Luận án TS Phan Vũ Phương: Gia cường kháng uốn dầm BTCT căng sau CFRP
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng hiệu năng gia cường kháng uốn của tấm cfrp cho dầm bê tông căng sau dùng cáp không bám dính. Tải miễn phí tại TaiLie
trường đại học bách khoa
Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu vật liệu CFRP và thách thức gia cường dầm BTCT
CFRP (Carbon Fiber Reinforced Polymer) mang nhiều đặc tính vượt trội. Vật liệu này có cường độ cao, trọng lượng riêng nhẹ. CFRP không dẫn điện, không nhiễm từ và không bị ăn mòn. Quá trình thi công CFRP cũng đơn giản. Các đặc tính này làm cho CFRP trở thành giải pháp hiệu quả cho sửa chữa và gia cường cấu kiện bê tông cốt thép (BTCT) và bê tông ứng suất trước (BTUST). Giải pháp này cạnh tranh với các phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, việc áp dụng CFRP cho dầm BTUST dùng cáp không bám dính còn gặp nhiều thách thức. Các nghiên cứu hiện tại chưa đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của CFRP đến sự làm việc của cáp và dầm. Ảnh hưởng của tải trọng lặp cũng chưa được đề cập rõ ràng. Đặc tính bám dính của tấm CFRP với bê tông là yếu tố quyết định hiệu quả gia cường. Đặc tính này chưa được trình bày đầy đủ, đặc biệt cho dầm BTUST cáp không bám dính. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc thiếu các điều khoản thiết kế trong các hướng dẫn hiện hành. Cần một nghiên cứu chuyên sâu để giải quyết các vấn đề này.
1.1. Ứng dụng CFRP trong gia cường kết cấu
CFRP là vật liệu composite sợi carbon tiên tiến. Vật liệu này có tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cực cao. CFRP không bị ăn mòn, độ bền mỏi tốt và khả năng chịu va đập ưu việt. Những đặc tính này làm CFRP lý tưởng cho việc gia cường kết cấu. Phương pháp dán CFRP được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này giúp tăng cường khả năng chịu uốn và kháng cắt của dầm. Nó cũng giúp kéo dài tuổi thọ của cầu và các công trình khác. Vật liệu CFRP được dán bên ngoài các cấu kiện. Nó hoạt động như một lớp thép bổ sung. CFRP giúp tăng khả năng chịu lực tổng thể của dầm. Đặc biệt, nó hữu ích trong các môi trường ăn mòn. Các công trình cũ hoặc bị hư hại có thể được phục hồi bằng CFRP. Việc sửa chữa này ít tốn kém hơn việc thay thế toàn bộ. Hiệu quả gia cường dầm bằng CFRP đã được chứng minh qua nhiều dự án. Vật liệu này đang định hình lại lĩnh vực kỹ thuật xây dựng.
1.2. Hạn chế nghiên cứu về dầm dự ứng lực cáp không bám dính
Dầm bê tông cốt thép dự ứng lực (BTUST) dùng cáp không bám dính có ứng xử phức tạp. Các cáp dự ứng lực không được liên kết trực tiếp với bê tông. Điều này làm cho việc dự đoán biến dạng cáp trở nên khó khăn. Các nghiên cứu trước đây về gia cường dầm BTUST bằng CFRP thường bỏ qua yếu tố này. Họ không xem xét ảnh hưởng cụ thể của CFRP lên biến dạng của cáp. Đặc biệt, ảnh hưởng của tải trọng lặp chưa được nghiên cứu đầy đủ. Tải trọng lặp có thể gây ra hiện tượng mỏi. Điều này ảnh hưởng đến sự làm việc của dầm và hiệu quả gia cường. Các tiêu chuẩn thiết kế gia cường CFRP hiện hành chưa cung cấp đủ hướng dẫn. Chúng thiếu các điều khoản cụ thể cho dầm BTUST dùng cáp không bám dính. Việc thiếu hụt này gây khó khăn cho kỹ sư. Cần một phương pháp đánh giá hiệu năng gia cường toàn diện hơn. Nghiên cứu này hướng đến việc lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào việc hiểu rõ hơn về ứng xử của loại dầm này.
II.Phân tích hiệu năng gia cường kháng uốn dầm dự ứng lực
Luận án này tập trung vào phân tích hiệu năng gia cường kháng uốn của tấm CFRP cho dầm BTUST dùng cáp không bám dính. Mục tiêu chính là định lượng hóa hiệu quả gia cường này. Các thí nghiệm thực tế đã được tiến hành. Chúng nhằm làm rõ cách tấm CFRP tác động lên khả năng chịu uốn của dầm. Kết quả cho thấy tấm CFRP có khả năng tăng cường kháng uốn đáng kể. Khả năng chịu uốn của dầm có thể tăng đến 65%. Điều này chứng tỏ hiệu quả cao của phương pháp dán CFRP. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của tấm gia cường đến các yếu tố khác. Bề rộng vết nứt giảm đến 84% trong giai đoạn sử dụng. Điều này cải thiện độ bền và thẩm mỹ của kết cấu. Chuyển vị của dầm cũng được cải thiện. Nó có thể giảm đến 65% ở trạng thái làm việc. Các biến dạng cáp trong dầm gia cường cũng chịu tác động đáng kể. Tấm CFRP và hệ neo CFRP dạng dải U đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp kiểm soát ứng suất và biến dạng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả gia cường dầm dự ứng lực bằng CFRP.
2.1. Định lượng hiệu quả gia cường kháng uốn
Việc định lượng hiệu quả gia cường kháng uốn là trọng tâm của nghiên cứu. Các thí nghiệm đã đo lường chính xác các thông số quan trọng. Chúng bao gồm khả năng chịu tải, độ cứng và độ võng của dầm. Dầm bê tông cốt thép dự ứng lực được gia cường bằng vật liệu composite sợi carbon. Kết quả cho thấy sự gia tăng rõ rệt về khả năng chịu uốn. Cụ thể, các dầm được gia cường bằng CFRP có khả năng chịu mômen uốn lớn hơn đáng kể. Mức tăng có thể lên tới 65% so với dầm không được gia cường. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của CFRP. Vật liệu này có thể phục hồi và tăng cường khả năng chịu lực của các cấu kiện. Phương pháp dán CFRP đã chứng minh tính ưu việt. Nó không chỉ tăng cường khả năng chịu uốn mà còn cải thiện hành vi tổng thể của dầm. Các yếu tố như số lớp CFRP và kiểu neo cũng ảnh hưởng đến mức độ gia cường. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa thiết kế gia cường CFRP.
2.2. Ảnh hưởng của tải trọng lặp và neo U CFRP
Tải trọng lặp là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ kết cấu. Nghiên cứu đã khảo sát ứng xử của dầm gia cường dưới tải trọng lặp. Kết quả cho thấy tấm CFRP có khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực của tải trọng lặp. Hiệu quả gia cường dầm được duy trì tốt. Neo U-CFRP cũng đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp tăng cường khả năng bám dính của tấm CFRP. Điều này ngăn ngừa hiện tượng bong tách sớm của vật liệu. Có hai kiểu neo U-CFRP được khảo sát: tập trung và phân bố đều. Cả hai đều cải thiện hiệu suất gia cường. Tuy nhiên, kiểu neo có thể ảnh hưởng đến mức độ hiệu quả. Neo tập trung thường hiệu quả hơn trong việc kiểm soát vết nứt cục bộ. Neo phân bố đều có thể cải thiện sự phân bố ứng suất tổng thể. Việc kết hợp đúng loại neo giúp tăng cường khả năng chịu uốn dầm dự ứng lực. Nó cũng đảm bảo độ bền lâu dài của kết cấu.
III.Nghiên cứu đặc tính bám dính CFRP và ảnh hưởng đến dầm
Đặc tính bám dính của tấm CFRP với bê tông là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả gia cường kháng uốn. Nghiên cứu này tiến hành phân tích thực nghiệm chi tiết về đặc tính này. Mục tiêu là làm rõ sự khác biệt giữa các mẫu thí nghiệm khác nhau. Các mẫu kéo trượt thông dụng được so sánh với mẫu dầm BTUST dùng cáp không bám dính. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự phân bố biến dạng và giá trị biến dạng bong tách của tấm CFRP rất khác nhau. Trên các mẫu dầm BTUST, biến dạng bong tách có thể cao hơn rất nhiều. Chênh lệch này lên tới 250% so với dầm không neo. Đối với dầm có neo, chênh lệch có thể lên tới 490%. Điều này chỉ ra rằng các công thức dự đoán cường độ bám dính hiện hành chưa phù hợp. Chúng thường dự đoán thấp hơn thực tế. Mức độ dự đoán thấp trung bình là 42%. Đặc biệt là khi sử dụng hệ neo CFRP dạng U-wraps. Việc hiểu rõ đặc tính bám dính này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế gia cường CFRP.
3.1. Phân tích thực nghiệm đặc tính bám dính
Một chương trình thí nghiệm chuyên sâu được thực hiện để phân tích đặc tính bám dính. Bảy mẫu kéo trượt đơn được sử dụng. Chúng giúp so sánh với các mẫu dầm BTUST lớn. Mục đích là làm rõ sự khác biệt hệ thống về đặc tính bám dính. Các dữ liệu về biến dạng và ứng suất tại giao diện CFRP-bê tông được thu thập. Các cảm biến chuyên dụng được gắn trên bề mặt CFRP. Chúng ghi lại sự thay đổi biến dạng trong quá trình chịu tải. Kết quả cho thấy cơ chế bám dính phức tạp. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm chất lượng bề mặt bê tông, loại keo dán và điều kiện môi trường. Sự phân bố ứng suất bám dính không đồng đều dọc theo tấm CFRP. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó giải thích sự khác biệt trong hành vi bong tách. Việc hiểu rõ cơ chế này rất cần thiết cho thiết kế gia cường dầm BTCT căng sau.
3.2. So sánh đặc tính bám dính trên các mẫu
So sánh giữa các mẫu dầm BTUST và mẫu kéo trượt thuần túy là trọng tâm. Các mẫu kéo trượt đơn thường được sử dụng trong nghiên cứu cơ bản. Chúng cung cấp dữ liệu về cường độ bám dính. Tuy nhiên, môi trường ứng suất trong dầm thực tế phức tạp hơn. Trong dầm BTUST, có sự hiện diện của cáp dự ứng lực và cốt thép. Điều này tạo ra trạng thái ứng suất đa trục. Nó ảnh hưởng đến cơ chế bong tách của CFRP. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng cường độ bám dính trên các mẫu dầm lớn hơn đáng kể. Các công thức dự đoán cường độ bám dính trong các tiêu chuẩn hiện hành thường dựa trên mẫu kéo trượt đơn. Do đó, chúng không thể phản ánh chính xác hiệu quả gia cường trong dầm BTUST. Đặc biệt khi có hệ neo U-CFRP. Sự khác biệt này là một rào cản trong thiết kế gia cường CFRP thực tế. Cần có các điều chỉnh trong các hướng dẫn thiết kế.
IV.Đánh giá thực nghiệm hiệu quả gia cường dầm BTCT căng sau
Để đánh giá toàn diện hiệu quả gia cường dầm BTCT căng sau, một chương trình thực nghiệm quy mô lớn đã được tiến hành. Hai mươi dầm BTUST giản đơn tiết diện chữ T kích thước lớn được thử nghiệm. Các dầm này sử dụng cáp không bám dính. Đây là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các thông số khảo sát chính bao gồm số lớp tấm CFRP (0, 2, 4, và 6 lớp). Tình trạng dầm trước khi gia cường cũng được kiểm tra (dầm nguyên và dầm nứt). Loại tải trọng áp dụng cũng được thay đổi (tải trọng đơn điệu và tải trọng lặp). Cuối cùng, kiểu neo U-CFRP (tập trung và phân bố đều) cũng được nghiên cứu. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu phong phú. Chúng giúp hiểu rõ hơn về ứng xử uốn của dầm BTUST gia cường CFRP. Kết quả đã định lượng hóa mức độ tăng cường khả năng chịu uốn và kiểm soát vết nứt.
4.1. Chương trình thí nghiệm trên dầm BTUST
Chương trình thí nghiệm được thiết kế tỉ mỉ. Mục đích là mô phỏng điều kiện thực tế của dầm bê tông cốt thép dự ứng lực. Các dầm thí nghiệm được chế tạo theo tiêu chuẩn. Chúng có kích thước lớn, phản ánh cấu kiện thực tế. Quá trình căng cáp không bám dính được thực hiện chính xác. Sau đó, tấm CFRP được dán theo phương pháp dán bề mặt ngoài. Số lượng lớp CFRP được thay đổi để đánh giá ảnh hưởng của nó. Dầm được kiểm tra trong hai trạng thái ban đầu: dầm nguyên vẹn và dầm đã nứt. Điều này giúp đánh giá hiệu quả gia cường cả cho dầm mới và dầm cần sửa chữa. Tải trọng được đặt lên dầm bằng máy nén thủy lực. Dữ liệu về chuyển vị, biến dạng, và sự hình thành vết nứt được ghi lại liên tục. Các cảm biến đặc biệt được sử dụng để theo dõi biến dạng của cáp và tấm CFRP.
4.2. Kết quả tăng cường khả năng chịu uốn và kiểm soát nứt
Kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả gia cường dầm BTCT căng sau bằng CFRP. Khả năng kháng uốn của dầm tăng đáng kể. Tấm CFRP giúp dầm chịu được tải trọng lớn hơn nhiều. Mức tăng lên tới 65%. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của vật liệu composite sợi carbon. Bên cạnh đó, CFRP cũng rất hiệu quả trong việc kiểm soát vết nứt. Bề rộng vết nứt giảm đến 84% trong giai đoạn sử dụng. Điều này không chỉ tăng cường độ bền cấu trúc. Nó còn cải thiện tính thẩm mỹ và tuổi thọ của công trình. Chuyển vị của dầm cũng giảm đáng kể. Mức giảm có thể lên đến 65%. Điều này cho thấy dầm gia cường có độ cứng tốt hơn. Tấm CFRP giúp phân bố lại ứng suất một cách hiệu quả. Nó giảm thiểu sự tập trung ứng suất tại các vùng nguy hiểm. Điều này là bằng chứng rõ ràng về đánh giá hiệu năng gia cường tích cực của CFRP.
V.Đề xuất mô hình thiết kế gia cường CFRP tiên tiến
Dựa trên các kết quả thực nghiệm và phân tích sâu sắc, luận án này đề xuất một mô hình thiết kế gia cường CFRP tiên tiến. Mô hình này nhằm giải quyết các hạn chế của các phương pháp hiện hành. Nó tập trung vào việc mô tả chính xác ứng xử của liên kết tấm CFRP – bê tông. Đặc biệt là trong điều kiện dầm BTUST dùng cáp không bám dính. Mô hình bám dính - trượt được xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Mô hình này tính đến sự phân bố biến dạng phức tạp. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của hệ neo U-CFRP. Mục tiêu là cung cấp một công cụ thiết kế gia cường CFRP đáng tin cậy hơn. Công cụ này sẽ giúp kỹ sư dự đoán chính xác hơn hiệu quả gia cường dầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu composite sợi carbon.
5.1. Xây dựng mô hình bám dính trượt liên kết CFRP bê tông
Việc xây dựng mô hình bám dính - trượt là một phần quan trọng của nghiên cứu. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa ứng suất bám dính và độ trượt tương đối tại giao diện CFRP-bê tông. Nó được phát triển dựa trên các dữ liệu thực nghiệm thu thập từ cả mẫu kéo trượt và dầm BTUST. Mô hình tính đến các yếu tố ảnh hưởng như cường độ bê tông, tính chất của keo dán và trạng thái ứng suất trong dầm. Đặc biệt, mô hình xem xét sự khác biệt về đặc tính bám dính khi có hệ neo U-CFRP. Các neo này cải thiện đáng kể khả năng chịu tải của liên kết. Mô hình giúp dự đoán chính xác hơn điểm bong tách và cường độ bám dính cuối cùng. Đây là bước tiến quan trọng trong thiết kế gia cường CFRP cho dầm bê tông cốt thép dự ứng lực. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các ứng dụng thực tế.
5.2. Công thức mới tính biến dạng cáp dự ứng lực
Một công thức mới được đề xuất để tính biến dạng của cáp dự ứng lực. Công thức này đặc biệt áp dụng cho dầm BTUST dùng cáp không bám dính. Nó có tính đến ảnh hưởng của tấm gia cường kháng uốn CFRP. Các công thức hiện hành thường không xem xét đầy đủ yếu tố này. Biến dạng cáp là một thông số cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu uốn và độ bền của dầm. Công thức mới được xây dựng dựa trên phân tích thực nghiệm và lý thuyết. Nó tích hợp các yếu tố như số lớp CFRP, trạng thái nứt của dầm, và kiểu neo CFRP. Công thức này giúp kỹ sư tính toán chính xác hơn ứng suất trong cáp dự ứng lực. Nó hỗ trợ quá trình thiết kế gia cường CFRP. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các cấu kiện dầm bê tông cốt thép dự ứng lực.
VI.Lợi ích vượt trội của phương pháp gia cường CFRP cho dầm
Phương pháp gia cường dầm BTCT căng sau bằng CFRP mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Việc sử dụng vật liệu composite sợi carbon không chỉ tăng cường khả năng chịu uốn mà còn cải thiện đáng kể hiệu suất tổng thể của dầm. Khả năng chịu tải tăng lên tới 65%. Bề rộng vết nứt giảm 84%. Chuyển vị của dầm giảm tới 65%. Những con số này minh chứng cho hiệu quả gia cường dầm. CFRP giúp kéo dài tuổi thọ của các công trình hiện hữu. Đặc biệt, nó hữu ích cho các dầm bê tông cốt thép dự ứng lực đã xuống cấp hoặc cần nâng cấp. Phương pháp dán CFRP còn có ưu điểm về thi công. Quá trình này đơn giản, nhanh chóng, ít gây ảnh hưởng đến hoạt động của công trình. Nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa.
6.1. Tăng cường khả năng chịu lực và độ bền dầm
CFRP là giải pháp hàng đầu để tăng cường khả năng chịu lực cho dầm. Vật liệu này cung cấp một lớp gia cường hiệu quả. Nó giúp dầm chịu được mômen uốn lớn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng cho các công trình cần nâng cấp tải trọng. Hoặc các cấu kiện đã bị suy giảm khả năng chịu lực. Độ bền của dầm cũng được cải thiện đáng kể. CFRP giúp giảm ứng suất trong cốt thép và bê tông hiện có. Nó ngăn chặn sự phát triển của vết nứt. Điều này kéo dài tuổi thọ khai thác của dầm bê tông cốt thép dự ứng lực. Khả năng chống ăn mòn của CFRP cũng góp phần vào độ bền lâu dài. Nó bảo vệ dầm khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nhờ đó, công trình có thể duy trì hiệu suất cao trong nhiều thập kỷ.
6.2. Cải thiện hiệu quả kinh tế và tuổi thọ công trình
Việc lựa chọn phương pháp gia cường CFRP mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. So với việc phá bỏ và xây mới, gia cường bằng CFRP tốn ít chi phí hơn. Quá trình thi công nhanh chóng giảm thiểu thời gian gián đoạn hoạt động. Điều này đặc biệt quan trọng cho các công trình giao thông hoặc công nghiệp. Tuổi thọ của công trình cũng được kéo dài đáng kể. Dầm bê tông cốt thép dự ứng lực được gia cường có thể hoạt động hiệu quả hơn. Chúng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu thiết kế mới. Chi phí bảo trì cũng được giảm thiểu. Tấm CFRP bền vững và ít yêu cầu bảo dưỡng. Đây là một khoản đầu tư thông minh. Nó mang lại giá trị lâu dài cho chủ đầu tư. Thiết kế gia cường CFRP hiệu quả tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của cơ sở hạ tầng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA PHAN VŨ PHƯƠNG HIỆU NĂNG GIA CƯỜNG KHÁNG UỐN CỦA TẤM CFRP CHO DẦM BÊ TÔNG CĂNG SAU DÙNG CÁP KHÔNG BÁM DÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA PHAN VŨ PHƯƠNG HIỆU NĂNG GIA CƯỜNG KHÁNG UỐN CỦA TẤM CFRP CHO DẦM BÊ TÔNG CĂNG SAU DÙNG CÁP KHÔNG BÁM DÍNH Chuyên ngành: Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp Mã số chuyên ngành: 62580208 Phản biện độc lập 1: TS.
Trần Văn Phúc Phản biện độc lập 2: PGS. Nguyễn Trung Hiếu Phản biện 1: PGS. Lê Anh Thắng Phản biện 2: TS. Nguyễn Đình Hùng Phản biện 3: PGS.
Hồ Đức Duy NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Minh Long 2. Ngô Hữu Cường LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Phan Vũ Phương i TÓM TẮT LUẬN ÁN Nhờ vào các đặc tính kỹ thuật nổi trội của vật liệu CFRP như có cường độ cao, trọng lượng riêng nhẹ, không dẫn điện, không nhiễm từ, không bị ăn mòn, thi công đơn giản, giải pháp sử dụng vật liệu CFRP cho công tác sửa chữa hoặc gia cường cấu kiện bê tông cốt thép (BTCT) và bê tông ứng suất trước (BTUST) đã cho thấy được tính hiệu quả cao của nó bên cạnh các giải pháp truyền thống hiện hữu. Tuy nhiên, một vài nghiên cứu hiện nay về ứng xử uốn của dầm BTUST dùng cáp không bám dính gia cường tấm CFRP đều chưa đề cập đầy đủ và lượng hóa tường minh ảnh hưởng của tấm CFRP gia cường đến sự làm việc của cáp và dầm; và chưa thấy đề cập đến ảnh hưởng của tải trọng lặp. Bên cạnh đó, đặc tính bám dính của tấm CFRP với bê tông là một yếu tố chủ đạo quyết định đến hiệu quả gia cường kháng uốn của tấm CFRP cho dầm BTCT và dầm BTUST; tuy nhiên, đặc tính này chưa được trình bày đầy đủ và có hệ thống, đặc biệt cho trường hợp dầm BTUST dùng cáp không bám dính.
Các vấn đề vừa nêu dẫn đến sự thiếu vắng của các điều khoản thiết kế cho trường hợp cấu kiện hay dầm BTUST dùng cáp không bám dính trong các hướng dẫn thiết kế gia cường hiện hành bằng vật liệu FRP. Luận án này nghiên cứu về đặc tính bám dính của tấm CFRP với bê tông và hiệu năng gia cường kháng uốn của tấm CFRP cho dầm BTUST dùng cáp không bám dính. Các mục tiêu chính của luận án bao gồm: (1) phân tích thực nghiệm đặc tính bám dính của tấm CFRP với bê tông trên dầm BTUST dùng cáp không bám dính và làm rõ sự khác biệt với đặc tính bám dính của tấm CFRP với bê tông trên các mẫu kéo trượt thông dụng hiện nay một cách có hệ thống; (2) phân tích thực nghiệm ứng xử và định lượng hóa hiệu quả gia cường kháng uốn của tấm CFRP cho dầm BTUST dùng cáp không bám dính; và (3) xây dựng một mô hình bám dính - trượt của liên kết tấm CFRP – bê tông cho dầm BTUST dùng cáp không bám dính và đề xuất một công thức mới tính biến dạng của cáp trong dầm BTUST dùng cáp không bám dính có kể đến ảnh hưởng của tấm gia cường kháng uốn CFRP phục vụ cho quy trình thiết kế gia cường kháng uốn bằng tấm CFRP cho dầm BTUST dùng cáp không bám dính. Phục vụ cho các mục tiêu thực nghiệm, chương trình thực nghiệm chính trên hai mươi dầm BTUST giản đơn dùng cáp không bám dính tiết diện chữ T kích thước lớn được ii thực hiện.
Các thông số khảo sát chính bao gồm số lớp tấm CFRP (0, 2, 4, và 6 lớp), tình trạng dầm trước khi gia cường (dầm nguyên và dầm nứt), loại tải trọng (tải trọng đơn điệu và tải trọng lặp), và kiểu neo U-CFRP (tập trung và phân bố đều). Ngoài ra, để phân tích và làm rõ sự khác biệt về đặc tính bám dính giữa tấm CFRP-bê tông trong các mẫu kéo trượt đơn thường dùng hiện nay so với của mẫu dầm BTUST dùng cáp không bám dính, chương trình thí nghiệm nhỏ hơn được tiến hành trên bảy mẫu kéo trượt. Kết quả thực nghiệm về đặc tính bám dính của tấm CFRP gia cường kháng uốn trong dầm BTUST dùng cáp không bám dính cho thấy có sự khác biệt lớn về sự phân bố biến dạng và giá trị biến dạng bong tách của tấm CFRP trong các mẫu dầm BTUST dùng cáp không bám dính so với của các mẫu kéo trượt thuần túy (chênh lệch lên tới 250% so với dầm không neo và 490% so với dầm có neo). Kết quả kiểm chứng cho thấy các công thức dự đoán cường độ bám dính trong các nghiên cứu trước đây và trong các hướng dẫn, tiêu chuẩn thiết kế gia cường hiện hành dự đoán cường độ bám dính của tấm CFRP trong dầm BTUST dùng cáp không bám dính, đặc biệt khi dùng hệ neo CFRP dạng U- wraps rất thấp so với thực nghiệm (trung bình 42%).
Kết quả thực nghiệm về ứng xử uốn của dầm BTUST dùng cáp không bám dính gia cường tấm CFRP chịu tải trọng tĩnh đơn điệu và tải trọng lặp cho thấy biến dạng cáp trong các dầm gia cường chịu tác động đáng kể bởi tấm CFRP gia cường kháng uốn và hệ neo CFRP dạng dải U. Tấm CFRP ảnh hưởng đáng kể đến khả năng kháng uốn (tăng đến 65%), bề rộng vết nứt (giảm đến 84% trong giai đoạn sử dụng) và chuyển vị của dầm (tăng đến 65%); tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng tỉ lệ nghịch với số lớp tấm CFRP. Tải trọng lặp ảnh hưởng đáng kể đến khả năng kháng uốn còn lại, biến dạng và bề rộng vết nứt của dầm gia cường ở giai đoạn thí nghiệm tải đơn điệu sau lặp, đặc biệt trong giai đoạn sử dụng, nhưng không đáng kể trong giai đoạn bền. Trong giai đoạn chịu tải trọng lặp, tấm CFRP làm giảm đáng kể chuyển vị dư (đến 19%), chuyển vị (đến 34%) và bề rộng vết nứt lớn nhất của dầm (đến 21%) so với các dầm tương ứng trong nhóm chịu tải trọng tĩnh đơn điệu; và sự giảm này tỉ lệ thuận với số lớp gia cường và số chu kỳ gia tải lặp.
Hệ neo U-wraps với vùng bố trí khác nhau ảnh hưởng rõ nét đến dạng phá hoại của dầm, làm tăng đáng kể biến dạng cuối cùng của tấm CFRP và cáp, và độ dẻo của dầm. Biến dạng bong tách của tấm CFRP tính toán từ các hướng dẫn và tiêu chuẩn iii thiết kế gia cường kết cấu bê tông dùng tấm FRP dán ngoài hiện hành, mặc dù đều cho kết quả an toàn, nhưng nhìn chung, đang đánh giá thấp giá trị biến dạng bong tách của tấm CFRP cho trường hợp dầm BTUST dùng cáp không bám dính. Công thức tính biến dạng của cáp không bám dính có kể đến ảnh hưởng của tấm CFRP được đề xuất trong luận án cho kết quả gần với thực nghiệm với độ phân tán thấp và dễ sử dụng. Công thức này và mô hình tính biến dạng bong tách của tấm CFRP được đề xuất trong luận án có thể được dùng để bổ sung vào các điều khoản thiết kế gia cường kháng uốn cho dầm BTUST cáp không bám dính dùng tấm CFRP vốn còn thiếu trong các tiêu chuẩn hiện hành.
iv ABSTRACT Thanks to the outstanding technical characteristics of CFRP materials such as high strength, lightweight, non-conductivity, non-magnetism, non-corrosiveness, simple construction, the solution of using CFRP materials for retrofitting or strengthening of reinforced concrete (RC) and post-tensioned concrete (PC) structures has shown its high efficiency besides existing traditional solutions. However, the current limited studies on the flexural behavior of unbonded post-tensioned reinforced concrete (UPC) beams strengthened with CFRP sheets have not fully mentioned and quantified the influence of CFRP sheets for strengthening on the performance of the tendons and the beams, and the effects of repeated loads as well on the performance of UPC beams. Another pivotal factor controlling the effectiveness of the CFRP strengthening system for RC and PC beams is the interfacial bond behavior of CFRP sheets and concrete. However, this behavior has not been fully and systematically investigated in the published literature, especially in the case of PC beams using unbonded tendons.
The problems mentioned above lead to the absence of design provisions for PC members using unbonded tendons in current design guidelines for strengthening concrete structures using FRP materials. This thesis studies the interfacial bond behavior of CFRP-to-concrete joints and the flexural-strengthening efficiency of CFRP sheets on UPC beams. The main objectives of the thesis include: (1) experimentally analyze the interfacial bond behavior of CFRP sheets and concrete on UPC beams and clarifying the difference between this bond behavior and the CFRP-to-concrete bond behavior on single-lap shear specimens (the prevailing bond behavior) in a systematic way; (2) experimentally investigate of the behavior and quantification of the flexural-strengthening efficiency of CFRP sheets on UPC beams, and (3) develop an interfacial bond-slip model of CFRP-to-concrete joints for UPC beams and propose a new formula for calculating the strain of unbonded tendons in UPC beams including the effect of CFRP sheets serving for the design procedure of flexural strengthening using CFRP sheets for UPC beams. Regarding the experimental program, the test consisted of 20 large-scale UPC T-beams.
The main survey parameters included the number of CFRP sheet layers (0, 2, 4, and 6 v layers), beam condition before strengthened (uncracked and pre-cracked), loading type (monotonic and repeating loading), and CFRP U-wrap anchors type (concentrated and evenly distributed). In addition, to analyze and clarify the difference between the interfacial CFRP-to-concrete bond in UPC beams and that in single-lap shear specimens which are commonly used, a small test program was conducted on seven single-lap shear specimens. The experimental results showed that the interfacial bond behavior in the beams was very different from that in the single-lap shear tests in terms of the debonding strain and strain distribution of CFRP sheets (up to 250% compared to the beams without U-wraps and 490% compared to beams with U-wraps). The test results also showed that the accuracy of some existing codes and models in estimating the bond strength of CFRP- to-concrete joints in UPC beams (especially with CFRP U-wrap anchor systems) are very low compare to experimental data (42% on average).
The experimental results on the flexural behavior of UPC T-beams strengthened with CFRP sheets under monotonic and repeated loads showed that the use of CFRP sheets and CFRP U-wrap anchors significantly affected the tendon strain. CFRP sheets significantly affected the beam flexural resistance (increased by up to 65%), crack width (decreased by up to 84% in the serviceability stage), and beam displacement (increased by up to 65%); however, this enhancement tended to decrease as the CFRP sheet ratio increased.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu năng gia cường kháng uốn dầm BTCT căng sau bằng CFRP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng hiệu năng gia cường kháng uốn của tấm cfrp cho dầm bê tông căng sau dùng cáp không bám dính. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Hiệu năng gia cường kháng uốn dầm BTCT căng sau bằng CFRP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hiệu năng gia cường kháng uốn dầm BTCT căng sau bằng CFRP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu năng gia cường kháng uốn dầm BTCT căng sau bằng CFRP" thuộc chuyên ngành Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Hiệu năng gia cường kháng uốn dầm BTCT căng sau bằng CFRP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu năng gia cường kháng uốn dầm BTCT căng sau bằng CFRP" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu năng gia cường kháng uốn dầm BTCT căng sau bằng CFRP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.