TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO HÀNH VI LÀM Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

Tổng quan trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm không khí theo pháp luật Việt Nam. Phân tích điều kiện, nguyên tắc áp dụng và mức bồi thường.

Trường ĐH

Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Dân sự và tố tụng dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

97

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ô nhiễm không khí Trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Ô nhiễm không khí đang là vấn đề cấp bách. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe con người và nền kinh tế toàn cầu. Thống kê cho thấy hàng triệu người tử vong mỗi năm do không khí ô nhiễm. Tại Việt Nam, khoảng 60.000 người chết mỗi năm liên quan đến tình trạng này. Vấn đề đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Các giải pháp pháp lý cần được tăng cường. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường cần được làm rõ. Pháp luật Việt Nam về môi trường phải hiệu quả hơn để giải quyết thực trạng này.

1.1. Thực trạng và tính cấp thiết vấn đề ô nhiễm không khí.

Ô nhiễm không khí đang diễn ra với tốc độ đáng báo động. Nó gây ra những tác động tiêu cực lan rộng. Các nền kinh tế và chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nặng nề. Người dân khắp nơi phải hít thở không khí chứa hàm lượng chất gây ô nhiễm cao. Đây là mối bận tâm của cả cộng đồng quốc tế. Việc tìm kiếm cơ chế pháp lý phù hợp là rất cần thiết. Nó giúp giải quyết hậu quả do ô nhiễm gây ra.

1.2. Khái quát trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm không khí là nghĩa vụ pháp lý. Nó phát sinh khi có hành vi gây ô nhiễm trái pháp luật. Hành vi này phải dẫn đến thiệt hại thực tế. Các chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường. Đây là một cấu phần quan trọng của Trách nhiệm dân sự về môi trường. Mục đích chính là khắc phục hậu quả. Đồng thời, nó răn đe các hành vi vi phạm môi trường. Quy định pháp luật về ô nhiễm không khí cần rõ ràng hơn. Điều này giúp bảo vệ tối đa Quyền lợi người dân bị ảnh hưởng ô nhiễm.

II.Khái niệm và Nguyên tắc Bồi thường Thiệt hại Môi trường

Việc hiểu rõ các khái niệm và nguyên tắc là nền tảng. Nó giúp xác định trách nhiệm bồi thường. Hành vi làm ô nhiễm không khí có những đặc điểm riêng. Thiệt hại gây ra thường khó định lượng. Pháp luật cần có cơ chế đặc thù. Nguyên tắc bồi thường toàn diện được ưu tiên. Điều này đảm bảo công bằng cho người bị hại. Đồng thời, nó buộc các bên gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm đầy đủ.

2.1. Khái niệm hành vi và thiệt hại do ô nhiễm không khí.

Hành vi làm ô nhiễm không khí bao gồm việc xả thải vượt quy chuẩn kỹ thuật. Chất thải có thể là bụi, khí độc, khói. Chúng làm thay đổi thành phần tự nhiên của không khí. Thiệt hại do ô nhiễm không khí rất đa dạng. Nó bao gồm ảnh hưởng đến sức khỏe con người, tài sản. Hệ sinh thái cũng bị tổn hại nghiêm trọng. Việc Xác định thiệt hại do ô nhiễm không khí rất phức tạp. Cần có bằng chứng khoa học và cơ sở pháp lý vững chắc.

2.2. Đặc điểm và nguyên tắc bồi thường thiệt hại môi trường.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường có tính chất đặc thù. Nó thường không yêu cầu chứng minh lỗi của bên gây thiệt hại. Phạm vi và mức độ thiệt hại thường khó lường trước. Thiệt hại có thể kéo dài, ảnh hưởng trên diện rộng. Nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời được áp dụng. Việc khôi phục môi trường là mục tiêu hàng đầu. Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã quy định nhiều nguyên tắc mới. Chúng tăng cường bảo vệ môi trường và Quyền lợi người dân bị ảnh hưởng ô nhiễm.

2.3. Căn cứ pháp lý phát sinh trách nhiệm dân sự về môi trường.

Căn cứ pháp lý cho Trách nhiệm dân sự về môi trường bao gồm Bộ luật Dân sự. Quan trọng nhất là Luật Bảo vệ môi trường 2020. Các văn bản dưới luật cũng hướng dẫn chi tiết. Hành vi gây ô nhiễm phải vi phạm pháp luật. Phải có thiệt hại thực tế phát sinh. Cần chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại. Các Chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường. Đặc biệt, Doanh nghiệp gây ô nhiễm không khí là đối tượng chính.

III.Quy định pháp luật ô nhiễm không khí tại Việt Nam

Pháp luật Việt Nam đã có nhiều nỗ lực. Hệ thống Quy định pháp luật về ô nhiễm không khí đang dần hoàn thiện. Các điều khoản về trách nhiệm bồi thường được ban hành. Nó xác định rõ Chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường. Đồng thời, các trường hợp miễn trừ trách nhiệm cũng được quy định. Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã mang lại nhiều điểm mới. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực thi. Việc áp dụng pháp luật đòi hỏi sự minh bạch. Nó cần sự phối hợp giữa các bên liên quan.

3.1. Chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường theo pháp luật.

Pháp luật Việt Nam xác định rõ các chủ thể có Trách nhiệm dân sự về môi trường. Đó có thể là cá nhân, tổ chức hoặc Doanh nghiệp gây ô nhiễm không khí. Việc xác định chủ thể này đôi khi rất phức tạp. Nhất là khi nguồn ô nhiễm không khí phân tán. Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đưa ra các quy định cụ thể hơn. Chúng nhấn mạnh trách nhiệm của bên gây ô nhiễm. Mục tiêu là bảo vệ Quyền lợi người dân bị ảnh hưởng ô nhiễm. Cần có cơ chế minh bạch cho việc xác định chủ thể.

3.2. Cơ chế miễn trừ trách nhiệm dân sự về môi trường.

Pháp luật Việt Nam cũng quy định các trường hợp miễn trừ trách nhiệm. Ví dụ: Sự kiện bất khả kháng. Tình huống cấp thiết hoặc lỗi hoàn toàn do người bị thiệt hại. Tuy nhiên, các trường hợp này rất hạn chế. Bồi thường thiệt hại môi trường ưu tiên nguyên tắc bảo vệ môi trường. Các Chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường là chính. Điều này khuyến khích phòng ngừa ô nhiễm. Các Quy định pháp luật về ô nhiễm không khí phải rất rõ ràng về miễn trừ.

3.3. Thời hiệu khởi kiện và Luật Bảo vệ môi trường 2020.

Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại môi trường đã được quy định. Luật Bảo vệ môi trường 2020 có các điều khoản cụ thể về vấn đề này. Điều này tạo điều kiện cho người bị thiệt hại. Họ có thời gian hợp lý để yêu cầu quyền lợi. Thủ tục yêu cầu bồi thường ô nhiễm cần được đơn giản hóa. Việc nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân là cần thiết. Pháp luật Việt Nam về môi trường phải được thực thi nghiêm minh. Nó giúp đảm bảo công lý.

IV.Thực trạng áp dụng pháp luật và thách thức bồi thường

Thực tiễn áp dụng pháp luật về Bồi thường thiệt hại môi trường còn nhiều hạn chế. Ô nhiễm không khí tiếp tục là vấn đề nhức nhối tại Việt Nam. Các quy định pháp luật đôi khi chưa đủ mạnh. Việc xác định thiệt hại do ô nhiễm không khí gặp nhiều trở ngại. Thủ tục yêu cầu bồi thường ô nhiễm còn phức tạp. Người dân gặp khó khăn khi muốn đòi quyền lợi. Các thách thức này đòi hỏi những cải cách mạnh mẽ. Pháp luật Việt Nam về môi trường cần được nâng cấp.

4.1. Tổng quan thực trạng ô nhiễm không khí tại Việt Nam.

Việt Nam đang đối mặt với mức độ ô nhiễm không khí cao. Nhiều đô thị lớn thường xuyên nằm trong nhóm báo động. Nguồn ô nhiễm chủ yếu đến từ giao thông, hoạt động công nghiệp và xây dựng. Tình trạng này gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cộng đồng. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Thực trạng này đặt ra yêu cầu bức thiết. Các Quy định pháp luật về ô nhiễm không khí phải được áp dụng hiệu quả hơn.

4.2. Khó khăn trong xác định thiệt hại do ô nhiễm không khí.

Việc Xác định thiệt hại do ô nhiễm không khí gặp nhiều trở ngại. Rất khó để chứng minh mối quan hệ nhân quả. Thiệt hại thường không thể định lượng dễ dàng bằng tiền. Đặc biệt là các thiệt hại về sức khỏe, tinh thần. Thiệt hại môi trường sinh thái cũng khó đánh giá chính xác. Pháp luật cần có hướng dẫn cụ thể hơn. Điều này giúp Thủ tục yêu cầu bồi thường ô nhiễm hiệu quả hơn. Các Chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường dựa trên cơ sở khoa học.

4.3. Hạn chế trong thủ tục yêu cầu bồi thường ô nhiễm.

Thủ tục yêu cầu bồi thường ô nhiễm hiện tại còn rườm rà. Quá trình thu thập chứng cứ phức tạp và tốn kém. Chi phí giám định và kiện tụng thường rất cao. Người dân bị ảnh hưởng thường thiếu thông tin và nguồn lực. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ hơn. Pháp luật Việt Nam về môi trường cần cung cấp cơ chế hỗ trợ. Doanh nghiệp gây ô nhiễm không khí cần chịu trách nhiệm rõ ràng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình bồi thường.

V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật bồi thường ô nhiễm không khí

Để nâng cao hiệu quả pháp luật, cần có các giải pháp đồng bộ. Việc hoàn thiện Luật Bảo vệ môi trường 2020 là trọng tâm. Cần cụ thể hóa Quy định pháp luật về ô nhiễm không khí. Thủ tục yêu cầu bồi thường ô nhiễm phải được đơn giản hóa. Nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi. Đặc biệt, cần bảo vệ tốt hơn Quyền lợi người dân bị ảnh hưởng ô nhiễm. Các giải pháp này sẽ tạo môi trường pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy trách nhiệm của Chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường.

5.1. Định hướng chung để nâng cao hiệu quả pháp luật về môi trường.

Cần hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật môi trường. Luật Bảo vệ môi trường 2020 là nền tảng cốt lõi. Phải có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan. Nâng cao năng lực thực thi và giám sát. Tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm các vi phạm. Khuyến khích sự tham gia tích cực của cộng đồng. Điều này giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Nó tạo ra một môi trường sống trong lành hơn.

5.2. Kiến nghị cụ thể về Quy định pháp luật về ô nhiễm không khí.

Cần cụ thể hóa các quy định về Xác định thiệt hại do ô nhiễm không khí. Đặc biệt là thiệt hại về sức khỏe con người và tinh thần. Xây dựng hướng dẫn chi tiết về phương pháp định giá thiệt hại. Đơn giản hóa Thủ tục yêu cầu bồi thường ô nhiễm. Tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân bị ảnh hưởng. Các Chủ thể gây ô nhiễm phải bồi thường một cách minh bạch, công khai. Điều này tăng cường hiệu lực của pháp luật.

5.3. Nâng cao quyền lợi người dân bị ảnh hưởng ô nhiễm.

Cần tăng cường hỗ trợ pháp lý miễn phí cho người dân. Cung cấp thông tin đầy đủ về Quyền lợi người dân bị ảnh hưởng ô nhiễm. Phát triển quỹ bồi thường thiệt hại môi trường. Quỹ này giúp khắc phục hậu quả nhanh chóng. Pháp luật Việt Nam về môi trường cần bảo vệ quyền tối đa. Các Doanh nghiệp gây ô nhiễm không khí phải chịu trách nhiệm. Điều này đảm bảo công bằng cho người dân và môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (97 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT *** LÊ THỊ THU HÀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO HÀNH VI LÀM Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2023 ơ ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT *** LÊ THỊ THU HÀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO HÀNH VI LÀM Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Dân sự và tố tụng dân sự Mã số: 8380101.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS. Đỗ Giang Nam Hà Nội - 2023 ơ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn thạc sĩ là công trình nghiên cứu khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trong quá trình thực hiện đề tài, tôi đã nghiêm túc tuân thủ các quy định của Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội về Luận văn thạc sĩ Luật học. Các kết quả nghiên cứu trong Luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Các số liệu và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và có trích dẫn nguồn theo quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung và kết quả nghiên cứu của mình.! Tôi viết lời cam đoan này đề nghị Trường Đại học Luật xem xét để tôi có thể bảo vệ luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Học viên Lê Thị Thu Hà i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC VIẾT TẮT.

iv MỞ ĐẦU. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO HÀNH VI LÀM Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ. Khái niệm và đặc điểm hành vi làm ô nhiễm không khí. Khái niệm hành vi làm ô nhiễm không khí.

Đặc điểm của hành vi làm ô nhiễm không khí. Khái quát chung về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí. Khái niệm về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí. Đặc điểm của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí.

Nguyên tắc của pháp luật về bồi thường thiệt hại do hành vi làm ONKK. Căn cứ pháp lý phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí. Chủ thể của trách nhiệm BTTH do hành vi làm ô nhiễm không khí. Cơ chế miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm môi trường không khí.

Kinh nghiệm của pháp luật một số quốc gia trên thế giới về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí. 33 Kết luận chương 1. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VÀ THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO HÀNH VI LÀM Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng pháp luật Việt Nam về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí.

Căn cứ pháp lý phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí. Chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do làm ô nhiễm không khí:. Cơ chế miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí. Về thời hiệu khởi kiện bồi thường thiệt hại do làm ô nhiễm không khí.

Thực trạng áp dụng pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí ở Việt Nam hiện nay. Tổng quan thực trạng ô nhiễm không khí. Thực tiễn áp dụng pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hai do hành vi làm ô nhiễm không khí. Những hạn chế trong quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về trách nhiệm BTTH do hành vi làm ONKK gây ra:.

Nguyên nhân của những hạn chế trong quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về trách nhiệm BTTH do hành vi làm ONKK gây ra. 67 Kết luận chương 2. ĐỊNH HƯỚNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN. 71 PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI.

71 DO LÀM Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ. Định hướng hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm môi trường. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí. Kiến nghị chung về hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí.

Kiến nghị cụ thể về hoàn thiện pháp luật về bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí gây ra:. 85 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 86 iii DANH MỤC VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nguyên nghĩa 1 BLDS Bộ luật dân sự 2 BTTH Bồi thường thiệt hại 3 BVMT Bảo vệ môi trường 4 ONKK Ô nhiễm không khí 5 ONMT Ô nhiễm môi trường 6 UBND Ủy ban nhân dân iv MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài: Ô nhiễm không khí hiện nay là vấn đề nóng bỏng, là sự bận tâm của các quốc gia và cộng đồng quốc tế. Ô nhiễm không khí đang tiếp tục gia tăng với tốc độ đáng báo động và ảnh hưởng tới các nền kinh tế và chất lượng cuộc sống của con người. Vấn đề bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí cũng được đặt ra và ngày càng được quan tâm. Theo thống kê của WTO cho thấy 9/10 người dân phải hít thở không khí chứa hàm lượng các chất gây ô nhiễm cao.

Chỉ tính riêng khu vực Tây Thái Bình Dương, khoảng 2,2 triệu người tử vong mỗi năm. Ở Việt Nam, khoảng 60.000 người chết mỗi năm có liên quan đến ô nhiễm không khí. Không khí bị ô nhiễm là do hành vi vi phạm của cá nhân, doanh nghiệp (chủ yếu là các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh) đã thải ra môi trường không khí những chất vật lý, sinh học, hóa học vượt quá nồng độ cho phép. Các số liệu báo cáo Môi trường quốc gia cho thấy diễn biến môi trường không khí trong những năm qua liên tục theo chiều hướng suy giảm.

Đặc biệt vấn vấn đề ô nhiễm bụi tại các đô thị, các khu công nghiệp, các làng nghề. ngày càng trầm trọng. Hàm lượng các khí SO2, NO2, CO và các khí thải độc hại khác đã tăng vượt ngưỡng quy chuẩn cho phép rất nhiều. Các hành vi vi phạm phát thải gây ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng, đa dạng và diễn biến phức tạp.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm môi trường là một loại trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng. Luật bảo vệ môi trường năm 1993 lần đầu tiên ghi nhận chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm môi trường. Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 tiếp tục khẳng định cơ sở pháp lý của việc truy cứu trách nhiệm BTTH do hành vi làm ô nhiễm môi trường, suy thoái môi trường nhằm hiện thực hóa một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật bảo vệ môi trường là “người gây ô nhiễm phải trả tiền”. Tuy nhiên, từ thực trạng thi hành pháp luật về bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí cho thấy nhiều quy định cần phải được bổ sung, hoàn thiện và có những công cụ quản lý, công cụ kinh tế tác động trong quá trình giải quyết các yêu cầu về bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí.

Tại Chương XX, Bộ luật dân sự năm 2015 quy định về trách 1 nhiệm BTTH ngoài hợp đồng từ Điều 584 đến Điều 608. Các quy định về BTTH do hành vi làm ô nhiễm môi trường không khí được quy định chủ yếu từ Điều 584 đến Điều 593 về các vấn đề như: xác định thiệt hại về sức khỏe, tính mạng của con người và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân do hậu quả của việc suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường không khí gây ra. Bộ luật dân sự không quy định về suy giảm chức năng, tính hữu ích của môi trường. Từ những hạn chế của các quy định pháp lý dẫn đến thực tế giải quyết bồi thường thiệt hại do hành vi làm ô nhiễm không khí tại Việt Nam thời gian qua gặp nhiều vướng mắc, khó khăn, bất cập, hiệu quả giải quyết không cao.

Các vụ việc vi phạm xảy ra rất nhiều nhưng số vụ việc được giải quyết được, giải quyết thành công rất ít, đặc biệt không có vụ việc nào được giải quyết tại Tòa án. Những hạn chế của pháp luật đã tạo lỗ hổng cho các chủ thể vi phạm trối bỏ trách nhiệm của mình vì Tòa án sẽ không đáp ứng yêu cầu BTTH nếu không chứng minh được hành vi gây ô nhiễm của cá nhân, doanh nghiệp và thiệt hại môi trường đã xảy ra. Ví dụ, vụ việc của Công ty cổ phần nhiệt điện Phả Lại Hải Dương có hành vi vi phạm và bị đưa vào danh sách 4.295 cơ sở gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng trên cả nước từ năm 2003 (Quyết định số 64/2003/NĐ-CP ngày 22/4/2003 của Thủ tướng Chính Phủ). Do không giải quyết được triệt để, thời gian gần đây nhà máy lại tiếp tục vi phạm Quy chuẩn kỹ thuật do xả thải khí, bụi chứa các thông số vượt quy định cho phép gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường không khí ở nhiều khu vực như Chí Linh (Hải Dương), Quế Võ (Bắc Ninh), Yên Dũng (Bắc Giang).Các thiệt hại về tính mạng, sức khỏe của con người có thể có nhưng do những hạn chế trong các quy định về xác định thiệt hại và quy trình thực hiện thủ tục yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại nên không có trường hợp nào được bồi thường thiệt hại từ vụ việc này mà chỉ có Quyết định xử phạt vi phạm hành chính của Cục cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường (C05), Bộ công an đối với Công ty cổ phần nhiệt điện Phả Lại là 3,92 tỷ đồng đối với tất cả các hành vi vi phạm và đình chỉ hoạt động của Công ty trong thời hạn 12 tháng.

Mặc dù trách nhiệm về BTTH do hành vi làm ô nhiễm không khí ngày càng được hoàn thiện hơn trong các văn bản quy phạm pháp luật và trong thực tế triển khai 2 bước đầu cũng đã đạt được những kết quả nhất định, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc, bất cập dẫn đến những tác động tiêu cực của hành vi làm ô nhiễm không khí chưa được xử lý triệt để, gây bức xúc trong xã hội và làm ảnh hưởng không nhỏ đến sức mạnh của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ô nhiễm không khí PLVN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng quan trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm không khí theo pháp luật Việt Nam. Phân tích điều kiện, nguyên tắc áp dụng và mức bồi thường.

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ô nhiễm không khí PLVN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ô nhiễm không khí PLVN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ô nhiễm không khí PLVN" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ô nhiễm không khí PLVN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ô nhiễm không khí PLVN" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ô nhiễm không khí PLVN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter