Luận án tiến sĩ: Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản giai đoạn 1980-2013
Luận án tiến sĩ sử học phân tích quan hệ kinh tế chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản 1980-2013, làm rõ biến động và ảnh hưởng qua thời gian.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quan hệ Hàn Quốc Nhật Bản: Tổng quan lịch sử, kinh tế (1980-2013)
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Cao Nguyễn Khánh Huyền
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quan hệ Hàn Quốc Nhật Bản Tổng quan lịch sử kinh tế 1980 2013
Giai đoạn 1980-2013 đánh dấu sự phát triển phức tạp trong quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản. Hai quốc gia có mối liên hệ sâu sắc về địa lý, lịch sử và kinh tế. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các khía cạnh kinh tế và chính trị. Phân tích các yếu tố thúc đẩy và cản trở hợp tác song phương. Quan hệ này được hình thành bởi di sản lịch sử chung và lợi ích chiến lược đan xen. Nghiên cứu xem xét sự biến động trong đối thoại chính trị. Đánh giá sự phát triển trong hợp tác kinh tế. Xác định các điểm nóng và những giai đoạn hòa giải. Hàn Quốc và Nhật Bản duy trì vai trò quan trọng trong cấu trúc khu vực Đông Bắc Á. Hiểu biết sâu sắc về quan hệ này cần thiết cho chính sách đối ngoại. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác và giải quyết xung đột.
1.1. Bối cảnh lịch sử quan hệ Hàn Quốc Nhật Bản
Lịch sử chung định hình sâu sắc quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản. Giai đoạn đô hộ Nhật Bản (1910-1945) để lại nhiều di sản phức tạp. Vấn đề phụ nữ mua vui, lao động cưỡng bức, và tranh chấp lãnh thổ vẫn tồn tại. Những vấn đề này thường bùng phát, gây căng thẳng ngoại giao. Chúng ảnh hưởng đến nhận thức công chúng của cả hai nước. Nỗ lực bình thường hóa quan hệ năm 1965 không xóa bỏ hoàn toàn những khúc mắc. Di sản lịch sử vẫn là rào cản lớn đối với niềm tin chiến lược. Các tranh cãi về sách giáo khoa lịch sử cũng thường xuyên diễn ra. Điều này cho thấy sự nhạy cảm của các vấn đề lịch sử. Giải quyết chúng đòi hỏi sự thấu hiểu và đối thoại liên tục.
1.2. Môi trường kinh tế khu vực Đông Bắc Á 1980 2013
Giai đoạn 1980-2013 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của Hàn Quốc và Nhật Bản. Cả hai đều trở thành cường quốc kinh tế toàn cầu. Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới trong phần lớn giai đoạn này. Hàn Quốc nổi lên như một nền kinh tế công nghiệp mới. Sự hội nhập kinh tế khu vực gia tăng. Trung Quốc cũng phát triển nhanh chóng, trở thành đối tác và đối thủ. Các tổ chức như APEC thúc đẩy hợp tác kinh tế đa phương. Khu vực đối mặt với nhiều biến động kinh tế. Khủng hoảng tài chính châu Á (1997) ảnh hưởng lớn đến Hàn Quốc. Nhật Bản trải qua thời kỳ suy thoái kéo dài. Dù vậy, thương mại và đầu tư nội khu vẫn tăng cường. Điều này tạo cơ hội và thách thức mới cho quan hệ song phương.
II.Động lực hợp tác kinh tế Hàn Quốc Nhật Bản 1980 2013
Quan hệ kinh tế giữa Hàn Quốc và Nhật Bản thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau. Hai quốc gia là đối tác thương mại và đầu tư quan trọng của nhau. Nhật Bản cung cấp công nghệ và vốn đầu tư cho Hàn Quốc. Hàn Quốc xuất khẩu hàng hóa công nghiệp sang Nhật Bản. Thương mại song phương duy trì ở mức cao. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở cả hai nước. Chuỗi cung ứng khu vực gắn kết hai nền kinh tế. Sự cạnh tranh cũng tồn tại, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao. Tuy nhiên, lợi ích từ hợp tác thường lớn hơn xung đột. Hiệp định đối tác kinh tế (EPAs) và Hiệp định thương mại tự do (FTAs) được thảo luận. Các nỗ lực này nhằm giảm rào cản thương mại. Thúc đẩy dòng chảy đầu tư song phương. Quan hệ kinh tế đóng vai trò nền tảng. Nó giúp ổn định các mâu thuẫn chính trị định kỳ. Duy trì sự tương tác bất chấp những thách thức.
2.1. Phát triển thương mại và đầu tư song phương
Thương mại giữa Hàn Quốc và Nhật Bản phát triển mạnh mẽ. Nhật Bản là nhà cung cấp thiết bị, linh kiện và vật liệu chủ chốt. Hàn Quốc nhập khẩu công nghệ cao từ Nhật Bản. Đổi lại, Hàn Quốc xuất khẩu các sản phẩm điện tử, ô tô sang Nhật Bản. Cán cân thương mại thường nghiêng về phía Nhật Bản. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng là thành tố quan trọng. Các công ty Nhật Bản đầu tư vào Hàn Quốc để tận dụng thị trường và nhân lực. Các công ty Hàn Quốc cũng mở rộng hoạt động tại Nhật Bản. Ngân hàng Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JBIC) và Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) hỗ trợ tài chính. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cho cả hai quốc gia. Các hiệp ước đầu tư song phương (JKBIT) được ký kết. Chúng tạo khung pháp lý thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.
2.2. Hợp tác công nghệ và chuỗi cung ứng khu vực
Hàn Quốc và Nhật Bản là những nước dẫn đầu về công nghệ. Hợp tác công nghệ là một động lực chính. Nhật Bản đóng vai trò nhà cung cấp công nghệ cốt lõi. Hàn Quốc học hỏi và phát triển các ngành công nghiệp riêng. Sự phụ thuộc vào nhau trong chuỗi cung ứng rất rõ ràng. Đặc biệt trong các ngành bán dẫn, điện tử và ô tô. Các công ty đa quốc gia (MNC) từ cả hai nước cùng hoạt động. Họ hình thành mạng lưới sản xuất phức tạp xuyên biên giới. Sự hợp tác này thúc đẩy đổi mới. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Tuy nhiên, sự phụ thuộc công nghệ cũng tiềm ẩn rủi ro. Chính phủ hai nước nhận thức tầm quan trọng của việc duy trì chuỗi cung ứng ổn định. Điều này được thể hiện qua các chính sách công nghiệp. Hợp tác công nghệ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của cả hai nền kinh tế.
III.Mâu thuẫn chính trị Hàn Quốc Nhật Bản Nguồn gốc và diễn biến
Mặc dù có lợi ích kinh tế chung, quan hệ chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản thường xuyên căng thẳng. Các tranh chấp lịch sử và lãnh thổ là nguồn gốc chính. Vấn đề phụ nữ mua vui, bồi thường cho lao động cưỡng bức là tâm điểm. Nhật Bản khẳng định đã giải quyết các vấn đề này qua Hiệp định năm 1965. Hàn Quốc yêu cầu xin lỗi và bồi thường thỏa đáng hơn. Tranh chấp quần đảo Dokdo/Takeshima cũng là điểm nóng. Cả hai nước đều tuyên bố chủ quyền. Điều này gây ra những phản ứng gay gắt từ cả hai phía. Các hoạt động thăm dò tài nguyên biển cũng làm tăng căng thẳng. Chính trị nội bộ thường xuyên bị ảnh hưởng. Các chính trị gia sử dụng các vấn đề này để giành phiếu. Điều này khiến cho việc giải quyết các tranh chấp trở nên khó khăn hơn. Sự thiếu tin cậy chính trị ảnh hưởng đến hợp tác an ninh. Dù cùng đối mặt với mối đe dọa từ Triều Tiên. Nỗ lực đối thoại cấp cao thường bị cản trở. Quan hệ chính trị phức tạp là thách thức lớn.
3.1. Tranh chấp lịch sử và lãnh thổ Dokdo Takeshima
Tranh chấp lịch sử vẫn là vết sẹo khó lành. Vấn đề phụ nữ mua vui, lao động cưỡng bức thường xuyên gây ra khủng hoảng. Hàn Quốc yêu cầu Nhật Bản xin lỗi chân thành và bồi thường. Nhật Bản cho rằng vấn đề đã được giải quyết theo hiệp định 1965. Việc sửa đổi sách giáo khoa lịch sử Nhật Bản cũng gây phẫn nộ. Nó bị cáo buộc là xuyên tạc lịch sử. Tranh chấp lãnh thổ Dokdo/Takeshima là một điểm nóng khác. Cả Seoul và Tokyo đều tuyên bố chủ quyền. Các cuộc biểu tình và hoạt động chính trị thường xuyên diễn ra. Điều này gây ra sự bất đồng sâu sắc. Hai bên khó tìm được tiếng nói chung. Ảnh hưởng đến niềm tin và hợp tác.
3.2. Ảnh hưởng của chính trị nội bộ và công chúng
Chính trị nội bộ đóng vai trò lớn trong quan hệ song phương. Các chính trị gia ở cả hai nước thường xuyên dùng vấn đề lịch sử. Họ tận dụng chúng để củng cố vị thế. Sự kiện lịch sử được thổi phồng trong các chiến dịch bầu cử. Điều này làm gia tăng tâm lý bài trừ lẫn nhau. Ý kiến công chúng cũng ảnh hưởng mạnh mẽ. Các cuộc thăm dò cho thấy sự tiêu cực phổ biến. Cả người Hàn Quốc và người Nhật Bản đều có cái nhìn không thiện cảm về đối phương. Các hoạt động văn hóa, du lịch cũng bị ảnh hưởng. Truyền thông hai nước thường xuyên đưa tin tiêu cực. Điều này cản trở nỗ lực ngoại giao. Tạo ra vòng luẩn quẩn khó phá vỡ. Yêu cầu giải quyết nhạy cảm và thận trọng.
IV.Hợp tác an ninh khu vực và đối thoại ngoại giao
Dù có những bất đồng, Hàn Quốc và Nhật Bản vẫn duy trì đối thoại. Hai quốc gia có chung lợi ích chiến lược về an ninh khu vực. Đặc biệt là đối phó với mối đe dọa từ Triều Tiên. Triều Tiên phát triển vũ khí hạt nhân và tên lửa. Điều này thúc đẩy sự cần thiết của hợp tác an ninh. Mỹ đóng vai trò trung gian quan trọng. Washington thường xuyên kêu gọi Tokyo và Seoul tăng cường hợp tác. Các cuộc tập trận quân sự chung đôi khi được tổ chức. Trao đổi thông tin tình báo cũng diễn ra. Các diễn đàn khu vực như ARF, ASEM tạo cơ hội đối thoại. Đây là nền tảng để giải quyết các vấn đề chung. Tuy nhiên, sự thiếu tin cậy chính trị vẫn hạn chế mức độ hợp tác. Đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm. Việc tìm kiếm cơ chế hợp tác ổn định là một thách thức liên tục. Điều này đòi hỏi nỗ lực ngoại giao bền bỉ.
4.1. Hợp tác an ninh đối phó Triều Tiên
Mối đe dọa hạt nhân từ Triều Tiên là yếu tố thúc đẩy hợp tác an ninh. Hàn Quốc và Nhật Bản đều nằm trong tầm tấn công của Triều Tiên. Hai nước có chung quan ngại về chương trình vũ khí của Bình Nhưỡng. Mỹ đóng vai trò là đồng minh an ninh của cả hai. Washington thường xuyên khuyến khích hợp tác ba bên. Điều này bao gồm chia sẻ thông tin tình báo. Phối hợp trong các cuộc tập trận quân sự. Mục tiêu là tăng cường khả năng phòng thủ khu vực. Tuy nhiên, sự thiếu tin tưởng giữa Seoul và Tokyo vẫn hiện hữu. Điều này đôi khi cản trở hợp tác sâu rộng. Việc triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa cũng gây ra tranh cãi. Mặc dù vậy, nhận thức về mối đe dọa chung vẫn là động lực. Nó thúc đẩy đối thoại và phối hợp ở mức độ nhất định.
4.2. Các cơ chế đối thoại và hòa giải ngoại giao
Hàn Quốc và Nhật Bản duy trì nhiều kênh đối thoại ngoại giao. Các cuộc họp thượng đỉnh thường xuyên diễn ra giữa các nhà lãnh đạo. Bộ trưởng ngoại giao và quốc phòng cũng gặp gỡ định kỳ. Các diễn đàn đa phương như APEC, ARF cung cấp nền tảng. Các tổ chức này cho phép đối thoại bên lề. Nỗ lực hòa giải đôi khi đạt được những bước tiến nhỏ. Ví dụ, thỏa thuận năm 2015 về vấn đề phụ nữ mua vui. Tuy nhiên, thỏa thuận này thường không được duy trì lâu dài. Thường bị các chính phủ kế nhiệm bác bỏ. Điều này cho thấy sự mong manh của các nỗ lực hòa giải. Các cuộc trao đổi văn hóa và giáo dục cũng được khuyến khích. Mục tiêu là xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau. Nỗ lực cải thiện quan hệ vẫn cần được đẩy mạnh.
V.Tác động khu vực và triển vọng quan hệ Hàn Quốc Nhật Bản
Quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản có tác động đáng kể đến khu vực. Sự ổn định hay căng thẳng giữa hai nước ảnh hưởng đến an ninh. Nó ảnh hưởng đến hợp tác kinh tế Đông Bắc Á. Mỹ theo dõi sát sao quan hệ này. Washington coi đây là yếu tố then chốt cho chiến lược khu vực của mình. Trung Quốc cũng quan tâm, đôi khi tận dụng mâu thuẫn. Các quốc gia ASEAN cũng theo dõi sát sao. Họ mong muốn một khu vực ổn định và thịnh vượng. Triển vọng quan hệ phụ thuộc vào khả năng giải quyết các vấn đề lịch sử. Nó cũng phụ thuộc vào sự sẵn lòng tăng cường hợp tác thực chất. Sự đối thoại chân thành và sự khoan dung là rất cần thiết. Hợp tác trong các lĩnh vực mới có thể mở ra cơ hội. Ví dụ, biến đổi khí hậu, năng lượng, công nghệ tương lai. Việc xây dựng một tầm nhìn chung cho tương lai là quan trọng. Đây là điều kiện để vượt qua những bất đồng trong quá khứ.
5.1. Ảnh hưởng đến ổn định khu vực Đông Bắc Á
Quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản là yếu tố cốt lõi của ổn định Đông Bắc Á. Khi quan hệ căng thẳng, sự hợp tác khu vực bị ảnh hưởng. Điều này gây khó khăn cho việc giải quyết các thách thức chung. Ví dụ, phi hạt nhân hóa Triều Tiên. Một mối quan hệ ổn định có thể thúc đẩy hợp tác ba bên với Mỹ. Điều này sẽ củng cố an ninh khu vực. Ngược lại, xung đột leo thang có thể gây mất ổn định. Nó tạo cơ hội cho các cường quốc khác can thiệp. Việc xây dựng lòng tin là cần thiết. Điều này nhằm duy trì một trật tự khu vực hòa bình và thịnh vượng. Các vấn đề địa chính trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Cả Seoul và Tokyo cần nhận thức rõ vai trò của mình.
5.2. Triển vọng và hướng đi cho quan hệ song phương
Triển vọng quan hệ Hàn Quốc - Nhật Bản đòi hỏi nỗ lực chung. Cần có sự cam kết chính trị từ cả hai phía. Giải quyết các vấn đề lịch sử là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm đối thoại chân thành và sự hiểu biết lẫn nhau. Thúc đẩy hợp tác kinh tế và văn hóa. Điều này có thể xây dựng cầu nối giữa người dân. Hợp tác trong các lĩnh vực mới như biến đổi khí hậu và công nghệ xanh. Điều này tạo ra lợi ích chung. Mặc dù khó khăn, tiềm năng hợp tác vẫn rất lớn. Hai nước có chung các giá trị dân chủ và kinh tế thị trường. Tương lai của quan hệ phụ thuộc vào khả năng. Khả năng vượt qua quá khứ và hướng tới tương lai. Xây dựng một mối quan hệ trưởng thành và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ Sử học với đề tài "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980 - 2013)" (Chuyên ngành: Lịch sử thế giới, Mã số: 62 22 03 11) do nghiên cứu sinh Cao Nguyễn Khánh Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Hoàng Văn Hiển tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (bảo vệ năm 2018), là một công trình nghiên cứu lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế có quy mô hệ thống, chuyên sâu và toàn diện.
Bối cảnh khoa học của đề tài đặt trong giai đoạn bản lề mang tính chất “gạch nối” lịch sử kéo dài hơn ba thập niên (1980–2013). Đây là thời kỳ chứng kiến những biến chuyển mang tính cấu trúc của trật tự thế giới: từ giai đoạn tái căng thẳng của Chiến tranh Lạnh đầu thập niên 1980, bước qua thời kỳ hòa hoãn, tiến tới sự sụp đổ của trật tự hai cực Yalta (1991), và mở ra kỷ nguyên toàn cầu hóa, khu vực hóa đa cực ("nhất siêu đa cường"). Trong không gian địa - chính trị Đông Bắc Á, cặp quan hệ song phương Hàn Quốc – Nhật Bản phản ánh rõ nét sự tương tác phức tạp giữa hai đồng minh chủ chốt của Hoa Kỳ. Một mặt, hai nước cùng chia sẻ mô hình kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa, các giá trị văn hóa truyền thống chịu ảnh hưởng Nho giáo và cấu trúc an ninh phụ thuộc vào chiếc ô hạt nhân của Mỹ. Mặt khác, mối quan hệ này luôn bị giằng xé bởi nghịch lý: hợp tác kinh tế sâu rộng đan xen với xung đột chính trị gay gắt bắt nguồn từ "di sản quá khứ" thời kỳ thực dân Nhật Bản chiếm đóng bán đảo Triều Tiên (1910–1945) và tranh chấp chủ quyền biển đảo.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: phần lớn các công trình trong và ngoài nước trước đây thường tiếp cận quan hệ Hàn – Nhật theo các lát cắt thời gian hẹp (thời kỳ thuộc địa 1910–1945, sự kiện bình thường hóa quan hệ năm 1965, hoặc giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh từ năm 1991 trở đi), hoặc chỉ phân tích đơn lẻ một lĩnh vực chuyên biệt như thâm hụt thương mại, dòng vốn FDI, tranh chấp lãnh thổ Dokdo/Takeshima, tranh cãi đền Yasukuni hay vấn đề phụ nữ mua vui (comfort women). Rất hiếm công trình khảo cứu có tính liên tục, xâu chuỗi sự tương tác biện chứng đa chiều giữa hai trụ cột kinh tế và chính trị xuyên suốt 33 năm với 6 đời Tổng thống Hàn Quốc (từ chính quyền Chun Doo Hwan năm 1980 đến khi kết thúc nhiệm kỳ của Tổng thống Lee Myung Bak đầu năm 2013).
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Những nhân tố bên trong và bên ngoài nào giữ vai trò quyết định đến sự chuyển biến trong chính sách đối ngoại và quan hệ kinh tế, chính trị giữa Hàn Quốc và Nhật Bản giai đoạn 1980–2013?
- RQ2: Tiến trình vận động thực tế của quan hệ song phương trên hai lĩnh vực kinh tế (thương mại, FDI, ODA) và chính trị (chính trị – ngoại giao, chính trị – an ninh) đã diễn ra như thế nào qua các giai đoạn lịch sử?
- RQ3: Bản chất, đặc điểm cốt lõi và tác động đa chiều của mối quan hệ này đối với bản thân sự phát triển của mỗi nước, đối với an ninh – trật tự Đông Bắc Á và bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam là gì?
- H1: Lợi ích kinh tế và cấu trúc an ninh chung (dưới sự bảo trợ của Mỹ) đóng vai trò là "lực kéo" duy trì sự gắn kết thực dụng, trong khi chủ nghĩa dân tộc và di sản lịch sử đóng vai trò là "lực đẩy" gây chia rẽ cấu trúc quan hệ song phương.
- H2: Sự chuyển dịch quyền lực khu vực (đặc biệt là sự trỗi dậy của Trung Quốc và mối đe dọa hạt nhân từ CHDCND Triều Tiên) đã tái định hình mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa Hàn Quốc và Nhật Bản, biến mối quan hệ này thành trạng thái "kinh tế nóng, chính trị lạnh".
- H3: Việc Hàn Quốc vươn lên thành một "cường quốc bậc trung" (middle power) đã làm thay đổi vị thế tương quan từ phụ thuộc bất đối xứng sang đối tác cạnh tranh ngang hàng, tạo ra cả cơ hội liên kết đa phương lẫn thách thức đàm phán song phương (điển hình là bế tắc trong đàm phán JKFTA).
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp Thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (Complex Interdependence), Thuyết hiện thực cấu trúc (Neorealism) và Thuyết kiến tạo xã hội (Constructivism), giúp luận giải trọn vẹn bản chất đa tầng nấc của mối quan hệ quốc tế song phương đặc thù này.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy một bức tranh học thuật đa diện nhưng còn phân mảnh về quan hệ Hàn – Nhật:
Các dòng nghiên cứu chính trong nước
- Nhóm nghiên cứu bối cảnh phát triển tổng thể: Các công trình như “Xã hội Hàn Quốc hiện đại” (2008) của ĐHQG Hà Nội & ĐHQG Seoul; nghiên cứu của Hoàng Văn Hiển (2008) về “Quá trình phát triển kinh tế – xã hội của Hàn Quốc (1961–1993) và kinh nghiệm đối với Việt Nam” đã chỉ rõ vai trò của Nhật Bản như một động lực then chốt bên cạnh Mỹ thúc đẩy kinh tế Hàn Quốc cất cánh; “Chính trị khu vực Đông Bắc Á” (2007) của Trần Anh Phương và “Quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương” (2014) của Phạm Quang Minh cung cấp khung nhìn khu vực rộng lớn.
- Nhóm nghiên cứu chính sách đối ngoại: Tiêu biểu là công trình của Nguyễn Hoàng Giáp (2009) về chính sách đối ngoại của Hàn Quốc đối với Đông Á sau Chiến tranh Lạnh; Trần Thị Duyên (2008) phân tích ngoại giao kinh tế Hàn Quốc thời kỳ hậu khủng hoảng tài chính 1997–1998; Nguyễn Thị Ngọc (2010) phân tích học thuyết thực dụng “MB doctrine” của Lee Myung Bak.
- Nhóm nghiên cứu trực diện quan hệ song phương: Đề tài cấp Viện của Hoàng Minh Hằng về quan hệ Nhật – Hàn thập niên 1990; luận văn của Trần Thị Duyên (2011); các bài viết về thâm hụt thương mại của Đặng Quý Dương (2009), mô hình đàn nhạn bay của Dương Minh Tuấn (2008), và tranh chấp Dokdo/Takeshima của Hoàng Minh Hằng (2006).
Các dòng nghiên cứu quốc tế
- Nghiên cứu lịch sử ngoại giao tổng thể: Brian Bridges (1993) với “Japan and Korea in the 1990s: From Antagonism to Adjustment” phân tích 7 nút thắt quan hệ; James R. Kendall (2015) khảo cứu tiến trình lịch sử dưới lăng kính thực dụng; Victor D. Cha (1992, 2000) đưa ra cách tiếp cận đột phá qua biến số "bên thứ ba" (third party - Hoa Kỳ) và chủ nghĩa hiện thực lạc quan (Optimistic Realism); David Kang và Jiun Bang (2012) với nhận định hình tượng về việc hai nước đang "vật lộn trên sườn đồi" (Grappling on a Hillside).
- Nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế: Robert Castley (1997) trong công trình kinh điển “Korea’s Economic Miracle: The Crucial Role of Japan” chứng minh vai trò cấu trúc của Nhật Bản đối với sự trỗi dậy của Hàn Quốc từ sau hiệp ước 1965; Uk Heo và Terence Roehrig (2014) trong “South Korea’s Rise: Economic Development, Power and Foreign Relations” đã định danh đây là "mối quan hệ nước đôi" (an ambivalent relationship) – vừa bất đồng sâu sắc vừa phụ thuộc tương hỗ; Hidehiko Mukoyama (2012, 2014) phân tích biến động kinh tế trong môi trường toàn cầu hóa; Ippei Yamazawa (2001) đánh giá triển vọng Hiệp định Thương mại Tự do Nhật – Hàn (JKFTA).
- Nghiên cứu về khía cạnh chính trị, an ninh và di sản lịch sử: Chong-Sik Lee (1985) với “Japan and Korea: The Political Dimension” đặt nền móng giải mã quan hệ chính trị thời kỳ Chiến tranh Lạnh; Hoon Lee (1997), Sean Fern (2005) trong “Dokdo or Takeshima? The International Law of Territorial Acquisition in the Japan – Korea Island Dispute” phân tích cơ sở pháp lý và công pháp quốc tế; Mark Selden (2008), Takahashi Tetsuya (2007) phân tích biểu tượng đền Yasukuni và chủ nghĩa dân tộc; Nathan White (1976), James H. (2016) làm rõ lợi ích an ninh đan xen.
Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu
Trong y văn tồn tại hai trường phái đối lập rõ rệt:
- Trường phái Tối ưu hóa Kinh tế & Thể chế (Liberal Institutionalism): Cho rằng lợi ích kinh tế thương mại hàng trăm tỷ USD và sự phân công lao động quốc tế (chuỗi cung ứng linh kiện - bán dẫn - công nghiệp chế tạo) sẽ đóng vai trò mỏ neo, từng bước hóa giải các xung đột chính trị.
- Trường phái Hiện thực & Bản sắc Dân tộc (Realist / Constructivist School): Khẳng định các mâu thuẫn về cấu trúc địa - an ninh và "chủ nghĩa dân tộc vết thương" (wounded nationalism) từ thời kỳ thuộc địa tạo nên rào cản tâm lý - lịch sử không thể vượt qua, khiến hợp tác kinh tế chỉ mang tính thực dụng nhất thời.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế về các cặp quan hệ láng giềng khác:
- Trường hợp Pháp – Đức tại Tây Âu: Quá trình hòa giải Pháp – Đức sau Chiến tranh thế giới thứ hai thành công nhờ sự tích hợp thể chế sâu rộng (Cộng đồng Than Thép châu Âu ECSC -> EU) và sự thừa nhận lịch sử dứt khoát của Đức thông qua các hiệp ước mang tính ràng buộc (Hiệp ước Élysée 1963).
- Trường hợp Trung – Nhật tại Đông Á: Cặp quan hệ này mang tính chất cạnh tranh quyền lực nước lớn rõ rệt và bất đối xứng về ý thức hệ thể chế chính trị.
Luận án tự định vị ở điểm giao thoa: chứng minh rằng quan hệ Hàn – Nhật giai đoạn 1980–2013 không đi theo mô hình hòa giải thể chế kiểu Pháp – Đức, cũng không hoàn toàn là đối đầu chiến lược kiểu Trung – Nhật, mà là mô hình "Đối tác phụ thuộc lẫn nhau phức hợp nhưng phân mảnh về bản sắc an ninh", nơi yếu tố bên thứ ba (Mỹ, Trung Quốc, Triều Tiên) đóng vai trò vừa là chất xúc tác vừa là nhân tố gây nhiễu động cấu trúc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌──────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH QUỐC TẾ & KHU VỰC │
│ - Trật tự Yalta sụp đổ -> Đa cực hóa │
│ - Xu thế Toàn cầu hóa & Khu vực hóa │
└──────────────────┬───────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG NGOÀI │ │ NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TRONG │
│ - Hoa Kỳ (Hệ thống Trục & │ │ - Chuyển đổi chính trị nội│
│ Nan quạt, Ràng buộc AN) │ │ bộ (Hàn: Dân chủ hóa; │
│ - Trung Quốc (Trỗi dậy, │ │ Nhật: Khủng hoảng LDP) │
│ Hút thương mại, ADIZ) │ │ - Năng lực kinh tế ("Kỳ │
│ - CHDCND Triều Tiên (Nguy │ │ tích sông Hàn", Vươn │
│ cơ hạt nhân, Tên lửa) │ │ lên Middle Power) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH QUAN HỆ SONG PHƯƠNG HÀN QUỐC - NHẬT BẢN (1980 - 2013) │
├─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┤
│ TRỤ CỘT KINH TẾ │ TRỤ CỘT CHÍNH TRỊ │
│ - Thương mại song phương mở rộng │ - Ngoại giao lãnh đạo cấp cao │
│ - Dòng vốn FDI & ODA viện trợ │ - Hợp tác an ninh ba bên (Mỹ-Hàn- │
│ - Đàm phán JKFTA & CJKFTA │ Nhật) đối phó Triều Tiên │
│ - Giao lưu văn hóa (Làn sóng Hallyu│ - Bế tắc di sản: Phụ nữ mua vui, │
│ & Du lịch song phương) │ Sách giáo khoa, Đền Yasukuni, │
│ │ Tranh chấp đảo Dokdo/Takeshima │
└─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẶC ĐIỂM & BẢN CHẤT: "CHÍNH TRỊ LẠNH, KINH TẾ NÓNG" (COLD POLITICS, │
│ HOT ECONOMICS) - HỢP TÁC ĐI ĐÔI VỚI CẠNH TRANH THỰC DỤNG │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình đóng góp vào việc bổ sung và kiểm chứng ba lý thuyết quan hệ quốc tế lớn trong bối cảnh Đông Bắc Á:
- Mở rộng Thuyết Phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (Robert Keohane & Joseph Nye): Luận án chứng minh rằng sự gia tăng của các kênh liên lạc xuyên quốc gia (transnational channels) và thương mại song phương không tự động làm giảm thiểu xung đột chính trị nếu thiếu đi sự tương thích về bản sắc lịch sử và lòng tin chiến lược.
- Bổ cứu Thuyết Hiện thực Cấu trúc (Kenneth Waltz): Làm rõ vai trò của cấu trúc an ninh "Trục và Nan quạt" (Hub-and-Spokes) do Mỹ thiết lập. Cấu trúc này vừa đóng vai trò ép buộc hai đồng minh phải duy trì mức độ hợp tác an ninh tối thiểu trước mối đe dọa từ Liên Xô (trước 1991) và CHDCND Triều Tiên/Trung Quốc (sau 1991), nhưng sự mập mờ chiến lược của Mỹ (như trong cách xử lý Hiệp ước Hòa bình San Francisco về vấn đề chủ quyền Dokdo/Takeshima) lại vô tình duy trì sự nghi kỵ cấu trúc giữa hai nước.
- Vận dụng Thuyết Kiến tạo Xã hội (Alexander Wendt): Khẳng định "ký ức lịch sử" và "chủ nghĩa dân tộc" không phải là các biến số ngoại sinh bất biến mà là các yếu tố kiến tạo bản sắc chính trị nội bộ. Cả chính quyền Hàn Quốc và Nhật Bản qua các thời kỳ đều có xu hướng sử dụng các biểu tượng lịch sử (sách giáo khoa, đền Yasukuni, phụ nữ mua vui) như một công cụ chính trị đối nội nhằm cố kết cử tri, từ đó tác động ngược trở lại làm đóng băng quan hệ ngoại giao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp ba góc độ tiếp cận:
- Tiếp cận Hệ thống (Systemic Level): Đánh giá sự chuyển dịch của trật tự thế giới từ Chiến tranh Lạnh sang cục diện đa cực; sự cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại Tây Thái Bình Dương.
- Tiếp cận Khu vực (Regional Level): Cơ chế đa phương hóa Đông Á thông qua ASEAN+3, ý tưởng Cộng đồng Đông Á (EAC), Hiệp định mậu dịch tự do Đông Á (EAFTA), và đàm phán Hiệp định thương mại tự do ba bên Trung – Nhật – Hàn (CJKFTA).
- Tiếp cận Quốc gia & Ra quyết định (Domestic & Individual Level): Sự chuyển đổi thể chế chính trị của Hàn Quốc từ nền độc tài quân sự (thời Chun Doo Hwan) sang nền dân chủ nghị viện hoàn chỉnh; sự suy yếu và đổ vỡ thế độc tôn của Đảng Dân chủ Tự do (LDP) tại Nhật Bản; cùng với phong cách lãnh đạo đối ngoại của từng đời Tổng thống Hàn Quốc (từ chính sách Nordpolitik của Roh Tae Woo, Sunshine Policy của Kim Dae Jung đến Pragmatic Diplomacy của Lee Myung Bak).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ nhà nước - nhà nước giữa Hàn Quốc và Nhật Bản trong phạm vi thời gian từ năm 1980 đến năm 2013, lấy các quyết sách kinh tế đối ngoại và an ninh chính trị của chính phủ Hàn Quốc làm hệ quy chiếu chủ đạo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Cơ sở phương pháp luận: Luận án quán triệt sâu sắc nguyên lý của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, xem xét các hiện tượng lịch sử trong mối liên hệ phổ biến, sự vận động liên tục và sự chuyển hóa giữa các mặt đối lập (giữa hợp tác kinh tế và xung đột chính trị; giữa áp lực đồng minh bên ngoài và lợi ích dân tộc bên trong). Đồng thời, đề tài vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng Cộng sản Việt Nam để đánh giá khách quan các biến cố lịch sử thế giới.
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng nấc (Multi-level design): Kết hợp phương pháp lịch sử (Historical Method) đóng vai trò chủ đạo – nhằm tái hiện trung thực, khách quan và sinh động tiến trình quan hệ song phương theo trục thời gian 1980–2013 – với phương pháp logic (Logical Method) nhằm khái quát hóa các quy luật vận động, đặc trưng bản chất và các bước ngoặt cấu trúc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập và xử lý tư liệu đa nguồn (Data Triangulation):
- Nguồn văn kiện pháp lý và ngoại giao chính thức: Các hiệp ước, thỏa thuận song phương, tuyên bố chung tại các Hội nghị thượng đỉnh Hàn – Nhật, văn bản chính sách của Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc (MOTIE), Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT), Bộ Ngoại giao hai nước.
- Nguồn dữ liệu thống kê kinh tế: Báo cáo định kỳ từ Viện Chính sách Kinh tế Đối ngoại Hàn Quốc (KIEP), Cơ quan Thúc đẩy Đầu tư và Mậu dịch Hàn Quốc (KOTRA), Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA), Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), Viện Nghiên cứu các Nền kinh tế Đang phát triển Nhật Bản (IDE-JETRO).
- Nguồn thông tấn và báo chí chuyên ngành: Nguồn tư liệu lưu trữ của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) qua hệ thống "Tài liệu tham khảo đặc biệt" và "Tài liệu tham khảo hàng ngày" từ 1976 đến 2013; nguồn tin từ Hãng thông tấn Hàn Quốc Yonhap; các bài báo học thuật trên các tạp chí quốc tế (Korea Focus, Japan Focus, Pacific Focus, Stanford Journal of East Asian Affairs).
- Phương pháp phê phán sử liệu (Historical Criticism): Thực hiện nghiêm ngặt khâu thẩm định nội phê và ngoại phê đối với các nguồn tư liệu xuất phát từ hai phía Hàn Quốc và Nhật Bản để loại bỏ tính thiên kiến dân tộc, đảm bảo lập trường nghiên cứu khách quan, độc lập của một nhà sử học Việt Nam.
Data và phân tích
- Phân tích chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô: Đo lường quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu, mức độ thâm hụt cán cân thương mại của Hàn Quốc đối với Nhật Bản, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các chỉ số hỗ trợ nhà sản xuất (PSE) và rào cản phi thuế quan trong nông nghiệp tác động đến đàm phán JKFTA.
- Phương pháp phân tích so sánh lịch sử (Comparative Historical Analysis): Đối chiếu đường lối đối ngoại của 6 nhiệm kỳ Tổng thống Hàn Quốc (Chun Doo Hwan, Roh Tae Woo, Kim Young Sam, Kim Dae Jung, Roh Moo Hyun, Lee Myung Bak) tương ứng với các thời kỳ cầm quyền của các Thủ tướng Nhật Bản (từ Yasuhiro Nakasone, Keizo Obuchi, Junichiro Koizumi đến Shinzo Abe), từ đó làm rõ mức độ tương thích chính sách và sự thăng trầm của quan hệ song phương.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện then chốt với các bằng chứng thực nghiệm cụ thể:
-
Bản chất "Kinh tế nóng, chính trị lạnh" (Cold Politics, Hot Economics) và sự phụ thuộc bất đối xứng: Hàn Quốc và Nhật Bản phát triển một cấu trúc liên kết kinh tế sâu rộng nhưng luôn tồn tại sự bất cân xứng lớn. Trong giai đoạn nghiên cứu, Nhật Bản luôn là nguồn cung cấp máy móc thiết bị, nguyên vật liệu và công nghệ nguồn quan trọng bậc nhất cho quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc, dẫn đến tình trạng thâm hụt thương mại kinh niên kéo dài từ phía Seoul đối với Tokyo. Mặc dù thương mại song phương tăng trưởng vượt bậc, nỗ lực ký kết Hiệp định Thương mại Tự do song phương (JKFTA) đã hoàn toàn rơi vào bế tắc kể từ năm 2004 do Nhật Bản kiên quyết bảo hộ thị trường nông nghiệp và sự lo ngại của các tập đoàn công nghiệp Hàn Quốc trước sức ép cạnh tranh từ các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) của Nhật.
-
Cấu trúc an ninh "Trục và Nan quạt" của Mỹ – Vai trò chất xúc tác và giới hạn can thiệp: Hoa Kỳ luôn nỗ lực duy trì thế chân kiềng đồng minh ba bên Mỹ – Nhật – Hàn để kiềm chế Liên Xô (thời Chiến tranh Lạnh) và Trung Quốc/Triều Tiên (thời hậu Chiến tranh Lạnh) thông qua việc duy trì lực lượng quân sự đồn trú thường trực quy mô lớn (khoảng 28.500 lính ở Hàn Quốc và khoảng 47.000 lính ở Nhật Bản). Tuy nhiên, Mỹ không thể xóa bỏ được sự hoài nghi chiến lược sâu sắc giữa hai đồng minh; sự thiếu minh bạch lịch sử của Mỹ trong việc phân định chủ quyền đảo Dokdo/Takeshima thời kỳ hậu Thế chiến II đã để lại mầm mống xung đột vĩnh viễn trong lòng liên minh.
-
Nhân tố Trung Quốc làm đảo lộn cấu trúc thương mại và ngoại giao khu vực: Kể từ giữa thập niên 2000, sự trỗi dậy kinh tế mạnh mẽ của Trung Quốc đã làm thay đổi vị thế của cặp quan hệ Hàn – Nhật. Năm 2005, thương mại hai chiều Hàn – Trung đạt 100 tỷ USD (mang lại cho Hàn Quốc 23,4 tỷ USD thặng dư thương mại), và Trung Quốc trở thành thị trường đầu tư FDI số một của Hàn Quốc với 2,6 tỷ USD vốn đầu tư. Riêng trong tháng 1/2014, kim ngạch thương mại Hàn – Trung đạt 19,009 tỷ USD (chiếm 21% tổng kim ngạch thương mại Hàn Quốc). Tương tự, thương mại Nhật – Trung từ 2009 đến 2012 tăng vọt từ 232,9 tỷ USD lên 346,11 tỷ USD. Việc Trung Quốc vượt qua Nhật Bản để trở thành đối tác thương mại số một của Hàn Quốc và hoàn tất ký kết FTA song phương năm 2015 đã đẩy nhanh xu hướng phân hóa chính trị; Hàn Quốc có xu hướng ngả sang Bắc Kinh về mặt kinh tế và ngoại giao hòa giải liên Triều, làm gia tăng sự nghi kỵ từ Tokyo.
-
Nhân tố CHDCND Triều Tiên tạo nên "Mối quan ngại an ninh chung" (Mutual Security Anxiety) phân hóa: Mặc dù cùng đối mặt với hiểm họa hạt nhân và tên lửa từ Bình Nhưỡng, hai nước lại tiếp cận hoàn toàn khác biệt. Trong khi Hàn Quốc (đặc biệt dưới thời Kim Dae Jung và Roh Moo Hyun) theo đuổi chính sách Ánh Dương hòa giải dân tộc và coi các vụ thử tên lửa không phải là mối đe dọa khẩn cấp nhắm trực tiếp vào người Hàn, thì Nhật Bản coi đó là mối đe dọa sinh tồn trực tiếp và tận dụng để thúc đẩy quyền tự vệ tập thể, sửa đổi Điều 9 Hiến pháp hòa bình. Điều này khiến Seoul luôn lo ngại Tokyo lợi dụng "mối đe dọa Triều Tiên" để tái quân sự hóa.
-
Xung đột chủ quyền và không gian an ninh biển bùng nổ: Bằng chứng rõ nét nhất về sự va chạm quyền lực tại Đông Bắc Á được ghi nhận qua sự kiện ngày 23/11/2013 khi Trung Quốc tuyên bố thiết lập Vùng nhận dạng phòng không (ADIZ) trên biển Hoa Đông chồng lấn lên Senkaku/Điếu Ngư và bãi ngầm Ieodo. Ngay sau đó:
- Ngày 24/11/2013, Bộ Ngoại giao Nhật Bản tuyên bố:
"Nó (ADIZ) hoàn toàn không có giá trị trong bất cứ trường hợp nào. Những biện pháp của Trung Quốc cực kỳ nguy hiểm ở chỗ đó là hành động đơn phương thay đổi hiện trạng ở khu vực biển Hoa Đông, khiến căng thẳng leo thang và là nguyên nhân chủ yếu gây ra những hệ quả khôn lường."
- Cùng ngày, người phát ngôn Bộ Quốc phòng Hàn Quốc khẳng định:
"Trung Quốc đang đơn phương tuyên bố về vùng nhận dạng phòng không và chồng lấn lên cả vùng lãnh thổ Ieodo thuộc chủ quyền của Hàn Quốc. Chính phủ Hàn Quốc sẽ vẫn bay qua vùng không phận này mà không cần thông báo với phía Trung Quốc."
Dù cả hai nước cùng phản đối Trung Quốc, họ vẫn không thể tạo thành một mặt trận an ninh thống nhất do mâu thuẫn lãnh hải song phương tại vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) quanh khu vực đảo Dokdo/Takeshima.
- Ngày 24/11/2013, Bộ Ngoại giao Nhật Bản tuyên bố:
-
Tiến trình hợp tác đa phương vừa là cầu nối vừa bị xói mòn bởi chủ nghĩa dân tộc: Bản Tuyên bố chung về Thúc đẩy hợp tác ba bên Trung – Nhật – Hàn tại Hội nghị Cấp cao Bali (Indonesia) năm 2003 đã ghi rõ:
"Trên cơ sở sự tôn trọng và tin cậy lẫn nhau, bình đẳng và cùng có lợi, nhằm đảm bảo cho lợi ích chung, ba quốc gia sẽ tìm kiếm con đường tăng cường hợp tác toàn diện, hướng tới tương lai trong nhiều lĩnh vực đa dạng, bao gồm kinh tế và thương mại, đầu tư, tài chính, giao thông vận tải, du lịch, chính trị, an ninh, văn hoá, thông tin và truyền thông, khoa học, công nghệ và bảo vệ môi trường." Tuy nhiên, các vòng đàm phán CJKFTA (chiếm khoảng 20% tổng GDP toàn cầu) và ý tưởng hình thành Cộng đồng Đông Á (EAC) liên tục bị ngưng trệ do sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc (nationalism) làm xói mòn chủ nghĩa khu vực (regionalism).
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Làm sáng tỏ mô hình hành vi đối ngoại của các quốc gia hạng trung (Middle Power Diplomacy) trong việc cân bằng quan hệ với siêu cường bảo trợ (Mỹ), nước lớn láng giềng đang trỗi dậy (Trung Quốc) và quốc gia láng giềng lịch sử (Nhật Bản).
- Ý nghĩa thực tiễn và bài học đối sách cho Việt Nam:
- Cân bằng chiến lược nước lớn: Việt Nam có thể rút ra bài học sâu sắc từ việc Hàn Quốc và Nhật Bản xử lý thế kẹt giữa Mỹ và Trung Quốc, từ đó kiên định chính sách quốc phòng "Bốn không" và linh hoạt hóa nghệ thuật ngoại giao cây tre.
- Tận dụng dòng vốn đầu tư và công nghệ: Kinh nghiệm của Hàn Quốc trong việc hấp thụ ODA, chuyển giao công nghệ nguồn và quản lý thâm hụt thương mại với Nhật Bản là bài học sống còn cho Việt Nam trong quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước.
- Xử lý di sản quá khứ và tranh chấp chủ quyền: Bài học về việc kiềm chế xung đột cảm tính dân tộc, duy trì đối thoại ngoại giao thực chất và tuân thủ luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982) để giải quyết các vấn đề biển đảo.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Giới hạn tiếp cận hồ sơ giải mật ngoại giao: Do tính chất nhạy cảm của các tranh chấp chính trị - lãnh thổ song phương, một số biên bản đàm phán ngoại giao mật giữa Seoul và Tokyo trong giai đoạn cuối 2008–2013 chưa được công bố toàn diện.
- Độ trễ thời gian và phạm vi mốc kết thúc (2013): Luận án dừng lại ở thời điểm tháng 2/2013 (khi Tổng thống Lee Myung Bak mãn nhiệm và Park Geun Hye lên nắm quyền), do đó chưa bao quát được những biến động kịch tính sau năm 2013 như khủng hoảng thỏa thuận Phụ nữ mua vui năm 2015, tranh chấp hiệp định chia sẻ thông tin quân sự (GSOMIA) năm 2019 và cuộc chiến thương mại hạn chế xuất khẩu vật liệu bán dẫn của Nhật Bản sang Hàn Quốc.
- Thiên hướng tiếp cận lịch sử định tính: Mặc dù có sử dụng số liệu thống kê kinh tế, nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích lịch sử định tính; việc thiếu vắng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực - Gravity Model) để lượng hóa chính xác tổn thất GDP do xung đột chính trị gây ra là một khoảng trống có thể hoàn thiện.
Hướng nghiên cứu tương lai
- Khảo cứu tác động của cuộc chiến công nghệ cao và đứt gãy chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu đối với quan hệ kinh tế Hàn – Nhật giai đoạn 2019–nay.
- Đánh giá tác động của khuôn khổ Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và xu hướng đàm phán gia nhập CPTPP của Hàn Quốc trong tương quan kinh tế với Nhật Bản.
- Phân tích sự hồi sinh của cơ chế hợp tác an ninh ba bên Mỹ – Nhật – Hàn dưới thời chính quyền Yoon Suk Yeol và Fumio Kishida trong bối cảnh Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP).
- Nghiên cứu so sánh chính sách tiếp nhận và chuyển giao ODA của Nhật Bản cho Hàn Quốc (thế kỷ XX) và cho Việt Nam (thế kỷ XXI).
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu sử học đầu tiên tại Việt Nam phục dựng một cách có hệ thống, xuyên suốt và toàn diện tiến trình quan hệ kinh tế – chính trị Hàn Quốc – Nhật Bản trong giai đoạn bản lề 1980–2013, làm tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế và Đông phương học.
- Tư vấn chính sách đối ngoại: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn xác đáng cho các cơ quan nghiên cứu chiến lược (Ban Đối ngoại Trung ương, Học viện Ngoại giao, Bộ Ngoại giao, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) trong việc hoạch định chính sách đối ngoại song phương với hai đối tác chiến lược toàn diện là Nhật Bản và Hàn Quốc.
- Lợi ích xã hội và giáo dục: Đóng góp tư liệu giảng dạy cho các học phần Lịch sử Đông Bắc Á, Lịch sử Quan hệ Quốc tế Hiện đại tại các trường đại học lớn trên toàn quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Lịch sử/Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận nguồn sử liệu phong phú, các khung phân tích lý thuyết đa tầng nấc và phương pháp luận tiếp cận đa ngành.
- Các nhà hoạch định chính sách và Ngoại giao: Rút ra bài học thực tiễn về quản trị khủng hoảng ngoại giao láng giềng, nghệ thuật đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA) và cơ chế hợp tác đa phương khu vực.
- Doanh nghiệp và Chuyên gia kinh tế: Hiểu rõ bản chất chuỗi giá trị sản xuất và mạng lưới phân công lao động giữa các nền kinh tế phát triển Đông Bắc Á để định vị chuỗi cung ứng công nghiệp của Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đóng góp việc kiểm chứng mô hình tương tác giữa Thuyết Phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (Keohane & Nye) và Thuyết Kiến tạo xã hội (Wendt) trong môi trường an ninh Đông Bắc Á. Luận án chứng minh rằng tính phụ thuộc kinh tế sâu sắc không thể tự động triệt tiêu các mâu thuẫn chính trị nếu "bản sắc xung đột lịch sử" bị các cấu trúc chính trị nội bộ biến thành công cụ chính trị hóa dân tộc.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu đơn ngành (thuần túy kinh tế học hoặc thuần túy luật học quốc tế), luận án áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành Sử học – Quan hệ Quốc tế. Luận án xâu chuỗi dữ liệu ngoại giao lưu trữ từ TTXVN, Yonhap với các báo cáo kinh tế của KIEP, KOTRA, JICA, JBIC để tái hiện bức tranh đa chiều trong 33 năm liên tục, khắc phục sự phân mảnh của các công trình trước đó vốn chỉ nghiên cứu từng giai đoạn ngắn hạn.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Đó là nghịch lý về "sự can thiệp của nhân tố Trung Quốc": Thay vì thúc đẩy hai đồng minh của Mỹ xích lại gần nhau để cùng phòng thủ, sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc từ sau năm 2005 (với quy mô thương mại song phương Hàn - Trung vượt mốc 100 tỷ USD và thị phần thương mại áp đảo) đã tạo ra một lực ly tâm kinh tế và ngoại giao, khiến Hàn Quốc ngả dần sang lập trường của Bắc Kinh trong nhiều vấn đề lịch sử và an ninh, từ đó làm gia tăng khoảng cách nghi kỵ chiến lược giữa Seoul và Tokyo.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án hệ thống hóa toàn bộ danh mục tài liệu lưu trữ, văn bản hiệp định, tuyên bố chung và báo cáo thống kê kinh tế theo từng giai đoạn 1980–1992, 1993–2000, 2001–2007, 2008–2013 với mã số lưu trữ và nguồn trích dẫn rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu sau này tái thẩm định và mở rộng dữ liệu cho các giai đoạn tiếp theo.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ đề tài này là gì?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: Sự dịch chuyển từ cạnh tranh song phương sang định hình trật tự chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu (Chip 4 Alliance), tác động của địa - kinh tế đối với an ninh hàng hải tại Eo biển Đài Loan và Biển Đông, và triển vọng xây dựng lòng tin thông qua giao lưu thế hệ trẻ và công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học sử học nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về tiến trình vận động của quan hệ kinh tế và chính trị giữa Hàn Quốc và Nhật Bản trong giai đoạn bản lề 1980–2013.
- Khẳng định bản chất cốt lõi của quan hệ Hàn – Nhật là mối quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh, tồn tại ở trạng thái nhị nguyên "kinh tế nóng, chính trị lạnh", chịu sự chi phối đan xen của lợi ích kinh tế thực dụng, di sản lịch sử thực dân và cấu trúc an ninh đồng minh.
- Làm rõ vai trò hai mặt của nhân tố Hoa Kỳ và hệ thống "Trục và Nan quạt" như một chiếc van an toàn ngăn chặn xung đột quân sự trực tiếp nhưng lại duy trì sự chia rẽ cấu trúc chiến lược giữa hai đồng minh châu Á.
- Chứng minh tác động sâu sắc của các biến số khu vực mới (sự trỗi dậy của Trung Quốc, vấn đề hạt nhân CHDCND Triều Tiên, xu thế liên kết ASEAN+3) trong việc tái định hình không gian địa - chính trị của cặp quan hệ song phương.
- Đúc kết hệ thống bài học kinh nghiệm lịch sử quý báu cho Việt Nam trong việc xử lý quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng, các cường quốc khu vực, và chiến lược phát triển kinh tế bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC *** CAO NGUYỄN KHÁNH HUYỀN QUAN HỆ KINH TẾ, CHÍNH TRỊ HÀN QUỐC NHẬT BẢN (1980 2013) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HUẾ NĂM 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC *** CAO NGUYỄN KHÁNH HUYỀN QUAN HỆ KINH TẾ, CHÍNH TRỊ HÀN QUỐC NHẬT BẢN (1980 2013) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 62 22 03 11 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG VĂN HIỂN HUẾ NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Huế, ngày tháng năm 2018 Tác giả Cao Nguyễn Khánh Huyền Lời Cảm Ơn Trong quá trình thực hiện luận án tiến sĩ, tôi đã nhận được sự hỗ trợ quý báu từ nhiều cá nhân, cơ quan và đơn vị. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Hoàng Văn Hiển, thầy giáo hướng dẫn khoa học đã luôn đồng hành và ủng hộ và tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài này. Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Đại học Huế, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và Ban Chủ nhiệm Khoa Lịch sử của Trường Đại học Khoa học Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến quý thầy cô thuộc Khoa Lịch sử và Bộ môn Lịch sử thế giới của trường Đại học Khoa học Đại học Huế đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi cũng trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo và cán bộ Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Viện Nghiên cứu Đông Nam Á, Thông tấn xã Việt Nam, Thư viện Quốc gia Việt Nam và Thư viện Quân Đội đã hỗ trợ tôi trong quá trình tìm kiếm và sưu tầm tư liệu liên quan luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến bạn bè, đặc biệt là lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình thân yêu đã luôn quan tâm, động viên và đồng hành bên tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Đây chính là nguồn động lực to lớn giúp tôi vượt qua mọi trở ngại để nỗ lực phấn đấu đạt những kết quả nhất định trong học tập, công tác và cuộc sống.
Huế, tháng 11 năm 2018 Tác giả Cao Nguyễn Khánh Huyền DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT CHỮ TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT VIẾT TẮT ADIZ Air Defense Identification Zone Vùng nhận dạng phòng không AWA Asia’s Women Association Hiệp hội Phụ nữ châu Á APEC Asia - Pacific Economic Cooperation Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - 4 CHỮ TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT VIẾT TẮT Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ASEM The Asia - Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á - Âu CJKFTA China - Japan - South Korea FTA Hiệp dịnh thương mại tự do Trung Quốc - Hàn Quốc - Nhật Bản CNCS Chủ nghĩa cộng sản EPAs Economic Partnership Agreements Hiệp định đối tác kinh tế EAC East Asian Community Cộng đồng Đông Á EAFTA East Asian Free Trade Agreement Hiệp định mậu dịch tự do Đông Á EEZ Exclusive Economic Zone Vùng đặc quyền kinh tế EU European Union Liên minh châu Âu EP European Parliament Nghị Viện châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FIPA Foreign Investment Promotion Act Luật khuyến khích đầu tư nước ngoài FTAs Free Trade Agreements Hiệp định thương mại tự do GATT The General Agreement on Tariffs and Hiệp định chung về thuế quan và Trade mậu dịch IDE Institute of Developing Economies Viện Nghiên cứu các nền kinh tế đang phát triển Nhật Bản JKFTA Japan - Korea Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Nhật Bản - Hàn Quốc JKBIT Japan - South Korea Bilateral Investment Hiệp ước đầu tư song phương Treaty JBIC Japan Bank for International Cooperation Ngân hàng Hợp tác quốc tế Nhật Bản JICA Japan International Cooperation Agency Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản KISC Korea Investment Service Center Trung tâm Dịch vụ đầu tư Hàn Quốc KOTRA Korea Trade-Investment Promotion Agency Cơ quan Thúc đẩy đầu tư và mậu dịch Hàn Quốc KIEP Korea Institute for International Economic Viện Chính sách kinh tế đối ngoại Policy Hàn Quốc LDP Liberal Democratic Party Đảng Dân chủ Tự do MEXT The Ministry of Education, Culture, Sports, Bộ Giáo dục, Văn hoá, Thể thao và Science and Technology Khoa học, Công nghệ Nhật Bản MNC Multinational Corporation Công ty đa quốc gia CHỮ TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT VIẾT TẮT MOTIE Ministry of Trade, Industry and Energy Bộ Thương mại, Công Nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc NIEs Newly Industrialized Economies Các nền kinh tế công nghiệp mới NICs Newly Industrialized Countries Các nước công nghiệp mới OECD Organisation for Economic Co-operation Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh and Development tế ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức PSE Producer Supports Estimate Chỉ số ước tính hỗ trợ nhà sản xuất PTA Preferential Trade Agreement Hiệp định thương mại ưu đãi RCEP Regional Comprehensive Economic Hiệp định đối tác toàn diện khu vực Partnership TBCN Tư bản chủ nghĩa TNC Transnational Corporation Công ty xuyên quốc gia UNCLOS United Nations Convention on Law of the Công ước Liên Hợp Quốc về luật Sea biển XHCN Xã hội chủ nghĩa WTO The World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ 6 MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Từ những năm 80 của thế kỷ XX đến hơn một thập niên đầu tiên của thế kỷ XXI, thế giới chứng kiến những biến động lớn về quan hệ quốc tế, có tác động mạnh mẽ đến tình hình khu vực và sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của các quốc gia, trong đó có các nước ở khu vực Đông Bắc Á. Đây là giai đoạn cho thấy nhiều sắc thái đa chiều của Chiến tranh lạnh, đi từ tái đối đầu (đầu thập niên 80), hoà hoãn (giữa thập niên 80) cho đến kết thúc (cuối thập niên 80, đầu thập niên 90). Sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở Liên Xô vào năm 1991 được ví như “hồi chuông khai tử” cho trật tự thế giới hai cực tồn tại gần nửa thế kỷ. Thế giới từ thời điểm này bước vào kỷ nguyên của hợp tác đi đôi với cạnh tranh.
Đồng thời, xu thế toàn cầu hoá, khu vực hoá là chất xúc tác, góp phần tạo ra tính kết nối các quốc gia trong khu vực và trên toàn thế giới. Hàn Quốc và Nhật Bản là hai quốc gia láng giềng ở khu vực Đông Bắc Á, chia sẻ với nhau về không gian chiến lược và một số điểm tương đồng về văn hoá, đặc biệt là ảnh hưởng từ Nho giáo trong quá khứ. Suốt thời kỳ Chiến tranh lạnh, Nhật Bản và Hàn Quốc là đồng minh thân cận của Mỹ, nằm ở điểm “chốt chặn” ngăn chặn sự phát triển của chủ nghĩa cộng sản (CNCS) khu vực châu Á Thái Bình Dương. Tuy nhiên, một nghịch lý rằng mối quan hệ Hàn Quốc Nhật Bản chưa bao giờ thực sự hoà thuận, thậm chí có những lúc khá căng thẳng.
Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó quan trọng nhất là từ những “di sản quá khứ” chiếm đóng bán đảo Triều Tiên của Nhật Bản (1910 1945) và tranh chấp, bất đồng về chủ quyền lãnh thổ. Hàn Quốc và Nhật Bản trong hơn ba thập niên gần đây đã trải qua nhiều biến động về kinh tế và chính trị trong nước. Trong suốt gần hai thập niên, hai quốc gia này đã đạt được nhiều thành tựu trên lĩnh vực kinh tế trước khi lâm vào suy thoái nặng nề do tác động của cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á 1997 1998. Về chính trị, đây là khoảng thời gian mà Hàn Quốc nỗ lực chuyển đổi từ nền chính trị độc tài sang dân chủ, trong khi đối với Nhật Bản, quốc gia này phải chứng kiến những xáo trộn nhất định khi Đảng Dân chủ Tự do (LDP) dần dần rơi vào khủng hoảng và mất đi vị thế độc tôn, đưa đến sự hình thành của hình mẫu chính phủ liên hiệp trong chính giới Nhật Bản sau Chiến tranh lạnh.
Trên bình diện kinh tế, thập niên 80 chứng kiến sự bứt phá ngoạn mục của nền kinh tế Hàn Quốc được cụ thể hoá qua “kỳ tích sông Hàn”, đặt nền tảng quan trọng cho sự phát triển về sau với tư cách là một trong những nền kinh tế hàng đầu châu lục. Trong khi đó, kinh tế Nhật Bản lại chứng kiến nhiều thăng trầm hơn khi đạt mức tăng trưởng cao vào giữa thập niên 80 nhưng nhanh chóng lao dốc suốt hai thập niên sau đó. Trong khi Trung Quốc và các nền kinh tế đang phát triển khác có sự vươn lên mạnh mẽ vào những năm đầu của thế kỷ mới thì Nhật Bản có dấu hiệu chững lại bởi suy thoái và khủng hoảng. Mặc dù vậy, Nhật Bản vẫn duy trì được vị thế của một nền kinh tế lớn của thế giới.
Những thay đổi sâu sắc trên các bình diện kinh tế, chính trị, an ninh khu vực cũng có những tác động mạnh mẽ đến chính sách đối ngoại của Hàn Quốc và Nhật Bản. Xu thế hoà hoãn, hoà dịu, hợp tác và phát triển, lấy kinh tế làm trung tâm thay vì đối đầu về ý thức hệ và chính trị, ngoại giao như trước và cả các vấn đề đặt ra như sự trỗi dậy của Trung Quốc, vấn đề hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên… là những nhân tố thúc đẩy Hàn Nhật nỗ lực gạt bỏ bất đồng, xích lại gần nhau hơn, mặc dù quá trình này đã và đang vấp phải nhiều trở ngại. Là hai trong số những quốc gia có nền kinh tế hàng đầu khu vực, tham gia và đóng góp tích cực vào các tổ chức liên kết kinh tế, chính trị an ninh khu vực và thế giới, mối quan hệ giữa Hàn Quốc và Nhật Bản có ảnh hưởng nhất định vào sự phát triển ở Đông Á nói chung. Đó là mối quan hệ vừa hợp tác, vừa cạnh tranh và bị tác động mạnh bởi sự can thiệp của các nhân tố bên ngoài, đặc biệt là từ các nước lớn và bối cảnh quốc tế, khu vực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Nguyễn Khánh Huyền (2018). Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013) [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học – đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/quan-he-kinh-te-chinh-tri-han-quoc-nhat-ban-1980-2013
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sử học phân tích quan hệ kinh tế chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản 1980-2013, làm rõ biến động và ảnh hưởng qua thời gian.
Luận án "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học – đại học huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ kinh tế, chính trị Hàn Quốc - Nhật Bản (1980-2013)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.