Luận án: Xây dựng mô hình đồng quản lý TNMT KBTB Cù Lao Chàm, Quảng Nam

Đề xuất mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường bền vững tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm, tối ưu hóa bảo tồn và phát triển cộng đồng.

Chuyên ngành

Sử dụng và bảo vệ tài nguyên môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Mô hình đồng quản lý tài nguyên biển Cù Lao Chàm

Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (MPA) là một địa điểm có giá trị sinh thái đặc biệt tại Quảng Nam. Khu vực này đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các thách thức bao gồm suy thoái tài nguyên biển và áp lực khai thác quá mức. Đa dạng sinh học biển, đặc biệt là rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm, cần được bảo vệ khẩn cấp. Mô hình đồng quản lý tài nguyên biển ra đời như một giải pháp thiết yếu. Mô hình này nhằm giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp. Đồng thời, nó bảo vệ sinh kế cộng đồng ngư dân địa phương. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố trung tâm. Nó đảm bảo tính bền vững của các nỗ lực bảo tồn. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới phát triển bền vững Cù Lao Chàm. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển kinh tế xã hội.

1.1. Tổng quan về đồng quản lý tài nguyên biển

Đồng quản lý tài nguyên biển là một cách tiếp cận mang tính hợp tác. Nó chia sẻ trách nhiệm và quyền lợi giữa Nhà nước và cộng đồng địa phương. Khác với mô hình quản lý từ trên xuống, đồng quản lý tích hợp kiến thức bản địa. Nó kết hợp với chuyên môn khoa học. Cách tiếp cận này bao gồm các hình thức quản lý có sự tham gia của người dân. Nó cũng bao gồm quản lý dựa vào cộng đồng. Mục tiêu là quản trị tài nguyên hiệu quả và công bằng. Phương pháp này công nhận vai trò quan trọng của người dân. Họ là những người trực tiếp sử dụng và chịu ảnh hưởng từ tài nguyên. Từ đó, nó khuyến khích sự chủ động và cam kết lâu dài của họ đối với bảo tồn. Việc này góp phần xây dựng các chính sách đồng quản lý tài nguyên hiệu quả.

1.2. Bối cảnh cần thiết tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm

Quần đảo Cù Lao Chàm có hệ sinh thái biển phong phú. Tuy nhiên, hoạt động của con người đã gây áp lực lớn. Các hoạt động khai thác truyền thống, kết hợp với tăng trưởng dân số, dẫn đến cạn kiệt nguồn lợi. Nhiều môi trường sống quan trọng bị suy thoái. Rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm đặc biệt dễ bị tổn thương. Sự suy thoái này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế cộng đồng ngư dân. Quản lý truyền thống thường gặp hạn chế. Nó thiếu sự hiểu biết địa phương và sự tham gia của cộng đồng. Vì vậy, một mô hình quản trị chia sẻ là cần thiết. Đồng quản lý tài nguyên biển trao quyền cho cộng đồng địa phương. Nó đảm bảo tuân thủ các mục tiêu bảo tồn rộng lớn hơn. Một khung pháp lý mạnh mẽ cho Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (MPA) là bắt buộc. Khung này phải cân bằng giữa bảo tồn và phát triển kinh tế xã hội. Điều này nhằm đạt được phát triển bền vững Cù Lao Chàm.

II.Mục tiêu phương pháp xây dựng mô hình ĐQL tại MPA

Luận án tiến sĩ này đặt ra mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm đưa ra các giải pháp tối ưu. Giải pháp này vận động cộng đồng địa phương tham gia tích cực. Họ chia sẻ trách nhiệm và quyền lợi trong việc bảo vệ tài nguyên. Việc sử dụng tài nguyên môi trường tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (MPA) cần được thực hiện hợp lý. Phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” là kim chỉ nam. Nguyên tắc “Nhà nước và nhân dân cùng làm, cùng hưởng lợi” được tuân thủ nghiêm ngặt. Nghiên cứu thực hiện từ tháng 10 năm 2003 đến tháng 10 năm 2010. Nó bao gồm một quá trình phân tích và thử nghiệm toàn diện. Các bước này nhằm thiết lập một chính sách đồng quản lý tài nguyên bền vững. Mục tiêu chính là đạt được phát triển bền vững Cù Lao Chàm. Đồng thời, nó bảo vệ đa dạng sinh học biển và cải thiện sinh kế cộng đồng ngư dân.

2.1. Mục tiêu tối ưu hóa bảo vệ và sử dụng tài nguyên

Mục tiêu cốt lõi tập trung vào việc thúc đẩy tham gia của cộng đồng địa phương. Cộng đồng cần hiểu rõ giá trị của tài nguyên biển. Họ phải cam kết với các hoạt động bảo tồn. Việc này không chỉ bảo vệ môi trường. Nó còn đảm bảo nguồn sinh kế bền vững cho thế hệ tương lai. Các giải pháp phải tối ưu hóa cả hai khía cạnh. Đó là bảo tồn đa dạng sinh học biển và sử dụng tài nguyên hợp lý. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa chính quyền, cộng đồng và các bên liên quan khác. Mục đích là để củng cố mô hình đồng quản lý tài nguyên biển tại khu vực.

2.2. Phương pháp nghiên cứu và triển khai mô hình ĐQL

Quá trình nghiên cứu bao gồm bốn nội dung chính. Đầu tiên là tổng quan các mô hình đồng quản lý hiện có. Bao gồm quản lý có sự tham gia và quản lý dựa vào cộng đồng. Thứ hai, làm sáng tỏ lý luận và thực tiễn của đồng quản lý. Xác định cơ chế và tiêu chí ứng dụng tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm. Thứ ba, thiết kế và triển khai thử nghiệm mô hình. Áp dụng trong việc lập kế hoạch phân vùng chức năng. Xây dựng quy chế, kế hoạch quản lý, tuần tra giám sát. Cải thiện và chuyển đổi sinh kế cộng đồng ngư dân. Cuối cùng, phân tích cơ chế và giải pháp hỗ trợ tính bền vững. Điều này nhằm nhân rộng mô hình đã xây dựng.

2.3. Nguyên tắc hợp tác Nhà nước và cộng đồng địa phương

Sự hợp tác giữa Nhà nước và cộng đồng địa phương là nền tảng. Nhà nước cung cấp khuôn khổ pháp lý và hỗ trợ kỹ thuật. Cộng đồng địa phương đóng góp kiến thức truyền thống và sức lao động. Cả hai bên chia sẻ thông tin và ra quyết định. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của chính sách đồng quản lý tài nguyên. Mối quan hệ đối tác này đảm bảo các hoạt động bảo tồn phù hợp với nhu cầu địa phương. Nó cũng tăng cường ý thức sở hữu và trách nhiệm trong việc quản lý tài nguyên biển. Sự đồng thuận và tin tưởng lẫn nhau là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động lâu dài của Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (MPA).

III.Ứng dụng mô hình ĐQL tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm

Việc ứng dụng mô hình đồng quản lý tài nguyên biển tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (MPA) đã tạo ra sự thay đổi lớn. Nó chuyển từ quản lý đơn thuần của nhà nước sang một phương pháp toàn diện hơn. Cộng đồng đóng vai trò chủ động trong việc đề xuất các giải pháp bảo tồn. Họ tham gia vào các quyết định quan trọng, ví dụ như xây dựng quy chế quản lý khu bảo tồn. Các buổi họp cộng đồng định kỳ được tổ chức. Thông tin được chia sẻ, các vấn đề được thảo luận, và giải pháp được đưa ra dựa trên sự đồng thuận. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các chính sách. Việc này thúc đẩy phát triển bền vững Cù Lao Chàm. Đồng thời nó củng cố bảo tồn đa dạng sinh học biển, bao gồm rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là minh chứng cho một chính sách đồng quản lý tài nguyên thành công.

3.1. Thiết kế và triển khai phân vùng chức năng

Mô hình đồng quản lý đã được áp dụng hiệu quả trong quy hoạch. Nó giúp thiết lập các phân vùng chức năng cụ thể cho Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm. Các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, khu phục hồi sinh thái, khu phát triển du lịch sinh thái biển Cù Lao Chàm được xác định rõ. Việc này dựa trên sự tham gia của cộng đồng địa phương. Mục đích là cân bằng giữa bảo tồn và khai thác bền vững. Sự phân vùng này giúp bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm. Đồng thời nó cho phép các hoạt động kinh tế phù hợp. Nó góp phần vào phát triển bền vững Cù Lao Chàm.

3.2. Cải thiện và chuyển đổi sinh kế cộng đồng ngư dân

Một phần không thể thiếu của mô hình là hỗ trợ sinh kế. Các chương trình đã được triển khai nhằm đa dạng hóa sinh kế cộng đồng ngư dân. Ví dụ, phát triển nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường. Hoặc phát triển các dịch vụ du lịch sinh thái biển. Điều này giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên biển truyền thống. Nó giúp giảm áp lực trực tiếp lên rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm. Các dự án này hướng tới tạo ra nguồn thu nhập bền vững. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Đây là một yếu tố quan trọng trong chính sách đồng quản lý tài nguyên.

3.3. Hoạt động tuần tra giám sát dựa vào cộng đồng

Cộng đồng trực tiếp tham gia vào các hoạt động tuần tra và giám sát. Họ đảm bảo việc tuân thủ các quy định bảo vệ tài nguyên biển. Vai trò này tăng cường ý thức trách nhiệm của người dân. Nó cũng nâng cao hiệu quả bảo tồn đa dạng sinh học biển. Đặc biệt là bảo vệ rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm khỏi các hành vi khai thác bất hợp pháp. Sự tham gia của cộng đồng địa phương trong việc thực thi các quy định là yếu tố then chốt. Nó giúp duy trì trật tự và an toàn trong Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (MPA). Điều này cũng củng cố tính minh bạch và công bằng của hệ thống quản lý.

IV.Kết quả chính của đồng quản lý tài nguyên biển Cù Lao Chàm

Những kết quả đạt được từ mô hình đồng quản lý tài nguyên biển tại Cù Lao Chàm rất đáng ghi nhận. Mô hình không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó đã được chứng minh qua thực tiễn. Mô hình tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý nghề cá tiếp cận theo hướng hệ sinh thái. Điều này đảm bảo các hoạt động khai thác được điều chỉnh. Chúng phù hợp với khả năng phục hồi của hệ sinh thái biển. Các phương pháp này bảo vệ đa dạng sinh học biển. Bao gồm rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm. Đồng quản lý không phải là sự chia sẻ quyền lực trực tiếp. Nó là sự chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Quyền và lợi trong quá trình quản lý tài nguyên môi trường biển. Điều này tuân thủ nguyên tắc "Nhà nước và nhân dân cùng làm, cùng hưởng lợi." Sự minh bạch và công bằng là chìa khóa. Nó củng cố niềm tin giữa các bên. Từ đó, phát triển bền vững Cù Lao Chàm trở thành một mục tiêu khả thi. Các chính sách đồng quản lý tài nguyên đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

4.1. Xây dựng mô hình ĐQL dựa vào cộng đồng bền vững

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng một mô hình đồng quản lý. Mô hình này dựa vào cộng đồng địa phương. Nó tập trung vào bảo vệ tài nguyên môi trường. Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (MPA) đã có một khung làm việc rõ ràng. Khung này tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng địa phương. Mô hình này thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với phát triển bền vững Cù Lao Chàm. Nó đảm bảo các nỗ lực bảo tồn sẽ tiếp tục phát huy hiệu quả trong tương lai. Sự thành công này là nền tảng cho việc nhân rộng mô hình.

4.2. Chia sẻ trách nhiệm lợi ích giữa các bên liên quan

Mô hình đồng quản lý xác định rõ ràng sự chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Nhà nước, cộng đồng và các bên liên quan cùng tham gia vào quá trình quản lý. Điều này đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Tính ổn định của mô hình đã được chứng minh. Điều này là nhờ vào sự hợp tác chặt chẽ. Sự hợp tác này giúp duy trì các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học biển. Nó cũng thúc đẩy sinh kế cộng đồng ngư dân. Chính sách đồng quản lý tài nguyên này tạo ra một môi trường hợp tác bền vững.

4.3. Công cụ kỹ thuật làm việc hiệu quả với cộng đồng

Đề tài đã xác định và áp dụng nhiều phương pháp. Nó bao gồm các công cụ và kỹ thuật làm việc hiệu quả với cộng đồng. Các buổi tập huấn, hội thảo, và đối thoại trực tiếp được tổ chức. Những hoạt động này giúp đạt được sự đồng thuận trong cộng đồng. Chúng cũng củng cố năng lực của cộng đồng địa phương. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho người dân là rất quan trọng. Nó giúp họ tham gia chủ động vào quản lý Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm. Điều này đảm bảo các quyết định dựa trên cơ sở khoa học và kiến thức bản địa. Nó hỗ trợ cho phát triển bền vững Cù Lao Chàm.

V.Phát triển bền vững Cù Lao Chàm qua chính sách ĐQL

Phát triển bền vững Cù Lao Chàm phụ thuộc lớn vào sự thành công của mô hình đồng quản lý tài nguyên. Các chính sách đồng quản lý tài nguyên đã chứng minh khả năng. Nó giải quyết các xung đột lợi ích. Đồng thời, nó tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Tương lai của Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (MPA) sẽ được định hình bởi những nỗ lực này. Để nhân rộng mô hình, cần có sự cam kết liên tục. Cam kết từ chính quyền địa phương và trung ương. Cần có sự hỗ trợ tài chính và kỹ thuật bền vững. Các bài học kinh nghiệm từ Cù Lao Chàm có thể áp dụng. Chúng áp dụng cho các khu bảo tồn biển khác ở Việt Nam. Việc này thúc đẩy phát triển du lịch sinh thái biển Cù Lao Chàm một cách có trách nhiệm. Du lịch sinh thái không chỉ mang lại thu nhập. Nó còn nâng cao nhận thức cộng đồng. Nhận thức về giá trị của các hệ sinh thái biển mong manh. Việc bảo vệ hiệu quả rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm sẽ là yếu tố quyết định. Nó quyết định sự thịnh vượng lâu dài của khu vực. Tham gia của cộng đồng địa phương vẫn là chìa khóa. Nó đảm bảo các hoạt động bảo tồn được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững.

5.1. Vai trò của ĐQL trong quản lý nghề cá tiếp cận hệ sinh thái

Đồng quản lý tạo thuận lợi lớn trong việc quản lý nghề cá. Nó giúp Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm tiếp cận theo hướng hệ sinh thái toàn diện. Các biện pháp bảo tồn được tích hợp vào hoạt động khai thác. Điều này đảm bảo sức khỏe lâu dài của hệ sinh thái biển. Nó cũng duy trì nguồn lợi cho sinh kế cộng đồng ngư dân. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ đa dạng sinh học biển. Đặc biệt là các loài cá, rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm. Nó góp phần vào phát triển bền vững Cù Lao Chàm. Đồng thời nó tối ưu hóa lợi ích kinh tế và môi trường.

5.2. Giải pháp hỗ trợ tính bền vững và nhân rộng mô hình

Đề tài đã phân tích và đề xuất các cơ chế. Nó đưa ra các giải pháp hỗ trợ tính bền vững cho mô hình. Mục tiêu là nhân rộng mô hình đồng quản lý tài nguyên biển này. Các giải pháp bao gồm nâng cao năng lực cho cộng đồng. Nâng cao nhận thức về bảo tồn. Xây dựng cơ chế tài chính bền vững để duy trì các hoạt động. Cần có sự lồng ghép chính sách đồng quản lý tài nguyên vào quy hoạch phát triển địa phương. Sự hỗ trợ từ các tổ chức trong nước và quốc tế cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo mô hình có thể phát triển và nhân rộng hiệu quả.

5.3. Tác động của ĐQL đến du lịch sinh thái biển Cù Lao Chàm

Mô hình đồng quản lý cũng có tác động tích cực đến du lịch sinh thái biển Cù Lao Chàm. Việc bảo tồn đa dạng sinh học biển hiệu quả. Cụ thể là bảo vệ rạn san hô Cù Lao Chàm và cỏ biển Cù Lao Chàm. Điều này tạo ra một điểm đến hấp dẫn. Nó thu hút du khách yêu thiên nhiên. Đồng thời, du lịch sinh thái mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Các hoạt động du lịch có trách nhiệm được khuyến khích. Nó giúp nâng cao nhận thức của du khách. Nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển. Điều này góp phần vào phát triển bền vững Cù Lao Chàm. Nó tạo ra nguồn thu nhập thay thế cho sinh kế cộng đồng ngư dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường tại khu bảo tồn biển cù lao chàm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ………………… Chu Mạnh Trinh XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỒNG QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG TẠI KHU BẢO TỒN BIỂN CÙ LAO CHÀM TỈNH QUẢNG NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÔI TRƯỜNG Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ………………… Chu Mạnh Trinh XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỒNG QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG TẠI KHU BẢO TỒN BIỂN CÙ LAO CHÀM TỈNH QUẢNG NAM Chuyên ngành : Sử dụng và bảo vệ tài nguyên môi trường Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Nguyễn Chu Hồi, Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2011 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Chu Hồi, Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường Phản biện 1: PGS. Nguyễn Tác An Phản biện 2: TS. Trương Thị Kim Chuyên Phản biện 3: PGS.

Nguyễn Kim Hồng Phản biện độc lập: GS. Lê Huy Bá PGS. Đỗ Hồng Lan Chi Luận án được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp nhà nước họp tại: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, vào hồi 8 giờ sáng ngày 27 tháng 10 năm 2011. Có thể tìm hiểu luận án tại: 1.

Thư viện Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Thư viện Trung tâm Đại học Quốc gia, thành phố Hồ Chí Minh. Thư viện Quốc gia Việt Nam. I LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn thầy PGS.TS Nguyễn Chu Hồi đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt những kiến thức, phương pháp làm việc, động viên và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban Quản lý Khu Bảo tồn biển Cù Lao Chàm và các đồng nghiệp đã hỗ trợ về mặt thời gian, công việc để tôi thực hành trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn Ủy ban nhân dân xã Tân Hiệp, Ủy ban nhân dân xã Cẩm Thanh, Phòng Tài nguyên&Môi trường, Công ty Công trình công cộng, thành phố Hội An, Ủy ban nhân dân xã Tam Hải, huyện Núi Thành, Sở Tài nguyên&Môi trường, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tỉnh Quảng Nam và đặc biệt toàn thể bà con nhân dân quần đảo Cù Lao Chàm, địa phương Cẩm Thanh và Tam Hải đã nhiệt tình, trung thực dành nhiều thời gian quý báu để hợp tác, chia sẻ những quan điểm, kinh nghiệm, tâm tư nguyện vọng để tôi có cơ sở viết nên đề tài này. Tôi cũng xin cảm ơn các thầy cô khoa Địa lý trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh đã động viên và ủng hộ tôi hoàn thành đề tài.

Tôi xin cam đoan danh dự về công trình khoa học này do chính tôi thực hiện cùng với sự hợp tác giúp đỡ của quý bà con, chính quyền, cơ quan và nhà trường. Sau quá trình triển khai ứng dụng đồng quản lý tài nguyên, môi trường ở Khu Bảo tồn biển Cù Lao Chàm, tôi rất mong muốn và hy vọng sẽ được tiếp tục hợp tác với quý vị nhằm đạt đến sự phát triển bền vững của Quảng Nam. Kính chúc mọi người sức khỏe, hạnh phúc và thành công. Nghiên cứu sinh Chu Mạnh Trinh II TÓM TẮT Đề tài luận án tiến sĩ “Xây dựng Mô hình Đồng quản lý tài nguyên môi trường tại Khu Bảo tồn biển Cù Lao Chàm, tỉnh Quảng Nam” được thực hiện từ tháng 10 năm 2003 đến tháng 10 năm 2010, với mục tiêu đưa ra giải pháp tối ưu để vận động cộng đồng địa phương tham gia chia sẻ trách nhiệm, quyền lợi trong việc bảo vệ và sử dụng hợp lý tài nguyên, môi trường (TN,MT) tại Khu Bảo tồn biển (KBTB) Cù Lao Chàm theo phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” và theo nguyên tắc Nhà nước và nhân dân cùng làm, cùng hưởng lợi.

Đề tài tập trung bốn nội dung chính: (a) tổng quan các mô hình đồng quản lý (ĐQL) hoặc liên quan đến ĐQL (quản lý có sự tham gia của người dân, quản lý dựa vào cộng đồng) trong quản lý TN,MT vùng bờ; (b) làm sáng tỏ các khía cạnh lý luận và thực tiễn, cơ chế và tiêu chí ĐQL, và việc ứng dụng mô hình ĐQL tại KBTB Cù Lao Chàm, tỉnh Quảng Nam; (c) thiết kế triển khai ứng dụng thử nghiệm mô hình ĐQL TN,MT trong quá trình lập kế hoạch phân vùng chức năng, xây dựng quy chế, kế hoạch quản lý, tuần tra giám sát, cải thiện sinh kế và chuyển đổi sinh kế thay thế cho người dân trên đảo; (d) phân tích cơ chế và giải pháp hỗ trợ tính bền vững của mô hình ĐQL TN,MT tại KBTB Cù Lao Chàm để có thể nhân rộng. Các kết quả chính chính của đề tài: (a) xây dựng được mô hình ĐQL dựa vào cộng đồng trong bảo vệ TN,MT tại KBTB Cù Lao Chàm; (b) xác định được sự chia sẻ trách nhiệm, lợi ích nhà nước, cộng đồng, bên liên quan và tính ổn định của mô hình; (c) xác định được các phương pháp, công cụ và kỹ thuật làm việc với cộng đồng để đạt được sự đồng thuận; (d) chứng minh được ĐQL không phải là sự chia sẻ quyền lực trực tiếp giữa Nhà nước với nhân dân, mà là sự chia sẻ trách nhiệm và lợi ích (quyền và lợi) trong quá trình quản lý TN,MT biển ở địa phương theo nguyên tắc Nhà nước và nhân dân cùng làm, cùng hưởng lợi; (e) ĐQL tạo thuận lợi cho quản lý nghề cá tại KBTB Cù Lao Chàm tiếp cận theo hướng hệ sinh thái; (g) ĐQL góp phần cải thiện sinh kế thay thế cho cộng đồng Cù Lao Chàm dựa vào tính bền vững của nguồn lợi TN,MT ở địa phương; (h) ĐQL tạo thuận lợi cho cộng đồng III địa phương quyền tiếp cận TN,MT tại KBTB Cù Lao Chàm; (i) ĐQL tạo thuận lợi cho KBTB Cù Lao Chàm tiếp cận quản lý tổng hợp và quản lý thích ứng. Đề tài sử dụng phương pháp tiếp cận hệ thống, định tính, định lượng, phân tích, tổng hợp, cá biệt và so sánh. Các dữ liệu sử dụng bao gồm dữ liệu sơ cấp từ kết quả thử nghiệm, quan sát, tham dự, phỏng vấn và dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo, bài báo khoa học, số liệu thống kê và các nghiên cứu trước đây.

Trong quá trình thực hiện đề tài, các phương pháp nghiên cứu này đã được sử dụng một cách hiệu quả trong việc thu thập và xử lý thông tin, dữ liệu. Đặc biệt, một số công cụ đã được sử dụng phù hợp với hoàn cảnh địa phương để thực hiện các hoạt động cộng đồng. Kết quả của đề tài có thể áp dụng để quản lý, bảo vệ khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên vùng bờ; quản lý lưu vực sông, vùng bờ, rừng đầu nguồn những nơi mà lợi ích cộng đồng cần phải được hiểu một cách đúng mực, đầy đủ và cần có những giải pháp tích cực để giải quyết các mâu thuẫn lợi ích. IV ABSTRACT The Ph.D dissertation research titled “Building a Natural and Environmental Resources Co-management Model for the Cham Islands Marine Protected Area in Quang Nam province” was conducted from October, 2003 to October, 2010.

The research aims to petition an optimized solution to involve local communities to share responsibilities for and benefits from the protection and reasonable use of natural resources in the Cham Islands Marine Protected Area, through sharing of work and interests between the state and the local people. This paper will focus on the four main components: (a) analyzing and synthesizing co-management models in the coastal zone management system; (b) analyzing and discussion of co-management concepts, mechanisms, and targets; (c) application of the community based co-management model to the Cham Islands Marine Protected Area; and (d) analyzing sustainable mechanisms and solutions for implementation and expansion of the community based co-management model to the Cham Islands Marine Protected Area. The main findings show that (a) building a natural and environmental resources co-management model for the Cham Islands Marine Protected Area in Quang Nam province, (b) identifying the shared responsibilities and interests of the state, community, stakeholders and the stability of the model, (c) determining the methods, tools and techniques needed to work with communities to achieve consensus, (d) demonstrating co-management is not the power-sharing directly between the government and people, but the sharing of responsibilities and interests (rights and interests) in the marine environmental and natural resources management, (e) co-management facilitates fishery management in Cu Lao Cham within approach towards ecosystem, (g) co-management improves alternative livelihoods for local communities based on sustainability of the environmental and natural resources, (h) co-management facilitates local communities the rights to access to the environmental and natural resources, (i) co-management facilitates the V Cham Islands Marine Protected Area with approach towards integrated management and adaptive management. The paper method has been based on systematic analysis of qualitative and quantitative data from research activities.

Research data include both primary ones collected by experimental activities, observation, participation, and questionnaire and in depth interview and secondary reviewed from reports, scientific articles, statistical yearbooks and previous studies. In particular, some tools have been able to research applicable technique consistent with local circumstances to implement activities. Dissertation results should be able to be applied for management, protection, and reasonable use of natural and environmental resources, particularly for the management of river basins, coastal, upstream forests, where the community benefits need to be explained correctly and completely, and also positive solutions should be obtained in order to resolve common interest conflicts. VI CHỮ VIẾT TẮT BOD5 Nhu cầu oxy sinh hóa BQL Ban quản lý BTB (MPA) Bảo tồn biển BVNN Bảo vệ nghiêm ngặt CBA (Cost benefit analysis) Phân tích chi phí và lợi ích CLB BTB Câu lạc bộ Bảo tồn biển CLC Cù Lao Chàm CNTT Chăn nuôi trồng trọt COD Nhu cầu oxy hóa học CPUE (Cost per unit effort) Chí phí trên một đơn vị cường lực đánh bắt CV Sức ngựa DANIDA Cơ quan hỗ trợ phát triển quốc tế Đan Mạch DCE Chương trình hợp tác môi trường Đan Mạch ĐDSH Đa dạng sinh học DL Du lịch DO Oxy hòa tan D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường biển Cù Lao Chàm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đề xuất mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường bền vững tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm, tối ưu hóa bảo tồn và phát triển cộng đồng.

Luận án "Mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường biển Cù Lao Chàm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường biển Cù Lao Chàm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường biển Cù Lao Chàm" thuộc chuyên ngành Sử dụng và bảo vệ tài nguyên môi trường. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường biển Cù Lao Chàm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường biển Cù Lao Chàm" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình đồng quản lý tài nguyên môi trường biển Cù Lao Chàm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter