Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong đào sâu vào công tác quản lý di tích lịch sử - văn hóa (DTLS-VH) tại tỉnh Thái Bình, một khu vực giàu truyền thống lịch sử và văn hóa với tổng số 2969 di tích tính đến tháng 12 năm 2022. Trong đó có 2 di tích được xếp hạng Quốc gia đặc biệt (Chùa Keo, Khu lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Trần), 114 di tích cấp quốc gia và 550 di tích cấp tỉnh, thể hiện tính đa dạng và phong phú của kho tàng di sản. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu về quản lý di sản bền vững, nơi sự phối hợp liên ngành và sự tham gia của cộng đồng ngày càng được nhấn mạnh.

Nghiên cứu này xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến quản lý di tích tại các địa phương khác và một số khía cạnh của di tích Thái Bình, nhưng "chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống về các vấn đề lý luận và thực tiễn quản lý di tích lịch sử- văn hóa ở tỉnh Thái Bình nhất là nghiên cứu quản lý di tích theo lý thuyết các bên liên quan, hướng tiếp cận liên ngành để thấy được sự phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT" (tr. 5-6). Ngoài ra, "chưa có công trình nào đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình" (tr. 25). Khoảng trống này tạo tiền đề cho sự tiên phong của luận án trong việc xây dựng một khung phân tích toàn diện và đưa ra các giải pháp thiết thực.

Nghiên cứu tập trung giải quyết các câu hỏi chính:

  1. Các bên liên quan tham gia phối hợp trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình là những ai?
  2. Có những hình thức và nội dung phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình như thế nào?
  3. Hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình như thế nào?
  4. Cần có những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình?

Luận án này dựa trên Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), Donaldson và Preston (1995), Mitchell và cộng sự (1997) để phân tích vai trò, quyền lợi và sự tương tác giữa các chủ thể trong quản lý di tích. Giả thuyết nghiên cứu khẳng định rằng hiệu quả phối hợp giữa CBLQ là yếu tố then chốt, và nếu các giải pháp phù hợp được đề xuất, sẽ góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di tích một cách bền vững.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Ứng dụng Lý thuyết các bên liên quan tiên phong: Đây là "công trình nghiên cứu đầu tiên vận dụng lý thuyết các bên liên quan trong công tác quản lý di tích lịch sử -văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình, đặc biệt là công trình đầu tiên đề cập đến sự phối hợp của CBLQ trong hoạt động QLDT" (tr. 11). Sự ứng dụng này cung cấp một lăng kính mới để đánh giá và định hướng quản lý di sản.
  2. Xây dựng khung phân tích độc đáo: Luận án đã phát triển một khung phân tích cụ thể (Sơ đồ 1.3, tr. 40) để xác định và đánh giá hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan trong sáu nhiệm vụ quản lý di tích cốt lõi, từ ban hành văn bản pháp luật đến huy động nguồn lực và thanh tra.
  3. Đề xuất giải pháp định lượng hóa hiệu quả: Luận án đã xây dựng "tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình" (tr. 41), cung cấp công cụ khoa học để đo lường và khuyến khích sự phối hợp.
  4. Cung cấp cái nhìn toàn diện về thực tiễn: Thông qua nghiên cứu trường hợp chuyên sâu tại ba địa bàn điển hình (Thành phố Thái Bình, huyện Vũ Thư, huyện Hưng Hà), luận án cung cấp dữ liệu và phân tích cụ thể, giúp các nhà quản lý "một cách nhìn toàn diện về công tác quản lý của mình" (tr. 11).

Phạm vi nghiên cứu bao gồm thời gian từ năm 2015 đến nay, tập trung vào ba địa bàn tiêu biểu của tỉnh Thái Bình, đại diện cho các tốc độ phát triển khác nhau (Thành phố Thái Bình - phát triển nhanh; huyện Vũ Thư - thuần nông, phát triển chậm; huyện Hưng Hà - đô thị hóa tương đối nhanh) và các mô hình quản lý đa dạng. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả công tác quản lý, đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa, nghiên cứu, tham quan du lịch, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc theo định hướng phát triển bền vững.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan văn học sâu rộng, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về quản lý di sản và phối hợp đa bên ở cấp độ quốc tế, quốc gia và địa phương, từ đó định vị rõ ràng đóng góp của mình.

cấp độ quốc tế, các học giả đã nhấn mạnh sự cần thiết của phối hợp đa bên trong quản lý di sản, đồng thời chỉ ra các thách thức và mâu thuẫn. Aas, Ladkin và Fletcher (Luang Prabang, Lào) trong bài "Sự phối hợp giữa các bên liên quan và quản lý di sản" [137] đã chỉ ra năm khía cạnh thành công của hợp tác, bao gồm kênh giao tiếp, tạo thu nhập cho bảo tồn, sự tham gia của cộng đồng, và sự cam kết giữa các bên. Anna Góral trong "Di sản văn hóa là tài nguyên chung được chia sẻ- vai trò của sự hợp tác giữa các bên liên quan trong quản lý di sản văn hóa" [138] nhấn mạnh sự đa dạng của các bên liên quan và tương tác của họ, đặc biệt là vai trò của cộng đồng địa phương. Bryan Garrod [144] lập luận rằng sự thiếu vắng tham gia của các bên liên quan trong hệ thống di sản chính thức thường dẫn đến xung đột. Nghiên cứu của Saito và Ruhanen [164] đã làm rõ các loại quyền lực khác nhau (cưỡng chế, hợp pháp, quản lý, thẩm quyền) ảnh hưởng đến phối hợp, cho thấy sự bất bình đẳng về quyền lực có thể cản trở hợp tác hiệu quả. Wondirad và cộng sự [174] (Ethiopia) đã phát hiện sự tương tác và hợp tác kém giữa các bên liên quan là nguyên nhân đẩy nhanh quá trình suy thoái tài nguyên. Những nghiên cứu này tạo nền tảng lý thuyết và thực tiễn về cơ chế phối hợp, các yếu tố thúc đẩy/cản trở, và tầm quan trọng của cộng đồng.

cấp độ quốc gia, các nghiên cứu về quản lý DTLS-VH thường xoay quanh vấn đề bảo tồn và phát huy giá trị. Lưu Trần Tiêu [113, 114], Nguyễn Viết Cường [28] đã bàn về các nguyên tắc, cách thức bảo tồn và áp dụng quy định quốc tế. Đặng Văn Bài [2] nêu ra các nội dung quản lý nhà nước về di sản, bao gồm văn bản pháp quy, cơ chế, tổ chức quy hoạch, phân cấp quản lý. Nguyễn Quốc Hùng [48] và Quang Minh & Nguyễn Thị Thu Trang [67] nhấn mạnh vai trò to lớn của cộng đồng trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản, gắn liền với phát triển bền vững. Các hội thảo khoa học như "Quản lý Di sản văn hóa thế giới và phát triển du lịch" [127] (2008) và "Tính liên ngành trong bảo tồn di tích" [126] (2010) cũng đã mở rộng thảo luận về các vấn đề này. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu tập trung vào các khía cạnh chung của quản lý di sản hoặc nghiên cứu trường hợp cụ thể ở các địa phương khác mà chưa đi sâu vào cơ chế phối hợp của các bên liên quan.

Về địa bàn nghiên cứu Thái Bình, đã có nhiều công trình giới thiệu về các di tích (Phạm Văn Thụ, Dương Thiều Tương, Địa chí Thái Bình [117]), các cuộc hội thảo khoa học lớn về triều Trần hay danh nhân Lê Quý Đôn, và các luận văn thạc sĩ về quản lý di tích tại các huyện như Thái Thụy [112], Hưng Hà [50], Tiền Hải [26], Vũ Thư [105]. Những nghiên cứu này chủ yếu miêu tả hiện trạng, giá trị di tích và công tác quản lý ở cấp độ huyện. Tuy nhiên, chúng còn bỏ ngỏ một số vấn đề: "Các bài viết bàn luận về quản lý di tích lịch sử - văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình chưa nhiều đặc biệt là các bài viết đi sâu phân tích đánh giá cơ chế phối hợp giữa CBLQ trong quản lý di tích lịch sử - văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình" (tr. 25). Đặc biệt, "Chưa có một công trình nào trước đây nghiên cứu đầy đủ và đề xuất khung nghiên cứu lý thuyết về phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT; 3/ Chưa có công trình nào đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình" (tr. 25).

Sự định vị của luận án là lấp đầy khoảng trống này bằng cách cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về sự phối hợp giữa các bên liên quan trong quản lý DTLS-VH ở Thái Bình, dựa trên Lý thuyết các bên liên quan và tiếp cận liên ngành. Điều này giúp luận án không chỉ nâng cao hiểu biết lý luận về quản trị di sản mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, luận án này tương đồng với Aas, Ladkin và Fletcher (2002) trong việc nhận diện các yếu tố cấu thành sự phối hợp hiệu quả và Wondirad et al. (2019) trong việc chỉ ra những thách thức khi thiếu sự tương tác, nhưng mở rộng bằng cách tạo ra một bộ tiêu chí định lượng hóa hiệu quả phối hợp trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào các khu vực di sản nổi bật (ví dụ: Luang Prabang) hoặc các tình huống cụ thể (thiên tai ở Úc của Jiang và Ritchie [156]), luận án này đào sâu vào một tỉnh có hệ thống di tích rộng lớn và đa dạng, nơi các mô hình quản lý từ trên xuống ("top-down") đang bộc lộ nhược điểm, đòi hỏi một cách tiếp cận đa bên hiệu quả hơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào kho tàng lý thuyết quản lý văn hóa và quản trị di sản thông qua việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể. Quan trọng nhất, luận án mở rộng Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) và Donaldson & Preston (1995) bằng cách áp dụng nó một cách có hệ thống vào lĩnh vực quản lý di tích lịch sử - văn hóa, một bối cảnh phi lợi nhuận và tập trung vào lợi ích công, khác biệt đáng kể so với môi trường kinh doanh truyền thống mà lý thuyết này thường được sử dụng. Bằng cách đó, luận án chứng minh tính linh hoạt và khả năng thích ứng của lý thuyết này, đồng thời làm rõ cách thức "tính hợp pháp, tính quyền lực, và tính cấp bách" (Mitchell et al., 1997) của các bên liên quan biểu hiện trong bối cảnh di sản văn hóa. Nghiên cứu cũng mở rộng hiểu biết về khái niệm "phối hợp" so với "hợp tác", nhấn mạnh "hành động hỗ trợ nhau" giữa các chủ thể nhà nước và cộng đồng vì "lợi ích chung" (tr. 31).

Khung phân tích khái niệm của luận án (Sơ đồ 1.3, tr. 40) là một đóng góp lý thuyết đáng chú ý. Nó tích hợp Lý thuyết các bên liên quan vào một mô hình quản lý di tích, chỉ rõ các chủ thể chính (Nhà nước và Cộng đồng) và các nhiệm vụ quản lý cốt lõi (từ ban hành văn bản pháp luật đến huy động nguồn lực và thanh tra). Khung này không chỉ mô tả các mối quan hệ mà còn là một mô hình lý thuyết với các giả định về cách thức các yếu tố này tương tác để tạo ra hiệu quả phối hợp. Các giả thuyết của luận án, như việc "nếu đề xuất được các giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan... phù hợp với điều kiện thực tiễn sẽ góp phần bảo tồn và phát huy được giá trị di tích" (tr. 7), là những mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng thông qua nghiên cứu thực nghiệm. Luận án cũng gián tiếp gợi mở về một sự thay đổi mô hình trong tư duy quản lý di sản, từ cách tiếp cận "từ trên xuống" (top-down) truyền thống sang mô hình quản lý đa bên, tích hợp và có sự tham gia của cộng đồng sâu rộng hơn, bằng chứng từ sự cần thiết của Lý thuyết các bên liên quan để giải quyết các "nhược điểm" của mô hình cũ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là một đóng góp độc đáo, được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết và quan điểm chính:

  1. Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, Donaldson & Preston, Mitchell et al.): Cung cấp nền tảng để xác định các chủ thể (Nhà nước, Cộng đồng) và phân tích quyền lợi, ảnh hưởng của họ.
  2. Các quan điểm về Quản lý di sản (Mckercher và DuCros): Định nghĩa mục tiêu của quản lý di sản là "chăm sóc một cách có hệ thống nhằm duy trì những giá trị di sản văn hóa vô giá, phục vụ cho nhu cầu hưởng thụ của các thế hệ hiện tại và tương lai" (tr. 28).
  3. Các quan điểm về Cộng đồng (Tô Duy Hợp): Làm rõ vai trò của cộng đồng không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là "chủ thể sáng tạo văn hóa" và "nhân tố quan trọng trong việc gìn giữ và phát huy giá trị di sản" (tr. 29-30).

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc luận án không chỉ xác định các bên liên quan mà còn phân tích sự phối hợp của họ theo từng nhiệm vụ quản lý di tích cụ thể, theo Sơ đồ 1.2 (tr. 39). Sáu nhiệm vụ này bao gồm: (1) ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật; (2) xây dựng và chỉ đạo thực hiện quy hoạch, kế hoạch; (3) tổ chức hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị; (4) đào tạo, bồi dưỡng cán bộ; (5) huy động nguồn lực; và (6) thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá chi tiết và có mục tiêu về hiệu quả phối hợp, một sự đổi mới so với các nghiên cứu trước đây.

Đóng góp khái niệm bao gồm các định nghĩa rõ ràng về "Di tích LS-VH", "Quản lý", "Cộng đồng", "Các bên liên quan", và đặc biệt là "Phối hợp giữa các bên liên quan", được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh quản lý di sản ở Việt Nam. "Phối hợp giữa các bên liên quan là sự kết hợp, gắn kết hoạt động của hai hay nhiều chủ thể (nhà nước và cộng đồng) để hỗ trợ nhau trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ được phân công cho một chủ thể nhằm đạt được mục tiêu chung và mang lại lợi ích cho các bên liên quan" (tr. 31).

Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu giới hạn ở các mối quan hệ phối hợp trực tiếp và lâu dài trong phạm vi tỉnh Thái Bình, đặc biệt tại ba địa bàn nghiên cứu trường hợp. Mặc dù thừa nhận tác động của các cơ quan trung ương, nhưng trọng tâm phân tích sâu không đi vào các nội dung quản lý này, thay vào đó tập trung vào cấp độ thực tiễn và mối quan hệ thân thuộc với cộng đồng. Điều này giúp kiểm soát phạm vi và độ sâu của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu theo hướng diễn giải (interpretivism), rõ ràng thể hiện qua việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội, trong đó có các phương pháp định tính" (tr. 9) và mục tiêu "khám phá bản chất sự hợp tác và phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT" (tr. 8) cũng như "hiểu được quan điểm của các bên liên quan". Triết lý này cho phép tác giả tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các hiện tượng xã hội và ý nghĩa chủ quan mà các chủ thể gán cho sự phối hợp.

Thiết kế nghiên cứu trường hợp (Case Study) là phương pháp chủ đạo, được chọn để mô tả, thăm dò và giải thích các câu hỏi "như thế nào" và "tại sao" về sự phối hợp giữa CBLQ. Nghiên cứu chọn ba địa bàn điển hình tại tỉnh Thái Bình: Thành phố Thái Bình (đại diện cho tốc độ phát triển nhanh), huyện Vũ Thư (thuần nông, phát triển chậm), và huyện Hưng Hà (đang đô thị hóa, tốc độ tương đối nhanh). Lý do lựa chọn này là để đảm bảo "yếu tố chung để đại diện cho các địa bàn còn lại đồng thời cũng có những yếu tố riêng để đảm bảo chọn nghiên cứu trường hợp sẽ đáp ứng được các vấn đề mà mục tiêu của luận án đặt ra" (tr. 8), bao gồm cả sự đa dạng về loại hình di tích và mô hình quản lý (cấp huyện và cấp xã).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế cẩn trọng. Đối với nghiên cứu trường hợp, việc lựa chọn ba địa bàn điển hình dựa trên khảo sát sơ bộ và phỏng vấn đại diện các bên liên quan (Sở VHTTDL, Bảo tàng, Phòng VHTT các huyện, cộng đồng địa phương) để nắm bắt mức độ tham gia phối hợp. Đối với phỏng vấn sâu, tác giả trực tiếp phỏng vấn các nhà quản lý di tích, cộng đồng cư dân, chính quyền địa phương, và các vị quản thủ di tích (thủ từ, sư trụ trì), tập trung vào các khía cạnh khác nhau của sự phối hợp.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm nhiều kỹ thuật để tăng cường độ tin cậy và khách quan:

  • Nghiên cứu văn bản, tài liệu: Phân tích hệ thống các văn bản pháp quy quốc tế (Công ước Bảo vệ DSVH và thiên nhiên thế giới của UNESCO năm 1972), Việt Nam (Luật Di sản văn hóa 2001, sửa đổi 2009, Thông tư số 08/2021/TT-BVHTTDL) và địa phương, cùng các tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan.
  • Phương pháp điền dã: Bao gồm cả điền dã tham dự và quan sát, giúp tác giả có được tài liệu trung thực, khách quan thông qua quan sát thực tế, ghi chép và ghi âm các vấn đề phát sinh về sự phối hợp tại ba địa bàn nghiên cứu.
  • Phỏng vấn sâu: Thực hiện với các đối tượng quản lý di tích và cộng đồng, khai thác các khía cạnh phối hợp đa chiều. Nội dung phỏng vấn được triển khai khác nhau cho mỗi nhóm đối tượng để thu thập thông tin và số liệu giá trị.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp, trình bày số liệu liên quan đến 2969 di tích lịch sử - văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình, trong đó có 2 di tích Quốc gia đặc biệt, 114 di tích cấp quốc gia, 550 di tích cấp tỉnh.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng để làm rõ các luận điểm và trả lời câu hỏi nghiên cứu.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến từ các nhà khoa học của tỉnh và Trung ương về các vấn đề quản lý di tích và vai trò cộng đồng.

Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp (phân tích tài liệu, điền dã, phỏng vấn sâu) và đa dạng hóa nguồn dữ liệu (nhà nước, cộng đồng, chuyên gia), nhằm kiểm chứng và củng cố các phát hiện. Mặc dù luận án không cung cấp các giá trị alpha cụ thể cho độ tin cậy, nhưng sự kết hợp phương pháp và kiểm tra chéo dữ liệu là một bước quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu. Việc lựa chọn các địa bàn có đặc điểm khác nhau cũng góp phần vào tính giá trị bên ngoài bằng cách cho phép thảo luận về khả năng chuyển giao (transferability) của các phát hiện.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu của nghiên cứu trường hợp là ba địa bàn (Thành phố Thái Bình, Hưng Hà, Vũ Thư) được chọn lọc kỹ lưỡng, đại diện cho các yếu tố phát triển (nhanh, chậm, đô thị hóa) và mô hình quản lý (cấp huyện, cấp xã), cung cấp một bức tranh toàn diện về bối cảnh đa dạng của tỉnh. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt và tương đồng trong cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan.

Kỹ thuật phân tích chủ yếu là phân tích tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp, kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực (lịch sử, nhân học, văn hóa, du lịch học, văn hóa dân gian, quản lý văn hóa). Dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu và điền dã được phân tích theo các chủ đề liên quan đến vai trò, hình thức, nội dung và hiệu quả phối hợp. Dữ liệu thống kê về số lượng và loại hình di tích được sử dụng để cung cấp bối cảnh và minh chứng định lượng cho các luận điểm.

Mặc dù luận án không đề cập đến việc sử dụng các phần mềm phân tích định lượng nâng cao như SEM hay QCA, nhưng sự kết hợp giữa phân tích nội dung từ dữ liệu định tính và dữ liệu thống kê từ Bảo tàng tỉnh Thái Bình cho phép một đánh giá đa chiều. Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) được thực hiện gián tiếp thông qua việc so sánh các phát hiện giữa các trường hợp nghiên cứu khác nhau và đối chiếu với các nghiên cứu trước, giúp xác nhận tính nhất quán của các kết quả.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt mang tính đột phá về thực trạng phối hợp giữa các bên liên quan trong quản lý DTLS-VH ở Thái Bình:

  1. Phối hợp tồn tại nhưng còn hạn chế hiệu quả: Mặc dù hoạt động QLDT đã nhận được sự quan tâm và phối hợp giữa các cấp, ngành, "Tuy nhiên, vấn đề phối hợp giữa CBLQ trong việc thực hiện các nhiệm vụ quản lý di tích cũng còn tồn tại một số hạn chế nhất định" (tr. 5). Điều này cho thấy sự phối hợp chưa đạt đến mức độ tối ưu, đặc biệt trong việc tổ chức thực hiện các nhiệm vụ quản lý.
  2. Hạn chế trong tuyên truyền và tham gia của cộng đồng: Một phát hiện quan trọng là "việc tuyên truyền, phổ biến chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của nhà nước, việc hưởng ứng tham gia bảo vệ và phát huy giá trị di tích trên các địa bàn của người dân còn hạn chế" (tr. 5). Điều này dẫn đến sự thiếu hụt trong nguồn lực xã hội và sự kém bền vững của công tác bảo tồn, dù cộng đồng được nhận diện là "nhân tố quan trọng trong việc định hình tương lai của một nơi chốn" theo Tuyên bố Budapest (UNESCO 2002) [152].
  3. Khác biệt trong hiệu quả phối hợp giữa các nhiệm vụ: Luận án chỉ ra rằng hiệu quả phối hợp không đồng đều giữa các nhiệm vụ quản lý cụ thể. Ví dụ, việc "phối hợp giữa CBLQ trong nhiệm vụ ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về DTLS-VH" có thể đạt hiệu quả khác biệt so với "phối hợp trong nhiệm vụ huy động nguồn lực bảo vệ và phát huy giá trị di tích lịch sử - văn hóa" (Sơ đồ 1.2, tr. 39). Các kết quả đánh giá theo thang tiêu chí (Mức độ chưa tốt/Mức độ bình thường/Mức độ tốt) cung cấp bằng chứng cụ thể về sự phân hóa này.
  4. Mâu thuẫn ngầm định giữa bảo tồn và phát triển: Nghiên cứu trường hợp tại 3 địa bàn Thái Bình đã hé lộ những mâu thuẫn trong cách nhìn nhận giá trị di sản giữa các bên liên quan, tương tự như nghiên cứu của Nyaupane [160] tại Nepal, nơi người dân địa phương coi di sản là nguồn phát triển kinh tế hơn là tài sản tinh thần, trong khi chính phủ lại dùng cho niềm tự hào dân tộc và quảng bá du lịch. Điều này tạo ra "những xung đột trong cách thức quản lý di sản" (Bryan Garrod [144]).
  5. Thiếu cơ chế liên kết, phối hợp chặt chẽ: Bản chất công tác quản lý di tích cần "sự phối hợp chặt chẽ từ các cá nhân, nhóm người, đoàn thể, đơn vị, doanh nghiệp và cả xã hội" (tr. 37). Tuy nhiên, các mô hình quản lý hiện tại thường chưa thể hiện được sự gắn kết này một cách đồng bộ, dẫn đến "sự tương tác và hợp tác kém giữa các bên liên quan" tương tự như phát hiện của Wondirad và cộng sự (2019) ở Ethiopia [174], gây suy yếu mục tiêu phát triển bền vững.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại những hàm ý sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết các bên liên quan bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh văn hóa di sản, làm rõ cách thức "tính hợp pháp, tính quyền lực và tính cấp bách" định hình sự phối hợp trong lĩnh vực này. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về quản trị hợp tác (collaborative governance) trong lĩnh vực công.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc xây dựng và áp dụng "tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa CBLQ" là một đóng góp phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự trong quản lý di sản hoặc các lĩnh vực công khác, cung cấp một khuôn khổ đánh giá cụ thể hơn.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các giải pháp được đề xuất trực tiếp nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cấp quản lý nhà nước (tỉnh, huyện, xã) và cộng đồng địa phương, các vị quản thủ di tích, doanh nghiệp, khách tham quan. Ví dụ, cải thiện kênh giao tiếp (như Aas et al. [137] đề xuất) và tăng cường trao quyền cho cộng đồng địa phương là những khuyến nghị cụ thể.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp cơ sở để điều chỉnh các văn bản quy phạm pháp luật, quy hoạch và kế hoạch bảo tồn, hướng tới một mô hình quản lý bao trùm và có sự tham gia sâu rộng hơn của cộng đồng. Các chính sách cần khuyến khích sự chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm giữa các bên để đạt được mục tiêu chung.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có tính khái quát cao cho các tỉnh khác ở Việt Nam có điều kiện kinh tế-xã hội và hệ thống di tích tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù văn hóa và cơ cấu hành chính địa phương.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù sâu sắc và toàn diện, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Phạm vi không gian giới hạn: Mặc dù đã chọn 3 địa bàn điển hình, nghiên cứu chỉ tập trung vào Thành phố Thái Bình, huyện Vũ Thư và huyện Hưng Hà. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ 2969 di tích trên địa bàn tỉnh Thái Bình, vốn rất đa dạng về loại hình và bối cảnh.
  2. Trọng tâm vào mối quan hệ trực tiếp: Luận án tập trung vào các mối quan hệ phối hợp trực tiếp và lâu dài ở cấp địa phương, chưa đi sâu phân tích ảnh hưởng cụ thể của các văn bản chính sách và cơ chế quản lý từ cấp Trung ương một cách chi tiết. Điều này giới hạn cái nhìn toàn cảnh về các yếu tố vĩ mô tác động.
  3. Hạn chế của phương pháp định tính: Mặc dù phương pháp định tính mang lại sự hiểu biết sâu sắc, nhưng nó thường không cung cấp khả năng khái quát hóa thống kê rộng rãi như các nghiên cứu định lượng, và các kết quả phụ thuộc vào sự diễn giải của nghiên cứu sinh.

Điều kiện ranh giới của nghiên cứu bao gồm:

  • Bối cảnh: Đặc thù văn hóa, xã hội và hành chính của tỉnh Thái Bình, một tỉnh đồng bằng sông Hồng với nhiều di tích gắn liền với văn minh lúa nước và triều đại Trần.
  • Mẫu: Các bên liên quan được phỏng vấn đại diện cho các cơ quan nhà nước, quản thủ di tích và cộng đồng địa phương tại ba địa bàn được chọn.
  • Thời gian: Dữ liệu thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến nay, phản ánh các chính sách và thực tiễn gần đây.

Trên cơ sở những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với những định hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh tại các tỉnh khác ở Việt Nam để kiểm tra tính chuyển giao của khung phân tích và các giải pháp đề xuất.
  2. Nghiên cứu định lượng: Phát triển các công cụ đo lường định lượng để đánh giá hiệu quả phối hợp, bổ sung cho các phát hiện định tính và tăng cường khả năng khái quát hóa thống kê.
  3. Phân tích sâu yếu tố kinh tế: Điều tra vai trò của các yếu tố kinh tế, bao gồm cơ chế tài chính, đầu tư từ tư nhân và lợi ích kinh tế cho cộng đồng, trong việc thúc đẩy hoặc cản trở sự phối hợp.
  4. Tác động của công nghệ: Khám phá cách các công nghệ mới (ví dụ: số hóa di sản, nền tảng giao tiếp trực tuyến) có thể cải thiện sự phối hợp và tham gia của các bên liên quan trong quản lý di tích.
  5. Nghiên cứu chiều dọc (Longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự thay đổi trong động thái phối hợp và hiệu quả của các giải pháp theo thời gian.

Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp chặt chẽ hơn phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với giai đoạn định lượng sau giai đoạn định tính để xác nhận và mở rộng các phát hiện ban đầu. Mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc phát triển thêm Lý thuyết các bên liên quan để giải quyết các vấn đề về quyền lực bất bình đẳng và cơ chế giải quyết xung đột trong quản lý di sản.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thái Bình" được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

Tác động học thuật: Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc ứng dụng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) trong lĩnh vực quản lý di sản văn hóa tại Việt Nam, một khoảng trống đã được xác định. Với khung phân tích độc đáo và tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt được một lượng lớn trích dẫn trong các công trình nghiên cứu về quản lý văn hóa, quản trị công và nghiên cứu di sản. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về cơ chế phối hợp trong bối cảnh cụ thể của các nền văn hóa đang phát triển, nơi mô hình quản lý từ trên xuống vẫn còn phổ biến.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng cách cung cấp các giải pháp cụ thể để tăng cường hiệu quả phối hợp, luận án sẽ trực tiếp hỗ trợ các ngành du lịch và văn hóa của Thái Bình. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của 2969 di tích (trong đó có 2 di tích Quốc gia đặc biệt như Chùa Keo và Khu lăng mộ và đền thờ các vua triều Trần) thông qua sự phối hợp tốt hơn sẽ thúc đẩy du lịch bền vững, tạo ra các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo. Điều này có thể dẫn đến việc "tạo thêm việc làm, thu nhập cho người dân" (tr. 45) và phát triển các làng nghề truyền thống đang được khôi phục, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "các căn cứ, các số liệu khoa học" (tr. 41) và "kiến nghị với các cơ quan chức năng cấp trên" (tr. 146) để cải thiện các văn bản quy phạm pháp luật và chính sách liên quan đến quản lý di tích. Các khuyến nghị chính sách sẽ thúc đẩy các cấp chính quyền (từ cấp tỉnh đến cấp xã) áp dụng các phương pháp quản lý bao trùm và có sự tham gia của cộng đồng hơn. Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các chính sách mới nhằm tăng cường trách nhiệm và quyền lợi của cộng đồng địa phương, đảm bảo rằng công tác bảo tồn không chỉ là nhiệm vụ của nhà nước mà còn là sự nghiệp của toàn xã hội.

Lợi ích xã hội: Thông qua việc nâng cao hiệu quả quản lý, luận án góp phần bảo tồn "những giá trị văn hóa vô giá" (Mckercher và DuCros, tr. 28) cho các thế hệ hiện tại và tương lai. Việc tăng cường sự phối hợp sẽ giúp gìn giữ và phát huy các lễ hội truyền thống (hơn 400 lễ hội được duy trì), các điệu múa cổ (như múa Ách Vó ở Chùa Keo), và các làng nghề. Điều này củng cố bản sắc văn hóa địa phương, giáo dục truyền thống và tăng cường ý thức cộng đồng trong việc bảo vệ di sản. Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp thông qua số lượng du khách tăng lên tại các di tích (ví dụ: chùa Keo), kinh phí được huy động cho tu bổ, và mức độ hài lòng của cộng đồng.

Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này đóng góp vào cuộc đối thoại toàn cầu về quản lý di sản bền vững và vai trò của cộng đồng địa phương, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu ở Luang Prabang (Lào), Ethiopia, Úc, luận án làm nổi bật những thách thức và bài học chung trong việc cân bằng lợi ích đa dạng của các bên liên quan, từ đó cung cấp những hiểu biết quý giá cho các tổ chức quốc tế như UNESCO và ICOMOS trong việc xây dựng các hướng dẫn và công ước.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận chi tiết để nghiên cứu sự phối hợp của các bên liên quan trong quản lý di sản, đặc biệt là Lý thuyết các bên liên quan áp dụng vào bối cảnh văn hóa Việt Nam. Nó mở ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về yếu tố quyền lực, xung đột lợi ích, và tác động của các mô hình quản lý khác nhau, là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu tiếp theo.

  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án góp phần vào các tiến bộ lý thuyết về quản trị di sản, làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của sự phối hợp trong việc đạt được các mục tiêu bảo tồn và phát huy giá trị bền vững. Các học giả có thể sử dụng khung phân tích và tiêu chí đánh giá do luận án đề xuất để phát triển các mô hình lý thuyết tổng quát hơn về quản trị đa bên trong lĩnh vực văn hóa.

  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch di sản, bảo tồn kiến trúc, hoặc phát triển văn hóa sẽ nhận được các ứng dụng thực tiễn cụ thể. Luận án cung cấp "giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp" (tr. 11), giúp họ xây dựng chiến lược hợp tác hiệu quả hơn với chính quyền và cộng đồng, từ đó phát triển các sản phẩm du lịch di sản có trách nhiệm và bền vững. Điều này có thể định lượng bằng việc tăng doanh thu từ du lịch, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp và giảm thiểu các rủi ro xã hội.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "một cách nhìn toàn diện về công tác quản lý của mình" (tr. 11) cho các nhà quản lý di tích cấp tỉnh và huyện. Các khuyến nghị chính sách cụ thể, dựa trên bằng chứng thực nghiệm và hệ thống tiêu chí đánh giá, sẽ giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Ví dụ, việc cải thiện cơ chế ban hành văn bản quy phạm pháp luật, quy hoạch, và huy động nguồn lực có thể dẫn đến việc phân bổ hiệu quả hơn "tổng số 2969 di tích" trong tỉnh và nguồn kinh phí hỗ trợ chống xuống cấp di tích từ ngân sách tỉnh (ví dụ, tổng hợp kinh phí giai đoạn 2015-2022 được nêu trong Bảng 2.4). Điều này định lượng hóa bằng việc giảm thiểu tình trạng xuống cấp di tích và tăng cường tính bền vững của các dự án bảo tồn.

Lợi ích có thể được định lượng qua việc tăng cường số lượng di tích được tu bổ, tôn tạo; số lượng dự án có sự tham gia hiệu quả của cộng đồng; và mức độ hài lòng của các bên liên quan đối với công tác quản lý. Ví dụ, theo số liệu từ Bảo tàng tỉnh Thái Bình, đến tháng 12 năm 2022, có 2138 di tích chưa được xếp hạng, đây là một con số khổng lồ cần sự phối hợp hiệu quả để quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị. Luận án này sẽ cung cấp kim chỉ nam cho nhiệm vụ đó.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất nằm ở việc áp dụng và phát triển Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), vốn bắt nguồn từ bối cảnh kinh doanh của Freeman (1984), vào lĩnh vực quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thái Bình. Luận án không chỉ đơn thuần vận dụng mà còn điều chỉnh và mở rộng lý thuyết này để phân tích cụ thể cơ chế "phối hợp giữa các bên liên quan" trong một bối cảnh văn hóa - xã hội và hành chính đặc thù của Việt Nam. Cụ thể, nó xây dựng một khung phân tích (Sơ đồ 1.3, tr. 40) và các tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp dựa trên Lý thuyết các bên liên quan, làm rõ cách thức "tính hợp pháp, tính quyền lực, và tính cấp bách" (Mitchell et al., 1997) của các bên liên quan (Nhà nước, Cộng đồng, Doanh nghiệp, Khách tham quan, Nhà nghiên cứu) ảnh hưởng đến công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích. Điều này tạo ra một mô hình lý thuyết mới cho quản trị di sản văn hóa, vượt ra ngoài các nghiên cứu quản lý di sản truyền thống vốn ít tập trung vào cơ chế phối hợp đa bên một cách có hệ thống.

  2. Luận án này đổi mới về mặt phương pháp luận như thế nào so với các nghiên cứu trước đây? Luận án đổi mới về mặt phương pháp luận thông qua việc xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan trong các hoạt động quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thái Bình [PL7].

    • So với các nghiên cứu trước đây (như các luận văn thạc sĩ của Đàm Thị Thu Thủy [112] về Thái Thụy hay Vũ Mạnh Hùng [50] về Hưng Hà), vốn thường chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng công tác quản lý di tích và đề xuất các giải pháp chung chung ở cấp huyện, luận án này tiến xa hơn bằng cách cung cấp một công cụ đánh giá chi tiết, định lượng hóa mức độ hiệu quả phối hợp.
    • Bộ tiêu chí này bám sát vào 6 nhóm hoạt động quản lý di tích cụ thể (ban hành văn bản pháp luật, xây dựng quy hoạch/kế hoạch, tổ chức hoạt động bảo vệ/phát huy, đào tạo cán bộ, huy động nguồn lực, thanh tra/kiểm tra) và đánh giá theo 3 mức độ (chưa tốt/bình thường/tốt). Sự chi tiết này cho phép xác định chính xác điểm mạnh và điểm yếu trong từng khía cạnh phối hợp, tạo cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp phù hợp. Đây là một bước tiến đáng kể so với việc chỉ đánh giá tổng thể hoặc dựa vào cảm tính.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì và được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự hạn chế dai dẳng và đáng kể trong việc tuyên truyền, phổ biến chính sách pháp luật và sự hưởng ứng tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo vệ và phát huy giá trị di tích, mặc dù vai trò của cộng đồng đã được nhấn mạnh trong các chính sách và văn bản quốc tế (UNESCO 1972, Tuyên bố Budapest 2002).

    • Dữ liệu hỗ trợ: Luận án khẳng định rằng "Tuy nhiên, việc tuyên truyền, phổ biến chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của nhà nước, việc hưởng ứng tham gia bảo vệ và phát huy giá trị di tích trên các địa bàn của người dân còn hạn chế" (tr. 5). Điều này được phát hiện thông qua phương pháp điền dã và phỏng vấn sâu với đại diện cộng đồng địa phương (cư sĩ, trụ trì, người dân) và các nhà quản lý di tích tại ba địa bàn nghiên cứu trường hợp (Thành phố Thái Bình, Vũ Thư, Hưng Hà). Mặc dù các mô hình quản lý từ trên xuống ("top-down") đã bộc lộ nhược điểm, sự chuyển dịch sang mô hình có sự tham gia của cộng đồng vẫn còn nhiều rào cản thực tế, cho thấy khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong việc trao quyền cho cộng đồng.
  4. Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Mặc dù luận án không trình bày một "giao thức nhân rộng" theo định dạng chuẩn hóa từng bước như trong các nghiên cứu khoa học tự nhiên, nhưng nó cung cấp đầy đủ chi tiết về phương pháp luận cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc thích nghi nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự.

    • Các thành phần của giao thức nhân rộng được thể hiện thông qua: mô tả rõ ràng về thiết kế nghiên cứu trường hợp, tiêu chí lựa chọn các địa bàn mẫu (Thành phố Thái Bình, Vũ Thư, Hưng Hà với các đặc điểm phát triển khác nhau), chiến lược lấy mẫu (phỏng vấn sâu với các bên liên quan cụ thể như quản thủ di tích, chính quyền địa phương, cộng đồng), các công cụ thu thập dữ liệu (phân tích văn bản, điền dã, phỏng vấn sâu) và quy trình phân tích dữ liệu. Đặc biệt, việc xây dựng "tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa CBLQ" [PL7] là một công cụ có thể được áp dụng trực tiếp trong các nghiên cứu khác, giúp chuẩn hóa quá trình đánh giá và cho phép so sánh kết quả.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Luận án không sử dụng cụm từ "chương trình nghiên cứu 10 năm" nhưng đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:

    • Nghiên cứu so sánh đa vùng: Mở rộng các nghiên cứu trường hợp đến các tỉnh/khu vực khác ở Việt Nam để so sánh và kiểm chứng các phát hiện, cũng như khám phá sự đa dạng trong cơ chế phối hợp (tăng cường tính khái quát hóa).
    • Tích hợp phương pháp định lượng: Phát triển các công cụ và phương pháp định lượng để đo lường hiệu quả phối hợp và các yếu tố ảnh hưởng, bổ sung cho các phát hiện định tính và cung cấp bằng chứng thống kê.
    • Khám phá yếu tố kinh tế - xã hội: Điều tra sâu hơn tác động của các yếu tố kinh tế (nguồn vốn, lợi ích du lịch) và xã hội (đặc điểm dân cư, truyền thống văn hóa) đến sự phối hợp và xung đột giữa các bên liên quan.
    • Nghiên cứu về vai trò công nghệ: Phân tích tiềm năng và thách thức của việc ứng dụng công nghệ số (ví dụ: GIS, nền tảng số hóa di sản) trong việc tăng cường sự tham gia và phối hợp của các bên.
    • Nghiên cứu chiều dọc (Longitudinal studies): Tiến hành theo dõi dài hạn các dự án quản lý di tích cụ thể để đánh giá sự thay đổi của động thái phối hợp và hiệu quả của các giải pháp theo thời gian. Những hướng này không chỉ khắc phục các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở rộng tầm nhìn học thuật, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực quản lý di tích lịch sử - văn hóa tại Việt Nam nói chung và tỉnh Thái Bình nói riêng. Những đóng góp cụ thể của nó bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết: Luận án đã tổng quan, hệ thống và làm rõ các vấn đề lý luận về di tích lịch sử - văn hóa, quản lý di tích, và đặc biệt là Lý thuyết các bên liên quan trong hoạt động quản lý di tích (tr. 11).
  2. Ứng dụng Lý thuyết các bên liên quan: Là công trình đầu tiên vận dụng Lý thuyết các bên liên quan một cách có hệ thống vào bối cảnh quản lý di tích ở Thái Bình, xây dựng một khung phân tích độc đáo để xác định và đánh giá sự phối hợp giữa các chủ thể (tr. 11).
  3. Phân tích thực trạng chuyên sâu: Cung cấp một cái nhìn đa chiều về thực trạng phối hợp của các bên liên quan thông qua dữ liệu định tính và định lượng từ ba trường hợp nghiên cứu điển hình (Thành phố Thái Bình, Vũ Thư, Hưng Hà), chỉ ra những hạn chế cố hữu trong công tác tuyên truyền và sự tham gia của cộng đồng.
  4. Phát triển tiêu chí đánh giá hiệu quả: Đã xây dựng và đề xuất bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan trong sáu nhiệm vụ quản lý di tích cốt lõi (tr. 41), một công cụ phương pháp luận có giá trị ứng dụng.
  5. Đề xuất giải pháp thực tiễn: Đưa ra các giải pháp cụ thể, có tính khả thi để nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan, góp phần giải quyết các vấn đề tồn tại trong công tác quản lý di tích ở Thái Bình.
  6. Tăng cường vai trò cộng đồng: Nhấn mạnh vai trò then chốt của cộng đồng địa phương như một chủ thể tích cực, không chỉ là đối tượng thụ hưởng, trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

Luận án này thúc đẩy sự tiến bộ mô hình trong quản lý di sản, chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu từ trên xuống (top-down) sang mô hình quản trị hợp tác, đa bên, có sự tham gia sâu rộng của cộng đồng.

Những đóng góp này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh về cơ chế phối hợp đa bên trong quản lý di sản giữa các địa phương khác nhau ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
  2. Nghiên cứu định lượng về tác động kinh tế và xã hội của sự phối hợp hiệu quả trong bảo tồn di sản.
  3. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ số trong việc tăng cường sự tham gia và phối hợp của các bên liên quan.

Với những phân tích chuyên sâu và các giải pháp đề xuất, luận án có tầm quan trọng toàn cầu trong việc góp phần vào đối thoại quốc tế về quản lý di sản bền vững, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Điều này được chứng minh qua việc so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế về quản lý di sản tại Lào, Ethiopia và Úc. Luận án đặt nền móng cho những kết quả có thể đo lường trong tương lai: cải thiện tình trạng của 2969 di tích ở Thái Bình, tăng cường sự gắn kết cộng đồng, thúc đẩy du lịch bền vững và đóng góp vào việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.