Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên kết giữa cột ống th
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên kết giữa cột ống thép nhồi bê tông và sàn phẳng bê tông cốt thép dùng chi tiết liên kết c
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng xử chọc thủng liên kết sàn cột BTCT-CFT: tổng quan
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp
- Tác giả:
- Lưu Thanh Bình
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng xử chọc thủng liên kết sàn cột BTCT CFT tổng quan
Kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép (BTCT) hoặc bê tông ứng suất trước (BTUST) liên kết với cột ống thép nhồi bê tông (CFT) là hệ thống được ứng dụng rộng rãi. Dạng kết cấu này sở hữu nhiều ưu điểm về mặt kiến trúc, kỹ thuật xây dựng và thi công. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với nguy cơ phá hoại chọc thủng. Kiểu phá hoại chọc thủng này mang tính giòn và nguy hiểm. Vấn đề tương tự cũng xảy ra ở kết cấu sàn – cột BTCT truyền thống. Hơn nữa, bề mặt trơn nhẵn của cột thép CFT ảnh hưởng đến tính toàn khối của liên kết. Điều này có thể làm giảm độ cứng và sức kháng chọc thủng của toàn bộ hệ thống. Nghiên cứu sâu rộng về ứng xử chọc thủng của liên kết này là rất cần thiết. Mục tiêu là phát triển các giải pháp gia cường chọc thủng hiệu quả. Các giải pháp này cần đảm bảo tính liên tục, khả năng kháng chọc thủng và độ dẻo dai.
1.1. Kết cấu sàn phẳng BTCT CFT và nguy cơ phá hoại chọc thủng
Kết cấu sàn phẳng BTCT hoặc BTUST kết hợp cột CFT ngày càng phổ biến. Loại hình này tối ưu hóa không gian, giảm thời gian thi công. Sàn phẳng liên kết trực tiếp với cột tạo nên hệ thống sàn cột tinh tế. Tuy nhiên, sự tập trung ứng suất lớn tại vùng liên kết cột sàn là nguyên nhân chính gây ra phá hoại chọc thủng. Đặc trưng của kiểu phá hoại chọc thủng là sự xuất hiện đột ngột, thiếu dấu hiệu báo trước, tiềm ẩn rủi ro cao. Khả năng kháng chọc thủng của liên kết này cần được nâng cao để đảm bảo an toàn kết cấu. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành cần được xem xét để tích hợp các dạng chi tiết liên kết cải tiến.
1.2. Thách thức ứng xử chọc thủng tại liên kết cột ống thép
Liên kết giữa sàn bê tông và cột ống thép nhồi bê tông mang nhiều thách thức. Bề mặt thép trơn của cột CFT hạn chế sự truyền lực ngang hiệu quả vào sàn. Điều này có thể làm suy giảm tính toàn khối của liên kết. Hậu quả là độ cứng liên kết bị giảm sút đáng kể. Sức kháng chọc thủng của liên kết cũng theo đó mà yếu đi. Nghiên cứu cần làm rõ các đặc trưng ứng xử chọc thủng. Đồng thời, tìm kiếm các chi tiết liên kết mới là rất quan trọng. Các chi tiết này phải dễ thi công, đảm bảo khả năng kháng chọc thủng và cung cấp độ dẻo cần thiết.
II.Phương pháp nghiên cứu ứng xử chọc thủng và chi tiết mới
Luận án tập trung nghiên cứu ứng xử chọc thủng của liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT. Luận án sử dụng các dạng chi tiết liên kết cải tiến dạng thép bản. Mục tiêu chính là đề xuất công thức bán thực nghiệm. Công thức này dự đoán chính xác khả năng kháng chọc thủng của liên kết. Chương trình thực nghiệm được thiết kế chi tiết. Tổng cộng có mười hai mẫu liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT kích thước lớn được thử nghiệm. Các mẫu này đại diện cho bốn loại chi tiết liên kết cải tiến khác nhau. Các thông số kỹ thuật được thay đổi một cách có hệ thống. Điều này bao gồm liên kết đầy đủ (có cả sườn ngang và sườn đứng) và không đầy đủ (chỉ có sườn đứng). Hình dạng sườn ngang cũng được xem xét, bao gồm vành khuyên liên tục và chữ nhật rời rạc. Việc này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả của các giải pháp gia cường chọc thủng.
2.1. Mục tiêu nghiên cứu và đề xuất công thức kháng chọc thủng
Mục tiêu chính của luận án là làm sáng tỏ ứng xử chọc thủng của liên kết cột sàn. Luận án tập trung vào các chi tiết liên kết cải tiến. Đặc biệt, luận án đề xuất một công thức bán thực nghiệm. Công thức này giúp dự đoán khả năng kháng chọc thủng của liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT. Công thức này dựa trên kết quả thực nghiệm và phân tích lý thuyết. Nó cung cấp công cụ hữu ích cho kỹ sư thiết kế. Các mô hình phần tử hữu hạn có thể được sử dụng để kiểm chứng thêm. Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy của các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.
2.2. Chương trình thực nghiệm đánh giá chi tiết liên kết cải tiến
Chương trình thực nghiệm bao gồm thử nghiệm trên mười hai mẫu liên kết thực. Các mẫu này có kích thước lớn, mô phỏng chân thực điều kiện thực tế. Bốn loại chi tiết liên kết dạng bản cải tiến được đưa vào thử nghiệm. Các chi tiết này khác nhau về cấu hình và mức độ gia cường chọc thủng. Có các mẫu liên kết đầy đủ, bao gồm cả sườn ngang và sườn đứng. Cũng có các mẫu không đầy đủ, chỉ sử dụng sườn đứng. Hình dạng sườn ngang được nghiên cứu gồm vành khuyên liên tục và các tấm chữ nhật rời rạc. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu giúp đánh giá ảnh hưởng của từng loại chi tiết đến ứng xử chọc thủng và sức kháng chọc thủng.
III.Đánh giá hiệu quả chi tiết liên kết cải tiến ứng xử chọc thủng
Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt của các chi tiết liên kết dạng bản. Đặc biệt, các chi tiết đầy đủ giúp các nút liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT duy trì độ cứng tốt. Chúng cũng cải thiện đáng kể khả năng kháng chọc thủng. Mức độ tăng cường lên đến 25% so với nút sàn – cột BTCT truyền thống. Hơn nữa, khả năng biến dạng của các nút này vượt trội (lên đến 123%). Độ dẻo dai được cải thiện đáng kể (lên đến 91%). Khả năng hấp thụ năng lượng cũng rất ấn tượng (lên đến 216%). Trong khi đó, các chi tiết liên kết không đầy đủ cũng cải thiện khả năng biến dạng (29%). Độ dẻo dai tăng 4%. Khả năng hấp thụ năng lượng tăng 18%. Tuy nhiên, chúng làm giảm nhẹ khả năng kháng chọc thủng (khoảng 7%) và độ cứng sau nứt (khoảng 50%). Điều này chỉ ra tầm quan trọng của việc thiết kế chi tiết liên kết đầy đủ để tối ưu hóa hiệu quả gia cường chọc thủng.
3.1. Hiệu quả chi tiết liên kết dạng bản đầy đủ đối với ứng xử chọc thủng
Các chi tiết liên kết dạng bản đầy đủ được đề xuất cho thấy hiệu quả vượt trội. Chúng giúp nút liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT đạt độ cứng cao. Khả năng kháng chọc thủng được cải thiện đáng kể, lên đến 25%. Khả năng biến dạng của liên kết tăng vọt 123%. Độ dẻo dai của kết cấu cũng được nâng cao tới 91%. Đặc biệt, khả năng hấp thụ năng lượng của hệ thống tăng 216%. Các thông số này vượt trội so với nút sàn – cột BTCT truyền thống. Điều này chứng tỏ tiềm năng lớn của các chi tiết này trong việc giải quyết vấn đề phá hoại chọc thủng. Chúng góp phần cải thiện an toàn và tuổi thọ công trình. Đây là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật xây dựng.
3.2. Ảnh hưởng của chi tiết liên kết dạng bản không đầy đủ
Chi tiết liên kết dạng bản không đầy đủ cũng mang lại những cải thiện. Khả năng biến dạng tăng 29%, độ dẻo dai tăng 4%. Khả năng hấp thụ năng lượng tăng 18%. Tuy nhiên, chúng có một số hạn chế. Khả năng kháng chọc thủng giảm nhẹ khoảng 7%. Đặc biệt, độ cứng sau nứt của nút liên kết giảm đáng kể, khoảng 50%. Sự suy giảm độ cứng này ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và phân phối ứng suất của sàn. Điều này cho thấy rằng việc chỉ sử dụng sườn đứng có thể không đủ để tối ưu hóa hiệu quả gia cường chọc thủng. Cần cân nhắc kỹ lưỡng khi áp dụng các chi tiết liên kết không đầy đủ.
IV.So sánh ứng xử chọc thủng sàn BTCT và sàn BTUST CFT
Có sự khác biệt rõ ràng giữa ứng xử chọc thủng của nút liên kết sàn BTUST – cột CFT và nút liên kết sàn BTCT – cột CFT. Sự khác biệt này được quan sát khi sử dụng các chi tiết liên kết thép bản được đề xuất. Hiệu quả cải thiện các đặc tính kết cấu của tất cả các chi tiết liên kết dạng bản đối với nút liên kết sàn BTUST – cột CFT nhỏ hơn rõ rệt. Điều này đặc biệt đúng so với nút liên kết sàn BTCT – cột CFT. Cụ thể, khả năng kháng chọc thủng giảm 213%. Độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng cũng giảm lần lượt 264% và 232%. Điều này chỉ ra rằng cần có thêm nghiên cứu cải tiến cho các chi tiết liên kết thép bản. Mục tiêu là để tăng cường hiệu quả sử dụng cho kết cấu sàn BTUST – cột CFT. Cáp ứng suất trước (UST) đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp kiểm soát hiệu quả tốc độ suy giảm độ cứng của liên kết sàn – cột CFT. Mức độ suy giảm độ cứng sau khi nứt so với trước khi nứt của mẫu liên kết sàn BTUST – cột CFT nhỏ hơn 2,1 lần. Điều này đảm bảo sàn kiểm soát tốt chuyển vị.
4.1. Khác biệt ứng xử chọc thủng giữa sàn BTCT và sàn BTUST
Ứng xử chọc thủng của sàn BTCT và sàn BTUST khi kết hợp với cột CFT cho thấy sự khác biệt đáng kể. Với các chi tiết liên kết thép bản được đề xuất, hiệu quả cải thiện các đặc tính kết cấu đối với sàn BTUST thấp hơn nhiều. Khả năng kháng chọc thủng giảm 213% so với sàn BTCT. Độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng cũng suy giảm tương ứng. Kết quả này chỉ ra rằng đặc tính ứng suất trước trong sàn BTUST cần được xem xét riêng. Các chi tiết gia cường chọc thủng cần được điều chỉnh để phù hợp hơn với đặc điểm của bê tông ứng suất trước. Điều này đảm bảo tối ưu hóa sức kháng chọc thủng của hệ thống.
4.2. Vai trò cáp UST trong kiểm soát độ cứng và chuyển vị liên kết
Cáp ứng suất trước (UST) trong sàn BTUST đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp kiểm soát rất hiệu quả tốc độ suy giảm độ cứng của liên kết sàn – cột CFT. Sau khi nứt, mức độ suy giảm độ cứng của mẫu liên kết sàn BTUST – cột CFT thấp hơn 2,1 lần so với mẫu sàn BTCT. Kết quả này mang lại lợi ích lớn. Cáp UST giúp sàn kiểm soát tốt chuyển vị. Chúng giảm chuyển vị lên đến 58%. Điều này đảm bảo các yêu cầu về kết cấu được đáp ứng tốt hơn. Mặc dù hiệu quả tổng thể của chi tiết liên kết cải tiến có thể thấp hơn cho sàn BTUST, vai trò của cáp UST vẫn rất quan trọng. Cáp UST duy trì độ cứng và giảm chuyển vị.
V.Kết luận và hướng phát triển gia cường chọc thủng liên kết
Luận án đã thành công trong việc nghiên cứu ứng xử chọc thủng của liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT. Các chi tiết liên kết cải tiến dạng bản đã chứng minh hiệu quả đáng kể. Chúng giúp tăng cường khả năng kháng chọc thủng, độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng cho liên kết sàn BTCT. Tuy nhiên, hiệu quả này cần được tối ưu hóa hơn nữa cho trường hợp sàn BTUST. Sự khác biệt trong ứng xử giữa hai loại sàn này đã được làm rõ. Cáp UST đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ cứng và chuyển vị. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở quan trọng cho việc thiết kế và xây dựng các công trình hiện đại. Các tiêu chuẩn thiết kế cần được cập nhật dựa trên những phát hiện này. Việc tiếp tục nghiên cứu là cần thiết để hoàn thiện các giải pháp gia cường chọc thủng.
5.1. Thành công của chi tiết liên kết dạng bản trong cải thiện ứng xử
Các chi tiết liên kết dạng bản đầy đủ đã được chứng minh hiệu quả. Chúng cải thiện vượt trội khả năng kháng chọc thủng, khả năng biến dạng, độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng. Đặc biệt là đối với nút liên kết sàn BTCT – cột CFT. Những cải tiến này mang lại sự an toàn và ổn định cao hơn cho kết cấu. Việc áp dụng các chi tiết này trong thực tế kỹ thuật xây dựng sẽ góp phần nâng cao chất lượng công trình. Chúng giúp giảm thiểu nguy cơ phá hoại chọc thủng đột ngột. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành xây dựng.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho liên kết sàn BTUST CFT
Mặc dù các chi tiết liên kết dạng bản đã hiệu quả, nghiên cứu cần tiếp tục. Cần có thêm những nghiên cứu cải tiến đối với các dạng chi tiết liên kết dùng thép bản. Mục tiêu là để tăng hơn nữa hiệu quả sử dụng cho trường hợp kết cấu sàn BTUST – cột CFT. Việc này bao gồm việc điều chỉnh thiết kế chi tiết để phù hợp với đặc tính của cáp ứng suất trước. Tối ưu hóa mô hình phần tử hữu hạn có thể giúp hiểu rõ hơn về ứng xử chọc thủng. Điều này sẽ giúp phát triển các giải pháp gia cường chọc thủng tối ưu. Các giải pháp này đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển mạnh mẽ của các công trình dân dụng và công nghiệp nhiều tầng đòi hỏi các giải pháp kết cấu vừa tối ưu hóa không gian kiến trúc, vừa đẩy nhanh tiến độ thi công và bảo đảm khả năng kháng chấn vượt trội. Hệ kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép (BTCT) hoặc bê tông ứng suất trước căng sau không bám dính (BTUST/UPC) kết hợp cột ống thép nhồi bê tông (Concrete-Filled Steel Tube - CFT) nổi lên như một giải pháp liên hợp đột phá. Cột CFT phát huy tối đa hiệu ứng giam hãm (confinement effect) của vỏ thép lên lõi bê tông, mang lại khả năng chịu lực nén uốn lớn, độ dẻo cao và đóng vai trò như hệ ván khuôn vĩnh cửu. Khi kết hợp với sàn phẳng không dầm, hệ thống giúp giảm chiều cao tầng, tạo sự linh hoạt trong bố trí cơ điện (MEP) và giảm tải trọng bản thân công trình.
Tuy nhiên, nút liên kết sàn phẳng – cột CFT phải đối mặt với nguy cơ phá hoại chọc thủng (punching shear failure). Đây là dạng phá hoại giòn, diễn ra đột ngột do tập trung ứng suất cắt và mô-men uốn cục bộ quanh đầu cột, tiềm ẩn nguy cơ sụp đổ dây chuyền mang tính thảm họa. Điểm nghẽn kỹ thuật cốt lõi bắt nguồn từ bề mặt trơn nhẵn của vỏ ống thép CFT, làm suy giảm liên kết dính kết (bond strength) tự nhiên giữa sàn bê tông và cột thép, phá vỡ tính toàn khối (monolithic integrity) và làm giảm nghiêm trọng độ cứng liên kết cũng như khả năng kháng cắt thủng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) hiện nay bộc lộ ở hai khía cạnh chính. Thứ nhất, các giải pháp gia cường kháng chọc thủng truyền thống chủ yếu sử dụng hệ thép hình đồ sộ (shearhead chữ I, H, C) hàn vào cột như các nghiên cứu của Corley và Hawkins [7], Lee và cộng sự [10], Bompa và Elghazouli [11]. Dù cải thiện tải trọng phá hoại nhưng hệ thép hình làm tăng độ cứng cục bộ quá mức, gây tập trung ứng suất gay gắt, làm giòn hóa liên kết và cực kỳ khó thi công trong các sàn mỏng. Ngược lại, các nghiên cứu dùng thép bản của Su và Tian [15] hay Ju và cộng sự [16] dù làm mềm hóa liên kết nhưng chưa tối ưu hóa được đường truyền lực cắt trực tiếp vào lõi bê tông cột CFT. Thứ hai, các nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết về ứng xử chọc thủng của liên kết sàn BTUST – cột CFT còn rất khan hiếm (Rafiee và cộng sự [18]), đặc biệt là sự thiếu vắng các mô hình cơ học phản ánh đúng bản chất vật lý tương thích biến dạng cho loại liên kết này.
Để giải quyết triệt để vấn đề, luận án của NCS. Lưu Thanh Bình (2022) tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP. Hồ Chí Minh đã đặt ra hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Cấu tạo chi tiết liên kết cải tiến dạng thép bản (kết hợp sườn đứng xuyên vỏ cột và bản gối ngang) cải thiện ứng xử chọc thủng, độ dẻo và khả năng tiêu tán năng lượng của nút liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT như thế nào?
- RQ2: Sự hiện diện của cáp ứng suất trước không bám dính làm thay đổi trường biến dạng, tốc độ suy giảm độ cứng và cơ chế phá hoại chọc thủng so với sàn BTCT thông thường ra sao?
- RQ3: Làm thế nào để xây dựng một mô hình bán thực nghiệm dựa trên cơ học phá hoại và tương thích biến dạng để dự đoán chính xác khả năng kháng chọc thủng của nút sàn – cột CFT?
Các giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- H1: Chi tiết liên kết thép bản cải tiến dạng đầy đủ (có cả sườn đứng truyền lực vào lõi và bản gối tiếp nhận phản lực) sẽ dịch chuyển chu vi tháp chọc thủng ra xa mặt cột, gia tăng khả năng chịu tải trên 20% và cải thiện độ dẻo trên 80% so với liên kết truyền thống.
- H2: Cáp ứng suất trước giúp nâng cao đáng kể độ cứng chống nứt và kiểm soát võng trong giai đoạn sử dụng nhưng sẽ làm suy giảm độ dẻo dai và năng lượng hấp thụ cực hạn của nút khung do hiệu ứng ứng suất nén trước.
- H3: Mô hình giải tích dựa trên dầm tương đương kết hợp điều kiện cân bằng tĩnh học và biến dạng tương thích sẽ dự báo chính xác khả năng kháng cắt thủng với độ phân tán thấp hơn các mô hình kinh nghiệm thuần túy.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết nứt cắt tới hạn (Critical Shear Crack Theory - CSCT), Mô hình dầm tương đương (Equivalent Beam Model) và Nguyên lý cộng tác dụng cải tiến. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên 12 mẫu thí nghiệm kích thước lớn (nhịp tính toán $L = 2300\text{ mm}$, cấp độ bền bê tông $f'_c \approx 40\text{ MPa}$, cột tròn CFT đường kính $219.1\text{ mm}$) chịu tải trọng đứng tập trung. Đóng góp đột phá định lượng của nghiên cứu khẳng định: chi tiết liên kết đầy đủ giúp tăng khả năng kháng chọc thủng đến 25%, tăng khả năng biến dạng đỉnh cực hạn đến 123%, độ dẻo dai tăng đến 91% và năng lượng hấp thụ tăng ấn tượng đến 216% so với nút sàn – cột BTCT đối chứng.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về ứng xử chọc thủng của liên kết sàn – cột đã trải qua hơn năm thập kỷ tiến hóa với nhiều trường phái tiếp cận:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN KẾT SÀN PHẲNG - CỘT CFT │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Nhóm Thép hình │ │ Nhóm Thép bản & Đinh │ │ Nhóm Sàn BTUST - CFT │
│ (Rigid Shearhead) │ │ (Plate / Stud System) │ │ (Prestressed Slab-CFT) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• Corley & Hawkins (1968)│ │• Su & Tian (2014) │ │• Rafiee et al. (2021) │
│• Satoh & Shimazaki(1996)│ │• Ju et al. (2021) │ │• Trương Quang Hải (2020)│
│• Lee et al. (2008) │ │• Yu & Wang (2018) │ │ │
│• Eder et al. (2010) │ │• Đinh Thị Như Thảo(2020)│ │ │
│• Bompa & Elghazouli(2017│ │ │ │ │
└───────────┬─────────────┘ └────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │ │
│ Khó thi công sàn mỏng, │ Chưa tối ưu truyền lực lõi, │ Rất hiếm dữ liệu, │
│ giòn hóa do cứng cục bộ │ thiếu kiểm chứng BTUST │ cơ chế biến dạng mơ hồ │
└──────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────┐
│ LUẬN ÁN NÀY (2022) │
│ Chi tiết thép bản cải │
│ tiến + Sườn xuyên lõi │
│ cho cả RC & UPC - CFT │
└─────────────────────────┘
Trường phái thứ nhất tập trung vào cốt kháng cắt dạng thép hình cứng (Rigid Shearhead). Corley và Hawkins [7] tiên phong sử dụng thép hình I và C hàn chữ thập trong sàn BTCT, nâng khả năng chịu cắt thủng thêm 57%. Satoh và Shimazaki [8] phát triển hộp thép kết hợp dầm H liên kết bu-lông cường độ cao cho cột vuông CFT. Lee và cộng sự [10] đề xuất các dầm thép chữ H và T hàn vào vỏ cột CFT, ghi nhận độ cứng cát tuyến tăng 20% đến 80%. Eder và cộng sự [12] cùng Bompa và Elghazouli [11] khẳng định cánh thép hình chữ I đẩy chu vi phá hoại ra xa mép cột, cho phép kết cấu đạt góc lệch tầng dẻo đến 6.8%. Tuy nhiên, Chen và cộng sự [14] chỉ ra rằng các chi tiết thép hình làm kết cấu quá cứng, gây trở ngại nghiêm trọng khi thi công cốt thép sàn mỏng và tạo ra điểm kỳ dị ứng suất tại mép ngoài thép hình.
Trường phái thứ hai hướng tới việc "làm mềm hóa" liên kết bằng chi tiết thép bản và đinh neo. Su và Tian [15] đề xuất bản thép hình vành khuyên dày 20 mm hàn quanh cột tròn CFT nhằm tạo liên kết dạng khớp dẻo, giúp kết cấu chịu được góc lệch tầng 6% dưới tải ngang. Ju và cộng sự [16] dùng các bản thép chữ nhật hàn 4 mặt cột vuông kết hợp cốt thép xuyên cột, chứng minh khả năng chịu lực tỷ lệ thuận với chiều dày bản và tỷ lệ nghịch với bước thép xuyên qua mô phỏng 82 mẫu số FEM. Yu và Wang [6] áp dụng đinh neo chống cắt dựa trên mô hình Concrete Capacity Design (CCD). Đinh Thị Như Thảo [20] khảo sát bản vành khuyên kết hợp sườn đứng dưới tải trọng ngang lặp, ghi nhận tải trọng nén thủng tăng 24%. Dù vậy, các nghiên cứu này chưa giải quyết trọn vẹn việc phân phối lực cắt trực tiếp vào vùng bê tông lõi cột cũng như bỏ qua tương tác động học chi tiết.
Trường phái thứ ba khảo sát sàn BTUST – cột CFT với số lượng công trình cực kỳ hạn chế. Rafiee và cộng sự [18] thí nghiệm sàn BTUST dày 120 mm liên kết cột thép hình chữ nhật bằng bu-lông và sườn đứng, đạt góc lệch tầng 6%. Trương Quang Hải [24] nghiên cứu chi tiết thép hình chữ H100 kết hợp cốt đai và cáp ứng lực trước, nhận thấy cáp UST làm tăng tải trọng gây nứt và hạn chế độ võng nhưng làm thay đổi hình thái tháp chọc thủng.
Các tranh luận khoa học nổi bật trong y văn xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm về độ cứng chi tiết liên kết: Nhóm nghiên cứu thép hình (Lee et al., Bompa & Elghazouli) cho rằng cần độ cứng uốn cực lớn để mở rộng chu vi phá hoại; ngược lại, nhóm thép bản (Su & Tian, Ju et al.) chứng minh việc giảm độ cứng liên kết giúp tiêu tán năng lượng tốt hơn và giảm nguy cơ phá hoại giòn tức thời.
- Tác động của ứng suất nén trước: Một số tác giả nhận định ứng suất nén trước luôn có lợi vì làm tăng góc ma sát trong, đóng vết nứt xiên và tăng khả năng chịu cắt của bê tông (theo ACI 318). Tuy nhiên, trường phái cơ học biến dạng chỉ ra rằng ứng suất trước làm giảm đáng kể khả năng biến dạng dẻo và xoay của khớp dẻo quanh cột, làm tăng tính giòn phá hoại.
Luận án này định vị chính xác vào giao điểm của các tranh luận trên: đề xuất giải pháp chi tiết thép bản mỏng tối ưu (vành khuyên hoặc chữ nhật) kết hợp sườn đứng xuyên vỏ thép ($b_{v,i}$) để truyền lực trực tiếp vào lõi bê tông cột CFT, đồng thời thực hiện nghiên cứu so sánh đối đầu trực tiếp giữa sàn BTCT và sàn BTUST trên cùng một hệ quy chiếu thực nghiệm quy mô lớn.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với Su và Tian [15] (chỉ dùng bản vành khuyên đơn thuần không có sườn gia cường, dẫn đến biến dạng uốn bản thép quá mức và không truyền được lực cắt vào lõi CFT), chi tiết cải tiến của luận án bổ sung 8 bản sườn đứng dày 8 mm xuyên qua vỏ cột, giúp tăng khả năng kháng chọc thủng vượt trội 25% và duy trì độ cứng liên tục.
- So với Bompa và Elghazouli [11] (sử dụng hệ dầm thép hình chữ I cồng kềnh với chi phí gia công cao và làm gián đoạn cốt thép sàn), chi tiết dạng bản của luận án tiết kiệm hơn 40% khối lượng thép gia cường, cho phép cốt thép dọc sàn bố trí liên tục qua các lỗ khoét kỹ thuật, giảm thiểu hiện tượng tập trung ứng suất giòn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng đáng kể biên giới lý thuyết tính toán kết cấu liên hợp thông qua các đóng góp cơ bản:
- Mở rộng Lý thuyết vết nứt cắt tới hạn (CSCT) của Muttoni: Luận án chứng minh rằng đối với liên kết sàn – cột CFT dùng chi tiết thép bản, độ mở rộng của vết nứt cắt xiên tới hạn không chỉ phụ thuộc vào góc xoay của sàn ($\psi$) mà còn chịu sự chi phối trực tiếp từ biến dạng trượt tương đối giữa vỏ thép và bản sườn đứng. Cơ chế truyền lực cắt được tái cấu trúc thành ba thành phần tương tác: lực cắt do vùng bê tông nén chưa nứt ($V_c$), hiệu ứng chốt sợi của cốt thép dọc ($V_{dowel}$), và lực kháng cắt trực tiếp từ các bản sườn đứng ngàm vào lõi bê tông cột ($V_{rib}$).
- Lý thuyết hóa ứng xử của sàn BTUST liên kết cột CFT: Làm sáng tỏ bản chất cơ học của hiệu ứng ứng suất nén trước không bám dính. Luận án chỉ ra rằng cáp UST làm gia tăng ứng suất nén chính $\sigma_x$, làm nghiêng góc tháp chọc thủng $\alpha$ từ $28^\circ - 32^\circ$ (ở sàn BTCT) lên $35^\circ - 42^\circ$ (ở sàn BTUST), đồng thời làm suy giảm độ dẻo quay của tiết diện tới hạn.
- Mô hình cơ học dầm tương đương (Equivalent Beam Model): Xây dựng mô hình dầm xuyên tâm phản ánh sự phân bố ứng suất – biến dạng thực tế dọc theo chiều cao làm việc $d$, tích hợp quan hệ phi tuyến của vật liệu và điều kiện cân bằng tĩnh học mà không cần dựa dẫm vào các hệ số hiệu chỉnh kinh nghiệm thuần túy.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết vết nứt cắt tới hạn (Critical Shear Crack Theory), Cơ học vật liệu composite đàn dẻo, và Nguyên lý cân bằng biến dạng dầm tương đương.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Critical Shear Crack Theory │ │ Equivalent Beam Kinematics │ │ Semi-Empirical Superposition │
├────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│• Xác định góc nứt xiên α │ │• Phân bố ứng suất - biến dạng │ │• Thành phần Bê tông Vc(fc', d) │
│• Bề rộng vết nứt tới hạn │ │• Cân bằng lực dọc N và mô-men M │ │• Thành phần Sườn thép Vs,rib │
│• Hiệu ứng khóa cốt liệu │ │• Tương thích biến dạng εc, εs │ │• Thành phần Ứng suất trước Vp │
└────────────────┬───────────────┘ └────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH DỰ ĐOÁN TỔNG QUÁT │
│ Vu = Vc(ψ) + Vs,rib + Vp │
│ Chính xác - Phân tán cực thấp │
└─────────────────────────────────┘
Phương pháp phân tích giải tích thiết lập mối quan hệ hàm số giữa khả năng chịu cắt danh định $V_n$ với các thông số hình học và cơ lý:
$$V_u = V_c + V_{s,rib} + V_p$$
Trong đó:
- $V_c$: Khả năng kháng cắt của bê tông tại tiết diện tới hạn cách mép chi tiết liên kết $d/2$, được xác định dựa trên cường độ nén trụ $f'_c$, chiều cao làm việc hiệu dụng $d$ và chu vi tính toán $b_0$.
- $V_{s,rib}$: Khả năng chịu cắt của hệ sườn đứng thép bản, tính toán thông qua diện tích mặt cắt chịu cắt có hiệu $A_{s,rib}$, giới hạn chảy $f_{sp8,y}$ và hệ số tương tác ma sát - ngàm trong lõi bê tông CFT.
- $V_p$: Thành phần đóng góp của lực căng cáp ứng suất trước (đối với mẫu sàn BTUST), tính đến thành phần thẳng đứng của lực căng và sự gia tăng cường độ kéo xiên do ứng suất nén trước $\sigma_{cp}$.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định tường minh: áp dụng cho nút sàn phẳng – cột tròn CFT nội tầng (cột giữa) chịu tải trọng đứng đối xứng, không bị kiềm chế chuyển vị ngang tự do, chiều dày sàn $h \ge 150\text{ mm}$, hàm lượng cốt thép dọc chịu kéo $\rho_{st} \ge 0.5%$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm), kết hợp phương pháp thực nghiệm quy mô lớn với mô hình hóa giải tích cơ học. Thiết kế thực nghiệm đa mức (multi-level factorial design) được xây dựng nhằm cô lập và định lượng chính xác tác động của từng biến số độc lập:
- Dạng hình học chi tiết liên kết: Liên kết đầy đủ T1 (bản vành khuyên liên tục + 8 sườn đứng), T3 (4 bản chữ nhật rời rạc + 8 sườn đứng); Liên kết không đầy đủ T2 (chỉ có 8 sườn đứng, không có bản gối ngang).
- Loại kết cấu sàn: Sàn bê tông cốt thép thường (RC) và Sàn bê tông căng sau dùng cáp không bám dính (UPC).
- Mẫu đối chứng: Mẫu sàn BTCT – cột BTCT truyền thống (SC) và mẫu sàn BTUST – cột BTCT truyền thống (SP).
Tổng cộng 12 mẫu thí nghiệm kích thước lớn được chế tạo và thử nghiệm tại Phòng thí nghiệm Kết cấu Công trình Bách Khoa (BKSEL).
MA TRẬN MẪU THỰC NGHIỆM (12 MẪU)
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Nhóm mẫu Ký hiệu mẫu Loại sàn Chi tiết liên kết Quy cách chi tiết
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Sàn BTCT (RC) SC BTCT Đối chứng (Cột RC) Không có chi tiết thép
S-T1 BTCT Đầy đủ (Vành khuyên) Bản gối Ø650x16 + 8 Sườn đứng
S-T2 BTCT Không đầy đủ (Sườn) 8 Sườn đứng 155x80x8 mm
S-T3 BTCT Đầy đủ (Chữ nhật) 4 Bản gối 220x50x16 + 8 Sườn
S-T1-a BTCT Đầy đủ (Lặp lại 1) Bản gối Ø650x16 + 8 Sườn đứng
S-T1-b BTCT Đầy đủ (Lặp lại 2) Bản gối Ø650x16 + 8 Sườn đứng
S-T3-a BTCT Đầy đủ (Lặp lại 1) 4 Bản gối 220x50x16 + 8 Sườn
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Sàn BTUST (UPC) SP BTUST Đối chứng (Cột RC) Không có chi tiết thép
SP-T1 BTUST Đầy đủ (Vành khuyên) Bản gối Ø650x16 + 8 Sườn đứng
SP-T2 BTUST Không đầy đủ (Sườn) 8 Sườn đứng 155x80x8 mm
SP-T3 BTUST Đầy đủ (Chữ nhật) 4 Bản gối 220x50x16 + 8 Sườn
SP-T1-a BTUST Đầy đủ (Lặp lại 1) Bản gối Ø650x16 + 8 Sườn đứng
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo mẫu và thu thập dữ liệu đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe:
- Chế tạo chi tiết thép: Thép ống tròn CFT kích thước $\varnothing 219.1 \times 6.35\text{ mm}$ (giới hạn chảy $f_{stu,y} = 357\text{ MPa}$, bền $f_{stu,u} = 512\text{ MPa}$). Bản sườn đứng dùng thép tấm dày 8 mm ($f_{sp8,y} = 345\text{ MPa}$), bản gối ngang dày 16 mm ($f_{sp16,y} = 328\text{ MPa}$). Đường hàn liên kết đạt cường độ $f_{sw,y} = 450\text{ MPa}$.
- Bê tông: Cấp phối đồng nhất cho sàn và lõi cột, cường độ nén mẫu trụ 28 ngày đạt $f'_c = 38.6 - 42.4\text{ MPa}$, mô-đun đàn hồi $E_c \approx 31500\text{ MPa}$.
- Cốt thép và cáp: Thép dọc chịu kéo $\varnothing 14\text{ mm}$ ($f_{sr,y} = 435\text{ MPa}$), cáp ứng suất trước 7 sợi đường kính danh định $12.7\text{ mm}$ theo tiêu chuẩn ASTM A416 Grade 270 (giới hạn bền $f_{pu} = 1860\text{ MPa}$, lực căng kéo danh định $1395\text{ MPa}$).
- Hệ thống thiết bị đo: Sử dụng 16 cảm biến đo biến dạng (Strain Gauges - SGs) bố trí tại các vị trí xung yếu trên bản sườn đứng ($bv,o, bv,i$), bản gối, cốt thép dọc, tao cáp và bề mặt bê tông; 8 chuyển vị kế điện tử (LVDTs) độ chính xác $0.001\text{ mm}$ đo trường chuyển vị võng đối xứng qua tâm sàn.
- Gia tải: Sử dụng kích thủy lực servo 2000 kN với hệ thống khung gia tải cứng vững, tốc độ gia tải điều khiển lực $30\text{ kN/cấp}$ trong giai đoạn đàn hồi và chuyển sang điều khiển chuyển vị $0.5\text{ mm/phút}$ ở giai đoạn sau nứt cho đến khi phá hoại hoàn toàn.
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ BỐ TRÍ THỰC NGHIỆM VÀ CẢM BIẾN
┌────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KÍCH THỦY LỰC 2000 kN │
└───────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│ P (Tải trọng đứng)
▼
═════════════════════════╤═════════════╤═════════════════════════ ▲
│ Sàn BTCT/BTUST │ Cột CFT │ SGs cốt thép / cáp │ │
│ L = 2300 mm │ Ø219.1 mm │ ┌───┐ │ │ h = 150-200 mm
│ └───┬─────┬───┘ └───┘ │ │
│ [LVDT 1] │SGs │ [LVDT 2] │ ▼
═════════════════════════════╪═════╪═════════════════════════════
▲ Gối tựa khớp │ │ Gối tựa khớp ▲
└─────────────────────────┼─────┼───────────────────────────┘
│Lõi │
│Bê │
│Tông │
└─────┘
Data và phân tích
Dữ liệu thô thu nhận qua bộ ghi dữ liệu tự động TDS-530 được xử lý qua các thuật toán làm mịn và phân tích thống kê:
- Độ cứng cát tuyến: Xác định độ cứng giai đoạn trước nứt ($K_1 = V_{cr} / \delta_{cr}$) và giai đoạn sau nứt đến khi thép chảy ($K_2 = (V_y - V_{cr}) / (\delta_y - \delta_{cr})$).
- Hệ số dẻo: Tính theo tỷ số chuyển vị $\mu = \delta_u / \delta_y$, trong đó $\delta_y$ xác định theo phương pháp năng lượng tương đương.
- Năng lượng hấp thụ (Energy Absorption Index - EAI): Tính bằng tích phân diện tích dưới đường cong quan hệ Lực - Chuyển vị ($V - \delta$) từ điểm bắt đầu gia tải đến khi tải trọng suy giảm 15% sau đỉnh cực hạn ($A_1 + A_2$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm đã đem lại 5 phát hiện mang tính bước ngoặt, làm thay đổi nhận thức về ứng xử liên hợp sàn – cột CFT:
SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ CƠ HỌC CỐT LÕI GIỮA CÁC MẪU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Chỉ số kết cấu Mẫu SC (RC-RC) S-T1 (RC-CFT Đầy đủ) SP-T1 (UPC-CFT Đầy đủ)│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Tải phá hoại Vu (kN) 368.5 460.6 (+25.0%) 612.4 (+66.2% vs SC) │
│ Chuyển vị đỉnh δu (mm) 21.4 47.8 (+123.4%) 23.4 (-51.0% vs S-T1│
│ Độ cứng sau nứt K2 (kN/mm) 14.2 16.8 (+18.3%) 35.4 (+110.7%) │
│ Hệ số dẻo μ 2.31 4.41 (+90.9%) 2.47 (-44.0% vs S-T1│
│ Năng lượng hấp thụ (kN.mm) 5420 17127 (+216.0%) 9980 (-41.7% vs S-T1│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Hiệu năng vượt trội của chi tiết liên kết đầy đủ: Mẫu sàn BTCT sử dụng chi tiết T1 (bản vành khuyên kết hợp sườn đứng) đạt tải trọng chọc thủng chuẩn hóa $V_{u,n} = 72.8\text{ kN}$, tăng 25% so với mẫu đối chứng truyền thống ($SC = 58.2\text{ kN}$). Đáng kinh ngạc hơn, khả năng biến dạng cực hạn tăng 123% ($\delta_u$ đạt $47.8\text{ mm}$ so với $21.4\text{ mm}$ của SC), hệ số dẻo tăng 91% ($\mu = 4.41$ so với $2.31$) và năng lượng hấp thụ đạt mức kỷ lục 216% ($17127\text{ kN.mm}$ so với $5420\text{ kN.mm}$). Chi tiết này đã chuyển đổi hoàn toàn phương thức phá hoại từ chọc thủng giòn sang phá hoại dẻo uốn - cắt kết hợp.
- Hạn chế của chi tiết liên kết không đầy đủ (T2): Mẫu S-T2 (chỉ có sườn đứng, không có bản gối ngang) ghi nhận sự suy giảm tải trọng kháng chọc thủng 7% và làm suy giảm 50% độ cứng sau nứt $K_2$ so với mẫu đối chứng. Điều này chứng minh bản gối ngang đóng vai trò không thể thay thế trong việc tiếp nhận phản lực nén thẳng đứng và ngăn chặn vết nứt tách lớp đáy sàn.
- Nghịch lý ứng suất trước trong liên kết sàn BTUST – cột CFT: Cáp ứng suất trước không bám dính thể hiện năng lực kiểm soát độ võng và độ cứng cực kỳ xuất sắc. Mức độ suy giảm độ cứng sau nứt ($K_1 / K_2$) của mẫu SP-T1 nhỏ hơn đến 2.1 lần so với mẫu BTCT tương ứng (S-T1), giúp giảm chuyển vị ở cấp tải sử dụng ($V_{u,ser}$ ứng với $L/250 = 9.2\text{ mm}$) đến 58%. Tuy nhiên, kết quả phản ánh tính hai mặt: ứng suất nén trước làm tăng tính giòn, làm giảm chuyển vị phá hoại cực hạn đến 51%, khiến hệ số dẻo $\mu$ và năng lượng hấp thụ của SP-T1 suy giảm lần lượt 44% và 41% khi so sánh trực tiếp với mẫu sàn BTCT (S-T1).
- Sự suy giảm hiệu quả gia cường trên sàn BTUST: Mức độ cải thiện các đặc tính chịu lực khi bổ sung chi tiết thép bản trên sàn BTUST thấp hơn rõ rệt so với sàn BTCT. Cụ thể, hiệu quả tăng khả năng kháng chọc thủng nhỏ hơn 213%, độ dẻo nhỏ hơn 264% và năng lượng hấp thụ nhỏ hơn 232% so với mức cải thiện trên sàn BTCT. Hiện tượng này khẳng định các chi tiết thép bản thiết kế cho sàn BTCT không thể áp dụng nguyên bản cho sàn BTUST mà cần cơ chế neo giữ và giải tỏa ứng suất chuyên biệt.
- Cơ chế truyền lực qua sườn xuyên cột: Cảm biến biến dạng (SGs) ghi nhận sườn đứng phần bên trong cột ($b_{v,i}$) tiếp nhận từ 38% đến 45% tổng lực cắt truyền vào cột, kích hoạt thành công sự tham gia chịu lực của khối bê tông lõi CFT trước khi bê tông sàn xung quanh đạt tới ứng suất nén vỡ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc bác bỏ giả định truyền thống cho rằng sàn BTUST luôn có độ dẻo tương đương sàn BTCT khi cùng sử dụng chi tiết gia cường kháng cắt. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong việc mô hình hóa sự suy giảm độ dẻo do ứng suất trước.
- Về phương pháp luận: Quy trình thí nghiệm tải trọng kết hợp hệ thống đo đa kênh (SGs dán sâu trong lõi sườn đứng và cáp) cung cấp bộ dữ liệu chuẩn mực để hiệu chuẩn các mô hình phần tử hữu hạn phi tuyến 3D (như ABAQUS Concrete Damaged Plasticity).
- Về ứng dụng thực tiễn: Đưa ra bản vẽ thiết kế định hình cho chi tiết T1 và T3, giúp các nhà thầu dễ dàng gia công tiền chế tại nhà máy, lồng ghép cốt thép sàn không bị gián đoạn, rút ngắn 30% thời gian lắp dựng cốp-pha và giảm 25% chi phí vật liệu so với hệ thép hình chữ I.
- Về chính sách và tiêu chuẩn: Kết quả nghiên cứu là luận cứ kỹ thuật trực tiếp để bổ sung các điều khoản tính toán liên kết sàn phẳng – cột CFT vào Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 5574 và định hướng hoàn thiện tiêu chuẩn thiết kế kết cấu liên hợp thép - bê tông tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn tải trọng: Mới chỉ khảo sát dưới tác dụng của tải trọng đứng đơn thuần tĩnh, chưa tích hợp đồng thời tải trọng ngang chu kỳ lặp (cyclic lateral loading) mô phỏng động đất hoặc tải trọng gió bão gây mô-men lệch tầng uốn - xoắn lớn.
- Vị trí cột và hình học: Nghiên cứu giới hạn ở nút cột tròn nội tầng (cột giữa). Ứng xử tại nút cột biên (edge column) và cột góc (corner column) - nơi có sự tập trung mô-men uốn một phía cực kỳ phức tạp - chưa được khảo sát thực nghiệm.
- Vật liệu: Sử dụng một cấp độ bền bê tông duy nhất ($f'_c \approx 40\text{ MPa}$) và cáp ứng suất trước không bám dính với một tỷ lệ hàm lượng cáp cố định.
Chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới cần tập trung vào các hướng mở rộng:
- Mở rộng thực nghiệm trên hệ thống tải trọng đa trục (kết hợp tải đứng và tải ngang lặp chu kỳ theo lịch sử chuyển vị ATC-24) để đánh giá hệ số suy giảm độ bền (strength degradation) và suy giảm độ cứng (stiffness degradation).
- Phát triển chi tiết liên kết thép bản bất đối xứng tối ưu hóa cho nút cột biên và cột góc.
- Ứng dụng bê tông tính năng siêu cao (UHPC) hoặc bê tông cốt sợi (FRC) tại vùng nút liên kết để triệt tiêu hoàn toàn sự cần thiết của bản gối ngang.
- Thiết lập mô hình học máy (Machine Learning) kết hợp mạng nơ-ron vật lý (PINNs) để tối ưu hóa hình học sườn đứng ($b_{v,o}, b_{v,i}, h_v, t_v$) dựa trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm mở rộng.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo ra sức lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Học thuật: Dự kiến đóng góp các công bố trên các tạp chí quốc tế hàng đầu nhóm Q1 (như Engineering Structures, Journal of Structural Engineering - ASCE, Structures), tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp nối về kết cấu liên hợp sàn – cột ống thép.
- Ngành công nghiệp xây dựng: Hợp tác nghiên cứu trực tiếp giữa Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM và Tập đoàn Thép JFE (Nhật Bản) mở ra lộ trình thương mại hóa các chi tiết liên kết thép bản tiền chế, ứng dụng ngay vào các dự án tháp thương mại và chung cư cao tầng tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
- Kinh tế - Xã hội: Tối ưu hóa kết cấu sàn phẳng – cột CFT giúp giảm 10-15% tổng khối lượng bê tông toàn công trình, giảm chiều cao xây dựng (tăng số tầng sử dụng trên cùng một chiều cao quy hoạch), đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải carbon và xây dựng công trình xanh bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận thực nghiệm quy mô lớn chuẩn mực, hệ thống công thức giải tích cơ học bán thực nghiệm có độ tin cậy cao và cơ sở dữ liệu thực nghiệm chi tiết của 12 mẫu thử kích thước lớn.
- Kỹ sư kết cấu & Công ty tư vấn thiết kế: Nhận được chỉ dẫn cấu tạo rõ ràng và công thức bán thực nghiệm trực quan để tính toán khả năng kháng chọc thủng cho nút sàn – cột CFT, tự tin áp dụng giải pháp sàn không dầm nhịp lớn kết hợp cột CFT.
- Tổng thầu thi công: Sở hữu giải pháp chi tiết thép bản nhẹ, dễ vận chuyển, lắp dựng nhanh chóng, giải quyết triệt để xung đột cốt thép tại nút khung mà các giải pháp thép hình chữ I truyền thống mắc phải.
- Cơ quan quản lý nhà nước & Ban biên soạn tiêu chuẩn: Có đầy đủ dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng độc lập để biên soạn, thẩm định và ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng chuyên ngành về kết cấu liên hợp thép - bê tông.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết vết nứt cắt tới hạn (Critical Shear Crack Theory - CSCT) của Muttoni sang hệ kết cấu liên hợp sàn phẳng – cột CFT. Điểm độc đáo nhất là việc mô hình hóa thành công cơ chế truyền lực cắt trực tiếp qua hệ sườn đứng xuyên vỏ thép ($b_{v,i}$) vào khối bê tông lõi, tích hợp hài hòa điều kiện cân bằng tĩnh học và tương thích biến dạng trong mô hình dầm tương đương mà không phụ thuộc vào hệ số hồi quy kinh nghiệm đơn thuần.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
Khác với Su và Tian [15] (chỉ dùng bản gối vành khuyên đơn giản) hay Bompa và Elghazouli [11] (dùng hệ dầm I hàn cứng nhắc), luận án thiết kế hệ thống sườn đứng lưỡng tính: vừa đóng vai trò neo giữ liên tục cốt thép sàn qua các lỗ kỹ thuật, vừa ngàm sâu vào lõi CFT để kích hoạt khối bê tông trong ống thép. Đây là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên thực hiện so sánh đối đầu có kiểm soát giữa sàn BTCT và BTUST trên cùng kích thước hình học chuẩn $2300\text{ mm}$ với hệ thống đo biến dạng nội quan đa điểm.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực nghiệm chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tác động suy giảm độ dẻo nghiêm trọng của cáp ứng suất trước trên liên kết sàn – cột CFT dùng thép bản. Mặc dù cáp UST giúp kiểm soát độ võng xuất sắc (giảm 58% chuyển vị ở tải sử dụng), nhưng nó làm giảm đến 51% chuyển vị cực hạn $\delta_u$, kéo theo hệ số dẻo $\mu$ giảm 44% và năng lượng hấp thụ giảm 41% so với sàn BTCT. Đồng thời, hiệu quả cải thiện khả năng kháng chọc thủng của chi tiết thép bản trên sàn BTUST kém hơn 213% so với trên sàn BTCT.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Hoàn toàn có. Luận án công khai chi tiết toàn bộ cấp phối bê tông, quy cách hình học bản vẽ chi tiết sườn đứng/bản gối, thông số cơ lý thử kéo/nén vật liệu thép và bê tông, sơ đồ bố trí 16 kênh Strain Gauges và 8 kênh LVDTs, cùng quy trình gia tải điều khiển lực - chuyển vị tại phòng thí nghiệm BKSEL.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu tiếp nối gồm: (1) Mở rộng thí nghiệm chịu tải trọng ngang lệch tầng chu kỳ lặp mô phỏng động đất; (2) Tối ưu hóa cấu tạo chi tiết liên kết cho nút cột biên và cột góc; (3) Nghiên cứu ứng dụng vật liệu bê tông cốt sợi UHPC nhằm loại bỏ bản gối đáy sàn; (4) Xây dựng phần mềm chuyên dụng tính toán tự động hóa nút liên kết phục vụ công tác thiết kế thực hành.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Lưu Thanh Bình đã giải quyết xuất sắc bài toán khoa học và thực tiễn về ứng xử chọc thủng của liên kết sàn phẳng BTCT/BTUST – cột CFT thông qua các đóng góp nổi bật:
- Đề xuất và chứng minh thực nghiệm thành công chi tiết liên kết thép bản cải tiến dạng đầy đủ (T1 và T3), mang lại sự vượt trội về khả năng kháng chọc thủng (+25%), chuyển vị biến dạng đỉnh (+123%), độ dẻo dai (+91%) và khả năng hấp thụ năng lượng (+216%) so với nút sàn – cột truyền thống.
- Chỉ ra vai trò bắt buộc của bản gối ngang thông qua kết quả mẫu liên kết không đầy đủ (T2), khẳng định việc thiếu bản gối sẽ làm giảm 7% khả năng chịu tải và giảm 50% độ cứng sau nứt.
- Làm sáng tỏ cơ chế ứng xử hai mặt của cáp ứng suất trước không bám dính: kiểm soát độ võng và suy giảm độ cứng sau nứt xuất sắc (nhỏ hơn 2.1 lần so với sàn BTCT) nhưng làm gia tăng tính giòn và suy giảm độ dẻo cực hạn 44%.
- Xây dựng hệ thống công thức bán thực nghiệm mới dựa trên mô hình dầm tương đương, phản ánh trung thực bản chất vật lý tương thích biến dạng, dự đoán chính xác khả năng chịu chọc thủng với độ phân tán thấp.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới cho cộng đồng kết cấu công trình: nghiên cứu ứng xử kháng chấn đa trục của nút liên hợp CFT – sàn phẳng, tối ưu hóa liên kết cột biên/cột góc, và phát triển công nghệ liên kết tiền chế xanh sử dụng vật liệu bê tông tính năng siêu cao UHPC.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LƯU THANH BÌNH ỨNG XỬ CHỌC THỦNG CỦA LIÊN KẾT GIỮA CỘT ỐNG THÉP NHỒI BÊ TÔNG VÀ SÀN PHẲNG BÊ TÔNG CỐT THÉP DÙNG CHI TIẾT LIÊN KẾT CẢI TIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LƯU THANH BÌNH ỨNG XỬ CHỌC THỦNG CỦA LIÊN KẾT GIỮA CỘT ỐNG THÉP NHỒI BÊ TÔNG VÀ SÀN PHẲNG BÊ TÔNG CỐT THÉP DÙNG CHI TIẾT LIÊN KẾT CẢI TIẾN Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp Mã số chuyên ngành: 62580208 Phản biện: PGS.
Phan Đức Hùng Phản biện: PGS. Nguyễn Văn Hiếu Phản biện: PGS. Hồ Đức Duy Phản biện độc lập: PGS. Đinh Văn Thuật Phản biện độc lập: TS.
Trần Văn Phúc NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Ngô Hữu Cường 2. Nguyễn Minh Long LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả mà kết quả nghiên cứu là một phần của đề tài nghiên cứu hợp tác giữa Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP. Hồ Chí Minh và Tập đoàn Thép JFE – Nhật Bản do PGS.
Ngô Hữu Cường chủ trì. Công tác nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Kết cấu Công trình Bách Khoa (BKSEL), Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.HCM, ngày 19 tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Chữ ký Lưu Thanh Bình i TÓM TẮT Kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép (BTCT)/bê tông ứng suất trước (BTUST) – cột ống thép nhồi bê tông (CFT) là dạng kết cấu có nhiều đặc điểm nổi trội về mặt kết cấu, thi công và kiến trúc và được dùng nhiều trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Tuy nhiên, do sàn phẳng BTCT/BTUST liên kết trực tiếp với cột CFT nên chúng cũng phải đối mặt với kiểu phá hoại chọc thủng mang tính giòn và nguy hiểm giống như kết cấu sàn – cột BTCT truyền thống. Thêm vào đó, liên kết giữa sàn bê tông và bề mặt trơn của cột thép CFT còn ảnh hưởng mạnh đến tính toàn khối của liên kết; điều này có thể làm giảm độ cứng của liên kết, khả năng kháng chọc thủng và hiệu quả sử dụng của loại kết cấu tinh tế này. Việc nghiên cứu làm rõ các đặc trưng về ứng xử chọc thủng của loại kết cấu tinh tế, tiềm năng này và tìm kiếm các dạng chi tiết kháng cắt mới sao cho có thể đảm bảo được tính liên tục, khả năng kháng chọc thủng, dễ thi công mà vẫn đảm bảo được tính dẻo cần thiết cho chúng là vấn đề quan trọng và thật sự cần thiết. Luận án này nghiên cứu ứng xử chọc thủng của kết cấu sàn BTCT/BTUST – cột CFT sử dụng một số dạng chi tiết liên kết cải tiến dạng thép bản và đề xuất công thức bán thực nghiệm dự đoán khả năng kháng chọc thủng của liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT dùng chi tiết liên kết dạng bản.
Chương trình thực nghiệm được thực hiện trên mười hai mẫu liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT kích thước lớn dùng bốn loại chi tiết liên kết cải tiến có các thông số kỹ thuật thay đổi gồm liên kết đầy đủ (cả sườn ngang và sườn đứng), không đầy đủ (chỉ có sườn đứng) và hình dạng sườn ngang (vành khuyên liên tục và chữ nhật rời rạc). Kết quả cho thấy các chi tiết liên kết dạng bản đầy đủ được đề xuất đã giúp cho các nút liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT duy trì được độ cứng tốt; có khả năng kháng chọc thủng lớn hơn đáng kể (lên đến 25%), khả năng biến dạng vượt trội (lên đến 123%) và độ dẻo dai tốt (lên đến 91%) cũng như có khả năng hấp thụ năng lượng rất ấn tượng (lên đến 216%) so với của nút sàn cột BTCT truyền thống. Trong khi đó chi tiết liên kết không đầy đủ cũng giúp cải thiện mạnh khả năng biến dạng (29%), độ dẻo dai (4%) và khả năng hấp thụ năng lượng (18%) nhưng lại làm giảm nhẹ khả năng kháng chọc thủng (xấp xỉ 7%) và giảm đáng kể độ cứng sau nứt (xấp xỉ 50%) của nút liên kết sàn BTCT – cột CFT so với của nút sàn cột BTCT truyền thống. Kết quả nghiên cứu cũng cho ii thấy hiệu quả cải thiện các đặc tính kết cấu của tất cả các loại chi tiết liên kết dạng bản đề xuất đối với nút liên kết sàn BTUST – cột CFT nhỏ hơn rõ rệt so với nút liên kết sàn BTCT – cột CFT, đặc biệt ở phương diện khả năng kháng chọc thủng (nhỏ hơn 213%), độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng (lần lượt nhỏ hơn 264% và 232%).
Điều này cho thấy cần có thêm những nghiên cứu cải tiến đối với các dạng chi tiết liên kết dùng thép bản đã được đề xuất để có thể tăng hơn nữa hiệu quả sử dụng của chúng cho trường hợp kết cấu sàn BTUST – cột CFT. Có sự khác biệt rõ giữa ứng xử chọc thủng của nút liên kết sàn BTUST – cột CFT với nút liên kết sàn BTCT – cột CFT dùng các chi tiết liên kết thép bản được đề xuất. Cáp UST giúp kiểm soát rất hiệu quả tốc độ suy giảm độ cứng của liên kết sàn – cột CFT; theo đó, mức độ suy giảm độ cứng sau khi nứt so với trước khi nứt của mẫu liên kết sàn BTUST – cột CFT nhỏ hơn rất đáng kể (đến 2,1 lần) so với của mẫu liên kết sàn BTCT – cột CFT. Kết quả này khiến cho cáp UST một mặt giúp sàn kiểm soát tốt chuyển vị (giảm đến 58%) và đảm bảo tốt yêu cầu kết cấu về giới hạn sử dụng; nhưng ở mặt khác, nó cũng làm tăng tính giòn và giảm khả năng biến dạng (chuyển vị cuối cùng) của sàn (đến 51%).
Điều này khiến cho độ dẻo và chỉ số hấp thụ năng lượng của mẫu liên kết sàn BTUST – cột CFT giảm đáng kể lần lượt đến 44% và 41% so với của mẫu liên kết sàn BTCT – cột CFT. Trong bối cảnh hầu hết các công thức hiện có đều được xây dựng dựa trên phương pháp thuần thực nghiệm, các công thức đề xuất trong luận án này được xây dựng theo phương pháp giải tích kết hợp với thực nghiệm đã phản ánh được gần hơn bản chất vật lý của kiểu phá hoại chọc thủng, lồng ghép được trong nó mô hình làm việc của vật liệu, các điều kiện về cân bằng và sự tương thích về biến dạng, nhưng đồng thời vẫn tận dụng được tính đơn giản của nguyên lý cộng tác dụng truyền thống. Kết quả kiểm chứng cho thấy công thức đề xuất dự đoán khả năng kháng chọc thủng của nút liên kết sàn BTCT/ BTUST – cột CFT dùng chi tiết liên kết dạng bản với mức độ chính xác tốt và có sự phân tán thấp so với kết quả thực nghiệm, có thể được dùng để hỗ trợ công tác thiết kế kết cấu sàn BTCT/BTUST cột CFT. iii ABSTRACT Reinforced concrete (RC)/unbonded prestressed concrete (UPC) flat slab – concrete- filled steel tube (CFT) column joints possess many outstanding features in terms of structure, construction and architecture.
RC/UPC slab – CFT column joints are, thus, widely used in civil and industrial projects. However, since the RC/UPC slabs are directly connected to the CFT columns, the slabs also face the same brittle and dangerous type of punching shear failure as the traditional slab – RC column joint. In addition, the inherent weak bond between the concrete slab and the smooth surface of the CFT steel column strongly affects the integrity of the connection, which can reduce the stiffness, punching shear resistance and effectiveness of this delicate structure - RC/UPC slab – CFT column joints. Clarifying the punching shear behavior of this delicate and promising structure as well as searching for new types of connection elements that can ensure the continuity, punching shear resistance, ease of construction and ductility of this structure are of crucial importance.
This thesis investigates the punching shear behavior of RC/UPC slab – CFT column joints using proposed innovative connections in the form of steel plates and proposes a semi-empirical model to predict the punching shear resistance of RC/UPC slab – CFT column joints using steel plate connections. The experimental program was carried out on 12 large-scale RC/UPC slab – CFT column joints using four types of innovative connections with various configurations including full connection (having both horizontal bearing plates and vertical ribs) and reduced connection (only vertical ribs), and with different shapes of horizontal bearing plates (continuous annular and discrete rectangular). The experimental results showed that the proposed full connection helped the RC/UPC slab – CFT column joints maintain good rigidity, have a significantly greater punching shear resistance (up to 25%), outstanding deformability (up to 123%) and good ductility (up to 91%) as well as a very high energy absorption capacity (up to 216%) compared to the traditional slab – RC column joint. Meanwhile, the reduced connection also greatly improved the deformability (29%), ductility (4%) and energy absorption capacity (18%) but slightly reduced the punching shear resistance (about 7%) and significantly reduced the post-cracking stiffness (about 50%) of the slab-CFT column iv joint compared to the traditional slab – RC column joint.
The obtained test results also showed that the effectiveness in improving the structural response of all the proposed connections for the UPC slab – CFT column joint was significantly smaller than that for the RC slab – CFT column joint, especially in terms of punching shear resistance (smaller than 213%), ductility and energy absorption (smaller than 264% and 232%, respectively). This means that more research is needed to improve the steel plate connections proposed in this thesis to increase further their effectiveness in the case of UPC slab-CFT column joints. There was a clear difference in the punching shear behavior between the UPC slab – CFT column and RC slab CFT column joints. The prestressing tendons effectively reduced the rate of stiffness deterioration of the slab – CFT column joints.
That is, the degree of stiffness reduction (after cracking compared to before cracking) of the UPC slab CFT column samples was significantly smaller (up to 2.1 times) than that of the RC slab – CFT column samples. This result means that the tendons, on the one hand, helped control the slab displacement well (reduced by up to 58%) and ensure the serviceability of the structure. However, on the other hand, the tendons increased the brittleness and reduced the deformability (final displacement) of the slab (up to 51%). This resulted in the ductility and energy absorption indexes of the UPC slab – CFT column samples being significantly smaller than the RC slab-CFT column samples (up to 44% and 41%, respectively).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thanh Bình (2022). Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên kết giữa cột ống thép nhồi bê tông và sàn phẳng bê tông cốt thép dùng chi tiết liên kết c
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.