Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây Phay tại Bắc Kạn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống cây phay (Duabanga grandiflora) tại Bắc Kạn.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm sinh học cây Phay và vùng phân bố Bắc Kạn
Số trang:
159 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm sinh học cây Phay và vùng phân bố Bắc Kạn

Nghiên cứu đặc điểm sinh học cây Phay tại Bắc Kạn mang giá trị lâm học lớn. Cây Phay (tên khoa học: Duabanga grandiflora) là cây thân gỗ lớn bản địa. Loài cây này sinh trưởng nhanh. Gỗ Phay có giá trị kinh tế cao trong xây dựng và chế biến. Tại Bắc Kạn, cây phân bố tự nhiên tại các huyện Chợ Đồn, Bạch Thông, Na Rì và Chợ Mới. Loài cây ưa sáng này mọc nhiều ở độ cao dưới 700 mét so với mực nước biển. Chúng thường xuất hiện dọc các khe suối ẩm ướt. Đất rừng ở đây có tầng đất dày và giàu mùn. Cây Phay giữ vai trò quan trọng trong việc phòng hộ đầu nguồn và chống xói mòn đất dốc.

1.1. Hình thái cây Phay và chu kỳ vật hậu học hàng năm

Hình thái cây Phay thể hiện rõ nét đặc trưng của cây gỗ lớn rừng nhiệt đới. Cây cao từ 25 đến 35 mét. Đường kính thân ngang ngực có thể vượt 100 cm. Thân cây tròn thẳng. Vỏ cây có màu xám trắng hoặc xám nâu với nhiều vết nứt nông dọc thân. Tán lá hình dù rộng với các cành nhánh mọc ngang hoặc rủ xuống. Lá đơn mọc đối, hình bầu dục thuôn dài, phiến lá dày và bóng. Hoa Phay lưỡng tính, mọc thành chùm ở đầu cành với cánh hoa màu trắng ngà. Mùa hoa nở rộ từ tháng 2 đến tháng 4 hàng năm. Quả nang hình cầu dẹt, chín vào khoảng tháng 5 đến tháng 7. Khi chín, vỏ quả nứt thành nhiều mảnh để giải phóng hàng ngàn hạt nhỏ li ti ra môi trường xung quanh.

1.2. Sinh thái học cây Phay và cấu trúc rừng tự nhiên

Nghiên cứu sinh thái học cây Phay cho thấy loài này thích nghi với khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm. Cây đòi hỏi lượng mưa bình quân năm trên 1.500 mm. Nhiệt độ trung bình năm thích hợp dao động từ 21 đến 24 độ C. Cây Phay thường chiếm lĩnh tầng vượt tán hoặc tầng ưu thế sinh thái trong cấu trúc rừng tự nhiên. Trong các quần xã rừng tại Bắc Kạn, Phay mọc hỗn giao cùng nhiều loài cây bản địa khác như Vạng trứng, Re gừng, Kháo và Trám. Cây phát triển tốt nhất trên đất feralit phát triển trên đá phiến sét hoặc đá vôi. Độ dốc sườn đồi từ 15 đến 25 độ là nơi loài này phân bố tập trung nhất.

1.3. Khả năng tái sinh tự nhiên của loài trong quần xã

Khả năng tái sinh tự nhiên của cây Phay phụ thuộc chặt chẽ vào độ mở tán rừng. Hạt Phay rất nhỏ và có cánh mỏng. Gió phát tán hạt đi xa khỏi cây mẹ. Tuy nhiên, hạt chỉ nảy mầm tốt trên nền đất trống, thoáng khí và đủ độ ẩm. Dưới tán rừng rậm rạp có độ tàn che cao, cây mạ Phay nhanh chóng bị chết do thiếu ánh sáng. Tái sinh tự nhiên diễn ra mạnh mẽ nhất tại các khoảng trống sau khai thác, ven đường rừng hoặc sạt lở ven suối. Số lượng cây con tái sinh giảm mạnh khi cây bụi và dây leo phát triển chèn ép. Do đó, muốn thúc đẩy tái sinh tự nhiên cần tiến hành mở tán và dọn dẹp thực bì cục bộ quanh cây mẹ.

II. Kỹ thuật nhân giống cây Phay bằng hạt đạt chuẩn cao

Kỹ thuật nhân giống cây Phay bằng hạt là phương pháp truyền thống phổ biến nhất. Phương pháp này tạo ra số lượng lớn cây con với chi phí thấp. Hạt giống Duabanga grandiflora thu hái từ cây mẹ vượt trội có tỷ lệ nảy mầm cao. Cây mẹ được chọn phải khỏe mạnh, thân thẳng, không bị sâu bệnh và trên 15 năm tuổi. Việc thu hái quả diễn ra khi quả chuyển từ màu xanh sang màu nâu sẫm. Thu hái đúng thời điểm giúp hạt đạt độ chín sinh lý tối ưu. Quá trình phơi tách hạt cần bóng râm thoáng mát để tránh làm chết phôi mầm.

2.1. Đặc điểm hạt giống Duabanga grandiflora và bảo quản

Hạt cây Phay có kích thước rất nhỏ và số lượng hạt trên mỗi kilôgam rất lớn, lên tới hàng triệu hạt. Hạt có cánh mỏng ở hai đầu giúp phát tán nhờ gió. Độ ẩm ban đầu của hạt sau khi làm sạch dao động từ 10% đến 12%. Hạt Phay thuộc nhóm hạt nhạy cảm với điều kiện môi trường. Nếu để ở điều kiện nhiệt độ thường, hạt mất sức nảy mầm nhanh chóng sau 2 đến 3 tháng. Để duy trì tỷ lệ nảy mầm trên 60%, hạt cần được bảo quản trong túi ni lông kín ở nhiệt độ lạnh từ 5 đến 10 độ C. Trước khi bảo quản, hạt phải được phơi khô trong bóng râm và xử lý thuốc chống nấm mốc chuyên dụng.

2.2. Xử lý nhiệt độ nước và độ sâu lấp đất khi gieo ươm

Nhiệt độ nước xử lý hạt và độ sâu lấp đất quyết định trực tiếp tỷ lệ nảy mầm. Ngâm hạt trong nước ấm khoảng 40 đến 45 độ C trong 4 đến 6 giờ mang lại hiệu quả cao nhất. Xử lý nhiệt giúp kích thích phôi mầm và rút ngắn thời gian nảy mầm xuống còn 5 đến 7 ngày. Do kích thước hạt Phay siêu nhỏ, độ sâu lấp đất khi gieo đóng vai trò then chốt. Đất gieo phải mịn, tơi xốp và thoát nước tốt. Chỉ nên gieo hạt đều trên mặt luống hoặc lấp một lớp cát mịn mỏng từ 1 đến 2 milimét. Lấp đất quá sâu trên 5 milimét sẽ làm hạt bị ngạt, thối và không thể mọc chồi khỏi mặt đất.

2.3. Quy trình gieo ươm cây Phay con trong vườn ươm chuẩn

Quy trình gieo ươm cây Phay bằng phương pháp nhân giống bằng hạt đòi hỏi sự tỉ mỉ cao. Luống gieo cần khử trùng bằng vôi bột hoặc thuốc Boóc-đô trước khi gieo 5 ngày. Hạt gieo xong được che phủ bằng lưới đen giữ ẩm. Tưới phun sương nhẹ nhàng 2 lần mỗi ngày để giữ ẩm cho luống đất. Khi cây con đạt chiều cao từ 3 đến 5 cm với 3 đến 4 cặp lá thật, tiến hành cấy cây vào túi bầu. Hỗn hợp ruột bầu gồm 80% đất tầng mặt kết hợp 18% phân chuồng hoai mục và 2% supe lân. Cấy cây con vào những ngày râm mát hoặc chiều tối để tránh héo rũ.

III. Chế độ chăm sóc gieo ươm cây Phay trong giai đoạn đầu

Giai đoạn vườn ươm có ý nghĩa quyết định đến phẩm chất cây giống lâm nghiệp. Chế độ chăm sóc gieo ươm cây Phay đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt ánh sáng, nước và phân bón. Cây Phay con phát triển qua nhiều giai đoạn sinh lý với nhu cầu sinh thái khác nhau. Khi mới cấy, cây cần môi trường râm mát để hồi phục hệ rễ. Càng về sau, cây đòi hỏi tăng dần lượng ánh sáng để tổng hợp dinh dưỡng. Thiết lập chế độ tưới tiêu và bổ sung khoáng chất cân đối giúp cây con cứng cáp. Điều này làm tăng sức đề kháng và tỷ lệ sống khi xuất vườn trồng rừng.

3.1. Chế độ ánh sáng phù hợp cho cây non phát triển

Cây Phay là loài cây ưa sáng nhưng giai đoạn non lại cần bóng che nhẹ. Ngay sau khi cấy vào bầu, cây non cần độ che bóng từ 50% đến 60% trong 30 ngày đầu. Mức che này giúp giảm cường độ thoát hơi nước và ngăn ngừa cháy lá mầm non. Sau 2 tháng tuổi, giảm dần độ che bóng xuống còn 25% đến 30% để cây tăng cường quang hợp. Khi cây đạt 4 đến 5 tháng tuổi, dỡ bỏ hoàn toàn dàn che để cây thích ứng với ánh sáng tự nhiên toàn phần. Việc luyện cây dưới ánh nắng trực tiếp trước khi xuất vườn 1 tháng giúp thân cây hóa gỗ nhanh và bộ rễ phát triển sâu rộng.

3.2. Ảnh hưởng của chế độ nước và độ ẩm ở vườn ươm

Chế độ nước tưới ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ quang hợp và hô hấp của cây Phay con. Giai đoạn 1 đến 2 tháng đầu sau cấy, duy trì độ ẩm đất trong bầu ở mức 70% đến 80%. Tưới nước 2 lần mỗi ngày vào sáng sớm và chiều mát bằng vòi phun mưa mịn. Tránh tưới đẫm làm trôi đất và xói lở cổ rễ cây non. Vào mùa mưa, luống bầu phải có hệ thống rãnh thoát nước thông suốt để tránh ngập úng gây thối rễ. Trước khi xuất vườn khoảng 20 đến 30 ngày, giảm lượng nước tưới và số lần tưới để hãm cây, thúc đẩy cây tích lũy chất khô và tạo độ cứng vững cho thân cây.

3.3. Chế độ dinh dưỡng khoáng thúc đẩy tăng trưởng nhanh

Bổ sung dinh dưỡng khoáng đúng liều lượng giúp rút ngắn thời gian nuôi dưỡng cây con trong vườn ươm. Sau khi cấy 1 tháng, tiến hành tưới thúc định kỳ bằng phân NPK pha loãng tỷ lệ 0,2% đến 0,5%. Tưới phân 10 đến 15 ngày một lần vào những ngày râm mát. Phân bón cung cấp đạm thúc đẩy cành lá non, lân giúp phát triển hệ rễ và kali tăng độ bền cơ học cho thân cây. Sau mỗi lần tưới phân, phải tưới rửa lại bằng nước lã sạch để tránh đọng muối gây cháy lá. Dừng hẳn việc bón thúc phân đạm trước khi xuất vườn 1 tháng để cây không bị non ngọn, dễ gãy dập khi vận chuyển.

IV. Phương pháp nhân giống sinh dưỡng cây Phay hiệu quả

Phương pháp nhân giống sinh dưỡng cây Phay bằng giâm hom mở ra hướng đi đột phá trong lâm nghiệp. Phương pháp này giữ nguyên đặc tính di truyền vượt trội của cây mẹ tuyển chọn. Đồng thời, giâm hom giải quyết tình trạng thiếu hụt hạt giống trong những năm mất mùa quả. Tỷ lệ ra rễ của hom phụ thuộc vào chất điều hòa sinh trưởng, loại giá thể và vị trí lấy hom. Ứng dụng đúng quy trình kỹ thuật giúp tạo ra nguồn cây giống đồng đều, chất lượng cao. Cây giâm hom sinh trưởng nhanh và có khả năng chống chịu sâu bệnh vượt trội.

4.1. Ảnh hưởng của thuốc điều hòa sinh trưởng đến hom

Các chất điều hòa sinh trưởng đóng vai trò kích hoạt quá trình phân chia tế bào và hình thành rễ bất định. Thử nghiệm với các chất như IBA và IAA cho thấy hiệu quả rõ rệt trên hom cành Phay. Nồng độ IBA từ 500 ppm đến 1000 ppm mang lại tỷ lệ ra rễ cao nhất, đạt trên 75%. Thời gian xử lý nhúng gốc hom trong dung dịch thuốc từ 5 đến 10 giây trước khi cắm vào luống giâm. Thuốc kích thích mô sẹo hình thành nhanh chóng và rút ngắn thời gian bật rễ từ 15 đến 20 ngày. Ngược lại, nồng độ thuốc quá cao trên 1500 ppm gây ức chế chồi và làm chết mô tế bào đáy hom.

4.2. Lựa chọn giá thể và vị trí lấy hom cành phù hợp

Giá thể giâm hom và vị trí cắt cành là hai yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ sống của hom cây Phay. Giá thể lý tưởng nhất là cát sạch mịn trộn với xơ dừa hoặc mùn cưa đã xử lý theo tỷ lệ 1:1. Hỗn hợp này đảm bảo độ thoáng khí tuyệt đối và giữ ẩm ổn định. Cành lấy hom phải lấy từ chồi tái sinh hoặc cây mẹ trẻ dưới 5 năm tuổi. Vị trí hom ở đoạn giữa và đoạn ngọn cành bánh tẻ cho khả năng ra rễ cao nhất. Hom lấy ở phần gốc cành già thường bị hóa gỗ cao, mô sẹo khó hình thành và tỷ lệ bật mầm chồi rất thấp.

4.3. Quy trình kỹ thuật giâm hom cây Phay tại vườn ươm

Quy trình giâm hom cây Phay bắt đầu bằng việc cắt hom dài 8 đến 10 cm, có 1 đến 2 cặp lá cắt bớt nửa phiến. Hom được cắt vát sắc gọn vào buổi sáng sớm để tránh mất nước. Sau khi xử lý thuốc kích rễ, cắm hom nghiêng 45 độ vào luống giâm sâu khoảng 2 đến 3 cm. Luống giâm phải đặt trong nhà lưới có hệ thống phun sương tự động duy trì độ ẩm không khí trên 85%. Nhiệt độ nhà giâm duy trì từ 25 đến 28 độ C. Sau 30 đến 45 ngày, khi hom hình thành bộ rễ hoàn chỉnh và chồi mới bật dài 3 cm, tiến hành bứng hom chuyển vào bầu đất nuôi dưỡng.

V. Ứng dụng kỹ thuật trồng rừng cây Phay tại Bắc Kạn

Ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn trồng rừng cây Phay tại Bắc Kạn mang lại hiệu quả kinh tế và sinh thái cao. Bắc Kạn sở hữu điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu rất phù hợp với loài cây này. Trồng cây Phay đúng tiêu chuẩn kỹ thuật giúp phủ xanh đất trống đồi trọc và phục hồi rừng đầu nguồn. Loài cây sinh trưởng nhanh này tạo nguồn gỗ lớn sau 10 đến 15 năm canh tác. Mô hình trồng rừng Phay thuần loại hoặc hỗn giao bản địa đều đem lại giá trị bền vững cho cộng đồng địa phương.

5.1. Tiêu chuẩn cây con xuất vườn phục vụ trồng rừng

Cây con xuất vườn phục vụ trồng rừng phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về kích thước và phẩm chất. Cây con ươm từ hạt phải đạt từ 6 đến 8 tháng tuổi, chiều cao vút ngọn từ 35 đến 50 cm. Đường kính cổ rễ đạt tối thiểu từ 0,5 đến 0,8 cm. Đối với cây giâm hom, thời gian nuôi dưỡng trong bầu từ 4 đến 5 tháng, chiều cao đạt từ 30 đến 40 cm. Cây con phải có thân thẳng, đỉnh sinh trưởng không bị gãy cụt, lá xanh đậm và không có triệu chứng sâu bệnh. Bầu đất phải nguyên vẹn, rễ chính không bị đâm thủng đáy bầu và bộ rễ phụ phân bố đều khắp bầu ươm.

5.2. Giải pháp kỹ thuật nâng cao tỷ lệ sống ngoài thực địa

Nâng cao tỷ lệ sống của cây Phay ngoài thực địa đòi hỏi chuẩn bị đất trồng và thời vụ chuẩn xác. Thời vụ trồng rừng tốt nhất tại Bắc Kạn là vụ xuân từ tháng 2 đến tháng 4 hoặc vụ thu từ tháng 7 đến tháng 8. Hố trồng cây đào trước 15 ngày với kích thước 40x40x40 cm, bón lót phân vi sinh kết hợp lân nung chảy. Khi trồng, rạch vỏ bầu cẩn thận, đặt cây thẳng đứng giữa hố và lèn chặt đất xung quanh gốc. Sau khi trồng, tiến hành xới cỏ vun gốc và tủ gốc bằng thảm thực bì để giữ ẩm đất. Chăm sóc định kỳ 3 năm đầu giúp cây Phay nhanh chóng khép tán và phát triển thành rừng gỗ lớn vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC PHỤ BIỂU
Tính cấp thiết
Mục tiêu của luận án
Ý nghĩa của luận án
Những đóng góp mới của luận án
Giới hạn của đề tài
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Những kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh học và nhân giống cây rừng
1.2. Kết quả nghiên cứu về cây Phay
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp tiếp cận
2.2.2. Phương pháp kế thừa
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu cụ thể
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Một số đặc điểm sinh học của cây Phay
3.1.1. Đặc điểm hình thái và vật hậu của cây Phay
3.1.2. Đặc điểm phân bố và sinh thái
3.1.3. Một số đặc điểm cấu trúc quần xã có Phay phân bố
3.1.4. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của cây Phay ở các trạng thái thảm thực vật
3.2. Một số đặc điểm sinh lý của hạt giống Phay
3.2.1. Một số đặc điểm của hạt giống Phay và tuổi thọ của hạt
3.2.2. Đặc trưng hút ẩm của hạt Phay
3.2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ nước xử lý đến nảy mầm của hạt Phay
3.2.4. Ảnh hưởng của độ sâu lấp đất khi gieo hạt Phay
3.3. Một số đặc điểm sinh lý, sinh thái của cây Phay ở giai đoạn vườn ươm
3.3.1. Chế độ ánh sáng
3.3.2. Ảnh hưởng của chế độ nước đến sinh trưởng của cây Phay ở giai đoạn vườn ươm
3.3.3. Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng khoáng đến sinh trưởng của cây Phay ở giai đoạn vườn ươm
3.4. Nhân giống cây Phay bằng phương pháp giâm hom
3.4.1. Ảnh hưởng của thuốc IAA, IBA đến khả năng ra rễ của hom Phay
3.4.2. Ảnh hưởng của giá thể giâm hom đến khả năng ra rễ của hom Phay
3.4.3. Ảnh hưởng của vị trí lấy hom đến khả năng ra rễ, ra chồi của hom Phay
3.5. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật nhân giống phục vụ trồng rừng bằng cây Phay tại Bắc Kạn
3.5.1. Kỹ thuật gieo ươm
3.5.2. Kỹ thuật giâm hom cây Phay
KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật tạo cây con cây phay duabanga grandiflora roxb ex dc tại tỉnh bắc kạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LÊ SỸ HỒNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KỸ THUẬT TẠO CÂY CON CÂY PHAY (Duabanga grandiflora Roxb. ex DC) TẠI TỈNH BẮC KẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP THÁI NGUYÊN - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LÊ SỸ HỒNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KỸ THUẬT TẠO CÂY CON CÂY PHAY (Duabanga grandiflora Roxb. ex DC) TẠI TỈNH BẮC KẠN Chuyên ngành: Lâm sinh Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ SỸ TRUNG 2.

PHẠM VĂN ĐIỂN THÁI NGUYÊN - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, công trình được thực hiện trong thời gian từ năm 2013 đến 2015. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày 20 tháng 02 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Lê Sỹ Hồng ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại trường Đại học Nông Lâm theo chương trình đào tạo nghiên cứu sinh từ 2013 đến 2015. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của ban lãnh đạo trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, phòng Đào tạo, Viện khoa học sự sống Đại học Thái Nguyên, Viện nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp - Đại học Nông lâm Thái Nguyên.

Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Sở Tài nguyên & Môi trường, Chi cục kiểm lâm, Chi cục lâm nghiệp, Trung tâm khuyến nông, Trung tâm khí tượng thủy văn tỉnh Bắc Kạn. Phòng Nông nghiệp, phòng Tài nguyên & Môi trường các huyện Chợ Mới, Bạch Thông, Na Rì, Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn. UBND các xã Yên Mỹ, Yên Nhuận, Phương Viên, Xuân Lạc, Dương Phong, Đôn Phong, Lục Bình, Tân Sơn, Yên Hân, Yên Cư, Đổng Xá, Cư Lễ của tỉnh Bắc Kạn, trong việc cung cấp tài liệu và thông tin liên quan đến đề tài, hợp tác trong điều tra. Nhân dịp này tôi xin cảm ơn về sự giúp đỡ quý báu đó! Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Lê Sỹ Trung, PGS. Phạm Văn Điển là những người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Luận án này hoàn thành tôi đã nhận được sự động viên, giúp đỡ nhiều mặt của ThS. Lương Thị Anh, sinh viên các khóa K41, 42, 43 khoa Lâm nghiệp, các đồng nghiệp, cộng sự, bạn bè và người thân trong gia đình.

Xin được gửi lời cám ơn sâu sắc tới những sự giúp đỡ quý báu đó! Thái Nguyên, ngày 20 tháng 02 năm 2016 Nghiên cứu sinh Lê Sỹ Hồng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ.

viii DANH MỤC CÁC PHỤ BIỂU. Tính cấp thiết. Mục tiêu của luận án. Ý nghĩa của luận án.

Những đóng góp mới của luận án. Giới hạn của đề tài. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Những kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh học và nhân giống cây rừng. Kết quả nghiên cứu về cây Phay. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp kế thừa. Phương pháp nghiên cứu cụ thể.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Một số đặc điểm sinh học của cây Phay. Đặc điểm hình thái và vật hậu của cây Phay. Đặc điểm phân bố và sinh thái.

Một số đặc điểm cấu trúc quần xã có Phay phân bố. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của cây Phay ở các trạng thái thảm thực vật64 3. Một số đặc điểm sinh lý của hạt giống Phay. Một số đặc điểm của hạt giống Phay và tuổi thọ của hạt.

Đặc trưng hút ẩm của hạt Phay. Ảnh hưởng của nhiệt độ nước xử lý đến nảy mầm của hạt Phay. Ảnh hưởng của độ sâu lấp đất khi gieo hạt Phay. Một số đặc điểm sinh lý, sinh thái của cây Phay ở giai đoạn vườn ươm.

Chế độ ánh sáng. Ảnh hưởng của chế độ nước đến sinh trưởng của cây Phay ở giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng khoáng đến sinh trưởng của cây Phay ở giai đoạn vườn ươm. Nhân giống cây Phay bằng phương pháp giâm hom.

Ảnh hưởng của thuốc IAA, IBA đến khả năng ra rễ của hom Phay. Ảnh hưởng của giá thể giâm hom đến khả năng ra rễ của hom Phay. Ảnh hưởng của vị trí lấy hom đến khả năng ra rễ, ra chồi của hom Phay 102 3. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật nhân giống phục vụ trồng rừng bằng cây Phay tại Bắc Kạn.

Kỹ thuật gieo ươm. Kỹ thuật giâm hom cây Phay. 114 KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Viết tắt Nghĩa đầy đủ 1 BT Bạch Thông 2 C Chân 3 CĐ Chợ Đồn 4 CĐQH Cường độ quang hợp 5 CĐTHN Cường độ thoát hơi nước 6 CM Chợ Mới 7 CT Công thức 8 CTTN Công thức thí nghiệm 9 CTTT Công thức tổ thành 10 Đ Đỉnh 11 D00 Đường kính cổ rễ (cm) 12 D1.3 Đường kính 1,3 mét (cm) 13 Dl Diệp lục 14 Ha Hecta 15 Hvn Chiều cao vút ngọn (m) 16 IV% Importance Value (Giá trị quan trọng) 17 K Bậc tự do 18 N Số cây 19 Np Số cây Phay 20 NR Na Rì 21 ODB Ô dạng bản 22 OTC Ô tiêu chuẩn 23 PV-CĐ Phương Viên - Chợ Đồn 24 S Sườn 25 TB Trung bình 26 TGBQ Thời gian bảo quản 27 TLNM Tỷ lệ nẩy mầm 28 TS Tổng số 29 TT Thứ tự 30 α, β, λ Các tham số của phương trình 31 CTV Cây triển vọng 32 UBND Ủy ban nhân dân vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Địa điểm và số lượng các OTC điều tra. Sơ đồ bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của chế độ ánh sáng ở giai đoạn vườn ươm .4: Công thức thí nghiệm tưới nước cho cây Phay trong vườn ươm .5: Sơ đồ bố trí thí nghiệm giâm hom ảnh hưởng của nồng độ thuốc kích thích ra rễ .6: Sơ đồ bố trí các thí nghiệm giâm hom ảnh hưởng của giá thể .1: Đặc điểm vật hậu của loài cây Phay .2: Đặc điểm khí hậu một số huyện thuộc tỉnh Bắc Kạn có Phay phân bố .3: Đặc điểm đất đai nơi có Phay phân bố .4: Một số chỉ tiêu hóa học của đất nơi có Phay phân bố tại Bắc Kạn .5: Cấu trúc tổ thành rừng tự nhiên có cây Phay phân bố .6: Mật độ tầng cây cao của lâm phần có Phay phân bố .7: Quan hệ giữa Phay với các loài cây ưu thế khác ở một số trạng thái rừng thường xanh tại Bắc Kạn .8: Cấu trúc tầng thứ, độ tàn che của rừng tự nhiên có Phay phân bố tại Bắc Kạn .9: Thành phần loài cây gỗ đi kèm với loài Phay .10: Đặc điểm cây bụi, thảm tươi ở các trạng thái rừng nơi có cây Phay .11: Công thức tổ thành cây tái sinh của trạng thái IC, IIA, IIB, IIIA1 tại Bắc Kạn .12: Mật độ cây tái sinh, tỷ lệ cây triển vọng của cây Phay ở trạng thái IC, IIA, IIB, IIIA1 tại Bắc Kạn .13: Chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh của lâm phần và Phay trên các trạng thái IC, IIA, IIB, IIIA1 tại Bắc Kạn .14: Tổng hợp mật độ cây tái sinh theo cấp chiều cao ở trạng thái IC, IIA, IIB, IIIA1 tại Bắc Kạn .15: Ảnh hưởng của độ tàn che đến tái sinh của lâm phần có cây Phay ở trạng thái IC, IIA, IIB, IIIA1 ở Bắc Kạn .16: Ảnh hưởng của cây bụi, thảm tươi đến tái sinh tự nhiên của cây Phay ở các trạng thái IC, IIA, IIB, IIIA1 tại Bắc Kạn .17: Phẫu diện đất đặc trưng ở các trạng thái nghiên cứu IC, IIA, IIB, IIIA1 tại Bắc Kạn. Đặc điểm của lô hạt Phay .19: Tỷ lệ nẩy mầm của hạt Phay ở các công thức thí nghiệm bảo quản .20: Mức độ trương nước của 1gam hạt Phay.21: Ảnh hưởng của thời gian ngâm nước ở nhiệt độ trong phòng đến tỷ lệ nảy mầm của hạt Phay .22: Nảy mầm của hạt Phay khi ngâm 4 giờ trong nước ở các nhiệt độ khác nhau .23: Ảnh hưởng của độ sâu của lớp đất lấp hạt tới tỷ lệ nảy mầm của hạt Phay .24: Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng của cây con Phay ở vườn ươm .25: Hàm lượng diệp lục trong lá Phay .26: Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến sinh trưởng của cây con Phay .27: Hàm lượng N, P, K trong lá cây Phay tái sinh tự nhiên .28:Thành phần hoá học của hỗn hợp ruột bầu .29: Sinh trưởng của Phay tại thí nghiệm chế độ dinh dưỡng khoáng.30: Hàm lượng N, P, K trong lá Phay tại các công thức thí nghiệm .31: Các chỉ tiêu ra rễ của hom cây Phay dưới ảnh hưởng của thuốc IAA, IBA.32: Các chỉ tiêu ra rễ của hom Phay dưới ảnh hưởng của giá thể giâm hom.33: Chỉ tiêu ra rễ của hom Phay ở các công thức về loại hom giâm .34: Các chỉ tiêu ra chồi của cây hom Phay ở các CTTN loại hom giâm .35: Các chỉ tiêu ra rễ ở CTTN tuổi cây mẹ lấy hom .36: Kết quả ảnh hưởng độ tuổi hom giâm đến khả năng ra chồi của hom Phay ở các công thức thí nghiệm .37: Các chỉ tiêu ra rễ của các CTTN về độ dài hom giâm .38: Các chỉ tiêu ra chồi ở các CTTN về độ dài hom giâm.

111 viii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ HÌNH Hình 3.1: Hình thái thân, vỏ cây Phay .2: Hình thái cành, lá cây Phay .3: Hình thái nụ, hoa cây Phay .4: Hình thái quả, cây Phay. Hạt cây Phay .6: Cây mầm của cây Phay .7: Cây Phay 9 tháng tuổi che sáng. Không che sáng. Che sáng ở tỷ lệ 25% .8: Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến cường độ thoát hơi nước của cây Phay 88 Hình 3.9: Thí nghiệm chế độ dinh dưỡng khoáng ở cây Phay .10: Hình ảnh cây hom Phay dưới ảnh hưởng của thuốc IAA, IBA .11a: Cây Phay hom giá thể cát .11b: Cây Phay hom giá thể đất .12: Ảnh cây hom Phay ra rễ lấy từ cây mẹ có tuổi khác nhau .12: Ảnh cây hom Phay về độ dài hom giâm .1: Khả năng giữ sức sống của hạt Phay trong điều kiện bảo quản khô mát .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Sỹ Hồng (2016). Nghiên cứu cây Phay Bắc Kạn: Đặc điểm sinh học và nhân giống [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/nghien-cuu-cay-phay-bac-kan-dac-diem-sinh-hoc-va-ky-thuat-tao-cay-con

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cây Phay Bắc Kạn: Đặc điểm sinh học và nhân giống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống cây phay (Duabanga grandiflora) tại Bắc Kạn.

Luận án "Nghiên cứu cây Phay Bắc Kạn: Đặc điểm sinh học và nhân giống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu cây Phay Bắc Kạn: Đặc điểm sinh học và nhân giống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cây Phay Bắc Kạn: Đặc điểm sinh học và nhân giống" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu cây Phay Bắc Kạn: Đặc điểm sinh học và nhân giống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cây Phay Bắc Kạn: Đặc điểm sinh học và nhân giống" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cây Phay Bắc Kạn: Đặc điểm sinh học và nhân giống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter