Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên kết giữa cột ống th

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên kết giữa cột ống thép nhồi bê tông và sàn phẳng bê tông cốt thép dùng chi tiết liên kết c

Trường ĐH

Trường Đại học Bách khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ứng xử chọc thủng liên kết sàn cột BTCT CFT tổng quan

Kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép (BTCT) hoặc bê tông ứng suất trước (BTUST) liên kết với cột ống thép nhồi bê tông (CFT) là hệ thống được ứng dụng rộng rãi. Dạng kết cấu này sở hữu nhiều ưu điểm về mặt kiến trúc, kỹ thuật xây dựng và thi công. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với nguy cơ phá hoại chọc thủng. Kiểu phá hoại chọc thủng này mang tính giòn và nguy hiểm. Vấn đề tương tự cũng xảy ra ở kết cấu sàn – cột BTCT truyền thống. Hơn nữa, bề mặt trơn nhẵn của cột thép CFT ảnh hưởng đến tính toàn khối của liên kết. Điều này có thể làm giảm độ cứng và sức kháng chọc thủng của toàn bộ hệ thống. Nghiên cứu sâu rộng về ứng xử chọc thủng của liên kết này là rất cần thiết. Mục tiêu là phát triển các giải pháp gia cường chọc thủng hiệu quả. Các giải pháp này cần đảm bảo tính liên tục, khả năng kháng chọc thủng và độ dẻo dai.

1.1. Kết cấu sàn phẳng BTCT CFT và nguy cơ phá hoại chọc thủng

Kết cấu sàn phẳng BTCT hoặc BTUST kết hợp cột CFT ngày càng phổ biến. Loại hình này tối ưu hóa không gian, giảm thời gian thi công. Sàn phẳng liên kết trực tiếp với cột tạo nên hệ thống sàn cột tinh tế. Tuy nhiên, sự tập trung ứng suất lớn tại vùng liên kết cột sàn là nguyên nhân chính gây ra phá hoại chọc thủng. Đặc trưng của kiểu phá hoại chọc thủng là sự xuất hiện đột ngột, thiếu dấu hiệu báo trước, tiềm ẩn rủi ro cao. Khả năng kháng chọc thủng của liên kết này cần được nâng cao để đảm bảo an toàn kết cấu. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành cần được xem xét để tích hợp các dạng chi tiết liên kết cải tiến.

1.2. Thách thức ứng xử chọc thủng tại liên kết cột ống thép

Liên kết giữa sàn bê tông và cột ống thép nhồi bê tông mang nhiều thách thức. Bề mặt thép trơn của cột CFT hạn chế sự truyền lực ngang hiệu quả vào sàn. Điều này có thể làm suy giảm tính toàn khối của liên kết. Hậu quả là độ cứng liên kết bị giảm sút đáng kể. Sức kháng chọc thủng của liên kết cũng theo đó mà yếu đi. Nghiên cứu cần làm rõ các đặc trưng ứng xử chọc thủng. Đồng thời, tìm kiếm các chi tiết liên kết mới là rất quan trọng. Các chi tiết này phải dễ thi công, đảm bảo khả năng kháng chọc thủng và cung cấp độ dẻo cần thiết.

II.Phương pháp nghiên cứu ứng xử chọc thủng và chi tiết mới

Luận án tập trung nghiên cứu ứng xử chọc thủng của liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT. Luận án sử dụng các dạng chi tiết liên kết cải tiến dạng thép bản. Mục tiêu chính là đề xuất công thức bán thực nghiệm. Công thức này dự đoán chính xác khả năng kháng chọc thủng của liên kết. Chương trình thực nghiệm được thiết kế chi tiết. Tổng cộng có mười hai mẫu liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT kích thước lớn được thử nghiệm. Các mẫu này đại diện cho bốn loại chi tiết liên kết cải tiến khác nhau. Các thông số kỹ thuật được thay đổi một cách có hệ thống. Điều này bao gồm liên kết đầy đủ (có cả sườn ngang và sườn đứng) và không đầy đủ (chỉ có sườn đứng). Hình dạng sườn ngang cũng được xem xét, bao gồm vành khuyên liên tục và chữ nhật rời rạc. Việc này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả của các giải pháp gia cường chọc thủng.

2.1. Mục tiêu nghiên cứu và đề xuất công thức kháng chọc thủng

Mục tiêu chính của luận án là làm sáng tỏ ứng xử chọc thủng của liên kết cột sàn. Luận án tập trung vào các chi tiết liên kết cải tiến. Đặc biệt, luận án đề xuất một công thức bán thực nghiệm. Công thức này giúp dự đoán khả năng kháng chọc thủng của liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT. Công thức này dựa trên kết quả thực nghiệm và phân tích lý thuyết. Nó cung cấp công cụ hữu ích cho kỹ sư thiết kế. Các mô hình phần tử hữu hạn có thể được sử dụng để kiểm chứng thêm. Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy của các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.

2.2. Chương trình thực nghiệm đánh giá chi tiết liên kết cải tiến

Chương trình thực nghiệm bao gồm thử nghiệm trên mười hai mẫu liên kết thực. Các mẫu này có kích thước lớn, mô phỏng chân thực điều kiện thực tế. Bốn loại chi tiết liên kết dạng bản cải tiến được đưa vào thử nghiệm. Các chi tiết này khác nhau về cấu hình và mức độ gia cường chọc thủng. Có các mẫu liên kết đầy đủ, bao gồm cả sườn ngang và sườn đứng. Cũng có các mẫu không đầy đủ, chỉ sử dụng sườn đứng. Hình dạng sườn ngang được nghiên cứu gồm vành khuyên liên tục và các tấm chữ nhật rời rạc. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu giúp đánh giá ảnh hưởng của từng loại chi tiết đến ứng xử chọc thủng và sức kháng chọc thủng.

III.Đánh giá hiệu quả chi tiết liên kết cải tiến ứng xử chọc thủng

Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt của các chi tiết liên kết dạng bản. Đặc biệt, các chi tiết đầy đủ giúp các nút liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT duy trì độ cứng tốt. Chúng cũng cải thiện đáng kể khả năng kháng chọc thủng. Mức độ tăng cường lên đến 25% so với nút sàn – cột BTCT truyền thống. Hơn nữa, khả năng biến dạng của các nút này vượt trội (lên đến 123%). Độ dẻo dai được cải thiện đáng kể (lên đến 91%). Khả năng hấp thụ năng lượng cũng rất ấn tượng (lên đến 216%). Trong khi đó, các chi tiết liên kết không đầy đủ cũng cải thiện khả năng biến dạng (29%). Độ dẻo dai tăng 4%. Khả năng hấp thụ năng lượng tăng 18%. Tuy nhiên, chúng làm giảm nhẹ khả năng kháng chọc thủng (khoảng 7%) và độ cứng sau nứt (khoảng 50%). Điều này chỉ ra tầm quan trọng của việc thiết kế chi tiết liên kết đầy đủ để tối ưu hóa hiệu quả gia cường chọc thủng.

3.1. Hiệu quả chi tiết liên kết dạng bản đầy đủ đối với ứng xử chọc thủng

Các chi tiết liên kết dạng bản đầy đủ được đề xuất cho thấy hiệu quả vượt trội. Chúng giúp nút liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT đạt độ cứng cao. Khả năng kháng chọc thủng được cải thiện đáng kể, lên đến 25%. Khả năng biến dạng của liên kết tăng vọt 123%. Độ dẻo dai của kết cấu cũng được nâng cao tới 91%. Đặc biệt, khả năng hấp thụ năng lượng của hệ thống tăng 216%. Các thông số này vượt trội so với nút sàn – cột BTCT truyền thống. Điều này chứng tỏ tiềm năng lớn của các chi tiết này trong việc giải quyết vấn đề phá hoại chọc thủng. Chúng góp phần cải thiện an toàn và tuổi thọ công trình. Đây là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật xây dựng.

3.2. Ảnh hưởng của chi tiết liên kết dạng bản không đầy đủ

Chi tiết liên kết dạng bản không đầy đủ cũng mang lại những cải thiện. Khả năng biến dạng tăng 29%, độ dẻo dai tăng 4%. Khả năng hấp thụ năng lượng tăng 18%. Tuy nhiên, chúng có một số hạn chế. Khả năng kháng chọc thủng giảm nhẹ khoảng 7%. Đặc biệt, độ cứng sau nứt của nút liên kết giảm đáng kể, khoảng 50%. Sự suy giảm độ cứng này ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và phân phối ứng suất của sàn. Điều này cho thấy rằng việc chỉ sử dụng sườn đứng có thể không đủ để tối ưu hóa hiệu quả gia cường chọc thủng. Cần cân nhắc kỹ lưỡng khi áp dụng các chi tiết liên kết không đầy đủ.

IV.So sánh ứng xử chọc thủng sàn BTCT và sàn BTUST CFT

Có sự khác biệt rõ ràng giữa ứng xử chọc thủng của nút liên kết sàn BTUST – cột CFT và nút liên kết sàn BTCT – cột CFT. Sự khác biệt này được quan sát khi sử dụng các chi tiết liên kết thép bản được đề xuất. Hiệu quả cải thiện các đặc tính kết cấu của tất cả các chi tiết liên kết dạng bản đối với nút liên kết sàn BTUST – cột CFT nhỏ hơn rõ rệt. Điều này đặc biệt đúng so với nút liên kết sàn BTCT – cột CFT. Cụ thể, khả năng kháng chọc thủng giảm 213%. Độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng cũng giảm lần lượt 264% và 232%. Điều này chỉ ra rằng cần có thêm nghiên cứu cải tiến cho các chi tiết liên kết thép bản. Mục tiêu là để tăng cường hiệu quả sử dụng cho kết cấu sàn BTUST – cột CFT. Cáp ứng suất trước (UST) đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp kiểm soát hiệu quả tốc độ suy giảm độ cứng của liên kết sàn – cột CFT. Mức độ suy giảm độ cứng sau khi nứt so với trước khi nứt của mẫu liên kết sàn BTUST – cột CFT nhỏ hơn 2,1 lần. Điều này đảm bảo sàn kiểm soát tốt chuyển vị.

4.1. Khác biệt ứng xử chọc thủng giữa sàn BTCT và sàn BTUST

Ứng xử chọc thủng của sàn BTCT và sàn BTUST khi kết hợp với cột CFT cho thấy sự khác biệt đáng kể. Với các chi tiết liên kết thép bản được đề xuất, hiệu quả cải thiện các đặc tính kết cấu đối với sàn BTUST thấp hơn nhiều. Khả năng kháng chọc thủng giảm 213% so với sàn BTCT. Độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng cũng suy giảm tương ứng. Kết quả này chỉ ra rằng đặc tính ứng suất trước trong sàn BTUST cần được xem xét riêng. Các chi tiết gia cường chọc thủng cần được điều chỉnh để phù hợp hơn với đặc điểm của bê tông ứng suất trước. Điều này đảm bảo tối ưu hóa sức kháng chọc thủng của hệ thống.

4.2. Vai trò cáp UST trong kiểm soát độ cứng và chuyển vị liên kết

Cáp ứng suất trước (UST) trong sàn BTUST đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp kiểm soát rất hiệu quả tốc độ suy giảm độ cứng của liên kết sàn – cột CFT. Sau khi nứt, mức độ suy giảm độ cứng của mẫu liên kết sàn BTUST – cột CFT thấp hơn 2,1 lần so với mẫu sàn BTCT. Kết quả này mang lại lợi ích lớn. Cáp UST giúp sàn kiểm soát tốt chuyển vị. Chúng giảm chuyển vị lên đến 58%. Điều này đảm bảo các yêu cầu về kết cấu được đáp ứng tốt hơn. Mặc dù hiệu quả tổng thể của chi tiết liên kết cải tiến có thể thấp hơn cho sàn BTUST, vai trò của cáp UST vẫn rất quan trọng. Cáp UST duy trì độ cứng và giảm chuyển vị.

V.Kết luận và hướng phát triển gia cường chọc thủng liên kết

Luận án đã thành công trong việc nghiên cứu ứng xử chọc thủng của liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT. Các chi tiết liên kết cải tiến dạng bản đã chứng minh hiệu quả đáng kể. Chúng giúp tăng cường khả năng kháng chọc thủng, độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng cho liên kết sàn BTCT. Tuy nhiên, hiệu quả này cần được tối ưu hóa hơn nữa cho trường hợp sàn BTUST. Sự khác biệt trong ứng xử giữa hai loại sàn này đã được làm rõ. Cáp UST đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát độ cứng và chuyển vị. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở quan trọng cho việc thiết kế và xây dựng các công trình hiện đại. Các tiêu chuẩn thiết kế cần được cập nhật dựa trên những phát hiện này. Việc tiếp tục nghiên cứu là cần thiết để hoàn thiện các giải pháp gia cường chọc thủng.

5.1. Thành công của chi tiết liên kết dạng bản trong cải thiện ứng xử

Các chi tiết liên kết dạng bản đầy đủ đã được chứng minh hiệu quả. Chúng cải thiện vượt trội khả năng kháng chọc thủng, khả năng biến dạng, độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng. Đặc biệt là đối với nút liên kết sàn BTCT – cột CFT. Những cải tiến này mang lại sự an toàn và ổn định cao hơn cho kết cấu. Việc áp dụng các chi tiết này trong thực tế kỹ thuật xây dựng sẽ góp phần nâng cao chất lượng công trình. Chúng giúp giảm thiểu nguy cơ phá hoại chọc thủng đột ngột. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành xây dựng.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho liên kết sàn BTUST CFT

Mặc dù các chi tiết liên kết dạng bản đã hiệu quả, nghiên cứu cần tiếp tục. Cần có thêm những nghiên cứu cải tiến đối với các dạng chi tiết liên kết dùng thép bản. Mục tiêu là để tăng hơn nữa hiệu quả sử dụng cho trường hợp kết cấu sàn BTUST – cột CFT. Việc này bao gồm việc điều chỉnh thiết kế chi tiết để phù hợp với đặc tính của cáp ứng suất trước. Tối ưu hóa mô hình phần tử hữu hạn có thể giúp hiểu rõ hơn về ứng xử chọc thủng. Điều này sẽ giúp phát triển các giải pháp gia cường chọc thủng tối ưu. Các giải pháp này đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên kết giữa cột ống thép nhồi bê tông và sàn phẳng bê tông cốt thép dùng chi tiết liên kết cải tiến

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LƯU THANH BÌNH ỨNG XỬ CHỌC THỦNG CỦA LIÊN KẾT GIỮA CỘT ỐNG THÉP NHỒI BÊ TÔNG VÀ SÀN PHẲNG BÊ TÔNG CỐT THÉP DÙNG CHI TIẾT LIÊN KẾT CẢI TIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LƯU THANH BÌNH ỨNG XỬ CHỌC THỦNG CỦA LIÊN KẾT GIỮA CỘT ỐNG THÉP NHỒI BÊ TÔNG VÀ SÀN PHẲNG BÊ TÔNG CỐT THÉP DÙNG CHI TIẾT LIÊN KẾT CẢI TIẾN Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp Mã số chuyên ngành: 62580208 Phản biện: PGS.

Phan Đức Hùng Phản biện: PGS. Nguyễn Văn Hiếu Phản biện: PGS. Hồ Đức Duy Phản biện độc lập: PGS. Đinh Văn Thuật Phản biện độc lập: TS.

Trần Văn Phúc NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Ngô Hữu Cường 2. Nguyễn Minh Long LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả mà kết quả nghiên cứu là một phần của đề tài nghiên cứu hợp tác giữa Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP. Hồ Chí Minh và Tập đoàn Thép JFE – Nhật Bản do PGS.

Ngô Hữu Cường chủ trì. Công tác nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Kết cấu Công trình Bách Khoa (BKSEL), Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.HCM, ngày 19 tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Chữ ký Lưu Thanh Bình i TÓM TẮT Kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép (BTCT)/bê tông ứng suất trước (BTUST) – cột ống thép nhồi bê tông (CFT) là dạng kết cấu có nhiều đặc điểm nổi trội về mặt kết cấu, thi công và kiến trúc và được dùng nhiều trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Tuy nhiên, do sàn phẳng BTCT/BTUST liên kết trực tiếp với cột CFT nên chúng cũng phải đối mặt với kiểu phá hoại chọc thủng mang tính giòn và nguy hiểm giống như kết cấu sàn – cột BTCT truyền thống. Thêm vào đó, liên kết giữa sàn bê tông và bề mặt trơn của cột thép CFT còn ảnh hưởng mạnh đến tính toàn khối của liên kết; điều này có thể làm giảm độ cứng của liên kết, khả năng kháng chọc thủng và hiệu quả sử dụng của loại kết cấu tinh tế này. Việc nghiên cứu làm rõ các đặc trưng về ứng xử chọc thủng của loại kết cấu tinh tế, tiềm năng này và tìm kiếm các dạng chi tiết kháng cắt mới sao cho có thể đảm bảo được tính liên tục, khả năng kháng chọc thủng, dễ thi công mà vẫn đảm bảo được tính dẻo cần thiết cho chúng là vấn đề quan trọng và thật sự cần thiết. Luận án này nghiên cứu ứng xử chọc thủng của kết cấu sàn BTCT/BTUST – cột CFT sử dụng một số dạng chi tiết liên kết cải tiến dạng thép bản và đề xuất công thức bán thực nghiệm dự đoán khả năng kháng chọc thủng của liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT dùng chi tiết liên kết dạng bản.

Chương trình thực nghiệm được thực hiện trên mười hai mẫu liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT kích thước lớn dùng bốn loại chi tiết liên kết cải tiến có các thông số kỹ thuật thay đổi gồm liên kết đầy đủ (cả sườn ngang và sườn đứng), không đầy đủ (chỉ có sườn đứng) và hình dạng sườn ngang (vành khuyên liên tục và chữ nhật rời rạc). Kết quả cho thấy các chi tiết liên kết dạng bản đầy đủ được đề xuất đã giúp cho các nút liên kết sàn BTCT/BTUST – cột CFT duy trì được độ cứng tốt; có khả năng kháng chọc thủng lớn hơn đáng kể (lên đến 25%), khả năng biến dạng vượt trội (lên đến 123%) và độ dẻo dai tốt (lên đến 91%) cũng như có khả năng hấp thụ năng lượng rất ấn tượng (lên đến 216%) so với của nút sàn  cột BTCT truyền thống. Trong khi đó chi tiết liên kết không đầy đủ cũng giúp cải thiện mạnh khả năng biến dạng (29%), độ dẻo dai (4%) và khả năng hấp thụ năng lượng (18%) nhưng lại làm giảm nhẹ khả năng kháng chọc thủng (xấp xỉ 7%) và giảm đáng kể độ cứng sau nứt (xấp xỉ 50%) của nút liên kết sàn BTCT – cột CFT so với của nút sàn  cột BTCT truyền thống. Kết quả nghiên cứu cũng cho ii thấy hiệu quả cải thiện các đặc tính kết cấu của tất cả các loại chi tiết liên kết dạng bản đề xuất đối với nút liên kết sàn BTUST – cột CFT nhỏ hơn rõ rệt so với nút liên kết sàn BTCT – cột CFT, đặc biệt ở phương diện khả năng kháng chọc thủng (nhỏ hơn 213%), độ dẻo dai và khả năng hấp thụ năng lượng (lần lượt nhỏ hơn 264% và 232%).

Điều này cho thấy cần có thêm những nghiên cứu cải tiến đối với các dạng chi tiết liên kết dùng thép bản đã được đề xuất để có thể tăng hơn nữa hiệu quả sử dụng của chúng cho trường hợp kết cấu sàn BTUST – cột CFT. Có sự khác biệt rõ giữa ứng xử chọc thủng của nút liên kết sàn BTUST – cột CFT với nút liên kết sàn BTCT – cột CFT dùng các chi tiết liên kết thép bản được đề xuất. Cáp UST giúp kiểm soát rất hiệu quả tốc độ suy giảm độ cứng của liên kết sàn – cột CFT; theo đó, mức độ suy giảm độ cứng sau khi nứt so với trước khi nứt của mẫu liên kết sàn BTUST – cột CFT nhỏ hơn rất đáng kể (đến 2,1 lần) so với của mẫu liên kết sàn BTCT – cột CFT. Kết quả này khiến cho cáp UST một mặt giúp sàn kiểm soát tốt chuyển vị (giảm đến 58%) và đảm bảo tốt yêu cầu kết cấu về giới hạn sử dụng; nhưng ở mặt khác, nó cũng làm tăng tính giòn và giảm khả năng biến dạng (chuyển vị cuối cùng) của sàn (đến 51%).

Điều này khiến cho độ dẻo và chỉ số hấp thụ năng lượng của mẫu liên kết sàn BTUST – cột CFT giảm đáng kể lần lượt đến 44% và 41% so với của mẫu liên kết sàn BTCT – cột CFT. Trong bối cảnh hầu hết các công thức hiện có đều được xây dựng dựa trên phương pháp thuần thực nghiệm, các công thức đề xuất trong luận án này được xây dựng theo phương pháp giải tích kết hợp với thực nghiệm đã phản ánh được gần hơn bản chất vật lý của kiểu phá hoại chọc thủng, lồng ghép được trong nó mô hình làm việc của vật liệu, các điều kiện về cân bằng và sự tương thích về biến dạng, nhưng đồng thời vẫn tận dụng được tính đơn giản của nguyên lý cộng tác dụng truyền thống. Kết quả kiểm chứng cho thấy công thức đề xuất dự đoán khả năng kháng chọc thủng của nút liên kết sàn BTCT/ BTUST – cột CFT dùng chi tiết liên kết dạng bản với mức độ chính xác tốt và có sự phân tán thấp so với kết quả thực nghiệm, có thể được dùng để hỗ trợ công tác thiết kế kết cấu sàn BTCT/BTUST  cột CFT. iii ABSTRACT Reinforced concrete (RC)/unbonded prestressed concrete (UPC) flat slab – concrete- filled steel tube (CFT) column joints possess many outstanding features in terms of structure, construction and architecture.

RC/UPC slab – CFT column joints are, thus, widely used in civil and industrial projects. However, since the RC/UPC slabs are directly connected to the CFT columns, the slabs also face the same brittle and dangerous type of punching shear failure as the traditional slab – RC column joint. In addition, the inherent weak bond between the concrete slab and the smooth surface of the CFT steel column strongly affects the integrity of the connection, which can reduce the stiffness, punching shear resistance and effectiveness of this delicate structure - RC/UPC slab – CFT column joints. Clarifying the punching shear behavior of this delicate and promising structure as well as searching for new types of connection elements that can ensure the continuity, punching shear resistance, ease of construction and ductility of this structure are of crucial importance.

This thesis investigates the punching shear behavior of RC/UPC slab – CFT column joints using proposed innovative connections in the form of steel plates and proposes a semi-empirical model to predict the punching shear resistance of RC/UPC slab – CFT column joints using steel plate connections. The experimental program was carried out on 12 large-scale RC/UPC slab – CFT column joints using four types of innovative connections with various configurations including full connection (having both horizontal bearing plates and vertical ribs) and reduced connection (only vertical ribs), and with different shapes of horizontal bearing plates (continuous annular and discrete rectangular). The experimental results showed that the proposed full connection helped the RC/UPC slab – CFT column joints maintain good rigidity, have a significantly greater punching shear resistance (up to 25%), outstanding deformability (up to 123%) and good ductility (up to 91%) as well as a very high energy absorption capacity (up to 216%) compared to the traditional slab – RC column joint. Meanwhile, the reduced connection also greatly improved the deformability (29%), ductility (4%) and energy absorption capacity (18%) but slightly reduced the punching shear resistance (about 7%) and significantly reduced the post-cracking stiffness (about 50%) of the slab-CFT column iv joint compared to the traditional slab – RC column joint.

The obtained test results also showed that the effectiveness in improving the structural response of all the proposed connections for the UPC slab – CFT column joint was significantly smaller than that for the RC slab – CFT column joint, especially in terms of punching shear resistance (smaller than 213%), ductility and energy absorption (smaller than 264% and 232%, respectively). This means that more research is needed to improve the steel plate connections proposed in this thesis to increase further their effectiveness in the case of UPC slab-CFT column joints. There was a clear difference in the punching shear behavior between the UPC slab – CFT column and RC slab  CFT column joints. The prestressing tendons effectively reduced the rate of stiffness deterioration of the slab – CFT column joints.

That is, the degree of stiffness reduction (after cracking compared to before cracking) of the UPC slab  CFT column samples was significantly smaller (up to 2.1 times) than that of the RC slab – CFT column samples. This result means that the tendons, on the one hand, helped control the slab displacement well (reduced by up to 58%) and ensure the serviceability of the structure. However, on the other hand, the tendons increased the brittleness and reduced the deformability (final displacement) of the slab (up to 51%). This resulted in the ductility and energy absorption indexes of the UPC slab – CFT column samples being significantly smaller than the RC slab-CFT column samples (up to 44% and 41%, respectively).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên kết giữa cột ống thép nhồi bê tông và sàn phẳng bê tông cốt thép dùng chi tiết liên kết c

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ứng xử chọc thủng của liên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter