Luận án tiến sĩ khảo cổ học: Các di tích thời đại Đá mới ở Đắk Lắk và Đắk Nông - Vũ Tiến Đức (2021)
"Luận án tiến sĩ khảo cổ học nghiên cứu di tích thời đại Đá mới tại Đắk Lắk và Đắk Nông, cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về văn hóa cổ đại."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Khảo cổ học
- Tác giả:
- Vũ Tiến Đức
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông
Khu vực Đắk Lắk và Đắk Nông giữ vị trí chiến lược trên cao nguyên trung phần. Vùng đất này sở hữu hệ thống thung lũng, đồi bazan và mạng lưới sông suối dày đặc. Hệ sinh thái đa dạng tạo điều kiện lý tưởng cho con người cổ đại cư trú lâu dài. Các phát hiện khảo cổ học phản ánh quá trình chiếm lĩnh không gian sống liên tục. Cư dân cổ khai thác tối đa nguồn nguyên liệu đá cuội và đá basalt địa phương. Các dấu tích phân bố từ các hang núi lửa đến các gồ đất ven sông lớn. Nghiên cứu khảo cổ học tại đây làm sáng tỏ diện mạo thời tiền sử Tây Nguyên. Toàn bộ tư liệu chứng minh sự phát triển nội sinh vững chắc qua nhiều nghìn năm. Địa bàn này là cầu nối giao lưu văn hóa giữa cao nguyên và đồng bằng duyên hải.
1.1. Bối cảnh tự nhiên và khảo cổ học tiền sử Tây Nguyên
Nghiên cứu khảo cổ học tiền sử Tây Nguyên xác định Đắk Lắk và Đắk Nông là tâm điểm quan trọng. Địa hình cao nguyên bazan màu mỡ cùng khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo nguồn thức ăn dồi dào. Hệ thống sông Sêrêpôk, sông Đồng Nai và sông Krông Ana cung cấp nguồn thủy sản phong phú. Rừng rậm nhiệt đới cung cấp lâm sản và thú săn dồi dào. Cư dân nguyên thủy tận dụng hang động tự nhiên và mái đá làm nơi trú ẩn ban đầu. Về sau, con người tiến ra các đồi bazan thoáng đãng ven sông suối để định cư. Vị trí địa lý thuận lợi giúp cộng đồng tiền sử dễ dàng mở rộng không gian sinh tồn. Điều kiện tự nhiên đóng vai trò nền tảng cho sự hình thành các nền văn hóa bản địa độc đáo.
1.2. Lịch sử phát hiện và nghiên cứu thời đại Đá mới Đắk Lắk
Công tác nghiên cứu thời đại Đá mới Đắk Lắk và Đắk Nông trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Trước năm 1975, các học giả người Pháp bắt đầu ghi nhận những dấu tích đá mài đầu tiên. Sau ngày thống nhất đất nước, các nhà khoa học Việt Nam tiến hành nhiều cuộc điều tra quy mô. Hàng loạt di chỉ cư trú và xưởng chế tác được phát hiện trên địa bàn hai tỉnh. Nhiều đợt khai quật chuyên sâu được tổ chức tại lưu vực sông Sêrêpôk và vùng phụ cận. Hàng vạn di vật đá, gốm và xương cốt động vật được thu thập và chỉnh lý cẩn trọng. Các phát hiện khảo cổ liên tục bổ sung nguồn tư liệu thực tế vô giá. Những thành tựu này giúp định hình bức tranh toàn diện về thời tiền sử vùng cao nguyên.
1.3. Phương pháp tiếp cận và địa tầng học khảo cổ chuyên sâu
Nghiên cứu khảo cổ học hiện đại áp dụng phương pháp địa tầng học khảo cổ nghiêm ngặt. Việc bóc tách từng lớp đất văn hóa giúp xác định diễn biến cư trú chuẩn xác. Các lớp đất màu xám sẫm chứa nhiều than tro, tàn tích thức ăn và công cụ lao động. Địa tầng học cho thấy các giai đoạn định cư diễn ra liên tục, không bị đứt đoạn. Phương pháp phân loại hình thái học di vật được kết hợp với phân tích thạch học hiện đại. Các nhà khoa học liên ngành áp dụng phấn hoa học và cổ sinh vật học để phục dựng môi trường sống. Kết quả địa tầng cung cấp bằng chứng tin cậy về trật tự niên đại của các tầng văn hóa. Mọi kết luận khoa học đều dựa trên sự kiểm chứng địa tầng thực địa rõ ràng.
II. Di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk thuộc giai đoạn Trung kỳ
Giai đoạn Trung kỳ thời đại Đá mới ghi nhận bước nhảy vọt về kỹ nghệ và tư duy của cư dân tiền sử. Con người thời kỳ này bắt đầu thuần thục kỹ thuật mài lưỡi công cụ đá. Địa bàn phân bố di tích tập trung chủ yếu trong các hang động và mái đá tự nhiên. Môi trường hang động cung cấp nơi trú ngụ an toàn trước sự khắc nghiệt của thời tiết. Nguồn thức ăn thu gom từ săn bắt thú rừng và hái lượm hạt quả hoang dại chiếm vị trí chủ đạo. Các dấu vết bếp lửa cổ cùng xương động vật thể hiện sinh hoạt cộng đồng ấm cúng. Kỹ nghệ ghè đẽo đá cuội truyền thống vẫn được duy trì kết hợp với kỹ thuật mài tinh xảo. Đây là giai đoạn bản lề mở đường cho sự bùng nổ văn hóa rực rỡ sau này.
2.1. Đột phá từ di tích hang động núi lửa Krông Nô
Phát hiện di tích hang động núi lửa Krông Nô là mốc son chói lọi của khảo cổ học Việt Nam. Đây là hệ thống hang động núi lửa đầu tiên tại Đông Nam Á tìm thấy dấu tích người tiền sử. Các đợt khai quật tại hang C6, C6-1 và C6' phát hiện tầng văn hóa dày đặc và nguyên vẹn. Tầng văn hóa chứa nhiều công cụ đá, gốm sơ kỳ, xương răng động vật và vỏ nhuyễn thể. Đặc biệt, các nhà khảo cổ phát hiện nhiều di cốt người cổ được chôn cất cẩn thận trong hang. Lớp tro núi lửa bao phủ giúp bảo tồn hoàn hảo các di vật hữu cơ hàng nghìn năm. Di tích hang động núi lửa Krông Nô khẳng định sự thích ứng kỳ diệu của người cổ đại với địa hình bazan.
2.2. Tổ hợp di vật đá mài Tây Nguyên và công cụ ghè đẽo
Bộ sưu tập di vật đá mài Tây Nguyên giai đoạn Trung kỳ phản ánh kỹ thuật chế tác điêu luyện. Cư dân lựa chọn đá cuội sông suối, đá basalt và đá biến chất để làm công cụ. Các loại rìu ngắn, công cụ băm chặt và hòn ghè chiếm số lượng lớn trong các hố khai quật. Kỹ thuật mài xuất hiện tập trung ở phần lưỡi cắt nhằm tăng hiệu quả chặt đốn. Bề mặt thân công cụ vẫn giữ lại vỏ cuội tự nhiên để tăng độ bám khi cầm nắm. Ngoài công cụ chặt, các bàn mài rãnh và hòn mài cầm tay cũng xuất hiện phổ biến. Sự xuất hiện của kỹ thuật mài lưỡi đánh dấu sự tiến bộ vượt bậc về công nghệ chế tác đá. Dụng cụ lao động hoàn thiện giúp con người nâng cao năng suất khai thác tự nhiên.
2.3. Khung niên đại C14 khảo cổ học giai đoạn Trung kỳ
Hệ thống niên đại C14 khảo cổ học cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho giai đoạn Trung kỳ. Các mẫu than nhặt từ tầng văn hóa hang núi lửa cho kết quả phân tích rất nhất quán. Niên đại carbon phóng xạ xác định cư dân cổ cư trú cách ngày nay từ 7.000 đến 4.000 năm. Khung niên đại này khớp hoàn toàn với quy luật diễn biến địa tầng thực tế. Kết quả định niên đại C14 tại Đắk Nông tương đương với niên đại các di tích cùng thời trong khu vực. Bằng chứng niên đại tuyệt đối bác bỏ các giả thuyết mơ hồ trước đây về thời kỳ cư trú. Việc xác lập niên đại chuẩn xác giúp định vị văn hóa tiền sử Tây Nguyên trên bản đồ khảo cổ học thế giới.
III. Di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk thuộc giai đoạn Hậu kỳ
Giai đoạn Hậu kỳ thời đại Đá mới chứng kiến sự bùng nổ về mật độ di tích và quy mô dân số. Cư dân tiền sử rời bỏ hang động chật hẹp để tiến ra khai phá các vùng đất mở. Các địa điểm cư trú ngoài trời xuất hiện dày đặc trên các đồi bazan và doi đất ven sông. Kỹ thuật mài toàn thân công cụ đá đạt đến đỉnh cao hoàn mỹ. Đời sống kinh tế chuyển biến mạnh mẽ với sự ra đời của nông nghiệp dùng cuốc nguyên thủy. Nghề làm đồ gốm phát triển rực rỡ với sự đa dạng về kiểu dáng và hoa văn trang trí. Cơ cấu xã hội dần chuyển sang các thị tộc phụ hệ hoặc liên minh bộ lạc rộng lớn. Đây là thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của văn hóa tiền sử vùng đất đỏ bazan.
3.1. Các xưởng chế tác công cụ đá quy mô lớn ngoài trời
Nhiều xưởng chế tác công cụ đá quy mô lớn được phát hiện tại Thôn Tám, Buôn Kiều và Tân Lập. Mật độ mảnh tước, hòn hạch và phác vật đá tại các xưởng lên tới hàng vạn tiêu bản. Cư dân tiền sử chọn nguồn nguyên liệu đá phtanite, chert và basalt hạt mịn chất lượng cao. Quy trình chế tác đá được chuyên môn hóa cao từ khâu tạo phôi, tu chỉnh đến mài nhẵn. Sự tập trung dày đặc phác vật chứng minh tính chất sản xuất hàng loạt mang tính chuyên nghiệp. Các xưởng đá không chỉ đáp ứng nhu cầu nội tại mà còn trao đổi với các vùng lân cận. Quy mô xưởng đá phản ánh sự phân công lao động xã hội đã bắt đầu xuất hiện rõ rệt.
3.2. Sự xuất hiện của loại hình rìu bôn có vai đá mài
Đặc trưng nổi bật của giai đoạn này là sự phổ biến của loại hình rìu bôn có vai đá mài. Kỹ thuật tạo vai vuông và vai xuôi giúp việc tra cán gỗ trở nên chắc chắn và dễ dàng hơn. Lưỡi rìu được mài nhẵn bóng hai mặt, tạo góc cắt sắc bén và có độ bền cơ học cao. Bên cạnh rìu bôn có vai, các loại rìu tứ giác mài toàn thân cũng chiếm số lượng đáng kể. Người thợ đá tiền sử còn chế tác các loại đục vũm, đục bạt và dao gọt tinh xảo. Công cụ đá mài hoàn thiện hỗ trợ đắc lực cho hoạt động đốn hạ cây rừng và làm đất trồng trọt. Sự chuẩn hóa về hình thái công cụ thể hiện trình độ tư duy kỹ thuật vượt bậc của cư dân.
3.3. Đặc trưng gốm tiền sử lưu vực sông Sêrêpôk
Sưu tập gốm tiền sử lưu vực sông Sêrêpôk phản ánh nét đặc sắc trong nghệ thuật tạo hình. Đồ gốm được làm từ đất sét pha cát và vỏ nhuyễn thể nghiền nhỏ để tăng độ bền nhiệt. Người thợ nặn gốm bằng tay kết hợp bàn xoay chậm, tạo nên xương gốm đanh chắc và đồng đều. Kiểu dáng đồ gốm đa dạng gồm nồi đáy tròn, vò miệng loe, bát bồng và dọi se chỉ. Hoa văn trang trí phong phú với kỹ thuật khắc vạch, chấm dải, in cuống rạ và miết bóng. Đồ gốm lưu vực sông Sêrêpôk vừa phục vụ sinh hoạt đun nấu, vừa mang giá trị thẩm mỹ cao. Nghệ thuật trang trí gốm thể hiện tư duy thẩm mỹ phong phú của cư dân nông nghiệp sơ khai.
IV. Cư dân thời đại Đá mới Đắk Lắk và đời sống tinh thần
Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân thời đại Đá mới Đắk Lắk vô cùng phong phú. Nền kinh tế đa thành phần kết hợp săn bắt, hái lượm, đánh cá và trồng trọt nương rẫy. Con người bắt đầu thuần dưỡng một số loài gia súc để phục vụ đời sống hàng ngày. Không gian sinh hoạt mở rộng tạo tiền đề cho các quan hệ xã hội ngày càng gắn kết. Đời sống tâm linh phát triển thể hiện qua phong tục mai táng người chết với đồ tùy táng. Nghệ thuật trang sức bằng đá và đất nung chứng minh nhu cầu làm đẹp của cư dân cổ. Các nghi lễ nông nghiệp sơ khai xuất hiện nhằm cầu mong mùa màng tốt tươi và mưa thuận gió hòa. Mối liên kết cộng đồng bền chặt tạo nên sức sống mãnh liệt cho nền văn hóa bản địa.
4.1. Mô thức cư trú và hoạt động kinh tế tiền sử
Mô thức cư trú của cư dân tiền sử chuyển dịch linh hoạt theo sự biến đổi môi trường. Thời kỳ đầu, con người chọn hang động đá vôi và hang núi lửa làm nơi trú ngụ lâu dài. Về sau, các làng định cư ngoài trời hình thành trên các gò đồi bazan màu mỡ gần nguồn nước. Địa bàn ven sông suối thuận tiện cho việc lấy nước sinh hoạt, đánh bắt cá và canh tác. Hoạt động kinh tế kết hợp săn bắn thú lớn với hái lượm củ quả trong rừng nguyên sinh. Kỹ thuật nông nghiệp dùng cuốc đá bắt đầu đóng vai trò cung cấp nguồn lương thực chủ đạo. Sự phân bố di tích dọc các thung lũng sông chứng minh mô thức khai thác tự nhiên hiệu quả và bền vững.
4.2. Chuyển tiếp hậu kỳ Đá mới sơ kỳ Đồ đồng tại Tây Nguyên
Giai đoạn hậu kỳ Đá mới sơ kỳ Đồ đồng đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của xã hội tiền sử. Các di tích khảo cổ cho thấy sự đan xen hài hòa giữa công cụ đá mài và dấu vết kim khí sơ khai. Kỹ thuật chế tác đá vẫn duy trì nhưng bắt đầu xuất hiện khuôn đúc và xỉ kim loại. Quy mô các làng định cư mở rộng nhanh chóng, hình thành các cụm cư dân trù phú. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp nương rẫy ngày càng chiếm vị trí độc tôn trong đời sống sản xuất. Sự phân hóa xã hội bắt đầu nảy sinh qua sự chênh lệch đồ tùy táng trong các khu mộ táng. Giai đoạn chuyển tiếp này đặt nền tảng vững chắc cho sự xuất hiện của các nền văn minh kim khí sau này.
4.3. Giao lưu văn hóa với vùng duyên hải và Đông Nam Bộ
Cư dân tiền sử Đắk Lắk và Đắk Nông không sống biệt lập mà duy trì mạng lưới trao đổi rộng lớn. Các dòng sông lớn như Sêrêpôk và Đồng Nai đóng vai trò là tuyến giao thương huyết mạch. Đồ trang sức bằng đá ngọc và vỏ ốc biển xuất hiện trong các di chỉ cao nguyên bazan. Sự tương đồng về kiểu dáng rìu bôn và hoa văn gốm chứng minh mối quan hệ gắn bó với duyên hải Nam Trung Bộ. Mối liên hệ chặt chẽ với các văn hóa tiền sử miền Đông Nam Bộ cũng được ghi nhận rõ nét. Mạng lưới giao lưu này thúc đẩy sự lan tỏa kỹ thuật và tiếp thu các yếu tố văn hóa tiến bộ. Tính dung nạp văn hóa cao tạo nên bản sắc độc đáo cho khảo cổ học Tây Nguyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ TIẾN ĐỨC CÁC DI TÍCH THỜI ĐẠI ĐÁ MỚI Ở HAI TỈNH ĐẮK LẮK VÀ ĐẮK NÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHẢO CỔ HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ TIẾN ĐỨC CÁC DI TÍCH THỜI ĐẠI ĐÁ MỚI Ở HAI TỈNH ĐẮK LẮK VÀ ĐẮK NÔNG Ngành: Khảo cổ học Mã số: 9.17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHẢO CỔ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN GIA ĐỐI 2.TS NGUYỄN KHẮC SỬ HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công t`rình sưu tầm, tổng hợp và nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực. Các ý kiến khoa học nêu trong luận án được tác giả kế thừa và trích nguồn theo đúng quy định.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án NCS. Vũ Tiến Đức luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án “Các di tích thời đại Đá mới ở hai tỉnh Đắk Lắk và Đắk Nông”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tổ chức. Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn đến cơ quan chủ quản là Viện Khoa học xã hội vùng Tây Nguyên đã hết sức tạo điều kiện cho tôi tham gia đầy đủ các khóa học của Học viện. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc các bác, cô chú, anh chị và bạn bè trong Viện Khoa học xã hội vùng Tây Nguyên, Viện Khảo cổ học, Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam, Bảo tàng tỉnh Đắk Nông, Bảo tàng tỉnh Đắk Lắk, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam, Học viện Khoa học xã hội, Ban Chủ nhiệm đề tài TN17/T06.
vì sự giúp đỡ thân tình và hết lòng trong quá trình tôi tìm kiếm tư liệu cũng như hoàn thành Luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Gia Đối, PGS. Nguyễn Khắc Sử - những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, theo sát, chỉ bảo và động viên tôi hoàn thành Luận án này.
Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình đã luôn ở bên động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành Luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất về tất cả những sự giúp đỡ đó! Tác giả luận án NCS. Vũ Tiến Đức luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TƢ LIỆU.
Đặc điểm địa lý tự nhiên, văn hóa – xã hội khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Khái quát đặc điểm văn hóa - xã hội khu vực nghiên cứu. Quá trình phát hiện, nghiên cứu và những vấn đề đặt ra.
Quá trình phát hiện. Kết quả nghiên cứu. Những vấn đề đặt ra. Tiểu kết chƣơng 1.
34 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM THỜI ĐẠI ĐÁ MỚI TỈNH ĐẮK LẮK VÀ ĐẮK NÔNG. Giai đo n Trung Đá mới. Đặc điểm di tích. Đặc điểm di vật.
Niên đại và các giai đoạn phát triển. Giai đo n Hậu k Đá mới. Đặc điểm di tích. Đặc điểm di vật.
Niên đại và các giai đoạn phát triển Hậu kỳ Đá mới. Đặc điểm thời đ i Đá mới t i hai tỉnh Đắk Lắ và Đắk Nông. Tính liên tục giữa các giai đoạn thời đại Đá mới khu vực nghiên cứu. Đặc thù khu vực.
Tiểu kết Chƣơng II. 94 luan an Chƣơng 3: CƢ DÂN, ĐỜI SỐNG VẬTCHẤT, TINH THẦN VÀ MỐI QUAN HỆ VĂN HÓA. Phân bố dân cƣ. Các nhóm dân cư giai đoạn Trung kỳ Đá mới.
Các nhóm dân cư giai đoạn Hậu kỳ Đá mới. Mô thức cƣ trú và ho t động kinh tế. Mô thức cư trú và hoạt động kinh tế của cư dân Trung kỳ Đá mới. Mô thức cư trú và hoạt động kinh tế của cư dân Hậu kỳ Đá mới.
Tổ chức xã hội và đời sống tinh thần. Giai đoạn Trung kỳ Đá mới. Giai đoạn Hậu kỳ Đá mới. Thời đại Đá mới tỉnh Đắk Lắk và Đắk Nông trong bối cảnh rộng hơn.
Trong không gian Tây Nguyên. Với vùng duyên hải Nam Trung bộ. Với miền Đông Nam Bộ. Tiểu kết Chƣơng 3.
137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 PHỤ LỤC luan an BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT BC - Before Christ (Trước Công nguyên) BEFEO - Bulletin de I'Ecole Francaise d'atrame - Orient BP - Before Present (Cách ngày nay) Cm - Centimet Km - Kilomet m - Mét Nxb. - Nhà xuất bản PGS.
- Phó giáo sư ThS. - Tiến sĩ TT - Thứ tự WA - World Archaeology luan an DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Bảng 2.1: Di vật trong tầng văn hóa các di tích Trung kỳ Đá mới .2: Công cụ đá trong tầng văn hóa các di tích Trung kỳ Đá mới .50 Bảng 1: Cấu trúc các tổ chức xã hội thời tiền sử và văn minh sớm Bảng 2: Thống kê các di tích thời đại Đá mới tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Đắk Nông (Nguồn: [2] [3] [19] [21, tr. 97 – 108]) Bảng 3: Địa tầng các di tích thời đại Đá mới tỉnh Đắk Lắk và Đắk Nông (Nguồn: [24] [26, tr. 38- 40] [40] [43] [44] [91] [93] [95] [98]) Bảng 4: Thống kê chất liệu công cụ và phác vật Thôn Tám 2006 và năm 2013 (Nguồn: [20] [28]) Bảng 5: Thống kê chất liệu công cụ và phác vật đá C6-1 (Nguồn: [91]) Bảng 6: Thống kê chất liệu công cụ và phác vật Tân Lập (Nguồn: [43]) Bảng 7: Kết quả phân tích niên đại C14 di tích Buôn Kiều và Buôn Hằng Năm (Nguồn: [93]) Bảng 8: Kết quả phân tích niên đại C14 hang C6’ và hang C6-1 Krông Nô (Nguồn: [91, tr.
Không gian phân bố các di tích Hậu kỳ Đá mới khu vực nghiên cứu (Nguồn: [3] [19] [21] [33] [34] [41] [42] [45] [63] [75]) Bảng 10: Rìu, bôn trong một số di tích giai đoạn Hậu kỳ Đá mới tại khu vực nghiên cứu đã khai quật, đào thám sát (Nguồn: [17, tr. 238 - 245] [96]) Bảng 11: Thống kê rìu, bôn không vai và rìu, bôn có vai tại một số di tích Hậu kỳ Đá mới (Nguồn: [26, tr. Phân bố của một số loại hình công cụ đá giai đoạn Hậu kỳ Đá mới ở khu vực nghiên cứu Bảng 13: Niên đại C14 một số di tích vùng lòng hồ thủy điện Plei Krông (Nguồn: [86, tr. 380 – 381]) Bảng 14: Niên đại C14 di tích Lung Leng (Nguồn: [86, tr.
381 – 385]) luan an Bảng 2.1: Di vật trong tầng văn hóa các di tích Trung kỳ Đá mới (Nguồn: [20] [28] [43] [91] [93]) Bảng 2.2: Nhóm công cụ ghè đẽo trong tầng văn hóa các di tích Trung kỳ Đá mới (Nguồn: [20] [28] [43] [91] [93]) Biểu đồ 1. Thành phần bào tử phấn hoa di chỉ Buôn Kiều (Nguồn: [54, tr. Thành phần bào tử phấn hoa di chỉ Thôn Tám (Nguồn: [55, tr. Thành phần bào tử phấn hoa di chỉ C6-1 (Nguồn: [91, tr.
Phân bố phấn hoa và bào tử theo độ sâu địa tầng C6-1 (Nguồn: [91, tr. Các tập hợp phấn hoa hang C6-1 (Nguồn: [86, tr. Biểu đồ 6: Loại hình rìu, bôn giai đoạn Hậu kỳ Đá mới (Nguồn: [3] [19] [21] [33] [34] [41] [42] [45] [63] [75]) Biểu đồ 7. Số lượng vỏ nhuyễn thể trong các lớp khai quật hang C6-1 (Nguồn: [91, tr.
Số lượng di cốt trong các lớp khai quật hang C6-1 (Nguồn: [91, tr.137]) Biểu đồ 9: Hình cây thể hiện hệ số tương quan giữa các nhóm di cốt người (Nguồn: [14]) luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1. Tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Đắk Nông là hai tỉnh phía Nam Tây Nguyên, vốn tách ra từ tỉnh Đắk Lắk cũ từ năm 2004. Đắk Lắk và Đắk Nông là mái nhà chung của gần 50 tộc người, trong đó có 4 tộc người thiểu số tại chỗ (Êđê, J’rai, M’nông.
Tư liệu khảo cổ học đã chứng minh sự có mặt con người tại địa bàn tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Đắk Nông từ thời tiền sử. Khởi nguồn từ những cộng đồng dân cư thời tiền sử đó, trải qua quá trình lịch sử phát triển lâu dài với những giai đoạn phát triển chung của nhân loại, các cư dân sinh sống trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Đắk Nông đã hình thành nên những giá trị truyền thống văn hóa của vùng đất này. Do đó, nghiên cứu về các giai đoạn phát triển thời tiền sử tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Đắk Nông cũng chính là nghiên cứu giai đoạn mở đầu trong diễn trình phát triển văn hóa, xã hội khu vực phía Nam vùng Tây Nguyên. Những nghiên cứu khảo cổ học tiền sử tỉnh Đắk Lắk, tỉnh Đắk Nông sẽ góp phần gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, qua đó cung cấp luận cứ, luận chứng cho chính sách xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân trên cơ sở các bản sắc văn hóa vốn hình thành và phát triển qua nhiều cộng đồng cùng sinh sống trên cùng mảnh đất trong buổi đầu lịch sử; là tư liệu khoa học có tính pháp lý cho công tác xác định và bảo vệ chủ quyền dân tộc trên vùng đất biên cương chiến lược của tổ quốc; cung cấp thông tin chính xác về di tích khảo cổ cho các nhà quản lý trước khi hoạch định chính sách xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển kinh tế - xã hội của hai tỉnh trong thời kỳ công nghiệp hóa hiện nay.
Từ nửa đầu thế kỷ XX, thời điểm G.Codominas công bố những phát hiện di vật đá đầu tiên cho đến nay, trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Đắk Nông đã phát hiện hơn 100 địa điểm khảo cổ học tiền sử, trong đó các địa điểm khảo cổ thời đại Đá mới chiếm số lượng chủ yếu với 100 địa điểm, cho thấy sự tồn tại của những văn hóa thời đại Đá mới phát triển rực rỡ và năng động tại vùng đất này. Thời đại Đá mới (Neolithic) là giai đoạn phát triển đỉnh cao của thời đại Đá, được coi như là một cuộc cách mạng trong thuở bình minh lịch sử nhân loại. Qua “cách mạng Đá mới”, nhân loại đạt được các thành tựu lớn về kỹ thuật với phát triển kỹ thuật mài, 1 luan an làm đồ gốm và đặc biệt là xuất hiện kinh tế sản xuất, chủ động khai thác tái tạo thiên nhiên, phục vụ nhu cầu tồn tại bản thân và sáng tạo văn hóa cộng đồng. Do đó, thời đại Đá mới có ý nghĩa là giai đoạn chuẩn bị hành trang của các cộng đồng người trước khi bước sang ngưỡng cửa văn minh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Tiến Đức (2021). Luận án tiến sĩ khảo cổ học di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/khao-co-hoc/luan-an-tien-si-cac-di-tich-thoi-dai-da-moi-o-dak-lak-va-dak-nong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo cổ học di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ khảo cổ học nghiên cứu di tích thời đại Đá mới tại Đắk Lắk và Đắk Nông, cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về văn hóa cổ đại."
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo cổ học di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo cổ học di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo cổ học di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông" thuộc chuyên ngành Khảo cổ học. Danh mục: Khảo Cổ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo cổ học di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo cổ học di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khảo cổ học di tích thời đại Đá mới Đắk Lắk Đắk Nông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.