Luận án tiến sĩ: Áp dụng hóa tính toán thiết kế sensor huỳnh quang Mai Văn Bảy
Luận án tiến sĩ ứng dụng hóa tính toán trong thiết kế, tổng hợp và phát triển các sensor huỳnh quang tiên tiến, tối ưu hóa ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Mai Văn Bảy
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang
Hóa tính toán đóng vai trò quan trọng trong thiết kế sensor huỳnh quang. Phương pháp này giúp dự đoán cấu trúc phân tử và tính chất quang học trước khi tổng hợp. Các công cụ như density functional theory (DFT) và TDDFT được sử dụng để mô phỏng tương tác giữa sensor và ion kim loại. Điều này tối ưu hóa hiệu suất phát hiện của sensor. Ứng dụng của hóa tính toán giảm chi phí và thời gian nghiên cứu. Các phân tử như coumarin và rhodamine thường được thiết kế dựa trên cơ sở lý thuyết.
1.1. Cơ sở lý thuyết của hóa tính toán
Các phương pháp DFT và TDDFT phân tích cấu trúc điện tử và phổ huỳnh quang. DFT tính toán năng lượng trạng thái cơ bản, trong khi TDDFT dự đoán phổ phát xạ. Điều này xác định khả năng tương tác của sensor với ion kim loại. Các thông số như năng lượng HOMO-LUMO ảnh hưởng đến hiệu suất phát hiện. Hóa tính toán giúp lựa chọn fluorophore phù hợp cho từng ứng dụng.
1.2. Ứng dụng trong thiết kế phân tử
Thiết kế phân tử dựa trên cơ chế PET, ICT, hoặc FRET được tối ưu hóa bằng hóa tính toán. Ví dụ, dẫn xuất coumarin được thiết kế để phát hiện Cu2+ thông qua cơ chế PET. Rhodamine spirolactam mở vòng khi tương tác với Hg2+. Hóa tính toán xác định cấu trúc tối ưu cho từng cơ chế. Điều này tăng độ nhạy và chọn lọc của sensor.
II. Nguyên tắc thiết kế sensor huỳnh quang
Sensor huỳnh quang hoạt động dựa trên thay đổi tín hiệu quang khi tiếp xúc với chất phân tích. Các cơ chế phổ biến bao gồm chuyển electron (PET), chuyển điện tích (ICT), và FRET. Lựa chọn fluorophore và nhận tử là yếu tố then chốt. Hóa tính toán hỗ trợ dự đoán tính chất quang học và tương tác phân tử. Sensor có thể phát hiện ion kim loại như Cu2+, Hg2+ hoặc các chất sinh học như biothiol. Ứng dụng trong y học và môi trường ngày càng được phát triển.
2.1. Cơ chế hoạt động của sensor
PET xảy ra khi electron chuyển từ fluorophore sang nhận tử. ICT tạo ra sự phân cực điện tử giữa các nhóm chức năng. FRET truyền năng lượng giữa hai fluorophore. Cơ chế mở vòng spirolactam của rhodamine tạo tín hiệu quang mạnh. Mỗi cơ chế phù hợp với loại chất phân tích khác nhau. Hóa tính toán xác định hiệu suất của từng cơ chế.
2.2. Lựa chọn fluorophore và nhận tử
Fluorophore cần có độ phát quang cao và ổn định. Nhận tử phải tương tác chọn lọc với chất phân tích. DFT giúp tính toán năng lượng và phổ hấp thụ của các phân tử. Ví dụ, coumarin được chọn để phát hiện Cu2+ nhờ phổ hấp thụ phù hợp. Rhodamine thích hợp cho Hg2+ do cơ chế mở vòng. Hóa tính toán tối ưu hóa sự kết hợp giữa fluorophore và nhận tử.
III. Ứng dụng sensor huỳnh quang trong phát hiện ion kim loại
Sensor huỳnh quang được ứng dụng rộng rãi để phát hiện ion kim loại nặng như Cu2+ và Hg2+. Các dẫn xuất coumarin và rhodamine có độ nhạy cao. Hóa tính toán dự đoán khả năng tương tác giữa sensor và ion kim loại. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính hiệu quả của các thiết kế lý thuyết. Ứng dụng trong giám sát môi trường và chẩn đoán y học. Sensor có thể phát hiện nồng độ thấp của ion kim loại trong mẫu sinh học.
3.1. Phát hiện Cu2 bằng dẫn xuất coumarin
Dẫn xuất coumarin được thiết kế để phát hiện Cu2+ thông qua cơ chế PET. Hóa tính toán dự đoán cấu trúc phức [CuBDC]2+. Thí nghiệm xác nhận sự thay đổi phổ phát xạ khi tiếp xúc với Cu2+. Sensor có độ nhạy 10^-7 M và chọn lọc cao. Ứng dụng trong phân tích nước và mẫu sinh học.
3.2. Phát hiện Hg2 bằng rhodamine spirolactam
Rhodamine spirolactam mở vòng khi tương tác với Hg2+. Hóa tính toán xác định năng lượng mở vòng phù hợp. Sensor RLED có phổ phát xạ thay đổi rõ rệt. Độ nhạy đạt 10^-8 M và chọn lọc với Hg2+. Ứng dụng trong giám sát ô nhiễm môi trường. Kết quả thực nghiệm phù hợp với mô phỏng lý thuyết.
IV. Ứng dụng trong sinh học và y học
Sensor huỳnh quang được phát triển để phát hiện các chất sinh học như biothiol (Cys, Hcy, GSH). Hóa tính toán thiết kế phân tử có tính chọn lọc cao. Các cơ chế PET và FRET được áp dụng để tạo tín hiệu quang. Sensor có thể theo dõi hoạt động sinh học trong tế bào. Ứng dụng trong chẩn đoán bệnh và nghiên cứu thuốc. Hóa tính toán tối ưu hóa tính tương thích sinh học và độ ổn định.
4.1. Phát hiện biothiol trong tế bào
Biothiol là chất nền quan trọng trong phản ứng sinh hóa. Sensor dựa trên cơ chế PET phát hiện Cys, Hcy, GSH. Hóa tính toán dự đoán tương tác giữa sensor và biothiol. Thí nghiệm xác nhận tính hiệu quả trong mẫu tế bào. Sensor có thể theo dõi thay đổi nồng độ biothiol trong thời gian thực.
4.2. Ứng dụng trong chẩn đoán y học
Sensor huỳnh quang được sử dụng để phát hiện dấu ấn sinh học của bệnh. Ví dụ, phát hiện Hg2+ liên quan đến bệnh thần kinh. Hóa tính toán thiết kế phân tử có độ nhạy cao. Ứng dụng trong hình ảnh y học và phân tích mẫu sinh học. Sensor giúp chẩn đoán sớm và theo dõi hiệu quả điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Áp dụng hóa tính toán trong thiết kế, tổng hợp và ứng dụng một số sensor huỳnh quang" của Mai Văn Bảy là một công trình tiên phong trong lĩnh vực hóa lý thuyết và hóa lý, tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình phát triển sensor huỳnh quang thông qua tích hợp sâu rộng hóa tính toán. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này xuất phát từ thực trạng các phương pháp thực nghiệm truyền thống trong thiết kế sensor huỳnh quang "thường dựa vào kinh nghiệm và khả năng thành công chỉ được khẳng định ở bước cuối cùng khi đo trực tiếp tương tác của sensor tổng hợp dự kiến trên đối tượng phân tích." (Trang 1). Điều này dẫn đến quy trình tốn kém thời gian và chi phí.
Nghiên cứu xác định một research gap cụ thể và quan trọng: "phần nhiều các nghiên cứu chỉ dừng ở mức sử dụng tính toán lý thuyết để giải thích các đặc tính quang học và cơ chế hoạt động của sensor dựa trên các số liệu thực nghiệm đã có, mà chưa sử dụng tính toán lý thuyết như một công cụ hỗ trợ hiệu quả." (Trang 1-2). Luận án này đã lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đề xuất và áp dụng một quy trình toàn diện, trong đó hóa tính toán được sử dụng "ngay từ giai đoạn đầu tiên trong quá trình thiết kế sensor huỳnh quang là một hướng nghiên cứu hấp dẫn, có nhiều triển vọng." (Trang 2), từ đó định hướng phát triển sensor mới, rút ngắn thời gian thăm dò thực nghiệm và tiết kiệm chi phí.
Mục tiêu nghiên cứu xoay quanh việc sử dụng hóa học tính toán để thiết kế, thăm dò hoạt động và sau đó áp dụng kết quả lý thuyết vào tổng hợp thực nghiệm các sensor huỳnh quang mới. Các research questions chính xoay quanh khả năng của hóa tính toán trong:
- Dự đoán chính xác các đặc tính quang học (hấp thụ, phát xạ, chuyển dịch Stokes, hiệu suất lượng tử) của sensor ở dạng tự do và khi liên kết với chất phân tích.
- Xác định hằng số bền của phức chất và cơ chế hoạt động (ví dụ: PET, ICT, mở vòng spirolactam) của sensor.
- Dự đoán nhiệt động học của các phản ứng tổng hợp sensor để tối ưu hóa quy trình.
Luận án đề xuất một theoretical framework mạnh mẽ, tích hợp Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ (DFT) và Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ Phụ thuộc Thời gian (TDDFT) làm công cụ cốt lõi. Các lý thuyết về cơ chế hoạt động của sensor huỳnh quang như Photoinduced Electron Transfer (PET), Intramolecular Charge Transfer (ICT), Förster Resonance Energy Transfer (FRET), và Spirolactam Ring-Opening được phân tích sâu sắc, đồng thời được củng cố bằng các tính toán về orbital phân tử biên (FMO), năng lượng kích thích và cường độ dao động.
Nghiên cứu đã mang lại những đóng góp đột phá với tác động rõ rệt. Thứ nhất, việc phát triển "Quy trình thiết kế lý thuyết sensor huỳnh quang" (Trang 2) là một bước tiến đáng kể, cung cấp một khuôn khổ dự đoán toàn diện, khác biệt với các phương pháp hậu kiểm trước đây. Thứ hai, luận án đã phát triển thành công ba hệ sensor mới:
- Chemosensor BDC (dẫn xuất coumarin) phát hiện chọn lọc Cu2+ với "độ nhạy cao (LOD = 4,0 ppb)" theo cơ chế PET (ON–OFF) (Trang 2).
- Sensor [CuBDC]2+ (phức của BDC và Cu2+) phát hiện các biothiol (Cys, Hcy, GSH) theo kiểu OFF–ON, với "độ nhạy cao với cysteine (LOD = 0,3 μM)" (Trang 3).
- Chemodosimeter RLED (dẫn xuất rhodamine spirolactam) phát hiện chọn lọc Hg2+ với "độ nhạy cao (LOD = 28,0 ppb)" theo cơ chế mở vòng spirolactam (OFF–ON) (Trang 3).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thiết kế, tổng hợp và đặc trưng hóa các sensor BDC và RLED, cùng với ứng dụng của chúng trong việc phát hiện các ion kim loại (Cu2+, Hg2+) và các biothiol quan trọng. Các nghiên cứu lý thuyết được thực hiện với bộ hàm cơ sở 6-311++G(d,p) và mô hình solvat hóa PCM (H2O), đảm bảo độ chính xác cao. Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp một lộ trình hiệu quả hơn để phát triển sensor huỳnh quang, không chỉ cải thiện độ nhạy và độ chọn lọc mà còn mở rộng phạm vi ứng dụng trong hóa học phân tích, sinh học và môi trường.
Literature Review và Positioning
Chương tổng quan tài liệu của luận án trình bày một bức tranh toàn diện về lịch sử và sự phát triển của sensor huỳnh quang, từ khám phá ban đầu của Goppelsrӧder vào năm 1867 với việc phát hiện Al3+ bằng morin (Trang 4), cho đến những tiến bộ gần đây trong việc phát hiện các cation kim loại, anion và phân tử sinh học quan trọng như protein và DNA. Các nghiên cứu của Silva và Czarnik được ghi nhận là những đóng góp tiên phong trong việc mở rộng phạm vi ứng dụng của sensor.
Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về nguyên tắc hoạt động của sensor huỳnh quang, bao gồm các cơ chế phổ biến như PET (Photoinduced Electron Transfer), ICT (Intramolecular Charge Transfer), FRET (Förster Resonance Energy Transfer), CHEF (Chelation Induced Enhanced Fluorescence), ESPT (Excited-State Proton Transfer), và đặc biệt là cơ chế mở vòng spirolactam của dẫn xuất rhodamine spirolactam (Trang 12). Mỗi cơ chế đều được giải thích chi tiết về nguyên lý vật lý và hóa học, cùng với các ví dụ minh họa như sensor BClO và CCF1 hoạt động theo cơ chế PET (Trang 14), sensor fura-2 và ZS1 theo cơ chế ICT (Trang 16-17), và IPIN-SO2 theo cơ chế FRET (Trang 18).
Nghiên cứu cũng chỉ ra các contradictions/debates trong lĩnh vực, đặc biệt là sự đối lập giữa phương pháp thiết kế sensor truyền thống "dựa vào kinh nghiệm" và tiềm năng của hóa tính toán. Mặc dù đã có nhiều công bố "kết hợp tính toán lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) với thực nghiệm để phát triển các sensor huỳnh quang mới", luận án nhấn mạnh rằng "phần nhiều các nghiên cứu chỉ dừng ở mức sử dụng tính toán lý thuyết để giải thích các đặc tính quang học và cơ chế hoạt động của sensor dựa trên các số liệu thực nghiệm đã có, mà chưa sử dụng tính toán lý thuyết như một công cụ hỗ trợ hiệu quả." (Trang 1). Đây là điểm khác biệt cốt lõi.
Luận án định vị nghiên cứu của mình trong tài liệu hiện có bằng cách tập trung vào việc chuyển đổi hóa tính toán từ một công cụ giải thích sang một công cụ dự đoán mạnh mẽ. Khoảng trống cụ thể được xác định là thiếu một "Quy trình thiết kế lý thuyết sensor huỳnh quang" (Trang 2) toàn diện, tích hợp từ giai đoạn dự đoán đặc tính quang học, hằng số bền, cơ chế hoạt động đến nhiệt động học tổng hợp. Điều này cho phép "định hướng phát triển các sensor mới từ đầu, rút ngắn được thời gian thăm dò thực nghiệm và tiết kiệm chi phí nghiên cứu." (Trang 2).
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách chứng minh hiệu quả của chiến lược thiết kế de novo dựa trên hóa tính toán. So với các nghiên cứu quốc tế như công trình của Chen và cộng sự (2014) về sensor phát hiện glutathione sử dụng phản ứng cộng Michael, trong đó "Năng lượng Gibbs của phản ứng (∆G0) được tính tại mức lý thuyết M06-2X/6-31g(d)/SMD có kết quả phù hợp rất tốt với thực nghiệm với sai số nhỏ hơn 1 kcal.mol-1" (Trang 26), luận án của Mai Văn Bảy không chỉ tính toán nhiệt động học mà còn dự đoán toàn diện các đặc tính quang học và cơ chế. Tương tự, so với nghiên cứu của Ma và cộng sự (2016) về sensor ITTP1 phát hiện piric acid, nơi TDDFT được dùng để giải thích cơ chế PET (Trang 27), luận án này sử dụng TDDFT để dự đoán các cơ chế PET và ICT, đồng thời so sánh trực tiếp với thực nghiệm để xác nhận hiệu quả của quy trình dự đoán. Một ví dụ khác là công trình của Li và Chu (2016) nghiên cứu cơ chế cảm biến của sensor TBTTP-S phát hiện H2S (Trang 30), tập trung vào giải thích ESIPT và ICT. Luận án hiện tại mở rộng phạm vi này bằng cách thiết kế sensor mới cho Cu2+, Hg2+ và biothiol dựa trên các cơ chế tương tự nhưng với mục tiêu dự đoán trước khi tổng hợp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về thiết kế sensor huỳnh quang bằng cách đề xuất một cách tiếp cận dự đoán toàn diện dựa trên hóa tính toán. Nghiên cứu không chỉ sử dụng Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ (DFT) và Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ Phụ thuộc Thời gian (TDDFT) để giải thích các hiện tượng quang học đã quan sát được, mà còn áp dụng chúng để dự đoán các đặc tính quan trọng trước khi thực hiện tổng hợp. Điều này mở rộng vai trò của DFT/TDDFT từ việc hậu kiểm (post-hoc explanation) sang tiền kiểm (predictive design).
Cụ thể, luận án mở rộng cách hiểu về các cơ chế PET và ICT. Đối với PET, nghiên cứu dự đoán sự thay đổi năng lượng HOMO của receptor khi liên kết với chất phân tích (Trang 13), thay vì chỉ giải thích sau khi có dữ liệu thực nghiệm. Đối với ICT, luận án tiên lượng sự dịch chuyển của momen lưỡng cực ở trạng thái kích thích và ảnh hưởng của nó đến chuyển dịch Stokes và bước sóng phát xạ huỳnh quang (Trang 15), cho phép thiết kế các fluorophore có ICT hiệu quả hơn.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác phức tạp giữa ba thành phần chính của sensor: Fluorophore, Receptor và Spacer. Các mối quan hệ giữa chúng, đặc biệt là cách Receptor tương tác với chất phân tích để điều khiển cấu trúc electron của Fluorophore, được mô tả thông qua các tính toán năng lượng orbital phân tử biên (FMO) – HOMO và LUMO (Trang 27).
Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
- Mệnh đề 1: Việc tối ưu hóa cấu trúc hình học và tính toán năng lượng Gibbs của các phản ứng tổng hợp bằng DFT/B3LYP/6-31G(d) (hoặc tương tự) có thể dự đoán khả năng tồn tại và sự thuận lợi nhiệt động học của sensor mới.
- Mệnh đề 2: Phân tích FMO (HOMO, LUMO) và tính toán TDDFT/PBE0/6-311++G(d,p)/PCM(H2O) có thể dự đoán chính xác các đặc tính quang học (bước sóng hấp thụ và phát xạ, cường độ dao động f) và cơ chế hoạt động (PET, ICT) của sensor ở dạng tự do và dạng phức.
- Mệnh đề 3: Việc xác định các điểm tới hạn liên kết (BCP) thông qua Lý thuyết lượng tử về nguyên tử trong phân tử (QTAIM) có thể cung cấp bằng chứng định lượng về sự hình thành liên kết phối trí trong phức sensor-ion kim loại, hỗ trợ cho việc dự đoán hằng số bền của phức.
- Mệnh đề 4: Khả năng của sensor phát hiện chọn lọc một đối tượng phân tích cụ thể (ví dụ: Cu2+, Hg2+, Cys) có thể được thiết kế và dự đoán dựa trên sự tương tác phối trí hoặc phản ứng hóa học đặc trưng, dẫn đến thay đổi tín hiệu huỳnh quang đáng kể.
Những đóng góp này không chỉ củng cố các lý thuyết hiện có mà còn mở đường cho một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong thiết kế sensor huỳnh quang, từ một lĩnh vực dựa chủ yếu vào thử nghiệm và sai sót sang một lĩnh vực dựa trên dự đoán khoa học và thiết kế hợp lý (rational design). Bằng chứng từ các phát hiện trong Chương 3 cho thấy các dự đoán lý thuyết về BDC và RLED đã được xác nhận bằng thực nghiệm, ví dụ như cơ chế PET (ON-OFF) của BDC với Cu2+ (Trang 71) và cơ chế mở vòng spirolactam của RLED với Hg2+ (Trang 111).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết cốt lõi một cách sáng tạo:
- Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ (DFT): Dùng để khảo sát cấu trúc hình học, thông số nhiệt động học (enthalpy, entropy, năng lượng Gibbs), pKa, và năng lượng liên kết của phức (Trang 25).
- Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ Phụ thuộc Thời gian (TDDFT): Dùng để tính toán trạng thái kích thích, phổ hấp thụ (UV-Vis), phổ phát xạ huỳnh quang, và cường độ dao động (oscillator strength f) (Trang 28). Nó cũng giúp phân tích sự đóng góp của FMO vào các chuyển đổi electron và mô tả các cơ chế như ICT, PET, TICT, ESIPT.
- Lý thuyết lượng tử về nguyên tử trong phân tử (QTAIM): Được áp dụng để phân tích định lượng các điểm tới hạn liên kết (BCP, RCP) trong phức [CuBDC]2+ và [HgL1]2+ (Bảng 3.5, Trang 63; Bảng 3.12, Trang 100), cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của liên kết hóa học và tương tác phi liên kết.
Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc "áp dụng hóa tính toán để thiết kế các sensor huỳnh quang" (Trang 2) trước khi tổng hợp, chứ không phải chỉ để giải thích sau. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa lựa chọn fluorophore, receptor và spacer, đồng thời dự đoán chính xác "hằng số bền của phức giữa cation kim loại và ligand huỳnh quang" (Trang 2).
Các đóng góp khái niệm bao gồm:
- Thiết kế định hướng bởi tính toán (Computationally-driven design): Định nghĩa một quy trình mà các dự đoán lý thuyết là kim chỉ nam cho các bước tổng hợp và thử nghiệm.
- Phân tích lỗ trống – electron chuyển đổi (Hole-electron transition analysis): Sử dụng các chỉ số phân tích lỗ trống – electron chuyển đổi (Ví dụ: Bảng 3.2, Trang 55; Bảng 3.3, Trang 58) để mô tả chi tiết sự dịch chuyển điện tích trong các quá trình kích thích và phát xạ, cung cấp bằng chứng cụ thể cho các cơ chế PET và ICT.
- Mô hình solvat hóa đa cấp (Multi-level solvation modeling): Kết hợp mô hình implicit (PCM, SMD) để đánh giá ảnh hưởng của dung môi lên đặc tính quang học và nhiệt động học (Trang 29), giúp mô tả chính xác hơn môi trường hoạt động của sensor.
Các điều kiện biên được nêu rõ ràng bao gồm việc tập trung vào các fluorophore dẫn xuất từ coumarin và rhodamine spirolactam, cùng với các đối tượng phân tích cụ thể là Cu2+, Hg2+ và các biothiol Cys, Hcy, GSH. Các tính toán được thực hiện trong môi trường nước (PCM(H2O)), phản ánh các ứng dụng sinh học và môi trường thực tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp hài hòa giữa các kỹ thuật tính toán lý thuyết và thực nghiệm, tuân thủ chặt chẽ triết lý khoa học của chủ nghĩa thực chứng (positivism) và chủ nghĩa hiện thực khoa học (scientific realism). Nghiên cứu giả định rằng có một thực tại khách quan về cấu trúc phân tử và cơ chế phản ứng có thể được hiểu và dự đoán thông qua các mô hình toán học và được xác nhận bằng thực nghiệm.
Thiết kế nghiên cứu
Triết lý nghiên cứu được định hướng rõ ràng theo Chủ nghĩa thực chứng (Positivism). Luận án tìm cách xây dựng các quy trình có thể kiểm chứng, đo lường và định lượng (như LOD, hằng số bền phức) thông qua các mô hình toán học (hóa tính toán) và dữ liệu thực nghiệm. Nghiên cứu cũng thể hiện một thái độ Hiện thực phê phán (Critical Realism) bằng cách thừa nhận các phương pháp tính toán là các mô hình gần đúng của thực tại, luôn cần được kiểm nghiệm và tinh chỉnh thông qua quan sát thực nghiệm.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa "Phương pháp nghiên cứu tính toán lý thuyết" (Trang 32) và "Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm" (Trang 49). Rationale cho sự kết hợp này là hóa tính toán đóng vai trò là công cụ thiết kế và dự đoán ban đầu, định hướng cho các thí nghiệm tổng hợp và ứng dụng. Các kết quả thực nghiệm sau đó xác nhận hoặc điều chỉnh các dự đoán lý thuyết, tạo thành một chu trình nghiên cứu lặp lại và tối ưu.
Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là multi-level design theo nghĩa xã hội học, nhưng trong ngữ cảnh hóa học, nó có thể được xem xét ở các cấp độ:
- Cấp độ nguyên tử/electron: Phân tích QTAIM để khảo sát các điểm tới hạn liên kết, sự dịch chuyển mật độ electron, và đặc tính orbital phân tử biên (HOMO/LUMO).
- Cấp độ phân tử: Tính toán cấu trúc hình học tối ưu, năng lượng, phổ UV-Vis/huỳnh quang của từng phân tử sensor và phức của nó.
- Cấp độ phản ứng: Khảo sát nhiệt động học của các phản ứng tổng hợp và tương tác sensor-chất phân tích.
- Cấp độ ứng dụng: Đánh giá hiệu suất của sensor (độ nhạy, độ chọn lọc, LOD) trong môi trường dung dịch và tiềm năng trong hệ sinh học.
Kích thước mẫu cho các phân tử được tính toán bao gồm các sensor BDC và RLED, cùng các dạng phức của chúng với Cu2+ và Hg2+, cũng như các biothiol. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm việc các phân tử này phải chứa các fluorophore đã biết (coumarin, rhodamine spirolactam) và receptor có khả năng tương tác với các ion kim loại và biothiol mục tiêu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu trong phần tính toán liên quan đến việc lựa chọn các cấu trúc bền vững nhất cho sensor và phức chất, được xác định thông qua tối ưu hóa hình học ở trạng thái cơ bản (S0) và trạng thái kích thích (S1). Trong phần thực nghiệm, các mẫu cation kim loại (Na+, K+, Mg2+, Fe3+, Co2+, Ni2+, Zn2+, Pb2+, Cd2+, Hg2+) và các biothiol (Cys, Hcy, GSH) được lựa chọn để kiểm tra độ chọn lọc, bao gồm cả các ion gây nhiễu tiềm năng (Trang 81, Trang 107).
Các giao thức thu thập dữ liệu trong hóa tính toán bao gồm việc sử dụng phần mềm Gaussian (ngụ ý từ các phiếm hàm và bộ hàm cơ sở được sử dụng) để thực hiện tính toán DFT/TDDFT. Các công cụ cụ thể bao gồm:
- Phiếm hàm: PBE0/6-311++G(d,p) cho tính toán đặc tính quang học (Trang 53, 94); M06-2X (theo tài liệu tham khảo của Chen et al. được viện dẫn) cho năng lượng Gibbs phản ứng.
- Mô hình dung môi: PCM (Polarizable Continuum Model) cho môi trường nước (H2O) (Trang 53, 94).
- Phân tích đặc biệt: QTAIM để phân tích điểm tới hạn liên kết (Bảng 2.1, Trang 45; Bảng 3.5, Trang 63; Bảng 3.12, Trang 100). Các giao thức thu thập dữ liệu thực nghiệm bao gồm:
- Tổng hợp hóa học: Các phản ứng nhiều bước để tổng hợp BDC và RLED (Hình 3.20, Trang 76; Hình 3.39, Trang 103).
- Đặc trưng hóa: Sử dụng Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR (Hình 3.21, 3.22, 3.23a, 3.40a, 3.42a), 13C-NMR (Hình 3.23b, 3.41b, 3.42b) và Khối phổ ESI-MS (Hình 3.40b, 3.41c, 3.42c).
- Đo đặc tính quang học: Phổ UV-Vis và Phổ huỳnh quang (Hình 3.1, Trang 80; Hình 3.44, Trang 107).
- Xác định định lượng: Tính toán LOD và LOQ dựa trên độ lệch chuẩn của phép đo nền (Ví dụ: Hình 3.28, Trang 86; Hình 3.33, Trang 91).
Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng rõ ràng trong luận án. Tam giác hóa dữ liệu được thực hiện bằng cách so sánh dữ liệu quang phổ tính toán với phổ thực nghiệm. Tam giác hóa phương pháp được thể hiện qua sự kết hợp giữa phương pháp tính toán (DFT/TDDFT/QTAIM) và phương pháp thực nghiệm (tổng hợp, NMR, MS, UV-Vis, huỳnh quang). Tam giác hóa nhà nghiên cứu (investigator triangulation) được hỗ trợ bởi sự tham gia của các người hướng dẫn khoa học có chuyên môn sâu (PGS.TS Phạm Cẩm Nam, GS. Dương Tuấn Quang). Tam giác hóa lý thuyết được thực hiện thông qua việc sử dụng nhiều lý thuyết khác nhau (PET, ICT, FRET, spirolactam ring-opening) để giải thích cơ chế hoạt động của sensor.
Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được đảm bảo. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được củng cố bằng việc sử dụng các khái niệm lý thuyết được định nghĩa rõ ràng (PET, ICT) và các phép đo thực nghiệm phù hợp. Tính hợp lệ nội tại (internal validity) được kiểm soát thông qua các thí nghiệm kiểm soát (ví dụ: pH, thời gian) và so sánh với các cation gây nhiễu (Trang 81, 107). Tính hợp lệ ngoại tại (external validity) được xem xét trong phần ứng dụng thực tiễn và giới hạn của nghiên cứu. Độ tin cậy được đảm bảo bằng các quy trình thực nghiệm và tính toán lặp lại, cùng với việc xác định LOD và LOQ một cách định lượng. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được báo cáo trực tiếp trong phần này của văn bản, các tính toán thống kê cho LOD/LOQ ngụ ý việc sử dụng các phương pháp thống kê tin cậy.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu trong nghiên cứu thực nghiệm bao gồm sensor BDC (dẫn xuất coumarin) và sensor RLED (dẫn xuất rhodamine spirolactam). Các ion phân tích bao gồm Cu2+ và Hg2+, cùng các biothiol Cys, Hcy, GSH. Phân tích định lượng dựa trên các nồng độ khác nhau của chất phân tích, ví dụ: Cu2+ từ 0,0 đến 10,0 μM cho BDC (Hình 3.26, Trang 84), Hg2+ từ 0,0 đến 20,0 μM cho RLED (Hình 3.48, Trang 109).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Hóa tính toán: Sử dụng DFT và TDDFT để tính toán năng lượng kích thích (E), bước sóng (λ) và cường độ dao động (f) (Bảng 3.1, Trang 53; Bảng 3.7, Trang 64; Bảng 3.10, Trang 94). Phân tích lỗ trống – electron chuyển đổi (hole-electron transition analysis) để mô tả chi tiết sự dịch chuyển electron trong quá trình kích thích và phát xạ (Bảng 3.2, Trang 55; Bảng 3.3, Trang 58; Bảng 3.8, Trang 67; Bảng 3.9, Trang 70; Bảng 3.11, Trang 95). QTAIM được áp dụng để phân tích các điểm tới hạn liên kết trong phức chất (Bảng 3.5, Trang 63; Bảng 3.12, Trang 100).
- Phân tích quang phổ: UV-Vis và huỳnh quang để định lượng độ hấp thụ và phát xạ.
- Thống kê: Tính toán giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) (Hình 3.28, Trang 86; Hình 3.33, Trang 91), sử dụng các phương pháp thống kê tiêu chuẩn. Phân tích đồ thị Job để xác định tỷ lệ phối trí (Hình 3.29a, Trang 87). Đường cong phi tuyến để xác định hằng số bền của phức (Hình 3.30, Trang 88).
Kiểm tra độ bền vững (robustness checks) được thực hiện thông qua việc khảo sát ảnh hưởng của pH (Hình 3.25, Trang 84; Hình 3.47, Trang 109) và thời gian (Hình 3.24, Trang 83; Hình 3.46, Trang 108) lên hiệu suất của sensor, đảm bảo rằng sensor hoạt động ổn định trong các điều kiện khác nhau. Các kích thước hiệu ứng (effect sizes) được thể hiện gián tiếp qua sự thay đổi lớn về cường độ huỳnh quang khi có mặt chất phân tích (ví dụ: sự tăng cường huỳnh quang rõ rệt của BDC với Cu2+ và RLED với Hg2+). Khoảng tin cậy (confidence intervals) mặc dù không được báo cáo trực tiếp trong các bảng, nhưng việc tính toán LOD và LOQ ngụ ý việc sử dụng các phương pháp thống kê tin cậy để ước tính độ không chắc chắn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Quy trình thiết kế sensor huỳnh quang dựa trên hóa tính toán: Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng và chứng minh một quy trình thiết kế lý thuyết toàn diện, bao gồm dự đoán đặc tính quang học, hằng số bền phức, cơ chế hoạt động và nhiệt động học tổng hợp (Trang 2). Điều này được hỗ trợ bởi sự phù hợp cao giữa các dự đoán lý thuyết và kết quả thực nghiệm cho cả sensor BDC và RLED (Ví dụ: Hình 3.34, Trang 91; Hình 3.50, Trang 111).
- Phát triển chemosensor BDC cho Cu2+ với độ nhạy và chọn lọc cao: Sensor BDC cho thấy khả năng phát hiện chọn lọc Cu2+ với "độ nhạy cao (LOD = 4,0 ppb)" (Trang 2). Cơ chế hoạt động được dự đoán là PET kiểu ON–OFF và được xác nhận bởi giản đồ Jablonski minh họa sự dập tắt huỳnh quang trong phức [CuBDC]2+ (Hình 3.19, Trang 71). Phát hiện này quan trọng vì Cu2+ là một ion kim loại cần thiết nhưng độc hại ở nồng độ cao, và việc phát hiện nhanh, nhạy là rất cần thiết.
- Phát triển sensor [CuBDC]2+ cho biothiol với độ nhạy vượt trội: Phức [CuBDC]2+ đã được phát triển thành công để phát hiện các biothiol (Cys, Hcy, GSH) với cơ chế OFF–ON, đặc biệt "độ nhạy cao với cysteine (LOD = 0,3 μM)" (Trang 3). Điều này được chứng minh bằng sự phục hồi huỳnh quang của phức khi có Cys (Hình 3.31a, Trang 89), và dữ liệu định lượng cho Cys (Hình 3.32, Trang 90). Các kết quả này vượt trội so với nhiều sensor biothiol khác được công bố trước đây.
- Phát triển chemodosimeter RLED cho Hg2+ với cơ chế mở vòng spirolactam: Sensor RLED cho thấy khả năng phát hiện chọn lọc Hg2+ với "độ nhạy cao (LOD = 28,0 ppb)" (Trang 3). Cơ chế mở vòng spirolactam được dự đoán và xác nhận, tạo ra sản phẩm rhodamine 575 phát huỳnh quang mạnh (Hình 3.50, Trang 111). Điều này quan trọng vì thủy ngân là chất ô nhiễm môi trường nguy hiểm, và việc phát hiện nhanh chóng là cần thiết.
Các kết quả thống kê như LOD (4,0 ppb cho Cu2+, 0,3 μM cho Cys, 28,0 ppb cho Hg2+) cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu suất cao của các sensor được thiết kế. Không có kết quả counter-intuitive nào được báo cáo, thay vào đó, các phát hiện đều nhất quán và củng cố các dự đoán lý thuyết. So sánh với các nghiên cứu trước đây (ví dụ: các sensor của nhóm GS. Dương Tuấn Quang phát hiện Hg2+, Cu2+, Ag+, Al3+, Cs+, F- và biothiol (Trang 5)), luận án này không chỉ công bố sensor mới mà còn đóng góp một phương pháp luận thiết kế tiên tiến, giúp nâng cao hiệu quả và tính hệ thống trong việc phát triển sensor.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có những implications quan trọng trên nhiều mặt:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp trực tiếp vào lý thuyết DFT và TDDFT bằng cách mở rộng vai trò của chúng trong hóa học thiết kế từ giải thích sang dự đoán. Nó củng cố các lý thuyết về cơ chế PET, ICT và mở vòng spirolactam bằng cách cung cấp các mô hình tính toán chi tiết và được xác nhận thực nghiệm.
- Đổi mới phương pháp luận: "Quy trình thiết kế lý thuyết sensor huỳnh quang" được đề xuất là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi cho việc thiết kế các loại sensor phân tử khác (ví dụ: sensor phát hiện anion, sensor cho chất ô nhiễm hữu cơ) trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc tích hợp QTAIM vào phân tích liên kết phức chất cũng là một ví dụ về đổi mới phương pháp.
- Ứng dụng thực tiễn: Các sensor BDC, [CuBDC]2+ và RLED có tiềm năng ứng dụng trực tiếp trong:
- Phân tích môi trường: Phát hiện Cu2+ và Hg2+ trong nước uống hoặc mẫu môi trường (mức tối đa cho phép của Hg là 10 nM theo EPA, của Cu là 1,3 ppm theo EPA - Trang 22, 23).
- Khoa học sinh học/Y sinh: Phát hiện biothiol như Cys, Hcy, GSH trong các hệ sinh học hoặc mẫu lâm sàng để chẩn đoán các bệnh liên quan đến mất cân bằng thiol (ung thư, tim mạch, Alzheimer - Trang 24).
- Đề xuất chính sách: Các sensor được phát triển có thể cung cấp một phương tiện nhanh chóng, hiệu quả và chi phí thấp để giám sát các chất ô nhiễm kim loại nặng trong nguồn nước, hỗ trợ các cơ quan quản lý môi trường (ví dụ: EPA ở Hoa Kỳ) trong việc thực thi các tiêu chuẩn an toàn nước. Con đường triển khai có thể bao gồm phát triển các bộ test kit đơn giản dựa trên sensor này.
- Khả năng khái quát hóa: Điều kiện khái quát hóa của quy trình thiết kế lý thuyết là nó có thể áp dụng cho các hệ fluorophore-receptor khác, miễn là các cơ chế tương tác quang học cơ bản (PET, ICT, FRET, v.v.) vẫn còn hiệu lực. Các sensor được phát triển hoạt động hiệu quả trong môi trường dung dịch nước (PCM(H2O), ethanol/HEPES pH 7,4), cho thấy tiềm năng ứng dụng trong các hệ sinh học.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Độ phức tạp tính toán: Quy trình thiết kế lý thuyết, mặc dù hiệu quả, vẫn đòi hỏi tài nguyên tính toán đáng kể cho các phân tử lớn hơn hoặc khi khảo sát các bề mặt thế năng phức tạp hơn (ví dụ: TICT, ESIPT), đặc biệt với các bộ hàm cơ sở và phiếm hàm cao cấp.
- Điều kiện biên: Các sensor được thiết kế và thử nghiệm chủ yếu trong môi trường dung dịch đồng nhất và trong một khoảng pH cụ thể (pH 7,4 cho BDC, RLED). Hiệu suất của chúng có thể bị ảnh hưởng trong các môi trường sinh học phức tạp hơn (ví dụ: nội bào, với nồng độ các chất gây nhiễu khác cao hơn) hoặc các khoảng nhiệt độ, độ nhớt khác.
- Khả năng ứng dụng thực tế: Mặc dù LOD của các sensor rất ấn tượng, việc chuyển đổi từ môi trường phòng thí nghiệm sang các ứng dụng thực tế (ví dụ: thiết bị cầm tay, chip vi lỏng) vẫn còn là một thách thức về kỹ thuật và cần thêm nghiên cứu.
- Phạm vi đối tượng phân tích: Luận án tập trung vào Cu2+, Hg2+ và ba biothiol cụ thể. Mặc dù các nguyên tắc thiết kế có thể khái quát hóa, việc mở rộng sang các đối tượng phân tích khác đòi hỏi các nỗ lực thiết kế và kiểm chứng mới.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh (dung dịch nước, pH sinh lý), mẫu (cation kim loại, biothiol) và thời gian (phản ứng nhanh) được thừa nhận.
Đề xuất chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Cải tiến phương pháp tính toán: Phát triển và thử nghiệm các phiếm hàm tương quan trao đổi (XC) mới có hiệu chỉnh phân tán và tầm xa (ví dụ: LC-wPBE, CAM-B3LYP, wB97XD) để tăng độ chính xác trong dự đoán các tương tác yếu và hệ thống lớn hơn, đặc biệt khi thiết kế sensor cho anion (Trang 29).
- Mở rộng phạm vi đối tượng phân tích: Thiết kế sensor huỳnh quang cho các đối tượng phân tích sinh học quan trọng khác như enzyme, protein, DNA, các loại đường, hoặc các chất ô nhiễm hữu cơ trong môi trường.
- Phát triển sensor đa chức năng: Tạo ra các sensor có khả năng phát hiện đồng thời nhiều chất phân tích khác nhau hoặc cảm biến đồng thời các thông số sinh lý (ví dụ: pH và ion).
- Ứng dụng in-situ và in-vivo: Nghiên cứu khả năng hoạt động của sensor trong môi trường tế bào sống (fluorescence imaging microscope) hoặc trong cơ thể sống, bao gồm cả việc giải quyết các thách thức về độ bền sinh học và tính tương hợp sinh học.
- Phát triển thiết bị: Chuyển đổi các sensor thành các thiết bị phân tích cầm tay (lab-on-a-chip devices) hoặc hệ thống giám sát liên tục để ứng dụng rộng rãi hơn trong kiểm soát chất lượng, y tế và môi trường.
Các cải tiến phương pháp luận bao gồm việc tích hợp các phương pháp động học tính toán (computational kinetics) để dự đoán tốc độ phản ứng của sensor, giúp tối ưu hóa thời gian đáp ứng. Mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc khám phá các cơ chế kích thích và phát xạ ít phổ biến hơn hoặc nghiên cứu các hiệu ứng phức tạp của dung môi và môi trường lên tính chất quang học của sensor.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
- Tác động học thuật:
- Ước tính trích dẫn tiềm năng: Quy trình thiết kế lý thuyết mới và các sensor hiệu suất cao được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín như Sensor, ACS Omega, RSC Advances (Trang 3) có tiềm năng nhận được 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới. Phương pháp luận độc đáo của luận án, tích hợp sâu hóa tính toán vào quy trình thiết kế, sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sensor hóa học và hóa lý thuyết.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Luận án mở ra con đường cho việc thiết kế sensor có độ chính xác cao hơn, hiệu quả hơn, và giảm thiểu chi phí phát triển.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp:
- Ngành R&D Dược phẩm: Quy trình thiết kế có thể được áp dụng để phát triển các sensor cho việc sàng lọc thuốc, theo dõi các quá trình sinh hóa trong tế bào, hoặc kiểm soát chất lượng sản phẩm dược.
- Ngành Công nghiệp Môi trường: Các sensor phát hiện kim loại nặng (Hg2+, Cu2+) có thể được tích hợp vào các hệ thống giám sát chất lượng nước tự động, giúp các nhà máy xử lý nước và cơ quan môi trường phát hiện ô nhiễm nhanh chóng và chính xác hơn.
- Công nghệ sinh học và Y tế: Sensor phát hiện biothiol có thể dẫn đến việc phát triển các công cụ chẩn đoán sớm cho các bệnh liên quan đến mất cân bằng thiol, cải thiện chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
- Ảnh hưởng chính sách:
- Cấp Chính phủ và Cơ quan Môi trường: Việc cung cấp các công cụ phát hiện chất ô nhiễm hiệu quả, chi phí thấp có thể hỗ trợ việc xây dựng và thực thi các chính sách môi trường dựa trên bằng chứng, như thiết lập giới hạn an toàn cho kim loại nặng trong nước uống hoặc trong thực phẩm.
- Cấp Y tế: Công nghệ sensor có thể đóng góp vào các chính sách y tế dự phòng và chẩn đoán sớm bệnh tật.
- Lợi ích xã hội:
- Cải thiện chất lượng cuộc sống: Giảm thiểu rủi ro từ ô nhiễm kim loại nặng và hỗ trợ chẩn đoán sớm bệnh tật, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.
- Tiết kiệm chi phí: Quy trình thiết kế hiệu quả giúp giảm chi phí nghiên cứu và phát triển, cuối cùng có thể dẫn đến các sản phẩm sensor giá cả phải chăng hơn.
- Tính liên quan quốc tế:
- Các vấn đề ô nhiễm kim loại nặng và mất cân bằng biothiol là những thách thức toàn cầu. Phương pháp luận và các sensor được phát triển có liên quan trực tiếp đến các nỗ lực quốc tế trong giám sát môi trường và y tế toàn cầu. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế trong phần tổng quan tài liệu (ví dụ: các công trình về sensor huỳnh quang của Roger Y. Tsien, Chen et al., Ma et al., Li and Chu) đã khẳng định tính thời sự và phù hợp toàn cầu của nghiên cứu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một "Quy trình thiết kế lý thuyết sensor huỳnh quang" (Trang 2) chi tiết, có thể làm kim chỉ nam cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực hóa học sensor. Luận án chỉ ra các research gap cụ thể trong việc sử dụng hóa tính toán như một công cụ dự đoán, khuyến khích các nhà nghiên cứu trẻ khám phá sâu hơn các khía cạnh này, bao gồm việc phát triển các phiếm hàm và bộ hàm cơ sở mới cho các hệ phức tạp.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào tiến bộ lý thuyết trong hóa lý thuyết và hóa lý bằng cách mở rộng các ứng dụng của DFT/TDDFT. Các học giả có thể sử dụng khuôn khổ phương pháp luận này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn, nghiên cứu các cơ chế quang học mới, hoặc tích hợp các phương pháp tính toán khác như Molecular Dynamics để mô phỏng động học của sensor.
- R&D công nghiệp (Industry R&D): Cung cấp các sensor BDC, [CuBDC]2+, và RLED đã được chứng minh hiệu quả với các ứng dụng thực tiễn ngay lập tức trong các ngành công nghiệp. Ví dụ, LOD của BDC cho Cu2+ là 4,0 ppb, vượt xa nhiều tiêu chuẩn an toàn nước, làm cho nó trở thành ứng viên lý tưởng cho các sản phẩm kiểm tra môi trường. RLED với LOD 28,0 ppb cho Hg2+ cũng rất có giá trị. Các công ty hóa chất, dược phẩm, và công nghệ môi trường có thể cấp phép hoặc phát triển thêm các sensor này thành sản phẩm thương mại.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng về khả năng giám sát hiệu quả các chất ô nhiễm kim loại nặng và các dấu ấn sinh học. Việc định lượng lợi ích, như khả năng phát hiện Cu2+ dưới mức cho phép của EPA (1,3 ppm, tương đương khoảng 20 μM) và Hg2+ dưới mức 10 nM (Trang 22, 23), cho phép các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về tiêu chuẩn an toàn và biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và thách thức vai trò truyền thống của Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ (DFT) và Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ Phụ thuộc Thời gian (TDDFT) từ công cụ giải thích hiện tượng sang công cụ dự đoán định hướng thiết kế (predictive design). Cụ thể, luận án đã xây dựng một "Quy trình thiết kế lý thuyết sensor huỳnh quang" (Trang 2) bao gồm dự đoán toàn diện các đặc tính quang học của sensor ở dạng tự do và dạng liên kết với đối tượng phân tích, hằng số bền của phức, cơ chế hoạt động, và nhiệt động học của các phản ứng tổng hợp sensor trước khi tổng hợp thực nghiệm. Điều này thể hiện sự tiến bộ đáng kể so với "phần nhiều các nghiên cứu chỉ dừng ở mức sử dụng tính toán lý thuyết để giải thích các đặc tính quang học và cơ chế hoạt động của sensor dựa trên các số liệu thực nghiệm đã có" (Trang 1).
-
Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì và nó so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc tích hợp sâu sắc hóa tính toán (DFT, TDDFT, QTAIM) vào mọi giai đoạn của chu trình thiết kế, tổng hợp và ứng dụng sensor huỳnh quang, biến nó thành một công cụ dự đoán hiệu quả, giảm thiểu sự phụ thuộc vào phương pháp thử-và-sai truyền thống.
- So với Chen và cộng sự (2014): Nghiên cứu của Chen về sensor GSH chủ yếu sử dụng DFT để giải thích nhiệt động học của phản ứng cộng Michael với độ chính xác cao (sai số < 1 kcal.mol-1) sau khi thực nghiệm đã có (Trang 26). Luận án này mở rộng bằng cách không chỉ dự đoán nhiệt động học mà còn tiên đoán toàn diện các đặc tính quang học và cơ chế hoạt động trước cả quá trình tổng hợp.
- So với Ma và cộng sự (2016): Ma và cộng sự đã sử dụng TDDFT để giải thích cơ chế PET trong phức ITTP1-TTP (Trang 27). Trong khi đó, luận án này sử dụng TDDFT để dự đoán cơ chế PET (như với sensor BDC cho Cu2+) và ICT, sau đó xác nhận thông qua thực nghiệm, chứng minh khả năng thiết kế định hướng.
- So với Li và Chu (2016): Nghiên cứu của Li và Chu về sensor TBTTP-S phát hiện H2S tập trung vào việc giải thích cơ chế ESIPT và ICT thông qua DFT và TDDFT (Trang 30). Luận án hiện tại không chỉ giải thích mà còn thiết kế các sensor (BDC, RLED) dựa trên các cơ chế quang học tương tự, cho thấy sự tiến bộ từ việc phân tích hậu nghiệm sang thiết kế tiền nghiệm.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là khả năng của phức [CuBDC]2+ (tức là sau khi BDC đã liên kết với Cu2+ và dập tắt huỳnh quang) để hoạt động như một sensor OFF–ON hiệu quả và chọn lọc cho các biothiol (Cys, Hcy, GSH), đặc biệt là với độ nhạy vượt trội cho cysteine (LOD = 0,3 μM) (Trang 3). Điều này đáng ngạc nhiên vì Cu2+ thường được biết đến là một ion dập tắt huỳnh quang, và việc một phức chất đã dập tắt lại có thể "bật" huỳnh quang trở lại một cách hiệu quả khi có mặt biothiol cho thấy một cơ chế tương tác phức tạp và tinh vi. Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ: Hình 3.31 (Trang 89) cho thấy cường độ huỳnh quang của BDC giảm mạnh khi có Cu2+, nhưng sau đó lại tăng đáng kể khi thêm Cys, Hcy, và GSH. Đặc biệt, Hình 3.32 (Trang 90) minh họa phổ huỳnh quang và đồ thị cường độ huỳnh quang của [CuBDC]2+ khi thêm Cys, cho thấy sự tăng cường huỳnh quang tuyến tính, dẫn đến LOD là 0,3 μM cho Cys (Hình 3.33, Trang 91). Điều này chứng tỏ hiệu suất cao và khả năng đặc biệt của hệ sensor kép.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Có, luận án cung cấp các chi tiết đủ rõ ràng để tái tạo cả phần tính toán lý thuyết và thực nghiệm.
- Phần tính toán lý thuyết: Nêu rõ các phiếm hàm (PBE0), bộ hàm cơ sở (6-311++G(d,p)), mô hình dung môi (PCM(H2O)) (Trang 53, 94), và các loại phân tích (FMO, lỗ trống-electron, QTAIM) (Trang 45, 55, 63). Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể, các thông số này là tiêu chuẩn cho các phần mềm hóa lượng tử như Gaussian.
- Phần thực nghiệm: Cung cấp "Sơ đồ các giai đoạn tổng hợp BDC" (Hình 3.20, Trang 76) và "Sơ đồ thực nghiệm tổng hợp RLED" (Hình 3.39, Trang 103), cùng với mô tả các hóa chất chính (Bảng 2.2, Trang 49) và các kỹ thuật đặc trưng hóa (1H-NMR, 13C-NMR, ESI-MS, UV-Vis, huỳnh quang) (Trang 77-79, 104-106). Các quy trình đo đạc LOD, LOQ, pH, thời gian cũng được mô tả cụ thể bằng các biểu đồ và hình ảnh.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án là gì? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm", phần "Định hướng nghiên cứu tiếp theo" (Trang 114) đã vạch ra các hướng đi cụ thể có thể phát triển thành một chương trình dài hạn:
- Phát triển các sensor huỳnh quang mới: Tiếp tục thiết kế, tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳnh quang với độ nhạy và độ chọn lọc cao hơn, mở rộng phạm vi đối tượng phân tích.
- Ứng dụng rộng rãi hơn: Tập trung vào ứng dụng các sensor trong các hệ sinh học phức tạp (ví dụ: in vitro, in vivo imaging) và trong các hệ thống giám sát môi trường liên tục.
- Nâng cao quy trình thiết kế lý thuyết: Tối ưu hóa hơn nữa quy trình tính toán để giải quyết các hệ phân tử lớn hơn và phức tạp hơn, có thể bao gồm việc kết hợp các phương pháp hybrid QM/MM hoặc machine learning để tăng tốc độ và độ chính xác của dự đoán.
- Phát triển thiết bị tích hợp: Chuyển đổi các sensor thành các thiết bị phân tích cầm tay hoặc hệ thống tự động để dễ dàng sử dụng tại hiện trường hoặc trong môi trường lâm sàng, từ đó tối đa hóa tác động thực tiễn. Đây là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu 10 năm nhằm liên tục cải tiến cả phương pháp luận hóa tính toán và ứng dụng thực tiễn của sensor huỳnh quang.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa học sensor huỳnh quang, được củng cố bởi sự tích hợp sâu sắc giữa hóa tính toán và thực nghiệm. Nghiên cứu đã tạo ra một di sản khoa học đáng kể thông qua:
- Phát triển quy trình thiết kế lý thuyết sensor huỳnh quang: Một khung phương pháp luận độc đáo cho phép dự đoán hiệu quả các đặc tính quang học, hằng số bền phức, cơ chế hoạt động và nhiệt động học tổng hợp, chuyển hóa tính toán từ công cụ giải thích sang công cụ dự đoán mạnh mẽ.
- Thiết kế thành công sensor BDC cho Cu2+: Một chemosensor mới từ dẫn xuất coumarin, hoạt động theo cơ chế PET (ON–OFF) với độ nhạy cao (LOD = 4,0 ppb), đã được chứng minh hiệu quả trong việc phát hiện ion đồng.
- Phát triển sensor [CuBDC]2+ cho biothiol: Một hệ sensor kép sáng tạo có khả năng phát hiện chọn lọc các biothiol (Cys, Hcy, GSH) theo kiểu OFF–ON, với độ nhạy đặc biệt cho cysteine (LOD = 0,3 μM).
- Tổng hợp chemodosimeter RLED cho Hg2+: Một chemodosimeter mới từ dẫn xuất rhodamine spirolactam, hoạt động theo cơ chế mở vòng spirolactam (OFF–ON) với độ nhạy cao (LOD = 28,0 ppb) cho ion thủy ngân độc hại.
- Tích hợp QTAIM: Việc sử dụng Lý thuyết lượng tử về nguyên tử trong phân tử để phân tích định lượng các điểm tới hạn liên kết trong phức chất đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất liên kết hóa học, củng cố cơ sở lý thuyết cho việc thiết kế receptor.
Những đóng góp này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy một sự thay đổi mô hình (paradigm advancement) trong thiết kế sensor phân tử, từ cách tiếp cận thực nghiệm truyền thống sang một phương pháp khoa học định hướng bởi tính toán, dẫn đến hiệu quả cao hơn và chi phí thấp hơn.
Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Phát triển các thuật toán và phiếm hàm tính toán tối ưu hơn cho các hệ sensor lớn và phức tạp.
- Mở rộng ứng dụng của quy trình thiết kế lý thuyết này cho các loại sensor khác nhau (anion, biomacromolecules) và trong các môi trường sinh học in vivo.
- Phát triển các thiết bị phân tích cầm tay hoặc hệ thống tự động dựa trên các sensor đã được thiết kế.
Với khả năng giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường (Hg2+, Cu2+) và các thách thức y tế (biothiol), nghiên cứu này mang tính liên quan toàn cầu cao. Các sensor đã được chứng minh hiệu quả trong môi trường dung dịch nước, phù hợp với các điều kiện môi trường và sinh lý, khẳng định tiềm năng ứng dụng quốc tế. Di sản của luận án được đo lường bằng không chỉ số lượng công trình công bố (4 bài báo quốc tế và trong nước) mà còn bởi khả năng thay đổi cách thức thiết kế và phát triển sensor huỳnh quang trong tương lai, hướng tới một nền khoa học chính xác và hiệu quả hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM MAI VĂN BẢY ÁP DỤNG HÓA TÍNH TOÁN TRONG THIẾT KẾ, TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG MỘT SỐ SENSOR HUỲNH QUANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2021 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM MAI VĂN BẢY ÁP DỤNG HÓA TÍNH TOÁN TRONG THIẾT KẾ, TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG MỘT SỐ SENSOR HUỲNH QUANG Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9440119 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PHẠM CẨM NAM 2. DƯƠNG TUẤN QUANG HUẾ, NĂM 2021 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn theo đúng quy định. Tác giả Mai Văn Bảy i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, với lòng biết ơn sâu sắc, tôi chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS.TS Phạm Cẩm Nam, Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng và GS. Dương Tuấn Quang, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế; Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng; Viện Nghiên cứu Khoa học Miền Trung, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Trung Tâm Kiểm nghiệm Thuốc – Mỹ phẩm – Thực phẩm Thừa Thiên Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế; Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng; Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ kinh phí thực hiện luận án, thông qua các đề tài, chương trình của GS. Dương Tuấn Quang và TS. Nguyễn Khoa Hiền.
Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Khoa Hiền, Viện Nghiên cứu Khoa học Miền Trung, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; GS. Jong Seung Kim, Khoa Hóa học, Trường Đại học Korea; PGS. Hoàng Văn Đức, PGS.
Trần Dương, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế; GS. Đinh Quang Khiếu, GS. Trần Thái Hòa, PGS. Hoàng Thái Long, PGS.
Nguyễn Hải Phong, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin cảm ơn tất cả bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. ii Cuối cùng xin gửi lời biết ơn sâu nặng đến ba mẹ, vợ và anh chị em trong gia đình đã luôn dành cho tôi những gì tốt đẹp nhất. Tác giả Mai Văn Bảy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG viii DANH MỤC CÁC HÌNH ix MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. Tổng quan các nghiên cứu về sensor huỳnh quang 4 1. Tình hình nghiên cứu sensor huỳnh quang 4 1. Nguyên tắc hoạt động của sensor huỳnh quang 6 1.
Cấu tạo của sensor huỳnh quang 6 1. Cơ sở vật lý của quá trình hấp thụ và phát xạ của phân tử 7 1. Quá trình hấp thụ 7 1. Quá trình phát xạ huỳnh quang 9 1.
Nguyên tắc thiết kế sensor huỳnh quang 12 1. Thiết kế theo cơ chế chuyển electron cảm ứng ánh sáng PET 13 1. Thiết kế theo cơ chế chuyển điện tích nội phân tử ICT (intramolecular charge transfer) 15 1. Thiết kế theo cơ chế truyền năng lượng cộng hưởng Forster (FRET) 17 1.
Thiết kế theo cơ chế mở vòng spirolactam của dẫn xuất rhodamine spirolactam 18 1. Lựa chọn fluorophore 20 2+ 2+ 1. Tổng quan về các đối tượng phân tích Cu , Hg và các biothiol 22 1. Các biothiol Cys, Hcy và GSH 23 1.
Hóa tính toán trong nghiên cứu sensor huỳnh quang 25 1. Khảo sát cấu trúc và các thông số nhiệt động học 25 iv 1. Khảo sát tính chất quang học của sensor dựa vào trạng thái cơ bản 26 1. Khảo sát đặc tính quang học của sensor dựa vào trạng thái kích thích 28 Chương 2.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2. Mục tiêu nghiên cứu 31 2. Nội dung nghiên cứu 31 2. Phương pháp nghiên cứu 32 2.
Phương pháp nghiên cứu tính toán lý thuyết 32 2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm 49 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 52 3. Thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng sensor huỳnh quang BDC dựa trên dẫn xuất coumarin phát hiện Cu2+ 52 3.
Nghiên cứu lý thuyết về thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng sensor huỳnh quang BDC 52 3. Nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của sensor BDC 76 3. Kết luận chung về nghiên cứu sensor huỳnh quang BDC và [CuBDC]2+ 91 3. Thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng sensor huỳnh quang RLED dựa trên phản ứng mở vòng rhodamine spirolactam phát hiện Hg2+ 93 3.
Nghiên cứu lý thuyết về thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng sensor huỳnh quang RLED 93 3. Nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng sensor RLED 103 3. Kết luận chung về nghiên cứu sensor huỳnh quang RLED 110 NHỮNG KẾT LUẬN CHÍNH CỦA LUẬN ÁN 112 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO 116 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Hằng số bền của phức 1, 2, 3 Trị riêng của ma trận Hessian mật độ electron ρ(r) Hàm mật độ electron 2ρ(r) ∆ Laplacian của mật độ electron ∆ ∆ Năng lượng Gibbs solvat hóa Φf Năng lượng Gibbs phản ứng trong dung dịch a.u Năng lượng Gibbs phản ứng trong pha khí AAS Hiệu suất lượng tử huỳnh quang AO Hartree atomic units: Các đơn vị nguyên tử Hartree B3LYP Atomic absorption spectroscopy: quang phổ hấp thụ nguyên tử BCP Atomic orbital: orbital nguyên tử BDC Phiếm hàm mật độ Becke 3 tham số Lee–Yang–Parr Bond critical point: điểm tới hạn liên kết BODIPY (E)–3–((2–(benzo[d]thiazol–2–yl)hydrazono)methyl)–7– 13C-NMR (diethylamino) coumarin CHEF Boron–dipyrromethene Cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13 CP Chelation induced enhanced fluorescence: sự tăng cường độ huỳnh CT quang do tạo phức chelate Cys Critical Point: điểm tới hạn DFT Charge transfer: chuyển điện tích ESPT Cysteine ESIPT Density functional theory: thuyết phiếm hàm mật độ Excited-state proton transfer: chuyển proton trạng thái kích thích f Excited-state intramolecular proton transfer: chuyển proton nội phân tử ở trạng thái kích thích Oscillator strength: cường độ dao động vi FRET Forster resonance energy transfer: truyền năng lượng cộng hưởng Forster GSH Glutathione GTO Gaussian-type orbital: orbital kiểu Gaussian 1H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton Hcy Homocysteine HOMO Highest occupied molecular orbital: orbital phân tử bị chiếm cao nhất ICT Intramolecular charge transfer: chuyển điện tích nội phân tử LOD Limit of detection: giới hạn phát hiện LOQ Limit of quantitation: giới hạn định lượng LUMO Lowest unoccupied molecular orbital: orbital phân tử không bị chiếm thấp nhất MO Molecular orbital: orbital phân tử PBE0 Phiếm hàm Perdew – Burke-Ernzerhof (PBE) lai Hartree – Fock PCM Polarizable solvation model: mô hình solvat hóa phân cực PET Photoinduced electron transfer: chuyển electron do cảm ứng ánh sáng QTAIM Quantum theory of atoms in molecules: lý thuyết lượng tử về nguyên tử trong phân tử RCP Ring critical point: điểm tới hạn vòng RLED N-(rhodamine-6G)lactam-ethylenediamine-4-dimethylamino cinnamal dehyde STO Slater-type orbital: orbital kiểu Slater SMD Solvation model based on density: mô hình solvat hóa dựa trên mật độ TDDFT Time-dependent density functional theory: thuyết phiếm hàm mật độ phụ thuộc thời gian TICT Twisted intramolecular charge transfer: chuyển điện tích nội phân tử xoắn ZPE Zero point energies: năng lượng điểm không vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phân loại các điểm tới hạn và các đặc trưng tương ứng 45 Bảng 2.
Các hóa chất chính sử dụng trong luận án 49 Bảng 3. Tính toán năng lượng kích thích (E), bước sóng ( ) và cường độ dao 53 động ( ) của BDC tại PBE0/6-311++G(d,p)/PCM(H2O) Bảng 3. Các chỉ số phân tích lỗ trống – electron chuyển đổi S0 → S1 của BDC 55 Bảng 3. Các chỉ số phân tích lỗ trống – electron chuyển đổi S1 → S0 của BDC 58 Bảng 3.
Kết quả tính hằng số bền của phức trong môi trường nước 62 Bảng 3.) và các điểm tới 63 2+ hạn (CP) trong phức [CuBDC] Bảng 3. Tính toán năng lượng kích thích (E), bước sóng ( ) và cường độ dao động 64 2+ ( ) của [Cu(BDC)] tại PBE0/6-311++G(d,p) Bảng 3. Các chỉ số phân tích lỗ trống – electron chuyển đổi D0 → D10 trong phức 67 2+ [CuBDC] Bảng 3. Các chỉ số phân tích lỗ trống – electron chuyển đổi D1 → D0 trong phức 70 [CuBDC]2+ Bảng 3.
Các thông số nhiệt động học của các phản ứng tổng hợp BDC 74 Bảng 3. Tính toán năng lượng kích thích (E), bước sóng ( ) và cường độ dao 94 động ( ) của RLED tại PBE0/6-311++G(d,p)/PCM(H2O) Bảng 3. Các chỉ số phân tích lỗ trống – electron chuyển đổi S0 → S1 của RLED 95 Bảng 3. Năng lượng Gibbs các phản ứng chuyển đổi dạng tồn tại của RLED 97 Bảng 3.
Năng lượng Gibbs của các phản ứng khảo sát và hằng số bền của phức 99 Bảng 3.) và điểm tới hạn 100 (CP) của phức [HgL1]2+ Bảng 3. Các thông số nhiệt động học của các phản ứng tổng hợp RLED 102 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sensor huỳnh quang đầu tiên được công bố bởi Goppelsrӧder 4 Hình 1. Hai nguyên tắc hoạt động thường gặp của sensor huỳnh quang 6 Hình 1.
Cấu tạo thường gặp của sensor huỳnh quang 7 Hình 1. Cấu tạo của hai sensor huỳnh quang BClO và CCF1 7 Hình 1. Các bước chuyển electron trong quang phổ hấp thụ của anthracene 8 Hình 1. Khoáng chất phát huỳnh quang dưới ánh sáng tử ngoại 9 Hình 1.
Giản đồ Jablonski quá trình hấp thụ và phát xạ của phân tử 10 Hình 1. Phổ UV-Vis và huỳnh quang của Azulene 12 Hình 1. Thiết kế thường gặp của sensor huỳnh quang 12 Hình 1. Cơ chế PET của sensor huỳnh quang hoạt động theo kiểu OFF–ON 13 Hình 1.
Sensor BClO và CCF1 hoạt động theo cơ chế PET 14 Hình 1. Minh họa cơ chế của một sensor huỳnh quang ICT 15 2+ Hình 1. Sensor huỳnh quang ICT, fura-2 phát hiện Ca trong chụp ảnh tế 16 bào Hình 1. Sensor huỳnh quang ICT, ZS1 phát hiện H2S trong tế bào 17 Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Bảy (2021). Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang & ứng dụng [Luận án tiến sĩ, đại học sư phạm, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/hoa-tinh-toan-thiet-ke-tong-hop-ung-dung-sensor-huynh-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang & ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ứng dụng hóa tính toán trong thiết kế, tổng hợp và phát triển các sensor huỳnh quang tiên tiến, tối ưu hóa ứng dụng.
Luận án "Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang & ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học sư phạm, đại học huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang & ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang & ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang & ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang & ứng dụng" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hóa tính toán trong thiết kế sensor huỳnh quang & ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.