Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước xã hội chủ nghĩa và
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước xã hội chủ nghĩa và việc vận dụng để xây dựng nhà nước của dân do dân vì dân ở việt nam hi
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quan điểm Mác-Lênin: nguồn gốc, bản chất nhà nước
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Trương Quốc Chính
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quan điểm Mác Lênin nguồn gốc bản chất nhà nước
Luận án tập trung phân tích sâu sắc quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin về nhà nước. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Nhà nước không phải một hiện tượng vĩnh cửu. Nó phát sinh từ những mâu thuẫn giai cấp sâu sắc trong xã hội. Nhà nước phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị. Nó là công cụ trấn áp, duy trì trật tự xã hội có giai cấp. Lý thuyết này là kim chỉ nam cho các cuộc cách mạng xã hội. Sự ra đời của nhà nước liên quan chặt chẽ với sự phát triển của xã hội, sự hình thành sở hữu tư nhân. Mọi hình thái nhà nước đều có tính lịch sử. Nó sẽ tiêu vong khi không còn giai cấp.
1.1. Nguồn gốc hình thành và bản chất của nhà nước
Nhà nước xuất hiện từ nhu cầu điều hòa mâu thuẫn giai cấp. Đây là quan điểm cốt lõi của chủ nghĩa Mác-Lênin. Nhà nước phát sinh khi xã hội phân hóa thành các giai cấp đối kháng. Chức năng chính là bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị. Nó sử dụng bộ máy cưỡng chế để thực hiện quyền lực chính trị. Pháp luật là công cụ thể hiện ý chí của giai cấp cầm quyền. Bản chất giai cấp là đặc trưng cơ bản của mọi nhà nước. Nhà nước cũng thực hiện các chức năng xã hội chung. Tuy nhiên, các chức năng này phục vụ mục tiêu giai cấp.
1.2. Bản chất và chức năng của nhà nước xã hội chủ nghĩa
Nhà nước xã hội chủ nghĩa (XHCN) khác biệt về chất. Nó là nhà nước kiểu mới. Nó đại diện cho lợi ích của đa số nhân dân lao động. Bản chất của nhà nước XHCN là bản chất giai cấp công nhân. Nó thực hiện sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân. Chức năng chính là xây dựng xã hội mới. Nó bảo vệ thành quả cách mạng, phát triển kinh tế, văn hóa. Nhà nước XHCN hướng tới xóa bỏ bóc lột, bất công. Dân chủ XHCN được đặc biệt chú trọng. Quyền làm chủ của nhân dân được đảm bảo. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng xã hội không giai cấp.
II.Vận dụng Mác Lênin xây dựng Nhà nước Việt Nam
Việt Nam đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào thực tiễn. Điều này thể hiện rõ trong quá trình xây dựng nhà nước. Từ khởi thủy đến hiện tại, các nguyên tắc cơ bản được tuân thủ. Đồng thời, có sự điều chỉnh phù hợp với thực tiễn lịch sử đất nước. Tư tưởng Hồ Chí Minh đóng vai trò dẫn dắt quan trọng. Nhà nước Việt Nam là nhà nước của dân, do dân, vì dân. Thực tiễn đã chứng minh hiệu quả của sự vận dụng sáng tạo này. Các giai đoạn phát triển đều thể hiện tinh thần này.
2.1. Tư tưởng Hồ Chí Minh Áp dụng Mác Lênin sáng tạo
Hồ Chí Minh đã kế thừa và phát triển quan điểm Mác-Lênin. Người áp dụng lý luận vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Người nhấn mạnh tầm quan trọng của nhà nước do nhân dân làm chủ. Nhà nước phải phục vụ lợi ích của nhân dân. Mọi quyền lực thuộc về nhân dân. Tư tưởng Hồ Chí Minh là ngọn cờ tập hợp sức mạnh dân tộc. Nó định hướng xây dựng nhà nước dân chủ cộng hòa. Nhà nước phải thực hành dân chủ rộng rãi. Nó phải có tính pháp quyền, thượng tôn pháp luật. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là yếu tố then chốt.
2.2. Thực tiễn xây dựng nhà nước Việt Nam giai đoạn trước đổi mới
Giai đoạn trước đổi mới, Việt Nam tập trung xây dựng nhà nước XHCN. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được tăng cường. Nhà nước thực hiện các chức năng quản lý xã hội toàn diện. Các chính sách kinh tế, văn hóa được triển khai đồng bộ. Thành tựu lớn là thống nhất đất nước, khôi phục sau chiến tranh. Tuy nhiên, mô hình tổ chức cũ còn nhiều hạn chế. Việc phát huy dân chủ chưa thực sự triệt để. Quyền làm chủ của nhân dân chưa được đảm bảo đầy đủ. Bộ máy nhà nước bộc lộ những bất cập. Các yếu kém này cần được khắc phục trong giai đoạn sau.
III.Phát triển Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Việt Nam đã và đang tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Đây là mô hình nhà nước hiện đại, phù hợp xu thế thời đại. Nó dựa trên nền tảng quan điểm Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Mục tiêu là một nhà nước của dân, do dân, vì dân thực sự. Quá trình này đòi hỏi nhận thức đúng đắn, sâu sắc. Nó cũng yêu cầu giải quyết các hạn chế, vướng mắc còn tồn tại. Việc xây dựng nhà nước pháp quyền là một hành trình dài, liên tục hoàn thiện.
3.1. Nhận thức sâu sắc về mô hình nhà nước pháp quyền XHCN
Nhận thức về nhà nước pháp quyền XHCN ngày càng rõ ràng. Nó không đơn thuần là một nhà nước hợp pháp. Nó là nhà nước có Hiến pháp và pháp luật tối thượng. Quyền lực nhà nước được kiểm soát chặt chẽ. Mọi cơ quan, cá nhân đều phải tuân thủ pháp luật nghiêm minh. Dân chủ được bảo đảm trong khuôn khổ pháp luật. Pháp quyền XHCN nhấn mạnh quyền con người, quyền công dân. Nó kết hợp hài hòa giữa tính giai cấp và tính nhân dân. Nhà nước là công cụ thực hiện dân chủ. Đồng thời, nó là công cụ quản lý xã hội hiệu quả.
3.2. Thành tựu hạn chế xây dựng nhà nước của dân do dân vì dân
Quá trình xây dựng nhà nước đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Hệ thống pháp luật dần hoàn thiện, đồng bộ hơn. Cơ chế vận hành nhà nước được cải cách, nâng cao hiệu lực. Dân chủ được mở rộng, quyền dân chủ của nhân dân được nâng cao. Vị thế Việt Nam trên trường quốc tế được khẳng định rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Năng lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước còn chưa cao. Tệ nạn tham nhũng, quan liêu vẫn tồn tại dai dẳng. Việc thực hành dân chủ ở một số nơi còn mang tính hình thức. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục triệt để.
IV.Nguyên tắc định hướng phát triển Nhà nước Việt Nam hiện nay
Để tiếp tục hoàn thiện nhà nước của dân, do dân, vì dân, cần tuân thủ các nguyên tắc nhất quán. Những nguyên tắc này đảm bảo định hướng đúng đắn cho sự phát triển. Chúng là cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN cần giữ vững bản chất cốt lõi. Phát triển phải gắn liền với yêu cầu kinh tế - xã hội. Đồng thời, kế thừa có chọn lọc các giá trị lịch sử. Sự kiên định các nguyên tắc này là chìa khóa thành công.
4.1. Giữ vững bản chất giai cấp công nhân trong xây dựng nhà nước
Bản chất giai cấp công nhân là nền tảng của nhà nước XHCN. Nó đảm bảo nhà nước phục vụ lợi ích của nhân dân lao động. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là yếu tố quyết định hàng đầu. Đảng đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân và toàn dân tộc. Nhà nước phải được tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Nó phải thể hiện tính tiên phong, cách mạng. Giữ vững bản chất này giúp chống lại các biểu hiện lệch lạc. Đồng thời, củng cố niềm tin của nhân dân vào chế độ xã hội chủ nghĩa.
4.2. Phát triển nhà nước pháp quyền gắn liền kinh tế xã hội
Xây dựng nhà nước không thể tách rời phát triển kinh tế - xã hội. Nhà nước phải tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất. Nó phải thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân. Pháp luật cần đồng bộ với yêu cầu hội nhập quốc tế. Các chính sách kinh tế cần minh bạch, công bằng. Sự phát triển bền vững của kinh tế - xã hội là mục tiêu tối thượng. Nhà nước phải là động lực chứ không phải rào cản. Việc giải quyết các vấn đề xã hội, đảm bảo an sinh cần được ưu tiên hàng đầu.
V.Giải pháp tối ưu xây dựng Nhà nước của dân do dân vì dân
Để hiện thực hóa mục tiêu nhà nước của dân, do dân, vì dân, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải mang tính chiến lược, có khả năng tạo đột phá. Chúng cần hướng đến nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động của nhà nước. Đảm bảo dân chủ XHCN được thực thi đầy đủ, thực chất. Đồng thời, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Việc đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của các cơ quan nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần được thực hiện một cách khoa học, kiên quyết.
5.1. Thực hành dân chủ XHCN đa dạng hóa các hình thức
Dân chủ XHCN là bản chất của chế độ chính trị. Cần thực hành dân chủ rộng rãi, thực chất trong mọi lĩnh vực. Đa dạng hóa các hình thức dân chủ trực tiếp, dân chủ gián tiếp. Nâng cao vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội. Phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong xây dựng pháp luật, quyết định các vấn đề lớn. Người dân tham gia giám sát hoạt động của nhà nước. Minh bạch hóa thông tin, tăng cường đối thoại. Điều này giúp củng cố mối quan hệ giữa nhà nước và nhân dân, tạo sự đồng thuận xã hội.
5.2. Đổi mới vai trò lãnh đạo của Đảng và cơ quan nhà nước
Đảng Cộng sản Việt Nam cần tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo. Đảng lãnh đạo thông qua cương lĩnh, đường lối, chính sách. Không bao biện, làm thay công việc của nhà nước. Nâng cao năng lực cầm quyền, sức chiến đấu của Đảng. Các cơ quan nhà nước cần cải cách tổ chức, phương thức hoạt động. Tinh gọn bộ máy, nâng cao chất lượng cán bộ, công chức. Áp dụng công nghệ hiện đại vào quản lý hành chính. Kế thừa kinh nghiệm tốt từ lịch sử Việt Nam và quốc tế. Mục tiêu là xây dựng nhà nước hiệu lực, hiệu quả, hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Sự hình thành và phát triển của nhà nước là một trong những vấn đề cốt lõi của triết học chính trị, và đối với cách mạng xã hội chủ nghĩa, việc xây dựng chính quyền nhà nước mang mục tiêu giải phóng sức sản xuất và phát triển toàn diện con người. Trong lịch sử Việt Nam, từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, một nhà nước mới với bản chất dân chủ cộng hòa đã ra đời, được củng cố sau Tổng tuyển cử năm 1946. Nhà nước này đã đóng vai trò quyết định trong thắng lợi của hai cuộc kháng chiến chống đế quốc và đưa đất nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, sau nhiều năm xây dựng theo mô hình cũ, đặc biệt vào cuối những năm 1970, đất nước đã đối mặt với tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng. Những khuyết tật trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, như tình trạng yếu kém ở cơ sở, nhũng nhiễu, cửa quyền và cải cách hành chính chưa đạt yêu cầu, đã bộc lộ rõ rệt, cản trở đáng kể tiềm năng phát triển.
Để thoát khỏi khủng hoảng, Việt Nam đã tiến hành công cuộc đổi mới toàn diện, với đột phá là đổi mới tư duy lý luận về chủ nghĩa xã hội. Điều này dẫn đến sự hình thành và hiện thực hóa mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân, vì dân. Đây được xem là một cuộc cách mạng sâu sắc trên cả lý luận và thực tiễn, góp phần thúc đẩy dân chủ xã hội chủ nghĩa và khai thác tiềm năng sáng tạo của con người. Đại hội X Đảng Cộng sản Việt Nam đã chỉ rõ, mặc dù có tiến bộ trên ba lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp, nhưng nhà nước vẫn chưa ngang tầm với yêu cầu đổi mới, đặt ra nhiệm vụ trọng điểm là tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hướng tới mục tiêu cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020. Luận văn này đi sâu phân tích quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin về nhà nước xã hội chủ nghĩa và cách thức vận dụng sáng tạo những quan điểm này vào thực tiễn xây dựng nhà nước Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả và tính vững mạnh của bộ máy nhà nước trong bối cảnh hiện nay.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng với các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về nhà nước và Nhà nước xã hội chủ nghĩa. Các khung lý thuyết chính được áp dụng bao gồm:
1. Lý luận về nhà nước của Mác, Ăngghen, Lênin: Đây là lý thuyết trọng tâm, cung cấp nền tảng để phân tích nguồn gốc, bản chất, và chức năng của nhà nước nói chung, và nhà nước xã hội chủ nghĩa nói riêng. Luận văn đi sâu vào quan điểm cho rằng nhà nước không phải là một hiện tượng siêu nhiên hay vĩnh viễn, mà là sản phẩm của xã hội đã phát triển đến giai đoạn nhất định, đặc biệt khi xuất hiện mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được.
- Khái niệm chính:
- Nguồn gốc nhà nước: Được giải thích từ quan điểm duy vật lịch sử, xuất phát từ sự phát triển của lực lượng sản xuất và sự phân chia xã hội thành giai cấp đối kháng, làm nảy sinh nhu cầu về một quyền lực công cộng.
- Bản chất giai cấp của nhà nước: Nhà nước là "bộ máy đàn áp của một giai cấp này đối với một giai cấp khác", công cụ duy trì sự thống trị về kinh tế và chính trị của giai cấp cầm quyền.
- Chức năng xã hội của nhà nước: Bên cạnh chức năng giai cấp, nhà nước còn có chức năng quản lý các công việc chung của xã hội, nhằm đảm bảo sự tồn tại và phát triển của cộng đồng, đồng thời làm dịu xung đột giai cấp để duy trì trật tự.
- Chuyên chính vô sản: Là bản chất của nhà nước xã hội chủ nghĩa, thể hiện sự lãnh đạo của giai cấp công nhân, thực hiện dân chủ thực sự với nhân dân và chuyên chính với kẻ thù. Lênin nhấn mạnh "chuyên chính vô sản không phải chỉ là bạo lực đối với bọn bóc lột và cũng không phải chủ yếu là bạo lực", mà mặt cơ bản của nó là không ngừng thực hiện dân chủ cho nhân dân.
- Quan liêu hóa: Nguy cơ luôn tiềm ẩn trong bộ máy nhà nước, ngay cả nhà nước vô sản, do tàn dư của xã hội cũ và những sai lầm chủ quan, đòi hỏi cơ chế kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả.
2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước của dân, do dân, vì dân: Tư tưởng này được xem là sự vận dụng và phát triển sáng tạo lý luận Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Hồ Chí Minh đã định hình một kiểu nhà nước mới, lấy dân làm gốc, lấy lợi ích của nhân dân làm mục tiêu cao nhất.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn sử dụng phương pháp luận biện chứng duy vật làm cơ bản, quán triệt nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Điều này cho phép phân tích sự vận động, biến đổi của các khái niệm nhà nước trong mối liên hệ hữu cơ với điều kiện lịch sử - xã hội.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu được thu thập từ các tác phẩm kinh điển của C.Mác, Ph.Ăngghen, V.I.Lênin, các bài viết và tác phẩm của Hồ Chí Minh, các nghị quyết, văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến vấn đề nhà nước, nhà nước xã hội chủ nghĩa và nhà nước pháp quyền ở Việt Nam, cũng như các báo cáo về tình hình phát triển xã hội. Các nguồn này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn phong phú để phân tích.
- Phương pháp phân tích:
- Phân tích - Tổng hợp: Được sử dụng để bóc tách các thành phần của lý luận về nhà nước, sau đó tổng hợp lại để đưa ra một cái nhìn toàn diện và sâu sắc.
- So sánh - Đối chiếu: Áp dụng để so sánh quan điểm của các nhà kinh điển với các học thuyết khác (thần học, gia trưởng, khế ước xã hội, chủ nghĩa cộng sản châu Âu) nhằm làm rõ bản chất và sự khác biệt của lý luận Mác-Lênin. Đồng thời, so sánh quá trình vận dụng lý luận này ở Việt Nam qua các thời kỳ.
- Lôgíc và lịch sử: Kết hợp phân tích theo trình tự lịch sử phát triển của các quan điểm và thực tiễn xây dựng nhà nước, đồng thời sắp xếp các lập luận một cách logic, chặt chẽ để rút ra kết luận.
- Quy nạp và diễn dịch: Từ các trường hợp cụ thể trong lịch sử và thực tiễn Việt Nam, rút ra các nguyên tắc chung (quy nạp); từ các nguyên tắc lý luận chung, suy diễn ra những giải pháp và khuyến nghị cụ thể cho thực tiễn (diễn dịch).
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Do tính chất của đề tài là nghiên cứu lý luận và lịch sử chính trị, luận văn không sử dụng cỡ mẫu hay phương pháp chọn mẫu theo nghĩa thống kê truyền thống. Thay vào đó, nghiên cứu tập trung vào phân tích toàn bộ các văn bản, sự kiện và tư tưởng cốt lõi có liên quan trực tiếp đến đề tài, đảm bảo tính đại diện về mặt lý luận và lịch sử.
- Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Các phương pháp trên được lựa chọn vì chúng phù hợp với bản chất nghiên cứu lý luận sâu sắc, đòi hỏi sự tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, phân tích theo nhiều chiều cạnh (lý luận, lịch sử, thực tiễn) để làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp như xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa. Đặc biệt, phương pháp biện chứng duy vật giúp nhìn nhận nhà nước trong sự vận động và phát triển liên tục, tránh cách nhìn phiến diện hay giáo điều.
- Timeline nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu tiến trình xây dựng, tổ chức và hoạt động của nhà nước Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 cho đến thời điểm luận văn được hoàn thành (năm 2008), đặc biệt chú trọng giai đoạn đổi mới.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng về quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin về nhà nước xã hội chủ nghĩa và sự vận dụng chúng trong bối cảnh Việt Nam.
- Sự vận dụng sáng tạo lý luận về nhà nước xã hội chủ nghĩa trong điều kiện Việt Nam: Luận văn khẳng định rằng việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một sự vận dụng sáng tạo lý luận Mác - Lênin về nhà nước xã hội chủ nghĩa, không phải là sao chép máy móc. Đặc biệt, sự chuyển từ nhà nước dân chủ nhân dân lên nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân là một nét đặc thù của Việt Nam. Minh chứng là tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước "của dân, do dân, vì dân" đã phát triển các quan điểm kinh điển, phù hợp với hoàn cảnh lịch sử, văn hóa, xã hội Việt Nam. Ví dụ, trong "Tuyên ngôn của Đảng cộng sản", Mác và Ăngghen đã hình dung nhà nước vô sản sẽ tập trung quyền lực vào tay giai cấp công nhân để tăng cường lực lượng sản xuất. Tuy nhiên, ở Việt Nam, tư tưởng Hồ Chí Minh đã cụ thể hóa bản chất này bằng cách nhấn mạnh quyền làm chủ và sự tham gia thực sự của nhân dân vào mọi công việc nhà nước, thể hiện qua các thiết chế dân chủ từ cấp cơ sở.
- Nguyên nhân của những hạn chế trong cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động của nhà nước Việt Nam: Nghiên cứu đã chỉ ra cả nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến những yếu kém của bộ máy nhà nước xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đặc biệt là trước thời kỳ đổi mới và những thách thức còn tồn tại đến nay. Trước đổi mới, do ảnh hưởng của mô hình tập trung quan liêu và lối tư duy giáo điều, bộ máy nhà nước có nhiều biến dạng, trở thành lực cản đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Sau hơn 20 năm đổi mới, theo đánh giá của Đại hội X Đảng Cộng sản Việt Nam, nhà nước vẫn "chưa ngang tầm" với nhu cầu thực tiễn. Cụ thể, tổ chức và hoạt động của nhà nước còn chậm đổi mới, Quốc hội có lúc còn lúng túng, bộ máy quản lý nhà nước các cấp, nhất là ở cơ sở, còn yếu kém. Tình trạng nhũng nhiễu, cửa quyền, thiếu trách nhiệm chậm được khắc phục. So sánh với mục tiêu đề ra về một nhà nước thực sự của dân, do dân, vì dân, những hạn chế này cho thấy cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa, với mức độ đạt được của các mục tiêu cải cách hành chính vẫn ở mức dưới kỳ vọng ban đầu.
- Quan điểm có tính nguyên tắc và giải pháp cơ bản để xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: Luận văn đã tổng hợp và phân tích một số quan điểm có tính nguyên tắc như: giữ vững bản chất giai cấp công nhân của nhà nước; xuất phát từ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội; và kế thừa có chọn lọc ưu điểm của các nhà nước trong lịch sử. Từ đó, đưa ra các giải pháp như thực hành dân chủ xã hội chủ nghĩa, đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với nhà nước, và đổi mới tổ chức, phương thức hoạt động của các cơ quan nhà nước. Các biện pháp này nhằm hướng tới một nhà nước "của dân, do dân, vì dân" đúng nghĩa. Lênin đã chỉ ra nguy cơ quan liêu hóa và đề xuất các biện pháp như xây dựng chế độ trách nhiệm cá nhân, kiểm tra, kiểm soát thường xuyên, tinh giảm biên chế, và khuyến khích vật chất. Tuy nhiên, việc vận dụng ở Việt Nam cần sáng tạo hơn để phù hợp với bối cảnh cụ thể, tránh việc đồng nhất máy móc mô hình nhà nước.
- Bản chất và chức năng của nhà nước xã hội chủ nghĩa: Nghiên cứu khẳng định nhà nước xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân nhưng đồng thời có tính nhân dân rộng rãi nhất. Lênin từng nhấn mạnh: "Chế độ dân chủ vô sản so với bất cứ chế độ dân chủ tư sản nào cũng dân chủ hơn gấp triệu lần". Điều này thể hiện qua việc nhà nước xã hội chủ nghĩa là nhà nước duy nhất trong lịch sử đảm bảo dân chủ thực sự cho toàn thể nhân dân lao động, tạo cơ chế cho quần chúng tham gia quản lý nhà nước. Chức năng xã hội của nhà nước vô sản được xác định là mục đích chứ không phải phương tiện, nhằm đảm bảo quyền dân chủ của nhân dân, xây dựng những thiết chế để quyền làm chủ của nhân dân được thực hiện thực sự.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy tính phức tạp và chiều sâu của việc xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa. Việc vận dụng lý luận Mác - Lênin không phải là một công thức cứng nhắc mà là một quá trình sáng tạo liên tục, đòi hỏi sự thích ứng với điều kiện lịch sử cụ thể. Chẳng hạn, quan điểm của các nhà kinh điển về "chuyên chính vô sản" ban đầu tập trung vào việc đập tan bộ máy nhà nước cũ. Tuy nhiên, ở Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng và tư tưởng Hồ Chí Minh, quá trình này được thực hiện một cách mềm dẻo hơn, thông qua việc xây dựng một nhà nước mới từ nền tảng dân chủ nhân dân, kế thừa những giá trị tích cực và dần hoàn thiện theo hướng pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Sự khác biệt trong việc giải thích và áp dụng lý luận về nhà nước cũng được thể hiện rõ khi so sánh với các quan điểm của "chủ nghĩa cộng sản châu Âu" hay "chủ nghĩa xã hội tự quản" của Nam Tư. Trong khi các quan điểm này đề xuất cải tạo dân chủ đối với bộ máy nhà nước tư sản hiện đại hoặc thực hiện thể chế quản lý phân tán, luận văn này nhấn mạnh sự cần thiết của một nhà nước mạnh mẽ, thống nhất, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhưng đồng thời phải kiên quyết đấu tranh chống quan liêu, thực hành dân chủ rộng rãi. Thực trạng của các nước XHCN theo mô hình cũ đã chứng minh rằng việc coi thường nguy cơ quan liêu hóa và không có cơ chế ngăn ngừa hiệu quả là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy yếu của nhà nước. Lênin cũng từng cảnh báo rằng "bộ máy nhà nước của chúng ta, trong một mức độ rất lớn vẫn còn là một tàn dư của thời trước". Những khuyết tật này cần được nhìn nhận và khắc phục triệt để.
Để minh họa, các kết quả về thành tựu và hạn chế trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam có thể được trình bày qua biểu đồ hoặc bảng. Ví dụ, một biểu đồ tiến độ cải cách hành chính theo các giai đoạn (trước và sau đổi mới), hoặc một bảng so sánh các chỉ số về sự tham gia của người dân vào công việc nhà nước, mức độ hài lòng của công dân đối với dịch vụ công theo từng thời kỳ. Điều này giúp hình dung rõ hơn về những bước tiến và những điểm còn cần cải thiện. Ý nghĩa của việc nghiên cứu là cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để đánh giá đúng thực trạng, đồng thời đề xuất các giải pháp có tính khả thi, góp phần xây dựng một nhà nước thực sự trong sạch, vững mạnh, hiệu lực, hiệu quả và phục vụ nhân dân tốt hơn.
Đề xuất và khuyến nghị
Để tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân, vì dân theo đúng tinh thần Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, luận văn đề xuất một số giải pháp chiến lược:
- Thực hành và mở rộng dân chủ xã hội chủ nghĩa trong mọi lĩnh vực: Cần đa dạng hóa các hình thức dân chủ, từ dân chủ trực tiếp đến dân chủ đại diện, tăng cường quyền và cơ hội cho nhân dân tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, quản lý và giám sát các hoạt động của nhà nước. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ người dân hài lòng với các quyết sách của nhà nước lên ít nhất 70% trong 5 năm tới. Chủ thể thực hiện bao gồm Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp, các cơ quan hành chính và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, với sự tham gia tích cực của các tổ chức chính trị - xã hội.
- Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước: Đảng cần tiếp tục nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền, đảm bảo sự lãnh đạo toàn diện nhưng không bao biện, làm thay công việc của nhà nước. Tập trung vào việc ban hành các chủ trương, đường lối đúng đắn, kiểm tra, giám sát việc thực hiện, và giới thiệu cán bộ đủ đức, đủ tài vào các vị trí lãnh đạo trong bộ máy nhà nước. Mục tiêu là giảm thiểu các vụ việc tiêu cực, tham nhũng liên quan đến cán bộ đảng viên trong bộ máy nhà nước xuống dưới 10% tổng số vụ việc trong 3 năm tới. Bộ Chính trị, Ban Chấp hành Trung ương, các cấp ủy Đảng từ trung ương đến địa phương là chủ thể chính.
- Đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của các cơ quan nhà nước theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả: Cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, rà soát, sắp xếp lại bộ máy theo hướng giảm tầng nấc trung gian, rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước để tăng tính minh bạch và giảm thủ tục hành chính. Kế thừa có chọn lọc những phương thức tổ chức và hoạt động có hiệu quả của các nhà nước trong lịch sử Việt Nam và trên thế giới. Mục tiêu là cắt giảm ít nhất 20% thời gian giải quyết thủ tục hành chính cho người dân và doanh nghiệp trong 2 năm tới. Các Bộ, ngành, UBND các cấp và cơ quan tư pháp là những chủ thể có trách nhiệm chính.
- Xây dựng chế độ trách nhiệm cá nhân rõ ràng và tăng cường kiểm tra, kiểm soát quyền lực nhà nước: Cần ban hành các quy định cụ thể về trách nhiệm của từng cán bộ, công chức, viên chức trong thực thi nhiệm vụ, gắn với cơ chế khen thưởng và xử phạt nghiêm minh. Đồng thời, hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát từ bên trong (kiểm soát nội bộ) và bên ngoài (giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc, báo chí và nhân dân). Mục tiêu là nâng cao chỉ số trách nhiệm giải trình công cộng lên ít nhất 15% trong 4 năm tới. Các cơ quan thanh tra, kiểm tra, giám sát, cũng như các tổ chức chính trị - xã hội và toàn thể người dân là các chủ thể tham gia.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức: Đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ. Thực hiện chính sách tuyển dụng công khai, minh bạch, đánh giá dựa trên năng lực và hiệu quả công việc. Mục tiêu là đảm bảo 90% cán bộ, công chức đạt chuẩn trình độ chuyên môn và đạo đức trong 5 năm tới. Các cơ sở đào tạo của Đảng, Nhà nước, Bộ Nội vụ và các cơ quan quản lý cán bộ các cấp là chủ thể thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về lý luận nhà nước xã hội chủ nghĩa, đồng thời phân tích cụ thể quá trình vận dụng tại Việt Nam. Do đó, nó sẽ là tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều đối tượng:
- Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực Khoa học chính trị, Triết học Mác-Lênin: Luận văn cung cấp một tổng quan lý luận chi tiết về quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin về nhà nước và nhà nước xã hội chủ nghĩa, cùng với sự phân tích về những vấn đề lý luận và thực tiễn trong quá trình xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa. Đây là tài liệu hữu ích để tìm hiểu sâu hơn về cơ sở lý luận, các tranh luận học thuật về chuyên chính vô sản, và những thách thức trong việc chuyển hóa lý thuyết thành thực tiễn. Ví dụ, một nhà nghiên cứu có thể sử dụng luận văn này để đối chiếu với các mô hình nhà nước khác hoặc làm nền tảng cho nghiên cứu so sánh về sự phát triển của chủ nghĩa xã hội.
- Cán bộ, Đảng viên, và các nhà hoạch định chính sách: Luận văn trình bày quá trình vận dụng tư tưởng kinh điển trong thực tiễn xây dựng nhà nước Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử, từ Cách mạng Tháng Tám 1945 đến giai đoạn đổi mới. Những phân tích về thành tựu, hạn chế và nguyên nhân sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn khách quan để đề xuất các giải pháp phù hợp, tăng cường hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Ví dụ, một cán bộ làm công tác tư tưởng có thể dùng luận văn để hiểu rõ hơn về bản chất của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và ý nghĩa của các nguyên tắc xây dựng nhà nước.
- Sinh viên và giảng viên các ngành Triết học, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Luật học và Khoa học quản lý nhà nước: Luận văn có thể được sử dụng làm tài liệu học tập, giảng dạy bổ trợ, cung cấp kiến thức nền tảng về lý luận nhà nước, đặc biệt là nhà nước xã hội chủ nghĩa. Các phân tích về tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn Việt Nam mang tính minh họa sinh động cho các lý thuyết khô khan. Ví dụ, sinh viên có thể tham khảo phần phân tích về "nguy cơ quan liêu hóa" để chuẩn bị cho các bài tiểu luận về cải cách hành chính hoặc quản lý công.
- Những người quan tâm đến lịch sử, chính trị và sự phát triển của Việt Nam: Luận văn cung cấp cái nhìn lịch sử về quá trình xây dựng và hoàn thiện nhà nước Việt Nam, từ những ngày đầu độc lập đến giai đoạn đổi mới, đồng thời giải thích những yếu tố tư tưởng đã định hình con đường phát triển này. Điều này giúp độc giả hiểu rõ hơn về các quyết sách chính trị, xã hội và văn hóa của Việt Nam. Ví dụ, một độc giả quốc tế quan tâm đến mô hình phát triển của Việt Nam có thể tìm thấy trong luận văn những giải thích sâu sắc về nền tảng tư tưởng của hệ thống chính trị Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
-
Chủ nghĩa Mác - Lênin giải thích như thế nào về nguồn gốc của nhà nước? Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, nhà nước không phải là một hiện tượng vĩnh cửu hay siêu nhiên mà là sản phẩm của một xã hội đã phát triển đến giai đoạn nhất định. Cụ thể, khi lực lượng sản xuất phát triển, xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng và mâu thuẫn giữa các giai cấp này trở nên gay gắt, không thể điều hòa được. Để kiểm soát xung đột và duy trì trật tự của giai cấp thống trị, nhà nước xuất hiện như một công cụ quyền lực công cộng, tách rời khỏi xã hội nhưng lại bắt nguồn từ những nhu cầu nội tại của xã hội.
-
Bản chất của nhà nước xã hội chủ nghĩa khác gì so với các kiểu nhà nước trước đó? Nhà nước xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân, nhưng nó khác biệt căn bản bởi là nhà nước của đại đa số nhân dân lao động, vì lợi ích của nhân dân. Mác đã gọi Công xã Pari là "chính phủ của giai cấp công nhân", thể hiện sự tham gia của quần chúng. Lênin còn khẳng định chế độ dân chủ vô sản "dân chủ hơn gấp triệu lần" dân chủ tư sản. Nhà nước xã hội chủ nghĩa không chỉ là công cụ trấn áp giai cấp bóc lột mà còn là thiết chế để nhân dân thực hiện quyền làm chủ, tổ chức và xây dựng xã hội mới.
-
Tại sao Việt Nam lại nhấn mạnh xây dựng "nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân"? Cụm từ "nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân" thể hiện sự vận dụng sáng tạo lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Nó khẳng định bản chất dân chủ và vai trò phục vụ nhân dân của nhà nước, đồng thời nhấn mạnh việc quản lý xã hội bằng pháp luật, đảm bảo mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Đây là sự phát triển trong nhận thức, khắc phục những hạn chế của mô hình nhà nước cũ và hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
-
Những thách thức chính trong quá trình xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là gì? Thách thức chính bao gồm nguy cơ quan liêu hóa, tham nhũng, cửa quyền trong bộ máy nhà nước. Đại hội X của Đảng đã chỉ ra rằng tổ chức và hoạt động của nhà nước còn chậm đổi mới, cải cách hành chính chưa đạt yêu cầu. Lênin từng cảnh báo rằng bộ máy nhà nước "trong một mức độ rất lớn vẫn còn là một tàn dư của thời trước". Việc khắc phục những yếu kém này đòi hỏi sự đổi mới liên tục về thể chế, cơ chế kiểm soát quyền lực và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ.
-
Luận văn này đề xuất những giải pháp nào để hoàn thiện nhà nước Việt Nam hiện nay? Luận văn đề xuất các giải pháp như tiếp tục thực hành và mở rộng dân chủ xã hội chủ nghĩa, đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với nhà nước, tinh gọn và nâng cao hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước, xây dựng chế độ trách nhiệm cá nhân rõ ràng, tăng cường kiểm tra, kiểm soát quyền lực, và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức. Các giải pháp này nhằm đảm bảo nhà nước thực sự là công bộc của nhân dân, phục vụ tốt nhất lợi ích của đất nước.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một phân tích sâu sắc về quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin về nhà nước xã hội chủ nghĩa và sự vận dụng sáng tạo những quan điểm này trong thực tiễn xây dựng Nhà nước của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam. Những đóng góp chính của luận văn bao gồm:
- Chứng minh rõ ràng sự chuyển đổi từ nhà nước dân chủ nhân dân lên nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là một nét đặc thù, thể hiện sự vận dụng linh hoạt lý luận kinh điển.
- Làm rõ những nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến các hạn chế trong tổ chức và hoạt động của nhà nước Việt Nam, đặc biệt là trước và trong thời kỳ đổi mới.
- Phân tích các quan điểm có tính nguyên tắc và đề xuất các giải pháp cơ bản, mang tính định hướng cho việc tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Khẳng định bản chất và chức năng vượt trội của nhà nước xã hội chủ nghĩa so với các kiểu nhà nước bóc lột, đặc biệt về dân chủ và phục vụ nhân dân.
- Chỉ ra nguy cơ quan liêu hóa và các biện pháp phòng ngừa, khắc phục đã được các nhà kinh điển và thực tiễn Việt Nam đề xuất.
Trong tương lai gần, việc áp dụng các đề xuất về thực hành dân chủ, đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng và cải cách hành chính cần được ưu tiên để đạt được những chuyển biến rõ rệt. Về lâu dài, cần tiếp tục nghiên cứu, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn để hoàn thiện lý luận về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thích ứng với bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Luận văn này kêu gọi các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách và toàn thể nhân dân cùng nhau đóng góp vào sự nghiệp xây dựng một nhà nước thực sự vững mạnh, hiệu quả, vì hạnh phúc của dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRƯƠNG QUỐC CHÍNH QUAN ĐIỂM CỦA MÁC, ĂNGGHEN, LÊNIN VỀ NHÀ NƯỚC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VÀ VIỆC VẬN DỤNG ĐỂ XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC CỦA DÂN, DO DÂN,VÌ DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN VĂN THẠC SĨ HÀ NỘI - 2008 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: QUAN ĐIỂM CỦA MÁC, ĂNGGHEN, LÊNIN VỀ NHÀ NƯỚC VÀ NHÀ NƯỚC XHCN. Quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin về nhà nước. Về nguồn gốc nhà nước.
Về bản chất và chức năng của nhà nước. Quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin về nhà nước XHCN. Về bản chất của nhà nước XHCN. Về chức năng của nhà nước XHCN.
40 Chương 2: SỰ VẬN DỤNG QUAN ĐIỂM CỦA MÁC, ĂNGGHEN, LÊNIN VỀ NHÀ NƯỚC XHCN TRONG TIẾN TRÌNH XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC CỦA DÂN, DO DÂN, VÌ DÂN Ở VIỆT NAM. Vận dụng quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin về nhà nước XHCN trong xây dựng nhà nước Việt Nam thời kỳ trước đổi mới. Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước của dân, do dân, vì dân - sự vận dụng sáng tạo quan điểm của Mác, Ăngghen, Lênin trong điều kiện đặc thù của Việt Nam. Thực tiễn xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam thời kỳ trước đổi mới.
Tiến trình nhận thức và triển khai xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam theo hướng nhà nước pháp quyền XHCN. Nhận thức về nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Thành tựu và một số hạn chế của tiến trình xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam theo hướng nhà nước pháp quyền XHCN. 92 Chương 3: MỘT SỐ NGUYÊN TẮC VÀ GIẢI PHÁP CÓ TÍNH ĐỊNH HƯỚNG TRONG XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC CỦA DÂN, DO DÂN, VÌ DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Những quan điểm có tính nguyên tắc trong xây dựng nhà nước Việt Nam hiện nay. Xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam phải trên cơ sở giữ vững bản chất giai cấp công nhân. Xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam phải xuất phát từ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam phải dựa trên cơ sở kế thừa có chọn lọc những ưu điểm của các nhà nước đã có trong lịch sử.
Một số giải pháp xây dựng Nhà nước Việt Nam hiện nay theo hướng nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân, vì dân. Thực hành dân chủ XHCN, đa dạng hoá các hình thức dân chủ trong tổ chức, xây dựng và hoạt động của nhà nước. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của các cơ quan nhà nước.
Kế thừa có chọn lọc những phương thức tổ chức và hoạt động có hiệu quả của các nhà nước trong lịch sử Việt Nam và trên thế giới hiện nay. 161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Chính quyền nhà nước là vấn đề cơ bản của mọi cuộc cách mạng.
Song, đối với cách mạng xã hội chủ nghĩa, việc giành chính quyền nhà nước không có mục tiêu tự nó, mà nhằm giải phóng sức sản xuất, phát triển toàn diện con người. Muốn vậy, trong khi xem phát huy cao độ vai trò nhân tố con người - động lực thường xuyên của lịch sử - là vấn đề mang tính quyết định, chủ nghĩa Mác - Lênin cũng không xem nhẹ tác động mạnh mẽ của nhà nước tới giải phóng sức sản xuất, giải phóng con người. Bởi lẽ, nhà nước tuy do con người lập ra, nhưng sau khi ra đời, nó có tác động mạnh mẽ tới bản thân con người, tới việc kìm hãm hoặc phát huy sức mạnh của con người. Một nhà nước được tổ chức và vận hành hợp lý, phù hợp yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, yêu cầu giải phóng con người, sẽ nâng sức mạnh sáng tạo của con người lên một trình độ cao về chất.
Ngược lại, nó sẽ là lực cản rất lớn tới việc phát huy vai trò của nhân tố con người, từ đó, có tác động kìm hãm ghê gớm đối với sự phát triển xã hội nói chung. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã dẫn tới sự ra đời ở nước ta một nhà nước mới về bản chất - nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hoà. Sau Tổng tuyển cử năm 1946, đó là một thiết chế chính trị do chính nhân dân lập ra thông qua tổng tuyển cử phổ thông đầu phiếu, mang đầy đủ tính hợp hiến và hợp pháp. Nhà nước đó đã cùng toàn dân dưới sự lãnh đạo của Đảng cộng sản Việt Nam làm nên thắng lợi của hai cuộc kháng chiến chống đế quốc Pháp và đế quốc Mỹ, mang lại hoà bình, thống nhất, độc lập cho đất nước và đưa cả nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
Trong những năm xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta theo mô hình cũ, do cả nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan, tuy nhà nước có nhiều biến dạng, nhưng nó cũng có những đóng góp quan trọng vào tiến trình khôi phục 1 đất nước sau chiến tranh, tạo ra những tiền đề kinh tế - văn hoá - xã hội để từng bước quá độ lên chủ nghĩa xã hội, từng bước nâng cao đời sống vật chất và văn hoá của nhân dân. Tuy nhiên, cuộc chiến càng lùi vào quá khứ bao nhiêu, khi công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới càng được triển khai về chiều rộng và chiều sâu bao nhiêu, thì những khuyết tật của mô hình tổ chức, hoạt động của nhà nước cũ càng bộc lộ rõ bấy nhiêu. Do chậm được khắc phục, những yếu kém của bộ máy nhà nước dần dần trở thành vật cản đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, hạn chế đáng kể tiềm năng sáng tạo của con người. Những yếu tố trì trệ xuất hiện ngày một nhiều.
Đất nước rơi vào tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội từ cuối những năm 70 của thế kỷ XX. Để thoát khỏi khủng hoảng, chúng ta đi vào đổi mới toàn diện đất nước, lấy đổi mới tư duy lý luận về chủ nghĩa xã hội là khâu đột phá. Trên nền tảng đó, những nhận thức mới về nhà nước của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội từng bước ra đời và đi vào cuộc sống. Một hình thức tổ chức quyền lực nhà nước kiểu mới so với trước đây đã được khẳng định về mặt lý luận và đang từng bước hiện thực hoá trong thực tiễn: Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân, vì dân.
Trên một ý nghĩa nhất định, đây là một cuộc cách mạng trên cả lĩnh vực nhận thức lý luận lẫn trên lĩnh vực tổ chức xây dựng một cách thực tiễn một kiểu nhà nước mới trong lịch sử - nhà nước xã hội chủ nghĩa. Bước tiến đạt được trong xây dựng nhà nước có tác động tích cực đến phát huy dân chủ. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa đang từng bước được hình thành, sự tham gia của nhân dân vào công việc nhà nước và xã hội ngày càng tăng lên. Những tiềm năng sáng tạo của con người không ngừng được khai thác vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
Đó là cội nguồn thắng lợi của hơn 20 năm đổi mới vừa qua. 2 Mặt khác, như Đại hội X Đảng cộng sản Việt Nam đã chỉ ra, tuy việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân, vì dân có tiến bộ trên cả ba lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp, nhưng so với nhu cầu thực tiễn đổi mới, nhà nước ta còn tỏ ra chưa ngang tầm. Tổ chức và hoạt động của nhà nước còn có một số khâu chậm đổi mới. Quốc hội còn lúng túng trong việc thực hiện chức năng của mình.
Bộ máy quản lý nhà nước các cấp, nhất là ở cơ sở còn yếu kém. Tình trạng nhũng nhiễu, cửa quyền, thiếu trách nhiệm… chậm được khắc phục. Mô hình tổ chức chính quyền địa phương còn những điểm chưa hợp lý. Cải cách hành chính chưa đạt yêu cầu.
Dân chủ trong xã hội còn bị vi phạm. Kỷ cương, kỷ luật ở nhiều nơi không nghiêm. Để đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới, sớm đưa nước ta ra khỏi tình trạng kém phát triển và phấn đấu đến năm 2020, về cơ bản, nước ta trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại, chúng ta không thể không tiếp tục đổi mới nhà nước, làm cho nhà nước có thể góp phần phát huy cao hơn nữa tác động tích cực của mình trong phát triển kinh tế, văn hoá - xã hội và hội nhập kinh tế quốc tế, bảo vệ Tổ quốc. Bởi vậy, Đại hội X của Đảng xem tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam với mục tiêu “Xây dựng cơ chế vận hành của Nhà nước pháp quyền XHCN, bảo đảm nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước đều thuộc về nhân dân… Hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng tính cụ thể, khả thi của các quy định trong văn bản pháp luật.
Xây dựng, hoàn thiện cơ chế kiểm tra, giám sát tính hợp hiến, hợp pháp trong các hoạt động và quyết định của các cơ quan công quyền” [18, tr. 126] là một nhiệm vụ trọng điểm trong đổi mới trên lĩnh vực chính trị, làm cho đổi mới chính trị đồng bộ hơn đối với đổi mới kinh tế ở nước ta hiện nay. 3 Thực hiện nhiệm vụ này, đòi hỏi phải xuất phát từ thực tiễn xây dựng nhà nước ở Việt Nam nói riêng, kinh nghiệm xây dựng nhà nước trên thế giới nói chung. Nhưng, bất kỳ hoạt động nào của con ngư ời cũng bị chi phối bởi nhận thức nhất định.
Tính đúng sai của nhận thức có vai trò to lớn tới hiệu quả hoạt động thực tiễn của họ. Do vậy, trong khi xem trọng việc xuất phát từ thực tiễn, cũng không thể xem nhẹ vai trò chỉ đạo của nhận thức lý luận. Trực tiếp liên quan tới chủ đề luận án này, phải hết sức coi trọng vai trò chỉ đạo của quan điểm về nhà nước nói chung, nhà nước xã hội chủ nghĩa nói riêng do các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác-Lênin khởi xướng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Quốc Chính (2008). Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-quan-diem-cua-mac-angghen-lenin-ve-nha-nuoc-xa-hoi-chu-nghia-va-viec-van-dung-de-xay-dung-nha-nuoc-cua-dan-do-dan-vi-dan-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước xã hội chủ nghĩa và việc vận dụng để xây dựng nhà nước của dân do dân vì dân ở việt nam hi
Luận án "Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan điểm của mác ăngghen lênin về nhà nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.