Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh duyên hải nam trung

Phân tích phong trào chống phá ấp chiến lược giai đoạn 1960-1975 tại các tỉnh. Đánh giá tác động chính trị-xã hội và di sản lịch sử.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chiến lược ấp chiến lược Bản chất và tác động sâu rộng

Chương trình "ấp chiến lược" là một phần quan trọng trong chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ và chính quyền Sài Gòn tại miền Nam Việt Nam. Chương trình này nhằm mục đích cô lập lực lượng cách mạng khỏi quần chúng nhân dân. Mục tiêu chính là kiểm soát chặt chẽ nông thôn miền Nam. Chính quyền muốn chia cắt sự ủng hộ của dân chúng với phong trào cách mạng miền Nam. "Ấp chiến lược" được triển khai rộng rãi, đặc biệt ở các vùng duyên hải Nam Trung Bộ.

Các "ấp chiến lược" được xây dựng kiên cố. Chúng bao gồm hàng rào kẽm gai, công sự và chốt gác. Quần chúng nông dân bị dồn vào các ấp này. Mọi hoạt động của người dân đều bị kiểm soát nghiêm ngặt. Việc đi lại, sản xuất và sinh hoạt bị giới hạn. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho đời sống người dân. Người dân mất đất sản xuất, tài sản bị tước đoạt. Họ phải sống trong cảnh tù đày ngay trên quê hương mình. Tình hình này càng làm tăng thêm lòng căm phẫn trong nhân dân. Họ nhận ra sự cần thiết phải đấu tranh chống lại chính sách này.

1.1. Mục tiêu và bản chất của ấp chiến lược Mỹ ngụy

Chương trình "ấp chiến lược" là mũi nhọn của "Chiến tranh đặc biệt". Nó được Mỹ và chính quyền Sài Gòn coi là xương sống. Mục đích là "tát nước bắt cá". Chính quyền muốn tách rời dân khỏi "Mặt trận Dân tộc Giải phóng". Kế hoạch là tiêu diệt cơ sở cách mạng. Chương trình cũng nhằm củng cố bộ máy kìm kẹp ở cấp cơ sở. Nông thôn miền Nam trở thành chiến trường chính. Hàng triệu nông dân bị cưỡng bức di dời. Họ phải vào các "ấp chiến lược". Đây là các khu định cư mới. Cuộc sống trong "ấp" bị kiểm soát hoàn toàn. Mọi hoạt động đều phải tuân thủ quy định nghiêm ngặt. Hệ thống giám sát dày đặc được thiết lập. Từ đó, ngăn chặn sự tiếp tế, che chở của nhân dân cho cách mạng.

1.2. Hậu quả của ấp chiến lược với nông thôn miền Nam

Việc triển khai "ấp chiến lược" đã gây ra hậu quả nặng nề. Hàng trăm nghìn gia đình nông dân ly tán. Họ mất đi nhà cửa, ruộng vườn truyền thống. Cuộc sống bị đảo lộn hoàn toàn. Dân cư bị cô lập khỏi vùng giải phóng. Sự giao lưu, buôn bán bị hạn chế. Nền kinh tế nông thôn đình trệ. Nạn đói, bệnh tật có nguy cơ bùng phát. Quyền tự do cơ bản của con người bị tước đoạt. Môi trường văn hóa, xã hội bị phá vỡ. "Ấp chiến lược" đã biến nhiều làng mạc thành nhà tù lộ thiên. Nó đã tạo ra sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội. Dù vậy, nó cũng đã kích thích lòng yêu nước. Nó thúc đẩy ý chí đấu tranh trong quần chúng. Điều này tạo điều kiện cho "phong trào cách mạng miền Nam" phát triển mạnh mẽ hơn.

II.Phong trào chống phá ấp chiến lược Giai đoạn 1961 1963

Giai đoạn 1961-1963 chứng kiến sự bùng nổ của "phong trào chống phá ấp chiến lược". Đây là phản ứng quyết liệt của nhân dân miền Nam trước chính sách tàn bạo. Các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ là một trong những trọng điểm. Phong trào diễn ra mạnh mẽ và sớm. Đảng Lao động Việt Nam đã đưa ra chủ trương kịp thời. Chủ trương này định hướng cho cuộc đấu tranh. Nó kêu gọi nhân dân đứng lên phá bỏ "ấp chiến lược". "Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam" phát huy vai trò lãnh đạo. Tổ chức này đã tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân. Các cuộc đấu tranh diễn ra dưới nhiều hình thức. Có đấu tranh chính trị, binh vận và "đấu tranh vũ trang".

Lực lượng vũ trang cách mạng đóng vai trò nòng cốt. Họ phối hợp chặt chẽ với quần chúng. Các trận đánh nhỏ lẻ, "chiến tranh du kích" được đẩy mạnh. "Du kích địa phương" đã tích cực hoạt động. Họ phá hủy hàng rào, công sự của địch. Họ giải thoát người dân khỏi các "ấp chiến lược". Nhiều "ấp chiến lược" đã bị phá vỡ. Quần chúng được trở về làng cũ. Vùng giải phóng được mở rộng. Các cơ sở cách mạng được củng cố. Tinh thần đấu tranh của nhân dân được nâng cao. Cuộc đấu tranh này đã giáng đòn mạnh vào chiến lược "Chiến tranh đặc biệt".

2.1. Diễn biến phong trào chống phá ấp chiến lược ban đầu

"Phong trào chống phá ấp chiến lược" bắt đầu từ cuối năm 1961. Nó nhanh chóng lan rộng khắp các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Nhân dân sử dụng nhiều phương pháp đấu tranh. Từ biểu tình phản đối đến phá ấp. Họ phá hoại cơ sở vật chất của địch. Các lực lượng cách mạng đã tổ chức tấn công. Mục tiêu là các đồn bốt, chốt gác. "Lực lượng vũ trang cách mạng" đã phối hợp chặt chẽ. Họ cùng với nhân dân phá bỏ hàng rào. Họ giải tán bộ máy tề ngụy. Nhiều "ấp chiến lược" bị xóa sổ. Hàng nghìn người dân được giải phóng. Họ quay về quê hương cũ để sản xuất. Tình hình này làm suy yếu chính quyền địa phương. Nó làm lung lay niềm tin của Mỹ. Phong trào này khẳng định ý chí kiên cường. Nhân dân miền Nam không chấp nhận sống trong kìm kẹp.

2.2. Vai trò của lực lượng vũ trang và đấu tranh du kích

Trong "phong trào chống phá ấp chiến lược", vai trò của "lực lượng vũ trang cách mạng" là then chốt. Họ đã tổ chức các trận đánh. Họ tiêu diệt sinh lực địch. Họ hỗ trợ nhân dân phá "ấp chiến lược". "Chiến tranh du kích" trở thành hình thức đấu tranh chủ yếu. Các "du kích địa phương" hoạt động bí mật. Họ tấn công bất ngờ vào đồn bốt địch. Họ gài mìn, phục kích các toán lính. Điều này gây hoang mang cho quân địch. Nó làm giảm hiệu quả kiểm soát của chúng. Các "lực lượng vũ trang cách mạng" còn tuyên truyền vận động. Họ giúp nhân dân nhận rõ bản chất của địch. Từ đó, cổ vũ tinh thần đấu tranh. Sự phối hợp giữa đấu tranh vũ trang và chính trị là yếu tố quyết định. Nó tạo nên sức mạnh tổng hợp. Sức mạnh này đã làm phá sản nhiều "ấp chiến lược".

III.Ấp tân sinh Đối phó mới và đấu tranh cách mạng miền Nam

Sau những thất bại nặng nề của "ấp chiến lược", Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã thay đổi chiến thuật. Họ đưa ra chương trình "ấp tân sinh" vào đầu năm 1964. Đây là một nỗ lực mới. Họ muốn cứu vãn tình hình. Mục tiêu là tái thiết lập sự kiểm soát "nông thôn miền Nam". "Ấp tân sinh" có hình thức mềm dẻo hơn. Nó tập trung vào khía cạnh phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời, vẫn duy trì yếu tố quân sự. Tuy nhiên, bản chất kìm kẹp không thay đổi. Chương trình này vẫn bị nhân dân phản đối. "Phong trào cách mạng miền Nam" tiếp tục phát triển. Cuộc "kháng chiến chống Mỹ cứu nước" bước vào giai đoạn quyết liệt.

Đảng Lao động Việt Nam và Trung ương Cục miền Nam đã kịp thời nhận định. Họ đưa ra các chủ trương "chống phá ấp tân sinh" mới. Các tỉnh ủy địa phương, như Quảng Nam – Quảng Đà, đã cụ thể hóa. Họ triển khai các phương án đấu tranh phù hợp. "Đấu tranh vũ trang" vẫn là hình thức quan trọng. Nó kết hợp với đấu tranh chính trị, binh vận. Mục đích là làm thất bại hoàn toàn chiến lược mới của địch. Các "lực lượng vũ trang cách mạng" tiếp tục hoạt động mạnh mẽ. Họ tấn công vào các "ấp tân sinh". Họ hỗ trợ nhân dân nổi dậy. Điều này chứng tỏ sự kiên cường của "Mặt trận Dân tộc Giải phóng".

3.1. Chương trình ấp tân sinh Kế hoạch thay thế ấp chiến lược

Chương trình "ấp tân sinh" ra đời sau cuộc đảo chính Ngô Đình Diệm (11/1963). Nó là sự điều chỉnh của Mỹ-ngụy. "Ấp chiến lược" đã thất bại hoàn toàn. Chương trình mới này được coi là kế hoạch "bình định cấp tốc". Mục tiêu là giành lại dân. Họ muốn củng cố quyền kiểm soát "nông thôn miền Nam". "Ấp tân sinh" được quảng bá là mang lại "phát triển". Nó hứa hẹn cải thiện đời sống. Tuy nhiên, nó vẫn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ. Người dân vẫn bị dồn vào các khu tập trung. Bản chất kìm kẹp vẫn tồn tại. Việc triển khai "ấp tân sinh" gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ. "Phong trào cách mạng miền Nam" không ngừng phát triển. Nhân dân nhận rõ âm mưu của địch.

3.2. Chủ trương của Đảng trong đấu tranh chống ấp tân sinh

Trước tình hình mới, Đảng Lao động Việt Nam đã đưa ra chủ trương rõ ràng. Trung ương Đảng và Trung ương Cục miền Nam chỉ đạo sâu sát. Mục tiêu là "chống phá ấp tân sinh". Các Khu ủy V, Khu ủy VI đã cụ thể hóa chỉ thị. Các tỉnh ủy duyên hải Nam Trung Bộ nhanh chóng triển khai. Họ đẩy mạnh "đấu tranh vũ trang". Họ kết hợp với nổi dậy quần chúng. "Mặt trận Dân tộc Giải phóng" tăng cường công tác tuyên truyền. Họ vạch trần bản chất lừa bịp của địch. Họ kêu gọi nhân dân tiếp tục đấu tranh. Chủ trương của Đảng nhấn mạnh vai trò của nhân dân. Nó đề cao sự phối hợp giữa các lực lượng. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp. Sức mạnh này đã làm tê liệt chương trình "ấp tân sinh". Nó góp phần vào thắng lợi của "kháng chiến chống Mỹ cứu nước".

IV.Kết quả ý nghĩa phong trào chống phá ấp chiến lược

"Phong trào chống phá ấp chiến lược" đã đạt được nhiều thắng lợi vang dội. Nó góp phần quan trọng vào sự nghiệp "kháng chiến chống Mỹ cứu nước". Các "ấp chiến lược" và "ấp tân sinh" bị phá hủy hàng loạt. Hàng triệu người dân được giải phóng. Họ trở về quê hương, khôi phục sản xuất. Vùng giải phóng được củng cố và mở rộng. Điều này tạo hành lang vận chuyển chiến lược. Đặc biệt là trên địa bàn duyên hải Nam Trung Bộ. "Mặt trận Dân tộc Giải phóng" ngày càng vững mạnh. Uy tín của cách mạng được nâng cao. Phong trào đã huy động được đông đảo các tầng lớp nhân dân. Họ tham gia vào cuộc đấu tranh này.

Thắng lợi của "phong trào chống phá ấp chiến lược" đã làm phá sản hoàn toàn chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Nó chứng tỏ sức mạnh của nhân dân Việt Nam. Sức mạnh này dưới sự lãnh đạo của Đảng. Đây là một mốc son chói lọi. Nó khẳng định tính đúng đắn của đường lối "kháng chiến chống Mỹ cứu nước". Phong trào còn để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Những bài học này về đấu tranh toàn diện. Bài học về sự phối hợp giữa "đấu tranh vũ trang" và đấu tranh chính trị.

4.1. Phá sản chiến lược Chiến tranh đặc biệt của Mỹ

"Phong trào chống phá ấp chiến lược" đã giáng đòn quyết định. Nó làm phá sản chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ. Chương trình "ấp chiến lược" bị phá hủy từng mảng. Kế hoạch "bình định" bị thất bại nặng nề. Chính quyền Sài Gòn mất đi cơ sở hậu cần. Họ mất đi sự kiểm soát "nông thôn miền Nam". Mỹ buộc phải thay đổi chiến lược. Họ phải tiến tới "Chiến tranh cục bộ". Điều này chứng tỏ sự thất bại của Mỹ. Họ đã đánh giá thấp ý chí của nhân dân Việt Nam. "Mặt trận Dân tộc Giải phóng" đã chứng minh hiệu quả lãnh đạo. "Phong trào chống phá ấp chiến lược" là minh chứng sống động. Nó cho thấy sức mạnh của chiến tranh nhân dân.

4.2. Mở rộng vùng giải phóng và củng cố lực lượng cách mạng

Thành công của "phong trào chống phá ấp chiến lược" mang ý nghĩa chiến lược. Nó đã mở rộng đáng kể "vùng giải phóng". Đặc biệt ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Nhân dân được giải thoát khỏi kìm kẹp. Họ tự do sản xuất, xây dựng cuộc sống mới. Điều này củng cố lòng tin của dân chúng. Họ tin vào "Mặt trận Dân tộc Giải phóng". Các "lực lượng vũ trang cách mạng" được bổ sung. Họ lớn mạnh về cả số lượng và chất lượng. Các cơ sở cách mạng được củng cố vững chắc. Hành lang vận chuyển chiến lược được đảm bảo. Điều này tạo thế và lực mới cho "kháng chiến chống Mỹ cứu nước". Nó chuẩn bị cho các giai đoạn đấu tranh tiếp theo.

V.Bài học kinh nghiệm từ cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước

"Phong trào chống phá ấp chiến lược" cung cấp nhiều bài học quý giá. Đây là một phần quan trọng của "kháng chiến chống Mỹ cứu nước". Bài học đầu tiên là sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng. Đảng đã đề ra đường lối chính trị, quân sự phù hợp. Nó đã huy động được sức mạnh toàn dân. Sự phối hợp giữa các lực lượng cách mạng là yếu tố then chốt. Từ "lực lượng vũ trang cách mạng" đến "du kích địa phương". Tất cả đều phát huy vai trò. "Chiến tranh du kích" tỏ ra hiệu quả cao. Nó đã làm tiêu hao sinh lực địch. Nó phá vỡ kế hoạch bình định của địch.

Bài học thứ hai là tính kiên cường, sáng tạo của nhân dân. Nhân dân miền Nam đã không ngừng đấu tranh. Họ sử dụng nhiều hình thức phong phú, đa dạng. Từ biểu tình phản đối đến "đấu tranh vũ trang". Sự gắn bó giữa quân và dân là không thể tách rời. Điều này tạo nên sức mạnh vô địch. "Mặt trận Dân tộc Giải phóng" đã thành công. Tổ chức này đã tập hợp được đông đảo quần chúng. Những bài học này vẫn còn giá trị đến ngày nay. Chúng góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

5.1. Tầm quan trọng của khối đoàn kết toàn dân và lãnh đạo Đảng

Thắng lợi của "phong trào chống phá ấp chiến lược" chứng minh. Khối đoàn kết toàn dân là yếu tố quyết định. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam. "Mặt trận Dân tộc Giải phóng" đã tập hợp. Họ đoàn kết các tầng lớp nhân dân. Từ nông dân, công nhân đến trí thức. Tất cả cùng chung sức "chống phá ấp chiến lược". Sự gắn bó giữa Đảng và dân là then chốt. Đảng đã thấu hiểu nguyện vọng của nhân dân. Đảng đã đưa ra chủ trương phù hợp. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp. Sức mạnh này vượt qua mọi khó khăn. Nó đập tan âm mưu của địch. Đây là bài học sâu sắc nhất. Nó về vai trò của nhân dân trong "kháng chiến chống Mỹ cứu nước".

5.2. Kết hợp linh hoạt đấu tranh vũ trang và đấu tranh chính trị

"Phong trào chống phá ấp chiến lược" đã minh chứng sự hiệu quả. Đó là sự kết hợp linh hoạt. Giữa "đấu tranh vũ trang" và đấu tranh chính trị. "Lực lượng vũ trang cách mạng" đã thực hiện các trận đánh lớn. Họ tiêu diệt sinh lực địch. "Du kích địa phương" đã tiến hành "chiến tranh du kích". Họ gây khó khăn cho địch ở mọi nơi. Song song đó, nhân dân đã tiến hành đấu tranh chính trị. Họ biểu tình, bãi công. Họ chống lại việc cưỡng bức vào ấp. Họ đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ. Sự phối hợp nhịp nhàng này tạo ra thế trận vững chắc. Nó làm địch bất ngờ, lúng túng. Điều này góp phần quan trọng. Nó vào thành công của "kháng chiến chống Mỹ cứu nước".

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh duyên hải nam trung bộ 1961 1965

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN TIẾN VINH PHONG TRÀO CHỐNG, PHÁ ẤP CHIẾN LƢỢC Ở CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ (1961 – 1965) Ngành: LỊCH SỬ VIỆT NAM Mã số: 9 22 90 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN NGỌC LONG 2. TRƢƠNG CÔNG HUỲNH KỲ HUẾ, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với đề tài: “Phong trào chống, phá ấp chiến lược ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ (1961 – 1965) là công trình nghiên cứu độc lập. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Tiến Vinh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến PGS. TS Trần Ngọc Long và PGS. TS Trương Công Huỳnh Kỳ đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến quý thầy, cô giáo Khoa Lịch sử - Trường Đại học sư phạm - Đại học Huế và quý thầy cô ở Phòng Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án.

Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa, Tp. Hồ Chí Minh, đến quý thầy cô, quý bạn bè đồng nghiệp Tổ Lịch sử đã luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn quý thư viện Tổng hợp Tp. HCM, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II, Tp.

Hồ Chí Minh, phòng khoa học quân sự Quân khu V, VII, các vị lão thành cách mạng đã hỗ trợ và cung cấp nhiều tư liệu quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè và học trò đã luôn ở bên cạnh giúp đỡ và động viên để tôi có thể hoàn thành tốt chặng đường học tập của mình. Nghiên cứu sinh Nguyễn Tiến Vinh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Phụ lục. vi Danh mục những từ viết tắt. vii Danh mục các bảng. viii Mở đầu.

Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu. Nguồn tài liệu. Đóng góp của luận án.

Bố cục của luận án .6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhóm các công trình nghiên cứu về phong trào chống, phá ấp chiến lược ở miền nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Nhóm các công trình nghiên cứu đề cập có đến phong trào chống, phá ấp chiến lược ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Nhận xét về kết quả nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết. Kết quả nghiên cứu. Những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu giải quyết .28 iii CHƢƠNG 2: PHONG TRÀO CHỐNG, PHÁ ẤP CHIẾN LƢỢC Ở CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ TỪ NĂM 1961 ĐẾN NĂM 1963.

Những nhân tố ảnh hưởng đến phong trào chống, phá ấp chiến lược ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Điều kiện tự nhiên - xã hội. Truyền thống yêu nước và đấu tranh cách mạng của nhân dân các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Tình hình các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ trước năm 1961.

Quân và dân các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ đấu tranh chống, phá ấp chiến lược từ năm 1961 đến năm 1963. Chủ trương của Đảng Lao động Việt Nam về chống, phá ấp chiến lược. Ở Quảng Nam – Quảng Đà .81 Tiểu kết chương 2.83 CHƢƠNG 3: PHONG TRÀO CHỐNG, PHÁ ẤP TÂN SINH Ở CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ TỪ NĂM 1964 ĐẾN NỬA ĐẦU NĂM 1965 85 3. Chương trình lập ấp tân sinh của Mỹ - chính quyền Việt Nam Cộng hòa.

Tình hình miền Nam sau cuộc đảo chính Ngô Đình Diệm (11 – 1963) 85 3. Quá trình triển khai chương trình ấp tân sinh ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Chủ trương của Đảng Lao động Việt Nam về chống, phá ấp tân sinh. Chủ trương của Trung ương Đảng và Trung ương Cục miền Nam.

Chủ trương của Khu ủy v, Khu ủy vi. Chủ trương của tỉnh ủy các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Đấu tranh chống, phá ấp tân sinh ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Ở Quảng Nam – Quảng Đà .111 Tiểu kết chương 3.114 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM.

Một số nhận xét:. Góp phần làm phá sản hoàn toàn chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của ỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa ở Nam Trung Bộ. Mở rộng vùng giải phóng, giành dân, giữ vững hành lang vận chuyển chiến lược trên địa bàn duyên hải Nam Trung Bộ. Trong giai đoạn đầu, một số cán bộ lãnh đạo địa phương còn có tư tưởng chủ quan, chưa nhận thức được đầy đủ mức độ khó khăn, ác liệt của cuộc đấu tranh chống, phá ấp chiến lược.

Có lúc, có nơi sự phối hợp giữa hoạt động của lực lượng vũ trang với phong trào nổi dậy quần chúng thiếu chặt chẽ. Ở một số địa phương do lực lượng vũ trang còn mỏng, phân tán nên kết quả chống, phá ấp chiến lược không cao. Phong trào chống, phá ấp chiến lược ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ diễn ra sớm và quyết liệt ngay từ đầu. Phong trào đấu tranh chống, phá ấp chiến lược ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ thu hút đông đảo các tầng lớp nhân dân tham gia.

Phong trào đấu tranh chống, phá ấp chiến lược diễn ra trên quy mô rộng lớn với nhiều hình thức đấu tranh phong phú, đa dạng, trong đó đấu tranh quân sự đóng vai trò quyết định trực tiếp. Một số kinh nghiệm. Đánh giá đúng tình hình thực tiễn để trên cơ sở đó đề ra phương thức, biện pháp đấu tranh hiệu quả, phù hợp với điều kiện cụ thể ở từng địa phương. Phát huy thế trận lòng dân, tiến hành chiến tranh nhân dân để chống lại âm mưu và thủ đoạn của kẻ thù.

Vận dụng linh hoạt các phương thức, biện pháp trong quá trình đấu tranh. Trong đấu tranh, phải bảo đảm sự liên tục, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng .141 Tiểu kết chương 4.144 Tài liệu tham khảo .150 Phụ lục vi DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT Ấp chiến lược ACL Ấp tân sinh ATS Bộ Chính trị BCT Ban Chấp hành Trung ương BCH TW Mặt trận Dân tộc Giải phóng MTDTGP Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Nxb CTQG Trung ương TW Thành phố Tp Việt Nam Cộng hòa VNCH vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thời khóa biểu thi hành kế hoạch tổ chức địa thế ấp chiến lược .4: Thống kê ngân khoản xây dựng ấp chiến lược trong những năm .5: Tổng số ấp chiến lược được lập trên toàn miền Nam tính đến 8-1963 .6: Tổng số ấp chiến lược được lập ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ tính đến ngày 13 – 12 – 1962 .7: Tổng số ấp chiến lược được lập ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ tính đến ngày 11 - 04 - 1963.57 viii MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Thắng lợi của phong trào “Đồng khởi” (1959 – 1960) ở miền Nam đã mở ra một cục diện mới cho cách mạng miền Nam - chuyển từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công, chấm dứt thời kì ổn định tạm thời của chế độ thực dân mới của Mỹ ở miền Nam, làm cho chính quyền VNCH lâm vào tình trạng suy yếu, khủng hoảng triền miên. Để tìm lối thoát cho cuộc chiến tranh Việt Nam, đầu năm 1961, Mỹ buộc phải triển khai chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” ở miền Nam Việt Nam (1961 – 1965).

Chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” được thực hiện chủ yếu với ba biện pháp chiến lược: Một là, tăng cường quân đội VNCH do các cố vấn Mỹ chỉ huy, sử dụng chiến thuật “trực thăng vận”, “thiết xa vận” để nhanh chóng tiêu diệt lực lượng vũ trang cách mạng còn nhỏ yếu; Hai là, giữ vững các thành thị, xây dựng bộ máy chính quyền VNCH thật mạnh để ngăn chặn và dập tắt phong trào cách mạng ở nông thôn bằng “bình định” và lập ấp chiến lược; Ba là, ra sức phong tỏa biên giới, kiểm soát vùng biển, cắt đứt sự chi viện từ miền Bắc vào miền Nam nhằm cô lập cách mạng miền Nam. Trong các biện pháp trên, ACL được coi là “quốc sách”, là “xương sống” có ảnh hưởng đến sự thành bại của các kế hoạch chiến tranh, nhất là khi Mỹ thực hiện chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” (1961 – 1965) trên chiến trường miền Nam Việt Nam. Mục đích của việc thực hiện “quốc sách ấp chiến lược” là nhằm chiếm đất, giành dân, kiểm soát vùng nông thôn, đánh phá hậu phương và căn cứ cách mạng, tiến tới cô lập và tiêu diệt hoàn toàn lực lượng cách mạng, áp đặt chủ nghĩa thực dân mới ở miền Nam Việt Nam. Từ sau cuộc đảo chính quân sự ngày 01 – 11 – 1963, chính quyền VNCH được Mỹ giúp sức đã đổi tên ấp chiến lược thành ấp tân sinh.

Thực chất của việc thay đổi tên gọi ACL thành ATS chỉ là hình thức “bình mới rượu cũ”. Do tính chất phản động và nham hiểm của “quốc sách ấp chiến lược” nên trong suốt quá trình Mỹ - chính quyền VNCH triển khai thực hiện đã vấp phải sự chống phá quyết liệt của các lực lượng cách mạng. 1 Phong trào chống, phá ACL bùng phát và lan rộng trên toàn miền Nam, trong đó có khu vực duyên hải Nam Trung Bộ. Trong giai đoạn từ năm 1961 đến năm 1965, xuất phát từ điều kiện tự nhiên, xã hội vùng miền, dưới sự lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, Khu ủy V, Khu ủy VI và Đảng bộ các địa phương, phong trào chống, phá ACL ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ đã diễn ra rất quyết liệt, sôi động với nhiều hình thức đấu tranh sáng tạo, độc đáo, thể hiện sự nhạy bén, sáng tạo của từng địa phương trong việc vận dụng chủ trương, đường lối của Đảng Lao động Việt Nam vào phong trào chống, phá ACL.

Phong trào diễn ra tại đây vừa có nhiều điểm tương đồng với phong trào chống, phá ACL ở miền Nam nói chung, vừa có những điểm riêng, độc đáo và sáng tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích phong trào chống phá ấp chiến lược giai đoạn 1960-1975 tại các tỉnh. Đánh giá tác động chính trị-xã hội và di sản lịch sử.

Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phong trào chống phá ấp chiến lược các tỉnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter