Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường ở Việt Nam
Nghiên cứu xác định thành phần vật liệu hợp lý lớp bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao ở Việt Nam nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của mặt đường.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổng quan bê tông nhựa tạo nhám OGFCA
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
- Tác giả:
- Nguyễn Phước Minh
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổng quan bê tông nhựa tạo nhám OGFCA
Nghiên cứu tập trung vào bê tông nhựa tạo nhám (OGFCA) cho mặt đường cấp cao. Vật liệu này có cấu trúc rỗng, ưu việt trong thoát nước bề mặt. OGFCA giảm hiện tượng trượt nước, tăng độ nhám mặt đường. Nó nâng cao an toàn giao thông, đặc biệt khi trời mưa. Vật liệu cải thiện tầm nhìn cho người lái xe, giảm tiếng ồn từ xe cộ. Thành phần chính của OGFCA bao gồm cốt liệu thô, nhựa đường và bột khoáng. Tỷ lệ rỗng cao là yếu tố quyết định, tạo bề mặt có độ nhám. OGFCA thích hợp cho các tuyến đường yêu cầu cao về hiệu suất khai thác. Việc hiểu rõ OGFCA giúp tối ưu hóa thiết kế và ứng dụng tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, từ vật liệu đến môi trường. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình sử dụng OGFCA.
1.1. Khái niệm và đặc điểm bê tông nhựa tạo nhám OGFCA.
Bê tông nhựa tạo nhám (OGFCA) là hỗn hợp đặc biệt cho mặt đường. Hỗn hợp này có tỷ lệ rỗng liên thông cao. Cấu trúc rỗng cho phép nước mưa thoát nhanh qua bề mặt. Đặc điểm này ngăn ngừa tích tụ nước, giảm nguy cơ trượt nước. OGFCA cải thiện đáng kể hệ số ma sát mặt đường. Nó tạo ra bề mặt chống trơn trượt mặt đường hiệu quả. Vật liệu cũng giúp giảm tiếng ồn lốp xe, tăng sự thoải mái khi lái. Thành phần chính gồm cốt liệu thô, nhựa đường và một ít bột khoáng. Cốt liệu có độ hạt lớn hơn các loại bê tông nhựa thông thường. Nhờ đó, OGFCA mang lại độ nhám vĩ mô tốt. Đây là giải pháp tối ưu cho các tuyến đường đòi hỏi an toàn cao.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám mặt đường.
Độ nhám mặt đường phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chất lượng cốt liệu là một yếu tố then chốt. Cốt liệu có độ cứng cao, nhiều góc cạnh tạo ra độ nhám tốt. Kích thước hạt cốt liệu và cấp phối cũng quan trọng. Hàm lượng nhựa đường trong hỗn hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám. Quá ít nhựa gây bong tróc, quá nhiều làm giảm ma sát. Mức độ mài mòn do lưu lượng xe và điều kiện thời tiết cũng tác động. Nhiệt độ và lượng mưa thay đổi ảnh hưởng đến độ nhám. Thiết kế hỗn hợp cần cân nhắc tất cả các yếu tố này. Điều này đảm bảo duy trì hệ số ma sát mặt đường ổn định. Mặt đường an toàn hơn khi có độ nhám tối ưu.
1.3. Tình hình ứng dụng OGFCA tại Việt Nam và thế giới.
Bê tông nhựa tạo nhám (OGFCA) được ứng dụng rộng rãi ở nhiều nước. Các quốc gia tiên tiến sử dụng OGFCA trên các đường cao tốc. Lợi ích về an toàn và môi trường đã được chứng minh. Tại Việt Nam, vật liệu này đang trong giai đoạn nghiên cứu, thử nghiệm. Nhu cầu về mặt đường cấp cao, chống trơn trượt ngày càng tăng. Đặc biệt là trên các tuyến đường trọng điểm, quốc lộ. Tuy nhiên, việc áp dụng OGFCA còn đối mặt với thách thức. Các thách thức bao gồm công nghệ sản xuất và kiểm soát chất lượng. Nghiên cứu sâu giúp xác định thành phần vật liệu hợp lý. Nó góp phần mở rộng ứng dụng OGFCA tại Việt Nam.
II.Lựa chọn cốt liệu nhựa đường cho bê tông nhựa tạo nhám
Việc lựa chọn thành phần vật liệu đóng vai trò then chốt trong bê tông nhựa tạo nhám. Nghiên cứu tập trung vào cốt liệu, nhựa đường và phụ gia bê tông nhựa. Cốt liệu phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Độ cứng, độ bền mài mòn và hình dạng hạt là các tiêu chí chính. Nhựa đường polymer cải thiện tính chất cơ lý bê tông nhựa. Nó tăng cường độ đàn hồi, chống biến dạng. Phụ gia bê tông nhựa giúp ổn định hỗn hợp, ngăn ngừa chảy nhựa. Mục tiêu là tìm ra sự kết hợp tối ưu. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất cao nhất cho mặt đường. Thành phần vật liệu phù hợp đảm bảo độ bền và an toàn.
2.1. Yêu cầu kỹ thuật cốt liệu cho bê tông nhựa tạo nhám.
Cốt liệu cho bê tông nhựa tạo nhám cần có chất lượng vượt trội. Độ cứng và độ bền mài mòn cao là yêu cầu bắt buộc. Cốt liệu phải chống chịu tốt với tác động giao thông. Hạt cốt liệu cần có nhiều góc cạnh, không tròn. Điều này tạo ra bề mặt nhám, tăng hệ số ma sát. Độ sạch và độ dính bám với nhựa đường cũng rất quan trọng. Cốt liệu thô chiếm tỷ lệ lớn trong hỗn hợp OGFCA. Kích cỡ hạt lớn nhất được chọn cẩn thận. Lựa chọn này đảm bảo cấu trúc rỗng cần thiết. Nó giúp tăng cường khả năng chống trơn trượt mặt đường.
2.2. Vai trò nhựa đường polymer và phụ gia bê tông nhựa.
Nhựa đường polymer là thành phần thiết yếu trong OGFCA. Nhựa polymer cải thiện đáng kể tính chất cơ lý bê tông nhựa. Nó tăng cường khả năng chịu nhiệt, chống lão hóa. Nhựa biến tính giúp giảm hiện tượng chảy lún, tăng độ bền mỏi. Điều này kéo dài tuổi thọ mặt đường bê tông nhựa. Phụ gia bê tông nhựa cũng đóng vai trò quan trọng. Các loại phụ gia như sợi cellulose ổn định hỗn hợp. Chúng ngăn ngừa chảy nhựa, duy trì cấu trúc rỗng. Phụ gia tăng cường độ bám dính giữa cốt liệu và nhựa. Sự kết hợp này tạo ra lớp mặt đường bền vững đường bộ.
2.3. Lựa chọn thành phần vật liệu tối ưu.
Quá trình lựa chọn thành phần vật liệu đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Cần cân đối tỷ lệ cốt liệu, nhựa đường và phụ gia bê tông nhựa. Cấp phối cốt liệu phải đảm bảo tạo ra cấu trúc rỗng lý tưởng. Hàm lượng nhựa đường phải đủ để bọc các hạt, nhưng không dư thừa. Hàm lượng tối ưu đảm bảo độ bám dính, chống chảy lún. Thí nghiệm thực tế giúp xác định tỷ lệ phối trộn hiệu quả. Mục tiêu là đạt được tính năng kỹ thuật mong muốn. Thành phần tối ưu mang lại mặt đường cấp cao với độ nhám cao.
III.Thiết kế thành phần tính chất cơ lý bê tông nhựa nhám
Thiết kế thành phần hỗn hợp bê tông nhựa tạo nhám là bước quan trọng. Phương pháp Marshall được sử dụng để xác định hàm lượng nhựa tối ưu. Quy trình này bao gồm đúc mẫu, thí nghiệm và đánh giá các chỉ tiêu. Nghiên cứu xác định các đặc trưng cơ lý của cốt liệu và nhựa đường. Kết quả thí nghiệm làm cơ sở cho việc tính toán cấp phối. Mục tiêu là tạo ra hỗn hợp có tính chất cơ lý vượt trội. Hỗn hợp cần đáp ứng yêu cầu về độ ổn định, độ dẻo và tỷ lệ rỗng. Điều này đảm bảo chất lượng và tuổi thọ mặt đường bê tông nhựa.
3.1. Phương pháp thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa Marshall.
Phương pháp Marshall là tiêu chuẩn trong thiết kế bê tông nhựa. Nó giúp xác định hàm lượng nhựa tối ưu cho hỗn hợp. Quy trình bao gồm đúc mẫu thí nghiệm theo tiêu chuẩn. Mẫu được nén chặt với số lượng nhát đầm nhất định. Sau đó, mẫu được kiểm tra độ ổn định và độ dẻo. Phương pháp này đánh giá khả năng chịu tải và biến dạng của vật liệu. Nó cũng kiểm soát tỷ lệ rỗng trong hỗn hợp. Ứng dụng Marshall giúp đảm bảo tính chất cơ lý bê tông nhựa. Điều này quan trọng cho lớp bê tông nhựa tạo nhám.
3.2. Thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ lý cốt liệu và nhựa.
Trước khi thiết kế hỗn hợp, cần thí nghiệm vật liệu thành phần. Cốt liệu được kiểm tra về độ bền nén, độ mài mòn, hình dạng hạt. Các chỉ tiêu này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám mặt đường. Nhựa đường được đánh giá qua độ kim lún, độ kéo dài, nhiệt độ hóa mềm. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu nền tảng. Chúng giúp lựa chọn vật liệu đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Chất lượng vật liệu đầu vào quyết định tính chất cơ lý bê tông nhựa. Dữ liệu thí nghiệm là cơ sở để tính toán cấp phối chính xác.
3.3. Quy trình xác định hàm lượng nhựa tối ưu.
Xác định hàm lượng nhựa tối ưu là bước then chốt. Một loạt mẫu bê tông nhựa được chế tạo với các hàm lượng nhựa khác nhau. Các mẫu này sau đó được thí nghiệm Marshall. Kết quả về độ ổn định, độ dẻo, tỷ lệ rỗng được phân tích. Hàm lượng nhựa tối ưu được chọn dựa trên sự cân bằng các chỉ tiêu. Hàm lượng này đảm bảo độ bám dính tốt giữa cốt liệu và nhựa. Đồng thời, nó duy trì độ nhám và chống trơn trượt mặt đường. Đây là yếu tố quan trọng cho tuổi thọ mặt đường bê tông nhựa.
IV.Đánh giá hiệu quả độ bền mặt đường chống trơn trượt
Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả và độ bền của OGFCA. Các thí nghiệm xác định modul đàn hồi và cường độ chịu kéo gián tiếp. Đây là các chỉ tiêu quan trọng đánh giá tính chất cơ lý bê tông nhựa. Khả năng thoát nước được kiểm tra qua hệ số thấm. Độ bền mài mòn được đánh giá bằng thí nghiệm Cantabro. Khả năng chống hằn lún được kiểm tra qua thí nghiệm vệt hằn bánh xe. Kết quả các thí nghiệm này là cơ sở lựa chọn thành phần vật liệu hợp lý. Nó đảm bảo mặt đường có độ nhám cao, chống trơn trượt hiệu quả. Đồng thời, nó tăng cường tuổi thọ mặt đường bê tông nhựa.
4.1. Thí nghiệm xác định modul đàn hồi và cường độ chịu kéo.
Modul đàn hồi là chỉ tiêu quan trọng đánh giá độ cứng vật liệu. Thí nghiệm này xác định khả năng chịu biến dạng của bê tông nhựa. Cường độ chịu kéo gián tiếp cho biết khả năng chống nứt của hỗn hợp. Nó đánh giá độ bền liên kết giữa cốt liệu và nhựa đường. Các thí nghiệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất cơ lý bê tông nhựa. Kết quả giúp so sánh hiệu quả giữa các loại hỗn hợp. Nó hỗ trợ lựa chọn vật liệu tối ưu cho lớp mặt đường cấp cao. Những chỉ tiêu này là cơ sở đánh giá độ bền của mặt đường.
4.2. Đánh giá hệ số thấm độ mài mòn và vệt hằn bánh xe.
Hệ số thấm đánh giá khả năng thoát nước của OGFCA. Khả năng thoát nước tốt giảm nguy cơ trượt nước trên mặt đường. Độ mài mòn Cantabro kiểm tra độ bền của hỗn hợp dưới tác động ma sát. Vật liệu có độ mài mòn thấp duy trì độ nhám lâu hơn. Thí nghiệm vệt hằn bánh xe mô phỏng tải trọng giao thông thực tế. Nó đánh giá khả năng chống biến dạng vĩnh cửu của mặt đường. Kết quả các thí nghiệm này là cơ sở đánh giá chống trơn trượt mặt đường. Chúng cũng cho thấy tiềm năng về tuổi thọ mặt đường bê tông nhựa.
4.3. Lựa chọn thành phần vật liệu hợp lý.
Dựa trên kết quả các thí nghiệm cơ lý và khai thác, thành phần vật liệu được lựa chọn. Thành phần hợp lý cần tối ưu hóa đồng thời nhiều tiêu chí. Đó là độ nhám, khả năng thoát nước, độ bền mài mòn, và chống hằn lún. Hỗn hợp được chọn phải đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Lựa chọn này góp phần vào sự bền vững đường bộ. Thành phần hợp lý mang lại hiệu suất khai thác cao cho mặt đường cấp cao. Nó tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng lâu dài.
V.Giải pháp nâng cao chất lượng tuổi thọ mặt đường bền vững
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng khai thác OGFCA. Mục tiêu là cải thiện độ nhám mặt đường và hệ số ma sát. Việc tăng cường khả năng chống trơn trượt và thoát nước là trọng tâm. Các giải pháp này nhằm kéo dài tuổi thọ mặt đường bê tông nhựa. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững đường bộ. Việc tối ưu hóa thành phần vật liệu và quy trình thi công rất quan trọng. Nó mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường. Mặt đường cấp cao đảm bảo an toàn, tiện nghi cho người sử dụng, giảm thiểu rủi ro.
5.1. Cải thiện độ nhám mặt đường và hệ số ma sát.
Cải thiện độ nhám mặt đường là mục tiêu cốt lõi. Việc này đòi hỏi sử dụng cốt liệu có độ cứng cao, góc cạnh tốt. Cấp phối cốt liệu cần được thiết kế khoa học, tạo ra cấu trúc rỗng tối ưu. Lớp bê tông nhựa tạo nhám phải có đủ độ rỗng thoát nước. Điều này giúp duy trì hệ số ma sát mặt đường ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. Độ nhám cao giảm quãng đường phanh, tăng an toàn giao thông. Nó trực tiếp đóng góp vào chống trơn trượt mặt đường hiệu quả. Giải pháp này cải thiện đáng kể an toàn cho người tham gia giao thông.
5.2. Tăng cường khả năng chống trơn trượt và thoát nước.
Khả năng chống trơn trượt được nâng cao nhờ cấu trúc rỗng của OGFCA. Nước mưa nhanh chóng thoát khỏi bề mặt, ngăn ngừa hiện tượng trượt nước. Việc sử dụng nhựa đường polymer cũng cải thiện độ bám dính. Điều này duy trì hiệu quả ma sát giữa lốp xe và mặt đường. Thiết kế lớp OGFCA với độ rỗng liên thông là chìa khóa. Nó tối ưu hóa hiệu suất thoát nước. Mặt đường an toàn hơn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sự cải thiện này đảm bảo lưu thông an toàn và thông suốt.
5.3. Kéo dài tuổi thọ mặt đường và đảm bảo bền vững đường bộ.
Sử dụng bê tông nhựa tạo nhám chất lượng cao kéo dài tuổi thọ mặt đường. Vật liệu có tính chất cơ lý vượt trội, chống mài mòn và biến dạng tốt. Nhựa đường polymer và phụ gia bê tông nhựa góp phần tăng độ bền. Điều này giảm chi phí bảo trì, sửa chữa trong dài hạn. Việc tối ưu hóa thành phần vật liệu mang lại hiệu quả kinh tế. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững đường bộ. Mặt đường cấp cao đảm bảo an toàn, tiện nghi cho người sử dụng. Đây là một đầu tư hiệu quả cho hạ tầng giao thông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -------------------------- NCS. Nguyễn Phước Minh NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN VẬT LIỆU HỢP LÝ LỚP BÊ TÔNG NHỰA TẠO NHÁM MẶT ĐƯỜNG CẤP CAO Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Xây dựng đường ô tô và đường thành phố Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1- PGS.NGUT Trần Tuấn Hiệp 2- PGS.TS Vũ Đức Chính TPHCM, 12/2013 -I- CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ------------------------ TpHCM, ngày tháng 12 năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NCS.
Nguyễn Phước Minh -II- LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tác giả trân trọng cảm ơn các cơ quan đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ: Khoa Công trình; phòng Đào tạo Sau Đại học; bộ môn Đường bộ; bộ môn Vật liệu xây dựng; Phòng thí nghiệm trọng điểm I; Phòng thí nghiệm Trọng điểm Đường bộ III-Phía Nam-Viện khoa học công nghệ GTVT; Công ty TNHH xây dựng và đầu tư BMT Bến Lức-Long An, Dĩ An-Bình Dương. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm PGS.NGƯT Trần Tuấn Hiệp, PGS.Vũ Đức Chính, PGS.TS Bùi Xuân Cậy, GS.TS Phạm Duy Hữu, PGS.TS Trần Thị Kim Đăng những người Thầy đã định hướng, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên về chuyên môn và tinh thần trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án, NCS cảm ơn TS. Nguyễn Quang Phúc giáo viên cùng bộ môn đã cung cấp các thông tin, phần mềm mô phỏng. Cảm ơn các thí nghiệm viên kinh nghiệm tại các phòng thí nghiệm Trọng điểm I và III-Viện KHCN GTVT, nhân viên Công ty TNHH xây dựng và đầu tư BMT, mỏ đá Phước Tân-Biên Hòa-Đồng Nai thuộc Công ty TNHH Hùng Vương đã nhiệt tình cùng tôi tham gia và thực hiện các thí nghiệm trong phòng và hiện trường vật liệu nghiên cứu.
Cảm ơn gia đình và các bạn bè đồng nghiệp, những người thân luôn ở bên tôi để hỗ trợ. TPHCM, 12/2013 -III- MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC .III KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC HÌNH VẼ.
VII DANH MỤC CÁC BẢNG. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu.
Cấu trúc luận án.4 Chương 1: TỔNG QUAN BÊ TÔNG NHỰA LỚP TẠO NHÁM .1 Cấu trúc và thành phần hỗn hợp của bê tông nhựa thông thường. Thành phần hỗn hợp bê tông nhựa tạo nhám OGFCA.2 Chất liên kết .3 Yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám mặt đường.2 Ảnh hưởng của cốt liệu đến độ nhám mặt đường .1 Yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám vi mô.2 Yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám vĩ mô.3 Các yếu tố ảnh hưởng khác đến độ nhám mặt đường .4 Tổng quan vật liệu bê tông nhựa tạo nhám OGFCA.1 Khái niệm về bê tông nhựa tạo nhám OGFCA .2 Đặc điểm vật liệu bê tông nhựa tạo nhám OGFCA .3 Phân tích và đánh giá tình hình sử dụng vật liệu OGFCA ở nước ngoài .6 Tình hình sử dụng vật liệu BTN tạo nhám ở Việt Nam.5 Kết luận chương 1 .42 -IV- Chương II: XÁC LẬP THÀNH PHẦN CÁC HỖN HỢP BÊ TÔNG NHỰA LỚP TẠO NHÁM PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.1 Yêu cầu cơ bản đối với vật liệu bê tông nhựa lớp tạo nhám .2 Lựa chọn thành phần cốt liệu .1 Đặc trưng kỹ thuật yêu cầu cho cốt liệu .2 Yêu cầu cốt liệu cho hỗn hợp OGFCA.1 Kích cỡ hạt lớn nhất và loại hỗn hợp OGFCA.2 Thành phần vật liệu hỗn hợp .3 Đặc điểm cấp phối cốt liệu .4 Đề xuất các loại hỗn hợp cốt liệu cho OGFCA tại Việt Nam.5 Lựa chọn cốt liệu cho thiết kế hỗn hợp.3 Chất liên kết .4 Bột khoáng .5 Thiết kế thành phần hỗn hợp bê tông nhựa tạo nhám .1 Thiết kế thành phần hỗn hợp theo phương pháp Marshall .1 Quy trình đúc mẫu hỗn hợp trong phòng thí nghiệm .2 Máy móc và dụng cụ thí nghiệm .3 Trình tự đúc mẫu.2 Thí nghiệm thành phần hỗn hợp bê tông nhựa tạo nhám .1 Thí nghiệm xác định các chỉ tiêu cơ lý của cốt liệu và nhựa đường .2 Tính tỷ lệ phối trộn các cốt liệu.3 Chuẩn bị mẫu hỗn hợp cốt liệu để đúc mẫu Marshall .4 Trộn cốt liệu với nhựa đường và đầm mẫu Marshall .5 Thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ lý mẫu thí nghiệm.6 Xác định hàm lượng nhựa tối ưu .3 Xác lập thành phần các hỗn hợp và đề xuất các chỉ tiêu kỹ thuật.6 Kết luận chương 2 .73 Chương III: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ĐẶC TRƯNG CƠ LÝ CÁC HỖN HỢP BÊ TÔNG NHỰA TẠO NHÁM VÀ LỰA CHỌN THÀNH PHẦN VẬT LIỆU HỢP LÝ CỦA HỖN HỢP .1 Các loại hỗn hợp cấp phối đề xuất thí nghiệm.2 Chuẩn bị vật liệu.3 Chế bị mẫu .4 Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá các chỉ tiêu cơ lý các mẫu thử .1 Thực nghiệm xác định modul đàn hồi vật liệu.2 Thí nghiệm xác định cường độ chịu kéo gián tiếp .3 Thí nghiệm xác định hệ số cường độ chịu kéo gián tiếp .4 Thí nghiệm xác định hệ số thấm .5 Thí nghiệm xác định độ mài mòn Cantabro.6 Kiểm tra vệt hằn bánh xe vật liệu nghiên cứu.1 Đặc điểm thử nghiệm vệt hằn bánh xe.2 Mục đích của thử nghiệm vệt hằn lún bánh xe.3 Kết quả thử nghiệm.5 Lựa chọn thành phần vật liệu hợp lý cho hỗn hợp .6 Kết luận chương 3 .96 Chương IV: NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG KHAI THÁC LỚP BÊ TÔNG NHỰA TẠO NHÁM MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ .1 Nghiên cứu một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng khai thác của lớp BTN tạo nhám .1 Nghiên cứu mối quan hệ giữa độ rỗng dư và độ nhám vĩ mô .2 Nghiên cứu mối quan hệ giữa độ rỗng dư và độ hút nước .3 Nghiên cứu ảnh hưởng của hiệu ứng màng nước đến điều kiện chạy xe.4 Nghiên cứu sự thay đổi độ nhám vĩ mô của mặt đường cao tốc theo thời gian .5 Nghiên cứu hiệu quả tăng nhám bằng công nghệ phun rữa cao áp.2 Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng vật liệu bê tông nhựa tạo nhám.1 Giải pháp kiểm tra sản xuất vật liệu bê tông nhựa tạo nhám tại trạm trộn.2 Giải pháp thi công lớp vật liệu bê tông nhựa nhám.3 Giải pháp giám sát, kiểm tra và nghiệm thu vật liệu bê tông nhựa tạo nhám .4 Giải pháp quản lý khai thác vật liệu bê tông nhựa lớp tạo nhám.3 Kết luận chương 4 .116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .118 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO -VI- KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết STT Nội dung tiếng Anh Nội dung tiếng Việt tắt 1 ACFC Asphalt Concrete Friction Course Bê tông nhựa lớp tạo nhám ACFC- Asphalt Concrete Friction Course- Bê tông nhựa tạo nhám-nhựa 2 AR Asphalt Rubber cao su 3 Arizona Department of ADOT Sở Giao thông bang Arizona Transportation 4 American Society for Testing and Hiệp hội kiểm tra vật liệu ASTM Materials của Mỹ 5 BTNNC Bê tông nhựa nhám cao 6 BTNC Bê tông nhựa chặt 7 BTN Bê tông nhựa 8 BTNP Bê tông nhựa polime 9 California Department of Sở Giao thông bang Caltrans Transportation California 10 DGAC Dense Graded Asphalt Concrete Bê tông nhựa chặt 11 DGHMA Dense Graded Hot Mix Asphalt Hỗn hợp nhựa nóng 12 EN European Standards Tiêu chuẩn Châu Âu 13 GDOT Georgia Department of Transportation Sở giao thông bang Georgia 14 HMA Hot Mix Asphalt Hỗn hợp nhựa nóng 15 HLNTU Hàm lượng nhựa tối ưu 16 Thiết bị kiểm tra vệt hằn HWTD Hamburg Wheel Tracking Device bánh xe 17 ITS Indirect Tensle Strengh Cường độ chịu kéo gián tiếp 18 National Asphalt Pavement Hiệp hội mặt đường quốc NAPA Association gia 19 National Center For Asphalt Trung tâm kỹ thuật nhựa NCAT Technology đường quốc gia 20 OG Open Graded Cấp phối hở 21 Bê tông nhựa lớp tạo nhám OGFCA Open Graded Friction Course Asphalt cấp phối hở 22 OGAC Open Graded Asphalt Concrete Bê tông nhựa cấp phối hở 23 ODOT Oregon Department of Transportation Sở giao thông bang Oregon 24 PA Porous Asphalt Bê tông nhựa rỗng 25 TxDOT Texas Department of Transportation Sở giao thông bang Texas 26 VTO Very Thin Overlay Lớp rất mỏng -VII- DANH MỤC HÌNH VẼ CHƯƠNG I Hình 1.1: Cấu tạo thành phần bitum nhựa đường.2: Cấu trúc hóa học của bitum nhựa đường.3: Cấu trúc của hỗn hợp OGFCA.4: Đường cong cấp phối hỗn hợp bê tông nhựa theo TCVN và của Mỹ.5: Hình ảnh cấu trúc bề mặt bê tông nhựa chặt và bê tông nhựa cấp phối hở.6: Hình ảnh thể hiện cấu trúc nhám vĩ mô và vi mô mặt đường.7: Hiệu ứng màng nước và vai trò của độ nhám vi mô.8: Hình ảnh các mẫu đá nghiền.9: Thiết bị thí nghiệm độ mài mòn LA.10: Hình ảnh độ chảy nhựa do nhiệt độ hỗn hợp.11: Thi công lớp OGFCA tại bang California - Mỹ.12: Kết cấu mặt đường hai lớp BTN rỗng sử dụng trên tuyến cao tốc ở Hà Lan.13: Hình ảnh kết cấu áo đường hai lớp BTN rỗng ở Hà Lan.14: Hình ảnh sử dụng vật liệu OGFCA ở Nhật.32 CHƯƠNG II Hình 2.1: Kích cỡ cốt liệu lớn nhất cho bê tông nhựa lớp tạo nhám các nước.2: Thành phần cốt liệu trong hỗn hợp OGFCA các nước.3: Các đường cong cấp phối của bê tông nhựa. 4: Đường cong cấp phối OGFCA các bang của Mỹ và OG-A nghiên cứu.5:Đường cong cấp phối OGFCA các bang của Mỹ và OG-B nghiên cứu.6: Đường cong cấp phối OGFCA các bang của Mỹ và OG-C nghiên cứu.7: Đường cong cấp phối OGFCA các nước Châu Á và OG-A nghiên cứu.8: Đường cong cấp phối OGFCA các nước Châu Á và OG-B nghiên cứu.9: Đường cong cấp phối OGFCA các nước Châu Á và OG-C nghiên cứu.10: Tỉ lệ thành phần cốt liệu và bột khoáng vật liệu OGFCA các nước .11: Đường cong cấp phối OG nghiên cứu.12: Biểu đồ đặc trưng kỹ thuật của mẫu đầm OG-A.13: Biểu đồ đặc trưng kỹ thuật của mẫu đầm OG-B.14: Biểu đồ đặc trưng kỹ thuật của mẫu đầm OG-C.15: Biểu đồ xác định hàm lượng nhựa tối ưu cho hỗn hợp OG-A.16: Biểu đồ xác định hàm lượng nhựa tối ưu cho hỗn hợp OG-B và OG-C.17: Độ ổn định Marshall của vật liệu nghiên cứu và mẫu đối chứng.18: Độ dẻo Marshall của vật liệu nghiên cứu và mẫu đối chứng.19: Độ rỗng cốt liệu của vật liệu nghiên cứu và mẫu đối chứng.20: Độ rỗng dư Va của vật liệu nghiên cứu và mẫu đối chứng.21: Độ bền Marshall của các hỗn hợp nghiên cứu.22: Độ dẻo Marshall của ba hỗn hợp nghiên cứu.23: Độ ổn định còn lại của hỗn hợp nghiên cứu ở 600C so với 250C ban đầu.24: Độ rỗng dư của ba hỗn hợp nghiên cứu.25: Trình tự xác lập thành phần các hỗn hợp bê tông nhựa lớp tạo nhám.72 CHƯƠNG III Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phước Minh (2013). Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/nghien-cuu-thanh-phan-vat-lieu-be-tong-nhua-tao-nham-mat-duong-cap-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xác định thành phần vật liệu hợp lý lớp bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao ở Việt Nam nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của mặt đường.
Luận án "Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao" thuộc chuyên ngành Xây dựng đường ô tô và đường thành phố. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần vật liệu bê tông nhựa tạo nhám mặt đường cấp cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.