Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh tự nhiên rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà, Lâm Đồng

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên rừng hỗn giao lá rộng lá kim tại Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, Lâm Đồng.

Chuyên ngành

Lâm sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu rừng hỗn giao Bidoup Núi Bà 58 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên của các quần xã thực vật rừng hỗn giao lá rộng, lá kim. Địa điểm thực hiện là Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà, thuộc tỉnh Lâm Đồng. Đây là khu vực có ý nghĩa lớn về đa dạng sinh học. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng bền vững. Việc hiểu rõ cấu trúc và khả năng tái sinh giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra thực địa và phân tích số liệu chuyên sâu. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức lâm nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng đặc dụng. Khu vực Bidoup - Núi Bà đại diện cho nhiều kiểu rừng quan trọng của Tây Nguyên. Bảo tồn hệ sinh thái tại đây là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này đánh giá hiện trạng chi tiết. Nó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của rừng hỗn giao.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chi tiết

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định các đặc điểm cấu trúc. Các đặc điểm này bao gồm tổ thành loài, đa dạng sinh học, và cấu trúc tầng cây. Đồng thời, nghiên cứu phân tích quá trình tái sinh tự nhiên. Đối tượng là các quần xã rừng hỗn giao lá rộng, lá kim. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà. Thời gian thu thập số liệu chính diễn ra từ năm 2014 đến 2018. Kết quả nhằm phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, chúng hỗ trợ phát triển lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ các quyết định quản lý rừng trong tương lai. Nâng cao hiểu biết về động lực học của hệ sinh thái rừng hỗn giao là cần thiết. Điều này giúp bảo vệ các loài nguy cấp và hệ sinh thái đặc hữu.

1.2. Vị trí địa lý và hệ sinh thái đặc trưng VQG

Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà nằm trên cao nguyên Lang Biang. Vị trí thuộc tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Vườn quốc gia có địa hình phức tạp, độ cao biến đổi lớn. Điều này tạo nên sự đa dạng về điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng. Hệ sinh thái rừng tại đây rất phong phú. Chúng bao gồm rừng thường xanh, rừng lá kim, và rừng hỗn giao. Rừng hỗn giao lá rộng, lá kim là một trong những kiểu rừng đặc trưng. Kiểu rừng này thể hiện sự chuyển tiếp sinh thái độc đáo. Vườn quốc gia là nơi cư trú của nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Nhiều loài trong số đó được ghi vào Sách Đỏ Việt Nam và thế giới. Việc bảo tồn hệ sinh thái tại Bidoup - Núi Bà có ý nghĩa toàn cầu. Đây là một điểm nóng đa dạng sinh học quan trọng.

II.Cấu trúc thảm thực vật rừng lá rộng lá kim Lâm Đồng 59 ký tự

Thảm thực vật rừng tại Bidoup - Núi Bà thể hiện sự đa dạng cao. Nghiên cứu đã phân loại nhiều kiểu thảm thực vật khác nhau. Trong đó, rừng hỗn giao lá rộng, lá kim chiếm một diện tích đáng kể. Kiểu rừng này có đặc điểm cấu trúc độc đáo. Chúng pha trộn giữa các loài cây lá kim và cây lá rộng. Sự pha trộn này tạo nên một hệ sinh thái phức tạp. Các yếu tố sinh thái như độ cao, hướng phơi, và loại đất ảnh hưởng đến sự phân bố. Nghiên cứu xác định các yếu tố chủ đạo này. Việc hiểu cấu trúc thảm thực vật là cơ sở. Nó giúp đánh giá sức khỏe và tiềm năng của rừng. Công tác bảo tồn cần dựa trên những hiểu biết này. Thảm thực vật đóng vai trò quan trọng trong chu trình nước và carbon. Nó cũng cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật.

2.1. Phân loại các kiểu thảm thực vật rừng cụ thể

Thảm thực vật rừng tại Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà được phân loại chi tiết. Các kiểu rừng chính bao gồm rừng kín thường xanh. Ngoài ra, còn có rừng hỗn giao lá rộng, lá kim. Rừng lá kim thuần loài cũng tồn tại. Nghiên cứu tập trung vào kiểu rừng hỗn giao. Kiểu rừng này có sự kết hợp của các họ thực vật khác nhau. Cấu trúc tầng tán đa dạng. Tầng cây bụi và thảm tươi cũng rất phong phú. Sự phân loại này dựa trên thành phần loài. Nó cũng xem xét đặc điểm hình thái và sinh thái. Mục tiêu là lập bản đồ thảm thực vật rõ ràng. Bản đồ này giúp quản lý và quy hoạch bảo tồn hiệu quả hơn. Nhận diện các kiểu rừng khác nhau là bước đầu tiên. Nó phục vụ cho các chiến lược bảo tồn mục tiêu.

2.2. Đặc điểm phân bố quần xã rừng hỗn giao tự nhiên

Các quần xã rừng hỗn giao lá rộng, lá kim phân bố không đồng đều. Sự phân bố chịu ảnh hưởng của độ cao và các yếu tố sinh thái. Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa rõ rệt theo đai cao. Một số quần xã phát triển mạnh ở độ cao nhất định. Các yếu tố như nhiệt độ, lượng mưa, và thành phần đất đóng vai trò quyết định. Vị trí phân bố cụ thể của từng quần xã được xác định. Điều này bao gồm tọa độ và các đặc điểm địa hình. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về sinh thái học cảnh quan. Phân bố quần xã ảnh hưởng đến khả năng chống chịu. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của rừng. Việc bảo vệ các khu vực phân bố trọng yếu là cần thiết.

2.3. Đa dạng và giá trị bảo tồn thực vật rừng

Rừng hỗn giao lá rộng, lá kim thể hiện sự đa dạng sinh học cao. Nghiên cứu đã ghi nhận nhiều dạng sống thực vật. Chúng thuộc nhiều họ và chi khác nhau. Trong đó, có nhiều loài có giá trị bảo tồn cao. Đây là các loài quý hiếm, nguy cấp hoặc đặc hữu. Việc xác định các loài này là một phần quan trọng của nghiên cứu. Chúng được liệt kê và đánh giá tình trạng. Giá trị bảo tồn của từng loài và quần xã được làm rõ. Dữ liệu này là cơ sở để ưu tiên các khu vực bảo tồn. Nó cũng giúp xây dựng kế hoạch hành động. Bảo tồn đa dạng thực vật là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái rừng. Đồng thời, nó duy trì các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng.

III.Phân tích cấu trúc tầng cây cao rừng hỗn giao tự nhiên 60 ký tự

Cấu trúc tầng cây cao là yếu tố then chốt. Nó định hình toàn bộ hệ sinh thái rừng hỗn giao. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các đặc điểm này. Tổ thành loài, cấu trúc đứng và đa dạng về dạng sống được khảo sát. Kết quả cho thấy sự pha trộn đặc trưng giữa lá rộng và lá kim. Các loài ưu thế được xác định. Chúng bao gồm cả cây gỗ lớn và cây gỗ nhỡ. Cấu trúc tầng cây cao ảnh hưởng đến ánh sáng, độ ẩm và dinh dưỡng. Điều này tác động đến sự phát triển của các tầng dưới. Việc hiểu rõ cấu trúc này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược quản lý rừng hiệu quả. Cấu trúc cũng phản ánh lịch sử phát triển của rừng. Nó cung cấp thông tin về các tác động môi trường.

3.1. Cấu trúc tổ thành loài cây cao đặc trưng

Tổ thành loài cây cao trong rừng hỗn giao rất phong phú. Nghiên cứu xác định các loài cây lá rộng và lá kim chủ đạo. Chúng cùng tồn tại và phát triển. Các loài lá kim tiêu biểu như thông, du sam. Các loài lá rộng đa dạng hơn. Chúng thuộc nhiều họ khác nhau. Mức độ ưu thế của từng loài được đánh giá. Phân tích này dựa trên số lượng cá thể, đường kính và chiều cao. Tỷ lệ giữa lá rộng và lá kim biến đổi theo độ cao. Điều này tạo ra các đặc điểm riêng biệt cho từng quần xã. Cấu trúc tổ thành loài ảnh hưởng đến tính ổn định của hệ sinh thái. Nó cũng quyết định khả năng chống chịu trước các yếu tố gây hại.

3.2. Cấu trúc đứng của rừng hỗn giao tại khu vực

Cấu trúc đứng của rừng hỗn giao thể hiện sự phân tầng rõ rệt. Các tầng tán được xác định. Chúng bao gồm tầng vượt tán, tầng ưu thế sinh thái, và tầng dưới tán. Phân tích này bao gồm chiều cao cây, đường kính thân và độ che phủ. Dữ liệu về phân bố đường kính và chiều cao được thu thập. Chúng phản ánh động lực phát triển của rừng. Sự phân tầng tạo ra nhiều vi môi trường khác nhau. Điều này hỗ trợ đa dạng sinh học. Cấu trúc đứng cũng ảnh hưởng đến khả năng phòng hộ. Nó cũng tác động đến hiệu quả sử dụng ánh sáng của các loài cây.

3.3. Đặc điểm tầng cây bụi thảm tươi thảm khô

Ngoài tầng cây cao, tầng cây bụi, thảm tươi và thảm khô cũng được khảo sát. Các tầng này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật nhỏ. Chúng cũng tham gia vào chu trình dinh dưỡng. Thành phần loài của tầng dưới rất đa dạng. Nó bao gồm cây bụi, cây thân thảo, dương xỉ, và rêu. Mật độ và độ che phủ của các tầng này được đánh giá. Đặc điểm này phản ánh mức độ tác động của tầng cây cao. Nó cũng chỉ ra sức khỏe tổng thể của rừng. Sự phong phú của tầng dưới cho thấy hệ sinh thái đang phát triển tốt. Ngược lại, sự suy giảm có thể là dấu hiệu cảnh báo.

IV.Đánh giá tái sinh tự nhiên rừng lá rộng lá kim tại Lâm Đồng 60 ký tự

Quá trình tái sinh tự nhiên là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự duy trì và phát triển của rừng. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm tái sinh của các loài cây lá kim và lá rộng. Mật độ, cấu trúc tổ thành và chất lượng cây tái sinh được đánh giá. Kết quả cho thấy tiềm năng tái sinh của rừng Bidoup - Núi Bà. Tuy nhiên, cũng có những thách thức tồn tại. Các yếu tố như ánh sáng, độ ẩm, và sự cạnh tranh ảnh hưởng lớn. Việc hiểu rõ cơ chế tái sinh giúp đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp. Điều này nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi rừng. Tái sinh tự nhiên là quá trình tiết kiệm chi phí. Nó cũng duy trì tính tự nhiên của hệ sinh thái. Đảm bảo tái sinh thành công là mục tiêu dài hạn.

4.1. Cấu trúc tổ thành loài cây tái sinh phổ biến

Cấu trúc tổ thành loài cây tái sinh phản ánh tiềm năng phát triển tương lai của rừng. Nghiên cứu xác định các loài cây lá kim và lá rộng có khả năng tái sinh tốt. Các loài cây ưu thế trong quá trình tái sinh được ghi nhận. Điều này bao gồm cả cây tiên phong và cây chịu bóng. Tỷ lệ giữa các loài lá kim và lá rộng trong tầng tái sinh được phân tích. Dữ liệu này giúp dự đoán xu hướng thay đổi. Nó cũng dự đoán sự phát triển của rừng. Việc bảo vệ các loài tái sinh chủ lực là rất quan trọng. Nó đảm bảo sự kế thừa của rừng trong tương lai. Đa dạng loài tái sinh cũng là một chỉ số sức khỏe rừng.

4.2. Mật độ và sinh trưởng cây tái sinh hiện tại

Mật độ cây tái sinh là một chỉ số quan trọng. Nó cho biết mức độ thành công của quá trình tái sinh. Nghiên cứu đã đo đạc mật độ cây tái sinh trên các ô tiêu chuẩn. Đồng thời, tốc độ sinh trưởng của cây non cũng được đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến mật độ và sinh trưởng được xác định. Chúng bao gồm cường độ ánh sáng, độ che phủ của tán rừng. Ngoài ra còn có chất lượng đất và sự cạnh tranh. Mật độ tái sinh đủ lớn đảm bảo rừng có khả năng phục hồi. Tốc độ sinh trưởng tốt giúp cây non nhanh chóng vượt qua giai đoạn dễ tổn thương. Kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế về sức sống của rừng.

4.3. Phân bố và chất lượng cây tái sinh tự nhiên

Phân bố cây tái sinh có thể theo dạng đám, rải rác hoặc ngẫu nhiên. Mạng hình phân bố của cây tái sinh được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Chất lượng cây tái sinh được đánh giá thông qua các chỉ tiêu. Chúng bao gồm chiều cao, đường kính và tình trạng sức khỏe. Cây tái sinh chất lượng tốt có khả năng phát triển thành cây trưởng thành. Chúng góp phần vào cấu trúc và chức năng của rừng. Nghiên cứu cũng tập trung vào đặc điểm tái sinh của một số loài lá kim quan trọng. Việc đảm bảo phân bố và chất lượng tái sinh là mục tiêu chính. Nó giúp duy trì một hệ sinh thái rừng cân bằng và khỏe mạnh.

V.Định hướng bảo tồn rừng hỗn giao bền vững VQG Bidoup 58 ký tự

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, các định hướng bảo tồn được đề xuất. Mục tiêu là duy trì và phát triển bền vững rừng hỗn giao. Quan điểm bảo tồn nhấn mạnh vai trò của Vườn Quốc gia. Nó là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng. Các giải pháp bảo tồn bao gồm cả bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ. Định hướng không gian bảo tồn được xác định. Nó ưu tiên các khu vực có giá trị cao. Việc thực hiện các giải pháp này cần sự phối hợp. Nó đòi hỏi sự tham gia của các cấp chính quyền và cộng đồng địa phương. Bảo tồn không chỉ là bảo vệ các loài. Nó còn là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái. Đồng thời, nó duy trì các dịch vụ hệ sinh thái mà rừng cung cấp. Quản lý rừng hiệu quả là chìa khóa thành công.

5.1. Quan điểm và nguyên tắc bảo tồn hệ sinh thái

Quan điểm bảo tồn dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững. Bảo tồn đa dạng sinh học là ưu tiên hàng đầu. Nó kết hợp giữa bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Nó cũng kết hợp với lợi ích kinh tế và xã hội của cộng đồng. Nguyên tắc bảo tồn bao gồm tiếp cận khoa học. Nó sử dụng dữ liệu thực tế để đưa ra quyết định. Việc bảo tồn cần có sự tham gia của các bên liên quan. Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng. Nâng cao nhận thức về giá trị của rừng là cần thiết. Điều này tạo cơ sở cho sự đồng thuận và hợp tác. Bảo tồn là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự thích ứng với các thay đổi.

5.2. Định hướng không gian bảo tồn các QXRK quan trọng

Định hướng không gian bảo tồn xác định các khu vực ưu tiên. Các quần xã rừng hỗn giao lá rộng, lá kim có giá trị cao được khoanh vùng. Bản đồ phân bố các quần xã quan trọng được xây dựng. Các khu vực này cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc này nhằm tránh các hoạt động gây suy thoái. Định hướng cũng xem xét hành lang sinh thái. Hành lang này cho phép các loài di chuyển và phát tán. Điều này duy trì tính liên tục của hệ sinh thái. Quản lý không gian hiệu quả giúp tối ưu hóa nỗ lực bảo tồn. Nó đảm bảo các khu vực trọng yếu được ưu tiên nguồn lực. Sự kết nối giữa các vùng bảo tồn là yếu tố quan trọng.

5.3. Các giải pháp bảo tồn cụ thể và hiệu quả

Một số giải pháp bảo tồn cụ thể được đề xuất. Chúng bao gồm tăng cường tuần tra, kiểm soát. Nó ngăn chặn khai thác trái phép và săn bắn. Xây dựng và thực thi chính sách bảo tồn hiệu quả là cần thiết. Các chương trình giáo dục môi trường được khuyến khích. Điều này nâng cao nhận thức cho cộng đồng. Phát triển sinh kế bền vững cho người dân địa phương cũng rất quan trọng. Nó giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Nghiên cứu khoa học tiếp tục được khuyến nghị. Nó giúp theo dõi biến động và đánh giá hiệu quả bảo tồn. Trồng bổ sung các loài cây bản địa là giải pháp lâm sinh. Nó giúp phục hồi các khu vực bị suy thoái. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên các quần xã thực vật rừng hỗn giao lá rộng lá kim vườn quốc gia bidoup núi bà tỉnh lâm đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ======================== TRẦN THỊ THANH HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VÀ TÁI SINH TỰ NHIÊN CÁC QUẦN XÃ THỰC VẬT RỪNG HỖN GIAO LÁ RỘNG, LÁ KIM VƯỜN QUỐC GIA BIDOUP - NÚI BÀ, TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ======================== TRẦN THỊ THANH HƯƠNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VÀ TÁI SINH TỰ NHIÊN CÁC QUẦN XÃ THỰC VẬT RỪNG HỖN GIAO LÁ RỘNG, LÁ KIM VƯỜN QUỐC GIA BIDOUP - NÚI BÀ, TỈNH LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Chuyên ngành: Lâm sinh Mã số: 9620205 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đăng Hội 2. Triệu Văn Hùng Hà Nội, 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân tôi, nghiên cứu được thực hiện chủ yếu trong thời gian từ năm 2014-2018. Số liệu và kết quả (ngoại trừ số liệu, dữ liệu được tham khảo có trích dẫn hợp pháp) được trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình hay tài liệu nào ở Việt Nam cũng như trên thế giới.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người cam đoan Trần Thị Thanh Hương ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam theo chương trình đào tạo nghiên cứu sinh khóa 26 (2014-2018). Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của Ban lãnh đạo Viện, Ban Đào tạo và Hợp tác Quốc tế, Viện Nghiên cứu Lâm sinh - Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Tôi cũng nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban lãnh đạo và các cán bộ, nhân viên và kiểm lâm Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà; UBND, cộng đồng địa phương thuộc xã Đạ Chais, huyện Lạc Dương, tỉnh Lâm Đồng. Đồng thời tôi đã nhận được sự hỗ trợ một phần tài chính trong quá trình nghiên cứu thực địa của luận án từ Quỹ Môi trường Thiên nhiên (NEF - National Environmental Fund) của Nhật bản.

Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới PGS. Triệu Văn Hùng và PGS. Nguyễn Đăng Hội đã dành nhiều thời gian, tâm huyết và công sức giúp đỡ, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Thường vụ Đảng Ủy, Ban Tổng giám đốc Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, Ban Lãnh đạo Viện Sinh thái Nhiệt đới, Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, Bộ Quốc phòng đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đồng thời tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn đến Đồng Chủ nhiệm đề tài mã số E1.2, Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga đã giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, cộng sự, bạn bè và gia đình đã luôn động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện cả về vật chất cũng như tinh thần để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Trần Thị Thanh Hương iii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục bảng. vi Danh mục hình. viii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Phân loại thảm thực vật. Cấu trúc rừng.

Phân loại thảm thực vật. Cấu trúc rừng. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan tại VQG Bidoup - Núi Bà. Nhận xét chung.

Một số khái niệm, quan điểm được sử dụng trong luận án. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm thảm thực vật rừng Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà.

Nghiên cứu đặc điểm phân bố các QXRK. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc các QXRK điển hình. Nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh tự nhiên các QXRK điển hình. Định hướng giải pháp bảo tồn loài và các QXRK.

Quan điểm và phương pháp nghiên cứu. Quan điểm và phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội VQG Bidoup - Núi Bà.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thảm thực vật rừng VQG Bidoup - Núi Bà. Các kiểu thảm thực vật rừng VQG Bidoup - Núi Bà. Đặc điểm thảm thực vật rừng kín thường xanh hỗn giao lá rộng, lá kim.

Đặc điểm phân bố các QXRK. Vị trí phân bố. Đặc điểm các yếu tố sinh thái chủ đạo tại khu phân bố. Đặc điểm phân hóa QXRK theo đai cao.

Đặc điểm cấu trúc các QXRK điển hình. Cấu trúc tầng cây cao. Đa dạng về dạng sống thực vật. Đa dạng bậc họ và chi thực vật.

Đa dạng về giá trị bảo tồn. Cấu trúc đứng. Cấu trúc tầng cây bụi, thảm tươi, thảm khô, thảm mục. Đặc điểm tái sinh tự nhiên các QXRK điển hình.

Cấu trúc tổ thành loài. Cấu trúc mật độ và sinh trưởng. Chất lượng tái sinh. Phân bố mật độ cây tái sinh theo cấp chiều cao.

Mạng hình phân bố. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của một số loài cây lá kim. Định hướng giải pháp bảo tồn loài và các QXRK. Quan điểm bảo tồn.

Định hướng không gian bảo tồn các QXRK. Một số giải pháp bảo tồn .133 KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ .142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO .157 v DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu/ Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ CTTT Công thức tổ thành D1.3 Đường kính ngang ngực (tại vị trí cao 1,3 m) Dt Đường kính tán ĐCP Độ che phủ (%) ĐTC Độ tán che Ds QXRK điển hình với sự tham gia của loài Du sam núi đất G Tiết diện ngang (m2) Hdc Chiều cao cây dưới cành (m) Hvn Chiều cao cây vút ngọn (m) International Union for Conservation of Nature - Liên minh IUCN Quốc tế bảo tồn thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên IV% Important Value Index - Chỉ số giá trị quan trọng (%) K/h Ký hiệu Nts Mật độ cây tái sinh Ntv Mật độ cây tái sinh triển vọng N Số cây ÔTC Ô tiêu chuẩn PD Phẫu diện Pm QXRK điển hình với sự tham gia của loài Pơ mu Quần xã thực vật rừng hỗn giao lá rộng, lá kim với sự tham QXRK giá của ít nhất một trong bốn loài cây lá kim quý, hiếm: Pơ mu, Du sam núi đất, Thông lá dẹt, Thông năm lá Tld QXRK điển hình với sự tham gia của loài Thông lá dẹt Tnl QXRK điển hình với sự tham gia của loài Thông năm lá QXRK điển hình với sự tham gia của loài Thông lá dẹt và Tld+Pm loài Pơ mu QXRK điển hình với sự tham gia của loài Thông lá dẹt và Tld+Tnl Thông năm lá TSTN Tái sinh tự nhiên TT-BNN&PTNT Thông tư - Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn TTVR Thảm thực vật rừng VQG Vườn quốc gia vi DANH MỤC BẢNG TT bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Thông tin các ô tiêu chuẩn 46 Diện tích các kiểu thảm thực vật rừng/diện tích đất không Bảng 3.1 67 có rừng VQG Bidoup - Núi Bà, năm 2004 Diện tích các kiểu thảm thực vật/diện tích khác VQG Bảng 3.2 70 Bidoup - Núi Bà, năm 2018 Bảng 3.3 Diện tích các QXRK tại VQG Bidoup - Núi Bà 75 Bảng 3.4 Đặc điểm phân bố theo vị trí, đai cao của các QXRK 76 Bảng 3.5 Đặc điểm phân bố theo loại đất của các QXRK 80 Bảng 3.6 Hình thái phẫu diện đất khu vực nghiên cứu 81 Bảng 3.7 Một số chỉ tiêu lý hóa của đất tại khu vực nghiên cứu 83 Bảng 3.8 Đặc điểm phân hóa các QXRK theo đai cao 86 Bảng 3.9 Cấu trúc tổ thành loài theo chỉ số IV% 88 Bảng 3.10 Đặc điểm đa dạng loài 90 Bảng 3.11 Phân bố thành phần loài theo đai cao 91 Bảng 3.12 Mật độ và một số chỉ tiêu sinh trưởng cây tầng cao 94 Bảng 3.13 Kết quả mô phỏng phân bố N/D1.3 bằng hàm khoảng cách 97 Bảng 3.14 Dạng sống thực vật 100 Danh lục loài quý hiếm tại các QXRK điển hình được Bảng 3.15 102 ghi nhận Bảng 3.16 Cấu trúc đứng các tầng cây gỗ 104 Bảng 3.17 Đặc điểm tầng cây bụi, thảm tươi, thảm khô, thảm mục 107 Bảng 3.18 Cấu trúc tổ thành loài các lớp cây tái sinh 109 Bảng 3.19 Tổ thành giữa các lớp cây 110 Bảng 3.20 Chỉ số tương đồng giữa các lớp cây 112 Bảng 3.21 Đặc điểm đa dạng loài các lớp cây tái sinh 112 Bảng 3.22 Mật độ và một số chỉ tiêu sinh trưởng 114 vii Bảng 3.23 Phân bố mật độ các lớp cây tái sinh theo đai cao 115 Bảng 3.24 Chất lượng các lớp cây tái sinh 117 Bảng 3.25 Phân bố mật độ cây tái sinh theo cấp chiều cao 118 Phân bố mật độ cây tái sinh của các loài lá kim*theo cấp Bảng 3.26 119 chiều cao Bảng 3.27 Mạng hình phân bố các lớp cây tái sinh theo mặt phẳng ngang 121 Cấu trúc mật độ cây tái sinh theo cấp chiều cao (loài Bảng 3.28 122 Thông lá dẹt) Bảng 3.29 Đặc điểm các yếu tố sinh thái (loài Thông lá dẹt) 123 Ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái đến mật độ tái sinh Bảng 3.30 125 tự nhiên (loài Thông lá dẹt) Bảng 3.31 Mật độ và cấp chiều cao cây tái sinh (loài Du sam núi đất) 127 Bảng 3.32 Phẩm chất và nguồn gốc cây tái sinh (loài Du sam núi đất) 128 Đặc điểm cây bụi, thảm tươi, thảm khô, thảm mục (loài Bảng 3.33 129 Du sam núi đất) Bảng 3.34 Tiêu chí đánh giá ưu tiên bảo tồn các QXRK 132 Bảng 3.35 Một số biện pháp bảo tồn nguyên vị loài và các QXRK 134 Quy trình phục hồi QXRK bằng xúc tiến TSTN (trường Bảng 3.36 136 hợp với quần xã Ds) viii DANH MỤC HÌNH TT hình Tên hình Trang Hình 2.1 Sơ đồ các bước tiếp cận, nghiên cứu 41 Hình 2.2 Sơ đồ tam giác màu của Zakharov 45 Hình 2.3 Phương pháp xác định thành phần cơ giới ngoài thực địa 46 Hình 2.4 Sơ đồ ô tiêu chuẩn 49 Hình 2.5 Trắc đồ dọc 57 Hình 2.6 Trắc đồ ngang 57 Hình 2.7 Quy trình xử lý ảnh xác định độ tàn che 60 Hình 3.1 Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa trung bình tháng 77 Hình 3.2 Biến trình ngày đêm của nhiệt độ (oC) 79 Hình 3.3 Biến trình ngày đêm của độ ẩm (%) 79 Hình 3.4 Biểu đồ chỉ số đa dạng Renyi tầng cây cao 90 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Lâm Đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về đặc điểm cấu trúc và tái sinh tự nhiên rừng hỗn giao lá rộng lá kim tại Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà, Lâm Đồng.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Lâm Đồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Lâm Đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Lâm Đồng" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng hỗn giao lá rộng, lá kim tại Lâm Đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter