Luận án TS: Nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn và ong ký sinh Anagyrus lopezi
Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu chuyên sâu, khám phá khoa học đột phá. Phân tích dữ liệu phức liệu, đề xuất phương pháp mới, đóng góp quan trọng cho ngành.
Động vật học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên Cứu Rệp Sáp Bột Hồng Dịch Hại Nguy Hiểm Cây Sắn
Nghiên cứu này tập trung vào rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti), một trong những dịch hại nông nghiệp nghiêm trọng nhất trên cây sắn. Loài rệp này gây thiệt hại đáng kể cho sản lượng sắn trên toàn thế giới, đặc biệt ở các vùng trồng sắn trọng điểm. Sự lây lan nhanh chóng của Phenacoccus manihoti có thể dẫn đến mất mùa hoàn toàn, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và thu nhập của nông dân. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và khả năng gây hại của rệp là cơ sở để phát triển các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp hiệu quả. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện tác động của rệp sáp bột hồng và đề xuất giải pháp bền vững.
1.1. Tác Hại Của Rệp Sáp Bột Hồng Phenacoccus manihoti
Rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) hút nhựa từ thân, lá và củ sắn non. Điều này làm cây sắn chậm phát triển, lá vàng úa, biến dạng và rụng sớm. Rệp cũng tiết ra mật ngọt, tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển. Nấm bồ hóng che phủ bề mặt lá và thân, làm giảm khả năng quang hợp của cây. Cây sắn bị suy yếu sức sống, năng suất củ giảm đáng kể. Khi mật độ rệp cao, cây sắn có thể bị còi cọc nghiêm trọng, thậm chí chết. Sự hiện diện của rệp sáp bột hồng làm giảm chất lượng củ sắn, gây khó khăn trong thu hoạch và chế biến. Đây là mối đe dọa lớn đối với ngành nông nghiệp, đặc biệt là các quốc gia phụ thuộc vào cây sắn làm nguồn lương thực chính. Kiểm soát dịch hại này là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Mức Độ Đe Dọa Sản Lượng Sắn Toàn Cầu
Rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) đã gây ra những thiệt hại kinh tế khổng lồ cho các vùng trồng sắn trên thế giới. Từ khi xuất hiện ở châu Phi vào những năm 1970, loài dịch hại nông nghiệp này đã lan rộng sang nhiều khu vực khác, bao gồm châu Á. Các đợt bùng phát dịch gây mất trắng hàng triệu tấn sắn, ảnh hưởng đến sinh kế của hàng triệu nông dân. Tại Việt Nam, sự xuất hiện của rệp sáp bột hồng cũng đặt ra thách thức lớn cho ngành trồng sắn. Việc thiếu các biện pháp kiểm soát hiệu quả có thể làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng sắn. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp phòng trừ bền vững, như kiểm soát sinh học bằng ong ký sinh, trở nên cấp thiết. Mục tiêu là bảo vệ nguồn cung cấp lương thực quan trọng này.
II.Đặc Điểm Sinh Học Rệp Sáp Bột Hồng Hại Sắn Phenacoccus
Hiểu biết sâu sắc về đặc điểm sinh học của rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) là yếu tố then chốt trong việc phát triển chiến lược kiểm soát dịch hại hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào chu kỳ sống, khả năng sinh sản, và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của loài dịch hại này trên cây sắn. Dữ liệu thu thập được cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để dự báo sự bùng phát dịch và áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời. Thông tin này giúp các nhà khoa học và nông dân quản lý dịch hại một cách chủ động, giảm thiểu thiệt hại cho sản lượng sắn.
2.1. Chu Trình Phát Triển Của Rệp Sáp Phenacoccus manihoti
Rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) trải qua các giai đoạn phát triển: trứng, ấu trùng (3-4 tuổi), nhộng (đối với rệp đực) và trưởng thành. Con cái đẻ trứng trực tiếp vào túi trứng dưới bụng, sau đó nở thành ấu trùng bò linh hoạt. Ấu trùng trải qua các lần lột xác để lớn lên. Rệp cái trưởng thành không cánh, bám chặt vào cây sắn để hút nhựa và sinh sản. Rệp đực có cánh, sống ngắn ngủi và chỉ có nhiệm vụ giao phối. Chu kỳ sống của rệp phụ thuộc nhiều vào điều kiện nhiệt độ và độ ẩm. Nhiệt độ ấm áp thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của quần thể rệp. Sự hiểu biết này giúp xác định thời điểm tối ưu để áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch hại nông nghiệp.
2.2. Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Rệp Sáp
Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và lây lan của rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti). Nhiệt độ, độ ẩm, và lượng mưa là những yếu tố chính ảnh hưởng đến chu kỳ sống, khả năng sinh sản và tỷ lệ sống sót của rệp. Nhiệt độ cao thường rút ngắn thời gian phát dục và tăng số lượng thế hệ rệp trong một năm, làm tăng áp lực dịch hại lên cây sắn. Độ ẩm vừa phải cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của rệp. Ngoài ra, điều kiện cây chủ (cây sắn) như tình trạng dinh dưỡng và giống sắn cũng ảnh hưởng đến mức độ gây hại của rệp. Việc phân tích các yếu tố này giúp xây dựng mô hình dự báo và cảnh báo sớm, hỗ trợ quản lý dịch hại tổng hợp.
III.Khống Chế Rệp Sáp Bột Hồng Bằng Ong Ký Sinh Hiệu Quả
Chiến lược kiểm soát sinh học bằng ong ký sinh là giải pháp bền vững và thân thiện môi trường để khống chế rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) hại sắn. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của loài ong ký sinh Anagyrus lopezi (còn được gọi là Apoanagyrus lopezi) trong việc giảm thiểu quần thể rệp. Phương pháp này giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp và sức khỏe con người. Việc nhân nuôi và thả ong ký sinh đã được chứng minh là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý dịch hại tổng hợp, mang lại lợi ích lâu dài cho cây sắn và nông dân.
3.1. Giới Thiệu Ong Ký Sinh Anagyrus lopezi Apoanagyrus lopezi
Anagyrus lopezi (cũng gọi là Apoanagyrus lopezi) là loài ong ký sinh chuyên biệt cho rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti). Loài ong này được phát hiện ở Nam Mỹ, quê hương của rệp sáp, và đã được sử dụng thành công trong nhiều chương trình kiểm soát sinh học trên thế giới. Ong cái Anagyrus lopezi đẻ trứng vào bên trong cơ thể rệp sáp non. Ấu trùng ong phát triển bên trong rệp, hút chất dinh dưỡng từ vật chủ, cuối cùng làm rệp chết và biến thành "xác rệp sáp hóa vôi" (mummy). Ong trưởng thành sau đó chui ra khỏi xác rệp để tiếp tục chu kỳ sống và tìm kiếm các con rệp sáp khác để ký sinh. Hiệu quả của ong ký sinh này trong việc kiểm soát dịch hại nông nghiệp đã được ghi nhận rộng rãi.
3.2. Cơ Chế Kiểm Soát Sinh Học Của Ong Ký Sinh
Cơ chế kiểm soát sinh học của Anagyrus lopezi dựa trên mối quan hệ ký sinh vật chủ. Ong cái Anagyrus lopezi tìm kiếm rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) bằng cách cảm nhận các tín hiệu hóa học phát ra từ cây sắn bị nhiễm rệp. Sau khi xác định được vật chủ phù hợp, ong cái sẽ dùng ống đẻ trứng của mình để đẻ trứng vào bên trong cơ thể rệp. Trứng nở thành ấu trùng, phát triển bằng cách ăn mô bên trong của rệp sáp. Quá trình này làm suy yếu và giết chết rệp. Sau khi hoàn thành phát triển, ấu trùng ong hóa nhộng bên trong xác rệp, tạo thành xác rệp sáp hóa vôi đặc trưng. Ong trưởng thành chui ra từ xác rệp, sẵn sàng tiếp tục vòng đời ký sinh. Đây là một phương pháp kiểm soát sinh học hiệu quả và tự nhiên.
IV.Vai Trò Ong Ký Sinh Anagyrus Lopezi Trong Khống Chế Rệp
Ong ký sinh Anagyrus lopezi đóng vai trò then chốt trong các chương trình khống chế rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) hại sắn. Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết khả năng ký sinh và hiệu quả của loài ong này trong điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng. Kết quả cho thấy Anagyrus lopezi có khả năng giảm đáng kể quần thể rệp, góp phần bảo vệ năng suất cây sắn. Sự thành công của Anagyrus lopezi là minh chứng cho tiềm năng của kiểm soát sinh học trong việc giải quyết các thách thức dịch hại nông nghiệp, cung cấp một giải pháp bền vững thay thế cho các phương pháp hóa học.
4.1. Hiệu Quả Ký Sinh Trên Rệp Sáp Bột Hồng
Anagyrus lopezi thể hiện hiệu quả ký sinh cao trên rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti). Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ ký sinh của ong có thể đạt tới mức cao, đặc biệt trong điều kiện mật độ rệp sáp phù hợp. Ong cái Anagyrus lopezi có khả năng tìm kiếm rệp sáp ngay cả ở mật độ thấp, đảm bảo việc kiểm soát liên tục. Quá trình ký sinh dẫn đến sự hình thành các xác rệp sáp hóa vôi (mummy), dễ dàng nhận biết trên cây sắn bị nhiễm. Số lượng mummy tăng lên đồng nghĩa với việc quần thể rệp sáp đang bị khống chế hiệu quả. Hiệu quả này giúp giảm thiệt hại do rệp gây ra, bảo vệ cây sắn khỏi sự phá hoại nghiêm trọng và duy trì năng suất.
4.2. Khả Năng Thích Nghi Và Phát Tán Của Anagyrus lopezi
Anagyrus lopezi có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện môi trường khác nhau, giúp loài ong này phát tán rộng rãi và duy trì quần thể ổn định. Khả năng tìm kiếm vật chủ hiệu quả, ngay cả khi rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti) ở mật độ thấp, là một lợi thế lớn. Ong ký sinh này có thể sống sót và sinh sản trong phạm vi nhiệt độ và độ ẩm tương đối rộng, làm cho chúng trở thành tác nhân kiểm soát sinh học đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng phát tán tự nhiên của ong Anagyrus lopezi sau khi được thả, chứng minh chúng có thể di chuyển và thiết lập quần thể tại các khu vực mới, mở rộng phạm vi kiểm soát dịch hại nông nghiệp.
V.Ứng Dụng Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp Cho Cây Sắn Hiệu Quả
Việc tích hợp ong ký sinh Anagyrus lopezi vào chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) mang lại hiệu quả cao trong việc bảo vệ cây sắn khỏi rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti). Đây là một phương pháp tiếp cận đa diện, kết hợp kiểm soát sinh học với các biện pháp canh tác bền vững. Mục tiêu là duy trì quần thể dịch hại ở mức dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Ứng dụng IPM cho phép tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và đảm bảo sự phát triển bền vững cho nông nghiệp trồng sắn.
5.1. Lợi Ích Của Kiểm Soát Sinh Học Trong Nông Nghiệp
Kiểm soát sinh học, đặc biệt là sử dụng ong ký sinh Anagyrus lopezi để khống chế rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti), mang lại nhiều lợi ích cho nông nghiệp. Đầu tiên, nó giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, từ đó giảm ô nhiễm môi trường, bảo vệ đa dạng sinh học và sức khỏe nông dân. Thứ hai, kiểm soát sinh học thường có hiệu quả lâu dài và tự duy trì, giảm chi phí đầu tư lặp lại. Thứ ba, phương pháp này không gây ra hiện tượng kháng thuốc, một vấn đề thường gặp với thuốc hóa học. Cuối cùng, nó giúp tạo ra các sản phẩm nông nghiệp sạch hơn, an toàn hơn cho người tiêu dùng, góp phần nâng cao giá trị cây sắn.
5.2. Hướng Phát Triển Chiến Lược Phòng Trừ Rệp Sáp
Để đối phó hiệu quả với rệp sáp bột hồng (Phenacoccus manihoti), chiến lược phòng trừ cần tích hợp nhiều phương pháp. Ngoài việc sử dụng Anagyrus lopezi trong kiểm soát sinh học, cần áp dụng các biện pháp canh tác tổng hợp như luân canh cây trồng, sử dụng giống sắn kháng rệp, và quản lý dinh dưỡng cây hợp lý. Việc theo dõi định kỳ mật độ rệp sáp và ong ký sinh là cần thiết để đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Hướng tới một hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) tiên tiến, bền vững. Điều này đảm bảo bảo vệ cây sắn một cách toàn diện, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa năng suất, góp phần vào an ninh lương thực quốc gia và toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀNG HỮU TÌNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA RỆP SÁP BỘT HỒNG HẠI SẮN (Phenacoccus manihoti Matile-Ferrero, 1977) VÀ KHẢ NĂNG KHỐNG CHẾ RỆP CỦA ONG KÝ SINH Anagyrus lopezi (De Santis, 1964) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - NĂM 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOÀNG HỮU TÌNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA RỆP SÁP BỘT HỒNG HẠI SẮN (Phenacoccus manihoti Matile-Ferrero, 1977) VÀ KHẢ NĂNG KHỐNG CHẾ RỆP CỦA ONG KÝ SINH Anagyrus lopezi (De Santis, 1964) Chuyên ngành: Động vật học Mã số: 62 42 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. NGÔ ĐẮC CHỨNG GS. TRẦN ĐĂNG HÒA HUẾ - NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu đặc điểm sinh học của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti Matile-Ferrero, 1977) và khả năng khống chế rệp của ong ký sinh Anagyrus lopezi (De Santis, 1964)” là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Đây là kết quả quá trình làm việc nghiêm túc của bản thân.
Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan. Các tài liệu tham khảo và kế thừa trong luận án đều được trích dẫn và chú thích đầy đủ. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Hoàng Hữu Tình i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến sự giúp đỡ quý giá các cá nhân, tập thể, đơn vị, cơ quan.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới GS. Ngô Đắc Chứng, khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm và GS. Trần Đăng Hòa, khoa Nông học, trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế là người hướng dẫn khoa học, đã định hướng, tư vấn thấu đáo và tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám đốc và Ban Đào tạo Sau đại học, Đại học Huế; Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa, Bộ môn Động vật học cùng quý Thầy, Cô giáo khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế.
Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu và quý Thầy, Cô khoa Cơ bản, trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ của các cán bộ, giảng viên Bộ môn Bảo vệ thực vật, khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm; chân thành cảm ơn KS. Hoàng Trọng Kháng, ThS. Nguyễn Thị Giang, ThS.
Hoàng Trọng Nghĩa, ThS. Lê Khắc Phúc và các em sinh viên chuyên ngành Bảo vệ thực vật khóa 45, 46, 47, 48, 49; tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tận tình trong quá trình thu mẫu và thực địa của các cấp lãnh đạo Hợp tác xã Nông nghiệp Hương An, phường Hương An, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế; Chi cục Trồng trọt - Bảo vệ thực vật, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị. Và tôi cũng xin gửi lời tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là gia đình thân yêu đã luôn quan tâm, động viên và sát cánh bên tôi trong những thời điểm khó khăn nhất.
Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn. Thừa Thiên Huế, tháng 01 năm 2019 Tác giả luận án Hoàng Hữu Tình ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích của đề tài. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Nội dung và phạm vi nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan vấn đề nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu côn trùng và nhện hại sắn trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu về rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) trên thế giới. Những nghiên cứu về đặc điểm sinh học và khả năng khống chế rệp sáp bột hồng hại sắn của ong ký sinh Anagyrus lopezi. Tổng quan vấn đề nghiên cứu ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu côn trùng và nhện hại sắn ở Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn và khả năng gây hại của chúng trên cây sắn ở Việt Nam. Tình hình phòng trừ rệp Phenacoccus manihoti và sử dụng ong ký sinh Anagyrus lopezi khống chế rệp ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu.
Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp hồi cứu thu thập. Phương pháp nghiên cứu tần suất bắt gặp, mật độ rệp sáp bột hồng hại sắn và thành phần các loài chân khớp hại sắn khác ở tỉnh Quảng Trị.
Điều tra thành phần loài côn trùng và nhện hại sắn. Tính tần suất bắt gặp, mật độ và tỷ lệ thành phần các loài côn trùng và nhện hại sắn. Phương pháp nhân nuôi rệp và ong. Nhân nuôi rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti).
Nhân nuôi ong ký sinh Anagyrus lopezi. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti). Nghiên cứu kích thước và khối lượng của rệp. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau.
Phương pháp theo dõi thời gian phát dục của rệp ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Phương pháp theo dõi khả năng sinh sản của rệp ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) ở các điều kiện thức ăn khác nhau. Phương pháp nghiên cứu thời gian phát dục, tỷ lệ sống sót của rệp sáp bột hồng hại sắn trên các giống sắn khác nhau.
Phương pháp nghiên cứu khả năng sinh sản của rệp sáp bột hồng hại sắn trên các giống sắn khác nhau. Theo dõi tính lựa chọn thức ăn. Theo dõi, điều tra mật độ, đánh giá tỷ lệ hại, chỉ số hại. Nghiên cứu khả năng khống chế của ong ký sinh Anagyrus lopezi đối với rệp sáp bột hồng hại sắn trong phòng thí nghiệm.
Nghiên cứu khả năng lựa chọn tuổi ký chủ của ong ký sinh Anagyrus lopezi. Nghiên cứu khả năng ký sinh và tỷ lệ nhân quần thể của ong ký sinh Anagyrus lopezi. Nghiên cứu khả năng khống chế rệp sáp bột hồng hại sắn của ong ký sinh Anagyrus lopezi. Phương pháp xử lý số liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần côn trùng và nhện hại sắn ở Quảng Trị. Thành phần loài côn trùng và nhện hại sắn. Diễn biến mật độ các loài rệp sáp trên cây sắn ở Quảng Trị.
Đặc điểm sinh học của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti). Đặc điểm về kích thước và khối lượng của rệp sáp bột hồng hại sắn. Đặc điểm thời gian phát dục và khả năng sinh sản của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) ở các nhiệt độ khác nhau. Thời gian phát dục của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) ở các nhiệt độ khác nhau.
Hồi quy tuyến tính giữa tốc độ phát dục và nhiệt độ, khởi điểm phát dục, tổng tích ôn hữu hiệu của các giai đoạn phát dục ở rệp sáp bột hồng hại sắn. Tỷ lệ sống sót của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) ở các nhiệt độ khác nhau. Khả năng sinh sản của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Nhịp điệu đẻ trứng của rệp sáp bột hồng hại sắn ở các nhiệt độ khác nhau.
Tỷ lệ sống sót của rệp trưởng thành ở các nhiệt độ khác nhau. Tỷ lệ phát triển quần thể của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti). Đặc điểm sinh học của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) ở các điều kiện thức ăn khác nhau. Ảnh hưởng của thức ăn đến thời gian phát dục và khả năng sống sót của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti).
Ảnh hưởng của thức ăn đến khả năng sinh sản của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti). Tính chọn lựa giống sắn làm thức ăn của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) trong phòng thí nghiệm. Mật độ của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) trên các giống sắn khác nhau trong nhà lưới. Tỷ lệ hại của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) đến các giống sắn khác nhau trong nhà lưới.
Chỉ số hại của rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) đến các giống sắn khác nhau trong nhà lưới. Khả năng khống chế rệp sáp bột hồng hại sắn của ong ký sinh Anagyrus lopezi. Tính lựa chọn tuổi ký chủ của ong ký sinh Anagyrus lopezi ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Thời gian phát dục của ong ký sinh Anagyrus lopezi.
Khả năng sinh sản, đặc điểm ký sinh của ong ký sinh Anagyrus lopezi ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Khả năng phát triển quần thể của ong ký sinh Anagyrus lopezi. Khả năng khống chế rệp sáp bột hồng hại sắn (Phenacoccus manihoti) của ong ký sinh Anagyrus lopezi. 114 PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ANOVA : Analysis of variance: Phân tích phương sai BNNPTNT : Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV : Bảo vệ thực vật CIAT : International Centre for Tropical Agriculture: Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế Cs. : Cộng sự FAO : Food and Agriculture Organization of the United Nations: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc FAOSTAT : Ngân hàng dữ liệu trực tuyến của tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc IITA : International Institute of Tropical Agriculture: Viện Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế KDTV : Kiểm dịch thực vật LSD : Least Significant Difference: Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa Mummy : Xác rệp có chứa nhộng ong ký sinh chuyển màu nâu đen QCVN : Quy chuẩn Việt Nam SE : Standard Error: Sai số chuẩn TB : Trung bình TCN : Tiêu chuẩn ngành TT : Trưởng thành UBND : Ủy ban nhân dân vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Tần suất bắt gặp rệp sáp bột hồng hại sắn và các loài chân khớp khác ở Quảng Trị .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn & khống chế bằng ong ký sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu chuyên sâu, khám phá khoa học đột phá. Phân tích dữ liệu phức liệu, đề xuất phương pháp mới, đóng góp quan trọng cho ngành.
Luận án "Nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn & khống chế bằng ong ký sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn & khống chế bằng ong ký sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn & khống chế bằng ong ký sinh" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn & khống chế bằng ong ký sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn & khống chế bằng ong ký sinh" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu rệp sáp bột hồng hại sắn & khống chế bằng ong ký sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.