Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý lửa rừng tại Mường Nhé, Điện Biên

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý lửa rừng tại huyện mường nhé tỉnh điện biên. Tải miễn phí tại TaiL

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Công nghệ địa không gian quản lý lửa rừng hiệu quả

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý lửa rừng là một yêu cầu cấp thiết. Tình hình cháy rừng diễn biến phức tạp, gây thiệt hại lớn về kinh tế, môi trường và xã hội. Công nghệ địa không gian, bao gồm GIS và viễn thám, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để giám sát, phân tích và dự báo nguy cơ cháy rừng. Việc áp dụng các kỹ thuật này giúp nâng cao hiệu quả công tác phòng cháy, chữa cháy rừng. Tài liệu này tập trung vào việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp công nghệ nhằm tối ưu hóa quá trình quản lý lửa rừng. Công tác này đặc biệt quan trọng tại các khu vực có nguy cơ cháy cao như huyện Mường Nhé, tỉnh Điện Biên. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý lửa rừng thông minh, chủ động, giảm thiểu rủi ro và thiệt hại. Áp dụng công nghệ hiện đại là chìa khóa để bảo vệ tài nguyên rừng bền vững. Việc tích hợp dữ liệu đa dạng giúp tạo ra cái nhìn toàn diện về tình hình cháy rừng. Từ đó, đưa ra các quyết định quản lý kịp thời và chính xác.

1.1. Tầm quan trọng công tác quản lý lửa rừng

Công tác quản lý lửa rừng đóng vai trò then chốt trong bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Cháy rừng tàn phá hệ sinh thái, gây mất đa dạng sinh học. Chúng giải phóng lượng lớn khí CO2, góp phần vào biến đổi khí hậu. Thiệt hại kinh tế từ cháy rừng rất lớn, bao gồm mất gỗ, sản phẩm rừng phi gỗ, chi phí chữa cháy. Cộng đồng địa phương chịu ảnh hưởng trực tiếp, mất sinh kế và tài sản. Quản lý lửa rừng không chỉ là dập tắt đám cháy mà còn là phòng ngừa, giảm thiểu nguy cơ. Điều này bao gồm việc giám sát, dự báo cháy rừng, lập bản đồ nguy cơ cháy. Mục tiêu là phát hiện cháy sớm, phản ứng nhanh, và phục hồi sau cháy. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp bảo vệ tài nguyên quốc gia. Nó đảm bảo an ninh sinh thái và duy trì cuộc sống của người dân.

1.2. Vai trò công nghệ địa không gian hiện đại

Công nghệ địa không gian cách mạng hóa công tác quản lý lửa rừng. Hệ thống thông tin địa lý (GIS cháy rừng) cho phép tích hợp, phân tích dữ liệu đa dạng. Dữ liệu bao gồm địa hình, thảm thực vật, thời tiết, khu dân cư. Viễn thám giám sát cháy cung cấp ảnh vệ tinh, dữ liệu nhiệt độ bề mặt theo thời gian thực. Điều này giúp phát hiện cháy sớm, theo dõi diễn biến đám cháy. Các mô hình hóa cháy rừng được xây dựng dựa trên dữ liệu địa không gian. Chúng dự báo hướng lan, cường độ cháy. Công nghệ UAV chữa cháy hỗ trợ kiểm tra, giám sát từ trên cao. UAV cung cấp hình ảnh chi tiết, giúp đội chữa cháy đưa ra quyết định tối ưu. Sự kết hợp các công nghệ này tạo nên một hệ thống quản lý lửa rừng toàn diện. Hệ thống nâng cao khả năng phản ứng, giảm thiểu thiệt hại.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là ứng dụng kỹ thuật địa không gian vào quản lý lửa rừng. Mục tiêu cụ thể bao gồm xây dựng cơ sở dữ liệu dự báo cháy rừng. Nghiên cứu cũng tập trung vào lập bản đồ phân vùng trọng điểm cháy. Một mục tiêu quan trọng khác là đề xuất quy trình giám sát và dự báo cháy rừng. Nghiên cứu mang lại nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn. Về khoa học, nó phát triển các phương pháp tích hợp GIS và viễn thám. Các phương pháp này được dùng để đánh giá nguy cơ và dự báo cháy rừng. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp công cụ và quy trình hữu ích. Các công cụ này giúp cơ quan quản lý rừng tại Mường Nhé cải thiện công tác phòng cháy chữa cháy. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc triển khai các hệ thống quản lý lửa rừng thông minh trên diện rộng.

II.Ứng dụng GIS Viễn thám trong giám sát cháy rừng

Công nghệ địa không gian là nền tảng cho việc giám sát cháy rừng hiệu quả. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và viễn thám cung cấp cái nhìn toàn diện về các khu vực rừng. Chúng cho phép thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu không gian. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu biết về tình hình rừng, địa hình, và các yếu tố nguy cơ. GIS cháy rừng giúp tích hợp nhiều lớp thông tin. Các lớp thông tin bao gồm hiện trạng rừng, đường giao thông, khu dân cư, nguồn nước. Viễn thám giám sát cháy cung cấp khả năng quan sát từ xa. Các vệ tinh theo dõi sự thay đổi thảm thực vật, phát hiện điểm nhiệt bất thường. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống cảnh báo sớm mạnh mẽ. Nó hỗ trợ công tác phòng ngừa và ứng phó với cháy rừng một cách chủ động.

2.1. Sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh đa thời gian

Dữ liệu ảnh vệ tinh đóng vai trò then chốt trong viễn thám giám sát cháy. Ảnh vệ tinh đa thời gian cho phép theo dõi sự thay đổi của thảm thực vật. Các chỉ số thực vật như NDVI giúp đánh giá tình trạng khô hạn của rừng. Vệ tinh có thể phát hiện các điểm nhiệt bất thường, chỉ báo của đám cháy mới. Công nghệ viễn thám giám sát cháy sử dụng các cảm biến hồng ngoại. Cảm biến này phát hiện sự gia tăng nhiệt độ trên bề mặt. Điều này giúp phát hiện cháy sớm, ngay cả khi đám cháy còn nhỏ. Dữ liệu vệ tinh cũng được dùng để lập bản đồ khu vực bị cháy. Từ đó, đánh giá mức độ thiệt hại cháy sau khi đám cháy được kiểm soát. Phân tích ảnh vệ tinh cung cấp thông tin kịp thời cho các nhà quản lý rừng.

2.2. Xây dựng hệ thống thông tin địa lý GIS cháy rừng

Hệ thống thông tin địa lý (GIS cháy rừng) là công cụ trung tâm trong quản lý lửa rừng. GIS tích hợp và quản lý các lớp dữ liệu không gian khác nhau. Các lớp dữ liệu bao gồm bản đồ địa hình, bản đồ thảm thực vật, bản đồ đường sá, sông suối. Nó cũng bao gồm vị trí các trạm kiểm lâm, khu dân cư. Hệ thống này cho phép phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố. Ví dụ, xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao dựa trên độ dốc, loại rừng, và khoảng cách đến nguồn gây cháy. GIS hỗ trợ lập bản đồ nguy cơ cháy chi tiết. Các bản đồ này là tài liệu quan trọng cho công tác lập kế hoạch phòng cháy chữa cháy. GIS cung cấp giao diện trực quan, giúp các nhà quản lý dễ dàng hình dung tình hình. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc ra quyết định nhanh chóng.

2.3. Công nghệ cảm biến và UAV hỗ trợ

Bên cạnh vệ tinh, công nghệ cảm biến và máy bay không người lái (UAV) cũng rất quan trọng. Các cảm biến mạng không dây có thể được triển khai trong rừng. Chúng liên tục thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió. Dữ liệu này giúp phát hiện cháy sớm cục bộ. UAV chữa cháy cung cấp khả năng giám sát linh hoạt và chi tiết hơn. UAV có thể bay ở độ cao thấp, thu thập hình ảnh độ phân giải cao. Điều này hữu ích để xác định vị trí cháy chính xác, đánh giá quy mô đám cháy. UAV cũng hỗ trợ việc kiểm tra sau cháy. Chúng giúp thu thập dữ liệu để đánh giá thiệt hại cháy. Công nghệ này giúp bổ sung cho dữ liệu vệ tinh, tăng cường độ chính xác. Nó nâng cao khả năng phản ứng và quản lý lửa rừng hiệu quả hơn.

III.Xây dựng cơ sở dữ liệu dự báo cháy rừng toàn diện

Một cơ sở dữ liệu dự báo cháy rừng vững chắc là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Cơ sở dữ liệu này phải tích hợp nhiều loại thông tin khác nhau. Các thông tin bao gồm đặc điểm rừng, điều kiện địa hình, và yếu tố thời tiết. Việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dữ liệu cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo độ chính xác. Cơ sở dữ liệu tốt giúp các mô hình dự báo cháy rừng hoạt động hiệu quả. Nó cung cấp đầu vào cần thiết để đánh giá nguy cơ cháy và phát triển bản đồ nguy cơ cháy. Một cơ sở dữ liệu toàn diện cũng hỗ trợ phân tích hành vi cháy. Từ đó, cải thiện khả năng dự đoán và phản ứng. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do cháy rừng gây ra.

3.1. Thu thập dữ liệu tài nguyên rừng chi tiết

Dữ liệu tài nguyên rừng là thành phần cốt lõi của cơ sở dữ liệu cháy rừng. Dữ liệu này bao gồm loại hình rừng (rừng tự nhiên, rừng trồng), trạng thái rừng. Nó cũng có thông tin về mật độ cây, chiều cao cây, và thảm thực vật dưới tán. Mức độ tích lũy nhiên liệu rừng là một yếu tố quan trọng. Các dữ liệu này được thu thập thông qua điều tra thực địa và phân tích ảnh vệ tinh. Phân tích ảnh vệ tinh giúp xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao dựa trên loại thực bì. Dữ liệu chi tiết về tài nguyên rừng cho phép mô hình hóa cháy rừng chính xác hơn. Nó giúp đánh giá mức độ dễ cháy của từng lô rừng. Việc quản lý nhiên liệu rừng dựa trên dữ liệu này cũng trở nên hiệu quả hơn.

3.2. Tích hợp dữ liệu địa hình và khoảng cách

Dữ liệu địa hình có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi cháy rừng. Độ cao, độ dốc và hướng dốc là các yếu tố quan trọng. Các khu vực dốc cao thường có tốc độ lan truyền cháy nhanh hơn. Hướng dốc có thể ảnh hưởng đến hướng lan của đám cháy. Dữ liệu địa hình được thu thập từ các mô hình độ cao số (DEM). Khoảng cách từ các lô rừng đến khu dân cư, đường giao thông cũng rất quan trọng. Gần khu dân cư, nguy cơ cháy do con người gây ra cao hơn. Gần đường giao thông thuận lợi cho việc tiếp cận chữa cháy. Dữ liệu này được tích hợp vào GIS cháy rừng. Nó giúp xác định các khu vực ưu tiên cần giám sát và bảo vệ. Bản đồ nguy cơ cháy được xây dựng dựa trên sự kết hợp của các yếu tố này.

3.3. Dữ liệu thời tiết khí hậu phục vụ dự báo

Các yếu tố thời tiết là động lực chính của cháy rừng. Nhiệt độ không khí, độ ẩm tương đối, tốc độ gió, và lượng mưa ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ cháy. Thời tiết khô nóng, gió mạnh làm tăng khả năng bùng phát và lan truyền cháy. Dữ liệu thời tiết được thu thập từ các trạm khí tượng và dự báo khí tượng. Việc tích hợp dữ liệu thời tiết vào hệ thống GIS giúp dự báo cháy rừng chính xác hơn. Các chỉ số nguy cơ cháy như FWI (Forest Fire Weather Index) được tính toán. Chỉ số này dựa trên dữ liệu thời tiết. Các dữ liệu lịch sử về thời tiết cũng được sử dụng. Chúng giúp xác định mùa cháy cho khu vực nghiên cứu. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho công tác phòng ngừa và ứng phó.

IV.Phân vùng nguy cơ cháy dự báo cháy rừng chính xác

Phân vùng nguy cơ cháy là một bước quan trọng trong quản lý lửa rừng. Nó giúp xác định các khu vực có khả năng bùng phát cháy cao nhất. Từ đó, ưu tiên nguồn lực phòng ngừa và chữa cháy. Việc dự báo cháy rừng chính xác dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm dữ liệu tài nguyên rừng, địa hình, và thời tiết. Mô hình hóa cháy rừng sử dụng các kỹ thuật thống kê và địa không gian. Các mô hình này giúp hiểu rõ hành vi cháy rừng. Chúng dự đoán sự lan truyền và cường độ cháy. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ tài nguyên rừng. Công tác này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia. Dữ liệu chính xác và phương pháp phân tích tiên tiến là chìa khóa thành công.

4.1. Lập bản đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng

Lập bản đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng là một sản phẩm cốt lõi của nghiên cứu. Bản đồ này thể hiện các khu vực có nguy cơ cháy cao, trung bình, và thấp. Việc xây dựng bản đồ dựa trên phân tích đa tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm loại rừng, trữ lượng, độ dốc, độ che phủ. Nó cũng tính đến khoảng cách đến khu dân cư và các điểm nguy hiểm khác. Công nghệ GIS cháy rừng là công cụ chính để tạo ra các bản đồ này. Các khu vực trọng điểm cháy được ưu tiên giám sát và thực hiện biện pháp phòng ngừa. Bản đồ nguy cơ cháy giúp các cơ quan quản lý phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó hỗ trợ công tác lập kế hoạch phòng cháy chữa cháy. Từ đó, giảm thiểu khả năng xảy ra các vụ cháy lớn.

4.2. Đánh giá tầm quan trọng các yếu tố gây cháy

Để dự báo cháy rừng chính xác, cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của các yếu tố đến cháy rừng. Các yếu tố này bao gồm loại thực bì, độ ẩm nhiên liệu, độ dốc, hướng dốc, nhiệt độ, độ ẩm không khí, tốc độ gió. Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP) hoặc các mô hình thống kê được sử dụng. Phân tích hành vi cháy giúp xác định cách các yếu tố này tương tác. Ví dụ, rừng thông khô hạn trên địa hình dốc có nguy cơ cháy cao hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố giúp xây dựng mô hình hóa cháy rừng hiệu quả. Từ đó, đưa ra các dự báo cháy rừng đáng tin cậy. Nó cũng giúp quản lý nhiên liệu rừng một cách khoa học.

4.3. Xác định mùa cháy và cấp độ cháy

Xác định mùa cháy là bước quan trọng để chuẩn bị cho công tác phòng cháy. Mùa cháy thường gắn liền với các điều kiện thời tiết khô hạn kéo dài. Phân tích dữ liệu thời tiết lịch sử giúp xác định các khoảng thời gian nguy hiểm nhất. Cấp độ cháy phản ánh mức độ nguy hiểm của một đám cháy. Cấp độ này phụ thuộc vào loại rừng, lượng nhiên liệu, và điều kiện thời tiết hiện tại. Nghiên cứu tính toán cấp cháy dựa trên trạng thái của từng lô rừng. Một hệ số hiệu chỉnh cấp cháy được đề xuất. Hệ số này dựa trên đặc điểm cụ thể của từng khu vực. Việc xác định mùa cháy và cấp độ cháy giúp các nhà quản lý đưa ra cảnh báo sớm. Nó cũng cho phép triển khai các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

V.Đề xuất quy trình giám sát dự báo cháy rừng tiên tiến

Việc xây dựng các quy trình chuẩn là cần thiết để ứng dụng công nghệ hiệu quả. Nghiên cứu đề xuất quy trình giám sát và dự báo cháy rừng tiên tiến. Các quy trình này tích hợp các kỹ thuật địa không gian. Chúng bao gồm việc sử dụng ảnh vệ tinh và dữ liệu GIS. Mục tiêu là cung cấp thông tin kịp thời và chính xác cho công tác phòng cháy chữa cháy. Quy trình được thiết kế để dễ dàng triển khai tại các đơn vị quản lý rừng. Chúng giúp chuẩn hóa các bước từ phát hiện cháy sớm đến đánh giá thiệt hại cháy. Việc áp dụng các quy trình này sẽ nâng cao năng lực ứng phó. Nó góp phần giảm thiểu rủi ro và bảo vệ tài nguyên rừng một cách bền vững.

5.1. Quy trình khoanh vẽ giám sát khu vực cháy

Quy trình khoanh vẽ và giám sát khu vực cháy bằng ảnh vệ tinh rất quan trọng. Khi có thông tin về đám cháy, dữ liệu viễn thám giám sát cháy được sử dụng. Ảnh vệ tinh độ phân giải cao được phân tích để xác định ranh giới đám cháy. Quy trình này bao gồm các bước: thu thập ảnh vệ tinh trước và sau cháy, xử lý ảnh. Sau đó, thực hiện phân loại thay đổi để khoanh vùng cháy. Đánh giá thiệt hại cháy được thực hiện dựa trên diện tích và mức độ cháy. Thông tin này giúp các nhà quản lý hiểu rõ tác động của cháy. Nó hỗ trợ công tác phục hồi rừng sau cháy. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin.

5.2. Quy trình dự báo cháy rừng 10 ngày tới

Quy trình dự báo cháy rừng trong 10 ngày tới cung cấp thông tin cảnh báo sớm. Quy trình này tích hợp dữ liệu thời tiết dự báo và dữ liệu nguy cơ cháy hiện có. Các bước bao gồm: thu thập dữ liệu dự báo thời tiết cho khu vực, cập nhật dữ liệu về trạng thái rừng. Sau đó, áp dụng các mô hình dự báo cháy rừng đã xây dựng. Kết quả là bản đồ dự báo nguy cơ cháy cho 10 ngày tiếp theo. Quy trình này giúp các cơ quan quản lý chủ động chuẩn bị. Họ có thể tăng cường tuần tra, triển khai lực lượng tại các khu vực nguy cơ cao. Điều này góp phần vào việc phát hiện cháy sớm. Từ đó, giảm thiểu khả năng bùng phát các vụ cháy lớn.

5.3. Khuyến nghị quản lý nhiên liệu rừng

Quản lý nhiên liệu rừng là một biện pháp phòng cháy chủ động. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị dựa trên kết quả phân tích. Các khuyến nghị bao gồm việc tỉa thưa, dọn dẹp thực bì, tạo vành đai cản lửa. Việc này giúp giảm lượng vật liệu dễ cháy trong rừng. Từ đó, giảm cường độ và tốc độ lan truyền của đám cháy nếu xảy ra. Khuyến nghị cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của bản đồ nguy cơ cháy. Bản đồ này giúp xác định các khu vực ưu tiên cần thực hiện biện pháp quản lý nhiên liệu. Việc quản lý nhiên liệu rừng hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro cháy. Nó góp phần bảo vệ môi trường rừng và các giá trị kinh tế, xã hội. Các biện pháp này cần được tích hợp vào kế hoạch quản lý rừng tổng thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý lửa rừng tại huyện mường nhé tỉnh điện biên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà NÔNG NGHIàP VÀ PTNT TR¯âNG Đ¾I HèC LÂM NGHIâP NGUYàN XUÂN LINH NGHIÊN CĀU Kþ THUÂT ĀNG DĀNG CÔNG NGHâ ĐæA KHÔNG GIAN TRONG QUÀN LÝ LĄA RĂNG T¾I HUYâN M¯âNG NHÉ, TäNH ĐIâN BIÊN Ngành: QuÁn lý tài nguyên răng Mã sß: 962 02 11 LUÂN ÁN TIÀN S) LÂM NGHIâP NG¯âI H¯àNG DÀN KHOA HèC: PGS. PHÙNG VN KHOA PGS. NGUYàN TUÂN ANH Hà Nßi, 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu căa riêng tôi. Các số liáu, kết quÁ nêu trong luận án là trung thực và ch°a từng đ°ÿc ai công bố trong bÃt kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giÁ luÃn án Nguyán Xuân Linh ii LâI CÀM ¡N Luận án tiến sĩ <Nghiên cứu kỹ thuật ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý lửa rừng tại huyện Mường Nhé, tỉnh Điện Biên= thuác chuyên ngành QuÁn lý tài nguyên rừng, mã số 9.11 là công trình nghiên cứu thuác lĩnh vực công nghá địa không gian để nâng cao hiáu quÁ căa công tác bÁo vá và phát triển rừng cÁ n°ßc nói chung và rừng t¿i huyán M°áng Nhé, tỉnh Đián Biên nói riêng. Trong quá trình thực hián, vßi sự nß lực căa bÁn thân và sự giúp đỡ tận tình căa các nhà khoa học, các đồng nghiáp và gia đình, đến nay luận án đã đ°ÿc hoàn thành. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ¢n sâu sắc đến thầy giáo h°ßng dẫn Luận án là PGS. TS Phùng Văn Khoa; thầy PGS.TS Nguyßn TuÃn Anh cùng các chuyên gia GS.TS V°¢ng Văn Quỳnh, PGS.TS Nguyßn HÁi Hòa, PGS.

Bùi Xuân Dũng, PGS. TS Bế Minh Châu, Ths Lê Thái S¢n, Ths Nguyßn Văn Thị đã tận tình h°ßng dẫn và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cÁm ¢n tßi Ban Giám hiáu, Phòng Đào t¿o sau Đ¿i học, Khoa QuÁn lý TNR&MT - Tr°áng Đ¿i học Lâm nghiáp. Ban Giám hiáu, Khoa Chữa cháy - Tr°áng Đ¿i học PCCC.

Lãnh đ¿o và cán bá H¿t Kiểm Lâm huyán M°áng Nhé& đã tận tình giúp đỡ, t¿o điều kián và dành thái gian cung cÃp thông tin cho tôi trong thái gian tôi thực hián Luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ¢n tßi toàn thể gia đình và những ng°ái thân đã luôn đáng viên và t¿o điều kián thuận lÿi về vật chÃt, tinh thần cho tôi trong suốt thái gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giÁ luÃn án Nguyán Xuân Linh iii MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN. iii DANH MĀC CÁC BÀNG.

Tính cÃp thiết căa đề tài. Māc tiêu nghiên cứu căa đề tài. Māc tiêu tổng quát. Ý nghĩa về khoa học và thực tißn.

Những đóng góp mßi căa đề tài. Đối t°ÿng, ph¿m vi và gißi h¿n nghiên cứu. TâNG QUAN VÂN ĐÂ NGHIÊN CĀU. Tổng quan về cháy rừng và quÁn lý lửa rừng.

Các vÃn đề liên quan đến công nghá địa không gian. Tổng quan các công nghá đ°ÿc áp dāng trong quÁn lý lửa rừng. Sử dāng cÁm biến kết nối m¿ng không dây. Sử dāng há thống cÁm biến quang học và máy Ánh kỹ thuật số17 1.

Sử dāng Ánh vá tinh kết hÿp vßi công nghá không gian địa lý. Tổng quan các nghiên cứu về quÁn lý lửa rừng. Nghiên cứu về quÁn lý lửa rừng trên thế gißi. Nghiên cứu về quÁn lý lửa rừng ã Viát Nam.

NÞI DUNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĀU. Nái dung nghiên cứu. Ph°¢ng pháp nghiên cứu. Ph°¢ng pháp luận.

Ph°¢ng pháp xây dựng c¢ sã dữ liáu phāc vā dự báo cháy rừng. Ph°¢ng pháp xác định mùa cháy cho khu vực nghiên cứu. Ph°¢ng pháp đánh giá tầm quan trọng căa các yếu tố đến cháy rừng. Ph°¢ng pháp lập bÁn đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng.

Ph°¢ng pháp tính toán cÃp cháy và xác định há số hiáu chỉnh cÃp cháy theo tr¿ng thái căa từng lô rừng. KÀT QUÀ NGHIÊN CĀU VÀ THÀO LUÂN. Xây dựng c¢ sã dữ liáu phāc vā dự báo cháy rừng. Dữ liáu tài nguyên rừng.

Dữ liáu địa hình. KhoÁng cách từ các lô rừng đến khu dân c°. Dữ liáu thái tiết. Xác định mùa cháy cho khu vực nghiên cứu.

Đánh giá tầm quan trọng căa các yếu tố đến cháy rừng. Lập bÁn đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng. Kết quÁ xây dựng bÁn đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng. Đánh giá đá chính xác căa bÁn đồ phân vùng trọng điểm cháy 90 3.

Xác định há số hiáu chỉnh cÃp cháy theo tr¿ng thái căa từng lô rừng. Phân bố các vā cháy theo tr¿ng thái rừng. Xác định há số hiáu chỉnh cÃp cháy theo tr¿ng thái rừng. Đề xuÃt quy trình khoanh vẽ, giám sát khu vực cháy bằng Ánh vá tinh và quy trình dự báo cháy rừng cho khu vực trong 10 ngày tßi.

Quy trình khoanh vẽ, giám sát khu vực cháy bằng Ánh vá tinh 97 3. Đề xuÃt quy trình dự báo cháy rừng cho khu vực trong 10 ngày tßi. 100 KÀT LUÂN, TàN T¾I VÀ KHUYÀN NGHæ. 107 DANH MĀC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÞ.

111 TÀI LIâU THAM KHÀO. 112 PHĀ LĀC v DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 2. BÁng chỉ số ngẫu nhiên RI cua Saaty. Hián tr¿ng rừng và đÃt lâm nghiáp huyán M°áng Nhé theo kết quÁ cập nhật dißn biến rừng năm 2022.

Hián tr¿ng rừng và đÃt lâm nghiáp huyán M°áng Nhé phân theo māc đích sử dāng. Dián tích rừng và đÃt lâm nghiáp huyán M°áng Nhé phân theo đ¢n vị hành chính. Phân bố dián tích rừng và đÃt ch°a có rừng quy ho¿ch phát triển lâm nghiáp t¿i huyán M°áng Nhé theo cÃp đá cao. Phân bố dián tích rừng và đÃt ch°a có rừng quy ho¿ch phát triển lâm nghiáp t¿i huyán M°áng Nhé theo cÃp đá dốc.

Phân bố dián tích rừng và đÃt ch°a có rừng quy ho¿ch phát triển lâm nghiáp t¿i huyán M°áng Nhé theo cÃp h°ßng dốc. Dián tích rừng và đÃt lâm nghiáp huyán M°áng Nhé theo khoÁng cách đến khu dân c° và khu vực sÁn xuÃt nông nghiáp. Nhiát đá trung bình theo giá trong ngày t¿i huyán M°áng Nhé. Kết quÁ kỹ thuật phân tích hồi quy.

Dữ liáu sử dāng trong Phân tích sai lách địa lý .11 Kết quÁ so sánh mô hình hiáu chỉnh l°ÿng m°a. Kết quÁ kỹ thuật phân tích hồi quy. Dữ liáu sử dāng trong Phân tích sai lách địa lý. Kết quÁ so sánh mô hình hiáu chỉnh l°ÿng m°a .15: L°ÿng m°a, nhiát đá bình quân tháng căa huyán M°áng Nhé.

Ma trận so sánh các yếu tố Ánh h°ãng đến nguy c¢ cháy rừng .17: BÁng tính toán trọng số các yếu tố .18: BÁng sắp xếp thứ tự °u tiên các yếu tố.19: BÁng tính toán chỉ số nhÃt quán. Kết quÁ xác định cÃp trọng điểm cháy trên địa bàn huyán M°áng Nhé. Kết quÁ xác định cÃp trọng điểm cháy t¿i các vị trí kiểm chứng (có xÁy ra cháy) t¿i huyán M°áng Nhé. Số vā cháy rừng t¿i M°áng Nhé phân theo tr¿ng thái rừng.

Xác suÃt xuÃt hián cháy theo tr¿ng thái rừng t¿i huyán M°áng Nhé 94 BÁng 3.24: Kết quÁ xếp h¿ng khÁ năng xÁy ra cháy căa các tr¿ng thái rừng trên địa bàn huyán M°áng Nhé .25: Kết quÁ xác định há số điều chỉnh cÃp dự báo cháy rừng. Há số hiáu chỉnh cÃp dự báo cháy rừng .27: BÁng tra cÃp dự báo cháy rừng tỉnh Đián Biên. 104 DANH MĀC CÁC HÌNH Hình 1.1 Thành phần c¢ bÁn căa há thống định vị toàn cầu .2 Há thống thông tin địa lý.3 Mô tÁ về nguyên lý thu thập dữ liáu bằng công nghá vißn thám .1: Cửa sổ Slope và nguyên tắc xây dựng mô hình số đá dốc trên ArcGIS .2: Cửa sổ Aspect và nguyên tắc xây dựng mô hình số h°ßng dốc trên ArcGIS. Hián tr¿ng rừng huyán M°áng Nhé, tỉnh Đián Biên.

Rừng tự nhiên nghèo t¿i huyán M°áng Nhé. Rừng tự nhiên trung bình t¿i huyán M°áng Nhé. Rừng phāc hồi t¿i huyán M°áng Nhé. Mát góc rừng ã M°áng Nhé.

Phân bố dián tích rừng và đÃt lâm nghiáp căa huyán M°áng Nhé phân theo đ¢n vị hành chính cÃp xã. Phân bố dián tích rừng căa huyán M°áng Nhé phân theo đ¢n vị hành chính cÃp xã. Rừng ã M°áng Nhé phân bố ã n¢i có địa hình cao, đá dốc lßn. Rừng M°áng Nhé rÃt gần vßi các khu dân c°.

Biểu đồ so sánh nhiát đá trung bình theo giá trong ngày. Biểu đồ thể hián t°¢ng quan căa dữ liáu l°ÿng m°a từ ERA-5 và tr¿m mặt đÃt. Kết quÁ nái suy sai lách địa lý. BÁn đồ phân vùng trọng điểm cháy rừng huyán M°áng Nhé.

Các vùng mẫu mÃt rừng t¿i tọa đá 22021’36’’B - 102010’48’’Đ. Ành tổ hÿp màu Sentinel-2 (RGB: 12-8A-4) trên GEE t¿i thái điểm tr°ßc (A – Sentinel 2A ngày 13/03/2019) và sau (B – Sentinel 2A ngày 28/03/2019) khi cháy. Ành chỉ số NBR t¿i khu vực điểm cháy tr°ßc (A) và sau (B) khi xÁy ra cháy rừng và chỉ số dNBR t°¢ng ứng (C). BÁng tra nhiát đá điểm s°¢ng.

Công cā trực tuyến tính nhiát đá điểm s°¢ng. 103 vii DANH MĀC CÁC KÝ HIâU VÀ CHĆ VIÀT TÄT AHP Analytic Hierarchy Process (Phân tích thứ bậc) BTTN BÁo tồn thiên nhiên CBI Composite Burn Index CHDCND Cáng hòa dân chă nhân dân CHND Cáng hòa nhân dân DEM Mô hình số đá cao (Digital Elevation Model) Há thống thông tin cháy rừng Châu Âu (European Forest Fire EFFIS Information System) Tổ chức nông l°¢ng liên hÿp quốc (Food and Agriculture FAO Organization of the United Nations) FFDI Chỉ số nguy hiểm cháy rừng (Forest Fire Danger Index) Chỉ số thái thiết liên quan đến cháy rừng (Forest Fire Weather FFWI Index) GEE Công cā xử lý trực tuyến căa Google (Google Earth Engine) GPS Há thống định vị toàn cầu (Global Positioning System) IDW Nghịch đÁo khoÁng cách có trọng số (Inverse Distance Weighted) KHCN Khoa học công nghá LDLR Lo¿i đÃt lo¿i rừng Max Giá trị lßn nhÃt Min Giá trị nhỏ nhÃt NBR Chỉ số tàn tro (Normalized Burn Ratio) Chỉ số khác biát thực vật (Normalized Difference Vegetable NDVI Index) NN&PTNT Nông nghiáp và Phát triển nông thôn PCCCR Phòng cháy chữa cháy rừng TWI Chỉ số ẩm °ßt địa hình (Topographic Wetness Index) UBND Ăy ban nhân dân VLC Vật liáu cháy VQG V°án quốc gia 1 Mä ĐÄU 1. Tính cÃp thiÁt cÿa đà tài Rừng đóng vai trò quan trọng đối vßi đái sống căa con ng°ái, là <lá phổi xanh= hÃp thā khí cacbonic và làm tăng l°ÿng oxi, trung bình mßi năm 1ha rừng nhÁ vào không khí 16-30 tÃn oxi, duy trì sự sống ã mọi n¢i, rừng điều tiết n°ßc, phòng chống lũ lāt, xói mòn, giữ gìn nguồn thăy năng lßn cho các nhà máy đián.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu công nghệ địa không gian quản lý lửa rừng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý lửa rừng tại huyện mường nhé tỉnh điện biên. Tải miễn phí tại TaiL

Luận án "Nghiên cứu công nghệ địa không gian quản lý lửa rừng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu công nghệ địa không gian quản lý lửa rừng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu công nghệ địa không gian quản lý lửa rừng" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu công nghệ địa không gian quản lý lửa rừng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu công nghệ địa không gian quản lý lửa rừng" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ địa không gian quản lý lửa rừng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter