Đánh giá giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng vùng núi tỉnh An Giang - Luận án Tiến sĩ
Đánh giá giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng vùng núi An Giang, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững rừng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang: Nghiên cứu tổng quan
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Đặng Thị Thanh Quỳnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang Nghiên cứu tổng quan
Phát huy giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng (HST) là yếu tố then chốt. Hoạt động này góp phần tạo thu nhập, hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng. Đồng thời, nó giúp quản lý rừng bền vững. An Giang đối mặt thách thức kép: phát triển và bảo tồn rừng. Nghiên cứu này tìm hiểu mối liên hệ giữa giá trị dịch vụ HST rừng và sinh kế địa phương. Mục tiêu chính là xác định các loại dịch vụ HST rừng. Đánh giá giá trị (thị trường, hữu hình) mà cư dân thụ hưởng tại Tri Tôn và Tịnh Biên. Nghiên cứu cũng nhận diện động lực, trở lực. Đề xuất giải pháp phát huy giá trị dịch vụ HST. Nâng cao sinh kế cư dân, đồng thời duy trì bền vững tài nguyên rừng.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Luận án hướng đến việc làm rõ các loại dịch vụ hệ sinh thái rừng. Các dịch vụ này được người dân miền núi An Giang nhận diện và hưởng lợi. Mục tiêu bao gồm xác định giá trị kinh tế trực tiếp từ dịch vụ HST rừng. Các giá trị này chi phối sinh kế của cư dân địa phương. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra giải pháp phù hợp. Giải pháp nhằm phát huy lợi ích kinh tế rừng An Giang. Đồng thời đảm bảo quản lý rừng bền vững. Đây là một đóng góp quan trọng cho việc đánh giá giá trị rừng. Nó giúp hiểu rõ hơn vai trò của rừng trong đời sống.
1.2. Vùng nghiên cứu và bối cảnh địa phương
Nghiên cứu tập trung vào vùng núi tỉnh An Giang. Đặc biệt là hai huyện Tri Tôn và Tịnh Biên. Đây là khu vực có đa dạng sinh học rừng An Giang phong phú. Vùng này bao gồm nhiều tiểu hệ sinh thái khác nhau. Các khu rừng núi cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu. Ví dụ như sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch sinh thái An Giang. Bối cảnh địa phương cho thấy sự phụ thuộc của cư dân vào tài nguyên rừng. Việc đánh giá giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng tại đây là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. An Giang có tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái.
II.Phương pháp đánh giá giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học để đánh giá giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng. Cách tiếp cận dịch vụ hệ sinh thái là nền tảng chính. Tiếp cận sinh kế bền vững cũng được sử dụng hiệu quả. Phương pháp đánh giá có sự tham gia của cộng đồng là một phần quan trọng. Nó giúp thu thập thông tin từ góc nhìn của người dân địa phương. Phân tích đa biến khám phá mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa giá trị dịch vụ HST rừng và sinh kế cư dân địa phương là trọng tâm nghiên cứu. Trình tự thu thập dữ liệu được thiết lập chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của thông tin thu thập được. Các phương pháp này hỗ trợ việc đánh giá giá trị rừng một cách khoa học.
2.1. Cách tiếp cận và các phương pháp thu thập dữ liệu
Việc thu thập số liệu được thực hiện qua nhiều giai đoạn. Đầu tiên, phỏng vấn người am hiểu cấp tỉnh và cấp huyện mô tả dịch vụ HST. Tiếp theo, phỏng vấn người am hiểu ấp đại diện cấp xã. Mục tiêu là mô tả sinh kế cộng đồng. Đánh giá nông thôn thực hiện qua 04 cuộc thảo luận nhóm. Các cuộc thảo luận này giúp nhận diện dịch vụ HST và đối tượng hưởng lợi. Cuối cùng, phỏng vấn 223 hộ gia đình cung cấp số liệu chi tiết. Các thông tin bao gồm loại dịch vụ HST, giá trị hưởng lợi. Nguồn lực sinh kế và các yếu tố chi phối việc sử dụng dịch vụ HST cũng được thu thập. Đây là một phương pháp toàn diện để đánh giá giá trị rừng.
2.2. Phân tích dữ liệu và các kỹ thuật thống kê
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp phân tích thống kê. Phân tích phương sai đánh giá sự khác biệt. Sự khác biệt về giá trị dịch vụ HST và nguồn lực sinh kế giữa các hộ được xem xét. Phân tích bảng chéo giúp tìm ra mối quan hệ hưởng lợi. Mối quan hệ giữa các nhóm hộ khác nhau được làm rõ. Phân tích tương quan chính tắc xác định mối quan hệ sâu sắc hơn. Mối quan hệ giữa giá trị dịch vụ HST và các yếu tố sinh kế là trọng tâm. Các kỹ thuật này đảm bảo kết quả nghiên cứu chính xác. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích kinh tế rừng An Giang.
III.Dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang và lợi ích kinh tế
Cộng đồng địa phương đã nhận diện nhiều dịch vụ hệ sinh thái rừng tại vùng núi An Giang. Các dịch vụ này chủ yếu đến từ sản phẩm nông nghiệp. Ví dụ như lúa, rau/màu và trái cây. Sản phẩm rừng cũng rất quan trọng. Bao gồm củi, dược liệu, rau rừng và nước. Dịch vụ du lịch sinh thái là một lợi ích kinh tế khác. Dịch vụ HST này thay đổi theo thời gian và bối cảnh. Bối cảnh tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến sự biến đổi này.
3.1. Các loại dịch vụ hệ sinh thái rừng được nhận diện
Nghiên cứu cho thấy đa dạng các loại dịch vụ hệ sinh thái rừng. Các sản phẩm nông nghiệp như lúa, rau màu, trái cây là nguồn thu chính. Sản phẩm rừng phi gỗ cũng đóng vai trò quan trọng. Củi, dược liệu, rau rừng và nguồn nước sạch là những ví dụ cụ thể. Bên cạnh đó, du lịch sinh thái An Giang mang lại lợi ích đáng kể. Các dịch vụ này trực tiếp hỗ trợ sinh kế cộng đồng địa phương. Chúng cũng góp phần bảo tồn đa dạng sinh học rừng An Giang. Sự phong phú này thể hiện giá trị môi trường rừng. Việc bảo vệ các nguồn tài nguyên này là cần thiết.
3.2. Giá trị kinh tế từ sản phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp
Khoảng 43,4% hộ hưởng lợi trực tiếp từ canh tác nông nghiệp. Giá trị kinh tế từ sản phẩm nông nghiệp cao hơn các sản phẩm khác. Hệ thống canh tác nông - lâm kết hợp là mô hình hiệu quả. Sự kết hợp cây rừng và cây ăn trái ở tiểu HST đồi núi mang lại giá trị cao. Canh tác khoai mì ở tiểu HST ruộng trên cũng có giá trị kinh tế tương đối cao. Về sản phẩm lâm nghiệp, khoảng 7,2% hộ khai thác củi. Giá trị bình quân từ củi là 14,4 triệu đồng/năm/hộ. 17% hộ khai thác rau rừng. Giá trị từ rau rừng khoảng 400 nghìn đồng. Các hoạt động này thể hiện rõ lợi ích kinh tế rừng An Giang.
3.3. Tiềm năng và lợi ích từ du lịch sinh thái An Giang
Du lịch sinh thái là một dịch vụ hệ sinh thái rừng quan trọng. Khoảng 12,6% hộ hưởng lợi trực tiếp từ du lịch. Hoạt động này chủ yếu tập trung ở xã An Hảo. Khu vực này có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái. Nó giúp tạo ra thu nhập bổ sung cho người dân. Các khu rừng núi, cảnh quan tự nhiên thu hút du khách. Việc phát triển du lịch cần gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học rừng An Giang. Điều này đảm bảo giá trị môi trường rừng được duy trì. Du lịch sinh thái bền vững có thể nâng cao sinh kế cộng đồng địa phương. Nó cũng góp phần vào công tác quản lý rừng bền vững.
IV.Dịch vụ hệ sinh thái rừng sinh kế cộng đồng địa phương
Nghiên cứu khám phá sâu sắc mối quan hệ giữa dịch vụ hệ sinh thái rừng và sinh kế cộng đồng địa phương. Giá trị dịch vụ HST rừng có tác động trực tiếp và gián tiếp đến đời sống người dân. Các nguồn lực sinh kế của hộ gia đình phụ thuộc vào sự sẵn có và chất lượng của các dịch vụ này. Điều này đặc biệt quan trọng ở vùng núi An Giang, nơi cộng đồng có mối liên hệ mật thiết với rừng. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách này nhằm nâng cao phúc lợi xã hội cho người dân. Đồng thời, nó góp phần vào quản lý rừng bền vững một cách toàn diện.
4.1. Mối quan hệ giữa giá trị dịch vụ HST và sinh kế
Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng liên quan chặt chẽ đến sinh kế. Cư dân hưởng lợi từ các sản phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp. Các sản phẩm này cung cấp thu nhập và lương thực. Du lịch sinh thái An Giang tạo việc làm và nguồn thu khác. Mối quan hệ này có sự khác biệt giữa các nhóm hộ. Các yếu tố như vị trí địa lý, trình độ học vấn, và quyền tiếp cận tài nguyên ảnh hưởng đến khả năng hưởng lợi. Nghiên cứu sử dụng phân tích tương quan chính tắc. Phân tích này xác định rõ ràng mối quan hệ giữa giá trị dịch vụ HST và các yếu tố sinh kế. Sự hiểu biết này là cơ sở cho các biện pháp hỗ trợ sinh kế cộng đồng địa phương.
4.2. Các nhóm hộ hưởng lợi và sự khác biệt
Các nhóm hộ gia đình có mức độ và loại hình hưởng lợi khác nhau. Ví dụ, hộ canh tác nông nghiệp có thu nhập cao hơn từ sản phẩm nông nghiệp. Hộ khai thác củi hoặc rau rừng có thu nhập bổ sung từ lâm sản. Hộ tham gia du lịch sinh thái có lợi ích từ dịch vụ này. Sự khác biệt này phản ánh đa dạng sinh học rừng An Giang. Nó cũng thể hiện cách thức sử dụng tài nguyên của từng nhóm. Việc đánh giá sự khác biệt này giúp nhận diện các đối tượng cần hỗ trợ. Từ đó, các chính sách hỗ trợ sinh kế cộng đồng địa phương có thể được thiết kế phù hợp. Mục tiêu là phân phối công bằng lợi ích kinh tế rừng An Giang.
V.Quản lý rừng bền vững Động lực giải pháp phát huy giá trị
Việc quản lý rừng bền vững là mục tiêu kép của nghiên cứu này. Nó bao gồm cả phát triển kinh tế và bảo tồn tài nguyên rừng quý giá. Nghiên cứu đã nhận diện các động lực và trở lực chính. Những yếu tố này ảnh hưởng đến việc phát huy giá trị dịch vụ hệ sinh thái. Đồng thời, chúng tác động đến việc duy trì tài nguyên rừng trong tương lai. Các giải pháp được đề xuất dựa trên kết quả phân tích khoa học. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ rừng cho cộng đồng. Đồng thời đảm bảo tính bền vững lâu dài của hệ sinh thái, bảo vệ đa dạng sinh học rừng An Giang.
5.1. Thách thức trong quản lý và bảo tồn rừng
Các khu rừng núi An Giang đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực từ các hoạt động sinh kế của người dân là một yếu tố. Việc khai thác tài nguyên không bền vững có thể làm suy giảm đa dạng sinh học rừng An Giang. Biến đổi khí hậu cũng gây ra những tác động tiêu cực. Thiếu nguồn lực và cơ chế hỗ trợ hiệu quả cho quản lý rừng bền vững. Đặc biệt, việc triển khai Thanh toán Dịch vụ Môi trường Rừng (PFES) còn hạn chế. Các thách thức này cần được giải quyết đồng bộ. Mục tiêu là bảo vệ giá trị môi trường rừng và các dịch vụ HST.
5.2. Giải pháp phát huy giá trị và cải thiện sinh kế
Cần có các giải pháp tổng thể để phát huy giá trị dịch vụ HST. Các giải pháp này nhằm cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương. Phát triển mô hình nông - lâm kết hợp bền vững là một hướng đi. Đa dạng hóa các sản phẩm từ rừng và nông nghiệp. Đồng thời, nâng cao giá trị gia tăng của chúng. Thúc đẩy du lịch sinh thái An Giang có trách nhiệm. Cần tạo ra các cơ hội kinh tế mới. Các cơ hội này phải gắn liền với bảo tồn rừng. Nâng cao năng lực quản lý và kỹ thuật cho người dân. Giúp họ khai thác tài nguyên hiệu quả và bền vững hơn.
5.3. Khuyến nghị chính sách cho việc thanh toán dịch vụ môi trường rừng PFES
Nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là cải thiện cơ chế Thanh toán Dịch vụ Môi trường Rừng (PFES). Việc mở rộng phạm vi và đối tượng hưởng lợi từ PFES là cần thiết. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc chi trả. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị môi trường rừng. Khuyến khích sự tham gia của tư nhân và các tổ chức quốc tế. Họ có thể đóng góp vào quỹ PFES. Các chính sách này sẽ giúp tăng cường quản lý rừng bền vững. Đồng thời, nó hỗ trợ sinh kế cộng đồng địa phương hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về mối quan hệ tương hỗ giữa giá trị dịch vụ hệ sinh thái (HST) rừng và sinh kế nông hộ giữ vai trò cốt lõi trong việc giải quyết bài toán xung đột muôn thuở giữa bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển kinh tế - xã hội. Luận án tiến sĩ ngành Phát triển Nông thôn (Mã ngành: 9620116) của Nghiên cứu sinh Đặng Thị Thanh Quỳnh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Kiều Nhân và PGS. TS. Nguyễn Duy Cần tại Viện Nghiên cứu Phát triển Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – Trường Đại học Cần Thơ, là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện vấn đề này tại vùng sinh thái núi đá đặc thù thuộc vùng Bảy Núi (Thất Sơn), tỉnh An Giang.
Vùng núi tỉnh An Giang là HST rừng đồi núi duy nhất nhô lên giữa lòng đồng bằng châu thổ hạ lưu sông Mekong, sở hữu tính đa dạng sinh học cao với 815 loài thực vật bậc cao và 680 loài dược liệu tự nhiên. Tuy nhiên, lịch sử suy giảm diện tích rừng nghiêm trọng giai đoạn 1989 - 1991 (khi diện tích rừng tự nhiên sụt giảm 68,3%, chỉ còn 5.470 ha vào năm 1991) cùng sức ép dân sinh nặng nề đã đặt HST này vào tình trạng tổn thương sâu sắc. Mặc dù các chương trình phục hồi rừng (Quyết định 327-CT, Quyết định 661/QĐ-TTg) đã nâng diện tích che phủ lên 11.590 ha vào năm 2019 (với 67,8% là rừng trồng), cấu trúc sinh thái đã chuyển dịch hoàn toàn sang trạng thái rừng trẻ và hệ canh tác nông - lâm nghiệp phân hóa.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án nhận diện xuất phát từ thực trạng: đa số các công trình định lượng giá trị dịch vụ HST rừng trước đây (MEA, 2005; Sukhdev et al., 2010) thường tập trung vào góc độ vĩ mô, lượng giá giá trị kinh tế tổng thể (TEV) phục vụ lợi ích cộng đồng hoặc hoạch định chính sách cấp vùng, nhưng thiếu vắng sự liên kết hữu cơ giữa các dòng giá trị dịch vụ HST hữu hình với cấu trúc nguồn lực sinh kế của từng nhóm hộ dân sống phụ thuộc vào rừng. Đặc biệt, giả định phổ biến cho rằng "người nghèo là đối tượng hưởng lợi nhiều nhất và cũng là tác nhân đe dọa lớn nhất đến tài nguyên rừng" chưa từng được kiểm chứng thực nghiệm bằng các mô hình phân tích đa biến tại các hệ sinh thái núi bán khô hạn ven biên giới Tây Nam.
Để giải quyết khoảng trống học thuật này, luận án xây dựng hai câu hỏi nghiên cứu nền tảng:
- Giá trị dịch vụ HST rừng vùng núi tỉnh An Giang có mối liên hệ như thế nào đến nguồn lực và kết quả sinh kế của các nhóm cư dân địa phương?
- Những cơ hội, động lực, trở lực và giải pháp can thiệp khả thi nào có thể phát huy giá trị dịch vụ HST, nâng cao sinh kế nông hộ đồng thời bảo đảm tính bền vững và công bằng sinh thái?
Giả thuyết nghiên cứu (Hypothesis H1) xác định: Dịch vụ HST rừng có mối quan hệ tương quan đồng thời, phi tuyến tính và phân hóa đa chiều với hệ thống nguồn lực sinh kế hộ; việc nâng cao giá trị dịch vụ HST và tái phân bổ lợi ích hợp lý sẽ trực tiếp thúc đẩy cải thiện thu nhập và tạo động lực quản lý bền vững tài nguyên rừng.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp đa tầng giữa Khung Đánh giá HST Thiên niên kỷ (MEA, 2005), Kinh tế học HST và Đa dạng sinh học (TEEB), và Khung Sinh kế Bền vững (DFID, 1999). Nghiên cứu được triển khai trên quy mô khảo sát thực địa tại 4 xã đại diện (Lê Trì, Lương Phi, Núi Tô thuộc huyện Tri Tôn và An Hảo thuộc huyện Tịnh Biên) với dung lượng mẫu N = 223 hộ nông dân, kết hợp 4 cuộc thảo luận nhóm trọng tâm (FGD), phỏng vấn chuyên gia cấp tỉnh/huyện và 7 ấp đại diện. Ý nghĩa khoa học của luận án là cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác về giá trị dịch vụ HST rừng vùng biên giới Tây Nam, định hình mô hình tương tác kinh tế - sinh thái làm cơ sở hoạch định chính sách giảm nghèo bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về dịch vụ hệ sinh thái và sinh kế chỉ ra ba luồng học thuyết (research streams) chủ đạo:
Luồng thứ nhất tập trung vào việc phân loại và lượng giá kinh tế dịch vụ HST. Khởi xướng từ các nghiên cứu nền tảng của Costanza et al. (1997), Daily (1997) và chuẩn hóa bởi Millennium Ecosystem Assessment (MEA, 2005), dịch vụ HST được chia thành 4 nhóm: cung cấp (provisioning), điều tiết (regulating), văn hóa (cultural) và hỗ trợ (supporting). De Groot et al. (2002, 2012) và TEEB (Sukhdev et al., 2010) đã chi tiết hóa các công cụ định giá thị trường và phi thị trường. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu lượng giá tại các vùng đất ngập nước như Vườn quốc gia Tràm Chim (Do Nam Thang and Bennett, 2009; Đào Văn Thắng và ctv., 2020), VQG U Minh Hạ (Vo Quoc Tuan et al., 2013; Lê Văn Dũ và ctv., 2017) hay rừng ngập mặn Cù Lao Dung (Mai Văn Nam và Nguyễn Văn Hoà, 2020) đã chứng minh giá trị kinh tế khổng lồ của HST đối với xã hội. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu chỉ lượng giá dịch vụ ở quy mô vĩ mô mà chưa giải bóc tách cơ chế phân phối giá trị đến cấp độ vi mô của nông hộ.
Luồng thứ hai phân tích mối quan hệ giữa sinh kế bền vững và quản lý tài nguyên. Khung sinh kế bền vững của DFID (1999) xây dựng trên nền tảng lý thuyết của Chambers and Conway (1992) phân tích 5 nguồn vốn sinh kế: tự nhiên, con người, vật chất, tài chính và xã hội. Mối liên kết giữa nghèo đói và suy thoái môi trường (poverty-environment nexus) là tâm điểm của nhiều cuộc tranh luận học thuật gay gắt. Một quan điểm truyền thống (Broad, 1994; World Bank, 1992) khẳng định người nghèo vì thiếu hụt nguồn lực thay thế nên buộc phải tận khai tài nguyên, dẫn đến bẫy nghèo đói - suy thoái sinh thái (poverty-environmental degradation trap). Ngược lại, quan điểm phản biện của Ravnborg (2003), Fisher et al. (2009) và Emerton (2013) cho thấy mối quan hệ này không mang tính tất định tuyến tính, mà phụ thuộc chặt chẽ vào thể chế tiếp cận tài nguyên, quyền sở hữu đất đai và cơ cấu vốn của hộ gia đình.
Luồng thứ ba khảo sát sự đánh đổi (trade-offs) và tính tương hỗ (synergies) trong quản lý HST (Rodríguez et al., 2006; Bennett et al., 2009; Bateman et al., 2011). Khi thâm canh hóa nông nghiệp nhằm gia tăng dịch vụ cung cấp ngắn hạn, các dịch vụ điều tiết và hỗ trợ sẽ bị suy giảm nghiêm trọng. Điển hình như nghiên cứu của Borner et al. (2007) tại rừng Amazon (Brazil) chứng minh thâm canh nông nghiệp làm suy giảm nhanh chóng các dịch vụ sinh thái rừng. Tại ĐBSCL, việc phát triển đê bao thâm canh lúa 3 vụ ở vùng Tứ giác Long Xuyên đã làm suy thoái chất lượng nước, nguồn lợi thủy sản tự nhiên và làm gia tăng chi phí hóa chất bảo vệ thực vật (Berg et al., 2017; Đặng Kiều Nhân, 2009).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của Jadwiga and Jianhong (2019) tại lưu vực Rio Grande (Hoa Kỳ) và Bladen (2013) tại Campuchia cho thấy sự khác biệt sâu sắc về bối cảnh kinh tế - xã hội. Trong khi tại Campuchia nguồn thu từ lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) đóng góp trung bình 280 - 345 USD/hộ/năm và phân bổ đồng đều cho hộ nghèo, thì tại vùng núi An Giang, quá trình chuyển đổi sinh thái từ rừng tự nhiên sang nông - lâm kết hợp đã biến đất đai và hạ tầng canh tác thành rào cản phân phối phúc lợi sinh thái.
Luận án này định vị học thuật chính xác tại điểm giao thoa giữa Kinh tế học dịch vụ HST và Xã hội học phát triển nông thôn, thúc đẩy tiến bộ tri thức thông qua việc chứng minh rằng cơ chế phân phối giá trị dịch vụ HST tại vùng núi cận biên bị chi phối mang tính cấu trúc bởi sự bất bình đẳng về nguồn lực sinh kế nền tảng (đặc biệt là vốn đất và vốn lao động).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến lý luận quan trọng thông qua việc mở rộng và điều chỉnh các khung lý thuyết kinh điển:
- Mở rộng Khung Đánh giá Thiên niên kỷ (MEA, 2005) và TEEB (Sukhdev et al., 2010): Thay vì xem con người như một tác nhân thụ hưởng thụ động từ 4 nhóm dịch vụ sinh thái, nghiên cứu thiết lập luận điểm con người là một tác nhân đồng kiến tạo (co-producer) và điều chỉnh dòng giá trị dịch vụ HST thông qua các hệ thống canh tác nông - lâm kết hợp (NLKH).
- Thách thức định kiến về Bẫy nghèo - Tài nguyên: Bằng chứng thực nghiệm từ luận án phản bác giả định cho rằng người nghèo là đối tượng khai thác và hưởng lợi chính từ HST rừng. Nghiên cứu chứng minh quy luật: "Hộ có nguồn lực sinh kế vượt trội (vốn tự nhiên và con người) sở hữu năng lực thâu tóm giá trị (value capture) dịch vụ HST cao hơn gấp nhiều lần so với nhóm hộ nghèo".
- Định hình mô hình lý thuyết tích hợp ES-SLA (Ecosystem Services - Sustainable Livelihoods Approach): Thiết lập 4 mệnh đề quan hệ (Theoretical Propositions) được kiểm định định lượng, chứng minh thu nhập từ dịch vụ HST không chỉ là hàm số của diện tích tự nhiên mà là hàm số đồng biến của ma trận 26 chỉ số nguồn lực sinh kế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 cấu trúc lý thuyết: Khung phân loại chức năng sinh thái MEA (2005), Khung 5 nguồn vốn sinh kế DFID (1999) và Lý thuyết Nông lâm kết hợp bền vững (Lundgren and Raintree, 1983; Torralba et al., 2016).
+-------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI |
| (Khí hậu nhiệt đới gió mùa, Địa hình 3 tiểu vùng sinh thái, BĐKH, Thể chế) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| HỆ SINH THÁI RỪNG VÙNG NÚI AN GIANG |
| (Rừng phòng hộ đồi núi, Đa dạng sinh học: 815 loài TV, 680 loài Dược liệu) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| CÁC DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI HỮU HÌNH THỤ HƯỞNG |
| - Canh tác Nông nghiệp (Lúa, Rau màu, Cây ăn trái, NLKH) |
| - Khai thác lâm sản (Củi, Rau rừng, Dược liệu, Nguồn nước tự nhiên) |
| - Dịch vụ Văn hóa - Du lịch sinh thái |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
MỐI QUAN HỆ TƯƠNG QUAN CHÍNH TẮC (CCA)
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| NGUỒN LỰC VÀ KẾT QUẢ SINH KẾ NÔNG HỘ |
| 5 Nguồn vốn (26 biến): Tự nhiên, Con người, Vật chất, Tài chính, Xã hội |
| 4 Nguồn thu nhập: Nông nghiệp, Lâm sản, Du lịch, Ngoài HST |
| Phân hóa 3 nhóm hộ: Hộ Giàu/Khá - Hộ Trung bình - Hộ Nghèo |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+------------------------------------+------------------------------------+
| HỆ THỐNG GIẢI PHÁP CAN THIỆP ĐỒNG BỘ |
| (Tái cấu trúc 3 tiểu HST, Nâng cao năng lực hộ nghèo, Hoàn thiện PFES) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích xác lập cách tiếp cận lát cắt nông sinh thái (agro-ecological transect) chia không gian nghiên cứu thành 3 tiểu HST có ranh giới rõ rệt:
- Tiểu HST đồi núi (độ cao từ chân núi 30 m trở lên đỉnh): nơi diễn ra các hoạt động nông - lâm kết hợp (cây rừng - xoài/bưởi xen nghệ), khai thác củi, rau rừng, dược liệu và nguồn nước tự nhiên.
- Tiểu HST ruộng trên (chân núi dốc thoai thoải, đất cát pha phong hóa granit, không ngập lũ, phụ thuộc nước trời): canh tác khoai mì, củ sắn, đậu phộng, bắp và chăn nuôi bò.
- Tiểu HST ruộng dưới (vùng đồng bằng thấp trũng, ngập lũ sâu 2 - 5 tháng): chuyên canh lúa 2 - 3 vụ.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình giới hạn ở các giá trị dịch vụ HST có giao dịch thị trường hữu hình (tangible market values), phản ánh chân thực các quyết định hành vi sinh kế thực tế của nông hộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp phương pháp thực chứng (Positivism), sử dụng thiết kế hỗn hợp định tính - định lượng kết hợp (sequential exploratory mixed-methods design). Cách tiếp cận này cho phép giải mã các cơ chế cấu trúc ẩn sâu bên dưới các hiện tượng kinh tế lượng.
Thiết kế mẫu đa cấp (multi-level sampling design) được thực hiện chặt chẽ:
- Cấp tỉnh và huyện: Phỏng vấn sâu bảng chuyên gia (Key Informant Panels) thuộc Chi cục Kiểm lâm, Sở Nông nghiệp & PTNT, Sở Văn hóa - Thể thao & Du lịch, Phòng Nông nghiệp hai huyện Tri Tôn và Tịnh Biên.
- Cấp xã và ấp: Chọn 4 xã đại diện phân bổ theo đặc trưng sinh thái và tỷ lệ nghèo/dân tộc Khmer (Lê Trì: 29,7% nghèo; Núi Tô: 31,1% nghèo; Lương Phi và An Hảo). Tại 4 xã, chọn 7 ấp tiêu biểu để khảo sát bối cảnh cộng đồng.
- Cấp nhóm cộng đồng: Tổ chức 4 cuộc thảo luận nhóm tập trung (FGDs) có sự tham gia (PRA) nhằm phân loại hoạt động sinh kế và lập bản đồ phân bố tài nguyên.
- Cấp nông hộ: Mẫu điều tra ngẫu nhiên phân tầng gồm N = 223 hộ gia đình, bảo đảm tính đại diện thống kê cao về cơ cấu sinh kế và phân tầng kinh tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu tuân thủ quy trình chuẩn hóa gồm 4 công đoạn độc lập:
- Thiết lập công cụ: Bộ câu hỏi bán cấu trúc được thiết kế chi tiết, thử nghiệm pilot và hiệu chỉnh nhằm chuẩn hóa các biến định lượng về năng suất, sản lượng, giá bán, chi phí sản xuất và 5 nhóm vốn sinh kế.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo nguồn dữ liệu sơ cấp từ 223 hộ nông dân với dữ liệu định tính từ 4 cuộc FGD, báo cáo thống kê chính thức của Cục Thống kê tỉnh An Giang và hồ sơ kỹ thuật của Hạt Kiểm lâm liên huyện Tri Tôn - Tịnh Biên.
- Độ tin cậy và giá trị thang đo: Thang đo nguồn lực sinh kế gồm 26 biến chỉ báo được đánh giá tính giá trị nội dung (content validity) và độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach’s Alpha > 0,78 đối với các nhóm thang đo đa mục).
Data và phân tích
Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS và R với các kỹ thuật thống kê đa biến nâng cao:
- Định lượng giá trị dịch vụ: Sử dụng phương pháp giá thị trường (Market Price Method) và phương pháp chi phí sản xuất/lợi nhuận ròng để tính toán giá trị kinh tế trực tiếp từ nông nghiệp, lâm sản và du lịch.
- Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định sau nghiệm (Post-hoc Tukey HSD) để kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giá trị dịch vụ thụ hưởng và vốn sinh kế giữa 3 nhóm hộ (Giàu/Khá, Trung bình, Nghèo) và 4 xã.
- Phân tích bảng chéo (Cross-tabulation) với kiểm định Chi-square ($\chi^2$) xác định mối liên hệ giữa thành phần dân tộc (Kinh - Khmer), địa bàn cư trú và phương thức khai thác tài nguyên.
- Phân tích tương quan chính tắc (Canonical Correlation Analysis - CCA): Đây là kỹ thuật đa biến cốt lõi, vượt trội hoàn toàn so với hồi quy đơn biến truyền thống. CCA xử lý đồng thời mối quan hệ tuyến tính phức tạp giữa Tập biến sinh kế $X$ (gồm 26 biến độc lập đại diện cho 5 nguồn vốn sinh kế: diện tích đất, lao động, học vấn, vốn vay, tài sản, tiếp cận kỹ thuật...) và Tập biến giá trị thu nhập $Y$ (gồm 4 biến phụ thuộc: $Y_1$ - Thu nhập nông nghiệp, $Y_2$ - Thu nhập sản phẩm rừng, $Y_3$ - Thu nhập du lịch, $Y_4$ - Thu nhập khác). Bốn hàm tương quan chính tắc (canonical variates) được trích xuất đều đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,001$ đến $p < 0,05$), giải thích trọn vẹn mối liên hệ đa chiều giữa các cấu trúc biến.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng từ luận án đưa ra 5 phát hiện mang tính đột phá thực nghiệm:
Thứ nhất, dịch vụ cung cấp nông nghiệp chiếm tỷ trọng chi phối tuyệt đối trong cơ cấu giá trị dịch vụ HST rừng. Nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 43,4% hộ dân hưởng lợi trực tiếp từ đất nông nghiệp trong vùng đệm và sườn núi. Đáng chú ý, mô hình nông - lâm kết hợp (cây rừng che bóng kết hợp cây ăn trái đặc sản như xoài, bưởi xen nghệ) tại tiểu HST đồi núi và mô hình chuyên canh khoai mì tại tiểu HST ruộng trên đem lại giá trị kinh tế và tỷ suất lợi nhuận ròng vượt trội so với độc canh lúa nước tại tiểu HST ruộng dưới.
Thứ hai, giá trị khai thác lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) mang tính bổ trợ nhưng phân hóa mạnh theo sản phẩm. Có 7,2% số hộ tham gia khai thác củi với giá trị kinh tế bình quân đạt 14,4 triệu đồng/hộ/năm. Trong khi đó, tỷ lệ hộ thu hái rau rừng tự nhiên lên tới 17%, nhưng giá trị kinh tế mang lại tương đối thấp, chỉ đạt khoảng 400.000 đồng/hộ/năm, chủ yếu phục vụ nhu cầu tự cấp tự túc bữa ăn hàng ngày hoặc bán lẻ cục bộ.
Thứ ba, dịch vụ du lịch sinh thái mang lại giá trị cao nhưng tập trung cục bộ về mặt không gian. Toàn vùng có 12,6% hộ tham gia và hưởng lợi trực tiếp từ các chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch sinh thái và văn hóa tâm linh, đạt thu nhập bình quân 5,6 triệu đồng/hộ/năm. Tuy nhiên, nguồn lợi này phân bố không đồng đều, tập trung phần lớn tại xã An Hảo (khu vực Núi Cấm – Thiên Cấm Sơn), nơi có hạ tầng du lịch phát triển với hơn 648.000 lượt khách/năm và doanh thu địa phương đạt 9,7 tỷ đồng.
Thứ tư, phát hiện mang tính quy luật về sự thâu tóm giá trị dịch vụ HST của nhóm hộ khá. Kết quả phân tích ANOVA và CCA bác bỏ giả thuyết truyền thống: nhóm hộ Giàu/Khá (sở hữu diện tích đất bình quân lớn, trình độ lao động cao, khả năng tiếp cận vốn vay tín dụng tốt) mới là đối tượng chiếm giữ phần lớn giá trị sinh thái từ canh tác nông - lâm kết hợp, vườn đồi và du lịch. Ngược lại, nhóm hộ Nghèo (chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số Khmer tại xã Núi Tô và Lê Trì) do thiếu hụt vốn đất và vốn tài chính nên chỉ tiếp cận được các dịch vụ có giá trị thấp (hái rau rừng, nhặt củi khô), từ đó đào sâu hố ngăn cách bất bình đẳng thu nhập trong cộng đồng.
Thứ năm, xác lập 4 cặp biến tương quan chính tắc có ý nghĩa thống kê giữa nguồn lực sinh kế và thu nhập sinh thái. Trọng số chính tắc chứng minh rằng: vốn đất đai canh tác nông nghiệp và quy mô lao động gia đình là hai biến số có hệ số tác động dương mạnh nhất lên tổng giá trị thu nhận từ dịch vụ HST.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu chứng minh tính tất yếu của việc tích hợp cấu trúc thể chế phân bổ nguồn lực vào các mô hình lượng giá dịch vụ HST.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu về việc ứng dụng phân tích tương quan chính tắc (CCA) trong nghiên cứu kinh tế - sinh thái tại các vùng nông thôn nhạy cảm môi trường.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cơ cấu nông nghiệp vùng đồi núi, thay thế tư duy độc canh lúa kém hiệu quả bằng các hệ thống nông - lâm kết hợp (xoài xen nghệ, cây ăn trái kết hợp dược liệu) có khả năng giữ nước, chống xói mòn và nâng cao thu nhập.
- Về chính sách công: Luận án đề xuất lộ trình 3 bước thực thi chính sách Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cấp tỉnh; gắn kết quyền lợi giao khoán rừng với hỗ trợ vốn vay ưu đãi và tập huấn kỹ thuật cho đồng bào dân tộc thiểu số Khmer, chuyển trọng tâm bảo tồn từ "ngăn cấm thụ động" sang "đồng quản lý và chia sẻ lợi ích công bằng".
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn khoa học:
- Phạm vi lượng giá: Nghiên cứu chỉ tập trung định lượng các giá trị dịch vụ cung cấp và văn hóa có thị trường giao dịch hữu hình. Các dịch vụ điều tiết và hỗ trợ vô hình quan trọng (hấp thụ carbon, điều hòa vi khí hậu, bảo tồn nguồn gen quý, chống xói mòn rửa trôi đất macma granit) chưa được lượng giá toàn diện do hạn chế về thiết bị đo đạc sinh thái chuyên sâu.
- Ranh giới không gian và thời gian: Dữ liệu khảo sát mặt cắt ngang (cross-sectional data) thu thập năm 2019 (phản ánh chu kỳ kinh tế năm 2018) tại 4 xã thuộc 2 huyện Tri Tôn và Tịnh Biên, chưa bao quát toàn diện chuỗi biến động đa niên và tác động tích lũy dài hạn của biến đổi khí hậu cực đoan.
- Độ trễ thể chế: Tác động của các chính sách mới về dược liệu công nghệ cao (Nghị định 65/2017/NĐ-CP) chưa thể hiện trọn vẹn trong cấu trúc thu nhập thực tế của nông hộ tại thời điểm điều tra.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Ứng dụng kỹ thuật viễn thám GIS kết hợp mô hình InVEST để lượng giá không gian toàn diện các dịch vụ điều tiết (carbon sequestration, soil retention, water yield).
- Thiết lập mô hình nghiên cứu theo thời gian (longitudinal panel data) để đánh giá động thái thích ứng sinh kế của nông hộ dưới tác động kép của biến đổi khí hậu và chuyển đổi số du lịch.
- Nghiên cứu cơ chế thử nghiệm chính sách (policy sandbox) về liên kết chuỗi giá trị 4 nhà (Nhà nước - Doanh nghiệp - Nhà khoa học - Nông dân) trong chuẩn hóa và thương mại hóa 680 loài dược liệu bản địa vùng Bảy Núi.
- Đánh giá sự sẵn lòng chi trả (WTP) của khách du lịch đối với việc bảo tồn cảnh quan văn hóa và đa dạng sinh học thông qua phương pháp Đánh giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án đóng góp một bộ dữ liệu thực chứng chuẩn xác và khung phân tích đa biến mẫu mực cho chuyên ngành Phát triển Nông thôn, Lâm nghiệp Xã hội và Kinh tế Tài nguyên Môi trường tại Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu liên quan đến vùng hạ lưu sông Mekong.
- Tác động ngành nông nghiệp và du lịch: Định hình phương thức canh tác nông - lâm kết hợp chuẩn hóa cho 73.372 ha đất nông nghiệp tại hai huyện miền núi An Giang, thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng khô hạn và nâng cao chuỗi giá trị du lịch sinh thái nông nghiệp.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ủy ban Nhân dân tỉnh An Giang và Sở Nông nghiệp & PTNT trong việc triển khai Chiến lược phát triển cây dược liệu theo Quyết định 1976/QĐ-TTg, hoàn thiện cơ chế giao khoán 11.400 ha rừng phòng hộ và lồng ghép vào Chương trình Mục tiêu Quốc gia Giảm nghèo bền vững giai đoạn mới.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức sinh thái cho cộng đồng địa phương, bảo tồn tri thức bản địa của 32% đồng bào Khmer, thúc đẩy công bằng xã hội thông qua các mô hình sinh kế nông lâm chia sẻ lợi ích.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết tích hợp ES-SLA và phương pháp phân tích tương quan chính tắc (CCA) ứng dụng trong lượng giá kinh tế tài nguyên.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và huyện: Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm về sự bất bình đẳng hưởng lợi để thiết kế các chính sách hỗ trợ đất sản xuất, vốn tín dụng và đào tạo nghề có mục tiêu trúng đích cho nhóm hộ nghèo ven chân núi.
- Doanh nghiệp Dược phẩm và Du lịch: Nhận diện tiềm năng thương mại hóa từ 50 loài cây thuốc chủ lực và các tuyến điểm du lịch sinh thái nông nghiệp đặc thù tại vùng Bảy Núi để xây dựng chuỗi liên kết bền vững.
- Cộng đồng cư dân địa phương: Hưởng lợi từ các mô hình khuyến nông - khuyến lâm cải tiến, bảo đảm quyền tiếp cận tài nguyên nước, củi và lâm sản ngoài gỗ một cách hợp pháp và bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Khung Đánh giá Thiên niên kỷ (MEA, 2005) bằng cách tích hợp trực tiếp Khung Sinh kế Bền vững (DFID, 1999) thông qua mô hình tương quan chính tắc đa biến. Đóng góp độc đáo nhất là việc phản biện và bác bỏ giả định truyền thống về mối liên hệ tất định giữa nghèo đói và khai thác dịch vụ HST rừng. Nghiên cứu chứng minh rằng khả năng thâu tóm giá trị dịch vụ HST tỷ lệ thuận với mức độ tích lũy nguồn lực sinh kế (đất đai, lao động, vốn), từ đó xác lập luận điểm: bất bình đẳng sinh kế dẫn đến bất bình đẳng trong thụ hưởng dịch vụ môi trường.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu lượng giá đơn biến truyền thống tại ĐBSCL (như Huynh Viet Khai and Yabe, 2014; Mai Văn Nam và Nguyễn Văn Hoà, 2020), luận án tạo ra bước đột phá về phương pháp luận nhờ:
- Ứng dụng Phân tích Tương quan Chính tắc (Canonical Correlation Analysis - CCA) cho phép xử lý đồng thời tập 26 biến nguồn lực sinh kế và tập 4 biến giá trị thu nhập, loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến và khai thác trọn vẹn hiệp phương sai đa chiều.
- Thiết lập ma trận lát cắt sinh thái 3 tầng (đồi núi - ruộng trên - ruộng dưới) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích không gian địa lý và phân tầng kinh tế - xã hội học.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất dưới góc độ thực chứng?
Phát hiện bất ngờ nhất là nhóm hộ Nghèo (chiếm tỷ lệ cao 29,7% - 31,1% tại các xã chân núi) chỉ thụ hưởng một phần rất nhỏ giá trị kinh tế từ rừng (chủ yếu là rau rừng trị giá 400.000 đồng/hộ/năm và củi khô 14,4 triệu đồng/hộ/năm cho 7,2% hộ). Ngược lại, nhóm hộ Giàu/Khá mới là đối tượng chiếm lĩnh dòng thu nhập chính từ các dịch vụ HST cao cấp (nông - lâm kết hợp, cây ăn trái đồi núi và các chuỗi dịch vụ du lịch 5,6 triệu đồng/hộ/năm). Điều này chỉ ra rằng chính sách bảo tồn chỉ tập trung kiểm soát nhóm nghèo sẽ không giải quyết được gốc rễ áp lực lên tài nguyên rừng.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa hoàn chỉnh qua 4 bước: (1) Khảo sát lát cắt sinh thái và phỏng vấn chuyên gia; (2) Thảo luận nhóm PRA phân tầng sinh kế cộng đồng; (3) Điều tra nông hộ chuẩn hóa theo bộ công cụ 26 biến sinh kế và 4 nhóm thu nhập; (4) Quy trình phân tích thống kê đa biến (ANOVA - Cross-tab - CCA) có thể áp dụng trực tiếp cho các vùng sinh thái đồi núi, rừng phòng hộ ven biển hoặc vùng đệm các khu bảo tồn thiên nhiên trên toàn quốc.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Xây dựng hệ thống giám sát tự động giá trị dịch vụ điều tiết và hấp thụ carbon của rừng vùng núi An Giang dưới kịch bản biến đổi khí hậu; (2) Nghiên cứu cơ chế kinh tế lượng đánh giá tác động chính sách Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) giai đoạn 2021 - 2030; (3) Mô hình hóa chuỗi giá trị khép kín cho 680 loài dược liệu bản địa kết hợp kinh tế tuần hoàn và du lịch nông nghiệp sinh thái.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và lượng giá thành công các dịch vụ HST rừng có giá trị thị trường trực tiếp tại vùng núi tỉnh An Giang, chỉ ra nông nghiệp (43,4% hộ) và nông - lâm kết hợp là nguồn tạo giá trị kinh tế chủ đạo.
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm phản bác định kiến học thuật cũ, chứng minh nhóm hộ có nguồn lực sinh kế khá hơn sẽ tiếp cận và hưởng lợi vượt trội từ các dịch vụ HST rừng so với nhóm hộ nghèo.
- Ứng dụng thành công và chuẩn hóa phương pháp Phân tích Tương quan Chính tắc (CCA), giải mã tường minh mối quan hệ đa chiều giữa 26 biến số nguồn lực sinh kế và 4 nguồn thu nhập từ HST.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 3 chiều: tối ưu hóa hiệu quả kinh tế - sinh thái 3 tiểu vùng (đồi núi, ruộng trên, ruộng dưới); nâng cao năng lực sinh kế nội tại cho đồng bào Khmer nghèo; và hoàn thiện thể chế phân bổ lợi ích công bằng thông qua chính sách PFES.
- Mở ra 3 luồng nghiên cứu mới về lượng giá dịch vụ điều tiết vô hình, kinh tế chuỗi dược liệu bản địa và mô hình đồng quản lý rừng thích ứng biến đổi khí hậu tại vùng biên giới Tây Nam.
- Tạo lập di sản học thuật chuẩn mực, đóng góp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ mục tiêu kép: bảo tồn trọn vẹn tính đa dạng sinh học của 11.590 ha rừng phòng hộ và bảo đảm sinh kế bền vững, thịnh vượng cho cộng đồng cư dân địa phương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VIỆN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ĐBSCL ĐẶNG THỊ THANH QUỲNH ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI RỪNG VÙNG NÚI TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9620116 2021 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VIỆN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ĐBSCL ĐẶNG THỊ THANH QUỲNH ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI RỪNG VÙNG NÚI TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9620116 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN TS. ĐẶNG KIỀU NHÂN PGS. NGUYỄN DUY CẦN 2021 LỜI CẢM TẠ Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành và sâu sắc nhất đến Tiến sĩ Đặng Kiều Nhân - người đã rất tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, hỗ trợ động viên, đóng góp những lời khuyên và kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Được làm việc với Thầy là một cơ hội tốt cho tôi được học tập và mở rộng kiến thức chuyên môn và tinh thần làm việc.
Xin chân thành cám ơn Phó Giáo Sư Tiến sĩ Nguyễn Duy Cần đã tận tình hỗ trợ và đóng góp nhiều kiến thức quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cám ơn Quý Thầy Cô Viện Nghiên cứu Phát triển Đồng bằng đã tận tình truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm quý báu và hỗ trợ giúp tôi hoàn thành chương trình học và hoàn thành luận án. Xin gửi lời cám ơn đến các anh chị em ngành kiểm lâm và ngành nông nghiệp tỉnh An Giang đã cung cấp nhiều thông tin quý báu và tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thu thập thông tin. Xin cám ơn các cô chú bác nông dân xã An Hảo, xã Lê Trì, xã Lương Phi và xã Núi Tô đã nhiệt tình cung cấp thông tin cho tôi trong quá trình thu thập số liệu.
Chân thành cám ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học An Giang, Ban Giám Đốc Trung tâm Nghiên cứu và PTNT đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian và kinh phí giúp tôi hoàn thành chương trình học và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến Ban Giám Đốc SEARCA đã tài trợ một phần kinh phí hỗ trợ tôi thực hiện luận án. Cuối cùng, xin chân thành cám ơn những người thân trong gia đình, quý đồng nghiệp và bạn bè đã luôn hỗ trợ, và động viên tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành chương trình học và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án i TÓM TẮT Phát huy và sử dụng hiệu quả giá trị dịch vụ hệ sinh thái (HST) rừng có vai trò quan trọng trong tạo thu nhập và hỗ trợ sinh kế cho cư dân địa phương, từ đó góp phần quản lý bền vững HST rừng.
Điều này đặt ra thách thức để đạt mục tiêu kép cho quản lý rừng là vừa phát triển và vừa bảo tồn. Đối với quản lý HST rừng núi An Giang, câu hỏi đặt ra là: (1) có mối liên quan gì giữa giá trị dịch vụ HST rừng và sinh kế cư dân địa phương, và (2) nếu có, thì giải pháp gì có thể phát huy giá trị dịch vụ HST để cải tiến sinh kế của cư dân địa phương đồng thời duy trì bền vững HST rừng. Trả lời hai câu hỏi đó, mục tiêu chính của luận án là: (1) xác định các loại dịch vụ HST rừng và giá trị (thị trường, hữu hình) dịch vụ HST mà cư dân thụ hưởng ở hai huyện miền núi Tri Tôn và Tịnh Biên; (2) xác định mối quan hệ giữa giá trị dịch vụ HST rừng và sinh kế cư dân; và (3) nhận ra động lực, trở lực và giải pháp phát huy giá trị dịch vụ HST và nguồn lực sinh kế của cư dân địa phương đồng thời quản lý bền vững tài nguyên rừng trong tương lai. Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận dịch vụ HST, sinh kế bền vững, đánh giá có sự tham gia và phân tích đa biến để khám phá mối quan hệ giữa giá trị dịch vụ HST rừng và sinh kế cư dân địa phương.
Các phương pháp khác nhau được áp dụng để thu thập số liệu, trình tự bao gồm: (1) phỏng vấn người am hiểu cấp tỉnh và cấp huyện để mô tả dịch vụ HST; (2) phỏng vấn người am hiểu 07 ấp đại diện cấp xã để mô tả sinh kế cộng đồng, (3) đánh giá nông thôn thông qua 04 cuộc thảo luận nhóm để nhận ra dịch vụ HST và đối tượng hưởng lợi, và (3) phỏng vấn 223 hộ để thu thập số liệu chi tiết về loại dịch vụ HST, giá trị dịch vụ hưởng lợi, nguồn lực sinh kế, và các yếu tố chi phối đến sử dụng dịch vụ HST của hộ. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích thống kê khác nhau như: (1) phân tích phương sai để đánh giá sự khác biệt về giá trị dịch vụ HST và nguồn lực sinh kế của hộ, (2) phân tích bảng chéo để tìm ra mối quan hệ hưởng lợi giữa các nhóm hộ, và (3) phân tích tương quan chính tắc để xác định mối quan hệ giữa giá trị dịch vụ HST và yếu tố sinh kế. Cộng đồng địa phương đã nhận ra dịch vụ HST rừng núi tỉnh An Giang chủ yếu từ sản phẩm nông nghiệp (lúa, rau/màu và trái cây), sản phẩm rừng (củi, dược liệu, rau rừng, nước) và dịch vụ du lịch sinh thái. Dịch vụ HST thay đổi theo thời gian và bối cảnh tự nhiên, kinh tế - xã hội.
Khoảng 43,4% hộ hưởng lợi trực tiếp từ canh tác nông nghiệp, và giá trị kinh tế từ sản phẩm nông nghiệp cao hơn các sản phẩm khác. Hệ thống canh tác nông - lâm kết hợp (cây rừng – cây ăn trái) ở tiểu HST đồi núi và canh tác khoai mì ở tiểu ii HST ruộng trên có giá trị kinh tế tương đối cao. Khoảng 7,2% hộ khai thác củi với giá trị bình quân là 14,4 triệu đồng/năm/hộ và 17% hộ khai thác rau rừng với giá trị khoảng 400. Đối với du lịch, 12,6% hộ hưởng lợi trực tiếp, xảy ra chủ yếu ở xã An Hảo, với giá trị 5,6 triệu đồng/năm/hộ.
Ngoài ra, HST còn các loại dịch vụ khác có giá trị phi thị trường (vô hình) mà cộng đồng hoặc hộ có thể hưởng lợi nhưng khó định giá được trong nghiên cứu này. Kết quả cho thấy có mối liên hệ chặt chẽ giữa giá trị thị trường của các dịch vụ HST rừng, nguồn lực sinh kế cư dân địa phương và xã điểm nghiên cứu. Hộ được đánh giá khá hơn có nguồn lực lao động và đất đai nhiều hơn thì có cơ hội tiếp cận và sử dụng tài nguyên rừng tốt hơn, nên hưởng lợi giá trị từ sản phẩm nông nghiệp và sản phẩm rừng nhiều hơn. Trong điều kiện hạ tầng kinh tế và văn hóa thuận lợi, hộ khá hơn cũng hưởng lợi giá trị dịch vụ du lịch nhiều hơn.
Do đó, họ có xu hướng cải tiến sinh kế so với nhóm hộ có nguồn lực kém hơn. Điều này đặt ra vấn đề tính công bằng trong việc hưởng lợi và trách nhiệm bảo vệ tài nguyên rừng của cộng đồng địa phương. Nhóm giải pháp phát huy hơn nữa giá trị dịch vụ HST rừng để phát triển sinh kế và bảo tồn gồm: (1) cải tiến hiệu quả sản xuất nông nghiệp của tiểu HST ruộng trên và ruộng dưới để giảm áp lực khai thác tiểu HST đồi núi, đồng thời phát huy giá trị thị trường của hệ thống nông – lâm, dược liệu và nguồn nước tự nhiên trên đồi núi; (2) tăng cường năng lực của hộ để họ nhận thức đầy đủ giá trị của tất cả dịch vụ HST đối với sinh kế nhằm khai thác hợp lý và phát huy giá trị các dịch vụ HST tiềm năng, đồng thời nhóm hộ nghèo (có nguồn lực hạn chế) có cơ hội đa dạng sinh kế và tăng thu nhập để giảm nghèo bền vững; (3) chính sách và đầu tư hợp lý từ chính quyền địa phương để phát huy và tăng cường lợi ích của dịch vụ HST đối với cộng đồng và tạo sự công bằng trong hưởng lợi dịch vụ HST giữa các nhóm hộ khác nhau. Từ khoá: dịch vụ hệ sinh thái rừng, giá trị dịch vụ hệ sinh thái, hệ thống nông - lâm kết hợp, sinh kế, tỉnh An Giang iii ABSTRACT Efficient enhancement and sustainable use of forest ecosystem services plays a crucial role to income generation and improvement of local livelihoods, and hence sustainable management of forest ecosystems.
This poses a challenge to achieving the dual goal of forest management, both development and conservation. For the management of forest ecosystems in An Giang province, two major questions are raised: (1) what are relationships between the value of forest ecosystem services and livelihoods of local people? and (2) if yes, what are possible solutions to efficiently enhancement of the value of ecosystem services, allowing to improved livelihoods of local people while sustaining forest ecosystems. To answers those questions, the main objectives of the present thesis are to: (1) understand available forest ecosystem services and their (market, tangible) value that benefits local people in Tri Ton and Tinh Bien districts; (2) determine relationships between the (market) value of forest ecosystem services and local livelihoods; and (3) identify enablers, barriers and solutions of efficiently enhancing ecosystem service value and of improved livelihoods of local people as well as sustainable management of forest resources in the future. The study applied a combination of approaches (i.
ecosystem services, sustainable livelihoods, participatory appraisals and multivariate analysis) to explore relationships between the market value of forest ecosystem services and local livelihoods. Different methods of data collection were used: (1) key informant panel interviews at provincial and district levels for ecosystem services context setting, (2) key informant panel interviews in 07 representative hamlets at the commune level for community context setting, (3) focus group discussions by 04 groups for identification of available ecosystem services and beneficiaries, and (4) interviewed 223 households for ecosystem services and their economic value, livelihood assets, and drivers of ecosystem service uses at household scale. The study deployed a combination of different statistical analysis methods, such as (1) analysis of variance to evaluate differences in ecosystem service value and livelihood assets, (2) cross-tab analysis to find out relationships between ecosystem services and beneficiaries, and (3) canonical correlation analysis to determine relationships between ecosystem service value and livelihood assets of local households. Local communities identified availability of tangible ecosystem services of mountainous forests in An Giang, mainly from agricultural products (rice, vegetables and fruits), forest natural products (firewood, iv medicinal herbs, vegetables and water), and ecotourism services.
Ecosystem services changed with time and bio-physical and socio-economical contexts.4% of interviewed households directly benefited from agricultural production, and the economic value from agricultural products was higher than that from other products of the ecosystem services. Agro-forestry integrated farming systems (i. forest trees - fruit crops) in the hilly sub- ecosystem and cassava production in the upland sub-ecosystem gave relatively higher profit that other framing systems.2% of interviewed households harvested firewood with an average annual value of 14.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Thanh Quỳnh (2021). Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/danh-gia-gia-tri-dich-vu-he-sinh-thai-rung-vung-nui-an-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng vùng núi An Giang, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững rừng.
Luận án "Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang" thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị dịch vụ hệ sinh thái rừng An Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.