Luận án Tiến sĩ Huỳnh Văn Quân: Tương tác kết cấu-đất nền động đất, phần tử vĩ mô
Phân tích tương tác kết cấu đất nền dưới động đất bằng phần tử hữu hạn. Đề xuất phương pháp cải tiến đánh giá độ ổn định công trình.
Cơ kỹ thuật
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan tương tác đất kết cấu dưới động đất
Luận án này tập trung nghiên cứu tương tác đất-kết cấu (SSI) dưới tác dụng của tải trọng động đất. Động đất gây ra các chuyển động nền đất phức tạp. Những chuyển động này ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của kết cấu. Hiểu rõ mối liên kết động giữa đất nền, móng và kết cấu là cần thiết. Các phương pháp phân tích truyền thống thường bỏ qua hoặc đơn giản hóa SSI. Điều này có thể dẫn đến đánh giá sai lệch về phản ứng của công trình. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phân tích SSI hiệu quả hơn. Mục tiêu là cải thiện độ an toàn và độ bền của kết cấu xây dựng trong vùng địa chấn. Phần tử vĩ mô được giới thiệu như một giải pháp tiên tiến. Nó mô hình hóa hành vi phi tuyến của hệ móng-đất nền một cách hiệu quả.
1.1. Các khái niệm cơ bản về tương tác đất kết cấu
Tương tác đất-kết cấu (SSI) mô tả mối quan hệ động giữa kết cấu, móng và nền đất. Nền đất không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà còn phản ứng với chuyển động của kết cấu. Phân tích SSI bao gồm ảnh hưởng của nền đất lên chuyển vị và ứng suất kết cấu. Đồng thời, nó xem xét phản ứng của kết cấu tác động ngược lại nền đất. Mức độ tương tác phụ thuộc vào đặc tính động của đất và kết cấu. Việc bỏ qua SSI có thể dẫn đến sai lệch lớn trong phân tích địa chấn. Điều này ảnh hưởng đến thiết kế an toàn của công trình.
1.2. Ứng xử phi tuyến của hệ móng đất nền
Dưới gia tải động đất mạnh, đất nền và vật liệu móng thể hiện hành vi phi tuyến. Sự biến dạng lớn, trượt, hoặc ly khai tại giao diện đất-móng là những hiện tượng thường gặp. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng và khả năng cản của hệ thống. Hiểu rõ hành vi phi tuyến đất nền là thiết yếu cho đánh giá chính xác. Các mô hình truyền thống thường khó nắm bắt được sự phức tạp này. Phân tích địa chấn đòi hỏi các mô hình có thể mô tả chân thực các đặc tính phi tuyến này.
1.3. Phương pháp phân tích tương tác đất kết cấu
Nhiều phương pháp được phát triển để phân tích tương tác đất - kết cấu. Phương pháp trực tiếp mô hình hóa toàn bộ hệ thống đất-kết cấu. Phương pháp kết cấu phụ tách riêng phân tích nền đất và kết cấu. Phương pháp lai kết hợp ưu điểm của cả hai. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và độ phức tạp của bài toán. Luận án này tập trung vào việc sử dụng phần tử vĩ mô. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả để giảm tải tính toán mà vẫn giữ được độ chính xác cần thiết.
II.Mô hình phần tử vĩ mô trong phân tích địa chấn
Phần tử vĩ mô là một công cụ mạnh mẽ trong địa kỹ thuật động lực học. Nó đơn giản hóa mô hình tương tác đất nền - móng phức tạp. Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí tính toán. Đặc biệt, nó hiệu quả trong việc xử lý hành vi phi tuyến của đất dưới gia tải động đất. Luận án phát triển một mô hình phần tử vĩ mô cụ thể. Mô hình này có khả năng nắm bắt các đặc trưng quan trọng của tương tác đất - kết cấu. Bao gồm các hiệu ứng phi tuyến như trượt, nâng móng và biến dạng dẻo. Mô hình cung cấp một phương pháp thiết thực để phân tích SSI.
2.1. Giới thiệu khái niệm phần tử vĩ mô
Phần tử vĩ mô là một công cụ mô hình hóa móng-đất nền. Nó cô đọng phản ứng của đất nền thành các quan hệ lực-chuyển vị tại tâm móng. Các quan hệ này thường là phi tuyến và phụ thuộc vào tải trọng. Mô hình này giúp nắm bắt các hiệu ứng phi tuyến quan trọng. Bao gồm cả sự trượt, nâng móng và biến dạng dẻo của đất. Nó được thiết kế để thay thế mô hình phần tử hữu hạn chi tiết của đất. Điều này giảm đáng kể số lượng phần tử cần thiết.
2.2. Xây dựng mô hình tương tác kết cấu đất nền
Mô hình tương tác kết cấu-đất nền bằng phần tử vĩ mô bao gồm hai phần chính. Kết cấu phần trên được mô hình bằng các phần tử dầm, cột thông thường. Phần móng và đất nền được thay thế bằng một phần tử vĩ mô duy nhất. Phần tử này kết nối với đáy cột hoặc vách cứng. Nó cung cấp các đặc trưng về độ cứng và khả năng tiêu tán năng lượng của hệ móng-đất nền. Phân tích địa chấn được thực hiện trên hệ thống này. Quy trình này cho phép đánh giá hiệu quả phản ứng động của toàn bộ hệ thống.
2.3. Đặc trưng cơ bản của phần tử vĩ mô
Phần tử vĩ mô được định nghĩa bởi các đặc trưng cơ học. Chúng bao gồm véc-tơ lực và véc-tơ chuyển vị tại giao diện. Hàm dẻo và quy luật chảy mô tả hành vi phi tuyến của đất. Ma trận độ cứng của phần tử vĩ mô cũng được xác định. Các thông số này thường được hiệu chỉnh từ kết quả thực nghiệm hoặc phân tích phần tử hữu hạn chi tiết. Chúng đại diện cho ứng suất chịu nén cực hạn của đất dưới đáy móng và khả năng chịu cắt. Việc xác định chính xác các đặc trưng này là chìa khóa cho độ chính xác của mô hình.
III.Nghiên cứu thực nghiệm hành vi phi tuyến đất nền
Nghiên cứu thực nghiệm là một phần không thể thiếu của luận án. Nó giúp kiểm chứng và hiệu chỉnh mô hình phần tử vĩ mô. Các thí nghiệm trên bàn rung cho phép tái tạo các điều kiện gia tải động đất. Điều này cung cấp cái nhìn trực quan về ứng xử thực tế của hệ móng-đất nền. Đặc biệt là dưới tác động của các tải trọng động có cường độ lớn. Dữ liệu thu thập từ thí nghiệm rất quan trọng. Nó làm cơ sở để so sánh với kết quả lý thuyết. Từ đó đánh giá độ tin cậy và khả năng áp dụng của mô hình được đề xuất. Các thí nghiệm này cũng làm rõ hành vi phi tuyến đất nền. Đây là một yếu tố phức tạp trong địa kỹ thuật động lực học.
3.1. Thiết kế và thiết lập mô hình thí nghiệm
Mô hình thí nghiệm được thiết kế tỉ lệ thu nhỏ. Nó mô phỏng hệ móng-đất nền hoặc hệ kết cấu phần trên-móng-đất nền. Kích thước mô hình được xác định cẩn thận. Vật liệu được chọn để phản ánh các đặc tính cơ học của đất và kết cấu thực tế. Các thiết bị đo đạc chính xác được lắp đặt. Bao gồm cảm biến gia tốc, chuyển vị và áp lực. Việc thiết lập mô hình chính xác là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính đại diện của kết quả thí nghiệm.
3.2. Quá trình tiến hành và thu thập dữ liệu
Thí nghiệm được tiến hành trên bàn rung. Bàn rung mô phỏng các tín hiệu động đất thực tế. Các gia tải động đất được áp dụng với cường độ khác nhau. Dữ liệu về gia tốc, chuyển vị và ứng suất được ghi lại liên tục. Quá trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi động. Đặc biệt, cách hệ thống phản ứng với các tải trọng động. Các dữ liệu này là nền tảng cho việc phân tích địa chấn chi tiết và so sánh với mô hình lý thuyết.
3.3. Đánh giá kết quả thí nghiệm trên bàn rung
Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này giúp đánh giá ứng xử của hệ thống. Nó bao gồm độ cứng, khả năng tiêu tán năng lượng, và hành vi phi tuyến. Sự so sánh giữa các kịch bản thí nghiệm khác nhau rất quan trọng. Nó làm nổi bật các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng động. Các kết quả này trực tiếp hỗ trợ việc phát triển và hiệu chỉnh mô hình phần tử vĩ mô. Độ chính xác của mô hình phụ thuộc nhiều vào việc kiểm chứng bằng thực nghiệm.
IV.Phân tích ứng xử hệ móng dưới gia tải động đất
Phân tích ứng xử của hệ thống móng dưới tác động động đất là trọng tâm của luận án. Nó liên quan đến việc sử dụng mô hình phần tử vĩ mô. Kết quả phân tích được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Điều này giúp đánh giá độ tin cậy và chính xác của mô hình. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của các thông số thiết kế là cần thiết. Đặc biệt là độ cứng của kết cấu. Phân tích SSI cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố kiểm soát phản ứng động. Từ đó giúp tối ưu hóa thiết kế công trình. Phần này chứng minh khả năng của phần tử vĩ mô trong việc mô phỏng các hiện tượng phức tạp.
4.1. So sánh kết quả lý thuyết và thực nghiệm
Kết quả từ mô hình phần tử vĩ mô được đối chiếu với dữ liệu thí nghiệm. Sự phù hợp giữa dự đoán lý thuyết và quan sát thực tế là yếu tố then chốt. Sự so sánh này đánh giá hiệu quả của mô hình. Đặc biệt trong việc nắm bắt các phản ứng động và hành vi phi tuyến. Các thông số tương đương của mô hình thí nghiệm được sử dụng. Chúng đảm bảo tính nhất quán trong so sánh. Sự gần đúng giữa hai tập dữ liệu khẳng định độ tin cậy của mô hình.
4.2. Ảnh hưởng của độ cứng đến ứng xử kết cấu
Độ cứng của kết cấu phần trên ảnh hưởng lớn đến phân tích SSI. Thay đổi độ cứng có thể làm thay đổi tần số dao động tự nhiên của hệ. Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong gia tốc và chuyển vị của kết cấu. Phân tích định lượng được thực hiện. Nó làm rõ mối quan hệ giữa độ cứng kết cấu và phản ứng động dưới gia tải động đất. Đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong thiết kế công trình chịu động đất.
4.3. Đánh giá phân tích SSI bằng phần tử vĩ mô
Phần tử vĩ mô chứng tỏ khả năng hiệu quả trong phân tích SSI. Nó cung cấp một phương tiện nhanh chóng và chính xác. Đặc biệt để đánh giá tương tác đất nền - móng dưới động đất. Mô hình này giúp dự đoán ứng xử của hệ thống. Nó còn giảm thiểu sự phức tạp của mô hình phần tử hữu hạn vĩ mô đầy đủ. Phân tích SSI sử dụng phần tử vĩ mô mở ra một hướng mới. Nó đơn giản hóa các bài toán địa kỹ thuật động lực học phức tạp.
V.Ứng dụng mô hình vĩ mô trong địa kỹ thuật động lực
Mô hình phần tử vĩ mô mang lại tiềm năng lớn. Nó ứng dụng trong địa kỹ thuật động lực học và thiết kế công trình chịu động đất. Khả năng mô phỏng nhanh chóng, chính xác. Đặc biệt với hành vi phi tuyến của tương tác đất - kết cấu. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển. Việc tích hợp mô hình này vào quy trình thiết kế có thể nâng cao đáng kể độ an toàn của công trình. Nó giúp các kỹ sư đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Luận án khẳng định vai trò của phần tử vĩ mô như một công cụ thiết yếu. Nó giúp giải quyết các thách thức trong phân tích địa chấn.
5.1. Khả năng dự đoán phản ứng hệ móng đất nền
Mô hình phần tử vĩ mô cho phép dự đoán phản ứng của hệ móng-đất nền. Nó đánh giá dưới các kịch bản động đất khác nhau. Các kỹ sư có thể sử dụng mô hình này. Nó giúp đưa ra quyết định thiết kế tối ưu hơn. Điều này tăng cường an toàn và độ tin cậy của công trình. Nó còn giảm thiểu rủi ro từ các sự kiện địa chấn. Khả năng dự đoán này là một đóng góp quan trọng cho địa kỹ thuật động lực học.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình. Bao gồm các loại móng phức tạp hơn. Nó cũng có thể tích hợp hiệu ứng địa hình và điều kiện đất phức tạp. Phát triển mô hình 3D hoàn chỉnh là một hướng đi quan trọng. Việc kết hợp với các kỹ thuật học máy. Nó có thể giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả của mô hình phần tử vĩ mô. Điều này góp phần vào sự phát triển của phân tích địa chấn. Nâng cao khả năng ứng phó với động đất của các công trình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI HUỲNH VĂN QUÂN NGHIÊN CỨU TƯƠNG TÁC KẾT CẤU-ĐẤT NỀN DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT BẰNG PHẦN TỬ VĨ MÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI HUỲNH VĂN QUÂN NGHIÊN CỨU TƯƠNG TÁC KẾT CẤU-ĐẤT NỀN DƯỚI TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT BẰNG PHẦN TỬ VĨ MÔ Ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9520101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. Nguyễn Xuân Huy 2: PGS. Nguyễn Trung Kiên HÀ NỘI - 2021 i LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cám ơn đến hai cán bộ hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Xuân Huy và PGS.
Nguyễn Trung Kiên đã tận tình hướng dẫn khoa học, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn đến sự quan tâm của Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Sức bền vật liệu, Bộ môn Cơ lý thuyết, Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP. HCM đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cám ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, ủng hộ tôi trong thời gian qua.
ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng mình. Các số liệu, kết quả được đưa ra trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Huỳnh Văn Quân iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ TƯƠNG TÁC KẾT CẤU-ĐẤT NỀN .1 Lý thuyết tương tác kết cấu-đất nền .2 Tương tác động và tương tác quán tính dưới tải trọng động đất .3 Ứng xử phi tuyến hệ móng-đất nền dưới tải trọng động đất .2 Các phương pháp phân tích tương tác kết cấu-đất nền .1 Phương pháp trực tiếp .2 Phương pháp kết cấu phụ .3 Phương pháp lai .3 Phần tử vĩ mô trong phân tích tương tác kết cấu-đất nền .1 Khái niệm phần tử vĩ mô .2 Một số mô hình phần tử vĩ mô .4 Các nghiên cứu thực nghiệm về tương tác kết cấu-đất nền chịu động đất .1 Mô hình móng-đất nền .2 Mô hình hệ kết cấu phần trên-móng-đất nền .5 Một số nhận xét và đặt vấn đề nghiên cứu. MÔ HÌNH TƯƠNG TÁC KẾT CẤU-ĐẤT NỀN CHỊU TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT BẰNG PHẦN TỬ VĨ MÔ .2 Các đặc trưng cơ bản của phần tử vĩ mô .1 Véc-tơ lực và véc-tơ chuyển vị .2 Ứng suất chịu nén cực hạn của đất dưới đáy móng .3 Hàm dẻo và quy luật chảy .4 Ma trận độ cứng của phần tử vĩ mô .3 Mô hình tương tác kết cấu-đất nền bằng phần tử vĩ mô .1 Hệ móng-đất nền .2 Hệ kết cấu phần trên-móng-đất nền .4 Tích phân số các phương trình vi phân chuyển động của hệ. 56 Kết luận Chương 2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TƯƠNG TÁC HỆ KẾT CẤU-ĐẤT NỀN DƯỚI TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT .1 Cơ sở thiết kế mô hình thí nghiệm .2 Thiết lập mô hình thí nghiệm .1 Xác định kích thước mô hình .2 Vật liệu của mô hình .4 Các thiết bị đo đạc .3 Quá trình tiến hành thí nghiệm .4 Kết quả thí nghiệm .1 Hệ móng-đất nền .2 Hệ kết cấu phần trên-móng-đất nền.
78 Kết luận Chương 3. PHÂN TÍCH ỨNG XỬ KẾT CẤU CHỊU ĐỘNG ĐẤT BẰNG PHẦN TỬ VĨ MÔ .2 Ứng xử chịu động đất của hệ móng-đất nền .1 Các thông số tương đương của mô hình thí nghiệm .2 So sánh kết quả phân tích lý thuyết với thí nghiệm .3 Ứng xử chịu động đất của hệ kết cấu phần trên-móng-đất nền .1 Các thông số tương đương của mô hình thí nghiệm .2 So sánh kết quả phân tích lý thuyết với thí nghiệm. Phân tích sự ảnh hưởng của độ cứngđến ứng xử của kết cấu phần trên .2 Ảnh hưởng của độ cứngđến gia tốc kết cấu phần trên .3 Ảnh hưởng của độ cứngđến chuyển vị kết cấu phần trên. 106 Kết luận Chương 4.
109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bề rộng móng Ma trận cản Sức chống cắt của đất Chiều sâu chôn móng Tần số cơ bản của kết cấu khi coi liên kết cứng với nền Lực thu gọn theo phương Lực thu gọn theo phương Lực thu gọn theo phương Ma trận độ cứng ℎ Chiều cao kết cấu Véc-tơ hệ số ảnh hưởng LPM Mô hình thông số tập trung 0 Hệ số đàn hồi tương đương của đất theo phương đứng Hệ số đàn hồi tương đương của đất theo phương ngang Hệ số đàn hồi tương đương của đất theo góc xoay Ma trận khối lượng Mô men thu gọn Mô men thu gọn quanh trục Mô men thu gọn quanh trục Phản lực theo phương đứng PsDT Số tầng của tòa nhà QST Tải trọng động giả Tải trọng tĩnh tương đương Ứng suất chịu nén tới hạn của đất dưới tải trọng đúng tâm thẳng đứng Bán kính quán tính vi SSI Tương tác đất-kết cấu ̈ STT Thí nghiệm bàn rung Véc-tơ chuyển vị tương đối Gia tốc của đất Chuyển vị thu gọn theo phương Chuyển vị thu gọn theo phương Chuyển vị thu gọn theo phương Chuyển vị tịnh tiến theo phương ngang Vận tốc sóng cắt Phản lực theo phương ngang Chuyển vị tịnh tiến theo phương đứng Hệ số điều chỉnh vị trí của tải trọng cực đại theo phương ngang Khối lượng đơn vị của đất Hệ số cản lan truyền Tỷ số mảnh của kết cấu λ Hệ số tỷ lệ hình học Hệ số ma sát đất-móng Hệ số không thứ nguyên Góc xoay thu gọn quanh trục Góc xoay thu gọn quanh trục Góc xoay Hàm lịch sử của hệ Hệ số tỷ lệ vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Các thông số cơ bản của cát thí nghiệm trong phân tích SSI (Cyclic1D). Các thông số của địa chất đất nền. Các thông số tương đương của hệ móng-đất nền. Sai số gia tốc và chuyển vị cực đại theo phương ngang giữa hai phương pháp phân tích.
Hệ số tỷ lệ của các biến xác định theo (Meymand, 1998). Kích thước dự kiến của mô hình thí nghiệm theo các hệ số tỷ lệ. Lựa chọn kích thước hộp đất. Các thông số kỹ thuật của bàn rung R202(UTC).
Ký hiệu các trường hợp gia tải với mô hình móng-đất nền. Ký hiệu các trường hợp gia tải với mô hình kết cấu phần trên-móng-đất nền 73 Bảng 3. Gia tốc cực đại của đỉnh móng T12. Gia tốc cực đại của đỉnh móng T13.
Gia tốc cực đại của đỉnh móng T14. Gia tốc cực đại của đỉnh móng T15. Tổng hợp chênh lệch gia tốc cực đại trong thí nghiệm móng-đất nền. Chuyển vị và gia tốc cực đại của kết cấu phần trên T21.
Chuyển vị và gia tốc cực đại của kết cấu phần trên T22. Chuyển vị và gia tốc cực đại của kết cấu phần trên T23. Chuyển vị và gia tốc cực đại của kết cấu phần trên T24. Gia tốc cực đại của kết cấu phần trên T25.
Gia tốc cực đại của kết cấu phần trên T26. Tổng hợp kết quả chuyển vị cực đại trong thí nghiệm hệ kết cấu phần trên- móng-đất nền. Tổng hợp kết quả gia tốc cực đại trong thí nghiệm hệ kết cấu phần trên- móng-đất nền. Các thông số tương đương của mô hình thí nghiệm hệ móng-đất nền.
Sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T12-00. Sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết với thí nghiệm T13-00. Sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T14-00. Sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T15-00.
Tổng hợp sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm hệ móng-đất nền. Các thông số tương đương của kết cấu phần trên. Sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T21-00. Sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T22-00.
Sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T23-00. Sai số của giá trị gia tốc cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T24-00. Sai số của giá trị cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T25-00. Sai số của giá trị cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm T26-00.
Tổng hợp sai số của giá trị cực đại giữa lý thuyết và thí nghiệm hệ kết cấu phần trên-móng-đất nền. 102 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Quan điểm về tương quan giữa độ cứng kết cấu và móng (Grange, 2008): (a) quan điểm của kỹ sư kết cấu, (b) quan điểm của kỹ sư địa kỹ thuật. Hai hình thức kết cấu liên kết với đất (Kotronis, 2013): (a) liên kết cứng, (b) liên kết đàn hồi.
Minh họa ảnh hưởng của việc xét và không xét SSI đến sự xuất hiện vết nứt của hệ (NIST, 2012): (a) trên tường, (b) trên khung (vị trí khoanh tròn). Các tương tác kết cấu-đất nền (Kausel, 1978): (a) mô hình phân tích, (b) tương tác động, (c) tương tác quán tính. Một số tương tác động của móng bè với đất (Datta, 2010): (a) dịch chuyển theo phương đứng, (b) dịch chuyển theo phương ngang, (c) ngăn cản dịch chuyển của đất, (d) chuyển động xoay. Quá trình hình thành các phi tuyến trong tương tác móng-đất nền (Anastasopoulos 2012, Paolucci 2008): (a) trạng thái ban đầu, (b) bắt đầu xuất hiện phi tuyến hình học, phi tuyến vật liệu rất bé, (c) phi tuyến hình học đã xuất hiện, phi tuyến vật liệu tăng dần, (d) phi tuyến hình học và vật liệu xuất hiện đồng thời.
Phương pháp phần tử hữu hạn giải bài toán SSI (Datta, 2010). Ba bước giải bài toán SSI theo phương pháp kết cấu phụ (Chatzigogos 2008, Mylonakis 2006). Hệ kết cấu phần trên-móng-đất nền và khái niệm phần tử vĩ mô (Chatzigogos, 2009). Mô hình đàn dẻo của Nova (1991).
Cầu Viaduc de l'Arc-Pháp. Kết quả phân tích (Cremer, 2002): (a) Độ lún, (b) góc xoay. Mô hình bài toán và kết quả phân tích của Paolucci (1997). Kết quả phân tích của mô hình thí nghiệm 2-2 (Paolucci, 2008).
Phần tử vĩ mô không gian đối với móng tròn (Grange, 2009b): (a) lực thu gọn, (b) chuyển vị thu gọn. Mô hình thí nghiệm và kết quả phân tích dự án Camus IV (Grange, 2009) 25 Hình 1. Mô hình và kết quả phân tích của Chatzigogos (2009). Kết quả phân tích của Figini (2012): (a) dự án Camus IV, (b) dự án TRISEE- 1, (c) dự án TRISEE-2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tương tác kết cấu đất nền dưới động đất phần tử vĩ mô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tương tác kết cấu đất nền dưới động đất bằng phần tử hữu hạn. Đề xuất phương pháp cải tiến đánh giá độ ổn định công trình.
Luận án "Luận án tương tác kết cấu đất nền dưới động đất phần tử vĩ mô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tương tác kết cấu đất nền dưới động đất phần tử vĩ mô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tương tác kết cấu đất nền dưới động đất phần tử vĩ mô" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Luận án tương tác kết cấu đất nền dưới động đất phần tử vĩ mô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tương tác kết cấu đất nền dưới động đất phần tử vĩ mô" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tương tác kết cấu đất nền dưới động đất phần tử vĩ mô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.