Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng DNVT đường sắt - Luận án TS Nguyễn Tiến Quý
Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa doanh nghiệp vận tải đường sắt nhằm tối ưu hiệu quả logistics và giảm chi phí vận hành.
Tổ chức và quản lý vận tải
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu công tác trao đổi toa xe hàng
Nghiên cứu này tập trung vào công tác trao đổi toa xe hàng giữa các doanh nghiệp vận tải đường sắt (DNVTĐS). Vận tải đường sắt đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống logistics quốc gia, kết nối chuỗi cung ứng hàng hóa hiệu quả. Tuy nhiên, việc vận hành nhiều DNVTĐS độc lập trên cùng một hệ thống hạ tầng đòi hỏi quy trình trao đổi toa xe hàng đồng bộ và hiệu quả. Nghiên cứu xác định những thách thức hiện có trong quá trình này, từ sự khác biệt về quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe đến việc thiếu hệ thống thông tin quản lý toa xe hàng tập trung. Mục tiêu chính là tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa, đảm bảo vận tải liên tục, giảm chi phí vận tải đường sắt và nâng cao hiệu quả khai thác toa xe. Các vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của logistics đường sắt.
1.1. Bối cảnh và vấn đề cần giải quyết
Vận tải đường sắt giữ vị trí quan trọng trong vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, đặc biệt cho các tuyến đường dài. Công tác trao đổi toa xe hàng giữa các DNVTĐS là xương sống của hoạt động liên vận đường sắt. Hiện tại, sự phức tạp trong quy trình trao đổi toa xe hàng phát sinh từ việc nhiều DNVTĐS cùng khai thác. Các vấn đề bao gồm thiếu sự đồng bộ trong quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe không thống nhất và quản lý toa xe hàng phân tán. Điều này dẫn đến sự chậm trễ, phát sinh chi phí và giảm hiệu quả khai thác toa xe. Luận án đặt ra mục tiêu nghiên cứu sâu sắc để giải quyết những nút thắt này, tối ưu hóa vận tải đường sắt và tăng cường hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt.
1.2. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước
Công tác trao đổi toa xe hàng đã được nhiều nhà khoa học quốc tế và trong nước quan tâm nghiên cứu. Các công trình trước đây thường tập trung vào quản lý toa xe hàng, mô hình tối ưu hóa vận tải đường sắt hoặc các vấn đề liên vận đường sắt. Nghiên cứu quốc tế đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe tiên tiến và quy trình trao đổi toa xe hàng hiện đại. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào cải thiện năng lực vận tải hoặc hạ tầng đường sắt. Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể tồn tại trong việc phân tích toàn diện và đề xuất giải pháp cụ thể cho việc hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt trong công tác trao đổi toa xe hàng. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề còn tồn tại và đưa ra giải pháp thực tiễn.
II.Cơ sở lý luận công tác trao đổi toa xe hàng DNVT
Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho công tác trao đổi toa xe hàng, định nghĩa rõ ràng các khái niệm và bản chất của hoạt động này. Trao đổi toa xe hàng không chỉ là việc chuyển giao vật chất mà còn là một quy trình trao đổi toa xe hàng phức tạp liên quan đến thông tin, trách nhiệm và tài chính. Việc hiểu rõ lợi ích của công tác này là cần thiết, từ việc giảm chi phí vận tải đường sắt, tăng hiệu quả khai thác toa xe đến việc nâng cao năng lực logistics đường sắt. Các nguyên tắc tổ chức công tác trao đổi, bao gồm tính minh bạch, hiệu quả và công bằng, được phân tích chi tiết. Luận án cũng xem xét các điều kiện cần thiết về hạ tầng đường sắt, tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe và khung pháp lý để triển khai công tác trao đổi một cách thành công.
2.1. Khái niệm và vai trò trao đổi toa xe hàng
Trao đổi toa xe hàng là hoạt động chuyển giao quyền sử dụng và trách nhiệm quản lý toa xe hàng giữa các DNVTĐS tại các ga phân giới. Hoạt động này có vai trò trung tâm trong chuỗi logistics đường sắt, đảm bảo sự liên tục của luồng hàng hóa trên toàn mạng lưới. Lợi ích của công tác này rất đa dạng: đối với nhà nước, nó góp phần phát triển hạ tầng đường sắt và kinh tế quốc dân; đối với ngành đường sắt, nó tối ưu hóa vận tải đường sắt và tăng doanh thu. Các DNVTĐS hưởng lợi từ việc tăng hiệu quả khai thác toa xe và giảm chi phí vận tải đường sắt. Người tiêu dùng được hưởng dịch vụ vận tải nhanh chóng, tin cậy hơn.
2.2. Nội dung và nguyên tắc tổ chức trao đổi
Công tác trao đổi toa xe hàng bao gồm nhiều nội dung chính: hoàn thiện chính sách vĩ mô và hệ thống văn bản quy định, xây dựng cơ sở lý luận phù hợp với điều kiện Việt Nam, phát triển hệ thống thông tin trong công tác trao đổi toa xe hàng, tổ chức bộ máy và cơ chế điều hành. Đặc biệt quan trọng là công tác giao tiếp toa xe hàng ở ga giao tiếp, thống kê thời gian sử dụng, kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Các nguyên tắc tổ chức bao gồm đảm bảo tính minh bạch, sự hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt chặt chẽ, và tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe. Việc xây dựng các phương án trao đổi và lựa chọn phương án tối ưu cũng là một phần quan trọng.
2.3. Hiệu quả kinh tế khai thác toa xe hàng
Nâng cao hiệu quả kinh tế của việc khai thác toa xe hàng là mục tiêu xuyên suốt. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả bao gồm vòng quay toa xe, năng suất toa xe và chi phí vận tải đường sắt. Việc tối ưu hóa quy trình trao đổi toa xe hàng trực tiếp cải thiện các chỉ tiêu này. Giảm thời gian dừng đỗ, tăng cường sử dụng toa xe đúng mục đích, và giảm các chi phí phát sinh do chậm trễ hay hư hỏng là những yếu tố then chốt. Công tác quản lý toa xe hàng hiệu quả sẽ góp phần đáng kể vào việc giảm tổng chi phí logistics và tăng lợi nhuận cho các DNVTĐS, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của vận tải đường sắt so với các phương thức khác.
III.Thực trạng trao đổi toa xe hàng DNVT đường sắt
Phân tích thực trạng công tác trao đổi toa xe hàng trên đường sắt Việt Nam cung cấp bức tranh tổng thể về những thành tựu và hạn chế. Giai đoạn lịch sử từ trước năm 1989 đến nay cho thấy sự phát triển của các quy chế và biện pháp quản lý toa xe hàng. Đặc biệt, công tác liên vận đường sắt giữa Việt Nam và Trung Quốc là một ví dụ điển hình về hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt xuyên biên giới, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức về tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe và hạ tầng đường sắt. Bên cạnh đó, việc trao đổi toa xe hàng giữa các công ty cổ phần vận tải đường sắt trong nước cũng bộc lộ những điểm mạnh và điểm yếu, cần được cải thiện để tối ưu hóa vận tải đường sắt và nâng cao hiệu quả khai thác toa xe. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp.
3.1. Lịch sử và quy chế trao đổi toa xe tại Việt Nam
Công tác trao đổi toa xe hàng trên Đường sắt Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ thời kỳ tập trung quản lý đến phân cấp cho các đơn vị. Các quy chế phân cấp quản lý toa xe và quy định về trao đổi ở ga phân giới đã được ban hành và điều chỉnh qua các thời kỳ. Luận án nghiên cứu các chức năng, nhiệm vụ của các ban chuyên ngành và các biện pháp quản lý kinh tế được áp dụng. Mặc dù có những nỗ lực trong việc hoàn thiện quy trình trao đổi toa xe hàng, vẫn còn những hạn chế về tính đồng bộ và khả năng áp dụng linh hoạt trong bối cảnh thị trường thay đổi nhanh chóng, ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác toa xe.
3.2. Công tác trao đổi toa xe giữa Việt Nam Trung Quốc
Liên vận đường sắt Việt Nam – Trung Quốc là một tuyến vận tải quốc tế quan trọng. Lịch sử hình thành và phát triển của tuyến này, qua các cửa khẩu như Đồng Đăng và Lào Cai, cho thấy nỗ lực hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt. Tuy nhiên, công tác trao đổi toa xe hàng giữa hai quốc gia vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Sự khác biệt về tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe, quy trình kiểm tra và năng lực hạ tầng đường sắt tại các ga biên giới gây ra sự chậm trễ. Lượng hàng hóa xuất nhập khẩu và số lượng toa xe trao đổi tăng lên đặt ra yêu cầu cao hơn về việc tối ưu hóa vận tải đường sắt và đơn giản hóa thủ tục, giảm chi phí vận tải đường sắt.
3.3. Thực trạng trao đổi nội bộ các DNVT Việt Nam
Với sự hình thành các công ty cổ phần vận tải đường sắt, công tác trao đổi toa xe hàng nội bộ hệ thống đường sắt Việt Nam trở nên phức tạp hơn. Mỗi công ty có quy trình quản lý toa xe hàng riêng. Việc thiếu một hệ thống quản lý toa xe hàng chung và thống nhất giữa các đơn vị dẫn đến khó khăn trong việc điều hành, phân bổ toa xe và giám sát hiệu quả khai thác toa xe. Hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt chưa thực sự chặt chẽ, ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa vận tải đường sắt toàn mạng, làm tăng chi phí và giảm năng lực cạnh tranh chung.
IV.Kinh nghiệm quốc tế về trao đổi toa xe hàng DNVT
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp cho Việt Nam. Các tổ chức như Liên minh Đường sắt Quốc tế (UIC) và Tổ chức Hợp tác Đường sắt (OSZD) đã thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe và quy trình trao đổi toa xe hàng quốc tế, tạo điều kiện cho liên vận đường sắt xuyên biên giới. Bài học từ các quốc gia có ngành đường sắt phát triển như Mỹ, Nga và Trung Quốc cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quản lý toa xe hàng, ứng dụng công nghệ và mô hình hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt hiệu quả. Việc phân tích những kinh nghiệm này giúp xác định các phương pháp tối ưu hóa vận tải đường sắt, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả khai thác toa xe mà Việt Nam có thể học hỏi.
4.1. Mô hình và tiêu chuẩn từ các tổ chức quốc tế
Các tổ chức quốc tế như UIC, OSZD, ERFA, và CER đóng vai trò tiên phong trong việc xây dựng các mô hình và tiêu chuẩn cho công tác trao đổi toa xe hàng. UIC cung cấp các quy định kỹ thuật và vận hành thống nhất, tạo điều kiện cho liên vận đường sắt. OSZD tập trung vào hợp tác giữa các quốc gia Á-Âu, đặc biệt trong việc hài hòa hóa tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe và quy trình trao đổi toa xe hàng. Những tiêu chuẩn này là nền tảng để tối ưu hóa vận tải đường sắt, giảm thiểu các rào cản kỹ thuật và pháp lý, từ đó nâng cao hiệu quả khai thác toa xe trên phạm vi toàn cầu.
4.2. Bài học từ đường sắt các nước tiên tiến
Đường sắt Mỹ, Nga và Trung Quốc cung cấp nhiều bài học quý giá. Đường sắt Mỹ nổi tiếng với hệ thống quản lý toa xe hàng tự động và mô hình vận hành linh hoạt, tối ưu hóa logistics đường sắt. Đường sắt Nga và Trung Quốc, với mạng lưới rộng lớn, đã phát triển các quy trình trao đổi toa xe hàng và hệ thống thông tin quản lý toa xe hàng phức tạp, nhằm tăng cường hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt và hiệu quả khai thác toa xe. Các nước này ứng dụng mạnh mẽ công nghệ vào việc giám sát, điều phối và bảo trì toa xe, góp phần đáng kể vào việc giảm chi phí vận tải đường sắt và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.
V.Giải pháp tối ưu hóa quy trình trao đổi toa xe
Trên cơ sở phân tích lý luận, thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, luận án đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm tối ưu hóa quy trình trao đổi toa xe hàng tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực quản lý và ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc phát triển hạ tầng đường sắt đồng bộ và hài hòa tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe là yếu tố then chốt. Các đề xuất này nhằm mục tiêu tăng cường hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt, giảm thiểu chi phí vận tải đường sắt, nâng cao hiệu quả khai thác toa xe và thúc đẩy sự phát triển bền vững của logistics đường sắt. Việc triển khai các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống vận tải đường sắt hiệu quả, linh hoạt và cạnh tranh hơn.
5.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý và chính sách
Một trong những giải pháp quan trọng là hoàn thiện hệ thống văn bản pháp lý và chính sách liên quan đến công tác trao đổi toa xe hàng. Cần xây dựng các quy định rõ ràng, thống nhất giữa các DNVTĐS về quy trình trao đổi toa xe hàng, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Các chính sách khuyến khích hợp tác doanh nghiệp vận tải đường sắt, đầu tư vào hạ tầng đường sắt và phát triển logistics đường sắt cần được ban hành. Việc này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, giảm thiểu tranh chấp và đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong hoạt động trao đổi toa xe hàng, góp phần giảm chi phí vận tải đường sắt và tăng hiệu quả khai thác toa xe.
5.2. Nâng cao năng lực quản lý và ứng dụng công nghệ
Nâng cao năng lực quản lý toa xe hàng là yêu cầu cấp thiết. Cần tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ, nhân viên về quy trình trao đổi toa xe hàng và công nghệ mới. Đặc biệt, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý toa xe hàng là giải pháp then chốt. Phát triển hệ thống thông tin quản lý toa xe tập trung, cho phép theo dõi vị trí, trạng thái và lịch sử khai thác toa xe theo thời gian thực. Điều này giúp tối ưu hóa vận tải đường sắt, điều phối hiệu quả, giảm thời gian dừng đỗ và nâng cao hiệu quả khai thác toa xe, đồng thời giảm chi phí vận tải đường sắt thông qua việc ra quyết định chính xác hơn.
5.3. Phát triển hạ tầng và tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ
Phát triển hạ tầng đường sắt, đặc biệt là các ga giao tiếp và các tuyến liên vận, là yếu tố không thể thiếu. Nâng cấp các thiết bị xếp dỡ, đường ray và hệ thống tín hiệu. Quan trọng hơn, cần hài hòa hóa tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe giữa các DNVTĐS và với tiêu chuẩn quốc tế để tạo điều kiện thuận lợi cho liên vận đường sắt. Việc đồng bộ hóa tiêu chuẩn kỹ thuật toa xe sẽ giảm thiểu các rào cản kỹ thuật, tăng tốc độ lưu thông và giảm chi phí vận tải đường sắt do không cần phải chuyển tải hay thay đổi toa xe, qua đó tối ưu hóa vận tải đường sắt và nâng cao hiệu quả khai thác toa xe.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN TIẾN QUÝ NGHIÊN CỨU CÔNG TÁC TRAO ĐỔI TOA XE HÀNG GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN TIẾN QUÝ NGHIÊN CỨU CÔNG TÁC TRAO ĐỔI TOA XE HÀNG GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI MÃ SỐ:62.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC NGƯT.TSKH NGUYỄN HỮU HÀ TS. CAO MINH TRƯỜNG HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan bản luận án này là công trình khoa học độc lập của cá nhân tác giả. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày 30 tháng 04 năm 2018 Tác giả Nguyễn Tiến Quý ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của NGƯT.TSKH Nguyễn Hữu Hà và TS.Cao Minh Trường.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy hướng dẫn đã chỉ dẫn tận tình và đã đóng góp các ý kiến quý báu để giúp tôi thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Giao Thông Vận tải, lãnh đạo khoa Vận tải – Kinh tế, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Vận tải & kinh tế đường sắt đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Cuối cùng tôi bày tỏ cảm ơn các đồng nghiệp, gia đình người thân đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày 30 tháng 04 năm 2018 Tác giả Nguyễn Tiến Quý iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC HÌNH, ẢNH.VII DANH MỤC CÁC BẢNG. IX DANH MỤC CÁC CHỮ KÝ HIỆU. X DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
XI MỞ ĐẦU .1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Ở TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC .6 Tổng quan các vấn đề nghiên cứu công tác trao đổi toa xe hàng ở ngoài nước .6 Tổng quan các vấn đề nghiên cứu về công tác trao đổi toa xe hàng ở trong nước .9 Những vấn đề còn tồn tại mà luận án sẽ tập trung giải quyết. Xác định vấn đề cần giải quyết trong luận án .13 Phương pháp nghiên cứu của luận án .14 Kết cấu luận án .14 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC TRAO ĐỔI TOA XE HÀNG GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT. Chiến lược và quy hoạch phát triển giao thông vận tải Đường sắt Việt Nam 15 2. Phân loại toa xe và hiệu quả kinh tế khi nâng cao các chỉ tiêu khai thác toa xe hàng trên đường sắt.
Phân loại toa xe hàng trên đường sắt. Hiệu quả kinh tế khi nâng cao chỉ tiêu khai thác toa xe hàng. Khái niệm, bản chất và ý nghĩa của công tác trao đổi toa xe hàng. Lợi ích của công tác trao đổi toa xe hàng.
Đối với Nhà nước. Đối với Ngành Đường sắt. Đối với các DNVTĐS tham gia trao đổi toa xe. Đối với người tiêu dùng vận tải đường sắt.
Nội dung của công tác trao đổi toa xe hàng. Hoàn thiện các chính sách vĩ mô về quản lý Nhà nước và xây dựng hệ thống văn bản quy định về công tác trao đổi toa xe hàng. Hoàn thiện về cơ sở lý luận cho công tác trao đổi toa xe hàng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Xây dựng hệ thống thông tin trong công tác trao đổi toa xe hàng.
Tổ chức bộ máy, cơ chế điều hành công tác trao đổi toa xe hàng. Tổ chức công tác giao tiếp toa xe hàng ở ga giao tiếp. Công tác thống kê thời gian sử dụng toa xe hàng. Công tác kiểm tra, giám sát trao đổi toa xe hàng.
Xây dựng các phương án trao đổi toa xe hàng. Lựa chọn phương án trao đổi toa xe hàng tối ưu. Các nguyên tắc tổ chức công tác trao đổi toa xe hàng. Các điều kiện cần thiết để thực hiện công tác trao đổi toa xe hàng.
Kinh nghiệm trao đổi toa xe hàng trên thế giới. Liên minh Đường sắt quốc tế (UIC). Tổ chức hợp tác Đường sắt OSZD. Hiệp hội vận tải đường sắt Châu Âu (ERFA).
Hiệp hội đường sắt Châu Âu và các doanh nghiệp cơ sở hạ tầng (CER). Đường sắt Mỹ. Đường sắt Nga. Đường sắt Trung Quốc.47 NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG TRAO ĐỔI TOA XE HÀNG TRÊN ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM.
Giới thiệu công tác trao đổi toa xe hàng trên Đường sắt Việt Nam. Giai đoạn trước năm 1989. Giai đoạn từ năm 1989 -2003. Các quy chế phân cấp quản lý toa xe.
Chức năng và nhiệm vụ của các ban chuyên ngành Liên hiệp Đường sắt Việt Nam trong công tác quản lý toa xe hàng. Quy chế trao đổi toa xe hàng ở các ga phân giới. Nội dung trao đổi toa xe hàng giai đoạn 1989 - 2003. Các biện pháp quản lý kinh tế.
Giai đoạn từ năm 2003 đến 2014. Giai đoạn từ năm 2014 đến nay. Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa Đường sắt Việt Nam – Đường sắt Trung Quốc. Giới thiệu lịch sử hình thành và phát triển liên vận Đường sắt Việt Nam – Đường sắt Trung Quốc.
Tuyến Hà Nội - Đồng Đăng - Bằng Tường. Tuyến Hà Nội – Lào Cai – Sơn Yêu. Công tác trao đổi toa xe hàng giữa Đường sắt Việt Nam – Đường sắt Trung Quốc. Lượng hàng hoá xuất nhập khẩu và lượng toa xe hàng trao đổi giữa Đường sắt Việt Nam – Đường sắt Trung Quốc.
Công tác trao đổi toa xe hàng giữa Đường sắt Việt Nam và Đường sắt Trung Quốc. Giới thiệu về các công ty cổ phần vận tải đường sắt và công tác trao đổi toa xe hàng trên Đường sắt Việt Nam. Giới thiệu về các công ty cổ phần vận tải đường sắt. Công tác trao đổi toa xe hàng giữa các công ty cổ phần vận tải đường sắt.
Phân tích công tác trao đổi toa xe hàng giữa các công ty cổ phần vận tải đường sắt. Phương hướng giải quyết vấn đề trao đổi toa xe giữa các doanh nghiệp vận tải đường sắt .78 GIẢI PHÁP TỔ CHỨC CÔNG TÁC TRAO ĐỔI TOA XE HÀNG GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT Ở VIỆT NAM. Xây dựng khung quy chế trao đổi toa xe hàng. Xây dựng khung các quy định về giao tiếp, vận dụng, bảo dưỡng, sửa chữa, bồi thường toa xe bị mất mát trong công tác trao đổi toa xe hàng.
Xây dựng khung các quy định về thống kê thời gian sử dụng và trao đổi toa xe hàng. Các khung quy định về công tác thanh toán tiền thuê toa xe, sửa chữa toa xe và các loại tiền phạt. Thiết kế hệ thống văn bản cho công tác trao đổi toa xe hàng. Xây dựng quy định phối hợp quản lý sửa chữa, vận dụng, giao tiếp toa xe hàng.
Xây dựng, ký kết các hợp đồng kinh tế. Tổ chức bộ máy công tác trao đổi toa xe hàng và giao nhận toa xe ở các ga giao tiếp (ga biên giới). Tổ chức bộ máy trong công tác trao đổi toa xe hàng. Tổ chức công tác giao nhận toa xe hàng ở ga giao tiếp.
Xây dựng hệ thống thông tin phục vụ công tác trao đổi toa xe hàng. Xây dựng các phương án trao đổi toa xe hàng. Trường hợp 1: Theo quy chế dỡ xong trả về phạm vi sở hữu. Trường hợp 2: Theo quy chế dỡ đâu trả đấy.
Trường hợp 3: Dỡ hàng xong trả theo yêu cầu không thuộc phạm vi sở hữu. Xây dựng mô hình toán học lựa chọn phương án trao đổi toa xe hàng tối ưu cho các doanh nghiệp vận tải đường sắt. Nội dung bài toán lựa chọn phương án trao đổi toa xe hàng tối ưu. Xây dựng mô hình toán học lựa chọn phương án trao đổi toa xe hàng tối ưu.
Giải pháp tìm kiếm phương án lựa chọn trao đổi toa xe hàng tối ưu. Sơ đồ thực hiện tìm kiếm phương án trao đổi toa xe hàng tối ưu. Giải pháp cụ thể. Thiết kế phần mềm.
Thiết kế cơ sở dữ liệu mô tả mạng lưới đường sắt. Thiết kế chức năng (Uses case). Thử nghiệm phần mềm .136 PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.150 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .155 vii DANH MỤC CÁC HÌNH, ẢNH Hình 3.1: Mô hình Tổng công ty Đường sắt Việt Nam [59] .2: Biểu tỷ lệ loại toa xe khổ 1000mm và 1435mm .3: Biểu tỷ lệ loại toa xe ổ bi và ổ trượt .4: Biểu tỷ lệ các loại toa xe khổ 1000mm .5: Biểu tỷ lệ các loại toa xe khổ 1435mm .6: Biểu tỷ lệ sở hữu toa xe hàng của các DNVTĐS .7: Biểu đồ biến động lượng toa xe trao đổi giữa ĐSVN – ĐSTQ qua các năm63 Hình 3.8: Biểu đồ biến động lượng toa xe xuất giữa ĐSVN – ĐSTQ .9: Biểu đồ biến động lượng toa xe nhập giữa ĐSVN – ĐSTQ .10: Biểu đồ biến động số lượng toa xe xuất giữa ĐVN - ĐSTQ qua ga Đồng Đăng.11: Biểu đồ biến động số lượng toa xe nhập giữa ĐSVN - ĐSTQ qua ga Đồng Đăng.12: Biểu đồ biến động số lượng toa xe xuất giữa ĐSVN – ĐSTQ qua ga Lào Cai .13: Biểu đồ biến động số lượng toa xe nhập giữa ĐSVN – ĐSTQ qua ga Lào Cai .14: Biểu đồ biến động ĐSVN thuê toa xe hàng của ĐSTQ qua các năm .15: Biểu đồ biến động ĐSVN thuê toa xe hàng của ĐSTQ qua ga Đồng Đăng .16: Biểu đồ biến động ĐSVN thuê toa xe hàng của ĐSTQ .17: Biểu đồ biến động ĐSTQ thuê toa xe hàng của ĐSVN qua ga Lào Cai .18: Sơ đồ hành trình của toa xe TQ khi xuất nhập với ĐSVN .19: Sơ đồ hệ thống quản lý toa xe Trung Quốc trên ĐSVN .20: Mô hình tổ chức Công ty cổ phần VTĐS Hà Nội .21: Mô hình tổ chức Công ty cổ phần VTĐS Sài Gòn. Mô hình tổ chức Công ty Ratraco .1: Cơ cấu tổ chức của ban công tác toa xe hàng.2: Cơ cấu tổ chức của trạm giao tiếp toa xe hàng .3: Sơ đồ 2 nhóm giao tiếp toa xe, hàng hóa - thương vụ.4: Sơ đồ 4 nhóm giao tiếp toa xe, hàng hóa - thương vụ.5: Sơ đồ 8 nhóm giao tiếp toa xe, hàng hóa - thương vụ.6: Sơ đồ ga Lào Cai .7: Sơ đồ ga Đông Đăng .8: Trình tự xây dựng hệ thống thông tin phục vụ công tác trao đổi toa xe hàng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa DNVT đường sắt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa doanh nghiệp vận tải đường sắt nhằm tối ưu hiệu quả logistics và giảm chi phí vận hành.
Luận án "Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa DNVT đường sắt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa DNVT đường sắt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa DNVT đường sắt" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Kỹ Thuật Đường Sắt.
Luận án "Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa DNVT đường sắt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa DNVT đường sắt" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu trao đổi toa xe hàng giữa DNVT đường sắt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.