Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ Sử học với đề tài "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980 - 2013)" (Chuyên ngành: Lịch sử thế giới, Mã số: 62 22 03 11) do nghiên cứu sinh Cao Nguyễn Khánh Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Hoàng Văn Hiển tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (bảo vệ năm 2018), là một công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế có quy mô hệ thống, chuyên sâu và toàn diện.

Bối cảnh khoa học của đề tài đặt trong giai đoạn bản lề mang tính chất “gạch nối” lịch sử kéo dài hơn ba thập niên (1980–2013). Đây là thời kỳ chứng kiến những biến chuyển mang tính cấu trúc của trật tự thế giới: từ giai đoạn tái căng thẳng của Chiến tranh Lạnh đầu thập niên 1980, bước qua thời kỳ hòa hoãn, tiến tới sự sụp đổ của trật tự hai cực Yalta (1991), và mở ra kỷ nguyên toàn cầu hóa, khu vực hóa đa cực ("nhất siêu đa cường"). Trong không gian địa - chính trị Đông Bắc Á, cặp quan hệ song phương Hàn Quốc – Nhật Bản phản ánh rõ nét sự tương tác phức tạp giữa hai đồng minh chủ chốt của Hoa Kỳ. Một mặt, hai nước cùng chia sẻ mô hình kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa, các giá trị văn hóa truyền thống chịu ảnh hưởng Nho giáo và cấu trúc an ninh phụ thuộc vào chiếc ô hạt nhân của Mỹ. Mặt khác, mối quan hệ này luôn bị giằng xé bởi nghịch lý: hợp tác kinh tế sâu rộng đan xen với xung đột chính trị gay gắt bắt nguồn từ "di sản quá khứ" thời kỳ thực dân Nhật Bản chiếm đóng bán đảo Triều Tiên (1910–1945) và tranh chấp chủ quyền biển đảo.

Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: phần lớn các công trình trong và ngoài nước trước đây thường tiếp cận quan hệ Hàn – Nhật theo các lát cắt thời gian hẹp (thời kỳ thuộc địa 1910–1945, sự kiện bình thường hóa quan hệ năm 1965, hoặc giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh từ năm 1991 trở đi), hoặc chỉ phân tích đơn lẻ một lĩnh vực chuyên biệt như thâm hụt thương mại, dòng vốn FDI, tranh chấp lãnh thổ Dokdo/Takeshima, tranh cãi đền Yasukuni hay vấn đề phụ nữ mua vui (comfort women). Rất hiếm công trình khảo cứu có tính liên tục, xâu chuỗi sự tương tác biện chứng đa chiều giữa hai trụ cột kinh tế và chính trị xuyên suốt 33 năm với 6 đời Tổng thống Hàn Quốc (từ chính quyền Chun Doo Hwan năm 1980 đến khi kết thúc nhiệm kỳ của Tổng thống Lee Myung Bak đầu năm 2013).

Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Những nhân tố bên trong và bên ngoài nào giữ vai trò quyết định đến sự chuyển biến trong chính sách đối ngoại và quan hệ kinh tế, chính trị giữa Hàn Quốc và Nhật Bản giai đoạn 1980–2013?
  • RQ2: Tiến trình vận động thực tế của quan hệ song phương trên hai lĩnh vực kinh tế (thương mại, FDI, ODA) và chính trị (chính trị – ngoại giao, chính trị – an ninh) đã diễn ra như thế nào qua các giai đoạn lịch sử?
  • RQ3: Bản chất, đặc điểm cốt lõi và tác động đa chiều của mối quan hệ này đối với bản thân sự phát triển của mỗi nước, đối với an ninh – trật tự Đông Bắc Á và bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam là gì?
  • H1: Lợi ích kinh tế và cấu trúc an ninh chung (dưới sự bảo trợ của Mỹ) đóng vai trò là "lực kéo" duy trì sự gắn kết thực dụng, trong khi chủ nghĩa dân tộc và di sản lịch sử đóng vai trò là "lực đẩy" gây chia rẽ cấu trúc quan hệ song phương.
  • H2: Sự chuyển dịch quyền lực khu vực (đặc biệt là sự trỗi dậy của Trung Quốc và mối đe dọa hạt nhân từ CHDCND Triều Tiên) đã tái định hình mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa Hàn Quốc và Nhật Bản, biến mối quan hệ này thành trạng thái "kinh tế nóng, chính trị lạnh".
  • H3: Việc Hàn Quốc vươn lên thành một "cường quốc bậc trung" (middle power) đã làm thay đổi vị thế tương quan từ phụ thuộc bất đối xứng sang đối tác cạnh tranh ngang hàng, tạo ra cả cơ hội liên kết đa phương lẫn thách thức đàm phán song phương (điển hình là bế tắc trong đàm phán JKFTA).

Khung lý thuyết của đề tài tích hợp Thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (Complex Interdependence), Thuyết hiện thực cấu trúc (Neorealism) và Thuyết kiến tạo xã hội (Constructivism), giúp luận giải trọn vẹn bản chất đa tầng nấc của mối quan hệ quốc tế song phương đặc thù này.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy một bức tranh học thuật đa diện nhưng còn phân mảnh về quan hệ Hàn – Nhật:

Các dòng nghiên cứu chính trong nước

  • Nhóm nghiên cứu bối cảnh phát triển tổng thể: Các công trình như “Xã hội Hàn Quốc hiện đại” (2008) của ĐHQG Hà Nội & ĐHQG Seoul; nghiên cứu của Hoàng Văn Hiển (2008) về “Quá trình phát triển kinh tế – xã hội của Hàn Quốc (1961–1993) và kinh nghiệm đối với Việt Nam” đã chỉ rõ vai trò của Nhật Bản như một động lực then chốt bên cạnh Mỹ thúc đẩy kinh tế Hàn Quốc cất cánh; “Chính trị khu vực Đông Bắc Á” (2007) của Trần Anh Phương và “Quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương” (2014) của Phạm Quang Minh cung cấp khung nhìn khu vực rộng lớn.
  • Nhóm nghiên cứu chính sách đối ngoại: Tiêu biểu là công trình của Nguyễn Hoàng Giáp (2009) về chính sách đối ngoại của Hàn Quốc đối với Đông Á sau Chiến tranh Lạnh; Trần Thị Duyên (2008) phân tích ngoại giao kinh tế Hàn Quốc thời kỳ hậu khủng hoảng tài chính 1997–1998; Nguyễn Thị Ngọc (2010) phân tích học thuyết thực dụng “MB doctrine” của Lee Myung Bak.
  • Nhóm nghiên cứu trực diện quan hệ song phương: Đề tài cấp Viện của Hoàng Minh Hằng về quan hệ Nhật – Hàn thập niên 1990; luận văn của Trần Thị Duyên (2011); các bài viết về thâm hụt thương mại của Đặng Quý Dương (2009), mô hình đàn nhạn bay của Dương Minh Tuấn (2008), và tranh chấp Dokdo/Takeshima của Hoàng Minh Hằng (2006).

Các dòng nghiên cứu quốc tế

  • Nghiên cứu lịch sử ngoại giao tổng thể: Brian Bridges (1993) với “Japan and Korea in the 1990s: From Antagonism to Adjustment” phân tích 7 nút thắt quan hệ; James R. Kendall (2015) khảo cứu tiến trình lịch sử dưới lăng kính thực dụng; Victor D. Cha (1992, 2000) đưa ra cách tiếp cận đột phá qua biến số "bên thứ ba" (third party - Hoa Kỳ) và chủ nghĩa hiện thực lạc quan (Optimistic Realism); David Kang và Jiun Bang (2012) với nhận định hình tượng về việc hai nước đang "vật lộn trên sườn đồi" (Grappling on a Hillside).
  • Nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế: Robert Castley (1997) trong công trình kinh điển “Korea’s Economic Miracle: The Crucial Role of Japan” chứng minh vai trò cấu trúc của Nhật Bản đối với sự trỗi dậy của Hàn Quốc từ sau hiệp ước 1965; Uk Heo và Terence Roehrig (2014) trong “South Korea’s Rise: Economic Development, Power and Foreign Relations” đã định danh đây là "mối quan hệ nước đôi" (an ambivalent relationship) – vừa bất đồng sâu sắc vừa phụ thuộc tương hỗ; Hidehiko Mukoyama (2012, 2014) phân tích biến động kinh tế trong môi trường toàn cầu hóa; Ippei Yamazawa (2001) đánh giá triển vọng Hiệp định Thương mại Tự do Nhật – Hàn (JKFTA).
  • Nghiên cứu về khía cạnh chính trị, an ninh và di sản lịch sử: Chong-Sik Lee (1985) với “Japan and Korea: The Political Dimension” đặt nền móng giải mã quan hệ chính trị thời kỳ Chiến tranh Lạnh; Hoon Lee (1997), Sean Fern (2005) trong “Dokdo or Takeshima? The International Law of Territorial Acquisition in the Japan – Korea Island Dispute” phân tích cơ sở pháp lý và công pháp quốc tế; Mark Selden (2008), Takahashi Tetsuya (2007) phân tích biểu tượng đền Yasukuni và chủ nghĩa dân tộc; Nathan White (1976), James H. (2016) làm rõ lợi ích an ninh đan xen.

Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu

Trong y văn tồn tại hai trường phái đối lập rõ rệt:

  1. Trường phái Tối ưu hóa Kinh tế & Thể chế (Liberal Institutionalism): Cho rằng lợi ích kinh tế thương mại hàng trăm tỷ USD và sự phân công lao động quốc tế (chuỗi cung ứng linh kiện - bán dẫn - công nghiệp chế tạo) sẽ đóng vai trò mỏ neo, từng bước hóa giải các xung đột chính trị.
  2. Trường phái Hiện thực & Bản sắc Dân tộc (Realist / Constructivist School): Khẳng định các mâu thuẫn về cấu trúc địa - an ninh và "chủ nghĩa dân tộc vết thương" (wounded nationalism) từ thời kỳ thuộc địa tạo nên rào cản tâm lý - lịch sử không thể vượt qua, khiến hợp tác kinh tế chỉ mang tính thực dụng nhất thời.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế về các cặp quan hệ láng giềng khác:

  • Trường hợp Pháp – Đức tại Tây Âu: Quá trình hòa giải Pháp – Đức sau Chiến tranh thế giới thứ hai thành công nhờ sự tích hợp thể chế sâu rộng (Cộng đồng Than Thép châu Âu ECSC -> EU) và sự thừa nhận lịch sử dứt khoát của Đức thông qua các hiệp ước mang tính ràng buộc (Hiệp ước Élysée 1963).
  • Trường hợp Trung – Nhật tại Đông Á: Cặp quan hệ này mang tính chất cạnh tranh quyền lực nước lớn rõ rệt và bất đối xứng về ý thức hệ thể chế chính trị.

Luận án tự định vị ở điểm giao thoa: chứng minh rằng quan hệ Hàn – Nhật giai đoạn 1980–2013 không đi theo mô hình hòa giải thể chế kiểu Pháp – Đức, cũng không hoàn toàn là đối đầu chiến lược kiểu Trung – Nhật, mà là mô hình "Đối tác phụ thuộc lẫn nhau phức hợp nhưng phân mảnh về bản sắc an ninh", nơi yếu tố bên thứ ba (Mỹ, Trung Quốc, Triều Tiên) đóng vai trò vừa là chất xúc tác vừa là nhân tố gây nhiễu động cấu trúc.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

                      ┌──────────────────────────────────────┐
                      │    BỐI CẢNH QUỐC TẾ & KHU VỰC        │
                      │  - Trật tự Yalta sụp đổ -> Đa cực hóa │
                      │  - Xu thế Toàn cầu hóa & Khu vực hóa │
                      └──────────────────┬───────────────────┘
                                         │
                 ┌───────────────────────┴───────────────────────┐
                 ▼                                               ▼
   ┌───────────────────────────┐                   ┌───────────────────────────┐
   │    NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG NGOÀI │                   │   NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TRONG  │
   │ - Hoa Kỳ (Hệ thống Trục & │                   │ - Chuyển đổi chính trị nội│
   │   Nan quạt, Ràng buộc AN) │                   │   bộ (Hàn: Dân chủ hóa;   │
   │ - Trung Quốc (Trỗi dậy,   │                   │   Nhật: Khủng hoảng LDP)  │
   │   Hút thương mại, ADIZ)   │                   │ - Năng lực kinh tế ("Kỳ   │
   │ - CHDCND Triều Tiên (Nguy │                   │   tích sông Hàn", Vươn    │
   │   cơ hạt nhân, Tên lửa)   │                   │   lên Middle Power)       │
   └─────────────┬─────────────┘                   └─────────────┬─────────────┘
                 │                                               │
                 └───────────────────────┬───────────────────────┘
                                         │
                                         ▼
   ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │       TIẾN TRÌNH QUAN HỆ SONG PHƯƠNG HÀN QUỐC - NHẬT BẢN (1980 - 2013)    │
   ├─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┤
   │          TRỤ CỘT KINH TẾ            │          TRỤ CỘT CHÍNH TRỊ          │
   │  - Thương mại song phương mở rộng   │  - Ngoại giao lãnh đạo cấp cao      │
   │  - Dòng vốn FDI & ODA viện trợ      │  - Hợp tác an ninh ba bên (Mỹ-Hàn-  │
   │  - Đàm phán JKFTA & CJKFTA          │    Nhật) đối phó Triều Tiên         │
   │  - Giao lưu văn hóa (Làn sóng Hallyu│  - Bế tắc di sản: Phụ nữ mua vui,   │
   │    & Du lịch song phương)           │    Sách giáo khoa, Đền Yasukuni,    │
   │                                     │    Tranh chấp đảo Dokdo/Takeshima   │
   └─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┘
                                         │
                                         ▼
   ┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │      ĐẶC ĐIỂM & BẢN CHẤT: "CHÍNH TRỊ LẠNH, KINH TẾ NÓNG" (COLD POLITICS,  │
   │      HOT ECONOMICS) - HỢP TÁC ĐI ĐÔI VỚI CẠNH TRANH THỰC DỤNG             │
   └───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình đóng góp vào việc bổ sung và kiểm chứng ba lý thuyết quan hệ quốc tế lớn trong bối cảnh Đông Bắc Á:

  1. Mở rộng Thuyết Phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (Robert Keohane & Joseph Nye): Luận án chứng minh rằng sự gia tăng của các kênh liên lạc xuyên quốc gia (transnational channels) và thương mại song phương không tự động làm giảm thiểu xung đột chính trị nếu thiếu đi sự tương thích về bản sắc lịch sử và lòng tin chiến lược.
  2. Bổ cứu Thuyết Hiện thực Cấu trúc (Kenneth Waltz): Làm rõ vai trò của cấu trúc an ninh "Trục và Nan quạt" (Hub-and-Spokes) do Mỹ thiết lập. Cấu trúc này vừa đóng vai trò ép buộc hai đồng minh phải duy trì mức độ hợp tác an ninh tối thiểu trước mối đe dọa từ Liên Xô (trước 1991) và CHDCND Triều Tiên/Trung Quốc (sau 1991), nhưng sự mập mờ chiến lược của Mỹ (như trong cách xử lý Hiệp ước Hòa bình San Francisco về vấn đề chủ quyền Dokdo/Takeshima) lại vô tình duy trì sự nghi kỵ cấu trúc giữa hai nước.
  3. Vận dụng Thuyết Kiến tạo Xã hội (Alexander Wendt): Khẳng định "ký ức lịch sử" và "chủ nghĩa dân tộc" không phải là các biến số ngoại sinh bất biến mà là các yếu tố kiến tạo bản sắc chính trị nội bộ. Cả chính quyền Hàn Quốc và Nhật Bản qua các thời kỳ đều có xu hướng sử dụng các biểu tượng lịch sử (sách giáo khoa, đền Yasukuni, phụ nữ mua vui) như một công cụ chính trị đối nội nhằm cố kết cử tri, từ đó tác động ngược trở lại làm đóng băng quan hệ ngoại giao.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp ba góc độ tiếp cận:

  • Tiếp cận Hệ thống (Systemic Level): Đánh giá sự chuyển dịch của trật tự thế giới từ Chiến tranh Lạnh sang cục diện đa cực; sự cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại Tây Thái Bình Dương.
  • Tiếp cận Khu vực (Regional Level): Cơ chế đa phương hóa Đông Á thông qua ASEAN+3, ý tưởng Cộng đồng Đông Á (EAC), Hiệp định mậu dịch tự do Đông Á (EAFTA), và đàm phán Hiệp định thương mại tự do ba bên Trung – Nhật – Hàn (CJKFTA).
  • Tiếp cận Quốc gia & Ra quyết định (Domestic & Individual Level): Sự chuyển đổi thể chế chính trị của Hàn Quốc từ nền độc tài quân sự (thời Chun Doo Hwan) sang nền dân chủ nghị viện hoàn chỉnh; sự suy yếu và đổ vỡ thế độc tôn của Đảng Dân chủ Tự do (LDP) tại Nhật Bản; cùng với phong cách lãnh đạo đối ngoại của từng đời Tổng thống Hàn Quốc (từ chính sách Nordpolitik của Roh Tae Woo, Sunshine Policy của Kim Dae Jung đến Pragmatic Diplomacy của Lee Myung Bak).

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ nhà nước - nhà nước giữa Hàn Quốc và Nhật Bản trong phạm vi thời gian từ năm 1980 đến năm 2013, lấy các quyết sách kinh tế đối ngoại và an ninh chính trị của chính phủ Hàn Quốc làm hệ quy chiếu chủ đạo.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Cơ sở phương pháp luận: Luận án quán triệt sâu sắc nguyên lý của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, xem xét các hiện tượng lịch sử trong mối liên hệ phổ biến, sự vận động liên tục và sự chuyển hóa giữa các mặt đối lập (giữa hợp tác kinh tế và xung đột chính trị; giữa áp lực đồng minh bên ngoài và lợi ích dân tộc bên trong). Đồng thời, đề tài vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng Cộng sản Việt Nam để đánh giá khách quan các biến cố lịch sử thế giới.
  • Thiết kế nghiên cứu đa tầng nấc (Multi-level design): Kết hợp phương pháp lịch sử (Historical Method) đóng vai trò chủ đạo – nhằm tái hiện trung thực, khách quan và sinh động tiến trình quan hệ song phương theo trục thời gian 1980–2013 – với phương pháp logic (Logical Method) nhằm khái quát hóa các quy luật vận động, đặc trưng bản chất và các bước ngoặt cấu trúc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Thu thập và xử lý tư liệu đa nguồn (Data Triangulation):
    • Nguồn văn kiện pháp lý và ngoại giao chính thức: Các hiệp ước, thỏa thuận song phương, tuyên bố chung tại các Hội nghị thượng đỉnh Hàn – Nhật, văn bản chính sách của Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc (MOTIE), Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), Bộ Ngoại giao hai nước.
    • Nguồn dữ liệu thống kê kinh tế: Báo cáo định kỳ từ Viện Chính sách Kinh tế Đối ngoại Hàn Quốc (KIEP), Cơ quan Thúc đẩy Đầu tư và Mậu dịch Hàn Quốc (KOTRA), Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA), Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), Viện Nghiên cứu các Nền kinh tế Đang phát triển Nhật Bản (IDE-JETRO).
    • Nguồn thông tấn và báo chí chuyên ngành: Nguồn tư liệu lưu trữ của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) qua hệ thống "Tài liệu tham khảo đặc biệt" và "Tài liệu tham khảo hàng ngày" từ 1976 đến 2013; nguồn tin từ Hãng thông tấn Hàn Quốc Yonhap; các bài báo học thuật trên các tạp chí quốc tế (Korea Focus, Japan Focus, Pacific Focus, Stanford Journal of East Asian Affairs).
  2. Phương pháp phê phán sử liệu (Historical Criticism): Thực hiện nghiêm ngặt khâu thẩm định nội phê và ngoại phê đối với các nguồn tư liệu xuất phát từ hai phía Hàn Quốc và Nhật Bản để loại bỏ tính thiên kiến dân tộc, đảm bảo lập trường nghiên cứu khách quan, độc lập của một nhà sử học Việt Nam.

Data và phân tích

  • Phân tích chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô: Đo lường quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu, mức độ thâm hụt cán cân thương mại của Hàn Quốc đối với Nhật Bản, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các chỉ số hỗ trợ nhà sản xuất (PSE) và rào cản phi thuế quan trong nông nghiệp tác động đến đàm phán JKFTA.
  • Phương pháp phân tích so sánh lịch sử (Comparative Historical Analysis): Đối chiếu đường lối đối ngoại của 6 nhiệm kỳ Tổng thống Hàn Quốc (Chun Doo Hwan, Roh Tae Woo, Kim Young Sam, Kim Dae Jung, Roh Moo Hyun, Lee Myung Bak) tương ứng với các thời kỳ cầm quyền của các Thủ tướng Nhật Bản (từ Yasuhiro Nakasone, Keizo Obuchi, Junichiro Koizumi đến Shinzo Abe), từ đó làm rõ mức độ tương thích chính sách và sự thăng trầm của quan hệ song phương.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án mang lại 5 phát hiện then chốt với các bằng chứng thực nghiệm cụ thể:

  1. Bản chất "Kinh tế nóng, chính trị lạnh" (Cold Politics, Hot Economics) và sự phụ thuộc bất đối xứng: Hàn Quốc và Nhật Bản phát triển một cấu trúc liên kết kinh tế sâu rộng nhưng luôn tồn tại sự bất cân xứng lớn. Trong giai đoạn nghiên cứu, Nhật Bản luôn là nguồn cung cấp máy móc thiết bị, nguyên vật liệu và công nghệ nguồn quan trọng bậc nhất cho quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc, dẫn đến tình trạng thâm hụt thương mại kinh niên kéo dài từ phía Seoul đối với Tokyo. Mặc dù thương mại song phương tăng trưởng vượt bậc, nỗ lực ký kết Hiệp định Thương mại Tự do song phương (JKFTA) đã hoàn toàn rơi vào bế tắc kể từ năm 2004 do Nhật Bản kiên quyết bảo hộ thị trường nông nghiệp và sự lo ngại của các tập đoàn công nghiệp Hàn Quốc trước sức ép cạnh tranh từ các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) của Nhật.

  2. Cấu trúc an ninh "Trục và Nan quạt" của Mỹ – Vai trò chất xúc tác và giới hạn can thiệp: Hoa Kỳ luôn nỗ lực duy trì thế chân kiềng đồng minh ba bên Mỹ – Nhật – Hàn để kiềm chế Liên Xô (thời Chiến tranh Lạnh) và Trung Quốc/Triều Tiên (thời hậu Chiến tranh Lạnh) thông qua việc duy trì lực lượng quân sự đồn trú thường trực quy mô lớn (khoảng 28.500 lính ở Hàn Quốc và khoảng 47.000 lính ở Nhật Bản). Tuy nhiên, Mỹ không thể xóa bỏ được sự hoài nghi chiến lược sâu sắc giữa hai đồng minh; sự thiếu minh bạch lịch sử của Mỹ trong việc phân định chủ quyền đảo Dokdo/Takeshima thời kỳ hậu Thế chiến II đã để lại mầm mống xung đột vĩnh viễn trong lòng liên minh.

  3. Nhân tố Trung Quốc làm đảo lộn cấu trúc thương mại và ngoại giao khu vực: Kể từ giữa thập niên 2000, sự trỗi dậy kinh tế mạnh mẽ của Trung Quốc đã làm thay đổi vị thế của cặp quan hệ Hàn – Nhật. Năm 2005, thương mại hai chiều Hàn – Trung đạt 100 tỷ USD (mang lại cho Hàn Quốc 23,4 tỷ USD thặng dư thương mại), và Trung Quốc trở thành thị trường đầu tư FDI số một của Hàn Quốc với 2,6 tỷ USD vốn đầu tư. Riêng trong tháng 1/2014, kim ngạch thương mại Hàn – Trung đạt 19,009 tỷ USD (chiếm 21% tổng kim ngạch thương mại Hàn Quốc). Tương tự, thương mại Nhật – Trung từ 2009 đến 2012 tăng vọt từ 232,9 tỷ USD lên 346,11 tỷ USD. Việc Trung Quốc vượt qua Nhật Bản để trở thành đối tác thương mại số một của Hàn Quốc và hoàn tất ký kết FTA song phương năm 2015 đã đẩy nhanh xu hướng phân hóa chính trị; Hàn Quốc có xu hướng ngả sang Bắc Kinh về mặt kinh tế và ngoại giao hòa giải liên Triều, làm gia tăng sự nghi kỵ từ Tokyo.

  4. Nhân tố CHDCND Triều Tiên tạo nên "Mối quan ngại an ninh chung" (Mutual Security Anxiety) phân hóa: Mặc dù cùng đối mặt với hiểm họa hạt nhân và tên lửa từ Bình Nhưỡng, hai nước lại tiếp cận hoàn toàn khác biệt. Trong khi Hàn Quốc (đặc biệt dưới thời Kim Dae Jung và Roh Moo Hyun) theo đuổi chính sách Ánh Dương hòa giải dân tộc và coi các vụ thử tên lửa không phải là mối đe dọa khẩn cấp nhắm trực tiếp vào người Hàn, thì Nhật Bản coi đó là mối đe dọa sinh tồn trực tiếp và tận dụng để thúc đẩy quyền tự vệ tập thể, sửa đổi Điều 9 Hiến pháp hòa bình. Điều này khiến Seoul luôn lo ngại Tokyo lợi dụng "mối đe dọa Triều Tiên" để tái quân sự hóa.

  5. Xung đột chủ quyền và không gian an ninh biển bùng nổ: Bằng chứng rõ nét nhất về sự va chạm quyền lực tại Đông Bắc Á được ghi nhận qua sự kiện ngày 23/11/2013 khi Trung Quốc tuyên bố thiết lập Vùng nhận dạng phòng không (ADIZ) trên biển Hoa Đông chồng lấn lên Senkaku/Điếu Ngư và bãi ngầm Ieodo. Ngay sau đó:

    • Ngày 24/11/2013, Bộ Ngoại giao Nhật Bản tuyên bố:

      "Nó (ADIZ) hoàn toàn không có giá trị trong bất cứ trường hợp nào. Những biện pháp của Trung Quốc cực kỳ nguy hiểm ở chỗ đó là hành động đơn phương thay đổi hiện trạng ở khu vực biển Hoa Đông, khiến căng thẳng leo thang và là nguyên nhân chủ yếu gây ra những hệ quả khôn lường."

    • Cùng ngày, người phát ngôn Bộ Quốc phòng Hàn Quốc khẳng định:

      "Trung Quốc đang đơn phương tuyên bố về vùng nhận dạng phòng không và chồng lấn lên cả vùng lãnh thổ Ieodo thuộc chủ quyền của Hàn Quốc. Chính phủ Hàn Quốc sẽ vẫn bay qua vùng không phận này mà không cần thông báo với phía Trung Quốc."

    Dù cả hai nước cùng phản đối Trung Quốc, họ vẫn không thể tạo thành một mặt trận an ninh thống nhất do mâu thuẫn lãnh hải song phương tại vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) quanh khu vực đảo Dokdo/Takeshima.

  6. Tiến trình hợp tác đa phương vừa là cầu nối vừa bị xói mòn bởi chủ nghĩa dân tộc: Bản Tuyên bố chung về Thúc đẩy hợp tác ba bên Trung – Nhật – Hàn tại Hội nghị Cấp cao Bali (Indonesia) năm 2003 đã ghi rõ:

    "Trên cơ sở sự tôn trọng và tin cậy lẫn nhau, bình đẳng và cùng có lợi, nhằm đảm bảo cho lợi ích chung, ba quốc gia sẽ tìm kiếm con đường tăng cường hợp tác toàn diện, hướng tới tương lai trong nhiều lĩnh vực đa dạng, bao gồm kinh tế và thương mại, đầu tư, tài chính, giao thông vận tải, du lịch, chính trị, an ninh, văn hoá, thông tin và truyền thông, khoa học, công nghệ và bảo vệ môi trường." Tuy nhiên, các vòng đàm phán CJKFTA (chiếm khoảng 20% tổng GDP toàn cầu) và ý tưởng hình thành Cộng đồng Đông Á (EAC) liên tục bị ngưng trệ do sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc (nationalism) làm xói mòn chủ nghĩa khu vực (regionalism).

Implications đa chiều

  • Đóng góp học thuật: Làm sáng tỏ mô hình hành vi đối ngoại của các quốc gia hạng trung (Middle Power Diplomacy) trong việc cân bằng quan hệ với siêu cường bảo trợ (Mỹ), nước lớn láng giềng đang trỗi dậy (Trung Quốc) và quốc gia láng giềng lịch sử (Nhật Bản).
  • Ý nghĩa thực tiễn và bài học đối sách cho Việt Nam:
    • Cân bằng chiến lược nước lớn: Việt Nam có thể rút ra bài học sâu sắc từ việc Hàn Quốc và Nhật Bản xử lý thế kẹt giữa Mỹ và Trung Quốc, từ đó kiên định chính sách quốc phòng "Bốn không" và linh hoạt hóa nghệ thuật ngoại giao cây tre.
    • Tận dụng dòng vốn đầu tư và công nghệ: Kinh nghiệm của Hàn Quốc trong việc hấp thụ ODA, chuyển giao công nghệ nguồn và quản lý thâm hụt thương mại với Nhật Bản là bài học sống còn cho Việt Nam trong quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước.
    • Xử lý di sản quá khứ và tranh chấp chủ quyền: Bài học về việc kiềm chế xung đột cảm tính dân tộc, duy trì đối thoại ngoại giao thực chất và tuân thủ luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982) để giải quyết các vấn đề biển đảo.

Limitations và Future Research

Hạn chế nghiên cứu

  1. Giới hạn tiếp cận hồ sơ giải mật ngoại giao: Do tính chất nhạy cảm của các tranh chấp chính trị - lãnh thổ song phương, một số biên bản đàm phán ngoại giao mật giữa Seoul và Tokyo trong giai đoạn cuối 2008–2013 chưa được công bố toàn diện.
  2. Độ trễ thời gian và phạm vi mốc kết thúc (2013): Luận án dừng lại ở thời điểm tháng 2/2013 (khi Tổng thống Lee Myung Bak mãn nhiệm và Park Geun Hye lên nắm quyền), do đó chưa bao quát được những biến động kịch tính sau năm 2013 như khủng hoảng thỏa thuận Phụ nữ mua vui năm 2015, tranh chấp hiệp định chia sẻ thông tin quân sự (GSOMIA) năm 2019 và cuộc chiến thương mại hạn chế xuất khẩu vật liệu bán dẫn của Nhật Bản sang Hàn Quốc.
  3. Thiên hướng tiếp cận lịch sử định tính: Mặc dù có sử dụng số liệu thống kê kinh tế, nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích lịch sử định tính; việc thiếu vắng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực - Gravity Model) để lượng hóa chính xác tổn thất GDP do xung đột chính trị gây ra là một khoảng trống có thể hoàn thiện.

Hướng nghiên cứu tương lai

  1. Khảo cứu tác động của cuộc chiến công nghệ cao và đứt gãy chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu đối với quan hệ kinh tế Hàn – Nhật giai đoạn 2019–nay.
  2. Đánh giá tác động của khuôn khổ Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và xu hướng đàm phán gia nhập CPTPP của Hàn Quốc trong tương quan kinh tế với Nhật Bản.
  3. Phân tích sự hồi sinh của cơ chế hợp tác an ninh ba bên Mỹ – Nhật – Hàn dưới thời chính quyền Yoon Suk Yeol và Fumio Kishida trong bối cảnh Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP).
  4. Nghiên cứu so sánh chính sách tiếp nhận và chuyển giao ODA của Nhật Bản cho Hàn Quốc (thế kỷ XX) và cho Việt Nam (thế kỷ XXI).

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu sử học đầu tiên tại Việt Nam phục dựng một cách có hệ thống, xuyên suốt và toàn diện tiến trình quan hệ kinh tế – chính trị Hàn Quốc – Nhật Bản trong giai đoạn bản lề 1980–2013, làm tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế và Đông phương học.
  • Tư vấn chính sách đối ngoại: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn xác đáng cho các cơ quan nghiên cứu chiến lược (Ban Đối ngoại Trung ương, Học viện Ngoại giao, Bộ Ngoại giao, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) trong việc hoạch định chính sách đối ngoại song phương với hai đối tác chiến lược toàn diện là Nhật Bản và Hàn Quốc.
  • Lợi ích xã hội và giáo dục: Đóng góp tư liệu giảng dạy cho các học phần Lịch sử Đông Bắc Á, Lịch sử Quan hệ Quốc tế Hiện đại tại các trường đại học lớn trên toàn quốc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Lịch sử/Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận nguồn sử liệu phong phú, các khung phân tích lý thuyết đa tầng nấc và phương pháp luận tiếp cận đa ngành.
  • Các nhà hoạch định chính sách và Ngoại giao: Rút ra bài học thực tiễn về quản trị khủng hoảng ngoại giao láng giềng, nghệ thuật đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA) và cơ chế hợp tác đa phương khu vực.
  • Doanh nghiệp và Chuyên gia kinh tế: Hiểu rõ bản chất chuỗi giá trị sản xuất và mạng lưới phân công lao động giữa các nền kinh tế phát triển Đông Bắc Á để định vị chuỗi cung ứng công nghiệp của Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đóng góp việc kiểm chứng mô hình tương tác giữa Thuyết Phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (Keohane & Nye) và Thuyết Kiến tạo xã hội (Wendt) trong môi trường an ninh Đông Bắc Á. Luận án chứng minh rằng tính phụ thuộc kinh tế sâu sắc không thể tự động triệt tiêu các mâu thuẫn chính trị nếu "bản sắc xung đột lịch sử" bị các cấu trúc chính trị nội bộ biến thành công cụ chính trị hóa dân tộc.

2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu đơn ngành (thuần túy kinh tế học hoặc thuần túy luật học quốc tế), luận án áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành Sử học – Quan hệ Quốc tế. Luận án xâu chuỗi dữ liệu ngoại giao lưu trữ từ TTXVN, Yonhap với các báo cáo kinh tế của KIEP, KOTRA, JICA, JBIC để tái hiện bức tranh đa chiều trong 33 năm liên tục, khắc phục sự phân mảnh của các công trình trước đó vốn chỉ nghiên cứu từng giai đoạn ngắn hạn.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?

Đó là nghịch lý về "sự can thiệp của nhân tố Trung Quốc": Thay vì thúc đẩy hai đồng minh của Mỹ xích lại gần nhau để cùng phòng thủ, sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc từ sau năm 2005 (với quy mô thương mại song phương Hàn - Trung vượt mốc 100 tỷ USD và thị phần thương mại áp đảo) đã tạo ra một lực ly tâm kinh tế và ngoại giao, khiến Hàn Quốc ngả dần sang lập trường của Bắc Kinh trong nhiều vấn đề lịch sử và an ninh, từ đó làm gia tăng khoảng cách nghi kỵ chiến lược giữa Seoul và Tokyo.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án hệ thống hóa toàn bộ danh mục tài liệu lưu trữ, văn bản hiệp định, tuyên bố chung và báo cáo thống kê kinh tế theo từng giai đoạn 1980–1992, 1993–2000, 2001–2007, 2008–2013 với mã số lưu trữ và nguồn trích dẫn rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu sau này tái thẩm định và mở rộng dữ liệu cho các giai đoạn tiếp theo.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ đề tài này là gì?

Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: Sự dịch chuyển từ cạnh tranh song phương sang định hình trật tự chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu (Chip 4 Alliance), tác động của địa - kinh tế đối với an ninh hàng hải tại Eo biển Đài Loan và Biển Đông, và triển vọng xây dựng lòng tin thông qua giao lưu thế hệ trẻ và công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số.


Kết luận

  1. Luận án là công trình khoa học sử học nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về tiến trình vận động của quan hệ kinh tế và chính trị giữa Hàn Quốc và Nhật Bản trong giai đoạn bản lề 1980–2013.
  2. Khẳng định bản chất cốt lõi của quan hệ Hàn – Nhật là mối quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh, tồn tại ở trạng thái nhị nguyên "kinh tế nóng, chính trị lạnh", chịu sự chi phối đan xen của lợi ích kinh tế thực dụng, di sản lịch sử thực dân và cấu trúc an ninh đồng minh.
  3. Làm rõ vai trò hai mặt của nhân tố Hoa Kỳ và hệ thống "Trục và Nan quạt" như một chiếc van an toàn ngăn chặn xung đột quân sự trực tiếp nhưng lại duy trì sự chia rẽ cấu trúc chiến lược giữa hai đồng minh châu Á.
  4. Chứng minh tác động sâu sắc của các biến số khu vực mới (sự trỗi dậy của Trung Quốc, vấn đề hạt nhân CHDCND Triều Tiên, xu thế liên kết ASEAN+3) trong việc tái định hình không gian địa - chính trị của cặp quan hệ song phương.
  5. Đúc kết hệ thống bài học kinh nghiệm lịch sử quý báu cho Việt Nam trong việc xử lý quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng, các cường quốc khu vực, và chiến lược phát triển kinh tế bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế toàn diện.