Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái bình
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý di tích lịch sử văn hóa tỉnh Thái Nguyên. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn di sản.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ DI TÍCH LỊCH SỬ VĂN HÓA
- Số trang:
- 285 trang
- Trường:
- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý văn hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Tri Phương
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ DI TÍCH LỊCH SỬ VĂN HÓA
Di tích lịch sử - văn hóa giữ vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Chúng là bằng chứng sống động về quá khứ, góp phần giáo dục truyền thống cho các thế hệ. Việc quản lý di tích lịch sử - văn hóa không chỉ là nhiệm vụ của nhà nước mà còn của toàn xã hội. Công tác này yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về lý luận và thực tiễn, đồng thời cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Luận án nghiên cứu tổng quan về khái niệm, vai trò của di sản văn hóa, đặc biệt tập trung vào cơ sở lý luận quản lý di tích. Đây là nền tảng để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả cho tỉnh Thái Bình. Tỉnh Thái Bình sở hữu một hệ thống di tích phong phú, đa dạng, phản ánh chiều sâu lịch sử và văn hóa địa phương. Công tác quản lý di sản văn hóa tại đây đối mặt với nhiều thách thức, từ nguồn lực đến cơ chế phối hợp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh, thực trạng, và đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm phát huy giá trị di tích. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát huy di sản văn hóa, thúc đẩy du lịch di sản, và gắn kết cộng đồng địa phương trong công tác quản lý. Đây là tiền đề cho sự phát triển bền vững của di sản văn hóa Thái Bình.
1.1. Khái niệm và vai trò của di sản văn hóa
Di sản văn hóa bao gồm di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh và di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia. Chúng là tài sản quý báu, phản ánh quá trình hình thành, phát triển của dân tộc. Di sản văn hóa có vai trò giáo dục sâu sắc. Chúng giúp các thế hệ tìm hiểu lịch sử, văn hóa, truyền thống. Di sản là cầu nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Việc bảo tồn di tích là giữ gìn ký ức, bản sắc của một địa phương, một quốc gia. Phát huy giá trị di sản góp phần phát triển kinh tế, đặc biệt là du lịch di sản. Di tích tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo. Chúng thu hút du khách, mang lại nguồn thu cho địa phương. Di sản văn hóa còn tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Người dân tham gia vào quá trình bảo vệ, tôn tạo di tích. Việc này củng cố ý thức trách nhiệm đối với di sản. Pháp luật di sản văn hóa và các chính sách quản lý di tích đặt nền móng cho hoạt động này.
1.2. Cơ sở lý luận quản lý di tích lịch sử văn hóa
Quản lý di tích lịch sử - văn hóa dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm như bảo tồn, phát huy, giá trị di sản cần được định nghĩa rõ ràng. Quản lý bao gồm nhiều hoạt động. Đó là kiểm kê, xếp hạng, quy hoạch, tu bổ, tôn tạo, khai thác và tuyên truyền. Các nguyên tắc quản lý di tích cần được tuân thủ. Bảo đảm tính nguyên gốc, tính chân xác của di tích là ưu tiên hàng đầu. Phát huy giá trị di sản phải đi đôi với bảo tồn. Cơ chế quản lý di sản cần linh hoạt, phù hợp với từng loại hình di tích. Các lý thuyết về quản lý công, quản lý văn hóa được áp dụng. Luận án phân tích các mô hình quản lý hiện hành. Nghiên cứu cũng đề cập đến vai trò của các bên liên quan. Chính quyền địa phương, cộng đồng, các tổ chức xã hội đều đóng góp. Pháp luật di sản văn hóa là khung pháp lý quan trọng. Việc áp dụng đúng đắn các quy định pháp luật đảm bảo hiệu quả quản lý. Quản lý di sản cần có tầm nhìn chiến lược. Nó phải kết hợp bảo tồn với phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
1.3. Hệ thống di tích lịch sử văn hóa tỉnh Thái Bình
Thái Bình là tỉnh có bề dày lịch sử, văn hóa phong phú. Tỉnh sở hữu một hệ thống di tích lịch sử - văn hóa đa dạng. Các loại hình bao gồm đình, chùa, đền, miếu, nhà thờ và các di chỉ khảo cổ. Nhiều di tích được xếp hạng cấp quốc gia, thậm chí quốc gia đặc biệt. Ví dụ như chùa Keo, đền thờ Vua Trần. Sự phân bố di tích rộng khắp các huyện, thành phố. Mỗi di tích mang trong mình những câu chuyện lịch sử, kiến trúc độc đáo. Chúng phản ánh tín ngưỡng, sinh hoạt văn hóa của cộng đồng qua các thời kỳ. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho phát triển du lịch di sản. Tuy nhiên, nhiều di tích đang đối mặt với nguy cơ xuống cấp. Việc quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di sản ở Thái Bình đặt ra nhiều thách thức. Nguồn lực đầu tư còn hạn chế. Công tác kiểm kê, phân loại, xếp hạng cần được đẩy mạnh. Các hoạt động bảo tồn di tích đòi hỏi kỹ thuật cao. Việc phát huy giá trị thông qua du lịch di sản cần được quy hoạch khoa học. Cộng đồng địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc gìn giữ, phát huy giá trị các di tích này.
II.THỰC TRẠNG QUẢN LÝ DI TÍCH LỊCH SỬ TẠI THÁI BÌNH
Thực trạng quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở Thái Bình phản ánh cả những thành tựu và hạn chế. Tỉnh đã nỗ lực trong công tác bảo tồn di tích. Nhiều di tích được tu bổ, tôn tạo, phục hồi nguyên trạng. Các hoạt động phát huy giá trị di sản được tổ chức. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Cơ chế quản lý di sản đôi khi chưa đồng bộ. Sự phối hợp giữa các bên liên quan chưa thực sự hiệu quả. Nguồn lực tài chính, nhân lực chuyên môn còn thiếu. Tình trạng di tích xuống cấp vẫn diễn ra ở một số nơi. Hoạt động kiểm kê, lập hồ sơ di tích chưa hoàn thiện. Việc gắn kết du lịch di sản với phát triển kinh tế chưa đạt hiệu quả tối ưu. Cộng đồng địa phương chưa được phát huy hết vai trò. Pháp luật di sản văn hóa chưa được áp dụng triệt để. Đánh giá hiệu quả quản lý cho thấy cần có những điều chỉnh. Cần một lộ trình cụ thể để cải thiện tình hình. Mục tiêu là đảm bảo bảo tồn bền vững và phát huy hiệu quả di sản văn hóa.
2.1. Chủ thể quản lý và phối hợp các bên liên quan
Các chủ thể quản lý di tích ở Thái Bình gồm chính quyền các cấp, ngành văn hóa, ban quản lý di tích. Ngoài ra, cộng đồng địa phương và các tổ chức xã hội cũng tham gia. Mỗi chủ thể có vai trò, trách nhiệm riêng. Chính quyền tỉnh, huyện, xã chịu trách nhiệm quản lý nhà nước. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch là cơ quan chuyên môn. Ban quản lý di tích trực tiếp thực hiện các hoạt động bảo tồn và phát huy. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các chủ thể còn gặp nhiều khó khăn. Vấn đề chồng chéo chức năng, nhiệm vụ đôi khi xảy ra. Thiếu cơ chế phối hợp rõ ràng ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Nguồn lực phân bổ chưa đồng đều. Việc trao đổi thông tin, kinh nghiệm chưa thường xuyên. Pháp luật di sản văn hóa quy định trách nhiệm cụ thể. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi chưa nghiêm túc. Cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành. Nâng cao nhận thức về vai trò của từng bên là cần thiết. Sự tham gia chủ động của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt.
2.2. Hoạt động kiểm kê lập quy hoạch di tích
Công tác kiểm kê di tích là bước đầu tiên trong quản lý di sản. Hoạt động này giúp thống kê, phân loại các di tích hiện có. Thái Bình đã thực hiện kiểm kê di tích. Tuy nhiên, công tác này chưa đồng bộ và toàn diện. Một số di tích mới phát hiện chưa được đưa vào danh mục quản lý. Hồ sơ di tích chưa đầy đủ thông tin. Điều này gây khó khăn cho việc bảo tồn di tích sau này. Việc lập quy hoạch di tích cũng gặp nhiều thách thức. Quy hoạch phải đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Hiện trạng quy hoạch một số di tích còn thiếu tính khả thi. Nó chưa gắn kết chặt chẽ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình quy hoạch còn hạn chế. Chính sách quản lý di tích cần định hướng rõ ràng hơn cho công tác này. Cần có sự đầu tư về nhân lực và tài chính. Công nghệ hiện đại có thể hỗ trợ kiểm kê, lập bản đồ di tích. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống dữ liệu di tích hoàn chỉnh, làm cơ sở cho các quyết định quản lý.
2.3. Bảo tồn tu bổ và phát huy giá trị di tích
Hoạt động bảo tồn di tích bao gồm duy tu, bảo dưỡng định kỳ và tu bổ lớn. Thái Bình đã có nhiều dự án tu bổ di tích. Ngân sách tỉnh và các nguồn xã hội hóa đã đóng góp. Tuy nhiên, nhiều di tích vẫn còn trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng. Kinh phí đầu tư chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Chất lượng công tác tu bổ đôi khi chưa đảm bảo nguyên tắc bảo tồn. Việc phát huy giá trị di sản là mục tiêu quan trọng. Các hoạt động khai thác du lịch di sản được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Sản phẩm du lịch còn đơn điệu, thiếu tính hấp dẫn. Sự kết nối giữa các điểm di tích chưa chặt chẽ. Cộng đồng địa phương chưa thực sự được hưởng lợi từ du lịch di sản. Pháp luật di sản văn hóa cần được cụ thể hóa trong các quy định về khai thác. Chính sách quản lý di tích cần khuyến khích các hình thức phát huy đa dạng. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách. Nâng cao năng lực quản lý và khai thác di tích. Đồng thời, cần tăng cường giám sát để tránh thương mại hóa quá mức.
III.VAI TRÒ CÁC BÊN LIÊN QUAN TRONG QUẢN LÝ DI SẢN
Vai trò của các bên liên quan trong quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở Thái Bình là rất lớn. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của phối hợp chặt chẽ. Các chủ thể bao gồm chính quyền các cấp, ngành văn hóa, ban quản lý di tích. Quan trọng hơn, cộng đồng địa phương là yếu tố không thể thiếu. Sự tham gia của họ góp phần bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Cơ chế quản lý di sản hiện hành đã có những quy định. Tuy nhiên, việc thực hiện còn nhiều hạn chế. Việc thiếu sự đồng bộ trong phối hợp có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực. Nó cũng làm giảm hiệu quả công tác bảo tồn di tích. Cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của từng bên. Tăng cường đối thoại, chia sẻ thông tin là cần thiết. Phát triển các chương trình hợp tác cụ thể. Mục tiêu là tạo ra một môi trường quản lý di sản hiệu quả. Đảm bảo di sản văn hóa được bảo tồn bền vững. Đồng thời, các giá trị của di sản được khai thác tối đa cho phát triển du lịch di sản và nâng cao đời sống cộng đồng.
3.1. Phối hợp quản lý di tích giữa các cấp chính quyền
Sự phối hợp giữa chính quyền tỉnh, huyện, xã là yếu tố then chốt. Mỗi cấp chính quyền có chức năng quản lý riêng. Chính quyền tỉnh ban hành các chính sách quản lý di tích. Huyện thực hiện quản lý, giám sát trên địa bàn. Xã trực tiếp quản lý di tích tại cơ sở. Tuy nhiên, sự phối hợp này còn lỏng lẻo. Thiếu cơ chế trao đổi thông tin hiệu quả. Các quyết định thường mang tính hành chính đơn phương. Nguồn lực phân bổ chưa đồng đều giữa các cấp. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai các dự án bảo tồn di tích. Pháp luật di sản văn hóa quy định trách nhiệm quản lý. Nhưng việc cụ thể hóa trách nhiệm này cần rõ ràng hơn. Cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành. Thường xuyên tổ chức các buổi họp, tập huấn. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự phối hợp. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống quản lý di sản thống nhất. Đảm bảo mọi di tích đều được quan tâm, bảo vệ kịp thời.
3.2. Sự tham gia của cộng đồng địa phương ban quản lý
Cộng đồng địa phương là chủ thể sở hữu và người giám hộ trực tiếp di tích. Vai trò của họ rất quan trọng trong bảo tồn di tích. Nhiều di tích được hình thành và duy trì bởi cộng đồng. Ban quản lý di tích, tổ chức tự quản địa phương là cánh tay nối dài. Họ trực tiếp tham gia vào việc duy tu, bảo dưỡng, tổ chức lễ hội. Tuy nhiên, sự tham gia này đôi khi mang tính tự phát. Thiếu sự định hướng, hỗ trợ chuyên môn từ cấp trên. Cơ chế quản lý di sản chưa tạo điều kiện thuận lợi cho họ. Nguồn lực tài chính còn hạn chế. Pháp luật di sản văn hóa cần có quy định khuyến khích mạnh mẽ hơn. Cần tăng cường tập huấn, nâng cao năng lực cho cộng đồng. Giúp họ hiểu rõ giá trị di sản. Khuyến khích các sáng kiến bảo tồn di tích từ cơ sở. Phát huy vai trò của người cao tuổi, nghệ nhân địa phương. Tạo điều kiện để họ truyền lại kiến thức, kinh nghiệm. Cộng đồng địa phương là chìa khóa để di tích sống động.
3.3. Hiệu quả phối hợp trong hoạt động thanh tra kiểm tra
Hoạt động thanh tra, kiểm tra là cần thiết để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Nó giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm về di tích. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng là bắt buộc. Thanh tra văn hóa, công an, chính quyền địa phương cần làm việc chặt chẽ. Tuy nhiên, hiệu quả phối hợp trong lĩnh vực này chưa cao. Tình trạng vi phạm di tích vẫn xảy ra. Ví dụ như lấn chiếm, xây dựng trái phép, buôn bán cổ vật. Nguyên nhân do thiếu thông tin, thiếu đồng bộ trong xử lý. Cơ chế quản lý di sản cần quy định rõ ràng quy trình thanh tra, kiểm tra. Cần có sự chia sẻ thông tin giữa các bên. Nâng cao năng lực cho đội ngũ thanh tra viên. Pháp luật di sản văn hóa cần được thực thi nghiêm minh. Xử lý dứt điểm các trường hợp vi phạm. Việc này gửi đi thông điệp mạnh mẽ về bảo vệ di sản. Đảm bảo di tích được bảo vệ theo đúng quy định.
IV.ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DI TÍCH VĂN HÓA
Đánh giá hiệu quả quản lý di tích văn hóa ở Thái Bình là cần thiết. Hoạt động này giúp nhìn nhận khách quan về thành tựu và hạn chế. Luận án sử dụng các tiêu chí cụ thể để đánh giá. Bao gồm việc thực thi pháp luật, hiệu quả bảo tồn, phát huy giá trị. Cũng như nguồn lực đầu tư và kết quả thu hút du khách. Kết quả đánh giá cho thấy có những tiến bộ đáng kể. Nhiều di tích được bảo vệ, trùng tu. Các lễ hội truyền thống được duy trì. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể chưa đạt kỳ vọng. Việc thực hiện chính sách quản lý di tích còn chưa đồng bộ. Nguồn vốn đầu tư còn hạn chế. Sự tham gia của cộng đồng địa phương chưa được tối ưu hóa. Công tác tuyên truyền, giáo dục về di sản chưa đủ mạnh. Đánh giá này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý di sản văn hóa trong tương lai. Đảm bảo phát triển bền vững cho các di tích lịch sử - văn hóa.
4.1. Đánh giá hiệu quả thực hiện văn bản pháp luật di sản
Hiệu quả thực hiện văn bản pháp luật di sản văn hóa là một chỉ số quan trọng. Việt Nam có hệ thống pháp luật khá đầy đủ về di sản. Thái Bình đã ban hành các văn bản hướng dẫn thực hiện. Tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tiễn còn nhiều bất cập. Một số quy định chưa được triển khai đầy đủ. Tình trạng vi phạm pháp luật di sản vẫn xảy ra. Ví dụ như xâm phạm cảnh quan, lấn chiếm đất di tích. Sự thiếu hiểu biết về pháp luật của một số đối tượng. Hoặc sự thiếu nghiêm minh trong xử lý vi phạm. Cơ chế quản lý di sản cần được rà soát. Cần đánh giá mức độ phù hợp của các văn bản. Chính sách quản lý di tích cần cụ thể hóa hơn. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng và cán bộ. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm. Điều này giúp nâng cao tính răn đe. Đồng thời, củng cố hiệu lực, hiệu quả của pháp luật di sản văn hóa.
4.2. Hiệu quả hoạt động bảo tồn phát huy giá trị di tích
Hoạt động bảo tồn di tích bao gồm duy tu, sửa chữa và trùng tu lớn. Thái Bình đã đầu tư cho nhiều dự án. Nhiều di tích được cứu vãn khỏi sự xuống cấp. Tuy nhiên, chất lượng bảo tồn chưa đồng đều. Công tác khảo sát, thiết kế chưa chuyên nghiệp. Thiếu kỹ thuật viên phục chế có kinh nghiệm. Việc phát huy giá trị di sản thông qua du lịch di sản là mục tiêu. Các hoạt động khai thác du lịch được triển khai. Số lượng khách tham quan có tăng trưởng. Tuy nhiên, doanh thu từ di tích chưa tương xứng. Sản phẩm du lịch còn hạn chế, chưa đa dạng. Thiếu sự kết nối giữa các điểm đến. Cơ chế quản lý di sản cần khuyến khích sự sáng tạo. Chính sách quản lý di tích phải tạo điều kiện cho phát triển du lịch. Cần đào tạo nguồn nhân lực du lịch có chuyên môn. Nâng cao năng lực thuyết minh, giới thiệu di tích. Đồng thời, cần có sự tham gia tích cực hơn của cộng đồng địa phương. Họ là người trực tiếp hưởng lợi và bảo vệ di sản.
4.3. Nguồn lực đầu tư và kết quả khách tham quan du lịch
Nguồn lực đầu tư cho quản lý di tích ở Thái Bình còn hạn chế. Ngân sách nhà nước đóng vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, mức độ đầu tư chưa đủ lớn. Nguồn xã hội hóa, đóng góp từ cộng đồng còn khiêm tốn. Việc thiếu vốn ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo tồn di tích. Nó làm chậm tiến độ các dự án tu bổ, tôn tạo. Cơ chế quản lý di sản cần đa dạng hóa nguồn vốn. Cần thu hút đầu tư từ doanh nghiệp, tổ chức quốc tế. Kết quả khách tham quan du lịch là một chỉ số quan trọng. Thống kê cho thấy số lượng khách có sự tăng trưởng. Tuy nhiên, mức tăng chưa ổn định. Hiệu quả kinh tế từ du lịch di sản chưa cao. Du khách chưa chi tiêu nhiều tại các điểm di tích. Nguyên nhân do thiếu sản phẩm du lịch hấp dẫn. Thiếu dịch vụ đi kèm. Chính sách quản lý di tích cần tập trung vào việc này. Cần có chiến lược thu hút du khách. Phát triển các tour du lịch di sản độc đáo. Gắn kết di tích với các loại hình du lịch khác. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.
V.GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DI TÍCH
Để nâng cao hiệu quả quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở Thái Bình, cần có những giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất một loạt các biện pháp. Chúng tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế quản lý di sản. Tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, cộng đồng địa phương. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng và bối cảnh cụ thể của tỉnh. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện có. Phát huy tối đa tiềm năng, giá trị của di sản văn hóa. Việc này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền. Cần sự tham gia tích cực của toàn xã hội. Chính sách quản lý di tích phải linh hoạt, sáng tạo. Đồng thời, pháp luật di sản văn hóa cần được thực thi nghiêm minh. Các giải pháp không chỉ hướng đến bảo tồn. Chúng còn nhằm mục đích phát triển du lịch di sản bền vững. Gắn kết di sản với đời sống kinh tế - xã hội. Đảm bảo di sản văn hóa là nguồn lực phát triển của tỉnh.
5.1. Căn cứ đề xuất giải pháp định hướng phát triển
Các giải pháp được đề xuất dựa trên nhiều căn cứ. Thứ nhất là cơ sở lý luận về quản lý di sản văn hóa. Thứ hai là phân tích thực trạng quản lý di tích ở Thái Bình. Các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức được làm rõ. Thứ ba là kinh nghiệm quản lý di sản của các địa phương khác. Định hướng phát triển di sản văn hóa của tỉnh cũng là yếu tố quan trọng. Thái Bình đặt mục tiêu bảo tồn bền vững di sản. Đồng thời, phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch. Các giải pháp cần phù hợp với các chiến lược quốc gia về di sản. Chính sách quản lý di tích phải theo kịp xu thế. Cần tham khảo ý kiến chuyên gia, cộng đồng địa phương. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình triển khai. Các giải pháp phải mang tính hệ thống. Chúng cần giải quyết gốc rễ các vấn đề tồn tại.
5.2. Giải pháp tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan
Tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan là giải pháp trọng tâm. Cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng, cụ thể. Quy định trách nhiệm, quyền hạn của từng cấp chính quyền. Bao gồm Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, UBND các cấp, ban quản lý di tích. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương. Tạo kênh giao tiếp hiệu quả giữa các bên. Tổ chức định kỳ các cuộc họp liên ngành. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm quản lý di sản. Phát triển các dự án chung, có sự tham gia của nhiều bên. Đào tạo, nâng cao nhận thức về vai trò phối hợp. Chính sách quản lý di tích cần có cơ chế khuyến khích. Ví dụ, khen thưởng các đơn vị, cá nhân phối hợp tốt. Nâng cao tính chủ động, sáng tạo trong phối hợp. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo các quyết định quản lý được thực thi hiệu quả. Hạn chế tình trạng chồng chéo, bỏ sót nhiệm vụ.
5.3. Nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý di sản
Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý di sản là thiết yếu. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về bảo tồn di tích. Bao gồm kiến thức pháp luật di sản văn hóa. Kỹ năng quản lý, khai thác, phát huy giá trị di sản. Đào tạo về các kỹ thuật phục chế, trùng tu di tích. Cán bộ quản lý cần được trang bị kiến thức về du lịch di sản. Nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp với du khách. Chính sách quản lý di tích cần có kế hoạch đào tạo dài hạn. Thu hút nhân tài vào làm việc trong lĩnh vực này. Tạo điều kiện để cán bộ tham gia các hội thảo khoa học. Học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương khác. Cộng đồng địa phương cũng cần được tập huấn. Giúp họ hiểu rõ quyền và trách nhiệm. Nâng cao ý thức bảo vệ di sản. Việc này đảm bảo đội ngũ quản lý có đủ năng lực chuyên môn. Họ sẽ là lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ và phát huy di sản văn hóa.
VI.KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH PHÁT HUY GIÁ TRỊ DI SẢN
Để di tích lịch sử - văn hóa Thái Bình phát huy tối đa giá trị, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Các kiến nghị này nhằm hoàn thiện khung pháp lý. Cải thiện cơ chế quản lý di sản. Đồng thời, thúc đẩy phát triển du lịch di sản một cách bền vững. Luận án đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Chúng tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, doanh nghiệp. Chính sách quản lý di tích phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với sự thay đổi của xã hội. Pháp luật di sản văn hóa cần được rà soát. Cập nhật những quy định mới, phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là biến di sản văn hóa thành nguồn lực nội sinh. Nguồn lực này thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Nâng cao hình ảnh, vị thế của Thái Bình. Bảo tồn di sản không chỉ là nhiệm vụ. Đó còn là cơ hội phát triển.
6.1. Kiến nghị về cơ chế chính sách quản lý di tích
Cần hoàn thiện cơ chế quản lý di sản tại Thái Bình. Đề xuất xây dựng quy chế phối hợp liên ngành cụ thể. Quy chế này quy định rõ trách nhiệm từng cơ quan. Từ cấp tỉnh đến cấp xã. Thành lập các quỹ bảo tồn di tích. Quỹ này huy động nguồn lực từ xã hội. Xây dựng chính sách ưu đãi cho các tổ chức, cá nhân. Những người tham gia bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Rà soát, điều chỉnh các quy định về phân cấp quản lý. Đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả. Chính sách quản lý di tích cần khuyến khích ứng dụng công nghệ. Ví dụ, công nghệ số hóa di tích, quản lý bằng GIS. Tăng cường phân cấp, trao quyền cho địa phương. Đặc biệt là cộng đồng địa phương. Điều này giúp họ chủ động hơn trong công tác bảo vệ. Đồng thời, tăng cường giám sát của người dân.
6.2. Đề xuất hoàn thiện pháp luật di sản văn hóa
Pháp luật di sản văn hóa hiện hành cần được rà soát. Đề xuất bổ sung, sửa đổi một số điều khoản. Đặc biệt là các quy định về xử lý vi phạm. Tăng cường tính răn đe của pháp luật. Cần có chế tài mạnh hơn đối với hành vi xâm hại di tích. Xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn này cụ thể hóa việc thực hiện Luật Di sản Văn hóa. Đảm bảo tính khả thi khi áp dụng vào thực tiễn. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cán bộ, người dân. Tổ chức các chương trình tuyên truyền pháp luật di sản. Đảm bảo mọi người dân đều hiểu và tuân thủ. Chính sách quản lý di tích cần dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc. Pháp luật phải tạo điều kiện cho bảo tồn và phát huy. Đồng thời, pháp luật cũng cần bảo vệ lợi ích hợp pháp của cộng đồng. Điều này tạo sự đồng thuận trong xã hội. Góp phần bảo vệ hiệu quả các giá trị di sản.
6.3. Giải pháp khai thác di tích gắn với du lịch bền vững
Khai thác di tích gắn với du lịch bền vững là hướng đi quan trọng. Cần xây dựng chiến lược phát triển du lịch di sản riêng cho Thái Bình. Tập trung vào việc tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo. Sản phẩm này dựa trên giá trị lịch sử, văn hóa của từng di tích. Phát triển các tuyến, điểm du lịch kết nối các di tích. Ví dụ, tour du lịch khám phá văn hóa Trần, làng nghề truyền thống. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tại các điểm di tích. Đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp. Có kiến thức sâu về lịch sử, văn hóa địa phương. Chính sách quản lý di tích cần khuyến khích đầu tư vào hạ tầng du lịch. Xây dựng các khu dịch vụ, lưu trú thân thiện với môi trường. Đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương từ hoạt động du lịch. Pháp luật di sản văn hóa cần có quy định rõ ràng. Quy định này về khai thác di tích. Tránh thương mại hóa quá mức. Mục tiêu là phát triển du lịch nhưng vẫn bảo tồn nguyên vẹn giá trị di sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong đào sâu vào công tác quản lý di tích lịch sử - văn hóa (DTLS-VH) tại tỉnh Thái Bình, một khu vực giàu truyền thống lịch sử và văn hóa với tổng số 2969 di tích tính đến tháng 12 năm 2022. Trong đó có 2 di tích được xếp hạng Quốc gia đặc biệt (Chùa Keo, Khu lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Trần), 114 di tích cấp quốc gia và 550 di tích cấp tỉnh, thể hiện tính đa dạng và phong phú của kho tàng di sản. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu về quản lý di sản bền vững, nơi sự phối hợp liên ngành và sự tham gia của cộng đồng ngày càng được nhấn mạnh.
Nghiên cứu này xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến quản lý di tích tại các địa phương khác và một số khía cạnh của di tích Thái Bình, nhưng "chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống về các vấn đề lý luận và thực tiễn quản lý di tích lịch sử- văn hóa ở tỉnh Thái Bình nhất là nghiên cứu quản lý di tích theo lý thuyết các bên liên quan, hướng tiếp cận liên ngành để thấy được sự phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT" (tr. 5-6). Ngoài ra, "chưa có công trình nào đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình" (tr. 25). Khoảng trống này tạo tiền đề cho sự tiên phong của luận án trong việc xây dựng một khung phân tích toàn diện và đưa ra các giải pháp thiết thực.
Nghiên cứu tập trung giải quyết các câu hỏi chính:
- Các bên liên quan tham gia phối hợp trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình là những ai?
- Có những hình thức và nội dung phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình như thế nào?
- Hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình như thế nào?
- Cần có những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình?
Luận án này dựa trên Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), Donaldson và Preston (1995), Mitchell và cộng sự (1997) để phân tích vai trò, quyền lợi và sự tương tác giữa các chủ thể trong quản lý di tích. Giả thuyết nghiên cứu khẳng định rằng hiệu quả phối hợp giữa CBLQ là yếu tố then chốt, và nếu các giải pháp phù hợp được đề xuất, sẽ góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di tích một cách bền vững.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Ứng dụng Lý thuyết các bên liên quan tiên phong: Đây là "công trình nghiên cứu đầu tiên vận dụng lý thuyết các bên liên quan trong công tác quản lý di tích lịch sử -văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình, đặc biệt là công trình đầu tiên đề cập đến sự phối hợp của CBLQ trong hoạt động QLDT" (tr. 11). Sự ứng dụng này cung cấp một lăng kính mới để đánh giá và định hướng quản lý di sản.
- Xây dựng khung phân tích độc đáo: Luận án đã phát triển một khung phân tích cụ thể (Sơ đồ 1.3, tr. 40) để xác định và đánh giá hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan trong sáu nhiệm vụ quản lý di tích cốt lõi, từ ban hành văn bản pháp luật đến huy động nguồn lực và thanh tra.
- Đề xuất giải pháp định lượng hóa hiệu quả: Luận án đã xây dựng "tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình" (tr. 41), cung cấp công cụ khoa học để đo lường và khuyến khích sự phối hợp.
- Cung cấp cái nhìn toàn diện về thực tiễn: Thông qua nghiên cứu trường hợp chuyên sâu tại ba địa bàn điển hình (Thành phố Thái Bình, huyện Vũ Thư, huyện Hưng Hà), luận án cung cấp dữ liệu và phân tích cụ thể, giúp các nhà quản lý "một cách nhìn toàn diện về công tác quản lý của mình" (tr. 11).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm thời gian từ năm 2015 đến nay, tập trung vào ba địa bàn tiêu biểu của tỉnh Thái Bình, đại diện cho các tốc độ phát triển khác nhau (Thành phố Thái Bình - phát triển nhanh; huyện Vũ Thư - thuần nông, phát triển chậm; huyện Hưng Hà - đô thị hóa tương đối nhanh) và các mô hình quản lý đa dạng. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả công tác quản lý, đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa, nghiên cứu, tham quan du lịch, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc theo định hướng phát triển bền vững.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan văn học sâu rộng, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về quản lý di sản và phối hợp đa bên ở cấp độ quốc tế, quốc gia và địa phương, từ đó định vị rõ ràng đóng góp của mình.
Ở cấp độ quốc tế, các học giả đã nhấn mạnh sự cần thiết của phối hợp đa bên trong quản lý di sản, đồng thời chỉ ra các thách thức và mâu thuẫn. Aas, Ladkin và Fletcher (Luang Prabang, Lào) trong bài "Sự phối hợp giữa các bên liên quan và quản lý di sản" [137] đã chỉ ra năm khía cạnh thành công của hợp tác, bao gồm kênh giao tiếp, tạo thu nhập cho bảo tồn, sự tham gia của cộng đồng, và sự cam kết giữa các bên. Anna Góral trong "Di sản văn hóa là tài nguyên chung được chia sẻ- vai trò của sự hợp tác giữa các bên liên quan trong quản lý di sản văn hóa" [138] nhấn mạnh sự đa dạng của các bên liên quan và tương tác của họ, đặc biệt là vai trò của cộng đồng địa phương. Bryan Garrod [144] lập luận rằng sự thiếu vắng tham gia của các bên liên quan trong hệ thống di sản chính thức thường dẫn đến xung đột. Nghiên cứu của Saito và Ruhanen [164] đã làm rõ các loại quyền lực khác nhau (cưỡng chế, hợp pháp, quản lý, thẩm quyền) ảnh hưởng đến phối hợp, cho thấy sự bất bình đẳng về quyền lực có thể cản trở hợp tác hiệu quả. Wondirad và cộng sự [174] (Ethiopia) đã phát hiện sự tương tác và hợp tác kém giữa các bên liên quan là nguyên nhân đẩy nhanh quá trình suy thoái tài nguyên. Những nghiên cứu này tạo nền tảng lý thuyết và thực tiễn về cơ chế phối hợp, các yếu tố thúc đẩy/cản trở, và tầm quan trọng của cộng đồng.
Ở cấp độ quốc gia, các nghiên cứu về quản lý DTLS-VH thường xoay quanh vấn đề bảo tồn và phát huy giá trị. Lưu Trần Tiêu [113, 114], Nguyễn Viết Cường [28] đã bàn về các nguyên tắc, cách thức bảo tồn và áp dụng quy định quốc tế. Đặng Văn Bài [2] nêu ra các nội dung quản lý nhà nước về di sản, bao gồm văn bản pháp quy, cơ chế, tổ chức quy hoạch, phân cấp quản lý. Nguyễn Quốc Hùng [48] và Quang Minh & Nguyễn Thị Thu Trang [67] nhấn mạnh vai trò to lớn của cộng đồng trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản, gắn liền với phát triển bền vững. Các hội thảo khoa học như "Quản lý Di sản văn hóa thế giới và phát triển du lịch" [127] (2008) và "Tính liên ngành trong bảo tồn di tích" [126] (2010) cũng đã mở rộng thảo luận về các vấn đề này. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu tập trung vào các khía cạnh chung của quản lý di sản hoặc nghiên cứu trường hợp cụ thể ở các địa phương khác mà chưa đi sâu vào cơ chế phối hợp của các bên liên quan.
Về địa bàn nghiên cứu Thái Bình, đã có nhiều công trình giới thiệu về các di tích (Phạm Văn Thụ, Dương Thiều Tương, Địa chí Thái Bình [117]), các cuộc hội thảo khoa học lớn về triều Trần hay danh nhân Lê Quý Đôn, và các luận văn thạc sĩ về quản lý di tích tại các huyện như Thái Thụy [112], Hưng Hà [50], Tiền Hải [26], Vũ Thư [105]. Những nghiên cứu này chủ yếu miêu tả hiện trạng, giá trị di tích và công tác quản lý ở cấp độ huyện. Tuy nhiên, chúng còn bỏ ngỏ một số vấn đề: "Các bài viết bàn luận về quản lý di tích lịch sử - văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình chưa nhiều đặc biệt là các bài viết đi sâu phân tích đánh giá cơ chế phối hợp giữa CBLQ trong quản lý di tích lịch sử - văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình" (tr. 25). Đặc biệt, "Chưa có một công trình nào trước đây nghiên cứu đầy đủ và đề xuất khung nghiên cứu lý thuyết về phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT; 3/ Chưa có công trình nào đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT ở tỉnh Thái Bình" (tr. 25).
Sự định vị của luận án là lấp đầy khoảng trống này bằng cách cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về sự phối hợp giữa các bên liên quan trong quản lý DTLS-VH ở Thái Bình, dựa trên Lý thuyết các bên liên quan và tiếp cận liên ngành. Điều này giúp luận án không chỉ nâng cao hiểu biết lý luận về quản trị di sản mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, luận án này tương đồng với Aas, Ladkin và Fletcher (2002) trong việc nhận diện các yếu tố cấu thành sự phối hợp hiệu quả và Wondirad et al. (2019) trong việc chỉ ra những thách thức khi thiếu sự tương tác, nhưng mở rộng bằng cách tạo ra một bộ tiêu chí định lượng hóa hiệu quả phối hợp trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào các khu vực di sản nổi bật (ví dụ: Luang Prabang) hoặc các tình huống cụ thể (thiên tai ở Úc của Jiang và Ritchie [156]), luận án này đào sâu vào một tỉnh có hệ thống di tích rộng lớn và đa dạng, nơi các mô hình quản lý từ trên xuống ("top-down") đang bộc lộ nhược điểm, đòi hỏi một cách tiếp cận đa bên hiệu quả hơn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào kho tàng lý thuyết quản lý văn hóa và quản trị di sản thông qua việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể. Quan trọng nhất, luận án mở rộng Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) và Donaldson & Preston (1995) bằng cách áp dụng nó một cách có hệ thống vào lĩnh vực quản lý di tích lịch sử - văn hóa, một bối cảnh phi lợi nhuận và tập trung vào lợi ích công, khác biệt đáng kể so với môi trường kinh doanh truyền thống mà lý thuyết này thường được sử dụng. Bằng cách đó, luận án chứng minh tính linh hoạt và khả năng thích ứng của lý thuyết này, đồng thời làm rõ cách thức "tính hợp pháp, tính quyền lực, và tính cấp bách" (Mitchell et al., 1997) của các bên liên quan biểu hiện trong bối cảnh di sản văn hóa. Nghiên cứu cũng mở rộng hiểu biết về khái niệm "phối hợp" so với "hợp tác", nhấn mạnh "hành động hỗ trợ nhau" giữa các chủ thể nhà nước và cộng đồng vì "lợi ích chung" (tr. 31).
Khung phân tích khái niệm của luận án (Sơ đồ 1.3, tr. 40) là một đóng góp lý thuyết đáng chú ý. Nó tích hợp Lý thuyết các bên liên quan vào một mô hình quản lý di tích, chỉ rõ các chủ thể chính (Nhà nước và Cộng đồng) và các nhiệm vụ quản lý cốt lõi (từ ban hành văn bản pháp luật đến huy động nguồn lực và thanh tra). Khung này không chỉ mô tả các mối quan hệ mà còn là một mô hình lý thuyết với các giả định về cách thức các yếu tố này tương tác để tạo ra hiệu quả phối hợp. Các giả thuyết của luận án, như việc "nếu đề xuất được các giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan... phù hợp với điều kiện thực tiễn sẽ góp phần bảo tồn và phát huy được giá trị di tích" (tr. 7), là những mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng thông qua nghiên cứu thực nghiệm. Luận án cũng gián tiếp gợi mở về một sự thay đổi mô hình trong tư duy quản lý di sản, từ cách tiếp cận "từ trên xuống" (top-down) truyền thống sang mô hình quản lý đa bên, tích hợp và có sự tham gia của cộng đồng sâu rộng hơn, bằng chứng từ sự cần thiết của Lý thuyết các bên liên quan để giải quyết các "nhược điểm" của mô hình cũ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là một đóng góp độc đáo, được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết và quan điểm chính:
- Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, Donaldson & Preston, Mitchell et al.): Cung cấp nền tảng để xác định các chủ thể (Nhà nước, Cộng đồng) và phân tích quyền lợi, ảnh hưởng của họ.
- Các quan điểm về Quản lý di sản (Mckercher và DuCros): Định nghĩa mục tiêu của quản lý di sản là "chăm sóc một cách có hệ thống nhằm duy trì những giá trị di sản văn hóa vô giá, phục vụ cho nhu cầu hưởng thụ của các thế hệ hiện tại và tương lai" (tr. 28).
- Các quan điểm về Cộng đồng (Tô Duy Hợp): Làm rõ vai trò của cộng đồng không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là "chủ thể sáng tạo văn hóa" và "nhân tố quan trọng trong việc gìn giữ và phát huy giá trị di sản" (tr. 29-30).
Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc luận án không chỉ xác định các bên liên quan mà còn phân tích sự phối hợp của họ theo từng nhiệm vụ quản lý di tích cụ thể, theo Sơ đồ 1.2 (tr. 39). Sáu nhiệm vụ này bao gồm: (1) ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật; (2) xây dựng và chỉ đạo thực hiện quy hoạch, kế hoạch; (3) tổ chức hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị; (4) đào tạo, bồi dưỡng cán bộ; (5) huy động nguồn lực; và (6) thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá chi tiết và có mục tiêu về hiệu quả phối hợp, một sự đổi mới so với các nghiên cứu trước đây.
Đóng góp khái niệm bao gồm các định nghĩa rõ ràng về "Di tích LS-VH", "Quản lý", "Cộng đồng", "Các bên liên quan", và đặc biệt là "Phối hợp giữa các bên liên quan", được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh quản lý di sản ở Việt Nam. "Phối hợp giữa các bên liên quan là sự kết hợp, gắn kết hoạt động của hai hay nhiều chủ thể (nhà nước và cộng đồng) để hỗ trợ nhau trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ được phân công cho một chủ thể nhằm đạt được mục tiêu chung và mang lại lợi ích cho các bên liên quan" (tr. 31).
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu giới hạn ở các mối quan hệ phối hợp trực tiếp và lâu dài trong phạm vi tỉnh Thái Bình, đặc biệt tại ba địa bàn nghiên cứu trường hợp. Mặc dù thừa nhận tác động của các cơ quan trung ương, nhưng trọng tâm phân tích sâu không đi vào các nội dung quản lý này, thay vào đó tập trung vào cấp độ thực tiễn và mối quan hệ thân thuộc với cộng đồng. Điều này giúp kiểm soát phạm vi và độ sâu của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu theo hướng diễn giải (interpretivism), rõ ràng thể hiện qua việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội, trong đó có các phương pháp định tính" (tr. 9) và mục tiêu "khám phá bản chất sự hợp tác và phối hợp giữa CBLQ trong hoạt động QLDT" (tr. 8) cũng như "hiểu được quan điểm của các bên liên quan". Triết lý này cho phép tác giả tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về các hiện tượng xã hội và ý nghĩa chủ quan mà các chủ thể gán cho sự phối hợp.
Thiết kế nghiên cứu trường hợp (Case Study) là phương pháp chủ đạo, được chọn để mô tả, thăm dò và giải thích các câu hỏi "như thế nào" và "tại sao" về sự phối hợp giữa CBLQ. Nghiên cứu chọn ba địa bàn điển hình tại tỉnh Thái Bình: Thành phố Thái Bình (đại diện cho tốc độ phát triển nhanh), huyện Vũ Thư (thuần nông, phát triển chậm), và huyện Hưng Hà (đang đô thị hóa, tốc độ tương đối nhanh). Lý do lựa chọn này là để đảm bảo "yếu tố chung để đại diện cho các địa bàn còn lại đồng thời cũng có những yếu tố riêng để đảm bảo chọn nghiên cứu trường hợp sẽ đáp ứng được các vấn đề mà mục tiêu của luận án đặt ra" (tr. 8), bao gồm cả sự đa dạng về loại hình di tích và mô hình quản lý (cấp huyện và cấp xã).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết kế cẩn trọng. Đối với nghiên cứu trường hợp, việc lựa chọn ba địa bàn điển hình dựa trên khảo sát sơ bộ và phỏng vấn đại diện các bên liên quan (Sở VHTTDL, Bảo tàng, Phòng VHTT các huyện, cộng đồng địa phương) để nắm bắt mức độ tham gia phối hợp. Đối với phỏng vấn sâu, tác giả trực tiếp phỏng vấn các nhà quản lý di tích, cộng đồng cư dân, chính quyền địa phương, và các vị quản thủ di tích (thủ từ, sư trụ trì), tập trung vào các khía cạnh khác nhau của sự phối hợp.
Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm nhiều kỹ thuật để tăng cường độ tin cậy và khách quan:
- Nghiên cứu văn bản, tài liệu: Phân tích hệ thống các văn bản pháp quy quốc tế (Công ước Bảo vệ DSVH và thiên nhiên thế giới của UNESCO năm 1972), Việt Nam (Luật Di sản văn hóa 2001, sửa đổi 2009, Thông tư số 08/2021/TT-BVHTTDL) và địa phương, cùng các tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan.
- Phương pháp điền dã: Bao gồm cả điền dã tham dự và quan sát, giúp tác giả có được tài liệu trung thực, khách quan thông qua quan sát thực tế, ghi chép và ghi âm các vấn đề phát sinh về sự phối hợp tại ba địa bàn nghiên cứu.
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện với các đối tượng quản lý di tích và cộng đồng, khai thác các khía cạnh phối hợp đa chiều. Nội dung phỏng vấn được triển khai khác nhau cho mỗi nhóm đối tượng để thu thập thông tin và số liệu giá trị.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp, trình bày số liệu liên quan đến 2969 di tích lịch sử - văn hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình, trong đó có 2 di tích Quốc gia đặc biệt, 114 di tích cấp quốc gia, 550 di tích cấp tỉnh.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng để làm rõ các luận điểm và trả lời câu hỏi nghiên cứu.
- Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến từ các nhà khoa học của tỉnh và Trung ương về các vấn đề quản lý di tích và vai trò cộng đồng.
Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp (phân tích tài liệu, điền dã, phỏng vấn sâu) và đa dạng hóa nguồn dữ liệu (nhà nước, cộng đồng, chuyên gia), nhằm kiểm chứng và củng cố các phát hiện. Mặc dù luận án không cung cấp các giá trị alpha cụ thể cho độ tin cậy, nhưng sự kết hợp phương pháp và kiểm tra chéo dữ liệu là một bước quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu. Việc lựa chọn các địa bàn có đặc điểm khác nhau cũng góp phần vào tính giá trị bên ngoài bằng cách cho phép thảo luận về khả năng chuyển giao (transferability) của các phát hiện.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu của nghiên cứu trường hợp là ba địa bàn (Thành phố Thái Bình, Hưng Hà, Vũ Thư) được chọn lọc kỹ lưỡng, đại diện cho các yếu tố phát triển (nhanh, chậm, đô thị hóa) và mô hình quản lý (cấp huyện, cấp xã), cung cấp một bức tranh toàn diện về bối cảnh đa dạng của tỉnh. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt và tương đồng trong cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan.
Kỹ thuật phân tích chủ yếu là phân tích tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp, kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực (lịch sử, nhân học, văn hóa, du lịch học, văn hóa dân gian, quản lý văn hóa). Dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu và điền dã được phân tích theo các chủ đề liên quan đến vai trò, hình thức, nội dung và hiệu quả phối hợp. Dữ liệu thống kê về số lượng và loại hình di tích được sử dụng để cung cấp bối cảnh và minh chứng định lượng cho các luận điểm.
Mặc dù luận án không đề cập đến việc sử dụng các phần mềm phân tích định lượng nâng cao như SEM hay QCA, nhưng sự kết hợp giữa phân tích nội dung từ dữ liệu định tính và dữ liệu thống kê từ Bảo tàng tỉnh Thái Bình cho phép một đánh giá đa chiều. Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) được thực hiện gián tiếp thông qua việc so sánh các phát hiện giữa các trường hợp nghiên cứu khác nhau và đối chiếu với các nghiên cứu trước, giúp xác nhận tính nhất quán của các kết quả.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt mang tính đột phá về thực trạng phối hợp giữa các bên liên quan trong quản lý DTLS-VH ở Thái Bình:
- Phối hợp tồn tại nhưng còn hạn chế hiệu quả: Mặc dù hoạt động QLDT đã nhận được sự quan tâm và phối hợp giữa các cấp, ngành, "Tuy nhiên, vấn đề phối hợp giữa CBLQ trong việc thực hiện các nhiệm vụ quản lý di tích cũng còn tồn tại một số hạn chế nhất định" (tr. 5). Điều này cho thấy sự phối hợp chưa đạt đến mức độ tối ưu, đặc biệt trong việc tổ chức thực hiện các nhiệm vụ quản lý.
- Hạn chế trong tuyên truyền và tham gia của cộng đồng: Một phát hiện quan trọng là "việc tuyên truyền, phổ biến chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của nhà nước, việc hưởng ứng tham gia bảo vệ và phát huy giá trị di tích trên các địa bàn của người dân còn hạn chế" (tr. 5). Điều này dẫn đến sự thiếu hụt trong nguồn lực xã hội và sự kém bền vững của công tác bảo tồn, dù cộng đồng được nhận diện là "nhân tố quan trọng trong việc định hình tương lai của một nơi chốn" theo Tuyên bố Budapest (UNESCO 2002) [152].
- Khác biệt trong hiệu quả phối hợp giữa các nhiệm vụ: Luận án chỉ ra rằng hiệu quả phối hợp không đồng đều giữa các nhiệm vụ quản lý cụ thể. Ví dụ, việc "phối hợp giữa CBLQ trong nhiệm vụ ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về DTLS-VH" có thể đạt hiệu quả khác biệt so với "phối hợp trong nhiệm vụ huy động nguồn lực bảo vệ và phát huy giá trị di tích lịch sử - văn hóa" (Sơ đồ 1.2, tr. 39). Các kết quả đánh giá theo thang tiêu chí (Mức độ chưa tốt/Mức độ bình thường/Mức độ tốt) cung cấp bằng chứng cụ thể về sự phân hóa này.
- Mâu thuẫn ngầm định giữa bảo tồn và phát triển: Nghiên cứu trường hợp tại 3 địa bàn Thái Bình đã hé lộ những mâu thuẫn trong cách nhìn nhận giá trị di sản giữa các bên liên quan, tương tự như nghiên cứu của Nyaupane [160] tại Nepal, nơi người dân địa phương coi di sản là nguồn phát triển kinh tế hơn là tài sản tinh thần, trong khi chính phủ lại dùng cho niềm tự hào dân tộc và quảng bá du lịch. Điều này tạo ra "những xung đột trong cách thức quản lý di sản" (Bryan Garrod [144]).
- Thiếu cơ chế liên kết, phối hợp chặt chẽ: Bản chất công tác quản lý di tích cần "sự phối hợp chặt chẽ từ các cá nhân, nhóm người, đoàn thể, đơn vị, doanh nghiệp và cả xã hội" (tr. 37). Tuy nhiên, các mô hình quản lý hiện tại thường chưa thể hiện được sự gắn kết này một cách đồng bộ, dẫn đến "sự tương tác và hợp tác kém giữa các bên liên quan" tương tự như phát hiện của Wondirad và cộng sự (2019) ở Ethiopia [174], gây suy yếu mục tiêu phát triển bền vững.
Implications đa chiều
Những phát hiện trên mang lại những hàm ý sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết các bên liên quan bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh văn hóa di sản, làm rõ cách thức "tính hợp pháp, tính quyền lực và tính cấp bách" định hình sự phối hợp trong lĩnh vực này. Nó cũng làm phong phú lý thuyết về quản trị hợp tác (collaborative governance) trong lĩnh vực công.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc xây dựng và áp dụng "tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa CBLQ" là một đóng góp phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự trong quản lý di sản hoặc các lĩnh vực công khác, cung cấp một khuôn khổ đánh giá cụ thể hơn.
- Ứng dụng thực tiễn: Các giải pháp được đề xuất trực tiếp nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cấp quản lý nhà nước (tỉnh, huyện, xã) và cộng đồng địa phương, các vị quản thủ di tích, doanh nghiệp, khách tham quan. Ví dụ, cải thiện kênh giao tiếp (như Aas et al. [137] đề xuất) và tăng cường trao quyền cho cộng đồng địa phương là những khuyến nghị cụ thể.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp cơ sở để điều chỉnh các văn bản quy phạm pháp luật, quy hoạch và kế hoạch bảo tồn, hướng tới một mô hình quản lý bao trùm và có sự tham gia sâu rộng hơn của cộng đồng. Các chính sách cần khuyến khích sự chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm giữa các bên để đạt được mục tiêu chung.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có tính khái quát cao cho các tỉnh khác ở Việt Nam có điều kiện kinh tế-xã hội và hệ thống di tích tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù văn hóa và cơ cấu hành chính địa phương.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù sâu sắc và toàn diện, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:
- Phạm vi không gian giới hạn: Mặc dù đã chọn 3 địa bàn điển hình, nghiên cứu chỉ tập trung vào Thành phố Thái Bình, huyện Vũ Thư và huyện Hưng Hà. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ 2969 di tích trên địa bàn tỉnh Thái Bình, vốn rất đa dạng về loại hình và bối cảnh.
- Trọng tâm vào mối quan hệ trực tiếp: Luận án tập trung vào các mối quan hệ phối hợp trực tiếp và lâu dài ở cấp địa phương, chưa đi sâu phân tích ảnh hưởng cụ thể của các văn bản chính sách và cơ chế quản lý từ cấp Trung ương một cách chi tiết. Điều này giới hạn cái nhìn toàn cảnh về các yếu tố vĩ mô tác động.
- Hạn chế của phương pháp định tính: Mặc dù phương pháp định tính mang lại sự hiểu biết sâu sắc, nhưng nó thường không cung cấp khả năng khái quát hóa thống kê rộng rãi như các nghiên cứu định lượng, và các kết quả phụ thuộc vào sự diễn giải của nghiên cứu sinh.
Điều kiện ranh giới của nghiên cứu bao gồm:
- Bối cảnh: Đặc thù văn hóa, xã hội và hành chính của tỉnh Thái Bình, một tỉnh đồng bằng sông Hồng với nhiều di tích gắn liền với văn minh lúa nước và triều đại Trần.
- Mẫu: Các bên liên quan được phỏng vấn đại diện cho các cơ quan nhà nước, quản thủ di tích và cộng đồng địa phương tại ba địa bàn được chọn.
- Thời gian: Dữ liệu thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến nay, phản ánh các chính sách và thực tiễn gần đây.
Trên cơ sở những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với những định hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh tại các tỉnh khác ở Việt Nam để kiểm tra tính chuyển giao của khung phân tích và các giải pháp đề xuất.
- Nghiên cứu định lượng: Phát triển các công cụ đo lường định lượng để đánh giá hiệu quả phối hợp, bổ sung cho các phát hiện định tính và tăng cường khả năng khái quát hóa thống kê.
- Phân tích sâu yếu tố kinh tế: Điều tra vai trò của các yếu tố kinh tế, bao gồm cơ chế tài chính, đầu tư từ tư nhân và lợi ích kinh tế cho cộng đồng, trong việc thúc đẩy hoặc cản trở sự phối hợp.
- Tác động của công nghệ: Khám phá cách các công nghệ mới (ví dụ: số hóa di sản, nền tảng giao tiếp trực tuyến) có thể cải thiện sự phối hợp và tham gia của các bên liên quan trong quản lý di tích.
- Nghiên cứu chiều dọc (Longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự thay đổi trong động thái phối hợp và hiệu quả của các giải pháp theo thời gian.
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp chặt chẽ hơn phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với giai đoạn định lượng sau giai đoạn định tính để xác nhận và mở rộng các phát hiện ban đầu. Mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc phát triển thêm Lý thuyết các bên liên quan để giải quyết các vấn đề về quyền lực bất bình đẳng và cơ chế giải quyết xung đột trong quản lý di sản.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thái Bình" được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.
Tác động học thuật: Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc ứng dụng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) trong lĩnh vực quản lý di sản văn hóa tại Việt Nam, một khoảng trống đã được xác định. Với khung phân tích độc đáo và tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt được một lượng lớn trích dẫn trong các công trình nghiên cứu về quản lý văn hóa, quản trị công và nghiên cứu di sản. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về cơ chế phối hợp trong bối cảnh cụ thể của các nền văn hóa đang phát triển, nơi mô hình quản lý từ trên xuống vẫn còn phổ biến.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng cách cung cấp các giải pháp cụ thể để tăng cường hiệu quả phối hợp, luận án sẽ trực tiếp hỗ trợ các ngành du lịch và văn hóa của Thái Bình. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của 2969 di tích (trong đó có 2 di tích Quốc gia đặc biệt như Chùa Keo và Khu lăng mộ và đền thờ các vua triều Trần) thông qua sự phối hợp tốt hơn sẽ thúc đẩy du lịch bền vững, tạo ra các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo. Điều này có thể dẫn đến việc "tạo thêm việc làm, thu nhập cho người dân" (tr. 45) và phát triển các làng nghề truyền thống đang được khôi phục, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "các căn cứ, các số liệu khoa học" (tr. 41) và "kiến nghị với các cơ quan chức năng cấp trên" (tr. 146) để cải thiện các văn bản quy phạm pháp luật và chính sách liên quan đến quản lý di tích. Các khuyến nghị chính sách sẽ thúc đẩy các cấp chính quyền (từ cấp tỉnh đến cấp xã) áp dụng các phương pháp quản lý bao trùm và có sự tham gia của cộng đồng hơn. Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các chính sách mới nhằm tăng cường trách nhiệm và quyền lợi của cộng đồng địa phương, đảm bảo rằng công tác bảo tồn không chỉ là nhiệm vụ của nhà nước mà còn là sự nghiệp của toàn xã hội.
Lợi ích xã hội: Thông qua việc nâng cao hiệu quả quản lý, luận án góp phần bảo tồn "những giá trị văn hóa vô giá" (Mckercher và DuCros, tr. 28) cho các thế hệ hiện tại và tương lai. Việc tăng cường sự phối hợp sẽ giúp gìn giữ và phát huy các lễ hội truyền thống (hơn 400 lễ hội được duy trì), các điệu múa cổ (như múa Ách Vó ở Chùa Keo), và các làng nghề. Điều này củng cố bản sắc văn hóa địa phương, giáo dục truyền thống và tăng cường ý thức cộng đồng trong việc bảo vệ di sản. Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp thông qua số lượng du khách tăng lên tại các di tích (ví dụ: chùa Keo), kinh phí được huy động cho tu bổ, và mức độ hài lòng của cộng đồng.
Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này đóng góp vào cuộc đối thoại toàn cầu về quản lý di sản bền vững và vai trò của cộng đồng địa phương, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu ở Luang Prabang (Lào), Ethiopia, Úc, luận án làm nổi bật những thách thức và bài học chung trong việc cân bằng lợi ích đa dạng của các bên liên quan, từ đó cung cấp những hiểu biết quý giá cho các tổ chức quốc tế như UNESCO và ICOMOS trong việc xây dựng các hướng dẫn và công ước.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận chi tiết để nghiên cứu sự phối hợp của các bên liên quan trong quản lý di sản, đặc biệt là Lý thuyết các bên liên quan áp dụng vào bối cảnh văn hóa Việt Nam. Nó mở ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về yếu tố quyền lực, xung đột lợi ích, và tác động của các mô hình quản lý khác nhau, là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu tiếp theo.
-
Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án góp phần vào các tiến bộ lý thuyết về quản trị di sản, làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của sự phối hợp trong việc đạt được các mục tiêu bảo tồn và phát huy giá trị bền vững. Các học giả có thể sử dụng khung phân tích và tiêu chí đánh giá do luận án đề xuất để phát triển các mô hình lý thuyết tổng quát hơn về quản trị đa bên trong lĩnh vực văn hóa.
-
Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch di sản, bảo tồn kiến trúc, hoặc phát triển văn hóa sẽ nhận được các ứng dụng thực tiễn cụ thể. Luận án cung cấp "giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp" (tr. 11), giúp họ xây dựng chiến lược hợp tác hiệu quả hơn với chính quyền và cộng đồng, từ đó phát triển các sản phẩm du lịch di sản có trách nhiệm và bền vững. Điều này có thể định lượng bằng việc tăng doanh thu từ du lịch, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp và giảm thiểu các rủi ro xã hội.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "một cách nhìn toàn diện về công tác quản lý của mình" (tr. 11) cho các nhà quản lý di tích cấp tỉnh và huyện. Các khuyến nghị chính sách cụ thể, dựa trên bằng chứng thực nghiệm và hệ thống tiêu chí đánh giá, sẽ giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Ví dụ, việc cải thiện cơ chế ban hành văn bản quy phạm pháp luật, quy hoạch, và huy động nguồn lực có thể dẫn đến việc phân bổ hiệu quả hơn "tổng số 2969 di tích" trong tỉnh và nguồn kinh phí hỗ trợ chống xuống cấp di tích từ ngân sách tỉnh (ví dụ, tổng hợp kinh phí giai đoạn 2015-2022 được nêu trong Bảng 2.4). Điều này định lượng hóa bằng việc giảm thiểu tình trạng xuống cấp di tích và tăng cường tính bền vững của các dự án bảo tồn.
Lợi ích có thể được định lượng qua việc tăng cường số lượng di tích được tu bổ, tôn tạo; số lượng dự án có sự tham gia hiệu quả của cộng đồng; và mức độ hài lòng của các bên liên quan đối với công tác quản lý. Ví dụ, theo số liệu từ Bảo tàng tỉnh Thái Bình, đến tháng 12 năm 2022, có 2138 di tích chưa được xếp hạng, đây là một con số khổng lồ cần sự phối hợp hiệu quả để quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị. Luận án này sẽ cung cấp kim chỉ nam cho nhiệm vụ đó.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất nằm ở việc áp dụng và phát triển Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), vốn bắt nguồn từ bối cảnh kinh doanh của Freeman (1984), vào lĩnh vực quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thái Bình. Luận án không chỉ đơn thuần vận dụng mà còn điều chỉnh và mở rộng lý thuyết này để phân tích cụ thể cơ chế "phối hợp giữa các bên liên quan" trong một bối cảnh văn hóa - xã hội và hành chính đặc thù của Việt Nam. Cụ thể, nó xây dựng một khung phân tích (Sơ đồ 1.3, tr. 40) và các tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp dựa trên Lý thuyết các bên liên quan, làm rõ cách thức "tính hợp pháp, tính quyền lực, và tính cấp bách" (Mitchell et al., 1997) của các bên liên quan (Nhà nước, Cộng đồng, Doanh nghiệp, Khách tham quan, Nhà nghiên cứu) ảnh hưởng đến công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích. Điều này tạo ra một mô hình lý thuyết mới cho quản trị di sản văn hóa, vượt ra ngoài các nghiên cứu quản lý di sản truyền thống vốn ít tập trung vào cơ chế phối hợp đa bên một cách có hệ thống.
-
Luận án này đổi mới về mặt phương pháp luận như thế nào so với các nghiên cứu trước đây? Luận án đổi mới về mặt phương pháp luận thông qua việc xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan trong các hoạt động quản lý di tích lịch sử - văn hóa ở tỉnh Thái Bình [PL7].
- So với các nghiên cứu trước đây (như các luận văn thạc sĩ của Đàm Thị Thu Thủy [112] về Thái Thụy hay Vũ Mạnh Hùng [50] về Hưng Hà), vốn thường chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng công tác quản lý di tích và đề xuất các giải pháp chung chung ở cấp huyện, luận án này tiến xa hơn bằng cách cung cấp một công cụ đánh giá chi tiết, định lượng hóa mức độ hiệu quả phối hợp.
- Bộ tiêu chí này bám sát vào 6 nhóm hoạt động quản lý di tích cụ thể (ban hành văn bản pháp luật, xây dựng quy hoạch/kế hoạch, tổ chức hoạt động bảo vệ/phát huy, đào tạo cán bộ, huy động nguồn lực, thanh tra/kiểm tra) và đánh giá theo 3 mức độ (chưa tốt/bình thường/tốt). Sự chi tiết này cho phép xác định chính xác điểm mạnh và điểm yếu trong từng khía cạnh phối hợp, tạo cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp phù hợp. Đây là một bước tiến đáng kể so với việc chỉ đánh giá tổng thể hoặc dựa vào cảm tính.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì và được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự hạn chế dai dẳng và đáng kể trong việc tuyên truyền, phổ biến chính sách pháp luật và sự hưởng ứng tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo vệ và phát huy giá trị di tích, mặc dù vai trò của cộng đồng đã được nhấn mạnh trong các chính sách và văn bản quốc tế (UNESCO 1972, Tuyên bố Budapest 2002).
- Dữ liệu hỗ trợ: Luận án khẳng định rằng "Tuy nhiên, việc tuyên truyền, phổ biến chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của nhà nước, việc hưởng ứng tham gia bảo vệ và phát huy giá trị di tích trên các địa bàn của người dân còn hạn chế" (tr. 5). Điều này được phát hiện thông qua phương pháp điền dã và phỏng vấn sâu với đại diện cộng đồng địa phương (cư sĩ, trụ trì, người dân) và các nhà quản lý di tích tại ba địa bàn nghiên cứu trường hợp (Thành phố Thái Bình, Vũ Thư, Hưng Hà). Mặc dù các mô hình quản lý từ trên xuống ("top-down") đã bộc lộ nhược điểm, sự chuyển dịch sang mô hình có sự tham gia của cộng đồng vẫn còn nhiều rào cản thực tế, cho thấy khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong việc trao quyền cho cộng đồng.
-
Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Mặc dù luận án không trình bày một "giao thức nhân rộng" theo định dạng chuẩn hóa từng bước như trong các nghiên cứu khoa học tự nhiên, nhưng nó cung cấp đầy đủ chi tiết về phương pháp luận cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc thích nghi nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự.
- Các thành phần của giao thức nhân rộng được thể hiện thông qua: mô tả rõ ràng về thiết kế nghiên cứu trường hợp, tiêu chí lựa chọn các địa bàn mẫu (Thành phố Thái Bình, Vũ Thư, Hưng Hà với các đặc điểm phát triển khác nhau), chiến lược lấy mẫu (phỏng vấn sâu với các bên liên quan cụ thể như quản thủ di tích, chính quyền địa phương, cộng đồng), các công cụ thu thập dữ liệu (phân tích văn bản, điền dã, phỏng vấn sâu) và quy trình phân tích dữ liệu. Đặc biệt, việc xây dựng "tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa CBLQ" [PL7] là một công cụ có thể được áp dụng trực tiếp trong các nghiên cứu khác, giúp chuẩn hóa quá trình đánh giá và cho phép so sánh kết quả.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Luận án không sử dụng cụm từ "chương trình nghiên cứu 10 năm" nhưng đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh đa vùng: Mở rộng các nghiên cứu trường hợp đến các tỉnh/khu vực khác ở Việt Nam để so sánh và kiểm chứng các phát hiện, cũng như khám phá sự đa dạng trong cơ chế phối hợp (tăng cường tính khái quát hóa).
- Tích hợp phương pháp định lượng: Phát triển các công cụ và phương pháp định lượng để đo lường hiệu quả phối hợp và các yếu tố ảnh hưởng, bổ sung cho các phát hiện định tính và cung cấp bằng chứng thống kê.
- Khám phá yếu tố kinh tế - xã hội: Điều tra sâu hơn tác động của các yếu tố kinh tế (nguồn vốn, lợi ích du lịch) và xã hội (đặc điểm dân cư, truyền thống văn hóa) đến sự phối hợp và xung đột giữa các bên liên quan.
- Nghiên cứu về vai trò công nghệ: Phân tích tiềm năng và thách thức của việc ứng dụng công nghệ số (ví dụ: GIS, nền tảng số hóa di sản) trong việc tăng cường sự tham gia và phối hợp của các bên.
- Nghiên cứu chiều dọc (Longitudinal studies): Tiến hành theo dõi dài hạn các dự án quản lý di tích cụ thể để đánh giá sự thay đổi của động thái phối hợp và hiệu quả của các giải pháp theo thời gian. Những hướng này không chỉ khắc phục các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở rộng tầm nhìn học thuật, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực quản lý di tích lịch sử - văn hóa tại Việt Nam nói chung và tỉnh Thái Bình nói riêng. Những đóng góp cụ thể của nó bao gồm:
- Hệ thống hóa lý thuyết: Luận án đã tổng quan, hệ thống và làm rõ các vấn đề lý luận về di tích lịch sử - văn hóa, quản lý di tích, và đặc biệt là Lý thuyết các bên liên quan trong hoạt động quản lý di tích (tr. 11).
- Ứng dụng Lý thuyết các bên liên quan: Là công trình đầu tiên vận dụng Lý thuyết các bên liên quan một cách có hệ thống vào bối cảnh quản lý di tích ở Thái Bình, xây dựng một khung phân tích độc đáo để xác định và đánh giá sự phối hợp giữa các chủ thể (tr. 11).
- Phân tích thực trạng chuyên sâu: Cung cấp một cái nhìn đa chiều về thực trạng phối hợp của các bên liên quan thông qua dữ liệu định tính và định lượng từ ba trường hợp nghiên cứu điển hình (Thành phố Thái Bình, Vũ Thư, Hưng Hà), chỉ ra những hạn chế cố hữu trong công tác tuyên truyền và sự tham gia của cộng đồng.
- Phát triển tiêu chí đánh giá hiệu quả: Đã xây dựng và đề xuất bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan trong sáu nhiệm vụ quản lý di tích cốt lõi (tr. 41), một công cụ phương pháp luận có giá trị ứng dụng.
- Đề xuất giải pháp thực tiễn: Đưa ra các giải pháp cụ thể, có tính khả thi để nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bên liên quan, góp phần giải quyết các vấn đề tồn tại trong công tác quản lý di tích ở Thái Bình.
- Tăng cường vai trò cộng đồng: Nhấn mạnh vai trò then chốt của cộng đồng địa phương như một chủ thể tích cực, không chỉ là đối tượng thụ hưởng, trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
Luận án này thúc đẩy sự tiến bộ mô hình trong quản lý di sản, chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu từ trên xuống (top-down) sang mô hình quản trị hợp tác, đa bên, có sự tham gia sâu rộng của cộng đồng.
Những đóng góp này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu so sánh về cơ chế phối hợp đa bên trong quản lý di sản giữa các địa phương khác nhau ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
- Nghiên cứu định lượng về tác động kinh tế và xã hội của sự phối hợp hiệu quả trong bảo tồn di sản.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ số trong việc tăng cường sự tham gia và phối hợp của các bên liên quan.
Với những phân tích chuyên sâu và các giải pháp đề xuất, luận án có tầm quan trọng toàn cầu trong việc góp phần vào đối thoại quốc tế về quản lý di sản bền vững, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Điều này được chứng minh qua việc so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế về quản lý di sản tại Lào, Ethiopia và Úc. Luận án đặt nền móng cho những kết quả có thể đo lường trong tương lai: cải thiện tình trạng của 2969 di tích ở Thái Bình, tăng cường sự gắn kết cộng đồng, thúc đẩy du lịch bền vững và đóng góp vào việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà VN HÓA, TH THAO VÀ DU LÊCH Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯äNG Đ¾I HÌC VN HÓA HÀ NàI ******** NGUYÄN TRI PH¯¡NG QU¾N LÝ DI TÍCH LỊCH SỬ - VĂN HÓA Ở TỈNH THÁI BÌNH LUÀN ÁN TI¾N SĨ QUÀN LÝ VN HÓA HÀ NàI, 2023 Bà VN HÓA, TH THAO VÀ DU LÊCH Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR¯äNG Đ¾I HÌC VN HÓA HÀ NàI ******** QU¾N LÝ DI TÍCH LỊCH SỬ - VĂN HÓA Ở TỈNH THÁI BÌNH Chuyên ngành: QuÁn lý vn hóa Mã sá: 9229042 LUÀN ÁN TI¾N SĨ QUÀN LÝ VN HÓA HÀ NàI, 2023 LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cąu căa tôi d°ãi sự h°ãng d¿n căa PGS. Trịnh Thị Minh Đąc. Nhāng nái dung trình bày trong luÁn án là kÁt quÁ nghiên cąu căa tôi, đÁm bÁo tính trung thực và ch°a từng đ°ÿc ai công bá d°ãi bÃt kỳ hình thąc nào. Nhāng phÅn sÿ dāng kÁt quÁ nghiên cąu căa ng°åi khác, tôi đÃu trích d¿n nguãn rõ ràng.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiám và sự cam đoan này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ luÁn án NguyÅn Tri Ph°¢ng NguyÅn Tri Ph°¢ng 1 MĀC LĀC LäI CAM ĐOAN MĀC LĀC. 1 DANH MĀC CHĀ CÁI VIÀT TÂT. 2 DANH MĀC S¡ Đâ, BÀNG, BIÄU.
4 Ch°¢ng 1: TäNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU, C¡ Sæ LÝ LUÀN VÀ QUÀN LÝ DI TÍCH LÊCH SĈ -VN HÓA VÀ TäNG QUAN VÀ DI TÍCH LÊCH SĈ -VN HÓA TRÊN ĐÊA BÀN NGHIÊN CĄU. Tổng quan tình hình nghiên cąu. C¢ sç lý luÁn căa đà tài luÁn án. Tổng quan và há tháng di tích lịch sÿ - vn hóa ç Thái Bình.
Bái cÁnh chung căa địa bàn nghiên cąu tr°ång hÿp. 59 Ch°¢ng 2: THČC TR¾NG QUÀN LÝ DI TÍCH LÊCH SĈ - VN HÓA æ TÈNH THÁI BÌNH NHÌN TĆ CÁC BÊN LIÊN QUAN. Các chă thÅ quÁn lý và vÃn đà phái hÿp giāa các bên liên quan trong ho¿t đáng quÁn lý di tích. Thực tr¿ng phái hÿp giāa các bên liên quan trong ho¿t đáng quÁn lý di tích.
Đánh giá hiáu quÁ phái hÿp giāa các bên liên quan trong ho¿t đáng quÁn lý di tích. 117 Ch°¢ng 3: GIÀI PHÁP NÂNG CAO HIÆU QUÀ PHàI HþP GIĊA CÁC BÊN LIÊN QUAN TRONG HO¾T ĐàNG QUÀN LÝ DI TÍCH LÊCH SĈ - VN HÓA æ TÈNH THÁI BÌNH. Cn cą đà xuÃt giÁi pháp. GiÁi pháp nâng cao hiáu quÁ phái hÿp giāa các bên liên quan trong ho¿t đáng quÁn lý di tích ç tãnh Thái Bình.
Mát sá kiÁn nghị vãi các c¢ quan chąc nng cÃp trên. 146 TiÅu kÁt ch°¢ng 3. 149 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĄU CĂA TÁC GIÀ LIÊN QUAN ĐÂN ĐÂ TÀI LUÀN ÁN. 151 TÀI LIàU THAM KHÀO.
167 2 DANH MĀC CHĊ CÁI VI¾T TÂT Chċ vi¿t tÃt Chċ vi¿t đÁy đă [A9, PL8] Xem Ánh sá 9, Phā lāc 8 BQL Ban quÁn lý CBLQ Các bên liên quan DSVH Di sÁn vn hóa DTLS-VH Di tích lịch sÿ - vn hóa GS Giáo s° KTNT KiÁn trúc nghá thuÁt NCS Nghiên cąu sinh Nxb Nhà xuÃt bÁn PV Phßng vÃn QLDT QuÁn lý di tích lịch sÿ-vn hóa QG Quác gia QGDB Quác gia đặc biát TLPV Tài liáu phßng vÃn TP Thành phá Tr Trang TS TiÁn sĩ UBND Ăy ban nhân dân UNESCO Tổ chąc Giáo dāc, Khoa học và Vn hóa căa Liên hÿp quác VHTTDL Vn hóa, ThÅ thao và Du lịch VHTT Vn hóa và Thông tin 3 DANH MĀC S¡ Đâ, BÀNG, BIÂU S¢ đã 1.1: S¢ đã thÅ hián các bên liên quan trong quÁn lý di tích .2: Mái quan há phái hÿp giāa các bên liên quan trong ho¿t đáng quÁn lý di tích .3: Đà xuÃt khung phân tích căa luÁn án. Các bên liên quan phái hÿp kiÅm kê di tích lịch sÿ-vn hóa. Danh māc phân bá di tích lịch sÿ - vn hóa t¿i tãnh Thái Bình tính đÁn tháng 12 nm 2022. BÁng tháng kê các lo¿i di tích trên địa bàn tãnh Thái Bình.
Các bên liên quan phái hÿp trong ho¿t đáng lÁp quy ho¿ch t¿i di tích lng má và đÃn thå vua TrÅn, huyán H°ng Hà. BÁng tháng kê sá l°ÿng di tích đã xÁp h¿ng t¿i địa bàn nghiên cąu tr°ång hÿp. Phái hÿp giāa các bên liên quan thực hián bÁo quÁn, tu bổ di tích .4: Tổng hÿp kinh phí hß trÿ cháng xuáng cÃp di tích từ ngân sách tãnh giai đo¿n 2015 - 2022. Đánh giá hiáu quÁ phái hÿp giāa các bên liên quan trong viác tham m°u và ban hành vn bÁn quy ph¿m pháp luÁt và di tích.
Đánh giá kÁt quÁ phái hÿp giāa các bên liên quan trong thực hián vn bÁn quy ph¿m pháp luÁt và di tích lịch sÿ - vn hoá. Đánh giá hiáu quÁ phái hÿp giāa các bên liên quan trong viác thực hián kÁ ho¿ch bÁo tãn và phát huy giá trị di tích lịch sÿ - vn hóa. Đánh giá hiáu quÁ phái hÿp giāa các bên liên quan trong ho¿t đáng kiÅm kê di tích lịch sÿ - vn hóa. Đánh giá hiáu quÁ phái hÿp giāa các bên liên quan thực hián kiÅm kê di vÁt, cổ vÁt t¿i các di tích lịch sÿ - vn hóa .6: So sánh sá l°ÿng khách tham quan qua các nm t¿i di tích chùa Keo – huyán Vũ Th°.
So sánh kinh phí đÅu t° cháng xuáng cÃp di tích nm 2017 t¿i 3 địa bàn nghiên cąu. So sánh c¢ cÃu sÿ dāng nguãn ván đÅ tu bổ di tích trên các địa bàn nghiên cąu. Đánh giá hiáu quÁ phái hÿp giāa các bên liên quan trong ho¿t đáng thanh tra, kiÅm tra, xÿ lý vi ph¿m và di tích lịch sÿ - vn hóa. Lý do chÍn đÁ tài 1.
Di tích lịch sÿ-vn hóa là nhāng di sÁn vn hóa quý báu căa mßi địa ph°¢ng, mßi dân tác và căa cÁ nhân lo¿i. Đó là nhāng dÃu vÁt, dÃu tích còn l¿i căa quá khą, phÁn ánh nhāng biÁn cá, nhāng sự kián lịch sÿ, vn hóa hay nhân vÁt qua các thåi kỳ lịch sÿ. Không nhāng thÁ di tích lịch sÿ-vn hóa còn là chąng tích, là t° liáu sáng đÅ các thÁ há mai sau tìm hiÅu, nghiên cąu và các thåi kỳ lịch sÿ đó đi qua, từ đó giáo dāc thÁ há trẻ truyÃn tháng lịch sÿ, vn hóa căa dân tác. Trên quan điÅm kÁ thừa, phát huy nhāng giá trị vn hóa căa cha ông và sáng t¿o ra nhāng giá trị vn hóa mãi, ĐÁng và Nhà n°ãc đã ban hành nhiÃu chính sách, vn bÁn pháp luÁt t¿o điÃu kián thuÁn lÿi cho viác bÁn tãn, tôn t¿o há tháng di tích lịch sÿ - vn hóa và đã đ¿t đ°ÿc nhiÃu thành tựu trong công tác bÁo tãn và phát huy di sÁn vn hóa dân tác.
NhiÃu di tích lịch sÿ -vn hóa đã đ°ÿc xÁp h¿ng, tu bổ, tôn t¿o; rÃt nhiÃu cổ vÁt, di vÁt trong đó đ°ÿc bÁo vá; lß hái truyÃn tháng, dißn x°ãng, trò ch¢i dân gian, thuÅn phong, mỹ tāc đ°ÿc l°u giā và phát triÅn. ĐÅ tiÁp tāc gìn giā, bÁo tãn và phát huy các giá trị di sÁn vn hóa mát cách bÃn vāng, chúng ta cÅn tng c°ång phái hÿp giāa các bên liên quan trong quá trình quÁn lý di tích t¿i các địa ph°¢ng thông qua các nghiên cąu, khÁo sát, đánh giá, nÃm bÃt đ°ÿc thực tr¿ng công tác quÁn lý cũng nh° giá trị há tháng di tích lịch sÿ -vn hóa mát cách toàn dián. Trên c¢ sç đó, chă đáng điÃu chãnh, hoàn thián bá máy quÁn lý, định h°ãng và xây dựng các kÁ ho¿ch, giÁi pháp cho công tác quÁn lý, bÁo tãn các di tích lịch sÿ -vn hóa giÁi quyÁt thßa đáng mái quan há giāa kinh tÁ và vn hóa nói chung, giāa bÁo tãn và phát triÅn nói riêng. Thái Bình là tãnh ven biÅn thuác vùng châu thổ sông Hãng đ°ÿc bao bọc bçi mát bên là biÅn, ba bà là sông, là tãnh giàu truyÃn tháng lịch sÿ và vn hóa.
Do điÃu kián tự nhiên và xã hái chi phái, Thái Bình là vùng đÃt ç n¢i đÅu sóng, ngọn gió, ba mặt sông, mát mặt biÅn, trong suát chiÃu dài lịch sÿ, c° dân Thái Bình phÁi th°ång xuyên cháng chọi vãi thiên tai, địch ho¿, chính điÃu đó đã hình thành, hun đúc nên truyÃn tháng bÃt khuÃt, cÅn cù, thông minh, sáng t¿o căa ng°åi dân Thái Bình trong chiÁn đÃu, lao đáng, sÁn xuÃt. Bên c¿nh đó, truyÃn tháng hiÁu học, đß đ¿t khoa bÁng cũng là nét nổi bÁt trong vn hóa Thái Bình. Tính đÁn hÁt nm 2022, trên toàn tãnh Thái Bình có tổng sá 2969 di tích trong đó có 2 di tích đ°ÿc xÁp h¿ng Quác gia đặc 5 biát là Di tích kiÁn trúc nghá thuÁt Chùa Keo (huyán Vũ Th°) và Di tích lịch sÿ Khu lng má và đÃn thå các vị vua triÃu TrÅn (huyán H°ng Hà), có 114 di tích xÁp h¿ng cÃp quác gia, 550 di tích đ°ÿc xÁp h¿ng cÃp tãnh còn l¿i là các di tích trong danh māc kiÅm kê. Thåi gian qua, ho¿t đáng quÁn lý di tích lịch sÿ -vn hóa có vị trí quan trọng trong viác bÁo tãn và phát huy giá trị các di tích trên địa bàn tãnh.
Ho¿t đáng QLDT đã nhÁn đ°ÿc sự quan tâm căa các cÃp các ngành trong tãnh, sự phái hÿp giāa các bên liên quan kịp thåi góp phÅn t¿o c¢ sç cho các di tích ç tãnh Thái Bình đ°ÿc bÁo tãn mát cách khoa học. Tuy nhiên, vÃn đà phái hÿp giāa CBLQ trong viác thực hián các nhiám vā quÁn lý di tích cũng còn tãn t¿i mát sá h¿n chÁ nhÃt định. Bên c¿nh đó, viác tuyên truyÃn, phổ biÁn chă tr°¢ng, đ°ång lái căa ĐÁng, chính sách pháp luÁt căa nhà n°ãc, viác h°çng ąng tham gia bÁo vá và phát huy giá trị di tích trên các địa bàn căa ng°åi dân còn h¿n chÁ. Chính điÃu đó đã đặt ra vÃn đà cÅn nâng cao h¢n nāa hiáu quÁ phái hÿp căa CBLQ trong ho¿t đáng QLDT.
XuÃt phát từ thực tißn hián nay, công tác quÁn lý bÁo vá và phát huy giá trị di tích lịch sÿ - vn hóa căa tãnh Thái Bình cÅn đ°ÿc tng c°ång sự phái hÿp giāa CBLQ trong ho¿t đáng QLDT từ đó thực hián đ°ÿc māc tiêu chung nâng cao hiáu quÁ ho¿t đáng đÅ đáp ąng nhu cÅu h°çng thā vn hóa ngày càng cao căa nhân dân, nhu cÅu nghiên cąu, tham quan du lịch căa khách trong, ngoài n°ãc, t¿o nÃn móng vāng bÃn góp phÅn xây dựng nÃn vn hóa Viát Nam tiên tiÁn, đÁm đà bÁn sÃc dân tác theo đúng đ°ång lái, chă tr°¢ng căa ĐÁng và Nhà n°ãc h°ãng tãi phát triÅn bÃn vāng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tri Phương (2023). Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/khao-co-hoc/luan-an-tien-si-quan-ly-di-tich-lich-su-van-hoa-o-tinh-thai-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý di tích lịch sử văn hóa tỉnh Thái Nguyên. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn di sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái" thuộc chuyên ngành Quản lý văn hóa. Danh mục: Khảo Cổ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý di tích lịch sử văn hóa ở tỉnh thái" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.