Luận án TS Nguyễn Lộc Kha: Nghiên cứu bê tông cường độ siêu cao, kết cấu cầu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần, tính chất cơ học bê tông cường độ siêu cao (UHPC). Phân tích ứng dụng UHPC hiệu quả trong kết cấu cầu.

Chuyên ngành

Xây dựng Cầu Hầm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Bê tông cường độ siêu cao UHPC

Bê tông cường độ siêu cao (UHPC) đại diện cho một bước tiến vượt bậc trong công nghệ vật liệu xây dựng. Vật liệu này thuộc phân loại bê tông hiệu năng siêu cao, được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về cường độ và độ bền. Các nghiên cứu về UHPC đã diễn ra rộng rãi trên thế giới, đặc biệt tại Hoa Kỳ, Châu Âu và Châu Á, với nhiều ứng dụng thực tiễn được ghi nhận. Việt Nam cũng đang tích cực nghiên cứu và áp dụng công nghệ này. Sự phát triển của UHPC mở ra nhiều triển vọng mới cho ngành xây dựng, đặc biệt trong các kết cấu chịu lực lớn và môi trường khắc nghiệt.

1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển UHPC

Bê tông cường độ siêu cao (UHPC) là một loại vật liệu xi măng composite tiên tiến. Vật liệu này có cường độ nén vượt trội, thường trên 150 MPa, cùng với độ dẻo dai cao. Sự phát triển của UHPC bắt nguồn từ những nỗ lực cải thiện hiệu suất của bê tông truyền thống. Các nhà khoa học đã tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần cấp phối, sử dụng các vật liệu siêu mịn và phụ gia hiệu suất cao. Quá trình này giúp giảm thiểu độ rỗng, tăng cường liên kết vi cấu trúc. Lịch sử UHPC gắn liền với sự ra đời của các loại phụ gia siêu dẻo và vật liệu pozzolanic siêu mịn.

1.2. Đặc điểm vượt trội của Bê tông hiệu năng siêu cao

Bê tông hiệu năng siêu cao, hay UHPC, sở hữu nhiều đặc tính cơ học và vật lý vượt trội. Vật liệu này có cường độ nén UHPC rất cao, đồng thời thể hiện khả năng chịu kéo và uốn đáng kinh ngạc. Độ bền của UHPC cũng là một điểm nổi bật, với khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và kháng xâm nhập tốt hơn nhiều so với bê tông thông thường. Độ đặc cao của UHPC giảm thiểu sự xâm nhập của các tác nhân gây hại, kéo dài tuổi thọ công trình. Khả năng chống co ngót và từ biến cũng được cải thiện đáng kể. Những đặc tính này làm cho UHPC trở thành lựa chọn lý tưởng cho các kết cấu yêu cầu hiệu suất cao.

II.Thành phần cấp phối UHPC tối ưu độ đặc cao

Thiết kế thành phần bê tông cường độ siêu cao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các vật liệu và nguyên lý tối ưu hóa. Mục tiêu chính là đạt được độ đặc cao nhất cho hỗn hợp. Điều này giảm thiểu lỗ rỗng, tăng cường độ và độ bền. Việc lựa chọn vật liệu và cấp phối hạt phải tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Các lý thuyết về tối ưu hóa độ đặc được áp dụng rộng rãi. Thành phần hạt đảm bảo độ đặc cao là yếu tố quyết định.

2.1. Vật liệu chính tạo nên UHPC độc đáo

UHPC được cấu thành từ các vật liệu đặc biệt. Xi măng Portland là thành phần kết dính chính. Bột thạch anh và bụi silic (silica fume) đóng vai trò quan trọng như các phụ gia khoáng siêu mịn. Bụi silic có kích thước hạt rất nhỏ, giúp lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt xi măng. Điều này tạo nên cấu trúc vi mô đặc chắc. Cốt liệu mịn UHPC thường là cát thạch anh có kích thước hạt đồng đều. Loại cát này giúp cải thiện độ đặc và cường độ của bê tông. Không sử dụng cốt liệu lớn trong UHPC truyền thống, đảm bảo tính đồng nhất cao.

2.2. Tối ưu cấp phối hạt cho Bê tông cường độ siêu cao

Nguyên tắc tối ưu hóa độ đặc là cốt lõi trong thiết kế cấp phối UHPC. Mô hình độ đặc được sử dụng để xác định tỷ lệ tối ưu của các loại hạt khác nhau. Việc kết hợp cát thạch anh trong bê tông với bột thạch anh và bụi silic tạo ra một hệ thống hạt có độ đặc cao. Điều này đảm bảo tất cả các khoảng trống được lấp đầy, giảm thiểu lượng nước yêu cầu. Cấp phối hạt tối ưu giúp đạt được cường độ nén UHPC và các tính chất cơ học mong muốn. Mục tiêu là tạo ra một hỗn hợp có độ chảy lỏng tốt nhưng vẫn đặc chắc sau khi đóng rắn.

2.3. Vai trò của sợi thép và phụ gia siêu dẻo

Sợi thép trong UHPC là thành phần thiết yếu giúp tăng cường độ dẻo và khả năng chịu kéo. Các sợi thép nhỏ, phân bố đều trong hỗn hợp, ngăn chặn sự phát triển của vết nứt. Điều này cải thiện đáng kể khả năng chịu uốn và độ bền của vật liệu. Phụ gia siêu dẻo là một thành phần không thể thiếu. Loại phụ gia này giúp giảm lượng nước trong hỗn hợp mà vẫn duy trì độ chảy lỏng cần thiết. Phụ gia siêu dẻo giúp phân tán các hạt xi măng và vật liệu siêu mịn, ngăn ngừa sự kết tụ. Điều này đảm bảo quá trình trộn hiệu quả và khả năng đầm chặt tối ưu cho bê tông hiệu năng siêu cao.

III.Tính chất cơ học Bê tông hiệu năng siêu cao UHPC

Bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) được đánh giá cao nhờ các tính chất cơ học vượt trội. Các thử nghiệm được tiến hành kỹ lưỡng để xác định cường độ nén UHPC, khả năng chịu kéo khi uốn và mô đun đàn hồi. Các tính chất này là yếu tố quyết định đến hiệu suất của UHPC trong ứng dụng thực tế. Quy trình thí nghiệm chuẩn hóa giúp đảm bảo tính chính xác và khả năng lặp lại của kết quả. Việc phân tích sâu các dữ liệu thí nghiệm cung cấp cái nhìn toàn diện về ứng xử của vật liệu.

3.1. Cường độ nén UHPC và ứng xử kéo khi uốn

Cường độ nén UHPC là chỉ số quan trọng nhất, thường đạt mức rất cao, trên 150 MPa. Các mẫu thử được chế tạo và thí nghiệm theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Ngoài cường độ nén, khả năng chịu kéo khi uốn của UHPC cũng rất ấn tượng. Sự hiện diện của sợi thép trong UHPC giúp vật liệu thể hiện ứng xử kéo dẻo dai. Khi chịu tải kéo, UHPC không bị phá hủy giòn như bê tông thông thường. Thay vào đó, nhiều vết nứt siêu nhỏ hình thành và phân bố đều. Điều này làm tăng khả năng hấp thụ năng lượng và độ bền kéo của cấu kiện. Các thí nghiệm uốn mẫu lăng trụ cung cấp dữ liệu định lượng về khả năng này.

3.2. Mô đun đàn hồi và độ bền của UHPC

Mô đun đàn hồi của UHPC thường cao hơn đáng kể so với bê tông thường. Giá trị mô đun đàn hồi cao cho thấy UHPC có độ cứng lớn, ít biến dạng dưới tác dụng của tải trọng. Điều này rất có lợi cho các kết cấu yêu cầu độ cứng cao và giảm thiểu biến dạng. Bên cạnh đó, độ bền của bê tông cường độ siêu cao cũng là một đặc điểm nổi bật. Cấu trúc vi mô đặc chắc, ít lỗ rỗng giúp UHPC kháng lại sự xâm nhập của ion Clo và các chất ăn mòn khác. Vật liệu này cũng thể hiện khả năng chống mài mòn và chịu tải trọng chu kỳ tốt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng UHPC có tuổi thọ cao hơn nhiều so với bê tông truyền thống, giảm chi phí bảo trì và sửa chữa công trình.

IV.Quy trình chế tạo dưỡng hộ Bê tông siêu cao

Để đạt được các tính chất ưu việt của bê tông cường độ siêu cao, quy trình chế tạo phải được kiểm soát chặt chẽ. Mỗi bước, từ trộn vật liệu đến dưỡng hộ, đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp đảm bảo độ đồng nhất và phát huy tối đa tiềm năng của UHPC. Kế hoạch thí nghiệm và các mẻ trộn thử là cần thiết để xác định quy trình tối ưu trước khi sản xuất hàng loạt.

4.1. Trình tự trộn và vận chuyển bê tông cường độ siêu cao

Trình tự trộn bê tông cường độ siêu cao khác biệt so với bê tông thông thường. Các vật liệu khô như xi măng, bột thạch anh, bụi silic và cát thạch anh trong bê tông cần được trộn khô kỹ lưỡng trước. Sau đó, nước và phụ gia siêu dẻo được thêm từ từ. Quá trình trộn cần kéo dài hơn để đảm bảo các thành phần siêu mịn được phân tán đều. Thiết bị trộn chuyên dụng thường được sử dụng để đạt được độ đồng nhất cao. Sau khi trộn, hỗn hợp UHPC được vận chuyển cẩn thận đến vị trí đổ. Việc vận chuyển cần nhanh chóng để tránh hiện tượng phân tầng hoặc đông kết sớm của hỗn hợp.

4.2. Đổ đầm chắc và dưỡng hộ UHPC hiệu quả

Đổ và đầm chắc UHPC đòi hỏi kỹ thuật riêng biệt. Do độ chảy lỏng cao nhờ phụ gia siêu dẻo và không có cốt liệu lớn, UHPC có khả năng tự đầm tốt trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, việc sử dụng bàn rung nhẹ hoặc đầm rung tần số cao vẫn có thể cần thiết để loại bỏ bọt khí. Quá trình đổ cần được thực hiện liên tục để tránh tạo ra các mối nối nguội. Dưỡng hộ bê tông cường độ siêu cao là giai đoạn cực kỳ quan trọng. Các phương pháp dưỡng hộ nhiệt ẩm, dưỡng hộ hơi nước hoặc dưỡng hộ dưới nước thường được áp dụng. Dưỡng hộ hiệu quả giúp phát triển cường độ nén UHPC tối đa và cải thiện cấu trúc vi mô. Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình dưỡng hộ là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu của bê tông hiệu năng siêu cao.

V.Ứng dụng đột phá của UHPC trong kết cấu cầu

Bê tông cường độ siêu cao (UHPC) đã mở ra những khả năng mới trong thiết kế và xây dựng kết cấu cầu. Nhờ các tính chất cơ học vượt trội, UHPC cho phép tạo ra các cấu kiện mỏng, nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế và thẩm mỹ cao. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của UHPC trong việc cải thiện ứng xử của dầm cầu. Tiềm năng ứng dụng của UHPC rất lớn, không chỉ giới hạn trong các kết cấu cầu mới mà còn trong việc nâng cấp, sửa chữa các công trình hiện có.

5.1. Lợi ích khi sử dụng UHPC cho dầm cầu

Sử dụng UHPC trong kết cấu cầu mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Các dầm cầu làm từ UHPC có thể có tiết diện nhỏ hơn so với dầm bê tông cốt thép thông thường. Điều này giúp giảm trọng lượng bản thân cầu, giảm tải trọng tác dụng lên móng và trụ cầu. Cường độ nén UHPC cao và khả năng chịu kéo tuyệt vời của vật liệu cho phép thiết kế các nhịp cầu dài hơn. Hơn nữa, độ bền vượt trội của UHPC giúp kéo dài tuổi thọ của cầu, giảm thiểu chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình. Khả năng chống ăn mòn và xâm nhập tốt làm cho UHPC lý tưởng cho các cây cầu tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.

5.2. Nghiên cứu thực nghiệm về ứng xử uốn dầm UHPC

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và khẳng định tiềm năng của UHPC. Các thí nghiệm uốn dầm bê tông cốt thép sử dụng UHPC đã được tiến hành rộng rãi. Mục tiêu là phân tích ứng xử chịu uốn của dầm dưới tải trọng, đo lường độ võng và sự phát triển của vết nứt. Kết quả thí nghiệm thường cho thấy dầm UHPC có khả năng chịu tải cao hơn và độ bền tốt hơn so với dầm bê tông truyền thống. Phân tích mối quan hệ ứng suất – biến dạng và ứng suất – độ mở rộng vết nứt cung cấp dữ liệu quý giá. Những nghiên cứu này là cơ sở để phát triển các tiêu chuẩn thiết kế và ứng dụng thực tiễn của bê tông hiệu năng siêu cao trong các công trình cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần tính chất cơ học bê tông cường độ siêu cao và ứng dụng trong kết cấu cầu luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN LỘC KHA NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN,TÍNH CHẤT CƠ HỌC BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ SIÊU CAO VÀ ỨNG DỤNG TRONG KẾT CẤU CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN LỘC KHA NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, TÍNH CHẤT CƠ HỌC BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ SIÊU CAO VÀ ỨNG DỤNG TRONG KẾT CẤU CẦU CHUYÊN NGÀNH: XÂY DỰNG CẦU HẦM MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Duy Hữu 2. Nguyễn Ngọc Long HÀ NỘI - 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Lộc Kha ii LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập, nghiên cứu, với sự giúp đỡ của các thày, cô Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, tôi đã hoàn thành luận ánTiến sĩ Kỹ thuật “Nghiên cứu thành phần, tính chất cơ học của bê tông cường độ siêu cao và ứng dụng trong kết cấu cầu”; Với tình cảm chân thành, tác giả xin bày tỏ lòng cám ơn đến Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Khoa Cầu hầm - Trường đại học Giao thông vận tải Hà Nội, các cán bộ quản lý và toàn thể quý thầy cô tham gia giảng dạy lớp Nghiên cứu sinh niên khóa 2010 – 2014đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này; Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Phạm Duy Hữu, PGS.TS Nguyễn Ngọc Long đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi nghiên cứu đề tài, hiệu chỉnh và hoàn thiện luận văn. Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2013 Tác giả Nguyễn Lộc Kha iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.

x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.xiii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ SIÊU CAO TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Các công trình nghiên cứu liên quan mật thiết đến đề tài luận án đã được công bố trên thế giới. Các nghiên cứu về bê tông cường độ siêu cao ở Hoa Kỳ 45; 48; 49.

Các nghiên cứu và ứng dụng về bê tông cường độ siêu cao ở Châu Âu và Châu Á. Các vật liệu chế tạo của bê tông cường độ siêu cao. Các ứng xử cơ học của bê tông cường độ siêu cao. Độ đặc và độ khuếch tán Ion Clo của bê tông cường độ siêu cao.

Co ngót và từ biến của bê tông cường độ siêu cao. Các công trình nghiên cứu liên quan mật thiết đến đề tài luận án đã được công bố ở Việt Nam. Mục tiêu của đề tài. Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Kết luận chương 1. 25 CHƯƠNG 2 VẬT LIỆU CHẾ TẠO VÀ THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ SIÊU CAO. Tổng quát về thiết kế thành phần bê tông cường độ siêu cao. Vật liệu chế tạo.

Các phụ gia hóa học. Cốt liệu lớn. Chế tạo bê tông cường độ siêu cao theo lý thuyết tối ưu về độ đặc. Tối ưu hóa cường độ siêu cao bằng việc sử dụng mô hình độ đặc.

Các nguyên tắc chính để tạo ra thành phần bê tông cường độ siêu cao. Thành phần hạt đảm bảo độ đặc cao phù hợp cấp phối hạt tối ưu. Thiết kế thành phần bê tông cường độ siêu cao. Tính toán lựa chọn hỗn hợp bê tông.

Kết quả thiết kế. Kiểm tra cấp phối. Kết luận chương 2. 51 CHƯƠNG 3 THÍ NGHIỆM CƯỜNG ĐỘ NÉN, UỐN VÀ MÔ ĐUN ĐÀN HỒI CỦA BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ SIÊU CAO.

Cường độ chịu nén. Ứng xử kéo khi uốn. Quy trình thí nghiệm uốn mẫu lăng trụ và phân tích. Kích thước mẫu (theo tiêu chuẩn Châu Âu).

Chế tạo các mẻ trộn thử. Kế hoạch thí nghiệm. Hỗn hợp bê tông thử nghiệm. Các kết quả thí nghiệm.

Kết quả thử nghiệm độ chảy lan, cường độ chịu nén theo bảng 3. Kết quả thử nghiệm cường độ chịu kéo - uốn. Thử nghiệm Mô đun đàn hồi. Kết luận về khả năng chịu nén, kéo khi uốn và mô đun đàn hồi của bê tông cường độ siêu cao.

Qui trình chế tạo bê tông cường độ siêu cao. Trình tự và thời gian trộn. Vận chuyển bê tông cường độ siêu cao. Đổ và đầm chắc.

Dưỡng hộ bê tông. Kết luận chương 3. 78 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH ỨNG XỬ UỐN CỦA DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP VÀ DẦM CẦU SỬ DỤNG BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ SIÊU CAO. Đặt vấn đề nghiên cứu.

Cơ sở nghiên cứu khả năng chịu uốn của dầm bê tông cốt thép với bê tông cường độ siêu cao. Phương pháp nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Chuẩn bị mẫu dầm thí nghiệm.

Tính toán hỗn hợp cấp phối. Sản xuất mẫu dầm để thí nghiệm. Phương pháp và trình tự thí nghiệm dầm. Thiết bị thí nghiệm.

Phương pháp thí nghiệm. Sơ đồ tính của dầm thí nghiệm23,43. Quá trình thí nghiệm:. Thu thập kết quả thí nghiệm.

Số liệu kết quả thí nghiệm của các tổ hợp dầm. Tổng hợp tải trọng – độ võng của các dầm thí nghiệm tại 3 thời điểm đặc biệt91 4. Giá trị Mô men uốn thí nghiệm (Mtn) và cường độ kéo khi uốn của các tổ hợp dầm thí nghiệm theo công thức 4. Nhận xét kết quả thí nghiệm:.

Tính toán và phân tích kết quả thí nghiệm. Xác định mối quan hệ giữa độ võng và độ mở rộng vết nứt (-w) theo hướng dẫn của SETRA/AFGC42. Xác định các mối quan hệ ứng suất – độ mở rộng vết nứt(-w); ứng suất – biến dạng (-) và quan hệ giữa mở rộng vết nứt và biến dạng (w-). Phân tích công thức tính cường độ chịu kéo khí uốn của dầm ().

Tính toán các hệ số của công thức tính khả năng chịu uốn của dầm (công thức 4-1). Tính toán kết quả theo ACI-544 23và Imam et al 43, 49. So sánh khả năng chịu uốn của dầm thí nghiệm với khả năng chịu uốn của dầm khi tính theo ACI-544 23 và Imam et al 43, 49. Tính toán lại hệ số K trong công thức 4-1 từ kết quả thí nghiệm.

Xây dựng các biểu đồ ( - ) ; (-) ; ( - w) từ kết quả thí nghiệm theo các hướng dẫn của SETRA / AFGC42. Xây dựng biểu đồ quan hệ ứng suất biến dạng ( - )bê tông vùng nén của các dầm thí nghiệm,hình 4. Xây dựng biểu đồ quan hệ giữa ứng suất – biến dạng vùng kéo ( - ) của các dầm thí nghiệm,hình 4. Xây dựng biểu đồ quan hệ giữa ứng suất – độ võng ( - ) của các dầm thí nghiệm, hình 4.

Xây dựng biểu đồ quan hệ giữa ứng suất – độ mở rộng vết nứt (-w) của các dầm thí nghiệm, hình 4. Phân tích ứng xử uốn của dầm cầu dự ứng lực sử dụng bê tông cường độ siêu cao. Các tiêu chuẩn viện dẫn. Các phương pháp phân tích ứng xử uốn dầm cầu bằng bê tông cường độ siêu cao trên thế giới.

Các số liệu từ thực nghiệm phục vụ cho việc phân tích ứng xử uốn của dầm cầu dự ứng lực bằng bê tông cốt sợi thép cường độ siêu cao. Khả năng chống cắt của bê tông cốt sợi thép cường độ siêu cao. Phân tích sức kháng uốn của dầm cầu bê tông cốt sợi thép cường độ siêu cao dự ứng lực cấp 130MPa. Mô tả mặt cắt ngang dầm I (theo bảng 4.

Vật liệu chế tạo dầm(bảng 4. Kết luận chương 4. 133 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

136 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Thành phần BTCĐSC điển hình của một số nước Châu Âu .2 Thành phần BTCĐSC điển hình theo Cục đường bộ Hoa Kỳ .3: Độ rỗng chứa nước của các loại bê tông .4: Hệ số khuếch tán Ion Clo của các loại bê tông .1: Thành phần khoáng vậtcủa xi măng (%) theo ASTM .2: Thành phần khoáng vật của xi măng PC40 Việt Nam .3: Các tính năng của phụ gia .4: Tiêu chuẩn ASTM về muội silic .5: Thành phần hóa học của đá Quartz .6: Cấp phối của cốt liệu cát Quartz (% lọt sàng) .7: Thành phần cấp phối hạt của cát Quarzt .8: Thành phần hóa học của bột Quartz .9: Lượng lọt sàng (%) của bột Quartz nghiền .10: Các đặc tính độ đặc của vật liệu .11: Tính toán độ đặc của hỗn hợp.12: Công thức thiết kế bê tông cường độ siêu cao .1: Độ võng đạt được khi tiến hành thí nghiệm .2: Kế hoạch thí nghiệm .3: Số mẫu cho mẻ trộn thử .4: Thành phần vật liệu chế tạo .5: Thành phần trộn mẫu thí nghiệm.6: Kết quả thí nghiệm độ chảy lan .7: Kết quả cường độ chịu nén .8: Cường độ trung bình của các nhóm mẫu .9: Quan hệ giữa tải trọng và độ võng.10: Cường độ chịu kéo khi uốn khi xuất hiện các vết nứt đầu tiên .11: Cường độ chịu kéo khi uốn lớn nhất .12: Cường độ chịu kéo khi uốn ứng với độ võng 10mm .13: Quan hệ giữa cường độ và biến dạng của bê tông cường độ siêu cao .14: Kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi bê tông cường độ siêu cao .15: Thành phần cơ bản của bê tông cấp phối C3 .1: Cấu tạo, diện tích và tỉ lệ hàm lượng cốt thép chịu kéo .2: Cường độ chịu nén và Mô đun đàn hồi của bê tông cường độ siêu cao nhóm mẫu C3 .3: Cường độ chịu kéo khi uốn của bê tông cường độ siêu cao .4:Số liệu kết quả thí nghiệm của các dầm.5: Bảng tổng hợp số liệu thí nghiệm tải trọng - độ võng .6: Tổng hợp Mô men và cường độ giới hạn kéo uốn tại 3 thời điểm .7: Kết quả thực nghiệm và tính toán các giá trị tại các điểm độ mở rộng vết nứtdanh định đặc trưng (CMOD) .8: Kết quả tính toán các hệ số của công thức 4-1 .9: Kết quả tính toán theo thí nghiệm, theo Imam và ACI-544 .10: Đối chiếu momen kháng uốn từ thực nghiệm với momen kháng uốn tính toán theo Imam và ACI-544.11: Kết quả tính toán thực nghiệm tại các điểm danh định đặc trưng .12: Các giá trị tính toán của bê tông cường độ 130MPa.13: Đặc tính dầm tính toán .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bê tông cường độ siêu cao: Thành phần, tính chất & ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần, tính chất cơ học bê tông cường độ siêu cao (UHPC). Phân tích ứng dụng UHPC hiệu quả trong kết cấu cầu.

Luận án "Bê tông cường độ siêu cao: Thành phần, tính chất & ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Bê tông cường độ siêu cao: Thành phần, tính chất & ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bê tông cường độ siêu cao: Thành phần, tính chất & ứng dụng" thuộc chuyên ngành Xây dựng Cầu Hầm. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Bê tông cường độ siêu cao: Thành phần, tính chất & ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bê tông cường độ siêu cao: Thành phần, tính chất & ứng dụng" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bê tông cường độ siêu cao: Thành phần, tính chất & ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter