Luận án: Y tế dân sự miền Bắc Việt Nam (1954-1975) - Vai trò và Đóng góp

Luận án y tế dân sự miền Bắc (1954-1975): Phân tích lịch sử, chính sách và đóng góp vào chăm sóc sức khỏe nhân dân Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trong quá trình phát triển của mỗi quốc gia, dân tộc, y tế là một trong những lĩnh vực quan trọng ảnh hưởng không nhỏ đối với sự tiến bộ và phát triển bền vững của xã hội. Xuất phát từ tầm quan trọng đó, trong thời kì cận – hiện đại, các quốc gia đều chú trọng đầu tư vào xây dựng hệ thống y tế, nhất là y tế phục vụ nhân dân để phát triển nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội. Sau thắng lợi của cuộc tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953-1954 mà đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ, thực dân Pháp phải kí Hiệp định Genève, lập lại nền hoà bình ở miền Bắc Việt Nam (7-1954). Hòa bình lập lại, miền Bắc bước vào thời kì khôi phục, phát triển kinh tế - xã hội, từng bước thực hiện nhiệm vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trước yêu cầu và nhiệm vụ mới, ngành y tế đã nỗ lực thiết lập, củng cố hệ thống tổ chức, đào tạo, bồi dưỡng, xây dựng đội ngũ cán bộ, nhân viên y tế và hoạt động không ngừng hướng đến mục tiêu lấy quần chúng nhân dân lao động làm đối tượng phục vụ. Với lực lượng cán bộ y tế được bổ sung từ nhiều nguồn khác nhau, ngành y tế dân sự đã xây dựng mạng lưới y tế phát triển rộng khắp và hoạt động thống nhất từ tuyến Trung ương đến tuyến địa phương, có nhiều đóng góp lớn đối với hoạt động chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Từ năm 1954 đến năm 1975 là khoảng thời gian miền Bắc Việt Nam có nhiều biến đổi cả

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Y tế dân sự miền Bắc 1954-1975: Bối cảnh lịch sử
Số trang:
196 trang
Chuyên ngành:
Lịch sử Việt Nam
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Y tế dân sự miền Bắc 1954 1975 Bối cảnh lịch sử

Giai đoạn 1954-1975 ghi dấu nhiều biến đổi chính trị và xã hội tại miền Bắc Việt Nam. Sau Hiệp định Genève năm 1954, hòa bình được lập lại. Miền Bắc bước vào thời kỳ khôi phục kinh tế và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, tình hình chiến tranh và hòa bình đan xen phức tạp. Đế quốc Mỹ leo thang đánh phá miền Bắc bằng không quân và hải quân. Ngành y tế dân sự phải nhanh chóng chuyển hướng toàn bộ tổ chức và hoạt động. Nhiệm vụ kép được đặt ra: vừa phục vụ sản xuất thời bình, vừa phục vụ chiến đấu bảo vệ tổ quốc. Toàn ngành nỗ lực củng cố bộ máy, lấy nhân dân lao động làm đối tượng phục vụ trung tâm. Lực lượng y tế được thử thách và trưởng thành qua bom đạn.

1.1. Khôi phục mạng lưới y tế cơ sở sau năm 1954

Sau năm 1954, việc tái thiết y tế là ưu tiên hàng đầu. Cơ sở vật chất bị tàn phá nặng nề sau kháng chiến chống Pháp. Ngành y tế nhanh chóng củng cố hệ thống từ trung ương đến địa phương. Mục tiêu trọng tâm là mở rộng mạng lưới y tế cơ sở đến từng xóm làng, khu phố. Cán bộ y tế được huy động và bổ sung từ nhiều nguồn khác nhau. Hệ thống nhà thương, bệnh xá được sửa chữa và nâng cấp. Nhân dân miền Bắc bước đầu được tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh miễn phí hoặc chi phí thấp. Đây là tiền đề quan trọng để phát triển nguồn nhân lực và ổn định xã hội.

1.2. Chuyển hướng tổ chức sang mô hình y tế thời chiến

Khi chiến tranh phá hoại bùng nổ, ngành y tế thực hiện chuyển hướng toàn diện sang trạng thái thời chiến. Toàn bộ hoạt động thích ứng linh hoạt theo phương châm bảo vệ tối đa tính mạng nhân dân. Y tế thời chiến không chỉ tập trung ở các đô thị lớn mà phân tán rộng khắp. Các cơ sở điều trị được tinh gọn, cơ động và bám sát thực địa. Phương châm hành động lấy cứu thương làm mệnh lệnh, lấy giường bệnh làm chiến trường. Đội ngũ y tế chủ động chuẩn bị nhân lực, thuốc men và dụng cụ cứu thương cho mọi kịch bản. Hệ thống điều hành bảo đảm tính thông suốt từ tuyến trên xuống cơ sở.

1.3. Khẳng định sứ mệnh phục vụ quần chúng lao động

Ngành y tế dân sự xác định mục tiêu cao nhất là bảo vệ sức khỏe cho nhân dân lao động. Mọi chủ trương và chính sách y tế đều hướng tới phục vụ đa số quần chúng. Dù điều kiện kinh tế khó khăn, chính sách chăm sóc sức khỏe toàn dân vẫn được duy trì nghiêm ngặt. Công nhân, nông dân và lực lượng vũ trang đều được tiếp cận y tế kịp thời. Tinh thần trách nhiệm của cán bộ y tế tạo dựng niềm tin sâu sắc trong nhân dân. Sự gắn bó giữa thầy thuốc và cộng đồng trở thành nguồn sức mạnh tinh thần to lớn. Điều này góp phần củng cố hậu phương vững chắc cho toàn bộ sự nghiệp giải phóng dân tộc.

II. Y tế dân sự miền Bắc 1954 1975 Xây dựng cơ sở hạ tầng

Xây dựng cơ sở hạ tầng y tế trong điều kiện chiến tranh đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo cao. Miền Bắc đã phát triển một hệ thống cơ sở y tế rộng khắp và kiên cố. Từ đồng bằng đến miền núi, các cơ sở khám chữa bệnh được thiết lập đồng bộ. Trước sự tàn phá của bom đạn, giải pháp phân tán và ngụy trang được áp dụng triệt để. Bệnh viện công lập, bệnh xá hợp tác xã và trạm y tế hoạt động liên tục ngày đêm. Đội ngũ cán bộ chuyên môn được đào tạo liên tục để bổ sung cho các tuyến. Nhờ đó, năng lực điều trị và phục vụ y tế tại chỗ được giữ vững ổn định.

2.1. Phát triển trạm y tế xã miền Bắc phục vụ nhân dân

Mô hình trạm y tế xã miền Bắc trở thành điểm tựa y tế vững chắc tại cộng đồng làng xã. Mỗi hợp tác xã nông nghiệp đều chú trọng xây dựng trạm xá với đầy đủ y tá, hộ sinh. Trạm y tế đảm nhiệm việc sơ cấp cứu ban đầu, đỡ đẻ an toàn và cấp phát thuốc thiết yếu. Mạng lưới này giúp người dân không phải chuyển tuyến đối với các bệnh thông thường. Sự hiện diện của trạm y tế tại cơ sở đã giảm tải rõ rệt cho các bệnh viện tuyến trên. Đây là thành tựu nổi bật trong chính sách y tế cơ sở của nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa.

2.2. Sơ tán bệnh viện và thiết lập hầm phẫu thuật dã chiến

Để đối phó các đợt ném bom dữ dội, công tác sơ tán bệnh viện được triển khai thần tốc. Các bệnh viện lớn từ thủ đô và thành phố chuyển về vùng nông thôn, rừng núi. Trang thiết bị và giường bệnh được bố trí sâu trong lòng đất hoặc các hang đá tự nhiên. Việc thiết lập hầm phẫu thuật dã chiến bảo đảm công tác cứu chữa diễn ra an toàn dưới làn bom đạn. Các ca đại phẫu phức tạp vẫn được thực hiện thành công trong điều kiện dã chiến kiên cố. Mô hình này bảo vệ an toàn cho cả nhân viên y tế lẫn thương bệnh nhân.

2.3. Đào tạo đội ngũ cán bộ ngành y tế dân sự toàn diện

Công tác đào tạo nhân lực y tế được mở rộng về quy mô và rút ngắn thời gian đào tạo thực tế. Các trường đại học y dược và trung học y tế tiếp tục giảng dạy ngay tại nơi sơ tán. Đội ngũ y sĩ, bác sĩ, dược sĩ và y tá được trang bị vững vàng cả về lý thuyết lẫn thực hành chiến thương. Hàng ngàn cán bộ y tế chất lượng cao được bổ sung kịp thời cho tuyến cơ sở và chi viện chiến trường. Đội ngũ này thể hiện y đức cao đẹp, không quản ngại gian khổ và hiểm nguy. Sự cống hiến của cán bộ y tế dân sự đã viết nên trang sử vẻ vang cho ngành.

III. Y tế dân sự miền Bắc 1954 1975 Cấp cứu phòng không

Cấp cứu phòng không là nhiệm vụ sống còn của hệ thống y tế dân sự trong những năm tháng giặc Mỹ đánh phá ác liệt. Toàn bộ mạng lưới cứu thương được tổ chức chặt chẽ từ thôn xóm, xí nghiệp đến quận huyện. Các tổ cứu thương cơ động luôn sẵn sàng ứng trực bên cạnh các trận địa pháo và khu dân cư. Công tác sơ cứu tại chỗ, vận chuyển nạn nhân và phân loại thương tích được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa lực lượng y tế dân sự và dân quân tự vệ giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ tử vong do bom đạn gây ra.

3.1. Nhiệm vụ cấp cứu chiến thương dân sự tại địa phương

Hoạt động cấp cứu chiến thương dân sự được triển khai với tinh thần khẩn trương và chính xác tuyệt đối. Khi có còi báo động, đội cứu thương lập tức tiếp cận các điểm sập đổ, hầm trú ẩn bị trúng bom. Nạn nhân bị vùi lấp, bỏng hoặc đa chấn thương được băng bó và cầm máu ngay tại hiện trường. Việc phân loại thương tổn giúp ưu tiên cứu chữa các ca nguy kịch trước. Các đội vận chuyển chuyển nạn nhân về tuyến sau an toàn bằng cáng tre, xe đạp thồ hoặc thuyền. Nhờ mạng lưới rộng khắp, hàng vạn người dân bị thương đã được cứu sống kịp thời.

3.2. Vận hành quy trình cứu thương trong hầm phẫu thuật

Trong điều kiện thiếu ánh sáng và điện lưới, quy trình phẫu thuật dưới lòng đất được vận hành khoa học. Hầm phẫu thuật dã chiến được trang bị hệ thống thông gió thô sơ, đèn mổ cơ động và máy phát điện mini. Các phẫu thuật viên thực hiện các kỹ thuật mổ sọ não, ngực hở và nối mạch máu một cách điêu luyện. Quy trình vô trùng được kiểm soát nghiêm ngặt dù trong môi trường hầm đất ẩm ướt. Tinh thần thép của bác sĩ giúp duy trì sự tập trung cao độ ngay cả khi bom rơi sát miệng hầm. Tỷ lệ cứu sống thương binh và người dân đạt mức cao đáng kinh ngạc.

3.3. Tinh thần chiến sĩ áo trắng trên mặt trận thời chiến

Đội ngũ y bác sĩ dân sự miền Bắc xứng danh là những chiến sĩ áo trắng kiên cường. Cán bộ y tế làm việc kiệt sức nhiều ngày đêm liên tục trong mùa mưa lũ và bom đạn. Nhiều y bác sĩ đã lấy thân mình che chở cho người bệnh khi phòng mổ bị oanh tạc. Sự hy sinh thầm lặng của đội ngũ y tế trở thành biểu tượng cao đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Lòng dũng cảm và tinh thần tận tụy phục vụ đã nâng đỡ tinh thần cho nhân dân vượt qua đau thương chiến tranh. Đây là tấm gương sáng ngời về y đức trong lịch sử y học nước nhà.

IV. Y tế dân sự miền Bắc 1954 1975 Y tế dự phòng điều trị

Bên cạnh công tác cấp cứu điều trị chiến thương, y tế dự phòng giữ vai trò cốt lõi trong bảo vệ sức khỏe nhân dân. Chiến tranh gây xáo trộn đời sống sinh hoạt, nguồn nước bị ô nhiễm và nguy cơ bùng phát dịch bệnh rất lớn. Ngành y tế dân sự miền Bắc đã kết hợp chặt chẽ giữa phòng bệnh và chữa bệnh. Các chiến dịch y tế cộng đồng được phát động sâu rộng đến mọi tầng lớp nhân dân. Việc tận dụng nguồn dược liệu dân tộc kết hợp với y học hiện đại mang lại hiệu quả vượt bậc. Nhờ đó, miền Bắc không để xảy ra các vụ dịch lớn trong suốt thời kỳ chiến tranh khốc liệt.

4.1. Lan tỏa phong trào vệ sinh yêu nước tại cơ sở

Phong trào vệ sinh yêu nước được phát động mạnh mẽ trên toàn miền Bắc với khẩu hiệu phòng bệnh hơn chữa bệnh. Người dân được hướng dẫn thực hiện nếp sống sạch sẽ qua chương trình ba sạch: ăn sạch, ở sạch, uống sạch. Các công trình vệ sinh nông thôn như hố xí hai ngăn, giếng nước sạch và nhà tắm kín đáo được xây dựng đại trà. Phong trào nhanh chóng biến thói quen vệ sinh khoa học thành ý thức tự giác của mỗi gia đình. Sức đề kháng của cộng đồng được nâng cao, đẩy lùi nhiều căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở vùng nông thôn.

4.2. Phòng chống dịch bệnh thời chiến bảo vệ sức khỏe

Công tác phòng chống dịch bệnh thời chiến được giám sát chặt chẽ từ tuyến xã đến trung ương. Việc tiêm chủng mở rộng các loại vắc-xin phòng tả, thương hàn, uốn ván và đậu mùa được tiến hành triệt để. Các đội vệ sinh phòng dịch lưu động thường xuyên xử lý nguồn nước sinh hoạt tại vùng sơ tán và khu vực vừa bị ném bom. Khi phát hiện ca nghi nhiễm, lực lượng y tế lập tức khoanh vùng cách ly và dập dịch triệt để. Nhờ chiến lược phòng ngừa chủ động, sức khỏe của nhân dân lao động và lực lượng sản xuất luôn được bảo toàn vững chắc.

4.3. Đẩy mạnh kết hợp đông y và tây y trong chữa bệnh

Trong hoàn cảnh thuốc men và hóa chất phương Tây khan hiếm, chủ trương kết hợp đông y và tây y mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Ngành y tế phát động phong trào trồng và sử dụng cây thuốc nam tại mỗi gia đình và trạm xá. Các bài thuốc y học cổ truyền được nghiên cứu, bào chế thành dạng viên nén hoặc cao lỏng tiện dụng. Đông y được ứng dụng hiệu quả trong điều trị bỏng, gãy xương, an thần và bồi bổ sức khỏe cho thương bệnh nhân. Sự hòa quyện giữa hai nền y học đã phát huy tối đa nội lực y tế quốc gia trong hoàn cảnh thời chiến.

V. Y tế dân sự miền Bắc 1954 1975 Ý nghĩa và bài học

Nghiên cứu về y tế dân sự miền Bắc giai đoạn 1954-1975 mang giá trị lịch sử và hiện thực sâu sắc. Hệ thống y tế dân sự đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Toàn ngành vừa bảo đảm chăm sóc sức khỏe nhân dân ở hậu phương, vừa chi viện đắc lực cho tiền tuyến miền Nam. Những thành tựu đạt được khẳng định tính đúng đắn của đường lối y tế nhân dân của Đảng và Nhà nước. Đánh giá toàn diện hoạt động y tế thời kỳ này giúp đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho hiện tại và tương lai.

5.1. Bổ khuyết khoảng trống nghiên cứu y tế dân sự

Các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung nhiều vào quân y mà chưa làm nổi bật vai trò của y tế dân sự. Việc nghiên cứu cơ cấu tổ chức và hoạt động của y tế dân sự miền Bắc giúp bổ khuyết một khoảng trống lớn trong lịch sử xã hội học. Tài liệu tái hiện chân thực bức tranh toàn cảnh về sự kiên cường và cống hiến của mạng lưới y tế địa phương. Công trình làm sáng tỏ những đóng góp to lớn của y tế nhân dân đối với thắng lợi chung của dân tộc. Đây là nguồn tư liệu khoa học quý báu cho công tác giảng dạy và nghiên cứu y sử.

5.2. Hậu phương vững chắc chi viện cho tiền tuyến miền Nam

Y tế dân sự miền Bắc giữ vai trò hậu phương chiến lược quan trọng đối với chiến trường miền Nam. Hàng ngàn bác sĩ, y tá, dược sĩ dân sự ưu tú đã tình nguyện vượt Trường Sơn vào chi viện cho đồng bào miền Nam. Hàng trăm tấn thuốc men, trang thiết bị y tế và huyết thanh được sản xuất tại miền Bắc để gửi ra tiền tuyến. Ngoài ra, các bệnh viện miền Bắc tiếp nhận và điều trị chu đáo cho hàng vạn thương bệnh nhân chuyển từ miền Nam ra. Sự chi viện chí nghĩa, chí tình này là nhân tố quyết định bảo đảm thắng lợi của cuộc kháng chiến.

5.3. Bài học thực tiễn cho chiến lược y tế thời kỳ mới

Kinh nghiệm phát triển y tế thời kỳ 1954-1975 để lại nhiều bài học giá trị cho công cuộc đổi mới hiện nay. Bài học về xây dựng y tế cơ sở vững mạnh, lấy phòng bệnh làm trọng tâm vẫn giữ nguyên tính thời sự. Tư duy chủ động ứng phó với khủng hoảng, dịch bệnh và thiên tai cần được tiếp tục phát huy. Bên cạnh đó, việc kết hợp y học hiện đại với y học cổ truyền là định hướng phát triển bền vững cho nền y tế Việt Nam. Những giá trị về y đức và tinh thần phục vụ nhân dân luôn là kim chỉ nam cho các thế hệ thầy thuốc hôm nay.

Mục lục chi tiết luận án

Mở đầu
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Nhóm công trình nghiên cứu chung, trong đó có đề cập đến y tế ở miền Bắc từ năm 1954 đến năm 1975
2. Chương 2: Xây dựng và phát triển y tế dân sự ở miền Bắc Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1965
3. Chương 3: Chuyển hướng tổ chức và hoạt động của y tế dân sự ở miền Bắc Việt Nam từ năm 1965 đến năm 1975
4. Chương 4: Nhận xét và kinh nghiệm
Kết luận
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án y tế dân sự ở miền bắc việt nam từ năm 1954 đến năm 1975

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình phát triển của mỗi quốc gia, dân tộc, y tế là một trong những lĩnh vực quan trọng ảnh hưởng không nhỏ đối với sự tiến bộ và phát triển bền vững của xã hội. Xuất phát từ tầm quan trọng đó, trong thời kì cận – hiện đại, các quốc gia đều chú trọng đầu tư vào xây dựng hệ thống y tế, nhất là y tế phục vụ nhân dân để phát triển nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội. Sau thắng lợi của cuộc tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953-1954 mà đỉnh cao là chiến dịch Điện Biên Phủ, thực dân Pháp phải kí Hiệp định Genève, lập lại nền hoà bình ở miền Bắc Việt Nam (7-1954). Hòa bình lập lại, miền Bắc bước vào thời kì khôi phục, phát triển kinh tế - xã hội, từng bước thực hiện nhiệm vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Trước yêu cầu và nhiệm vụ mới, ngành y tế đã nỗ lực thiết lập, củng cố hệ thống tổ chức, đào tạo, bồi dưỡng, xây dựng đội ngũ cán bộ, nhân viên y tế và hoạt động không ngừng hướng đến mục tiêu lấy quần chúng nhân dân lao động làm đối tượng phục vụ. Với lực lượng cán bộ y tế được bổ sung từ nhiều nguồn khác nhau, ngành y tế dân sự đã xây dựng mạng lưới y tế phát triển rộng khắp và hoạt động thống nhất từ tuyến Trung ương đến tuyến địa phương, có nhiều đóng góp lớn đối với hoạt động chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Từ năm 1954 đến năm 1975 là khoảng thời gian miền Bắc Việt Nam có nhiều biến đổi cả về chính trị và xã hội. Khoảng thời gian này, ở miền Bắc hòa bình - chiến tranh rồi chiến tranh - hòa bình đan xen, đòi hỏi Trung ương Đảng, Chính phủ và bản thân ngành y tế phải nhạy bén điều chỉnh về tổ chức, hoạt động để phù hợp với tình hình, triển khai thực hiện nhiệm vụ một cách đồng bộ, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của từng giai đoạn, từng điều kiện hoàn cảnh.

Đặc biệt, trong khoảng thời gian Mỹ tiến hành chiến tranh đánh phá miền Bắc, ngành y tế đã thực hiện chuyển hướng mọi hoạt động từ thời bình sang thời chiến để thực hiện nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Với phương châm “lấy thương binh làm mệnh lệnh, lấy giường bệnh làm chiến trường, lấy kết quả làm chiến công”, đội ngũ y bác sĩ, nhân viên y tế đã có nhiều đóng góp quan trọng trong hoạt động cấp cứu điều trị cho những người bị thương bởi chiến tranh hoặc bị ảnh hưởng bởi chất độc hóa học. Nhiều bệnh viện, bệnh xá, nhà thương, trạm y tế dã chiến… ở các tuyến được khôi phục, xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh cho nhân dân và phục vụ chiến đấu. Có thể nói, đây là giai đoạn ngành y tế hoạt động không ngừng nghỉ, đội ngũ cán bộ y bác sĩ được thử thách, rèn luyện qua lửa đạn chiến tranh, không quản ngại hy sinh gian khổ, thực sự là những “chiến sỹ áo trắng” được nhân dân tin yêu, cảm phục.

Chính vì vậy, nghiên cứu y tế dân sự ở miền Bắc Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 là yêu cầu cần thiết nhằm làm rõ vị trí, vai trò và những đóng góp của ngành y tế trong tiến trình lịch sử dân tộc. 1 Hoạt động của ngành y tế ở miền Bắc trong giai đoạn lịch sử đầy biến động này đã có khá nhiều công trình nghiên cứu được công bố ở các mức độ khác nhau như: lịch sử ngành y tế nói chung, lịch sử của các bệnh viện, các viện nghiên cứu, các cơ sở đào tạo cán bộ y tế,. Các công trình này đã nêu được một số thành tựu nổi bật, khái quát được vai trò, hạn chế và bước đầu khẳng định vai trò, vị trí của ngành y tế ở miền Bắc trong hoạt động chăm sóc sức khỏe, chữa bệnh cho nhân dân, thực hiện nghĩa vụ hậu phương chi viện cho tiền tuyến lớn miền Nam. Bên cạnh đó, đã có nhiều công trình tập trung nghiên cứu sự kết hợp giữa quân y và dân y, tuy nhiên, các tác giả mới chỉ tập trung phân tích hệ thống tổ chức và hoạt động của ngành quân y, trong khi đó, hệ thống tổ chức và hoạt động của y tế dân sự đóng vai trò rất lớn trong hoạt động chăm sóc sức khỏe, cứu thương cho nhân dân lại chưa được các nhà khoa học tập trung tìm hiểu.

Chính vì vậy, chủ đề nghiên cứu cơ cấu tổ chức và hoạt động của ngành y tế dân sự ở miền Bắc từ năm 1954 đến năm 1975 cần được triển khai nghiên cứu nhằm bổ khuyết một khoảng trống lớn trong mảng nghiên cứu về văn hóa - xã hội ở miền Bắc thời kì 1954-1975, đồng thời tái hiện chân thực, đầy đủ hoạt động của ngành y tế dân sự với những đóng góp to lớn của ngành đối với sự phát triển của xã hội. Trong giai đoạn hiện nay, bên cạnh những thành tựu đạt được, ngành y tế Việt Nam đang tồn tại một số hạn chế, yếu kém cả về tổ chức, hoạt động, chất lượng đội ngũ cán bộ, nhân viên viên y tế, về quy hoạch, phân bổ lực lượng cũng như công tác quản lý khám chữa bệnh. Những hạn chế đó là mối quan tâm của xã hội, trở thành những lực cản của quá trình phát triển ngành y tế dân sự. Chính vì vậy, nghiên cứu thành công đề tài sẽ góp phần làm sáng tỏ thêm những vấn đề lí luận và thực tiễn của chiến lược phát triển y tế nói chung, y tế dân sự nói riêng; từ đó góp phần thiết thực vào sự nghiệp xây dựng và phát triển ngành y tế Việt Nam trong thời kì đổi mới và hội nhập quốc tế hiện nay.

Xuất phát từ các mục đích trên, với mong muốn tìm hiểu đầy đủ, toàn diện và sâu sắc hơn y tế dân sự miền Bắc từ năm 1954 đến năm 1975 nhằm thấy rõ vị trí, vai trò, tầm quan trọng và những nỗ lực to lớn của ngành y tế dân sự đối với nhiệm vụ xây dựng và củng cố hậu phương miền Bắc, tác giả chọn đề tài “Y tế dân sự ở miền Bắc Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975” làm đề tài nghiên cứu cho luận án chuyên ngành lịch sử Việt Nam của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ cấu tổ chức và hoạt động của ngành y tế dân sự, từ đó rút ra nhận xét về thành tựu, hạn chế và đưa ra một số kinh nghiệm trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ miền Bắc, đấu tranh thống nhất Tổ quốc. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, đề tài sẽ thực hiện một số nhiệm vụ chủ yếu sau: - Sưu tầm, hệ thống nguồn tài liệu liên quan đến đề tài luận án.

2 - Làm rõ tình hình kinh tế, xã hội miền Bắc và Chính sách của Đảng và Nhà nước đối với y tế dân sự - Phân tích cơ cấu tổ chức của y tế dân sự bao gồm: các tổ chức y tế ở tuyến Trung ương, tuyến địa phương (tỉnh, huyện, xã, và tổ y tế hợp tác xã) nhằm làm rõ những bước chuyển hợp lí trong cơ cấu tổ chức để phù hợp với điều kiện lịch sử. - Phân tích quá trình xây dựng và phát triển đội ngũ cán bộ y tế của ngành y tế dân sự ở miền Bắc. - Trình bày hoạt động của y tế dân sự thông qua các nội dung: công tác vệ sinh phòng bệnh; hoạt động khám và điều trị; sản xuất và cung cấp thuốc; hợp tác quốc tế,. - Đánh giá về thành tựu, hạn chế, kinh nghiệm của y tế dân sự ở miền Bắc Việt Nam từ năm 1954 đến năm1975.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là cơ cấu tổ chức và hoạt động của y tế dân sự ở miền Bắc Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 3. Phạm vi nghiên cứu Về thời gian: Từ năm 1954 khi hoà bình được lập lại ở miền Bắc đến năm 1975 khi đất nước thống nhất; trong đó có bước ngoặt là năm 1965 Mỹ mở rộng chiến tranh ra toàn miền Bắc và ngành y tế bắt đầu thực hiện sự chuyển hướng trong tổ chức và hoạt động để phù hợp với tình hình mới của đất nước. Về không gian: Đề tài giới hạn không gian ở miền Bắc Việt Nam bao gồm các tỉnh: Bắc Giang, Bắc Kạn, Bắc Ninh, Cao Bằng, Hà Đông, Hà Giang, Hà Nam, Hải Dương, Hải Ninh, Hoà Bình, Hưng Yên, Kiến An, Lai Châu, Lạng Sơn, Lào Cai, Nam Định, Ninh Bình, Phú Thọ, Quảng Yên, Sơn La, Sơn Tây, Thái Bình, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc, Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, hai thành phố Hà Nội, Hải Phòng, đặc khu Hòn Gai và khu vực Vĩnh Linh.

Về nội dung nghiên cứu: Tác giả trình bày quá trình xây dựng và phát triển y tế dân sự trên một số nội dung sau đây: - Cơ cấu tổ chức của y tế dân sự gồm các tổ chức y tế tuyến Trung ương và tuyến địa phương (tỉnh, huyện, xã và tổ y tế hợp tác xã); - Xây dựng đội ngũ cán bộ y tế dân sự; - Hoạt động của y tế dân sự trên các nội dung: vệ sinh phòng dịch, khám và điều trị, sản xuất và phân phối thuốc, hợp tác quốc tế… Một số khái niệm liên quan trong luận án: - Y tế để chỉ lĩnh vực thực hiện phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe. - Dân sự chỉ những việc liên quan đến nhân dân. - Y tế dân sự là lĩnh vực thực hiện chuyên môn phòng bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho đối tượng hướng đến là nhân dân. Hay còn gọi là y tế nhân dân.

Sử dụng khái niệm y tế nhân dân để phân biệt với y tế phục vụ quân nhân. Phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu 4. Phương pháp luận Nghiên cứu về y tế dân sự ở miền Bắc từ năm 1954 đến năm 1975, tác giả đề tài dựa trên cơ sở chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lê nin, tư tưởng Hồ Chí Minh cùng các quan điểm, đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước để tìm hiểu các vấn đề của y tế dân sự nằm trong mối liên hệ với văn hóa - xã hội ở miền Bắc. Từ đó, lý giải cho các hiện tượng lịch sử, mục tiêu, chính sách, cơ cấu tổ chức, hoạt động của y tế phục vụ nhân dân trong giai đoạn 1954-1975.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Y tế dân sự miền Bắc 1954-1975: Vai trò và Đóng góp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/luan-an-y-te-dan-su-o-mien-bac-viet-nam-tu-nam-1954-den-nam-1975

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Y tế dân sự miền Bắc 1954-1975: Vai trò và Đóng góp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án y tế dân sự miền Bắc (1954-1975): Phân tích lịch sử, chính sách và đóng góp vào chăm sóc sức khỏe nhân dân Việt Nam.

Luận án "Y tế dân sự miền Bắc 1954-1975: Vai trò và Đóng góp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Y tế dân sự miền Bắc 1954-1975: Vai trò và Đóng góp" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Y tế dân sự miền Bắc 1954-1975: Vai trò và Đóng góp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Y tế dân sự miền Bắc 1954-1975: Vai trò và Đóng góp" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Y tế dân sự miền Bắc 1954-1975: Vai trò và Đóng góp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter