Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về lịch sử kinh tế đối ngoại và vị thế địa - chiến lược của Myanmar trong cấu trúc an ninh - phát triển khu vực châu Á là một chủ đề học thuật có tính cấp thiết sâu sắc. Công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 9229011) với đề tài "Quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc (1991 - 2016)" của nghiên cứu sinh Dương Thị Thúy Hiền, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Văn Hiển và PGS. Hoàng Thị Minh Hoa tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế (2020), là một công trình tiên phong trong việc tái hiện bức tranh đối sánh toàn diện về quan hệ kinh tế của Myanmar với hai cường quốc láng giềng châu Á.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng học giới trước đây: các công trình quốc tế và trong nước chủ yếu khảo sát quan hệ song phương đơn lẻ (Myanmar - Trung Quốc hoặc Myanmar - Ấn Độ) từ góc nhìn của các nước lớn (Steinberg & Fan, 2012; Nguyễn Tuấn Bình, 2017), hoặc tập trung thuần túy vào khía cạnh chính trị - ngoại giao (Nguyễn Khánh Nguyên Sơn, 2016) mà thiếu đi một nghiên cứu lịch sử kinh tế đối sánh mang tính hệ thống trong suốt 25 năm bản lề (1991 - 2016).

Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  • RQ1: Những nhân tố toàn cầu, khu vực và nội tại nào chi phối chính sách kinh tế đối ngoại của Myanmar đối với Ấn Độ và Trung Quốc từ sau Chiến tranh Lạnh?
  • RQ2: Tiến trình phát triển thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữa Myanmar với Trung Quốc và Ấn Độ đã biến chuyển như thế nào qua hai giai đoạn 1991 - 2010 và 2011 - 2016?
  • RQ3: Những điểm tương đồng, khác biệt và bản chất của sự phụ thuộc kinh tế giữa Myanmar với từng đối tác là gì?
  • RQ4: Myanmar đã sử dụng công cụ "đòn bẩy chiến lược" như thế nào giữa sự cạnh tranh ảnh hưởng của New Delhi và Bắc Kinh để bảo vệ lợi ích quốc gia?

Tương ứng với các câu hỏi là hệ thống giả thuyết nghiên cứu:

  • H1: Quan hệ kinh tế với Trung Quốc và Ấn Độ đóng vai trò như một "phao cứu sinh" sống còn giúp chính quyền quân sự Myanmar vô hiệu hóa các lệnh cấm vận của phương Tây trong giai đoạn 1991 - 2010.
  • H2: Sự bất đối xứng trong tương thuộc kinh tế buộc Myanmar rơi vào quỹ đạo ảnh hưởng của Trung Quốc, nhưng sự cạnh tranh chiến lược của Ấn Độ tạo ra không gian tự chủ để Nay Pyi Taw thực hiện cân bằng quyền lực.
  • H3: Công cuộc cải cách chính trị năm 2011 là bước ngoặt thể chế giúp Myanmar đa dạng hóa đối tác, chấm dứt thời kỳ độc quyền kinh tế của Trung Quốc và nâng cao giá trị địa - kinh tế của mình.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực mới (Neorealism) của Kenneth Waltz (1979), Thuyết Tương thuộc phức hợp (Complex Interdependence) của Robert Keohane và Joseph Nye (1977), cùng Lý thuyết Tam giác chiến lược (Strategic Triangle Theory) của Lowell Dittmer (1981). Phạm vi không gian trải dài trên ba thực thể trung tâm cùng 2.185 km đường biên giới Trung - Myanmar và 1.643 km biên giới Ấn - Myanmar; quy mô dữ liệu bao quát nền kinh tế 52,5 triệu dân (2015), trữ lượng dầu thô 3,2 tỷ thùng, trữ lượng khí đốt 0,5 nghìn tỷ mét khối và các dòng chảy FDI, kim ngạch thương mại xuyên suốt 25 năm tài chính.

Literature Review và Positioning

Khảo cứu hệ thống tài liệu trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành hai luồng học thuật chính:

Luồng nghiên cứu quan hệ Myanmar - Trung Quốc: Các học giả quốc tế nổi bật như Poon Kim Shee (2002) khẳng định tính chất "phụ thuộc bất đối xứng", định vị Myanmar không chỉ là "con tốt chiến lược" mà còn là "trục kinh tế" kết nối các tỉnh nội địa Trung Quốc (Vân Nam, Tứ Xuyên) ra Ấn Độ Dương. Maung Aung Myoe (2007, 2011) mô tả mối quan hệ Pauk-Phaw dưới lăng kính "trung tâm - ngoại vi", trong khi Toshihiro Kudo (2007, 2010) đánh giá thương mại biên giới là "đường dây nóng" duy trì sự tồn tại của nền kinh tế Myanmar. Ngược lại, Monique Skidmore và Trevor Wilson (2008) nhấn mạnh quan hệ kinh tế với Bắc Kinh thuần túy là công cụ sinh tồn của chính quyền quân sự SPDC trước sự cô lập quốc tế.

Luồng nghiên cứu quan hệ Myanmar - Ấn Độ: Marie Lall (2008), K. Yhome (2009) và Azman Ayob (2016) tập trung phân tích bước chuyển từ "Idealpolitik" sang "Realpolitik" của New Delhi thông qua chính sách "Hướng Đông" (Look East Policy). Ram Upendra Das (2016) và Thiyam Bharat Singh (2007) khảo sát thương mại biên giới qua cửa khẩu Moreh, chỉ ra rằng bất chấp tiềm năng to lớn, hợp tác kinh tế Ấn - Myanmar luôn bị kìm hãm bởi năng lực triển khai chậm trễ và bóng râm cạnh tranh từ Bắc Kinh.

Các tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập: một bên xem Myanmar là một "quốc gia chư hầu/vệ tinh" thụ động bị chi phối bởi các khoản đầu tư chiến lược của Trung Quốc (Seekins, 1997); bên kia nhìn nhận Myanmar là một chủ thể duy lý, tích cực sử dụng vị trí địa lý làm "vùng đệm chiến lược" để mặc cả lợi ích giữa New Delhi và Bắc Kinh (Thant Myint-U, 2012; Zhao Hong, 2008).

Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa lịch sử quan hệ quốc tế và địa - kinh tế học, tạo ra bước tiến tri thức đột phá: chuyển từ cách tiếp cận mô tả đơn tuyến sang phân tích đối sánh tam giác bất đối xứng. Nghiên cứu so sánh trực diện trường hợp Myanmar với các mô hình vùng đệm tương đồng tại Đông Nam Á như Campuchia (trong tương quan với Trung Quốc và Việt Nam) hay Lào (trong tam giác quan hệ với Thái Lan và Trung Quốc), làm sáng tỏ cách thức một nền kinh tế chuyển đổi quản trị sự phụ thuộc ngoại lực.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án bổ sung và hoàn thiện các lý thuyết quan hệ quốc tế hiện đại khi áp dụng vào bối cảnh các quốc gia đang phát triển:

  • Thách thức và mở rộng Lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực phòng thủ và tấn công (Kenneth Waltz; John Mearsheimer) bằng việc chứng minh rằng các quốc gia nhỏ và vừa có thể chuyển hóa vị thế bất lợi về mặt quyền lực cứng thành "đòn bẩy chiến lược" thông qua cơ chế đấu thầu cạnh tranh địa - kinh tế giữa các nước lớn.
  • Phát triển Thuyết Tương thuộc bất đối xứng (Keohane & Nye) qua việc chỉ ra cơ chế bù trừ rủi ro: Myanmar chấp nhận thâm hụt thương mại cơ cấu với Trung Quốc để đổi lấy nguồn viện trợ, bảo trợ chính trị và thiết bị quốc phòng, đồng thời sử dụng thặng dư thương mại với Ấn Độ làm nguồn thu ngoại tệ đối ứng.
  • Đề xuất 3 mệnh đề lý thuyết mới:
    • Mệnh đề 1: Tính dễ bị tổn thương kinh tế của một chế độ bị cấm vận tỷ lệ nghịch với khả năng khai thác các tuyến hành lang biên giới của các cường quốc láng giềng cận kề.
    • Mệnh đề 2: Cạnh tranh lưỡng cực khu vực tạo điều kiện tối đa hóa địa tô kinh tế tài nguyên (Resource Rents) cho quốc gia vùng đệm.
    • Mệnh đề 3: Sự chuyển đổi thể chế chính trị nội bộ là nhân tố quyết định tái cấu trúc cán cân quyền lực ngoại giao kinh tế.
       +---------------------------------------------------+
       |              MÔ HÌNH TAM GIÁC CHIẾN LƯỢC          |
       |             MYANMAR - TRUNG QUỐC - ẤN ĐỘ          |
       +---------------------------------------------------+
                                 MYANMAR
                             (Vùng đệm địa lý)
                                /         \
            Quan hệ Asymmetric /           \ Cân bằng chiến lược
          Tương thuộc sâu rộng/             \ Hợp tác chậm trễ
                             /               \
                   TRUNG QUỐC <-------------> ẤN ĐỘ
                  (Đầu tư hạ tầng/       (Chính sách Hướng Đông/
                   Năng lượng/FDI)        An ninh Đông Bắc)
                            Cạnh tranh ảnh hưởng

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng lý thuyết: Chủ nghĩa hiện thực cấu trúc, Thuyết Tương thuộc phức hợp, Lý thuyết Trung tâm - Ngoại vi (Immanuel Wallerstein) và Địa - kinh tế học hiện đại.

Phương pháp tiếp cận giải cấu trúc quan hệ song phương thành ba cấp độ phân tích tương tác:

  • Cấp độ cấu trúc hệ thống: Sự chấm dứt của Chiến tranh Lạnh, trật tự kinh tế đa cực, sự hình thành các hiệp định thương mại tự do khu vực (AFTA, ACFTA, AIFTA) và tác động của cấm vận phương Tây.
  • Cấp độ khu vực: Tiểu vùng sông Mekong, Vịnh Bengal, hành lang BCIM và cấu trúc trung tâm của ASEAN.
  • Cấp độ quốc gia: Động lực địa - an ninh của Ấn Độ tại vùng Đông Bắc (vấn đề ly khai NSCN, ULFA), nhu cầu an ninh năng lượng và mở lối ra Ấn Độ Dương của Trung Quốc, cùng mục tiêu duy trì quyền lực của quân đội Myanmar (SLORC/SPDC).

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào thương mại hàng hóa chính thức và FDI cấp quốc gia, áp dụng theo năm tài chính Myanmar (01/4 đến 31/3 năm sau), loại trừ dòng vốn gián tiếp và phạm vi lãnh thổ Trung Quốc đại lục (không bao gồm Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp liên ngành chặt chẽ giữa Sử học, Địa lý học, Kinh tế học quốc tế và Chính trị học quan hệ quốc tế.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp lịch sử để phục dựng tiến trình quan hệ liên tục 25 năm theo trật tự thời gian khách quan, kết hợp phương pháp logic để rút ra các quy luật, thuộc tính bản chất của sự tương tác kinh tế. Thiết kế so sánh song song (Comparative Bilateral Design) được triển khai qua hai giai đoạn mang tính bước ngoặt: 1991 - 2010 (thời kỳ khép kín, quân quản và cấm vận) và 2011 - 2016 (thời kỳ cải cách mở cửa dưới chính quyền Tổng thống Thein Sein).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật quốc tế nghiêm ngặt:

  • Nguồn sơ cấp: Các báo cáo thống kê chính thức từ Tổng cục Quản lý Đầu tư và Doanh nghiệp Myanmar (DICA), Bộ Thương mại, Bộ Kế hoạch và Tài chính Myanmar; Bộ Ngoại giao Trung Quốc; Bộ Ngoại giao và Bộ Phát triển khu vực Đông Bắc Ấn Độ.
  • Nguồn thứ cấp chuẩn hóa: Báo cáo dữ liệu từ Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ban Thư ký ASEAN và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
  • Phương pháp tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Luận án đối chiếu chéo số liệu thống kê giữa phía Myanmar và các đối tác Ấn Độ, Trung Quốc để xử lý "độ vênh" dữ liệu do chênh lệch năm tài chính, tỷ giá quy đổi chứng chỉ ngoại tệ (FEC) và các chuẩn mực hạch toán hải quan.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng bao gồm chuỗi thời gian liên tục 25 năm về kim ngạch xuất nhập khẩu, cán cân thương mại song phương, cơ cấu ngành hàng và tổng vốn FDI đăng ký qua từng giai đoạn.

Các công cụ và kỹ thuật phân tích tiên tiến được ứng dụng:

  • Phương pháp chuỗi thời gian lịch sử và mô hình hóa trực quan hóa dữ liệu qua hệ thống bảng biểu, biểu đồ cơ cấu thương mại.
  • Phân tích tương quan địa - kinh tế không gian đối với các dự án cơ sở hạ tầng trọng yếu (Đường ống dẫn dầu khí Kyaukphyu - Côn Minh, Đập thủy điện Myitsone, Cảng nước sâu Sittwe và Dự án Kaladan).
  • Kiểm tra tính vững (Robustness Check) bằng cách so sánh số liệu thương mại biên giới qua cửa khẩu Muse (với Trung Quốc) và cửa khẩu Moreh (với Ấn Độ) với tổng ngạch thương mại biên giới quốc gia, làm rõ tỷ trọng thương mại thực tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, luận án chứng minh rằng quan hệ kinh tế với Trung Quốc mang tính chất bất đối xứng sâu sắc nhưng là "chiếc phao cứu sinh" mang tính sống còn đối với Myanmar. Khi Mỹ áp đặt Dự luật Tự do và Dân chủ Myanmar (2003) khiến hơn 80.000 lao động ngành dệt may mất việc làm, Trung Quốc đã nhanh chóng hấp thụ tài nguyên, cung cấp hàng tiêu dùng giá rẻ và viện trợ tài chính. Ngược lại, Myanmar trở thành "lối thoát chiến lược" cho các tỉnh nội địa Trung Quốc tiếp cận Vịnh Bengal.

Thứ hai, nghiên cứu chỉ ra nghịch lý trong quan hệ kinh tế Myanmar - Ấn Độ: dù có chung 1.643 km đường biên giới và New Delhi rất nỗ lực thúc đẩy chính sách "Hướng Đông" nhằm kết nối vùng Đông Bắc và giải quyết an ninh qua hành lang Siliguri ("cổ gà" hẹp 20 km), kết quả thương mại và FDI từ Ấn Độ vào Myanmar vẫn ở mức khiêm tốn. Nguyên nhân cốt lõi là do danh sách loại trừ thuế quan của Ấn Độ trong AIFTA (không giảm thuế cho dừa, hạt điều, cao su, gừng, thảo quả...) cùng sự trì trệ trong giải ngân các dự án hạ tầng giao thông.

Thứ ba, luận án phát hiện cơ chế "đấu thầu cạnh tranh địa - chính trị" giúp Myanmar tối đa hóa lợi ích quốc gia. Minh chứng điển hình là việc chính quyền Nay Pyi Taw hủy bỏ thỏa thuận sơ bộ cung cấp khí đốt ngoài khơi cho Tập đoàn ONGC Videsh/GAIL của Ấn Độ để chuyển giao hợp đồng khai thác và xây dựng đường ống cho Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc (CNPC), do phía Trung Quốc sẵn sàng cung cấp khoản vay ưu đãi 83 triệu USD cùng mức giá mua khí đốt vượt trội.

Thứ tư, giai đoạn 2011 - 2016 đánh dấu sự phá vỡ thế độc quyền của Trung Quốc tại Myanmar. Việc Tổng thống Thein Sein đình chỉ dự án thủy điện Myitsone (3,6 tỷ USD) năm 2011, ban hành Luật Đầu tư nước ngoài mới (11/2012) cho phép 100% vốn ngoại, cùng sự bình thường hóa quan hệ với phương Tây (chuyến thăm của Tổng thống B. Obama tháng 11/2012; Tổng thống Thein Sein tuyên bố: "Sự công nhận của Mỹ như là liều thuốc bổ cho Nay Pyi Taw tiếp tục con đường đã chọn") đã kéo theo dòng vốn lớn từ Nhật Bản (xóa nợ 2,72 tỷ USD, nắm 49% cổ phần Đặc khu Thilawa) và EU (thương mại 2013 tăng 41,5% đạt 569 triệu Euro, FDI đạt 3,8 tỷ USD).

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH ĐẶC TRƯNG QUAN HỆ KINH TẾ CỦA MYANMAR                          |
+----------------------+----------------------------------+-------------------------------+
| Tiêu chí đối sánh    | Quan hệ Myanmar - Trung Quốc     | Quan hệ Myanmar - Ấn Độ       |
+----------------------+----------------------------------+-------------------------------+
| Tính chất quan hệ    | Tương thuộc bất đối xứng cao     | Tương thuộc lỏng lẻo          |
| Động lực cốt lõi     | Lối thoát Ấn Độ Dương / Dầu khí  | An ninh Đông Bắc / Hướng Đông |
| Cơ cấu cán cân       | Myanmar thâm hụt thương mại lớn  | Myanmar xuất siêu liên tục    |
| Lĩnh vực FDI chủ đạo | Khai khoáng, năng lượng, hạ tầng | Dược phẩm, dầu khí vi mô      |
| Tốc độ triển khai    | Rất nhanh, quy mô tập đoàn nhà nước| Chậm trễ, thủ tục hành chính  |
+----------------------+----------------------------------+-------------------------------+

Implications đa chiều

Về mặt lý luận, nghiên cứu cung cấp mô hình phân tích hành vi của các quốc gia vùng đệm chuyển đổi trong việc ứng phó với cạnh tranh nước lớn.

Về mặt thực tiễn và chính sách:

  • Đối với Việt Nam: Cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc về nghệ thuật cân bằng nước lớn, đa dạng hóa đối tác thương mại, thu hút FDI chất lượng cao và xử lý các cam kết kinh tế biên giới mà không làm tổn hại đến chủ quyền an ninh quốc gia.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách khu vực: Cung cấp cơ sở khoa học để đẩy mạnh kết nối tiểu vùng (BCIM, BIMSTEC, ACMECS) gắn liền với vai trò trung tâm của ASEAN.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn dữ liệu: Sự chênh lệch số liệu thống kê giữa các bộ ngành Myanmar và dữ liệu đối ứng của Ấn Độ/Trung Quốc đòi hỏi phải quy chuẩn hóa theo số liệu của Nay Pyi Taw, dẫn đến độ trễ nhất định.
  • Phạm vi kinh tế ngầm: Chưa lượng hóa tuyệt đối giá trị thương mại phi chính thức (buôn lậu gỗ tếch, đá quý ngọc bích, khoáng sản thô) qua đường biên giới hiểm trở.
  • Khung thời gian kết thúc ở năm 2016 khi chính quyền NLD lên nắm quyền, chưa bao quát giai đoạn Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI/CMEC) bùng nổ sau năm 2017 và biến cố chính trị tháng 2/2021.

Các hướng nghiên cứu tương lai được gợi mở:

  1. Đánh giá tác động của Hành lang Kinh tế Trung Quốc - Myanmar (CMEC) và Cảng nước sâu Kyaukphyu giai đoạn 2016 - 2025.
  2. Phân tích sự tái cơ cấu dòng vốn FDI sau biến cố chính trị năm 2021 tại Myanmar dưới lệnh trừng phạt mới của phương Tây.
  3. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường chính xác tác động của hạ tầng giao thông kết nối biên giới đối với thu nhập cư dân bản địa.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở nghiên cứu và đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế và Đông phương học tại Việt Nam.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị cho Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương và các cơ quan nghiên cứu chiến lược Việt Nam trong việc định hình chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa.
  • Tác động khu vực: Làm sáng tỏ động lực tương tác của hai cường quốc tỷ dân tại địa bàn Đông Nam Á lục địa, góp phần củng cố nhận thức về duy trì tự chủ chiến lược của ASEAN.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích liên ngành Sử học - Kinh tế - Chính trị quốc tế chuẩn mực.
  • Giảng viên và chuyên gia học thuật: Nguồn tư liệu hệ thống hóa 25 năm dữ liệu kinh tế đối ngoại của Myanmar phục vụ giảng dạy.
  • Cơ quan hoạch định chính sách ngoại giao và an ninh: Cứ liệu phân tích chiến lược cạnh tranh nước lớn và kỹ trị vùng đệm.
  • Doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế: Bức tranh toàn cảnh về môi trường thể chế, rủi ro địa - chính trị và tiềm năng hạ tầng tại thị trường Myanmar.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Tam giác chiến lược của Lowell Dittmer vào cấu trúc tam giác bất đối xứng khu vực ("Hai người khổng lồ - Một vùng đệm"). Luận án chứng minh quốc gia yếu thế vẫn có thể tạo ra "quyền lực đàm phán bắt nguồn từ sự yếu thế" thông qua cơ chế kích hoạt sự cạnh tranh địa - chiến lược giữa các láng giềng lớn.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với công trình của Poon Kim Shee (2002) hay Nguyễn Tuấn Bình (2017), luận án đã thực hiện kiểm chứng chéo và chuẩn hóa chuỗi dữ liệu 25 năm dựa trên năm tài chính Myanmar, kết hợp phương pháp phân tích so sánh lực lượng (Correlation of Forces) và kinh tế chính trị không gian.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Đó là sự đảo chiều nhanh chóng của dòng vốn FDI Trung Quốc sau năm 2011: cải cách chính trị và sự tham gia của xã hội dân sự tại Myanmar đã làm suy giảm nghiêm trọng vị thế độc quyền của các tập đoàn quốc doanh Trung Quốc (đình chỉ dự án Myitsone), mở đường cho Nhật Bản và EU vươn lên chiếm lĩnh các vị trí then chốt.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ nguồn dẫn số liệu từ DICA, UNCTAD, phương pháp quy đổi tỷ giá FEC và ma trận bảng biểu đối sánh trong phần Phụ lục được thiết kế minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình xử lý dữ liệu.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (1) Cấu trúc tài chính vi mô và phi USD hóa qua đồng NDT/Rupee trong thương mại biên giới; (2) Tác động của cuộc cạnh tranh Mỹ - Trung đến sự ổn định của các hành lang kinh tế qua Myanmar; (3) Khả năng phục hồi của các chuỗi cung ứng khu vực trong bối cảnh xung đột nội bộ kéo dài sau năm 2021.

Kết luận

  1. Luận án đã tái hiện một cách khách quan, toàn diện và có hệ thống tiến trình 25 năm quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc (1991 - 2016) qua hai giai đoạn lịch sử bản lề.
  2. Làm rõ vai trò "phao cứu sinh" kinh tế của Trung Quốc giai đoạn 1991 - 2010 giúp chính quyền quân sự đứng vững trước cấm vận, đồng thời vạch trần bản chất phụ thuộc cấu trúc bất đối xứng mà Nay Pyi Taw phải gánh chịu.
  3. Phân tích nguyên nhân khiến quan hệ kinh tế Myanmar - Ấn Độ chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, xuất phát từ các rào cản kỹ thuật thương mại và sự hạn chế trong năng lực giải ngân hạ tầng của New Delhi.
  4. Chứng minh cải cách thể chế năm 2011 là đòn bẩy quyết định giúp Myanmar đa dạng hóa quan hệ kinh tế quốc tế, chấm dứt thời kỳ độc tôn của Bắc Kinh và thu hút hiệu quả nguồn lực từ Nhật Bản, EU và Mỹ.
  5. Đúc kết những bài học lịch sử sâu sắc cho các quốc gia đang phát triển trong việc xử lý mối quan hệ tương thuộc với các nước lớn, quản trị cân bằng quyền lực địa - kinh tế và giữ vững chủ quyền quốc gia.