Nghiên cứu đặc điểm thảm thực vật thoái hóa và mô hình rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh
Luận án TS: Đặc điểm thảm thực vật thoái hóa & mô hình rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh. Phục hồi và phát triển bền vững.
Sinh thái học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu thảm thực vật Cẩm Phả Tổng quan
Nghiên cứu tập trung đánh giá đặc điểm thảm thực vật thoái hóa tại Cẩm Phả, Quảng Ninh. Mục tiêu khám phá cấu trúc, thành phần loài, và khả năng tái sinh của các hệ sinh thái rừng tự nhiên đã bị suy thoái. Luận án cũng khảo sát các mô hình rừng trồng hiện có, phân tích hiệu quả tích lũy cacbon và khả năng phòng hộ môi trường của chúng. Thông tin chi tiết về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của vùng nghiên cứu được tổng hợp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng. Hỗ trợ địa phương trong công tác quản lý tài nguyên rừng, phục hồi thảm thực vật, và phát triển bền vững. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về các thách thức môi trường tại Cẩm Phả. Các phát hiện giúp xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu, tăng cường khả năng chống xói mòn và bảo vệ nguồn nước. Luận án tạo tiền đề cho các dự án bảo tồn đa dạng sinh học trong tương lai.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể. Xác định thành phần loài thực vật trong các kiểu thảm thực vật thoái hóa. Phân tích cấu trúc, dạng sống của chúng. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của cây gỗ. Nghiên cứu cũng khảo sát đặc tính lý hóa của đất đai dưới các thảm thực vật và rừng trồng. Khả năng phòng hộ và bảo vệ môi trường, đặc biệt là khả năng giữ nước, chống xói mòn, được kiểm chứng. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá khả năng tích lũy cacbon của các mô hình rừng trồng và thảm thực vật tự nhiên. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh. Các dữ liệu được thu thập và phân tích trực tiếp tại hiện trường. Việc này đảm bảo tính chính xác và phù hợp với điều kiện địa phương. Thông tin này hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất và quản lý rừng bền vững.
1.2. Ý nghĩa khoa học thực tiễn luận án
Luận án mang lại giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, nghiên cứu bổ sung dữ liệu về đa dạng sinh học và sinh thái rừng tại khu vực Đông Bắc Việt Nam. Các phương pháp đánh giá sinh khối và tích lũy cacbon được kiểm nghiệm, góp phần vào hệ thống tri thức về biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình thoái hóa thảm thực vật. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tái sinh và phục hồi hệ sinh thái được làm rõ. Về mặt thực tiễn, kết quả luận án là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Hỗ trợ xây dựng kế hoạch phục hồi rừng, chống sa mạc hóa, và bảo vệ đất đai thoái hóa. Các mô hình rừng trồng hiệu quả về tích lũy cacbon được đề xuất, đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh của Quảng Ninh. Đề xuất cụ thể giúp cải thiện chất lượng môi trường sống, giảm thiểu tác động của thiên tai như lũ lụt, xói mòn đất.
II.Phân tích đặc điểm thảm thực vật thoái hóa Cẩm Phả
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm của thảm thực vật thoái hóa tại Cẩm Phả. Phân tích thành phần loài thực vật là trọng tâm. Các kiểu thảm thực vật khác nhau được nhận diện và mô tả. Mức độ suy thoái thể hiện qua sự thay đổi về đa dạng sinh học và cấu trúc. Cây bụi IC và cây bụi IA là những kiểu thảm thực vật phổ biến. Thảm cỏ cao cũng xuất hiện tại nhiều khu vực. Nghiên cứu đã xác định các loài cây chủ yếu trong từng kiểu. Đánh giá mức độ giống nhau về thành phần loài giữa các kiểu thảm thực vật. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về quá trình chuyển đổi sinh thái. Đặc trưng về dạng sống thực vật cũng được phân tích chi tiết. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng thích nghi và phục hồi của hệ sinh thái.
2.1. Thành phần loài thực vật suy thoái
Thành phần loài thực vật trong các thảm thực vật thoái hóa tại Cẩm Phả được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nhiều loài cây bụi, cây thân thảo chiếm ưu thế. Sự hiện diện của các loài cây gỗ tái sinh còn hạn chế. Phân tích đặc trưng về thành phần loài trong mỗi kiểu thảm thực vật. Các kiểu như thảm thực vật cây bụi IC, cây bụi IA và thảm cỏ cao cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Đa dạng sinh học giảm sút đáng kể so với rừng nguyên sinh. Các loài chỉ thị cho sự thoái hóa được xác định. Chúng giúp đánh giá mức độ suy thoái của hệ sinh thái. Nghiên cứu cũng thực hiện đánh giá mức độ giống nhau về thành phần loài giữa các kiểu. Việc này chỉ ra mối quan hệ sinh thái và quá trình kế thừa. Thông tin này cần thiết cho các chiến lược phục hồi hệ sinh thái.
2.2. Cấu trúc dạng sống thảm thực vật Cẩm Phả
Cấu trúc của các kiểu thảm thực vật thoái hóa được mô tả chi tiết. Nghiên cứu phân tích cấu trúc theo chiều thẳng đứng và mặt phẳng ngang. Cấu trúc thẳng đứng thường đơn giản, thiếu các tầng cây cao. Điều này phản ánh tình trạng rừng bị khai thác hoặc chịu tác động mạnh. Cấu trúc mặt phẳng ngang cho thấy sự phân bố không đồng đều của các loài. Một số loài thực vật thân thảo và cây bụi phát triển mạnh mẽ. Đặc trưng về dạng sống thực vật (Life form) cũng được xác định. Các dạng sống như cây bụi, cây thân thảo chiếm ưu thế. Điều này khác biệt so với dạng sống cây gỗ trong rừng nguyên sinh. Sự thay đổi trong dạng sống ảnh hưởng đến khả năng chống chịu và phục hồi của thảm thực vật. Đây là thông tin quan trọng để xây dựng các giải pháp phục hồi rừng.
2.3. Khả năng tái sinh cây gỗ tự nhiên
Khả năng tái sinh của các loài cây gỗ trong các thảm thực vật tự nhiên thoái hóa được đánh giá. Mật độ cây gỗ tái sinh là một chỉ số quan trọng. Mật độ này thường thấp trong các khu vực thoái hóa nặng. Điều này cho thấy khả năng tự phục hồi của rừng bị hạn chế. Tổ thành loài trong lớp tái sinh tự nhiên cũng được phân tích. Các loài cây tiên phong thường chiếm ưu thế. Một số loài cây gỗ quý hiếm khó tái sinh tự nhiên. Các yếu tố ảnh hưởng đến tái sinh được xem xét, bao gồm điều kiện ánh sáng, độ ẩm đất, và áp lực cạnh tranh. Nâng cao khả năng tái sinh tự nhiên là giải pháp bền vững cho phục hồi rừng. Các chương trình trồng rừng bổ sung cần xem xét kết hợp với tái sinh tự nhiên. Điều này giúp tăng cường đa dạng sinh học và cấu trúc rừng.
III.Đặc tính đất và khả năng phòng hộ môi trường rừng Cẩm Phả
Nghiên cứu đánh giá đặc tính lý hóa của đất trong các thảm thực vật tự nhiên và rừng trồng tại Cẩm Phả. Độ dày tầng đất và khối lượng thảm mục là các yếu tố quan trọng. Các tính chất vật lý của đất, như kết cấu và độ ẩm, được phân tích. Yếu tố độ chua của đất cũng được xác định. Đặc tính hóa học của đất bao gồm hàm lượng dinh dưỡng và chất hữu cơ. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thảm thực vật và chất lượng đất. Các thảm thực vật có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất. Khả năng phòng hộ và bảo vệ môi trường của các thảm thực vật được đánh giá. Điều này bao gồm khả năng giữ nước trong đất và chống xói mòn đất. Thông tin này là cơ sở để đề xuất các giải pháp quản lý đất và rừng bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động khai thác mỏ và phát triển đô thị. Bảo vệ nguồn nước và ổn định sườn dốc là mục tiêu chính.
3.1. Đặc tính vật lý hóa học đất rừng thoái hóa
Đất dưới các thảm thực vật thoái hóa và rừng trồng có những đặc điểm riêng. Độ dày tầng đất nông. Khối lượng thảm mục trên mặt đất thường thấp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giữ ẩm và cung cấp dinh dưỡng. Tính chất vật lý của đất bao gồm độ chặt, độ rỗng và khả năng thấm nước. Đất thoái hóa thường có độ chặt cao, dễ bị rửa trôi. Yếu tố độ chua của đất (pH) thường thay đổi. Một số khu vực có đất chua do ảnh hưởng của hoạt động khai thác. Đặc tính hóa học của đất liên quan đến hàm lượng chất hữu cơ, đạm, lân, kali. Đất thoái hóa thường nghèo dinh dưỡng. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe của đất. Nó là nền tảng để đề xuất các biện pháp cải tạo đất. Cải tạo đất hỗ trợ phục hồi hệ sinh thái.
3.2. Vai trò giữ nước chống xói mòn đất rừng
Các thảm thực vật đóng vai trò thiết yếu trong việc phòng hộ và bảo vệ môi trường. Khả năng giữ nước trong đất của các thảm thực vật được đánh giá cao. Rừng trồng và thảm thực vật tự nhiên giúp tăng cường khả năng thấm hút, giảm dòng chảy mặt. Điều này đặc biệt quan trọng trong mùa mưa bão, giúp điều hòa thủy văn. Khả năng chống xói mòn đất là một chức năng quan trọng khác. Hệ rễ của cây giúp cố định đất, giảm thiểu rửa trôi. Thảm mục trên bề mặt đất cũng bảo vệ đất khỏi tác động trực tiếp của mưa. So sánh giữa các kiểu thảm thực vật cho thấy sự khác biệt về hiệu quả phòng hộ. Rừng trồng có độ che phủ tốt hơn thường có khả năng chống xói mòn hiệu quả hơn. Nâng cao độ che phủ rừng là giải pháp hữu hiệu. Việc này bảo vệ tài nguyên đất và nguồn nước tại Cẩm Phả.
IV.Mô hình rừng trồng Cẩm Phả Tích lũy cacbon hiệu quả
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng tại Cẩm Phả. Trọng tâm là khả năng tích lũy cacbon tạm thời. Sinh khối phần trên mặt đất của các loại rừng trồng được đo lường. Đây là chỉ số quan trọng trong đánh giá đóng góp vào giảm thiểu biến đổi khí hậu. Các loại rừng trồng khác nhau như keo, bạch đàn được so sánh. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về sinh khối và lượng cacbon lưu trữ. Kết quả cho thấy tiềm năng đáng kể của rừng trồng trong việc hấp thụ CO2. So sánh khả năng tích lũy cacbon giữa các kiểu thảm thực vật tự nhiên và rừng trồng. Rừng trồng thường có tốc độ tăng trưởng nhanh, tích lũy cacbon hiệu quả hơn trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, rừng tự nhiên có thể duy trì lượng cacbon ổn định lâu dài. Thông tin này giúp lựa chọn loại cây trồng phù hợp. Tối ưu hóa mô hình rừng trồng để đạt được mục tiêu môi trường và kinh tế.
4.1. Đánh giá sinh khối tích lũy cacbon rừng trồng
Khả năng tích lũy cacbon tạm thời trong sinh khối phần trên mặt đất của một số loại rừng trồng được đánh giá. Các mô hình rừng trồng keo, bạch đàn, thông và các loài cây khác được khảo sát. Sinh khối được đo đạc bằng phương pháp lấy mẫu và ước tính. Dữ liệu này được chuyển đổi thành lượng cacbon lưu trữ. Rừng trồng có tiềm năng lớn trong việc hấp thụ khí nhà kính. Đặc biệt là trong giai đoạn sinh trưởng nhanh. Nghiên cứu cung cấp các con số cụ thể về khả năng tích lũy cacbon của từng loại cây. Các yếu tố như tuổi rừng, mật độ cây, và điều kiện đất đai ảnh hưởng đến sinh khối. Phân tích này quan trọng cho các dự án tín chỉ cacbon. Nó cũng hỗ trợ chính sách quản lý rừng bền vững. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích môi trường.
4.2. So sánh khả năng tích lũy cacbon rừng
Nghiên cứu tiến hành so sánh khả năng tích lũy cacbon giữa các kiểu thảm thực vật tự nhiên và rừng trồng. Các thảm thực vật tự nhiên thoái hóa có khả năng tích lũy cacbon thấp hơn. Điều này do sinh khối hạn chế và tốc độ tăng trưởng chậm. Ngược lại, các mô hình rừng trồng cho thấy khả năng tích lũy cacbon cao hơn trong một khoảng thời gian nhất định. Tuy nhiên, rừng tự nhiên thường có tính ổn định và đa dạng sinh học cao hơn. Lượng cacbon được lưu trữ trong đất và thảm mục của rừng tự nhiên cũng đáng kể. Sự so sánh này giúp đưa ra cái nhìn tổng thể. Đánh giá lợi ích của cả hai loại rừng trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc kết hợp phục hồi rừng tự nhiên và trồng rừng mới là giải pháp tối ưu. Nó tối ưu hóa việc hấp thụ cacbon và bảo tồn đa dạng sinh học.
V.Kết luận khuyến nghị phát triển rừng bền vững Cẩm Phả
Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về thảm thực vật thoái hóa và rừng trồng tại Cẩm Phả. Các kết quả chính được tổng kết. Nêu bật tình trạng suy thoái, tiềm năng tái sinh, và vai trò phòng hộ của rừng. Các mô hình rừng trồng hiện tại đóng góp đáng kể vào việc tích lũy cacbon. Tuy nhiên, vẫn cần các giải pháp toàn diện để phục hồi và phát triển bền vững. Từ những phân tích này, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Nhằm cải thiện quản lý tài nguyên rừng, nâng cao đa dạng sinh học và khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Các khuyến nghị hướng tới mục tiêu bảo tồn lâu dài. Đồng thời khai thác bền vững các giá trị của rừng. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp Cẩm Phả phát triển theo hướng xanh, giảm thiểu rủi ro môi trường. Tăng cường khả năng phục hồi của các hệ sinh thái bị tổn thương.
5.1. Tóm tắt kết quả chính nghiên cứu Cẩm Phả
Nghiên cứu đã xác định các kiểu thảm thực vật thoái hóa chủ yếu tại Cẩm Phả. Đặc trưng về thành phần loài, cấu trúc và dạng sống được phân tích. Khả năng tái sinh tự nhiên của cây gỗ còn hạn chế. Đất đai dưới thảm thực vật thoái hóa thường nghèo dinh dưỡng, dễ xói mòn. Tuy nhiên, thảm thực vật có vai trò quan trọng trong việc giữ nước và chống xói mòn. Các mô hình rừng trồng cho thấy hiệu quả tích lũy cacbon đáng kể. Chúng đóng góp vào nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc. Điều này giúp địa phương hiểu rõ hơn về hiện trạng tài nguyên rừng. Từ đó, xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả.
5.2. Đề xuất giải pháp phục hồi quản lý rừng
Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần ưu tiên các biện pháp phục hồi rừng tự nhiên, tăng cường đa dạng sinh học. Trồng bổ sung các loài cây gỗ bản địa có giá trị. Phát triển các mô hình rừng trồng đa loài, đa tầng để nâng cao khả năng phòng hộ và tích lũy cacbon. Cải tạo đất bằng cách bổ sung chất hữu cơ và các biện pháp chống xói mòn. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ rừng. Xây dựng chính sách quản lý rừng bền vững, kết hợp giữa bảo tồn và khai thác. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu dài hạn. Mục tiêu là phục hồi hệ sinh thái, nâng cao chất lượng môi trường sống và ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu tại Cẩm Phả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM VŨ THỊ THANH HƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THẢM THỰC VẬT THOÁI HÓA VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH RỪNG TRỒNG Ở THÀNH PHỐ CẨM PHẢ, TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC THÁI NGUYÊN - 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM VŨ THỊ THANH HƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THẢM THỰC VẬT THOÁI HÓA VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH RỪNG TRỒNG Ở THÀNH PHỐ CẨM PHẢ, TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 62.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THẾ HƯNG 2. LÊ ĐỒNG TẤN THÁI NGUYÊN - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng rôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Thái Nguyên, tháng 8 năm 2016 Tác giả luận án Vũ Thị Thanh Hương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Nguyễn Thế Hưng và TS. Lê Đồng Tấn đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn Ban Đào tạo - Đại học Thái Nguyên, Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Sinh học và Phòng Sau đại học - Trường Đại học Sư phạm (Đại học Thái Nguyên), đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, các bạn đồng nghiệp, những người luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành công việc học tập, nghiên cứu của mình. Thái Nguyên, tháng 8 năm 2017 Tác giả luận án Vũ Thị Thanh Hương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH. vi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của luận án. Luận điểm bảo vệ. Giả thuyết khoa học.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các công trình nghiên cứu về thảm thực vật. Phân loại thảm thực vật.
Nghiên cứu thành phần và cấu trúc của thảm thực vật. Các công trình nghiên cứu về tái sinh, phục hồi rừng. Các công trình nghiên cứu về sinh khối, năng suất khả năng tích lũy cacbon của thảm thực vật. Một số khái niệm cơ bản.
Lược sử phương pháp đánh giá khả năng tích lũy cacbon của thảm thực vật. Kết quả đánh giá khả năng tích lũy cacbon của thảm thực vật. Các công trình nghiên cứu về đất đai. Nghiên cứu đặc tính vật lý, hóa học của đất đồi núi thoái hóa.
Nghiên cứu về tác động của thảm thực vật đối với đất. Nghiên cứu về bảo vệ đất và chống xói mòn đất. Các công trình nghiên cứu về trồng rừng. Những vấn đề nghiên cứu cơ bản về trồng rừng.
Nghiên cứu các giải pháp kinh doanh và kỹ thuật trồng rừng. Các công trình nghiên cứu vấn đề điều tra, quy hoạch rừng trồng. 24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 26 iv Chương 2.
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu.
Các kiểu thảm thực vật tự nhiên thoái hóa. Một số loại rừng trồng. Nội dung nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - XÃ HỘI VÙNG NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên.
Vị trí địa lý. Khí hậu - thuỷ văn. Địa chất - thổ nhưỡng. Tài nguyên thiên nhiên.
Đặc điểm kinh tế - xã hội thành phố Cẩm Phả. Dân số, dân tộc và phân bố dân cư. Đặc điểm kinh tế và xã hội. Đánh giá điều kiện thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Cẩm Phả trong việc bảo tồn, phát triển thảm thực vật.
51 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thành phần thực vật trong các kiểu thảm thực vật thoái hóa. Phân tích đặc trưng về thành phần loài thực vật trong mỗi kiểu thảm thực vật.
Đánh giá mức độ giống nhau về thành phần loài thực vật giữa các kiểu thảm thực vật. Đặc trưng về dạng sống thực vật (Life form) trong các thảm thực vật. Thảm thực vật cây bụi IC. Thảm thực vật cây bụi IA.
Thảm cỏ cao. Cấu trúc của các kiểu thảm thực vật. Cấu trúc theo chiều thẳng đứng. Cấu trúc theo mặt phẳng ngang.
Khả năng tái sinh của các loài cây gỗ trong các thảm thực vật tự nhiên. Mật độ cây gỗ tái sinh. Tổ thành loài trong lớp tái sinh tự nhiên. Đặc tính lý hóa của đất trong các thảm thực vật tự nhiên và rừng trồng.
Độ dày tầng đất và khối lượng thảm mục trong đất. Tính chất vật lý của đất. Yếu tố độ chua. Đặc tính hóa học.
Khả năng phòng hộ và bảo vệ môi trường của các thảm thực vật. Khả năng giữ nước trong đất của các thảm thực vật. Khả năng chống xói mòn đất của các thảm thực vật. Khả năng tích lũy cacbon tạm thời trong các thảm thực vật tự nhiên.
Khả năng tích lũy cacbon tạm thời trong sinh khối phần trên mặt đất ở một số loại rừng trồng. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 143 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 147LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
147 vi TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 iv DANH MỤC VIẾT TẮT TT Viết tắt Viết đầy đủ 1 CDM Clean Development Mechanism 2 GDP Gross Domestic Product 3 JIFPRO Japan International Forestry of Promotion 4 IPCC Intergovernmental Panel on Climate Change 5 ICRAF International Center for Research in Agroforestry 6 UBND Ủy ban nhân dân 7 UNFCCC United Nations Framework Convention on Climate Change 8 UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Địa điểm, nguồn gốc của các kiểu thảm thực vật thoái hóa ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .1: Sự phân bố của các loài, các chi, các họ thực vật trong các kiểu thảm thực vật thoái hóa ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh 54 Bảng 4.2: Sự phân bố của các taxon thực vật trong các kiểu thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .3: Sự phân bố các taxon thuộc lớp Hai lá mầm (DICOTYLEDONEAE) và lớp Một lá mầm (MONOCOTYLEDONEAE) trong ngành Hạt kín (Angiospermae) .4: Số loài trong các họ thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .5: Sự phân bố số họ và số loài thực vật trong các thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.6: Số loài trong các họ thực vật trong thảm thực vật rừng IIA .7: Số loài trong các họ thực vật trong thảm thực vật cây bụi IC .8: Số loài trong các họ thực vật trong thảm thực vật cây bụi IA .9: Số loài trong các họ thực vật trong thảm cỏ cao .10: Sự phân bố các kiểu dạng sống thực vật trong các kiểu thảm thực vật thoái hóa ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .11: Kiểu phân bố trên mặt đất của các loài cây gỗ trong các thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .12: Sự phân bố cây gỗ tái sinh trong các ô nghiên cứu của thảm thực vật rừng IIA và thảm cây bụi IC ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.13: Hàm lượng mùn, độ xốp, dung trọng và độ ẩm của đất (ở độ sâu 0 - 30cm) trong các kiểu thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả .14: Hàm lượng mùn và các chất tổng số trong đất (độ sâu 0 - 30cm) của các thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .15: Hàm lượng các chất dễ tiêu, các cation trao đổi và độ pH trong đất (độ sâu 0- 30cm) dưới các kiểu thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả.16: Cường độ xói mòn đất trong các thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .17: Sinh khối tươi của các thảm thực vật thoái hóa .18: Sinh khối khô của các thảm thực vật thoái hóa.19: Lượng cacbon tạm thời được tích lũy trong sinh khối thảm thực vật cây bụi và thảm cỏ cao .20: Cấu trúc sinh khối tươi phần trên mặt đất cây cá thể Keo tai tượng trong rừng trồng .21: Cấu trúc sinh khối tươi phần trên mặt đất trong lâm phần rừng trồng Keo tai tượng .22: Sinh khối của cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng trong lâm phần rừng trồng Keo tai tượng .23: Sinh khối khô phần trên mặt đất trong lâm phần rừng trồng Keo tai tượng ở các độ tuổi khác nhau (tấn/ha) .24: Lượng cacbon tạm thời tích lũy trong sinh khối phần trên mặt đất rừng trồng Keo tai tượng .25: Lượng giảm phát thải CO2 trong quá trình tạo ra sinh khối phần trên mặt đất rừng trồng Keo tai tượng ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .26: Cấu trúc sinh khối tươi phần trên mặt đất cây cá thể Bạch đàn và Thông trong rừng trồng .27: Cấu trúc sinh khối tươi phần trên mặt đất trong lâm phần rừng trồng Bạch đàn, Thông .28: Sinh khối khô phần trên mặt đất của Bạch đàn và Thông trong lâm phần .29: Sinh khối phần trên mặt đất của cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng trong lâm phần rừng trồng Bạch đàn, Thông .30: Sinh khối khô phần trên mặt đất trong lâm phần rừng trồng Bạch đàn, Thông .31: Lượng giảm phát thải CO2 trong quá trình tạo ra sinh khối phần trên mặt đất rừng trồng Bạch đàn, Thông ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. 142 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Sơ đồ bố trí các tuyến điều tra .2: Cách bố trí ô dạng bản trong các ô tiêu chuẩn .3: Cách bố trí các điểm lấy mẫu đất trong ô tiêu chuẩn .4: Sơ đồ các bước xác định khả năng tích lũy CO2 của thảm thực vật và xây dựng đường cacbon cơ sở.1: Vị trí địa lý thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .1: Sự phân bố số họ và số loài thực vật trong các thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .2: Các họ giàu loài nhất trong mỗi kiểu thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .3: Thành phần dạng sống của các kiểu thảm thực vật thoái hóa ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .4: Tỷ lệ các nhóm dạng sống trong các thảm thực vật ở thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thảm thực vật thoái hóa & rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đặc điểm thảm thực vật thoái hóa & mô hình rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh. Phục hồi và phát triển bền vững.
Luận án "Thảm thực vật thoái hóa & rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thảm thực vật thoái hóa & rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thảm thực vật thoái hóa & rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Thảm thực vật thoái hóa & rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thảm thực vật thoái hóa & rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thảm thực vật thoái hóa & rừng trồng Cẩm Phả, Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.