Luận án TS: Chênh lệch độ ẩm gỗ Keo (Acacia mangium) đến khuyết tật sấy lò NLMT

Phân tích ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ keo tai tượng đến khuyết tật sấy trong lò năng lượng mặt trời. Mục tiêu tối ưu chất lượng gỗ.

Chuyên ngành

Kỹ thuật chế biến lâm sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ Keo đến khuyết tật sấy

Tài liệu này nghiên cứu sâu về ảnh hưởng của chênh lệch độ ẩm gỗ Keo (Acacia) đến các khuyết tật sấy. Chênh lệch độ ẩm gỗ là một yếu tố quan trọng, quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Gỗ Keo sau khi xẻ thường có độ ẩm không đồng đều. Điều này tạo ra thách thức lớn trong quá trình sấy gỗ bằng năng lượng mặt trời. Các vùng gỗ có độ ẩm khác nhau phản ứng không giống nhau khi chịu tác động của nhiệt và dòng khí. Sự co rút không đồng bộ là nguyên nhân chính. Kết quả là hình thành các khuyết tật như nứt gỗ khi sấy, cong vênh gỗ, và co ngót gỗ. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển các chiến lược sấy hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại và nâng cao giá trị sử dụng của gỗ Keo. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng mối quan hệ này. Từ đó, đề xuất các giải pháp thực tiễn cho ngành chế biến gỗ.

1.1. Độ ẩm gỗ ban đầu không đồng đều gây vấn đề

Gỗ Keo thường mang độ ẩm không đồng đều sau quá trình xẻ. Các phần gỗ có thể khô hơn hoặc ẩm hơn đáng kể. Chênh lệch độ ẩm gỗ ban đầu này tạo ra sự căng thẳng nội bộ. Khi bắt đầu sấy, các vùng khô co rút sớm hơn. Các vùng ẩm hơn vẫn giữ nguyên trạng thái. Sự khác biệt này tạo ra ứng suất kéo và nén. Đây là nguồn gốc của nhiều khuyết tật sấy sau này. Kiểm soát độ ẩm ban đầu là bước quan trọng. Nó giúp hạn chế rủi ro cho toàn bộ lô gỗ Keo.

1.2. Mối liên hệ chênh lệch độ ẩm và nứt gỗ khi sấy

Sự chênh lệch độ ẩm gỗ Keo trực tiếp dẫn đến hiện tượng nứt gỗ khi sấy. Các vùng gỗ khô nhanh chóng mất nước, co lại mạnh mẽ. Trong khi đó, các vùng ẩm hơn vẫn giữ kích thước ban đầu. Lực kéo nội bộ hình thành giữa các lớp gỗ. Khi lực này vượt quá giới hạn bền kéo của gỗ, các vết nứt xuất hiện. Nứt bề mặt, nứt đầu thanh, và nứt bên trong là các dạng phổ biến. Những khuyết tật này làm giảm giá trị thẩm mỹ và cơ học của gỗ. Tăng tỷ lệ phế phẩm đáng kể.

1.3. Chênh lệch độ ẩm gây cong vênh và co ngót gỗ

Cong vênh gỗ là một khuyết tật nghiêm trọng khác. Chênh lệch độ ẩm gỗ Keo làm cho các thớ gỗ co rút không đều. Điều này khiến thanh gỗ bị uốn cong, xoắn theo các hướng không mong muốn. Co ngót gỗ cũng chịu ảnh hưởng lớn. Kích thước gỗ thay đổi không đồng bộ trên toàn bộ thể tích. Gỗ bị biến dạng hình chén hoặc hình cung. Các khuyết tật này làm mất đi tính ổn định của sản phẩm. Việc gia công tiếp theo trở nên khó khăn. Việc kiểm soát chênh lệch độ ẩm giúp hạn chế cong vênh gỗ và co ngót.

II.Sấy gỗ Keo bằng năng lượng mặt trời Khuyết tật và giải pháp

Sấy gỗ Keo bằng năng lượng mặt trời (NLMT) là một phương pháp bền vững. Lò sấy NLMT giúp tiết kiệm chi phí năng lượng. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đặt ra những thách thức riêng về kiểm soát khuyết tật sấy. Nhiệt độ trong lò sấy NLMT thường dao động và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Tốc độ sấy có thể chậm hơn. Điều này đôi khi làm tăng thời gian sấy. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, chênh lệch độ ẩm gỗ vẫn có thể gây ra nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ. Cần áp dụng các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình sấy. Đảm bảo chất lượng gỗ Keo thành phẩm cao nhất. Đồng thời duy trì lợi ích kinh tế và môi trường của lò sấy NLMT.

2.1. Đặc điểm sấy gỗ Keo bằng lò sấy NLMT

Lò sấy NLMT tận dụng bức xạ mặt trời để làm nóng không khí. Nhiệt độ trong lò thường thấp hơn so với lò sấy truyền thống. Điều này giúp giảm căng thẳng nội bộ trong gỗ Keo. Quá trình sấy diễn ra chậm và nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào thời tiết là một hạn chế lớn. Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm tương đối trong lò sấy NLMT khó khăn hơn. Yêu cầu sự theo dõi và điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là đảm bảo quá trình sấy diễn ra ổn định và hiệu quả.

2.2. Các khuyết tật sấy phổ biến trong lò sấy NLMT

Dù sấy chậm, các khuyết tật sấy gỗ Keo vẫn có thể xảy ra. Cong vênh gỗ, nứt gỗ khi sấy là những vấn đề chính. Co ngót gỗ không đồng đều cũng xuất hiện. Nguyên nhân chủ yếu vẫn là chênh lệch độ ẩm gỗ trong từng thanh. Đặc biệt là sự chênh lệch độ ẩm giữa bề mặt và lõi gỗ. Các khuyết tật này làm giảm đáng kể giá trị của gỗ Keo. Cần có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc điều chỉnh chế độ sấy phù hợp là rất cần thiết.

2.3. Giải pháp giảm thiểu khuyết tật sấy gỗ Keo

Để giảm thiểu khuyết tật, cần áp dụng quy trình sấy khoa học. Phân loại gỗ Keo theo độ ẩm ban đầu trước khi sấy. Điều khiển thông gió trong lò sấy NLMT một cách hợp lý. Có thể sử dụng kỹ thuật đảo chiều dòng khí. Bổ sung ẩm nhẹ vào giai đoạn cuối của quá trình sấy. Mục tiêu là làm giảm chênh lệch độ ẩm gỗ. Từ đó hạn chế nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ hiệu quả. Việc giám sát liên tục độ ẩm và nhiệt độ là yếu tố then chốt.

III.Đặc điểm gỗ Keo Acacia và vận chuyển ẩm khi sấy

Gỗ Keo (Acacia) là loại gỗ được sử dụng rộng rãi. Đặc điểm cấu tạo và tính chất của nó ảnh hưởng lớn đến quá trình sấy. Hiểu rõ những đặc tính này giúp tối ưu hóa quy trình. Cấu trúc vi mô, mật độ, và tỷ lệ các loại tế bào gỗ đều đóng vai trò. Chúng tác động đến khả năng vận chuyển ẩm trong gỗ. Quá trình di chuyển của nước từ lõi ra bề mặt gỗ là phức tạp. Sự không đồng nhất trong cấu trúc gỗ Keo có thể làm tăng chênh lệch độ ẩm gỗ. Từ đó làm tăng nguy cơ khuyết tật sấy. Nghiên cứu đặc điểm gỗ là cơ sở để phát triển các chế độ sấy phù hợp. Giảm thiểu nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ hiệu quả.

3.1. Cấu tạo vi mô và tính chất vật lý của gỗ Keo

Gỗ Keo có cấu trúc thớ gỗ đặc trưng. Mật độ gỗ có thể thay đổi đáng kể giữa các phần. Tỷ lệ gỗ sớm và gỗ muộn cũng khác nhau. Các đặc tính vật lý như độ co rút xuyên tâm, tiếp tuyến và dọc thớ biến đổi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng của gỗ trong quá trình sấy. Khả năng chịu biến dạng của gỗ Keo cũng là yếu tố quan trọng. Các đặc điểm này làm cho việc sấy gỗ Keo trở nên phức tạp. Cần xem xét kỹ lưỡng khi thiết lập chế độ sấy.

3.2. Quá trình vận chuyển ẩm trong gỗ Keo khi sấy

Nước trong gỗ Keo di chuyển từ vùng có độ ẩm cao đến vùng độ ẩm thấp. Quá trình vận chuyển ẩm này rất phức tạp. Nó bao gồm sự di chuyển của nước dạng lỏng và hơi. Cấu trúc mao quản và hướng thớ gỗ Keo ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ vận chuyển. Vận chuyển ẩm không đều làm tăng chênh lệch độ ẩm gỗ giữa các phần. Điều này là thách thức lớn khi sấy gỗ. Nó có thể dẫn đến sự hình thành ứng suất nội bộ gây ra nứt gỗ khi sấy.

3.3. Mối quan hệ giữa cấu tạo gỗ và khả năng sấy

Cấu tạo hiển vi của gỗ Keo quyết định khả năng sấy của nó. Tỷ lệ thể tích của mạch gỗ, tia gỗ và sợi gỗ ảnh hưởng đến sự phân bố ẩm. Gỗ có cấu trúc không đồng nhất dễ bị khuyết tật hơn. Hiểu rõ cấu tạo giúp dự đoán phản ứng của gỗ Keo khi sấy. Từ đó có thể điều chỉnh chế độ sấy phù hợp. Mục tiêu là giảm thiểu nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ. Nâng cao chất lượng và độ ổn định của sản phẩm gỗ Keo.

IV.Cơ chế phát triển khuyết tật sấy Nứt cong vênh gỗ Keo

Sự hình thành khuyết tật sấy gỗ Keo là kết quả của các quá trình vật lý phức tạp. Chủ yếu là do sự phát triển của ứng suất nội bộ trong gỗ. Khi gỗ mất nước, nó co rút lại. Tuy nhiên, tốc độ mất nước và co rút không đồng đều trên toàn bộ thanh gỗ. Đặc biệt là giữa bề mặt và lõi. Điều này tạo ra sự chênh lệch độ ẩm gỗ. Ứng suất kéo và nén hình thành. Vượt quá giới hạn bền của gỗ, khuyết tật sẽ xuất hiện. Nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ là những biểu hiện rõ rệt nhất. Nghiên cứu cơ chế này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Giúp kiểm soát và ngăn chặn khuyết tật sấy hiệu quả hơn. Đặc biệt khi sử dụng lò sấy NLMT.

4.1. Nguyên nhân chính gây nứt gỗ khi sấy Keo

Nứt gỗ khi sấy xảy ra do sự chênh lệch ứng suất nghiêm trọng. Các lớp bề mặt gỗ Keo khô nhanh hơn lõi. Bề mặt co rút trước, tạo ra ứng suất kéo. Lõi gỗ còn ẩm, bị nén bởi lớp bề mặt. Khi lõi gỗ giảm độ ẩm, nó bắt đầu co rút. Ứng suất có thể đảo chiều, gây nứt bên trong gỗ. Ứng suất vượt quá giới hạn bền kéo của gỗ Keo. Điều này dẫn đến sự phá hủy cấu trúc. Chênh lệch độ ẩm gỗ lớn là yếu tố thúc đẩy quá trình này.

4.2. Cơ chế hình thành cong vênh và xoắn gỗ Keo

Cong vênh gỗ liên quan mật thiết đến sự co rút không đều của gỗ Keo. Hướng thớ gỗ và sự phân bố độ ẩm đóng vai trò quyết định. Gỗ có cấu trúc không hoàn toàn đối xứng. Co rút dọc thớ khác co rút ngang thớ rất nhiều. Chênh lệch độ ẩm gỗ làm các vùng co rút với tốc độ khác nhau. Điều này dẫn đến biến dạng hình học như cong, vênh, hoặc xoắn. Các khuyết tật này làm giảm độ chính xác kích thước. Ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của gỗ.

4.3. Ảnh hưởng của co ngót gỗ và biến dạng ván xẻ

Co ngót gỗ là sự giảm kích thước khi mất nước. Khi co ngót không đều, nó gây ra biến dạng hình học. Ván xẻ Keo có thể bị biến dạng hình chén, hình cung, hoặc hình sao. Sự chênh lệch độ ẩm gỗ Keo là yếu tố chính gây ra co ngót không đều. Việc quản lý co ngót là một thách thức lớn trong sấy gỗ. Điều này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số sấy. Tránh làm giảm đáng kể giá trị sử dụng của ván xẻ.

V.Tối ưu quy trình sấy gỗ Keo trong lò sấy NLMT hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả sấy và giảm khuyết tật, cần tối ưu hóa quy trình sấy gỗ Keo. Đặc biệt khi sử dụng lò sấy năng lượng mặt trời. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của gỗ. Đồng thời phải kết hợp các kỹ thuật điều khiển hiện đại. Xây dựng chế độ sấy phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Kiểm soát chặt chẽ chênh lệch độ ẩm gỗ trong suốt quá trình. Ứng dụng mô hình toán học để dự đoán và phòng ngừa khuyết tật. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất gỗ Keo chất lượng cao. Giảm thiểu nứt gỗ khi sấy, cong vênh gỗ. Tối đa hóa lợi ích từ lò sấy NLMT. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến gỗ.

5.1. Xây dựng chế độ sấy NLMT phù hợp cho gỗ Keo

Chế độ sấy NLMT cần được thiết kế cẩn thận cho gỗ Keo. Giai đoạn đầu nên sử dụng nhiệt độ thấp và độ ẩm tương đối cao. Sau đó giảm từ từ độ ẩm môi trường sấy. Điều này giúp bề mặt gỗ không khô quá nhanh. Tránh hình thành chênh lệch độ ẩm gỗ lớn giữa bề mặt và lõi. Giảm thiểu nguy cơ nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ. Chế độ sấy phải linh hoạt, thích nghi với điều kiện thời tiết.

5.2. Kiểm soát chênh lệch độ ẩm gỗ Keo trong quá trình sấy

Việc theo dõi và kiểm soát chênh lệch độ ẩm gỗ Keo là yếu tố then chốt. Sử dụng các cảm biến để giám sát độ ẩm và nhiệt độ liên tục. Điều chỉnh thông số lò sấy NLMT kịp thời. Mục tiêu là duy trì chênh lệch độ ẩm gỗ ở mức an toàn. Khi phát hiện chênh lệch quá lớn, cần tạm dừng sấy hoặc phun ẩm. Điều này giúp gỗ thích nghi. Giảm ứng suất nội bộ và hạn chế khuyết tật.

5.3. Ứng dụng mô hình toán học dự đoán khuyết tật sấy

Mô hình toán học cung cấp công cụ mạnh mẽ để dự đoán hành vi của gỗ. Các mô hình chuyển khối và truyền nhiệt giúp mô phỏng diễn biến độ ẩm và ứng suất. Từ đó, có thể xác định ngưỡng an toàn của chênh lệch độ ẩm gỗ Keo. Mô hình hóa giúp tối ưu hóa chế độ sấy mà không cần thử nghiệm tốn kém. Tăng cường khả năng kiểm soát quá trình. Giảm thiểu đáng kể nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ. Nâng cao hiệu quả sấy gỗ Keo.

VI.Kết quả nghiên cứu Mức chênh lệch độ ẩm và khuyết tật gỗ

Nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng về mối quan hệ giữa chênh lệch độ ẩm gỗ Keo và khuyết tật sấy. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu định lượng. Chúng hỗ trợ việc phát triển các chiến lược sấy hiệu quả hơn. Đặc biệt khi ứng dụng lò sấy năng lượng mặt trời. Nghiên cứu đã xác định được ngưỡng chênh lệch độ ẩm an toàn. Vượt quá ngưỡng này, nguy cơ nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ tăng lên đáng kể. Mối tương quan mạnh mẽ giữa độ ẩm gỗ và sự phát triển khuyết tật đã được thiết lập. Từ đó, một quy trình sấy NLMT cải tiến được đề xuất. Quy trình này hứa hẹn giảm thiểu khuyết tật. Nâng cao chất lượng gỗ Keo và hiệu quả sản xuất.

6.1. Định lượng mức chênh lệch độ ẩm gỗ Keo ảnh hưởng

Nghiên cứu đã định lượng thành công mức chênh lệch độ ẩm gỗ Keo. Mức này gây ra khuyết tật sấy đáng kể. Một ngưỡng an toàn đã được xác định rõ ràng. Khi chênh lệch độ ẩm vượt quá ngưỡng, nguy cơ nứt gỗ khi sấy và cong vênh gỗ tăng lên. Kết quả này cung cấp thông số kỹ thuật quan trọng. Chúng giúp các nhà sản xuất kiểm soát tốt hơn quá trình sấy. Tránh những thiệt hại không đáng có cho gỗ Keo.

6.2. Mối tương quan giữa độ ẩm gỗ và sự phát triển khuyết tật

Nghiên cứu đã thiết lập mối tương quan mạnh mẽ. Chênh lệch độ ẩm gỗ Keo càng lớn, khuyết tật sấy càng nghiêm trọng. Hiện tượng nứt, cong vênh gỗ phát triển nhanh hơn. Đặc biệt là trong các giai đoạn đầu của quá trình sấy. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận mối liên hệ trực tiếp này. Đây là cơ sở khoa học để điều chỉnh chế độ sấy. Giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm.

6.3. Đề xuất quy trình sấy NLMT cải tiến cho gỗ Keo

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một quy trình sấy NLMT mới được đề xuất. Quy trình này tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ độ ẩm. Đặc biệt là giảm thiểu chênh lệch độ ẩm gỗ Keo. Mục tiêu là sản xuất gỗ Keo có chất lượng cao nhất. Giảm thiểu đáng kể các khuyết tật sấy. Nâng cao giá trị kinh tế của gỗ thành phẩm. Tăng cường hiệu quả sử dụng lò sấy NLMT. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ảnh hưởng của chênh lệch độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng acacia mangium willd đến khuyết tật khi sấy ứng dụng cho lò sấy năng lượng mặt trời

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ---------    --------- HÀ TIẾN MẠNH ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH ĐỘ ẨM TRONG GỖ XẺ KEO TAI TƯỢNG (Acacia mangium Willd.) ĐẾN KHUYẾT TẬT KHI SẤY, ỨNG DỤNG CHO LÒ SẤY NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ---------    --------- HÀ TIẾN MẠNH ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH ĐỘ ẨM TRONG GỖ XẺ KEO TAI TƯỢNG (Acacia mangium Willd.) ĐẾN KHUYẾT TẬT KHI SẤY, ỨNG DỤNG CHO LÒ SẤY NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngành đào tạo: Kỹ thuật chế biến lâm sản Mã ngành: 9 54 90 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Văn Chương 2. Bùi Duy Ngọc HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Nội dung của luận án có sử dụng một phần kết quả của đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ…., nghiên cứu sinh là cộng tác viên chính thực hiện nội dung nghiên cứu sấy gỗ Keo tai tượng bằng năng lượng mặt trời.

Các thông tin, số liệu và kết quả nghiên cứu này đã được đơn vị chủ trì, chủ nhiệm đề tài và các thành viên chính tham gia thực hiện đề tài đồng ý cho phép sử dụng trong luận án. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào, ngoại trừ báo cáo tổng kết đề tài và các bài tạp chí chuyên ngành do nghiên cứu sinh là tác giả chính. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Hà Tiến Mạnh 4 LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành theo chương trình đào tạo tiến sĩ khóa 29 năm 2017 của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Trong quá trình thực hiện, tác giả đã nhận được rất nhiều sự tạo điều kiện, hướng dẫn và giúp đỡ của quý cơ quan, quý thầy cô, đồng nghiệp cũng như gia đình và bạn bè.

Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng đến GS. Phạm Văn Chương và TS. Bùi Duy Ngọc là những người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian, công sức và tận tâm giúp đỡ để luận án được hoàn thành; TS. Adam Lloyd Redman là người trực tiếp hướng dẫn thực hiện các thí nghiệm tại DAF - Queensland, Úc để thu thập số liệu và công bố các bài báo.

Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các chuyên gia, các đồng nghiệp, các cán bộ, nguyên cán bộ của Viện Nghiên cứu Công nghiệp rừng đã luôn đồng hành, giúp đỡ suốt quá trình thực hiện các nghiên cứu và sẵn sàng chia sẻ, góp ý chuyên môn để luận án có được hàm lượng khoa học cao. Nguyễn Đức Thành là người trực tiếp thực hiện các thí nghiệm chụp ảnh cấu tạo hiển vi gỗ Keo tai tượng tại Đại học Kyoto, Nhật Bản. Tác giả cũng đã nhận được sự hỗ trợ và quan tâm kịp thời trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án từ Ban Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban Lãnh đạo và chuyên viên của Viện Nghiên cứu Công nghiệp rừng, lãnh đạo và chuyên viên của Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, lãnh đạo và các cán bộ nhân viên của Trung tâm Chuyển giao công nghệ Công nghiệp rừng. Tác giả cũng được hỗ trợ về kinh phí của Quỹ học bổng Crawford Fund cho các hoạt động tập huấn, đào tạo và thí nghiệm tại DAF - Queensland, Úc.

Nhân dịp này, tác giả xin được trân trọng gửi lời cảm ơn đến các cơ quan, tổ chức và đơn vị. Cuối cùng là sự tri ân tình cảm đến tất cả những người thân trong gia đình và bạn bè đã chia sẻ khó khăn, động viên tinh thần để tác giả hoàn thành luận án. 5 6 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii PHẦN MỞ ĐẦU.1 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Mức chênh lệch độ ẩm trong gỗ khi sấy.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khuyết tật gỗ sấy. Quá trình vận chuyển ẩm trong gỗ khi sấy. Đặc tính của gỗ sử dụng cho mô hình chuyển khối. Mô hình hóa trong sấy gỗ.

Nghiên cứu về sấy gỗ và sấy NLMT.31 Chương 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Xác định mức chênh lệch độ ẩm trong gỗ xẻ Keo tai tượng khi sấy và ảnh hưởng của nó đến khuyết tật. Nghiên cứu sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng lò sấy NLMT.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp luận và cách tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xác định đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng35 7 2. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của mức chênh lệch độ ẩm đến khuyết tật. Phương pháp xây dựng mô hình toán học. Phương pháp lựa chọn chế độ sấy NLMT.

Phương pháp đề xuất quy trình sấy NLMT.58 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hưởng của đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng đến quá trình vận chuyển ẩm. Đặc điểm cấu tạo. Tính chất vật lý.

Đặc tính chuyển khối. Ảnh hưởng của đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng đến quá trình sấy. Ảnh hưởng của mức chênh lệch độ ẩm đến khuyết tật trong suốt quá trình sấy gỗ xẻ Keo tai tượng. Diễn biến giảm độ ẩm gỗ và diễn biến môi trường sấy.

Sự thay đổi mức chênh lệch độ ẩm trong suốt quá trình sấy. Sự phát triển khuyết tật trong suốt quá trình sấy. Xây dựng hàm tương quan giữa mức chênh lệch độ ẩm và khuyết tật. Xác định ngưỡng của mức chênh lệch độ ẩm ảnh hưởng đến khuyết tật.

Mô hình toán học mô phỏng quá trình vận chuyển ẩm khi sấy gỗ Keo tai tượng trong lò sấy quy chuẩn. Kết quả mô phỏng. Đối chiếu kết quả mô phỏng của mô hình với thực nghiệm. Chế độ sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng NLMT.

Sự ảnh hưởng của chế độ sấy đến chất lượng gỗ sấy. Sự ảnh hưởng của chế độ sấy đến thời gian sấy. Đánh giá kết quả nghiên cứu sấy NLMT trên cơ sở các hàm tương quan giữa mức chênh lệch độ ẩm, EMC và mức độ nứt vỡ gỗ sấy. Đề xuất quy trình sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng năng lượng mặt trời.

Kết quả khảo nghiệm. Quy trình công nghệ sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng NLMT.124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tồn tại và kiến nghị.134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN.135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 9 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT Viết tắt/ký Giải thích hiệu ALU-CHA Hệ thống thiết bị đo hệ số thấm ANOVA Phân tích phương sai IAWA Hội Giải phẫu gỗ quốc tế MC gradient Mức chênh lệch độ ẩm/dốc ẩm NLMT Năng lượng mặt trời OM Optical microscope - Kính hiển vi quang học PVC-CHA Một hệ thống đo hệ số khuếch tán SEM Scanning electron microscope - Kính hiển vi điện tử quét W Khoảng trễ giữa hai đồ thị hút và nhả ẩm X Chênh lệch độ ẩm giữa 2 bề mặt của mẫu khuếch tán A Diện tích mặt cắt ngang mẫu khuếch tán Ai Diện tích ảnh tế bào sợi gỗ hoặc mạch gỗ thứ i Aj Diện tích lỗ rỗng ruột tế bào sợi gỗ hoặc mạch gỗ thứ j C Mức độ cong vênh Db Hệ số khuếch tán Dfl Đường kính ruột tế bào sợi gỗ Di Kích thước ban đầu theo hướng xuyên tâm/tiếp tuyến mẫu co rút Dt Kích thước lúc đo theo hướng xuyên tâm/tiếp tuyến mẫu co rút Edt Sai số thời gian sấy giữa dự đoán của mô hình và thực nghiệm EMC Độ ẩm thăng bằng FSP Điểm bão hòa thớ gỗ G Tỷ trọng ở độ ẩm cuối cùng mẫu khuếch tán K Hệ số thấm L Chiều dọc thớ/Kích thước theo chiều dọc thớ/chiều dài m Khối lượng của hơi ẩm khuếch tán qua mẫu 10 Viết tắt/ký Giải thích hiệu mb Khối lượng kẹp giữ mẫu co rút MC Độ ẩm gỗ MCa Độ ẩm trung bình đống gỗ sấy MCai Độ ẩm trung bình ban đầu của thanh mẫu MCat Độ ẩm trung bình tại các thời điểm đo của thanh mẫu MCg Độ ẩm các vị trí theo chiều dày thanh mẫu MCt Độ ẩm của mẫu tại các thời điểm đo md Khối lượng mẫu khô kiệt mg Khối lượng kẹp giữ mẫu còn tươi mi Khối lượng ban đầu thanh mẫu sấy MOE Modulus of elasticity - Mô đun đàn hồi uốn tĩnh MOR Modulus of rupture - Độ bền uốn tĩnh mt Khối lượng thanh mẫu sấy tại các thời điểm đo n Số điểm dữ liệu rời rạc NDi Mức độ nứt đầu của thanh gỗ thứ i Ni Tổng mức độ nứt vỡ của thanh gỗ thứ i NMi Mức độ nứt mặt của thanh gỗ thứ i P Giá trị xác suất (giá trị p) R Chiều xuyên tâm/Kích thước theo chiều xuyên tâm R2 Hệ số tương quan của hai kết quả đo RH Relative humidity - Độ ẩm môi trường sấy RMSE Root Mean Square Error - Sai số toàn phương trung bình gốc SD Standard deviation - Độ lệch chuẩn St Độ co rút của mẫu tại các thời điểm đo Nhiệt độ môi trường sấy/Chiều tiếp tuyến/Kích thước theo chiều T tiếp tuyến/chiều dày mẫu t Thời gian 11 Viết tắt/ký Giải thích hiệu te Thời gian sấy thực nghiệm Tfw Độ dày vách tế bào sợi gỗ Tk Nhiệt độ khô môi trường sấy ts Thời gian sấy dự đoán của mô hình Tư Nhiệt độ ướt môi trường sấy U Dốc sấy Vg Thể tích mẫu khi đạt độ ẩm bão hòa W Chiều rộng mẫu X Độ ẩm cuối cùng của mẫu khuếch tán Xb Độ ẩm mặt dưới của mẫu khuếch tán Xt Độ ẩm mặt trên của mẫu khuếch tán yt Giá trị MC và nhiệt độ sấy của mẻ sấy thực nghiệm ở thời điểm t ŷt Giá trị đầu ra (MC và nhiệt độ sấy) của mô hình ở thời điểm t α Mức ý nghĩa giả thuyết thống kê ΔT Chênh lệch nhiệt độ khô - ướt môi trường sấy ρb Khối lượng riêng cơ bản ρw Khối lượng riêng của nước φ Độ rỗng ruột tế bào sợi gỗ hoặc mạch gỗ ϕ Đường kính φf Độ rỗng ruột tế bào sợi gỗ φt Tổng độ rỗng φv Độ rỗng ruột tế bào mạch gỗ 12 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Đặc tính gỗ Keo tai tượng ở vườn giống Queensland. Chế độ sấy cứng với dốc sấy U = 4,4 - 5,0. Chế độ sấy mềm với dốc sấy U = 2,0 - 2,5. Các đặc tính gỗ Keo tai tượng đã xác định.

Các thông số môi trường sấy đưa vào mô hình. Thứ tự giảm dần độ nhạy của các yếu tố tác động đến mô hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ Keo đến khuyết tật sấy NLMT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ keo tai tượng đến khuyết tật sấy trong lò năng lượng mặt trời. Mục tiêu tối ưu chất lượng gỗ.

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ Keo đến khuyết tật sấy NLMT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ Keo đến khuyết tật sấy NLMT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ Keo đến khuyết tật sấy NLMT" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật chế biến lâm sản. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ Keo đến khuyết tật sấy NLMT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ Keo đến khuyết tật sấy NLMT" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng chênh lệch độ ẩm gỗ Keo đến khuyết tật sấy NLMT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter