Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghiên cứu ứng xử thấm c

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vật liệu mới xây dựng cầu đường giao thông bền vững, tối ưu chi phí.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu ứng xử thấm của đất trộn xi măng

Luận án tiến sĩ này tập trung vào ứng xử thấm của đất trộn vữa xi măng (soilcrete). Công nghệ soilcrete đóng vai trò thiết yếu trong nhiều công trình chống thấm. Các ứng dụng bao gồm đê, đập, tường ngăn và vách hố đào. Hệ số thấm (ks) là thông số vật lý then chốt. Nó đánh giá hiệu quả chống thấm của soilcrete. Tuy nhiên, nghiên cứu về ks của soilcrete còn nhiều điểm chưa nhất quán trên thế giới. Tại Việt Nam, việc xác định ks gặp khó khăn. Các nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về vấn đề này còn hạn chế. Nghiên cứu sinh đã thực hiện đề tài này để giải quyết các thách thức đó. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu tin cậy cho kỹ thuật xây dựng công trình giao thông.

1.1. Mục tiêu luận văn tiến sĩ và thách thức nghiên cứu

Mục tiêu chính là nghiên cứu bao quát ứng xử thấm của đất ĐBSCL trộn xi măng trong phòng thí nghiệm. Việc này đòi hỏi xác định chính xác hệ số thấm. Đất khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có đặc thù riêng. Các loại đất khác nhau cho ra kết quả khác nhau. Điều này đặt ra thách thức trong việc chuẩn hóa quy trình. Cần một phương pháp thí nghiệm nhất quán, đáng tin cậy. Nghiên cứu sinh đã phải chế tạo thiết bị chuyên dụng. Việc này nhằm đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Khảo sát vi cấu trúc cũng là một phần quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế giảm thấm.

1.2. Tầm quan trọng của hệ số thấm soilcrete

Hệ số thấm của soilcrete là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống thấm của công trình. Một hệ số thấm thấp giúp ngăn chặn dòng thấm hiệu quả. Điều này bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông. Đặc biệt, tại các khu vực dễ bị ngập lụt như ĐBSCL, việc này càng cấp thiết. Dữ liệu chính xác về ks hỗ trợ thiết kế công trình giao thông tối ưu. Nó cũng giúp lựa chọn vật liệu xây dựng giao thông phù hợp. Từ đó, nâng cao tuổi thọ và độ bền cho công trình.

II. Phương pháp thí nghiệm ứng xử thấm soilcrete

Nghiên cứu áp dụng quy trình thí nghiệm nghiêm ngặt. Thiết bị thí nghiệm thấm thành mềm được chế tạo đặc biệt. Nó tuân thủ tiêu chuẩn Mỹ ASTM D5084. Thiết bị này đảm bảo kết quả chính xác, đáng tin cậy. Các mẫu soilcrete được chuẩn bị kỹ lưỡng. Hơn 100 mẫu đã được chế tạo. Chúng bao gồm các tổ hợp đất, xi măng và bentonite khác nhau. Quá trình chế tạo mẫu và bảo dưỡng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này mô phỏng các điều kiện thi công xây dựng giao thông thực tế.

2.1. Thiết bị thí nghiệm và tiêu chuẩn áp dụng

Thiết bị thấm thành mềm cho phép kiểm soát áp lực buồng. Nó mô phỏng áp lực đất thực tế. Điều này rất quan trọng khi đánh giá tính thấm. Tiêu chuẩn ASTM D5084 là một chuẩn mực quốc tế. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo tính khách quan. Các thí nghiệm thấm được thực hiện theo hai phương pháp. Đó là cột áp vào hạ - cột áp ra không đổi và cột áp vào hạ - cột áp ra dâng. Mỗi phương pháp cung cấp thông tin riêng biệt. Chúng bổ trợ cho nhau để có cái nhìn toàn diện.

2.2. Vật liệu nghiên cứu Đất xi măng phụ gia

Đất sử dụng được thu thập từ ĐBSCL. Các loại đất đặc trưng bao gồm bùn sét, sét dẻo mềm, sét dẻo cứng. Đất cát san lấp cũng được sử dụng. Các mẫu này đại diện cho địa chất khu vực. Ba loại xi măng chính là Portland thông thường (OPC40), Portland hỗn hợp (PCB40), và xi măng Portland chứa 50% xỉ lò cao (PCS). Hàm lượng xi măng thay đổi từ 200 đến 400 kg/m3. Bentonite được thêm vào đất cát san lấp. Hàm lượng bentonite từ 15 đến 100 kg/m3. Việc này nhằm tăng cường khả năng chống thấm.

2.3. Các phương pháp xác định đặc tính vật liệu

Ngoài thí nghiệm thấm, các mẫu soilcrete được kiểm tra cường độ. Máy nén một trục nở hông tự do được sử dụng. Điều này giúp đánh giá khả năng chịu lực của vật liệu. Vi cấu trúc của soilcrete cũng được khảo sát. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định thành phần khoáng vật. Phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) cho biết thành phần nguyên tố. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giải thích hành vi thấm và cường độ của soilcrete.

III. Kết quả chính về hệ số thấm của soilcrete

Các thí nghiệm đã đưa ra nhiều kết quả quan trọng. Hệ số thấm (ks) của đất trộn xi măng giảm đáng kể. Đất bùn sét trộn xi măng giảm 100 lần so với đất tự nhiên. Đất cát san lấp trộn xi măng giảm hơn 1000 lần so với đất cát đầm chặt. Những con số này minh chứng hiệu quả của soilcrete. Vật liệu này có tiềm năng lớn cho hạ tầng giao thông. Ks của soilcrete cũng phụ thuộc vào thời gian bảo dưỡng. Ks giảm theo thời gian bảo dưỡng. Điều này cho thấy quá trình đông cứng liên tục.

3.1. Ảnh hưởng của thành phần và thời gian bảo dưỡng

Hàm lượng xi măng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số thấm. Khi tăng hàm lượng xi măng, hệ số thấm của soilcrete giảm. Đất sét trộn xi măng cho hệ số thấm thấp hơn 10 lần so với đất cát trộn xi măng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của loại đất gốc. Sự kết hợp giữa đất và xi măng tạo ra cấu trúc bền vững. Cấu trúc này ngăn chặn dòng nước thấm qua. Thời gian bảo dưỡng cho phép phản ứng hóa học diễn ra hoàn toàn. Điều này củng cố cấu trúc và giảm độ thấm.

3.2. Vai trò của bentonite và loại xi măng

Bentonite đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thấm cho đất cát san lấp. Việc trộn bentonite vào đất cát san lấp trộn xi măng làm giảm đáng kể hệ số thấm. Tuy nhiên, có một giới hạn tối ưu. Khi hàm lượng bentonite vượt quá giá trị này, hệ số thấm có thể tăng nhẹ. Điều này cho thấy cần có tỷ lệ trộn hợp lý. Về loại xi măng, xi măng PCS cho hệ số thấm thấp hơn. So với OPC và PCB, PCS có hiệu quả hơn trong đất cát. Ks của soilcrete không phụ thuộc vào gradient thủy lực. Đây là một phát hiện quan trọng.

3.3. Mối liên hệ giữa cường độ và khả năng thấm

Kết quả thí nghiệm cho thấy mối tương quan rõ rệt. Khi cường độ của mẫu soilcrete tăng, hệ số thấm giảm. Điều này khẳng định rằng một vật liệu bền chắc sẽ khó thấm hơn. Các mẫu soilcrete đạt hệ số thấm rất thấp, nhỏ hơn 10^-9 m/s. Điều này được coi là vật liệu không thấm. Khảo sát vi cấu trúc cũng hỗ trợ kết quả này. Cấu trúc bề mặt của đất cát san lấp trộn xi măng đặc chắc hơn. Nó đặc chắc dần theo thời gian và hàm lượng xi măng. Điều này tương đồng với việc giảm hệ số thấm.

IV. Ứng dụng công nghệ soilcrete trong hạ tầng giao thông

Nghiên cứu này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Công nghệ đất trộn xi măng (soilcrete) có thể gia cố đường giao thông nông thôn. Đặc biệt tại khu vực ĐBSCL, việc này rất cần thiết. Nó kết hợp hiệu quả với chức năng đê bao chống lũ. Soilcrete vừa tăng cường khả năng chịu lực cho đường. Đồng thời, nó cung cấp giải pháp chống thấm hiệu quả. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông. Nó cũng hỗ trợ quy hoạch giao thông trong khu vực.

4.1. Tiềm năng cho đường giao thông nông thôn và đê bao

Đường giao thông nông thôn ở ĐBSCL thường yếu. Chúng dễ bị ảnh hưởng bởi nước lũ và nền đất yếu. Việc gia cố bằng soilcrete giúp cải thiện đáng kể độ bền. Đồng thời, nó tạo ra một lớp chống thấm bên dưới. Lớp này bảo vệ kết cấu đường khỏi sự xâm nhập của nước. Các đê bao kết hợp cũng được tăng cường. Chúng chống lại áp lực nước lũ hiệu quả hơn. Đây là một giải pháp kỹ thuật cầu đường toàn diện. Nó mang lại lợi ích kép cho cộng đồng.

4.2. Đề xuất hàm lượng xi măng tối ưu cho soilcrete

Dựa trên kết quả thí nghiệm, các đề xuất cụ thể được đưa ra. Đối với đất bùn sét, sét dẻo mềm, sét dẻo cứng trộn xi măng PCB40, hàm lượng xi măng Ac = 300 kg/m3. Đối với đất cát san lấp, có hai lựa chọn. Hoặc trộn xi măng OPC40 hoặc PCS với Ac = 250 - 300 kg/m3. Hoặc trộn xi măng PCB40 hàm lượng 300 kg/m3 cùng với bentonite 25 kg/m3. Những khuyến nghị này rất quan trọng. Chúng giúp các kỹ sư thiết kế công trình giao thông lựa chọn vật liệu chính xác. Điều này đảm bảo hiệu quả chống thấm và tiết kiệm chi phí.

V. Phân tích ổn định và thiết kế tường soilcrete

Khả năng chống thấm và ổn định của đê đất gia cố bằng soilcrete đã được mô phỏng. Phần mềm chuyên dụng SEEP/W và SLOPE/W được sử dụng. Các phân tích này đánh giá hành vi của tường soilcrete. Đặc biệt, chúng tập trung vào điều kiện mực nước lũ rút nhanh. Kết quả phân tích khẳng định hiệu quả cao của tường soilcrete. Nó ngăn chặn dòng thấm một cách vượt trội. Đồng thời, nó gia tăng đáng kể sự ổn định cho đê bao. Điều này rất quan trọng trong quản lý dự án giao thông. Nó đảm bảo an toàn cho các công trình.

5.1. Đánh giá hiệu quả chống thấm và ổn định đê

SEEP/W mô phỏng dòng thấm qua đê. Nó chỉ ra rằng tường soilcrete làm giảm lưu lượng thấm. Nó cũng giảm áp lực nước lỗ rỗng bên trong đê. SLOPE/W phân tích ổn định mái dốc của đê. Kết quả cho thấy hệ số an toàn tăng lên rõ rệt. Điều này có nghĩa là đê ít có khả năng bị sạt lở hơn. Đặc biệt trong các tình huống mực nước rút nhanh, nguy cơ sạt lở cao. Tường soilcrete cung cấp một lớp bảo vệ vững chắc. Nó giúp công trình giao thông chịu đựng tốt hơn các tác động môi trường.

5.2. Hướng dẫn thiết kế tường soilcrete thực tế

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thiết kế cụ thể. Tường soilcrete một hàng cọc dày 0.4 m có thể áp dụng hiệu quả. Nó phù hợp với các khu vực có khả năng sạt lở thấp. Đối với các đoạn đê có nguy cơ sạt lở cao, cần giải pháp mạnh mẽ hơn. Tường soilcrete hai hàng cọc dày 0.8 m được đề xuất. Những hướng dẫn này là cơ sở cho các kỹ sư. Họ có thể thiết kế các công trình chống thấm. Việc này đảm bảo tính bền vững và an toàn. Nó cũng liên quan đến công tác bảo trì công trình giao thông sau này. Các giải pháp này tối ưu hóa thi công xây dựng giao thông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghiên cứu ứng xử thấm của đất trộn vữa xi măng trong phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LƯƠNG THỊ BÍCH NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ THẤM CỦA ĐẤT TRỘN VỮA XI MĂNG TRONG PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY LUONG THI BICH INVESTIGATION OF PERMEABILITY OF SOILCRETE IN THE LABORATORY A DISSERTATION SUBMITTED FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY HO CHI MINH CITY - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LƯƠNG THỊ BÍCH NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ THẤM CỦA ĐẤT TRỘN VỮA XI MĂNG TRONG PHÒNG Chuyên ngành: Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông Mã số chuyên ngành: 9580205 Phản biện độc lập: PGS.

Võ Ngọc Hà Phản biện độc lập: TS. Nguyễn Bá Phú Phản biện: PGS. Tô Văn Lận Phản biện: PGS. Võ Phán Phản biện: TS.

Nguyễn Thị Thu Trà NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS. TRẦN NGUYỄN HOÀNG HÙNG LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu khác đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.

Tác giả luận án LƯƠNG THỊ BÍCH i TÓM TẮT LUẬN ÁN Công nghệ đất trộn xi măng đã được đề xuất và ứng dụng trong các công trình chống thấm như đê, đập, tường ngăn, vách hố đào, v. Hệ số thấm (ks) của đất trộn xi măng (soilcrete) là một thông số vật lý quan trọng để đánh giá tính hiệu quả của soilcrete trong các ứng dụng này. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên thế giới về hệ số thấm của soilcrete chưa nhất quán. Ở Việt Nam, hệ số thấm của soilcrete khó xác định, chưa được nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện.

Mục tiêu của đề tài này là nghiên cứu bao quát ứng xử thấm của đất khu vực ĐBSCL trộn xi măng trong phòng. Thiết bị thí nghiệm thấm thành mềm đã được chế tạo phù hợp với tiêu chuẩn của Mỹ ASTM D5084 để phục vụ thí nghiệm thấm cho các mẫu soilcrete. Đất sử dụng trong nghiên cứu là các loại đất đặc trưng vùng ĐBSCL gồm đất bùn sét, sét dẻo mềm, sét dẻo cứng, và đất cát san lấp được thu thập tại hai tỉnh đại diện là Đồng Tháp và Hậu Giang. Hơn 100 mẫu soilcrete được chế tạo từ các loại đất trộn lần lượt với ba loại xi măng gồm Portland thông thường (OPC40), Portland hỗn hợp (PCB40), và xi măng Portland chứa 50% xỉ lò cao (PCS) ở các hàm lượng khác nhau (200, 250, 300, 350, 400 kg/m3), riêng với mẫu đất cát san lấp trộn xi măng có trộn thêm bentonite với các hàm lượng lần lượt 15, 25, 50, 75, 100 kg/m3.

Các mẫu soilcrete được thực hiện các thí nghiệm thấm, cường độ, và vi cấu trúc. Thí nghiệm thấm được thực hiện theo phương pháp cột áp vào hạ - cột áp ra không đổi hoặc phương pháp cột áp vào hạ - cột áp ra dâng. Thí nghiệm xác định cường độ soilcrete bằng máy nén một trục nở hông tự do. Vi cấu trúc được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM), phân tích nhiễu xạ tia X (XRD), và phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS).

Các kết quả thí nghiệm cho thấy (1) ks của đất bùn sét trộn xi măng giảm 100 lần so với đất tự nhiên; (2) ks của đất cát san lấp trộn xi măng giảm hơn 1000 lần so với đất cát đầm chặt; (3) ks của soilcrete giảm theo thời gian bảo dưỡng; (4) ks của soilcrete giảm khi tăng hàm lượng xi măng; (5) đất sét trộn xi măng có hệ số thấm thấp hơn đất cát trộn xi măng 10 lần; (6) bentonite làm giảm hệ số thấm của đất cát san lấp trộn xi măng, nhưng khi hàm lượng bentonite vượt quá giá trị tối ưu, hệ số thấm soilcrete bentonite tăng nhẹ khi tăng hàm lượng bentonite; (7) ks đất cát trộn xi măng PCS thấp hơn so với trộn với xi măng OPC và PCB; (8) ks của soilcrete không phụ thuộc vào gradient thủy lực; (10) cường độ các mẫu soilcrete tăng thì hệ số thấm giảm; (11) ks của soilcrete là thấp, nhỏ hơn 10-9 m/s và được xem là vật liệu không thấm; (12) cấu trúc bề ii mặt của mẫu đất cát san lấp trộn xi măng đặc chắc hơn so với mẫu đất cát chưa xử lý và ngày càng đặc chắc dần theo thời gian và hàm lượng xi măng, phù hợp với kết quả thí nghiệm thấm. Kết quả nghiên cứu trong phòng về cường độ và hệ số thấm của soilcrete cho thấy hoàn toàn có thể ứng dụng công nghệ đất trộn xi măng để gia cố đường giao thông nông thôn (GTNT) kết hợp đê bao chống lũ ở khu vực ĐBSCL. Hàm lượng xi măng để tạo cọc soilcrete cho mục đích ngăn thấm đê bao được đề xuất: đối với các loại đất bùn sét, sét dẻo mềm, sét dẻo cứng trộn xi măng PCB40 thì Ac = 300 kg/m3; đối với đất cát san lấp trộn xi măng OPC40 hoặc xi măng PCS Ac = 250 - 300 kg/m3, hoặc xi măng PCB40 hàm lượng 300 kg/m3 trộn thêm bentonite hàm lượng 25 kg/m3. Khả năng chống thấm, ổn định của đê đất gia cố cọc xi măng đất dưới điều kiện mực nước lũ rút nhanh được mô phỏng và phân tích bằng phần mềm SEEP/W và SLOPE/W.

Kết quả phân tích cho thấy tường soilcrete có hiệu quả cao trong việc ngăn dòng thấm và gia tăng ổn định cho đê bao. Tường soilcrete một hàng cọc dày 0.4 m được áp dụng hiệu quả khi gia cố ở khu vực có khả năng sạt lở thấp. Tường soilcrete hai hàng cọc dày 0.8 m có thể ứng dụng các đoạn nguy cơ sạt lở cao đảm bảo chống thấm và ổn định lâu dài. iii ABSTRACT The in-situ soils mixed with cement (soilcrete) technology (SCM) has been applied for seepage cutoff purposes such as impermeable cores for embankments, dams, containment walls, or leakage prevention for contamination.

The hydraulic conductivity of soilcrete (ks) is an important property to evaluate the effect of the soilcrete in these applications. However, some researches of authors in the world on the soilcrete permeability remains inconsistent. In Vietnam, the soilcrete hydraulic conductivity remains difficult to determine. It has not been studied thoroughly and full aspects yet.

This study aims a better understanding of the soilcrete permeability behaviors made from some typical soils in the Mekong delta mixing with cement in the laboratory. The flexible wall permeameters were manufactured according to the ASTM D5084 standard to conduct the permeability tests of the soilcrete. Several typical soil types in the Mekong delta such as soft clay, medium clay, medium stiff clay, and dredging sand were taken in Dong Thap and Hau Giang provinces for this study. About 100 soilcrete specimens were created from the soil types mixing with three types of cement including the Ordinary portland cement (OPC40), Portland cement blended (PCB40), and Portland cement slag (PCS) at various contents of 200, 250, 300, 350, 400 kg/m3, respectively.

For dredging sand mixed with the PCB40 at a content of 300 kg/m3 was additional mixed with bentonite at some contents of 15, 25, 50, 75, and 100 kg/m3, respectively. The soilcrete specimens were tested the unconfined compressive strength (UCS), the permeability, and the microstructure. The UCS tests were carried out according to the ASTM D2166 standard. The permeability tests were performed by the falling head - constant tailwater method or falling head - rising tailwater method.

The soilcrete microstructure was investigated by a combination of scanning electron microscope (SEM), X-ray powder diffractometer (XRD), and energy-dispersive X-ray spectroscopy (EDS) methods. The results show that: (1) the ks of the soilcrete made from cement - mixed soft clay was lower 100 times than that of the unmixed soft clay; (2) the ks of the sand soilcrete decreased 1000 times in comparison with the compacted sand sample; (3) the ks of soilcrete reduced with increasing in cement contents and in curing time; (6) bentonite reduced the ks of sand soilcrete. However, when bentonite content exceeded an optimum value, the ks of bentonite soilcrete increased slightly with bentonite content; iv (7) the ks of soilcrete made from the PCS cement was lower than those made from the OPC and PCB cement; (8) the ks of soilcrete was independent on hydraulic gradient; (9) the more soilcrete strength increases, the more hydraulic conductivity decreases; (10) the ks of soilcrete was lower than 10-9 m/s; (11) the surface structure of the cement treated dredging sand was denser than that of the untreated sand; (12) the soilcrete structure was gradually dense with the increase in curing time and cement contents. The microstructural examination of the soilcrete by XRD, SEM-EDS interpreted for the strength enhancement and the hydraulic conductivity reduction of the soilcrete.

The results of the SEM examination agreed well with the results from the strength and permeability tests. The results of strength and permeability of the soilcrete demonstrated that the soil cement mixing technology can be used to reinforce earth levees against floods in the Mekong delta. Cement contents to create seepage cutoff soilcrete wall for the earth levees were proposed following: for clay soilcrete, Ac = 300 kg/m3; for sand soilcrete made from the OPC40 or the PCS, Ac = 250 -300 kg/m3; for sand soilcrete made from the PCB40, Ac = 300 kg/m3, Ab = 25 kg/m3. The effectiveness of soilcrete to reinforce the earth levees under rapid drawdown of floodwater was analysed by the SEEP/W and SLOPE/W softwares.

The results indicate that the soilcrete walls were highly effective in cutting seepage off and increasing stability significantly.4-m single row soilcrete wall can reinforce successfully for earth levees with less slide situation.8-m double row soilcrete wall can reinforce earth levees sustainably. v LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Nguyễn Hoàng Hùng đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả gởi lời cảm ơn đến GSTS.

Trần Thị Thanh, PGS. TS Võ Phán, PGS. Đậu Văn Ngọ, PGS.TS Nguyễn Thành Đạt, TS Phạm Văn Hùng đã đóng góp những ý kiến quí báu trong quá trình phát triển nghiên cứu. Tác giả xin cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM đã hỗ trợ cho nghiên cứu này.

Tác giả trân trọng cảm ơn quý lãnh đạo, các thầy cô giáo, bộ môn Cầu đường, khoa Kỹ thuật xây dựng, và phòng đào tạo sau đại học của trường Đại học Bách Khoa TP. HCM đã giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Cảm ơn tất cả các thành viên trong nhóm nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin cảm ơn lãnh đạo, bạn bè đồng nghiệp trường Đại học Xây dựng Miền Trung nơi tác giả đang công tác đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành khóa học.

Cuối cùng là lời cảm ơn thân thương nhất tác giả xin gởi đến gia đình, nguồn động viên to lớn giúp tác giả hoàn thành luận án. vi MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. xi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vật liệu mới xây dựng cầu đường giao thông bền vững, tối ưu chi phí.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghi" thuộc chuyên ngành Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghi" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông nghi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter