Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu tố chính đến ứng xử c
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu tố chính đến ứng xử cắt của dầm bê tông căng sau dùng cáp không bám dính gia cường tấm cfrp
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu ứng xử cắt dầm bê tông căng sau UPC gia cường
Luận án tập trung nghiên cứu ứng xử cắt của dầm bê tông ứng suất trước dùng cáp không bám dính (UPC). Dầm được gia cường kháng cắt bằng tấm vật liệu composite CFRP/GFRP dạng U. Nghiên cứu thực nghiệm và lý thuyết đánh giá nhiều yếu tố chính. Các yếu tố bao gồm quỹ đạo căng cáp, cường độ bê tông, tỷ số nhịp cắt trên chiều cao làm việc của dầm. Hàm lượng và loại tấm gia cường, sơ đồ gia cường cũng được xem xét. Hệ neo và ảnh hưởng tương tác giữa các yếu tố là trọng tâm. Mục tiêu là làm rõ hiệu quả gia cường của tấm CFRP/GFRP đối với dầm UPC tiết diện chữ T. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kỹ thuật xây dựng, giúp tối ưu hóa thiết kế và tăng cường độ bền công trình.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu thực nghiệm
Luận án đi sâu vào ứng xử cắt của dầm bê tông ứng suất trước dùng cáp không bám dính (UPC). Dầm được gia cường kháng cắt bằng tấm CFRP/GFRP dạng U. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố chính: quỹ đạo căng cáp (thẳng, cong), cường độ bê tông (38, 55, 73 MPa), tỷ số nhịp cắt trên chiều cao dầm, loại tấm gia cường (GFRP, CFRP), sơ đồ gia cường (dải U rời rạc, liên tục), và hệ neo (neo dải dọc, neo mũi dù cải tiến). Phân tích ảnh hưởng tương tác giữa các yếu tố này đến hiệu quả gia cường của tấm CFRP/GFRP cho dầm UPC tiết diện chữ T. Đây là cơ sở khoa học cho kỹ thuật xây dựng.
1.2. Phương pháp luận và chương trình thí nghiệm
Chương trình thực nghiệm được tiến hành quy mô lớn. Tổng cộng 40 dầm UPC tiết diện chữ T đã được thử nghiệm. Tất cả dầm đều được gia cường kháng cắt bằng tấm CFRP/GFRP. Thí nghiệm cung cấp dữ liệu thực tế về ứng xử cắt. Dữ liệu này làm cơ sở cho phân tích và xây dựng mô hình. Nghiên cứu kết hợp phương pháp thực nghiệm và lý thuyết. Điều này đảm bảo tính toàn diện cho đánh giá kết cấu công trình. Kết quả thực nghiệm là nền tảng vững chắc cho các kết luận lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.
1.3. Cơ chế ứng xử cắt của dầm bê tông
Luận án kiểm chứng, đánh giá và xây dựng mô hình lý thuyết. Đề xuất công thức mới để dự đoán khả năng kháng cắt của dầm UPC gia cường tấm CFRP/GFRP. Công thức này xét đến đầy đủ các cơ chế kháng cắt. Đồng thời, sự tương tác giữa các cơ chế cũng được lồng ghép. Hiểu rõ cơ chế giúp cải thiện độ bền công trình. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết về vật liệu xây dựng và ứng dụng trong thiết kế kết cấu. Việc dự đoán chính xác ứng xử cắt là rất quan trọng trong kỹ thuật xây dựng.
II.Đánh giá hiệu quả gia cường CFRP GFRP trong kết cấu
Nghiên cứu làm rõ hiệu quả của vật liệu composite CFRP/GFRP trong việc gia cường kháng cắt cho dầm UPC. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể so với dầm bê tông cốt thép thông thường. Yếu tố quỹ đạo cáp có tác động lớn đến khả năng kháng cắt và ứng xử biến dạng của dầm. Hệ neo cải tiến chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất của tấm gia cường. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu xây dựng tiên tiến và ứng dụng của chúng trong kết cấu công trình, đặc biệt là trong việc nâng cao độ bền công trình.
2.1. Hiệu quả gia cường vật liệu CFRP GFRP
Kết quả nghiên cứu chỉ ra hiệu quả gia cường kháng cắt của tấm CFRP/GFRP trong dầm UPC thấp hơn đáng kể. Mức tối đa chỉ đạt 27%. Điều này đối lập với mức 75% của dầm bê tông cốt thép (BTCT) trong các nghiên cứu đã có. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu chuyên sâu cho từng loại kết cấu công trình và vật liệu xây dựng. Hiểu rõ hạn chế này là cần thiết cho thiết kế kỹ thuật xây dựng hiệu quả và an toàn.
2.2. Ảnh hưởng của quỹ đạo cáp không bám dính
Quỹ đạo cáp cong làm giảm góc vết nứt cắt. Điều này dẫn đến giảm đáng kể khả năng kháng cắt của tấm gia cường, trung bình 40% so với dầm cáp thẳng. Mặt khác, quỹ đạo cáp cong giúp chuyển đổi dạng phá hoại của dầm, làm cho ứng xử của dầm trở nên mềm dẻo hơn. Khả năng biến dạng của dầm tăng đáng kể (trung bình 2.3 lần), và khả năng hấp thụ năng lượng cũng tăng (trung bình 3.0 lần) so với dầm cáp thẳng. Yếu tố này ảnh hưởng lớn đến độ bền công trình dưới tác động cắt.
2.3. Tối ưu hệ neo cải tiến cho vật liệu FRP
Việc sử dụng hệ neo mũi dù cải tiến giúp gia tăng mạnh khả năng kháng cắt của tấm CFRP/GFRP, lên tới 118%. Đồng thời, khả năng biến dạng của dầm tăng lên tới 28% và khả năng hấp thụ năng lượng tăng lên tới 57%. Hệ neo đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu xây dựng gia cường. Điều này cải thiện đáng kể độ bền công trình chịu cắt, là một phát hiện quan trọng trong kỹ thuật xây dựng.
III.Tối ưu hóa khả năng kháng cắt dầm UPC và độ bền
Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kháng cắt và độ bền của dầm UPC gia cường. Cường độ bê tông đóng góp vào sự cải thiện tổng thể. Cấu hình gia cường và loại tấm FRP có tác động đến biến dạng vật liệu. Tỷ số nhịp cắt trên chiều cao làm việc của dầm cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của gia cường. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa thiết kế và ứng dụng vật liệu xây dựng, đảm bảo an toàn và nâng cao độ bền công trình trong kỹ thuật xây dựng hiện đại.
3.1. Tác động của cường độ bê tông đến kết cấu
Tăng cường độ bê tông giúp cải thiện đáng kể các chỉ số: khả năng kháng cắt, biến dạng và hấp thụ năng lượng. Mức độ cải thiện là khiêm tốn hơn so với các yếu tố khác. Tấm CFRP/GFRP làm việc hiệu quả hơn đối với dầm có cường độ bê tông cao. Lựa chọn cường độ bê tông phù hợp là yếu tố quan trọng trong kỹ thuật xây dựng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền công trình và hiệu quả gia cường, cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong thiết kế kết cấu công trình.
3.2. Vai trò của cấu hình gia cường và loại tấm
Các yếu tố như số lớp gia cường, kiểu dán (dải U rời rạc và liên tục) chỉ ảnh hưởng nhẹ đến khả năng kháng cắt của dầm. Tuy nhiên, các yếu tố này tác động đáng kể đến biến dạng lớn nhất của tấm gia cường. Loại tấm FRP (CFRP và GFRP) cũng có ảnh hưởng tương tự. Việc chọn lựa cấu hình và loại vật liệu xây dựng gia cường cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mặc dù ảnh hưởng kháng cắt nhẹ, chúng vẫn quan trọng cho hiệu suất tổng thể của kết cấu công trình.
3.3. Ảnh hưởng tỷ số nhịp cắt trên chiều cao dầm
Khả năng tham gia kháng cắt của tấm CFRP/GFRP dạng U bị suy giảm đáng kể, xấp xỉ 33%. Sự suy giảm này xảy ra khi tỷ số nhịp cắt trên chiều cao làm việc của dầm giảm. Yếu tố hình học này có tác động mạnh mẽ đến hiệu quả của gia cường. Các nhà kỹ thuật xây dựng cần xem xét tỷ số này khi thiết kế. Điều này đảm bảo tính toán chính xác độ bền công trình và khả năng chịu tải, đặc biệt trong các kết cấu công trình phức tạp.
IV.Phương pháp phân tích mới cho thiết kế kỹ thuật xây dựng
Luận án đề xuất một công thức phân tích mới để dự đoán khả năng kháng cắt của dầm UPC gia cường tấm FRP. Công thức này dựa trên phương pháp giải tích, phản ánh bản chất vật lý của cơ chế phá hoại. Nó tích hợp mô hình làm việc của vật liệu, điều kiện cân bằng và tương thích biến dạng. Kết quả kiểm chứng cho thấy độ chính xác và ổn định vượt trội so với các tiêu chuẩn hiện hành. Đây là một công cụ quý giá cho kỹ thuật xây dựng, giúp các kỹ sư thiết kế kết cấu công trình với độ bền cao và hiệu quả hơn.
4.1. Xây dựng mô hình dự đoán khả năng kháng cắt
Luận án đề xuất một công thức mới để dự đoán khả năng kháng cắt. Công thức này được xây dựng theo phương pháp giải tích. Điều này khác biệt so với hầu hết các công thức hiện có dựa trên phương pháp thuần thực nghiệm. Mô hình phản ánh gần hơn bản chất vật lý của kiểu phá hoại cắt. Mô hình lồng ghép được cơ chế làm việc của vật liệu xây dựng, các điều kiện về cân bằng và sự tương thích về biến dạng. Công thức vẫn duy trì tính đơn giản của nguyên lý cộng tác dụng truyền thống.
4.2. Ưu điểm công thức đề xuất trong tính toán
Kết quả kiểm chứng cho thấy công thức đề xuất có ưu điểm vượt trội. Kết quả gần với thực nghiệm hơn. Độ ổn định của công thức tốt hơn so với các công thức từ ACI 440. Điều này mang lại độ tin cậy cao hơn trong tính toán kết cấu công trình. Đây là một đóng góp quan trọng cho kỹ thuật xây dựng hiện đại. Công thức hỗ trợ dự đoán chính xác hơn độ bền công trình, giúp giảm thiểu rủi ro trong thiết kế.
4.3. Ứng dụng công thức cho thiết kế kháng cắt dầm
Công thức đề xuất có thể được sử dụng rộng rãi trong thiết kế kháng cắt. Nó áp dụng cho dầm UPC trong cả hai trường hợp: dầm gia cường và không gia cường tấm FRP. Khả năng áp dụng đa dạng giúp chuẩn hóa quy trình thiết kế. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu xây dựng và đảm bảo an toàn. Đồng thời nâng cao hiệu quả và độ bền công trình trong thực tế. Công thức là một công cụ thiết yếu cho các kỹ sư xây dựng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA VÕ LÊ NGỌC ĐIỀN ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CHÍNH ĐẾN ỨNG XỬ CẮT CỦA DẦM BÊ TÔNG CĂNG SAU DÙNG CÁP KHÔNG BÁM DÍNH GIA CƯỜNG TẤM CFRP/GFRP LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA VÕ LÊ NGỌC ĐIỀN ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CHÍNH ĐẾN ỨNG XỬ CẮT CỦA DẦM BÊ TÔNG CĂNG SAU DÙNG CÁP KHÔNG BÁM DÍNH GIA CƯỜNG TẤM CFRP/GFRP Chuyên ngành: Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp Mã số chuyên ngành: 62580208 Phản biện độc lập: TS.
Ngô Thanh Thủy Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Trung Hiếu Phản biện: PGS. Lê Anh Thắng Phản biện: PGS. Nguyễn Văn Hiếu Phản biện: PGS.
Hồ Đức Duy NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Minh Long 2. Hồ Hữu Chỉnh LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Minh Long và TS. Hồ Hữu Chỉnh.
Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Võ Lê Ngọc Điền i TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án này trình bày một nghiên cứu về ứng xử cắt của dầm bê tông ứng suất trước dùng cáp không bám dính (UPC) được gia cường kháng cắt bằng tấm CFRP/GFRP dạng U. Về phương diện thực nghiệm, luận án tập trung đánh giá và làm rõ ảnh hưởng của một số yếu tố chính như quỹ đạo căng cáp (thẳng và cong), cường độ bê tông (38, 55, và 73 MPa), tỷ số nhịp cắt trên chiều cao làm việc của dầm (1.3), hàm lượng và loại tấm gia cường (GFRP và CFRP), sơ đồ gia cường (dạng dải U rời rạc và liên tục), hệ neo (neo dải dọc và neo mũi dù cải tiến) và phân tích ảnh hưởng tương tác giữa các yếu tố này đến hiệu quả gia cường của tấm gia cường CFRP/GFRP đối với dầm UPC tiết diện chữ T.
Chương trình thực nghiệm được tiến hành trên 40 dầm UPC có tiết diện chữ T gia cường kháng cắt bằng tấm CFRP/GFRP. Về phương diện lý thuyết, luận án kiểm chứng, đánh giá và xây dựng mô hình và đề xuất công thức mới để dự đoán khả năng kháng cắt của dầm UPC gia cường tấm CFRP/GFRP có xét đến đầy đủ các cơ chế kháng cắt và sự tương tác giữa các cơ chế này. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả gia cường kháng cắt của tấm CFRP/GFRP trong dầm UPC thấp hơn nhiều, tối đa chỉ 27% so với 75% của dầm bê tông cốt thép (BTCT) từ các nghiên cứu đã có. Quỹ đạo cáp cong làm giảm góc vết nứt cắt, vì thế làm giảm đáng kể khả năng kháng cắt của tấm (trung bình 40%) so với trong dầm cáp thẳng; mặt khác, quỹ đạo cáp cong giúp chuyển đổi dạng phá hoại của dầm, dẫn đến ứng xử của dầm trở nên mềm dẻo hơn và làm tăng đáng kể khả năng biến dạng của dầm (trung bình 2.3 lần) và khả năng hấp thụ năng lượng (trung bình 3.0 lần) so với của dầm cáp thẳng.
Việc sử dụng hệ neo mũi dù cải tiến giúp gia tăng mạnh khả năng kháng cắt của tấm CFRP/GFRP (lên tới 118%), khả năng biến dạng và hấp thụ năng lượng của dầm (lần lượt lên tới 28 và 57%). Tương tự, tăng cường độ bê tông cũng giúp cải thiện đáng kể các chỉ số vừa nêu nhưng ở mức độ khiêm tốn hơn và tấm CFRP/GFRP làm việc hiệu quả hơn đối với dầm có cường độ bê tông cao. Các yếu tố số lớp, kiểu dán (dải U rời rạc và liên tục) và loại tấm FRP (CFRP và GFRP) chỉ ảnh hưởng nhẹ đến khả năng kháng cắt của dầm nhưng có tác động đáng kể đến biến dạng lớn nhất của tấm gia cường. Khả năng tham gia kháng cắt của tấm CFRP/GFRP dạng U bị suy giảm đáng kể (xấp xỉ 33%) khi tỷ số nhịp cắt trên chiều cao làm việc của dầm giảm.
Trong bối cảnh hầu hết các ii công thức hiện có đều được xây dựng dựa trên phương pháp thuần thực nghiệm, công thức đề xuất trong luận án này được xây dựng theo phương pháp giải tích đã phản ánh được gần hơn bản chất vật lý của kiểu phá hoại cắt, lồng ghép được trong nó mô hình làm việc của vật liệu, các điều kiện về cân bằng và sự tương thích về biến dạng, nhưng đồng thời vẫn tận dụng được tính đơn giản của nguyên lý cộng tác dụng truyền thống. Kết quả kiểm chứng cho thấy công thức đề xuất cho kết quả gần với thực nghiệm hơn và có độ ổn định tốt hơn so với các công thức từ ACI 440. Công thức đề xuất có thể dùng để thiết kế kháng cắt cho dầm UPC cho cả trường hợp dầm gia cường và không gia cường tấm FRP. iii ABSTRACT This dissertation presents a study on the shear behavior of unbonded post- tensioned concrete (UPC) beams shear-strengthened with CFRP/GFRP U-wraps.
Experimentally, the dissertation focuses on evaluating and clarifying the influence of a number of main factors such as tendon profile (harped or straight), concrete strength (38, 55, and 73 MPa), the shear span-to-depth ratio (1.3), ratio and FRP type (GFRP and CFRP), wrapping configurations (installed as continuous and discrete strips), FRP anchors for FRP U-wraps (flat FRP anchor and improved FRP spike anchor) and analyses the interaction effect among these factors to the strengthening efficiency of the CFRP/GFRP sheets for UPC T-beams. The experimental program was conducted on 40 large-scale UPC T-beams shear-strengthened with CFRP/GFRP sheets. Theoretically, the dissertation examines, evaluates, and builds a model and proposes a new formula to predict the shear resistance of UPC beams shear-strengthened with CFRP/GFRP sheets with full consideration of shear resistance mechanisms and their interactions. The research results show that the shear-strengthening efficiency of CFRP/GFRP sheets in UPC beams is much lower, up to only 27% compared to 75% of reinforced concrete (RC) beams from existing studies.
In comparison with the UPC beams with straight tendons, those with harped tendons exhibit a reduction in the shear contribution of CFRP/GFRP sheets (approximately 40%) and show a more ductile failure mode with an improvement of the beam deformation (up to 2.3 times) and energy absorption capacity (average 3. The use of improved FRP spike anchor greatly increases the shear resistance of the CFRP/GFRP sheets (up to 118%), the deformation and energy absorption capacity of the beams (up to 28 and 57% respectively). Similarly, increasing concrete strength also significantly improves the above indicators but to a more modest level and CFRP/GFRP sheets are more effective with higher concrete strength. The factors of layer number, wrapping configurations (continuous or discrete strips), and FRP type (GFRP and CFRP) have only a slight influence on the shear resistance of the beams but have a significant effect on the maximum strain of the FPR sheets.
The contribution in shear resistance of CFRP/GFRP U-wraps is significantly reduced iv (approximately 33%) when the shear span-to-depth ratio of the beams is decreases. In the context that most of the existing formulas are proposed by using empirical approach, the proposed formula in this dissertation, which is built by using the analytical method combined with experiments, has more closely reflected the physical nature of shear failure mode, incorporating in it the constitutive laws of the materials, the equilibrium and the deformation compatibility as well as taking advantage of the simplicity of the traditional superposition principle. The test results show that the proposed formula gives results closer to the experiments and has better stability than formulas from ACI 440. The proposed formula can be used to design shear resistance for UPC beams for both FRP-strengthened beams and un-strengthened beams.
v LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng biết ơn sâu sắc đối với người Thầy hướng dẫn, PGS. Nguyễn Minh Long và TS. Hồ Hữu Chỉnh đã tận tình hướng dẫn khoa học kỹ thuật, luôn khích lệ động viên, cho tôi những lời khuyên qúy và kỹ năng làm việc trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. Lời cám ơn chân thành xin được gửi đến quý Thầy Cô Khoa Kỹ Thuật Xây Dựng, trường Đại học Bách Khoa thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình giảng dạy và truyền đạt kiến thức cho tôi trong thời gian học các môn học.
Cám ơn các bạn học viên đã hỗ trợ trong quá trình thực hiện chương trình thí nghiệm tại phòng thí nghiệm kết cấu công trình, trường Đại học Bách Khoa thành phố Hồ Chí Minh. Cám ơn các đồng nghiệp, ban lãnh đạo Khoa, trường Đại học Tiền Giang đã tạo điều kiện thời gian công tác để tôi tham gia học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cám ơn chân thành sâu sắc đến Cha Mẹ và hai Chị đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi tham gia học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn.
vi MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. x DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.
xvi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN, MỤC TIÊU, Ý NGHĨA VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Vật liệu FRP .2 Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kháng cắt của dầm BTUST gia cường tấm FRP .1 Kiểu phá hoại .2 Ảnh hưởng cường độ bê tông .3 Ảnh hưởng cốt thép dọc .4 Ảnh hưởng cốt thép đai .5 Ảnh hưởng cáp ứng suất trước .6 Ảnh hưởng của thông số vật liệu FRP .7 Ảnh hưởng tỷ số nhịp cắt trên chiều cao làm việc dầm (a/de) .8 Ảnh hưởng phương pháp neo.3 Mô hình và các công thức xác định khả năng kháng cắt của dầm BTCT và BUST gia cường bằng vật liệu FRP .1 Mô hình và công thức tính khả năng kháng cắt của tấm FRP gia cường dầm BTCT .2 Mô hình và công thức tính khả năng kháng cắt của dầm BTUST gia cường bằng vật liệu FRP .2 MỤC TIÊU VÀ Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU .2 Ý nghĩa nghiên cứu.1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .3 NÔI DUNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU VÀ CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .1 Nội dung nghiên cứu .2 Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.3 Cấu trúc và tổ chức của luận án. 26 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ CHÍNH ĐẾN ỨNG XỬ CẮT CỦA DẦM BÊ TÔNG ỨNG SUẤT CĂNG SAU DÙNG CÁP KHÔNG BÁM DÍNH GIA CƯỜNG TẤM CFRP/GFRP .1 CHƯƠNG TRÌNH THỰC NGHIỆM .2 Cốt thép thanh.3 Cáp ứng suất trước .4 Tấm gia cường CFRP/ GFRP .2 Dầm thí nghiệm .3 Sơ đồ thử tải và bố trí thiết bị thí nghiệm .2 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN CÁC THÔNG SỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ỨNG XỬ CẮT CỦA CÁC DẦM THÍ NGHIỆM.1 Hình thái vết nứt và kiểu phá hoại .2 Quan hệ lực và chuyển vị.3 Ảnh hưởng cường độ bê tông.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu tố chính đến ứng xử cắt của dầm bê tông căng sau dùng cáp không bám dính gia cường tấm cfrp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu t" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu t" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của một số yếu t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.