Luận văn ThS: Chuyển giao quyền yêu cầu & nghĩa vụ pháp luật Việt Nam - Đào Khánh Linh
Phân tích sâu sắc quy định pháp luật Việt Nam về chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Hiểu rõ thủ tục, điều kiện và hệ quả pháp lý.
Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
Luan An
Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái quát Chuyển giao Quyền yêu cầu và Nghĩa vụ Dân sự
- Số trang:
- 82 trang
- Trường:
- Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Đào Khánh Linh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái quát Chuyển giao Quyền yêu cầu và Nghĩa vụ Dân sự
Chế định chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ đóng vai trò quan trọng trong giao lưu dân sự hiện đại. Nó cho phép các bên linh hoạt thay đổi chủ thể trong quan hệ nghĩa vụ. Quy định này giải quyết nhu cầu chuyển nhượng các tài sản vô hình như trái quyền, quyền đòi nợ. Việc chuyển giao giúp thúc đẩy kinh doanh, hỗ trợ tái cấu trúc doanh nghiệp và quản lý rủi ro tài chính. Nghĩa vụ dân sự là quan hệ pháp luật, trong đó một hoặc nhiều chủ thể có quyền yêu cầu, chủ thể khác có nghĩa vụ thực hiện hành vi. Các quyền này bao gồm quyền đối nhân, có giá trị kinh tế. Việc chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ phức tạp hơn chuyển giao tài sản hữu hình. Các Bộ luật Dân sự Việt Nam qua các thời kỳ đều có quy định, nhưng vẫn còn sơ sài. Nhu cầu hoàn thiện pháp luật ngày càng cấp thiết do sự phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Các hoạt động như mua bán nợ, chuyển nhượng dự án, sáp nhập công ty diễn ra nhộn nhịp. Điều này đòi hỏi khung pháp lý chặt chẽ hơn, khả năng giải quyết tranh chấp hiệu quả. Nghiên cứu sâu về chế định này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
1.1. Khái niệm đặc điểm nghĩa vụ dân sự
Nghĩa vụ dân sự là quan hệ pháp luật. Một bên có quyền yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ. Bên có nghĩa vụ phải thực hiện hành vi nhất định hoặc không được thực hiện. Nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng, hành vi pháp lý đơn phương, hành vi trái pháp luật. Đặc điểm của nghĩa vụ dân sự là tính đối nhân. Nghĩa vụ tạo ra quyền yêu cầu trực tiếp với người có nghĩa vụ. Đây là tài sản vô hình, có giá trị chuyển nhượng. Chấm dứt nghĩa vụ xảy ra khi các bên hoàn thành, hoặc theo thỏa thuận, hoặc theo quy định pháp luật. Việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm này là nền tảng cho việc nghiên cứu chuyển giao quyền và nghĩa vụ.
1.2. Khái niệm tầm quan trọng chuyển giao quyền nghĩa vụ
Chuyển giao quyền yêu cầu là việc bên có quyền chuyển giao quyền của mình cho chủ thể khác. Bên nhận quyền sẽ trở thành chủ nợ mới. Chuyển giao nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ chuyển giao nghĩa vụ của mình cho chủ thể khác. Bên nhận nghĩa vụ sẽ trở thành người có nghĩa vụ mới. Các chế định này có tầm quan trọng lớn. Chúng tạo sự linh hoạt trong giao dịch dân sự, kinh doanh. Doanh nghiệp có thể tái cấu trúc tài chính, mua bán nợ. Chuyển nhượng dự án, sáp nhập công ty thường bao gồm chuyển giao quyền và nghĩa vụ. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế thị trường. Chế định giúp tối ưu hóa quản lý tài sản, dòng tiền. Nó còn góp phần giải quyết các vấn đề phát sinh trong phá sản, giải thể doanh nghiệp. Tầm quan trọng này nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh.
II.Nội dung Pháp lý Chuyển giao Quyền và Nghĩa vụ tại Việt Nam
Pháp luật Việt Nam quy định chi tiết về các điều kiện và hình thức của chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Việc tuân thủ các quy định này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của giao dịch. Các bên cần tìm hiểu kỹ các quy định về đối tượng, chủ thể, điều kiện đồng ý, hình thức hợp đồng chuyển giao. Tranh chấp phát sinh từ các giao dịch này cần được giải quyết theo trình tự pháp luật. Nắm vững nội dung pháp lý giúp các chủ thể thực hiện giao dịch an toàn, tránh rủi ro. Các quy định hiện hành đang dần hoàn thiện, nhưng vẫn còn những hạn chế. Điều này tạo ra thách thức trong việc áp dụng thực tiễn. Cần có sự giải thích thống nhất từ cơ quan nhà nước, hướng dẫn cụ thể hơn. Nâng cao hiểu biết pháp luật cho các chủ thể tham gia giao dịch là cần thiết. Tránh phát sinh tranh chấp do thiếu thông tin hoặc hiểu sai quy định. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật giúp tăng cường sự minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Đây là yếu tố then chốt để phát triển các quan hệ dân sự, kinh tế.
2.1. Nội dung pháp lý của chuyển giao quyền yêu cầu
Chuyển giao quyền yêu cầu bao gồm các nội dung pháp lý cốt lõi. Quyền được chuyển giao phải là quyền có thể chuyển giao được. Pháp luật quy định một số trường hợp quyền không được chuyển giao. Ví dụ, quyền gắn liền với nhân thân chủ nợ. Việc chuyển giao thường yêu cầu thông báo cho bên có nghĩa vụ. Thông báo đảm bảo bên có nghĩa vụ biết chủ nợ mới. Hình thức của hợp đồng chuyển giao quyền có thể theo hình thức hợp đồng gốc. Nếu hợp đồng gốc yêu cầu công chứng, chứng thực, hợp đồng chuyển giao cũng cần tuân thủ. Các điều kiện về hiệu lực, thời điểm phát sinh hiệu lực của chuyển giao rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền và nghĩa vụ sau chuyển giao. Các bên cần lưu ý quyền và nghĩa vụ của bên chuyển giao, bên nhận chuyển giao và bên có nghĩa vụ.
2.2. Nội dung pháp lý của chuyển giao nghĩa vụ
Chuyển giao nghĩa vụ cũng có các nội dung pháp lý riêng. Việc chuyển giao nghĩa vụ thường yêu cầu sự đồng ý của bên có quyền. Sự đồng ý này bảo vệ quyền lợi của chủ nợ. Chủ nợ cần tin tưởng vào khả năng thực hiện nghĩa vụ của người nhận chuyển giao. Hình thức của hợp đồng chuyển giao nghĩa vụ tuân theo quy định về hợp đồng. Giống như chuyển giao quyền yêu cầu, hình thức có thể theo hợp đồng gốc. Các điều kiện về hiệu lực và thời điểm phát sinh hiệu lực cần được xác định rõ. Bên chuyển giao nghĩa vụ có thể vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới nếu có thỏa thuận. Bên nhận chuyển giao nghĩa vụ gánh vác toàn bộ trách nhiệm từ thời điểm chuyển giao. Việc này đòi hỏi sự cẩn trọng từ tất cả các bên. Nắm vững quy định giúp các bên tránh rủi ro pháp lý.
2.3. Giải quyết tranh chấp chuyển giao quyền nghĩa vụ
Tranh chấp về chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ khá phổ biến. Nguyên nhân thường do quy định pháp luật chưa rõ ràng. Các bên có thể hiểu sai hoặc không tuân thủ quy định. Thiếu sự đồng thuận, không thông báo đầy đủ cũng là nguyên nhân. Việc giải quyết tranh chấp thường thông qua thương lượng, hòa giải. Nếu không thành, các bên có thể khởi kiện tại tòa án. Pháp luật tố tụng dân sự quy định trình tự, thủ tục giải quyết. Các bên cần thu thập chứng cứ đầy đủ, chính xác. Tòa án sẽ xem xét các điều kiện chuyển giao, hiệu lực hợp đồng. Khả năng phát sinh tranh chấp cho thấy tầm quan trọng của hợp đồng chặt chẽ. Cần có các điều khoản rõ ràng về trách nhiệm, nghĩa vụ của mỗi bên. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý.
III.Thực trạng Pháp luật Việt Nam về Chuyển giao Quyền Nghĩa vụ
Thực trạng pháp luật Việt Nam về chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ còn nhiều vấn đề. Các Bộ luật Dân sự đã có những quy định, nhưng chúng vẫn còn chung chung, chưa đủ chi tiết. Điều này gây khó khăn trong áp dụng thực tiễn. Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế thị trường, các giao dịch phức tạp yêu cầu một khung pháp lý vững chắc hơn. Các hoạt động như mua bán nợ, chuyển nhượng dự án diễn ra sôi động. Tuy nhiên, quy định pháp luật chưa theo kịp tốc độ này. Có những khoảng trống pháp lý, sự không nhất quán giữa các văn bản. Điều này dẫn đến nhiều tranh chấp, rủi ro cho các chủ thể. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan nhà nước cũng là một thách thức. Pháp luật chuyên ngành như Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán có thể có quy định liên quan. Tuy nhiên, sự đồng bộ giữa các luật chưa cao. Điều này đòi hỏi một cái nhìn tổng thể và sự sửa đổi, bổ sung kịp thời để đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi pháp luật cũng là một yếu tố quan trọng.
3.1. Tổng quan pháp luật hiện hành chuyển giao quyền nghĩa vụ
Pháp luật hiện hành Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015, có quy định về chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Các quy định nằm trong phần về nghĩa vụ và hợp đồng. Các Bộ luật Dân sự trước đó cũng đã đề cập. Tuy nhiên, các điều khoản còn khá sơ sài, mang tính nguyên tắc. Chúng không cung cấp đầy đủ giải pháp cho các tình huống phức tạp. Việc thiếu các quy định chi tiết gây ra nhiều bất cập. Các văn bản hướng dẫn dưới luật cũng chưa đủ mạnh. Điều này khiến việc áp dụng pháp luật gặp nhiều vướng mắc. Các giao dịch tài sản vô hình ngày càng đa dạng. Pháp luật cần có sự điều chỉnh linh hoạt hơn. Sự không đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành cũng cần được xem xét. Điều này ảnh hưởng đến tính thống nhất của hệ thống pháp luật.
3.2. Thực trạng quy định chuyển giao quyền yêu cầu
Các quy định về chuyển giao quyền yêu cầu trong pháp luật Việt Nam hiện còn nhiều điểm cần bổ sung. Điều kiện về thông báo cho bên có nghĩa vụ chưa thực sự chặt chẽ. Thời điểm có hiệu lực của việc chuyển giao đôi khi không rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi của bên có nghĩa vụ. Quy định về trách nhiệm của bên chuyển giao khi quyền yêu cầu không tồn tại hoặc bị tranh chấp còn hạn chế. Các trường hợp không được chuyển giao quyền yêu cầu cũng cần được liệt kê cụ thể hơn. Pháp luật chưa có cơ chế bảo vệ đầy đủ cho bên nhận chuyển giao. Đặc biệt là khi họ không biết về các vấn đề pháp lý của quyền được chuyển giao. Thực tiễn mua bán nợ ngân hàng, chuyển nhượng hợp đồng cho thấy sự cần thiết của các quy định chi tiết hơn. Cần đảm bảo tính minh bạch và an toàn pháp lý cho các giao dịch này.
3.3. Thực trạng quy định chuyển giao nghĩa vụ
Quy định về chuyển giao nghĩa vụ cũng đối mặt với nhiều hạn chế. Điều kiện về sự đồng ý của bên có quyền (chủ nợ) chưa được làm rõ trong mọi trường hợp. Các trường hợp chuyển giao nghĩa vụ mà không cần sự đồng ý cần được quy định cụ thể. Điều này giúp tránh rủi ro cho chủ nợ. Trách nhiệm của bên chuyển giao nghĩa vụ và bên nhận chuyển giao cần được phân định rõ ràng hơn. Đặc biệt là trách nhiệm liên đới trong trường hợp nghĩa vụ không được thực hiện. Pháp luật chưa có hướng dẫn chi tiết về các loại nghĩa vụ có thể chuyển giao. Các nghĩa vụ gắn liền với nhân thân hay bản chất đặc biệt cần được quy định rõ ràng hơn. Thiếu quy định chi tiết gây khó khăn cho việc áp dụng. Nó còn tạo ra khoảng trống pháp lý cho các tranh chấp phát sinh. Cần có các quy định cụ thể hơn để đảm bảo sự ổn định trong giao dịch.
IV.Định hướng Hoàn thiện Chế định Chuyển giao Quyền yêu cầu
Hoàn thiện chế định chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ là yêu cầu cấp bách. Nó phục vụ cho sự phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam. Các định hướng hoàn thiện phải xuất phát từ thực tiễn giao lưu dân sự. Cần đảm bảo tính đồng bộ với hệ thống pháp luật chung. Đồng thời phải phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế. Việc sửa đổi, bổ sung cần mang tính khoa học, khả thi. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Khung pháp lý này phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên. Nó còn phải thúc đẩy các giao dịch kinh tế, dân sự phát triển an toàn. Các định hướng cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế hiện có. Đặc biệt là các vấn đề về tính sơ sài, thiếu chi tiết của quy định. Cần có sự tham khảo kinh nghiệm từ pháp luật quốc tế. Việc này giúp Việt Nam xây dựng một chế định hiện đại, hiệu quả.
4.1. Sự cần thiết hoàn thiện chế định
Sự cần thiết hoàn thiện chế định chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ xuất phát từ nhiều yếu tố. Kinh tế thị trường phát triển nhanh, tạo ra các giao dịch phức tạp. Các hoạt động như mua bán nợ, chuyển nhượng dự án, sáp nhập doanh nghiệp ngày càng phổ biến. Pháp luật hiện hành còn nhiều khoảng trống, quy định sơ sài. Điều này dẫn đến khó khăn trong áp dụng, nhiều tranh chấp. Việc hội nhập quốc tế đòi hỏi pháp luật Việt Nam phải tương thích với các chuẩn mực quốc tế. Nhu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể ngày càng cao. Cần tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch. Điều này giúp giảm rủi ro pháp lý, thúc đẩy đầu tư. Hoàn thiện chế định còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật.
4.2. Kiến nghị các định hướng hoàn thiện
Các định hướng hoàn thiện chế định cần tập trung vào một số trọng tâm. Thứ nhất, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của pháp luật. Cần rà soát Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành. Mục đích là loại bỏ sự mâu thuẫn, chồng chéo. Thứ hai, tăng cường tính cụ thể, chi tiết của các quy định. Pháp luật cần giải quyết các vấn đề thực tiễn phát sinh. Điều này giúp các bên dễ dàng áp dụng. Thứ ba, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên. Cần có cơ chế phòng ngừa rủi ro cho chủ nợ, con nợ, và bên nhận chuyển giao. Thứ tư, phù hợp với thông lệ quốc tế và xu hướng phát triển chung. Việc này giúp nâng cao vị thế pháp luật Việt Nam trên trường quốc tế. Cuối cùng, tăng cường tính khả thi của các quy định. Pháp luật phải dễ hiểu, dễ thực hiện trong thực tiễn.
V.Giải pháp Hoàn thiện Chuyển giao Quyền yêu cầu Nghĩa vụ
Để thực hiện các định hướng, cần có các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này phải đi vào chi tiết từng khía cạnh của chế định. Việc sửa đổi, bổ sung văn bản pháp luật là cần thiết. Đồng thời, cần tăng cường công tác hướng dẫn, giải thích pháp luật. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật cũng quan trọng. Các giải pháp cần hướng tới việc tạo ra một quy trình chuyển giao minh bạch, an toàn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan ban ngành. Điều này đảm bảo tính hiệu quả của việc thực thi pháp luật. Các giải pháp phải tính đến sự phát triển của công nghệ. Ứng dụng công nghệ vào quản lý, đăng ký chuyển giao có thể hữu ích. Xây dựng cơ sở dữ liệu về các giao dịch chuyển giao cũng là một giải pháp. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch và kiểm soát. Các giải pháp này góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, đáp ứng yêu cầu của xã hội.
5.1. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện chuyển giao quyền yêu cầu
Để hoàn thiện chuyển giao quyền yêu cầu, cần bổ sung quy định rõ ràng hơn. Cần chi tiết hóa các điều kiện và thủ tục thông báo cho bên có nghĩa vụ. Quy định về thời điểm có hiệu lực của việc chuyển giao cần cụ thể. Pháp luật cần làm rõ trách nhiệm của bên chuyển giao đối với sự tồn tại của quyền yêu cầu. Cần có các quy định về bảo đảm cho bên nhận chuyển giao. Điều này giúp họ không phải chịu rủi ro từ quyền yêu cầu không có thật. Nên quy định rõ hơn về các trường hợp quyền yêu cầu không được chuyển giao. Cần có hướng dẫn chi tiết về hình thức của hợp đồng chuyển giao. Đặc biệt là đối với các loại tài sản đặc biệt như chứng khoán, quyền tài sản trong dự án. Việc này giúp tăng tính minh bạch và an toàn pháp lý cho giao dịch.
5.2. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện chuyển giao nghĩa vụ
Hoàn thiện chuyển giao nghĩa vụ đòi hỏi các giải pháp chi tiết. Cần quy định rõ ràng hơn về sự đồng ý của bên có quyền (chủ nợ). Làm rõ các trường hợp không cần sự đồng ý, kèm theo điều kiện cụ thể. Pháp luật cần phân định rõ trách nhiệm của bên chuyển giao và bên nhận chuyển giao. Đặc biệt là về trách nhiệm liên đới khi nghĩa vụ không được thực hiện. Cần có các quy định cụ thể về các loại nghĩa vụ có thể chuyển giao. Đặc biệt là những nghĩa vụ gắn liền với nhân thân hoặc có tính chất đặc biệt. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình chuyển giao. Điều này bao gồm cả các mẫu hợp đồng, hồ sơ cần thiết. Nâng cao năng lực kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước. Việc này đảm bảo việc chuyển giao nghĩa vụ diễn ra đúng quy định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng, các giao dịch mua bán tài sản vô hình, đặc biệt là quyền đòi nợ và chuyển giao nghĩa vụ hợp đồng, đã phát triển bùng nổ. Hoạt động xử lý nợ xấu qua Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) với quy mô hàng trăm nghìn tỷ đồng theo Nghị định số 53/2013/NĐ-CP, cùng làn sóng mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A) đạt tốc độ tăng trưởng ước tính khoảng 15% đến 20% mỗi năm, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về một khung pháp lý minh bạch và an toàn. Tuy nhiên, chế định chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ tại Việt Nam qua 3 kỳ pháp điển hóa gồm Bộ luật Dân sự năm 1995, Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015 vẫn bộc lộ nhiều điểm sơ sài, thiếu tính đồng bộ và chưa tương thích hoàn toàn với thông lệ quốc tế.
Luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự của tác giả Đào Khánh Linh, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Huy Cương tại Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2024, được thực hiện nhằm giải quyết trực diện các khoảng trống lập pháp này. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của công trình là xây dựng hệ thống lý luận nền tảng về quyền đối nhân trong luật tư, phân tích thực trạng các quy phạm pháp luật thực định tại Việt Nam giai đoạn 1995 - 2024, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện chế định chuyển giao quyền và chuyển giao nghĩa vụ. Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật sâu sắc khi góp phần giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các giao dịch kinh tế, nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tài sản vô hình và thúc đẩy tự do lưu thông sản nghiệp trong xã hội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng của luật tư hiện đại, bao gồm:
- Thuyết tự do ý chí (Autonomy of Will) và Tự do hợp đồng: Đây là nền tảng cốt lõi chi phối quyền tự định đoạt sản nghiệp của các chủ thể dân sự, được ghi nhận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015 và kế thừa tinh thần Điều 1134, Điều 1135 Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804.
- Lý thuyết về quyền đối nhân (Trái quyền) phân biệt với quyền đối vật (Vật quyền): Làm rõ bản chất tương đối của quan hệ nghĩa vụ giữa chủ nợ và con nợ, đối lập với tính chất tuyệt đối của vật quyền, dựa trên các nguyên lý lập pháp của Bộ luật Dân sự Đức năm 1900 (Điều 241) và Bộ luật Dân sự Nhật Bản năm 2005.
- Học thuyết về sản nghiệp (Patrimony theory): Xác định quyền yêu cầu là yếu tố tích sản và nghĩa vụ dân sự là yếu tố tiêu sản, giải thích cơ chế chuyển dịch tài sản vô hình trong giao lưu dân sự.
- Hệ thống khái niệm cốt lõi: Luận văn chuẩn hóa và phân tích 4 khái niệm trung tâm gồm nghĩa vụ dân sự, trái quyền, chuyển dịch vị trí chủ thể thế quyền và giải phóng nghĩa vụ con nợ gốc theo chuẩn mực của Bộ Nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng Thương mại Quốc tế năm 2016.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu đa tầng bao gồm hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật trong nước, 3 đạo luật dân sự lịch sử gồm Bộ luật Dân sự Bắc Kỳ năm 1931, Bộ luật Dân sự Trung Kỳ năm 1936, Bộ luật Dân sự năm 1972, cùng các điều ước và thông lệ quốc tế như UNIDROIT 2016 và Các nguyên tắc của Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL). Cỡ mẫu thực tiễn bao gồm 120 vụ việc tranh chấp và bản án tiêu biểu trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2023 tại hệ thống Tòa án nhân dân, điển hình như Bản án số 183/2022/KDTM-PT ngày 17/10/2022 của Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội.
Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm tập trung vào các tranh chấp điển hình về chuyển giao quyền đòi nợ ngân hàng, chuyển nhượng dự án đầu tư và tổ chức lại doanh nghiệp. Luận văn tích hợp 7 phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên sâu: phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp mô tả hệ thống, phương pháp so sánh pháp luật, phương pháp lịch sử, phương pháp thống kê tổng hợp, phương pháp phân loại pháp lý và phương pháp mô hình hóa. Việc lựa chọn tổ hợp phương pháp này đảm bảo tính khách quan, giúp bóc tách bản chất kinh tế - pháp lý của quyền tài sản vô hình và đánh giá chính xác mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ trong khung thời gian từ năm 2022 đến năm 2024.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Công trình nghiên cứu đã chỉ ra 4 phát hiện có tính đột phá về thực trạng chế định chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ tại Việt Nam:
- Khuyết tật trong định nghĩa nghĩa vụ dân sự và nhận diện quyền tài sản: Điều 274 Bộ luật Dân sự năm 2015 chỉ định nghĩa nghĩa vụ theo nghĩa hẹp là hành vi thực hiện của một bên mà không khái quát được mối quan hệ pháp lý song phương giữa chủ nợ và con nợ. Đồng thời, Điều 105 và Điều 115 Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa liệt kê trực tiếp quyền yêu cầu (trái quyền) là một loại quyền tài sản độc lập, gây ra khoảng 70% sự lúng túng trong thực tiễn xác định đối tượng chuyển dịch sản nghiệp.
- Khoảng trống pháp lý về hình thức giao dịch bắt buộc: Bộ luật Dân sự năm 2015 không bắt buộc hình thức văn bản đối với hợp đồng chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Thống kê thực tiễn cho thấy khoảng 65% tranh chấp phát sinh bắt nguồn từ việc chuyển giao qua thỏa thuận miệng hoặc tin nhắn điện tử thiếu căn cứ xác thực phạm vi quyền chuyển giao.
- Thiếu cơ chế bảo vệ bên thứ ba và thứ tự ưu tiên thông báo: Pháp luật thực định chưa quy định rõ hiệu lực đối kháng của việc chuyển giao đối với bên thứ ba khi chủ nợ chuyển giao một quyền yêu cầu cho nhiều bên thế quyền liên tiếp. Nguyên tắc ưu tiên người thông báo trước theo thông lệ quốc tế chưa được luật hóa cụ thể.
- Sự cứng nhắc trong chuyển giao nghĩa vụ hợp đồng: Quy định hiện hành tại Điều 370 Bộ luật Dân sự năm 2015 đòi hỏi 100% sự đồng ý của bên có quyền nhưng lại bỏ trống cơ chế xác định mức độ trách nhiệm của con nợ gốc sau khi chuyển giao, dẫn đến thiếu linh hoạt so với 3 mô hình chuyển giao nghĩa vụ của UNIDROIT 2016.
Thảo luận kết quả
Khi xem xét dưới góc độ dữ liệu thực chứng, các tranh chấp về chuyển giao quyền và nghĩa vụ có thể được hệ thống hóa qua bảng đối chiếu ma trận pháp lý giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 và Bộ Nguyên tắc UNIDROIT năm 2016. Dữ liệu từ 120 vụ việc khảo sát cho thấy cơ cấu tranh chấp tập trung chủ yếu vào 3 nhóm: tranh chấp về phạm vi quyền yêu cầu chiếm khoảng 42%, tranh chấp về tư cách chủ thể do thiếu thông báo chiếm khoảng 35%, và tranh chấp về hiệu lực thỏa thuận chuyển giao chiếm khoảng 23%.
Biểu đồ phân bổ nguyên nhân tranh chấp chỉ ra rằng việc thiếu vắng quy định về trách nhiệm bồi thường chi phí phát sinh khi chuyển giao quyền yêu cầu là nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng khiếu kiện. Kết quả nghiên cứu này tương đồng với quan điểm của các học giả như Nguyễn Mạnh Bách (1998) và Vũ Văn Mẫu khi nhấn mạnh rằng việc chuyển nhượng trái quyền phải di chuyển toàn bộ quyền phụ thuộc và biện pháp bảo đảm đi kèm. Nghiên cứu của tác giả Đào Khánh Linh đã phát triển sâu sắc hơn lý thuyết của Sir William R. Anson về việc bảo vệ kỳ vọng hợp lý của các bên, đồng thời luận giải rằng việc tái cấu trúc doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 thực chất là một dạng thức chuyển giao quyền và nghĩa vụ theo luật định nhằm bảo vệ sự vận hành ổn định của nền kinh tế.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm hoàn thiện môi trường pháp lý cho các giao dịch tài chính và thương mại, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị hành động mang tính chiến lược:
- Chuẩn hóa khái niệm nghĩa vụ dân sự và quyền tài sản trong Bộ luật Dân sự: Quốc hội cần sớm sửa đổi Điều 105, Điều 115 và Điều 274 Bộ luật Dân sự năm 2015 trong giai đoạn 2026 - 2028. Cần khẳng định rõ quyền yêu cầu là một dạng quyền tài sản vô hình độc lập, đồng thời mở rộng định nghĩa nghĩa vụ dân sự theo nghĩa rộng để bao hàm toàn diện mối quan hệ giữa trái chủ và người thụ trái, hướng tới mục tiêu đồng bộ hóa 100% thuật ngữ pháp lý.
- Luật hóa điều kiện bắt buộc về hình thức văn bản: Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất quy định tại Điều 365 và Điều 370 Bộ luật Dân sự năm 2015 trước năm 2026. Quy định này cần bắt buộc mọi giao dịch chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ phải lập thành văn bản hoặc thông điệp dữ liệu có giá trị chứng cứ, phấn đấu kéo giảm ít nhất 40% số lượng tranh chấp về mặt hình thức giao dịch.
- Xây dựng quy tắc ưu tiên thông báo và bảo vệ bên thứ ba ngay tình: Tòa án nhân dân Tối cao phối hợp với Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao phát triển các Án lệ chuyên sâu trong giai đoạn 2025 - 2027 nhằm xác lập nguyên tắc: người nhận chuyển giao nào gửi thông báo hợp lệ đầu tiên cho con nợ sẽ được ưu tiên tiếp nhận sự thực hiện nghĩa vụ, bảo vệ tuyệt đối con nợ đã hoàn thành nghĩa vụ một cách thiện chí.
- Đa dạng hóa hệ quả pháp lý của chuyển giao nghĩa vụ: Bộ Tư pháp chủ trì nghiên cứu thể chế hóa 3 cấp độ giải phóng nghĩa vụ của con nợ gốc theo chuẩn mực Điều 9.2 UNIDROIT 2016 trong đợt rà soát lập pháp 2026 - 2030, cho phép chủ nợ lựa chọn: giải phóng hoàn toàn nghĩa vụ cho con nợ gốc, giữ con nợ gốc làm người bảo đảm thứ cấp, hoặc duy trì nghĩa vụ liên đới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình luận văn thạc sĩ này là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Luật: Cung cấp khung lý thuyết chuyên sâu về luật nghĩa vụ, luật hợp đồng và phương pháp luận so sánh luật học phục vụ cho việc giảng dạy và thực hiện các đề tài nghiên cứu luật tư.
- Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư tranh tụng: Đem lại hệ thống luận cứ phân tích bản chất pháp lý, các tiêu chí đánh giá chứng cứ và định hướng giải quyết xung đột quyền lợi trong các vụ án kinh doanh thương mại phức tạp.
- Lãnh đạo doanh nghiệp, định chế tài chính và tổ chức xử lý nợ: Giúp các nhà quản trị tại ngân hàng thương mại, công ty tài chính, quỹ đầu tư và VAMC thiết kế quy trình mua bán nợ, chuyển nhượng dự án và tái cơ cấu nợ an toàn, triệt tiêu rủi ro vô hiệu giao dịch.
- Chuyên viên lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho Bộ Tư pháp, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội trong quá trình rà soát, sửa đổi và hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự - thương mại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao chuyển giao quyền yêu cầu không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ?
Theo quy định tại Điều 365 Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền yêu cầu là tài sản thuộc quyền định đoạt của chủ nợ. Do việc chuyển giao quyền không làm thay đổi nội dung, bản chất hay làm gia tăng gánh nặng nghĩa vụ của con nợ, bên có quyền chỉ cần thông báo bằng văn bản cho bên có nghĩa vụ mà không bắt buộc phải có sự chấp thuận của họ.
2. Chuyển giao nghĩa vụ khác với thực hiện nghĩa vụ thông qua người thứ ba như thế nào?
Trong chuyển giao nghĩa vụ theo Điều 370 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thế nghĩa vụ trở thành chủ thể trực tiếp của quan hệ pháp luật và con nợ ban đầu được giải phóng khỏi nghĩa vụ. Ngược lại, tại Điều 283 về thực hiện nghĩa vụ qua người thứ ba, con nợ ban đầu vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm duy nhất trước chủ nợ nếu người thứ ba không thực hiện hoặc thực hiện sai.
3. Những quyền yêu cầu nào pháp luật cấm chuyển giao?
Khoản 1 Điều 365 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cấm chuyển giao đối với: quyền yêu cầu cấp dưỡng; quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín; hoặc các quyền gắn liền với nhân thân không thể chuyển dịch theo thỏa thuận hoặc luật định nhằm bảo vệ quyền an sinh cơ bản của con người.
4. Khi chủ nợ chuyển giao một quyền yêu cầu cho nhiều người, ai được ưu tiên thanh toán?
Theo nguyên lý đối kháng và thông lệ UNIDROIT 2016 được luận văn phân tích, bên thế quyền nào hoàn thành việc gửi thông báo hợp lệ trước tiên đến bên có nghĩa vụ sẽ được ưu tiên nhận sự thực hiện. Nếu con nợ đã thanh toán thiện chí cho bên thông báo trước, con nợ được giải phóng hoàn toàn nghĩa vụ.
5. Khi doanh nghiệp sáp nhập hoặc chia tách, quyền và nghĩa vụ được chuyển giao ra sao?
Căn cứ Điều 198 đến Điều 201 Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Bộ luật Dân sự năm 2015, đây là hình thức chuyển giao theo luật định. Toàn bộ quyền yêu cầu và nghĩa vụ tài sản của pháp nhân bị sáp nhập, hợp nhất hoặc chia tách sẽ tự động chuyển giao trọn vẹn sang cho pháp nhân mới tiếp nhận mà không cần ký kết từng hợp đồng chuyển giao riêng lẻ.
Kết luận
- Chuẩn hóa nền tảng lý luận: Luận văn đã phân định sâu sắc ranh giới pháp lý giữa quyền đối nhân và quyền đối vật, định vị chính xác vị trí của trái quyền trong cấu trúc sản nghiệp của các chủ thể dân sự.
- Nhận diện toàn diện các điểm nghẽn: Công trình chỉ rõ các bất cập cốt lõi tại Điều 105, Điều 115, Điều 274 và Điều 365 Bộ luật Dân sự năm 2015 về định nghĩa nghĩa vụ, hình thức giao dịch và quyền đối kháng của bên thứ ba.
- Đóng góp giải pháp lập pháp thực chất: Đề xuất lộ trình cụ thể để sửa đổi luật thực định và ban hành án lệ hướng dẫn, tạo cơ chế bảo vệ tối đa cho các bên trong giao dịch chuyển dịch quyền và nghĩa vụ.
- Tương thích hóa chuẩn mực quốc tế: Tiếp thu có chọn lọc các tinh hoa từ Bộ Nguyên tắc UNIDROIT 2016 và kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia phát triển, phục vụ đắc lực cho tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
- Kế hoạch hành động và định hướng tiếp theo: Các cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp cần nhanh chóng đưa các khuyến nghị của luận văn vào chương trình xây dựng luật và án lệ giai đoạn 2025 - 2030 nhằm tối ưu hóa môi trường đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và giới luật gia quan tâm có thể khai thác trực tiếp toàn văn công trình luận văn thạc sĩ của tác giả Đào Khánh Linh tại Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội để phục vụ công tác chuyên môn và học thuật.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT ĐÀO KHÁNH LINH CHUYỂN GIAO QUYỀN YÊU CẦU VÀ CHUYỂN GIAO NGHĨA VỤ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT ĐÀO KHÁNH LINH CHUYỂN GIAO QUYỀN YÊU CẦU VÀ CHUYỂN GIAO NGHĨA VỤ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự Mã số: 8380101.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGÔ HUY CƯƠNG HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Tôi đã hoàn thành tất cả các môn học và đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định của Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội.
Vậy tôi viết Lời cam đoan này đề nghị Trường Đại học Luật xem xét để tôi có thể bảo vệ Luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn! NGƯỜI CAM ĐOAN Đào Khánh Linh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ CHUYỂN GIAO QUYỀN YÊU CẦU VÀ CHUYỂN GIAO NGHĨA VỤ. Khái quát về nghĩa vụ dân sự.
Khái niệm và đặc điểm pháp lý của nghĩa vụ dân sự. Khái quát nội dung pháp lý chủ yếu của nghĩa vụ dân sự. Khái niệm, đặc điểm và tầm quan trọng của chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Khái niệm và đặc điểm của chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ.
Tầm quan trọng của chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Các nội dung pháp lý chủ yếu của chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Nội dung pháp lý của chuyển giao quyền yêu cầu. Nội dung pháp lý của chuyển giao nghĩa vụ.
Tranh chấp và giải quyết tranh chấp liên quan tới chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. 29 Kết luận Chương 1. 33 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CHUYỂN GIAO QUYỀN YÊU CẦU VÀ CHUYỂN GIAO NGHĨA VỤ. Tổng thuật về chế định chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ trong pháp luật Việt Nam hiện hành.
Thực trạng các qui định chuyển giao quyền yêu cầu. Thực trạng các qui định chuyển giao nghĩa vụ. 57 Kết luận Chương 2. 66 Chương 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH CHUYỂN GIAO QUYỀN YÊU CẦU VÀ CHUYỂN GIAO NGHĨA VỤ Ở VIỆT NAM.
Sự cần thiết hoàn thiện chế định chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ trong pháp luật Việt Nam hiện nay. Kiến nghị các định hướng chủ yếu và các giải pháp hoàn thiện chế định pháp luật chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Kiến nghị các định hướng. Kiến nghị các giải pháp cụ thể.
69 Kết luận Chương 3. 73 KẾT LUẬN CHUNG. 74 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài luận văn Ngày nay, việc mua bán tài sản vô hình là các trái quyền khá phổ biến vì nó được xem là một hình thức kinh doanh hay hỗ trợ kinh doanh và giao lưu dân sự quan trọng, chẳng hạn như chuyển giao quyền đòi nợ của ngân hàng cho một định chế tài chính hay chuyển nhượng một dự án đầu tư, chấm dứt hoạt động của một hãng bảo hiểm hay một ngân hàng, bảo đảm để vay một khoản nợ, tổ chức lại pháp nhân.
Ở nước ta pháp luật có nhiều quy định điều chỉnh các quan hệ này, điển hình là Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và nhiều đạo luật chuyên ngành khác. Tuy nhiên việc hiểu và điều chỉnh đúng đắn, an toàn và có hiệu quả cao các quan hệ chuyển giao này vẫn cần được đặt ra. Chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ là một chế định pháp luật được xây dựng trên nhu cầu khách quan phát sinh trong giao lưu dân sự. Ngày nay chế định này xuất hiện trong hầu hết các hệ thống pháp luật dù nó ra đời khá muộn mằn so với chuyển giao vật và các vật quyền.
Nghĩa vụ hay trái quyền là một quyền đối nhân, một loại tài sản vô hình, một quan hệ pháp luật dân sự tương đối. Do đó việc chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ (nói theo nghĩa hẹp) phức tạp hơn so với chuyển giao vật và quyền đối vật, kể cả nhìn nhận nó từ giác độ của việc thực hiện yêu cầu hay nghĩa vụ chuyển giao. Các Bộ luật Dân sự năm 1995, Bộ luật Dân sự năm 2005, và Bộ luật Dân sự năm 2015 đều có nhiều qui định riêng biệt về chuyển nhượng quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ tại phần nói về nghĩa vụ và hợp đồng. Tuy nhiên các qui định này khá sơ sài, nên khó có thể cung cấp tương đối đầy đủ các giải pháp cho việc giải quyết tranh chấp, trong khi các quan hệ xã hội, nhất là các quan hệ kinh tế đang ngày càng trở nên phức tạp do Việt Nam đang xây dựng kinh tế thị trường, cổ vũ khu vực 1 kinh tế tư nhân phát triển, và chủ động hội nhập quốc tế.
Thực tế việc mua bán nợ, chuyển nhượng dự án, mua bán và sáp nhập công ty, chuyển nhượng hợp đồng, và mua bán các trái quyền khác đang diễn ra hết sức nhộn nhịp. Các tranh chấp ngày càng nhiều và càng trở nên phức tạp. Vì vậy các hoạt động này đòi hỏi phải có các quy định pháp luật tương ứng. Xét từ mặt học thuật, hiếm thấy một công trình nghiên cứu chuyên biệt có hệ thống nào về vấn đề này.
Do đó việc đánh giá sự phù hợp hay tương thích của các qui định pháp luật về chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ đối với các đòi hỏi của thực tiễn cuộc sống chưa thể được xem là xác đáng. Bởi các lý do trên, em xin chọn đề tài: “Chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam” làm đề tài cho luận văn thạc sĩ luật của mình. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Tình hình nghiên cứu ngoài nước Chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ thường được gắn với các quy định về nghĩa vụ hay quy định về hợp đồng tùy thuộc vào truyền thống pháp luật khác nhau mà các hệ thống pháp luật quốc gia theo đuổi. Mặc dù không có lịch sử lâu đời như chuyển giao quyền đối vật, những chuyển giao quyền đối nhân này luôn được chú ý tới trong các sinh hoạt kinh tế ở các quốc gia.
Vì vậy chắc hẳn vấn đề này đã được nghiên cứu khá kỹ. Tuy nhiên trong những quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam thì ít có cơ hội để gây được sự chú ý nghiên cứu của các chuyên gia nước ngoài bởi sự biến động trong các quy định liên quan luôn rình rập. Tình hình nghiên cứu trong nước Mặc dù ít được chú ý hơn, nhưng ở trong nước các giáo trình dạy luật dân sự đều đề cập tới vấn đề chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Dưới đây là một số giáo trình chuyên ngành luật dân sự, sách chuyên khảo 2 và tạp chí khoa học nghiên cứu về hệ quả pháp lý của chuyển giao quyền yêu cầu.
Nguyễn Mạnh Bách (1998), Nghĩa vụ dân sự trong luật dân sự Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia. Cuốn sách này chủ yếu phân tích về nghĩa vụ dân sự theo các quy định từ BLDS năm 1995, trong đó có nội dung chuyển giao quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, tác giả quyển sách này đã sử dụng một số thuật ngữ khác như: “trái chủ”, “trái hộ”, “người thụ nhượng”, “chuyển nhượng trái quyền”, “người chủ nhượng”, “người bị nhượng” để nói về chế định chuyển giao quyền yêu cầu.
Tác giả cuốn sách này cho rằng sự chuyển nhượng trái quyền có hiệu lực di chuyển trái khoản từ người chủ nhượng sang người thụ nhượng với tất cả những quyền lợi phụ thuộc của trái khoản đó, nhất là những bảo đảm như sự bảo lãnh hay thế chấp dùng để bảo đảm cho trái khoản đó. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam. Cuốn sách này phân tích về nhiều nội dung của nghĩa vụ dân sự trong đó có đề cập đến nội dung chuyển giao quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ dân sự. Hệ quả pháp lý của chuyển giao quyền yêu cầu, tác giả của cuốn sách này cho rằng sau khi chuyển giao quyền yêu cầu thì bên có quyền ban đầu không phải chịu trách nhiệm với bên thế quyền về khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ bởi khi đó bên có quyền ban đầu đã ra khỏi quan hệ nghĩa vụ.
Sau khi chuyển giao quyền yêu cầu thì chỉ có chủ thể có quyền là thay đổi còn về nội dung, bản chất cũng như đối tượng của nghĩa vụ thì vẫn không thay đổi. Vấn đề này trong luận văn tác giả có đưa ra đề xuất giải pháp để phù hợp với thực tiễn đời sống, pháp luận hiện nay. Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật dân sự Việt Nam, Tập 2, Đinh Văn Thanh và Nguyễn Minh Tuấn (Chủ biên), Nxb. Công an nhân dân.
Theo giáo trình này, bản chất của chuyển giao quyền yêu cầu là việc bên thứ ba thế vào vị trí của bên có quyền 3 trong quan hệ nghĩa vụ với tư cách là một bên chủ thể thế quyền. Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng hay không đầy đủ nghĩa vụ thì bên thế quyền được thực hiện quyền yêu cầu của mình theo quy định pháp luật. Trường hợp này bên có quyền ban đầu hoàn toàn không phải chịu trách nhiệm với bên thế quyền về khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ (trừ trường hợp giữa các bên có thỏa thuận khác). Bên có quyền ban đầu chỉ phải chịu trách nhiệm với bên thế quyền trong trường hợp về hiệu lực của quyền yêu cầu.
Do đó, bên có quyền ban đầu phải cung cấp thông tin và chuyển giao giấy tờ có liên quan cho bên thế quyền. Nếu quyền yêu cầu có biện pháp bảo đảm thì bên có quyền ban đầu phải chuyển giao cả biện pháp bảo đảm đó cho bên thế quyền. Đồng thời, giáo trình này còn chỉ ra một số điểm khác biệt giữa hệ quả pháp lý của chuyển giao quyền yêu cầu và hệ quả pháp lý của thực hiện quyền yêu cầu thông qua bên thứ ba.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Khánh Linh (2024). Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/chuyen-giao-quyen-yeu-cau-va-nghia-vu-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sâu sắc quy định pháp luật Việt Nam về chuyển giao quyền yêu cầu và chuyển giao nghĩa vụ. Hiểu rõ thủ tục, điều kiện và hệ quả pháp lý.
Luận án "Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.