Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngập mặn ở vùng ven biể

Xác lập cơ sở khoa học cho quy hoạch phát triển rừng ngập mặn, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nghiên cứu chuyên sâu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

252

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngập mặn
Số trang:
252 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngập mặn

Rừng ngập mặn là hệ sinh thái đặc thù ở vùng ven biển nhiệt đới. Rừng ngập mặn có giá trị to lớn về kinh tế và sinh thái. Hệ sinh thái rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển khỏi xói lở. Rừng ngập mặn là nơi cư trú của nhiều loài thủy sản. Rừng ngập mặn góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Tỉnh Nghệ An có đường bờ biển dài khoảng 82 km. Vùng ven biển Nghệ An có điều kiện phát triển rừng ngập mặn. Tuy nhiên, diện tích rừng ngập mặn đang suy giảm nhanh. Nguyên nhân chính là chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản. Việc xác lập cơ sở khoa học là yêu cầu cấp thiết. Cơ sở khoa học giúp quy hoạch phát triển rừng ngập mặn hiệu quả. Nghiên cứu tổng quan các công trình trong và ngoài nước. Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về rừng ngập mặn. Kết quả là nền tảng cho các bước nghiên cứu tiếp theo.

1.1. Tổng quan nghiên cứu rừng ngập mặn trên thế giới

Rừng ngập mặn thế giới phân bố ở hơn 120 quốc gia. Diện tích rừng ngập mặn toàn cầu khoảng 15 triệu ha. Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào cấu trúc rừng. Nhiều công trình nghiên cứu chức năng sinh thái rừng ngập mặn. Các nhà khoa học đánh giá giá trị phòng hộ ven biển. Công nghệ viễn thám được dùng để theo dõi diện tích. Hệ thống thông tin địa lý hỗ trợ quy hoạch phát triển rừng. Phương pháp đánh giá đất đai FAO được áp dụng rộng rãi. Các nước châu Á có nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Thái Lan và Indonesia trồng phục hồi rừng ngập mặn hiệu quả. Nghiên cứu về nước biển dâng được nhiều nước quan tâm. Kinh nghiệm quốc tế là bài học cho Nghệ An vận dụng.

1.2. Tổng quan nghiên cứu rừng ngập mặn tại Việt Nam

Việt Nam có bờ biển dài hơn 3.260 km. Rừng ngập mặn phân bố ở 28 tỉnh thành ven biển. Diện tích rừng ngập mặn Việt Nam từng đạt 400.000 ha. Diện tích hiện nay chỉ còn khoảng 200.000 ha. Nhiều nghiên cứu đánh giá hiện trạng rừng ngập mặn. Các nghiên cứu tập trung ở đồng bằng sông Cửu Long. Một số nghiên cứu ở vùng ven biển miền Trung. Các công trình nghiên cứu về đặc điểm đất ngập mặn. Nghiên cứu về trồng và phục hồi rừng ngập mặn được chú trọng. Công tác quy hoạch phát triển rừng còn nhiều bất cập. Thiếu cơ sở khoa học về thích hợp đất đai. Đây là khoảng trống nghiên cứu cần được bổ sung. Luận án góp phần lấp khoảng trống nghiên cứu này.

1.3. Khái niệm và phương pháp nghiên cứu khoa học

Khái niệm rừng ngập mặn được định nghĩa rõ ràng. Rừng ngập mặn là quần xã thực vật ngập mặn. Cây ngập mặn sống ở vùng triều ven biển. Quy hoạch phát triển rừng là công cụ quản lý quan trọng. Cơ sở khoa học gồm lý luận và thực tiễn kiểm chứng. Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Phương pháp điều tra khảo sát thực địa được tiến hành. Phương pháp kế thừa số liệu từ các công trình trước. Phương pháp phân tích đất, nước trong phòng thí nghiệm. Phương pháp GIS và viễn thám xây dựng bản đồ. Phương pháp đánh giá đất đai FAO được sử dụng. Các bước nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu đảm bảo độ tin cậy khoa học.

II. Đánh giá điều kiện tự nhiên phát triển rừng ngập mặn Nghệ An

Điều kiện tự nhiên quyết định sự phân bố rừng ngập mặn. Nghệ An nằm ở vùng Bắc Trung Bộ Việt Nam. Địa hình ven biển Nghệ An đa dạng và phức tạp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa thuận lợi cho cây ngập mặn. Hệ thống sông ngòi cung cấp phù sa cho vùng cửa sông. Chế độ thủy triều ảnh hưởng đến sự phát triển rừng. Điều kiện kinh tế xã hội cũng tác động mạnh mẽ. Hoạt động nuôi trồng thủy sản gây áp lực lớn. Đô thị hóa vùng ven biển làm thu hẹp diện tích rừng. Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Đánh giá tổng hợp các nhân tố là cần thiết. Kết quả giúp xác định vùng thuận lợi phát triển rừng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền cho quy hoạch phát triển rừng.

2.1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên

Vùng ven biển Nghệ An trải dài qua nhiều huyện. Các huyện gồm Quỳnh Lưu, Diễn Châu, Nghi Lộc. Thị xã Cửa Lò cũng nằm trong vùng nghiên cứu. Địa hình thấp, bằng phẳng thuận lợi cho cây ngập mặn. Khí hậu chia hai mùa rõ rệt trong năm. Mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 11. Mùa khô kéo dài từ tháng 12 đến tháng 8. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 24 độ C. Lượng mưa trung bình từ 1.500 đến 2.000 mm. Hệ thống sông lớn đổ ra biển nhiều cửa sông. Các cửa sông tạo điều kiện cho rừng ngập mặn phát triển. Nguồn phù sa sông cung cấp dinh dưỡng cho đất. Điều kiện tự nhiên nhìn chung thuận lợi cho rừng ngập mặn.

2.2. Điều kiện kinh tế xã hội vùng ven biển

Vùng ven biển Nghệ An có mật độ dân số cao. Người dân chủ yếu sống bằng nghề biển và nông nghiệp. Nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh ở vùng ven biển. Diện tích nuôi tôm mở rộng nhanh trong các năm qua. Hoạt động này gây áp lực lớn lên rừng ngập mặn. Người dân phá rừng để lấy đất nuôi thủy sản. Cơ sở hạ tầng ven biển được đầu tư phát triển. Các khu công nghiệp hình thành dọc bờ biển. Phát triển du lịch biển cũng tác động đến môi trường. Nghề khai thác thủy sản ảnh hưởng đến nguồn lợi tự nhiên. Sinh kế người dân phụ thuộc vào tài nguyên ven biển. Phát triển kinh tế cần gắn với bảo vệ rừng ngập mặn.

2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển rừng ngập mặn

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển rừng ngập mặn. Nhân tố khí hậu gồm nhiệt độ, lượng mưa, gió bão. Nhân tố thủy văn gồm chế độ triều, dòng chảy sông. Nhân tố địa hình quyết định phạm vi ngập triều. Nhân tố thổ nhưỡng gồm thành phần cơ giới đất. Độ mặn của đất và nước rất quan trọng. Nguồn giống cây ngập mặn ảnh hưởng đến tái sinh tự nhiên. Hoạt động con người tác động trực tiếp đến rừng. Nuôi trồng thủy sản làm mất diện tích rừng. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng đe dọa rừng. Bão và triều cường gây thiệt hại cho rừng ngập mặn. Việc xác định nhân tố ảnh hưởng giúp quy hoạch phù hợp.

III. Hiện trạng rừng ngập mặn và đất ngập mặn ven biển Nghệ An

Đánh giá hiện trạng là cơ sở quan trọng cho quy hoạch. Diện tích rừng ngập mặn Nghệ An còn khá khiêm tốn. Rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở các cửa sông. Đất ngập mặn ven biển Nghệ An có diện tích đáng kể. Nhiều diện tích đất trống có khả năng trồng rừng. Hệ sinh thái rừng ngập mặn có tính đa dạng sinh học cao. Các loài cây ngập mặn chính đã được xác định. Chất lượng rừng ngập mặn có sự khác biệt giữa các khu vực. Rừng ở một số nơi bị suy thoái nghiêm trọng. Đất ngập mặn có đặc điểm lý hóa tính đặc trưng. Kết quả đánh giá hiện trạng là dữ liệu quan trọng. Dữ liệu phục vụ cho việc xây dựng bản đồ đơn vị đất đai.

3.1. Hiện trạng rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An

Rừng ngập mặn Nghệ An phân bố không đồng đều. Diện tích tập trung ở các huyện ven biển phía bắc. Quỳnh Lưu có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất. Diễn Châu và Nghi Lộc có diện tích đáng kể. Rừng ngập mặn chủ yếu là rừng trồng và tái sinh. Các loài cây chính gồm Mắm, Bần, Vẹt, Đước. Rừng trồng tập trung ở các xã ven biển. Chất lượng rừng nhìn chung ở mức trung bình. Một số khu vực rừng bị chặt phá làm ao nuôi. Diện tích rừng ngập mặn có xu hướng biến động. Việc theo dõi hiện trạng cần được thực hiện thường xuyên. Quản lý tài nguyên rừng cần dựa trên dữ liệu cập nhật.

3.2. Đặc điểm đất ngập mặn vùng ven biển

Đất ngập mặn ven biển Nghệ An có diện tích lớn. Đất phân bố ở các cửa sông và ven biển. Thành phần cơ giới đất chủ yếu là sét pha. Hàm lượng chất hữu cơ trong đất khá cao. Độ mặn của đất thay đổi theo mùa. Đất ngập mặn ven sông có độ mặn thấp hơn. Đất ngập mặn ven biển có độ mặn cao hơn. Đất ngập mặn nuôi trồng thủy sản bị biến đổi. Đất bị ô nhiễm do hóa chất nuôi tôm. Đặc điểm đất ảnh hưởng đến lựa chọn loài cây trồng. Đánh giá đất đai giúp xác định loài phù hợp. Đây là cơ sở cho quy hoạch trồng và phục hồi rừng ngập mặn.

3.3. Đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng ngập mặn

Hệ sinh thái rừng ngập mặn có đa dạng sinh học cao. Hệ thực vật ngập mặn gồm nhiều loài cây khác nhau. Các loài chim nước sinh sống trong rừng ngập mặn. Rừng là nơi cư trú của nhiều loài thủy sản. Tôm, cua, cá con sử dụng rừng làm nơi trú ẩn. Nguồn lợi thủy sản phụ thuộc vào sức khỏe rừng. Đa dạng sinh học tạo nên giá trị hệ sinh thái. Hệ sinh thái rừng ngập mặn có giá trị dịch vụ lớn. Rừng cung cấp thức ăn và môi trường sống. Rừng ngập mặn điều hòa khí hậu địa phương. Bảo tồn đa dạng sinh học gắn với phát triển bền vững. Phát triển rừng ngập mặn góp phần bảo vệ đa dạng sinh học.

IV. Đánh giá thích hợp đất đai phát triển rừng ngập mặn Nghệ An

Đánh giá thích hợp đất đai là nội dung cốt lõi của nghiên cứu. Phương pháp đánh giá đất đai của FAO được áp dụng. Bản đồ đơn vị đất đai được xây dựng chi tiết. Các đơn vị đất đai được phân chia theo đặc điểm. Đặc điểm gồm thành phần cơ giới, độ mặn, chế độ nước. Mức độ thích hợp được phân thành nhiều hạng khác nhau. Hạng rất thích hợp, thích hợp, ít thích hợp và không thích hợp. Kết quả cho thấy nhiều diện tích thích hợp với cây ngập mặn. Diện tích rất thích hợp tập trung ở cửa sông. Các loài cây khác nhau có mức thích hợp khác nhau. Kết quả đánh giá là cơ sở khoa học quan trọng. Kết quả giúp lựa chọn loài cây trồng phù hợp. Đánh giá thích hợp đất đai phục vụ quy hoạch phát triển rừng.

4.1. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai

Bản đồ đơn vị đất đai là công cụ quan trọng. Bản đồ được xây dựng từ các bản đồ thành phần. Các yếu tố gồm địa hình, thổ nhưỡng, thủy văn. Công nghệ GIS được sử dụng để chồng lớp bản đồ. Các đơn vị đất đai được mã hóa riêng biệt. Mỗi đơn vị đất đai có đặc điểm đồng nhất. Số lượng đơn vị đất đai được xác định cụ thể. Các đơn vị phản ánh điều kiện sinh thái khác nhau. Bản đồ thể hiện sự phân bố không gian rõ ràng. Bản đồ đơn vị đất đai là nền tảng đánh giá thích hợp. Dữ liệu này phục vụ quy hoạch phát triển rừng hiệu quả. Kết quả mang tính khoa học và thực tiễn cao.

4.2. Phân hạng mức độ thích hợp đất đai

Phân hạng thích hợp dựa trên so sánh yêu cầu cây trồng. Yêu cầu sinh thái của từng loài cây được xác định. Mức độ thích hợp được đánh giá theo từng đơn vị đất đai. Kết quả phân hạng gồm bốn cấp độ chính. Cấp rất thích hợp có điều kiện tối ưu cho cây trồng. Cấp thích hợp có một số hạn chế nhỏ. Cấp ít thích hợp có nhiều hạn chế đáng kể. Cấp không thích hợp không đáp ứng yêu cầu cây trồng. Diện tích thích hợp chiếm tỷ lệ đáng kể. Kết quả phân hạng khác nhau giữa các loài cây. Đánh giá thích hợp giúp sử dụng đất hiệu quả. Đây là cơ sở cho định hướng quy hoạch phát triển rừng.

4.3. Mức độ thích hợp cho các loài thực vật ngập mặn

Nghiên cứu đánh giá thích hợp cho ba loài cây chính. Cây Mắm quắn phù hợp với đất bồi tụ cửa sông. Cây Bần chua thích hợp với vùng nước lợ. Cây Vẹt dù phát triển tốt ở vùng triều cao. Mỗi loài có yêu cầu sinh thái riêng biệt. Điều kiện đất, độ mặn ảnh hưởng đến sinh trưởng. Cây Mắm quắn chịu được độ mặn cao. Cây Bần chua ưa đất bùn sâu, nước lợ. Cây Vẹt dù phù hợp vùng ít ngập triều. Diện tích thích hợp của từng loài được xác định. Kết quả giúp lựa chọn loài cây trồng phù hợp. Lựa chọn đúng loài giúp trồng rừng đạt hiệu quả cao. Mức độ thích hợp phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngập mặn.

V. Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An

Định hướng quy hoạch dựa trên kết quả đánh giá thích hợp. Mục tiêu phát triển rừng ngập mặn bền vững được đề ra. Diện tích rừng ngập mặn cần được mở rộng hợp lý. Các vùng thích hợp được ưu tiên trồng mới rừng. Các vùng rừng suy thoái cần được phục hồi. Quy hoạch gắn với bảo vệ hệ sinh thái ven biển. Phát triển rừng ngập mặn kết hợp nuôi trồng thủy sản. Quy hoạch dựa trên quan điểm phát triển bền vững. Quy hoạch đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế và môi trường. Cộng đồng địa phương tham gia vào quản lý rừng. Định hướng phù hợp với điều kiện thực tế địa phương. Định hướng góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu. Quy hoạch phát triển rừng ngập mặn cần được thực hiện đồng bộ.

5.1. Quan điểm và cơ sở đề xuất định hướng

Cơ sở đề xuất gồm các kết quả nghiên cứu khoa học. Kết quả đánh giá điều kiện tự nhiên và hiện trạng. Kết quả đánh giá thích hợp đất đai cho các loài cây. Định hướng dựa trên các chính sách hiện hành. Các quy hoạch phát triển kinh tế xã hội địa phương. Quan điểm phát triển rừng ngập mặn bền vững được nhấn mạnh. Rừng ngập mặn là tài nguyên quý cần bảo vệ. Phát triển rừng gắn với bảo vệ môi trường sinh thái. Phát triển rừng gắn với phát triển kinh tế địa phương. Ứng phó với biến đổi khí hậu là yêu cầu quan trọng. Định hướng đảm bảo tính khả thi và phù hợp. Các nguyên tắc quy hoạch được tuân thủ chặt chẽ.

5.2. Định hướng quy hoạch không gian phát triển rừng

Quy hoạch không gian được chia theo đơn vị hành chính. Các huyện ven biển có định hướng phát triển riêng. Quỳnh Lưu ưu tiên trồng mới diện tích lớn. Diễn Châu tập trung phục hồi rừng suy thoái. Nghi Lộc kết hợp rừng với du lịch sinh thái. Cửa Lò phát triển rừng gắn với đô thị ven biển. Các vùng cửa sông được ưu tiên trồng cây ngập mặn. Đất trống ngập mặn được quy hoạch trồng rừng. Vùng nuôi trồng thủy sản kết hợp trồng cây ngập mặn. Bản đồ quy hoạch thể hiện rõ các vùng phát triển. Định hướng không gian giúp quản lý rừng hiệu quả. Quy hoạch không gian đảm bảo sử dụng đất hợp lý.

5.3. Định hướng trồng và phục hồi rừng ngập mặn

Trồng mới rừng ngập mặn ở các khu vực thích hợp. Diện tích trồng mới được xác định cụ thể. Lựa chọn loài cây phù hợp với từng điều kiện đất. Cây Mắm quắn trồng ở vùng đất bồi tụ. Cây Bần chua trồng ở vùng nước lợ cửa sông. Cây Vẹt dù trồng ở vùng triều cao ít ngập. Phục hồi rừng ở các khu vực bị suy thoái. Xúc tiến tái sinh tự nhiên được áp dụng ở nơi phù hợp. Trồng dặm bổ sung cho các diện tích rừng thưa. Kỹ thuật trồng rừng ngập mặn được cải tiến. Giám sát chất lượng rừng sau trồng được thực hiện. Trồng và phục hồi rừng góp phần tăng diện tích rừng.

VI. Giải pháp phát triển rừng ngập mặn bền vững tại Nghệ An

Phát triển rừng ngập mặn bền vững cần nhiều giải pháp đồng bộ. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất được ưu tiên hàng đầu. Giải pháp về cơ chế chính sách tạo điều kiện phát triển. Giải pháp khoa học công nghệ nâng cao hiệu quả trồng rừng. Giải pháp kinh tế khuyến khích người dân tham gia. Giải pháp giám sát môi trường bảo vệ hệ sinh thái. Giải pháp phối hợp liên ngành tăng cường hiệu lực quản lý. Các giải pháp cần được thực hiện một cách đồng bộ. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quan trọng. Phát triển rừng ngập mặn gắn với sinh kế bền vững. Quản lý tài nguyên rừng cần tăng cường hiệu lực. Kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển kinh tế. Các giải pháp hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

6.1. Giải pháp quy hoạch và cơ chế chính sách

Giải pháp quy hoạch sử dụng đất cần được hoàn thiện. Quy hoạch cần tích hợp vào quy hoạch chung của tỉnh. Diện tích rừng ngập mặn cần được khoanh vùng bảo vệ. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ trồng rừng. Chính sách giao đất, giao rừng cho người dân. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Hỗ trợ vốn cho các hộ gia đình trồng rừng. Có chính sách khuyến khích bảo vệ rừng hiệu quả. Cơ chế chia sẻ lợi ích từ rừng cần rõ ràng. Hoàn thiện thể chế quản lý rừng ngập mặn. Các chính sách cần phù hợp với thực tế địa phương. Chính sách đồng bộ tạo động lực phát triển rừng bền vững.

6.2. Giải pháp khoa học công nghệ và kinh tế

Khoa học công nghệ nâng cao hiệu quả trồng rừng. Nghiên cứu giống cây ngập mặn chất lượng cao. Ứng dụng công nghệ viễn thám theo dõi diện tích rừng. Xây dựng hệ thống dữ liệu GIS quản lý rừng. Chuyển giao kỹ thuật trồng rừng cho người dân. Tập huấn nâng cao năng lực quản lý rừng. Sử dụng công cụ kinh tế thúc đẩy bảo vệ rừng. Phát triển du lịch sinh thái rừng ngập mặn. Khai thác hợp lý nguồn lợi từ rừng ngập mặn. Phát triển nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng. Mô hình sinh kế bền vững gắn với rừng ngập mặn. Kinh tế phát triển góp phần bảo vệ rừng hiệu quả.

6.3. Giải pháp giám sát môi trường và phối hợp liên ngành

Giám sát chất lượng môi trường là yêu cầu quan trọng. Quan trắc chất lượng nước vùng rừng ngập mặn. Theo dõi diễn biến diện tích rừng thường xuyên. Kiểm tra sức khỏe hệ sinh thái rừng định kỳ. Cảnh báo sớm các nguy cơ ô nhiễm môi trường. Phối hợp liên ngành tăng cường hiệu quả quản lý. Các ban ngành cần phối hợp chặt chẽ với nhau. Sở Tài nguyên và Môi trường đóng vai trò chủ trì. Sở Nông nghiệp tham gia quản lý rừng phòng hộ. Chính quyền địa phương tổ chức thực hiện quy hoạch. Cộng đồng dân cư tham gia bảo vệ rừng. Phối hợp liên ngành đảm bảo quản lý tài nguyên rừng hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngập mặn ở vùng ven biển tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (252 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VŨ VĂN LƯƠNG XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC PHỤC VỤ QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN RỪNG NGẬP MẶN Ở VÙNG VEN BIỂN TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HUẾ, NĂM 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VŨ VĂN LƯƠNG XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC PHỤC VỤ QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN RỪNG NGẬP MẶN Ở VÙNG VEN BIỂN TỈNH NGHỆ AN Ngành: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Mã số: 985 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Văn Thăng 2. Đường Văn Hiếu HUẾ, NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, các số liệu và kết quả nghiên cứu ghi trong luận án là trung thực; Trong đó có một số kết quả chung của nhóm nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Văn Thăng và TS.

Huế, ngày 24 tháng 08 năm 2022 Tác giả luận án Vũ Văn Lương ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến thầy giáo, PGS. Lê Văn Thăng đã tận tâm hướng dẫn, định hướng nghiên cứu để luận án được hoàn thành. Thầy đã truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn TS.

Đường Văn Hiếu đã hướng dẫn, cố vấn khoa học và luôn giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất có thể để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Địa lý - Địa chất, các thầy cô ở Khoa Địa lý - Địa chất và Phòng Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện và bảo vệ luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học tập vừa qua. Huế, tháng 8 năm 2022 Tác giả luận án Vũ Văn Lương iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BĐKH : Biến đổi khí hậu BQLRPH : Ban quản lý rừng phòng hộ BTNMT : Bộ Tài nguyên và Môi trường CNK : Chức năng khác CNM : Cây ngập mặn CS : Cộng sự DTĐTNM : Diện tích đất trống ngập mặn DTRNM : Diện tích rừng ngập mặn ĐNM : Đất ngập mặn ĐNMNTTS : Đất ngập mặn nuôi trồng thủy sản ĐNMV : Đất ngập mặn ven biển ĐNMVS : Đất ngập mặn ven sông ĐVĐĐ : Đơn vị đất đai FAO : Food and Agriculture Organization Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc HGĐ : Hộ gia đình HST : Hệ sinh thái KT-XH : Kinh tế - xã hội MT : Môi trường NXB : Nhà xuất bản OM : Chất hữu cơ PH : Phòng hộ QCVN : Quy chuẩn Việt Nam QĐ-UBND : Quyết định ủy ban nhân dân RNM : Rừng ngập mặn TVNM : Thực vật ngập mặn UBND : Uỷ ban nhân dân VVB : Vùng ven biển iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH .ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nội dung của đề tài. Giới hạn phạm vi nghiên cứu.

Những điểm mới của luận án. Những luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cấu trúc của luận án.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu về rừng ngập mặn. Nghiên cứu về rừng ngập mặn trên thế giới. Nghiên cứu về rừng ngập mặn ở Việt Nam.

Nghiên cứu về rừng ngập mặn ven biển Nghệ An. Nhận xét và đánh giá. Cơ sở lý luận, phương pháp và các bước nghiên cứu. Khái niệm và thuật ngữ liên quan.

Quan điểm nghiên cứu của đề tài. Quan điểm tiếp cận của đề tài. Phương pháp và các bước nghiên cứu của đề tài. ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP ĐIỀU KIỆN SINH THÁI TỰ NHIÊN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN RỪNG NGẬP MẶN TỈNH NGHỆ AN.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển rừng ngập mặn. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên khu vực nghiên cứu. Điều kiện kinh tế - xã hội. Các hoạt động kinh tế xã - hội ảnh hưởng đến sự phát triển rừng ngập mặn ở khu vực nghiên cứu.

Đánh giá chung tác động của điều kiện tự nhiên và điều kiện kinh tế - xã hội đến hiện trạng rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An. Hiện trạng vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Hiện trạng rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An. Đặc điểm đất ngập mặn vùng ven biển tỉnh Nghệ An.

Đánh giá các nhân tố sinh thái tự nhiên phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Đánh giá và phân hạng mức độ thích hợp đất đai. ĐỊNH HƯỚNG QUY HOẠCH VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN RỪNG NGẬP MẶN TỈNH NGHỆ AN.

Mức độ thích hợp cho các loài thực vật ngập mặn theo đơn vị hành chính cấp huyện ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Cây Mắm quắn quắn (Avicennia lanata). Cây Bần chua chua (Sonneratia caseolaris). Cây Vẹt dù (Bruguiera gymnorrhiza).

Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An. Cơ sở đề xuất định hướng. Quan điểm đề xuất định hướng. Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn.

Đề xuất giải pháp phát triển rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An. Giải pháp về quy hoạch sử dụng đất. Giải pháp về cơ chế chính sách. Giải pháp phối hợp với liên ngành.

Giải pháp về khoa học công nghệ. Giải pháp sử dụng các công cụ kinh tế. Giải pháp giám sát chất lượng môi trường .134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. P1 vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Loài thực vật ngập mặn trên thế giới. Diện tích rừng ngập mặn trên toàn thế giới.

Phân bố một số loài thực vật ngập mặn điển hình ở vùng ven biển. Phân bố loại thực vật ngập mặn ven biển Việt Nam. Số lượng loài thực vật ngập mặn đã công bố. Tổng hợp diện tích RNM toàn quốc theo vùng.

Tổng hợp diện tích rừng ngập mặn toàn quốc theo các tỉnh. Các thông số và phương pháp phân tích nước. Các thông số và phương pháp phân tích đất. Kết quả tổng hợp ma trận tam giác đánh giá tiêu chí theo phương pháp AHP.

Thành phần loài động vật vùng biển ven bờ Nghệ An. Thành phần loài thực vật vùng biển ven biển tỉnh Nghệ An. Diện tích ao nuôi tôm tỉnh Nghệ An giai đoạn 2015 - 2020. Diện tích rừng ngập mặn năm 2020 tỉnh Nghệ An.

Rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An phân theo chức năng. Rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An phân theo chủ quản lý. Bảng số liệu biến động (+/-) diện tích RNM tỉnh Nghệ An. Tổng hợp diện tích đất trống ngập mặn tỉnh Nghệ An theo các xã.

Các tiêu chí và phân cấp tiêu chí xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Đặc điểm các đơn vị đất đai ở vùng nghiên cứu. Phân cấp tiêu chí đánh giá đất đai cho phát triển rừng ngập mặn. Thang đánh giá riêng cho mục đích phát triển rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An.

Thang đánh giá tổng hợp mức độ thích hợp đất đai cho các loài thực vật ngập mặn tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Mắm quắn ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Đước vòi ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Trang ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An.

Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Bần chua ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Vẹt dù ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Sú ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Mắm quắn theo đơn vị hành chính ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An.

Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Đước vòi theo đơn vị hành chính ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Trang theo đơn vị hành chính ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Bần chua theo đơn vị hành chính ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Vẹt dù theo đơn vị hành chính ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An.

Kết quả đánh giá mức độ thích hợp cho cây Sú theo đơn vị hành chính ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn theo đơn vị đất đai ở các xã thị xã Hoàng Mai. Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn theo đơn vị đất đai ở các xã huyện Quỳnh Lưu. Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn theo đơn vị đất đai ở các xã huyện Diễn Châu.

Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn theo đơn vị đất đai ở các xã huyện Nghi Lộc. Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn theo đơn vị đất đai ở các xã thành phố Vinh. Cơ cấu trồng rừng ngập mặn ở các xã ven biển tỉnh Nghệ An. Định hướng quy hoạch phát triển rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An .130 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.

Phân bố rừng ngập mặn trên thế giới. Sơ đồ khảo sát thực địa. Giao diện công cụ tính toán trọng số theo AHP ứng dụng online. Bảng nhập ma trận so sánh cặp AHP trên ứng dụng online.

Kết quả tính toán trọng số cho 4 tiêu chí ảnh hưởng đến mức độ thích hợp của các loại thực vật ngập mặn. Sơ đồ các bước nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phục vụ phát triển rừng ngập mặn ở vùng ven biển tỉnh Nghệ An. Bản đồ hành chính các xã ven biển tỉnh Nghệ An. Bản đồ hiện trạng rừng ngập mặn tỉnh Nghệ An năm 2020.

Số lượng loài thực vật ngập mặn chính thức phân bố ở mỗi họ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Văn Lương (2022). Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngậ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/xac-lap-co-so-khoa-hoc-phuc-vu-quy-hoach-phat-trien-rung-ngap-man-o-vung-ven

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngậ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xác lập cơ sở khoa học cho quy hoạch phát triển rừng ngập mặn, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nghiên cứu chuyên sâu.

Luận án "Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngậ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngậ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngậ" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngậ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngậ" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác lập cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch phát triển rừng ngậ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter