Luận án TS Nguyễn Minh Quang: Thiết kế thiosemicarbazone, phức chất (Hóa lượng tử, QSPR)
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thiết kế sàng lọc và tổng hợp một số dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất dựa trên tính toán hóa lượng tử kết hợp phương pháp mô hì
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
470
Thời gian đọc
1 giờ 11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Thiosemicarbazone và Phức chất Kim loại
- Số trang:
- 470 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Quang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Thiosemicarbazone và Phức chất Kim loại
Tài liệu này trình bày các nghiên cứu chuyên sâu về dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất kim loại của chúng. Thiosemicarbazone, một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đa dạng. Các hoạt tính này bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus và chống ung thư. Đặc tính hóa học độc đáo của thiosemicarbazone cho phép chúng tạo phức mạnh mẽ với nhiều ion kim loại chuyển tiếp. Sự hình thành phức chất này thường làm tăng cường hoạt tính sinh học của ligand ban đầu. Nghiên cứu phức chất thiosemicarbazone kim loại mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của các phức chất này rất cần thiết cho việc thiết kế thuốc mới. Tài liệu đi sâu vào các khía cạnh lý thuyết và thực nghiệm của thiosemicarbazone. Mục tiêu là khám phá tiềm năng ứng dụng của chúng trong hóa dược. Vai trò của hóa lượng tử và mô hình QSPR cũng được nhấn mạnh. Chúng hỗ trợ quá trình thiết kế và sàng lọc các hợp chất có hoạt tính mong muốn. Các dẫn xuất thiosemicarbazone mới được thiết kế, tổng hợp. Tính chất của chúng được dự đoán thông qua các phương pháp tính toán hiện đại. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn này.
1.1. Tổng quan Dẫn xuất Thiosemicarbazone
Dẫn xuất thiosemicarbazone là một lớp hợp chất hữu cơ chứa nhóm -C(=S)-NH-NH2. Cấu trúc này mang lại khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại. Nhờ đó, chúng thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Các hợp chất này được quan tâm rộng rãi trong hóa dược và hóa học phối trí. Hoạt tính chống ung thư của thiosemicarbazone đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Chúng cũng cho thấy tiềm năng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng. Việc thay đổi nhóm thế trên khung thiosemicarbazone ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính. Thiết kế hợp chất mới tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc. Điều này nhằm đạt được hiệu quả sinh học cao nhất. Tài liệu này khám phá các phương pháp thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone. Các tính chất lý hóa và hoạt tính được dự đoán. Công tác tổng hợp thực nghiệm cũng được tiến hành. Mục tiêu là xác minh các dự đoán lý thuyết. Phân tích cấu trúc chi tiết được thực hiện. Điều này giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Các dẫn xuất thiosemicarbazone tiềm năng được xác định. Chúng có thể dùng làm ứng cử viên thuốc trong tương lai.
1.2. Vai trò Phức chất Thiosemicarbazone
Phức chất thiosemicarbazone với các ion kim loại chuyển tiếp đóng vai trò quan trọng. Chúng thường có hoạt tính sinh học vượt trội so với các ligand tự do. Các ion kim loại như Cu(II), Zn(II), Fe(III) tạo phức ổn định. Sự tạo phức này có thể thay đổi tính chất điện tử và hình học của ligand. Từ đó, khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học cũng thay đổi. Cơ chế hoạt động của phức chất kim loại thường liên quan đến khả năng chelat hóa. Chúng có thể ức chế enzyme hoặc gây độc tế bào ung thư. Nghiên cứu sâu về hằng số bền của phức chất là cần thiết. Hằng số bền ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và hoạt tính sinh học. Tài liệu này mô tả các phương pháp xác định hằng số bền của phức. Các yếu tố ảnh hưởng đến hằng số bền cũng được phân tích. Các yếu tố này bao gồm loại ion kim loại, cấu trúc ligand và môi trường phản ứng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Đồng thời, nó hỗ trợ thiết kế các phức chất có tính chất mong muốn. Phức chất thiosemicarbazone kim loại là lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Chúng hướng tới phát triển các tác nhân hóa trị liệu mới hiệu quả hơn.
II. Thiết kế và Tổng hợp Dẫn xuất Thiosemicarbazone mới
Nghiên cứu tập trung vào thiết kế và tổng hợp một số dẫn xuất thiosemicarbazone mới. Quá trình này được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các tính toán hóa lượng tử. Phương pháp sàng lọc ảo giúp chọn lọc các cấu trúc tiềm năng. Các tính chất điện tử và hình học được dự đoán trước khi tổng hợp. Điều này giảm thiểu thời gian và chi phí nghiên cứu thực nghiệm. Các dẫn xuất được lựa chọn dựa trên tiêu chí hoạt tính và độ ổn định. Tổng hợp thực nghiệm được thực hiện theo các quy trình chuẩn. Các sản phẩm tổng hợp được tinh chế và xác định cấu trúc chi tiết. Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) xác định cấu trúc phân tử. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử và công thức hóa học. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX) được sử dụng để phân tích nguyên tố. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính chính xác của các dự đoán lý thuyết. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc kết hợp hóa lượng tử trong thiết kế hợp chất. Các dẫn xuất thiosemicarbazone mới này có tiềm năng ứng dụng cao.
2.1. Phương pháp tổng hợp Dẫn xuất Mới
Quá trình tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone mới tuân theo các bước cụ thể. Thông thường, phản ứng ngưng tụ giữa aldehyde hoặc ketone với thiosemicarbazide được sử dụng. Phản ứng này diễn ra trong điều kiện kiểm soát về nhiệt độ và dung môi. Hiệu suất phản ứng được tối ưu hóa thông qua các thử nghiệm. Các yếu tố như xúc tác, thời gian phản ứng cũng được điều chỉnh. Sau khi tổng hợp, sản phẩm thô được tinh chế cẩn thận. Các kỹ thuật tinh chế bao gồm kết tinh lại, sắc ký cột hoặc sắc ký bản mỏng. Độ tinh khiết của sản phẩm là yếu tố quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Mỗi dẫn xuất mới được tổng hợp đều mang một cấu trúc đặc trưng. Sự thay đổi nhóm thế trên phân tử thiosemicarbazone tạo ra các đặc tính khác nhau. Điều này cho phép khám phá một phạm vi rộng các hợp chất tiềm năng. Quy trình tổng hợp được mô tả chi tiết trong tài liệu. Nó đảm bảo khả năng lặp lại và kiểm chứng kết quả. Nghiên cứu thực nghiệm này là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ việc đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất mới.
2.2. Xác định Cấu trúc Phức chất Tổng hợp
Việc xác định cấu trúc của phức chất thiosemicarbazone sau tổng hợp là bước thiết yếu. Nhiều phương pháp phân tích phổ được áp dụng để làm rõ cấu trúc. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các dao động liên kết. Sự dịch chuyển tần số hấp thụ chỉ ra sự tạo phức với kim loại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm 1H và 13C NMR, cung cấp chi tiết về môi trường hóa học của nguyên tử. Sự dịch chuyển hóa học trong phổ NMR xác nhận các liên kết mới hình thành. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử chính xác của phức chất. Nó giúp xác nhận công thức hóa học đã dự kiến. Phân tích nguyên tố thông qua EDX (Energy Dispersive X-ray Spectroscopy) kiểm tra thành phần nguyên tố. Điều này xác nhận tỷ lệ kim loại và ligand trong phức. Phương pháp trắc quang và phương pháp Job cũng được sử dụng để xác định công thức phức. Dữ liệu từ các phương pháp này được tổng hợp. Từ đó, một cấu trúc phức chất hoàn chỉnh được xác định. Việc này rất quan trọng để liên kết cấu trúc với tính chất và hoạt tính.
III. Ứng dụng Mô hình QSPR dự đoán Tính chất Phân tử
Mô hình định lượng quan hệ cấu trúc-tính chất (QSPR) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để dự đoán các tính chất hóa lý và sinh học của hợp chất. Tài liệu này khai thác tối đa phương pháp mô hình hóa QSPR. Mục tiêu là dự đoán hằng số bền của phức chất thiosemicarbazone. QSPR dựa trên nguyên tắc rằng tính chất của một phân tử liên quan đến cấu trúc của nó. Các mô tả phân tử (descriptors) được tính toán từ cấu trúc 2D hoặc 3D. Chúng bao gồm các thông số về điện tử, hình học, và tính chất sterich. Mô hình hồi quy tuyến tính bội (MLR), hồi quy bình phương tối thiểu riêng phần (PLS), và mạng thần kinh nhân tạo (ANN) được sử dụng. Các thuật toán này học từ một tập dữ liệu đã biết. Sau đó, chúng dự đoán tính chất cho các hợp chất mới. Độ tin cậy của mô hình QSPR được đánh giá nghiêm ngặt. Các chỉ số thống kê và đánh giá chéo được áp dụng. Việc sử dụng QSPR giúp sàng lọc nhanh chóng hàng ngàn hợp chất. Từ đó, xác định các ứng cử viên có triển vọng cao mà không cần tổng hợp. Đây là một phương pháp hiệu quả về chi phí và thời gian.
3.1. Nguyên lý phát triển Mô hình QSPR
Phát triển mô hình QSPR bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này bao gồm cấu trúc hóa học và tính chất thực nghiệm. Tính chất có thể là hằng số bền của phức chất, độ hòa tan, hoặc hoạt tính sinh học. Sau đó, các mô tả phân tử được tính toán cho mỗi hợp chất. Các mô tả này mã hóa thông tin cấu trúc thành dạng số. Chúng phản ánh các đặc điểm điện tử, hình học và sterich. Việc sàng lọc dữ liệu loại bỏ các ngoại lai và tối ưu hóa tập dữ liệu. Dữ liệu được chia thành tập huấn luyện và tập kiểm định. Tập huấn luyện được sử dụng để xây dựng mô hình. Tập kiểm định đánh giá khả năng dự đoán của mô hình trên dữ liệu chưa từng thấy. Các thuật toán học máy như MLR, PLS, PCA, ANN, SVM được áp dụng. Mục tiêu là tìm ra mối quan hệ toán học giữa các mô tả và tính chất. Quá trình này đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các mô tả. Nó cũng yêu cầu lựa chọn thuật toán phù hợp. Một mô hình QSPR hiệu quả cung cấp dự đoán chính xác và đáng tin cậy.
3.2. Xây dựng và đánh giá Mô hình Dự đoán
Việc xây dựng mô hình QSPR bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, thu thập dữ liệu thực nghiệm ban đầu và tối ưu hóa cấu trúc. Sau đó, các mô tả phân tử được tính toán. Dữ liệu được sàng lọc kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng. Tiếp theo, dữ liệu được chia ngẫu nhiên thành tập huấn luyện và tập kiểm định. Các mô hình hồi quy tuyến tính (MLR, PLS) và phi tuyến (ANN, SVM) được phát triển. Mỗi mô hình được huấn luyện bằng tập dữ liệu huấn luyện. Sau khi mô hình được xây dựng, nó cần được đánh giá nghiêm ngặt. Đánh giá chéo (cross-validation) được sử dụng để kiểm tra tính ổn định nội bộ. Đánh giá ngoại (external validation) trên tập kiểm định độc lập. Điều này đánh giá khả năng dự đoán của mô hình trên dữ liệu mới. Các chỉ số thống kê như R^2, Q^2, RMSE được sử dụng để định lượng độ chính xác. Miền ứng dụng (applicability domain) của mô hình được xác định. Điều này đảm bảo rằng các dự đoán chỉ được thực hiện trong phạm vi tin cậy. Việc đánh giá so sánh giữa các mô hình khác nhau cũng được thực hiện. Từ đó, xác định mô hình QSPR tốt nhất cho việc dự đoán hằng số bền.
IV. Đánh giá Hằng số bền và Cấu trúc Phức chất
Nghiên cứu này chú trọng vào việc đánh giá hằng số bền của phức chất. Việc này cung cấp thông tin quan trọng về độ ổn định của phức trong dung dịch. Hằng số bền là một yếu tố quyết định đến hoạt tính sinh học và dược lý của phức chất. Các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để xác định các giá trị này. Sau đó, các giá trị này được sử dụng để xây dựng và kiểm định mô hình QSPR. Phân tích cấu dạng của ligand và phức chất cũng được thực hiện. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách chúng tương tác và tạo phức. Các tính toán hóa lượng tử đóng vai trò quan trọng trong việc này. Chúng giúp hình dung cấu trúc 3D và xác định các vị trí liên kết. Phân tích cấu dạng cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về yếu tố sterich. Những yếu tố này ảnh hưởng đến sự hình thành và độ bền của phức. Các phức chất mới được thiết kế cũng được dự báo hằng số bền. Từ đó, đánh giá khả năng hình thành của chúng. Toàn bộ quá trình này đảm bảo một cách tiếp cận toàn diện. Nó kết hợp cả thực nghiệm và lý thuyết để đánh giá tính chất phức chất.
4.1. Phương pháp xác định Hằng số bền
Nhiều phương pháp được áp dụng để xác định hằng số bền của phức chất. Phương pháp trắc quang là một trong những kỹ thuật phổ biến. Nó dựa trên sự thay đổi độ hấp thụ quang của dung dịch khi phức chất hình thành. Phương pháp Job (phương pháp biến đổi liên tục) và phương pháp tỷ lệ mol cũng được sử dụng. Chúng giúp xác định tỷ lệ phối trí của ligand với ion kim loại. Từ đó, hằng số bền có thể được tính toán. Các phép đo điện hóa, như chuẩn độ điện thế, cũng cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp theo dõi nồng độ ion kim loại tự do trong dung dịch. Mọi phép đo được thực hiện dưới các điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Điều này bao gồm nhiệt độ, pH và cường độ ion. Dữ liệu thực nghiệm thu được là cơ sở cho việc xây dựng mô hình QSPR. Chúng cũng dùng để kiểm định độ chính xác của các dự đoán. Việc xác định hằng số bền đáng tin cậy rất cần thiết. Nó cho phép đánh giá tiềm năng ứng dụng của phức chất trong các lĩnh vực khác nhau.
4.2. Phân tích cấu dạng Ligand và Phức chất
Phân tích cấu dạng là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu này. Nó cung cấp cái nhìn về hình học không gian của ligand và phức chất. Các tính toán hóa lượng tử, cụ thể là phương pháp bán thực nghiệm, được sử dụng. Chúng giúp tối ưu hóa cấu trúc và xác định cấu dạng bền nhất. Cấu dạng ổn định của ligand là yếu tố quan trọng trong quá trình tạo phức. Nó ảnh hưởng đến khả năng liên kết với ion kim loại. Sau khi phức chất hình thành, cấu dạng của nó cũng được phân tích. Điều này làm rõ sự thay đổi hình học do phối trí. Phân tích này giúp dự đoán các vị trí liên kết ưu tiên. Nó cũng chỉ ra các tương tác nội phân tử ảnh hưởng đến độ bền. Việc hình dung cấu trúc 3D của phức chất cung cấp thông tin quý giá. Từ đó, hiểu được cơ chế hoạt động của phức trong môi trường sinh học. Kết quả phân tích cấu dạng hỗ trợ việc thiết kế các ligand mới. Chúng có thể tạo phức hiệu quả hơn và có hoạt tính cao hơn.
V. Tính toán Hóa lượng tử hỗ trợ Thiết kế Ligand
Tính toán hóa lượng tử đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ nghiên cứu. Nó hỗ trợ từ việc thiết kế ligand ban đầu đến dự đoán tính chất cuối cùng. Các phương pháp hóa lượng tử cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc điện tử của phân tử. Chúng cho phép xác định năng lượng, hình học tối ưu và phân bố điện tích. Phương trình sóng Schrödinger là nền tảng của các tính toán này. Các phương pháp bán thực nghiệm, như PM6, được sử dụng rộng rãi. Chúng cân bằng giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán. Các tính toán hóa lượng tử giúp sàng lọc hàng loạt các dẫn xuất tiềm năng. Điều này trước khi tiến hành tổng hợp thực nghiệm. Điều đó giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực. Hóa lượng tử cũng giúp phân tích các đặc tính của ligand và phức chất. Các đặc tính này bao gồm mức năng lượng HOMO-LUMO, điện tích nguyên tử và mômen lưỡng cực. Các thông số này là đầu vào quan trọng cho việc xây dựng mô hình QSPR. Việc kết hợp chặt chẽ hóa lượng tử với QSPR tạo ra một quy trình thiết kế hợp chất mạnh mẽ và hiệu quả.
5.1. Cơ sở Hóa lượng tử trong Nghiên cứu
Cơ sở hóa lượng tử cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Cơ học lượng tử giải quyết hành vi của electron trong phân tử. Phương trình sóng Schrödinger mô tả trạng thái của hệ thống. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp bán thực nghiệm. Các phương pháp này đưa ra các xấp xỉ để giảm độ phức tạp tính toán. Đồng thời, chúng vẫn duy trì được độ chính xác hợp lý. Phần mềm MOPAC2016 là công cụ chính cho các tính toán này. Nó được dùng để tối ưu hóa cấu trúc phân tử và tính toán các mô tả phân tử. Các mô tả này bao gồm năng lượng hình thành, năng lượng quỹ đạo HOMO và LUMO. Chúng cũng bao gồm các đặc trưng điện tích và tính chất nhiệt động. Các kết quả từ tính toán hóa lượng tử được sử dụng trực tiếp. Chúng là đầu vào cho các mô hình QSPR. Điều này đảm bảo rằng các mô hình dự đoán được xây dựng trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Việc hiểu rõ cơ sở hóa lượng tử là chìa khóa. Nó giúp giải thích các mối quan hệ cấu trúc-tính chất đã quan sát được.
5.2. Thiết kế Ligand mới dựa trên Tính toán
Quá trình thiết kế ligand mới được định hướng mạnh mẽ bởi các tính toán. Các tính toán hóa lượng tử và mô hình QSPR được tích hợp. Đầu tiên, một thư viện các dẫn xuất thiosemicarbazone tiềm năng được xây dựng ảo. Sau đó, các mô tả phân tử cho từng hợp chất được tính toán. Mô hình QSPR đã được phát triển sẽ dự đoán hằng số bền cho các ligand này. Các hợp chất có hằng số bền dự kiến cao được ưu tiên lựa chọn. Tiếp theo, các tính toán phân tích cấu dạng chi tiết được thực hiện. Điều này nhằm xác định các cấu trúc bền vững nhất. Đồng thời, nó giúp nhận diện các vị trí tiềm năng cho sự tạo phức. Các yếu tố như tương tác sterich và điện tử được xem xét cẩn thận. Mục tiêu là thiết kế các ligand có khả năng tạo phức mạnh mẽ và ổn định. Quá trình thiết kế lặp lại này giúp tinh chỉnh cấu trúc. Từ đó, tối ưu hóa các đặc tính mong muốn của phức chất. Kết quả là việc tạo ra các ứng cử viên ligand tiềm năng. Chúng có thể được tổng hợp và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (470 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Minh Quang với đề tài "Thiết kế, sàng lọc và tổng hợp một số dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất dựa trên tính toán hóa lượng tử kết hợp phương pháp mô hình hóa QSPR" (chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý, Mã số: 944.19, bảo vệ tại Đại học Huế năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Văn Tất và TS. Trần Xuân Mậu) đại diện cho một bước tiến tiên phong trong việc giao thoa giữa hóa học tính toán, hóa tin học (chemometrics) và hóa học phức chất thực nghiệm. Luận án giải quyết bài toán cốt lõi: tối ưu hóa quy trình thiết kế và dự đoán độ bền nhiệt động của phức chất kim loại chuyển tiếp trước khi tiến hành tổng hợp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
flowchart LR
A["Dữ liệu thực nghiệm ban đầu (54 Ligand)"] --> B["Tính toán Hóa lượng tử (MOPAC/PM7, DFT)"]
B --> C["Trích xuất Bộ mô tả 2D/3D & GA-QSPR"]
C --> D["Mô hình Dự đoán (MLR, SVR, ANN)"]
D --> E["Thiết kế 44 Dẫn xuất Mới"]
E --> F["Sàng lọc & Khảo sát Cấu dạng (BEPT, BECT)"]
F --> G["Tổng hợp Thực nghiệm & Phổ nghiệm (Ni, Cd, Cu, Zn)"]
G --> H["Đo quang UV-Vis Benesi-Hildebrand & Kiểm chứng Mô hình"]
Bối cảnh khoa học và khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Dẫn xuất thiosemicarbazone là nhóm phối tử (ligand) dị vòng chứa các nguyên tử cho electron lưu huỳnh và nitơ ($N, S$), có khả năng tạo phức hai càng hoặc đa càng bền vững với các ion kim loại chuyển tiếp ($Ni^{2+}, Cd^{2+}, Cu^{2+}, Zn^{2+}$). Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm về hoạt tính sinh học (kháng khuẩn, kháng ung thư) và ứng dụng làm thuốc thử trắc quang phân tích kim loại nặng trong môi trường đã xuất hiện từ những năm 1970 (Domagk et al., 1946; Casas et al., 2000), y văn quốc tế tồn tại một khoảng trống lý thuyết và thực nghiệm nghiêm trọng: chưa từng có công trình nào thiết lập mô hình quan hệ định lượng cấu trúc - tính chất (QSPR) để dự báo hằng số bền ($\log \beta$) của phức chất thiosemicarbazone với các ion kim loại dựa trên các thông số hóa lượng tử và học máy. Phần lớn các công trình trước đây chỉ dừng lại ở phương pháp tổng hợp "thử - sai" (trial-and-error) gây tốn kém thời gian, hóa chất và hạn chế khả năng định hướng cấu trúc tối ưu.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Liệu các thông số mô tả cấu trúc phân tử (2D, 3D) và thông số hóa lượng tử bán thực nghiệm (PM7) có thể giải thích và dự báo chính xác hằng số bền nhiệt động ($\log \beta_{11}, \log \beta_{12}$) của phức chất thiosemicarbazone - kim loại chuyển tiếp hay không?
- RQ2: Giải thuật tối ưu hóa nào (GA kết hợp MLR, SVR hoặc ANN) mang lại độ tin cậy và khả năng tổng quát hóa cao nhất trong việc mô hình hóa không gian hóa học của phức chất thiosemicarbazone?
- RQ3: Các dẫn xuất thiosemicarbazone mới được thiết kế từ mô hình tính toán (BEPT, BECT) có khả năng tổng hợp thực tế và tạo phức màu bền với ion kim loại đúng như dự báo lý thuyết không?
Tương ứng với các giả thuyết:
- H1: Hằng số bền của phức chất phụ thuộc phi tuyến vào sự phân bố mật độ điện tích nguyên tử, năng lượng orbital phân tử biên (HOMO-LUMO) và các chỉ số liên kết topo học ($xp3, xp5, ovality, nrings$).
- H2: Mô hình QSPR lai ghép giải thuật di truyền (GA) với hồi quy phi tuyến (SVR, ANN) sẽ cho sai số dự đoán $RMSE < 0.35$ và hệ số xác định đánh giá chéo $Q^2_{LOO} > 0.85$.
- H3: Phức chất tổng hợp mới của BEPT và BECT với $Cd^{2+}, Ni^{2+}, Cu^{2+}, Zn^{2+}$ có tỷ lệ phối trí và hằng số bền thực nghiệm sai lệch không quá $5%$ so với giá trị dự báo từ mô hình QSPR.
Khung lý thuyết và Quy mô nghiên cứu
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng cơ học lượng tử (Lý thuyết orbital phân tử Hartree-Fock, phương pháp bán thực nghiệm PM7 trên phần mềm MOPAC2016 bản quyền từ GS. James Stewart), lý thuyết đồ thị phân tử (Chemical Graph Theory của Kier & Hall, Randić) kết hợp với các nguyên tắc xây dựng mô hình QSPR chuẩn mực của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Quy mô nghiên cứu bao gồm bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa gồm 54 ligand thiosemicarbazone, thiết kế mới 44 dẫn xuất phân tử, sàng lọc và tổng hợp thành công 2 ligand mới (BEPT, BECT) cùng 4 phức chất kim loại mới ($Ni(II)-BEPT, Cd(II)-BEPT, Cu(II)-BECT, Zn(II)-BECT$), kiểm chứng qua hệ thống phổ nghiệm hiện đại (FT-IR, 1D/2D-NMR, HR-MS, EDX, SEM) và phổ hấp thụ phân tử UV-Vis.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các dòng lý thuyết chính trong y văn
Lịch sử phát triển của mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc và hoạt tính/tính chất (QSAR/QSPR) bắt nguồn từ các nghiên cứu nền tảng của Crum Brown và Fraser (1868) cùng Richet (1893), khẳng định hoạt tính sinh học là hàm số của cấu trúc hóa học. Đến thế kỷ 20, Hammett và Taft (1935, 1952) giới thiệu mô hình quan hệ năng lượng tự do tuyến tính (LFER), đặt nền móng cho các tham số điện tử và hiệu ứng không gian ($E_s$). Hansch và Fujita (1964) đã tạo ra cuộc cách mạng khi kết hợp hằng số Hammett với hệ số phân bố kỵ nước ($\log P$). Cuối thập niên 1970, Randić (1975) cùng Kier & Hall (1977) phát triển các chỉ số liên kết phân tử (molecular connectivity indices), đưa lý thuyết topo học vào việc lượng hóa cấu trúc 2D/3D.
Trong lĩnh vực hóa học phức chất, các nghiên cứu quốc tế từ thập niên 1970 (West et al., 1993; Beraldo & Gambino, 2004) đã chứng minh khả năng phối trí linh hoạt của phối tử thiosemicarbazone thông qua nguyên tử lưu huỳnh thione/thiolate ($C=S \rightleftharpoons C-SH$) và nguyên tử nitơ azomethine ($C=N$).
Các tranh luận học thuật nổi bật
Y văn tồn tại hai trường phái tranh luận đối nghịch:
- Trường phái Tuyến tính (Linear Modeling - MLR/PLSR): Cho rằng hằng số tạo phức phụ thuộc chủ yếu vào các hiệu ứng cộng hưởng điện tử và hiệu ứng lập phương có thể mô tả hoàn hảo bằng các tổ hợp tuyến tính của tham số Hammett và mật độ điện tích hạt nhân (Taft, 1956).
- Trường phái Phi tuyến (Non-linear Machine Learning - ANN/SVR): Lập luận rằng tương tác tạo phức trong dung dịch là một hàm phi tuyến phức tạp do sự can thiệp của hiệu ứng dung môi hóa, sự tái cấu trúc vỏ solvat và tương tác orbital đa tâm giữa obitan d của kim loại với obitan $\pi^*$ của phối tử (Devillers, 1996).
Định vị nghiên cứu và Đóng góp so với các công trình quốc tế
Luận án định vị chính xác tại điểm hội tụ giữa tính toán cấu trúc điện tử lượng tử và học máy hiện đại, khắc phục nhược điểm của cả hai trường phái bằng cách sử dụng giải thuật di truyền (GA) để chọn lọc biến tối ưu trước khi nạp vào cả mô hình hồi quy tuyến tính (MLR) lẫn phi tuyến (SVR, ANN).
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Bal-Demirci et al. (2015): Công trình quốc tế này chỉ khảo sát phức đơn lẻ của 2-hydroxyacetophenone thiosemicarbazone với $Ni(II)$ bằng phương pháp DFT/B3LYP kết hợp phổ IR/NMR thực nghiệm, thiếu hoàn toàn khả năng dự báo tổng quát cho các dẫn xuất mới. Luận án mở rộng quy mô lên toàn bộ chuỗi dẫn xuất và thiết lập mô hình dự báo định lượng có khả năng ngoại suy.
- So với nghiên cứu 3D-QSAR của Chen et al. (2012): Nhóm tác giả nước ngoài chỉ áp dụng CoMFA/CoMSIA để dự báo hoạt tính ức chế enzyme phenoloxidase của benzaldehyde thiosemicarbazone mà không thể lượng hóa hằng số bền nhiệt động của quá trình tạo phức vô cơ. Luận án của Nguyễn Minh Quang là công trình đầu tiên trên thế giới xây dựng thành công hàm dự báo hằng số bền $\log \beta_{11}$ và $\log \beta_{12}$ cho phức chất thiosemicarbazone với đầy đủ miền ứng dụng (Applicability Domain - AD).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết tương tác phối trí cứng - mềm (HSAB Theory của Pearson) và thuyết trường phối tử bằng cách lượng hóa mối liên hệ giữa các tham số hình học vi mô với đại lượng nhiệt động vĩ mô $\log \beta$.
[Phân tử Thiosemicarbazone]
├── Tham số Topo & Hình thái (xp3, xp5, nrings, ovality)
└── Tham số Lượng tử PM7 (HOMO, LUMO, Điện tích riêng phần q_N, q_S)
│
▼ (Giải thuật chọn lọc biến di truyền GA)
[Mô hình QSPR Đa biến: MLR / SVR / ANN]
│
▼ (Hàm tương quan nhiệt động)
[Dự đoán Hằng số bền Phức chất: log β11, log β12]
Các mệnh đề lý thuyết cốt lõi được chứng minh bao gồm:
- Mệnh đề P1: Độ bền của phức chất thiosemicarbazone hai càng loại $ML$ và $ML_2$ tỷ lệ nghịch với chỉ số liên kết phân tử bậc 5 ($xp5$) và bậc 3 ($xp3$), phản ánh sự cản trở không gian của các nhóm thế cồng kềnh đối với tâm phối trí.
- Mệnh đề P2: Tính cầu hóa và bất đối xứng của không gian phân tử (được đo bằng tham số Ovality) cùng số lượng vòng thơm ($nrings$) đóng vai trò quyết định đến entanpi tạo phức trong dung dịch thông qua việc làm biến đổi cấu dạng tự do của phối tử khi tiếp cận ion kim loại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Cơ học lượng tử bán thực nghiệm (PM7/NDDO): Tối ưu hóa hình học phân tử và tính toán bề mặt thế năng (PES) để xác định cấu hình năng lượng cực tiểu.
- Lý thuyết Hóa trắc học và Máy học (Chemometrics & Machine Learning): Sử dụng các thuật toán phân cụm k-means và phân cụm phân cấp tập hợp (AHC) để phân chia dữ liệu khách quan thành tập huấn luyện (Training set) và tập kiểm định ngoại (External validation set), kết hợp GA-MLR, GA-SVR, GA-ANN.
- Mô hình Cân bằng Dung dịch Benesi-Hildebrand: Xác định chính xác hằng số tạo phức thực nghiệm thông qua phương trình tuyến tính hóa:
$$\frac{[M]0}{A} = \frac{1}{\varepsilon \cdot l} + \frac{1}{\varepsilon \cdot l \cdot \beta{1n}} \cdot \frac{1}{[L]_0^n}$$
Trong đó $x = 1/[L]_0^n$, $y = [M]0/A$, từ hệ số góc $a$ và tung độ gốc $b$ suy ra hằng số bền $\beta{1n} = b/a$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi hệ hình thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), sử dụng thiết kế hỗn hợp đa tầng (Multi-level Computational-Experimental Design):
TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT & QSPR THỰC NGHIỆM HÓA HỌC
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ 54 Ligand Thực nghiệm │ │ Tổng hợp Hữu cơ Đa bước │
│ - PM7 Structure Optimization│ │ - BEPT (từ Phenothiazine) │
│ - 230 Bộ mô tả 2D/3D │ │ - BECT (từ Carbazole) │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Mô hình hóa GA-MLR/SVR/ANN │ │ Phổ nghiệm Cấu trúc │
│ - R²train = 0.9446 │ │ - FT-IR, 1D/2D-NMR, HR-MS │
│ - Q²LOO = 0.9262 │ │ - EDX, SEM │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Dự báo 44 Phức chất Mới │ ◄──────────► │ Đo quang UV-Vis │
│ - log β11, log β12 │ [ĐỐI CHỨNG] │ - Benesi-Hildebrand Method │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu chuẩn mực (Rigorous Protocols)
- Thu thập và Chuẩn hóa Dữ liệu: 54 phối tử thiosemicarbazone ban đầu được tối ưu hóa cấu trúc 3D bằng trường lực phân tử MM+ và bán thực nghiệm PM7 trong MOPAC2016. Kiểm tra các điểm ngoại lai bằng kiểm định chuẩn Grubb ở mức tin cậy 95%.
- Trích xuất và Chọn lọc Biến: Tính toán 230 tham số mô tả (hình thái học, không gian, điện tử, nhiệt động). Sử dụng Giải thuật di truyền (Genetic Algorithm - GA) để loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến, chọn lọc tập hợp biến có ý nghĩa thống kê cao nhất.
- Phân chia Tập mẫu: Áp dụng phương pháp phân cụm k-means và AHC để chia tỷ lệ tập luyện (Training set) và tập kiểm định (Test set) cân bằng về mặt không gian hóa học.
- Quy trình Tổng hợp Hóa học Thực nghiệm:
- Tổng hợp BEPT (2-((7-bromo-10-ethyl-10H-phenothiazin-3-yl)methylene)hydrazine-1-carbothioamide): Đi từ 10H-phenothiazine $\rightarrow$ Ethyl hóa vị trí $N(10)$ $\rightarrow$ Formyl hóa Vilsmeier-Haack $\rightarrow$ Brom hóa chọn lọc vị trí số 7 bằng NBS $\rightarrow$ Ngưng tụ với thiosemicarbazide.
- Tổng hợp BECT (2-((6-bromo-9-ethyl-9H-carbazol-3-yl)methylene)hydrazine-1-carbothioamide): Đi từ 9H-carbazole qua chuỗi phản ứng tương ứng.
- Tạo phức chất: Phản ứng phối trí giữa BEPT với muối $Ni(OAc)_2, Cd(OAc)_2$ và BECT với $Cu(OAc)_2, Zn(OAc)_2$ trong dung môi DMF/Ethanol ở điều kiện kiểm soát pH nghiêm ngặt.
Data và Kỹ thuật Phân tích
- Phân tích Phổ nghiệm: Xác định cấu trúc lập thể bằng phổ FT-IR (tần số dao động $\nu_{C=N}, \nu_{C=S}$ dịch chuyển khi tạo phức), phổ khối phân giải cao HR-MS xác minh khối lượng phân tử chính xác đến 4 chữ số thập phân, phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D ($^1H, ^{13}C, DEPT-90, DEPT-135, CPD$) và 2D ($HSQC, HMBC$) xác nhận vị trí liên kết phối trí. Hình thái bề mặt và thành phần nguyên tố được giám sát qua phổ quét kính hiển vi điện tử (SEM) và phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX).
- Phân tích Trắc quang UV-Vis: Xác định tỷ lệ mol kim loại : phối tử bằng phương pháp biến đổi liên tục Job và phương pháp tỷ lệ mol. Khảo sát ảnh hưởng của pH (2.0 - 10.0), lực ion ($I = 0.01 - 0.5 M$), nồng độ thuốc thử và thời gian bền màu (>120 phút).
- Kiểm định Độ tin cậy Mô hình: Mô hình được đánh giá chéo nội bộ (Internal Validation: Leave-One-Out $Q^2_{LOO}$, Leave-Many-Out $Q^2_{LMO}$), kiểm định ngoại (External Validation: $R^2_{ext}, RMSE, MSE, MAPE, ARE$), kiểm định phương sai ANOVA và kiểm định Student t-test để so sánh năng lực dự báo giữa các mô hình.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt (Key Empirical Findings)
========================================================================================
BẢNG TỔNG HỢP NĂNG LỰC DỰ BÁO VÀ KIỂM CHỨNG THỰC NGHIỆM CỦA LUẬN ÁN
========================================================================================
Mô hình / Thông số R²_train Q²_LOO RMSE_train MSE_train p-value
----------------------------------------------------------------------------------------
QSPR GA-MLR (k=10) 0.9446 0.9262 0.1821 0.0332 < 0.0001
QSPR GA-SVR 0.9612 0.9405 0.1540 0.0237 < 0.0001
QSPR GA-ANN I(11)-HL-O(1) 0.9685 0.9480 0.1388 0.0193 < 0.0001
----------------------------------------------------------------------------------------
Hợp chất Phức chất log β (Dự đoán QSPR) log β (Thực nghiệm UV-Vis) Độ lệch (%)
----------------------------------------------------------------------------------------
Cd(II)-BEPT 12.45 12.38 0.56%
Ni(II)-BEPT 13.12 13.05 0.53%
Cu(II)-BECT 14.20 14.11 0.63%
Zn(II)-BECT 11.88 11.80 0.67%
========================================================================================
- Phát hiện 1 (Mô hình toán học vượt trội): Mô hình hồi quy đa biến tối ưu kết hợp giải thuật di truyền (GA-MLR) đạt độ tương quan xuất sắc giữa giá trị thực nghiệm và tính toán:
"Mối tương quan giữa các giá trị $\log \beta_{11}$ thực nghiệm và dự đoán nhận kết quả từ mô hình QSPRMLR với các giá trị $R^2_{train} = 0,9446$ và $Q^2_{LOO} = 0,9262$." Các mô hình học máy phi tuyến GA-SVR và GA-ANN đạt độ chính xác $R^2 > 0.96$, chứng minh tính ổn định tuyệt đối của thuật toán trong miền ứng dụng (Applicability Domain).
- Phát hiện 2 (Bản chất cơ chế tương quan QSPR): Phân tích tỷ lệ đóng góp trung bình (Average Percentage Contribution - APC) xác định 4 biến mô tả chi phối mạnh nhất đến hằng số tạo phức là $xp5$, $xp3$, $nrings$ và $Ovality$. Sự gia tăng số vòng thơm ngưng tụ giúp ổn định hệ liên hợp $\pi$, làm tăng khả năng nhường electron của nguyên tử lưu huỳnh thione sang phân lớp $d$ của ion kim loại.
- Phát hiện 3 (Tổng hợp thành công các phân tử tiên phong): Đã thiết kế thành công 44 dẫn xuất mới và tổng hợp thực tế 2 phối tử dị vòng mới chứa khung phenothiazine và carbazole: BEPT ($C_{16}H_{15}BrN_4S_2$) và BECT ($C_{16}H_{15}BrN_4S$). Cấu trúc được khẳng định tuyệt đối qua hệ phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 chiều HMBC/HSQC.
- Phát hiện 4 (Sự tương thích hoàn hảo giữa lý thuyết và thực nghiệm): Phức chất mới tạo thành có tỷ lệ mol phối trí chính xác là $1:2$ ($ML_2$), bền màu quang học trên 120 phút. Hằng số bền thực nghiệm đo được bằng phương pháp Benesi-Hildebrand có độ sai lệch tuyệt đối so với dự báo QSPR dưới $1%$, minh chứng cho khả năng ứng dụng thực tiễn của mô hình sàng lọc ảo.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Lý thuyết: Mở rộng biên giới của hóa lý tính toán, chứng minh rằng các tương tác phối trí vô cơ phức tạp hoàn toàn có thể được mô hình hóa định lượng bằng các chỉ số topo và cơ học lượng tử bán thực nghiệm.
- Ý nghĩa Phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn khép kín từ Sàng lọc In Silico $\rightarrow$ Phân tích Bề mặt Thế năng $\rightarrow$ Tổng hợp Hữu cơ $\rightarrow$ Kiểm định Trắc quang, thay thế hoàn toàn phương pháp mò mẫm truyền thống.
- Ý nghĩa Thực tiễn và Môi trường: BEPT và BECT là những thuốc thử trắc quang có độ nhạy và độ chọn lọc cực cao, cho phép phát hiện dư lượng kim loại nặng độc hại ($Cd^{2+}, Ni^{2+}, Cu^{2+}, Zn^{2+}$) ở nồng độ vết trong nước thải công nghiệp và mẫu sinh học mà không cần sử dụng các hệ thống thiết bị đắt tiền như ICP-MS.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu (Limitations)
- Quy mô tập dữ liệu ban đầu: Dữ liệu huấn luyện gồm 54 phối tử thu thập từ y văn thực nghiệm quốc tế tuy đạt độ tin cậy cao nhưng vẫn bị giới hạn trong nhóm thiosemicarbazone hai càng ($N, S$).
- Mô hình dung môi liên tục: Các tính toán hóa lượng tử PM7 và DFT chủ yếu được thực hiện ở pha khí hoặc mô hình dung môi phân cực liên tục (COSMO/PCM), chưa mô phỏng chi tiết tương tác vỏ solvat phân tử động (Explicit Solvent Molecular Dynamics).
- Phạm vi ion kim loại: Luận án mới tập trung kiểm chứng thực nghiệm trên 4 ion kim loại chuyển tiếp hóa trị II phổ biến ($Ni^{2+}, Cd^{2+}, Cu^{2+}, Zn^{2+}$).
Hướng nghiên cứu tương lai (Future Directions)
- Mở rộng sang phối tử ba càng/bốn càng: Ứng dụng mô hình QSPR cho các hệ phối tử phức tạp hơn như thiosemicarbazone chứa vòng pincer ($O,N,S$ hoặc $N,N,S$).
- Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo Tiên tiến: Tích hợp mạng nơ-ron đồ thị (Graph Neural Networks - GNN) và học sâu (Deep Learning) để tự động hóa việc trích xuất đặc trưng phân tử 3D trực tiếp từ cấu trúc tinh thể tia X.
- Thử nghiệm Hoạt tính Sinh học In Vitro/In Vivo: Triển khai thử nghiệm độc tính tế bào ung thư và khả năng kháng các chủng vi khuẩn kháng thuốc (MRSA) của phức chất $Cu(II)-BECT$ và $Ni(II)-BEPT$.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN CỦA ĐỀ TÀI │
├──────────────────────┬──────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ HỌC THUẬT QUỐC TẾ │ CÔNG NGHIỆP R&D │ QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG & XÃ HỘI │
│ - Mở ra dòng QSPR │ - Giảm 70% chi phí │ - Phương pháp trắc quang rẻ, │
│ cho hóa phức chất │ hóa chất thử-sai │ nhanh cho trạm quan trắc │
│ - Tiềm năng trích dẫn│ - Tối ưu hóa chuỗi │ - Kiểm soát ô nhiễm kim loại │
│ cao trong ISI/Scopus│ tổng hợp thuốc thử │ nặng nguồn nước thải │
└──────────────────────┴──────────────────────┴───────────────────────────────┘
- Tác động Học thuật: Đặt nền móng cho phân ngành "Hóa trắc học Phức chất" (Coordination Chemometrics), cung cấp bộ cơ sở dữ liệu chuẩn hóa về hằng số bền cho cộng đồng nghiên cứu quốc tế.
- Chuyển đổi Công nghiệp R&D: Giúp các phòng thí nghiệm hóa dược và vật liệu tiết kiệm từ 60-70% thời gian và chi phí hóa chất thông qua việc loại bỏ các dẫn xuất kém bền ngay từ bước sàng lọc ảo trên máy tính.
- Chính sách và Môi trường: Cung cấp giải pháp kỹ thuật trắc quang giá thành thấp, hỗ trợ các cơ quan quan trắc môi trường giám sát hiệu quả tiêu chuẩn xả thải kim loại nặng theo quy chuẩn quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu Hóa lý thuyết: Thụ hưởng phương pháp luận tích hợp giữa MOPAC/PM7, giải thuật di truyền GA và mạng nơ-ron nhân tạo ANN trong dự đoán tính chất hóa học.
- Nhà Hóa học Tổng hợp & Hóa dược: Tiếp cận các quy trình tổng hợp chi tiết và cấu trúc của 44 dẫn xuất thiosemicarbazone mới với tiềm năng kháng khuẩn, ức chế enzyme.
- Kỹ sư Phân tích Môi trường: Sở hữu quy trình phân tích trắc quang UV-Vis định lượng ion $Cd^{2+}, Ni^{2+}, Cu^{2+}, Zn^{2+}$ với độ chính xác cao, thời gian tạo phức nhanh và độ bền màu vượt trội.
- Các Doanh nghiệp Sản xuất Hóa chất & Cảm biến: Có thể ứng dụng phức chất BEPT và BECT để chế tạo các màng cảm biến quang học (optical sensors) nhận biết ion kim loại độc hại tức thì.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập thành công phương trình tương quan định lượng QSPR đầu tiên trên thế giới cho hằng số bền nhiệt động ($\log \beta$) của phức chất thiosemicarbazone. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quan hệ Năng lượng Tự do Tuyến tính (LFER) của Hammett-Taft từ phạm vi phản ứng hữu cơ đơn giản sang hệ phối trí vô cơ đa dị nguyên tử ($N, S$-metal), đồng thời cụ thể hóa Lý thuyết HSAB của Pearson bằng các chỉ số định lượng topo ($xp3, xp5, ovality$).
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu truyền thống của Domagk (1946) hay các công trình DFT đơn lẻ của Bal-Demirci (2015), luận án tạo ra bước đột phá về phương pháp bằng cách kết hợp Phân cụm không gian dữ liệu (k-means/AHC) + Tối ưu hóa biến bằng Giải thuật di truyền (GA) + Học máy đa biến (MLR/SVR/ANN). Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn tính chủ quan trong việc chọn biến và đảm bảo tính hợp lệ của mô hình thông qua kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn OECD.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được chứng minh bằng dữ liệu ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là vai trò chi phối nghịch đảo của chỉ số topo nhánh bậc 5 ($xp5$) đối với độ bền của phức chất. Ban đầu, giả định lý thuyết cho rằng hiệu ứng cảm ứng điện tử từ các nhóm thế thơm sẽ quyết định độ bền. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm và phân tích phương sai ANOVA chứng minh rằng chính rào cản lập thể không gian (thể hiện qua $xp5$ và $Ovality$) mới là yếu tố kiểm soát động học và nhiệt động học của phản ứng tạo phức, giải thích tại sao một số phối tử có mật độ điện tích lớn nhưng hằng số bền thực nghiệm lại thấp.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp quy trình tái lập chi tiết $100%$:
- Toàn bộ tọa độ không gian 3D, từ khóa đầu vào tính toán MOPAC2016 (PM7, COSMO).
- Bảng dữ liệu 230 bộ mô tả của 54 phối tử chuẩn trong phụ lục.
- Từng bước thực nghiệm tổng hợp hóa hữu cơ (tỷ lệ mol, nhiệt độ, dung môi, chất xúc tác $TBAHS$, tác nhân brom hóa NBS).
- Điều kiện đo quang học UV-Vis chi tiết (pH tối ưu, bước sóng cực đại $\lambda_{max}$, nồng độ đệm, dung dịch chuẩn).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình như thế nào?
- Năm 1-3: Mở rộng bộ dữ liệu QSPR lên 500 phức chất thiosemicarbazone đa càng với các kim loại nhóm Platinum ($Pt, Pd, Ru$) ứng dụng làm thuốc chống ung thư.
- Năm 4-6: Phát triển nền tảng phần mềm SaaS tự động hóa quy trình sàng lọc ảo QSPR-Complex tích hợp mạng Deep Graph Neural Networks.
- Năm 7-10: Chế tạo thương mại hóa các kit thử nghiệm nhanh và cảm biến quang học hiện trường phát hiện kim loại nặng trong nước thải đô thị dựa trên dẫn xuất BEPT/BECT.
Kết luận
- Xây dựng thành công hệ thống mô hình QSPR đầu tiên dự đoán chính xác hằng số bền $\log \beta_{11}$ và $\log \beta_{12}$ của phức chất thiosemicarbazone với các ion kim loại chuyển tiếp ($R^2_{train} = 0.9446, Q^2_{LOO} = 0.9262, RMSE = 0.1821$).
- Khám phá và lượng hóa quy luật chi phối cấu trúc: Xác định chính xác các chỉ số topo ($xp5, xp3, Ovality, nrings$) và các thông số điện tích PM7 là các biến cốt lõi quyết định độ bền phức chất.
- Thiết kế in silico 44 dẫn xuất thiosemicarbazone mới và phân tích bề mặt thế năng (PES) xác định cấu dạng bền vững của hệ phối tử dị vòng ngưng tụ.
- Tổng hợp thực nghiệm và xác định cấu trúc toàn diện 2 phối tử mới (BEPT, BECT) cùng 4 phức chất kim loại mới ($Ni(II)-BEPT, Cd(II)-BEPT, Cu(II)-BECT, Zn(II)-BECT$) qua hệ thống phổ nghiệm 1D/2D-NMR, HR-MS, EDX, SEM.
- Chứng minh sự tương thích tuyệt đối giữa lý thuyết và thực nghiệm: Hằng số bền đo bằng phương pháp Benesi-Hildebrand khớp với giá trị dự báo QSPR với sai số $< 1%$, khẳng định độ tin cậy vượt trội của mô hình.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: (i) Hóa trắc học phức chất vô cơ đa càng; (ii) Thiết kế hợp lý thuốc thử trắc quang môi trường; (iii) Phát triển dược chất tạo phức chống ung thư định hướng cấu trúc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN MINH QUANG THIẾT KẾ, SÀNG LỌC VÀ TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT THIOSEMICARBAZONE VÀ PHỨC CHẤT DỰA TRÊN TÍNH TOÁN HÓA LƯỢNG TỬ KẾT HỢP PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA QSPR Ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 944.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Xuân Mậu HUẾ – NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Nguyễn Minh Quang, nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế. Tôi xin cam đoan rằng: Những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là công trình của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Tất và TS.
Trần Xuân Mậu. Những kết quả nghiên cứu của các tác giả khác và các số liệu được sử dụng trong luận văn đều có trích dẫn đầy đủ. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Nguyễn Minh Quang ii LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án, trước tiên, tôi xin chân thành cám ơn sự hỗ trợ tài chính, sự giúp đỡ trong công việc và tạo điều kiện thuận lợi trong nghiên cứu thực nghiệm từ lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và Ban chủ nhiệm Khoa Công nghệ hóa học – Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh cùng các bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến lãnh đạo các cấp Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tôi theo học tại trường. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Tất và TS. Trần Xuân Mậu đã truyền đạt những kiến thức, những kinh nghiệm quý báu và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.
Bên cạnh đó, Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành nhất đến GS. Trần Thái Hòa, GS. Đinh Quang Khiếu và tập thể giảng viên Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế đã giúp đỡ trong thời gian qua. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến GS.
James Stewart đã hỗ trợ cung cấp miễn phí phần mềm MOPAC2016 với license đến nguyenminhquang@iuh.vn phiên bản Version 17. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến TS. Trần Nguyễn Minh Ân và các bạn học viên cao học, các bạn sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh đã giúp đỡ trong suốt quá trình thực nghiệm tổng hợp trong luận án. Cuối cùng, Tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn bên cạnh ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và là chỗ dựa vững chắc về tinh thần để tôi vượt qua khó khăn, vững tin hoàn thành luận án này.
Tuy luận án đã hoàn thành nhưng chắc chắn vẫn còn những hạn chế và thiếu sót, do đó, Tôi rất mong nhận được sự đóng góp, chỉnh sửa để luận án được hoàn thiện và đầy đủ hơn. Một lần nữa xin chân thành cảm ơn các đơn vị và cá nhân đã giúp đỡ. Nguyễn Minh Quang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii BẢNG VIẾT TẮT.
xi DANH MỤC CÁC BIỂU, BẢNG. xvi DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. xxi ĐẶT VẤN ĐỀ. xxxi CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. THIOSEMICARBAZONE VÀ PHỨC CHẤT. Dẫn xuất thiosemicarbazone. Phức chất của thiosemicarbazone với các ion kim loại.
Hằng số bền của phức. Khái quát hằng số bền. Yếu tố ảnh hưởng lên hằng số bền. Phương pháp xác định hằng số bền.
Khái quát phương pháp mô hình hóa QSPR. Nguyên lý phát triển mô hình QSPR. Kỹ thuật phát triển mô hình QSPR. Những ưu điểm chính từ sự mô hình hóa QSPR.
Ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa QSPR. Xây dựng dữ liệu. Bộ mô tả phân tử. Phân chia dữ liệu.
Mô hình toán học và giải thuật. Hồi quy tuyến tính bội. Hồi quy bình phương tối thiểu riêng phần. Hồi quy thành phần chính.
Mạng thần kinh nhân tạo. Máy học véctơ hỗ trợ. Giải thuật di truyền. Đánh giá mô hình QSPR.
Chỉ số thống kê đánh giá mô hình. Miền ứng dụng và quan sát ngoại biên. Chỉ số đánh giá phần đóng góp các biến số. Sai số giữa các mô hình dự đoán.
Phân tích ANOVA. TÍNH TOÁN LƯỢNG TỬ. Cơ học phân tử. Cơ học lượng tử.
Phương trình sóng Schrödinger. Phương pháp bán thực nghiệm. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TỔNG HỢP. Phương pháp tách chất.
Sắc ký bản mỏng. Phương pháp cô quay. Phương pháp xác định cấu trúc. Phổ hấp thụ hồng ngoại.
Phổ tán xạ năng lượng tia X. Phổ khối lượng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Phương pháp xác định công thức phức.
Phương pháp trắc quang. Phương pháp Job. Phương pháp tỷ lệ mol. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát.
CÔNG CỤ, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Dữ liệu và phần mềm. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. XÂY DỰNG MÔ HÌNH QSPR.
Tính toán sàng lọc dữ liệu. Thu thập dữ liệu thực nghiệm ban đầu. Tối ưu hóa cấu trúc. Sàng lọc dữ liệu.
Phương pháp xây dựng mô hình QSPR. Mô hình hồi quy tuyến tính. Mô hình phi tuyến. Đánh giá mô hình.
Đánh giá chéo. Đánh giá ngoại. Đánh giá miền ứng dụng và quan sát ngoại biên. Đánh giá so sánh các mô hình.
THIẾT KẾ HỢP CHẤT MỚI. Lựa chọn đối tượng thiết kế mới. Thiết kế các dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất. DỰ BÁO HẰNG SỐ BỀN VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG HÌNH THÀNH CỦA LIGAND VÀ PHỨC CHẤT MỚI.
Dự báo hằng số bền của phức chất mới. Phân tích cấu dạng của ligand và phức chất. Lựa chọn ligand và ion kim loại nghiên cứu. Phân tích tìm kiếm cấu dạng bền của ligand và phức chất.
TỔNG HỢP LIGAND VÀ PHỨC CHẤT. Tổng hợp BEPT và BECT. Tổng hợp phức chất. XÁC ĐỊNH HẰNG SỐ BỀN CỦA PHỨC CHẤT.
Khảo sát công thức phức. Xác định hằng số bền. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. XÂY DỰNG MÔ HÌNH QSPR.
Tính toán sàng lọc dữ liệu. Dữ liệu thực nghiệm ban đầu. Tối ưu hóa cấu trúc. Sàng lọc dữ liệu.
Mô hình QSPR và đánh giá mô hình. Mô hình QSPR của phức chất ML. Mô hình QSPR của phức chất ML2. THIẾT KẾ HỢP CHẤT MỚI.
Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone. Thiết kế phức chất. DỰ ĐOÁN HẰNG SỐ BỀN VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG HÌNH THÀNH CỦA CÁC LIGAND VÀ PHỨC CHẤT THIẾT KẾ MỚI. Phức chất ML.
Kết quả dự báo trên mô hình nhóm dữ liệu 1. Kết quả dự báo trên mô hình nhóm dữ liệu 4 và 9. Phức chất ML2. Kết quả dự báo trên mô hình nhóm dữ liệu 1.
Kết quả dự báo trên mô hình nhóm dữ liệu 2. Phân tích cấu dạng bền. Cấu dạng bền của BEPT và BECT. Đánh giá khả năng tạo phức bằng tính toán lượng tử.
TỔNG HỢP LIGAND VÀ PHỨC CHẤT. Tổng hợp BEPT và phức Ni(II)-BEPT, Cd(II)-BEPT. Giai đoạn ethyl hóa phenothiazine. Giai đoạn carbonyl hóa ethyl phenothiazine.
Giai đoạn brom hóa carbonyl phenothiazine. Giai đoạn tổng hợp BEPT. Giai đoạn tổng hợp phức Ni(II)-BEPT và Cd(II)-BEPT. Tổng hợp BECT và phức Cu(II)-BECT, Zn(II)-BECT.
Giai đoạn ethyl hóa carbazole. Giai đoạn carbonyl hóa ethyl carbazole. Giai đoạn brom hóa carbonyl carbazole. Giai đoạn tổng hợp BECT.
Giai đoạn tổng hợp phức Cu(II)-BECT và Zn(II)-BECT. Xác định cấu trúc của ligand và phức chất. Cấu trúc của BEPT. Cấu trúc của phức chất Cd(II)-BEPT.
Cấu trúc phức chất Ni(II)-BEPT. Cấu trúc của BECT. Cấu trúc của phức Cu(II)-BECT. Cấu trúc của phức Zn(II)-BECT.
XÁC ĐỊNH HẰNG SỐ BỀN CỦA PHỨC VÀ ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH. Phức chất Ni(II)-BEPT và Cd(II)-BEPT. Phức chất Cd(II)-BEPT. Phức chất Ni(II)-BEPT.
Hằng số bền của phức Cd(II)/Ni(II)-BEPT và đánh giá mô hình. Phức chất Cu(II)-BECT và Zn(II)-BECT. Phức chất Cu(II)-BECT. Phức chất Zn(II)-BECT.
Hằng số bền của phức Cu(II)/Zn(II)-BECT và đánh giá mô hình. 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Mô tả các tham số 2D trong mô hình. Mô tả các tham số 3D trong mô hình. 14 viii Phụ lục 3. Các thuật ngữ năng lượng trong tính tổng năng lượng MM.
Dữ liệu thực nghiệm ligand và phức trong nghiên cứu. Dữ liệu thực nghiệm phức ML. Dữ liệu thực nghiệm phức ML2. Thiết kế các dẫn xuất thiosemicarbazone mới.
Thiết kế phức chất mới và kết quả dự báo. Quy trình tổng hợp BEPT và phức chất Ni(II)-BEPT, Cd(II)-BEPT qua các giai đoạn. Quy trình tổng hợp BECT và phức chất Cu(II)-BECT, Zn(II)-BECT qua các giai đoạn. Phổ FT-IR của BEPT và tiền chất trước đó.
Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của BEPT. Phổ 13C-NMR, DEPT và kết quả phân tích của BEPT. Phổ HR-MS của BEPT. Phổ FT-IR của Cd(II)-BEPT.
Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của Cd(II)-BEPT. Phổ 1C-NMR, DEPT và kết quả phân tích của Cd(II)-BEPT. Phổ HSQC và HMBC và kết quả phân tích của Cd(II)-BEPT. Phổ HR-MS của Cd(II)-BEPT.
Phổ EDX và SEM của Cd(II)-BEPT. Phổ FT-IR của Ni(II)-BEPT. Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của Ni(II)-BEPT. Phổ 13C-NMR phức chất Ni(II)-BEPT.
Phổ HSQC và HMBC và kết quả phân tích của Ni(II)-BEPT. Phổ HR-MS của Ni(II)-BEPT. Phổ EDX và SEM của Ni(II)-BEPT. Phổ FT-IR của BECT và tiền chất trước đó.
Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của BECT. Phổ 13C-NMR và kết quả phân tích của BECT. Phổ HR-MS của BECT. Phổ FT-IR của Cu(II)-BECT.
197 ix Phụ lục 32. Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của Cu(II)-BECT. Phổ 1C-NMR và kết quả phân tích của Cu(II)-BECT. Phổ HSQC và HMBC và kết quả phân tích của Cu(II)-BECT.
Phổ HR-MS của Cu(II)-BECT. Phổ FT-IR của Zn(II)-BECT. Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của Zn(II)-BECT. Phổ 1C-NMR và kết quả phân tích của Zn(II)-BECT.
Phổ HSQC và HMBC và kết quả phân tích của Zn(II)-BECT. Phổ HR-MS của Zn(II)-BECT. Kết quả khảo sát công thức phức chất Cd(II)/Ni(II)-BEPT. Kết quả khảo sát công thức phức chất Cu(II)/Zn(II)-BECT.
Kết quả tính toán hằng số bền .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Quang (2020). Thiết kế, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất QSPR [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học - đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/thiet-ke-tong-hop-thiosemicarbazone-phuc-chat-hoa-luong-tu-qspr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất QSPR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thiết kế sàng lọc và tổng hợp một số dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất dựa trên tính toán hóa lượng tử kết hợp phương pháp mô hì
Luận án "Thiết kế, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất QSPR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học - đại học huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thiết kế, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất QSPR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất QSPR" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.
Luận án "Thiết kế, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất QSPR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất QSPR" có 470 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất QSPR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.