Luận án TS: Q.hệ kinh tế Myanmar-Ấn Độ-TQ (1991-2016) - Dương Thúy Hiền
Luận án tiến sĩ này phân tích lịch sử quan hệ kinh tế giữa Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc từ 1991-2016, làm rõ động lực và tác động chính.
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quan hệ kinh tế Myanmar Ấn Độ Trung Quốc Tổng quan 1991 2016
Giai đoạn 1991-2016 đánh dấu sự chuyển mình trong quan hệ kinh tế của Myanmar. Quốc gia này đối mặt với cô lập quốc tế, thúc đẩy tìm kiếm đối tác phát triển. Ấn Độ và Trung Quốc nổi lên như những cường quốc láng giềng quan trọng. Vị trí địa lý chiến lược của Myanmar, nằm giữa hai nền kinh tế khổng lồ, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nhu cầu năng lượng, tài nguyên của Ấn Độ và Trung Quốc tăng cao. Myanmar cung cấp nguồn tài nguyên dồi dào, tiềm năng thị trường. Việc hiểu rõ lịch sử quan hệ kinh tế Myanmar với hai quốc gia này rất cần thiết. Luận án khám phá sâu sắc các tương tác này, từ thương mại đến đầu tư. Các chính sách đối nội, đối ngoại của Myanmar cũng được xem xét. Mục tiêu là làm sáng tỏ động lực, xu hướng chính trong quan hệ ba bên.
1.1. Bối cảnh lịch sử địa chính trị quan hệ kinh tế Myanmar.
Myanmar, còn gọi là Miến Điện, sở hữu vị trí địa chính trị chiến lược. Quốc gia này giáp biên giới với cả Ấn Độ và Trung Quốc. Giai đoạn 1991-2016, Myanmar trải qua nhiều biến động chính trị. Các chính sách đóng cửa trước đó dần nới lỏng, mở ra cơ hội hợp tác kinh tế. Vị trí địa lý này biến Myanmar thành cầu nối quan trọng. Nó phục vụ cho các tuyến đường thương mại, năng lượng giữa Nam Á và Đông Nam Á. Tài nguyên thiên nhiên phong phú của Myanmar, bao gồm khí đốt, dầu mỏ, gỗ quý, thu hút sự chú ý. Nhu cầu phát triển kinh tế, nâng cao đời sống dân cư thúc đẩy Myanmar hội nhập. Quan hệ kinh tế Myanmar với các đối tác lớn trở nên phức tạp.
1.2. Chuyển đổi kinh tế Myanmar và đối tác chiến lược.
Sau năm 1991, Myanmar bắt đầu quá trình cải cách kinh tế từng bước. Mục tiêu là thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy thương mại. Các chính sách mở cửa kinh tế dần được thực hiện. Ấn Độ và Trung Quốc nhanh chóng nhận ra tiềm năng của Myanmar. Hai quốc gia này trở thành đối tác chiến lược hàng đầu. Ấn Độ với chính sách Hướng Đông (Look East Policy) và sau này là Hành động phía Đông (Act East Policy), tăng cường kết nối khu vực. Trung Quốc tìm kiếm các tuyến đường tiếp cận Ấn Độ Dương, nguồn tài nguyên mới. Các dự án cơ sở hạ tầng, năng lượng được đẩy mạnh. Việc hợp tác với các cường quốc này hỗ trợ sự phát triển của Myanmar. Đồng thời, nó cũng tạo ra sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa Ấn Độ và Trung Quốc.
II.Thương mại đầu tư Myanmar với Ấn Độ Chính sách Hướng Đông
Ấn Độ và Myanmar chia sẻ lịch sử, đường biên giới dài. Quan hệ kinh tế Myanmar-Ấn Độ trở nên năng động hơn sau năm 1991. Ấn Độ coi Myanmar là cửa ngõ quan trọng để kết nối với Đông Nam Á. Chính sách Hướng Đông, sau này là Hành động phía Đông, thúc đẩy mạnh mẽ sự hợp tác này. Mục tiêu là tăng cường thương mại, đầu tư, kết nối cơ sở hạ tầng. Các dự án kết nối đường bộ, đường thủy được khởi xướng. Thương mại song phương chứng kiến sự tăng trưởng ổn định. Các mặt hàng xuất khẩu chính từ Myanmar sang Ấn Độ bao gồm nông sản, gỗ, khoáng sản. Ngược lại, Ấn Độ xuất khẩu máy móc, dược phẩm, hàng tiêu dùng. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Myanmar từ Ấn Độ cũng tăng. Tuy nhiên, quy mô vẫn còn khiêm tốn so với Trung Quốc. Ấn Độ cũng cung cấp viện trợ phát triển chính thức (ODA) cho Myanmar.
2.1. Diễn biến thương mại Myanmar Ấn Độ giai đoạn 1991 2016.
Giai đoạn 1991-2016, kim ngạch thương mại Myanmar-Ấn Độ có sự tăng trưởng đáng kể. Từ mức thấp ban đầu, thương mại dần mở rộng. Ấn Độ chủ động tìm cách củng cố quan hệ kinh tế với Myanmar. Các hiệp định thương mại song phương, ưu đãi thuế quan được ký kết. Nông sản, đặc biệt là đậu và cây có dầu, chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu của Myanmar. Ấn Độ cũng nhập khẩu gỗ, khoáng sản từ Myanmar. Ngược lại, Myanmar nhập khẩu dược phẩm, máy móc thiết bị, sản phẩm hóa chất từ Ấn Độ. Giao thương qua biên giới cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng yếu kém tại khu vực biên giới vẫn là rào cản. Chính sách Hướng Đông đã tạo đà cho các hoạt động này.
2.2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Myanmar từ Ấn Độ.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài Myanmar (FDI) từ Ấn Độ tăng trưởng đều đặn. Các lĩnh vực chủ yếu thu hút FDI Ấn Độ bao gồm năng lượng, dầu khí, cơ sở hạ tầng. Công ty dầu khí Ấn Độ OVL đã đầu tư vào các dự án khai thác khí đốt tại Myanmar. Ấn Độ cũng quan tâm đến phát triển cảng biển, đường bộ, đường sắt. Mục tiêu là tạo thuận lợi cho thương mại và kết nối khu vực. Tuy nhiên, quy mô FDI từ Ấn Độ vẫn nhỏ hơn đáng kể so với Trung Quốc. Các doanh nghiệp Ấn Độ đối mặt với thách thức về cạnh tranh, thủ tục hành chính. Chính phủ Ấn Độ thúc đẩy các sáng kiến hợp tác kinh tế, kỹ thuật. Điều này nhằm tăng cường sự hiện diện của Ấn Độ tại Myanmar. Chính sách Hành động phía Đông tiếp tục củng cố vai trò này.
III.Hợp tác kinh tế Myanmar Trung Quốc Ảnh hưởng Sáng kiến BRI
Quan hệ kinh tế Myanmar-Trung Quốc mang tính chiến lược cao, lâu đời. Trung Quốc là đối tác thương mại, nhà đầu tư lớn nhất của Myanmar trong nhiều năm. Giai đoạn 1991-2016, sự phụ thuộc của Myanmar vào Trung Quốc ngày càng tăng. Vị trí địa lý của Myanmar quan trọng đối với Trung Quốc. Nó cung cấp lối ra biển cho tỉnh Vân Nam, tránh eo biển Malacca. Trung Quốc đầu tư mạnh vào các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Điều này bao gồm đường ống dẫn dầu, khí đốt, cảng biển, đập thủy điện. Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc, dù chính thức ra mắt cuối giai đoạn, đã có tiền đề từ các dự án trước đó. Các dự án này định hình mạnh mẽ cơ cấu kinh tế Myanmar. Thương mại biên giới cũng diễn ra sôi động. Trung Quốc xuất khẩu hàng hóa công nghiệp, máy móc. Myanmar xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên, nông sản.
3.1. Phát triển thương mại Myanmar Trung Quốc từ năm 1991.
Thương mại Myanmar-Trung Quốc chứng kiến sự phát triển vượt bậc. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Myanmar. Kim ngạch thương mại tăng trưởng nhanh chóng. Myanmar xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên như khí đốt, dầu thô, gỗ, khoáng sản. Trung Quốc cung cấp các sản phẩm công nghiệp, hàng điện tử, máy móc, vật liệu xây dựng. Thương mại biên giới đóng vai trò thiết yếu. Hàng hóa qua lại khu vực biên giới tạo việc làm, thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, sự mất cân bằng thương mại tồn tại. Myanmar thường nhập siêu từ Trung Quốc. Các hiệp định thương mại song phương thúc đẩy dòng chảy hàng hóa. Điều này tạo ra sự kết nối kinh tế sâu rộng giữa hai nước.
3.2. FDI Trung Quốc tại Myanmar Dự án lớn và Sáng kiến Vành đai.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài Myanmar (FDI) từ Trung Quốc có quy mô khổng lồ. Trung Quốc dẫn đầu về FDI tại Myanmar trong giai đoạn này. Các dự án trọng điểm bao gồm đường ống dẫn dầu và khí đốt Myanmar-Trung Quốc. Đây là tuyến đường vận chuyển năng lượng chiến lược. Các dự án thủy điện lớn, cảng nước sâu Kyaukpyu cũng nhận được đầu tư đáng kể. Mặc dù Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) được công bố năm 2013, các dự án trước đó đã đặt nền móng. Chúng phù hợp với tầm nhìn kết nối của BRI. Các khoản đầu tư này thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, chúng cũng gây ra lo ngại về môi trường, nợ công và tác động xã hội. Myanmar cân nhắc lợi ích và rủi ro từ các dự án FDI quy mô lớn.
IV.FDI Myanmar từ Ấn Độ và Trung Quốc Xu hướng tác động
Myanmar đã thu hút một lượng đáng kể đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Ấn Độ và Trung Quốc. Giai đoạn 1991-2016, hai quốc gia này là những nhà đầu tư chủ chốt. Tuy nhiên, quy mô và đặc điểm FDI của mỗi nước có sự khác biệt rõ rệt. Trung Quốc đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng lớn, năng lượng, khai thác tài nguyên. FDI Trung Quốc thường đi kèm với các khoản vay và ảnh hưởng chính trị. Ngược lại, FDI từ Ấn Độ có quy mô nhỏ hơn, tập trung vào năng lượng, dược phẩm và nông nghiệp. Các dự án Ấn Độ thường ít gây tranh cãi hơn. Xu hướng này cho thấy sự cạnh tranh ngầm giữa hai cường quốc. Cả hai đều tìm cách mở rộng tầm ảnh hưởng kinh tế tại Myanmar. Myanmar cố gắng đa dạng hóa nguồn FDI để tránh phụ thuộc quá mức.
4.1. So sánh đầu tư trực tiếp nước ngoài của Ấn Độ Trung Quốc.
Sự khác biệt về FDI từ Ấn Độ và Trung Quốc rất rõ ràng. Trung Quốc là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất của Myanmar. Tổng vốn FDI từ Trung Quốc vượt trội so với Ấn Độ. Các dự án Trung Quốc thường mang tính chiến lược, quy mô lớn, như các đường ống dẫn dầu khí, đập thủy điện. Ấn Độ tập trung vào các dự án nhỏ hơn. Các dự án này bao gồm khai thác dầu khí, sản xuất dược phẩm và phát triển nông nghiệp. Mục tiêu của Ấn Độ là tăng cường kết nối khu vực và đảm bảo an ninh năng lượng. Trung Quốc tìm kiếm tài nguyên, thị trường và hành lang chiến lược. Sự cạnh tranh giữa Ấn Độ và Trung Quốc trong việc thu hút sự ủng hộ của Myanmar ngày càng gay gắt.
4.2. Tác động FDI đến kinh tế xã hội Myanmar 1991 2016 .
FDI từ Ấn Độ và Trung Quốc mang lại cả lợi ích và thách thức cho Myanmar. Về lợi ích, FDI tạo ra việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó góp phần phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu. Các dự án năng lượng cải thiện khả năng cung cấp điện. Tuy nhiên, cũng có nhiều tác động tiêu cực. Một số dự án Trung Quốc đối mặt với sự phản đối từ cộng đồng địa phương. Lo ngại về môi trường, bồi thường đất đai và di dời dân cư đã nảy sinh. Vấn đề nợ công từ các khoản vay lớn cũng là một mối bận tâm. Myanmar phải quản lý cẩn thận các dự án này. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích lâu dài cho người dân. Chính phủ Myanmar cần xây dựng chính sách thu hút FDI minh bạch, bền vững hơn.
V.Cân bằng quyền lực kinh tế Myanmar giữa Ấn Độ Trung Quốc
Trong giai đoạn 1991-2016, Myanmar phải đối mặt với một nhiệm vụ phức tạp. Đó là duy trì sự cân bằng trong quan hệ kinh tế với hai cường quốc láng giềng. Cả Ấn Độ và Trung Quốc đều có những lợi ích chiến lược riêng tại Myanmar. Điều này đặt Myanmar vào vị trí địa chính trị nhạy cảm. Quốc gia này cần khai thác lợi ích từ cả hai phía. Đồng thời, Myanmar cần tránh sự phụ thuộc quá mức vào bất kỳ đối tác nào. Các nhà hoạch định chính sách Myanmar đã thực hiện nhiều nỗ lực. Mục tiêu là đa dạng hóa quan hệ kinh tế. Myanmar tích cực tham gia các diễn đàn khu vực như ASEAN, BIMSTEC. Các sáng kiến này giúp tăng cường vị thế đàm phán của Myanmar. Việc quản lý mối quan hệ phức tạp này là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của Myanmar.
5.1. Chiến lược của Myanmar trong quan hệ với hai cường quốc.
Myanmar đã áp dụng chiến lược đa dạng hóa trong quan hệ kinh tế. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc quá mức. Myanmar tìm cách thu hút đầu tư từ các quốc gia khác. Các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước ASEAN cũng được khuyến khích. Chính sách này giúp Myanmar có thêm lựa chọn. Nó cũng tăng cường vị thế mặc cả của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc. Myanmar tích cực tham gia các dự án kết nối khu vực. Điều này giúp nâng cao vai trò của Myanmar trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, Myanmar cố gắng bảo vệ chủ quyền, lợi ích quốc gia.
5.2. Thách thức cơ hội trong chính sách đối ngoại kinh tế Myanmar.
Myanmar đối mặt với nhiều thách thức trong chính sách đối ngoại kinh tế. Sự chênh lệch về quy mô kinh tế tạo áp lực lên Myanmar. Việc quản lý các khoản nợ từ các dự án lớn là một vấn đề. Các lo ngại về ảnh hưởng chính trị từ các đối tác cũng hiện hữu. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội. Vị trí địa lý độc đáo của Myanmar là tài sản quý giá. Khả năng đóng vai trò cầu nối khu vực mang lại lợi ích. Việc duy trì mối quan hệ cân bằng giữa Ấn Độ và Trung Quốc là cơ hội. Điều này giúp Myanmar tận dụng tối đa nguồn lực, thị trường. Chính sách đối ngoại kinh tế Myanmar cần linh hoạt. Mục tiêu là thích ứng với bối cảnh địa chính trị thay đổi. Điều này giúp đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC DƯƠNG THỊ THÚY HIỀN QUAN HỆ KINH TẾ CỦA MYANMAR VỚI ẤN ĐỘ VÀ TRUNG QUỐC (1991 2016) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HUẾ NĂM 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC DƯƠNG THỊ THÚY HIỀN QUAN HỆ KINH TẾ CỦA MYANMAR VỚI ẤN ĐỘ VÀ TRUNG QUỐC (1991 2016) Ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9229011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG THỊ MINH HOA HUẾ NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này hoàn toàn do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Văn Hiển và PGS. Hoàng Thị Minh Hoa.
Kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực. Những thông tin, số liệu được trích dẫn, sử dụng trong luận án đều có nguồn dẫn, chú thích và đảm bảo mức độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Huế, ngày 16 tháng 8 năm 2020 Nghiên cứu sinh Dương Thị Thúy Hiền 5 LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Hoàng Văn Hiển và PGS.
Hoàng Thị Minh Hoa, những người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy giáo, cô giáo thuộc Bộ môn Lịch sử Thế giới Đông phương học, Khoa Lịch sử Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, các cán bộ thuộc các phòng chức năng, đặc biệt là Phòng Đào tạo Sau đại học đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám đốc, Lãnh đạo Khoa Chính trị học và Quan hệ quốc tế, Học viện Chính trị khu vực III nơi tôi đang công tác đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác và làm luận án nghiên cứu sinh của mình. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã khích lệ, ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Huế, ngày 16 tháng 8 năm 2020 Nghiên cứu sinh Dương Thị Thúy Hiền 6 MỤC LỤC 7 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƯỚC NGOÀI Chữ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AC ASEAN Community Cộng đồng ASEAN AyeyawadyChao Phraya Chiến lược hợp tác kinh tế ACMECS Mekong Economic Cooperation Ayeyawady Chao Phraya Strategy Mekong AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng Kinh tế ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông ASEAN Nations Nam Á Bangladesh China India Diễn đàn Hợp tác khu vực BCIM Myanmar Forum for Regional Bangladesh Trung Quốc Ấn Cooperation Độ Myanmar Bay of Bengal Initiative for Sáng kiến Vịnh Bengal về hợp tác BIMSTEC MultiSectoral Technical and kinh tế và kỹ thuật đa lĩnh vực Economic Cooperation BOT Build Operate Transfer Xây dựng Khai thác Chuyển giao Common Effective Preferential Chương trình ưu đãi thuế quan CEPT Tariff có hiệu lực chung China National Offshore Oil Tổng công ty Dầu khí Hải CNOOC Corporation dương Trung Quốc China National Petroleum Tổng Công ty Dầu khí Quốc CNPC Corporation gia Trung Quốc China Power Investment Công ty Đầu tư Năng lượng CPIC Corporation Trung Quốc Directorate of Investment and Tổng cục Quản lý Đầu tư và DICA Company Administration Doanh nghiệp Myanmar EU European Union Liên minh châu Âu FEC Foreign Exchange Certificates Chứng chỉ hoán đổi ngoại tệ FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do GAIL Gas Authority of India Limited Công ty Khí đốt Ấn Độ GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Myanmar Oil and Gas Công ty Dầu khí quốc gia MOGE Enterprise Myanmar 8 MoU Memorandum of Understanding Bản ghi nhớ Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ NLD National League for Democracy (Myanmar) National Socialist Council of Hội đồng Xã hội chủ nghĩa NSCN Nagaland quốc gia Nagaland (Ấn Độ) ODA Official Development Assistance Viện trợ Phát triển chính thức Oil and Natural Gas Corporation Công ty Dầu khí quốc gia Ấn OVL Videsh Limited Độ Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn RCEP Economic Partnership diện Khu vực State Law and Order Restoration Hội đồng Khôi phục Trật tự và SLORC Council Luật pháp quốc gia (Myanmar) State Peace and Development Hội đồng Hòa bình và Phát SPDC Council triển quốc gia (Myanmar) The United Liberation Front of Mặt trận Giải phóng Thống UNFA Assam nhất Assam (Ấn Độ) United Nations Conference on Hội nghị Liên Hợp Quốc về UNCTAC Trade and Development Thương mại và Phát triển Union Solidarity and Đảng Liên minh Đoàn kết và USDP Development Party Phát triển (Myanmar) 9 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ CATBD Châu Á Thái Bình Dương Cb Chủ biên ĐNA Đông Nam Á KT XH Kinh tế xã hội 3 m , ft3 Mét khối, feet khối Nxb Nhà xuất bản 10 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Trang BẢNG Bảng 3. Vốn FDI từ Ấn Độ vào Myanmar từ năm tài chính 1988 đến năm tài chính 2010. Vốn FDI từ Trung Quốc vào Myanmar từ năm tài chính 1988 đến năm tài chính 2010……………………. Vốn FDI từ Ấn Độ vào Myanmar giai đoạn 2011 83 2015………….
Vốn FDI từ Trung Quốc vào Myanmar giai đoạn 2011 88 2016. Kim ngạch thương mại Myanmar Ấn Độ giai đoạn 1991 57 2010… Biểu đồ 3. Kim ngạch thương mại Myanmar Trung Quốc giai đoạn 1991 61 2010. Kim ngạch thương mại Myanmar Ấn Độ giai đoạn 2011 76 2016.
Kim ngạch thương mại Myanmar Trung Quốc giai đoạn 2011 80 2016. Kim ngạch thương mại Myanmar Ấn Độ giai đoạn 1991 105 2016. Kim ngạch thương mại Myanmar Trung Quốc giai đoạn 1991 105 2016 Biểu đồ 4. Kim ngạch thương mại, cán cân thương mại Myanmar Ấn Độ và kim ngạch thương mại, cán cân thương mại Myanmar Trung Quốc giai đoạn 1991 109 2016.
Kim ngạch thương mại biên giới Myanmar Ấn Độ và kim ngạch thương mại biên giới Myanmar Trung Quốc so với tổng kim ngạch thương mại biên giới của Myanmar từ năm tài chính 1997 đến năm tài chính 111 2015. Lý do chọn đề tài Myanmar là quốc gia có đặc thù lịch sử, văn hóa và có vị trí địa lý khá đặc biệt ở Đông Nam Á. Đây là quốc gia duy nhất trong khu vực có thể đóng vai trò là cầu nối kinh tế giữa Ấn Độ và Trung Quốc; giữa Đông Nam Á và Nam Á. Đồng thời, Myanmar còn sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, trữ lượng lớn (trong đó đáng chú ý là khí đốt, gỗ, đá quý, đồng và nguồn nước); thị trường ngày càng thông thoáng, rộng mở, sức mua tăng đáng kể; lực lượng lao động dồi dào và nhu cầu thu hút đầu tư nước ngoài lớn.
Bởi thế, hầu hết các nước lớn đều muốn có vị thế tốt nhất tại Myanmar nên đã cạnh tranh với nhau để gia tăng ảnh hưởng tại đây và sự cạnh tranh đó diễn ra gay gắt hơn từ khi Myanmar tiến hành cải cách, mở cửa. Sau khi giành được độc lập năm 1948, Myanmar là quốc gia thường xuyên mất ổn định về chính trị, nhiều lần rơi vào khủng hoảng về kinh tế và gặp không ít bế tắc trong giải quyết các vấn đề phát triển so với các thành viên khác của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Do đó, Myanmar trở thành chủ đề nghiên cứu của nhiều học giả trên thế giới. Những công trình, bài viết đều hướng đến mục đích nhận diện, lý giải sự phát triển đặc thù của Myanmar và xem xét những tác động từ nó đến tiến trình phát triển chung của quốc gia này.
Đặc biệt, kể từ khi lực lượng quân đội tiến hành đảo chính, lên nắm quyền (từ năm 1988); tiến hành chuyển giao quyền lực (năm 2011) và chấm dứt sự nắm quyền (năm 2016), các vấn đề về Myanmar nói chung và quan hệ kinh tế đối ngoại của Myanmar nói riêng luôn nhận được nhiều tiếp cận mới. Có thể thấy, trong suốt giai đoạn 1991 2016, các đối tác kinh tế quan trọng của Myanmar chủ yếu là các nước láng giềng. Vậy nên, quan hệ kinh tế với Ấn Độ và Trung Quốc, nhất là trong giai đoạn Myanmar bị Mỹ, phương Tây cấm vận về kinh tế, cô lập về ngoại giao luôn là nhu cầu thiết yếu và cũng là cách thức để nước này thoát ra khỏi vòng cương tỏa ấy, thậm chí ở một mức độ nhất định trong những thời điểm cụ thể, nó gần như là “chiếc phao cứu sinh” của nền kinh tế Myanmar. Chính vì thế, nghiên cứu về quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và 13 Trung Quốc từ năm 1991 đến năm 2016 thực sự là một vấn đề hết sức quan trọng và có tính bức thiết.
Đồng thời, nghiên cứu đối sánh về quan hệ kinh tế Myanmar Ấn Độ và Myanmar Trung Quốc giai đoạn này là một đề tài hầu như chưa được khai thác. Do vậy, một số câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: Liệu có phải do thúc đẩy quan hệ kinh tế với hai nước láng giềng lớn là Ấn Độ và Trung Quốc mà chính quyền quân sự Myanmar đứng vững và duy trì được sự tồn tại lâu dài trước các lệnh cấm vận và trừng phạt kinh tế không? Quan hệ kinh tế với Myanmar khi nước này khó khăn, bất ổn mang lại lợi ích gì cho Ấn Độ và Trung Quốc? Nếu không phụ thuộc quá nặng nề vào Trung Quốc đến mức trở thành một “con tốt chiến lược” hoặc ít nhất cũng là một “nhà nước vệ tinh” hay “trục kinh tế” của Trung Quốc như một số nghiên cứu nhận định thì Myanmar đã tiến hành cải cách, mở cửa chưa? Và, khi quá trình cải cách, mở cửa được tiến hành thì những biến đổi chính trị, kinh tế tại Myanmar tác động như thế nào đến quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc? Phải chăng, trong quan hệ kinh tế Myanmar Ấn Độ, Trung Quốc là một tác nhân không thể không tính đến và ngược lại, trong quan hệ kinh tế Myanmar Trung Quốc, Ấn Độ cũng là một cân nhắc không thể bỏ qua? Có phải khi Ấn Độ và Trung Quốc càng tăng cường cạnh tranh ảnh hưởng tại Myanmar thì Myanmar càng có công cụ để duy trì “ đòn bẩy chiến lược” và tối đa hóa lợi ích quốc gia của mình?. Từ nhận thức đó, chúng tôi thấy rằng việc nghiên cứu về quan hệ kinh tế của Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc giai đoạn 1991 2016 có ý nghĩa quan trọng trong việc lý giải nhiều vấn đề liên quan đến lịch sử phát triển của Myanmar một đối tác hợp tác của Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lịch sử quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ, Trung Quốc (1991-2016)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này phân tích lịch sử quan hệ kinh tế giữa Myanmar với Ấn Độ và Trung Quốc từ 1991-2016, làm rõ động lực và tác động chính.
Luận án "Lịch sử quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ, Trung Quốc (1991-2016)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Lịch sử quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ, Trung Quốc (1991-2016)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lịch sử quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ, Trung Quốc (1991-2016)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Lịch Sử Thế Giới.
Luận án "Lịch sử quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ, Trung Quốc (1991-2016)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lịch sử quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ, Trung Quốc (1991-2016)" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lịch sử quan hệ kinh tế Myanmar với Ấn Độ, Trung Quốc (1991-2016)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.