Luận án Tiến sĩ Lịch sử: Công giáo với dân tộc trong kháng chiến (1945-1954) - Trần Thị Mai Thanh

Nghiên cứu vai trò của Công giáo trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954), phân tích tác động đến dân tộc và lịch sử Việt Nam.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam Cận đại và Hiện đại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Công giáo Việt Nam Lập trường Dân tộc 1945 1946

Giai đoạn 1945-1946 chứng kiến vai trò của Công giáo Việt Nam trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Trước 1945, Công giáo đã có mặt lâu đời, hình thành cộng đồng giáo dân đông đảo. Tinh thần dân tộc luôn tiềm ẩn trong lòng nhiều giáo dân. Khi Cách mạng tháng Tám bùng nổ, một bộ phận đáng kể giáo dân đã tích cực tham gia giành chính quyền. Họ cùng với nhân dân cả nước đứng lên chống lại ách đô hộ. Sự kiện này khẳng định lòng yêu nước của Công giáo Việt Nam. Sau Cách mạng, đất nước đứng trước thách thức bảo vệ nền độc lập. Chính quyền Việt Minh kêu gọi toàn dân đoàn kết. Nhiều giáo dân yêu nước hưởng ứng lời kêu gọi. Họ tham gia vào các hoạt động kháng chiến chống Pháp. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho cuộc kháng chiến toàn quốc. Quan hệ giữa Công giáo và dân tộc bắt đầu định hình rõ nét hơn. Nó không chỉ là vấn đề tín ngưỡng. Nó còn là vấn đề của tinh thần dân tộc và vận mệnh đất nước.

1.1. Công giáo Việt Nam trước 1945 Tình hình chung

Công giáo du nhập vào Việt Nam từ thế kỷ 16. Giáo hội Công giáo Việt Nam phát triển với nhiều giáo phận. Cộng đồng giáo dân hình thành sâu rộng khắp các vùng miền. Tuy nhiên, đạo Công giáo đôi khi bị gắn với chính trị thực dân. Điều này tạo ra những phức tạp trong quan hệ dân tộc. Mặc dù vậy, nhiều giáo dân vẫn giữ vững lòng yêu nước. Họ muốn xây dựng một đất nước độc lập, tự chủ. Giáo lý Công giáo cũng khuyến khích tinh thần bác ái, công bằng. Đây là nền tảng cho sự đồng cảm với khát vọng dân tộc.

1.2. Giáo dân và Cách mạng tháng Tám 1945

Cách mạng tháng Tám 1945 bùng nổ, lôi cuốn mọi tầng lớp nhân dân. Đông đảo giáo dân đã hưởng ứng lời kêu gọi giải phóng dân tộc. Họ tham gia vào các cuộc mít tinh, biểu tình. Nhiều người Công giáo trực tiếp đứng lên giành chính quyền. Sự tham gia này khẳng định ý chí độc lập. Nó chứng minh giáo dân không tách rời khỏi vận mệnh chung của dân tộc Việt Nam. Các tổ chức như Việt Minh đã thu hút nhiều người Công giáo. Tinh thần yêu nước trở thành cầu nối giữa Công giáo và chính quyền cách mạng.

1.3. Bảo vệ độc lập chuẩn bị kháng chiến

Sau ngày tuyên bố độc lập, thực dân Pháp quay lại xâm lược. Đất nước đối mặt nguy cơ mất nước lần nữa. Chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa kêu gọi toàn dân kháng chiến. Nhiều giáo dân yêu nước tham gia vào công cuộc bảo vệ độc lập. Họ gia nhập các đội tự vệ, du kích. Một số linh mục, giám mục thể hiện thái độ ủng hộ chính quyền. Họ giúp đỡ chuẩn bị lực lượng, lương thực cho kháng chiến. Sự đồng lòng này góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Nó chuẩn bị tinh thần và vật chất cho cuộc kháng chiến chống Pháp sắp tới.

II. Kháng chiến Chống Pháp Hai xu hướng trong Công giáo

Trong suốt cuộc kháng chiến chống Pháp (1946-1954), cộng đồng Công giáo Việt Nam chứng kiến sự phân hóa sâu sắc. Hai xu hướng chính tồn tại song song. Một xu hướng là dòng yêu nước, đồng hành cùng dân tộc. Các giáo dân yêu nước, linh mục, giám mục tích cực tham gia kháng chiến. Họ nhận thức rõ sứ mệnh bảo vệ độc lập quốc gia. Xu hướng còn lại là bộ phận đi ngược lợi ích dân tộc. Họ bị thực dân Pháp và chính quyền Bảo Đại lợi dụng. Sự phân hóa này tạo ra những thách thức lớn. Nó ảnh hưởng đến khối đại đoàn kết dân tộc. Tình hình phức tạp này đòi hỏi chính quyền phải có sách lược phù hợp. Mục tiêu là tranh thủ tối đa lực lượng yêu nước. Đồng thời, cần đấu tranh hiệu quả với âm mưu lợi dụng tôn giáo. Điều này rất quan trọng để duy trì sức mạnh toàn dân kháng chiến.

2.1. Dòng yêu nước của Công giáo Việt Nam

Nhiều giáo dân yêu nước đã chọn đứng về phía kháng chiến. Họ tham gia vào Mặt trận Liên Việt, Việt Minh. Các linh mục, tu sĩ cũng có những đóng góp đáng kể. Họ động viên giáo dân tham gia sản xuất, chiến đấu. Nhiều người hy sinh trong công cuộc giành độc lập. Tinh thần yêu nước Công giáo Việt Nam được thể hiện rõ ràng. Họ tin tưởng vào sự nghiệp chính nghĩa của dân tộc. Họ coi việc bảo vệ đất nước là một nghĩa vụ. Lòng đạo và lòng nước hòa quyện trong nhiều cá nhân. Các tổ chức như Hội Công giáo Kháng chiến ra đời. Các tổ chức này tập hợp giáo dân yêu nước. Họ góp phần xây dựng hậu phương vững chắc.

2.2. Bộ phận Công giáo đi ngược lợi ích dân tộc

Ngược lại, một bộ phận Công giáo lại đi theo phe thực dân Pháp. Họ bị tuyên truyền, dụ dỗ bởi chính quyền Bảo Đại. Các giám mục, linh mục tại một số giáo phận đã ủng hộ Pháp. Họ coi kháng chiến là chống lại tôn giáo. Tòa giám mục và một số chức sắc bị lợi dụng. Họ phục vụ chính sách chia rẽ của kẻ thù. Điều này gây ra sự chia rẽ trong nội bộ giáo dân. Nó làm suy yếu sức mạnh đoàn kết. Thực dân Pháp tìm cách tạo ra vùng Công giáo tự trị. Các vùng này nhằm làm căn cứ chống phá kháng chiến. Cuộc di cư của người Công giáo miền Bắc năm 1954 là đỉnh điểm của sự lợi dụng này.

III. Chính sách của Nhà nước với Giáo dân Yêu nước

Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán chính sách. Chính sách đó là tôn trọng tự do tín ngưỡng của Công giáo Việt Nam. Mục tiêu là đoàn kết giáo lương, xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc. Nhà nước nhận thấy tiềm năng yêu nước của giáo dân. Các biện pháp được triển khai để tranh thủ và phát huy tinh thần đó. Chính quyền không phân biệt đối xử với người Công giáo. Ngược lại, họ khuyến khích sự tham gia vào các phong trào kháng chiến. Sự quan tâm này giúp củng cố niềm tin của giáo dân vào chính quyền. Nó cũng là yếu tố quan trọng để phân hóa hàng ngũ chức sắc. Từ đó, tách các linh mục, giám mục yêu nước khỏi ảnh hưởng của thực dân. Việc này góp phần to lớn vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến chống Pháp. Chính sách khoan dung, độ lượng luôn được đề cao. Nó hướng tới mục tiêu chung là độc lập, tự do cho dân tộc Việt Nam.

3.1. Chủ tịch Hồ Chí Minh và chính sách tôn giáo

Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định quyền tự do tín ngưỡng. Chính sách của Đảng và Nhà nước là tôn trọng mọi tôn giáo. Không có sự phân biệt giữa giáo và lương. Người luôn kêu gọi giáo dân tham gia xây dựng đất nước. Tinh thần yêu nước được khơi dậy mạnh mẽ. Người gặp gỡ, động viên các chức sắc Công giáo yêu nước. Chính sách này tạo niềm tin lớn trong cộng đồng Công giáo. Nó làm thất bại âm mưu chia rẽ của thực dân Pháp. Mục tiêu là tập hợp mọi lực lượng cho kháng chiến.

3.2. Đoàn kết Giáo lương trong Mặt trận Liên Việt

Mặt trận Liên Việt là tổ chức đoàn kết rộng rãi nhất. Mặt trận này bao gồm mọi tầng lớp nhân dân, không phân biệt tôn giáo. Đông đảo giáo dân và chức sắc Công giáo tham gia Mặt trận Liên Việt. Họ cùng nhau đóng góp vào cuộc kháng chiến chống Pháp. Sự đoàn kết giáo lương là yếu tố then chốt. Nó tạo nên sức mạnh tổng hợp của dân tộc Việt Nam. Mặt trận Việt Minh trước đó cũng đã làm tốt công tác này. Mục tiêu là tạo ra một khối thống nhất. Khối này đủ sức đánh bại mọi âm mưu chia rẽ.

3.3. Tranh thủ phân hóa chức sắc Công giáo

Chính quyền kháng chiến thực hiện chính sách mềm dẻo. Mục đích là tranh thủ các chức sắc Công giáo. Các linh mục, giám mục yêu nước được động viên, trọng dụng. Họ được khuyến khích tham gia công việc chung của dân tộc. Đồng thời, chính quyền cũng đấu tranh với những phần tử phản động. Những kẻ lợi dụng tôn giáo để chống phá cách mạng bị vạch mặt. Tuy nhiên, việc đấu tranh luôn trên tinh thần khoan dung. Nó tránh gây tổn thương đến tín ngưỡng chung của giáo dân. Chính sách này giúp cô lập kẻ thù, bảo vệ khối đại đoàn kết.

IV. Tác động bên ngoài đến Công giáo Việt Nam

Quan hệ giữa Công giáo và dân tộc trong kháng chiến chống Pháp còn chịu nhiều tác động từ bên ngoài. Thực dân Pháp đã không ngừng lợi dụng Công giáo. Họ dùng tôn giáo làm công cụ chính trị. Mục đích là chia rẽ dân tộc và chống phá kháng chiến. Chính quyền Bảo Đại cũng theo gót Pháp. Họ tìm cách kiểm soát và thao túng giáo phận, tòa giám mục. Tòa thánh Vatican với lập trường trung lập cũng ảnh hưởng nhất định. Lập trường này đôi khi gây khó khăn cho việc định hướng của giáo dân. Đặc biệt, cuộc di cư 1954 là hệ quả trực tiếp. Hàng trăm nghìn người Công giáo miền Bắc di chuyển vào Nam. Sự kiện này là minh chứng rõ ràng cho âm mưu lợi dụng tôn giáo. Nó gây ra những hậu quả sâu sắc cho cộng đồng Công giáo Việt Nam. Việc nhận diện và hóa giải những tác động này là bài học lớn.

4.1. Thực dân Pháp lợi dụng Công giáo

Thực dân Pháp coi Công giáo là công cụ hiệu quả. Họ dùng tôn giáo để phục vụ chính quyền thực dân. Pháp tạo ra các vùng Công giáo tự trị. Các vùng này nhằm làm đối trọng với chính quyền kháng chiến. Họ khuyến khích các chức sắc chống lại Việt Minh. Pháp hứa hẹn quyền lợi, địa vị cho một bộ phận giáo sĩ. Mục tiêu là biến Công giáo thành một pháo đài chống cách mạng. Các chiến dịch tuyên truyền được đẩy mạnh. Nó xuyên tạc chính sách của Việt Minh đối với tôn giáo. Thực dân Pháp muốn chia rẽ giáo dân và người không theo đạo.

4.2. Vai trò của Tòa thánh Vatican và Bảo Đại

Tòa thánh Vatican duy trì lập trường trung lập. Tuy nhiên, trong một số thời điểm, lập trường này không rõ ràng. Điều đó vô tình tạo điều kiện cho thực dân Pháp lợi dụng. Chính quyền Bảo Đại cũng ra sức thao túng Công giáo. Bảo Đại hứa hẹn bảo vệ tôn giáo, xây dựng nhà thờ. Mục đích là thu hút sự ủng hộ của giáo dân. Các giám mục và linh mục bị đặt vào tình thế khó xử. Họ phải lựa chọn giữa lòng đạo và lòng nước. Sự can thiệp này làm tăng thêm sự phức tạp. Nó cản trở sự đoàn kết của Công giáo Việt Nam với dân tộc.

4.3. Di cư của người Công giáo miền Bắc

Năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết. Hàng trăm nghìn người Công giáo miền Bắc di cư vào Nam. Sự kiện này chịu tác động mạnh mẽ từ tuyên truyền của Pháp và Mỹ. Họ gieo rắc nỗi sợ về Cộng sản, về mất tự do tôn giáo. Nhiều giáo dân tin rằng di cư là để bảo vệ đức tin. Sự kiện này gây ra tổn thất lớn cho Công giáo miền Bắc. Nó cũng tạo ra những vấn đề xã hội phức tạp ở miền Nam. Đây là một ví dụ điển hình về việc lợi dụng tôn giáo. Nó phục vụ cho mục đích chính trị của các thế lực thù địch.

V. Công giáo Việt Nam Bài học Lịch sử và Đoàn kết

Giai đoạn 1945-1954 mang đến nhiều bài học quý giá. Quan hệ giữa Công giáo và dân tộc là một minh chứng. Bài học đầu tiên là khơi dậy lòng yêu nước trong giáo dân. Lòng yêu nước là nền tảng cho sự đoàn kết. Thứ hai là tầm quan trọng của việc tôn trọng tự do tín ngưỡng thực sự. Chính sách này giúp xây dựng niềm tin. Nó thu hút giáo dân vào sự nghiệp chung. Thứ ba là sự cần thiết phải phân hóa hàng ngũ chức sắc Công giáo. Tranh thủ linh mục, giám mục yêu nước là chiến lược đúng đắn. Cuối cùng, cần đấu tranh hiệu quả với âm mưu lợi dụng tôn giáo. Cuộc đấu tranh này phải trên tinh thần khoan dung, độ lượng. Các bài học này vẫn còn giá trị đến ngày nay. Chúng góp phần xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân. Điều này đặc biệt quan trọng cho sự phát triển của dân tộc Việt Nam. Nó giúp duy trì sự ổn định, phát triển của đất nước.

5.1. Khơi dậy lòng yêu nước của giáo dân

Lòng yêu nước là sức mạnh nội tại. Nó là yếu tố cốt lõi để thu hút giáo dân. Chính quyền kháng chiến đã thành công trong việc này. Họ đề cao nghĩa vụ công dân, tinh thần dân tộc. Giáo dân được khuyến khích tham gia vào mọi mặt trận. Từ hậu phương đến tiền tuyến. Việc nhận thức rõ sứ mệnh dân tộc rất quan trọng. Nó giúp giáo dân vượt qua những định kiến tôn giáo. Họ cùng nhau xây dựng và bảo vệ đất nước. Tinh thần yêu nước trở thành cầu nối vững chắc.

5.2. Tôn trọng tự do tín ngưỡng thực sự

Chính sách tôn trọng tự do tín ngưỡng là chìa khóa. Nó củng cố niềm tin của giáo dân vào chính quyền. Không có sự phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo. Giáo dân được tự do hành đạo, giữ gìn đức tin. Điều này giúp họ an tâm đóng góp cho kháng chiến. Đồng thời, chính sách này làm thất bại âm mưu chia rẽ. Nó khẳng định tính đúng đắn của đường lối của Đảng và Nhà nước. Sự tôn trọng này tạo nền tảng cho mối quan hệ bền vững.

5.3. Đấu tranh chống lợi dụng tôn giáo

Việc đấu tranh chống lợi dụng Công giáo là cần thiết. Các thế lực thù địch luôn tìm cách chia rẽ. Chúng lợi dụng đức tin để phục vụ mục đích chính trị. Chính quyền cần kiên quyết vạch trần âm mưu này. Tuy nhiên, cuộc đấu tranh phải trên tinh thần khoan dung. Tránh làm tổn thương đến tín ngưỡng chân chính của giáo dân. Mục tiêu là bảo vệ sự trong sáng của tôn giáo. Đồng thời, bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc. Bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại hiện nay.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Công giáo với dân tộc trong cuộc kháng chiến chống pháp 1945 1954 luận án pts lịch sử 62 22 54 05

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

®¹i häc quèc gia hµ néi TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ MAI THANH CÔNG GIÁO VỚI DÂN TỘC TRONG CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP (1945-1954) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hµ néi – 2013 ®¹i häc quèc gia hµ néi TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ MAI THANH CÔNG GIÁO VỚI DÂN TỘC TRONG CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG PHÁP (1945-1954) Chuyªn ngµnh : Lịch sử Việt Nam Cận đại và Hiện đại M· sè LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Đỗ Quang Hƣng Hµ néi - 2013 BẢNG QUY ƢỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1 BCH Ban Chấp hành 2 BTV Ban Thường vụ 3 CNTB Chủ nghĩa tư bản 4 CNCS Chủ nghĩa cộng sản 5 CNXH Chủ nghĩa xã hội 6 CNĐQ Chủ nghĩa đế quốc 7 CGVN Công giáo Việt Nam 10 CMDTDCNDCách mạng Dân tộc dân chủ nhân dân 11 ĐCS Đảng Cộng sản 12 ĐCSVN Đảng Cộng sản Việt Nam 15 ĐCSĐD Đảng Cộng sản Đông Dương 16 ĐDCLH Đảng dân chúng Liên hiệp 17 DCCH Dân chủ cộng hòa 18 DTCMĐ Dân tộc cách mạng đảng 19 GHVN Giáo hội Việt Nam 20 GHCG Giáo hội Công giáo 21 GHCGVN Giáo hội Công giáo Việt Nam 22 HCGKC Hội Công giáo kháng chiến 23 KCCP Kháng chiến chống Pháp 24 MTVM Mặt trận Việt Minh 25 MTLV Mặt trận Liên việt 26 M.P Hội truyền giáo nước ngoài Paris 28 LĐCGKC Liên đoàn Công giáo kháng chiến 29 U.C Đơn vị lưu động bảo vệ họ đạo 30 VNDCCH Việt Nam Dân chủ Cộng hòa 31 TBCN Tư bản chủ nghĩa 32 XHCN Xã hội chủ nghĩa 33 NATO Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CÔNG GIÁO VỚI DÂN TỘC TRONG ĐẤU TRANH 26 GIÀNH VÀ GIỮ CHÍNH QUYỀN, CHUẨN BỊ KHÁNG CHIẾN (1945-1946) 1. Khái quát về Công giáo với dân tộc trƣớc năm 1945 26 1. Vài nét về lịch sử Công giáo Việt Nam trước năm 1930 26 1. Công giáo với dân tộc từ năm 1930 đến năm 1945 33 1.

Công giáo với dân tộc- diễn biến và những sắc thái 38 1. Công giáo trong Cách mạng tháng Tám 1945 38 1. Công giáo với cuộc đấu tranh bảo vệ nền độc lập, chuẩn bị kháng chiến 44 Chương 2: CÔNG GIÁO VỚI DÂN TỘC GIAI ĐOẠN 67 KHÁNG CHIẾN TOÀN QUỐC (1946-1954) 2. Công giáo với dân tộc những năm đầu toàn quốc kháng chiến 67 (1946 -1951) 2.

Những nhân tố tác động đến đường hướng Công giáo Việt Nam 67 2. Công giáo Việt Nam – “dòng trong” và “dòng đục” 76 2. Công giáo với dân tộc giai đoạn đẩy mạnh kháng chiến đến 96 thắng lợi (1951-1954) 2. Công giáo đồng hành cùng dân tộc 96 2.

Một bộ phận Công giáo đi ngược lợi ích dân tộc 103 2. Cuộc di cư của người Công giáo miền Bắc 111 Chương 3: CÔNG GIÁO VỚI DÂN TỘC TRONG KHÁNG 121 CHIẾN CHỐNG PHÁP – ĐẶC ĐIỂM VÀ KINH NGHIỆM LỊCH SỬ 3. Công giáo với dân tộc – những đặc điểm cơ bản 121 3. Thực dân Pháp, Tòa thánh Vatican và Chính quyền Bảo Đại đã 121 biến một bộ phận đồng bào Công giáo trở thành công cụ phục vụ chính quyền thực dân 3.

Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đảng và Nhà nước Việt Nam nhất quán thực 126 hiện chính sách tôn trọng tự do tín ngưỡng, đoàn kết giáo lương 3. Trong quan hệ Công giáo với kháng chiến, nổi bật là sự tồn tại 132 hai xu hướng đồng hành và ly khai dân tộc 3. Quan hệ Công giáo với dân tộc ở Bắc Bộ và Nam Bộ, biểu hiện 147 và những sắc thái riêng biệt 3. Công giáo với dân tộc – một số kinh nghiệm lịch sử 152 3.

Khơi dậy lòng yêu nước, tinh thần dân tộc của đồng bào Công giáo 152 3. Tôn trọng tự do tín ngưỡng, đoàn kết giáo, lương thực sự 156 3. Phân hóa, tranh thủ hàng ngũ chức sắc Công giáo 161 3. Đấu tranh với âm mưu lợi dụng Công giáo, trên tinh thần khoan 165 dung, độ lượng KẾT LUẬN 172 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 174 ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 175 PHỤ LỤC 192 MỞ ĐẦU 1.

LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Tôn giáo là một hiện tượng xã hội phổ biến, có ảnh hưởng to lớn đến sự tồn tại và phát triển của các cộng đồng người trong lịch sử.Hiện nay, ảnh hưởng của tôn giáo đang có chiều hướng gia tăng đối với các lĩnh vực trong đời sống xã hội ở hầu khắp các quốc gia, dân tộc trên thế giới. Việt Nam là một quốc gia có nhiều tôn giáo khác nhau cùng song hành tồn tại. Nhìn chung, phần lớn các tôn giáo ở Việt Nam đều du nhập từ nước ngoài vào và trong lịch sử, nhiều tôn giáo đã có những đóng góp tích cực cho sự nghiệp giành, giữ độc lập dân tộc, phát triển đất nước, góp phần hình thành bản sắc văn hóa dân tộc, tinh thần yêu nước mang tính đặc thù riêng của dân tộc Việt Nam, hòa nhập và gắn kết với dân tộc. Đạo Công giáo1 là một chi phái lớn của Kitô giáo 2, có tác động nhiều mặt đến đời sống, đạo đức, văn hóa, lối sống, phong tục, tập quán.

của nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Mặc dù Công giáo được du nhập vào Việt Nam muộn hơn một số tôn giáo khác, nhưng với tất cả tính riêng biệt của mình, Công giáo đã và đang có ảnh hưởng sâu sắc đối với đời sống tinh thần trong xã hội Việt Nam. Có lẽ, ít tôn giáo nào ở Việt Nam ngay từ khi mới du nhập đã dính líu đến vấn đề chính trị, mang tính chính trị nhiều hơn là tính thuần túy tôn giáo như là đạo Công giáo. Nếu ấy năm 1533 là mốc đánh dấu việc đạo Công giáo được truyền vào Việt Nam, thì cũng từ thời khắc ấy đến trước Cách mạng tháng Tám 1945, vấn đề Công giáo với chính trị, Công giáo với dân tộc thường được hình dung qua quan hệ giữa thế lực thực dân và kẻ truyền đạo.

Mỗi 1 Đạo Công giáo (Catholicism) là Đạo mà chính Chúa Giêsu đã khai sinh và rao giảng để mang ơn cứu độ của Thiên Chúa đến cho mọi người.Đạo của Chúa Kitô (Christianity) được gọi là Đạo Công giáo vì mục đích phổ quát của ơn cứu độ mà Chúa đã mang đến cho nhân loại. Vì thế, thuật ngữ “Công giáo” có nghĩa là chung, là phổ quát (universal). Công giáo là thuật ngữ được sử dụng đặc biệt trong ngữ cảnh Kittô giáo, chỉ giáo hội duy nhất, nguyên thuỷ - Giáo hội Công giáo Rô ma.Trong tiếng Việt, thuật ngữ Công giáo được dùng để dịch từ Catholica/Catholiquevới ý nghĩa đó là đạo chung, đạo phổ quát, đạo công cộngdành cho tất thảy mọi người không phân biệt màu da, tiếng nói và văn hóa.Ngoài ra, Công giáo ở Việt Nam còn được gọi là đạo Gia tô, Thiên Chúa giáo, Kittô giáo. 2 Kitô giáo (thuật ngữ phiên âm) hoặc Cơ Đốc giáo (thuật ngữ Hán –Việt) là một trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham – tổ phụ của người Do Thái và Ả Rập.Kitô giáo bao gồm nhiều truyền thống tôn giáo với các dị biệt văn hóa cũng như hàng ngàn xác tín và giáo phái khác nhau.

Trải qua hai thiên niên kỷ, Kitô giáo hình thành nên ba nhánh chính: Công giáo Rô ma, Chính thống giáo Đông phương (tách ra khỏi Giáo hội Công Giáo La Mã năm 1054vì một số bất đồng về tín lý, phụng vụ và quyền bính)và Tin lành (ly khai khỏi Công Giáo và Chính Thống Giáo sau những cuộc cải cách/reformations do Martin Luther chủ xướng tại Đức năm 1517). Những nhánh này sau đó cũng đã phân chia thành hàng ngàn các nhánh nhỏ khác nhau. Tính chung, đây là tôn giáo lớn nhất thế giới với hơn 2,1 tỉ tín hữu (chiếm khoảng 34% dân số thế giới). bước tiến của sự xâm lăng thuộc địa tương ứng với mỗi bước leo thang của đạo Công giáo và ngược lại.

Đã xảy ra không ít những cuộc đụng độ giữa Công giáo và dân tộc. Cách mạng tháng Tám 1945 là một sự kiện lịch sử vĩ đại, có sức lan tỏa, có tầm ảnh hưởng sâu rộng vượt ra khỏi biên giới quốc gia dân tộc. Nhà nước VNDCCH ra đời – chính từ thời khắc lịch sử ấy, dân tộc Việt Nam bước vào cuộc hồi sinh vĩ đại, xóa bỏ 80 năm nô lệ, xây dựng cuộc sống mới với tư thế và địa vị của người làm chủ. Với tính chất dân tộc sâu đậm, Cách mạng tháng Tám đã mở ra cho người CGVN vận hội mới - đoàn kết với 20 triệu người ngoại đạo thành một khối thống nhất để kiến thiết và bảo vệ Tổ quốc.

Đó là cơ hội để người Công giáo vươn lên, xác định đúng vị trí của mình trong lòng dân tộc Việt Nam. Cách mạng thành công chưa bao lâu, lịch sử lại đặt đất nước Việt Nam trước những thách thức mới và to lớn – thực dân Pháp tiến hành cuộc chiến tranh tái chiếm Đông Dương. Nền độc lập vừa mới giành được đứng trước nguy cơ một mất, một còn. Lúc này, độc lập là vô giá, quyền dân tộc là thiêng liêng; lợi ích tối cao của dân tộc là độc lập, tự do; nhiệm vụ trọng yếu của toàn Đảng, toàn dân là bảo vệ chính quyền cách mạng, bảo vệ chế độ.

Để thực hiện nhiệm vụ cấp bách ấy, cần củng cố, mở rộng khối đại đoàn kết dân tộc, tập hợp hết thảy mọi giai cấp, tầng lớp, tôn giáo…. Tuy nhiên, tiến hành chiến tranh xâm lược, thực dân Pháp đã triệt để lợi dụng vấn đề Công giáo vào mục đích kích động chia rẽ dân tộc, hòng làm suy yếu cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam. Một lần nữa, vấn đề Công giáo với dân tộc trở nên hết sức nhạy cảm và phức tạp. Quan hệ giữa GHVN với thực dân Pháp, thái độ của những người CGVN trước vận mạng sống còn của dân tộc có những sắc thái và diễn biến mới, hình thành những xu hướng khác nhau, thậm chí đối lập nhau.

Bên cạnh một dòng Công giáo yêu nước bền bỉ chảy, hướng về nguồn cội dân tộc, thì vẫn tồn tại một dòng Công giáo khác - “dòng đục” đi ngược lợi ích dân tộc, một lần nữa được hàng giáo phẩm GHCGVN khơi lên bằng những hành động bất xứng mang danh Chúa, kéo đẩy một bộ phận giáo dân Việt Nam vào con đường xa rời dân tộc. Như vậy, trong KCCP, vấn đề Công giáo và dân tộc diễn ra một cách gay gắt, ác liệt, trở thành vấn đề vô cùng gai góc, mà thực chất là việc giải quyết quan hệ giữa Công giáo – Cộng sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công giáo và dân tộc trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vai trò của Công giáo trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954), phân tích tác động đến dân tộc và lịch sử Việt Nam.

Luận án "Công giáo và dân tộc trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Công giáo và dân tộc trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công giáo và dân tộc trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam Cận đại và Hiện đại. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Công giáo và dân tộc trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công giáo và dân tộc trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954)" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công giáo và dân tộc trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter