Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập Vật lí 10 THPT theo hướng phát triển năng lực
Luận án TS Giáo dục học kiểm tra, đánh giá kết quả học tập, phát triển năng lực trong dạy học Vật lí 10 THPT. Đề xuất PP mới hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Giáo dục học
Năm xuất bản
Số trang
289
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT
- Số trang:
- 289 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
- Tác giả:
- Nguyễn Đăng Nhật
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kiểm tra đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT
Tài liệu tập trung vào phương pháp kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 theo định hướng phát triển năng lực. Mục tiêu là xây dựng công cụ đánh giá phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông. Nội dung bao gồm các thành tố năng lực, tiêu chí đánh giá, và ma trận đề kiểm tra. Đánh giá theo hướng phát triển năng lực giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn, đồng thời phát triển tư duy khoa học.
1.1. Các thành tố năng lực trong Vật lí 10
Tài liệu phân tích 4 nhóm năng lực chính: sử dụng ngôn ngữ Vật lí, tính toán, thực hành thí nghiệm, và vận dụng kiến thức. Mỗi nhóm được phân thành các chỉ số hành vi cụ thể. Ví dụ, năng lực tính toán bao gồm sử dụng công thức toán học và ước lượng số liệu. Năng lực thực hành liên quan đến thao tác đo lường và xử lý kết quả thí nghiệm. Các thành tố này tạo cơ sở để xây dựng đề kiểm tra và rubric đánh giá.
1.2. Công cụ kiểm tra đánh giá năng lực
Công cụ đánh giá bao gồm ma trận đề kiểm tra, rubric, và câu hỏi trắc nghiệm. Ma trận đề kiểm tra được thiết kế dựa trên phân phối chương trình và mức độ yêu cầu. Rubric đánh giá năng lực giúp phân loại mức độ đạt được của học sinh. Câu hỏi trắc nghiệm được xây dựng theo cấp độ tư duy, từ nhận biết đến phân tích và vận dụng. Các công cụ này đảm bảo tính khách quan và hiệu quả trong đánh giá.
II. Thiết kế đề kiểm tra Vật lí 10 theo định hướng năng lực
Quy trình thiết kế đề kiểm tra tập trung vào việc tích hợp các yêu cầu năng lực vào từng câu hỏi. Đề kiểm tra cần phản ánh mức độ phát triển năng lực của học sinh qua các dạng bài tập thực tiễn. Tài liệu cung cấp ví dụ về đề kiểm tra với các dạng câu hỏi đa dạng, từ tự luận đến trắc nghiệm. Việc thiết kế đề kiểm tra theo hướng này giúp giáo viên đánh giá toàn diện năng lực vật lí học sinh.
2.1. Ma trận đề kiểm tra Vật lí 10
Ma trận đề kiểm tra được xây dựng dựa trên các cấp độ nhận thức: nhận biết, thông hiểu, vận dụng thấp, vận dụng cao. Mỗi cấp độ được phân bổ tỷ lệ câu hỏi phù hợp. Ví dụ, cấp độ nhận biết chiếm 30%, vận dụng cao chiếm 20%. Ma trận cũng phản ánh trọng tâm kiến thức của từng chương, đảm bảo đề kiểm tra bao quát chương trình học.
2.2. Câu hỏi trắc nghiệm Vật lí 10
Câu hỏi trắc nghiệm được thiết kế để kiểm tra năng lực vận dụng kiến thức vào tình huống thực tế. Ví dụ, câu hỏi yêu cầu học sinh tính toán vận tốc dựa trên định luật Newton hoặc phân tích đồ thị chuyển động. Mỗi câu hỏi bao gồm 4-5 phương án, trong đó có một phương án đúng và các phương án nhiễu logic. Câu hỏi trắc nghiệm giúp giáo viên đánh giá nhanh năng lực của học sinh.
III. Ứng dụng rubric đánh giá năng lực học sinh
Rubric đánh giá năng lực được sử dụng để phân loại mức độ đạt được của học sinh. Rubric bao gồm các tiêu chí cụ thể cho từng thành tố năng lực, kèm theo thang điểm chi tiết. Ví dụ, tiêu chí "sử dụng ngôn ngữ Vật lí" được chia thành 3 mức: chưa đạt, đạt, và vượt trội. Rubric giúp giáo viên có cơ sở để phản hồi chính xác và hướng dẫn học sinh cải thiện năng lực.
3.1. Rubric đánh giá năng lực thực hành thí nghiệm
Rubric đánh giá thực hành thí nghiệm tập trung vào kỹ năng lắp đặt dụng cụ, đo đạc chính xác, và xử lý số liệu. Ví dụ, tiêu chí "lắp ráp dụng cụ" có 4 mức: không thực hiện, thực hiện sai, thực hiện cơ bản đúng, và thực hiện hoàn chỉnh. Rubric này giúp giáo viên đánh giá không chỉ kết quả mà cả quá trình thực hành của học sinh.
3.2. Rubric đánh giá năng lực giải thích hiện tượng
Rubric này yêu cầu học sinh trình bày logic, sử dụng kiến thức Vật lí để giải thích hiện tượng. Tiêu chí đánh giá bao gồm tính chính xác, tính sáng tạo, và khả năng liên hệ thực tế. Ví dụ, học sinh đạt mức cao khi giải thích hiện tượng quán tính bằng định luật Newton và đưa ra ví dụ cụ thể. Rubric giúp giáo viên nhận diện điểm mạnh và yếu của học sinh.
IV. Kết quả thực nghiệm kiểm tra đánh giá năng lực
Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp đánh giá theo định hướng năng lực nâng cao hiệu quả học tập của học sinh. Học sinh tiếp cận bài tập thực tiễn tốt hơn, đồng thời cải thiện kỹ năng tư duy phản biện. Giáo viên nhận thấy học sinh dễ dàng áp dụng kiến thức vào các tình huống mới. Tuy nhiên, việc xây dựng công cụ đánh giá đòi hỏi nhiều thời gian và kinh nghiệm.
4.1. Phản hồi từ giáo viên và học sinh
Giáo viên đánh giá cao tính linh hoạt của phương pháp, giúp học sinh phát triển năng lực cá nhân. Học sinh cho rằng bài kiểm tra thực tiễn giúp họ hiểu sâu hơn về kiến thức. Tuy nhiên, một số học sinh gặp khó khăn với câu hỏi yêu cầu phân tích và sáng tạo. Giáo viên cần hỗ trợ học sinh luyện tập các dạng câu hỏi này.
4.2. Gợi ý cải tiến phương pháp đánh giá
Đề xuất tăng cường sử dụng công nghệ trong đánh giá, như phần mềm phân tích dữ liệu thí nghiệm. Đồng thời, cần cập nhật ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm theo hướng năng lực. Việc tổ chức các buổi tập huấn cho giáo viên về xây dựng rubric và ma trận đề kiểm tra cũng được đề xuất để nâng cao chất lượng đánh giá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (289 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục thế kỷ XXI chứng kiến bước chuyển dịch mang tính hệ hình từ mô hình giáo dục tiếp cận nội dung (content-based education) sang mô hình giáo dục định hướng năng lực (competency-based education - CBE). Tại Việt Nam, Nghị quyết số 29-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 8 khóa XI đã khẳng định yêu cầu: "Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực". Luận án tiến sĩ giáo dục học của tác giả Nguyễn Đăng Nhật (2020) với đề tài "Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo hướng phát triển năng lực trong dạy học Vật lí 10 Trung học phổ thông" (Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí, Mã số: 9140111; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Huy Hoàng và PGS. Vũ Trọng Rỹ, Đại học Sư phạm - Đại học Huế) ra đời nhằm giải quyết trực tiếp nút thắt then chốt này trong lý luận và thực tiễn dạy học môn Vật lí.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án định vị là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa mục tiêu đổi mới giáo dục toàn diện và thực tiễn kiểm tra, đánh giá trong nhà trường phổ thông. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế và văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo đều nhấn mạnh đánh giá vì sự tiến bộ của người học, thực tiễn dạy học Vật lí 10 vẫn bị chi phối bởi phương thức kiểm tra trên giấy truyền thống, nặng về tái hiện công thức toán học rời rạc và tư duy nhận thức bậc thấp. Chưa có một hệ thống công cụ đánh giá xác thực (authentic assessment), bảng tiêu chí định lượng hành vi (rubrics) và quy trình tổ chức kiểm tra, đánh giá quá trình (formative assessment) hoàn chỉnh dành riêng cho chương trình Vật lí 10 THPT.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của đề tài được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực và hệ thống các năng lực chuyên biệt trong môn Vật lí cấp THPT được cấu trúc như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức, hành vi và các rào cản kỹ thuật của giáo viên, học sinh tại các trường THPT miền Trung đối với hoạt động kiểm tra, đánh giá năng lực môn Vật lí diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy trình, phương pháp và hệ thống công cụ kiểm tra, đánh giá năng lực môn Vật lí 10 (bài tập PISA, bảng kiểm quan sát, phiếu KWLH, hồ sơ học tập, rubric) cần được thiết kế ra sao để đảm bảo độ tin cậy và giá trị đo lường?
- Giả thuyết khoa học (H1): "Nếu đề xuất được quy trình, phương pháp và công cụ kiểm tra, đánh giá hướng vào việc đánh giá khả năng vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết những vấn đề trong học tập và trong thực tiễn cuộc sống, phù hợp với mục tiêu DH và sử dụng chúng để kiểm tra, đánh giá KQHT theo hướng phát triển NL trong DH môn VL lớp 10 thì sẽ đánh giá được NL chuyên biệt môn VL của HS THPT."
Khung lý thuyết của nghiên cứu kế thừa mô hình đánh giá giáo dục của Ralph Tyler (1949), thang phân loại nhận thức của B. Bloom (1971), mô hình năng lực hành động của F. Weinert (2001) và lý thuyết đánh giá thực tiễn của Grant Wiggins (1998). Phạm vi khảo sát thực trạng được triển khai diện rộng trên địa bàn 4 tỉnh/thành miền Trung (Thừa Thiên Huế, Quảng Trị, Quảng Bình và TP. Đà Nẵng); thực nghiệm sư phạm được tiến hành nghiêm ngặt qua 2 vòng tại Trường THPT Nguyễn Huệ và Trường THPT Phan Đăng Lưu (Thừa Thiên Huế), với bộ công cụ chuẩn hóa gồm 159 bài tập định hướng năng lực và 12 bài tập xây dựng theo tiếp cận chuẩn PISA quốc tế.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu kiểm tra, đánh giá giáo dục quốc tế ghi nhận sự phát triển qua nhiều giai đoạn bản lề:
- Dòng nghiên cứu cổ điển và tiếp cận mục tiêu: Khởi xướng từ J. Comenius thế kỷ XVII về hệ thống lớp - bài, tiếp nối bởi Ralph Tyler (1949) với sơ đồ ba yếu tố cốt lõi: "Mục tiêu giáo dục - Kinh nghiệm học tập - Đánh giá người học". Tyler khẳng định đánh giá là tâm điểm xác nhận mức độ hoàn thành mục tiêu. Đến năm 1971, B. Bloom, George F. Madaus và Thomas Hastings xuất bản công trình kinh điển "Evaluation to improve Learning", đặt nền móng cho kỹ thuật đo lường lĩnh vực nhận thức, tâm vận và tình cảm.
- Dòng nghiên cứu đánh giá phi truyền thống và đánh giá năng lực: Từ thập niên 1990, các lý thuyết về đánh giá thực tiễn (authentic assessment), đánh giá sự thực hiện (performance assessment) và đánh giá thay thế (alternative assessment) bùng nổ qua các công trình của Shirley Fletcher (1995), Phil Race, Sally Brown & Brenda Smith (2006), Robert Marzano (1993), Grant Wiggins (1998) và Jon Mueller. Các tác giả đồng thuận rằng đánh giá năng lực là: "Kiểm tra, đánh giá khả năng tiềm ẩn của HS dựa trên kết quả đầu ra cuối một giai đoạn học tập, là quá trình tìm kiếm minh chứng về việc HS đã thực hiện thành công các sản phẩm đó".
Tại Việt Nam, các công trình của Hoàng Đức Nhuận và Lê Đức Phúc (1995), Trần Bá Hoành (1997), Đặng Bá Lãm (2003), Lâm Quang Thiệp, Dương Thiệu Tống, và Nguyễn Công Khanh (2014) đã đặt nền móng lý thuyết đo lường giáo dục. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về công cụ đánh giá năng lực môn Vật lí THPT vẫn còn rất hạn chế và rời rạc.
Trong tổng quan y văn tồn tại hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận 1 (Bản chất của năng lực): Trường phái OECD (DeSeCo Project) và Chương trình giáo dục bang Québec (Canada, 2004) quy năng lực vào phạm trù "khả năng" (ability/capacity). Ngược lại, trường phái tâm lý học hoạt động Việt Nam (Đặng Thành Hưng, Lương Việt Thái, Từ điển Bách khoa Việt Nam) phản biện rằng năng lực không thể chỉ là tiềm năng ẩn giấu mà phải là thuộc tính/phẩm chất tâm sinh lý hoàn chỉnh, bộc lộ trực tiếp qua hoạt động đạt hiệu quả thực tế. Luận án chọn đứng trên lập trường tâm lý học hoạt động kết hợp kiến tạo.
- Tranh luận 2 (Đánh giá chuẩn nhị nguyên vs. Đánh giá phân mức): Martin Johnson (2008) cảnh báo việc phân hạng thành tích (grading) trong Competency-Based Assessment có nguy cơ phá vỡ tính toàn vẹn của kết luận năng lực (có năng lực / chưa có năng lực). Trái lại, Popham (2008) và Marzano (1993) khẳng định cần các thang đo phát triển (rubrics) đa tầng bậc để định hướng tiến bộ. Luận án đã tích hợp thành công quan điểm phân tầng mức độ phát triển năng lực thông qua ma trận chỉ số hành vi.
So sánh với hai mô hình quốc tế:
- So với hệ thống Đào tạo và Đánh giá theo năng lực (CBT/CBA) của Bộ Giáo dục Tây Úc (Western Australia Training Packages) vốn tập trung mạnh vào dạy nghề và kỹ năng tác nghiệp cố định, mô hình của luận án mở rộng sang các năng lực nhận thức khoa học trừu tượng và giải quyết vấn đề mở của Vật lí phổ thông.
- So với Chương trình giáo dục Trung học bang Québec (Canada), luận án cụ thể hóa khái niệm "nguồn lực" trừu tượng thành 4 năng lực chuyên biệt với các tiêu chí gán điểm định lượng khả thi cho điều kiện lớp học sĩ số đông tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá lý thuyết khi hệ thống hóa và phân giải cấu trúc năng lực theo hai bình diện tương hỗ: Cấu trúc bề mặt (Đầu vào: Tri thức, Kỹ năng, Thái độ) chuyển hóa sang Cấu trúc bề sâu (Đầu ra: Năng lực hiểu, Năng lực làm, Năng lực ứng xử).
CẤU TRÚC BỀ MẶT (ĐẦU VÀO) CẤU TRÚC BỀ SÂU (ĐẦU RA)
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Tri thức │ ──────> │ Năng lực hiểu │
│ Kỹ năng │ ──────> │ Năng lực làm │
│ Thái độ │ ──────> │ Năng lực ứng xử │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Luận án đã mô hình hóa và định nghĩa 4 năng lực chuyên biệt cốt lõi trong dạy học Vật lí THPT:
- Năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí ($N$): Gồm 3 thành tố: N.1 (Tiếp nhận ngôn ngữ: nhận ra, giải thích, diễn đạt), N.2 (Thực hành ngôn ngữ: vận dụng, kết hợp, xác định), N.3 (Thiết lập ngôn ngữ: phát hiện, thiết lập và thực hiện quá trình vật lí).
- Năng lực tính toán trong vật lí ($T$): Gồm 3 thành tố: T.1 (Sử dụng phép tính và đo lường cơ bản), T.2 (Sử dụng ngôn ngữ toán và thiết lập công thức suy luận quy luật vật lí), T.3 (Sử dụng công cụ tính toán và thiết bị đo lường chuyên dụng).
- Năng lực thực hành vật lí ($H$): Gồm 5 thành tố logic: H.1 (Lập kế hoạch thí nghiệm), H.2 (Tìm hiểu/chế tạo dụng cụ), H.3 (Tiến hành đo đạc và thu thập số liệu), H.4 (Xử lý kết quả và sai số), H.5 (Kết luận và đánh giá).
- Năng lực sử dụng kiến thức vật lí ($K$): Gồm 3 thành tố: K.1 (Trình bày kiến thức nền tảng), K.2 (Xác định mối liên hệ bản chất), K.3 (Vận dụng kiến thức giải quyết nhiệm vụ học tập và tình huống thực tiễn đời sống).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng của 3 lý thuyết: Lý thuyết mục tiêu giáo dục (Bloom - Tyler), Lý thuyết đánh giá xác thực (Wiggins - Mueller) và Lý thuyết đo lường hiện đại. Mô hình ma trận phân tích kết hợp chiều ngang (các thành tố năng lực chuyên biệt) và chiều dọc (các mức độ chỉ số hành vi định lượng từ 1 đến 4 điểm).
Quy trình thiết kế thang đo năng lực chuyên biệt được xác lập qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:
Xác định năng lực chuyên biệt
└──> Phân tích các thành tố cấu thành
└──> Xây dựng chỉ số hành vi & tiêu chí chất lượng
└──> Thiết lập Rubric gán điểm định lượng
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được tối ưu hóa cho đối tượng học sinh lớp 10 THPT trong phân môn Cơ học và Nhiệt học, đòi hỏi sự sẵn sàng của giáo viên về kỹ năng sử dụng rubric và cơ sở vật chất phòng thí nghiệm ở mức cơ bản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) kết hợp thực tiễn giáo dục (pragmatism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design):
- Thiết kế thực nghiệm sư phạm có đối chứng (Quasi-experimental pretest-posttest non-equivalent control group design).
- Thiết kế đa tầng: Khảo sát thực trạng diện rộng trên 4 địa bàn $\rightarrow$ Khảo nghiệm sư phạm xin ý kiến chuyên gia $\rightarrow$ Thực nghiệm sư phạm 2 giai đoạn tại trường phổ thông.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Khảo sát thực trạng diện rộng (4 tỉnh) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌──────────────────▼─────────────────────┐
│ Khảo nghiệm chuyên gia & giảng viên │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
│ │
┌───────▼─────────────────────────┐ ┌─────────────────▼──────────────────────┐
│ Thực nghiệm Lần 1 (10A1 vs 10A2)│ │ Thực nghiệm Lần 2 (4 cặp lớp Nguyễn Huệ│
│ THPT Thừa Thiên Huế │ │ & Phan Đăng Lưu) │
└─────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình chọn mẫu: Phân tầng ngẫu nhiên các trường THPT đại diện cho khu vực đô thị và nông thôn/bán sơn địa tại Thừa Thiên Huế: Trường THPT Nguyễn Huệ (trường trọng điểm, chất lượng cao) và Trường THPT Phan Đăng Lưu (trường đại trà).
- Bộ công cụ thu thập dữ liệu đa dạng:
- 02 mẫu phiếu khảo sát thực trạng dành cho giáo viên và học sinh.
- Bộ 159 bài tập đánh giá năng lực, tích hợp 12 bài tập cấu trúc theo chuẩn PISA bao quát từ Chương I đến Chương VII Vật lí 10.
- Bảng kiểm quan sát hành vi thao tác thí nghiệm (Checklists).
- Hồ sơ học tập (Student Portfolios) và Phiếu học tập KWLH (áp dụng trong dạy học bài "Lực ma sát").
- Phiếu đánh giá đồng đẳng (Peer assessment) và phiếu tự đánh giá của học sinh.
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp dữ liệu định lượng bài kiểm tra viết, dữ liệu quan sát hành vi trực tiếp trong giờ học và dữ liệu tự đánh giá/phỏng vấn sâu học sinh và giáo viên.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Các thang đo rubric được thẩm định độ giá trị nội dung (content validity) qua hội đồng chuyên gia; phân tích độ phân hóa và độ tin cậy thông qua kiểm định độ trùng khớp kết quả đánh giá giữa giáo viên và học sinh.
Data và phân tích
- Mẫu thực nghiệm sư phạm:
- Thực nghiệm lần 1: Lớp 10A1 (Thực nghiệm - TNg) và Lớp 10A2 (Đối chứng - ĐC).
- Thực nghiệm lần 2: Tiến hành trên 8 lớp thuộc 2 trường THPT:
- Tại THPT Nguyễn Huệ: Cặp 1 (10B5 TNg - 10B8 ĐC); Cặp 2 (10B6 TNg - 10B7 ĐC).
- Tại THPT Phan Đăng Lưu: Cặp 3 (10B4 TNg - 10B7 ĐC); Cặp 4 (10B5 TNg - 10B6 ĐC).
- Kỹ thuật xử lý thống kê: Dữ liệu điểm số được phân tích qua phần mềm SPSS for Windows và Microsoft Excel, tính toán tần số, tỉ lệ phần trăm, giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), bảng phân bố tần suất tích lũy và vẽ biểu đồ so sánh phân hóa năng lực qua Chương V ("Chất khí") và Chương VII ("Chất rắn và chất lỏng. Sự chuyển thể").
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự vượt trội có ý nghĩa thống kê của nhóm thực nghiệm: Kết quả đánh giá cuối Chương V và Chương VII ở cả 2 đợt thực nghiệm cho thấy phân phối điểm số của các lớp thực nghiệm lệch hẳn về phía điểm khá - giỏi (điểm 7-8 và 9-10), tỷ lệ học sinh đạt điểm trung bình và yếu giảm rõ rệt so với các lớp đối chứng.
- Sự phát triển đột phá của Năng lực thực hành ($H$) và Năng lực ngôn ngữ ($N$): Tại các lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống, điểm số của học sinh chủ yếu dựa vào việc giải bài tập toán học thuần túy (thuộc nhóm $T$ và $K$), học sinh rất lúng túng khi thao tác bố trí thí nghiệm thực tế ($H.1 \rightarrow H.5$) và diễn đạt hiện tượng bằng ngôn ngữ vật lí ($N.1 \rightarrow N.3$). Ngược lại, nhóm thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ vượt bậc về kỹ năng đo đạc, xử lý sai số và tự thiết kế phương án thí nghiệm.
- Hiệu ứng đảo chiều nhận thức thông qua công khai Rubric: Khi giáo viên công khai bảng tiêu chí chất lượng (Rubrics) và phiếu KWLH trước giờ học, học sinh nhóm thực nghiệm hình thành năng lực tự phản ánh (meta-cognition), biết rõ mục tiêu cần đạt và chủ động điều chỉnh chiến lược học tập, xóa bỏ tâm lý học vẹt để đối phó thi cử.
- Thực trạng rào cản mang tính hệ thống: Khảo sát diện rộng phát hiện nghịch lý: 100% giáo viên thừa nhận tầm quan trọng của đánh giá năng lực, nhưng trên 70% giáo viên gặp khó khăn lớn do thiếu công cụ mẫu, quỹ thời gian hạn hẹp và thói quen kiểm tra trắc nghiệm khách quan thuần túy để chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Implications đa chiều
CÁC TÁC ĐỘNG & HỆ HẢI CỦA NGHIÊN CỨU
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
│ │ │
┌─────▼───────────────┐ ┌──────────▼──────────┐ ┌───────────────▼───────────┐
│ LÝ THUYẾT │ │ SƯ PHẠM │ │ CHÍNH SÁCH │
│ Hoàn thiện cấu trúc │ │ Cung cấp 159 bài tập│ │ Cơ sở ban hành văn bản quy│
│ 4 NL chuyên biệt và │ │ chuẩn, Rubrics mẫu, │ │ định kiểm tra đánh giá │
│ ma trận gán điểm │ │ quy trình dạy học │ │ theo CT GDPT 2018 │
└─────────────────────┘ └─────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp khung lý luận chuẩn xác về cấu trúc năng lực chuyên biệt Vật lí, giúp các nhà nghiên cứu giáo dục có công cụ phân tích nhất quán giữa mục tiêu đầu vào và chuẩn đầu ra.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình 4 bước thiết kế công cụ và quy trình 5 bước tổ chức đánh giá trong tiến trình dạy học, có thể chuyển giao áp dụng cho các môn khoa học thực nghiệm khác như Hóa học, Sinh học.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cho giáo viên THPT tài nguyên trực tiếp gồm 159 bài tập, 12 bài tập PISA, 02 giáo án tiến trình mẫu và hệ thống rubric đánh giá sản phẩm nhóm, bài trình bày đa phương tiện, hồ sơ học tập.
- Về chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để Bộ Giáo dục và Đào tạo và các Sở GD&ĐT xây dựng các văn bản hướng dẫn triển khai kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kỳ theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn không gian và mẫu thực nghiệm: Thực nghiệm sư phạm mới chỉ tập trung tại 2 trường THPT trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; chưa bao phủ các vùng sâu, vùng xa có điều kiện kinh tế - xã hội và trang thiết bị dạy học khó khăn.
- Giới hạn nội dung chương trình: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào chương trình Vật lí 10 (Chương I Động học chất điểm, Chương IV Các định luật bảo toàn, Chương V Chất khí, Chương VII Chất rắn và chất lỏng), chưa mở rộng trọn vẹn toàn bộ cấp THPT (Lớp 11 và 12).
- Độ phụ thuộc vào năng lực sư phạm của giáo viên: Việc sử dụng rubric và chấm hồ sơ học tập đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian và có kỹ năng sư phạm vững vàng; nguy cơ đánh giá cảm tính vẫn có thể xuất hiện nếu giáo viên chưa được tập huấn kỹ.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng ngân hàng công cụ kiểm tra đánh giá năng lực cho toàn bộ chương trình Vật lí 11 và 12 theo Chương trình GDPT 2018.
- Xây dựng phần mềm tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống quản lý học tập (LMS) để số hóa quy trình theo dõi hồ sơ học tập, chấm điểm tự động các chỉ số hành vi và cung cấp phản hồi thời gian thực cho học sinh.
- Tiến hành các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự duy trì và phát triển của các năng lực chuyên biệt môn Vật lí khi học sinh bước vào bậc đại học.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tham khảo nền tảng cho các nhà nghiên cứu giáo dục, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lí tại các trường đại học sư phạm trên toàn quốc.
- Tác động tới nhà trường phổ thông: Đổi mới phương thức kiểm tra đánh giá giúp chuyển hóa hoàn toàn phương pháp dạy học của giáo viên từ "truyền thụ một chiều" sang "tổ chức hoạt động kiến tạo", kích hoạt tinh thần tự học và hợp tác của học sinh.
- Tác động xã hội và hội nhập quốc tế: Việc đưa 12 bài tập tiếp cận chuẩn PISA vào chương trình lớp 10 giúp học sinh Việt Nam làm quen với tư duy đánh giá năng lực khoa học quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực khoa học kỹ thuật trong kỷ nguyên số.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu giáo dục: Thụ hưởng khung lý thuyết hoàn chỉnh về cấu trúc năng lực chuyên biệt và thang đo định lượng hành vi để phát triển các đề tài liên quan.
- Giáo viên Vật lí THPT: Trực tiếp sử dụng quy trình, giáo án mẫu và ngân hàng 159 bài tập định hướng năng lực để đổi mới kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kỳ trên lớp học.
- Cán bộ quản lý giáo dục (Sở/Phòng GD&ĐT, Ban Giám hiệu): Sử dụng các tiêu chí và phát hiện thực trạng của luận án để chỉ đạo chuyên môn, xây dựng kế hoạch tập huấn giáo viên sát với nhu cầu thực tế.
- Học sinh THPT: Hưởng lợi từ môi trường đánh giá công bằng, minh bạch, được bộc lộ năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn và giảm bớt áp lực điểm số thi cử thuần lý thuyết.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết cấu trúc năng lực của F. Weinert (2001) và Đặng Thành Hưng thông qua việc thiết lập mô hình chuyển hóa hai tầng: từ "Cấu trúc bề mặt" (Tri thức - Kỹ năng - Thái độ) sang "Cấu trúc bề sâu" (Năng lực hiểu - Năng lực làm - Năng lực ứng xử), đồng thời xác lập tường minh hệ thống 4 năng lực chuyên biệt môn Vật lí ($N, T, H, K$) với các chỉ số hành vi định lượng có thể gán điểm chính xác.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước đây ở điểm nào? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở khảo sát định tính hoặc đề xuất bài tập trắc nghiệm lý thuyết chung chung (như các tài liệu tập huấn của Bộ GD&ĐT năm 2014), luận án đã xây dựng quy trình đo lường hỗn hợp khép kín: kết hợp bài kiểm tra viết (chuẩn hóa theo tiếp cận PISA) với bảng kiểm quan sát hành vi thao tác thí nghiệm, hồ sơ học tập (portfolios) và phiếu đánh giá đồng đẳng, được kiểm chứng thực nghiệm qua phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tác động vượt bậc của việc "công khai trước tiêu chí đánh giá (Rubric) và sử dụng phiếu KWLH". Học sinh không chỉ nâng cao điểm số bài kiểm tra cuối chương mà còn có sự thay đổi đột phá về năng lực tự điều chỉnh học tập: tỷ lệ học sinh tích cực, chủ động tham gia hoạt động thí nghiệm và tranh biện khoa học tăng lên rõ rệt so với phương pháp dạy học truyền thống.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết ma trận thiết kế bài tập năng lực, bảng tiêu chí chất lượng cho 4 nhóm năng lực chuyên biệt, 2 giáo án tiến trình dạy học mẫu (Chương V và Chương VII) cùng quy trình 5 bước tổ chức đánh giá trên lớp học, cho phép bất kỳ giáo viên hay nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng chính xác vào thực tế.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Hoàn thiện hệ thống đánh giá năng lực liên môn STEM (Vật lí - Hóa học - Sinh học - Công nghệ); (2) Phát triển nền tảng khảo thí số hóa thông minh ứng dụng AI để phân tích năng lực học sinh theo thời gian thực; (3) Mở rộng nghiên cứu đánh giá năng lực Vật lí sang các trường THPT chuyên và hệ thống giáo dục thường xuyên trên toàn quốc.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo hướng phát triển năng lực, định nghĩa chuẩn xác 4 năng lực chuyên biệt môn Vật lí cấp THPT ($N, T, H, K$).
- Thiết kế thành công quy trình chuẩn hóa thang đo năng lực, xây dựng ma trận chỉ số hành vi, tiêu chí chất lượng và thang rubric gán điểm định lượng khách quan.
- Đánh giá sâu sắc thực trạng kiểm tra, đánh giá môn Vật lí tại 4 tỉnh/thành miền Trung, chỉ rõ những điểm nghẽn về nhận thức, công cụ và kỹ thuật đo lường của giáo viên.
- Xây dựng bộ công cụ thực thi hoàn chỉnh gồm 159 bài tập định hướng năng lực (tích hợp 12 bài tập PISA), bảng kiểm quan sát hành vi, phiếu KWLH, hồ sơ học tập và 02 tiến trình dạy học mẫu.
- Thực nghiệm sư phạm nghiêm ngặt 2 giai đoạn trên nhiều lớp đối chứng và thực nghiệm tại Thừa Thiên Huế đã chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và hiệu quả vượt trội của bộ công cụ trong việc nâng cao kết quả học tập và năng lực thực hành của học sinh.
- Mở ra hướng tiếp cận đánh giá năng lực hiện đại, tiệm cận các chuẩn đo lường quốc tế (PISA, TIMSS), đóng góp thiết thực cho công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN ĐĂNG NHẬT KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Thừa Thiên Huế, năm 2020 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN ĐĂNG NHẬT KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN HUY HOÀNG 2. VŨ TRỌNG RỸ Thừa Thiên Huế, năm 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được người khác công bố trong bất cứ công trình nào.
Tác giả Nguyễn Đăng Nhật iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được đề tài nghiên cứu này không chỉ có công sức của riêng tôi mà tôi đã nhận được rất nhiều sự động viên giúp đỡ từ thầy cô, bạn bè và người thân. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm, các thầy cô trong khoa Vật lí, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Huy Hoàng và PGS.
Vũ Trọng Rỹ đã tận tình hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô trong tổ Vật lí, cùng các học sinh tại các trường Trung học phổ thông đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực nghiệm sư phạm. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa tinh thần vững chắc giúp tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Tác giả Nguyễn Đăng Nhật iv CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Chữ viết tắt Ý nghĩa 1 DH Dạy học 2 ĐC Đối chứng 3 GV Giáo viên 4 H.
Lập kế hoạch thí nghiệm 5 H. Xác định mục tiêu, cơ sở lý thuyết liên quan 6 H. Đề xuất phương án thí nghiệm 7 H. Xây dựng tiến trình thí nghiệm 8 H.
Lập bảng biểu, đồ thị 9 H. Tìm hiểu hoặc chế tạo dụng cụ thí nghiệm 10 H. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên tắc hoạt động, cách sử dụng dụng cụ 11 H. Tìm hiểu thang đo và giới hạn đo của dụng cụ 12 H.
Chế tạo dụng cụ thí nghiệm không có sẵn 13 H. Tiến hành thí nghiệm, thu thập số liệu 14 H. Lắp ráp, sắp đặt, bố trí các dụng cụ 15 H. Thao tác, đo đạc với các dụng cụ 16 H.
Quan sát và đọc, ghi kết quả 17 H. Xử lý kết quả thí nghiệm 18 H. Tính toán các giá trị trung bình, các đại lượng đo gián tiếp 19 H. Tính sai số 20 H.
Vẽ đồ thị biểu diễn 21 H. Kết luận, nhận xét, đánh giá 22 HS Học sinh 23 K. Áp dụng kiến thức vật lí Trình bày được kiến thức về các hiện tượng, đại lượng, định luật, 24 K. nguyên lý cơ bản, các phép đo, các hằng số vật lí 25 K.
Xác định, trình bày được mối liên hệ giữa các kiến thức vật lí 26 K. Vận dụng kiến thức vật lí 27 K. Sử dụng kiến thức vật lí để thực hiện các nhiệm vụ học tập v TT Chữ viết tắt Ý nghĩa 28 K. Vận dụng kiến thức vật lí vào các tình huống thực tiễn 29 KQHT Kết quả học tập K (What we Know); W (What we Want to learn); L (What we 30 KWLH Learned); H (How can we learn more) 31 N.
Năng lực tiếp nhận ngôn ngữ vật lí 32 N. Nhận ra ngôn ngữ vật lí 33 N. Giải thích ngôn ngữ vật lí 34 N. Diễn đạt ngôn ngữ vật lí 35 N.
Năng lực thực hành ngôn ngữ vật lí 36 N. Vận dụng ngôn ngữ vật lí 37 N. Kết hợp ngôn ngữ vật lí 38 N. Xác định ngôn ngữ vật lí 39 N.
Năng lực thiết lập ngôn ngữ vật lí 40 N. Phát hiện ngôn ngữ vật lí 41 N. Thiết lập quá trình vật lí 42 N. Thực hiện quá trình vật lí 43 NL Năng lực 44 T.
Sử dụng các phép tính và đo lường cơ bản 45 T. Lựa chọn và sử dụng các công cụ toán học phù hợp trong học tập vật lí Đo lường, tính toán, so sánh và ước lượng được trong các tình 46 T. huống cụ thể 47 T. Sử dụng ngôn ngữ toán trong vật lí 48 T.
Thiết lập các công thức toán học cho các quy luật vật lí Sử dụng toán học để suy luận từ kiến thức đã biết ra hệ quả hoặc 49 T. ra kiến thức mới 50 T. Sử dụng công cụ tính toán 51 T. Sử dụng các dụng cụ đo lường (thước, eke…) 52 T.
Sử dụng các dụng cụ tính toán (máy tính cầm tay, máy vi tính…) 53 THPT Trung học phổ thông 54 TNg Thực nghiệm 55 VL Vật lí vi DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2. Năng lực chuyên biệt môn Vật lí được cụ thể hóa từ năng lực cốt lõi. Năng lực chuyên biệt trong môn Vật lí dựa trên đặc điểm môn Vật lí. Các thành tố của năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí.
Các chỉ số hành vi, tiêu chí chất lượng của năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí và cách gán điểm. Các thành tố của năng lực tính toán trong vật lí. Các chỉ số hành vi, tiêu chí chất lượng của năng lực tính toán trong vật lí và cách gán điểm. Các thành tố của năng lực thực hành vật lí.
Các chỉ số hành vi, tiêu chí chất lượng của năng lực thực hành và cách gán điểm. Các thành tố của năng lực sử dụng kiến thức vật lí. Các chỉ số hành vi, tiêu chí chất lượng của năng lực sử dụng kiến thức vật lí và cách gán điểm. Hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí theo hướng .62 phát triển năng lực.
Bảng kiểm quan sát dùng cho giáo viên. Bảng kiểm quan sát hành vi. Hồ sơ học tập. Phiếu đánh giá của học sinh (dùng trong đánh giá đồng đẳng).
Nhận thức của giáo viên và học sinh về tầm quan trọng của kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí của học sinh ở các trường Trung học phổ thông. Nhận thức của giáo viên về mục đích kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí của học sinh ở các trường Trung học phổ thông. Nhận thức của học sinh về mục đích kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí của học sinh ở các trường Trung học phổ thông. Nhận thức của giáo viên và học sinh về mối quan hệ giữa kiểm tra, đánh giá kết quả học tập và quá trình dạy học môn Vật lí.
Nhận thức của giáo viên và học sinh về các xu hướng đánh kiểm tra, .74 giá kết quả học tập môn Vật lí hiện nay. Nhận thức của giáo viên về khái niệm kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo hướng phát triển năng lực. Nhận thức về vai trò kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí trong việc hình thành và phát triển năng lực cho học sinh. Ý kiến của giáo viên về tác dụng của kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí theo hướng phát triển năng lực.
Ý kiến của học sinh về tác dụng của kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí theo hướng phát triển năng lực. Thực trạng mức độ thực hiện kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh qua môn Vật lí. Thực trạng về hình thức giáo viên sử dụng để kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh trong dạy học môn Vật lí. Thực trạng về quy trình xây dựng đề kiểm tra để kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh trong dạy học môn Vật lí.
Những khó khăn của giáo viên trong quá trình kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí theo hướng phát triển năng lực. Những khó khăn của học sinh khi thực hiện kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí theo hướng phát triển năng lực. Ý kiến của giáo viên về sự cần thiết của một số yếu tố đối với kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí theo hướng phát triển năng lực. Ý kiến của học sinh về sự cần thiết của một số yếu tố đối với kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn Vật lí theo hướng phát triển năng lực.
Phiếu KWLH dạy bài Lực ma sát 1. Phiếu KWLH dạy bài Lực ma sát 2. Tiêu chí đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ vật lí. Tiêu chí đánh giá năng lực tính toán trong vật lí.
Tiêu chí đánh giá năng lực thực hành vật lí. Tiêu chí đánh giá năng lực sử dụng kiến thức vật lí. Hệ thống bài tập đánh giá năng lực môn Vật lí lớp 10 Trung học phổ thông. Tiêu chí đánh giá năng lực thực hành vật lí thông qua sản phẩm học tập.
Tiêu chí đánh giá bài trình bày đa phương tiện. Tiêu chí đánh giá sản phẩm nhóm. Hồ sơ học tập đánh giá năng lực. Bảng kiểm đánh giá năng lực bài “Sự nở vì nhiệt của vật rắn”.
Bảng kiểm đánh giá năng lực bài “Các hiện tượng bề mặt của chất lỏng”. Tiêu chí đánh giá năng lực của bài kiểm tra chương VII “Chất rắn và chất lỏng. Sự chuyển thể”. Ý kiến đánh giá của giảng viên và giáo viên về sự cần thiết và tính khả thi của khung năng lực, quy trình, phương pháp và công cụ đã đề xuất.
Kết quả đánh giá cuối chương V lớp 10A1 (TNg). Kết quả đánh giá cuối chương V lớp 10A2 (ĐC). Kết quả đánh giá cuối chương VII lớp 10A1 (TNg). Kết quả đánh giá cuối chương VII lớp 10A2 (ĐC).
Tổng hợp kết quả đánh giá cuối chương V theo tỉ lệ phần trăm (%). Tổng hợp kết quả đánh giá cuối chương VII theo tỉ lệ phần trăm (%). Bảng các biểu đồ so sánh kết quả đánh giá của nhóm thực nghiệm .130 và nhóm đối chứng cuối các chương V và VII theo tỉ lệ phần trăm (%). Kết quả đánh giá cuối chương V lớp 10B5 Nguyễn Huệ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đăng Nhật (2020). Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/danh-gia-giao-duc/kiem-tra-danh-gia-ket-qua-hoc-tap-vat-li-10-thpt-theo-huong-phat-trien-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Giáo dục học kiểm tra, đánh giá kết quả học tập, phát triển năng lực trong dạy học Vật lí 10 THPT. Đề xuất PP mới hiệu quả.
Luận án "Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.
Luận án "Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm tra, đánh giá năng lực học tập Vật lí 10 THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.