Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụng làm phụ gia cho b
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh đến tính chất vật liệu trong công nghiệp.
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về lưu huỳnh và ứng dụng trong bê tông nhựa
Luận án trình bày tổng quan về lưu huỳnh. Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học quan trọng. Tài liệu khám phá nguồn gốc và các dạng tồn tại của lưu huỳnh. Các đặc tính hóa lý của lưu huỳnh được phân tích sâu. Mục tiêu là hiểu rõ vật liệu này trước khi ứng dụng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các ứng dụng hiện có của lưu huỳnh. Đặc biệt, lưu huỳnh được xem xét làm phụ gia trong ngành xây dựng. Trọng tâm là mặt đường bê tông asphalt. Việc này tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về vật liệu. Luận án đặt nền móng cho việc tối ưu hóa vật liệu. Từ đó cải thiện hiệu suất của bê tông nhựa.
1.1. Khái niệm nguồn gốc đặc tính của lưu huỳnh
Lưu huỳnh là phi kim phổ biến trong tự nhiên. Nó tồn tại dưới nhiều hình thái khác nhau. Nguồn gốc lưu huỳnh đa dạng, bao gồm khoáng chất và khí tự nhiên. Các đặc tính nổi bật của lưu huỳnh được mô tả chi tiết. Điểm nóng chảy, khối lượng riêng là các chỉ số quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến quá trình xử lý và ứng dụng. Việc hiểu rõ các đặc tính này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng lưu huỳnh trong vật liệu. Đặc tính của lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra phụ gia hiệu quả.
1.2. Hình thái hệ tinh thể và các dạng thù hình
Lưu huỳnh có nhiều hình thái và dạng thù hình khác nhau. Các dạng phổ biến bao gồm lưu huỳnh tà phương và đơn tà. Sự khác biệt về cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến tính chất vật liệu. Hệ thống tinh thể của lưu huỳnh được phân tích kỹ lưỡng. Quá trình chuyển đổi giữa các dạng thù hình cũng được xem xét. Nhiệt độ đóng vai trò quyết định trong sự chuyển đổi này. Hiểu biết về các dạng thù hình giúp kiểm soát vật liệu tốt hơn. Nó đảm bảo hiệu suất mong muốn khi trộn vào bê tông nhựa asphalt.
1.3. Đặc tính vật lý hóa học của lưu huỳnh
Lưu huỳnh sở hữu nhiều đặc tính vật lý và hóa học đặc trưng. Điểm nóng chảy thấp của lưu huỳnh là một ưu điểm. Nó giúp dễ dàng hòa trộn vào bitum. Khối lượng riêng của lưu huỳnh cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các phản ứng hóa học của lưu huỳnh được phân tích. Khả năng tương tác của lưu huỳnh với các hợp chất hữu cơ là quan trọng. Đây là nền tảng cho việc tạo liên kết trong bê tông nhựa. Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phụ gia lưu huỳnh.
II.Cơ chế tương tác lưu huỳnh bitum Nền tảng cải thiện vật liệu
Nghiên cứu tập trung vào cơ chế tương tác. Sự tương tác giữa lưu huỳnh và bitum là trọng tâm của luận án. Hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp giải thích sự cải thiện tính chất vật liệu. Bê tông asphalt – lưu huỳnh (BTAS) được tăng cường độ bền đáng kể. Các liên kết hóa học và vật lý được hình thành. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất của phụ gia lưu huỳnh. Từ đó phát triển các loại bê tông nhựa có khả năng chịu tải tốt hơn. Cơ chế này là chìa khóa để tạo ra vật liệu bền vững.
2.1. Tương tác hóa học giữa lưu huỳnh và bitum
Lưu huỳnh có khả năng phản ứng với bitum hiệu quả. Bitum là một hỗn hợp phức tạp của hydrocacbon. Lưu huỳnh phản ứng với các thành phần của bitum. Phản ứng này tạo ra các liên kết mới. Các liên kết này làm thay đổi cấu trúc của bitum. Chúng tạo ra mạng lưới polymer hóa, tăng cường tính chất. Sự polymer hóa này tăng cường độ cứng và độ bền của chất kết dính. Việc kiểm soát phản ứng là chìa khóa. Nó tối ưu hóa các đặc tính cơ học của vật liệu bê tông nhựa.
2.2. Sự hòa tan liên kết hóa học bitum lưu huỳnh
Lưu huỳnh nóng chảy có thể hòa tan vào bitum một cách đồng đều. Sự hòa tan này tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Khi nhiệt độ giảm, lưu huỳnh có thể kết tinh lại. Các liên kết hóa học giữa bitum và lưu huỳnh hình thành. Các liên kết này cải thiện độ dính và độ bền của hỗn hợp. Sự có mặt của lưu huỳnh làm tăng khả năng chống lão hóa của bitum. Việc này kéo dài tuổi thọ của mặt đường giao thông. Hỗn hợp SBB thể hiện tính chất vượt trội.
2.3. Vai trò của lưu huỳnh tinh thể trong bitum bê tông
Lưu huỳnh có thể tồn tại dưới dạng tinh thể trong bitum. Các tinh thể lưu huỳnh phân tán đều trong hỗn hợp. Chúng hoạt động như các hạt gia cường cho vật liệu. Các tinh thể này tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải. Chúng cũng giảm biến dạng dẻo của bê tông asphalt. Vai trò của lưu huỳnh tinh thể cần được hiểu rõ. Nó giúp thiết kế hỗn hợp BTAS hiệu quả hơn. Điều này tối ưu hóa hiệu suất của mặt đường bê tông nhựa.
III.Tổng quan nghiên cứu lưu huỳnh làm phụ gia bê tông asphalt
Luận án xem xét tổng quan các nghiên cứu hiện có. Các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh làm phụ gia được tổng hợp. Phụ gia lưu huỳnh cho bê tông asphalt là một lĩnh vực quan trọng. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiến bộ khoa học. Các thành tựu và hạn chế của các nghiên cứu trước đây được phân tích. Mục tiêu là xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời định hướng cho các thí nghiệm tiếp theo. Tổng quan này là nền tảng cho việc phát triển công nghệ mới.
3.1. Ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông asphalt trên thế giới
Nhiều quốc gia đã nghiên cứu và ứng dụng lưu huỳnh rộng rãi. Lưu huỳnh được sử dụng để cải thiện hiệu suất mặt đường. Các nghiên cứu tập trung vào khả năng thay thế bitum. Lưu huỳnh có thể giảm lượng bitum cần thiết. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể. Các tiêu chuẩn và quy trình ứng dụng cũng được phát triển. Kinh nghiệm quốc tế là cơ sở cho các đề xuất trong nước. Việc này giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến.
3.2. Kết quả nghiên cứu của Shell và FHWA về lưu huỳnh
Tập đoàn Shell đã tiên phong trong lĩnh vực này từ lâu. Các nghiên cứu của Shell chứng minh hiệu quả của lưu huỳnh. Lưu huỳnh giúp tăng độ cứng và giảm độ nhạy nhiệt độ. Cục Quản lý Đường bộ Liên bang Hoa Kỳ (FHWA) cũng có nhiều đóng góp. FHWA đã thực hiện nhiều thí nghiệm thực địa quan trọng. Kết quả cho thấy lưu huỳnh cải thiện đáng kể độ bền mỏi. Nó cũng tăng khả năng chống hằn lún vệt bánh xe. Đây là những bằng chứng mạnh mẽ về lợi ích của phụ gia lưu huỳnh.
3.3. Tình hình nghiên cứu lưu huỳnh làm phụ gia tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nghiên cứu về lưu huỳnh còn hạn chế. Tuy nhiên, tiềm năng ứng dụng lưu huỳnh rất lớn. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra kết quả khả quan. Các dự án thí điểm đang được triển khai. Mục tiêu là tối ưu hóa công nghệ. Đồng thời phát triển vật liệu lưu huỳnh tại Việt Nam. Nó góp phần vào phát triển hạ tầng giao thông bền vững. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này sẽ thúc đẩy ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông nhựa.
IV.Nghiên cứu cấu trúc chất kết dính SBB cho bê tông nhựa
Luận án đi sâu vào nghiên cứu chất kết dính SBB. SBB là hỗn hợp bitum – lưu huỳnh đã được biến tính. Việc nghiên cứu cấu trúc, hình thái và thành phần hóa học của SBB là rất quan trọng. Mục tiêu là hiểu rõ cách lưu huỳnh thay đổi đặc tính của bitum. Từ đó, tối ưu hóa tỷ lệ và điều kiện chế tạo. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu. Nó giúp cải thiện đáng kể chất lượng bê tông nhựa. Việc này dẫn đến các ứng dụng thực tiễn hiệu quả.
4.1. Lựa chọn vật liệu và quy trình chế bị mẫu SBB
Các vật liệu đầu vào được lựa chọn cẩn thận. Bitum gốc và lưu huỳnh làm phụ gia là thành phần chính. Quy trình chế bị mẫu SBB được xây dựng chi tiết. Quá trình này bao gồm các bước trộn, gia nhiệt, và làm nguội. Mỗi bước đều được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của mẫu. Việc lựa chọn vật liệu và quy trình chuẩn hóa là then chốt. Nó đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chế tạo SBB nhiệt độ thời gian
Nhiệt độ trộn ảnh hưởng lớn đến tương tác giữa bitum và lưu huỳnh. Nhiệt độ cao giúp lưu huỳnh nóng chảy và hòa tan. Thời gian trộn cũng là yếu tố then chốt. Thời gian đủ dài đảm bảo phản ứng xảy ra hoàn toàn. Tuy nhiên, thời gian quá lâu có thể gây lão hóa bitum. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định thông số tối ưu. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tạo ra SBB chất lượng cao. Nó tối ưu hóa hiệu suất của phụ gia lưu huỳnh.
4.3. Xác định cấu trúc hình thái thành phần hóa học của SBB
Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng. Cấu trúc tinh thể của SBB được xác định. Hình thái bề mặt và phân bố các pha được quan sát. Thành phần hóa học của chất kết dính SBB được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ sự thay đổi của bitum. Nó cũng cho thấy sự hình thành các liên kết mới. Việc này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó giải thích các cải tiến trong tính năng của bê tông nhựa.
V.Phương pháp chế tạo phân tích mẫu SBB và đặc tính vật liệu
Luận án trình bày chi tiết phương pháp thực nghiệm. Phương pháp chế tạo mẫu SBB được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là đánh giá đặc tính của vật liệu SBB. Việc này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nó cũng giúp xác nhận các giả thuyết khoa học. Phương pháp luận rõ ràng là nền tảng. Điều này cho phép lặp lại và kiểm chứng kết quả. Chất lượng nghiên cứu được nâng cao đáng kể.
5.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X XRD phân tích cấu trúc
Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ quan trọng. Phương pháp này giúp xác định cấu trúc tinh thể. Nó phân tích các pha tinh thể có mặt trong SBB. Sự thay đổi của các đỉnh nhiễu xạ chỉ ra sự tương tác. XRD cung cấp thông tin về sự kết tinh của lưu huỳnh. Nó cũng cho thấy ảnh hưởng lên cấu trúc tổng thể của chất kết dính. Điều này rất quan trọng để hiểu rõ sự biến đổi vật liệu.
5.2. Quang phổ hồng ngoại xác định thành phần hóa học
Quang phổ hồng ngoại (FTIR) được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này xác định các nhóm chức hóa học. FTIR phân tích sự thay đổi trong bitum sau khi thêm lưu huỳnh. Nó phát hiện sự hình thành các liên kết mới. Điều này cung cấp bằng chứng về phản ứng hóa học. FTIR giúp định lượng mức độ tương tác giữa bitum và lưu huỳnh. Nó góp phần vào việc thiết kế vật liệu có tính chất mong muốn.
5.3. Kính hiển vi điện tử nghiên cứu hình thái vật chất
Kính hiển vi điện tử (SEM) là công cụ hình thái học mạnh mẽ. SEM giúp quan sát cấu trúc vi mô của SBB. Nó hiển thị sự phân bố của lưu huỳnh trong ma trận bitum. Các hình ảnh SEM tiết lộ kích thước và hình dạng hạt. Việc này cung cấp bằng chứng trực quan về sự tương tác. Nó cũng giúp đánh giá độ đồng nhất của hỗn hợp. SEM là không thể thiếu để hiểu sâu về vật liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THU TRANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI SỬ DỤNG LÀM PHỤ GIA CHO BÊ TÔNG NHỰA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THU TRANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI SỬ DỤNG LÀM PHỤ GIA CHO BÊ TÔNG NHỰA Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số: 9580205 Chuyên ngành: Xây dựng đường ô tô và đường thành phố LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Huy Khang 2.TS Bùi Xuân Cậy HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Huy Khang và GS. Bùi Xuân Cậy. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa ai công bố.
Tác giả luận án Nguyễn Thu Trang LỜI CẢM ƠN Trước hết, với lòng biết ơn sâu sắc nhất, NCS xin gửi lời cảm ơn đến hai Thầy đã trực tiếp hướng dẫn là GS. Phạm Huy Khang và GS. Bùi Xuân Cậy. Hai Thầy đã luôn tận tình giúp đỡ, chỉ bảo, hỗ trợ NCS ngay từ định hướng nghiên cứu ban đầu và trong suốt quá trình nghiên cứu.
NCS xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Quang Phúc và các thầy cô Bộ môn Đường bộ - Trường Đại học GTVT đã luôn nhiệt tình hỗ trợ NCS, cung cấp những tài liệu khoa học hết sức quý giá để thực hiện đề tài nghiên cứu này. NCS vô cùng cảm ơn TS. Trần Ngọc Hưng và các cán bộ Trung tâm thí nghiệm Đường bộ cao tốc – Trường Đại học Công nghệ GTVT, Phòng thí nghiệm LAS-XD72 đã tận tình giúp đỡ NCS thực hiện thí nghiệm trong luận án này.
Ngoài ra, TS. Trần Ngọc Hưng cũng đã cung cấp cho NCS nhiều tài liệu có giá trị cho đề tài nghiên cứu. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến Phòng thí nghiệm XD-LAS1721 – Công ty Kinh doanh nhựa đường ICT; Trung tâm phân tích, thí nghiệm công nghệ cao Trường Đại học Mỏ địa chất; Phòng hóa phân tích – Viện hóa học thuộc Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng – Bộ môn Vật liệu xây dựng - Trường Đại học GTVT đã giúp NCS hoàn thành một số thí nghiệm trong phạm vi nghiên cứu của luận án. Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học GTVT, tác giả đã nhận được sự hướng dẫn, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu Trường, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa công trình.
NCS xin trân trọng cảm ơn. NCS xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Bộ môn Đường bộ, Khoa công trình - Trường Đại học Công nghệ GTVT đã quan tâm, ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho NCS hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, NCS xin gửi lòng biết ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình của NCS đã luôn động viên, ủng hộ, giúp đỡ về tinh thần và vật chất cho NCS trong suốt thời gian thực hiện luận án. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Trang i MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ LƯU HUỲNH VÀ CÁC ỨNG DỤNG CỦA LƯU HUỲNH TRONG XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG ASPHALT. Tổng quan về lưu huỳnh. Khái niệm, nguồn gốc và ứng dụng của lưu huỳnh. Hình thái của lưu huỳnh.
Hệ thống tinh thể. Các dạng thù hình của lưu huỳnh. Sự chuyển đổi của các thù hình. Đặc tính của lưu huỳnh.
Điểm nóng chảy và kết tinh. Khối lượng riêng. Cơ chế tương tác giữa lưu huỳnh và bitum trong bê tông asphalt. Cơ chế tương tác giữa lưu huỳnh và bitum.
Liên kết hóa học bitum – lưu huỳnh. Lưu huỳnh hòa tan trong bitum. Lưu huỳnh tinh thể trong bitum và bê tông asphalt. Các loại bitum, lưu huỳnh dùng trong bê tông asphalt – lưu huỳnh (BTAS).
Các loại bitum sử dụng trong sản xuất bê tông asphalt – lưu huỳnh. Các loại lưu huỳnh dùng làm phụ gia cho bê tông asphalt. Tổng quan các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt trên thế giới và ở Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt trên thế giới.
Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông asphalt của Tập đoàn Shell ở một số nước trên Thế giới. Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông asphalt tại Liên bang Nga [75], [76], [77], [78]. Một số kết quả nghiên cứu của FHWA [40], [41]. Tổng quan về vật liệu lưu huỳnh và các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt tại Việt Nam.
Vật liệu lưu huỳnh tại Việt Nam. Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt tại Việt Nam. Xác định mục tiêu, phương pháp nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, HÌNH THÁI, THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐẶC TÍNH CỦA CHẤT KẾT DÍNH BITUM – LƯU HUỲNH (SBB). Chế tạo mẫu SBB. Lựa chọn vật liệu trong nghiên cứu.
Chế bị mẫu SBB. Lựa chọn hàm lượng lưu huỳnh, nhiệt độ trộn, thời gian trộn mẫu và tuổi mẫu thí nghiệm. Quy trình chế bị mẫu SBB. Nghiên cứu cấu trúc, hình thái, thành phần hóa học của SBB.
Các phương pháp phân tích xác định cấu trúc, thành phần và các đặc trưng của vật liệu [17]. Phương pháp nhiễu xạ tia X phân tích cấu trúc tinh thể (Xray Powder Diffraction - XRD). Phương pháp quang phổ hồng ngoại xác định thành phần hóa học của chất kết dính bitum và SBB [17]. Phương pháp nghiên cứu hình thái vật chất bằng kính hiển vi điện tử quét SEM (Scanning Electron Microscop) [17].
Kế hoạch thí nghiệm hình thái, cấu trúc, thành phần hóa học của lưu huỳnh, bitum, SBB. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm hình thái, cấu trúc, thành phần hóa học của lưu huỳnh, chất kết dính bitum, SBB. Cấu trúc lưu huỳnh Dung Quất. Kết quả thí nghiệm phân tích thành phần hóa học của chất kết dính SBB.
Kết quả phân tích hình thái học của chất kết dính SBB. Nghiên cứu một số chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính SBB. Lựa chọn các chỉ tiêu thí nghiệm, kế hoạch thí nghiệm. Lựa chọn các chỉ tiêu thí nghiệm.
Kế hoạch thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính. Kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính. Kết quả thí nghiệm độ kim lún (0,1mm). Kết quả thí nghiệm nhiệt độ hóa mềm (°C).
Kết quả thí nghiệm cắt động lưu biến trên máy DSR. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác định độ nhớt của chất kết dính SBB 57 2. Một số kết quả thí nghiệm chỉ tiêu kỹ thuật khác của chất kết dính SBB. Kết luận chương 2.
NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRONG PHÒNG KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI LÀM PHỤ GIA CHO BÊTÔNG ASPHALT. Thiết kế thành phần hỗn hợp BTAS và BTA đối chứng. Lựa chọn phương pháp thiết kế thành phần BTAS và BTA đối chứng. Lựa chọn loại BTA, loại chất kết dính SBB cho BTAS trong nghiên cứu.
Lựa chọn loại BTA trong nghiên cứu. Lựa chọn hàm lượng lưu huỳnh sử dụng trong BTAS. Tính toán hàm lượng chất kết dính SBB trong hỗn hợp bê tông asphalt sử dụng phụ gia lưu huỳnh. Lựa chọn nhiệt độ trộn và đầm nén hỗn hợp BTA và BTAS.
Lựa chọn cốt liệu và bột khoáng trong nghiên cứu. Thiết kế thành phần cấp phối bê tông asphalt chặt 12,5. Xác định hàm lượng chất kết dính tối ưu cho hỗn hợp BTA và BTAS theo phương pháp Marshall. Trình tự thiết kế hỗn hợp bê tông asphalt sử dụng phụ gia lưu huỳnh.
Trình tự xác định hàm lượng bitum tối ưu theo phương pháp Marshall. Kế hoạch thí nghiệm. Chế bị mẫu BTAS. Kết quả xác định hàm lượng chất kết dính tối ưu.
Lựa chọn các thí nghiệm thực hiện trong phòng. Nghiên cứu cấu trúc vi mô của BTAS. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.
Độ ổn định, độ dẻo Marshall, độ ổn định còn lại. Kế hoạch thí nghiệm Marshall. Kết quả thí nghiệm và phân tích. Các chỉ tiêu về thể tích.
Kết quả phân tích độ ổn định Marshall. Kết quả phân tích độ dẻo Marshall. Độ ổn định còn lại. Khả năng kháng lún vệt bánh xe.
Phương pháp và kế hoạch thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm. Khả năng kháng lún vệt bánh xe của BTAS theo phương pháp C. Khả năng kháng lún vệt bánh xe của BTAS theo phương pháp A.
Mô đun đàn hồi tĩnh của BTAS. Phương pháp thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh. Kế hoạch thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh. Kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh.
Cường độ kéo uốn của BTAS và BTA. Kế hoạch thí nghiệm xác định cường độ kéo uốn của BTAS và BTA. Phương pháp thí nghiệm xác định cường độ kéo uốn. Kết quả thí nghiệm cường độ kéo uốn.
Khả năng kháng nứt của BTAS và BTA. Kế hoạch thí nghiệm xác định khả năng kháng nứt của BTAS và BTA. Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm xác định khả năng kháng nứt và phân tích.
Mô đun động của BTAS và BTA. Những vấn đề chung về mô đun đàn hồi động của BTA. Kế hoạch thí nghiệm và phương pháp thí nghiệm mô đun động. Kế hoạch thí nghiệm mô đun động.
Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và đánh giá mô đun động. Xây dựng đường cong chủ mô đun động của BTAS và BTA. Mô hình hóa mô đun động của BTAS và BTA.
Lựa chọn mô hình. Đánh giá sự phù hợp của mô hình 2S2P1D với kết quả thí nghiệm. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BÊ TÔNG ASPHALT – LƯU HUỲNH TRONG XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ.
Kết cấu áo đường mềm điển hình trên tuyến quốc lộ ở Việt Nam. KCAĐ trên các tuyến đường quốc lộ huyết mạch Eyc ≥(160–180) MPa. KCAĐ trên các tuyến đường quốc lộ khác Eyc ≥(140–155)MPa. KCAĐ trên các tuyến đường đô thị Eyc ≥(140–190)MPa.
Đề xuất cấu tạo kết cấu áo đường mềm ứng dụng BTAS làm lớp mặt trong kết cấu áo đường ô tô ở Việt Nam. Kiểm toán các lớp kết cấu mặt đường mềm theo 22TCN 211-06. Phân tích kết cấu áo đường mềm sử dụng BTAS theo phương pháp cơ học thực nghiệm (M-E). Tổng quan về thiết kế áo đường mềm theo phương pháp cơ học – thực nghiệm 117 4.
Ứng dựng phương pháp cơ học - thực nghiệm phân tích kết cấu áo đường mềm trong luận án. Số liệu khí hậu. Lựa chọn kết cấu mặt đường phân tích. Xác định thông số cần thiết của các lớp vật liệu.
Kết quả phân tích kết cấu mặt đường mềm theo phương pháp cơ học – thực nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh đến tính chất vật liệu trong công nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Xây dựng đường ô tô và đường thành phố. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.