Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin văn bản

Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn nhằm nâng cao hiệu quả truy xuất thông tin trong hệ thống dữ liệu lớn.

Trường ĐH

Trường Đại học Bách khoa TP.HCM

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Mở rộng truy vấn Cải thiện kết quả truy xuất thông tin

Trong truy xuất thông tin (IR), người dùng thường sử dụng các truy vấn đơn giản. Các truy vấn này thường ngắn gọn, thiếu thông tin ngữ cảnh cần thiết. Điều này dẫn đến kết quả tìm kiếm không đầy đủ hoặc chất lượng thấp. Hệ thống IR không thể đáp ứng trọn vẹn nhu cầu người dùng. Vì vậy, mở rộng truy vấn là một giải pháp thiết yếu. Mục tiêu là bổ sung thông tin liên quan, làm giàu truy vấn ban đầu. Quá trình này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả và độ chính xác của kết quả tìm kiếm. Mở rộng truy vấn tự động tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

1.1. Thách thức truy vấn đơn giản

Người dùng thường nhập các truy vấn ngắn, không đầy đủ. Điều này làm hạn chế khả năng hệ thống truy xuất thông tin (IR) tìm thấy các tài liệu phù hợp. Kết quả thường thiếu sót, không đáp ứng nhu cầu. Chất lượng tìm kiếm giảm sút đáng kể. Hạn chế này đòi hỏi các giải pháp nâng cao khả năng hiểu truy vấn.

1.2. Vai trò của mở rộng truy vấn tự động

Mở rộng truy vấn là quá trình bổ sung hoặc sửa đổi các thuật ngữ trong truy vấn ban đầu. Mục tiêu là làm cho truy vấn phong phú hơn, bao gồm nhiều ngữ cảnh hơn. Quá trình này giúp hệ thống IR tìm kiếm hiệu quả hơn, tăng cường độ liên quan của kết quả. Nó thường được thực hiện tự động để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Đây là bước quan trọng để nâng cao độ phủ và độ chính xác.

1.3. Nguồn thông tin ngữ cảnh cho truy vấn

Thông tin ngữ cảnh có thể đến từ nhiều nguồn. Phản hồi liên quan từ người dùng là một nguồn giá trị. Phản hồi giả liên quan cũng được sử dụng, dựa trên các tài liệu được xếp hạng cao ban đầu. Đồng hiện thuật ngữ và các mô hình tri thức như Ontology cung cấp thông tin ngữ nghĩa sâu sắc. Điều này hỗ trợ việc xây dựng truy vấn mở rộng có chất lượng cao, tăng cường truy xuất thông tin ngữ cảnh.

II.Ontology Giải pháp mạnh mẽ cho mở rộng truy vấn

Ontology (bản thể học) là một công cụ mạnh mẽ trong truy xuất thông tin. Nó cung cấp một mô hình cấu trúc hóa cho các khái niệm và mối quan hệ. Điều này vượt xa các phương pháp mở rộng truy vấn truyền thống. Ontology giúp hệ thống hiểu sâu sắc ý nghĩa của truy vấn và tài liệu. Việc này cho phép mở rộng truy vấn dựa trên ngữ nghĩa, không chỉ từ khóa đơn thuần. Từ điển đồng nghĩa và các mạng ngữ nghĩa là nền tảng của ontology. Chúng hỗ trợ phân tích ngữ nghĩa hiệu quả.

2.1. Bản thể học và lợi ích trong IR

Ontology là một mô hình tri thức. Nó biểu diễn các khái niệm, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng trong một miền cụ thể. Trong truy xuất thông tin, ontology cung cấp hiểu biết ngữ nghĩa. Điều này cải thiện khả năng hệ thống giải thích truy vấn. Nó giúp liên kết các thuật ngữ khác nhau nhưng có ý nghĩa tương tự. Ontology nâng cao độ chính xác và độ phủ của tìm kiếm.

2.2. Các tiếp cận ontology hiện có

Nhiều nghiên cứu đã ứng dụng Ontology từ đầu thập niên 1990. Một số nhóm sử dụng WordNet, một từ điển đồng nghĩa lớn. Các nhóm khác phát triển Ontology tùy chỉnh cho các miền cụ thể. Các cấu trúc Ontology đề xuất bao gồm lớp, thể hiện, thuộc tính, hoặc quan hệ IS-A, tương đương. Đây là nền tảng cho phân tích ngữ nghĩa sâu rộng, hỗ trợ mở rộng truy vấn tự động.

2.3. Khai thác quan hệ ngữ nghĩa từ ontology

Ontology cho phép khai thác các quan hệ như thượng danh (hypernymy) và hạ danh (hyponymy). Những quan hệ này được trích dẫn từ WordNet. Các quan hệ bổ sung như chú giải (gloss), chủ đề và miền cũng được định nghĩa. Việc này xây dựng một mạng ngữ nghĩa phong phú. Mạng ngữ nghĩa giúp mở rộng truy vấn một cách thông minh, dựa trên ý nghĩa thực sự của từ.

III.Xây dựng và huấn luyện Ontology cho truy vấn

Việc xây dựng một ontology chất lượng là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả của mô hình mở rộng truy vấn. Quá trình này bao gồm khai thác kho ngữ liệu lớn và rút trích thông tin từ các nguồn tri thức có sẵn. Việc huấn luyện ontology yêu cầu các phương pháp có hệ thống. Điều này giúp hệ thống có thể nhận diện và tổ chức các khái niệm, thuộc tính, và mối quan hệ. Một ontology được xây dựng tốt cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích ngữ nghĩa và truy xuất thông tin ngữ cảnh.

3.1. Phương pháp phát triển ontology

Việc phát triển Ontology là một bước quan trọng. Nó có thể được thực hiện thông qua khai thác kho ngữ liệu. Dữ liệu từ các văn bản lớn được phân tích để xác định khái niệm và mối quan hệ. Một phương pháp khác là rút trích thông tin từ các tài nguyên có sẵn như WordNet. Những phương pháp này đảm bảo Ontology có độ phủ và chính xác cao. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các mô hình mở rộng truy vấn.

3.2. Rút trích dữ liệu từ kho ngữ liệu và WordNet

Khai thác kho ngữ liệu liên quan đến việc phân tích tần suất đồng hiện từ khóa. Nó cũng xem xét các mẫu ngôn ngữ. Từ WordNet, hệ thống rút trích các mối quan hệ ngữ nghĩa đã được xác định trước. Ví dụ, quan hệ đồng nghĩa, đối nghĩa, bao trùm. Quá trình này giúp tự động hóa việc xây dựng và làm giàu Ontology. Đây là nền tảng cho việc hiểu sâu sắc hơn về ngữ cảnh.

3.3. Hoàn thiện cấu trúc bản thể học

Sau khi rút trích dữ liệu, Ontology cần được hoàn thiện. Điều này bao gồm việc tổ chức lại các khái niệm và quan hệ. Đảm bảo tính nhất quán và không trùng lặp là cần thiết. Cấu trúc này hỗ trợ hiệu quả cho mô hình mở rộng truy vấn. Nó tăng cường phân tích ngữ nghĩa và truy xuất thông tin ngữ cảnh. Độ chính xác của Ontology ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hệ thống.

IV.Phương pháp mở rộng truy vấn dựa trên ngữ cảnh

Mô hình đề xuất tập trung vào mở rộng truy vấn dựa trên cơ sở ontology. Phương pháp này tận dụng các mối quan hệ ngữ nghĩa trong ontology để bổ sung thuật ngữ cho truy vấn gốc. Điều này giúp truy vấn không chỉ khớp từ khóa mà còn khớp ý nghĩa. Quy trình này cho phép hệ thống tìm kiếm tài liệu có liên quan về mặt ngữ nghĩa, ngay cả khi chúng không chứa chính xác các từ khóa ban đầu. Việc này cải thiện đáng kể truy xuất thông tin ngữ cảnh, tăng cường độ phủ của kết quả tìm kiếm.

4.1. Quy trình mở rộng truy vấn dựa ontology

Quá trình mở rộng truy vấn bắt đầu từ truy vấn ban đầu. Hệ thống sử dụng Ontology để tìm các thuật ngữ liên quan ngữ nghĩa. Các thuật ngữ này có thể là đồng nghĩa, từ có quan hệ thượng/hạ danh. Kết quả là một truy vấn mới, phong phú hơn. Truy vấn mới chứa các từ khóa mở rộng, bao quát nhiều khía cạnh hơn. Đây là một dạng mở rộng truy vấn tự động hiệu quả.

4.2. Tích hợp thông tin ngữ nghĩa

Mô hình đề xuất tích hợp sâu sắc thông tin ngữ nghĩa. Nó không chỉ đơn thuần thêm từ đồng nghĩa. Hệ thống phân tích ý nghĩa của truy vấn trong ngữ cảnh. Các thuật ngữ mở rộng được chọn lọc kỹ càng. Việc này đảm bảo độ chính xác và tránh nhiễu thông tin. Điều này cải thiện đáng kể truy xuất thông tin ngữ cảnh. Phân tích ngữ nghĩa là trọng tâm của phương pháp này.

4.3. Cải tiến truy vấn để tăng độ phủ

Mục tiêu chính là tăng độ phủ của kết quả tìm kiếm. Bằng cách bổ sung các thuật ngữ liên quan, hệ thống có thể truy cập nhiều tài liệu hơn. Các tài liệu này có thể không chứa chính xác từ khóa gốc. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa tương đồng. Điều này dẫn đến một tập kết quả đầy đủ và toàn diện hơn. Mô hình ngôn ngữ tiềm năng có thể nâng cao hiệu quả này trong tương lai.

V.Đánh giá hiệu quả mô hình mở rộng truy vấn

Phần thực nghiệm của luận án kiểm tra tính khả thi và hiệu suất của mô hình. Các thử nghiệm được tiến hành trên bộ dữ liệu tiêu chuẩn trong lĩnh vực truy xuất thông tin. Việc đánh giá sử dụng các chỉ số phổ biến để đo lường độ chính xác và độ phủ của kết quả. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt so với các phương pháp truyền thống. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng và phát triển của phương pháp mở rộng truy vấn dựa trên ontology.

5.1. Thiết lập môi trường thực nghiệm

Mô hình được thử nghiệm trên ngôn ngữ tiếng Anh. Dữ liệu và truy vấn từ nguồn TREC (Text REtrieval Conference) được sử dụng. TREC cung cấp một bộ dữ liệu tiêu chuẩn cho nghiên cứu IR. Các thử nghiệm được tiến hành trong một số lĩnh vực cụ thể. Điều này cho phép đánh giá khách quan và so sánh kết quả. Môi trường thực nghiệm chuẩn hóa đảm bảo tính tin cậy.

5.2. Các chỉ số đánh giá hiệu suất

Hiệu suất của mô hình được đánh giá bằng các chỉ số IR tiêu chuẩn. Độ chính xác (Precision) đo tỷ lệ tài liệu liên quan trong kết quả. Độ phủ (Recall) đo tỷ lệ tài liệu liên quan được tìm thấy. Các chỉ số khác như F-measure cũng có thể được áp dụng. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về chất lượng tìm kiếm, giúp so sánh với các phương pháp khác.

5.3. Kết quả và tiềm năng phát triển

Kết quả thực nghiệm khẳng định tính khả thi của phương pháp đề xuất. Mô hình mở rộng truy vấn dựa trên Ontology mang lại cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy nhiều triển vọng phát triển cho các đề xuất lý thuyết. Những cải tiến này có thể bao gồm việc tích hợp Word embeddings hoặc mô hình ngôn ngữ tiên tiến hơn trong tương lai, nhằm nâng cao hơn nữa độ chính xác và độ phủ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin văn bản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP.HCM NGUYỄN CHÁNH THÀNH XÂY DỰNG MÔ HÌNH MỞ RỘNG TRUY VẤN TRONG TRUY XUẤT THÔNG TIN VĂN BẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP.HỒ CHÍ MINH – 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP.HCM NGUYỄN CHÁNH THÀNH XÂY DỰNG MÔ HÌNH MỞ RỘNG TRUY VẤN TRONG TRUY XUẤT THÔNG TIN VĂN BẢN Chuyên ngành: KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHAN THỊ TƯƠI TP.HỒ CHÍ MINH – 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam ñoan rằng nội dung của luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân.

Tất cả những tham khảo từ các nghiên cứu liên quan ñiều ñược nêu nguồn gốc một cách rõ ràng từ danh mục tài liệu tham khảo trong luận án. Những ñóng góp trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả ñã ñược công bố trong các bài báo khoa học trong phần “Các công trình khoa học” của luận án và chưa ñược công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Chánh Thành LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi ñã ñược các thầy cô nơi cơ sở ñào tạo giúp ñỡ tận tình, cơ quan nơi công tác tạo mọi ñiều kiện thuận lợi và bạn bè cùng gia ñình thường xuyên ñộng viên khích lệ. Luận án này không thể hoàn thành tốt nếu không có sự tận tình hướng dẫn và sự giúp ñỡ quí báu của PGS.

Phan Thị Tươi, giáo viên hướng dẫn mà tôi tôn vinh và muốn ñược bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất. Tôi cũng muốn ñược bày tỏ lòng biết ơn ñối với tập thể các thầy cô khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính trường Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh ñã giúp ñỡ và tạo ñiều kiện cho tôi rất nhiều trong quá trình học tập và nghiên cứu ở Khoa; ñặc biệt PGS. Cao Hoàng Trụ, PGS.

Dương Tuấn Anh, PGS. Đỗ Phúc và TS. Đặng Trần Khánh ñã có những lời khuyên quý giá trong quá trình làm NCS và viết luận án này; cảm ơn Phòng quản lý Sau Đại học về sự hỗ trợ các thủ tục hoàn thành luận án. Sự biết ơn của tôi xin ñược gửi ñến gia ñình, vợ con và người thân, ñã hỗ trợ ñộng viên và tạo mọi ñiều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình hoàn thành khóa học NCS.

Cuối cùng tôi cảm ơn anh Ngô Hùng Phương cùng tất cả bạn bè, ñặc biệt các thành viên trong nhóm nghiên cứu BK-NLP (thuộc trường Đại học Bách khoa Tp.HCM) ñã góp nhiều ý kiến thiết thực và có những lời ñộng viên khích lệ quý báu giúp tôi vượt qua khó khăn và hoàn thành tốt luận án. Tác giả luận án Nguyễn Chánh Thành TÓM TẮT Trong truy xuất thông tin (Information Retrieval, IR), do những yếu tố khác nhau, người sử dụng thường dùng các truy vấn dạng ñơn giản biểu diễn yêu cầu cần tìm. Việc này dẫn ñến kết quả tìm ñược không ñáp ứng ñủ nhu cầu mong muốn, hoặc chất lượng thấp. Do ñó, mở rộng truy vấn là vấn ñề cần thiết, ñể từ ñó giúp hệ thống truy xuất thông tin có thêm thông tin theo ngữ cảnh nhằm cải tiến các kết quả truy vấn.

Thông tin theo ngữ cảnh có thể thu ñược từ những thông tin phản hồi liên quan, từ ñồng hiện hay mô hình tri thức như bản thể học (ontology). Việc ứng dụng ontology ñể trợ giúp việc mở rộng truy vấn ñược nghiên cứu từ ñầu thập niên 1990 với một số thành công. Trong bài toán mở rộng truy vấn, một số nhóm nghiên cứu trên thế giới ñã sử dụng ontology WordNet. Một số nhóm khác ñã phát triển ontology ñể phục vụ nhu cầu mở rộng truy vấn.

Những ñịnh hướng ñặc biệt về cấu trúc ontology cần xây dựng bao gồm ñề xuất về nhóm thành phần lớp, thể hiện, thuộc tính, hay ñề xuất về nhóm thể hiện, thuộc tính, khái niệm và quan hệ rời rạc (disjointness), IS-A, và tương ñương (equivalence), hoặc phát triển một mô hình mới về mạng ngữ nghĩa dựa trên những quan hệ trích dẫn từ WordNet như quan hệ thượng danh (hypernymy), hạ danh (hyponymy) … cùng một số quan hệ ñược ñịnh nghĩa thêm như chú giải (gloss), chủ ñề và miền (domain). Luận án này ñề xuất phương pháp mở rộng truy vấn dựa trên cơ sở bản thể học (ontology-based query expansion). Để thực hiện mục tiêu trên, luận án phải giải quyết các vấn ñề chính: (1) ñề xuất cơ sở lý thuyết về các mô hình mở rộng truy vấn dựa trên ontology; (2) phát triển và huấn luyện ontology bằng phương pháp khai thác kho ngữ liệu sẵn có và phương pháp rút trích dữ liệu từ WordNet; (3) ñề xuất phương pháp hoàn thiện và mở rộng truy vấn. Phần thực nghiệm của luận án ñược tiến hành cho ngôn ngữ tiếng Anh dựa trên nguồn dữ liệu và truy vấn tiếng Anh từ nguồn TREC (Text REtrieval Conference) trong một số lĩnh vực.

Các kết quả thực nghiệm phản ánh tính khả thi của những phương pháp ñề xuất trong luận án, ñồng thời cho thấy nhiều triển vọng phát triển của các ñề xuất lý thuyết trong luận án. i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC CÁC HÌNH .v DANH MỤC CÁC GIẢI THUẬT.

vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii Chương 1 GIỚI THIỆU .1 Động cơ nghiên cứu .2 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu .3 Đóng góp chính của luận án .4 Cấu trúc của luận án.6 Tóm tắt nội dung luận án .13 Chương 2 CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .2 Các nghiên cứu liên quan trong nước .3 Các nghiên cứu về ontology .4 Các nghiên cứu về mở rộng truy vấn .5 Khai thác dữ liệu từ WordNet .44 Chương 3 XÂY DỰNG NỀN TẢNG HỆ THỐNG .2 Bài toán Xây dựng ontology và bài toán Hoàn chỉnh mở rộng truy vấn .3 Các mô hình cho bài toán mở rộng truy vấn .4 Mẫu nhận dạng cụm danh từ.5 Phương pháp thực nghiệm và ñánh giá .6 Nguồn dữ liệu thực nghiệm .88 Chương 4 XÂY DỰNG ONTOLOGY OOMP .2 Xây dựng ontology OOMP .3 Phương pháp huấn luyện dựa trên kho ngữ liệu .4 Phương pháp huấn luyện dựa trên WordNet .5 Cơ chế tự huấn luyện của ontology OOMP .6 Các ứng dụng của ontology và quan hệ .110 Chương 5 HOÀN CHỈNH VÀ RÚT GỌN TRUY VẤN.2 Hoàn chỉnh và rút gọn truy vấn .3 Kiểm tra cụm danh từ hoàn chỉnh .4 Tạo cụm danh từ hoàn chỉnh.5 Tạo cụm danh từ rút gọn .6 Hoàn chỉnh cụm danh từ .7 Giải thuật rút gọn thành phần cụm danh từ.140 Chương 6 MỞ RỘNG TRUY VẤN.1 Mở rộng truy vấn cho ñộng cơ tìm kiếm trên Web .2 Mở rộng truy vấn cho hệ thống truy xuất thông tin có sẵn .165 Chương 7 KẾT LUẬN .1 Các kết quả ñạt ñược.2 Hướng phát triển .172 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .174 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tóm lược về WordNet. Cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh.

Danh mục từ loại tiếng Anh. Danh mục luật sinh dạng cụm danh từ của văn phạm tiếng Anh xây dựng dựa trên TreeBank. Tính chất ảnh-tạo ảnh trong toán học. Cấu trúc ñịnh dạng tài liệu TREC.

Tổ chức cơ sở dữ liệu của thực nghiệm trong luận án. s iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Danh sách mã lỗi quy ước. Các trường hợp liên kết giữa q và q’ ñể tính ℘(q | q' ).

Các trường hợp liên kết giữa q và q’ ñể tính ℘(q' ) .Tập luật sinh tiếng Anh liên quan cụm danh từ (nguồn [2]). Danh sách mẫu cơ bản ñặc tả cụm danh từ. Thống kê thành phần dữ liệu từ TREC. Danh sách tập chỉ mục xây dựng từ nguồn dữ liệu trong bảng 3.

Thống kê mục từ, tài liệu và liên kết của nguồn dữ liệu. Thống kê các tài liệu liên quan theo nguồn dữ liệu. Danh sách mẫu sử dụng trong thực nghiệm. Thống kê cụm danh từ phân biệt rút trích từ kho ngữ liệu tiếng Anh.

Thống kê số lượng cụm danh từ theo dạng mẫu. Dữ liệu dự tuyển rút trích ñược trong giải thuật CB-KBT. Dữ liệu dự tuyển rút trích ñược trong giải thuật CB-KBT. Các thống kê cho dữ liệu huấn luyện.

Danh mục phân lớp từ vựng sử dụng trong WordNet .Thống kê các mục từ dùng trong quá trình huấn luyện WB-BKT. Dữ liệu ñược rút trích từ WordNet trong giải thuật WB-KBT. Các thống kê cho dữ liệu huấn luyện. Dữ liệu bổ sung tạo bởi giải thuật A-KBT.

Thống kê về thời gian thực thi của giải thuật CNPV. Các trường hợp xử lý trong giải thuật CNPV theo dạng lỗi. Các trường hợp xử lý trong giải thuật CNPV theo dạng lỗi và mẫu. Số liệu thống kê các phần tử phân tích trung gian.

Thống kê về thời gian thực thi của giải thuật NPC. Thống kê các trường hợp xử lý trong giải thuật NPC theo dạng lỗi. Thống kê các trường hợp xử lý trong giải thuật NPC theo dạng mẫu. Thống kê các phần tử phân tích trung gian của giải thuật NPC.

Kết quả thực nghiệm của giải thuật CNPG trên dữ liệu trung gian của giải thuật NPC. Phân tích kết quả thực nghiệm của giải thuật NPC. So sánh kết quả của phương pháp tìm kiếm thô và NPC. Thống kê về thời gian thực thi của giải thuật NPMR.

Thống kê các phần tử phân tích trung gian của giải thuật NPMR. Kết quả thực nghiệm của giải thuật RNPG trên dữ liệu trung gian của giải thuật NPMR. Phân tích kết quả thực nghiệm của giải thuật NPMR. So sánh kết quả của phương pháp tìm kiếm thô và NPMR.

Thống kê về thời gian thực thi của giải thuật SNPE. Thống kê các trường hợp xử lý trong giải thuật SNPE theo dạng lỗi. Thống kê các phần tử phân tích trung gian của giải thuật SNPE. Kết quả thực nghiệm của giải thuật CNPG trên dữ liệu trung gian của giải thuật SNPE.

Phân tích kết quả thực nghiệm của giải thuật SNPE. So sánh kết quả của phương pháp tìm kiếm thô và SNPE. Thống kê số liệu thực nghiệm trong giải thuật SIC. Số liệu chi tiết của tập si_TermLink tạo ra từ giải thuật SIC.

Thống kê kết quả trong tập si_TermLink tạo ra từ giải thuật SIC. So sánh kết quả thực nghiệm 1. So sánh kết quả thực nghiệm 2. So sánh kết quả thực nghiệm 3.

165 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mối quan hệ giữa mô hình của luận án và hệ thống truy xuất thông tin. Tóm tắt phân bố nội dung các vấn ñề trình bày trong luận án. Tổ chức hệ thống WordNet phiên bản 3.

Cấu trúc ontology về hình ảnh của S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn nhằm nâng cao hiệu quả truy xuất thông tin trong hệ thống dữ liệu lớn.

Luận án "Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa TP.HCM. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng mô hình mở rộng truy vấn trong truy xuất thông tin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter