Luận án Tiến sĩ: Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung (1932-1951)
Luận án tiến sĩ phân tích sâu phong trào chấn hưng Phật giáo tại miền Trung Việt Nam giai đoạn 1932-1951, cung cấp cái nhìn toàn diện.
Lịch sử Việt Nam
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chấn hưng Phật giáo miền Trung Bối cảnh khởi nguồn 1932 1951
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung giai đoạn 1932-1951 đánh dấu bước ngoặt lịch sử quan trọng. Nhiều yếu tố tác động đến sự ra đời và phát triển của phong trào. Tình hình thế giới và khu vực đầu thế kỷ XX tạo bối cảnh mới. Các phong trào chấn hưng Phật giáo ở châu Á truyền cảm hứng mạnh mẽ. Việt Nam trải qua biến động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội sâu sắc. Thực dân Pháp tăng cường chính sách cai trị, thúc đẩy nhu cầu giải phóng dân tộc. Phật giáo Việt Nam, đặc biệt ở miền Trung, đối mặt nhiều thách thức. Giáo lý bị mai một, sinh hoạt chùa chiền xuống cấp. Tăng ni thiếu kiến thức Phật học chuyên sâu. Đời sống tín đồ còn nhiều hủ tục. Nhu cầu cải cách nội tại trở nên cấp thiết. Phong trào chấn hưng Phật giáo không chỉ là cải cách tôn giáo. Đây còn là tiếng nói của ý thức dân tộc. Phong trào tìm cách khôi phục tinh hoa Phật giáo. Đồng thời, nó góp phần vào sự nghiệp chung của đất nước. Sự khởi xướng từ các trí thức, tăng sĩ yêu nước tạo động lực. Phong trào nhanh chóng lan rộng, thu hút nhiều tầng lớp tham gia. Đây là giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của Phật giáo Việt Nam.
1.1. Bối cảnh hình thành phong trào chấn hưng Phật giáo.
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung chịu ảnh hưởng đa chiều. Bối cảnh quốc tế đầu thế kỷ XX có nhiều biến động. Các nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Sri Lanka đã có phong trào chấn hưng Phật giáo. Những hoạt động này tạo tiền lệ, khơi dậy tinh thần cải cách. Tại Việt Nam, tình hình chính trị phức tạp. Thực dân Pháp cai trị đã gây ra nhiều hệ lụy. Nền kinh tế suy yếu, đời sống người dân khó khăn. Văn hóa truyền thống bị xâm thực. Phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ngày càng mạnh mẽ. Phật giáo phải đối mặt với sự suy thoái nội tại. Các chùa chiền xuống cấp. Nghi lễ, giáo lý bị pha tạp. Tăng ni thiếu đào tạo bài bản. Điều này làm mất đi vai trò dẫn dắt tinh thần của Phật giáo. Giới trí thức, tăng sĩ nhận thức rõ sự cấp bách. Họ muốn khôi phục lại giá trị cốt lõi của đạo Phật. Đồng thời, họ muốn Phật giáo đóng góp tích cực vào cuộc đấu tranh chung. Nhu cầu chấn hưng Phật giáo gắn liền với khát vọng độc lập dân tộc. Đây là động lực lớn thúc đẩy phong trào ra đời.
1.2. Quá trình ra đời phong trào chấn hưng Phật giáo.
Phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam bắt đầu từ ba miền. Miền Nam với Hội Nam Kỳ Nghiên cứu Phật học. Miền Bắc với Hội Phật giáo Bắc Kỳ. Miền Trung có vai trò đặc biệt quan trọng. Phong trào ở miền Trung khởi phát từ các trí thức và tăng sĩ cấp tiến. Họ nhận thấy sự cần thiết của một cuộc cách tân toàn diện. Giai đoạn 1932-1951, phong trào tập trung vào xây dựng nền tảng. Các tổ chức Phật giáo mới hình thành. Mục tiêu là đoàn kết tăng ni, Phật tử. Các hoạt động đào tạo, xuất bản kinh sách được đẩy mạnh. Sự ra đời của các Hội Phật học là dấu mốc quan trọng. Những hội này đóng vai trò hạt nhân. Chúng tập hợp lực lượng, đề ra phương hướng hoạt động. Phong trào không chỉ dừng lại ở cải cách tôn giáo thuần túy. Nó còn mang tinh thần dân tộc sâu sắc. Các hoạt động chấn hưng gắn liền với việc giữ gìn bản sắc văn hóa Việt. Phong trào đã tạo ra một luồng sinh khí mới. Nó vực dậy niềm tin và sức sống cho Phật giáo miền Trung. Giai đoạn này đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển về sau.
II.Tổ chức hoạt động phong trào chấn hưng Phật giáo 1932 1951
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung đã xây dựng hệ thống tổ chức chặt chẽ. Các Hội Phật học là hạt nhân trung tâm. Chúng có vai trò tập hợp, định hướng và điều phối hoạt động. Hội Phật học An Nam, Hội Phật học Đà Thành và Hội Phật học Việt Nam là những tổ chức tiêu biểu. Sự ra đời của các hội này đã tạo nên sức mạnh tổng hợp. Phong trào không chỉ chú trọng tổ chức mà còn quan tâm đào tạo tăng tài. Việc thành lập Phật học đường là bước đi chiến lược. Chúng nhằm nâng cao trình độ học vấn cho tăng ni. Đồng thời, phong trào phát triển các đoàn thể thanh thiếu niên. Gia đình Phật tử trở thành lực lượng kế thừa. Các hoạt động này nhằm duy trì và phát triển Phật giáo. Chúng củng cố niềm tin và tạo sự gắn kết trong cộng đồng. Phong trào chấn hưng Phật giáo mang tính toàn diện. Nó bao gồm cả giáo dục, đào tạo và phát triển cộng đồng.
2.1. Xây dựng các tổ chức Phật giáo trọng yếu.
Để chấn hưng Phật giáo, việc xây dựng tổ chức là ưu tiên hàng đầu. Hội Phật học An Nam thành lập năm 1932 tại Huế là tổ chức đầu tiên, quan trọng nhất. Hội quy tụ nhiều trí thức, tăng sĩ uyên bác. Mục tiêu của Hội là nghiên cứu, truyền bá Phật pháp. Hội cũng đề ra chương trình cải cách toàn diện. Sau đó, Hội Phật học Đà Thành ra đời. Hội này hoạt động chủ yếu ở Đà Nẵng. Nó góp phần mở rộng phạm vi ảnh hưởng của phong trào. Hội Phật học Việt Nam cũng được thành lập, với tầm nhìn rộng lớn hơn. Các tổ chức này có cơ cấu rõ ràng. Chúng bao gồm ban trị sự, ban hoằng pháp, ban giáo dục. Các hội tổ chức thuyết giảng, ấn hành kinh sách. Chúng cũng mở lớp học Phật pháp. Hệ thống tổ chức này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp phong trào chấn hưng hoạt động hiệu quả. Sự đoàn kết trong các hội là chìa khóa thành công. Hội Phật học An Nam còn liên kết với các phong trào chấn hưng ở hai miền Nam, Bắc. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp cho Phật giáo Việt Nam.
2.2. Đào tạo tăng tài và phát triển thế hệ Phật tử trẻ.
Đào tạo tăng tài là trọng tâm của phong trào chấn hưng Phật giáo. Nhiều Phật học đường được thành lập. Các trường này cung cấp chương trình học bài bản. Tăng ni được học Phật pháp chuyên sâu, cả giáo lý lẫn nghi lễ. Họ còn được tiếp cận kiến thức thế học. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ tăng ni có học thức. Những tăng ni này có khả năng hoằng pháp hiện đại. Họ có thể thuyết giảng, dịch kinh, quản lý tự viện. Cùng với việc đào tạo tăng tài, phong trào cũng chú trọng phát triển thế hệ trẻ. Các đoàn thể thanh thiếu niên Phật giáo được hình thành. Ban Đồng Ấu là nơi ươm mầm các em nhỏ. Đoàn Thanh niên Phật học Đức dục giáo dục đạo đức cho thanh niên. Gia đình Phật hóa phổ cũng ra đời. Đỉnh cao là Gia đình Phật tử Việt Nam. Tổ chức này nhanh chóng phát triển. Nó trở thành lực lượng nòng cốt. Gia đình Phật tử giáo dục thanh thiếu niên theo tinh thần Phật giáo. Họ đóng góp vào công tác xã hội, bảo tồn văn hóa. Việc đào tạo tăng tài và phát triển thế hệ trẻ đảm bảo sự tiếp nối. Nó giữ cho Phật giáo luôn trẻ trung và năng động.
III.Cải cách tu tập nghi lễ Phật giáo miền Trung 1932 1951
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung đã thực hiện cải cách sâu rộng. Cải cách này không chỉ về tổ chức mà còn về nội dung. Nó tập trung vào chấn chỉnh phương pháp tu tập của tăng già. Đồng thời, nó cải thiện cách thức thờ tự, cúng cấp và các lễ hội Phật giáo. Mục tiêu là loại bỏ những hủ tục, mê tín. Mục tiêu khác là đưa Phật giáo trở về với giá trị cốt lõi. Phong trào khuyến khích tu tập đúng chánh pháp. Nó nhấn mạnh vai trò của thiền định và giới luật. Các nghi lễ được đơn giản hóa, trang trọng hơn. Điều này giúp Phật giáo gần gũi hơn với đời sống nhân dân. Phong trào cũng khuyến khích sự tham gia của Phật tử tại gia. Các cải cách này mang lại sức sống mới cho Phật giáo. Nó nâng cao uy tín của tăng già. Nó làm trong sạch đời sống tâm linh. Đây là bước đi quan trọng trong việc hiện đại hóa Phật giáo Việt Nam.
3.1. Chấn chỉnh phương pháp tu tập của tăng già.
Chấn hưng Phật giáo đặt trọng tâm vào tăng già. Phong trào muốn xác định lại vai trò, vị trí và trách nhiệm của tăng già. Tăng ni cần là những người tu hành chân chính. Họ phải có kiến thức Phật pháp uyên thâm. Phong trào nhấn mạnh việc tuân thủ giới luật. Nó khuyến khích thiền định, học hỏi kinh điển. Các khóa tu, lớp học Phật pháp được tổ chức thường xuyên. Mục tiêu là nâng cao đạo hạnh và trí tuệ cho tăng ni. Phong trào cũng ban hành các quy phạm mới. Những quy phạm này điều chỉnh cách thức tu tập và sinh hoạt. Tăng ni phải sống giản dị, gương mẫu. Họ cần xa lánh vật chất, danh lợi. Việc chấn chỉnh giúp tăng già lấy lại uy tín. Họ trở thành những người dẫn dắt tinh thần đáng tin cậy. Điều này củng cố niềm tin của Phật tử vào Đạo pháp. Đây là bước quan trọng trong việc làm trong sạch nội bộ Phật giáo.
3.2. Chấn hưng thờ tự cúng cấp và các lễ hội.
Phong trào chấn hưng Phật giáo cũng tiến hành cải cách các nghi lễ. Cách thức thờ tự và cúng cấp được điều chỉnh. Nhiều hủ tục, mê tín dị đoan bị loại bỏ. Phong trào khuyến khích thực hành đơn giản, trang nghiêm. Nó nhấn mạnh ý nghĩa tâm linh thay vì hình thức cầu kỳ. Các lễ hội Phật giáo cũng được chấn hưng. Mục tiêu là làm cho lễ hội ý nghĩa hơn. Chúng phải mang tính giáo dục và văn hóa. Các lễ hội như Phật đản, Vu lan được tổ chức quy mô hơn. Nội dung lễ hội được bổ sung các hoạt động có ý nghĩa. Ví dụ như thuyết pháp, phóng sanh, từ thiện. Việc này giúp lễ hội trở thành nơi giao lưu văn hóa. Nó tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Cải cách này giúp Phật giáo gần gũi hơn với đời sống hiện đại. Đồng thời, nó vẫn giữ được bản sắc truyền thống. Chấn hưng nghi lễ góp phần loại bỏ những yếu tố tiêu cực. Nó giúp Phật giáo phát huy vai trò tích cực trong xã hội.
IV.Truyền thông nghiên cứu Phật giáo Nền tảng chấn hưng trí tuệ
Một trụ cột quan trọng của phong trào chấn hưng Phật giáo là truyền thông và nghiên cứu. Phong trào nhận thức rõ sức mạnh của báo chí. Việc ấn hành báo chí Phật giáo là ưu tiên hàng đầu. Các tờ báo trở thành cầu nối giữa tăng ni và Phật tử. Chúng phổ biến giáo lý, cập nhật tin tức Phật sự. Đồng thời, phong trào chú trọng việc biên dịch kinh sách. Nhiều kinh điển Hán ngữ được Việt hóa. Điều này giúp Phật tử dễ dàng tiếp cận kinh điển. Các cuộc luận bàn về Phật học và thế học cũng được tổ chức. Chúng thúc đẩy tư duy, mở rộng kiến thức. Hoạt động này không chỉ giúp truyền bá Phật pháp. Nó còn nâng cao trình độ văn hóa, trí tuệ chung. Đây là đóng góp lớn vào sự phát triển học thuật. Nó tạo ra một nền tảng trí tuệ vững chắc cho phong trào chấn hưng Phật giáo. Hoạt động này khẳng định vai trò tiên phong của Phật giáo trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục.
4.1. Ấn hành báo chí phổ biến kiến thức Phật học.
Phong trào chấn hưng Phật giáo đã tận dụng hiệu quả kênh truyền thông. Việc ấn hành báo chí Phật giáo là một bước đột phá. Các tờ báo như 'Viên Âm' trở thành tiếng nói của phong trào. Chúng đăng tải các bài thuyết pháp, nghiên cứu Phật học. Báo chí cũng phê phán những hủ tục, mê tín. Chúng kêu gọi cải cách, chấn hưng. Báo chí còn cập nhật tình hình Phật sự. Nó phản ánh nguyện vọng của tăng ni, Phật tử. Các bài viết thường dùng ngôn ngữ dễ hiểu. Nội dung phù hợp với đại chúng. Điều này giúp Phật pháp đến gần hơn với mọi người. Báo chí cũng là công cụ để giao lưu, học hỏi. Nó kết nối các Hội Phật học trong và ngoài nước. Hoạt động ấn hành báo chí đã góp phần quan trọng. Nó nâng cao dân trí Phật giáo. Nó thúc đẩy tinh thần yêu nước. Nó tạo ra một diễn đàn công khai cho phong trào chấn hưng.
4.2. Việt hóa xuất bản kinh sách và luận bàn Phật học.
Việc Việt hóa kinh sách là một thành tựu lớn của phong trào chấn hưng. Nhiều bộ kinh điển Phật giáo trước đây viết bằng chữ Hán. Chúng khó tiếp cận với đa số người Việt. Các học giả, tăng sĩ đã miệt mài dịch thuật. Họ chuyển ngữ kinh sách sang tiếng Việt. Điều này giúp Phật tử dễ dàng nghiên cứu, thực hành. Hàng loạt kinh sách được xuất bản. Chúng cung cấp tri thức Phật học phong phú. Các sách nghiên cứu, giới thiệu giáo lý cũng được in ấn. Bên cạnh đó, phong trào tổ chức các buổi luận bàn. Các vấn đề về Phật học được thảo luận sâu rộng. Từ giáo lý, triết lý đến lịch sử Phật giáo. Đồng thời, các cuộc đối thoại giữa Phật học và thế học cũng diễn ra. Các trí thức Phật giáo đã kết nối tri thức tôn giáo với khoa học. Họ liên hệ Phật giáo với các vấn đề xã hội. Điều này chứng tỏ sự năng động, mở rộng tư duy. Nó giúp Phật giáo không ngừng phát triển, hội nhập với thời đại. Hoạt động này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trí tuệ của Phật giáo.
V.Vai trò ý nghĩa phong trào chấn hưng Phật giáo 1932 1951
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung 1932-1951 có ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ tác động đến Phật giáo mà còn ảnh hưởng văn hóa và xã hội Việt Nam. Phong trào đã làm sống lại một tôn giáo tưởng chừng suy yếu. Nó khôi phục tinh thần và giá trị cốt lõi của Phật giáo. Nó góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Các hoạt động giáo dục, truyền thông đã nâng cao dân trí. Nó thúc đẩy tinh thần đoàn kết trong cộng đồng Phật tử. Quan trọng hơn, phong trào còn gắn kết chặt chẽ với sự nghiệp giải phóng dân tộc. Các nhà sư, Phật tử đã tham gia tích cực vào các phong trào yêu nước. Phật giáo trở thành điểm tựa tinh thần trong cuộc đấu tranh chống thực dân. Phong trào thể hiện rõ tính chất dân tộc, dân chủ và quốc tế. Nó là minh chứng cho sự linh hoạt của Phật giáo. Nó cho thấy khả năng thích ứng với thời cuộc. Đây là một giai đoạn lịch sử hào hùng của Phật giáo Việt Nam.
5.1. Tác động tới Phật giáo và văn hóa Việt Nam.
Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung đã mang lại những tác động to lớn. Nó giúp Phật giáo thoát khỏi tình trạng trì trệ. Tôn giáo này được phục hưng cả về giáo lý lẫn hình thức. Các tổ chức Phật giáo được củng cố. Tăng ni có trình độ cao hơn. Phật tử được giáo dục bài bản. Các nghi lễ trở nên trang nghiêm, ý nghĩa. Điều này nâng cao uy tín và sức sống của Phật giáo. Đối với văn hóa Việt Nam, phong trào có vai trò quan trọng. Nó góp phần bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Phật giáo luôn gắn bó mật thiết với văn hóa Việt. Phong trào chấn hưng đã khôi phục nhiều di sản văn hóa. Nó thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật Phật giáo. Nó củng cố đạo đức xã hội. Các ấn phẩm Phật học, báo chí đã làm giàu thêm kho tàng tri thức. Phong trào đã củng cố vị thế của Phật giáo. Nó là một bộ phận không thể thiếu của văn hóa Việt Nam.
5.2. Phong trào chấn hưng Phật giáo với giải phóng dân tộc.
Phong trào chấn hưng Phật giáo không chỉ là cải cách tôn giáo. Nó còn mang đậm tính chất dân tộc và yêu nước. Trong bối cảnh đất nước bị đô hộ, Phật giáo trở thành nơi dung chứa tinh thần phản kháng. Các nhà sư, Phật tử đã dùng đạo pháp để thức tỉnh lòng người. Họ kêu gọi đoàn kết, đấu tranh vì độc lập dân tộc. Nhiều tổ chức Phật giáo đã tham gia vào các hoạt động yêu nước. Báo chí Phật giáo truyền bá tư tưởng cách mạng. Các chùa chiền trở thành nơi ẩn náu, liên lạc. Phong trào chấn hưng đã hun đúc tinh thần kháng chiến. Nó góp phần xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân. Phật giáo cung cấp điểm tựa tinh thần vững chắc. Nó khuyến khích lòng từ bi, dũng cảm. Vai trò này đặc biệt rõ nét trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Phong trào chấn hưng Phật giáo là minh chứng cho tinh thần 'Đạo pháp đồng hành cùng dân tộc'. Nó thể hiện sự gắn bó khăng khít giữa Phật giáo và vận mệnh đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ------ DƢƠNG THANH MỪNG PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO Ở MIỀN TRUNG VIỆT NAM (1932 - 1951) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HUẾ, NĂM 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ------ DƢƠNG THANH MỪNG PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO Ở MIỀN TRUNG VIỆT NAM (1932 - 1951) Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số : 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trƣơng Công Huỳnh Kỳ HUẾ, NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới quý thầy PGS.
Lê Cung, PGS. Trương Công Huỳnh Kỳ đã luôn tận tình giúp đỡ, cho ý kiến và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập cũng như triển khai thực hiện luận án. Xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới Viện nghiên cứu Kinh tế - Xã hội, Trường Đại học Duy Tân; Khoa Lịch sử, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế, Ban Đào tạo Sau Đại học - Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khoá học. Xin được gửi lời cảm ơn Thư viện Phật học - Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, Thư viện Huệ Quang (Sài Gòn), Thư viện Học viện Phật giáo Việt Nam tại Huế, Viện Nghiên cứu Tôn giáo Việt Nam, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III, Thư viện Quốc gia Việt Nam, Hoà thượng Thích Hải Ấn (trụ trì chùa Từ Đàm, Huế), Thích Như Tịnh (trụ trì chùa Viên Giác, Hội An), Thích Không Hạnh (chùa Huệ Quang, Sài Gòn) và Quý thầy Nguyễn Đại Đồng, Lê Tâm Đắc, Nguyễn Đức Khuynh… đã tạo điều kiện giúp đỡ để tôi được tiếp cận các nguồn tư liệu quý phục vụ quá trình nghiên cứu.
Cuối cùng, xin dành lời tri ân đến gia đình, bè bạn, những người luôn bên cạnh động viên, khích lệ, sẻ chia, thông cảm và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Huế, tháng 2 năm 2017 Tác giả luận án Dương Thanh Mừng iii NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT 1 ĐCS Đảng Cộng sản 2 GĐPT Gia đình Phật tử 3 GPDT Giải phóng dân tộc 4 HPHAN Hội Phật học An Nam 5 Nxb Nhà xuất bản 6 PG Phật giáo 7 PTCH Phong trào chấn hưng 8 Tp. HCM Thành phố Hồ Chí Minh 9 TDP Thực dân Pháp 10 VH Văn hóa iv MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan .ii Lời cảm ơn.
iii Những cụm từ viết tắt. iv Mục lục. Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục luận án.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu. Một số vấn đề cần đƣợc tiếp tục nghiên cứu.
QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO MIỀN TRUNG. Các nhân tố tác động đến sự hình thành phong trào chấn hƣng Phật giáo miền Trung. Tình hình thế giới và khu vực đầu thế kỉ XX. Phong trào chấn hưng Phật giáo tại các nước châu Á.
Sự chuyển biến của tình hình chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội ở Việt Nam trong những thập niên đầu thế kỉ XX. Yêu cầu của sự nghiệp giải phóng dân tộc. Yêu cầu chấn hưng của Phật giáo Việt Nam. Nguyên nhân nội tại của Phật giáo miền Trung.
Quá trình hình thành phong trào chấn hƣng Phật giáo miền Trung. Một số nét khái quát về sự hình thành phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam. Diễn biến phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung. 43 Tiểu kết chương 2.
NỘI DUNG PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO MIỀN TRUNG. Xây dựng hệ thống tổ chức. Hội Phật học An Nam. Hội Phật học Đà Thành.
Hội Phật học Việt Nam. Hoạt động đào tạo tăng tài. Sự hình thành hệ thống Phật học đường. Chương trình đào tạo.
Xây dựng đoàn thể thanh thiếu niên các cấp. Ban Đồng Ấu. Đoàn Thanh niên Phật học Đức dục. Gia đình Phật hoá phổ.
Gia đình Phật tử Việt Nam. Chấn chỉnh phƣơng pháp tu tập và sinh hoạt của tăng già. Xác định vai trò, vị trí và trách nhiệm của tăng già. Xây dựng phương pháp và cách thức tu tập.
Ban hành quy phạm đối với cách thức tu tập và sinh hoạt của tăng già. Chấn hƣng về cách thức thờ tự, cúng cấp và các lễ hội Phật giáo. Về cách thức thờ tự và cúng cấp. Về lễ hội.
Ấn hành báo chí và biên dịch kinh sách Phật học. Ấn hành báo chí. Việt hóa và xuất bản kinh sách Phật giáo. Luận bàn các vấn đề về Phật học và thế học.
114 vi Tiểu kết chương 3. TÍNH CHẤT, ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA PHONG TRÀO CHẤN HƢNG PHẬT GIÁO MIỀN TRUNG. Tính chất dân tộc. Tính chất dân chủ.
Tính chất quốc tế. Đa dạng, phong phú về nội dung và hình thức hoạt động. Chặt chẽ trong các nội dung chấn hưng. Kết hợp chấn hưng Đạo pháp với công cuộc kháng chiến kiến quốc.
Thể hiện những sắc thái chung và riêng so với hai miền Nam Bắc. Đối với Phật giáo Việt Nam. Đối với văn hoá Việt Nam. Đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc.
168 Tiểu kết chương 4. 176 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. 181 TÀI LIỆU THAM KHẢO .198 vii MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Với lịch sử gần 20 thế kỉ du nhập và phát triển ở Việt Nam, Phật giáo với phương châm tùy thời, tùy quốc độ đã góp phần quan trọng vào quá trình xây dựng, bảo vệ quê hương, đất nước.
Chính sự gắn bó giữa Đạo pháp và dân tộc như vậy đã giúp cho Phật giáo ngày càng ăn sâu vào mạch sống văn hóa, vào trong đời sống tinh thần của người dân Việt. Có thể nói, Phật giáo đã hòa quyện cùng với quá trình đi lên của đất nước, góp phần hình thành dáng đứng văn hóa và nhân cách con người Việt Nam. Cũng chính do vậy mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Phật giáo Việt Nam với dân tộc như hình với bóng, tuy hai mà một” [185, tr. Vào đầu thế kỉ XX, Phật giáo Việt Nam do chịu sự tác động từ các chính sách cai trị của thực dân Pháp đã bộc lộ nhiều yếu tố bất cập.
Một trong những câu hỏi lớn đặt ra cho các tăng ni, Phật tử lúc này là làm sao để có thể xây dựng được một đường lối phát triển Phật giáo đúng đắn, hợp với quy luật tiến hóa của nhân loại cũng như góp thêm sức mạnh vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc? Nhằm tìm ra một hướng đi mới cho Phật giáo Việt Nam, các tăng ni, Phật tử với sự nhiệt huyết của mình đã cùng với những người mến mộ đạo Phật, các nhà trí thức đứng ra vận động chấn hưng, cải cách Phật giáo. Chính từ trong bối cảnh đó đã dẫn đến sự ra đời của phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam vào đầu những năm 30 của thế kỉ XX. Tại miền Trung, phong trào chấn hưng Phật giáo diễn ra vào năm 1932 đã nhanh chóng hòa nhập và gắn bó với phong trào trong cả nước. Sự xuất hiện của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung nói riêng và cả nước nói chung không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà đó là một tất yếu lịch sử bởi nó được bắt nguồn từ những căn nguyên rất rõ nét như: Sự chi phối của bối cảnh quốc tế và thời đại, sự chuyển biến của tình hình kinh tế, văn hóa, xã hội ở nước ta trong những thập niên đầu thế kỉ XX, sự khủng hoảng và suy yếu của chính bản thân tôn giáo này.
Bằng nhiều hoạt động tích cực như: Nghiên cứu và lí giải hệ thống kinh sách, giáo lí Phật giáo; đổi mới nội dung, hình thức đào tạo tăng tài; xây dựng hệ thống tổ chức, tham gia nhập thế tích cực,… phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung không những đã tạo ra được một luồng sinh khí mới đối với sự phát triển của đạo Phật mà nó còn góp phần làm nên những thắng lợi vẻ vang của đất nước trong cuộc kháng chiến chống 1 thực dân Pháp xâm lược. Do vậy, nghiên cứu về phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung không những là việc làm mang tính khoa học mà nó còn chứa đựng cả những giá trị thực tiễn sâu sắc. - Về ý nghĩa khoa học, luận án góp phần tái hiện bức tranh tương đối đầy đủ và toàn diện về thực trạng Phật giáo Việt Nam cũng như miền Trung trong những thập niên đầu thế kỉ XX; về tính tất yếu của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung; về diễn biến cũng như các hoạt động chấn hưng Phật giáo tiêu biểu tại khu vực này. Từ đó, luận án sẽ rút ra đặc điểm, tính chất cũng như vai trò của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung.
- Về ý nghĩa thực tiễn, luận án góp phần bổ sung vào việc biên soạn lịch sử Phật giáo, lịch sử tư tưởng, tôn giáo Việt Nam giai đoạn cận hiện đại; góp thêm cứ liệu lịch sử cho việc hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước đối với các vấn đề về tôn giáo; rút ra bài học kinh nghiệm cho quá trình xây dựng đường lối hoạt động của Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong giai đoạn hiện nay và cả trong tương lai; giúp tăng ni, Phật tử hiểu được sự gắn bó giữa Đạo pháp và dân tộc trong quá trình đi lên của đất nước để từ đó tham gia nhập thế tích cực. Ngoài ra, nghiên cứu về quá trình chấn hưng Phật giáo miền Trung còn góp phần tri ân những người đã đứng ra vận động, tham gia và chèo lái phong trào. Vì những lí do trên, chúng tôi chọn vấn đề: “Phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung Việt Nam (1932 - 1951)” làm đề tài luận án Tiến sĩ, chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của luận án là phong trào chấn hưng Phật giáo ở miền Trung Việt Nam (1932 - 1951).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung Việt Nam 1932-1951" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích sâu phong trào chấn hưng Phật giáo tại miền Trung Việt Nam giai đoạn 1932-1951, cung cấp cái nhìn toàn diện.
Luận án "Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung Việt Nam 1932-1951" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung Việt Nam 1932-1951" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung Việt Nam 1932-1951" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung Việt Nam 1932-1951" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung Việt Nam 1932-1951" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phong trào chấn hưng Phật giáo miền Trung Việt Nam 1932-1951" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.