Luận án tiến sĩ: Tóm tắt quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002-2018 - Nguyễn Văn Tuấn
Tóm tắt luận án tiến sĩ lịch sử: Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002-2018, phân tích các khía cạnh chính trị, kinh tế, văn hóa.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
59
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mốc lịch sử ngoại giao Việt Nhật 2002-2018 nổi bật
- Số trang:
- 59 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Tuấn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mốc lịch sử ngoại giao Việt Nhật 2002 2018 nổi bật
Giai đoạn 2002-2018 ghi nhận bước chuyển mình lịch sử trong quan hệ giữa Việt Nam và Nhật Bản. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, hai quốc gia nhanh chóng nối lại đối thoại ngoại giao. Hai bên xây dựng mối quan hệ trên nền tảng tin cậy lẫn nhau và tương đồng văn hóa. Mốc lịch sử ngoại giao Việt Nhật 2002-2018 bắt đầu bằng tuyên bố thiết lập quan hệ đối tác tin cậy ổn định lâu dài năm 2002. Mối quan hệ song phương phát triển vượt bậc trên nhiều trụ cột cốt lõi. Sự chuyển biến này tạo nền móng vững chắc cho các thỏa thuận hợp tác sâu sắc hơn trong thế kỷ 21. Sự tương đồng về lợi ích chiến lược thúc đẩy hai nước xích lại gần nhau hơn. Môi trường an ninh khu vực thay đổi cũng tạo động lực lớn cho hợp tác song phương. Quan hệ hai nước nhanh chóng trở thành hình mẫu tiêu biểu cho tình hữu nghị hợp tác tại châu Á.
1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ sở phát triển quan hệ song phương
Quan hệ hai nước bắt nguồn từ các giao lưu thương mại và văn hóa từ thế kỷ 16 qua thương cảng Hội An. Ngày 21 tháng 9 năm 1973, hai quốc gia chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao. Dù trải qua thời kỳ trầm lắng do biến động địa chính trị, quan hệ hai bên hồi phục mạnh mẽ từ đầu thập niên 1990. Cơ sở lịch sử và văn hóa tương đồng tạo nên sự hiểu biết sâu sắc giữa hai dân tộc. Cả hai quốc gia đều chia sẻ khát vọng hòa bình, ổn định và phát triển thịnh vượng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Những nhân tố tác động từ toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo đòn bẩy cho quan hệ song phương. Sự tương đồng về lợi ích kinh tế cũng giúp hai nước bổ trợ cho nhau hiệu quả trên con đường phát triển.
1.2. Các dấu mốc phát triển quan hệ ngoại giao Việt Nam Nhật Bản
Tiến trình phát triển quan hệ ngoại giao Việt Nam Nhật Bản trong giai đoạn 2002-2018 chứng kiến nhiều cột mốc quan trọng. Năm 2002, Thủ tướng Koizumi Junichiro thăm Việt Nam và đặt nền móng đối tác tin cậy. Năm 2006, hai nước ký Tuyên bố chung hướng tới quan hệ đối tác chiến lược. Năm 2009, khuôn khổ đối tác chiến lược chính thức được xác lập. Đến năm 2014, hai quốc gia nâng cấp quan hệ lên tầm cao mới. Các chuyến thăm cấp cao diễn ra đều đặn giữa lãnh đạo hai nước. Những cuộc tiếp xúc thường xuyên củng cố lòng tin chính trị ở mức cao nhất. Các cơ chế đối thoại định kỳ được duy trì chặt chẽ và hiệu quả. Mối quan hệ ngoại giao ngày càng toàn diện, thực chất và mang lại lợi ích cụ thể cho cả hai bên.
II. Nâng tầm đối tác chiến lược sâu rộng Việt Nam Nhật Bản
Sự tin cậy chính trị giữa hai nước không ngừng được nâng cao từ năm 2002 đến năm 2018. Hai bên duy trì các chuyến thăm cấp cao hàng năm giữa nguyên thủ quốc gia và lãnh đạo chính phủ. Lòng tin chính trị vững chắc tạo động lực thúc đẩy tất cả các lĩnh vực hợp tác khác. Mối quan hệ đã phát triển từ đối tác tin cậy lên đối tác chiến lược sâu rộng vì hòa bình và phồn vinh ở châu Á. Khuôn khổ hợp tác này thể hiện mức độ cam kết cao nhất giữa hai nhà nước. Hai bên thường xuyên phối hợp quan điểm tại các diễn đàn khu vực và quốc tế. Mối quan hệ chính trị - ngoại giao trở thành trụ cột định hướng cho toàn bộ tiến trình hợp tác song phương. Sự gắn kết chặt chẽ đem lại lợi ích to lớn cho sự phát triển của cả hai dân tộc.
2.1. Khuôn khổ đối tác chiến lược vì hòa bình và phồn vinh ở châu Á
Năm 2009, hai nước nâng cấp quan hệ thành đối tác chiến lược vì hòa bình và phồn vinh ở châu Á. Khuôn khổ này mở rộng phạm vi hợp tác ra toàn diện các lĩnh vực. Đến tháng 3 năm 2014, hai bên tiếp tục nâng tầm thành đối tác chiến lược sâu rộng. Đây là bước ngoặt quan trọng khẳng định tầm nhìn dài hạn của cả hai quốc gia. Khuôn khổ mới không chỉ phục vụ lợi ích song phương mà còn đóng góp tích cực cho hòa bình khu vực. Sự đồng thuận chiến lược giúp hai nước ứng phó hiệu quả với các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống. Cơ chế hợp tác song phương được thể chế hóa mạnh mẽ thông qua Ủy ban Hợp tác Việt - Nhật.
2.2. Sự tin cậy chính trị và các chuyến thăm cấp cao song phương
Các chuyến thăm của lãnh đạo cấp cao là minh chứng rõ nét cho sự tin cậy chính trị sâu sắc. Năm 2017, Nhà vua và Hoàng hậu Nhật Bản thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam. Sự kiện này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc và củng cố tình cảm gắn bó giữa nhân dân hai nước. Các Thủ tướng Nhật Bản như Shinzo Abe luôn coi Việt Nam là đối tác ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại. Lãnh đạo cấp cao Việt Nam cũng nhiều lần thăm chính thức Nhật Bản. Các cuộc tiếp xúc bên lề các hội nghị đa phương như APEC, ASEAN, ASEM diễn ra thường xuyên. Sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giúp hai bên dễ dàng thúc đẩy hợp tác toàn diện.
III. Hợp tác kinh tế VJEPA ODA và FDI Nhật Bản tại Việt Nam
Kinh tế là trụ cột nổi bật nhất và đạt nhiều thành tựu rực rỡ nhất trong quan hệ hai nước. Nhật Bản liên tục giữ vị trí là đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Hợp tác kinh tế bao gồm các lĩnh vực thương mại, đầu tư, viện trợ phát triển và chuyển giao công nghệ. Hai nền kinh tế có tính chất bổ sung cho nhau rõ rệt. Việt Nam sở hữu nguồn nhân lực dồi dào, tài nguyên phong phú và thị trường tiêu thụ tiềm năng. Nhật Bản có tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Cơ cấu xuất nhập khẩu giữa hai nước mang tính bổ trợ, ít cạnh tranh trực tiếp. Sự hợp tác kinh tế chặt chẽ thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho cả hai quốc gia.
3.1. Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nhật VJEPA và Sáng kiến chung
Hiệp định đối tác kinh tế Việt - Nhật (VJEPA) ký kết năm 2008 và có hiệu lực từ năm 2009. Đây là hiệp định thương mại tự do song phương đầu tiên của Việt Nam. VJEPA tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho dòng chảy thương mại và dịch vụ giữa hai nước. Thuế quan được cắt giảm mạnh mẽ, tạo điều kiện cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường Nhật Bản. Song song với đó, Sáng kiến chung Việt Nam - Nhật Bản triển khai từ năm 2003 qua nhiều giai đoạn. Sáng kiến này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Nhiều rào cản pháp lý và chính sách đã được tháo gỡ nhờ cơ chế đối thoại thẳng thắn này.
3.2. Viện trợ ODA Nhật Bản cho Việt Nam và dòng vốn FDI bứt phá
Nhật Bản là nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam trong nhiều thập kỷ liên tiếp. Nguồn viện trợ ODA Nhật Bản cho Việt Nam tập trung vào các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm, năng lượng và cải cách thể chế. Các công trình tiêu biểu như cầu Nhật Tân, đường sắt đô thị và nhà ga sân bay quốc tế minh chứng cho hiệu quả nguồn vốn này. Bên cạnh ODA, dòng vốn đầu tư trực tiếp FDI Nhật Bản tăng trưởng vượt bậc trong giai đoạn 2002-2018. Các tập đoàn công nghệ, chế tạo và bán lẻ lớn của Nhật Bản hiện diện rộng khắp tại Việt Nam. Vốn FDI từ Nhật Bản tạo hàng triệu việc làm, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp nội địa.
IV. Đẩy mạnh hợp tác an ninh quốc phòng và an ninh hàng hải
Hợp tác an ninh quốc phòng và an ninh hàng hải phát triển thực chất và trở thành điểm sáng mới trong quan hệ hai nước. Trước những biến đổi phức tạp của môi trường địa chính trị khu vực, hai quốc gia chia sẻ nhiều lợi ích chiến lược chung. Cả hai đều đề cao nguyên tắc thượng tôn pháp luật và tự do hàng hải quốc tế. Hợp tác quốc phòng được mở rộng từ các cuộc tiếp xúc cấp bộ trưởng sang các chương trình huấn luyện và cứu hộ cứu nạn. Nhật Bản tích cực hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển. Các chuyến thăm hữu nghị của tàu quân sự và lực lượng bảo vệ bờ biển hai nước diễn ra thường xuyên. Quan hệ an ninh góp phần duy trì hòa bình, ổn định khu vực.
4.1. Cơ chế đối thoại chiến lược và hợp tác đào tạo quốc phòng
Hai nước thiết lập Đối thoại Đối tác Chiến lược Ngoại giao - Quốc phòng - An ninh từ năm 2010. Cơ chế Đối thoại Chính sách Quốc phòng cấp Thứ trưởng được duy trì thường niên và hiệu quả. Các kênh đối thoại này tạo cơ hội trao đổi thẳng thắn về tình hình an ninh khu vực và quốc tế. Hợp tác đào tạo sĩ quan, quân y, rà phá bom mìn và khắc phục hậu quả chiến tranh được đẩy mạnh. Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản hỗ trợ đào tạo chuyên môn cho các đơn vị quân đội Việt Nam. Hai bên tích cực phối hợp trong khuôn khổ Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng các nước ASEAN mở rộng (ADMM+). Sự gắn kết này giúp tăng cường năng lực phòng thủ và lòng tin chiến lược song phương.
4.2. Tăng cường năng lực thực thi pháp luật và an ninh hàng hải
Hợp tác an ninh hàng hải là trọng tâm chiến lược trong chính sách hỗ trợ của Nhật Bản dành cho Việt Nam. Nhật Bản đã cung cấp nhiều tàu tuần tra đã qua sử dụng và đóng mới tàu tuần tra cho Cảnh sát biển Việt Nam. Lực lượng Cảnh sát biển hai nước thường xuyên tổ chức diễn tập chung về tìm kiếm cứu nạn và chống cướp biển. Phía Nhật Bản hỗ trợ đào tạo kỹ năng hàng hải và chuyển giao trang thiết bị trinh sát biển hiện đại. Cả hai nước kiên định lập trường giải quyết tranh chấp trên Biển Đông bằng biện pháp hòa bình. Mọi hành động phải tuân thủ nghiêm túc Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS).
V. Giao lưu văn hóa thực tập sinh kỹ năng và lao động Việt
Giao lưu nhân dân và phát triển nguồn nhân lực là cầu nối bền chặt đưa quan hệ hai nước ngày càng gắn bó. Số lượng người Việt Nam sinh sống, học tập và làm việc tại Nhật Bản tăng trưởng đột phá trong giai đoạn 2002-2018. Các lễ hội văn hóa Việt Nam tại Tokyo và lễ hội Nhật Bản tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh thu hút đông đảo công chúng tham gia. Sự hiểu biết văn hóa giúp xóa bỏ rào cản xã hội và tạo dựng sự cảm thông sâu sắc. Người dân hai nước có thiện cảm lớn dành cho nhau qua các hoạt động tương trợ thiên tai và giao lưu văn hóa. Quan hệ nhân dân vững chắc tạo cơ sở xã hội thuận lợi cho hợp tác kinh tế và chính trị lâu dài.
5.1. Phát triển thực tập sinh kỹ năng và lao động Việt Nam tại Nhật Bản
Chương trình thực tập sinh kỹ năng và lao động Việt Nam tại Nhật Bản mở rộng nhanh chóng trong giai đoạn này. Nhật Bản đối mặt với tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt nguồn nhân lực trầm trọng. Trong khi đó, Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, cần cù và ham học hỏi. Đến năm 2018, số lượng thực tập sinh Việt Nam tại Nhật Bản vươn lên dẫn đầu trong số các quốc gia phái cử. Người lao động Việt Nam đóng góp thiết thực cho nền kinh tế Nhật Bản trong các ngành công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp và điều dưỡng. Đồng thời, lực lượng lao động này tích lũy kỹ năng tay nghề cao, tác phong công nghiệp và ngoại ngữ để đóng góp cho quê hương khi trở về.
5.2. Hợp tác giáo dục đào tạo nguồn nhân lực và triển vọng tương lai
Hợp tác giáo dục và đào tạo đại học đạt nhiều bước tiến đột phá. Dự án Trường Đại học Việt Nhật thành lập năm 2014 là biểu tượng tiêu biểu cho hợp tác giáo dục đỉnh cao giữa hai quốc gia. Hàng chục ngàn lưu học sinh Việt Nam theo học tại các trường đại học hàng đầu Nhật Bản mỗi năm. Chính phủ Nhật Bản cung cấp nhiều học bổng toàn phần cho sinh viên và cán bộ nghiên cứu Việt Nam. Triển vọng quan hệ hai nước trong tương lai rất rộng mở trên nền tảng tin cậy chính trị và tương hỗ kinh tế. Hai bên tiếp tục mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, kinh tế số và chuyển đổi năng lượng xanh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (59 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án nghiên cứu "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002 - 2018" cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về sự phát triển của mối quan hệ song phương giữa hai quốc gia châu Á này. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh cục diện thế giới có những chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng đa cực, đa trung tâm, cùng với sự phát triển vượt bậc của cách mạng khoa học, công nghệ và toàn cầu hóa. Những yếu tố này đã tạo ra cả cơ hội và thách thức, định hình lại động lực quan hệ quốc tế, đặc biệt là ở khu vực Đông Á – Thái Bình Dương, nơi sự hợp tác và cạnh tranh đan xen phức tạp. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc khắc phục một research gap đáng kể trong các tài liệu hiện có. Các công trình trước đây, dù phong phú, thường chỉ tập trung vào các khía cạnh riêng lẻ hoặc trong khung thời gian giới hạn, chưa cung cấp được một phân tích có hệ thống, toàn diện và có chiều sâu về quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trong giai đoạn 2002-2018 dưới góc độ Sử học. Như luận án đã nhận định: "Tuy nhiên, với tư cách là một công trình khoa học độc lập, mang tính chất tổng thể, toàn diện và có hệ thống về quan hệ Nhật - Việt xuyên suốt trong khoảng thời gian nghiên cứu của luận án (2002 - 2018) trên phương diện quan hệ song phương, thì các công trình của các học giả Việt Nam và nước ngoài chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu này."
Mục tiêu chính của luận án là làm rõ tiến trình vận động và phát triển của mối quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, kinh tế, và an ninh - quốc phòng từ năm 2002 đến 2018. Trên cơ sở đó, nghiên cứu rút ra những kết quả đạt được, hạn chế, đặc điểm và tác động của mối quan hệ này đối với từng nước và khu vực, đồng thời đề xuất những hàm ý chính sách cụ thể cho Việt Nam.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính (dù không được đánh số cụ thể trong tóm tắt, nhưng có thể suy luận từ nhiệm vụ nghiên cứu) bao gồm:
- RQ1: Những cơ sở lịch sử, văn hóa và nhân tố khách quan, chủ quan nào đã tác động đến quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trong giai đoạn 2002-2018?
- RQ2: Tiến trình vận động và phát triển của quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, kinh tế, và an ninh - quốc phòng từ 2002 đến 2018 diễn ra như thế nào?
- RQ3: Những kết quả đạt được và hạn chế của mối quan hệ này là gì? Đặc điểm và tác động của nó đối với Nhật Bản, Việt Nam và khu vực ra sao?
- RQ4: Những vấn đề cốt lõi nào đặt ra trong quan hệ Nhật Bản - Việt Nam và Việt Nam cần có những hàm ý chính sách nào để tăng cường mối quan hệ này?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng với các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích mối quan hệ quốc tế dưới góc độ lịch sử, xem xét sự tương tác giữa các yếu tố nội tại và bên ngoài, các cấu trúc kinh tế - xã hội và lực lượng chính trị tác động đến tiến trình vận động của quan hệ song phương.
Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt. Về mặt kinh tế, nghiên cứu chỉ ra rằng tổng kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng gần 8 lần, từ hơn 4.940 triệu USD vào năm 2002 lên gần 38.000 triệu USD vào năm 2018. Đây là một bằng chứng rõ nét về sự bùng nổ hợp tác kinh tế. Về đầu tư, Nhật Bản đã trở thành nhà đầu tư FDI lớn thứ hai tại Việt Nam với 4.007 dự án và tổng vốn đăng ký hơn 57.372 triệu USD, chiếm hơn 18,8% tổng vốn FDI tại Việt Nam tính đến cuối năm 2018. Trong lĩnh vực viện trợ, Nhật Bản là nước tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam, cung cấp khoảng 27.800 triệu USD (bao gồm 26.000 triệu USD vốn vay và 1.800 triệu USD viện trợ không hoàn lại), chiếm trên 30% tổng nguồn vốn ODA cam kết từ các nước khác. Những con số này không chỉ minh chứng cho sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ mà còn định lượng được mức độ ảnh hưởng của Nhật Bản đối với sự phát triển của Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào mối quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trong khoảng thời gian cụ thể từ năm 2002 đến 2018, nghiên cứu chủ yếu ở khu vực châu Á. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam, cũng như tạo lập nền tảng tin cậy, vững chắc cho mối quan hệ song phương trong tương lai, đặc biệt khi hai nước tiến tới kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 2023.
Literature Review và Positioning
Tình hình nghiên cứu về quan hệ Nhật Bản - Việt Nam được luận án tổng quan kỹ lưỡng, chia thành hai nhóm chính: công trình trong nước và quốc tế. Ở trong nước, nhóm nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Nhật Bản và Việt Nam có các tác phẩm tiêu biểu như "Chiến lược đối ngoại của các nước lớn và quan hệ với Việt Nam trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI" (Nguyễn Xuân Sơn và Nguyễn Văn Du; 2006) hay "Chính sách đối ngoại Việt Nam thời kỳ đổi mới" (Nguyễn Hoàng Giáp và Nguyễn Thị Quế; 2013). Các công trình này đã phản ánh một phần các nội dung liên quan đến Chính sách đối ngoại (CSĐN) của hai nước. Nhóm thứ hai tập trung trực tiếp vào quan hệ Nhật - Việt, với các nghiên cứu như "Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản: Quá khứ, hiện tại và tương lai" (Ngô Xuân Bình và Trần Quang Minh; 2005) và "40 năm quan hệ Việt Nam - Nhật Bản: Thành quả và triển vọng" (Nguyễn Tiến Lực; 2014). Các nghiên cứu này đã làm rõ những nét cơ bản về lịch sử, thành tựu trong thương mại, đầu tư, Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA) và hội nhập kinh tế.
Ở nước ngoài, tình hình nghiên cứu cũng khá phong phú, với các công trình về CSĐN của Nhật Bản như "Japan’s Foreign Policy, 1945 - 2009: The Quest for a Proactive Policy" của Kazuhiko Togo (2010) và "Japan’s International Relations: Politics, economics and security" của Glenn D. Hook et al. (2011). Luận án "Vietnam’s Foreign Policy in the Post - Cold War Era: Ideology and Reality" của Lương Ngọc Thanh (2013) cũng cung cấp góc nhìn từ phía Việt Nam. Đặc biệt, các nghiên cứu chuyên sâu về từng lĩnh vực hợp tác cũng được đề cập, ví dụ như về chính trị - ngoại giao có "日本にとってのベトナムの重要性" (2020) của 梅田邦夫, về kinh tế có "ベトナムの日本食品市場, 水産物・果物の輸入販売状況について" (2018) của 神谷 靖子, và về an ninh - quốc phòng có "New Directions in Japan’s Security Non - U.S. Centric Evolution" (2020) của Paul Midford và Wilhelm Vosse.
Mặc dù các công trình này đã đóng góp nhất định, nhưng luận án khẳng định tồn tại một research gap cụ thể: "chưa có công trình nào nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về tiến trình vận động, phát triển và bản chất của mối quan hệ Nhật - Việt và từ chủ thể quan hệ là Nhật Bản trong giai đoạn 2002 - 2018." Các nghiên cứu trước đây thường đề cập đến mối quan hệ chung hoặc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể (chính trị - ngoại giao, kinh tế, an ninh - quốc phòng, văn hóa - xã hội) và giới hạn trong khung thời gian không trùng với giai đoạn 2002-2018 của luận án. Sự thiếu vắng một công trình tổng thể, toàn diện và có hệ thống trong khoảng thời gian này là điểm mà luận án này định vị để lấp đầy.
Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực nghiên cứu bằng cách tổng hợp và phân tích các yếu tố đa chiều, từ cơ sở lịch sử, văn hóa đến bối cảnh quốc tế và khu vực, cũng như vai trò của các nước lớn, để làm rõ bản chất và tiến trình phát triển của quan hệ. Nghiên cứu so sánh mối quan hệ Nhật - Việt với các mối quan hệ đối tác chiến lược khác của Việt Nam, ví dụ như với Hoa Kỳ hay Trung Quốc, chỉ ra rằng quan hệ Nhật - Việt "ít chịu những tác động không thuận chiều từ nhân tố nước lớn so với quan hệ Mỹ - Việt Nam (nhân tố Trung Quốc) hay Trung Quốc - Việt Nam (nhân tố Mỹ)." Điều này cho thấy một đặc điểm độc đáo của quan hệ song phương Nhật - Việt, vốn "diễn ra toàn diện và sâu rộng hơn" so với một số "đối tác chiến lược toàn diện" của Việt Nam. Hơn nữa, luận án còn so sánh với các nghiên cứu quốc tế như "Japan’s Foreign Relations in Asia" (James D. Brown và Jeff Kingston; 2017) để đặt quan hệ Nhật - Việt trong bức tranh rộng lớn hơn về chính sách đối ngoại của Nhật Bản trong khu vực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này, mặc dù xuất phát từ góc độ Sử học, đã đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và kiểm nghiệm các lý thuyết về quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh các mối quan hệ "bất cân xứng" (asymmetric relations) giữa một cường quốc và một quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu đã gián tiếp extend các lý thuyết về hợp tác và hội nhập khu vực, cũng như lý thuyết về chính sách đối ngoại của các quốc gia đang trỗi dậy. Bằng cách phân tích chi tiết tiến trình vận động từ "Đối tác tin cậy, ổn định lâu dài" đến "Đối tác chiến lược" và "Đối tác chiến lược sâu rộng," luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm phong phú để minh họa cách thức các quốc gia có thể vượt qua những khác biệt về thể chế, trình độ phát triển để xây dựng mối quan hệ bền vững dựa trên "sự song trùng lợi ích."
Khung phân tích của luận án tích hợp các quan điểm từ chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, như đã đề cập. Cách tiếp cận này giúp xem xét các yếu tố cấu trúc (như bối cảnh quốc tế đa cực, sự trỗi dậy của các nước lớn) cùng với các yếu tố chủ quan (như CSĐN của từng nước) trong việc định hình quan hệ. Mặc dù không trực tiếp đưa ra một "theoretical model" mới với các propositions/hypotheses được đánh số, nhưng luận án đã hệ thống hóa các nhân tố tác động (cơ sở lịch sử, văn hóa, bối cảnh quốc tế/khu vực, nhân tố nước lớn, vị trí của mỗi nước trong CSĐN của nhau) và mối liên hệ giữa chúng với sự phát triển của quan hệ Nhật - Việt. Ví dụ, luận án phân tích rằng "bối cảnh quốc tế, khu vực và nhân tố nước lớn là những nhân tố khách quan, có tác động quan trọng đến quan hệ Nhật - Việt," trong khi "vị trí của Nhật Bản và Việt Nam trong CSĐN của mỗi nước... là nhân tố chủ quan, có ý nghĩa quyết định." Điều này tạo ra một mô hình khái niệm về các động lực của quan hệ song phương.
Luận án chưa tuyên bố một "paradigm shift" nhưng các phát hiện của nó về bản chất "bất cân xứng" nhưng lại mang tính "bổ sung cho nhau" và "ít xung đột" trong quan hệ Nhật - Việt, đặc biệt so với các quan hệ khác của Việt Nam với các cường quốc, có thể thách thức một số giả định truyền thống về động lực quyền lực trong quan hệ quốc tế, gợi mở hướng nghiên cứu mới về các hình thái hợp tác đặc biệt này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc giữa phương pháp luận lịch sử với các phương pháp liên ngành về quan hệ quốc tế. Thay vì chỉ trình bày các sự kiện tuần tự, luận án đã kết nối các dòng chảy lý thuyết để giải thích các hiện tượng phức tạp. Cụ thể, nghiên cứu kết hợp:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Để phân tích các cơ sở kinh tế - xã hội, văn hóa và lịch sử lâu dài định hình quan hệ.
- Lý thuyết quan hệ quốc tế (Interdisciplinary IR methods): Để phân tích các động lực chính trị - ngoại giao, an ninh và kinh tế trong bối cảnh quốc tế và khu vực.
- Phương pháp chuyên gia và dự báo khoa học: Để đưa ra các hàm ý chính sách và đánh giá triển vọng tương lai.
Cách tiếp cận phân tích này cho phép luận án vượt qua việc mô tả đơn thuần để tiến tới việc giải thích "bản chất" và "đặc điểm" của mối quan hệ, bao gồm cả những yếu tố "bất cân xứng" nhưng "cơ hội lớn hơn thách thức."
Các đóng góp khái niệm của luận án bao gồm việc làm rõ định nghĩa và đặc điểm của "Quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng" trong bối cảnh cụ thể của Nhật Bản - Việt Nam, phân biệt nó với các hình thái đối tác khác. Luận án cũng đưa ra khái niệm "Bốn cần" và "Bốn tránh" như một khuôn khổ chiến lược cho chính sách đối ngoại của Việt Nam. Đây là những đóng góp khái niệm mới, cụ thể và có tính ứng dụng cao.
Luận án cũng xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu. Phạm vi thời gian 2002-2018 được lựa chọn vì đây là giai đoạn quan hệ hai nước "thực sự phát triển mạnh mẽ và toàn diện trên tất cả các lĩnh vực," sau khi kết thúc Chiến tranh lạnh và vấn đề Campuchia được giải quyết. Phạm vi không gian giới hạn chủ yếu ở Nhật Bản và Việt Nam, với sự ảnh hưởng của các nước lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Ấn Độ được xem là nhân tố tác động khách quan. Điều này giúp định hình rõ ràng ranh giới áp dụng của các phát hiện và hàm ý chính sách.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, được định hướng bởi triết lý nghiên cứu của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Triết lý này nhấn mạnh việc phân tích các sự kiện lịch sử trong bối cảnh xã hội, kinh tế và chính trị rộng lớn hơn, tìm kiếm các mối liên hệ nhân quả và động lực thay đổi. Do đó, luận án có xu hướng epistemological là interpretivism/critical interpretivism, tìm cách giải thích sâu sắc các ý nghĩa, đặc điểm và tác động của quan hệ song phương, thay vì chỉ đo lường các sự kiện bề mặt.
Thiết kế nghiên cứu là một phương pháp đa cấp độ (multi-level design) theo nghĩa nó không chỉ xem xét mối quan hệ song phương ở cấp độ quốc gia, mà còn phân tích các nhân tố tác động ở cấp độ quốc tế (cục diện đa cực, toàn cầu hóa), cấp độ khu vực (Đông Á, ASEAN), và cấp độ nội bộ từng quốc gia (CSĐN, vị trí địa - chiến lược). Mặc dù không sử dụng mixed methods theo nghĩa truyền thống (ví dụ, khảo sát kết hợp định lượng), nhưng luận án đã kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp nghiên cứu lịch sử và logic với các phương pháp liên ngành của quan hệ quốc tế, phân tích chuyên gia, tổng hợp, so sánh và dự báo khoa học. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện và đa chiều về mối quan hệ.
Đối tượng nghiên cứu là quá trình vận động và phát triển mối quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, kinh tế và an ninh - quốc phòng. Phạm vi nghiên cứu về thời gian là từ 2002 đến 2018. Luận án không đề cập đến sample size theo cách hiểu của nghiên cứu định lượng mà tập trung vào phân tích toàn bộ các sự kiện, văn kiện và diễn biến quan trọng trong giai đoạn đã chọn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ. Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) được định hướng bởi mục tiêu nghiên cứu, tập trung vào các nguồn tư liệu gốc và thứ cấp có liên quan trực tiếp đến quan hệ Nhật Bản - Việt Nam. Các tiêu chí bao gồm:
- Inclusion criteria: Các văn bản ngoại giao chính thức của Nhật Bản (Học thuyết, CSĐN của Thủ tướng, Sách Xanh Ngoại giao, báo cáo thương mại/đầu tư/ODA), các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, phát biểu lãnh đạo, Sách Xanh Ngoại giao Việt Nam, các văn kiện chính thức ký kết giữa hai chính phủ. Các công trình nghiên cứu đã công bố của học giả trong và ngoài nước, tài liệu từ các trang web uy tín.
- Exclusion criteria: Các tài liệu không trực tiếp liên quan đến quan hệ Nhật - Việt trong giai đoạn 2002-2018 hoặc không có tính học thuật, chính thống cao.
Các protocols thu thập dữ liệu bao gồm việc hệ thống hóa, phân loại và phân tích chéo các nguồn tư liệu. Mặc dù không nêu rõ về các instruments (công cụ) thu thập dữ liệu như bảng hỏi hay phỏng vấn có cấu trúc, nghiên cứu này dựa vào phương pháp phân tích tài liệu và nghiên cứu định tính sâu.
Triangulation được áp dụng thông qua:
- Data triangulation: Sử dụng đa dạng các nguồn tư liệu gốc và thứ cấp từ cả phía Nhật Bản và Việt Nam để xác nhận các thông tin và sự kiện.
- Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp lịch sử, logic với phương pháp phân tích quan hệ quốc tế, chuyên gia, so sánh.
- Investigator triangulation: Mặc dù không nói rõ, nhưng việc có người hướng dẫn khoa học (PGS. Hoàng Văn Hiển) và các phản biện (Phản biện 1, 2, 3) cho thấy quá trình thẩm định nhiều chiều.
- Theory triangulation: Vận dụng nhiều góc nhìn lý thuyết (chủ nghĩa duy vật lịch sử, quan điểm về QHQT) để giải thích cùng một hiện tượng.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), luận án hướng tới construct validity bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm (ví dụ: "Đối tác chiến lược sâu rộng," "Bốn cần," "Bốn tránh") và sử dụng các bằng chứng lịch sử để xây dựng lập luận. Internal validity được đảm bảo thông qua việc thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố tác động và sự phát triển của quan hệ. External validity (khả năng khái quát hóa) được thảo luận trong phần hàm ý chính sách và giới hạn, nơi tác giả nêu rõ bối cảnh áp dụng. Là một nghiên cứu lịch sử định tính, α values (Cronbach's Alpha) không được áp dụng; thay vào đó, độ tin cậy được đảm bảo thông qua tính minh bạch của nguồn tài liệu và quy trình phân tích.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) ở đây không phải là cá nhân mà là các sự kiện lịch sử, văn kiện ngoại giao, thỏa thuận, và số liệu kinh tế - xã hội liên quan đến quan hệ Nhật Bản - Việt Nam từ 2002 đến 2018. Ví dụ, trong 16 năm, có khoảng 33 chuyến thăm cấp cao giữa hai nước. Kim ngạch thương mại tăng từ 4.940 triệu USD (2002) lên 38.000 triệu USD (2018). Đầu tư FDI của Nhật Bản vào Việt Nam đạt 4.007 dự án với hơn 57.372 triệu USD. ODA từ Nhật Bản là khoảng 27.800 triệu USD. Những số liệu này được thu thập từ các báo cáo chính thức, Sách Xanh Ngoại giao và các công bố thống kê.
Kỹ thuật phân tích chủ yếu là phân tích nội dung (content analysis) định tính và phân tích lịch sử so sánh (comparative historical analysis). Các kỹ thuật tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis) không được đề cập, phù hợp với bản chất của một luận án Sử học. Thay vào đó, luận án sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp để khái quát hóa thông tin, so sánh để làm nổi bật các đặc điểm độc đáo và dự báo khoa học để đưa ra hàm ý chính sách. Các phần mềm chuyên biệt không được liệt kê, ngụ ý rằng phân tích được thực hiện bằng các công cụ nghiên cứu định tính truyền thống.
Để kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) của các lập luận, luận án đã xem xét "những quan điểm khác nhau do bị chi phối bởi nhiều yếu tố như ý thức hệ, quan điểm" và cố gắng "đảm bảo tính khách quan, khoa học khi nhìn nhận các vấn đề, sự kiện." Điều này cho thấy sự nhận thức về tính đa chiều của các diễn giải. Mặc dù không có effect sizes và confidence intervals theo thống kê, luận án làm rõ mức độ tác động và ý nghĩa của các sự kiện thông qua phân tích định tính chuyên sâu. Ví dụ, việc nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lược sâu rộng" được xem là một "thành quả lớn nhất" trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao, thể hiện ý nghĩa vượt trội của nó.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Tiến trình nâng cấp quan hệ liên tục và sâu rộng: Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam không bị ngắt quãng mà liên tục phát triển, từ "Đối tác tin cậy, ổn định lâu dài" (4/2002) đến "Đối tác chiến lược" (4/2009) và "Đối tác chiến lược sâu rộng" (3/2014). Điều này được minh chứng bằng việc ký kết các Tuyên bố chung và hơn 30 chuyến thăm cấp cao trong 16 năm, đây là "con số cao nhất trong quan hệ giữa Việt Nam với các nước lớn, phát triển, các đối tác chiến lược."
- Hợp tác kinh tế là "điểm sáng lớn nhất": Kim ngạch thương mại hai chiều tăng gần 8 lần, từ 4.940 triệu USD (2002) lên gần 38.000 triệu USD (2018). Nhật Bản đứng thứ hai về FDI tại Việt Nam với 4.007 dự án và hơn 57.372 triệu USD vốn đăng ký. Nhật Bản cũng là nhà tài trợ ODA lớn nhất với khoảng 27.800 triệu USD. Các con số này cho thấy quy mô và tầm quan trọng vượt trội của lĩnh vực kinh tế.
- Quan hệ "bất cân xứng" nhưng "cơ hội lớn hơn thách thức": Mặc dù tồn tại sự chênh lệch về trình độ phát triển, ưu thế và tiềm lực, quan hệ Nhật - Việt lại có tính bổ sung cho nhau, "ít chịu những tác động không thuận chiều từ nhân tố nước lớn so với quan hệ Mỹ - Việt Nam (nhân tố Trung Quốc) hay Trung Quốc - Việt Nam (nhân tố Mỹ)." Điều này khẳng định một đặc điểm độc đáo và tương đối ổn định của mối quan hệ, vượt ra ngoài những dự đoán thông thường về cạnh tranh cường quốc.
- Hợp tác an ninh - quốc phòng phát triển muộn nhưng có ý nghĩa: Mặc dù diễn ra muộn hơn so với chính trị - ngoại giao và kinh tế, hợp tác an ninh - quốc phòng đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng, tiêu biểu là việc ký kết Bản Ghi nhớ Hợp tác và Trao đổi Quốc phòng song phương (2011) và việc Nhật Bản cung cấp 6 tàu tuần tra đã qua sử dụng cho Việt Nam (7/2014). Đây là những bằng chứng cụ thể về sự mở rộng lĩnh vực hợp tác, đặc biệt trong bối cảnh các diễn biến phức tạp ở khu vực Biển Đông.
- Hàm ý chính sách "Bốn cần" và "Bốn tránh": Luận án không chỉ phân tích mà còn đưa ra khuôn khổ chính sách thực tiễn cho Việt Nam, bao gồm "Bốn cần" (duy trì tin cậy chính trị, ủng hộ Nhật Bản trở thành Ủy viên Thường trực HĐBA LHQ, khai thác lợi thế hợp tác kinh tế, tranh thủ tối đa ODA và hỗ trợ quốc phòng) và "Bốn tránh" (tránh làm mất thể diện nước lớn, tránh buộc Nhật Bản lựa chọn, tránh hợp tác một chiều, tránh bị lôi kéo). Đây là một kết quả "counter-intuitive" khi đưa ra các nguyên tắc tự giới hạn để tối đa hóa lợi ích trong mối quan hệ cường quốc - quốc gia đang phát triển.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có implications sâu rộng:
- Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần làm sâu sắc hơn các lý thuyết về quan hệ quốc tế, đặc biệt là lý thuyết về quan hệ đối tác chiến lược và chính sách đối ngoại của các quốc gia đang phát triển trong bối cảnh đa cực. Nó mở rộng hiểu biết về cách các quốc gia có "mối quan hệ bất cân xứng" vẫn có thể xây dựng "đối tác chiến lược sâu rộng" dựa trên lợi ích chung, thay vì chỉ là sự phụ thuộc đơn thuần. Nghiên cứu cũng góp phần kiểm nghiệm các quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử trong phân tích quan hệ quốc tế đương đại.
- Methodological innovations: Phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp sử học truyền thống với phân tích quan hệ quốc tế, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về quan hệ song phương ở các bối cảnh khác, đặc biệt là ở châu Á - Thái Bình Dương.
- Practical applications: Các khuyến nghị cụ thể về chính sách kinh tế (đẩy mạnh quan hệ bổ sung, đề xuất Nhật Bản chia sẻ kinh nghiệm công nghiệp hóa, sử dụng đồng nội tệ) và an ninh - quốc phòng (nâng cấp đối thoại quốc phòng, triển khai Thỏa thuận chuyển giao trang bị, công nghệ quốc phòng 2021) cung cấp lộ trình rõ ràng cho việc tăng cường hợp tác.
- Policy recommendations: Khung "Bốn cần" và "Bốn tránh" là một cẩm nang chiến lược cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam trong việc cân bằng lợi ích với cường quốc như Nhật Bản, đặc biệt liên quan đến vấn đề chủ quyền biển đảo ở Biển Đông. Đây là một lộ trình triển khai chính sách thiết thực, nhằm "thể hiện một thái độ mềm dẻo, linh hoạt nhưng 'kiên quyết, kiên trì'."
- Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các mối quan hệ song phương khác của Việt Nam với các nước lớn hoặc trong bối cảnh các quốc gia Đông Nam Á với các cường quốc khu vực, nơi tồn tại sự "bất cân xứng" nhưng cần duy trì hợp tác ổn định và bền vững. Điều kiện cần là sự song trùng lợi ích và sự chủ động trong hoạch định chính sách đối ngoại.
Limitations và Future Research
Luận án trung thực thừa nhận những giới hạn cụ thể của mình.
- Tính chuyên sâu của một số lĩnh vực hợp tác: Mặc dù nghiên cứu toàn diện, luận án vẫn có những hạn chế nhất định khi phân tích sâu hơn về các lĩnh vực cụ thể, ví dụ như chi tiết về cơ cấu sản phẩm xuất nhập khẩu còn nhiều bất cập, hay hiệu quả hợp tác an ninh - quốc phòng "chưa thực sự cao" do thực lực còn hạn chế.
- Độ phức tạp của các nhân tố chi phối: Luận án thừa nhận rằng quan hệ chính trị - ngoại giao và hợp tác an ninh - quốc phòng "bị ảnh hưởng, chi phối nhất định từ yếu tố bên ngoài," và có những lúc "không diễn ra theo đúng kế hoạch, cam kết." Việc đo lường chính xác mức độ chi phối của "nhân tố nước lớn" vẫn là một thách thức.
- Tình trạng hợp tác một chiều: Luận án nêu rõ hạn chế về kinh tế như tình trạng đầu tư FDI và viện trợ ODA chủ yếu một chiều từ Nhật Bản. Việc phân tích sâu hơn nguyên nhân gốc rễ và giải pháp cụ thể để cân bằng hơn cần có thêm dữ liệu và góc nhìn kinh tế chuyên sâu.
- Phạm vi thời gian và góc độ nghiên cứu: Nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2002-2018 và dưới góc độ Sử học, chủ yếu từ góc nhìn Việt Nam. Điều này có thể bỏ lỡ những diễn biến quan trọng trước và sau giai đoạn này, hoặc những sắc thái trong quan điểm của Nhật Bản.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian nghiên cứu đã được xác định rõ ràng, giới hạn khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các giai đoạn lịch sử khác hoặc các mối quan hệ với các quốc gia khác mà không cần điều chỉnh.
Từ những giới hạn này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể với 4-5 hướng đi:
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế "Đối tác chiến lược toàn diện": Phân tích các tiêu chí, lộ trình và tác động tiềm tàng của việc nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lược toàn diện" hoặc "Đối tác chiến lược toàn diện sâu rộng," có thể mở rộng đến giai đoạn sau 2018.
- Đánh giá định lượng về tác động chính sách: Thực hiện các nghiên cứu định lượng để đánh giá hiệu quả của các hàm ý chính sách được đề xuất, đặc biệt là trong việc cân bằng cán cân thương mại và giảm sự phụ thuộc vào ODA một chiều.
- Phân tích sâu về vai trò của doanh nghiệp và yếu tố văn hóa - xã hội: Khám phá vai trò của các công ty xuyên quốc gia Nhật Bản và Việt Nam, cũng như ảnh hưởng của giao lưu văn hóa và yếu tố con người trong việc củng cố mối quan hệ.
- Góc nhìn đa chiều từ phía Nhật Bản: Tiến hành các nghiên cứu tương tự từ góc độ của các học giả Nhật Bản để có cái nhìn đối ứng và toàn diện hơn về mối quan hệ.
- Mở rộng phạm vi địa lý và so sánh: Nghiên cứu so sánh quan hệ Nhật Bản - Việt Nam với các mối quan hệ song phương của Nhật Bản với các nước ASEAN khác, hoặc của Việt Nam với các cường quốc khu vực khác, để rút ra bài học chung.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp các phương pháp định lượng (ví dụ: phân tích chuỗi thời gian về kinh tế, phân tích mạng xã hội về ngoại giao) hoặc khảo sát sâu hơn ý kiến chuyên gia từ cả hai phía. Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển một khung lý thuyết mới về "quản trị quan hệ bất cân xứng" (asymmetric relationship governance) trong bối cảnh châu Á.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều, cả trong giới học thuật, ngành công nghiệp, hoạch định chính sách và xã hội.
Tác động học thuật: Luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên trong các lĩnh vực lịch sử thế giới hiện đại, quan hệ quốc tế (QHQT) ở châu Á - Thái Bình Dương (CA - TBD), Khu vực học (Area Studies), và chính sách đối ngoại của Nhật Bản, Việt Nam. Với việc lấp đầy research gap về một nghiên cứu toàn diện giai đoạn 2002-2018, luận án có thể ước tính đạt được nhiều trích dẫn trong các công trình học thuật tiếp theo liên quan đến quan hệ Nhật - Việt và quan hệ cường quốc - quốc gia đang phát triển. Việc cung cấp một cái nhìn khách quan, khoa học dưới góc độ Sử học sẽ là nền tảng cho các nghiên cứu định tính và định lượng trong tương lai.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phân tích chi tiết về hợp tác kinh tế, đặc biệt là về Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) và Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA), có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp cụ thể. Ví dụ, việc xác định các lĩnh vực mà doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ở Nhật Bản (thông tin - truyền thông, khoa học và công nghệ, bán buôn, bán lẻ, du lịch, dịch vụ lưu trú, nhà hàng, chế biến, chế tạo) có thể định hướng cho các chiến lược phát triển ngành nghề và xúc tiến đầu tư. Các khuyến nghị về cải thiện môi trường đầu tư thông qua Sáng kiến chung Nhật - Việt sẽ trực tiếp tác động đến ngành chế tạo, dịch vụ và nông nghiệp tại Việt Nam.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp các luận cứ khoa học vững chắc cho việc hoạch định và triển khai Chính sách đối ngoại (CSĐN) của Việt Nam, đặc biệt là trong quan hệ với Nhật Bản. Các hàm ý chính sách cụ thể, đặc biệt là mô hình "Bốn cần" và "Bốn tránh," có thể được các cấp chính quyền từ Bộ Ngoại giao đến các cơ quan liên quan đến kinh tế, an ninh - quốc phòng tham khảo. Việc đề xuất lộ trình nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lược toàn diện" cũng có thể định hình các cuộc thảo luận chính sách cấp cao.
Lợi ích xã hội: Mối quan hệ tốt đẹp và hợp tác sâu rộng với Nhật Bản mang lại lợi ích xã hội đáng kể cho Việt Nam, bao gồm việc tranh thủ được nguồn vốn ODA (khoảng 27.800 triệu USD đã được viện trợ) để phát triển hạ tầng, giáo dục, y tế, góp phần vào mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Việc tăng cường hợp tác kinh tế cũng tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Hợp tác an ninh - quốc phòng cũng góp phần bảo vệ chủ quyền, ổn định khu vực, mang lại hòa bình và an ninh cho xã hội.
Tính phù hợp quốc tế: Nghiên cứu có tính phù hợp quốc tế cao vì nó phân tích một mối quan hệ song phương quan trọng trong bối cảnh Đông Á và châu Á - Thái Bình Dương. Các phát hiện về sự "bất cân xứng" trong quan hệ nhưng lại có tính bổ sung, và việc quản lý thành công các thách thức, có thể cung cấp bài học cho các quốc gia khác trong việc duy trì quan hệ ổn định với các cường quốc. Luận án nhấn mạnh vai trò của hai nước trong các diễn đàn khu vực và quốc tế như UN, APEC, ASEM, EAS, ASEAN+3, ADMM+, ARF, góp phần "tích cực, mang tính xây dựng vào hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển tại khu vực và trên thế giới."
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002 - 2018" mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định và lấp đầy một research gap cụ thể trong nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế. Cụ thể, nó chỉ ra sự thiếu hụt các nghiên cứu "có hệ thống và toàn diện về tiến trình vận động, phát triển và bản chất của mối quan hệ Nhật - Việt và từ chủ thể quan hệ là Nhật Bản trong giai đoạn 2002 - 2018." Các phương pháp luận và cấu trúc phân tích được trình bày cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh đang xây dựng khung lý thuyết cho luận án của mình.
- Senior academics (Các nhà nghiên cứu cao cấp): Luận án cung cấp những tiến bộ lý thuyết bằng cách làm sâu sắc hiểu biết về các mối quan hệ "bất cân xứng" nhưng lại "ít chịu tác động không thuận chiều từ nhân tố nước lớn" và có "cơ hội lớn hơn thách thức." Nó mở ra các dòng nghiên cứu mới về cách các quốc gia đang phát triển có thể tối đa hóa lợi ích trong quan hệ với cường quốc. Ví dụ, nhận định về việc quan hệ Nhật - Việt "diễn ra toàn diện và sâu rộng hơn" so với một số "đối tác chiến lược toàn diện" khác của Việt Nam là một đóng góp quan trọng.
- Industry R&D (Phòng Nghiên cứu và Phát triển Công nghiệp): Các phân tích chi tiết về hợp tác kinh tế, đặc biệt là về thương mại, đầu tư FDI (với 4.007 dự án của Nhật Bản tại Việt Nam) và ODA (khoảng 27.800 triệu USD), cung cấp ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp và tổ chức R&D. Những khuyến nghị về cải thiện môi trường đầu tư thông qua Sáng kiến chung Nhật - Việt hay việc đề xuất sử dụng đồng nội tệ trong trao đổi thương mại, hợp tác đầu tư, du lịch có thể định hướng chiến lược kinh doanh và phát triển thị trường.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng rõ ràng, đặc biệt là khuôn khổ "Bốn cần" và "Bốn tránh" trong CSĐN của Việt Nam. Ví dụ, việc đề xuất "nâng cấp cơ chế đối thoại về chính sách quốc phòng cấp Thứ trưởng lên cấp Bộ trưởng Quốc phòng" và "triển khai có hiệu quả Tuyên bố Tầm nhìn chung về hợp tác quốc phòng hướng tới thập niên tiếp theo (2018)" là những đề xuất chính sách cụ thể có thể được đưa vào thực tiễn, định lượng hóa lợi ích thông qua việc tăng cường hợp tác và ổn định khu vực. Các nhà hoạch định chính sách có thể định lượng lợi ích từ việc nắm bắt các ưu thế của Nhật Bản để phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển đất nước, và bảo vệ chủ quyền, nâng cao uy tín, vị thế của Việt Nam.
Việc định lượng hóa lợi ích được thực hiện thông qua việc chỉ ra các con số cụ thể về kim ngạch thương mại (tăng gần 8 lần), vốn FDI (hơn 57.372 triệu USD), và viện trợ ODA (khoảng 27.800 triệu USD) mà Việt Nam đã nhận được từ Nhật Bản trong giai đoạn nghiên cứu, cho thấy rõ ràng những lợi ích kinh tế và phát triển hữu hình.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc mở rộng và kiểm nghiệm một cách thực chứng các lý thuyết về quan hệ đối tác chiến lược trong bối cảnh bất cân xứng (Asymmetric Strategic Partnerships). Mặc dù không trực tiếp đặt tên một lý thuyết cụ thể để "extend," luận án đã làm rõ một đặc điểm quan trọng của mối quan hệ Nhật Bản - Việt Nam là "bất cân xứng" nhưng "cơ hội lớn hơn thách thức, mặt hợp tác lớn hơn cạnh tranh vì sự song trùng lợi ích giữa hai nước." Phát hiện này thách thức các giả định truyền thống về động lực quyền lực trong quan hệ quốc tế, nơi sự bất cân xứng thường dẫn đến xung đột hoặc sự phụ thuộc tiêu cực. Luận án cho thấy, dưới sự định hướng của "chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử" cùng với chính sách đối ngoại khôn khéo (như mô hình "Bốn cần" và "Bốn tránh"), một quốc gia nhỏ hơn có thể quản lý và thậm chí phát triển mối quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng với một cường quốc khu vực, duy trì sự ổn định và đạt được lợi ích quốc gia đáng kể. Điều này bổ sung cho các lý thuyết về chính sách đối ngoại của các quốc gia đang phát triển (Foreign Policy of Developing States) và lý thuyết về liên kết khu vực (Regional Integration Theory) bằng cách cung cấp một mô hình thực tiễn về cách thức một quốc gia nhỏ hơn có thể định vị mình để tối đa hóa lợi ích từ quan hệ với cường quốc mà vẫn giữ được độc lập.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp toàn diện của phương pháp lịch sử chuyên sâu với các phương pháp liên ngành về quan hệ quốc tế (IR Interdisciplinary Methods) để nghiên cứu một mối quan hệ song phương cụ thể. Các nghiên cứu trước đây như "Japan’s Foreign Policy, 1945 - 2009: The Quest for a Proactive Policy" của Kazuhiko Togo (2010) thường tập trung vào chính sách đối ngoại của Nhật Bản từ góc độ Nhật Bản, hoặc "Vietnam’s Foreign Policy in the Post - Cold War Era: Ideology and Reality" của Lương Ngọc Thanh (2013) nghiên cứu chính sách đối ngoại Việt Nam. Các công trình này thường có xu hướng chuyên biệt hóa về một quốc gia hoặc một lĩnh vực chính sách. Luận án này, ngược lại, không chỉ sử dụng phương pháp lịch sử và phương pháp logíc làm dòng mạch chủ đạo mà còn kết hợp phương pháp nghiên cứu về quan hệ quốc tế, phương pháp chuyên gia, phân tích, tổng hợp, so sánh, và dự báo khoa học để đưa ra một cái nhìn hệ thống, toàn diện về mối quan hệ từ cả hai phía và trong bối cảnh khu vực rộng lớn. Cụ thể, việc sử dụng các nguồn tư liệu gốc từ cả Nhật Bản (Sách Xanh Ngoại giao, học thuyết CSĐN) và Việt Nam (Văn kiện Đảng, Sách Xanh Ngoại giao) cùng với các công trình học thuật của nhiều tác giả khác nhau (ví dụ: Glenn D. Hook et al. về QHQT Nhật Bản, Nguyễn Thị Quế về CSĐN Việt Nam) mang lại tính chất đa chiều, vượt trội hơn so với việc chỉ tập trung vào một nguồn tài liệu hoặc một góc nhìn đơn lẻ.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là việc mối quan hệ Nhật Bản - Việt Nam, mặc dù có "những hạn chế nhất định" và "tình trạng hợp tác một chiều" trong một số lĩnh vực (nhất là FDI và ODA từ Nhật Bản), nhưng lại "ít chịu những tác động không thuận chiều từ nhân tố nước lớn so với quan hệ Mỹ - Việt Nam (nhân tố Trung Quốc) hay Trung Quốc - Việt Nam (nhân tố Mỹ)." Điều này là bất ngờ vì trong bối cảnh địa chính trị phức tạp ở Đông Á, nơi các nước lớn như Hoa Kỳ và Trung Quốc thường xuyên cạnh tranh ảnh hưởng, việc một mối quan hệ song phương có thể duy trì sự ổn định và ít bị chi phối bởi động thái của bên thứ ba là một ngoại lệ. Luận án nhấn mạnh rằng "dù có sự khác biệt, chênh lệch, song quan hệ hai nước lại không có xung đột mà luôn bổ sung cho nhau cùng phát triển, đây là điều hiếm có trong các quan hệ quốc tế song phương ở khu vực và trên thế giới." Sự ổn định này được củng cố bởi sự gia tăng đáng kể trong các chuyến thăm cấp cao (khoảng 33 chuyến thăm trong 16 năm) và việc liên tục nâng cấp khuôn khổ pháp lý (từ "Đối tác tin cậy, ổn định lâu dài" đến "Đối tác chiến lược sâu rộng"). Điều này cho thấy mối quan hệ Nhật - Việt đã phát triển một "lực quán tính" và "sự song trùng lợi ích" mạnh mẽ, cho phép nó điều hướng hiệu quả các áp lực bên ngoài mà các mối quan hệ khác của Việt Nam không có được.
-
Replication protocol provided? Luận án, với bản chất là một công trình nghiên cứu lịch sử định tính, không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa của các nghiên cứu định lượng (ví dụ: mã nguồn, bộ dữ liệu thô). Tuy nhiên, tính minh bạch trong việc trình bày phương pháp luận, các nguồn tư liệu (gốc và thứ cấp, văn bản ngoại giao, báo cáo chính thức, công trình học thuật trong và ngoài nước) và quy trình phân tích (phương pháp lịch sử, logíc, liên ngành, chuyên gia, so sánh) cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện lại quy trình thu thập và phân tích dữ liệu cơ bản. Bằng cách tham khảo "Thư viện Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế" và "Thư viện Quốc gia Việt Nam," nơi luận án được lưu trữ, các nhà nghiên cứu có thể tiếp cận các nguồn tài liệu đã được sử dụng. Việc luận án cung cấp danh mục các công trình khoa học đã công bố liên quan đến đề tài cũng là một phần quan trọng trong việc tạo điều kiện cho các nghiên cứu tiếp nối, đảm bảo tính kế thừa và kiểm chứng.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai với nhiều hướng đi cụ thể, vượt ra ngoài giới hạn của giai đoạn 2002-2018 và hướng tới triển vọng trong 10 năm tiếp theo. Các hướng nghiên cứu này bao gồm:
- Nghiên cứu về khả năng nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lược toàn diện" hoặc "Đối tác chiến lược toàn diện sâu rộng" (sau năm 2018 và đặc biệt hướng tới 2023 kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ).
- Đánh giá định lượng hiệu quả của các chính sách và khuyến nghị: Ví dụ, phân tích sâu hơn về tác động của các hiệp định thương mại (JVEPA, AJCEP) và các sáng kiến chung về đầu tư.
- Mở rộng nghiên cứu sang các lĩnh vực mới: Bao gồm hợp tác trong khoa học và công nghệ, biến đổi khí hậu, chuyển đổi số, an ninh mạng, và các lĩnh vực xã hội - văn hóa.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Đặt quan hệ Nhật - Việt trong mối tương quan với quan hệ của Nhật Bản với các nước ASEAN khác, hoặc của Việt Nam với các cường quốc khác, để tìm kiếm các mô hình và bài học chung.
- Khám phá góc nhìn từ các chủ thể phi nhà nước: Nghiên cứu vai trò của các tổ chức xã hội dân sự, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cộng đồng người Việt tại Nhật Bản và người Nhật tại Việt Nam trong việc thúc đẩy quan hệ.
- Phân tích ảnh hưởng của công nghệ và xu hướng toàn cầu mới: Đặc biệt là tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và các thách thức an ninh phi truyền thống đối với hợp tác song phương. Chương trình nghiên cứu này cho thấy một tầm nhìn dài hạn và khả năng tiếp tục đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu về quan hệ quốc tế và lịch sử khu vực.
Kết luận
Luận án về "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002 - 2018" của Nguyễn Văn Tuấn đã tạo ra những đóng góp học thuật và thực tiễn sâu sắc, đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tương lai.
- Hệ thống hóa và làm rõ tiến trình phát triển quan hệ: Nghiên cứu đã tái hiện một cách có hệ thống, toàn diện và khoa học bức tranh tổng thể về quan hệ Nhật Bản - Việt Nam trong giai đoạn 16 năm (2002 - 2018) trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, kinh tế, và an ninh - quốc phòng, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
- Định lượng hóa thành tựu kinh tế vượt trội: Luận án cung cấp các bằng chứng định lượng mạnh mẽ về sự phát triển kinh tế, chỉ ra kim ngạch thương mại tăng gần 8 lần (từ 4.940 triệu USD lên 38.000 triệu USD), và FDI của Nhật Bản đạt 57.372 triệu USD với 4.007 dự án, củng cố vị thế của Nhật Bản là đối tác kinh tế hàng đầu.
- Xác định bản chất "bất cân xứng" nhưng "bổ sung" độc đáo: Một đóng góp quan trọng là nhận định về mối quan hệ "bất cân xứng" nhưng "cơ hội lớn hơn thách thức" và "ít chịu ảnh hưởng lớn bởi những tác động không thuận chiều của nhân tố nước lớn" so với các mối quan hệ khác của Việt Nam, qua đó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động lực nội tại của mối quan hệ này.
- Đề xuất khuôn khổ chính sách "Bốn cần" và "Bốn tránh" mang tính đột phá: Mô hình này cung cấp một cẩm nang chiến lược cụ thể, thực tiễn và khôn khéo cho Việt Nam trong việc quản lý và phát triển quan hệ với một cường quốc như Nhật Bản, đặc biệt liên quan đến vấn đề chủ quyền và lợi ích quốc gia.
- Dự báo triển vọng nâng cấp quan hệ: Luận án tin tưởng vào triển vọng "Đối tác chiến lược toàn diện," thậm chí "Đối tác chiến lược toàn diện sâu rộng" trong tương lai gần, dựa trên các thành tựu đã đạt được và bối cảnh thuận lợi.
Nghiên cứu này không chỉ là một công trình lịch sử mà còn là một paradigm advancement trong việc phân tích quan hệ quốc tế từ góc độ quốc gia đang phát triển. Nó minh họa cách các nguyên tắc của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử có thể được áp dụng để giải thích các động lực phức tạp trong chính trị thế giới hiện đại.
Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế quản trị các mối quan hệ "bất cân xứng" nhưng bền vững; (2) Phân tích định lượng về hiệu quả các chính sách đối ngoại dựa trên mô hình "Bốn cần" và "Bốn tránh"; và (3) Khám phá ảnh hưởng của yếu tố văn hóa, xã hội và công nghệ trong việc định hình các mối quan hệ đối tác chiến lược.
Với việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế và đánh giá tác động đối với khu vực Đông Á và Đông Nam Á, luận án khẳng định tính phù hợp toàn cầu của mình. Sự phát triển tốt đẹp của quan hệ Nhật Bản - Việt Nam được xem là "góp phần tích cực, mang tính xây dựng vào hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển tại khu vực và trên thế giới." Di sản của luận án là cung cấp các đo lường cụ thể về sự tăng trưởng kinh tế và mức độ hợp tác, cùng với một khuôn khổ chiến lược định hướng cho tương lai, có khả năng tạo ra các kết quả đo lường được trong việc nâng cao vị thế và lợi ích quốc gia của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ----------***---------- NGUYỄN VĂN TUẤN QUAN HỆ NHẬT BẢN - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2002 - 2018 Ngành: Lịch sử Thế giới Mã số: 9229011 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HUẾ - 2022 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Văn Hiển Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại: Số 4 - Lê Lợi, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. tháng …… năm 2022 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế - Thư viện Quốc gia Việt Nam MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tư liệu nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở trong nước.
Tình hình nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ VÀ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ NHẬT BẢN - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2002 - 2018. Những cơ sở lịch sử, văn hóa.
Những nhân tố tác động. 8 CHƯƠNG 3: QUAN HỆ NHẬT BẢN - VIỆT NAM TRÊN CÁC LĨNH VỰC CHỦ YẾU (2002 - 2018). Các khung pháp lý của quan hệ Nhật Bản - Việt Nam. Trên lĩnh vực chính trị - ngoại giao.
Trên lĩnh vực kinh tế. Trên lĩnh vực an ninh - quốc phòng. Về hợp tác đa phương. 12 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ NHẬT BẢN - VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2002 - 2018.
Những kết quả đạt được và hạn chế. Tác động của quan hệ Nhật Bản - Việt Nam đối với hai nước và khu vực. Những vấn đề đặt ra và một số hàm ý chính sách cho Việt Nam trong quan hệ với Nhật Bản. 22 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Lý do chọn đề tài Nhật Bản và Việt Nam là hai quốc gia ở châu Á, không chỉ gần gũi về vị trí địa lý, các mối liên hệ trong lịch sử mà còn có nhiều nét tương đồng về điều kiện tự nhiên, văn hóa và có mối quan hệ giao lưu văn hóa, kinh tế từ rất sớm. Tuy nhiên, do tác động của nhiều nhân tố, quan hệ giữa hai nước có những thăng trầm nhất định. Vượt qua bao khó khăn, thử thách, ngày 21/9/1973, hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao. Nhưng mối quan hệ mới bắt đầu phát huy hiệu quả thì lại rơi vào tình trạng “lạnh” do nhiều vấn đề chi phối.
Việc Chiến tranh lạnh (CTL) kết thúc và “Vấn đề Campuchia” được giải quyết đã tạo cơ hội thuận lợi để hai nước nối lại mối quan hệ và tiếp tục phát triển như ngày nay. Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam (Nhật - Việt) từ sau CTL đến nay, có thể chia thành nhiều giai đoạn khác nhau, nhưng có thể nhận thấy quan hệ hai nước chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ và toàn diện trên tất cả các lĩnh vực, nhất là chính trị - ngoại giao (CT - NG), kinh tế và an ninh - quốc phòng (AN - QP) là từ đầu thế kỷ XXI đến nay. Tuy nhiên, quan hệ hai nước cũng không tránh khỏi những hạn chế làm ảnh hưởng và tác động không thuận chiều đối với từng nước cũng như quan hệ song phương cần sớm được khắc phục. Với mong muốn làm rõ thực trạng mối quan hệ nhằm góp phần nhất định vào việc thúc đẩy quan hệ Nhật - Việt tiếp tục phát triển toàn diện và sâu rộng hơn, việc nghiên cứu mối quan hệ này trong giai đoạn 2002 - 2018 là việc làm cần thiết, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.
Xuất phát từ những lý do trên, tôi chọn vấn đề “Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002 - 2018” làm luận án tiến sĩ nhằm góp phần nghiên cứu sâu hơn mối quan hệ giữa hai quốc gia và trong chừng mực nhất định có những đóng góp vào việc cung cấp những cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại (CSĐN) của Việt Nam cũng như tạo lập nền tảng tin cậy, vững chắc cho mối quan hệ Nhật - Việt trong tương lai. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu Luận án làm rõ tiến trình vận động và phát triển của mối quan hệ Nhật - Việt từ năm 2002 đến năm 2018 trên các lĩnh vực CT - NG, kinh tế và AN - QP. Trên cơ sở đó, luận án sẽ làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế và rút ra những đặc điểm, tác động cũng như những vấn đề đặt ra và hàm ý chính sách cho Việt Nam trong quan hệ với Nhật Bản.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu trên, luận án sẽ tập trung giải quyết những nhiệm vụ sau: - Làm rõ những cơ sở và nhân tố mới tác động đến quan hệ Nhật - Việt từ năm 2002 đến năm 2018. - Trình bày một cách hệ thống quá trình vận động và phát triển của mối quan hệ Nhật - Việt trên các lĩnh vực CT - NG, kinh tế và AN - QP từ năm 2002 đến năm 2018. - Trên cơ sở đánh giá những kết quả đạt được cũng như hạn chế, luận án sẽ rút ra những đặc điểm, phân tích những tác động của mối quan hệ này đối với mỗi nước và khu vực; từ việc làm rõ những vấn đề đặt ra và hàm ý chính sách cho Việt Nam trong quan hệ hợp tác với Nhật Bản. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là quá trình vận động và phát triển mối quan hệ Nhật - Việt trên lĩnh vực CT - NG, kinh tế và AN - QP từ năm 2002 đến năm 2018. Phạm vi nghiên cứu Về không gian, luận án chủ yếu nghiên cứu mối quan hệ giữa hai chủ thể ở khu vực châu Á là Nhật Bản và Việt Nam. Về thời gian, trọng tâm nghiên cứu của luận án từ năm 2002 đến năm 2018. Về nội dung, luận án tập trung phân tích, tổng hợp tiến trình mối quan hệ Nhật - Việt giai đoạn 2002 - 2018 trên ba lĩnh vực chính là CT - NG, kinh tế và AN - QP.
Nguồn tư liệu nghiên cứu Để hoàn thành luận án, tác giả đã tham khảo các nguồn tư liệu chủ yếu sau: * Nguồn tư liệu gốc - Các văn bản ngoại giao của Nhật Bản có liên quan đến Việt Nam như: Các học thuyết, CSĐN của các đời Thủ tướng Nhật Bản; Sách Xanh Ngoại giao hàng năm của Bộ Ngoại giao Nhật Bản; các báo cáo liên quan đến thương mại, đầu tư, Viện trợ Phát triển chính thức (ODA)… - Các văn kiện, văn bản ngoại giao của Việt Nam liên quan đến Nhật Bản như: các Văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, các phát biểu của lãnh đạo Đảng, Nhà nước và Bộ Ngoại giao, Sách Xanh Ngoại giao, các báo cáo liên quan đến thương mại, đầu tư, viện trợ ODA… - Các văn kiện chính thức được ký kết giữa hai Chính phủ Nhật Bản và Việt Nam liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu. * Nguồn tư liệu thứ cấp - Các công trình nghiên cứu đã được công bố của các nhà nghiên cứu, học giả và chính khách trong và ngoài nước dưới dạng sách chuyên khảo, tham khảo; các bài tạp chí. - Các nguồn tư liệu từ mạng Internet, tại các trang Website có uy tín… 5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 5.
Phương pháp luận Luận án quán triệt sâu sắc phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong quan hệ đối ngoại nói chung, quan hệ hợp tác với Nhật Bản nói riêng. Phương pháp nghiên cứu Luận án là một công trình nghiên cứu lịch sử nên tác giả luận án sử dụng phương pháp lịch sử và phương pháp logíc như dòng mạch chủ đạo xuyên suốt trong quá trình thực hiện viết luận án. Ngoài ra, trong chừng mực nhất định, tác giả luận án còn kết hợp các phương pháp liên ngành như phương pháp nghiên cứu về quan hệ quốc tế (QHQT), phương pháp chuyên gia, phân tích, tổng hợp, so sánh, dự báo khoa học… để giải quyết toàn diện các vấn đề đặt ra. Đóng góp của luận án 6.
Về mặt khoa học - Luận án tái hiện một cách hệ thống, toàn diện và khoa học bức tranh tổng thể về quan hệ Nhật - Việt trong 16 năm (2002 - 2018) trên một số lĩnh vực chủ yếu như CT - NG, kinh tế và AN - QP dưới góc độ Sử học, với chủ thể quan hệ là Nhật Bản từ góc nhìn của nhà nghiên cứu Việt Nam. - Từ kết quả nghiên cứu, luận án chỉ ra những kết quả đạt được và hạn chế, từ đó rút ra đặc điểm của mối quan hệ cũng như tác động của nó đối với mỗi nước và khu vực, những vấn đề đặt ra trong quan hệ giữa hai nước, trên cơ sở đó luận án đưa ra một số hàm ý chính sách cho Việt Nam trong quan hệ hợp tác với Nhật Bản nhằm tăng cường và phát triển mối quan hệ trong thời gian tiếp theo. Về mặt thực tiễn - Những kết quả nghiên cứu của luận án trong chừng mực nhất định, cung cấp các luận cứ khoa học trong việc hoạch định và triển khai CSĐN của Việt Nam trong quan hệ với Nhật Bản, qua đó góp phần thúc đẩy hơn nữa mối quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng giữa hai nước. - Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu, giảng dạy, học tập ở các trường đại học, cao đẳng, viện, trung tâm nghiên cứu… liên quan đến các lĩnh vực như lịch sử thế giới hiện đại, QHQT ở châu Á - Thái Bình Dương (CA - TBD), Khu vực học, QHQT của Nhật Bản, Việt Nam… cùng những ai quan tâm đến quan hệ Nhật - Việt trong giai đoạn hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Tuấn (2022). Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam 2002-2018: Lịch sử và triển vọng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/quan-he-nhat-ban-viet-nam-2002-2018-lich-su-va-trien-vong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam 2002-2018: Lịch sử và triển vọng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tóm tắt luận án tiến sĩ lịch sử: Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam giai đoạn 2002-2018, phân tích các khía cạnh chính trị, kinh tế, văn hóa.
Luận án "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam 2002-2018: Lịch sử và triển vọng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam 2002-2018: Lịch sử và triển vọng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam 2002-2018: Lịch sử và triển vọng" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam 2002-2018: Lịch sử và triển vọng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam 2002-2018: Lịch sử và triển vọng" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ Nhật Bản - Việt Nam 2002-2018: Lịch sử và triển vọng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.