Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụng làm phụ gia cho b
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh đến tính chất vật liệu trong công nghiệp.
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về lưu huỳnh và ứng dụng trong bê tông nhựa
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về lưu huỳnh và ứng dụng trong bê tông nhựa
Luận án trình bày tổng quan về lưu huỳnh. Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học quan trọng. Tài liệu khám phá nguồn gốc và các dạng tồn tại của lưu huỳnh. Các đặc tính hóa lý của lưu huỳnh được phân tích sâu. Mục tiêu là hiểu rõ vật liệu này trước khi ứng dụng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các ứng dụng hiện có của lưu huỳnh. Đặc biệt, lưu huỳnh được xem xét làm phụ gia trong ngành xây dựng. Trọng tâm là mặt đường bê tông asphalt. Việc này tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về vật liệu. Luận án đặt nền móng cho việc tối ưu hóa vật liệu. Từ đó cải thiện hiệu suất của bê tông nhựa.
1.1. Khái niệm nguồn gốc đặc tính của lưu huỳnh
Lưu huỳnh là phi kim phổ biến trong tự nhiên. Nó tồn tại dưới nhiều hình thái khác nhau. Nguồn gốc lưu huỳnh đa dạng, bao gồm khoáng chất và khí tự nhiên. Các đặc tính nổi bật của lưu huỳnh được mô tả chi tiết. Điểm nóng chảy, khối lượng riêng là các chỉ số quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến quá trình xử lý và ứng dụng. Việc hiểu rõ các đặc tính này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng lưu huỳnh trong vật liệu. Đặc tính của lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra phụ gia hiệu quả.
1.2. Hình thái hệ tinh thể và các dạng thù hình
Lưu huỳnh có nhiều hình thái và dạng thù hình khác nhau. Các dạng phổ biến bao gồm lưu huỳnh tà phương và đơn tà. Sự khác biệt về cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến tính chất vật liệu. Hệ thống tinh thể của lưu huỳnh được phân tích kỹ lưỡng. Quá trình chuyển đổi giữa các dạng thù hình cũng được xem xét. Nhiệt độ đóng vai trò quyết định trong sự chuyển đổi này. Hiểu biết về các dạng thù hình giúp kiểm soát vật liệu tốt hơn. Nó đảm bảo hiệu suất mong muốn khi trộn vào bê tông nhựa asphalt.
1.3. Đặc tính vật lý hóa học của lưu huỳnh
Lưu huỳnh sở hữu nhiều đặc tính vật lý và hóa học đặc trưng. Điểm nóng chảy thấp của lưu huỳnh là một ưu điểm. Nó giúp dễ dàng hòa trộn vào bitum. Khối lượng riêng của lưu huỳnh cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các phản ứng hóa học của lưu huỳnh được phân tích. Khả năng tương tác của lưu huỳnh với các hợp chất hữu cơ là quan trọng. Đây là nền tảng cho việc tạo liên kết trong bê tông nhựa. Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phụ gia lưu huỳnh.
II.Cơ chế tương tác lưu huỳnh bitum Nền tảng cải thiện vật liệu
Nghiên cứu tập trung vào cơ chế tương tác. Sự tương tác giữa lưu huỳnh và bitum là trọng tâm của luận án. Hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp giải thích sự cải thiện tính chất vật liệu. Bê tông asphalt – lưu huỳnh (BTAS) được tăng cường độ bền đáng kể. Các liên kết hóa học và vật lý được hình thành. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất của phụ gia lưu huỳnh. Từ đó phát triển các loại bê tông nhựa có khả năng chịu tải tốt hơn. Cơ chế này là chìa khóa để tạo ra vật liệu bền vững.
2.1. Tương tác hóa học giữa lưu huỳnh và bitum
Lưu huỳnh có khả năng phản ứng với bitum hiệu quả. Bitum là một hỗn hợp phức tạp của hydrocacbon. Lưu huỳnh phản ứng với các thành phần của bitum. Phản ứng này tạo ra các liên kết mới. Các liên kết này làm thay đổi cấu trúc của bitum. Chúng tạo ra mạng lưới polymer hóa, tăng cường tính chất. Sự polymer hóa này tăng cường độ cứng và độ bền của chất kết dính. Việc kiểm soát phản ứng là chìa khóa. Nó tối ưu hóa các đặc tính cơ học của vật liệu bê tông nhựa.
2.2. Sự hòa tan liên kết hóa học bitum lưu huỳnh
Lưu huỳnh nóng chảy có thể hòa tan vào bitum một cách đồng đều. Sự hòa tan này tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Khi nhiệt độ giảm, lưu huỳnh có thể kết tinh lại. Các liên kết hóa học giữa bitum và lưu huỳnh hình thành. Các liên kết này cải thiện độ dính và độ bền của hỗn hợp. Sự có mặt của lưu huỳnh làm tăng khả năng chống lão hóa của bitum. Việc này kéo dài tuổi thọ của mặt đường giao thông. Hỗn hợp SBB thể hiện tính chất vượt trội.
2.3. Vai trò của lưu huỳnh tinh thể trong bitum bê tông
Lưu huỳnh có thể tồn tại dưới dạng tinh thể trong bitum. Các tinh thể lưu huỳnh phân tán đều trong hỗn hợp. Chúng hoạt động như các hạt gia cường cho vật liệu. Các tinh thể này tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải. Chúng cũng giảm biến dạng dẻo của bê tông asphalt. Vai trò của lưu huỳnh tinh thể cần được hiểu rõ. Nó giúp thiết kế hỗn hợp BTAS hiệu quả hơn. Điều này tối ưu hóa hiệu suất của mặt đường bê tông nhựa.
III.Tổng quan nghiên cứu lưu huỳnh làm phụ gia bê tông asphalt
Luận án xem xét tổng quan các nghiên cứu hiện có. Các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh làm phụ gia được tổng hợp. Phụ gia lưu huỳnh cho bê tông asphalt là một lĩnh vực quan trọng. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiến bộ khoa học. Các thành tựu và hạn chế của các nghiên cứu trước đây được phân tích. Mục tiêu là xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời định hướng cho các thí nghiệm tiếp theo. Tổng quan này là nền tảng cho việc phát triển công nghệ mới.
3.1. Ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông asphalt trên thế giới
Nhiều quốc gia đã nghiên cứu và ứng dụng lưu huỳnh rộng rãi. Lưu huỳnh được sử dụng để cải thiện hiệu suất mặt đường. Các nghiên cứu tập trung vào khả năng thay thế bitum. Lưu huỳnh có thể giảm lượng bitum cần thiết. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể. Các tiêu chuẩn và quy trình ứng dụng cũng được phát triển. Kinh nghiệm quốc tế là cơ sở cho các đề xuất trong nước. Việc này giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến.
3.2. Kết quả nghiên cứu của Shell và FHWA về lưu huỳnh
Tập đoàn Shell đã tiên phong trong lĩnh vực này từ lâu. Các nghiên cứu của Shell chứng minh hiệu quả của lưu huỳnh. Lưu huỳnh giúp tăng độ cứng và giảm độ nhạy nhiệt độ. Cục Quản lý Đường bộ Liên bang Hoa Kỳ (FHWA) cũng có nhiều đóng góp. FHWA đã thực hiện nhiều thí nghiệm thực địa quan trọng. Kết quả cho thấy lưu huỳnh cải thiện đáng kể độ bền mỏi. Nó cũng tăng khả năng chống hằn lún vệt bánh xe. Đây là những bằng chứng mạnh mẽ về lợi ích của phụ gia lưu huỳnh.
3.3. Tình hình nghiên cứu lưu huỳnh làm phụ gia tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nghiên cứu về lưu huỳnh còn hạn chế. Tuy nhiên, tiềm năng ứng dụng lưu huỳnh rất lớn. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra kết quả khả quan. Các dự án thí điểm đang được triển khai. Mục tiêu là tối ưu hóa công nghệ. Đồng thời phát triển vật liệu lưu huỳnh tại Việt Nam. Nó góp phần vào phát triển hạ tầng giao thông bền vững. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này sẽ thúc đẩy ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông nhựa.
IV.Nghiên cứu cấu trúc chất kết dính SBB cho bê tông nhựa
Luận án đi sâu vào nghiên cứu chất kết dính SBB. SBB là hỗn hợp bitum – lưu huỳnh đã được biến tính. Việc nghiên cứu cấu trúc, hình thái và thành phần hóa học của SBB là rất quan trọng. Mục tiêu là hiểu rõ cách lưu huỳnh thay đổi đặc tính của bitum. Từ đó, tối ưu hóa tỷ lệ và điều kiện chế tạo. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu. Nó giúp cải thiện đáng kể chất lượng bê tông nhựa. Việc này dẫn đến các ứng dụng thực tiễn hiệu quả.
4.1. Lựa chọn vật liệu và quy trình chế bị mẫu SBB
Các vật liệu đầu vào được lựa chọn cẩn thận. Bitum gốc và lưu huỳnh làm phụ gia là thành phần chính. Quy trình chế bị mẫu SBB được xây dựng chi tiết. Quá trình này bao gồm các bước trộn, gia nhiệt, và làm nguội. Mỗi bước đều được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của mẫu. Việc lựa chọn vật liệu và quy trình chuẩn hóa là then chốt. Nó đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chế tạo SBB nhiệt độ thời gian
Nhiệt độ trộn ảnh hưởng lớn đến tương tác giữa bitum và lưu huỳnh. Nhiệt độ cao giúp lưu huỳnh nóng chảy và hòa tan. Thời gian trộn cũng là yếu tố then chốt. Thời gian đủ dài đảm bảo phản ứng xảy ra hoàn toàn. Tuy nhiên, thời gian quá lâu có thể gây lão hóa bitum. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định thông số tối ưu. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tạo ra SBB chất lượng cao. Nó tối ưu hóa hiệu suất của phụ gia lưu huỳnh.
4.3. Xác định cấu trúc hình thái thành phần hóa học của SBB
Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng. Cấu trúc tinh thể của SBB được xác định. Hình thái bề mặt và phân bố các pha được quan sát. Thành phần hóa học của chất kết dính SBB được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ sự thay đổi của bitum. Nó cũng cho thấy sự hình thành các liên kết mới. Việc này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó giải thích các cải tiến trong tính năng của bê tông nhựa.
V.Phương pháp chế tạo phân tích mẫu SBB và đặc tính vật liệu
Luận án trình bày chi tiết phương pháp thực nghiệm. Phương pháp chế tạo mẫu SBB được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là đánh giá đặc tính của vật liệu SBB. Việc này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nó cũng giúp xác nhận các giả thuyết khoa học. Phương pháp luận rõ ràng là nền tảng. Điều này cho phép lặp lại và kiểm chứng kết quả. Chất lượng nghiên cứu được nâng cao đáng kể.
5.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X XRD phân tích cấu trúc
Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ quan trọng. Phương pháp này giúp xác định cấu trúc tinh thể. Nó phân tích các pha tinh thể có mặt trong SBB. Sự thay đổi của các đỉnh nhiễu xạ chỉ ra sự tương tác. XRD cung cấp thông tin về sự kết tinh của lưu huỳnh. Nó cũng cho thấy ảnh hưởng lên cấu trúc tổng thể của chất kết dính. Điều này rất quan trọng để hiểu rõ sự biến đổi vật liệu.
5.2. Quang phổ hồng ngoại xác định thành phần hóa học
Quang phổ hồng ngoại (FTIR) được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này xác định các nhóm chức hóa học. FTIR phân tích sự thay đổi trong bitum sau khi thêm lưu huỳnh. Nó phát hiện sự hình thành các liên kết mới. Điều này cung cấp bằng chứng về phản ứng hóa học. FTIR giúp định lượng mức độ tương tác giữa bitum và lưu huỳnh. Nó góp phần vào việc thiết kế vật liệu có tính chất mong muốn.
5.3. Kính hiển vi điện tử nghiên cứu hình thái vật chất
Kính hiển vi điện tử (SEM) là công cụ hình thái học mạnh mẽ. SEM giúp quan sát cấu trúc vi mô của SBB. Nó hiển thị sự phân bố của lưu huỳnh trong ma trận bitum. Các hình ảnh SEM tiết lộ kích thước và hình dạng hạt. Việc này cung cấp bằng chứng trực quan về sự tương tác. Nó cũng giúp đánh giá độ đồng nhất của hỗn hợp. SEM là không thể thiếu để hiểu sâu về vật liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của hạ tầng giao thông vận tải đường bộ tại các quốc gia đang phát triển đặt ra thách thức kép: sự gia tăng nhanh chóng của tải trọng trục xe nặng gây hư hỏng hằn lún vệt bánh xe dưới điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, song hành cùng yêu cầu cấp bách về phát triển bền vững và giảm thiểu dấu chân carbon trong ngành công nghiệp vật liệu. Tại Việt Nam, quá trình nâng cấp và vận hành các tổ hợp lọc - hóa dầu trọng điểm như Dung Quất và Nghi Sơn đã tạo ra một nguồn phụ phẩm lưu huỳnh công nghiệp dồi dào. Theo số liệu thực tế từ Công ty TNHH MTV Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR), "sản lượng lưu huỳnh được thu hồi tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất là khoảng 18 tấn/ngày với độ tinh khiết 99,99% và tỷ lệ thu hồi trên 97% - đảm bảo an toàn và sạch môi trường". Tuy nhiên, thị trường tiêu thụ nội địa truyền thống chưa hấp thụ hết sản lượng này, dẫn đến nguy cơ tích lũy chất thải rắn vô cơ quy mô lớn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi nằm ở việc thiếu vắng các công trình thực nghiệm hệ thống, chuẩn hóa về cơ chế tương tác đa quy mô (từ cấu trúc tinh thể vi mô, đặc tính lưu biến học đến ứng xử cơ học vĩ mô và mô hình hóa nhớt đàn hồi) của nguồn lưu huỳnh rắn đơn chất sản xuất trong nước khi biến tính bitum 60/70 thông dụng tại Việt Nam. Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án của NCS. Nguyễn Thu Trang tại Trường Đại học Giao thông Vận tải, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Huy Khang và GS. Bùi Xuân Cậy, tập trung giải quyết hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
-
Hệ câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
- RQ1: Dạng thù hình, độ tinh khiết và đặc tính vi cấu trúc của lưu huỳnh Dung Quất tương tác hóa - lý với các nhóm chức của bitum 60/70 như thế nào ở dải nhiệt độ gia công kiểm soát?
- RQ2: Sự phân tán pha rắn tinh thể của lưu huỳnh ảnh hưởng ra sao đến tính lưu biến của chất kết dính bitum - lưu huỳnh (SBB) và các chỉ tiêu thể tích, cơ học của bê tông asphalt - lưu huỳnh (BTAS) theo ngày tuổi phát triển cường độ?
- RQ3: BTAS cấp phối chặt 12,5 (BTAS 12,5) có khả năng kháng hằn lún vệt bánh xe, kháng nứt và mô đun đàn hồi động thay đổi như thế nào so với bê tông asphalt (BTA) đối chứng?
- RQ4: Ứng dụng BTAS vào kết cấu áo đường (KCAĐ) mềm theo tiêu chuẩn thiết kế hiện hành 22TCN 211-06 và phương pháp thiết kế Cơ học - Thực nghiệm (Mechanistic-Empirical - M-E) mang lại hiệu quả kỹ thuật và kinh tế cụ thể là bao nhiêu?
-
Hệ giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses):
- $H_1$: Ở nhiệt độ khuấy trộn tối ưu $135^\circ\text{C}$, lưu huỳnh hòa tan một phần tạo liên kết polysulfide bền vững và phần còn lại kết tinh vi mô dạng trực giao ($\text{S}_\alpha$), đóng vai trò chất chèn cốt liệu mịn làm tăng độ cứng chống biến dạng vĩnh cửu.
- $H_2$: Độ ổn định Marshall và mô đun đàn hồi động $|E^*|$ của BTAS tăng trưởng tỷ lệ thuận với thời gian lưu mẫu (ngày tuổi) do quá trình tái kết tinh cấu trúc tinh thể mạng lưới.
- $H_3$: Sử dụng BTAS giúp giảm chiều dày tầng mặt hoặc kéo dài tuổi thọ khai thác kết cấu áo đường mềm chịu tải trọng trục nặng, đồng thời giảm tổng mức chi phí xây dựng mặt đường.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết keo bitum (Colloidal Theory of Bitumen), cơ học nhớt đàn hồi tuyến tính (Linear Viscoelasticity) và phương pháp phân tích Cơ học - Thực nghiệm (M-E Design). Phạm vi thực nghiệm bao trùm vật liệu lưu huỳnh Dung Quất, bitum 60/70, cấp phối đá dăm ĐNC 12,5 với các tỷ lệ lưu huỳnh/bitum (S/B) gồm 10/90, 20/80, 30/70, 40/60, theo dõi tuổi mẫu từ 0 đến 21 ngày, tạo nền tảng đột phá cho việc chuyển dịch phụ phẩm lọc dầu thành tài nguyên kỹ thuật giao thông giá trị cao.
Literature Review và Positioning
Lịch sử ứng dụng lưu huỳnh trong công nghệ áo đường asphalt ghi nhận nhiều bước tiến lớn trên trường quốc tế song hành cùng các tranh luận học thuật sâu sắc. Ngay từ những năm 1970, Cục Quản lý Đường bộ Liên bang Mỹ (FHWA) và Cục Khoáng sản Hoa Kỳ đã tiên phong triển khai hàng trăm dự án thực nghiệm sử dụng lưu huỳnh lỏng nóng (Beatty et al., 1978; McBee & Sullivan, 1982). Báo cáo kinh điển của FHWA ghi nhận: "Theo FHWA-RD-78-160: 'Các nghiên cứu ở phòng thí nghiệm và lý thuyết cho thấy rằng việc bổ sung lưu huỳnh vào hỗn hợp mặt đường bê tông asphalt có thể tạo ra những mặt đường tốt hơn và kinh tế hơn'". Báo cáo số FHWA-RD-78-95 cũng khẳng định: "Độ ổn định Marshall của BTAS cao hơn so với BTA đối chứng. Độ ổn định Marshall có xu hướng tăng, độ dẻo Marshall giảm khi hàm lượng lưu huỳnh tăng".
Tuy nhiên, dòng học thuật quốc tế tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận gay gắt giữa hai luồng quan điểm:
graph TD
A[Tranh luận học thuật quốc tế về BTAS] --> B[Trường phái Liên kết Hóa học Phân tử]
A --> C[Trường phái Phân tán Cơ học - Tinh thể hóa]
B --> B1["Gawel (1987) / Kennepohl & Miller (1978)"]
B --> B2["Lưu huỳnh phản ứng dehydro hóa với Naphthene-Aromatics"]
B --> B3["Hình thành chuỗi Polysulfide R-CH2-Sx-CH2-R"]
C --> C1["Gladkikh et al. (2016) / Shell Bitumen (2003)"]
C --> C2["Không sinh hợp chất hóa học mới ở T < 145°C"]
C --> C3["Lưu huỳnh hòa tan bão hòa ~20%, lượng dư kết tinh vi hạt chèn vi mô"]
- Trường phái Biến tính hóa học phân tử: Gawel (1987) và Dutro (1984) cho rằng lưu huỳnh phản ứng mạnh mẽ với phân đoạn naphthene-aromatics trong bitum, làm tăng hàm lượng asphaltene và tạo chuỗi polysulfide ($R\text{-}CH_2\text{-}S_x\text{-}CH_2\text{-}R$). Ngược lại, Kennepohl & Miller (1978) và Lee (1974) chứng minh rằng mức độ phản ứng thực tế rất hạn chế (chỉ từ vài % đến tối đa 20% tùy thuộc vào bản chất gốc dầu thô).
- Trường phái Phân tán cơ học và Tinh thể hóa: Nghiên cứu của Tập đoàn Shell với sản phẩm thương mại Shell Thiopave™ (Strickland et al., 2008; Timm et al., 2009 tại NCAT) và các nhà khoa học Liên bang Nga (Gladkikh et al., 2016; Evdokimova et al., 2018) chỉ ra rằng ở nhiệt độ chế bị dưới $145^\circ\text{C}$, không có phản ứng hóa học tạo liên kết mới nguy hại; lưu huỳnh chỉ hòa tan vật lý khoảng 10-20%, phần còn lại kết tinh tạo thành pha rắn phân tán vi mô gia cường khung cốt liệu.
Đối sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- Tại Hoa Kỳ và Canada: Thử nghiệm tại Trung tâm Công nghệ Asphalt Quốc gia (NCAT, Auburn University) do Timm et al. (2009) thực hiện đã chứng minh mô đun động $|E^*|$ của hỗn hợp Thiopave cao vượt trội so với mẫu đối chứng ở mọi dải nhiệt độ và tần số, song cảnh báo về độ nhạy cảm nứt nhiệt độ thấp nếu hàm lượng lưu huỳnh vượt quá 40%.
- Tại Liên bang Nga: Gladkikh et al. (2016) theo tiêu chuẩn RU GOST 12801-98 và AASHTO T 324 chỉ ra rằng việc bổ sung 20-40% lưu huỳnh làm tăng khả năng kháng hằn lún vệt bánh xe từ 1,3 đến 3,7 lần so với bitum 60/90 thông thường.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu sơ khởi của Nguyễn Văn Hùng và cộng sự (2017, 2018) chủ yếu sử dụng lưu huỳnh biến tính nhập khẩu và dừng lại ở việc dự báo gián tiếp $|E^|$ qua mô đun cắt động $|G^|$. Luận án của Nguyễn Thu Trang đã định vị chính xác khoảng trống khoa học: khai thác trực tiếp lưu huỳnh nguyên chất dạng viên rắn của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, giải mã toàn diện cơ chế pha và động học phát triển cường độ thực nghiệm trên thiết bị đầm xoay Troxler kết hợp đo trực tiếp mô đun động $|E^*|$ và chỉ số nứt $CT_{Index}$, từ đó xây dựng mô hình đường cong chủ 2S2P1D chuyên biệt cho điều kiện Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú thêm Thuyết cấu trúc keo của Bitum (Colloidal Theory of Bitumen) và Thuyết biến tính polymer/dị nguyên tử. Nghiên cứu xác lập mô hình phân bố ba trạng thái đồng thời của lưu huỳnh trong nền ma trận bitum:
- Pha liên kết hóa học: Một phần nhỏ lưu huỳnh kết hợp với hydrocarbon thơm dạng vòng qua cơ chế phản ứng gốc tự do, chuyển hóa một phần naphthene-aromatics thành polar aromatics mà không gây phát thải khí độc nếu kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ dưới $140^\circ\text{C}$.
- Pha hòa tan bão hòa: Đóng vai trò như một chất hóa dẻo tạm thời ở trạng thái lỏng nóng ($130^\circ\text{C}\text{ – }140^\circ\text{C}$), giúp hạ độ nhớt động lực của bitum từ 1,9 đến 2,6 lần, qua đó giảm nhiệt độ trộn và đầm nén hỗn hợp bê tông nhựa từ $10^\circ\text{C}$ đến $15^\circ\text{C}$.
- Pha kết tinh vi mô dạng trực giao ($S_\alpha$): Khi nhiệt độ hạ xuống dưới $95,3^\circ\text{C}$, lưu huỳnh dư thừa tách pha và kết tinh thành các hạt vi tinh thể orthorhombic có kích thước $1\text{ – }2,\mu\text{m}$ (ở tỷ lệ S/B 10/90 và 30/70), phân tán đồng nhất trong pha malthenes, đóng vai trò "vi cốt liệu chèn" (micro-filler) làm tăng cường độ cứng và khả năng chịu cắt cục bộ của màng chất kết dính.
classDiagram
class MaTranBitumLuuHuynh {
+Bitum 60/70 (Gốc Maltenes & Asphaltenes)
+LuuHuynhDungQuat 99.99%
+KiemSoatNhietDo <= 135°C
}
class PhaLienKetHoaHoc {
+Polysulfide R-CH2-Sx-CH2-R
+Polar Aromatics
}
class PhaHoaTanBaoHoa {
+Luu huỳnh lỏng hòa tan (~20%)
+Giam do nhot dong luc (1.9 - 2.6 lan)
+Ha nhiet do thi cong (10 - 15°C)
}
class PhaKetTinhViMo {
+Tinh the Orthorhombic S-alpha
+Kich thuoc hat: 1 - 2 micromet
+Micro-filler chèn khung cốt liệu
+Phat trien cuong do theo ngay tuoi (14 ngay)
}
MaTranBitumLuuHuynh --> PhaLienKetHoaHoc : Phan ung nhe
MaTranBitumLuuHuynh --> PhaHoaTanBaoHoa : Trang thai nong chay
MaTranBitumLuuHuynh --> PhaKetTinhViMo : Nguoi hoa duoi 95.3°C
Sự chuyển dịch mô hình lý thuyết (paradigm shift) thể hiện ở việc giải thích hiện tượng "tăng trưởng cường độ trễ theo thời gian" (Thixotropic Aging / Crystallization Curing): tính chất cơ lý của BTAS không cố định tại thời điểm đầm nén mà tiếp tục phát triển vượt bậc trong 14 ngày đầu nhờ quá trình hoàn thiện mạng lưới tinh thể $S_\alpha$, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng bác bỏ quan điểm cho rằng lưu huỳnh chỉ đóng vai trò chất độn trơ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng lý thuyết: Thuyết Lưu biến học nhớt đàn hồi (Rheology), Nguyên lý tương đương Thời gian - Nhiệt độ (Time-Temperature Superposition Principle - TTSP) sử dụng phương trình Williams-Landel-Ferry (WLF), và Mô hình cấu tạo tổng quát 2S2P1D (gồm 2 lò xo đàn hồi tuyến tính, 2 phần tử biến dạng parabolica và 1 piston nhớt tuyến tính theo Di Benedetto & Olard, 2003):
$$E^*(i\omega) = E_{0} + \frac{E_{\infty} - E_{0}}{1 + \delta (i\omega\tau)^{-k} + (i\omega\tau)^{-h} + (i\omega\beta\tau)^{-1}}$$
Điều kiện biên xác định: Khung phân tích có giá trị áp dụng tối ưu cho hỗn hợp BTAS sử dụng bitum 60/70, tỷ lệ lưu huỳnh thay thế $S/B \le 40/60$, nhiệt độ sản xuất không vượt quá $145^\circ\text{C}$ nhằm ngăn chặn triệt để phản ứng tạo khí $H_2S$ độc hại, và môi trường làm việc không ngập nước thường xuyên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái Thực chứng luận nghiêm ngặt (Strict Positivism) kết hợp phương pháp luận thực nghiệm đa quy mô (Multi-scale Experimental Framework): từ khảo sát cấp độ phân tử/tinh thể (Micro-scale), cấp độ lưu biến chất kết dính (Meso-scale), cấp độ hỗn hợp bê tông asphalt (Macro-scale) đến cấp độ mô phỏng ứng xử kết cấu công trình đường bộ (Structural-scale).
flowchart TD
subgraph MicroScale [Cấp độ Vi mô & Thành phần]
A1[Lưu huỳnh Dung Quất 99.99%] --> A2[Phân tích XRD / FTIR / SEM-EDS]
B1[Bitum 60/70 Petrolimex] --> A2
end
subgraph MesoScale [Cấp độ Chất kết dính SBB]
A2 --> C1[Chế bị SBB: S/B 10/90, 20/80, 30/70, 40/60]
C1 --> C2[Độ kim lún / Hóa mềm / Độ nhớt Brookfield]
C1 --> C3[Cắt động lưu biến DSR Anton Paar MCR 102]
end
subgraph MacroScale [Cấp độ Hỗn hợp BTAS 12,5]
C3 --> D1[Thiết kế cấp phối Marshall & Đầm xoay Troxler]
D1 --> D2[Độ ổn định & Độ dẻo Marshall theo ngày tuổi]
D1 --> D3[Kháng lún Wheel Tracking: Phương pháp A & C]
D1 --> D4[Cường độ kéo ép chẻ & Chỉ số nứt IDEAL-CT]
D1 --> D5[Mô đun động E* & Xây dựng Master Curve 2S2P1D]
end
subgraph StructuralScale [Cấp độ Kết cấu Áo đường]
D5 --> E1[Kiểm toán ứng suất - biến dạng theo 22TCN 211-06]
D5 --> E2[Phân tích Cơ học - Thực nghiệm Mechanistic-Empirical]
E1 --> E3[Đánh giá Hiệu quả Kỹ thuật & Chi phí Xây dựng]
E2 --> E3
end
Mẫu cốt liệu sử dụng đá dăm mỏ đá Phủ Lý (Hà Nam), bột khoáng đá vôi nghiền đáp ứng TCVN 8819:2011; bitum 60/70 đạt QCVN/Thông tư 27:2014/BGTVT với độ kim lún $62,(0,1,\text{mm})$, nhiệt độ hóa mềm $48,3^\circ\text{C}$, khối lượng riêng $1,05,\text{g/cm}^3$; lưu huỳnh Dung Quất dạng viên rắn có độ tinh khiết $99,99%$, khối lượng riêng $2,069,\text{g/cm}^3$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế bị chất kết dính và hỗn hợp tuân thủ các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Chế tạo chất kết dính SBB: Sử dụng máy khuấy đũa chuyên dụng với cánh khuấy kép, duy trì tốc độ ổn định $1000\text{ vòng/phút}$ tại nhiệt độ chuẩn $135^\circ\text{C}$. Lưu huỳnh hạt được tiếp liệu từ từ trong khoảng $2\text{ – }5\text{ phút}$ để tránh hiện tượng phát tán bụi, sau đó duy trì khuấy đồng hóa trong $1\text{ phút}$.
- Thiết bị phân tích cấu trúc vi mô:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Máy Bruker D8 Advance Eco (CHLB Đức) quét góc $2\theta$ từ $10^\circ$ đến $80^\circ$, bước nhảy $0,02^\circ$ nhằm định danh chính xác mạng tinh thể trực giao của lưu huỳnh đơn chất.
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Thiết bị JASCO FT/IR 4600 Type A (Nhật Bản) dải sóng $4000\text{ – }400,\text{cm}^{-1}$ xác định các dao động liên kết hóa học.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM-EDS): Hệ thống SEM hãng FEI (Hoa Kỳ) tích hợp đầu dò phổ tán xạ năng lượng tia X để quan sát sự phân bố hình thái vi hạt lưu huỳnh trong nền bitum và đá asphalt.
- Thử nghiệm cơ lý và lưu biến học:
- Thiết bị đo độ nhớt quay Brookfield (ASTM D4402) tại các nhiệt độ $120^\circ\text{C}, 130^\circ\text{C}, 140^\circ\text{C}, 150^\circ\text{C}$.
- Thiết bị cắt động lưu biến DSR (Anton Paar MCR 102) theo AASHTO T315 xác định thông số kháng hằn lún $G^*/\sin\delta$ ở tần số $1,59,\text{Hz},(10,\text{rad/s})$ qua các dải nhiệt độ $46^\circ\text{C}\text{ – }82^\circ\text{C}$ và theo các ngày tuổi $0, 1, 3, 7, 14, 21$ ngày.
- Thiết bị hằn lún vệt bánh xe (Wheel Tracking Test) thực hiện theo hai quy trình độc lập: Phương pháp A (bánh đặc tải trọng lớn) và Phương pháp C (tiêu chuẩn Nhật Bản/TCVN).
- Thiết bị kiểm tra mô đun đàn hồi động $|E^*|$: Tạo mẫu trên máy đầm xoay Troxler (Troxler Gyratory Compactor) đường kính $100,\text{mm}$, chiều cao $150,\text{mm}$, thử nghiệm tại 5 nhiệt độ ($-10^\circ\text{C}, 4,4^\circ\text{C}, 21,1^\circ\text{C}, 37,8^\circ\text{C}, 54,4^\circ\text{C}$) và 6 tần số ($0,1,\text{Hz}$ đến $25,\text{Hz}$) theo AASHTO TP 62 / T 342.
- Thí nghiệm ép chẻ gián tiếp IDEAL-CT (ASTM D8225) xác định chỉ số nứt $CT_{Index}$.
Data và phân tích
Xử lý số liệu thực nghiệm được thực hiện thông qua công cụ phân tích phương sai (ANOVA), phân tích tương quan đa biến và kiểm tra hậu định (Post-hoc Tukey test) nhằm xác nhận ý nghĩa thống kê của các biến số độc lập (tỷ lệ S/B, nhiệt độ, ngày tuổi lưu mẫu).
gantt
title Động học phát triển cường độ BTAS theo ngày tuổi
dateFormat X
axisFormat Ngày %d
section Tái cấu trúc Tinh thể
Hòa tan & phân tán sơ khởi :active, a1, 0, 1
Tách pha & tạo mầm tinh thể S_alpha :crit, a2, 1, 3
Mạng lưới vi tinh thể hoàn thiện :a3, 3, 14
Ổn định cấu trúc vĩ mô :done, a4, 14, 21
section Độ ổn định Marshall
Tốc độ tăng trưởng nhanh nhất (~60% tổng lượng tăng) :crit, b1, 1, 3
Tăng trưởng tiếp diễn (~30%) :b2, 3, 7
Đạt giá trị cực đại & bão hòa :done, b3, 7, 14
Các kết quả thể tích ($V_a$, $VMA$, $VFA$) được kiểm soát chặt chẽ ở độ rỗng dư mục tiêu $4,0%$. Thông số mô hình 2S2P1D và hàm WLF ($C_1, C_2$) được tối ưu hóa phi tuyến tính bằng thuật toán bình phương tối thiểu, đảm bảo hệ số tương quan $R^2 > 0,98$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Cấu trúc tinh thể và tính tương thích vi mô: Phổ XRD xác nhận lưu huỳnh Dung Quất có cấu trúc tinh thể trực giao hệ thoi ($\text{S}_\alpha$) có độ kết tinh cao ($99,99%$). Ảnh SEM-EDS chỉ ra ở hàm lượng $30%$ (SBB_30/70), các vi tinh thể lưu huỳnh phân tán đồng đều ở kích thước micron ($1\text{ – }2,\mu\text{m}$), lấp đầy các vi lỗ rỗng trong màng bitum bao bọc cốt liệu. Phổ FTIR chứng minh không xuất hiện các đỉnh dao động lạ của hợp chất độc hại khi trộn ở $135^\circ\text{C}$.
- Quy luật giảm độ nhớt thi công: Bổ sung lưu huỳnh làm giảm mạnh độ nhớt của chất kết dính ở trạng thái lỏng nóng ($120^\circ\text{C}\text{ – }150^\circ\text{C}$). Cụ thể, mẫu SBB_30/70 có độ nhớt tại $135^\circ\text{C}$ giảm hơn 2 lần so với bitum 60/70 đối chứng, cho phép hạ nhiệt độ sản xuất và lu lèn từ $10\text{ – }15^\circ\text{C}$, tiết kiệm từ $5%\text{ – }11%$ năng lượng nhiệt tiêu hao.
- Đột phá về khả năng kháng hằn lún vệt bánh xe: Thí nghiệm Wheel Tracking (Phương pháp C) cho thấy chiều sâu vệt lún của BTAS_30/70 và BTAS_40/60 ở 14 ngày tuổi giảm từ $45%\text{ – }52%$ so với BTA đối chứng. Độ ổn định động (Dynamic Stability) tăng gấp 2,1 lần. Thí nghiệm DSR xác nhận thông số $G^*/\sin\delta$ ở $64^\circ\text{C}$ của SBB_30/70 tăng dần theo thời gian và vượt trội so với bitum gốc, nâng cấp mác chất kết dính từ tương đương PG 64 lên PG 70 sau 14 ngày tuổi.
- Động học phát triển cường độ theo ngày tuổi: Độ ổn định Marshall của BTAS tăng trưởng vượt bậc theo hàm logarit thời gian: tăng mạnh nhất trong giai đoạn 1 đến 3 ngày tuổi, đạt $85%\text{ – }90%$ cường độ cực đại ở 7 ngày và đạt trạng thái ổn định hoàn toàn ở 14 ngày (đạt mức tăng trưởng $35%\text{ – }42%$ so với BTA 12,5 thông thường).
- Ứng xử nứt và độ nhạy ẩm: Ở nhiệt độ phòng ($25^\circ\text{C}$), chỉ số kháng nứt gián tiếp $CT_{Index}$ của BTAS_30/70 duy trì ở mức tương đương BTA đối chứng, tuy nhiên khi tỷ lệ lưu huỳnh đạt $40%$ (BTAS_40/60), $CT_{Index}$ có xu hướng suy giảm nhẹ ($12%$). Độ ổn định còn lại Marshall của BTAS đạt $> 80%$, đáp ứng tiêu chuẩn ngành, song ghi nhận sự suy giảm nhẹ độ bám dính khi ngâm nước kéo dài nếu không dùng phụ gia tăng dính bám.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học về vật liệu lai vô cơ - hữu cơ (Inorganic-Organic Hybrid Bituminous Material), chứng minh tính quy luật của sự chuyển dịch pha tinh thể lưu huỳnh trong môi trường hydrocarbon đa vòng.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp bộ tham số thực nghiệm hoàn chỉnh cho mô hình lưu biến 2S2P1D của BTAS tại Việt Nam tại nhiệt độ tham chiếu $30^\circ\text{C}$, cho phép các kỹ sư mô phỏng chính xác ứng xử nhớt đàn hồi trong các phần mềm thiết kế áo đường tiên tiến.
- Về mặt Thực tiễn và Chính sách:
- Đề xuất tiêu chuẩn thiết kế cấp phối BTAS 12,5 với hàm lượng lưu huỳnh tối ưu $S/B = 30/70$.
- Xác lập quy chuẩn ngày tuổi thí nghiệm kiểm tra chất lượng nghiệm thu là 14 ngày.
- Ứng dụng BTAS làm lớp mặt trên trong kết cấu áo đường mềm trên các tuyến quốc lộ huyết mạch ($E_{yc} \ge 160\text{ – }180,\text{MPa}$) cho phép giảm chiều dày tầng mặt bê tông nhựa từ $12\text{ – }15,\text{cm}$ xuống còn $10\text{ – }12,\text{cm}$ hoặc tăng khả năng chịu tải trọng tích lũy lên $1,4\text{ – }1,8$ lần theo phân tích M-E, giúp giảm $8%\text{ – }14%$ tổng chi phí xây dựng công trình.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu (boundary conditions):
- Phạm vi nguồn gốc vật liệu: Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm xây dựng trên nguồn lưu huỳnh Dung Quất và bitum 60/70 Petrolimex; chưa khảo sát chéo với các nguồn bitum cải tiến polymer (SBS, EVA) hoặc bitum nhập khẩu từ các gốc dầu thô khác.
- Khảo sát đặc tính nứt ở dải nhiệt độ âm: Do đặc thù khí hậu nhiệt đới Việt Nam, các thí nghiệm tập trung ở dải nhiệt độ từ $4,4^\circ\text{C}$ đến $64^\circ\text{C}$; các chỉ tiêu nứt nhiệt độ âm sâu (BBR, TSRST dưới $0^\circ\text{C}$) chưa được khảo sát chi tiết.
- Đoạn đường thực nghiệm hiện trường dài hạn: Kết quả mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm chuẩn hóa và mô phỏng cơ học; cần theo dõi quan trắc thực tế trên các tuyến đường chịu tải trọng xe nặng trong vòng 5-10 năm để đánh giá chính xác hiện tượng già hóa khí hậu và mỏi thực tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế tương tác ternary giữa Lưu huỳnh - SBS - Bitum nhằm tối ưu hóa độ dẻo dai và tính kháng nứt mỏi ở điều kiện khắc nghiệt.
- Đánh giá khả năng tái chế 100% (Reclaimed Asphalt Pavement - RAP) đối với bê tông asphalt lưu huỳnh sau vòng đời khai thác.
- Xây dựng hệ thống quan trắc phát thải vi khí hậu ($H_2S, SO_2$) thời gian thực tại các trạm trộn bê tông nhựa quy mô công nghiệp tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu vật liệu giao thông bền vững tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành về công nghệ vật liệu xây dựng đường sá (Journal of Materials in Civil Engineering, Construction and Building Materials, Tạp chí GTVT).
- Tác động Công nghiệp (Industrial Transformation): Giúp ngành giao thông vận tải tiếp cận công nghệ mặt đường chất lượng cao với giá thành hạ, đồng thời cung cấp giải pháp bao tiêu bền vững hàng vạn tấn phụ phẩm lưu huỳnh cho Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) và Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR).
- Lợi ích Môi trường và Xã hội: Tiết kiệm hàng triệu lít dầu FO phục vụ nung sấy trạm trộn nhờ hạ nhiệt độ thi công, cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính ($CO_2$), giải quyết triệt để nguy cơ ô nhiễm do tồn trữ lưu huỳnh chất đống ngoài bãi chứa tự nhiên.
- Tầm vóc Quốc tế: Định vị năng lực nghiên cứu ứng dụng công nghệ SEA (Sulfur-Extended Asphalt) của Việt Nam ngang tầm với các quốc gia đi đầu trong khu vực Trung Đông, Bắc Mỹ và Liên bang Nga.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới Viện - Trường: Tiếp cận cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện, phương pháp mô hình hóa đường cong chủ 2S2P1D và quy trình kiểm soát vi cấu trúc tinh thể.
- Kỹ sư Tư vấn Thiết kế: Nhận được bộ thông số đầu vào chính xác (mô đun đàn hồi tĩnh, mô đun động $|E^*|$) phục vụ tính toán KCAĐ mềm theo Quyết định 858/QĐ-BGTVT, 22TCN 211-06 và phần mềm AASHTOWare Pavement ME Design.
- Doanh nghiệp Xây dựng & Trạm trộn BTA: Sở hữu quy trình công nghệ chế tạo SBB và BTAS trực tiếp bằng máy khuấy thông thường mà không cần đầu tư dây chuyền đắt tiền, tiết kiệm $15%\text{ – }20%$ chi phí chất kết dính (nhờ thay thế bitum giá cao bằng lưu huỳnh giá rẻ).
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ GTVT, Cục Đường bộ): Có căn cứ khoa học vững chắc để ban hành Tiêu chuẩn Cơ sở (TCCS) và định mức kinh tế kỹ thuật mới cho bê tông asphalt lưu huỳnh tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết keo Bitum và Cơ học nhớt đàn hồi tuyến tính bằng việc xác lập quy luật tồn tại đồng thời 3 trạng thái của lưu huỳnh trong bitum 60/70: liên kết phân tử nhẹ (polysulfide), hòa tan giảm độ nhớt thi công, và tinh thể hóa vi mô ($S_\alpha$) theo thời gian. Đóng góp đột phá là việc phát hiện và lượng hóa quy luật phát triển cường độ trễ (14 ngày tuổi) do mạng tinh thể $S_\alpha$ tái cấu trúc, làm sáng tỏ bản chất cơ học vi mô mà các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chưa chứng minh được.
2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với nghiên cứu của Nguyễn Văn Hùng (2017) vốn dự báo gián tiếp qua mô đun cắt DSR, và nghiên cứu của Gladkikh (2016) tại Nga chỉ dừng ở thí nghiệm cắt RU GOST, luận án đã:
- Sử dụng trực tiếp thiết bị đầm xoay Troxler kết hợp đo trực tiếp mô đun động nén trục $|E^*|$ ở dải nhiệt độ rộng ($-10^\circ\text{C}$ đến $54,4^\circ\text{C}$) và tần số đa dạng ($0,1\text{ – }25,\text{Hz}$).
- Xây dựng thành công đường cong chủ mô đun động tích hợp mô hình lưu biến tiên tiến 2S2P1D tại nhiệt độ chuẩn $30^\circ\text{C}$.
- Ứng dụng đồng thời phương pháp kiểm toán phân tích cơ học đàn hồi đa tầng (22TCN 211-06) và mô phỏng hư hỏng tích lũy Cơ học - Thực nghiệm (M-E).
3. Phát hiện nào trong dữ liệu thực nghiệm mang tính bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiệu ứng nghịch đảo của độ nhớt nhiệt độ cao song hành cùng sự gia tăng vượt bậc của mô đun độ cứng ở nhiệt độ khai thác: Tại $135^\circ\text{C}$, SBB_30/70 giảm độ nhớt hơn $50%$, hoạt động như một chất lỏng linh động giúp hỗn hợp cực kỳ dễ đầm nén; nhưng khi nguội hóa và lưu mẫu đến 14 ngày ở nhiệt độ khai thác ($50\text{ – }60^\circ\text{C}$), vật liệu lại tự gia cường đạt mô đun đàn hồi tĩnh và độ ổn định động cao gấp $2,1$ lần BTA thông thường, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lún vệt bánh xe thường gặp ở bitum mềm.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Luận án cung cấp bộ quy trình nhân bản vô cùng chi tiết:
- Thông số trộn SBB: Nhiệt độ duy trì nghiêm ngặt tại $135^\circ\text{C}\pm 2^\circ\text{C}$, tốc độ khuấy $1000\text{ vòng/phút}$, thời gian tiếp liệu lưu huỳnh từ $2\text{ – }5\text{ phút}$, khuấy đồng hóa $1\text{ phút}$.
- Cấp phối BTAS 12,5: Đường cong cấp phối đá, hàm lượng chất kết dính tối ưu theo Marshall ($5,2%\text{ – }5,4%$).
- Nhiệt độ trộn hỗn hợp: $135\text{ – }140^\circ\text{C}$; nhiệt độ đầm nén: $125\text{ – }130^\circ\text{C}$.
- Quy chuẩn thử nghiệm nghiệm thu: Lưu mẫu ở điều kiện tiêu chuẩn đủ 14 ngày tuổi.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
- Năm 1-2: Xây dựng các đoạn đường thử nghiệm thực tế (Pilot field sections) quy mô $1\text{ – }5,\text{km}$ trên Quốc lộ 1A và các trục đường vành đai đô thị chịu tải trọng nặng.
- Năm 3-5: Quan trắc quan trắc ứng xử cơ học hiện trường (hằn lún, nứt mỏi, độ nhám) và hoàn thiện hệ thống Tiêu chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (TCVN) cho BTAS.
- Năm 6-10: Mở rộng tích hợp lưu huỳnh với công nghệ bê tông nhựa tái sinh ấm (Warm Mix Asphalt with RAP) và vật liệu composite polymer - lưu huỳnh thân thiện môi trường trong nền kinh tế tuần hoàn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thu Trang là một công trình khoa học công phu, chuẩn mực và mang tính đột phá cao trong lĩnh vực Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông, với 6 đóng góp cốt lõi:
- Khẳng định tính tương thích hoàn hảo của nguồn lưu huỳnh phụ phẩm Nhà máy Lọc dầu Dung Quất ($99,99%$ tinh khiết) trong vai trò chất phụ gia biến tính bitum 60/70.
- Làm sáng tỏ bản chất cơ học vi mô: Chứng minh cơ chế tồn tại 3 pha của lưu huỳnh và xác lập quy luật phát triển cường độ đạt độ ổn định tối ưu tại 14 ngày tuổi.
- Cải thiện vượt bậc tính năng khai thác: Giảm độ lún vệt bánh xe từ $45%\text{ – }52%$, tăng gấp đôi độ ổn định động, nâng cao khả năng chịu cắt ở nhiệt độ cao.
- Đột phá về mặt công nghệ xanh: Hạ nhiệt độ sản xuất và thi công từ $10\text{ – }15^\circ\text{C}$, giảm phát thải nhiệt và tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch tại trạm trộn.
- Xây dựng hệ thống thông số mô hình 2S2P1D và phân tích M-E hoàn chỉnh, cho phép giảm chiều dày kết cấu áo đường mềm, mang lại hiệu quả kinh tế giảm $8%\text{ – }14%$ chi phí xây dựng.
- Mở ra hướng đi chiến lược cho việc xử lý chất thải rắn công nghiệp dầu khí gắn liền với phát triển kết cấu hạ tầng giao thông bền vững tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THU TRANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI SỬ DỤNG LÀM PHỤ GIA CHO BÊ TÔNG NHỰA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THU TRANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI SỬ DỤNG LÀM PHỤ GIA CHO BÊ TÔNG NHỰA Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số: 9580205 Chuyên ngành: Xây dựng đường ô tô và đường thành phố LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Huy Khang 2.TS Bùi Xuân Cậy HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Huy Khang và GS. Bùi Xuân Cậy. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa ai công bố.
Tác giả luận án Nguyễn Thu Trang LỜI CẢM ƠN Trước hết, với lòng biết ơn sâu sắc nhất, NCS xin gửi lời cảm ơn đến hai Thầy đã trực tiếp hướng dẫn là GS. Phạm Huy Khang và GS. Bùi Xuân Cậy. Hai Thầy đã luôn tận tình giúp đỡ, chỉ bảo, hỗ trợ NCS ngay từ định hướng nghiên cứu ban đầu và trong suốt quá trình nghiên cứu.
NCS xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Quang Phúc và các thầy cô Bộ môn Đường bộ - Trường Đại học GTVT đã luôn nhiệt tình hỗ trợ NCS, cung cấp những tài liệu khoa học hết sức quý giá để thực hiện đề tài nghiên cứu này. NCS vô cùng cảm ơn TS. Trần Ngọc Hưng và các cán bộ Trung tâm thí nghiệm Đường bộ cao tốc – Trường Đại học Công nghệ GTVT, Phòng thí nghiệm LAS-XD72 đã tận tình giúp đỡ NCS thực hiện thí nghiệm trong luận án này.
Ngoài ra, TS. Trần Ngọc Hưng cũng đã cung cấp cho NCS nhiều tài liệu có giá trị cho đề tài nghiên cứu. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến Phòng thí nghiệm XD-LAS1721 – Công ty Kinh doanh nhựa đường ICT; Trung tâm phân tích, thí nghiệm công nghệ cao Trường Đại học Mỏ địa chất; Phòng hóa phân tích – Viện hóa học thuộc Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng – Bộ môn Vật liệu xây dựng - Trường Đại học GTVT đã giúp NCS hoàn thành một số thí nghiệm trong phạm vi nghiên cứu của luận án. Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học GTVT, tác giả đã nhận được sự hướng dẫn, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu Trường, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa công trình.
NCS xin trân trọng cảm ơn. NCS xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Bộ môn Đường bộ, Khoa công trình - Trường Đại học Công nghệ GTVT đã quan tâm, ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho NCS hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, NCS xin gửi lòng biết ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình của NCS đã luôn động viên, ủng hộ, giúp đỡ về tinh thần và vật chất cho NCS trong suốt thời gian thực hiện luận án. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Trang i MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ LƯU HUỲNH VÀ CÁC ỨNG DỤNG CỦA LƯU HUỲNH TRONG XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG ASPHALT. Tổng quan về lưu huỳnh. Khái niệm, nguồn gốc và ứng dụng của lưu huỳnh. Hình thái của lưu huỳnh.
Hệ thống tinh thể. Các dạng thù hình của lưu huỳnh. Sự chuyển đổi của các thù hình. Đặc tính của lưu huỳnh.
Điểm nóng chảy và kết tinh. Khối lượng riêng. Cơ chế tương tác giữa lưu huỳnh và bitum trong bê tông asphalt. Cơ chế tương tác giữa lưu huỳnh và bitum.
Liên kết hóa học bitum – lưu huỳnh. Lưu huỳnh hòa tan trong bitum. Lưu huỳnh tinh thể trong bitum và bê tông asphalt. Các loại bitum, lưu huỳnh dùng trong bê tông asphalt – lưu huỳnh (BTAS).
Các loại bitum sử dụng trong sản xuất bê tông asphalt – lưu huỳnh. Các loại lưu huỳnh dùng làm phụ gia cho bê tông asphalt. Tổng quan các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt trên thế giới và ở Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt trên thế giới.
Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông asphalt của Tập đoàn Shell ở một số nước trên Thế giới. Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông asphalt tại Liên bang Nga [75], [76], [77], [78]. Một số kết quả nghiên cứu của FHWA [40], [41]. Tổng quan về vật liệu lưu huỳnh và các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt tại Việt Nam.
Vật liệu lưu huỳnh tại Việt Nam. Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt tại Việt Nam. Xác định mục tiêu, phương pháp nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, HÌNH THÁI, THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐẶC TÍNH CỦA CHẤT KẾT DÍNH BITUM – LƯU HUỲNH (SBB). Chế tạo mẫu SBB. Lựa chọn vật liệu trong nghiên cứu.
Chế bị mẫu SBB. Lựa chọn hàm lượng lưu huỳnh, nhiệt độ trộn, thời gian trộn mẫu và tuổi mẫu thí nghiệm. Quy trình chế bị mẫu SBB. Nghiên cứu cấu trúc, hình thái, thành phần hóa học của SBB.
Các phương pháp phân tích xác định cấu trúc, thành phần và các đặc trưng của vật liệu [17]. Phương pháp nhiễu xạ tia X phân tích cấu trúc tinh thể (Xray Powder Diffraction - XRD). Phương pháp quang phổ hồng ngoại xác định thành phần hóa học của chất kết dính bitum và SBB [17]. Phương pháp nghiên cứu hình thái vật chất bằng kính hiển vi điện tử quét SEM (Scanning Electron Microscop) [17].
Kế hoạch thí nghiệm hình thái, cấu trúc, thành phần hóa học của lưu huỳnh, bitum, SBB. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm hình thái, cấu trúc, thành phần hóa học của lưu huỳnh, chất kết dính bitum, SBB. Cấu trúc lưu huỳnh Dung Quất. Kết quả thí nghiệm phân tích thành phần hóa học của chất kết dính SBB.
Kết quả phân tích hình thái học của chất kết dính SBB. Nghiên cứu một số chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính SBB. Lựa chọn các chỉ tiêu thí nghiệm, kế hoạch thí nghiệm. Lựa chọn các chỉ tiêu thí nghiệm.
Kế hoạch thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính. Kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính. Kết quả thí nghiệm độ kim lún (0,1mm). Kết quả thí nghiệm nhiệt độ hóa mềm (°C).
Kết quả thí nghiệm cắt động lưu biến trên máy DSR. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác định độ nhớt của chất kết dính SBB 57 2. Một số kết quả thí nghiệm chỉ tiêu kỹ thuật khác của chất kết dính SBB. Kết luận chương 2.
NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRONG PHÒNG KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI LÀM PHỤ GIA CHO BÊTÔNG ASPHALT. Thiết kế thành phần hỗn hợp BTAS và BTA đối chứng. Lựa chọn phương pháp thiết kế thành phần BTAS và BTA đối chứng. Lựa chọn loại BTA, loại chất kết dính SBB cho BTAS trong nghiên cứu.
Lựa chọn loại BTA trong nghiên cứu. Lựa chọn hàm lượng lưu huỳnh sử dụng trong BTAS. Tính toán hàm lượng chất kết dính SBB trong hỗn hợp bê tông asphalt sử dụng phụ gia lưu huỳnh. Lựa chọn nhiệt độ trộn và đầm nén hỗn hợp BTA và BTAS.
Lựa chọn cốt liệu và bột khoáng trong nghiên cứu. Thiết kế thành phần cấp phối bê tông asphalt chặt 12,5. Xác định hàm lượng chất kết dính tối ưu cho hỗn hợp BTA và BTAS theo phương pháp Marshall. Trình tự thiết kế hỗn hợp bê tông asphalt sử dụng phụ gia lưu huỳnh.
Trình tự xác định hàm lượng bitum tối ưu theo phương pháp Marshall. Kế hoạch thí nghiệm. Chế bị mẫu BTAS. Kết quả xác định hàm lượng chất kết dính tối ưu.
Lựa chọn các thí nghiệm thực hiện trong phòng. Nghiên cứu cấu trúc vi mô của BTAS. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.
Độ ổn định, độ dẻo Marshall, độ ổn định còn lại. Kế hoạch thí nghiệm Marshall. Kết quả thí nghiệm và phân tích. Các chỉ tiêu về thể tích.
Kết quả phân tích độ ổn định Marshall. Kết quả phân tích độ dẻo Marshall. Độ ổn định còn lại. Khả năng kháng lún vệt bánh xe.
Phương pháp và kế hoạch thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm. Khả năng kháng lún vệt bánh xe của BTAS theo phương pháp C. Khả năng kháng lún vệt bánh xe của BTAS theo phương pháp A.
Mô đun đàn hồi tĩnh của BTAS. Phương pháp thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh. Kế hoạch thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh. Kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh.
Cường độ kéo uốn của BTAS và BTA. Kế hoạch thí nghiệm xác định cường độ kéo uốn của BTAS và BTA. Phương pháp thí nghiệm xác định cường độ kéo uốn. Kết quả thí nghiệm cường độ kéo uốn.
Khả năng kháng nứt của BTAS và BTA. Kế hoạch thí nghiệm xác định khả năng kháng nứt của BTAS và BTA. Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm xác định khả năng kháng nứt và phân tích.
Mô đun động của BTAS và BTA. Những vấn đề chung về mô đun đàn hồi động của BTA. Kế hoạch thí nghiệm và phương pháp thí nghiệm mô đun động. Kế hoạch thí nghiệm mô đun động.
Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và đánh giá mô đun động. Xây dựng đường cong chủ mô đun động của BTAS và BTA. Mô hình hóa mô đun động của BTAS và BTA.
Lựa chọn mô hình. Đánh giá sự phù hợp của mô hình 2S2P1D với kết quả thí nghiệm. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BÊ TÔNG ASPHALT – LƯU HUỲNH TRONG XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ.
Kết cấu áo đường mềm điển hình trên tuyến quốc lộ ở Việt Nam. KCAĐ trên các tuyến đường quốc lộ huyết mạch Eyc ≥(160–180) MPa. KCAĐ trên các tuyến đường quốc lộ khác Eyc ≥(140–155)MPa. KCAĐ trên các tuyến đường đô thị Eyc ≥(140–190)MPa.
Đề xuất cấu tạo kết cấu áo đường mềm ứng dụng BTAS làm lớp mặt trong kết cấu áo đường ô tô ở Việt Nam. Kiểm toán các lớp kết cấu mặt đường mềm theo 22TCN 211-06. Phân tích kết cấu áo đường mềm sử dụng BTAS theo phương pháp cơ học thực nghiệm (M-E). Tổng quan về thiết kế áo đường mềm theo phương pháp cơ học – thực nghiệm 117 4.
Ứng dựng phương pháp cơ học - thực nghiệm phân tích kết cấu áo đường mềm trong luận án. Số liệu khí hậu. Lựa chọn kết cấu mặt đường phân tích. Xác định thông số cần thiết của các lớp vật liệu.
Kết quả phân tích kết cấu mặt đường mềm theo phương pháp cơ học – thực nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Trang (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nhua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh đến tính chất vật liệu trong công nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Xây dựng đường ô tô và đường thành phố. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.