Luận án tiến sĩ về hệ thống cảng thị sông Đàng Ngoài - Đỗ Thị Thùy Lan
Nghiên cứu hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII, phân tích vai trò và ảnh hưởng đối với lịch sử thương mại Việt Nam.
Lịch sử Việt Nam cổ đại và trung đại
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
318
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Bối cảnh hình thành cảng thị Đàng Ngoài XVII XVIII
Thế kỷ XVII-XVIII, Đàng Ngoài trải qua nhiều biến động chính trị. Tuy nhiên, kinh tế vẫn duy trì phát triển ổn định. Giai đoạn này chứng kiến sự mở rộng giao thương. Nhà nước Lê – Trịnh có những chính sách khuyến khích buôn bán. Nhiều thương nhân nước ngoài tìm đến. Đây là những yếu tố then chốt thúc đẩy sự ra đời và phát triển của các cảng thị. Hệ thống sông ngòi dày đặc của châu thổ Bắc Bộ tạo điều kiện giao thông thủy thuận lợi. Sông Hồng là huyết mạch chính, kết nối nội địa với biển cả. Các cảng thị trên sông Đàng Ngoài trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới thương mại khu vực.
1.1. Tình hình lịch sử Đàng Ngoài thế kỷ 17 18
Đàng Ngoài trải qua thời kỳ phân tranh Lê - Trịnh. Tình hình chính trị có nhiều biến động lớn. Tuy nhiên, kinh tế vẫn duy trì phát triển ổn định. Giai đoạn này chứng kiến sự mở rộng giao thương quốc tế. Nhà nước khuyến khích buôn bán. Nhiều thương nhân nước ngoài tìm đến Đàng Ngoài. Đây là yếu tố thúc đẩy sự ra đời cảng thị. Hệ thống cảng thị Đàng Ngoài phát triển mạnh mẽ.
1.2. Điều kiện tự nhiên sông ngòi châu thổ Bắc Bộ
Châu thổ Bắc Bộ có hệ thống sông ngòi dày đặc. Sông Hồng là huyết mạch chính của vùng. Các nhánh sông tạo điều kiện giao thông thủy thuận lợi. Vùng đất phù sa màu mỡ. Dân cư tập trung đông đúc. Tài nguyên thiên nhiên phong phú. Điều này hỗ trợ phát triển thủ công nghiệp, nông nghiệp. Đây là nền tảng vững chắc cho thương mại sông Hồng phát triển.
1.3. Vị trí chiến lược sông Đàng Ngoài và cửa biển
Sông Đàng Ngoài nối liền nội địa với biển cả. Các cửa sông đóng vai trò quan trọng chiến lược. Nơi đây là điểm tiếp xúc giữa giao thương đường sông và đường biển. Vị trí này thu hút thương thuyền quốc tế. Giao thông thuận tiện cho cả tàu lớn và tàu nhỏ. Nó tạo nên các điểm trung chuyển hàng hóa. Điều này thúc đẩy sự hình thành các cảng thị ven sông, góp phần vào lịch sử kinh tế Việt Nam.
II.Thăng Long Kẻ Chợ Thương cảng sông Hồng trung tâm
Thăng Long, còn gọi là Kẻ Chợ, là kinh đô và trung tâm kinh tế, văn hóa của Đàng Ngoài. Thành phố nằm ở vị trí chiến lược, thuận lợi cho giao thương đường thủy và đường bộ. Các bến cảng sầm uất tại Thăng Long là điểm đến của nhiều thương nhân nước ngoài, bao gồm Hoa kiều, Nhật Bản và các công ty Tây Âu. Sự hiện diện của họ biến Thăng Long thành một thương cảng sông quốc tế, nơi diễn ra các hoạt động giao thương sôi động, thúc đẩy sự phát triển đô thị cổ Việt Nam.
2.1. Vị trí địa lý quá trình hình thành đô thị Thăng Long
Thăng Long, hay Kẻ Chợ, là kinh đô Đàng Ngoài. Thành phố nằm ở trung tâm châu thổ sông Hồng. Vị trí này thuận lợi cho cả giao thương đường thủy và đường bộ. Lịch sử hình thành kéo dài hàng thế kỷ. Thăng Long phát triển thành đô thị lớn. Nơi đây là trung tâm chính trị, văn hóa, kinh tế. Thăng Long là một đô thị cổ Việt Nam tiêu biểu.
2.2. Diện mạo cảng thị các bến và sự phát triển
Thăng Long có nhiều bến cảng sầm uất. Các bến như Đông Bộ Đầu, bến Chợ Gạo phục vụ thương mại. Cảng thị phát triển mạnh mẽ về phía Đông. Phố xá, chợ búa mọc lên dày đặc. Hoạt động buôn bán diễn ra tấp nập. Nơi đây thu hút người từ khắp nơi. Kiến trúc đô thị mang đậm dấu ấn giao thương. Thương cảng sông này phát triển rực rỡ.
2.3. Thương nhân nước ngoài tại Thăng Long Kẻ Chợ
Thăng Long là điểm đến của nhiều thương nhân ngoại quốc. Thương nhân Hoa kiều, Nhật Bản rất tích cực. Thương nhân Tây Âu như Hà Lan, Anh cũng có mặt. Họ lập các thương điếm, giao dịch hàng hóa. Sự hiện diện của họ làm tăng tính quốc tế. Thăng Long trở thành một trung tâm giao thương quốc tế. Các hoạt động này góp phần làm giàu cho đô thị cổ Việt Nam.
III.Phố Hiến Cảng thị trung gian giao thương quốc tế
Phố Hiến, nằm trên sông Luộc, đóng vai trò cảng trung chuyển thiết yếu, cách Thăng Long không xa. Đây là cảng thị Đàng Ngoài quan trọng, hình thành từ thế kỷ 16. Nhà nước Lê – Trịnh có chính sách riêng cho ngoại kiều, biến Phố Hiến thành trung tâm tập trung thương nhân Trung Quốc và các thương điếm phương Tây như Hà Lan, Anh, Pháp. Sự hiện diện của các thương điếm quốc tế khẳng định vị thế của Phố Hiến trong giao thương quốc tế Việt Nam.
3.1. Vị trí chiến lược và lịch sử phát triển Phố Hiến
Phố Hiến nằm bên bờ sông Luộc, một nhánh của sông Hồng. Vị trí này cách Thăng Long không xa. Nơi đây đóng vai trò cảng trung chuyển quan trọng. Phố Hiến hình thành từ thế kỷ 16. Sự phát triển gắn liền với hoạt động ngoại thương. Nơi đây từng là đô thị lớn thứ hai Đàng Ngoài. Nó là một cảng thị Đàng Ngoài đặc biệt.
3.2. Chính sách ngoại kiều và sự tập trung thương nhân
Nhà nước Lê - Trịnh có chính sách riêng với ngoại kiều. Phố Hiến được quy hoạch làm nơi cư trú, buôn bán. Điều này thu hút lượng lớn thương nhân nước ngoài. Thương nhân Trung Quốc chiếm số đông. Họ lập các bang, hội riêng. Sự tập trung này tạo nên một cộng đồng đa văn hóa. Phố Hiến trở thành biểu tượng giao thương quốc tế của Đàng Ngoài.
3.3. Thương điếm các nước phương Tây tại Phố Hiến
Phố Hiến là nơi đặt thương điếm của nhiều cường quốc. Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) thành lập thương điếm năm 1637. Công ty Đông Ấn Anh (EIC) cũng có mặt từ 1672. Các giáo sĩ, thương nhân Pháp cũng hiện diện. Các thương điếm này buôn bán nhiều mặt hàng. Họ mua tơ lụa, gốm sứ. Họ bán vũ khí, vải vóc, kim loại quý. Sự hiện diện này khẳng định vị thế quốc tế của Phố Hiến.
IV.Hoạt động kinh tế chính tại cảng thị Đàng Ngoài
Kinh tế Đàng Ngoài phát triển dựa trên nền tảng thủ công nghiệp và thương mại. Gốm sứ, tơ lụa là hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực, được sản xuất và tập kết tại các cảng thị như Thăng Long, Phố Hiến. Hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra sôi động, với đa dạng hàng hóa từ kim loại quý đến vũ khí và mặt hàng xa xỉ. Các cảng thị Đàng Ngoài cũng đóng vai trò là trung tâm trung chuyển quan trọng, kết nối các tuyến giao thương nội địa và hải ngoại, góp phần định hình lịch sử kinh tế Việt Nam.
4.1. Nền tảng thủ công nghiệp và sản phẩm xuất khẩu
Thủ công nghiệp là xương sống kinh tế Đàng Ngoài. Các nghề truyền thống phát triển mạnh. Gốm sứ, tơ lụa là hai mặt hàng chủ lực. Sản phẩm thủ công nghiệp chất lượng cao. Chúng được ưa chuộng trên thị trường quốc tế. Sự tịnh tiến sản phẩm về Thăng Long rất rõ rệt. Đây là nguồn hàng hóa phong phú cho xuất khẩu của cảng thị Đàng Ngoài.
4.2. Giao thương quốc tế qua xuất nhập khẩu hàng hóa
Cảng thị Đàng Ngoài sầm uất với hoạt động xuất nhập khẩu. Hàng hóa xuất khẩu chủ yếu là tơ lụa, gốm sứ, quế. Các mặt hàng nhập khẩu đa dạng. Bao gồm kim loại tiền (đồng, bạc), vũ khí. Hàng xa xỉ như vải ngoại nhập, gốm sứ Đông Bắc Á cũng được ưa chuộng. Hoạt động này mang lại nguồn thu lớn cho kinh tế Đàng Ngoài.
4.3. Vai trò cảng trung chuyển tuyến giao thương nội ngoại
Các cảng thị Đàng Ngoài còn là trung tâm trung chuyển. Hàng hóa từ Nam Trung Quốc qua Thăng Long. Sau đó tái xuất ra Biển Đông. Ví dụ như xạ hương, vàng. Ngược lại, hàng hải ngoại nhập vào Thăng Long. Một phần được xuất sang Trung Quốc. Hệ thống cảng thị kết nối các tuyến giao thương nội địa. Chúng còn kết nối các tuyến hải ngoại quan trọng, thúc đẩy thương mại sông Hồng.
V.Thương nhân nước ngoài và vai trò cảng thị Đàng Ngoài
Thương nhân nước ngoài đóng vai trò quyết định trong sự phát triển của hệ thống cảng thị Đàng Ngoài. Thương nhân Đông Bắc Á, đặc biệt là Hoa kiều và Nhật Bản, thiết lập mạng lưới buôn bán rộng khắp. Các thương điếm của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) và Công ty Đông Ấn Anh (EIC) cũng hoạt động tích cực, mở rộng thị trường và thúc đẩy giao thương quốc tế Việt Nam. Sự hiện diện của họ không chỉ kích thích sản xuất thủ công nghiệp mà còn làm gia tăng nguồn thu, biến các cảng thị Đàng Ngoài thành những đô thị phồn vinh.
5.1. Sự hiện diện của thương nhân Đông Bắc Á
Thương nhân Hoa kiều đóng vai trò thiết yếu. Họ có mặt ở cả Thăng Long và Phố Hiến. Họ buôn bán đa dạng hàng hóa. Thương nhân Nhật Bản cũng hoạt động mạnh mẽ. Đặc biệt trong giai đoạn đầu thế kỷ 17. Họ thiết lập mạng lưới giao thương riêng. Sự hiện diện của họ tạo nên cộng đồng đa quốc tịch. Hoạt động của họ là động lực thúc đẩy kinh tế Đàng Ngoài.
5.2. Thương điếm và hoạt động của thương nhân Tây Âu
Các công ty thương mại lớn của châu Âu đổ bộ vào Đàng Ngoài. Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) và Công ty Đông Ấn Anh (EIC) là điển hình. Họ lập thương điếm tại Phố Hiến. Một số cũng đến Thăng Long. Họ thiết lập quan hệ buôn bán trực tiếp. Các mặt hàng chính là tơ lụa, gia vị, vũ khí. Hoạt động này mở rộng thị trường cho Đàng Ngoài, tăng cường giao thương quốc tế Việt Nam.
5.3. Ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế Đàng Ngoài
Sự có mặt của thương nhân nước ngoài mang lại nhiều tác động. Nền kinh tế Đàng Ngoài trở nên sôi động hơn. Sản xuất thủ công nghiệp được kích thích. Nguồn thu từ thuế, buôn bán gia tăng. Kiến thức, công nghệ từ bên ngoài cũng được du nhập. Các cảng thị phát triển vượt bậc. Chúng trở thành những đô thị phồn vinh. Giao thương quốc tế là động lực chính của các cảng thị Đàng Ngoài.
VI.Cảng bến cửa khẩu quan trọng vùng Đàng Ngoài
Ngoài các cảng thị lớn như Thăng Long và Phố Hiến, hệ thống cảng bến cửa khẩu cũng đóng vai trò chiến lược trong thương mại Đàng Ngoài. Domea là một cảng biển tiền tiêu, thường xuất hiện trên bản đồ cổ phương Tây, kiểm soát luồng hàng hóa ra vào. Batsha cũng là một cảng bến quan trọng khác trong vùng cửa sông, đóng vai trò tập kết và kiểm soát. Cùng với các bến cảng nhỏ hơn như Andong và Ding Lack, chúng tạo nên một mạng lưới giao thương hoàn chỉnh, hỗ trợ hiệu quả cho kinh tế Đàng Ngoài.
6.1. Domea Cảng cửa khẩu trên bản đồ và thư tịch cổ
Domea là một cảng biển quan trọng. Nơi đây thường xuất hiện trên bản đồ cổ phương Tây. Các thư tịch cũng ghi nhận vai trò của nó. Domea là cửa ngõ chính vào hệ thống sông Đàng Ngoài. Cảng này đóng vai trò tiền tiêu. Nơi đây kiểm soát luồng hàng hóa. Quy mô và vị trí Domea được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhiều giả thuyết được đưa ra về vị trí chính xác của cảng thị Đàng Ngoài này.
6.2. Batsha và vai trò trong vùng cửa sông
Batsha cũng là một cảng bến quan trọng khác. Nơi đây nằm trong vùng cửa sông Đàng Ngoài. Batsha có vai trò chiến lược trong giao thương. Cảng này kết nối giao thông nội địa và quốc tế. Chức năng của Batsha là điểm tập kết hàng hóa. Nó còn là nơi kiểm soát tàu thuyền ra vào. Mối liên hệ với quê hương nhà Mạc cũng được xem xét. Đây là một thương cảng sông đáng chú ý.
6.3. Các bến cảng khác Andong Ding Lack
Ngoài các cảng lớn, còn có nhiều bến cảng phụ. Andong là một ví dụ. Nó cũng đóng góp vào mạng lưới giao thương. Địa điểm Ding Lack cũng được nhắc đến. Các bến này phục vụ nhu cầu địa phương. Chúng cũng là điểm tiếp nhận hàng hóa nhỏ. Sự đa dạng các cảng bến tạo nên hệ thống hoàn chỉnh. Hệ thống này hỗ trợ thương mại Đàng Ngoài hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (318 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------o0o------- ĐỖ THỊ THÙY LAN HỆ THỐNG CẢNG THỊ TRấN SễNG ĐÀNG NGOÀI THẾ KỶ XVII-XVIII LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2013 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------o0o------- ĐỖ THỊ THÙY LAN HỆ THỐNG CẢNG THỊ TRấN SễNG ĐÀNG NGOÀI THẾ KỶ XVII-XVIII CHUYấN NGÀNH: LỊCH SỬ VIỆT NAM CỔ ĐẠI VÀ TRUNG ĐẠI MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS NGUYỄN QUANG NGỌC PGS.TS VŨ VĂN QUÂN HÀ NỘI - 2013 2 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Lịch sử nghiờn cứu vấn đề 3 3. Mục tiờu, giới hạn và phạm vi nghiờn cứu 6 4.
Nguồn tài liệu 7 5. Phương phỏp nghiờn cứu và cỏch tiếp cận 11 6. Đúng gúp của luận ỏn 16 Chương 1: BỐI CẢNH LỊCH SỬ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HèNH THÀNH HỆ THỐNG CẢNG THỊ TRấN SễNG ĐÀNG NGOÀI THẾ KỶ XVII-XVIII 18 1. Bối cảnh lịch sử thế kỷ XVII-XVIII 18 1.
Điều kiện tự nhiờn sụng ngũi của chõu thổ Bắc Bộ thế kỷ XVII- 24 XVIII 1. Sụng Đàng Ngoài và vị trớ vựng cửa Sụng Đàng Ngoài 30 Chương 2: THĂNG LONG - KẺ CHỢ: CẢNG THỊ TRUNG TÂM 36 2. VỊ TRÍ ĐỊA Lí VÀ LỊCH SỬ HèNH THÀNH 36 2. DIỆN MẠO CẢNG THỊ 38 2.
Cỏc bến cảng 38 2. Sự phỏt triển lệch Đụng của Thăng Long - Kẻ Chợ 40 2. Thương nhõn ngoại quốc 43 2. Thương nhõn Đụng Bắc Á 43 Thương nhõn Hoa kiều 43 Phỳ thương Nhật Bản 45 2.
Thương nhõn Tõy Âu 46 2. Cỏc thương điếm phương Tõy 50 2. CÁC HOẠT ĐỘNG KINH TẾ 55 2. Nền tảng Thủ cụng nghiệp 55 5 2.
Gốm sứ và Tơ lụa 56 2. Sự tịnh tiến mạnh mẽ của thủ cụng nghiệp từ Tứ trấn về Thăng Long 63 2. Cỏc hoạt động ngoại thương 65 2. Xuất nhập khẩu hàng húa 66 a) Kim loại tiền: Tiền đồng và Bạc 66 b) Vũ khớ và cỏc khớ tài chiến tranh 68 c) Cỏc mặt hàng xa xỉ 70 Vải ngoại nhập 71 Gốm sứ Đụng Bắc Á 75 d) Tơ lụa Đàng Ngoài xuất khẩu 77 e) Gốm Đàng Ngoài 83 f) Quế cỏc cỏc mặt hàng thủ cụng mỹ nghệ 86 2.
Cảng trung chuyển giữa Nam Trung Quốc và Biển Đụng 89 a) Hàng Trung Quốc nhập khẩu vào Thăng Long để tỏi xuất ra Biển Đụng 89 Xạ hương 89 Vàng 92 b) Hàng hải ngoại nhập khẩu vào Thăng Long để xuất sang Trung Quốc 95 2. Cỏc tuyến giao thương nội địa và hải ngoại 97 Chương 3: PHỐ HIẾN: CẢNG THỊ TRUNG GIAN 102 3. VỊ TRÍ ĐỊA Lí VÀ LỊCH SỬ HèNH THÀNH 102 3. Vị trớ địa lý 102 3.
Lịch sử hỡnh thành 104 3. Chớnh sỏch ngoại kiều của Nhà nước Lờ - Trịnh 105 3. DIỆN MẠO CẢNG THỊ 111 3. Sự tập trung của thương nhõn ngoại quốc 111 3.
Thương nhõn Trung Quốc 111 3. Sự tồn tại của thương điếm Hà Lan ở Phố Hiến thế kỷ XVII 115 Về việc thành lập thương điếm VOC tại Phố Hiến năm 1637 116 Thời gian tồn tại của thương điếm VOC ở Phố Hiến 117 6 3. Thương điếm Anh ở Phố Hiến (1672-1683) 120 3. Giỏo sỹ Phỏp và thương điếm Phỏp ở Phố Hiến (1680-1682) 125 3.
Bến - cảng sụng và tập hợp chợ 128 3. Phố phường và nhà cửa 129 3. Phường và Phố 129 3. Vấn đề quy mụ và diện mạo Phố Hiến qua cỏc nguồn tư liệu 138 3.
CÁC HOẠT ĐỘNG KINH TẾ 142 3. Thủ cụng nghiệp và Nội thương 142 3. Thủ cụng nghiệp 142 3. Nội thương 144 3.
Ngoại thương 146 3. Phố Hiến với hàng húa nhập khẩu 147 3. Phố Hiến với hàng húa xuất khẩu 153 Chương 4: DOMEA VÀ CÁC CẢNG BẾN CỬA KHẨU 157 4. Domea trờn bản đồ và thư tịch cổ phương Tõy 157 4.
Sự ra đời của Domea 159 4. Vai trũ và quy mụ của Domea 163 4. Vị trớ của Domea 168 4. Cỏc giả thuyết 168 4.
Kết quả nghiờn cứu thực địa 170 4. Kết quả nghiờn cứu địa mạo và sử dụng cụng nghệ viễn thỏm 172 4. BATSHA VÀ CÁC CẢNG BẾN KHÁC 176 4. Batsha trong vựng cửa Sụng Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII 176 4.
Vai trũ và chức năng của Batsha 176 4. Vị trớ của Batsha 180 4. Mối liờn hệ giữa Batsha với quờ hương nhà Mạc 184 4. Andong và Ding Lack 186 Bến cảng Andong 186 7 Địa điểm Ding Lack 189 KẾT LUẬN 192 DANH MỤC CễNG TRèNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIấN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 200 TÀI LIỆU THAM KHẢO 201 PHỤ LỤC 223 Phụ lục bảng: 248 Phụ lục ảnh: 254 Phụ lục bản đồ: 292 Phụ lục sơ đồ 8 DANH MỤC BẢNG Tờn bảng Trang Bảng 1 Giỏ mua vải ngoại quốc của Phủ Chỳa năm 1676 224 Bảng 2 Cỏc mặt hàng xa xỉ theo yờu cầu của Phủ Chỳa thế kỷ XVII 223 Bảng 3 Danh sỏch hàng tơ lụa Đàng Ngoài thu mua ở Kẻ Chợ trờn 226 thuyền mành Trung Quốc đi Nhật Bản, thuyền trưởng Nithhoo, năm 1672 Bảng 4 Cơ cấu phõn phối vốn đầu tư (bạc) của thương điếm Hà Lan ở 227 Kẻ Chợ thập niờn 1640-1650 Bảng 5 Số lượng bạc khỏch thương ngoại quốc nộp vào Phủ Chỳa để 227 đổi lấy tơ lụa trong thế kỷ XVII Bảng 6 Giỏ tơ sống thu mua tại Kẻ Chợ thế kỷ XVII 231 Bảng 7 Trị giỏ lụa tấm Đàng Ngoài theo dự kiến của thương điếm Hà 233 Lan ở Kẻ Chợ năm 1645 Bảng 8 Giỏ thu mua lụa thành phẩm Đàng Ngoài ở Kẻ Chợ thập niờn 234 1670-1680 Bảng 9 Một số sản phẩm tơ lụa Đàng Ngoài thế kỷ XVII 234 Bảng 10 Danh sỏch cỏc Giỏm đốc Thương điếm Đàng Ngoài của VOC 237 từ 1637 đến 1700 Bảng 11 Danh sỏch phường ở Phố Hiến thế kỷ XVII-XVIII 238 Bảng 12 Đặt hàng của Ban Giỏm đốc EIC Luõn Đụn đối với Thương 240 điếm Anh ở Đàng Ngoài thế kỷ XVII 9 DANH MỤC BẢN ĐỒ Tờn bản đồ Trang Bản đồ 1 Bản đồ Sụng Đàng Ngoài thế kỷ XVII 254 Bản đồ 2 Bản đồ De Rivier Toncquin (Sụng Đàng Ngoài) của VOC 255 Bản đồ 3 Bản đồ VOC về Việt Nam và cỏc vương quốc lỏng giềng 260 (niờn đại 1658-1659) Bản đồ 4 Bản đồ Kaart van Toncquin của VOC 261 Bản đồ 5 Bản đồ của Bij Joannes van Keulen (1753) 263 Bản đồ 6 Bản đồ Đụng Nam Á của Linschoten (1595) 269 Bản đồ 7 Bản đồ Đụng Nam Á của Robert Beckit (1598) 270 Bản đồ 8 Bản đồ Đàng Ngoài của Daniel Tarvernier (1639-1645) 271 Bản đồ 9 Bản đồ Đàng Ngoài của Alexandre de Rhodes (1650) 272 Bản đồ 10 Bản đồ Vương quốc Đàng Ngoài cuối thế kỷ XVII 273 Bản đồ 11 Bắc Hà trớch từ Bản đồ Asiatic Archipelago (1840) 274 Bản đồ 12 Bản đồ Trung Quốc của Abraham Ortelius (1584) 275 Bản đồ 13 Bản đồ Đụng Nam Á lục địa của Jodocus Hondius (1606) 276 Bản đồ 14 Bản đồ Hà Nội năm 1831 277 Bản đồ 15 Bản đồ Đồng Khỏnh về tỉnh thành Hà Nội thế kỷ XIX 278 Bản đồ 16 Cỏc vũng thành Thăng Long thế kỷ XI-XVIII 279 Bản đồ 17 Bản đồ duyờn hải Đại Việt thế kỷ XVII-XVIII của VOC 280 Bản đồ 18 Bản đồ Thành phố Hưng Yờn hiện đại 281 Bản đồ 19 Kesho - Hean - Domea và Nakum R.
trờn Bản đồ Việt Nam 282 khoảng năm 1760 Bản đồ 20 Nguyờn gốc Bản đồ Sụng Đàng Ngoài thế kỷ XVII 283 Bản đồ 21 Bản đồ La Rivier de Tonquin của VOC 284 Bản đồ 22 Đại Việt trong Bản đồ Miền Đụng Ấn thế kỷ XVII-XVIII 285 Bản đồ 23 Domea trờn bản đồ thế giới của Johann Matthias Hase thế kỷ 286 XVII-XVIII Bản đồ 24 Cửa Bạng trong một bản đồ Đụng Ấn thế kỷ XVII-XVIII 287 Bản đồ 25 Hải Dương thừa tuyờn thời Hồng Đức thế kỷ XV 288 Bản đồ 26 Phủ Nam Sỏch, tỉnh Hải Dương cuối thế kỷ XIX 289 10 Bản đồ 27 Huyện Tiờn Minh, phủ Nam Sỏch cuối thế kỷ XIX 290 Bản đồ 28 Sụng Đàng Ngoài trờn An Nam đại quốc họa đồ thế kỷ XIX 291 DANH MỤC SƠ ĐỒ Tờn sơ đồ Trang Sơ đồ 1 Sơ đồ Phố Hiến do một người Việt phỏc thảo thế kỷ XIX 292 Sơ đồ 2 Quỏ trỡnh hỡnh thành khỳc uốn thứ sinh từ khỳc uốn nguyờn thủy của cỏc dũng sụng chõu thổ Bắc Bộ 293 Sơ đồ 3 Sơ đồ mạng sụng và một số yếu tố địa mạo cửa sụng Thỏi 293 Bỡnh Sơ đồ 4 Mụ hỡnh giao thương giữa trung tõm lưu vực sụng với hải ngoại tại Đụng Nam Á (của Bennet Bronson) 294 Sơ đồ 5 Mụ hỡnh hệ thống thương mại tại Miền Trung Việt Nam thế 295 kỷ XVII-XVIII (của Charles Wheeler) 11 DANH MỤC MỘT SỐ THUẬT NGỮ VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Pound 1 pound Hà Lan = 494 gram 1 pound Anh = 373 gram Tael (Đơn vị đo trọng 1 tael = 37,5 gram = 0,0759 pound Hà Lan = 0,0827 pound lượng) Anh Catty/Catties 1 catty = 16 tael = 600 gram Picul 1 picul = 100 catty = 125 pound Hà Lan = khoảng 60 kg Faccaar (hay Fackaer) Đơn vị trọng lượng sử dụng trong buụn bỏn tơ lụa Đàng Ngoài thế kỷ XVII. Cỏch tớnh là 1 tael bạc tốt đổi vài tael tơ sống. Vớ dụ giỏ tơ là 8 faccaar, tức là 1 tael bạc tốt đổi được 8 tael tơ sống Ell Đơn vị đo chiều dài. 1 ell = 114 cm Foot/feet Bộ (đơn vị đo chiều dài).
1 foot/bộ = 0,3048 một Fathom Sải (đơn vị đo chiều sõu). 1 fathom/sải = 1,8 một Mile Dặm (đơn vị đo khoảng cỏch). 1 mile/dặm = 1850 một League Hải lý (đơn vị hàng hải). 1 league/hải lý = 5820 một VOC Cụng ty Đụng Ấn Thống nhất hay cũn gọi Cụng ty Đụng Ấn Hà Lan (Verenigde Oost-Indische Compagnie) EIC Cụng ty Đụng Ấn Anh (English East India Company) CIO Cụng ty Đụng Ấn Phỏp (Compagnie Franỗaise des Indes Orientales) MEP Hội Truyền giỏo Ngoại quốc Paris (La Sociộtộ des Missions Etrangốres de Paris) GS Giỏo sư, Giỏo sư Tiến sỹ, Giỏo sư Tiến sỹ Khoa học PGS Phú giỏo sư Tiến sỹ TS Tiến sỹ ThS Thạc sỹ TG Tỏc giả NCS Nghiờn cứu sinh BEFEO Tập san Viện Viễn Đụng Bỏc Cổ Phỏp (Bulletin de L’ Ecole Franỗaise d’ Extrờme-Orient) BGHD Tập san Địa lý Lịch sử và Miờu tả (Bulletin de Gộographie Historique et Descriptive) 12 Mở đầu 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII, phân tích vai trò và ảnh hưởng đối với lịch sử thương mại Việt Nam.
Luận án "Hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cổ đại và trung đại. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII" có 318 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống cảng thị trên sông Đàng Ngoài thế kỷ XVII-XVIII" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.