Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula ở vùng hạ lưu sông
Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula giúp bảo tồn đa dạng sinh học biển.
Động vật học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu đặc điểm sinh thái Sâm đất Sipuncula
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh thái học của các loài sâm đất (Sipuncula). Đây là loài giun vòi, còn gọi là peanut worms, có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu thực hiện tại vùng hạ lưu sông Gianh, tỉnh Quảng Bình. Mục tiêu là xác định thành phần loài, môi trường sống và tập tính của chúng. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh thái học Sipuncula. Dữ liệu này hỗ trợ công tác bảo tồn và khai thác bền vững nguồn lợi sâm đất. Hiểu rõ đặc điểm sinh thái giúp quản lý hiệu quả quần thể sinh vật biển quan trọng này. Luận án góp phần vào hệ thống kiến thức về đa dạng sinh học biển Việt Nam.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về Sipuncula
Mục tiêu chính là xác định thành phần loài sâm đất ở hạ lưu sông Gianh. Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái, cấu tạo của các loài Sipuncula. Đồng thời, phân tích đặc điểm môi trường sống, phân bố và tập tính sinh học của chúng. Cuối cùng, đánh giá thực trạng khai thác, sử dụng sâm đất. Từ đó, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững nguồn lợi giun vòi này.
1.2. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của Sâm đất
Nghiên cứu tiến hành tại vùng hạ lưu sông Gianh, Quảng Bình. Đây là khu vực có điều kiện tự nhiên đa dạng, ảnh hưởng đến sinh cảnh của Sipuncula. Sâm đất là loài có giá trị dinh dưỡng cao, được khai thác làm thực phẩm. Việc hiểu rõ sinh thái học Sâm đất giúp quản lý nguồn lợi. Nó cũng đóng góp vào kinh tế địa phương và bảo tồn đa dạng sinh học biển.
II.Phân loại hình thái Sâm đất và Giun vòi Sipuncula
Luận án xác định hai loài sâm đất chính tại vùng nghiên cứu. Đó là Siphonosoma australe australe và Sipunculus nudus. Mỗi loài có đặc điểm hình thái và cấu tạo riêng biệt. Việc phân loại chính xác là nền tảng cho nghiên cứu sinh thái học. Sipuncula, hay giun vòi, thuộc ngành Sipuncula. Chúng có thân hình trụ, không phân đốt. Cơ thể chia thành thân chính và vòi có thể co rút. Màu sắc và kích thước khác nhau tùy loài và môi trường sống. Đặc điểm hình thái giúp chúng thích nghi với cuộc sống trong trầm tích. Sự khác biệt này cũng ảnh hưởng đến tập tính dinh dưỡng và sinh sản. Nắm vững hình thái là bước đầu quan trọng trong việc tìm hiểu các loài peanut worms này.
2.1. Đặc điểm hình thái Siphonosoma australe australe
Sâm đất Siphonosoma australe australe có thân hình trụ, màu nâu đỏ. Vòi của chúng có thể co rút hoàn toàn vào trong thân. Trên thân có các papillae nhỏ, giúp chúng di chuyển và bám dính trong môi trường bùn cát. Kích thước trung bình của loài này tương đối lớn. Đường kính thân và chiều dài vòi thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn phát triển và điều kiện môi trường sống. Việc nhận diện chính xác loài Sipuncula này dựa trên các đặc điểm hình thái đặc trưng.
2.2. Đặc điểm hình thái Sipunculus nudus Linnaeus
Sipunculus nudus Linnaeus là một loài sâm đất phổ biến. Chúng có thân hình trụ dài, màu sắc nhạt hơn, thường là trắng ngà hoặc hồng nhạt. Bề mặt thân trơn nhẵn, ít có papillae rõ rệt. Vòi của Sipunculus nudus có kích thước tương đối dài so với thân. Khả năng co rút vòi nhanh nhạy là một đặc điểm quan trọng của loài giun vòi này. Cả Siphonosoma australe australe và Sipunculus nudus đều có các đặc điểm cấu tạo thích nghi cao với lối sống đào hang.
III.Môi trường sống phân bố các loài Sâm đất
Sâm đất Sipuncula phân bố rộng rãi ở vùng hạ lưu sông Gianh. Môi trường sống chính là trầm tích bùn cát ở vùng triều và dưới triều. Đặc điểm môi trường nước và đất ảnh hưởng lớn đến sự phân bố của giun vòi. Các yếu tố như độ mặn, nhiệt độ, pH, hàm lượng oxy hòa tan trong nước đều quan trọng. Thành phần hạt trong trầm tích cũng quyết định khả năng đào hang và nơi trú ngụ của Sâm đất. Sự khác biệt về môi trường sống dẫn đến sự phân hóa về khu vực phân bố giữa các loài. Việc khảo sát kỹ lưỡng môi trường giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu sinh thái của peanut worms.
3.1. Đặc điểm môi trường nước và đất phù hợp
Môi trường nước tại hạ lưu sông Gianh có độ mặn biến động theo mùa và thủy triều. Nhiệt độ nước ổn định trong một biên độ nhất định, phù hợp cho Sipuncula. Hàm lượng oxy hòa tan đủ duy trì sự sống. Môi trường đất chủ yếu là bùn cát. Tỷ lệ cát và bùn ảnh hưởng đến cấu trúc hang. Các loài sâm đất ưa thích nền đáy ổn định, giàu chất hữu cơ. Điều này cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn an toàn cho giun vòi.
3.2. Phân bố và nơi ở của Siphonosoma australe
Siphonosoma australe australe thường được tìm thấy ở các khu vực có nền đáy bùn cát. Chúng phân bố chủ yếu ở vùng triều thấp và dưới triều. Loài này đào hang sâu trong trầm tích. Hang có cấu trúc đơn giản, hình chữ U hoặc hình ống thẳng đứng. Lối sống ẩn mình giúp chúng tránh được động vật ăn thịt và điều kiện môi trường khắc nghiệt. Sự phân bố của loài Sâm đất này chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi độ sâu nước và thành phần nền đáy.
3.3. Phân bố và cấu tạo hang của Sipunculus nudus
Sipunculus nudus có khả năng thích nghi rộng hơn. Chúng phân bố cả ở vùng triều và dưới triều, trên nền cát pha bùn. Sipunculus nudus cũng sống trong hang đào sâu dưới đáy biển. Hang của chúng thường thẳng đứng, có thể đạt độ sâu đáng kể. Cấu tạo hang kiên cố, giúp bảo vệ cơ thể giun vòi. Mật độ phân bố của Sipunculus nudus có thể cao ở những khu vực có nguồn thức ăn dồi dào và môi trường đáy ổn định. Sự hiện diện của hai loài Sâm đất này cho thấy tính đa dạng sinh học của khu vực.
IV.Mật độ biến động quần thể Sâm đất Peanut worms
Nghiên cứu đánh giá mật độ cá thể và mật độ hang của Sâm đất Sipuncula. Mật độ phân bố thay đổi đáng kể giữa các vị trí nghiên cứu. Nó cũng biến động theo mùa. Các yếu tố môi trường như độ mặn, nhiệt độ, và hàm lượng chất hữu cơ ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ. Sự biến động này phản ánh chu kỳ sống và khả năng sinh sản của giun vòi. Hiểu rõ sự biến động mật độ là cần thiết cho quản lý khai thác. Nó giúp đảm bảo nguồn lợi Sâm đất không bị cạn kiệt. Mật độ cá thể liên quan đến khả năng tái tạo quần thể peanut worms.
4.1. Mật độ cá thể và mật độ hang của Sâm đất
Mật độ cá thể Sâm đất được tính bằng số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích. Mật độ hang phản ánh số lượng nơi trú ẩn. Hai chỉ số này thường có mối tương quan. Các điểm nghiên cứu có điều kiện môi trường tối ưu thường có mật độ Sipuncula cao hơn. Dữ liệu mật độ cung cấp thông tin về sức khỏe quần thể và áp lực khai thác. Sự chênh lệch giữa mật độ cá thể và mật độ hang có thể cho thấy sự cạnh tranh không gian.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mật độ phân bố
Độ mặn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phân bố của giun vòi. Nhiệt độ nước và đất cũng đóng vai trò quyết định. Nền đáy có thành phần bùn cát thích hợp thúc đẩy mật độ cao. Hàm lượng chất hữu cơ trong trầm tích là nguồn thức ăn chính. Chất lượng môi trường nước và đất quyết định khả năng sinh trưởng và phát triển của Sâm đất. Ô nhiễm môi trường có thể làm giảm đáng kể mật độ quần thể peanut worms.
4.3. Sự biến động mật độ theo các mùa trong năm
Mật độ cá thể và sinh khối Sâm đất biến động rõ rệt giữa các mùa. Mùa sinh sản thường ghi nhận mật độ cao hơn. Điều kiện thời tiết và dòng chảy sông cũng ảnh hưởng đến sự biến động này. Nghiên cứu chỉ ra rằng có sự suy giảm mật độ vào một số thời điểm nhất định. Điều này có thể do hoạt động khai thác hoặc thay đổi môi trường. Theo dõi biến động giúp dự báo và quản lý nguồn lợi Sipuncula hiệu quả.
V.Thức ăn dinh dưỡng Sâm đất và giá trị kinh tế
Thành phần thức ăn của Sâm đất Sipuncula chủ yếu là các hạt hữu cơ nhỏ. Chúng lọc thức ăn từ nước hoặc ăn trầm tích. Giun vòi là động vật ăn lọc đáy. Khả năng dinh dưỡng cao của thịt sâm đất được công nhận rộng rãi. Thịt Sipuncula giàu protein, khoáng chất và các axit amin thiết yếu. Đây là lý do khiến chúng trở thành hải sản có giá trị kinh tế cao. Việc hiểu rõ tập tính dinh dưỡng giúp đánh giá vai trò của Sâm đất trong chuỗi thức ăn biển. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các hoạt động nuôi trồng tiềm năng. Giá trị dinh dưỡng thúc đẩy nhu cầu khai thác và bảo tồn loài peanut worms này.
5.1. Tập tính dinh dưỡng và thành phần thức ăn
Sâm đất sử dụng vòi có nhiều xúc tu để thu thập thức ăn. Chúng là loài ăn đáy, chủ yếu ăn các mảnh vụn hữu cơ và vi sinh vật trong trầm tích. Một số loài cũng có thể lọc thức ăn từ cột nước. Tập tính dinh dưỡng này giúp chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý vật chất hữu cơ dưới đáy biển. Thức ăn dồi dào là yếu tố then chốt cho sự phát triển của quần thể Sipuncula. Các loài giun vòi có khả năng thích nghi với nhiều nguồn thức ăn khác nhau trong môi trường sống của chúng.
5.2. Giá trị dinh dưỡng và kinh tế của thịt Sâm đất
Thịt sâm đất có giá trị dinh dưỡng cao. Nó chứa nhiều protein, ít chất béo. Đây là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất quý giá. Thịt Sipuncula được coi là đặc sản ở nhiều nơi. Nó được sử dụng trong ẩm thực với nhiều món ăn độc đáo. Giá trị dinh dưỡng cao thúc đẩy nhu cầu thị trường. Điều này tạo ra tiềm năng kinh tế lớn từ việc khai thác và nuôi trồng. Tuy nhiên, khai thác quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn lợi giun vòi tự nhiên.
VI.Bảo tồn phát triển bền vững nguồn lợi Sâm đất
Tình hình khai thác Sâm đất tại sông Gianh diễn ra sôi động. Người dân địa phương coi đây là nguồn thu nhập chính. Tuy nhiên, việc khai thác tự phát có nguy cơ làm cạn kiệt nguồn lợi. Luận án đề xuất các giải pháp bảo tồn cấp thiết. Chúng bao gồm việc quản lý khai thác hợp lý. Đồng thời, nghiên cứu khả năng nhân nuôi Sâm đất trong môi trường có kiểm soát. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa nhu cầu kinh tế và bảo vệ môi trường. Các biện pháp bảo tồn phải dựa trên hiểu biết sâu sắc về sinh thái học Sipuncula. Điều này đảm bảo tương lai cho nguồn lợi giun vòi quý giá này.
6.1. Thực trạng khai thác và sử dụng Sâm đất
Hoạt động khai thác Sâm đất diễn ra quanh năm ở hạ lưu sông Gianh. Các phương pháp khai thác chủ yếu là thủ công. Chúng bao gồm đào bới, bắt trực tiếp từ trầm tích. Sâm đất được sử dụng chủ yếu làm thực phẩm tươi sống hoặc chế biến khô. Nhu cầu thị trường lớn dẫn đến áp lực khai thác gia tăng. Việc thiếu quy hoạch và kiểm soát gây ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể Sipuncula. Tình trạng này đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý khai thác hiệu quả để bảo vệ nguồn lợi peanut worms.
6.2. Đề xuất các giải pháp bảo tồn Sâm đất
Để bảo tồn Sâm đất, cần thiết lập các quy định về mùa vụ khai thác. Giới hạn kích thước cá thể được phép thu hoạch. Đồng thời, cần tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của Sipuncula. Xây dựng các khu bảo tồn hoặc khu vực cấm khai thác tạm thời. Các giải pháp này nhằm giảm áp lực lên quần thể tự nhiên. Mục tiêu là duy trì sự đa dạng sinh học và nguồn lợi lâu dài của giun vòi.
6.3. Tiềm năng và đề xuất nhân nuôi Sâm đất
Nghiên cứu khả năng nhân nuôi Sâm đất là một hướng đi triển vọng. Nó giảm bớt áp lực khai thác từ tự nhiên. Việc phát triển công nghệ nuôi trồng Sipuncula sẽ tạo ra nguồn cung ổn định. Đồng thời, nó mang lại giá trị kinh tế bền vững. Các đề xuất bao gồm nghiên cứu về chu kỳ sinh sản, điều kiện môi trường tối ưu cho nuôi vỗ và ương nuôi. Thành công trong nhân nuôi sẽ góp phần đáng kể vào bảo tồn và phát triển nguồn lợi peanut worms.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ MỸ HƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI HỌC CÁC LOÀI SÂM ĐẤT (SIPUNCULA) Ở VÙNG HẠ LƯU SÔNG GIANH, TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - NĂM 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ MỸ HƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI HỌC CÁC LOÀI SÂM ĐẤT (SIPUNCULA) Ở VÙNG HẠ LƯU SÔNG GIANH, TỈNH QUẢNG BÌNH Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGÔ ĐẮC CHỨNG HUẾ - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Mỹ Hường i Tôi xin được bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến GS. Lê Huy Bá, Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm thành phố Hồ Chí Minh; GS.
Ngô Đắc Chứng, Khoa Sinh học, Trường Đại học sư phạm - Đại học Huế, đã tận tình hướng dẫn khoa học để tôi hoàn thành luận án này. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý Thầy giáo, Cô giáo đã tham gia giảng dạy lớp NCS Động vật học khóa 2014 - 2017 cùng với Phòng Đào tạo Sau đại học; quý Thầy Cô giáo trong Khoa Sinh học và các đơn vị khác của trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế; quý Thầy Cô giáo Bộ môn Tài Nguyên và Môi Trường, Khoa Sinh học, Trường Đại học khoa học - Đại học Huế; quý Thầy Cô giáo Khoa Chăn nuôi - Thú y, Khoa Nông hóa Thổ nhưỡng, Trường Đại Học Nông Lâm - Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình phân tích mẫu thực hiện đề tài nghiên cứu của mình. Chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Quảng Bình, các hộ ngư dân ở hai bờ sông Gianh, tỉnh Quảng Bình cùng những người dân trong các đoàn khai thác Sâm đất đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập thông tin và mẫu vật, giúp tôi thực hiện đề tài một cách thuận lợi. Xin bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám đốc Sở Giáo dục và đào tạo tỉnh Quảng Bình, Ban Giám hiệu trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm, tỉnh Quảng Bình cùng các đồng nghiệp, bạn bè đã ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập.
Đặc biệt xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân đã hết lòng quan tâm, động viên, giúp đỡ và đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành tốt luận án này. Huế, tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án ii Nguyễn Thị Mỹ Hường MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.
vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình. ix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đóng góp của luận án .4 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu về vị trí phân loại. Các nghiên cứu về thành phần loài.
Các nghiên cứu về khu hệ và phân bố. Các nghiên cứu về sinh thái học. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Nhận xét chung.
Khái quát về đặc điểm hình thái của sâm đất. Khái quát về điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội của vùng nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý.
Điều kiện tự nhiên ở khu vực nghiên cứu. Những đặc trưng cơ bản của quần xã thủy sinh vật. Thực vật thủy sinh. Động vật thủy sinh.
Thực trạng rừng ngập mặn ở sông Gianh .24 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Dụng cụ và thiết bị. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm .30 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài và đặc điểm hình thái. Thành phần loài và vị trí phân loại.
Đặc điểm hình thái, cấu tạo. Sâm đất Siphonosoma australe australe (Keferstein, 1865). Sâm đất Sipunculus nudus Linnaeus, 1766. Môi trường sống, phân bố và nơi ở.
Đặc điểm môi trường sống. Môi trường nước. Môi trường đất. Nơi phân bố của loài Siphonosoma australe australe.
Nơi phân bố của loài Sipunculus nudus. Nơi ở và cấu tạo hang. Số lượng, mật độ phân bố và sự biến động mật độ số lượng. Mật độ cá thể và mật độ hang.
Các yếu tố ảnh hưởng. Sự biến động mật độ cá thể, mật độ hang, số lượng cá thể và sinh khối giữa các mùa. Thành phần thức ăn. Giá trị dinh dưỡng thịt sâm đất.
Tình hình khai thác, vấn đề bảo tồn và phát triển sâm đất. Tình hình khai thác và sử dụng Sâm đất. Tình hình khai thác. Tình hình sử dụng.
Vấn đề bảo tồn và phát triển. Đề xuất công tác bảo tồn. Một số đề xuất đối với công tác nhân nuôi .98 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .103 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .104 TÀI LIỆU THAM KHẢO .105 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BĐ Ba Đồn CG Bắc Cầu Gianh CK Cồn Két ĐV Động vật ĐH Đại học HT Hồ Tôm HV Hồ Vịt KHCN Khoa học công nghệ KH và KT Khoa học và Kỹ thuật MĐCT Mật độ cá thể MĐH Mật độ hang Mtb Khối lượng trung bình P Mức ý nghĩa thống kê một yếu tố ANOVA PL Phụ lục QM Quảng Minh QV Quảng Văn RNM Rừng ngập mặn SĐ Sâm đất SE Sai số chuẩn SK Sinh khối SL Số lượng SLCT Số lượng cá thể SLH Số lượng hang TB Trung bình TM Tân Mỹ TV Thực vật THCS Trung học cơ sở UBND Ủy ban nhân dân XL1 Xuân Lộc 1 XL2 Xuân Lộc 2 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Nhiệt độ trung bình ngày các tháng từ năm 2010 - 2015 ở sông Gianh.
Độ ẩm trung bình các tháng trong năm 2015 ở sông Gianh. Lượng mưa trung bình các tháng từ năm 2010 - 2015 tại sông Gianh. Số giờ nắng trung bình các tháng trong năm 2015 tại sông Gianh. Tọa độ các điểm thu mẫu.
Các đặc điểm hình thái dùng trong phân loại. Phương pháp phân tích thịt tại Khoa Chăn nuôi- Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế. Phương pháp phân tích đất tại Khoa Nông học, Trường Đại học Nông lâm – Đại học Huế. Tương quan giữa chiều dài và khối lượng theo từng nhóm kích thước.
Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái của Sâm đất Siphonosoma australe australe. Error! Bookmark not defined. So sánh đặc điểm hình thái của Siphonosoma australe australe và Sipunculus nudus. Kết quả phân tích các yếu tố môi trường nước.
Kết quả phân tích thành phần cát, bùn trong đất. Đánh giá kết quả phân tích đất. Thành phần sinh vật tại các điểm nghiên cứu. Nơi phân bố của Siphonosoma australe australe.
Nơi phân bố của Sipunculus nudus. Trung bình (TB ± SE) của mật độ cá thể, mật độ hang và sinh khối của Sâm đất ở vùng hạ lưu sông Gianh - Quảng Bình. Các giá trị trung bình (TB ± SE) của nhiệt độ nước (oC), giá trị pH và độ mặn (‰) ở các điểm nghiên cứu thuộc vùng hạ lưu sông Gianh - Quảng Bình. Giá trị pH, độ mặn, MĐCT, MĐH, SLCT VÀ SK tại các điểm nghiên cứu.
Thành phần chất hữu cơ và khối lượng TB. Biến động về mật độ cá thể, mật độ hang, số lượng cá thể và sinh khối của Sâm đất theo mùa ở vùng hạ lưu sông Gianh - Quảng Bình. Thành phần thức ăn của Sâm đất. Kết quả phân tích thành phần protein và các axit amin có trong Siphonosoma australe australe.
Kết quả phân tích thành phần protein và các axit amin có trong Sipunculus nudus. So sánh hàm lượng các loại axit amin ở loài Siphonosoma australe australe và loài Sipunculus nudus. So sánh các chỉ tiêu trong thịt của Siphonosoma australe australe và Sipunculus nudus. Độ tuổi của người dân đào Sâm đất ở sông Gianh.
Sản lượng Sâm đất khai thác được bình quân của một người/ngày/điểm. Số ngày và sản lượng trung bình của Sâm đất theo tháng. Sản lượng và năng suất bình quân khai thác Sâm đất tại sông Gianh năm 2015 .93 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Hình thái đại cương của Sipuncula (Cutler, 1994).
Sơ đồ địa điểm thu mẫu (Các điểm thu mẫu đánh dấu màu đỏ). Cảnh quan các điểm thu mẫu. Phân tích mẫu ở phòng thí nghiệm. Hình thái ngoài của Siphonosoma australe australe.
Nhú (móc) xếp thành hàng. Lỗ hậu môn. Nội quan của Siphonosoma australe australe. Dải cơ dọc cơ thể.
Tỷ lệ (%) cá thể Sâm đất Siphonosoma australe australe theo từng nhóm kích thước. Khối lượng cơ thể và chiều dài thân của Siphonosoma australe australe. Tỷ lệ giữa chiều dài vòi và chiều dài thân của Siphonosoma australe australe. Kích thước và khối lượng cơ thể của Siphonosoma australe australe.
Tương quan giữa kích thước cơ thể và khối lượng cơ thể của Siphonosoma australe australe. Đoạn ruột của Siphonosoma australe australe. Thận của Siphonosoma australe australe. Cơ vòng của Siphonosoma australe australe.
Xúc tu và nhú móc của Siphonosoma australe australe. Hình dạng ngoài Sipunculus nudus. Nội quan của Sipunculus nudus. Dải cơ dọc của Sipunculus nudus.
Xúc tu của Sipunculus nudus. Lỗ hậu môn của Sipunculus nudus. Tương quan giữa độ mặn và độ pH trong môi trường nước. Thành phần cát và bùn trong đất.
Sinh vật tại các điểm nghiên cứu. Hang của Siphonosoma australe australe. Bắt Sâm đất ở trong hang, đo kích thước hang. Hang Sâm đất Siphonosoma australe australe và hang Còng.
Mật độ cá thể và mật độ hang (TB ± SE) của Sâm đất ở vùng hạ lưu sông Gianh - Quảng Bình. Số lượng cá thể và sinh khối (TB ± SE) của Sâm đất ở vùng hạ lưu Sông Gianh - Quảng Bình. Ảnh hưởng của pH đến MĐCT, MĐH, SLCT và SK. Ảnh hưởng của độ mặn đến MĐCT và MĐH.
Ảnh hưởng của độ mặn đến SLCT và SK. Ảnh hưởng của OM đến khối lượng TB .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula giúp bảo tồn đa dạng sinh học biển.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học các loài sâm đất sipuncula" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.