Luận án TS: Phong trào chống phá ấp chiến lược ở Miền Tây Nam Bộ (1961-1965) - Phạm Đức Thuận
Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ giai đoạn 1961-1965 khẳng định sức mạnh đoàn kết dân tộc.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ấp Chiến Lược Miền Tây Nam Bộ: Bối Cảnh & Thực Hiện
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Phạm Đức Thuận
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ấp Chiến Lược Miền Tây Nam Bộ Bối Cảnh Thực Hiện
Giai đoạn 1961-1965 chứng kiến sự leo thang của chiến tranh tại miền Nam Việt Nam. Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm triển khai "Chiến tranh đặc biệt". Trọng tâm của chiến lược này là "quốc sách ấp chiến lược", một kế hoạch bình định nông thôn. Mục tiêu chính là tách dân khỏi lực lượng cách mạng, tiêu diệt phong trào đấu tranh. Miền Tây Nam Bộ, với vị trí chiến lược và tiềm năng kinh tế, trở thành trọng điểm thực hiện. Hàng trăm nghìn người dân đồng bằng sông Cửu Long bị cưỡng bức dồn vào các ấp chiến lược. Những ấp này được xây dựng kiên cố, có hàng rào kẽm gai, đồn bốt. Mọi hoạt động của người dân bị kiểm soát chặt chẽ. Sự ra đời của ấp chiến lược đã gây ra nhiều đau khổ, mất mát cho người dân. Nó phá vỡ cấu trúc làng xã truyền thống, đẩy người dân vào cảnh tù túng. Phong trào chống phá ấp chiến lược là phản ứng tự nhiên và mạnh mẽ của nhân dân.
1.1. Bối cảnh Chiến tranh đặc biệt và quốc sách ấp chiến lược
Chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" do Mỹ đề ra, chính quyền Ngô Đình Diệm thực hiện. Đây là hình thức chiến tranh mới, sử dụng quân đội Sài Gòn là chủ yếu. Cố vấn Mỹ đóng vai trò chỉ huy, hỗ trợ. Quốc sách ấp chiến lược được coi là "xương sống" của chiến lược này. Nó nhằm bình định nông thôn, cô lập quân giải phóng. Miền Tây Nam Bộ bị chọn làm địa bàn trọng điểm. Lực lượng Mỹ - Diệm mong muốn xây dựng hệ thống ấp kiên cố, kiểm soát hoàn toàn.
1.2. Mục tiêu triển khai ấp chiến lược của Mỹ Diệm tại Miền Tây
Mục tiêu chính của Mỹ và Ngô Đình Diệm là ngăn chặn ảnh hưởng của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam. Ấp chiến lược được dùng để cô lập dân cư với du kích. Họ muốn kiểm soát nguồn lực, thông tin từ nông thôn. Kế hoạch này còn nhằm phá vỡ các cơ sở cách mạng đã xây dựng. Đồng bằng sông Cửu Long cần phải được "quốc gia hóa", biến thành vùng an toàn cho chính quyền Sài Gòn. Đây là một nỗ lực nhằm củng cố quyền lực, ổn định chế độ.
1.3. Quá trình cưỡng bức người dân vào ấp chiến lược
Quá trình này diễn ra một cách thô bạo, cưỡng bức. Quân đội Sài Gòn dưới sự chỉ đạo của Mỹ đã lùng sục, gom dân. Hàng vạn gia đình phải bỏ nhà cửa, ruộng vườn để vào sống trong ấp. Điều kiện sống trong ấp chiến lược rất khó khăn. Mọi sự di chuyển, sản xuất bị giám sát. Chính sách này tạo ra sự phẫn nộ sâu sắc trong lòng người dân Miền Tây Nam Bộ. Họ mất tự do, mất tài sản. Đây là nguồn cơn cho các phong trào chống phá sau này.
II.Chống Phá Ấp Chiến Lược Miền Tây Nam Bộ 1961 1963
Trước âm mưu thâm độc của Mỹ - Diệm, nhân dân Miền Tây Nam Bộ không ngừng đấu tranh. Phong trào chống phá ấp chiến lược bùng nổ mạnh mẽ từ năm 1961. Đảng Lao động Việt Nam và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam đã kịp thời đưa ra các chủ trương, chỉ đạo. Quân giải phóng cùng du kích địa phương đã tổ chức nhiều trận đánh. Mục tiêu là phá bung các ấp, giải phóng dân. Người dân đồng bằng sông Cửu Long kiên cường bám trụ. Họ tìm mọi cách chống đối, từ đấu tranh chính trị đến vũ trang. Cuộc đấu tranh này diễn ra hết sức quyết liệt, gian khổ. Tuy nhiên, nó đã đạt được những thắng lợi bước đầu. Nhiều ấp chiến lược bị phá vỡ, vùng giải phóng được mở rộng. Thắng lợi này đã củng cố niềm tin vào sự nghiệp cách mạng.
2.1. Chủ trương của Đảng và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam
Đảng và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam đã xác định chống phá ấp chiến lược là nhiệm vụ trọng tâm. Chỉ đạo rõ ràng được ban hành. Lực lượng quân giải phóng được giao nhiệm vụ chủ động tấn công. Đồng thời, đẩy mạnh đấu tranh chính trị trong các ấp. Kêu gọi nhân dân đứng lên phá ấp, trở về làng cũ. Mục tiêu là giành lại quyền làm chủ cho nông dân. Các văn kiện, nghị quyết đã cụ thể hóa chủ trương này. Nó trở thành kim chỉ nam cho phong trào.
2.2. Những trận đánh phá ấp chiến lược ban đầu của quân giải phóng
Giai đoạn 1961-1962, quân giải phóng đã tổ chức nhiều trận đánh táo bạo. Các cuộc tấn công thường tập trung vào những ấp mới xây dựng. Mục tiêu là phá hủy cơ sở vật chất, giải tán dân cư. Lực lượng du kích đóng vai trò quan trọng. Họ dùng mưu trí, dũng cảm để đột nhập. Nhiều trận đánh đã thành công, khiến hệ thống ấp chiến lược lung lay. Những chiến thắng ban đầu này có ý nghĩa khích lệ lớn. Chúng chứng minh ấp chiến lược không phải là bất khả xâm phạm.
2.3. Hưởng ứng thi đua Ấp Bắc đẩy mạnh phong trào chống phá
Chiến thắng Ấp Bắc (tháng 1/1963) là một mốc son chói lọi. Nó đã giáng đòn mạnh vào chiến lược "Chiến tranh đặc biệt". Thắng lợi này tạo động lực to lớn cho Miền Tây Nam Bộ. Phong trào "thi đua Ấp Bắc giết giặc lập công" lan rộng. Nhiều địa phương đẩy mạnh chống phá ấp chiến lược. Các cuộc nổi dậy phá ấp diễn ra liên tục. Người dân đồng lòng cùng quân giải phóng. Sức mạnh tổng hợp đã khiến hàng loạt ấp bị phá vỡ. Đây là giai đoạn cao trào, củng cố vị thế cách mạng.
III.Phong Trào Chống Phá Ấp Tân Sinh Đồng Bằng Sông Cửu Long
Sau thất bại của "quốc sách ấp chiến lược", Mỹ và chính quyền Sài Gòn điều chỉnh chiến lược. Từ năm 1964, họ chuyển sang chính sách "ấp tân sinh". Đây là một hình thức bình định mới, tinh vi hơn. "Ấp tân sinh" vẫn giữ mục tiêu kiểm soát dân cư, nhưng có phần "mềm dẻo" hơn. Lực lượng Mỹ - Diệm hy vọng sẽ xây dựng lại niềm tin của dân. Tuy nhiên, bản chất đàn áp vẫn không thay đổi. Quân và dân Miền Tây Nam Bộ tiếp tục đẩy mạnh phong trào chống phá. Họ nhanh chóng nhận diện bản chất của "ấp tân sinh". Các cuộc đấu tranh diễn ra quyết liệt hơn nữa. Phong trào đã góp phần quan trọng vào việc đánh bại "Chiến tranh đặc biệt". Đồng bằng sông Cửu Long vẫn là chiến trường nóng bỏng. Sự kiên cường của người dân là yếu tố quyết định.
3.1. Ấp tân sinh sự điều chỉnh chiến lược của Mỹ và chính quyền Sài Gòn
Chính sách ấp tân sinh ra đời sau khi ấp chiến lược thất bại. Mỹ và chính quyền Sài Gòn nhận thấy sự phản kháng mạnh mẽ. Họ cố gắng thay đổi tên gọi, hình thức. Tuy nhiên, mục tiêu cốt lõi vẫn là kiểm soát dân, tách dân khỏi Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam. Ấp tân sinh vẫn là công cụ bình định. Nó được triển khai với hy vọng củng cố vùng kiểm soát. Song, sự thay đổi này không lừa được người dân. Bản chất của nó vẫn là sự cưỡng bức.
3.2. Quân và dân tiếp tục chống phá ấp tân sinh giai đoạn 1964 1965
Giai đoạn 1964-1965, phong trào chống phá tiếp tục được duy trì, phát triển. Quân giải phóng và du kích Miền Tây Nam Bộ đẩy mạnh tấn công. Các chiến dịch phá ấp tân sinh diễn ra liên tục. Người dân đồng bằng sông Cửu Long nhận thấy đây chỉ là vỏ bọc mới. Họ cùng nhau đứng lên, phá rào, trở về ruộng vườn. Sự chỉ đạo của Đảng và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam rất kịp thời. Nó giúp duy trì ngọn lửa đấu tranh.
3.3. Du kích Miền Tây đẩy mạnh đấu tranh phá vỡ hệ thống ấp
Lực lượng du kích Miền Tây đóng vai trò nòng cốt. Họ tổ chức các trận đánh nhỏ, lẻ nhưng hiệu quả. Mục tiêu là phá vỡ hệ thống phòng thủ của ấp tân sinh. Chiến thuật "vây ấp", "đánh ấp" được áp dụng linh hoạt. Nhiều ấp tân sinh mới xây dựng đã bị phá ngay sau khi hoàn thành. Điều này gây khó khăn lớn cho chính quyền Sài Gòn. Hệ thống ấp không thể phát huy tác dụng. Nó góp phần làm suy yếu chiến lược "Chiến tranh đặc biệt".
IV.Đặc Điểm Phong Trào Chống Phá Ấp Chiến Lược Miền Tây
Phong trào chống phá ấp chiến lược ở Miền Tây Nam Bộ mang nhiều đặc điểm nổi bật. Nó thể hiện ý chí kiên cường, bất khuất của nhân dân. Cuộc đấu tranh diễn ra hết sức quyết liệt, gay go. Các hình thức, biện pháp đấu tranh rất phong phú, đa dạng. Từ đấu tranh chính trị, binh vận đến đấu tranh vũ trang. Người dân đồng bằng sông Cửu Long đã áp dụng nhiều chiến thuật linh hoạt. Họ phù hợp với địa hình sông nước, kênh rạch chằng chịt. Phong trào còn là cuộc đấu tranh bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống. Quốc sách ấp chiến lược đi ngược lại phong tục, tập quán. Nó muốn phá vỡ làng xã, gia đình. Hơn nữa, sự đoàn kết giữa các dân tộc là nhân tố quan trọng. Người Kinh và người Khmer cùng nhau chiến đấu. Đây là sức mạnh tổng hợp làm nên thắng lợi.
4.1. Đấu tranh quyết liệt đa dạng hình thức chống phá ấp chiến lược
Phong trào không chỉ là đấu tranh vũ trang. Nó còn bao gồm các cuộc biểu tình, lãn công, không hợp tác. Người dân Miền Tây Nam Bộ dùng mọi cách để chống đối. Họ phá rào, đốt nhà để không vào ấp. Khi đã vào ấp, họ vẫn tìm cách liên lạc với cách mạng. Lực lượng du kích thường xuyên đột nhập, tuyên truyền. Chính quyền Mỹ - Diệm rất khó khăn trong việc kiểm soát. Sự đa dạng này đã làm phong trào trở nên khó đàn áp.
4.2. Bảo vệ văn hóa truyền thống chống lại chính sách Mỹ Diệm
Quốc sách ấp chiến lược muốn phá hủy nền tảng văn hóa nông thôn. Nó tách người dân khỏi đất đai, mồ mả tổ tiên. Điều này chạm đến niềm tin sâu sắc của người Việt. Cuộc đấu tranh không chỉ vì tự do mà còn vì bảo tồn bản sắc. Người dân muốn giữ lại mái nhà, làng xóm, đình chùa. Sự phản kháng là để bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống đó. Chính sách Mỹ - Diệm đã đi ngược lại lòng dân, thất bại là tất yếu.
4.3. Sự đoàn kết Việt Khmer trong cuộc đấu tranh tại Miền Tây
Miền Tây Nam Bộ là nơi sinh sống của nhiều dân tộc, trong đó có người Khmer. Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã cố gắng chia rẽ. Tuy nhiên, người Kinh và người Khmer đã đoàn kết chiến đấu. Họ cùng chung lý tưởng, cùng chung kẻ thù. Nhiều cơ sở cách mạng được xây dựng trong vùng đồng bào Khmer. Sự gắn bó này tạo nên sức mạnh vô cùng to lớn. Nó là biểu tượng của tinh thần dân tộc. Đây là yếu tố quan trọng giúp phong trào duy trì.
V.Vai Trò Phong Trào Chống Phá Ấp Chiến Lược 1961 1965
Phong trào chống phá ấp chiến lược ở Miền Tây Nam Bộ có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là một trong những yếu tố then chốt dẫn đến thất bại của "Chiến tranh đặc biệt". Phong trào đã làm phá sản âm mưu bình định nông thôn của Mỹ - Diệm. Nhiều ấp chiến lược, ấp tân sinh bị phá vỡ. Hàng triệu người dân đồng bằng sông Cửu Long được giải phóng. Vùng giải phóng được mở rộng, tạo hành lang vững chắc cho cách mạng. Nó củng cố niềm tin vào đường lối kháng chiến của Đảng. Phong trào còn thể hiện sức mạnh của chiến tranh nhân dân. Sức mạnh tổng hợp từ quần chúng, quân giải phóng, du kích đã tạo nên thắng lợi. Những bài học kinh nghiệm từ phong trào vẫn còn giá trị đến ngày nay. Nó đóng góp to lớn vào sự nghiệp thống nhất đất nước.
5.1. Góp phần đánh bại chiến lược Chiến tranh đặc biệt của Mỹ
Thành công của phong trào chống phá ấp chiến lược đã giáng đòn quyết định. Nó làm lung lay tận gốc chiến lược "Chiến tranh đặc biệt". Mỹ và chính quyền Sài Gòn không thể thực hiện được mục tiêu. Họ không thể cô lập dân với cách mạng. Hệ thống ấp chiến lược bị phá vỡ liên tục. Điều này tạo điều kiện cho các lực lượng cách mạng phát triển. Thất bại của "quốc sách ấp chiến lược" là một trong những nguyên nhân chính khiến Mỹ phải thay đổi chiến lược.
5.2. Mở rộng vùng giải phóng củng cố lực lượng cách mạng
Khi các ấp chiến lược bị phá, người dân được giải thoát. Họ quay về làng cũ, ủng hộ cách mạng. Điều này giúp Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam mở rộng vùng kiểm soát. Các căn cứ địa cách mạng được củng cố. Lực lượng du kích phát triển mạnh mẽ. Nguồn nhân lực, vật lực được bổ sung. Vùng giải phóng ở đồng bằng sông Cửu Long trở thành hậu phương vững chắc. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc tấn công lớn hơn.
5.3. Bài học kinh nghiệm quý báu cho cuộc kháng chiến
Phong trào đã để lại nhiều bài học quý giá. Bài học về đoàn kết dân tộc, ý chí quật cường. Bài học về sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng. Bài học về phát huy sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân. Đặc biệt là vai trò của lực lượng du kích địa phương. Những bài học này đã được đúc rút, áp dụng. Chúng góp phần vào thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Phong trào chống phá ấp chiến lược là một minh chứng hùng hồn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về phong trào chống phá ấp chiến lược tại miền Tây Nam Bộ giai đoạn 1961 – 1965 của nghiên cứu sinh Phạm Đức Thuận (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế, 2017) đặt trong bối cảnh lịch sử mang tính bước ngoặt khi đế quốc Mỹ và chính quyền Sài Gòn triển khai chiến lược "Chiến tranh đặc biệt". Trong cấu trúc chiến lược này, "quốc sách ấp chiến lược" được xác định là "xương sống", là biện pháp then chốt nhằm thực hiện dồn dân, chiếm đất, "tát nước bắt cá", cắt đứt mối liên hệ giữa quần chúng nhân dân với tổ chức Đảng và lực lượng vũ trang cách mạng.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình sử học chuyên khảo độc lập, hệ thống hóa toàn diện phong trào đấu tranh chống phá ấp chiến lược tại địa bàn đặc thù miền Tây Nam Bộ (địa bàn Khu ủy T3 – Quân khu 9) trong mối tương quan so sánh với toàn miền Nam. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc khái quát chung trên bình diện toàn miền Nam (Trần Thị Thu Hương, 2003; Nguyễn Công Thục, 2006) hoặc tập trung vào chiến trường miền Đông Nam Bộ (Huỳnh Thị Liêm, 2006).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Âm mưu, quy trình thực thi và những biến tướng của "quốc sách ấp chiến lược" (sau này chuyển thành "ấp tân sinh") tại miền Tây Nam Bộ từ năm 1961 đến 1965 diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Trung ương Đảng, Trung ương Cục miền Nam và Khu ủy miền Tây Nam Bộ đã đề ra những chủ trương, đường lối và phương thức chỉ đạo cụ thể nào để đối phó với quốc sách này?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Phong trào đấu tranh diễn ra với những giai đoạn tiến triển, quy mô, lực lượng và nghệ thuật kết hợp các mũi giáp công ra sao trên địa hình sông nước đặc trưng?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Những đặc điểm mang tính bản chất, vai trò chiến lược, các hạn chế lịch sử và bài học kinh nghiệm rút ra cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc hiện nay là gì?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1 (H1): Bản chất của ấp chiến lược là trại tập trung trá hình mang tính cưỡng bức cao độ, hoàn toàn xung đột với cấu trúc kinh tế - văn hóa làng xã truyền thống vùng sông nước Cửu Long.
- Giả thuyết 2 (H2): Phương thức kết hợp "hai chân, ba mũi" (quân sự, chính trị, binh vận) cùng khối liên minh đoàn kết Việt – Khmer là động lực cốt lõi làm phá sản hoàn toàn quốc sách bình định của đối phương.
- Giả thuyết 3 (H3): Việc chuyển đổi danh xưng từ "ấp chiến lược" sang "ấp tân sinh" sau đảo chính tháng 11-1963 chỉ là thủ đoạn "bình mới rượu cũ", không thể cứu vãn sự suy sụp của bộ máy tề điệp nông thôn.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý luận Chiến tranh Nhân dân Việt Nam (Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp), Lý thuyết Khởi nghĩa và Chiến tranh Cách mạng, đối sánh với Lý thuyết Phản nổi dậy (Counterinsurgency - COIN) phương Tây do Robert Thompson khởi xướng.
Phạm vi nghiên cứu (Scope) bao quát không gian Khu ủy miền Tây Nam Bộ (T3) gồm 6-7 tỉnh: Vĩnh Long, Trà Vinh, Cần Thơ (bao gồm Hậu Giang), Rạch Giá, Sóc Trăng (bao gồm phần lớn Bạc Liêu), Cà Mau; tương ứng với các đơn vị hành chính Phong Dinh, Chương Thiện, Ba Xuyên, An Xuyên, Vĩnh Bình, Kiên Giang thuộc Vùng 4 chiến thuật của chính quyền Sài Gòn. Thời gian nghiên cứu tập trung từ năm 1961 đến 1965 – giai đoạn đỉnh cao và sụp đổ của "Chiến tranh đặc biệt". Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa kết quả đấu tranh, cung cấp nguồn sử liệu lưu trữ phong chuẩn xác và làm sáng tỏ nghệ thuật quân sự độc đáo vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu về đề tài được phân thành ba luồng học thuật chính:
Luồng nghiên cứu thứ nhất: Các công trình lịch sử chính thống trong nước. Các tổng kết của Ban Chỉ đạo tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị (1995), Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (2010, 2015), Giáo sư Trần Văn Giàu (2006) và PGS.TS. Hà Minh Hồng (2000, 2008) đã định hình nền tảng lý luận vững chắc về đường lối chiến tranh nhân dân, phân tích vai trò của thế trận lòng dân và phương châm "bốn bám" trong kháng chiến chống Mỹ. Giáo sư Trần Văn Giàu trong tác phẩm Miền Nam giữ vững thành đồng nhấn mạnh: "Đấu tranh chống phá ấp chiến lược là một cuộc đấu tranh hết sức phức tạp và hết sức gay go, gồm các hình thức quân sự, chính trị và binh vận. Đồng bào miền Nam tổng hợp các hình thức đó lại trong khái niệm 'ba mũi giáp công'... Một điều đáng chú ý là phong trào chống gom dân, phá ấp chiến lược tuy quyết liệt, thường là đẫm máu nhưng không phải vì thế mà huy động ít người hơn trước; trái lại, phong trào đã đoàn kết được rộng rãi hơn trước, chẳng những huy động được nông dân mà còn lôi cuốn được cả những người thuộc tầng lớp trên tham gia, được sự tham gia tích cực của sư sãi người dân tộc Khơ-me, các nhà tu hành theo đạo Cao Đài, đạo Phật và cả tín đồ Công giáo nữa" [92, tr. 12].
Luồng nghiên cứu thứ hai: Các công trình của học giả quốc tế và quan chức phương Tây. Sir Robert Thompson (1965, 1989) – kiến trúc sư trưởng của mô hình lập ấp tại Malaya – khi phân tích thất bại ở Việt Nam đã thừa nhận Ngô Đình Nhu áp đặt cơ chế "kiểm soát chính trị từ trên xuống chứ không phải giành được sự ủng hộ từ dân chúng". Stanley Karnow (1983) trong Vietnam: A History chỉ ra lỗ hổng kinh tế - xã hội nghiêm trọng: "hai mươi ngàn nông dân đã bị huy động để xây dựng một dự án mà chỉ có thể phục vụ khoảng sáu ngàn. Như vậy, mười bốn ngàn người đàn ông và phụ nữ đã bị buộc phải từ bỏ các loại cây trồng và công việc của họ mà không trả công xứng đáng" [196]. Gabriel Kolko (1985) trong Anatomy of a War xác nhận: "Chính sách của Diệm đã làm cho một bộ phận lớn nông dân bình thường tại đồng bằng sông Cửu Long nổi dậy một cách không cản trở được" [94, tr. 19]. Ngoài ra, các nghiên cứu của Edward Miller (2013), James M. Higgin (1989), George C. Herring (2004) và Neil Sheehan (1988) đã bóc trần những mâu thuẫn nội tại trong liên minh Mỹ - Diệm và sự tha hóa của thuyết "Cần lao Nhân vị".
Tranh luận học thuật cốt lõi (Debates): Tồn tại sự đối lập sâu sắc giữa hai góc nhìn:
- Quan điểm thứ nhất (Peter Francis Leahy, 1990; William Colby, 2007) cho rằng sự thất bại của chương trình ấp chiến lược chủ yếu xuất phát từ sai lầm chiến thuật, thiếu tài nguyên, kế hoạch vội vã, bộ máy quan liêu tham nhũng của chính quyền Ngô Đình Diệm, coi sự phản kháng của lực lượng cách mạng chỉ là yếu tố thứ yếu.
- Quan điểm thứ hai (các nhà sử học mác-xít Việt Nam và Gabriel Kolko, 1985) chứng minh rằng thất bại mang tính tất yếu quy luật, bắt nguồn từ tính chất phi nghĩa của chiến tranh thực dân mới và sức mạnh tổng hợp của phong trào giải phóng dân tộc có tổ chức chặt chẽ.
So sánh quốc tế:
- Trường hợp Kế hoạch Briggs tại Malaya (1948 – 1960): Anh thành công gom dân nhờ việc cô lập nhóm phiến quân gốc Hoa thiểu số tách biệt với cư dân Mã Lai bản địa. Khi áp dụng vào nông thôn Tây Nam Bộ, mô hình này phá sản do lực lượng kháng chiến gắn bó hữu cơ với quần chúng bản địa như "cá với nước".
- Trường hợp Chiến dịch Challe và các "Khu tập trung" (Centre de regroupement) tại Algeria (1954 – 1962): Pháp dồn hơn 2 triệu nông dân Algérie nhằm cắt đứt tiếp tế của Mặt trận Giải phóng Quốc gia (FLN), nhưng chính bạo lực cưỡng bức này đã biến các khu tập trung thành ngòi nổ cách mạng, hoàn toàn tương đồng với phong trào phá ấp tại Tây Nam Bộ.
Vị thế nghiên cứu (Academic Positioning) của luận án đã lấp đầy khoảng trống thông qua việc tái hiện cụ thể tiến trình phá ấp trên địa bàn sông nước miền Tây Nam Bộ – nơi chiếm 40% sản lượng lúa gạo và 45% thủy hải sản cả nước, khẳng định vai trò quyết định của nghệ thuật quân sự bản địa và sức mạnh đại đoàn kết Việt – Khmer.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và làm sâu sắc thêm các hệ thống lý luận cách mạng:
- Mở rộng Lý thuyết Chiến tranh Nhân dân Việt Nam: Minh chứng cho sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ba thứ quân (bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân du kích) và sức mạnh tổng hợp của quần chúng nổi dậy trong không gian nông thôn đặc thù.
- Phản biện Lý thuyết Chống nổi dậy (COIN) của phương Tây: Luận án chứng minh rằng các mô hình kiểm soát dân cư thuần túy kỹ trị, cơ học (hào sâu, rào kẽm gai, "ngũ gia liên bảo") không thể khuất phục được ý thức dân tộc tự cường và văn hóa làng xã gắn liền với đất đai, mồ mả tổ tiên.
- Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Tính chất phản tự nhiên và phi nhân văn của ấp chiến lược tỷ lệ thuận với tốc độ và cường độ nổi dậy của quần chúng nông dân.
- Mệnh đề 2 (P2): Hiệu quả chống phá ấp chiến lược đạt tối đa khi hình thái tiến công quân sự giữ vai trò đòn bẩy trực tiếp cho mũi đấu tranh chính trị và công tác binh vận.
- Mệnh đề 3 (P3): Tính vững chắc của vùng giải phóng phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa thế trận: biến ấp chiến lược của địch thành "làng chiến đấu" của ta.
- Mệnh đề 4 (P4): Đoàn kết liên tôn giáo, liên dân tộc (Việt – Khmer) là điều kiện biên cốt lõi quyết định tính bền vững của thế trận lòng dân tại chiến trường Tây Nam Bộ.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Phân tích mâu thuẫn giai cấp, vấn đề sở hữu ruộng đất và quan hệ sản xuất nông nghiệp tại đồng bằng sông Cửu Long bị chính sách "cải cách điền địa" (Dụ số 57) và rào dân lập ấp làm xáo trộn.
- Lý thuyết Địa lý Quân sự - Sinh thái Nhân văn: Nghiên cứu tác động của mạng lưới kênh rạch chằng chịt, rừng ngập mặn (U Minh Thượng, U Minh Hạ), hệ thống "phum", "sóc", "giồng" đất đối với việc triển khai và phá vỡ các cấu trúc phòng thủ quân sự.
- Lý thuyết Vận động Quần chúng và Chiến tranh Bất đối xứng: Đánh giá hiệu quả phối hợp của "ba mũi giáp công" nhằm vô hiệu hóa các chiến thuật hiện đại như "trực thăng vận", "thiết xa vận", "hạm đội nhỏ trên sông".
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định rõ: giới hạn trong loại hình chiến tranh bất đối xứng tại không gian nông thôn đồng bằng ngập nước, có sự đa dạng về sắc tộc và tôn giáo, trong khuôn khổ giai đoạn "Chiến tranh đặc biệt" (1961 – 1965).
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH KHÁNG BÌNH ĐỊNH │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ MŨI QUÂN SỰ │ │ MŨI CHÍNH TRỊ │ │ MŨI BINH VẬN │
│ - Tác chiến du │ │ - Biểu tình đòi │ │ - Vận động binh │
│ kích, đặc công │ │ về ruộng cũ │ │ sĩ đào ngũ │
│ - Đánh điểm, diệt│ │ - Phá rào, dỡ nhà│ │ - Phân hóa hàng │
│ đồn bảo an │ │ - Đấu tranh hợp │ │ ngũ tề điệp, │
│ - Hỗ trợ nổi dậy │ │ pháp/bất hợp │ │ dân vệ │
│ │ │ pháp │ │ │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────┼──────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────┐
│ SỨC MẠNH TIẾN CÔNG TỔNG HỢP │
│ - Đập tan "Quốc sách Ấp chiến lược" │
│ - Chuyển hóa ấp địch thành Làng chiến đấu │
│ - Mở rộng vùng giải phóng Tây Nam Bộ │
└────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường triết học và nhận thức luận (Epistemological Stance): Nghiên cứu quán triệt phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, xem xét sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ lịch sử cụ thể, khách quan, toàn diện và phát triển.
- Thiết kế nghiên cứu lịch sử chuyên sâu (Advanced Historical Design): Kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử (tái hiện tiến trình sự kiện theo trình tự thời gian khách quan) và phương pháp logic (phân tích, khái quát bản chất, quy luật, rút ra các đặc điểm và bài học kinh nghiệm).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đường lối chiến lược của Trung ương Đảng, Tổng thống Mỹ Kennedy/Johnson, Phủ Tổng thống Ngô Đình Diệm.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Chỉ đạo chiến trường của Khu ủy T3, Bộ Tư lệnh Quân khu 9, các Tỉnh ủy Vĩnh Long, Cần Thơ, Trà Vinh, Sóc Trăng, Rạch Giá, Cà Mau và các Khu chiến thuật 41, 42 của đối phương.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Thực tế phong trào tại từng xã, ấp, phum sóc tiêu biểu (như ấp Phước Ngươn B, căn cứ U Minh, chi khu Đầm Dơi, Cái Nước).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình thu thập và phê phán sử liệu (Source Criticism):
- Tài liệu lưu trữ gốc: Khảo sát, khai thác trực tiếp tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh), bao gồm các phông tài liệu của Phủ Tổng thống Đệ nhất VNCH, Bộ Công chính và Giao thông, Hội đồng Quân nhân Cách mạng, Bộ Đặc nhiệm Văn hóa Xã hội; các báo cáo mật của Bộ Nội vụ Việt Nam Cộng hòa (như Công văn số 07682-BNV/CTI8M ngày 15-12-1961), Sắc lệnh số 11-TTP (3-2-1962), Quyết nghị số 1214-CT/LP (19-4-1962).
- Tài liệu quân sự cách mạng: Hồ sơ lưu trữ tại Phòng Khoa học Quân khu 9, các báo cáo tổng kết của Ban Chỉ đạo Tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị, các văn kiện của Trung ương Cục miền Nam và Khu ủy T3.
- Sử liệu truyền khẩu (Oral History) và điền dã (Fieldwork): Phỏng vấn sâu các tướng lĩnh, cán bộ lão thành cách mạng (Đại tướng Phạm Văn Trà, đồng chí Nguyễn Thành Thơ, Vũ Đình Liệu), khảo sát thực địa tại các di tích lịch sử, khu căn cứ Phương Bình (Cần Thơ), Mỹ Phước (Sóc Trăng), rừng đước Cà Mau.
- Kỹ thuật tam giác đạc sử liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo thông tin giữa ba nguồn độc lập: (1) Văn bản quản lý hành chính, báo cáo quân sự của Mỹ và chính quyền Sài Gòn; (2) Nghị quyết, báo cáo chiến trường của Đảng và Quân Giải phóng; (3) Hồi ức của nhân chứng lịch sử và khảo sát thực địa.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu tài liệu: Khảo sát hàng nghìn trang văn bản lưu trữ, 9 tập kỷ yếu Những trận đánh của lực lượng vũ trang đồng bằng sông Cửu Long, văn kiện Đảng bộ của 8 tỉnh, thành phố và hàng chục huyện ủy trực thuộc miền Tây Nam Bộ.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Phân tích định tính lịch sử (Qualitative Historical Analysis), phân tích nội dung văn bản (Documentary Content Analysis), phân tích so sánh lịch sử (Comparative Historical Method) kết hợp thống kê tư liệu lịch sử.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị nội tại (Internal & External Validity): Mọi số liệu quân sự, số lượng ấp xây dựng/bị phá hủy, kinh phí thực hiện đều được đối sánh qua các bảng biểu thống kê lưu trữ của cả hai phía (Bảng 2.1, Bảng 2.2, Bảng 2.3, Bảng 3.1, Bảng 3.2).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bản chất cưỡng bức và mâu thuẫn sinh thái học nông thôn: Nghiên cứu làm rõ việc dồn dân lập ấp đã làm đảo lộn cấu trúc định cư sông nước tự nhiên. Mô hình ấp chiến lược kiểu mẫu Phước Ngươn B (xã Phước Hậu, Vĩnh Long) thiết lập tháng 2-1962 nhanh chóng bộc lộ sự tha hóa khi biến thành nhà tù lộ thiên. Tài liệu Tổng kết bình định của Quân Giải phóng (1974) khẳng định: "Quốc sách ấp chiến lược nhằm 'tát nước bắt cá', kiểm soát chặt nông thôn, tách quần chúng ra khỏi đảng và lực lượng vũ trang để đánh bại khởi nghĩa và chiến tranh du kích" [73, tr. 8].
- Sự hình thành thế trận "Làng rừng" và chuyển hóa "Ấp chiến lược" thành "Làng chiến đấu": Quân dân miền Tây Nam Bộ đã sáng tạo thế trận độc đáo, dựa vào rừng ngập mặn U Minh, bám trụ kênh rạch, biến các hào rào kẽm gai của địch thành công sự phòng thủ của du kích, bẻ gãy hàng loạt cuộc càn quét quy mô lớn.
- Chiến thắng quân sự mang tầm chiến lược làm đòn bẩy diệt ấp: Các thắng lợi vang dội tại Đầm Dơi – Cái Nước – Chà Là (tháng 9-1963), Sen Trắng, Tam Sóc, Lộc Ninh (1963), Vĩnh Thuận (1964) đã làm suy sụp tinh thần quân đồn trú, tạo thời cơ cho hàng triệu lượt quần chúng nổi dậy phá banh, phá rã hàng nghìn ấp chiến lược.
- Khối đại đoàn kết chiến đấu mẫu mực Việt – Khmer: Với hơn 300.000 đồng bào Khmer tập trung tại Sóc Trăng, Trà Vinh, phong trào phản kháng không chỉ mang tính giai cấp mà còn là cuộc đấu tranh bảo vệ không gian văn hóa tôn giáo linh thiêng (bảo vệ chùa, sư sãi và phum sóc), tạo nên sức mạnh quần chúng áp đảo chính quyền tay sai.
- Sự phá sản tất yếu của biến tướng "Ấp tân sinh" (1964 – 1965): Sau cuộc đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm ngày 1-11-1963, chính quyền Sài Gòn đổi tên thành "ấp tân sinh". Luận án chỉ rõ đây chỉ là sự điều chỉnh chiến thuật mang tính mị dân, hệ thống đồn bốt bên ngoài không thể ngăn chặn các đợt tiến công mãnh liệt của lực lượng vũ trang cách mạng trong năm 1964 – 1965.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng nghệ thuật chiến dịch và chiến thuật của chiến tranh nhân dân Việt Nam bài học về nghệ thuật kết hợp chặt chẽ giữa tiến công quân sự và nổi dậy của quần chúng; khẳng định tính ưu việt của phương châm "hai chân, ba mũi", "bốn bám".
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình tiếp cận lịch sử chiến tranh toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa tài liệu hành chính lưu trữ của đối phương với tư liệu chiến trường và ký ức lịch sử của nhân chứng.
- Về mặt thực tiễn và chính sách quốc phòng:
- Đúc kết bài học xây dựng "thế trận lòng dân" vững chắc trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa hiện nay.
- Vận dụng bài học kinh nghiệm về củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, đặc biệt là chính sách dân tộc, tôn giáo đối với đồng bào Khmer vùng Tây Nam Bộ trong phát triển kinh tế - xã hội gắn với an ninh quốc phòng.
- Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện giáo trình giảng dạy lịch sử quân sự, lịch sử địa phương tại các trường đại học, cao đẳng và trường phổ thông khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
Limitations và Future Research
- Hạn chế của đề tài:
- Một số tài liệu gốc của các cấp cơ sở (xã, ấp) bị thất lạc hoặc hư hỏng nặng do chiến tranh tàn khốc và điều kiện khí hậu ẩm ướt vùng sông nước.
- Số lượng nhân chứng lịch sử trực tiếp tham gia chỉ huy giai đoạn 1961 – 1965 ngày càng suy giảm theo thời gian (vấn đề quy luật tuổi tác), gây khó khăn cho việc phỏng vấn mở rộng.
- Nguồn tư liệu lưu trữ từ phía chính quyền Việt Nam Cộng hòa có nhiều mâu thuẫn về số liệu thống kê giữa báo cáo của các Tỉnh trưởng với số liệu thực tế tại hiện trường do tâm lý báo cáo thành tích giả tạo.
- Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Lịch sử vi mô (Micro-history): Nghiên cứu chuyên sâu phong trào chống phá ấp chiến lược tại một địa bàn cấp huyện hoặc cụm xã cụ thể (như huyện Giá Rai, Đầm Dơi, Ô Môn, Giồng Riềng) để làm nổi bật sinh hoạt thường nhật thời chiến.
- Nghiên cứu kinh tế - xã hội nông thôn thời chiến: Lượng hóa cụ thể tác động của chính sách lập ấp và phá ấp đối với năng suất lúa gạo, giao thương đường thủy và phân tầng xã hội nông thôn miền Tây giai đoạn 1961 – 1965.
- Lịch sử giới (Gender History): Phân tích sâu hơn vai trò của "Đội quân tóc dài" và phụ nữ các dân tộc Kinh, Khmer, Hoa trong mũi đấu tranh chính trị và binh vận phá ấp chiến lược.
- Số hóa di sản tư liệu chiến tranh: Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS (Hệ thống thông tin địa lý) tái lập bản đồ phân bố các ấp chiến lược và tọa độ các trận đánh chống bình định tại đồng bằng sông Cửu Long.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống nhất về phong trào chống phá ấp chiến lược ở miền Tây Nam Bộ (1961 – 1965); là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu lịch sử Việt Nam hiện đại, lịch sử kháng chiến và nghệ thuật quân sự.
- Ảnh hưởng giáo dục và đào tạo: Phục vụ đắc lực cho công tác giảng dạy chuyên đề lịch sử địa phương tại các trường đại học lớn như Đại học Sư phạm Huế, Đại học Cần Thơ, Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh và hệ thống các trường chính trị tỉnh vùng đồng bằng sông Cửu Long.
- Ý nghĩa quốc tế: Cung cấp tư liệu khoa học chuẩn xác, khách quan cho giới học giả quốc tế nghiên cứu về Chiến tranh Việt Nam, giúp làm rõ lý do tại sao các học thuyết quân sự và công nghệ vũ khí tối tân của phương Tây lại thất bại trước chiến tranh nhân dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tài liệu lưu trữ phong phú, phương pháp tiếp cận liên ngành và các khoảng trống nghiên cứu gợi mở.
- Giảng viên, nhà khoa học lịch sử: Sử dụng làm tài liệu tham khảo, trích dẫn học thuật phục vụ biên soạn sách chuyên khảo, giáo trình Lịch sử Việt Nam giai đoạn 1954 – 1975.
- Cơ quan tham mưu Quốc phòng - An ninh: Vận dụng các bài học kinh nghiệm về nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng khu vực phòng thủ và củng cố thế trận an ninh nhân dân vùng biên giới, hải đảo Tây Nam.
- Cơ quan hoạch định chính sách dân tộc, tôn giáo: Rút ra các bài học lịch sử sâu sắc về phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc Kinh - Khmer trong công cuộc phát triển bền vững vùng Tây Nam Bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã chứng minh một cách tường minh rằng mô hình "ba mũi giáp công" (quân sự, chính trị, binh vận) không chỉ là một khẩu hiệu tác chiến mà là một hệ thống lý luận khoa học hoàn chỉnh về nghệ thuật kháng bình định, có khả năng vô hiệu hóa triệt để thuyết "Phản nổi dậy" kỹ trị của phương Tây trên địa hình sinh thái sông nước.
-
Điểm đột phá về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Công trình thực hiện sự kết hợp đa tầng giữa khai thác tài liệu lưu trữ nguyên bản của chế độ Việt Nam Cộng hòa (tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II) với tài liệu tổng kết chiến trường của Quân khu 9 và nguồn truyền khẩu lịch sử từ các nhân chứng cấp cao, tạo nên độ tin cậy và tính khách quan sử học vượt trội.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm lịch sử? Quá trình lập ấp chiến lược của đối phương đã trực tiếp thúc đẩy sự gắn kết liên minh sắc tộc - tôn giáo Việt - Khmer phát triển lên một tầm cao chưa từng có. Chính sự can thiệp thô bạo vào đời sống tâm linh, chùa chiền và phum sóc của đồng bào Khmer đã biến các vị Sư cả và đồng bào Khmer thành lực lượng đấu tranh chính trị trực diện, kiên cường, làm tê liệt bộ máy cai trị cơ sở của địch.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp/kiểm chứng nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Hệ thống mã hồ sơ lưu trữ, danh mục công văn mật, nghị định, số hiệu bản đồ và danh sách phỏng vấn nhân chứng đều được định danh chuẩn xác trong phần chú thích và thư mục tài liệu tham khảo, cho phép các nhà khoa học độc lập tái tra cứu và thẩm định nguồn dữ liệu.
-
Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào? Định hướng mở rộng sang nghiên cứu so sánh liên vùng (Tây Nam Bộ - Trung Nam Bộ - Đông Nam Bộ) và tích hợp công nghệ GIS để xây dựng Atlas số hóa toàn diện về hệ thống đồn bốt, ấp chiến lược và các căn cứ kháng chiến trên toàn bộ chiến trường Nam Bộ (1954 – 1975).
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Lịch sử của tác giả Phạm Đức Thuận là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc, giải quyết trọn vẹn mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra:
- Hệ thống hóa toàn diện âm mưu và thủ đoạn: Làm rõ quá trình hình thành, triển khai và biến tướng của "quốc sách ấp chiến lược" sang "ấp tân sinh" dưới góc nhìn sử học khách quan, đa chiều.
- Tái hiện sinh động bức tranh lịch sử kháng chiến: Khắc họa chi tiết từng giai đoạn chiến đấu kiên cường của quân dân miền Tây Nam Bộ từ những ngày đầu mò mẫm tìm cách đánh (1961 - 1962), dấy lên phong trào "Thi đua Ấp Bắc giết giặc lập công" (1963) đến cao trào đập tan hoàn toàn ấp chiến lược (1964 - 1965).
- Đúc kết giá trị nghệ thuật quân sự độc đáo: Làm sáng tỏ phương thức kết hợp "hai chân, ba mũi", nghệ thuật tác chiến du kích trên địa bàn sông nước, tạo đòn bẩy cho quần chúng nổi dậy giành quyền làm chủ.
- Khẳng định vai trò của khối liên minh Việt – Khmer: Chứng minh tinh thần đoàn kết chiến đấu keo sơn giữa hai dân tộc là nhân tố then chốt tạo nên sức mạnh tổng hợp của phong trào cách mạng miền Tây Nam Bộ.
- Đúc rút các bài học kinh nghiệm sâu sắc: Khẳng định giá trị thực tiễn trường tồn của việc đánh giá đúng âm mưu đối phương, xây dựng vững chắc "thế trận lòng dân" và phát huy bản sắc văn hóa truyền thống trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc hôm nay.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHẠM ĐỨC THUẬN PHONG TRÀO CHỐNG PHÁ ẤP CHIẾN LƯỢC Ở MIỀN TÂY NAM BỘ (1961 – 1965) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HUẾ, NĂM 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHẠM ĐỨC THUẬN PHONG TRÀO CHỐNG PHÁ ẤP CHIẾN LƯỢC Ở MIỀN TÂY NAM BỘ (1961 – 1965) Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Công Huỳnh Kỳ HUẾ, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với đề tài: “Phong trào chống phá ấp chiến lược ở miền Tây Nam Bộ (1961 - 1965)” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới Tiến sĩ Nguyễn Văn Hoa và Phó Giáo sư – Tiến sĩ Trương Công Huỳnh Kỳ đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến quý thầy cô giáo ở Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế, các thầy cô ở Phòng Sau Đại học - Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế và các thầy cô ở Ban Đào tạo Sau Đại học – Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn chân thành của mình đến Trường Đại học Cần Thơ, đến các thầy cô, các bạn đồng nghiệp trong Bộ môn Sư phạm Lịch sử – Khoa Sư phạm đã luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn quý thư viện ở đồng bằng sông Cửu Long, Trung tâm lưu trữ quốc gia II – Tp. HCM, Phòng Khoa học Quân khu 9, các vị lão thành cách mạng đã hỗ trợ và cung cấp nhiều tư liệu quý báu trong quá trình thực hiện luận án.
Xin cảm ơn gia đình, bạn bè và học trò đã luôn ở bên cạnh giúp đỡ và động viên để tôi có thể hoàn thành tốt chặng đường học tập của mình. Nghiên cứu sinh Phạm Đức Thuận ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan .ii Mục lục .iii Danh mục các chữ viết tắt .vii Danh mục các bảng .viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Nhóm các công trình nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Mỹ có đề cập đến phong trào chống phá ấp chiến lược ở miền Nam.
Nhóm các công trình nghiên cứu có đề cập đến phong trào chống phá ấp chiến lược ở miền Tây Nam Bộ. Những vấn đề luận án kế thừa từ các công trình nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. PHONG TRÀO CHỐNG PHÁ ẤP CHIẾN LƯỢC Ở MIỀN TÂY NAM BỘ (1961 – 1963).
Những nhân tố tác động đến phong trào chống phá ấp chiến lược ở miền Tây Nam Bộ. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân miền Tây Nam Bộ. Phong trào đấu tranh chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn ở miền Tây Nam Bộ từ năm 1954 đến năm 1960.
Mỹ và chính quyền Sài Gòn triển khai chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” và thực hiện “quốc sách ấp chiến lược” ở miền Tây Nam Bộ. Chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” và sự ra đời của quốc sách “ấp chiến lược”. Quá trình triển khai “quốc sách ấp chiến lược” ở miền Tây Nam Bộ. Quân và dân miền Tây Nam Bộ chống phá ấp chiến lược (1961 – 1963).
Chủ trương của Đảng về chống phá ấp chiến lược từ năm 1961 đến năm 1963…. Bước đầu của phong trào chống phá ấp chiến lược ở miền Tây Nam Bộ (1961 – 1962). Hưởng ứng phong trào “thi đua Ấp Bắc giết giặc lập công”, đẩy mạnh phong trào chống phá ấp chiến lược ở miền Tây Nam Bộ trong năm 1963 .80 Tiểu kết chương 2. PHONG TRÀO CHỐNG PHÁ ẤP CHIẾN LƯỢC (ẤP TÂN SINH) Ở MIỀN TÂY NAM BỘ (1964 - 1965).
Mỹ và chính quyền Sài Gòn điều chỉnh hình thức bình định từ quốc sách ấp chiến lược thành chính sách ấp tân sinh. Khái quát về chính sách ấp tân sinh. Quá trình triển khai chính sách ấp tân sinh ở miền Tây Nam Bộ. Quân và dân miền Tây Nam Bộ tiếp tục đẩy mạnh phong trào chống phá ấp chiến lược, góp phần đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” từ năm 1964 đến năm 1965.
Chủ trương của Đảng về chống phá ấp chiến lược từ năm 1964 đến năm 1965…. Cao trào chống phá ấp chiến lược ở miền Tây Nam Bộ trong năm 1964. Tiếp tục đẩy mạnh chống phá ấp chiến lược, góp phần đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ trong năm 1965 .125 Tiểu kết chương 3. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ PHONG TRÀO CHỐNG PHÁ ẤP CHIẾN LƯỢC Ở MIỀN TÂY NAM BỘ (1961 - 1965).
Đặc điểm của phong trào. Phong trào diễn ra quyết liệt với những hình thức, biện pháp đấu tranh phong phú, đa dạng, linh hoạt, phù hợp với địa bàn sông nước miền Tây Nam Bộ. Quốc sách ấp chiến lược là âm mưu, thủ đoạn đi ngược lại các giá trị văn hóa truyền thống ở nông thôn miền Tây Nam Bộ, do đó phong trào còn là cuộc đấu tranh bảo vệ những giá trị văn hóa ở nơi đây. Sự đoàn kết chiến đấu giữa hai dân tộc Việt – Khmer là nhân tố quan trọng cho thắng lợi của phong trào.
Vai trò của phong trào. Góp phần đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ. Thắng lợi của phong trào là cơ sở để mở rộng vùng giải phóng ở nông thôn miền Tây Nam Bộ, tạo điều kiện để tiếp nhận sự chi viện của hậu phương miền Bắc, đồng thời khẳng định vai trò to lớn của “ba mũi giáp công” trong chống phá ấp chiến lược. Phong trào góp phần tăng cường tình đoàn kết, gắn bó giữa hai dân tộc Việt - Khmer trên địa bàn miền Tây Nam Bộ.
Một số hạn chế của phong trào. Bài học kinh nghiệm của phong trào. Đánh giá đúng âm mưu, thủ đoạn của đối phương làm cơ sở cho việc đề ra các chủ trương, biện pháp đấu tranh đúng đắn, phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương. Kết hợp chặt chẽ “ba mũi giáp công” tạo nên sức mạnh tổng hợp để giành thắng lợi, bên cạnh đó xây dựng vững chắc thế trận lòng dân tại địa phương.
Phát huy vai trò của đồng bào Khmer ở miền Tây Nam Bộ .167 Tiểu kết chương 4 .171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .176 TÀI LIỆU THAM KHẢO .201 vi DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT Ấp chiến lược ACL Ban Chấp hành Trung ương BCH TW Chiến tranh đặc biệt CTĐB Chính quyền Sài Gòn CQSG Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam MTDTGPMNVN Nhà xuất bản Nxb Quân đội Sài Gòn QĐSG Trung ương TW Trung tâm lưu trữ TTLT Thành phố Tp Việt Nam Cộng hòa VNCH vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thống kê ngân khoản xây dựng ấp chiến lược (1962 – 1963) Bảng 2.2: Tổng kết công tác lập ấp chiến lược đến trung tuần tháng 4-1963 Bảng 2.3: Thống kê ấp chiến lược tính đến tháng 11-1962 Bảng 3.1: Thống kê ấp chiến lược tính đến tháng 10-1963 Bảng 3.2: Bảng tổng hợp tình hình an ninh từ ngày 1-11-1963 đến 15-11-1963 viii MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, Mỹ xem việc thiết lập “ấp chiến lược” là một “quốc sách” có ảnh hưởng quan trọng đến sự thành bại của các kế hoạch chiến tranh, nhất là trong giai đoạn Mỹ tiến hành chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” (1961-1965) trên chiến trường miền Nam Việt Nam. Mục đích của quốc sách này là nhằm chiếm đất giành dân, kiểm soát nông thôn, phá hoại hậu phương và căn cứ cách mạng, tiến tới cô lập và tiêu diệt hoàn toàn các lực lượng cách mạng, hòng áp đặt chủ nghĩa thực dân mới ở miền Nam Việt Nam. Từ sau cuộc đảo chính tháng 11-1963, chính quyền Sài Gòn dưới sự trợ giúp của Mỹ tiếp tục thực hiện chính sách “ấp chiến lược” với tên gọi mới là “ấp tân sinh”.
Thực chất của việc thay đổi tên gọi “ấp chiến lược” thành “ấp tân sinh” chỉ là hình thức “bình mới rượu cũ” được thực hiện xuyên suốt trong giai đoạn từ năm 1961 đến năm 1965 với chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”. Vì vậy, trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954-1975), phong trào đấu tranh chống phá ấp chiến lược là một cuộc đấu tranh lâu dài, dai dẳng, quyết liệt giữa các lực lượng cách mạng với Mỹ và chính quyền Sài Gòn nhằm đánh bại các thủ đoạn bình định của chúng trên chiến trường miền Nam trong giai đoạn từ năm 1961 đến năm 1965. Trong phong trào đấu tranh chống phá ấp chiến lược ở miền Nam từ năm 1961 đến năm 1965, miền Tây Nam Bộ là một trong những khu vực diễn ra sôi nổi nhất, vì nơi đây là địa bàn chiến lược quan trọng và là vùng nông thôn tiêu biểu đặc trưng ở miền Nam Việt Nam, đồng thời là nơi có diện tích sản xuất lúa lớn và là vùng nông nghiệp trù phú bậc nhất của cả nước; đây cũng là chiến trường mà ta và địch giành giật quyết liệt trong suốt cuộc chiến tranh kéo dài hơn 20 năm. Riêng trong giai đoạn từ năm 1961 đến năm 1965, xuất phát từ sự đa dạng về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội vùng miền, dưới sự lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam, Trung ương Cục miền Nam, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam và Khu ủy miền Tây Nam Bộ, phong trào chống phá ấp chiến lược ở các địa phương 1 nơi đây đã diễn ra phong phú về nội dung, quá trình tổ chức lãnh đạo, hình thức đấu tranh và có những nét đặc trưng riêng biệt, thể hiện sự sáng tạo của các địa phương trong quá trình vận dụng đường lối của Đảng vào phong trào chống phá ấp chiến lược.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đức Thuận (2017). Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ 1961-1965 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/phong-trao-chong-pha-ap-chien-luoc-mien-tay-nam-bo-1961-1965
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ 1961-1965" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ giai đoạn 1961-1965 khẳng định sức mạnh đoàn kết dân tộc.
Luận án "Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ 1961-1965" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ 1961-1965" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ 1961-1965" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ 1961-1965" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ 1961-1965" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phong trào chống phá ấp chiến lược miền Tây Nam Bộ 1961-1965" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.