Luận án: Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Nghiên cứu của Nguyễn Nguyên Vũ, ĐHBK TPHCM 2023
Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy giúp khôi phục khả năng chịu lực hiệu quả. Luận án nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng tối ưu.
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án: Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng
- Tác giả:
- Nguyễn Nguyên Vũ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy
Luận án nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết về khả năng chịu uốn của dầm bê tông cốt thép (BTCT) bị cháy. Trọng tâm là đánh giá dầm không gia cường và dầm được gia cường bằng vật liệu composite polyme cốt sợi (FRP). Đây là công trình quan trọng trong lĩnh vực phục hồi kết cấu sau cháy. Vật liệu composite FRP mang lại giải pháp hiệu quả cho sửa chữa kết cấu bê tông. Luận án chia làm bốn giai đoạn chính. Mỗi giai đoạn giải quyết một khía cạnh cụ thể của vấn đề. Nghiên cứu đi từ đánh giá ban đầu về thiệt hại đến các phương pháp gia cường khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp dữ liệu thực nghiệm và mô hình thiết kế. Dữ liệu này giúp đánh giá và phục hồi dầm BTCT bị cháy một cách khoa học. Việc hiểu rõ cơ chế phá hoại và hiệu quả của các giải pháp gia cường là điều thiết yếu. Luận án góp phần nâng cao độ bền của các kết cấu dân dụng và công nghiệp sau sự cố hỏa hoạn.
1.1. Mục tiêu và cấu trúc nghiên cứu
Luận án đặt mục tiêu xác định ứng xử của dầm BTCT bị cháy. Nghiên cứu cả dầm không gia cường và dầm gia cường FRP. Cấu trúc luận án được chia thành bốn giai đoạn riêng biệt. Mỗi giai đoạn tập trung vào một loại vật liệu hoặc kỹ thuật gia cường cụ thể. Cách tiếp cận này đảm bảo sự toàn diện. Các đánh giá được thực hiện một cách có hệ thống.
1.2. Phương pháp tiếp cận luận án
Nghiên cứu kết hợp phương pháp thực nghiệm và lý thuyết. Các thí nghiệm được thực hiện trên nhiều mẫu dầm BTCT. Điều này nhằm mô phỏng các kịch bản cháy và gia cường khác nhau. Mô hình lý thuyết được phát triển để dự đoán khả năng chịu lực dầm. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giúp đánh giá chính xác hiệu quả của các giải pháp phục hồi kết cấu sau cháy.
II.Đánh giá dầm BTCT bị cháy Nền tảng phục hồi kết cấu
Giai đoạn đầu tiên của luận án tập trung đánh giá dầm BTCT bị cháy không gia cường FRP. Nghiên cứu xác định khả năng chịu tải của dầm BTCT sau hỏa hoạn. Đây là bước nền tảng quan trọng cho việc thiết kế gia cường sau này. Mười lăm dầm BTCT được thử nghiệm thực nghiệm một cách tỉ mỉ. Các dầm chia thành 5 nhóm khác nhau. Chúng bị cháy trong thời gian 0 (dầm đối chứng), 30, 45, 60, và 75 phút. Sau quá trình cháy, các dầm này được gia tải đến khi phá hoại. Điều này giúp quan sát ứng xử thực tế của dầm. Kết quả thí nghiệm chỉ ra các đại lượng quan trọng cần được ưu tiên đánh giá. Các đại lượng này bao gồm độ cứng, tải trọng chảy, độ võng chảy và độ dẻo của dầm. Các yếu tố này phản ánh rõ ràng mức độ thiệt hại do hỏa hoạn gây ra. Nghiên cứu lý thuyết cũng đã đề xuất một mô hình. Mô hình này giúp tính toán mô men của dầm BTCT bị cháy. Mô hình hỗ trợ kỹ sư trong việc đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn. Nó cũng giúp lập kế hoạch sửa chữa kết cấu bê tông một cách hiệu quả. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của cháy rất cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định phục hồi và sửa chữa kết cấu chính xác.
2.1. Đánh giá dầm không gia cường
Nghiên cứu thực nghiệm trên 15 dầm BTCT. Các dầm được chia thành 5 nhóm, cháy ở các mốc thời gian khác nhau. Dầm đối chứng không bị cháy. Mục tiêu là xác định mức độ suy giảm khả năng chịu lực dầm sau khi bị tác động của nhiệt độ cao. Dữ liệu này là cơ sở cho các bước phục hồi và sửa chữa.
2.2. Kết quả cháy ảnh hưởng dầm
Hỏa hoạn làm giảm đáng kể độ cứng, tải trọng chảy và độ dẻo của dầm BTCT. Kết quả chỉ ra rằng thời gian cháy càng lâu, thiệt hại càng lớn. Các thông số này cần được ưu tiên trong đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng kết cấu. Đây là bước quan trọng để đánh giá mức độ cần thiết của việc phục hồi kết cấu sau cháy.
2.3. Mô hình tính mô men dầm
Nghiên cứu lý thuyết đã đề xuất một mô hình tính mô men. Mô hình này áp dụng cho dầm BTCT bị cháy. Mô hình có độ chính xác phù hợp. Nó cung cấp công cụ tính toán cần thiết. Công cụ này giúp kỹ sư phân tích và dự đoán ứng xử của dầm. Nó hỗ trợ quá trình sửa chữa kết cấu bê tông.
III.Phục hồi dầm BTCT cháy Gia cường GFRP kỹ thuật NSM
Giai đoạn hai nghiên cứu gia cường dầm BTCT bị cháy bằng thanh sợi thủy tinh FRP (GFRP). Kỹ thuật cắt rãnh (NSM) được áp dụng. Chín dầm BTCT được thử nghiệm trong giai đoạn này. Một dầm không bị cháy làm dầm đối chứng. Tám dầm còn lại chia thành hai nhóm, cháy 30 và 60 phút. Trong mỗi nhóm, một dầm không gia cường. Ba dầm khác gia cường theo 3 cấu hình NSM khác nhau. Sau đó, các dầm được gia tải đến khi phá hoại. Kết quả thí nghiệm cho thấy kỹ thuật gia cường NSM đã phục hồi khả năng chịu tải của dầm BTCT bị cháy một cách hiệu quả. Dạng phá hoại của dầm bị cháy được gia cường NSM GFRP là bong tách lớp bê tông (peeling-off). Trong khi đó, dạng phá hoại của dầm đối chứng và dầm bị cháy không được gia cường là phá hoại uốn. Việc gia cường NSM GFRP đã phục hồi hoàn toàn hoặc tăng đáng kể cường độ chảy và cường độ tới hạn của các dầm BTCT. Mức tăng lên đến 39%. Độ võng chảy của dầm được gia cường cao hơn nhiều so với dầm đối chứng. Bên cạnh đó, độ võng tới hạn của các dầm này lại giảm đáng kể. Điều này dẫn tới các dầm bị cháy gia cường GFRP có độ dẻo thấp. Gia cường NSM GFRP đã cải thiện nhưng không phục hồi hoàn toàn độ cứng bị giảm do cháy. Nghiên cứu lý thuyết cũng đã đề xuất mô hình tính mô men của dầm BTCT bị cháy gia cường NSM FRP. Mô hình này cho kết quả có độ chính xác phù hợp. Nó đóng góp vào việc sửa chữa kết cấu bê tông hiệu quả hơn.
3.1. Thí nghiệm gia cường GFRP NSM
Chín dầm BTCT được thử nghiệm. Bao gồm dầm đối chứng và các dầm bị cháy 30, 60 phút. Các dầm bị cháy được gia cường bằng thanh sợi thủy tinh FRP (GFRP) theo kỹ thuật cắt rãnh (NSM). Các cấu hình gia cường khác nhau được đánh giá. Đây là thử nghiệm quan trọng để xác định hiệu quả của vật liệu composite FRP.
3.2. Hiệu quả phục hồi GFRP
Gia cường NSM GFRP phục hồi đáng kể khả năng chịu lực dầm. Cường độ chảy và cường độ tới hạn của dầm tăng lên đến 39%. Kỹ thuật này chứng tỏ khả năng phục hồi kết cấu sau cháy. Sợi thủy tinh FRP là vật liệu hiệu quả cho sửa chữa kết cấu bê tông.
3.3. Dạng phá hoại và độ dẻo
Dạng phá hoại của dầm gia cường NSM GFRP là bong tách lớp bê tông. Dầm có độ dẻo thấp hơn sau khi gia cường. Tuy nhiên, khả năng chịu tải tổng thể được cải thiện. Các mô hình lý thuyết tính mô men dầm BTCT bị cháy gia cường NSM FRP được đề xuất và kiểm chứng.
IV.Sửa chữa dầm BTCT Gia cường CFRP EB và NSM hiệu quả
Giai đoạn ba nghiên cứu dầm BTCT bị cháy gia cường tấm sợi carbon FRP (CFRP). Nghiên cứu so sánh kỹ thuật dán ngoài (EB) và kỹ thuật cắt rãnh (NSM). Tổng cộng 16 dầm BTCT được thử nghiệm thực nghiệm. Các dầm chia thành 4 nhóm, bị cháy 30, 45, 60, và 75 phút. Các dầm sau khi bị cháy sẽ được gia cường bằng kỹ thuật EB và NSM. Lượng CFRP được sử dụng là giống nhau giữa hai kỹ thuật để đảm bảo tính so sánh. Sau đó, những dầm này được gia tải đến khi phá hoại. Dạng phá hoại và các đặc trưng cơ học của các dầm được so sánh. So sánh này thực hiện giữa các dầm gia cường và với dầm đối chứng. Kết quả cho thấy rằng các dầm gia cường CFRP bằng cả kỹ thuật EB và NSM đều bị phá hoại ở dạng bong tách lớp bê tông. Sự kéo đứt của CFRP đã không xảy ra trong bất kỳ trường hợp nào. Gia cường CFRP thay đổi đáng kể ứng xử của dầm BTCT bị cháy. Dầm BTCT trở nên giòn hoặc có độ dẻo thấp hơn. Hiệu quả của các kỹ thuật gia cường EB và NSM là tương tự nhau. Hiệu quả này giảm khi thời gian cháy tăng lên. Gia cường CFRP tăng khả năng chịu tải chảy lên 27,5%–40,9% đối với dầm BTCT cháy 30–60 phút. Kỹ thuật này cũng khôi phục được khả năng chịu tải chảy cho dầm BTCT bị cháy 75 phút. Gia cường CFRP làm tăng đáng kể khả năng chịu tải tới hạn. Mức độ tăng không chỉ phụ thuộc vào cấu hình gia cường mà còn cả thời gian cháy. Cả hai kỹ thuật gia cường EB và NSM đều khôi phục thành công độ cứng của dầm BTCT bị cháy. Nghiên cứu lý thuyết đã đề xuất mô hình tính mô men của dầm BTCT bị cháy gia cường EB và NSM FRP. Mô hình này cho thấy độ chính xác phù hợp. Nó là công cụ hữu ích cho sửa chữa kết cấu bê tông.
4.1. So sánh kỹ thuật EB và NSM
16 dầm BTCT được gia cường bằng tấm FRP carbon (CFRP) sử dụng kỹ thuật dán ngoài (EB) và cắt rãnh (NSM). Các dầm bị cháy trong các khoảng thời gian khác nhau. Mục đích là so sánh hiệu quả của hai phương pháp. Việc này rất quan trọng cho việc phục hồi kết cấu sau cháy.
4.2. Khả năng chịu tải của dầm
Gia cường CFRP tăng khả năng chịu tải chảy đáng kể. Tỷ lệ tăng từ 27,5% đến 40,9%. Đối với dầm cháy lâu hơn (75 phút), khả năng chịu tải chảy được khôi phục. Điều này chứng minh hiệu quả của vật liệu composite FRP. Nó giúp tăng cường khả năng chịu lực dầm.
4.3. Phục hồi độ cứng dầm
Cả hai kỹ thuật EB và NSM đều khôi phục thành công độ cứng của dầm BTCT bị cháy. Các mô hình lý thuyết tính mô men dầm BTCT bị cháy gia cường EB và NSM FRP có độ chính xác phù hợp. Chúng hỗ trợ cho công tác sửa chữa kết cấu bê tông.
V.Nâng cao độ bền dầm Gia cường CFRP với neo U wrap
Giai đoạn bốn nghiên cứu dầm BTCT bị cháy gia cường tấm CFRP. Kỹ thuật dán ngoài (EB) được sử dụng, kết hợp với hệ neo U (U-wrap). Mười một dầm BTCT bị cháy với thời gian khác nhau được thử nghiệm. Sau khi cháy, các dầm này được gia cường chịu uốn và chịu cắt bằng CFRP. Kết quả thí nghiệm chỉ ra rằng hỏa hoạn đã dịch chuyển dạng phá hoại của dầm BTCT bị cháy. Từ dạng phá hoại uốn ban đầu sang dạng phá hoại uốn-cắt. Dầm BTCT bị cháy được gia cường CFRP thì dạng phá hoại chủ yếu là bong tách lớp bê tông. Việc sử dụng hệ neo U-wrap nhằm cải thiện khả năng chống bong tách của tấm FRP carbon. Neo U-wrap giúp tăng cường sự liên kết giữa tấm CFRP và bê tông dầm. Điều này làm tăng hiệu quả của việc gia cường. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoàn thiện các giải pháp sửa chữa và phục hồi kết cấu bê tông. Đặc biệt là các kết cấu chịu thiệt hại do hỏa hoạn. Nó tối ưu hóa việc sử dụng keo epoxy kết dính. Mục tiêu là đảm bảo khả năng chịu lực dầm tối đa.
5.1. Thử nghiệm gia cường CFRP U wrap
11 dầm BTCT bị cháy được gia cường chịu uốn và cắt. Tấm FRP carbon (CFRP) kết hợp hệ neo U (U-wrap) được sử dụng. Các dầm cháy trong nhiều khoảng thời gian khác nhau. Mục tiêu là tăng cường khả năng chống bong tách. Đây là một bước tiến trong phục hồi kết cấu sau cháy.
5.2. Chuyển dạng phá hoại dầm
Hỏa hoạn làm thay đổi dạng phá hoại từ uốn sang uốn-cắt. Dầm gia cường CFRP thường phá hoại do bong tách lớp bê tông. Hệ neo U-wrap được thiết kế để hạn chế dạng phá hoại này. Nó cải thiện hiệu quả của keo epoxy kết dính.
5.3. Hiệu suất hệ neo U
Hệ neo U-wrap chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện liên kết. Nó tăng cường khả năng chịu lực dầm. Điều này giúp nâng cao độ bền tổng thể của kết cấu. Việc này tối ưu hóa việc sửa chữa kết cấu bê tông.
VI.Kết luận chính Hướng dẫn phục hồi kết cấu sau cháy
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện về gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy. Luận án khẳng định hiệu quả vượt trội của vật liệu composite FRP trong phục hồi kết cấu sau cháy. Việc đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn chính xác là rất quan trọng. Các phương pháp gia cường như NSM, EB và EB kết hợp U-wrap đều cho thấy khả năng tăng cường khả năng chịu lực dầm. Tấm FRP carbon và sợi thủy tinh FRP đều là các lựa chọn khả thi và hiệu quả. Keo epoxy kết dính đóng vai trò then chốt trong đảm bảo hiệu quả liên kết. Dù độ dẻo của dầm gia cường có thể giảm, khả năng chịu tải và độ cứng của dầm được phục hồi đáng kể. Luận án cũng đã phát triển các mô hình lý thuyết. Các mô hình này hỗ trợ kỹ sư trong thiết kế và phân tích sửa chữa kết cấu bê tông. Các kết quả này cung cấp hướng dẫn thực tiễn và giá trị. Hướng dẫn giúp đánh giá, thiết kế và thi công giải pháp phục hồi cho dầm BTCT bị cháy. Tuy nhiên, tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tính chất lâu dài của FRP dưới các điều kiện môi trường khác nhau là cần thiết. Điều này sẽ hoàn thiện hơn các giải pháp sửa chữa.
6.1. Hiệu quả chung của gia cường FRP
Gia cường FRP là giải pháp hiệu quả cho dầm BTCT bị cháy. Vật liệu composite FRP phục hồi khả năng chịu tải và độ cứng của dầm. Các kỹ thuật như NSM, EB, và U-wrap đều mang lại kết quả tích cực. Đây là lựa chọn bền vững cho phục hồi kết cấu sau cháy.
6.2. Hạn chế và tiềm năng
Dù hiệu quả cao, gia cường FRP có thể làm giảm độ dẻo của dầm. Cần cân nhắc thiết kế để tối ưu hóa cả cường độ và độ dẻo. Tiềm năng ứng dụng của FRP rất lớn. Đặc biệt trong đánh giá thiệt hại do hỏa hoạn và sửa chữa kết cấu bê tông.
6.3. Ứng dụng thực tiễn
Các mô hình và kết quả thực nghiệm là cơ sở quan trọng. Chúng giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế chính xác. Điều này nâng cao an toàn và tuổi thọ công trình. Luận án là hướng dẫn giá trị cho các dự án sửa chữa kết cấu bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hỏa hoạn là một trong những thảm họa cực đoan đe dọa nghiêm trọng đến tính toàn vẹn cơ học của các công trình bê tông cốt thép (BTCT). Các biến cố điển hình như vụ sụp đổ tòa nhà 16 tầng Plasco tại Iran (2017), thảm họa chung cư Carina tại Việt Nam (2018), hay hỏa hoạn Nhà thờ Đức Bà Paris (2019) đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về tính cấp thiết của công tác đánh giá và phục hồi kết cấu sau cháy. Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, bê tông bị phân hủy nhiệt dẫn đến suy giảm cường độ nén và mô đun đàn hồi, trong khi cốt thép suy giảm giới hạn chảy và xuất hiện biến dạng dẻo vĩnh viễn. Đứng trước tình huống này, giải pháp phá dỡ xây mới gây tốn kém kinh phí và phát thải carbon lớn; do đó, giải pháp phục hồi và gia cường bằng vật liệu polyme cốt sợi (Fiber Reinforced Polymer - FRP) trở thành lựa chọn tối ưu nhờ tỷ trọng nhẹ, cường độ chịu kéo vượt trội, thi công nhanh và không làm thay đổi kiến trúc công trình.
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn hiện nay là sự thiếu vắng các khung tiêu chuẩn thiết kế chi tiết và mô hình phân tích định lượng cho cấu kiện BTCT sau hỏa hoạn được gia cường FRP. Phần lớn các công bố quốc tế tập trung vào gia cường cấu kiện ở nhiệt độ phòng hoặc nghiên cứu khả năng chống cháy chủ động của FRP có lớp cách nhiệt (Ahmed và Kodur, 2011; Firmo và Correia, 2015). Hành vi uốn của dầm BTCT bị tổn thương nhiệt sau khi làm nguội và được gia cường bằng các kỹ thuật khác nhau như dán ngoài (Externally Bonded - EB), cắt rãnh gần bề mặt (Near-Surface Mounted - NSM) hay kết hợp hệ neo chữ U (U-wrap) vẫn chưa được làm sáng tỏ một cách có hệ thống.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng của tác giả Nguyễn Nguyên Vũ (2023) tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lương Văn Hải và PGS. Cao Văn Vui, đã giải quyết toàn diện bài toán này thông qua hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1 & H1: Nhiệt độ cao làm suy giảm các chỉ tiêu cơ lý nào của dầm BTCT nhiều nhất? Giả thuyết cho rằng độ cứng uốn và độ dẻo suy giảm nghiêm trọng hơn so với cường độ chịu tải thuần túy.
- RQ2 & H2: Kỹ thuật NSM sử dụng thanh sợi thủy tinh (GFRP) có thể khôi phục trạng thái chịu uốn của dầm sau cháy không? Giả thuyết khẳng định NSM GFRP khôi phục được cường độ uốn nhưng làm thay đổi cơ chế phá hoại sang dạng bong tách bê tông (peeling-off).
- RQ3 & H3: Hiệu quả gia cường giữa hai kỹ thuật EB và NSM bằng tấm sợi carbon (CFRP) tương quan ra sao theo thời gian cháy? Giả thuyết chỉ ra hiệu quả gia cường tỷ lệ nghịch với thời gian phơi nhiệt và hai kỹ thuật có hiệu quả chịu lực tương đương nhau khi dùng cùng hàm lượng sợi.
- RQ4 & H4: Việc bổ sung hệ neo U-wrap có triệt tiêu được hiện tượng phá hoại giòn và khôi phục độ cứng uốn không? Giả thuyết cho rằng U-wrap trì hoãn việc tách lớp nhưng không thể đảo ngược hoàn toàn sự suy giảm độ dẻo do tổn thương vi cấu trúc của bê tông sau cháy.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp phương pháp đường đẳng nhiệt 500°C của Eurocode 2, mô hình truyền nhiệt Wickström, mô hình giải tích Desai, cùng lý thuyết biến dạng phẳng Bernoulli-Euler và khối ứng suất tương đương theo ACI 318-19 / ACI 440. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm bao gồm 51 dầm BTCT kích thước $150 \times 200 \times 1800$ mm, trải qua các mốc thời gian cháy tiêu chuẩn 0, 30, 45, 60 và 75 phút theo ISO 834, sau đó gia cường bằng GFRP, CFRP và gia tải tĩnh 4 điểm đến khi phá hoại hoàn toàn.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 4 GIAI ĐOẠN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Đánh giá dầm BTCT bị cháy không gia cường (15 dầm | 0, 30, 45, 60, 75 phút cháy) |
| -> Xác định mức độ suy giảm độ cứng, tải trọng chảy, độ dẻo và mô hình giải tích |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2: Gia cường NSM bằng thanh GFRP D10 (9 dầm | 0, 30, 60 phút cháy | 3 cấu hình rãnh) |
| -> Đánh giá khả năng phục hồi cường độ uốn, cơ chế phá hoại peeling-off |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3: So sánh đối sánh kỹ thuật EB và NSM dùng tấm CFRP (16 dầm | 30, 45, 60, 75 phút cháy) |
| -> Đánh giá tương quan tải trọng chảy, độ cứng, độ dẻo theo thời lượng phơi nhiệt |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 4: Gia cường dán ngoài EB CFRP kết hợp hệ neo U-wrap (11 dầm | 30, 60 phút cháy) |
| -> Phân tích chuyển dịch phá hoại uốn - cắt, thiết lập mô hình tính toán khả năng uốn |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các nghiên cứu về kết cấu bê tông chịu lửa phát triển qua ba giai đoạn chính:
- Dự báo phản ứng nhiệt và suy giảm cơ học của cấu kiện BTCT sau cháy: Gao và cộng sự (2013) đã xây dựng mô hình phần tử hữu hạn 3D (FE) kết hợp quan hệ dính trượt giữa cốt thép và bê tông để dự báo độ võng nhiệt. Cai và cộng sự (2019, 2020) đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và mô hình sợi (fiber model) trên phần mềm Abaqus để ước tính khả năng chịu uốn còn lại của tiết diện chữ T sau phơi nhiệt. Esfahani và cộng sự (2021) chứng minh rằng dầm chịu hư hỏng trước khi cháy bị suy giảm độ dẻo tới 77% và độ cứng ban đầu giảm 58%. Kodur và Agrawal (2016) đề xuất quy trình 5 bước đánh giá kết cấu dựa trên khảo sát tổn thương trực quan và phân tích mặt cắt.
- Kỹ thuật gia cường kết cấu bằng FRP ở điều kiện tiêu chuẩn: Sharif và cộng sự (1994) tiên phong nghiên cứu dán ngoài (EB) tấm FRP, chỉ ra nhược điểm chí tử là hiện tượng tách lớp sớm (peeling-off). Để khắc phục, kỹ thuật cắt rãnh bề mặt (NSM) được phát triển bởi Barros và Fortes (2005), Teng và cộng sự (2006), Al-Mahmoud và cộng sự (2009, 2010), chứng minh rằng NSM tối ưu hóa biến dạng kéo của sợi FRP lên tới 62% - 91% giá trị tới hạn và gia tăng đáng kể lực dính bám cơ học.
- Gia cường FRP cho cấu kiện bê tông chịu tác động của lửa: Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào lớp bảo vệ chống cháy chủ động cho FRP (Ahmed và Kodur, 2011; Yu và Kodur, 2014; Jiangtao và cộng sự, 2017). Nghiên cứu phục hồi cấu kiện sau khi dập tắt đám cháy được thực hiện bởi Kai và cộng sự (2011) trên dầm liên tục hai nhịp chữ T gia cường EB CFRP (cháy 75 phút ISO 834), chỉ ra sự phân phối lại mô men âm - dương bị xáo trộn do độ cứng dọc dầm suy giảm cục bộ. Jadooe và cộng sự (2018) nghiên cứu gia cường NSM CFRP cho dầm nung ở 700°C và 800°C dùng keo epoxy và vữa xi măng. Gần đây, Xu và cộng sự (2019) xác nhận dầm chữ T sau cháy gia cường EB CFRP phục hồi được hầu hết độ cứng ban đầu nhưng phá hoại bị chuyển đổi giòn.
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT CỦA LUẬN ÁN
Y văn Quốc tế: Y văn Quốc tế:
Gia cường FRP ở nhiệt độ thường Chống cháy chủ động cho FRP
- Sharif et al. (1994): EB FRP debonding - Ahmed & Kodur (2011): Lớp cách nhiệt
- Barros & Fortes (2005): NSM CFRP - Yu & Kodur (2014): Chống cháy dầm T
- Teng et al. (2006): Khảo sát neo NSM - Firmo & Correia (2015): NSM vs EB chống cháy
│ │
└─────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (RESEARCH GAP)
Thiếu dữ liệu thực nghiệm hệ thống & mô hình giải tích
cho dầm BTCT sau hỏa hoạn phục hồi bằng NSM GFRP,
EB/NSM CFRP và hệ neo kháng cắt U-wrap.
│
▼
ĐỊNH VỊ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (2023)
Thực nghiệm toàn diện 51 dầm qua 4 giai đoạn độc lập;
Thiết lập giải pháp tính toán giải tích khả năng chịu uốn
dựa trên trường nhiệt độ Wickström & đường đẳng nhiệt 500°C.
Các tranh luận và mâu thuẫn học thuật nổi bật:
- Tranh luận 1: Vật liệu kết dính gốc Epoxy vs. Gốc xi măng (Cementitious grout): Truong và cộng sự (2018) cho rằng vữa xi măng mang lại khả năng biến dạng tốt hơn ở nhiệt độ cao, trong khi Jadooe và cộng sự (2018) và Al-Saadi và cộng sự (2019) chứng minh keo gốc epoxy tạo liên kết dính bám vượt trội, giúp huy động tối đa ứng suất trong thanh FRP khi phục hồi nguội sau cháy.
- Tranh luận 2: Phá hoại đứt sợi (FRP Rupture) vs. Phá hoại bong tách bê tông (Concrete Peeling-off): Trong khi nghiên cứu của Kai và cộng sự (2011) ghi nhận hiện tượng kéo đứt tấm CFRP trên dầm chữ T, các kết quả của Xu và cộng sự (2019) và Sharaky và cộng sự (2020) lại khẳng định bề mặt bê tông bị thoái hóa nhiệt luôn dẫn tới phá hoại bóc tách lớp bê tông bảo vệ trước khi sợi FRP đạt biến dạng kéo đứt.
Luận án của NCS. Nguyễn Nguyên Vũ đã định vị chính xác vào trung tâm của các tranh luận trên, tạo ra bước tiến tri thức bằng cách so sánh trực diện hai kỹ thuật EB và NSM trên cùng một hàm lượng vật liệu composite, đồng thời kiểm chứng vai trò của cấu hình neo U-wrap trong việc ngăn ngừa phá hoại uốn - cắt trên dầm tổn thương nhiệt nặng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng biên giới của lý thuyết uốn cấu kiện BTCT (ACI 318-19) và hướng dẫn thiết kế kết cấu gia cường composite (ACI 440.2R-17) sang trạng thái hư hỏng sau hỏa hoạn thông qua các luận điểm khoa học có bằng chứng xác thực:
- Thiết lập mô hình suy giảm ứng suất - biến dạng của tiết diện không đồng nhất sau cháy: Kết hợp phương pháp đường đẳng nhiệt 500°C (500°C isotherm method) để loại bỏ vùng bê tông có nhiệt độ vượt quá 500°C, giữ lại phần lõi bê tông với cường độ nén quy đổi $f_{cT} = k_c \cdot f_c'$, trong đó $k_c$ là hệ số suy giảm xác định theo phân bố nhiệt độ giải tích Wickström.
- Chuẩn hóa công thức cân bằng lực cắt và mô men kháng uốn sau cháy: $$\sum C = \sum T \iff C_c(a) + C_s'(f_s') = T_s(f_y) + T_{frp}^b(f_{frp}^b) + T_{frp}^s(f_{frp}^s) + T_r(f_r)$$ Trong đó, sự đóng góp của FRP mặt đáy ($T_{frp}^b$), FRP mặt bên ($T_{frp}^s$) và chất kết dính epoxy trong rãnh ($T_r$) được mô hình hóa tường minh qua cánh tay đòn nội lực $kh_b$, $kh_s$ và độ sâu trục trung hòa $c$.
- Mô hình hóa sự chuyển dịch mode phá hoại: Xác lập bằng chứng lý thuyết cho thấy sự sụt giảm cường độ chịu cắt của vùng bê tông lõi làm góc nứt nghiêng phát triển sớm, chuyển cơ chế phá hoại từ uốn dẻo sang phá hoại uốn - cắt kết hợp bong tách bê tông tầng mặt đáy (concrete cover delamination).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất đa tầng giữa:
- Lý thuyết truyền nhiệt phi ổn định 2D (Mô hình giải tích Wickström và Desai) để tính toán trường nhiệt độ $T(x, y, t)$ tại từng tọa độ trong tiết diện dầm sau các thời lượng phơi lửa $t = 30, 45, 60, 75$ phút.
- Cơ học phá hủy mặt tiếp xúc đa vật liệu (Concrete - Epoxy - FRP interfaces), định lượng trạng thái tập trung ứng suất trượt và ứng suất kéo vuông góc gây bong tách lớp bê tông (peeling-off stress concentration).
- Điều kiện biên giới hạn (Boundary Conditions):
- Nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh của keo epoxy ($T_g \approx 60 - 80^\circ\text{C}$), áp dụng cho quá trình phục hồi sau khi kết cấu đã hạ nhiệt hoàn toàn về nhiệt độ phòng ($T_{ambient} \approx 28 - 32^\circ\text{C}$).
- Giới hạn biến dạng hữu hiệu của FRP ($\varepsilon_{fe} \le \kappa_m \varepsilon_{fu}$) nhằm kiểm soát phá hoại tách dính sớm theo khuyến nghị sửa đổi cho nền bê tông suy thoái nhiệt.
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| KHUNG PHÂN TÍCH GIẢI TÍCH |
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| TRƯỜNG NHIỆT ĐỘ ISO 834 |
| Mô hình Wickström & Desai: T(x, y, t) |
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
│
▼
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| TIẾT DIỆN SUY GIẢM ĐẲNG NHIỆT 500°C |
| Loại bỏ lớp bê tông T > 500°C; Tính toán fcT = kc·fc' và fyT = ks·fy |
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
│
▼
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| CÂN BẰNG NỘI LỰC TIẾT DIỆN UỐN |
| Cc (Bê tông nén) + Cs (Thép nén) = Ts (Thép kéo) + Tfrp (FRP) + Tr (Epoxy) |
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
│
▼
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| DỰ BÁO KHẢ NĂNG CHỊU MÔ MEN My, Mu |
| Sai số tuyệt đối giữa mô hình giải tích và thực nghiệm < 10% |
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng thực nghiệm kết hợp mô hình hóa giải tích. Thiết kế nghiên cứu đa mức độ (multi-level experimental matrix) được triển khai qua 4 giai đoạn độc lập:
- Quy mô mẫu: 51 dầm BTCT toàn khối tiết diện chữ nhật $b \times h = 150 \times 200$ mm, chiều dài danh định $L = 1800$ mm, nhịp tính toán uốn $L_0 = 1500$ mm.
- Cốt thép dọc chịu kéo gồm 2 thanh vằn D14 ($A_s = 307,9\text{ mm}^2$), cốt thép dọc vùng nén gồm 2 thanh D14 ($A_s' = 307,9\text{ mm}^2$). Cốt đai tròn trơn D6 bố trí với khoảng cách không đổi $s = 100$ mm dọc toàn bộ chiều dài dầm. Chiều dày lớp bê tông bảo vệ danh định $c_0 = 25$ mm tính đến tâm cốt đai.
MẶT CẮT VÀ CẤU TẠO CHI TIẾT DẦM THÍ NGHIỆM
|◄─────────────── 150 mm ──────────────►|
┌───────────────────────────────────────┐ ──▲──
│ ○ (D14) ○ (D14) │ │
│ ┌───────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ │ │
│ │ Cốt đai D6 @ 100 mm │ │ │ 200 mm
│ │ │ │ │
│ │ │ │ │
│ └───────────────────────────────┘ │ │
│ ● (D14) ● (D14) │ │
└───────────────────────────────────────┘ ──▼──
▲ ▲
└─── Rãnh NSM hoặc Dán tấm EB ──┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Vật liệu chế tạo: Bê tông sử dụng xi măng PCB40 ($402\text{ kg/m}^3$), cốt liệu thô đá dăm $D_{max} = 25$ mm ($0,828\text{ m}^3$), cát sông hạt trung $D_{max} = 2$ mm ($0,484\text{ m}^3$), nước sinh hoạt (198 lít). Cường độ nén mẫu trụ tiêu chuẩn ($150 \times 300$ mm) tại 28 ngày tuổi đạt giá trị trung bình $f_c' = 25,5$ MPa. Cốt thép D14 có giới hạn chảy $f_y = 363,6$ MPa, cường độ bền $f_u = 517,2$ MPa; thép đai D6 có $f_y = 361,9$ MPa, $f_u = 487,2$ MPa.
- Đặc trưng vật liệu composite:
- Thanh GFRP D10: Đo diện tích thực bằng thí nghiệm nhúng chìm chất lỏng theo ASTM D7205/D7205M-21 thu được đường kính thực $d = 8,47$ mm, diện tích mặt cắt thực $A = 56,36\text{ mm}^2$. Thí nghiệm kéo trực tiếp 5 mẫu thu được cường độ kéo trung bình $f_{fu} = 807,8$ MPa với hệ số biến thiên $COV = 5,3%$.
- Tấm CFRP dệt đơn hướng: Chiều dày $t = 0,131$ mm. Thí nghiệm kéo 6 mẫu theo ASTM D7205 xác định cường độ kéo đứt $f_{fu} = 2825,6$ MPa, độ lệch chuẩn $SD = 212,5$ MPa, $COV = 7,5%$.
- Keo epoxy TCK-510: Mô đun đàn hồi $E_r = 2,76$ GPa, cường độ kéo 40,08 MPa, cường độ nén 128 MPa.
- Quy trình thí nghiệm đốt nhiệt và gia tải: Quá trình gia nhiệt thực hiện trong lò đốt chuyên dụng với đường cong gia nhiệt bám sát tiêu chuẩn ISO 834. Sau khi kết thúc thời gian cháy danh định (30, 45, 60, 75 phút), mẫu được làm nguội tự nhiên trong không khí 24 giờ. Bề mặt dầm được làm sạch bằng máy mài, cắt rãnh NSM kích thước $15 \times 15$ mm tuân thủ khuyến cáo của tiêu chuẩn ACI 440.2R (chiều rộng rãnh tối thiểu bằng 1,5 lần đường kính thanh FRP). Thí nghiệm gia tải uốn tĩnh 4 điểm trên khung thử tải cứng, đo chuyển vị bằng hệ thống chuyển vị kế điện tử LVDT tại giữa nhịp và các điểm đặt tải, biến dạng sợi và cốt thép đo bằng cảm biến điện trở (strain gauges) nối với bộ thu nhận dữ liệu tự động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm từ 51 dầm đã mang lại 5 phát hiện cốt lõi với đầy đủ minh chứng định lượng:
- Sự thoái hóa bất đối xứng giữa độ bền và độ cứng sau cháy (Giai đoạn 1): Dưới tác động nhiệt 30 đến 75 phút, dầm BTCT chưa gia cường bị suy giảm nghiêm trọng độ cứng uốn tại điểm chảy (yield stiffness) từ 46,4% đến 49,2% và độ dẻo giảm mạnh so với dầm đối chứng B-0-1 ($f_c' = 25,5$ MPa), trong khi sức chịu tải uốn suy giảm chậm hơn do cốt thép nằm sâu bên trong lớp bảo vệ 25 mm.
- Hiệu năng phục hồi vượt trội của kỹ thuật NSM GFRP (Giai đoạn 2): Gia cường bằng thanh NSM GFRP D10 đã phục hồi hoàn toàn và làm tăng sức chịu tải chảy ($P_y$) cũng như tải trọng tới hạn ($P_u$) của dầm bị cháy 30 và 60 phút lên tới 39% so với dầm đối chứng không cháy. Tuy nhiên, toàn bộ các dầm gia cường đều đổi cơ chế phá hoại sang dạng bong tách bê tông mặt đáy (peeling-off) thay vì chảy dẻo thuần túy.
- Sự tương đồng hiệu quả giữa EB và NSM dùng tấm CFRP (Giai đoạn 3): Khi sử dụng cùng một định mức thể tích sợi carbon, cả hai kỹ thuật EB và NSM đều làm tăng tải trọng chảy từ 27,5% đến 40,9% đối với dầm cháy 30 - 60 phút, và phục hồi hoàn toàn khả năng chịu lực cho dầm cháy 75 phút. Tấm CFRP không hề bị kéo đứt cơ học ($f_{fu} = 2825,6$ MPa) mà phá hoại hoàn toàn do trượt tách lớp bê tông bề mặt.
- Quy luật suy giảm độ dẻo cực đoan khi gia cường U-wrap (Giai đoạn 4): Việc bổ sung dải neo chữ U (U-wrap) giúp tăng sức chịu tải cho dầm cháy 30 phút thêm 19,7% so với dầm chuẩn, và gia tăng độ võng chảy ($\Delta_y$) từ 57,3% đến 97,3%. Song, độ võng tới hạn ($\Delta_u$) lại bị co rút từ 43,0% đến 55,5%, dẫn đến chỉ số độ dẻo tổng thể ($\mu = \Delta_u / \Delta_y$) bị sụt giảm sâu từ 69,7% đến 74,7%, xếp cấu kiện vào nhóm phá hoại giòn (low ductility).
- Hiện tượng dịch chuyển phá hoại uốn sang uốn - cắt: Sự phá hủy cấu trúc gel C-S-H của bê tông do nhiệt làm suy yếu đáng kể khả năng chịu cắt cục bộ, khiến vết nứt chéo xuất hiện sớm và kích hoạt hiện tượng bong tách lớp phủ bê tông (cover delamination) trước khi tận dụng hết công suất kéo của vật liệu composite.
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM ĐỘT PHÁ TỪ LUẬN ÁN |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------+
| Giai đoạn TN | Cấu hình gia cường | Mức tăng tải trọng | Biến thiên độ dẻo |
| | | chảy/tới hạn | & Độ võng |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------+
| Giai đoạn 1 | Không gia cường | Tải trọng suy giảm | Độ cứng giảm |
| (15 dầm) | (Cháy 0 - 75 min) | theo thời gian cháy | 46,4% - 49,2% |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------+
| Giai đoạn 2 | NSM GFRP D10 | Tăng tải tới hạn | Độ võng tới hạn giảm; |
| (9 dầm) | (Cháy 30, 60 min) | lên đến 39,0% | Phá hoại Peeling-off |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------+
| Giai đoạn 3 | EB & NSM CFRP | Tăng tải chảy 27,5% - | Phục hồi độ cứng chảy; |
| (16 dầm) | (Cháy 30 - 75 min) | 40,9%; Phục hồi 75 min | Giảm độ dẻo tổng thể |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------+
| Giai đoạn 4 | EB CFRP + U-wrap | Tăng cường độ dầm | Độ võng chảy tăng 97,3%; |
| (11 dầm) | (Cháy 30, 60 min) | 30 min lên 19,7% | Độ dẻo giảm 69,7%-74,7% |
+-------------------+--------------------+------------------------+--------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Bác bỏ giả định đơn giản hóa cho rằng dầm gia cường FRP luôn duy trì ứng xử dẻo sau cháy. Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa 51 mẫu dầm cho cộng đồng nghiên cứu quốc tế dùng để hiệu chỉnh các mô hình phần tử hữu hạn phi tuyến tinh vi.
- Về mặt kỹ thuật thực hành: Cảnh báo các kỹ sư kết cấu không được áp dụng trực tiếp các tiêu chuẩn ACI 440.2R hoặc TCVN về gia cường FRP ở điều kiện thường cho công trình sau cháy mà không xét đến hệ số giảm độ dẻo và suy thoái liên kết dính bám của lớp bê tông nền. Bắt buộc phải bố trí hệ neo U-wrap mật độ cao để chống phá hoại tách lớp.
- Về mặt chính sách và kinh tế - xã hội: Đặt nền móng kỹ thuật cho việc ban hành quy chuẩn kiểm định, sửa chữa công trình sau hỏa hoạn tại Việt Nam; giúp tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng chi phí phá dỡ và tái thiết, giảm thiểu rác thải xây dựng và phát thải khí nhà kính.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, tác giả cũng thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu (limitations) mang tính biên:
- Giới hạn về điều kiện gia nhiệt và cơ học: Thí nghiệm thực hiện gia tải tĩnh sau khi mẫu đã nguội hoàn toàn (residual postfire state), chưa xét đến trạng thái chịu tải liên tục đồng thời trong quá trình cháy (fire-under-load conditions).
- Quy mô hình học và loại cấu kiện: Mẫu thử dừng lại ở cấu kiện dầm đơn giản tiết diện chữ nhật $150 \times 200$ mm chịu tải tập trung; chưa mở rộng trên dầm tiết diện chữ T kích thước thực, dầm liên tục có xét đến hiệu ứng phân phối lại mô men âm, hoặc khung không gian 3D.
- Giới hạn về điều kiện môi trường dài hạn: Nghiên cứu chưa đánh giá độ bền mỏi (fatigue endurance), sự suy giảm dính bám do chu kỳ ẩm nhiệt (hygrothermal aging) và tác động của tia tử ngoại UV lên lớp keo epoxy TCK-510 liên kết với bê tông sau hỏa hoạn.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình giải tích cho dầm liên tục tiết diện chữ T và sàn BTCT toàn khối sau cháy gia cường FRP.
- Nghiên cứu ứng dụng chất kết dính vô cơ gốc địa polyme (geopolymer mortar) chịu nhiệt độ cao thay thế keo hữu cơ epoxy để tăng khả năng chống cháy thứ cấp cho hệ thống gia cường.
- Xây dựng mô hình máy học (Machine Learning) kết hợp mạng nơ-ron sâu để dự báo nhanh khả năng chịu tải còn lại của dầm dựa trên dữ liệu quét ảnh vết nứt và nhiệt độ đám cháy thực tế.
- Khảo sát ứng xử mỏi và tải trọng động của cấu kiện cầu đường BTCT sau hỏa hoạn được phục hồi bằng composite.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu mang lại tác động sâu rộng trên 5 phương diện:
- Tác động học thuật: Dự kiến đóng góp nguồn trích dẫn học thuật chất lượng cao cho các tạp chí chuyên ngành kết cấu hàng đầu thuộc danh mục ISI/Scopus (Q1/Q2) như Engineering Structures, Construction and Building Materials, ASCE Journal of Composites for Construction.
- Chuyển đổi công nghiệp xây dựng: Cung cấp giải pháp thi công trực tiếp cho các nhà thầu sửa chữa công trình chuyên nghiệp, tiêu chuẩn hóa quy trình tạo rãnh NSM, dán tấm EB và bọc U-wrap đạt chuẩn kỹ thuật.
- Tác động quy chuẩn và thể chế: Đóng góp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng (IBST) và Bộ Xây dựng trong quá trình biên soạn Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) về gia cường và sửa chữa kết cấu bê tông cốt thép sau hỏa hoạn.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Giảm thiểu việc phá dỡ công trình không cần thiết, bảo tồn hàng triệu tấn tài nguyên khoáng sản (đá, cát, xi măng), cắt giảm phát thải $\text{CO}_2$ từ ngành sản xuất xi măng.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp dữ liệu thực nghiệm quý giá cho vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa Đông Nam Á, nơi có độ ẩm và nhiệt độ môi trường ảnh hưởng phức tạp đến sự thoái hóa của bê tông sau cháy.
Đối tượng hưởng lợi
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| 1. Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: |
| - Tiếp cận bộ data thực nghiệm 51 dầm và mô hình giải tích tích hợp Wickström - 500°C. |
+--------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Kỹ sư thiết kế & Chuyên gia giám định: |
| - Sở hữu quy trình tính toán khả năng chịu uốn chính xác cho dầm sau cháy; |
| - Nắm vững rủi ro suy giảm độ dẻo 70% để điều chỉnh hệ số an toàn thiết kế. |
+--------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Doanh nghiệp R&D vật liệu & Thi công gia cố: |
| - Tối ưu hóa định mức sợi CFRP/GFRP; ứng dụng keo dán TCK-510 và kích thước rãnh NSM. |
+--------------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Cơ quan quản lý nhà nước & PCCC: |
| - Hoàn thiện khung kỹ thuật thẩm định công trình sau hỏa hoạn; |
| - Ban hành hướng dẫn nghiệm thu giải pháp gia cường kết cấu bằng vật liệu mới. |
+────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết tính toán cấu kiện uốn bê tông cốt thép của ACI 318-19 và ACI 440.2R-17 sang trạng thái kết cấu bị tổn thương nhiệt sau hỏa hoạn. Luận án đã tích hợp thành công mô hình phân bố nhiệt độ Wickström và phương pháp đường đẳng nhiệt 500°C vào phương trình cân bằng mặt cắt, cho phép định lượng chính xác sự tham gia chịu lực của bê tông lõi, cốt thép dọc và lớp FRP dán ngoài/cắt rãnh mà không cần dùng đến các phần mềm mô phỏng nhiệt - cơ phi tuyến phức tạp.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu khi so sánh với các công bố quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Kai và cộng sự (2011) chỉ khảo sát dầm chữ T dán ngoài EB CFRP đơn lẻ và Xu và cộng sự (2019) chỉ xét dầm liên tục không có hệ neo kháng cắt, luận án của tác giả Nguyễn Nguyên Vũ đã thực hiện một ma trận thực nghiệm đối sánh đa diện nhất từ trước đến nay gồm 51 dầm: so sánh trực diện thanh NSM GFRP vs. tấm EB/NSM CFRP trên cùng định lượng vật liệu, đồng thời tích hợp hệ neo U-wrap với các mật độ khác nhau qua 5 mốc thời gian phơi nhiệt (0 đến 75 phút).
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng sụt giảm độ dẻo cực đoan (69,7% - 74,7%) trên dầm gia cường EB CFRP có sử dụng U-wrap (Giai đoạn 4). Mặc dù tải trọng chảy và độ võng chảy tăng mạnh (độ võng chảy tăng 57,3% - 97,3%), độ võng tới hạn lại bị chặn đứng sớm do cơ chế nứt uốn - cắt và bong tách bê tông tầng mặt đáy (peeling-off), khiến dầm bị phá hoại giòn dù được gia cường rất kỹ lưỡng.
4. Quy trình thí nghiệm của luận án có khả năng tái lặp (replication protocol) không?
Quy trình nghiên cứu hoàn toàn có khả năng tái lập độc lập nhờ mô tả tường minh: cấp phối bê tông PCB40 chuẩn xác, kích thước hình học rãnh cắt ($15 \times 15$ mm), quy cách thanh GFRP ($d = 8,47$ mm, $f_{fu} = 807,8$ MPa), thông số tấm CFRP ($t = 0,131$ mm, $f_{fu} = 2825,6$ MPa), đường cong đốt lò ISO 834 và bố trí hệ thống đo đạc LVDT chuẩn mực theo ASTM D7205 và ACI 318.
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm (10-year research agenda) từ luận án?
Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn:
- Năm 1-3: Mở rộng mô hình giải tích cho hệ khung dầm - cột không gian và sàn nấm BTCT sau cháy;
- Năm 4-6: Thử nghiệm các hệ vật liệu composite xanh chịu nhiệt (như sợi Basalt BFRP kết hợp ma trận Geopolymer) để thay thế epoxy truyền thống;
- Năm 7-10: Chuyển hóa toàn bộ kết quả nghiên cứu thành Tiêu chuẩn Thiết kế Quốc gia và tích hợp thuật toán AI vào phần mềm thương mại để tự động hóa thiết kế gia cường công trình sau thảm họa cháy.
Kết luận
- Khẳng định quy luật suy thoái cơ học: Hỏa hoạn làm suy giảm nghiêm trọng độ cứng uốn (giảm 46,4% - 49,2%) và độ dẻo của dầm BTCT nhiều hơn so với mức độ suy giảm cường độ chịu tải tĩnh.
- Chứng minh tính hiệu quả của NSM GFRP: Kỹ thuật cắt rãnh NSM sử dụng thanh GFRP D10 khôi phục và làm tăng sức chịu tải của dầm bị cháy 30 và 60 phút lên tới 39% so với dầm đối chứng không cháy.
- Xác lập sự tương đương giữa EB và NSM CFRP: Cả hai kỹ thuật dán ngoài và cắt rãnh bằng sợi carbon đều cho hiệu quả tăng tải trọng chảy tương đương (27,5% - 40,9%) và khôi phục hoàn toàn khả năng chịu lực cho dầm cháy 75 phút.
- Cảnh báo hiện tượng suy giảm độ dẻo: Gia cường FRP trên nền bê tông tổn thương nhiệt luôn dẫn đến cơ chế phá hoại bong tách bê tông (peeling-off), làm suy giảm chỉ số độ dẻo từ 69,7% đến 74,7%, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát biến dạng nghiêm ngặt trong thiết kế thực tế.
- Xây dựng thành công mô hình giải tích thực hành: Đề xuất hệ thống phương trình giải tích dự báo mô men uốn dựa trên trường nhiệt độ Wickström và phương pháp đẳng nhiệt 500°C với độ chính xác cao, tạo công cụ tính toán tin cậy cho các kỹ sư công trình.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Khởi xướng các nhánh nghiên cứu mới về vật liệu composite chịu nhiệt vô cơ, đánh giá độ bền mỏi sau cháy và số hóa quy trình thẩm định an toàn kết cấu sau hỏa hoạn trên quy mô quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN NGUYÊN VŨ GIA CƯỜNG FRP CHO DẦM BTCT BỊ CHÁY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYỄN NGUYÊN VŨ FRP STRENGTHENING OF POSTFIRE RC BEAMS A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy HO CHI MINH CITY - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN NGUYÊN VŨ GIA CƯỜNG FRP CHO DẦM BTCT BỊ CHÁY Chuyên ngành : Kỹ thuật xây dựng Mã số chuyên ngành : 9580201 Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: Phản biện: PGS.
Nguyễn Duy Liêm Phản biện: PGS. Nguyễn Văn Hiếu Phản biện: PGS. Hồ Đức Duy NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. LƯƠNG VĂN HẢI LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả.
Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Nguyễn Nguyên Vũ i TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án này nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết về khả năng chịu uốn của dầm bê tông cốt thép (BTCT) bị cháy không có và có gia cường bằng vật liệu polyme cốt sợi (FRP). Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sẽ được chia làm bốn giai đoạn.
Giai đoạn 1 nghiên cứu dầm BTCT bị cháy không gia cường FRP nhằm đánh giá khả năng chịu tải của dầm BTCT sau hỏa hoạn, đây là bước quan trọng để cung cấp thông tin cho bước thiết kế gia cường tiếp theo. Nghiên cứu thực nghiệm trên 15 dầm BTCT, chia thành 5 nhóm bị cháy 0 (dầm đối chứng), 30, 45, 60, và 75 phút. Sau đó, các dầm này được gia tải đến khi phá hoại. Kết quả cho thấy độ cứng, tải trọng chảy, độ võng chảy, và độ dẻo là các đại lượng cần được ưu tiên trong việc đánh giá dầm BTCT bị cháy.
Nghiên cứu lý thuyết đã đề xuất mô hình tính mô men của dầm BTCT bị cháy. Giai đoạn 2 nghiên cứu dầm BTCT bị cháy gia cường thanh polyme sợi thủy tinh (GFRP) bằng kỹ thuật cắt rãnh (NSM). Nghiên cứu thực nghiệm trên 9 dầm BTCT, trong đó một dầm không bị cháy làm dầm đối chứng và 8 dầm được chia thành hai nhóm bị cháy 30 và 60 phút. Trong mỗi nhóm, một dầm không gia cường, trong khi ba dầm còn lại gia cường theo 3 cấu hình khác nhau.
Sau đó, các dầm được gia tải đến khi phá hoại. Kết quả thí nghiệm cho thấy kỹ thuật gia cường đã phục hồi khả năng chịu tải của dầm BTCT bị cháy một cách hiệu quả. Dạng phá hoại của dầm bị cháy được gia cường NSM GFRP là bong tách lớp bê tông (peeling-off); trong khi đó, dạng phá hoại của dầm đối chứng và dầm bị cháy không được gia cường là phá hoại uốn. Việc gia cường NSM GFRP đã phục hồi hoàn toàn hoặc tăng đáng kể cường độ chảy và cường độ tới hạn của các dầm BTCT lên đến 39%.
Độ võng chảy của dầm được gia cường cao hơn nhiều so với dầm đối chứng. Bên cạnh đó, độ võng tới hạn của các dầm này giảm đáng kể. Dẫn tới, các dầm bị cháy gia cường GFRP có độ dẻo thấp. Gia cường NSM GFRP đã cải thiện nhưng không phục hồi hoàn toàn độ cứng bị giảm do cháy.
Nghiên cứu lý thuyết đã đề xuất mô hình tính mô men của dầm BTCT bị cháy gia cường NSM FRP cho kết quả có độ chính xác phù hợp. Giai đoạn 3 nghiên cứu dầm BTCT bị cháy gia cường tấm polyme sợi carbon (CFRP) bằng kỹ thuật dán ngoài (EB) và NSM. Nghiên cứu thực nghiệm trên 16 dầm BTCT, ii chia thành 4 nhóm bị cháy 30, 45, 60, và 75 phút. Các dầm sau khi bị cháy sẽ được gia cường bằng kỹ thuật EB và NSM bằng cách dùng một lượng CFRP giống nhau để so sánh.
Sau đó, những dầm này được gia tải đến khi phá hoại. Dạng phá hoại và các đặc trưng cơ học của các dầm được so sánh với nhau và so sánh với dầm đối chứng. Kết quả cho thấy rằng các dầm gia cường CFRP bằng kỹ thuật EB và NSM đều bị phá hoại ở dạng bong tách lớp bê tông và sự kéo đứt của CFRP đã không xảy ra. Gia cường CFRP đã thay đổi đáng kể ứng xử của dầm BTCT bị cháy, dầm BTCT trở nên giòn hoặc có độ dẻo thấp.
Hiệu quả của các kỹ thuật gia cường EB và NSM là tương tự nhau và hiệu quả giảm khi thời gian cháy tăng lên. Gia cường CFRP tăng khả năng chịu tải chảy lên 27,5%40,9% đối với dầm BTCT cháy 3060 phút và khôi phục được khả năng chịu tải chảy cho dầm BTCT bị cháy 75 phút. Gia cường CFRP làm tăng đáng kể khả năng chịu tải tới hạn và mức độ tăng không chỉ phụ thuộc vào cấu hình gia cường mà còn cả thời gian cháy. Cả hai kỹ thuật gia cường EB và NSM đều khôi phục thành công độ cứng của dầm BTCT bị cháy.
Nghiên cứu lý thuyết đề xuất mô hình tính mô men của dầm BTCT bị cháy gia cường EB và NSM FRP cho thấy độ chính xác phù hợp. Giai đoạn 4 nghiên cứu dầm BTCT bị cháy gia cường tấm CFRP bằng kỹ thuật EB có sử dụng hệ neo U (U-wrap). Nghiên cứu thực nghiệm trên 11 dầm BTCT bị cháy với thời gian khác nhau, sau đó được gia cường chịu uốn và chịu cắt bằng CFRP. Kết quả chỉ ra rằng hỏa hoạn đã dịch chuyển từ dạng phá hoại uốn sang dạng phá hoại uốn-cắt của dầm BTCT bị cháy.
Dầm BTCT bị cháy được gia cường CFRP thì dạng phá hoại là bong tách lớp bê tông. Gia cường FRP làm tăng đáng kể độ võng chảy 57,3−97,3% nhưng giảm độ võng tới hạn 43,0−55,5% khi so sánh với dầm đối chứng. Do đó, độ dẻo giảm 69,7−74,7% và được phân loại là độ dẻo thấp. Việc gia cường CFRP đã thành công trong việc tăng cường độ cho dầm bị cháy 30 phút lên 19,7% khi so sánh với dầm đối chứng.
Hỏa hoạn làm giảm đáng kể độ cứng của dầm bị cháy 46,4−49,2% so với dầm đối chứng, trong khi việc gia cường CFRP cho dầm bị cháy không phục hồi hoàn toàn độ cứng. Nghiên cứu lý thuyết đề xuất mô hình xác định khả năng chịu tải của dầm BTCT bị cháy không có và có gia cường EB CFRP có sử dụng U-wrap. iii ABSTRACT This dissertation presents an experimental and theoretical investigation on the flexural performance of postfire reinforced concrete (RC) beams without/with fiber reinforced polymer (FRP) retrofitting. To achieve this aim, the research will be divided into four parts as follows.
Part one presents a study on postfire RC beams without FRP retrofitting because evaluating the performance of postfire RC beams is a crucially important step to provide information for structural engineers on the next step of retrofitting design. Experiments were performed on 15 RC beams, which were classified into 5 groups exposed to 0, 30, 45, 60, and 75 min of fire. These beams were then loaded to failure. The results showed that significant changes in yield stiffness, yield deflection, and ductility confirmed these high-priority parameters in evaluating postfire RC beams.
An analytical model for estimating the moment of postfire RC beams was proposed. Part two presents a study on postfire RC beams with near-surface mounted glass fiber- reinforced polymer (NSM GFRP) retrofitting. Experiments were performed on 9 RC beams: one beam was not exposed to fire (control specimen) and eight beams were divided into two groups exposed to fire for 30 and 60 min. In each group, one beam was not retrofitted, whereas the other three beams were retrofitted using NSM GFRP.
After retrofitting, all beams were loaded until failure. The experimental results confirmed that the retrofitting technique effectively recovered the strengths of postfire RC beams. The failure mode of the GFRP retrofitted beams was the peeling-off of concrete, whereas that of the control and unretrofitted postfire beams was flexural failure via the yielding of tension steel. The NSM GFRP retrofitting fully recovered or significantly increased the yield and ultimate strengths of postfire RC beams by up to 39%.
The yield deflection capacity of the NSM GFRP retrofitted postfire beams was much higher than that of the control beam; however, the ultimate deflection capacity of these beams significantly decreased. Consequently, the GFRP retrofitted postfire beams were of low ductility because of the peeling-off of concrete. NSM GFRP retrofitting slightly improved but did not completely recover the yield stiffness reduced by fire. An analytical model for estimating the moment of postfire RC beams retrofitted with NSM GFRP was proposed.
iv Part three presents a study on postfire RC beams retrofitted with external bonded (EB) and NSM carbon fiber reinforced polymer (CFRP) sheet. Experiments were performed on 16 RC beams, which were divided into four groups exposed to 30, 45, 60, and 75 min of fire. After exposure to fire, these beams were strengthened by EB and NSM technique using the same amount of CFRP for comparison. These specimens were then loaded until failure.
The results are compared with one another and compared with control specimens. It is found that both EB and NSM CFRP retrofitted beams failed in the form of peeling off of concrete, whereas no rupture of CFRP was observed. CFRP retrofit significantly changed the behavior of postfire RC beams, being brittle or exhibiting low ductility. The effectiveness of EB and NSM CFRP techniques was similar and it decreased with the increase in fire duration.
CFRP retrofit increased the yield load-carrying capacity by 27.9% for 3060-min postfire RC beams and recovered the yield load-carrying capacity for 75-min postfire RC beams. CFRP retrofit significantly increased the ultimate load-carrying capacity, whereas its increasing levels depended not only on the CFRP retrofit but also on the fire duration. Both CFRP retrofitting techniques successfully recovered the yield stiffness of postfire RC beams. An analytical model for estimating the moment of postfire RC beams with EB and NSM CFRP retrofitting was proposed.
Part four presents a study on postfire RC beams retrofitted with EB CFRP sheet using U wraps. Experiments were conducted on 11 RC beams, which were exposed to different fire durations and retrofitted with CFRP in flexure and shear. The experimental results indicated that fire shifted the flexure failure to flexure-shear failure of postfire RC beams. CFRP retrofitted postfire RC beams experienced progressive peeling-off failure.
FRP retrofitting significantly increased the yield deflection by 57.3% but decreased the ultimate deflection by 43.5% compared with that of the control beam. Consequently, the ductility was reduced by 69.7%, categorized as low ductility. CFRP retrofitting successfully increased the strengths of 30-min postfire beams by up to 19.7% higher than that of the control beam. Fire significantly decreased the stiffness of postfire beams by 46.2% compared with that of the control beam, whereas CFRP retrofitting did not fully recover the stiffness of postfire beams.
A simple model of moment capacity of postfire beams with CFRP retrofits was developed.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Nguyên Vũ (2023). Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Luận án kỹ thuật xây dựng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/gia-cuong-frp-cho-dam-btct-bi-chay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Luận án kỹ thuật xây dựng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy giúp khôi phục khả năng chịu lực hiệu quả. Luận án nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng tối ưu.
Luận án "Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Luận án kỹ thuật xây dựng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Luận án kỹ thuật xây dựng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Luận án kỹ thuật xây dựng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Luận án kỹ thuật xây dựng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Luận án kỹ thuật xây dựng" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gia cường FRP cho dầm BTCT bị cháy - Luận án kỹ thuật xây dựng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.