Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòng keo phù hợp cho vù
Luận án tiến sĩ phân tích hiện trạng loài dòn, đề xuất phương pháp tuyển chọn hiệu quả tối ưu.
trường Đại học Nông Lâm Huế
Lâm Sinh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Mục tiêu Luận án Tuyển chọn Keo vùng Đắk Lắk
Luận án tập trung nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài, dòng keo phù hợp cho vùng đất rừng khộp tại tỉnh Đắk Lắk. Nghiên cứu giải quyết vấn đề cấp thiết về lựa chọn cây trồng rừng hiệu quả trên đất nghèo dinh dưỡng. Mục tiêu chính là xác định loài và dòng keo tối ưu, góp phần phát triển lâm nghiệp bền vững. Kết quả mang lại cơ sở khoa học, thực tiễn cho công tác trồng rừng keo. Điều này hỗ trợ cải thiện sinh kế người dân, tăng cường khả năng phục hồi hệ sinh thái. Việc tuyển chọn keo cũng hướng tới mục tiêu hấp thụ CO2, ứng phó biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá cho các nhà quản lý rừng, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Keo và Rừng Khộp
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm đánh giá hiện trạng đất đai và rừng khộp tại Đắk Lắk. Nghiên cứu cũng đánh giá sinh trưởng, tỷ lệ sống của các loài keo khác nhau. Các loài keo được xem xét trên các dạng đất rừng khộp. Mục tiêu khác là xác định khả năng sinh khối, hấp thụ CO2 của keo. Hiệu quả kinh tế từ việc hấp thụ CO2 cũng được phân tích. Từ đó, tuyển chọn loài và dòng keo lai phù hợp nhất cho từng dạng đất. Nghiên cứu này hướng tới tối ưu hóa hiệu quả trồng rừng, bảo vệ môi trường.
1.2. Ý nghĩa Khoa học và Thực tiễn Nghiên cứu
Về mặt khoa học, luận án bổ sung dữ liệu quan trọng về keo trên đất rừng khộp. Nghiên cứu đóng góp vào cơ sở lý luận lâm sinh, chọn giống cây rừng. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh thái, khả năng thích nghi của keo. Về thực tiễn, nghiên cứu đưa ra khuyến nghị cụ thể cho tỉnh Đắk Lắk. Các khuyến nghị giúp lựa chọn loài keo, dòng keo phù hợp. Điều này nâng cao năng suất rừng trồng, giảm thiểu rủi ro đầu tư. Nó cũng góp phần vào công cuộc phục hồi rừng, phát triển kinh tế-xã hội địa phương.
II. Tổng quan Keo Đất Rừng Khộp Thế giới Việt Nam
Tổng quan tài liệu trình bày cái nhìn toàn diện về các nghiên cứu liên quan. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam được tổng hợp. Phần này đề cập đến đặc điểm sinh thái, phân bố của các loài keo. Các nghiên cứu về sinh trưởng cây rừng cũng được xem xét. Thông tin về sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của keo được thu thập. Các nghiên cứu về đất lâm nghiệp, đặc điểm rừng khộp cũng được khảo sát. Đánh giá hiệu quả kinh tế cây lâm nghiệp hoàn thiện bức tranh tổng quan. Tổng quan cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho luận án.
2.1. Đặc điểm Sinh thái Sinh trưởng Keo toàn cầu
Các loài keo có vai trò quan trọng trong lâm nghiệp toàn cầu. Chúng thích nghi với nhiều loại đất, khí hậu. Keo được biết đến với tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng cải tạo đất. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của keo trong sản xuất gỗ, giấy. Khả năng hấp thụ CO2 của keo cũng được nhiều nhà khoa học quan tâm. Các nghiên cứu quốc tế đã xây dựng cơ sở dữ liệu phong phú về các đặc tính này. Thông tin này giúp so sánh, đánh giá tiềm năng của keo trong bối cảnh Việt Nam.
2.2. Nghiên cứu Đất Lâm nghiệp và Rừng Khộp Việt Nam
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về đất lâm nghiệp còn hạn chế. Đặc biệt là tại các vùng đất rừng khộp. Rừng khộp có đặc điểm sinh thái đặc trưng, thường gắn liền với đất nghèo dinh dưỡng. Các nghiên cứu trước đây về keo ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào vùng đất bằng phẳng. Ít nghiên cứu chuyên sâu về keo trên đất rừng khộp. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế cây lâm nghiệp cũng là trọng tâm. Điều này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ rừng trồng. Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách tập trung vào Đắk Lắk.
III. Phương pháp Nghiên cứu Keo trên Đất Rừng Khộp
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng khoa học, đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu bao gồm phạm vi, đối tượng, nội dung cụ thể. Các phương pháp điều tra, bố trí thí nghiệm được mô tả chi tiết. Thu thập số liệu tuân thủ quy trình chuẩn mực lâm nghiệp. Số liệu sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê phù hợp. Điều này giúp phân tích, so sánh hiệu quả của các loài và dòng keo. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan, khả năng tái kiểm chứng của luận án.
3.1. Phạm vi Đối tượng và Nội dung Nghiên cứu Keo
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tỉnh Đắk Lắk, đặc biệt là huyện Ea Súp. Đối tượng nghiên cứu là các loài keo (keo lai, keo lá tràm, keo tai tượng) và các dòng keo lai. Các nghiên cứu diễn ra trên vùng đất rừng khộp. Nội dung nghiên cứu bao gồm: đánh giá hiện trạng đất đai, rừng khộp. Nghiên cứu chọn loài keo phù hợp. Nghiên cứu chọn dạng đất phù hợp để trồng keo lai. Cuối cùng là chọn dòng keo lai phù hợp trên đất xám đặc trưng. Mỗi nội dung được thực hiện qua các bước cụ thể.
3.2. Phương pháp Thu thập và Xử lý Số liệu Keo
Số liệu được thu thập thông qua điều tra hiện trường, bố trí ô tiêu chuẩn thí nghiệm. Các chỉ tiêu về tỷ lệ sống, đường kính, chiều cao, sinh khối được đo đếm. Thông tin về khả năng hấp thụ CO2 được tính toán. Dữ liệu đất đai cũng được phân tích. Phương pháp xử lý số liệu bao gồm sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phép kiểm định, phân tích phương sai được áp dụng. Điều này giúp rút ra kết luận chính xác về sự khác biệt giữa các loài và dòng keo. Các mô hình thống kê cũng được xây dựng để dự báo.
IV. Hiện trạng Đất đai Rừng Khộp và Keo ở Đắk Lắk
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tỉnh Đắk Lắk. Đặc biệt là huyện Ea Súp. Nắm vững điều kiện địa phương là nền tảng cho nghiên cứu. Hiện trạng đất đai, đặc điểm của rừng khộp được mô tả chi tiết. Lịch sử trồng keo tại khu vực nghiên cứu cũng được tổng hợp. Điều này giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh thực tế. Nó cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá tiềm năng và thách thức của việc trồng keo.
4.1. Tổng quan Điều kiện Tự nhiên Kinh tế Xã hội Đắk Lắk
Đắk Lắk là tỉnh có nhiều tiềm năng về lâm nghiệp. Tỉnh sở hữu điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng đa dạng. Tuy nhiên, vùng đất rừng khộp thường khô hạn, đất đai bạc màu. Kinh tế tỉnh chủ yếu dựa vào nông nghiệp, lâm nghiệp. Dân cư đa dạng, với nhiều dân tộc thiểu số. Điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn cây trồng. Phát triển lâm nghiệp bền vững cần hài hòa yếu tố môi trường và sinh kế. Chính sách phát triển địa phương cũng được xem xét.
4.2. Hiện trạng Đất đai và Rừng Khộp Tỉnh Đắk Lắk
Đất đai tỉnh Đắk Lắk có nhiều dạng khác nhau. Trong đó, đất xám phát triển trên đá cát và granit là phổ biến. Đây là loại đất đặc trưng của vùng rừng khộp. Rừng khộp Đắk Lắk đang đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm suy thoái, chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Việc phục hồi và phát triển rừng khộp là nhiệm vụ cấp bách. Việc lựa chọn loài keo thích hợp sẽ góp phần quan trọng vào quá trình này. Dữ liệu hiện trạng cung cấp bức tranh chân thực về môi trường nghiên cứu.
V. Kết quả Tuyển chọn Loài Keo phù hợp Rừng Khộp
Phần này trình bày kết quả quan trọng nhất của luận án. Các loài keo lai, keo lá tràm, keo tai tượng được đánh giá toàn diện. Tỷ lệ sống, sinh trưởng của chúng trên đất rừng khộp được so sánh. Khả năng sinh khối, hấp thụ CO2 của mỗi loài cũng được phân tích. Hiệu quả kinh tế từ việc hấp thụ CO2 là một yếu tố then chốt. Khả năng cải tạo đất của từng loài keo cũng được xem xét. Dựa trên các tiêu chí này, loài keo phù hợp nhất cho vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk được tuyển chọn.
5.1. Đánh giá Sinh trưởng Sinh khối và Hấp thụ CO2 Keo
Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ sống và sinh trưởng. Keo lai, keo lá tràm, keo tai tượng có biểu hiện khác nhau trên đất rừng khộp. Keo lai thường thể hiện ưu thế vượt trội về sinh trưởng. Sinh khối của các loài keo cũng được đo đếm, tính toán. Khả năng hấp thụ CO2 của keo được xác định. Keo lai có tiềm năng cao trong việc tích lũy carbon. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.
5.2. Khả năng Cải tạo đất và Hiệu quả kinh tế của Keo
Các loài keo có khả năng cải tạo đất thông qua việc cố định đạm. Chúng cũng cải thiện cấu trúc đất, tăng cường vật chất hữu cơ. Keo lai thể hiện hiệu quả rõ rệt nhất trong việc này. Bên cạnh đó, hiệu quả kinh tế từ hấp thụ CO2 cũng được đánh giá. Việc bán tín chỉ carbon có thể mang lại nguồn thu đáng kể. Điều này tăng thêm giá trị cho các dự án trồng rừng keo. Lợi ích kinh tế này thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững.
5.3. Đề xuất Loài Keo tốt nhất cho Vùng Đất Rừng Khộp
Dựa trên tổng hợp các yếu tố về sinh trưởng, sinh khối, hấp thụ CO2 và khả năng cải tạo đất, keo lai được đề xuất là loài phù hợp nhất. Keo lai cho thấy hiệu suất cao nhất trên vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk. Loài này có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Nó mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Đề xuất này cung cấp thông tin trực tiếp cho các chương trình trồng rừng.
VI. Tuyển chọn Dòng Keo Lai trên Đất Xám Ea Súp
Phần cuối của nghiên cứu tập trung vào việc tuyển chọn dòng keo lai. Các dòng keo lai được trồng trên đất xám đặc trưng của huyện Ea Súp. Kết quả đánh giá tỷ lệ sống, sinh trưởng của các dòng keo lai. Sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của từng dòng cũng được phân tích. Hiệu quả kinh tế từ hấp thụ CO2 của keo lai trên các dạng đất khác nhau được so sánh. Mục tiêu là xác định dòng keo lai tối ưu. Dòng keo này phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng cụ thể, tối đa hóa lợi ích lâm nghiệp.
6.1. Đánh giá Keo Lai trên Các Dạng Đất Rừng Khộp
Keo lai được thử nghiệm trên hai dạng đất chính trong vùng rừng khộp. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống và sinh trưởng. Một số dòng keo lai thể hiện khả năng thích nghi tốt hơn. Chúng phát triển mạnh mẽ trên đất xám. Việc đánh giá này giúp khoanh vùng các dòng keo tiềm năng. Các chỉ số về sinh khối và hấp thụ CO2 cũng được phân tích chi tiết. Điều này cung cấp cơ sở để đưa ra quyết định tuyển chọn chính xác.
6.2. Tuyển chọn Dòng Keo Lai trên Đất Xám Vùng Ea Súp
Sau quá trình đánh giá kỹ lưỡng, một số dòng keo lai đã được tuyển chọn. Các dòng này cho thấy hiệu suất vượt trội trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng dày trên 75cm tại huyện Ea Súp. Việc tuyển chọn này là bước quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả trồng rừng. Nó cũng đảm bảo sự phát triển bền vững của lâm nghiệp trong khu vực. Dòng keo lai được chọn sẽ là nguồn giống chất lượng cao cho các dự án trồng rừng tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ÐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NCS. ĐẶNG THÀNH NHÂN NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG VÀ TUYỂN CHỌN LOÀI, DÒNG KEO PHÙ HỢP CHO VÙNG ĐẤT RỪNG KHỘP TỈNH ĐẮK LẮK LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP HUẾ - 2016 2 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NCS. ĐẶNG THÀNH NHÂN NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG VÀ TUYỂN CHỌN LOÀI, DÒNG KEO PHÙ HỢP CHO VÙNG ĐẤT RỪNG KHỘP TỈNH ĐẮK LẮK LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP Chuyên ngành : Lâm Sinh Mã số : 62620205 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. ĐẶNG THÁI DƯƠNG – TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM HUẾ TS.
VÕ HÙNG – TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN HUẾ - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nguyên cứu “Nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài, dòng keo phù hợp cho vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk” là của bản thân tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố. Nếu có kế thừa kết quả nghiên cứu của người khác thì đều được trích dẫn rõ nguồn gốc. Huế, tháng 09 năm 2016 Tác giả Đặng Thành Nhân ii LỜI CẢM ƠN Công trình nghiên cứu “Nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài, dòng keo phù hợp cho vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk” được hoàn thành theo chương trình nghiên cứu sinh hệ chính quy không tập trung tại trường Đại học Nông Lâm Huế.
Trước hết, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng nhất đến PGS. Đặng Thái Dương, TS. Võ Hùng là giáo viên hướng dẫn đã dành nhiều thời gian quý báu giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. Trong quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án, Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sự quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu, Khoa Lâm nghiệp, Phòng đào tạo sau Đại học của trường Đại học Nông Lâm Huế; khoa Nông Lâm của trường Đại học Tây Nguyên; Ban Nội chính tỉnh ủy Đắk Lắk; Công ty Giấy Tân Mai.
Xin tỏ lòng biết ơn đến Ban lãnh đạo và cán bộ của các sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, sở Kế hoạch và đầu tư tỉnh Đắk Lắk. Tôi xin cảm ơn các bạn Trần Trọng Tứ, Phạm Quang Oánh, Đặng Dung ở Công ty Giấy Tân Mai; sinh viên Võ Văn Lý ở trường Đại học Nông Lâm Huế; Đỗ Thế Cương chuyên viên Ban nội chính tỉnh ủy Đắk Lắk, gia đình em Đặng Như Quang đã tận tình giúp tôi trong việc thực hiện các công việc khảo sát, điều tra, đo đếm, thu thập số liệu ở ngoài hiện trường. Đặc biệt, xin cảm ơn Nguyễn Thị Ngọc Uyên, người vợ tận tình, chu đáo, động viên về tinh thần, vật chất đã khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Huế, ngày.
năm 2016 Người thực hiện Đặng Thành Nhân iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH. x DANH MỤC BIỂU ĐỒ .xi MỞ ĐẦU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TRÊN THẾ GIỚI. Đặc điểm sinh thái, phân bố về các loài keo.
Đặc điểm sinh trưởng cây rừng. Sinh khối và khả năng hấp thụ CO2. Nghiên cứu về đất lâm nghiệp. Đặc điểm rừng khộp.
Đánh giá hiệu quả kinh tế cây lâm nghiệp. Đặc điểm sinh thái, phân bố các loài keo. Đặc điểm sinh trưởng cây rừng. Sinh khối và khả năng hấp thụ CO2.
Nghiên cứu về đất lâm nghiệp. Đặc điểm rừng khộp. Đánh giá hiệu quả kinh tế cây lâm nghiệp. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu 24 2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp điều tra, bố trí thí nghiệm và thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội tỉnh Đắk Lắk. Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội huyện Ea Súp. Lịch sử rừng trồng các loài keo và các dòng keo tại khu vực nghiên cứu 48 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
HIỆN TRẠNG ĐẤT ĐAI VÀ RỪNG KHỘP TỈNH ĐẮK LẮK. Hiện trạng đất đai tỉnh Đắk Lắk. Hiện trạng và đặc điểm của rừng khộp tỉnh Đắk Lắk. NGHIÊN CỨU CHỌN LOÀI KEO TRỒNG TRÊN ĐẤT RỪNG KHỘP TỈNH ĐẮK LẮK.
Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng của rừng keo lai, keo lá tràm, keo tai tượng. Nghiên cứu đánh giá sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của 3 loài keo. Hiệu quả kinh tế từ hấp thụ CO 2 của các loài keo lai, keo lá tràm và keo tai tượng. Khả năng cải tạo đất của các loài keo.
Tuyển chọn loài keo trồng phù hợp trên vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk. NGHIÊN CỨU CHỌN DẠNG ĐẤT RỪNG KHỘP PHÙ HỢP TRỒNG KEO LAI Ở HUYỆN EA SÚP, TỈNH ĐẮK LẮK. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng của keo lai trên 2 dạng đất 94 3. Nghiên cứu đánh giá sinh khối và khả năng hấp thụ CO 2 của keo lai trên 2 dạng đất.
Hiệu quả kinh tế từ hấp thụ CO2 của keo lai trồng trên 2 dạng đất. Tuyển chọn dạng đất phù hợp trồng keo lai trên vùng đất rừng khộp tỉnh Đắk Lắk. NGHIÊN CỨU CHỌN DÒNG KEO LAI PHÙ HỢP TRỒNG TRÊN ĐẤT XÁM PHÁT TRIỂN TRÊN ĐÁ CÁT VÀ GRANIT (XA) TẦNG DÀY TRÊN 75CM TẠI HUYỆN EA SÚP, TỈNH ĐẮK LẮK. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng dày trên 75cm.
Nghiên cứu đánh giá sinh khối và khả năng hấp thụ CO 2 của các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng dày trên 75cm 110 3. Hiệu quả kinh tế từ lượng CO2 hấp thụ được của các dòng keo lai. Tuyển chọn dòng keo lai phù hợp trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng đất dày trên 75cm. NGHIÊN CỨU CHỌN DÒNG KEO LAI PHÙ HỢP TRỒNG TRÊN ĐẤT XÁM PHÁT TRIỂN TRÊN ĐÁ CÁT VÀ GRANIT (X A) TẦNG MỎNG DƯỚI 75CM TẠI HUYỆN EA SÚP, TỈNH ĐẮK LẮK.
Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng mỏng dưới 75cm. Nghiên cứu đánh giá sinh khối và khả năng hấp thụ CO 2 của các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng mỏng dưới 75cm. Hiệu quả kinh tế từ hấp thụ CO 2 của các dòng keo lai trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng mỏng dưới 75cm. Tuyển chọn dòng keo lai phù hợp trồng trên đất xám phát triển trên đá cát và granit (Xa) tầng mỏng dưới 75cm .130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO .137 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Giải thích BV10 : Dòng keo lai BV10 BV16 : Dòng keo lai BV16 BV32 : Dòng keo lai BV32 BV33 : Dòng keo lai BV33 BV71 : Dòng keo lai BV71 D1.3 : Đường kính ở vị trí 1,3 mét : Đất rừng khộp có đặc điểm, đất xám phát triển trên đá cát Dạng đất 1 và granit (Xa) có tầng đất dày trên 75cm. : Đất rừng khộp có đặc điểm, đất xám phát triển trên đá cát Dạng đất 2 và granit (Xa) có dạng đất loang lỗ, tầng đất mỏng dưới 75cm (dạng đất 2). Dt : Đường kính tán DTTN : Diện tích tự nhiên Hvn : Chiều cao vút ngọn KL2 : Dòng keo lai Tân Mai KL2 KL20 : Dòng keo lai Tân Mai KL20 ÔTC : Ô tiêu chuẩn Pk : Sinh khối khô Pt : Sinh khối tươi QĐ-TCLN-KL : Quyết định-Tổng cục Lâm nghiệp-Kiểm Lâm TA3 : Dòng keo lai TA3 UBND : Ủy ban nhân dân V : Thể tích QĐ-BNN-TCLN: Quyết định –Bộ Nông nghiêp- Tổng cục lâm nghiệp vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.
1: Thang điểm đánh giá về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu. 2: Thống kê diện tích các loại đất huyện Ea Súp. 1: Diện tích rừng trồng 3 loài keo. 2: Đặc điểm lý tính của đất rừng keo lai.
3: Đặc điểm hóa tính của đất dưới rừng trồng keo lai. 4: Đặc điểm lý tính của đất rừng keo lá tràm. 5: Đặc điểm hóa tính của đất dưới rừng trồng keo lá tràm. 6 Đặc điểm lý tính của đất rừng keo tai tượng.
7: Đặc điểm hóa tính của đất dưới rừng trồng keo tai tượng. 8: Đặc điểm lý tính đất rừng trồng keo lai trên dạng đất 1. 9: Đặc điểm hóa tính của đất rừng trồng keo lai trên dạng đất 1. 10: Đặc điểm lý tính đất rừng trồng keo lai trên dạng đất 2.
11: Đặc điểm hóa tính của đất rừng trồng keo lai trên dạng đất 2. 12: Đặc điểm lý tính đất trồng các dòng keo lai trên dạng đất 1. 13: Đặc điểm hóa tính đất trồng các dòng keo lai trên dạng đất 1. 14: Đặc điểm lý tính đất rừng trồng các dòng keo lai trên dạng đất 2.
15: Đặc điểm hóa tính của đất rừng trồng các dòng keo lai thực nghiệm trên dạng đất 2. 16: Đặc điểm phân bố rừng khộp ở Đắk Lắk. 17: Đặc điểm sinh thái rừng khộp ở tỉnh Đắk Lắk. 18: Danh mục các loài thực vật ở rừng khộp tỉnh Đắk Lắk.
19: Danh mục các loài thú ở rừng khộp tỉnh Đắk Lắk. 20: Tỷ lệ sống của 3 loài keo giai đoạn 6 năm tuổi. 21: Sinh trưởng của 3 loài keo giai đoạn 6 năm tuổi. 22: Sinh khối tươi và sinh khối khô 3 loài keo giai đoạn 6 năm tuổi.
23: Trữ lượng Carbon của rừng 3 loài keo. 24: Hàm lượng CO2 của rừng 3 loài keo. 25: Giá trị kinh tế từ lượng CO2 hấp thụ trong cây. 26: Khả năng cải tạo đất của 3 loài keo.
27: Tổng hợp các chỉ tiêu lựa chọn loài keo trồng trên đất rừng khộp. 28: Tỷ lệ sống keo lai trồng trên 2 dạng đất. 29: Sinh trưởng rừng trồng keo lai trên 2 dạng đất. 30: Sinh khối cây tiêu chuẩn keo lai trồng trên 2 dạng đất.
31: Sinh khối keo lai trồng trên 2 dạng đất. 32: Trữ lượng Carbon trong sinh khối của keo lai trồng trên 2 dạng đất. 33: Hàm lượng CO2 của keo lai trồng trên 2 dạng đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích hiện trạng loài dòn, đề xuất phương pháp tuyển chọn hiệu quả tối ưu.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Nông Lâm Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòn" thuộc chuyên ngành Lâm Sinh. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòn" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiện trạng và tuyển chọn loài dòn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.