Luận án thiết kế và tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone - Nguyễn Minh Quang

Luận án thiết kế, sàng lọc, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone & phức chất. Dùng tính toán hóa lượng tử & mô hình QSPR.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Hóa học

Năm xuất bản

Số trang

472

Thời gian đọc

1 giờ 11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thiết kế tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone

Dẫn xuất thiosemicarbazone là nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu tập trung vào thiết kế các cấu trúc thiosemicarbazone mới, dựa trên các phương pháp tính toán hóa học tiên tiến. Quá trình tổng hợp các dẫn xuất này được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Các dẫn xuất thiosemicarbazone chứa một nhóm thiosemicarbazid (-NH-CS-NH-NH2) liên kết với một nhóm carbonyl hoặc imine. Cấu trúc này mang lại khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại chuyển tiếp. Tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học và hóa học vật liệu rất lớn. Việc tổng hợp các dẫn xuất mới mở ra cơ hội khám phá các hoạt tính chưa biết. Đặc biệt, mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính được chú trọng. Công trình này định hướng phát triển các hợp chất có hoạt tính mong muốn, giảm thiểu tác dụng phụ. Sự kết hợp giữa thiết kế lý thuyết và tổng hợp thực nghiệm đảm bảo tính khả thi của các hợp chất mới.

1.1. Khái niệm dẫn xuất thiosemicarbazone

Dẫn xuất thiosemicarbazone là một lớp hợp chất hữu cơ đa năng, được hình thành từ phản ứng ngưng tụ thiosemicarbazid với aldehyde hoặc ketone. Cấu trúc đặc trưng của chúng bao gồm liên kết C=N và nhóm thiosemicarbazid. Tính chất hóa học của thiosemicarbazone cho phép chúng hoạt động như ligand hai càng, ba càng hoặc nhiều càng. Sự hiện diện của các nguyên tử lưu huỳnh và nitơ trong cấu trúc giúp chúng dễ dàng tạo liên kết phối trí với các ion kim loại. Các dẫn xuất này được nghiên cứu rộng rãi do khả năng tạo phức mạnh mẽ và hoạt tính sinh học tiềm năng. Nhiều hợp chất thiosemicarbazone đã được chứng minh có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus và chống ung thư. Việc hiểu rõ cấu trúc cơ bản là nền tảng cho việc thiết kế và tổng hợp các hợp chất mới, có tính năng vượt trội. Nghiên cứu này khai thác tối đa tiềm năng của cấu trúc thiosemicarbazone.

1.2. Quy trình tổng hợp thiosemicarbazone

Quy trình tổng hợp các dẫn xuất thiosemicarbazone thường bắt đầu bằng phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicarbazid và một hợp chất carbonyl phù hợp. Phản ứng này diễn ra trong điều kiện nhẹ nhàng, thường ở nhiệt độ phòng hoặc gia nhiệt nhẹ. Dung môi phổ biến bao gồm ethanol, methanol hoặc nước. Các yếu tố như pH, nhiệt độ và nồng độ chất phản ứng ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là bước quan trọng để đảm bảo thu được sản phẩm mong muốn. Sau tổng hợp, quá trình tinh chế bao gồm kết tinh lại hoặc sắc ký. Các phương pháp phân tích phổ như phổ hồng ngoại (IR), phổ khối lượng (MS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng để xác định cấu trúc sản phẩm. Quá trình tổng hợp hiệu quả cung cấp nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về tính chất và hoạt tính của các dẫn xuất mới.

II.Phức chất kim loại Hóa lượng tử hằng số bền

Nghiên cứu tập trung vào việc hình thành các phức chất giữa dẫn xuất thiosemicarbazone và các ion kim loại chuyển tiếp. Các tính toán hóa lượng tử đóng vai trò then chốt trong việc dự đoán cấu trúc, năng lượng và tính chất của các phức chất này. Việc xác định hằng số bền của phức chất là yếu tố quan trọng để đánh giá độ ổn định của chúng trong dung dịch. Hằng số bền cung cấp thông tin định lượng về khả năng tạo phức của ligand với ion kim loại. Các phương pháp tính toán hóa lượng tử giúp khám phá cơ chế hình thành phức, phân tích tương tác giữa ligand và kim loại ở cấp độ nguyên tử. Dữ liệu này hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế ligand, hướng tới các phức chất có độ bền và hoạt tính mong muốn. Công trình này tận dụng sức mạnh của hóa lượng tử để hiểu sâu hơn về bản chất của phức chất thiosemicarbazone kim loại. Mục tiêu là tạo ra các phức chất có ứng dụng thực tiễn cao.

2.1. Sự hình thành phức chất kim loại

Thiosemicarbazone hoạt động như các ligand hiệu quả trong việc tạo phức với nhiều ion kim loại chuyển tiếp. Khả năng tạo phức này xuất phát từ sự hiện diện của các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh có cặp electron tự do, có thể phối trí với ion kim loại. Cấu trúc linh hoạt của thiosemicarbazone cho phép chúng tạo thành các phức vòng càng bền vững. Các ion kim loại như Cu(II), Ni(II), Co(II), Zn(II) thường tạo phức với thiosemicarbazone, hình thành nên các phức chất có cấu trúc và tính chất đặc trưng. Sự hình thành phức chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính sinh học của ligand gốc. Nhiều phức chất kim loại của thiosemicarbazone thể hiện hoạt tính sinh học cao hơn so với ligand tự do. Việc kiểm soát điều kiện phản ứng và tỷ lệ mol giữa ligand và kim loại là cần thiết để thu được phức chất mong muốn. Nghiên cứu này khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và cấu trúc của phức chất.

2.2. Hóa lượng tử trong nghiên cứu phức chất

Hóa lượng tử là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc điện tử và tính chất hóa học của phức chất. Phương pháp tính toán này cho phép dự đoán hình học tối ưu, năng lượng liên kết và phân bố mật độ electron. Các phương pháp bán thực nghiệm và phi thực nghiệm được áp dụng để mô phỏng tương tác giữa ligand và kim loại. Từ đó, có thể hiểu rõ hơn về tính chất phối trí và độ bền của phức chất. Việc sử dụng hóa lượng tử giúp sàng lọc các ứng viên ligand tiềm năng trước khi tiến hành tổng hợp thực nghiệm. Các tính toán này cung cấp thông tin giá trị về mức năng lượng HOMO-LUMO, điện tích nguyên tử và các chỉ số phản ứng khác. Dữ liệu từ hóa lượng tử hỗ trợ giải thích các kết quả thực nghiệm và hướng dẫn thiết kế các phức chất mới với các tính năng cải thiện. Công trình này tích hợp hóa lượng tử để tối ưu hóa quá trình thiết kế.

2.3. Xác định hằng số bền của phức chất

Hằng số bền (stability constant) là chỉ số định lượng đánh giá độ bền của phức chất trong dung dịch. Giá trị hằng số bền càng cao, phức chất càng bền vững. Việc xác định hằng số bền rất quan trọng để hiểu hành vi của phức chất trong các hệ sinh học hoặc hóa học. Các phương pháp xác định hằng số bền bao gồm phương pháp Job (phương pháp biến thiên tỷ lệ mol) và phương pháp tỷ lệ mol (mole ratio method), thường kết hợp với kỹ thuật trắc quang UV-Vis. Các kỹ thuật này đo sự thay đổi hấp thụ ánh sáng khi tỷ lệ ligand và kim loại thay đổi. Phân tích dữ liệu thu được cho phép tính toán hằng số bền. Nghiên cứu hằng số bền giúp đánh giá khả năng cạnh tranh của ligand với các chất khác trong môi trường phức tạp. Dữ liệu hằng số bền là cơ sở để dự đoán tính ổn định và hoạt tính của phức chất mới.

III.Mô hình QSPR Dự đoán tính chất phân tử hiệu quả

Mô hình QSPR (Quantitative Structure-Property Relationship) thiết lập mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc hóa học và tính chất vật lý, hóa học hoặc sinh học của hợp chất. Phương pháp này sử dụng các bộ mô tả phân tử để lượng hóa thông tin cấu trúc. Sau đó, các thuật toán thống kê hoặc máy học được áp dụng để xây dựng mô hình dự đoán. QSPR là công cụ mạnh mẽ trong việc sàng lọc và thiết kế các hợp chất mới, giảm thiểu số lượng thí nghiệm thực tế. Nó giúp dự đoán các tính chất như độ bền, hoạt tính sinh học hoặc độc tính mà không cần tổng hợp trực tiếp. Công trình này khai thác mô hình QSPR để dự đoán hằng số bền của các phức chất thiosemicarbazone. Việc phát triển các mô hình QSPR đáng tin cậy giúp tăng tốc quá trình nghiên cứu và phát triển thuốc, vật liệu mới. Mô hình QSPR cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả về chi phí và thời gian.

3.1. Nguyên lý cơ bản mô hình QSPR

Nguyên lý cốt lõi của QSPR là mọi tính chất của một hợp chất đều phụ thuộc vào cấu trúc phân tử của nó. Mô hình QSPR tìm cách biểu diễn mối quan hệ này bằng một phương trình toán học. Bước đầu tiên là chuyển đổi cấu trúc hóa học thành các con số, được gọi là bộ mô tả phân tử (molecular descriptors). Các bộ mô tả này có thể là các tham số hình học, điện tử, hoặc tôpô. Sau đó, các kỹ thuật thống kê như hồi quy tuyến tính bội (MLR), hồi quy bình phương tối thiểu riêng phần (PLS) hoặc các thuật toán máy học như mạng thần kinh nhân tạo (ANN) được sử dụng để xây dựng mô hình. Mô hình QSPR tạo ra một 'hộp đen' có khả năng dự đoán tính chất của các hợp chất mới chỉ dựa trên cấu trúc của chúng. Sự chính xác của mô hình phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu và sự lựa chọn bộ mô tả phù hợp.

3.2. Xây dựng và đánh giá mô hình QSPR

Quá trình xây dựng mô hình QSPR bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, thu thập một tập dữ liệu lớn các hợp chất đã biết tính chất. Sau đó, tối ưu hóa cấu trúc và tính toán các bộ mô tả phân tử cho từng hợp chất. Tập dữ liệu được chia thành tập huấn luyện và tập kiểm định để đảm bảo tính tổng quát của mô hình. Các mô hình hồi quy tuyến tính và phi tuyến được phát triển. Đánh giá mô hình QSPR dựa trên nhiều chỉ số thống kê, bao gồm hệ số tương quan (R2), sai số bình phương trung bình gốc (RMSE), và hệ số dự đoán (Q2). Các chỉ số này đánh giá khả năng nội suy và ngoại suy của mô hình. Việc đánh giá chéo (cross-validation) và đánh giá ngoại (external validation) là cần thiết để xác nhận độ tin cậy. Miền ứng dụng (applicability domain) cũng được xác định để chỉ rõ phạm vi dự đoán hợp lệ của mô hình. Các bước này đảm bảo mô hình có tính dự đoán cao.

3.3. Ứng dụng mô hình QSPR trong thiết kế thuốc

Mô hình QSPR có nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực thiết kế và phát triển thuốc. Nó cho phép sàng lọc nhanh chóng hàng ngàn hợp chất tiềm năng từ thư viện hóa học ảo. Việc này giúp xác định các ứng viên có hoạt tính sinh học mong muốn, giảm đáng kể thời gian và chi phí nghiên cứu. QSPR cũng hỗ trợ tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất dẫn đầu, cải thiện tính chọn lọc, hiệu quả và giảm độc tính. Bằng cách dự đoán các tính chất dược động học (ADME) và độc tính (Tox), QSPR giúp loại bỏ sớm các ứng viên không khả thi. Điều này giúp tập trung nguồn lực vào các hợp chất có triển vọng cao. Phương pháp này là cầu nối giữa hóa học tính toán và hóa học thực nghiệm, đẩy nhanh quá trình khám phá các phân tử thuốc mới và hiệu quả.

IV.Kỹ thuật thực nghiệm Phân tích cấu trúc phức chất

Nghiên cứu áp dụng nhiều kỹ thuật thực nghiệm hiện đại để tổng hợp và xác định cấu trúc của dẫn xuất thiosemicarbazone và các phức chất kim loại. Các phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất cao của sản phẩm. Việc phân tích cấu trúc là bước không thể thiếu để khẳng định danh tính và sự hình thành của các hợp chất mới. Phổ học là công cụ chính, cung cấp thông tin chi tiết về các nhóm chức, liên kết và môi trường hóa học của các nguyên tử. Sắc ký được sử dụng để tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết. Kết quả thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận các dự đoán từ tính toán hóa lượng tử và mô hình QSPR. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm tạo nên một cách tiếp cận toàn diện, đảm bảo độ tin cậy của các phát hiện. Công trình này đặc biệt chú trọng đến tính chính xác của dữ liệu thực nghiệm.

4.1. Phương pháp tổng hợp thực nghiệm ligand và phức

Quá trình tổng hợp ligand thiosemicarbazone và phức chất kim loại được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Việc lựa chọn hóa chất, dung môi và điều kiện phản ứng là rất quan trọng. Phản ứng tổng hợp ligand thường là phản ứng ngưng tụ, được tiến hành dưới sự kiểm soát nhiệt độ và thời gian chặt chẽ. Sau khi ligand được tổng hợp và tinh chế, nó được sử dụng để phản ứng với muối của các kim loại chuyển tiếp phù hợp. Tỷ lệ mol giữa ligand và ion kim loại được điều chỉnh để hình thành các phức chất với cấu trúc mong muốn. Các bước tinh chế như kết tinh lại hoặc rửa với dung môi thích hợp giúp loại bỏ tạp chất. Kiểm soát độ tinh khiết sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối cùng là điều kiện tiên quyết. Các phương pháp này đảm bảo sản phẩm tổng hợp có chất lượng cao, phù hợp cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.2. Xác định cấu trúc bằng phổ học hiện đại

Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tổng hợp là bước thiết yếu. Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức có mặt trong phân tử, như C=N, N-H, C=S. Sự dịch chuyển tần số của các dao động này khi tạo phức là bằng chứng về sự hình thành liên kết phối trí. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử chính xác của hợp chất, giúp khẳng định công thức phân tử. Đặc biệt, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) như 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường hóa học của các nguyên tử hydro và carbon, xác nhận cấu trúc ba chiều. Đối với phức chất thuận từ, NMR có thể khó khăn, nhưng vẫn cung cấp dữ liệu giá trị. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) có thể được sử dụng để xác định thành phần nguyên tố trong phức chất. Các kỹ thuật phổ học này bổ sung cho nhau, mang lại bức tranh toàn diện về cấu trúc.

4.3. Phân tích thành phần độ tinh khiết sản phẩm

Ngoài các phương pháp phổ học, các kỹ thuật phân tích khác cũng được sử dụng để đánh giá độ tinh khiết và thành phần của sản phẩm. Sắc ký bản mỏng (TLC) là phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để kiểm tra độ tinh khiết và theo dõi tiến độ phản ứng. Phương pháp cô quay chân không được dùng để loại bỏ dung môi sau tổng hợp và tinh chế, thu hồi sản phẩm rắn. Phân tích nguyên tố (Elemental Analysis) cung cấp tỷ lệ phần trăm các nguyên tố C, H, N, S, O, giúp khẳng định công thức phân tử của hợp chất. Đối với phức chất, phân tích kim loại bằng các phương pháp như ICP-OES hoặc AAS cũng được thực hiện. Việc kiểm tra chặt chẽ độ tinh khiết và thành phần đảm bảo rằng các tính chất đo được là của hợp chất đích, không bị ảnh hưởng bởi tạp chất. Điều này rất quan trọng cho các nghiên cứu về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính.

V.Tiềm năng ứng dụng Dẫn xuất thiosemicarbazone mới

Các dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất của chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học và dược phẩm. Hoạt tính sinh học đa dạng đã được ghi nhận bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus và chống ung thư. Việc thiết kế và tổng hợp các hợp chất mới với các tính chất cụ thể mở ra triển vọng phát triển thuốc thế hệ mới. Công trình này không chỉ tập trung vào việc tạo ra các hợp chất mới mà còn đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng thông qua dự đoán các tính chất quan trọng. Tối ưu hóa cấu trúc để cải thiện độ hòa tan, độ bền và khả năng hấp thụ là mục tiêu then chốt. Hướng nghiên cứu tương lai có thể bao gồm việc khám phá các cơ chế tác dụng ở cấp độ phân tử và phát triển các hệ thống phân phối thuốc hiệu quả. Tiềm năng của thiosemicarbazone tiếp tục thu hút sự quan tâm của giới khoa học.

5.1. Khám phá hoạt tính sinh học tiềm năng

Nhiều dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất kim loại của chúng đã được báo cáo có hoạt tính sinh học đáng kể. Các nghiên cứu chỉ ra tiềm năng của chúng như tác nhân kháng khuẩn chống lại các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Ngoài ra, chúng cũng thể hiện hoạt tính kháng nấm mạnh mẽ chống lại nhiều loại nấm gây bệnh. Một trong những lĩnh vực hứa hẹn nhất là hoạt tính chống ung thư, với khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư khác nhau. Cơ chế hoạt động của các hợp chất này thường liên quan đến khả năng chelat hóa ion kim loại trong cơ thể hoặc ức chế các enzyme quan trọng. Việc thiết kế các dẫn xuất mới có chọn lọc cao và độc tính thấp là mục tiêu hàng đầu. Các dự đoán từ mô hình QSPR có thể giúp định hướng sàng lọc các hợp chất có hoạt tính sinh học mong muốn, đẩy nhanh quá trình khám phá thuốc.

5.2. Tối ưu hóa tính chất ligand và phức chất

Việc tối ưu hóa các tính chất của ligand và phức chất là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả ứng dụng. Điều này bao gồm việc điều chỉnh cấu trúc phân tử để cải thiện độ hòa tan trong môi trường sinh học, tăng cường độ bền vững trong cơ thể và cải thiện khả năng hấp thụ. Bằng cách thay đổi các nhóm thế trên vòng thiosemicarbazone, có thể điều chỉnh tính chất điện tử và không gian, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tạo phức và hoạt tính sinh học. Hóa lượng tử và mô hình QSPR đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán những thay đổi cấu trúc nào sẽ mang lại lợi ích tốt nhất. Mục tiêu là thiết kế các hợp chất không chỉ hiệu quả mà còn an toàn, giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Sự cân bằng giữa hoạt tính và tính chất dược động học là chìa khóa để phát triển các tác nhân trị liệu thành công.

5.3. Hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu về thiosemicarbazone và phức chất của chúng vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tổng hợp các thế hệ hợp chất mới với các scaffold thiosemicarbazone biến đổi, nhằm tìm kiếm các hoạt tính sinh học mới hoặc cải thiện hoạt tính hiện có. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng ở cấp độ phân tử, bao gồm tương tác với các mục tiêu sinh học cụ thể, là rất cần thiết. Phát triển các hệ thống phân phối thuốc thông minh, sử dụng phức chất thiosemicarbazone, có thể tăng cường hiệu quả điều trị và giảm độc tính. Mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực khác ngoài y dược, như hóa học vật liệu, xúc tác, hoặc cảm biến, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Sự hợp tác giữa hóa học tính toán và hóa học thực nghiệm sẽ tiếp tục là động lực chính trong việc khám phá toàn bộ tiềm năng của các hợp chất này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thiết kế sàng lọc và tổng hợp một số dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất dựa trên các tính toán hóa lượng tử kết hợp phương pháp mô hình hóa qspr luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (472 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN MINH QUANG THIẾT KẾ, SÀNG LỌC VÀ TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT THIOSEMICARBAZONE VÀ PHỨC CHẤT DỰA TRÊN CÁC TÍNH TOÁN HÓA LƯỢNG TỬ KẾT HỢP PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA QSPR Ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 944.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Xuân Mậu HUẾ – NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Nguyễn Minh Quang, nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế. Tôi xin cam đoan rằng:  Những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là công trình của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Tất và TS.

Trần Xuân Mậu.  Những kết quả nghiên cứu của các tác giả khác và các số liệu được sử dụng trong luận văn đều có trích dẫn đầy đủ. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Nguyễn Minh Quang ii LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án, trước tiên, tôi xin chân thành cám ơn sự hỗ trợ tài chính, sự giúp đỡ trong công việc và tạo điều kiện thuận lợi trong nghiên cứu thực nghiệm từ lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và Ban chủ nhiệm Khoa Công nghệ hóa học – Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh cùng các bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến lãnh đạo các cấp Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tôi theo học tại trường. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Tất và TS. Trần Xuân Mậu đã truyền đạt những kiến thức, những kinh nghiệm quý báu và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.

Bên cạnh đó, Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành nhất đến GS. Trần Thái Hòa, GS. Đinh Quang Khiếu và tập thể giảng viên Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế đã giúp đỡ trong thời gian qua. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến GS.

James Stewart đã hỗ trợ cung cấp miễn phí phần mềm MOPAC2016 với license đến nguyenminhquang@iuh.vn phiên bản Version 17. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến TS. Trần Nguyễn Minh Ân và các bạn học viên cao học, các bạn sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh đã giúp đỡ trong suốt quá trình thực nghiệm tổng hợp trong luận án. Cuối cùng, Tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn bên cạnh ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và là chỗ dựa vững chắc về tinh thần để tôi vượt qua khó khăn, vững tin hoàn thành luận án này.

Tuy luận án đã hoàn thành nhưng chắc chắn vẫn còn những hạn chế và thiếu sót, do đó, Tôi rất mong nhận được sự đóng góp, chỉnh sửa để luận án được hoàn thiện và đầy đủ hơn. Một lần nữa xin chân thành cảm ơn các đơn vị và cá nhân đã giúp đỡ. Nguyễn Minh Quang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii BẢNG VIẾT TẮT.

xi DANH MỤC CÁC BIỂU, BẢNG. xvi DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. xxi ĐẶT VẤN ĐỀ. xxxi CHƯƠNG 1.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. THIOSEMICARBAZONE VÀ PHỨC CHẤT. Dẫn xuất thiosemicarbazone. Phức chất của thiosemicarbazone với các ion kim loại.

Hằng số bền của phức. Khái quát hằng số bền. Yếu tố ảnh hưởng lên hằng số bền. Phương pháp xác định hằng số bền.

Khái quát phương pháp mô hình hóa QSPR. Nguyên lý phát triển mô hình QSPR. Kỹ thuật phát triển mô hình QSPR. Những ưu điểm chính từ sự mô hình hóa QSPR.

Ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa QSPR. Xây dựng dữ liệu. Bộ mô tả phân tử. Phân chia dữ liệu.

Mô hình toán học và giải thuật. Hồi quy tuyến tính bội. Hồi quy bình phương tối thiểu riêng phần. Hồi quy thành phần chính.

Mạng thần kinh nhân tạo. Máy học véctơ hỗ trợ. Giải thuật di truyền. Đánh giá mô hình QSPR.

Chỉ số thống kê đánh giá mô hình. Miền ứng dụng và quan sát ngoại biên. Chỉ số đánh giá phần đóng góp các biến số. Sai số giữa các mô hình dự đoán.

Phân tích ANOVA. TÍNH TOÁN LƯỢNG TỬ. Cơ học phân tử. Cơ học lượng tử.

Phương trình sóng Schrödinger. Phương pháp bán thực nghiệm. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TỔNG HỢP. Phương pháp tách chất.

Sắc ký bản mỏng. Phương pháp cô quay. Phương pháp xác định cấu trúc. Phổ hấp thụ hồng ngoại.

Phổ tán xạ năng lượng tia X. Phổ khối lượng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Phương pháp xác định công thức phức.

Phương pháp trắc quang. Phương pháp Job. Phương pháp tỷ lệ mol. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát.

CÔNG CỤ, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Dữ liệu và phần mềm. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. XÂY DỰNG MÔ HÌNH QSPR.

Tính toán sàng lọc dữ liệu. Thu thập dữ liệu thực nghiệm ban đầu. Tối ưu hóa cấu trúc. Sàng lọc dữ liệu.

Phương pháp xây dựng mô hình QSPR. Mô hình hồi quy tuyến tính. Mô hình phi tuyến. Đánh giá mô hình.

Đánh giá chéo. Đánh giá ngoại. Đánh giá miền ứng dụng và quan sát ngoại biên. Đánh giá so sánh các mô hình.

THIẾT KẾ HỢP CHẤT MỚI. Lựa chọn đối tượng thiết kế mới. Thiết kế các dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất. DỰ BÁO HẰNG SỐ BỀN VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG HÌNH THÀNH CỦA LIGAND VÀ PHỨC CHẤT MỚI.

Dự báo hằng số bền của phức chất mới. Phân tích cấu dạng của ligand và phức chất. Lựa chọn ligand và ion kim loại nghiên cứu. Phân tích tìm kiếm cấu dạng bền của ligand và phức chất.

TỔNG HỢP LIGAND VÀ PHỨC CHẤT. Tổng hợp BEPT và BECT. Tổng hợp phức chất. XÁC ĐỊNH HẰNG SỐ BỀN CỦA PHỨC CHẤT.

Khảo sát công thức phức. Xác định hằng số bền. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. XÂY DỰNG MÔ HÌNH QSPR.

Tính toán sàng lọc dữ liệu. Dữ liệu thực nghiệm ban đầu. Tối ưu hóa cấu trúc. Sàng lọc dữ liệu.

Mô hình QSPR và đánh giá mô hình. Mô hình QSPR của phức chất ML. Mô hình QSPR của phức chất ML2. THIẾT KẾ HỢP CHẤT MỚI.

Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone. Thiết kế phức chất. DỰ ĐOÁN HẰNG SỐ BỀN VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG HÌNH THÀNH CỦA CÁC LIGAND VÀ PHỨC CHẤT THIẾT KẾ MỚI. Phức chất ML.

Kết quả dự báo trên mô hình nhóm dữ liệu 1. Kết quả dự báo trên mô hình nhóm dữ liệu 4 và 9. Phức chất ML2. Kết quả dự báo trên mô hình nhóm dữ liệu 1.

Kết quả dự báo trên mô hình nhóm dữ liệu 2. Phân tích cấu dạng bền. Cấu dạng bền của BEPT và BECT. Đánh giá khả năng tạo phức bằng tính toán lượng tử.

TỔNG HỢP LIGAND VÀ PHỨC CHẤT. Tổng hợp BEPT và phức Ni(II)-BEPT, Cd(II)-BEPT. Giai đoạn ethyl hóa phenothiazine. Giai đoạn carbonyl hóa ethyl phenothiazine.

Giai đoạn brom hóa carbonyl phenothiazine. Giai đoạn tổng hợp BEPT. Giai đoạn tổng hợp phức Ni(II)-BEPT và Cd(II)-BEPT. Tổng hợp BECT và phức Cu(II)-BECT, Zn(II)-BECT.

Giai đoạn ethyl hóa carbazole. Giai đoạn carbonyl hóa ethyl carbazole. Giai đoạn brom hóa carbonyl carbazole. Giai đoạn tổng hợp BECT.

Giai đoạn tổng hợp phức Cu(II)-BECT và Zn(II)-BECT. Xác định cấu trúc của ligand và phức chất. Cấu trúc của BEPT. Cấu trúc của phức chất Cd(II)-BEPT.

Cấu trúc phức chất Ni(II)-BEPT. Cấu trúc của BECT. Cấu trúc của phức Cu(II)-BECT. Cấu trúc của phức Zn(II)-BECT.

XÁC ĐỊNH HẰNG SỐ BỀN CỦA PHỨC VÀ ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH. Phức chất Ni(II)-BEPT và Cd(II)-BEPT. Phức chất Cd(II)-BEPT. Phức chất Ni(II)-BEPT.

Hằng số bền của phức Cd(II)/Ni(II)-BEPT và đánh giá mô hình. Phức chất Cu(II)-BECT và Zn(II)-BECT. Phức chất Cu(II)-BECT. Phức chất Zn(II)-BECT.

Hằng số bền của phức Cu(II)/Zn(II)-BECT và đánh giá mô hình. 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Mô tả các tham số 2D trong mô hình. Mô tả các tham số 3D trong mô hình. 14 viii Phụ lục 3. Các thuật ngữ năng lượng trong tính tổng năng lượng MM.

Dữ liệu thực nghiệm ligand và phức trong nghiên cứu. Dữ liệu thực nghiệm phức ML. Dữ liệu thực nghiệm phức ML2. Thiết kế các dẫn xuất thiosemicarbazone mới.

Thiết kế phức chất mới và kết quả dự báo. Quy trình tổng hợp BEPT và phức chất Ni(II)-BEPT, Cd(II)-BEPT qua các giai đoạn. Quy trình tổng hợp BECT và phức chất Cu(II)-BECT, Zn(II)- BECT qua các giai đoạn. Phổ FT-IR của BEPT và tiền chất trước đó.

Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của BEPT. Phổ 13C-NMR, DEPT và kết quả phân tích của BEPT. Phổ HR-MS của BEPT. Phổ FT-IR của Cd(II)-BEPT.

Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của Cd(II)-BEPT. Phổ 1C-NMR, DEPT và kết quả phân tích của Cd(II)-BEPT. Phổ HSQC và HMBC và kết quả phân tích của Cd(II)-BEPT. Phổ HR-MS của Cd(II)-BEPT.

Phổ EDX và SEM của Cd(II)-BEPT. Phổ FT-IR của Ni(II)-BEPT. Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của Ni(II)-BEPT. Phổ 13C-NMR phức chất Ni(II)-BEPT.

Phổ HSQC và HMBC và kết quả phân tích của Ni(II)-BEPT. Phổ HR-MS của Ni(II)-BEPT. Phổ EDX và SEM của Ni(II)-BEPT. Phổ FT-IR của BECT và tiền chất trước đó.

Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của BECT. Phổ 13C-NMR và kết quả phân tích của BECT. Phổ HR-MS của BECT. Phổ FT-IR của Cu(II)-BECT.

197 ix Phụ lục 32. Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của Cu(II)-BECT. Phổ 1C-NMR và kết quả phân tích của Cu(II)-BECT. Phổ HSQC và HMBC và kết quả phân tích của Cu(II)-BECT.

Phổ HR-MS của Cu(II)-BECT. Phổ FT-IR của Zn(II)-BECT. Phổ 1H-NMR và kết quả phân tích của Zn(II)-BECT. Phổ 1C-NMR và kết quả phân tích của Zn(II)-BECT.

Phổ HSQC và HMBC và kết quả phân tích của Zn(II)-BECT. Phổ HR-MS của Zn(II)-BECT. Kết quả khảo sát công thức phức chất Cd(II)/Ni(II)-BEPT. Kết quả khảo sát công thức phức chất Cu(II)/Zn(II)-BECT.

Kết quả tính toán hằng số bền .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thiết kế, sàng lọc, tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazone & phức chất. Dùng tính toán hóa lượng tử & mô hình QSPR.

Luận án "Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.

Luận án "Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất" có 472 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết kế dẫn xuất thiosemicarbazone và phức chất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter