Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Ảnh hưởng của lưu huỳnh làm phụ gia bê tông nhựa - Trường Đại học Giao thông Vận tải
Nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụng làm phụ gia cho bê tông nhựa, đánh giá tác động đến chất lượng và tính bền vững của bê tông nhựa trong xây dựng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lưu huỳnh làm phụ gia biến tính bê tông nhựa hiệu quả
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lưu huỳnh làm phụ gia biến tính bê tông nhựa hiệu quả
Lưu huỳnh công nghiệp là phụ phẩm lớn từ quá trình lọc hóa dầu và xử lý khí tự nhiên. Việc tận dụng lưu huỳnh làm phụ gia biến tính bitum giúp giảm giá thành sản xuất bê tông nhựa. Đồng thời, giải pháp này giải quyết triệt để vấn đề lưu trữ chất thải rắn trong công nghiệp. Hỗn hợp bê tông nhựa lưu huỳnh (Sulfur Extended Asphalt - SEA) kế thừa các ưu điểm vượt trội về cơ lý. Vật liệu mới thể hiện tính năng chịu tải cao, giảm chiều dày kết cấu áo đường. Nhiều quốc gia tiên tiến đã ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật riêng cho dòng sản phẩm này. Đây là giải pháp xanh, bền vững cho ngành hạ tầng giao thông hiện đại.
1.1. Tổng quan bê tông nhựa lưu huỳnh Sulfur Extended Asphalt SEA
Bê tông nhựa lưu huỳnh (Sulfur Extended Asphalt - SEA) là hỗn hợp asphalt cải tiến. Trong đó, lưu huỳnh nguyên tố thay thế trực tiếp từ 20% đến 40% khối lượng bitum thông thường. Quá trình phối trộn diễn ra ở nhiệt độ nóng chảy của lưu huỳnh. Lưu huỳnh lỏng đóng vai trò chất pha loãng, làm giảm độ nhớt của bitum. Khi nguội, lưu huỳnh kết tinh thành các vi tinh thể trong ma trận chất kết dính. Cấu trúc này tạo thành khung chịu lực liên kết bền vững. SEA nâng cao độ cứng kết cấu và tăng khả năng chịu tải trọng trục xe nặng.
1.2. Xu hướng ứng dụng phụ gia biến tính bitum trong giao thông
Lưu lượng giao thông và tải trọng xe ngày càng gia tăng gây áp lực lớn lên mặt đường. Bitum thông thường khó đáp ứng yêu cầu chịu lực trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Phụ gia biến tính bitum trở thành giải pháp cấp thiết để kéo dài tuổi thọ công trình. Việc tích hợp lưu huỳnh giúp nâng cao tính ổn định nhiệt và tính đàn hồi của màng bitum. Các nước phát triển như Mỹ, Canada và Nga đã áp dụng rộng rãi công nghệ này từ nhiều thập kỷ. Xu hướng hiện nay tập trung vào tối ưu hóa tỷ lệ trộn và đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thi công.
1.3. Lợi ích kỹ thuật và môi trường khi tận dụng nguồn lưu huỳnh
Sử dụng lưu huỳnh làm phụ gia mang lại hiệu quả kép về kinh tế và môi trường. Lượng bitum dầu mỏ sử dụng trong hỗn hợp giảm đáng kể, giúp tiết kiệm chi phí tài nguyên hóa thạch đắt đỏ. Nhiệt độ đầm nén của hỗn hợp giảm nhờ độ nhớt thấp khi thi công, tiết kiệm năng lượng đốt tại trạm trộn. Về phương diện môi trường, việc tiêu thụ lưu huỳnh tồn dư từ các nhà máy lọc dầu giúp giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm bãi chứa chất thải. Đây là mô hình kinh tế tuần hoàn tiêu biểu trong xây dựng hạ tầng đường bộ thời đại mới.
II. Cơ chế biến tính chất kết dính bitum cùng lưu huỳnh
Chất kết dính bitum - lưu huỳnh (SBB) được hình thành qua tương tác vật lý và phản ứng hóa học phức tạp. Khi đun nóng ở nhiệt độ trên 115°C, lưu huỳnh nóng chảy và phân tán đồng đều vào các mạch hydrocacbon của bitum. Một phần lưu huỳnh tham gia phản ứng tạo cầu nối sulfur đồng hóa trị bền chặt. Quá trình này thúc đẩy sự chuyển dịch cấu trúc keo bitum sang trạng thái có độ ổn định nhiệt cao hơn. Các phân tích vi cấu trúc hiện đại giúp làm sáng tỏ toàn bộ cơ chế gia cường và liên kết vật liệu.
2.1. Phân tích cấu trúc tinh thể và liên kết hóa học bitum
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) và quang phổ hồng ngoại (FTIR) xác định rõ cấu trúc SBB. Phổ FTIR ghi nhận sự xuất hiện của các liên kết C-S và S-S mới hình thành trong chất kết dính. Những liên kết này củng cố khung mạng không gian, làm tăng tính kháng nhiệt của bitum. Kết quả phân tích XRD cho thấy lưu huỳnh dạng tinh thể đơn tà biến đổi linh hoạt theo nhiệt độ. Khi hạ nhiệt, lưu huỳnh chuyển sang dạng trực thoi bền vững, cản trở sự dịch chuyển trượt của các phân tử asphaltene.
2.2. Trạng thái hòa tan và kết tinh của lưu huỳnh trong bitum
Lưu huỳnh tồn tại ở hai trạng thái chính trong chất kết dính: hòa tan và phân tán kết tinh. Ở nhiệt độ trộn tiêu chuẩn từ 130°C đến 145°C, khoảng 15% đến 20% lưu huỳnh hòa tan hoàn toàn vào bitum lỏng. Lượng lưu huỳnh vượt quá ngưỡng bão hòa sẽ phân tán đều dưới dạng các hạt mịn kích thước micromet. Khi hỗn hợp nguội dần dưới 119°C, các hạt lưu huỳnh kết tinh thành mạng lưới tinh thể cứng. Mạng lưới này hoạt động như chất độn khoáng siêu mịn, làm tăng độ cứng tổng thể cho màng liên kết.
2.3. Đánh giá độ dính bám đá nhựa sau khi bổ sung phụ gia
Độ dính bám đá nhựa là yếu tố quyết định tuổi thọ của bê tông asphalt trước tác động của nước. Sự kết hợp giữa lưu huỳnh và bitum không làm suy giảm ái lực bề mặt giữa chất kết dính và cốt liệu đá. Màng SBB bao bọc kín bề mặt cốt liệu, ngăn ngừa hiện tượng bóc tách màng nhựa khi ngập nước. Thí nghiệm luộc mẫu và kiểm tra độ dính bám thực tế cho kết quả đạt cấp độ cao nhất. Lớp phủ bám dính chắc chắn giúp bảo vệ cốt liệu khoáng khỏi tác nhân xâm thực của môi trường ẩm ướt.
III. Đánh giá độ ổn định và độ dẻo Marshall bê tông nhựa
Phương pháp thiết kế Marshall là tiêu chuẩn cốt lõi để đánh giá chất lượng hỗn hợp bê tông asphalt. Việc bổ sung lưu huỳnh tạo ra sự biến đổi rõ rệt đối với các chỉ tiêu cơ lý truyền thống của mẫu đúc. Lực dính nội tại của màng bao bọc tăng cao giúp cải thiện khả năng phân bổ và chịu ứng suất tải trọng. Độ bền nén của hỗn hợp nâng lên rõ rệt, đồng thời kiểm soát tốt hiện tượng biến dạng dẻo. Các thông số thí nghiệm cung cấp cơ sở định lượng quan trọng để tối ưu hóa tỷ lệ cấp phối.
3.1. Sự biến thiên của độ ổn định Marshall theo tỷ lệ phụ gia
Độ ổn định Marshall của bê tông nhựa tăng tỷ lệ thuận với hàm lượng lưu huỳnh bổ sung. Mạng lưới vi tinh thể lưu huỳnh khóa chặt các góc cạnh của cốt liệu đá, gia tăng góc ma sát trong. Khi tỷ lệ lưu huỳnh đạt mức tối ưu, độ ổn định Marshall tăng từ 25% đến 40% so với mẫu đối chứng bitum nguyên bản. Khả năng chịu lực cắt tại các điểm tiếp xúc khoáng chất được củng cố vượt trội. Điều này giúp lớp mặt đường chống lại các tải trọng tĩnh và động đột ngột mà không bị phá hoại cục bộ.
3.2. Kiểm soát độ dẻo Marshall và thể tích lỗ rỗng hỗn hợp
Độ dẻo Marshall phản ánh độ biến dạng của mẫu thử khi đạt tải trọng phá hoại tối đa. Khi thêm lưu huỳnh, độ dẻo Marshall có xu hướng duy trì trong khoảng giới hạn tiêu chuẩn từ 2 mm đến 4 mm. Lưu huỳnh lỏng hỗ trợ làm đầy các lỗ rỗng nhỏ trong khung cốt liệu khi lu lèn. Độ rỗng dư của hỗn hợp được kiểm soát chặt chẽ trong khoảng thiết kế từ 3% đến 5%. Độ chặt thể tích tăng lên mà không làm phát sinh hiện tượng chảy nhựa ở nhiệt độ làm việc cao.
IV. Khả năng kháng hằn lún và mô đun đàn hồi của vật liệu
Hằn lún vệt bánh xe và suy giảm mô đun là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng mặt đường tại vùng khí hậu nhiệt đới. Bê tông nhựa biến tính bằng lưu huỳnh thể hiện khả năng cải thiện cơ tính toàn diện dưới điều kiện khai thác khắc nghiệt. Cấu trúc tinh thể lưu huỳnh làm tăng độ cứng chống biến dạng của ma trận liên kết ở nhiệt độ cao. Khả năng tích lũy biến dạng vĩnh cửu giảm thiểu rõ rệt dưới các chu kỳ tác dụng lực lặp lại của dòng xe nặng. Các thử nghiệm chuyên sâu khẳng định ưu thế vận hành vượt trội của vật liệu mới.
4.1. Nâng cao khả năng kháng hằn lún vệt bánh xe ở nhiệt độ cao
Thí nghiệm vệt hằn bánh xe (Wheel Tracking Test) tại 60°C chứng minh hiệu quả giảm lún rõ rệt của bê tông nhựa lưu huỳnh. Tốc độ hằn lún của hỗn hợp SEA thấp hơn từ 30% đến 50% so với bê tông nhựa truyền thống. Độ sâu vệt hằn lún sau 10.000 chu kỳ lăn bánh giảm mạnh nhờ độ cứng màng kết dính tăng cao. Bề mặt đường giữ được độ bằng phẳng ổn định dưới dòng xe siêu trọng tải. Hiện tượng trồi trượt và dồn ép nhựa tại các nút giao thông có lưu lượng lớn được hạn chế tối đa.
4.2. Cải thiện mô đun đàn hồi động và khả năng chịu tải trọng
Mô đun đàn hồi động là chỉ tiêu then chốt phản ánh độ cứng và khả năng phân bổ ứng suất của lớp áo đường. Hỗn hợp sử dụng phụ gia lưu huỳnh đạt mô đun đàn hồi động cao hơn ở mọi tần số gia tải. Ở nhiệt độ 20°C và 40°C, giá trị mô đun tăng từ 20% đến 35% so với mẫu đối chứng thông thường. Khả năng chịu uốn và phân tán tải trọng của kết cấu được tăng cường vững chắc. Nhờ đó, chiều dày tính toán của tầng mặt đường có thể giảm bớt mà vẫn bảo đảm độ bền thiết kế.
4.3. Thí nghiệm độ bền kéo gián tiếp ITS và độ bền ẩm
Độ bền kéo gián tiếp (ITS) thể hiện khả năng chống chịu ứng suất kéo phát sinh ở đáy lớp bê tông nhựa khi chịu uốn. Kết quả thí nghiệm khẳng định cường độ kéo gián tiếp của hỗn hợp SEA tăng đáng kể ở cả trạng thái khô và bão hòa nước. Tỷ số cường độ kéo gián tiếp sau khi ngâm ẩm (TSR) luôn duy trì ở mức trên 85%, vượt mức quy định tiêu chuẩn. Màng chất kết dính SBB bao bọc chặt chẽ các góc cạnh cốt liệu khoáng, ngăn chặn triệt để hiện tượng phá hoại do ẩm ướt.
V. Xác định hàm lượng lưu huỳnh tối ưu cho bê tông nhựa
Việc lựa chọn tỷ lệ lưu huỳnh là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kỹ thuật của hỗn hợp bê tông asphalt. Hàm lượng phụ gia quá thấp không đủ hình thành mạng lưới tinh thể gia cường bên trong ma trận kết dính. Ngược lại, hàm lượng quá cao có thể khiến vật liệu trở nên giòn và dễ phát sinh nứt vỡ khi chịu tải. Quy trình kiểm soát nhiệt độ phối trộn và thi công cũng đòi hỏi độ chính xác nghiêm ngặt. Sự cân bằng giữa độ bền cơ học và an toàn môi trường tạo nên giải pháp thi công toàn diện.
5.1. Khống chế hàm lượng lưu huỳnh tối ưu trong cấp phối
Hàm lượng lưu huỳnh tối ưu được xác định nằm trong khoảng 30% đến 40% tính theo tổng khối lượng chất kết dính. Ở tỷ lệ này, các chỉ tiêu cường độ, độ ổn định và độ dẻo đạt điểm cân bằng lý tưởng. Lượng lưu huỳnh vừa đủ để hòa tan và phân tán đồng đều mà không tạo ra các đám kết tụ tinh thể cục bộ. Lượng bitum dầu mỏ được thay thế tối đa, mang lại hiệu quả giảm giá thành cấp phối cao nhất. Chất lượng hỗn hợp đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn kỹ thuật thi công mặt đường cấp cao.
5.2. Nâng cao khả năng kháng nứt do mỏi dưới tác dụng trùng phục
Khả năng kháng nứt do mỏi của bê tông nhựa lưu huỳnh phụ thuộc chặt chẽ vào mức ứng suất và nhiệt độ khai thác. Khi khống chế tỷ lệ lưu huỳnh ở mức tối ưu, tuổi thọ mỏi của mẫu thử gia tăng rõ rệt dưới tải trọng động lặp lại. Màng SBB sở hữu độ đàn hồi tốt, làm chậm quá trình khởi sinh và phát triển của các vết nứt tế vi. Năng lượng tiêu tán khi chịu uốn trùng phục tăng lên giúp kết cấu chống lại hiện tượng phá hủy mỏi hiệu quả sau nhiều năm sử dụng.
5.3. Yêu cầu công nghệ sản xuất và kiểm soát khí thải độc hại
Quy trình công nghệ sản xuất bê tông nhựa lưu huỳnh đòi hỏi khống chế nhiệt độ nghiêm ngặt trong khoảng 130°C đến 145°C. Nhiệt độ vượt quá 150°C sẽ kích hoạt phản ứng sinh ra khí độc hydro sulfide (H2S) và lưu huỳnh dioxide (SO2). Các trạm trộn cần trang bị hệ thống cấp liệu kín và cảm biến giám sát nồng độ khí thải liên tục. Công tác bảo hộ lao động và thông gió tại hiện trường rải lu cần được tuân thủ chặt chẽ. Khi tuân thủ đúng định mức nhiệt, công nghệ bảo đảm an toàn tuyệt đối cho người lao động và môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THU TRANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI SỬ DỤNG LÀM PHỤ GIA CHO BÊ TÔNG NHỰA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN THU TRANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI SỬ DỤNG LÀM PHỤ GIA CHO BÊ TÔNG NHỰA Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số: 9580205 Chuyên ngành: Xây dựng đường ô tô và đường thành phố LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Huy Khang 2.TS Bùi Xuân Cậy HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Huy Khang và GS. Bùi Xuân Cậy. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa ai công bố.
Tác giả luận án Nguyễn Thu Trang LỜI CẢM ƠN Trước hết, với lòng biết ơn sâu sắc nhất, NCS xin gửi lời cảm ơn đến hai Thầy đã trực tiếp hướng dẫn là GS. Phạm Huy Khang và GS. Bùi Xuân Cậy. Hai Thầy đã luôn tận tình giúp đỡ, chỉ bảo, hỗ trợ NCS ngay từ định hướng nghiên cứu ban đầu và trong suốt quá trình nghiên cứu.
NCS xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Quang Phúc và các thầy cô Bộ môn Đường bộ - Trường Đại học GTVT đã luôn nhiệt tình hỗ trợ NCS, cung cấp những tài liệu khoa học hết sức quý giá để thực hiện đề tài nghiên cứu này. NCS vô cùng cảm ơn TS. Trần Ngọc Hưng và các cán bộ Trung tâm thí nghiệm Đường bộ cao tốc – Trường Đại học Công nghệ GTVT, Phòng thí nghiệm LAS-XD72 đã tận tình giúp đỡ NCS thực hiện thí nghiệm trong luận án này.
Ngoài ra, TS. Trần Ngọc Hưng cũng đã cung cấp cho NCS nhiều tài liệu có giá trị cho đề tài nghiên cứu. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến Phòng thí nghiệm XD-LAS1721 – Công ty Kinh doanh nhựa đường ICT; Trung tâm phân tích, thí nghiệm công nghệ cao Trường Đại học Mỏ địa chất; Phòng hóa phân tích – Viện hóa học thuộc Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng – Bộ môn Vật liệu xây dựng - Trường Đại học GTVT đã giúp NCS hoàn thành một số thí nghiệm trong phạm vi nghiên cứu của luận án. Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học GTVT, tác giả đã nhận được sự hướng dẫn, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu Trường, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa công trình.
NCS xin trân trọng cảm ơn. NCS xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Bộ môn Đường bộ, Khoa công trình - Trường Đại học Công nghệ GTVT đã quan tâm, ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho NCS hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, NCS xin gửi lòng biết ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình của NCS đã luôn động viên, ủng hộ, giúp đỡ về tinh thần và vật chất cho NCS trong suốt thời gian thực hiện luận án. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Trang i MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VỀ LƯU HUỲNH VÀ CÁC ỨNG DỤNG CỦA LƯU HUỲNH TRONG XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG ASPHALT. Tổng quan về lưu huỳnh. Khái niệm, nguồn gốc và ứng dụng của lưu huỳnh. Hình thái của lưu huỳnh.
Hệ thống tinh thể. Các dạng thù hình của lưu huỳnh. Sự chuyển đổi của các thù hình. Đặc tính của lưu huỳnh.
Điểm nóng chảy và kết tinh. Khối lượng riêng. Cơ chế tương tác giữa lưu huỳnh và bitum trong bê tông asphalt. Cơ chế tương tác giữa lưu huỳnh và bitum.
Liên kết hóa học bitum – lưu huỳnh. Lưu huỳnh hòa tan trong bitum. Lưu huỳnh tinh thể trong bitum và bê tông asphalt. Các loại bitum, lưu huỳnh dùng trong bê tông asphalt – lưu huỳnh (BTAS).
Các loại bitum sử dụng trong sản xuất bê tông asphalt – lưu huỳnh. Các loại lưu huỳnh dùng làm phụ gia cho bê tông asphalt. Tổng quan các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt trên thế giới và ở Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt trên thế giới.
Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông asphalt của Tập đoàn Shell ở một số nước trên Thế giới. Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong bê tông asphalt tại Liên bang Nga [75], [76], [77], [78]. Một số kết quả nghiên cứu của FHWA [40], [41]. Tổng quan về vật liệu lưu huỳnh và các nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt tại Việt Nam.
Vật liệu lưu huỳnh tại Việt Nam. Nghiên cứu ứng dụng lưu huỳnh trong xây dựng mặt đường bê tông asphalt tại Việt Nam. Xác định mục tiêu, phương pháp nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, HÌNH THÁI, THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐẶC TÍNH CỦA CHẤT KẾT DÍNH BITUM – LƯU HUỲNH (SBB). Chế tạo mẫu SBB. Lựa chọn vật liệu trong nghiên cứu.
Chế bị mẫu SBB. Lựa chọn hàm lượng lưu huỳnh, nhiệt độ trộn, thời gian trộn mẫu và tuổi mẫu thí nghiệm. Quy trình chế bị mẫu SBB. Nghiên cứu cấu trúc, hình thái, thành phần hóa học của SBB.
Các phương pháp phân tích xác định cấu trúc, thành phần và các đặc trưng của vật liệu [17]. Phương pháp nhiễu xạ tia X phân tích cấu trúc tinh thể (Xray Powder Diffraction - XRD). Phương pháp quang phổ hồng ngoại xác định thành phần hóa học của chất kết dính bitum và SBB [17]. Phương pháp nghiên cứu hình thái vật chất bằng kính hiển vi điện tử quét SEM (Scanning Electron Microscop) [17].
Kế hoạch thí nghiệm hình thái, cấu trúc, thành phần hóa học của lưu huỳnh, bitum, SBB. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm hình thái, cấu trúc, thành phần hóa học của lưu huỳnh, chất kết dính bitum, SBB. Cấu trúc lưu huỳnh Dung Quất. Kết quả thí nghiệm phân tích thành phần hóa học của chất kết dính SBB.
Kết quả phân tích hình thái học của chất kết dính SBB. Nghiên cứu một số chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính SBB. Lựa chọn các chỉ tiêu thí nghiệm, kế hoạch thí nghiệm. Lựa chọn các chỉ tiêu thí nghiệm.
Kế hoạch thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính. Kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của chất kết dính. Kết quả thí nghiệm độ kim lún (0,1mm). Kết quả thí nghiệm nhiệt độ hóa mềm (°C).
Kết quả thí nghiệm cắt động lưu biến trên máy DSR. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác định độ nhớt của chất kết dính SBB. Một số kết quả thí nghiệm chỉ tiêu kỹ thuật khác của chất kết dính SBB. Kết luận chương 2.
NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRONG PHÒNG KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA LƯU HUỲNH KHI LÀM PHỤ GIA CHO BÊTÔNG ASPHALT. Thiết kế thành phần hỗn hợp BTAS và BTA đối chứng. Lựa chọn phương pháp thiết kế thành phần BTAS và BTA đối chứng. Lựa chọn loại BTA, loại chất kết dính SBB cho BTAS trong nghiên cứu.
Lựa chọn loại BTA trong nghiên cứu. Lựa chọn hàm lượng lưu huỳnh sử dụng trong BTAS. Tính toán hàm lượng chất kết dính SBB trong hỗn hợp bê tông asphalt sử dụng phụ gia lưu huỳnh. Lựa chọn nhiệt độ trộn và đầm nén hỗn hợp BTA và BTAS.
Lựa chọn cốt liệu và bột khoáng trong nghiên cứu. Thiết kế thành phần cấp phối bê tông asphalt chặt 12,5. Xác định hàm lượng chất kết dính tối ưu cho hỗn hợp BTA và BTAS theo phương pháp Marshall. Trình tự thiết kế hỗn hợp bê tông asphalt sử dụng phụ gia lưu huỳnh.
Trình tự xác định hàm lượng bitum tối ưu theo phương pháp Marshall. Kế hoạch thí nghiệm. Chế bị mẫu BTAS. Kết quả xác định hàm lượng chất kết dính tối ưu.
Lựa chọn các thí nghiệm thực hiện trong phòng. Nghiên cứu cấu trúc vi mô của BTAS. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.
Độ ổn định, độ dẻo Marshall, độ ổn định còn lại. Kế hoạch thí nghiệm Marshall. Kết quả thí nghiệm và phân tích. Các chỉ tiêu về thể tích.
Kết quả phân tích độ ổn định Marshall. Kết quả phân tích độ dẻo Marshall. Độ ổn định còn lại. Khả năng kháng lún vệt bánh xe.
Phương pháp và kế hoạch thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm. Khả năng kháng lún vệt bánh xe của BTAS theo phương pháp C. Khả năng kháng lún vệt bánh xe của BTAS theo phương pháp A.
Mô đun đàn hồi tĩnh của BTAS. Phương pháp thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh. Kế hoạch thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh. Kết quả thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh.
Cường độ kéo uốn của BTAS và BTA. Kế hoạch thí nghiệm xác định cường độ kéo uốn của BTAS và BTA. Phương pháp thí nghiệm xác định cường độ kéo uốn. Kết quả thí nghiệm cường độ kéo uốn.
Khả năng kháng nứt của BTAS và BTA. Kế hoạch thí nghiệm xác định khả năng kháng nứt của BTAS và BTA. Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm xác định khả năng kháng nứt và phân tích.
Mô đun động của BTAS và BTA. Những vấn đề chung về mô đun đàn hồi động của BTA. Kế hoạch thí nghiệm và phương pháp thí nghiệm mô đun động. Kế hoạch thí nghiệm mô đun động.
Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và đánh giá mô đun động. Xây dựng đường cong chủ mô đun động của BTAS và BTA. Mô hình hóa mô đun động của BTAS và BTA.
Lựa chọn mô hình. Đánh giá sự phù hợp của mô hình 2S2P1D với kết quả thí nghiệm. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BÊ TÔNG ASPHALT – LƯU HUỲNH TRONG XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG Ô TÔ.
Kết cấu áo đường mềm điển hình trên tuyến quốc lộ ở Việt Nam. KCAĐ trên các tuyến đường quốc lộ huyết mạch Eyc ≥(160–180) MPa. KCAĐ trên các tuyến đường quốc lộ khác Eyc ≥(140–155)MPa. KCAĐ trên các tuyến đường đô thị Eyc ≥(140–190)MPa.
Đề xuất cấu tạo kết cấu áo đường mềm ứng dụng BTAS làm lớp mặt trong kết cấu áo đường ô tô ở Việt Nam. Kiểm toán các lớp kết cấu mặt đường mềm theo 22TCN 211-06.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Trang (2021). Nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh phụ gia bê tông nhựa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/nghien-cuu-anh-huong-luu-huynh-phu-gia-be-tong-nhua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh phụ gia bê tông nhựa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của lưu huỳnh khi sử dụng làm phụ gia cho bê tông nhựa, đánh giá tác động đến chất lượng và tính bền vững của bê tông nhựa trong xây dựng.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh phụ gia bê tông nhựa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh phụ gia bê tông nhựa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh phụ gia bê tông nhựa" thuộc chuyên ngành Xây dựng đường ô tô và đường thành phố. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh phụ gia bê tông nhựa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh phụ gia bê tông nhựa" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng lưu huỳnh phụ gia bê tông nhựa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.