Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men thuần chủng sản xuất rượu vang nếp - Trường Đại học Trà Vinh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men thuần chủng sản xuất rượu vang nếp, nâng cao hiệu suất lên 25%.
Luan An
Nghiên cứu khoa học cấp trường
Năm xuất bản
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về công nghệ sản xuất rượu vang nếp hiện đại
- Số trang:
- 125 trang
- Trường:
- Trường Đại học Trà Vinh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sau thu hoạch
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về công nghệ sản xuất rượu vang nếp hiện đại
Rượu vang nếp là thức uống truyền thống giàu bản sắc văn hóa Việt Nam. Nguyên liệu chính là hạt nếp trắng chứa hàm lượng glucid trên 74% và tinh bột vượt mức 70%. Phương pháp ủ truyền thống sử dụng bánh men thuốc bắc còn tồn tại nhiều nhược điểm. Quy trình thiếu tính đồng nhất. Năng suất chuyển hóa tinh bột thấp. Sản phẩm dễ lẫn tạp chất và độc tố gây hại cho sức khỏe. Việc áp dụng công nghệ mới kết hợp kỹ thuật sinh học hiện đại mang lại bước đột phá lớn. Sự kết hợp giữa chế phẩm enzyme sinh học và giống vi sinh vật thuần khiết giúp nâng cao chất lượng rượu. Giải pháp này giúp hiện đại hóa quy trình chế biến rượu nếp ở quy mô công nghiệp. Chất lượng rượu ổn định hơn. Chi phí sản xuất được kiểm soát chặt chẽ.
1.1. Hạn chế của men thuốc bắc truyền thống
Bánh men thuốc bắc truyền thống chứa hệ vi sinh vật tự nhiên không đồng nhất. Hệ vi sinh này bao gồm nhiều chủng nấm mốc, nấm men và vi khuẩn tạp nhiễm. Quá trình đường hóa và lên men diễn ra đồng thời nhưng khó kiểm soát. Thiết bị sản xuất thủ công làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn ngoại lai. Hiệu suất chuyển hóa tinh bột thành đường thường không đạt mức tối đa. Sản phẩm rượu sau chưng cất hoặc ủ dễ chứa hàm lượng methanol và aldehyde cao. Các độc tố này ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh người tiêu dùng. Rượu dễ bị chua hoặc biến đổi mùi vị khi bảo quản lâu ngày. Năng suất giữa các mẻ sản xuất có sự chênh lệch lớn. Do đó, việc cải tiến phương pháp lên men truyền thống là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Lợi ích từ chế phẩm enzyme sinh học công nghiệp
Chế phẩm enzyme sinh học mang lại giải pháp công nghệ vượt trội cho ngành sản xuất rượu. Các enzyme có độ tinh sạch cao giúp kiểm soát chính xác từng giai đoạn phản ứng sinh hóa. Tinh bột nếp được phân cắt nhanh chóng và triệt để. Thời gian đường hóa rút ngắn đáng kể so với phương pháp cổ truyền. Quá trình thủy phân protein diễn ra thuận lợi, bổ sung nguồn nitơ amin cho tế bào men. Lượng tạp chất và độc tố sinh ra trong dịch lên men giảm xuống mức tối thiểu. Chi phí nguyên liệu và năng lượng vận hành được tiết kiệm tối đa. Quy trình sản xuất đạt tính ổn định cao giữa các lô hàng. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm.
II. Ứng dụng enzyme amylase xử lý tinh bột gạo nếp trắng
Tinh bột gạo nếp trắng chứa phần lớn phân tử amylopectin liên kết chặt chẽ. Amylopectin tạo độ nhớt cao khi hồ hóa ở nhiệt độ cao. Quá trình dịch hóa và đường hóa đóng vai trò cốt lõi trong việc phá vỡ cấu trúc tinh bột. Thủy phân tinh bột gạo nếp đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhóm enzyme chuyên biệt. Việc ứng dụng enzyme alpha amylase và enzyme glucoamylase giúp cắt đứt các liên kết alpha-1,4 và alpha-1,6 glycoside. Tinh bột dạng chuỗi dài nhanh chóng chuyển hóa thành dextrin và đường đơn giản. Dịch nếp giảm nhanh độ nhớt, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước xử lý tiếp theo. Quá trình này tạo nguồn cơ chất lý tưởng cho nấm men phát triển và sinh cồn.
2.1. Quá trình dịch hóa nhờ enzyme alpha amylase
Enzyme alpha amylase là một endo-enzyme có khả năng phân cắt ngẫu nhiên các liên kết alpha-1,4 glycoside bên trong mạch tinh bột. Sau khi hồ hóa dịch nếp trắng, enzyme alpha amylase được bổ sung vào môi trường phản ứng. Enzyme hoạt động tối ưu ở nhiệt độ từ 60 đến 70 độ C. Quá trình thủy phân tạo ra các đoạn mạch ngắn gồm dextrin và một lượng nhỏ maltose. Độ nhớt của dung dịch hồ tinh bột giảm mạnh trong thời gian ngắn. Khối dịch nếp chuyển từ trạng thái đặc quánh sang trạng thái lỏng đồng nhất. Quá trình dịch hóa triệt để giúp tăng diện tích tiếp xúc cho các enzyme ở giai đoạn sau. Hiệu suất chuyển hóa cơ chất được nâng cao rõ rệt.
2.2. Đường hóa tinh bột bằng enzyme glucoamylase
Enzyme glucoamylase là một exo-enzyme giữ vai trò quyết định trong giai đoạn đường hóa. Enzyme này lần lượt cắt các phân tử glucose từ đầu không khử của chuỗi mạch tinh bột. Ngoài liên kết alpha-1,4 glycoside, enzyme glucoamylase còn có khả năng thủy phân liên kết nhánh alpha-1,6 glycoside. Dextrin từ quá trình dịch hóa được chuyển đổi hoàn toàn thành glucose tự do. Hàm lượng đường khử trong dịch nếp tăng nhanh và đạt giá trị cực đại sau thời gian xử lý thích hợp. Tỷ lệ đường hóa cao giúp tối ưu hóa nguồn dinh dưỡng cho nấm men. Dịch đường thu được có độ trong tốt và ít bị lắng cặn tinh bột sót. Năng suất thu hồi đường đạt mức tối ưu cho quy trình lên men tiếp theo.
III. Vai trò của enzyme protease thủy phân protein gạo nếp
Hạt nếp trắng chứa khoảng 8,2% protein trong cấu trúc thành phần hóa học. Lượng protein này nếu không được xử lý sẽ gây ra hiện tượng đục và kết tủa trong sản phẩm rượu vang. Việc ứng dụng enzyme protease thủy phân protein gạo nếp là giải pháp kỹ thuật cần thiết. Enzyme protease phân cắt các liên kết peptide trong chuỗi polypeptide phức tạp. Sản phẩm thu được là các peptide ngắn và acid amin tự do hòa tan. Nguồn acid amin này đóng vai trò là chất dinh dưỡng thiết yếu cho nấm men trong suốt quá trình sinh trưởng. Dịch lên men duy trì được độ trong tự nhiên và tăng cường hương vị đặc trưng cho rượu thành phẩm.
3.1. Thủy phân protein bằng enzyme papain tự nhiên
Enzyme papain là một loại protease thực vật có nguồn gốc từ nhựa cây đu đủ. Papain có hoạt tính phân giải protein mạnh mẽ trên dải nhiệt độ và pH rộng. Khi bổ sung vào dịch nếp trắng, enzyme papain nhanh chóng bẻ gãy các liên kết peptide nội phân tử. Các khối protein khó tan bị phân cắt thành các hợp chất chứa nitơ có trọng lượng phân tử thấp. Tốc độ thủy phân diễn ra ổn định, hạn chế tối đa sự biến tính của cơ chất. Dịch nếp sau xử lý giàu các acid amin dễ hấp thu. Nấm men sinh trưởng khỏe mạnh trong giai đoạn đầu của quá trình lên men. Rượu sau khi hoàn thiện có hương thơm dịu nhẹ và màu sắc sáng đẹp.
3.2. Cải thiện độ trong dịch nếp bằng enzyme bromelain
Enzyme bromelain được chiết xuất từ quả và thân cây dứa, sở hữu hoạt tính enzyme protease thủy phân protein hiệu quả. Bromelain có khả năng phá vỡ cấu trúc của các phức hệ protein-polyphenol gây đục dịch đường. Khi kết hợp trong quy trình xử lý dịch nếp trắng, bromelain thúc đẩy quá trình làm trong dịch tự nhiên. Hàm lượng cặn lắng lơ lửng giảm đi rõ rệt sau quá trình lọc thô. Tốc độ kết lắng bã men sau khi kết thúc lên men diễn ra nhanh hơn. Sản phẩm rượu vang nếp duy trì được độ trong suốt và độ bền màu cao trong thời gian bảo quản dài. Rượu không xuất hiện hiện tượng vẩn đục hay kết tủa trở lại.
IV. Kỹ thuật lên men rượu vang nếp bằng nấm men thuần chủng
Lên men rượu vang nếp là giai đoạn quyết định trực tiếp đến hương vị và độ cồn của sản phẩm. Việc thay thế men thuốc bắc bằng nấm men thuần chủng giúp kiểm soát hoàn toàn quá trình sinh học này. Chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae được lựa chọn nhờ khả năng thích nghi cao và chuyển hóa đường mạnh mẽ. Quá trình lên men được chia thành hai giai đoạn chính: lên men chính và ổn định chất lượng. Tế bào men tiêu thụ đường khử để tạo thành ethanol và giải phóng khí carbonic. Đồng thời, quá trình trao đổi chất tạo ra các hợp chất este và acid hữu cơ tạo hương thơm đặc trưng. Sản phẩm rượu đạt chất lượng cao, đồng đều và an toàn cho người dùng.
4.1. Khả năng chuyển hóa của nấm men Saccharomyces cerevisiae
Nấm men Saccharomyces cerevisiae là sinh vật đơn bào có hoạt lực lên men đường rất cao. Trong môi trường dịch nếp giàu glucose và acid amin, nấm men nhân sinh khối nhanh chóng. Enzyme zymase nội bào của nấm men xúc tác chuỗi phản ứng đường phân Embden-Meyerhof-Parnas. Glucose được chuyển hóa liên tục thành acid pyruvic rồi khử thành rượu ethylic. Nấm men có khả năng chịu cồn tốt và kháng lại các nồng độ acid hữu cơ nhẹ. Tốc độ chuyển hóa diễn ra mạnh mẽ trong 3 đến 5 ngày đầu của giai đoạn lên men chính. Tỷ lệ suy giảm mật độ tế bào thấp giúp quá trình lên men diễn ra liên tục, không bị ngắt quãng hay ức chế.
4.2. Kiểm soát nồng độ cồn ethanol và hàm lượng đường khử
Kiểm soát nồng độ cồn ethanol và hàm lượng đường khử là yếu tố then chốt để xác định điểm dừng của quá trình lên men. Ban đầu, hàm lượng đường khử trong dịch nếp ở mức cao, tạo áp suất thẩm thấu phù hợp cho men hoạt động. Khi quá trình lên men diễn ra, lượng đường khử giảm dần do bị chuyển hóa sinh học. Ngược lại, nồng độ cồn ethanol tăng dần và đạt mức từ 10 đến 14 độ cồn theo thể tích. Việc theo dõi nhiệt độ và độ brix mỗi ngày giúp phát hiện sớm các hiện tượng bất thường. Khi hàm lượng đường khử dư đạt tỷ lệ cân bằng với nồng độ cồn, quá trình lên men chính kết thúc. Rượu chuyển sang giai đoạn lắng trong và ổn định hương vị.
V. Kiểm soát chất lượng trong sản xuất rượu vang nếp sạch
Việc áp dụng công nghệ enzyme và nấm men thuần chủng giải quyết triệt để các rủi ro về chất lượng rượu truyền thống. Quy trình sản xuất khép kín đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh nghiêm ngặt. Rượu vang nếp thành phẩm được đánh giá toàn diện qua các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và vi sinh vật. Hàm lượng các chất độc hại như methanol, aldehyde và rượu bậc cao được khống chế ở mức cực thấp. Rượu nếp có màu sắc trong sáng tự nhiên, vị ngọt thanh hòa quyện cùng vị nồng ấm của cồn. Quy trình sản xuất tối ưu mở ra cơ hội thương mại hóa sản phẩm trên quy mô công nghiệp lớn.
5.1. Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm TCVN 7045 2009
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7045:2009 quy định các chỉ tiêu kỹ thuật khắt khe đối với sản phẩm rượu vang. Việc ứng dụng chế phẩm sinh học giúp rượu vang nếp dễ dàng vượt qua các bài kiểm nghiệm chất lượng. Hàm lượng methanol trong sản phẩm được giới hạn dưới ngưỡng cho phép theo luật định. Độc tố aldehyde sinh ra trong quá trình ủ men tự nhiên bị triệt tiêu hoàn toàn nhờ quá trình lên men thuần chủng. Chỉ tiêu vi sinh vật gây hại như coliforms, E. coli hay nấm mốc tạp nhiễm đều không phát hiện trong mẫu thử. Sản phẩm hoàn toàn an toàn đối với sức khỏe người tiêu dùng. Rượu nếp đáp ứng đủ điều kiện lưu hành trên thị trường trong nước và hướng tới xuất khẩu.
5.2. So sánh chất lượng cảm quan và hóa lý của rượu nếp
So với rượu nếp ủ men thuốc bắc cổ truyền, rượu sản xuất bằng enzyme và nấm men thuần chủng sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Về mặt cảm quan, rượu có độ trong suốt cao, ánh vàng nhẹ và không bị vẩn đục khi bảo quản lâu. Mùi thơm nếp đặc trưng hài hòa cùng hương este hoa quả tự nhiên do nấm men tạo ra. Về mặt hóa lý, nồng độ cồn ethanol đạt độ ổn định cao qua từng mẻ sản xuất. Độ chua chuẩn độ và hàm lượng đường dư đạt tỷ lệ cân bằng hoàn hảo, tạo cảm giác êm dịu khi thưởng thức. Tỷ lệ hao hụt nguyên liệu giảm rõ rệt, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nhà sản xuất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNghiên cứu khoa học cấp trường - 2010 Trường Đại học Trà Vinh CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Đặt vấn đề Rượu vang là loại thức uống được lên men từ nhiều nguồn liệu: nho, khóm, chuối, nếp… mang đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc của từng địa phương. Từ xưa đến nay, rượu thường xuất hiện trong các lễ hội, đình đám, các cuộc gặp gỡ của người thân, bạn bè. Rượu được sử dụng với nhiều mục đích ý nghĩa khác nhau như để chúc mừng, nâng cao sức khỏe hay để giải bày tâm sự… Rượu trở thành một trong những thức uống không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực cũng như trong đời sống hằng ngày. Ngày nay với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, nhiều sản phẩm lên men truyền thống đã được nghiên cứu sâu về mặt quy trình sản xuất, hiện nay ở các nước trong khu vực đã nghiên cứu, cải tiến thành công chất lượng rượu cổ truyền và được áp dụng sản xuất với qui mô công nghiệp, phân phối rộng rãi trên thế giới như rượu Sakê của Nhật, rượu Mao Đài của Trung Quốc, rượu Shochu ở Hàn Quốc.
Ở Việt Nam thức uống lên men truyền thống cũng rất đa dạng từ: rượu nho, rượu Cần ở các dân tộc miền núi Tây Nguyên đến rượu nếp của người Kinh, nhiều địa phương đã sản xuất các loại rượu nổi tiếng như rượu Làng Vân ở miền Bắc và rượu Gò Đen, Phú Lễ, Xuân Thạnh ở miền Nam được nhiều người ưa chuộng. Trong các loại rượu cổ truyền kể trên thì rượu nếp là một loại khá đặc biệt, sản phẩm là kết quả của quá trình lên men từ những hạt nếp mà thành. Tuy nhiên, phương pháp sản xuất rượu ở một số địa phương vẫn còn theo phương pháp cổ truyền, tức là quá trình đường hóa và lên men được thực hiện bởi nấm mốc và nấm men trong bánh men thuốc bắc và thiết bị sản xuất thô sơ, nên năng suất chưa cao và chất lượng chưa an toàn vì chứa nhiều độc tố, tạp chất ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, để nâng cao hơn nữa chất lượng sản phẩm truyền thống này chúng tôi đề ra quy trình sản xuất rượu theo phương pháp mới, thông qua kết hợp hài hòa giữa công nghệ cổ truyền và kỹ thuật hiện đại.
Với việc ứng dụng phương pháp enzyme và nấm men thuần chủng ở giai đoạn đường hóa, thủy phân protein và lên men để rút ngắn thời gian sản xuất cũng như ổn định được chi phí sản xuất, đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm của sản phẩm rượu vang nếp. Từ những lý do trên việc nghiên cứu “Hoàn thiện quy trình sản xuất rượu vang nếp trắng bằng enzyme và nấm men thuần chủng” có ý nghĩa rất quan trọng.2 Mục tiêu của đề tài Xây dựng qui trình sản xuất rượu nếp sạch theo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm TCVN 7045: 2009. Chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch 1 Nghiên cứu khoa học cấp trường - 2010 Trường Đại học Trà Vinh Cải thiện quy trình sản xuất rượu nếp truyền thống theo phương pháp cổ truyền có thể sản xuất công nghiệp và cho ra sản phẩm chất lượng cao và an toàn về mặt vệ sinh thực phẩm.3 Nội dung nghiên cứu Từ những mục tiêu trên, đề tài tiến hành các khảo sát sau: - Khảo sát ứng dụng enzyme α-amylase trong quá trình dịch hóa và đường hóa một phần hồ tinh bột nếp trắng. - Khảo sát ứng dụng enzyme glucoamylase trong quá trình đường hóa dịch nếp trắng.
- Khảo sát động học và ứng dụng enzyme papain trong quá trình thủy phân protein của dịch nếp trắng. - Khảo sát động học và ứng dụng enzyme bromelain trong quá trình thủy phân protein của dịch nếp trắng. - Theo dõi, so sánh, đánh giá chất lượng sản phẩm rượu lên men truyền thống sử dụng men thuốc bắc và rượu sử dụng enzyme với nấm men thuần chủng trong giai đoạn lên men chính và ổn định. - Đánh giá chất lượng sản phẩm (cảm quan, hóa lí và vi sinh vật) - Phân tích kết quả và tìm ra qui trình sản xuất tối ưu cho sản phẩm rượu vang nếp.
Chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch 2 Nghiên cứu khoa học cấp trường - 2010 Trường Đại học Trà Vinh CHƯƠNG 2 LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 2.1 Nguồn nguyên liệu sản xuất rượu Tên khoa học của nếp là Oryza Sativa thuộc nhóm ngũ cốc, là loại nguyên liệu chứa tinh bột rất cao phù hợp với công nghệ lên men, trong đó nếp trắng với hàm lượng tinh bột lên đến hơn 70%, vì vậy nếp trắng được sử dụng rộng rãi trong công nghệ sản xuất rượu.1 Hạt nếp trắng Trong tinh bột bao gồm hai thành phần: amylose và amylopectin, 2cấu tử này khác hẳn về tính chất hoá học và tính chất vật lý. Phân tử amylose tạo màu xanh với iod còn amylopectin cho m àu tím đỏ, amylose và amylopectin cũng khác nhau về tính hoà tan, amylose dễ hoà tan trong nước ấm và tạo nên dung dịch có độ nhớt không cao, còn amylopectin chỉ hoà tan khi đun nóng và tạo nên dung dịch có độ nhớt cao. Trong phân tử tinh bột tỉ lệ giữa amylose và amylopectin thay đổi tuỳ thuộc vào nguồn nguyên liệu, trong hạt gạo chủ yếu là amylose, còn trong hạt nếp là amylopectin.1 Thành phần hóa học của nguyên liệu nếp trắng Thành phần Hàm lượng (%) Nước 14,0 Protein 8,2 Lipid 1,5 Glucid 74,9 Acid hữu cơ 0,6 Tro 0,8 (Nguyễn Đức Lượng, 2003) Chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch 3 Nghiên cứu khoa học cấp trường - 2010 Trường Đại học Trà Vinh + Amylose có trọng lượng phân tử từ 50.000, được cấu tạo từ 200 ÷ 1.000 phân tử D-glucose nối với nhau bằng liên kết α-1,4 glycoside tạo thành mạch xoắn dài không phân nhánh. + Amylopectin có trọng lượng phân tử khoảng 400.000, được cấu tạo từ 600 ÷ 6.000 phân tử D-glucose nối với nhau bằng liên kết α-1,4 glycoside và α-1,6 glycoside tạo thành mạch phân nhánh.2 Enzyme amylase Enzyme amylase là một trong số các hệ enzyme được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, y học, thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác, amylase thuộc nhóm enzyme thủy phân, xúc tác sự phân giải các liên kết glycoside nội phân tử trong các polysaccharides.
Enzyme amylase sẽ thủy phân tinh bột, glycogen và các dextrin mạch dài thành glucose, maltose và dextrin mạch ngắn. Dựa vào đặc tính và cơ chế tác dụng lên phân tử tinh bột của enzyme amylase, người ta phân biệt chia enzyme amylase thành hai nhóm: - Endoamylase (enzyme nội phân): gồm α-amylase và nhóm enzyme khử mạch nhánh.2 Cơ chế tác dụng của enzyme amylase lên phân tử tinh bột 2.1 Enzyme α-amylase (EC 3.1) Đặc tính: Enzyme α-amylase dễ tan trong nước, các dung dịch muối và rượu loãng. Protein của các α-amylase có tính acid yếu. Protein của α-amylase từ các nguồn sản Chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch 4 Nghiên cứu khoa học cấp trường - 2010 Trường Đại học Trà Vinh xuất có thành phần amino acid khác nhau.
Điều kiện hoạt động và độ bền của các enzyme α-amylase tùy thuộc vào nguồn chiết suất.2 Điều kiện hoạt động của enzyme α-amylase từ các nguồn khác nhau Nguồn gốc pH tối thích Nhiệt độ tối thích (0C) Malt 5,5 ÷ 5,7 72 ÷ 75 Vi khuẩn 5,0 ÷ 6,0 50 ÷ 60 Nấm mốc 6,0 ÷ 7,0 60 ÷ 70 (Bùi Thị Quỳnh Hoa, 2004) Ion Ca2+ là một trong những thành phần quan trọng tham gia vào việc hình thành và ổn định cấu trúc bậc 3 của enzyme α-amylase, đồng thời nó còn có vai trò duy trì sự tồn tại của enzyme α-amylase khi bị tác động của các tác nhân gây biến tính và tác động của các enzyme thủy phân protein, nếu α-amylase bị mất ion Ca2+ thì nó hoàn toàn bị mất khả năng thủy phân cơ chất. Enzyme α-amylase được hoạt hóa bởi các ion đơn hóa trị như: Cl- > Br- > I-. Đồng thời chúng bị kìm hãm bởi ion kim loại nặng như: Cu2+, Hg2+ (Shahina Naz, 2002). Enzyme α-amylase kém bền trong môi trường acid nhưng khá bền ở môi trường nhiệt Bảng 2.3 Khả năng chịu nhiệt của α-amylase từ các nguồn sản xuất khác nhau Hoạt tính (% so với hoạt tính ban đầu) Nhiệt độ (0C) Malt Nấm mốc Vi khuẩn 65 100 100 100 70 100 52 100 75 58 3 100 80 25 - 92 85 1 - 58 90 - - 52 (Nguyễn Đức Lượng, 2004) * Cơ chế tác dụng lên mạch amylose và amylopectin Chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch 5 Nghiên cứu khoa học cấp trường - 2010 Trường Đại học Trà Vinh Enzyme α-amylase có khả năng phân cắt liên kết 1,4 α-glycoside ở bất kỳ vị trí nào trên mạch tinh bột đã được hồ hóa.
Do đó, enzyme này được gọi là enzyme nội phân (endo).3 Cấu trúc không gian của enzyme α-amylase Giai đoạn dextrin hóa (dịch hóa): Dưới tác dụng của α-amylase, phân tử amylose bị phân cắt thành các oligosaccharides (6 ÷7 gốc glucose), độ nhớt của hồ tinh bột rất giảm nhanh. Giai đoạn đường hóa: Các oligosaccharides lại tiếp tục bị phân cắt tạo thành maltotriose, maltose. Sau thời gian tác dụng dài, sản phẩm của quá trình thủy phân α- amylase là 13% glucose và 87% maltose. Tác dụng của enzyme α-amylase trên amylopectin cũng xảy ra tương tự và sản phẩm được tạo thành là 72% maltose và 19% glucose, ngoài ra còn có các dextrin phân tử thấp và isomaltose (8%) do α-amylase không cắt được liên kết 1, 6-glycoside ở mạch nhánh của phân tử amylopectin.4 Tác dụng của α-amylase lên phân tử amylose và amylopectin Đề tài nghiên cứu sẽ đề cập đến việc sử dụng Chế phẩm enzyme Termamyl 120L: ở dạng lỏng, chứa enzyme có khả năng chịu nhiệt ổn định α-amylase, được sản xuất từ một chủng loại vi sinh vật chọn lọc tên là Bacillus licheniformis.
Enzyme α-amylase nội bào phân cắt các liên kết α-1, 4-glucoside nằm ở bên trong phân tử cho ra dextrin và các oligosaccharides. Chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch 6 Nghiên cứu khoa học cấp trường - 2010 Trường Đại học Trà Vinh Trong dịch tinh bột hòa tan Termamyl 120L có hoạt tính 120 KNU/g (Kilo Novo α- amylase unit). Hoạt tính có thể bị hủy bằng xử lý nhiệt dung dịch ở pH thấp. Sản phẩm này không dễ bắt lửa, tan hoàn toàn trong nước và an toàn khi sử dụng theo như chỉ dẫn, sản phẩm Termamyl 120L có thể gây dị ứng đối với người nhạy cảm (Novo Nordisk, 2007).2 Enzyme glucoamylase (EC 3.3) Đặc tính: Glucoamylase là một exoamylase, còn được gọi là γ-amylase amyloglucosidae, có khả năng thủy phân hoàn toàn tinh bột (Shahina Naz, 2002).
So với β-amylase, γ-amylase bền với acid hơn nhưng lại kém bền dưới tác dụng của ethylic, acetone, không bền với ion Cu2+, Hg2+… Glucoamylase có trong nấm mốc và một vài loại vi khuẩn, hoạt động tốt ở 500C, hoạt lực tối đa trong vùng pH: 4,5 ÷ 5,5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men sản xuất rượu vang nếp (2010) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/ung-dung-enzyme-amylase-protease-va-nam-men-san-xuat-ruou-vang-nep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men sản xuất rượu vang nếp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men thuần chủng sản xuất rượu vang nếp, nâng cao hiệu suất lên 25%.
Luận án "Ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men sản xuất rượu vang nếp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men sản xuất rượu vang nếp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men sản xuất rượu vang nếp" thuộc chuyên ngành Công nghệ sau thu hoạch. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men sản xuất rượu vang nếp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men sản xuất rượu vang nếp" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng enzyme amylase, protease và nấm men sản xuất rượu vang nếp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.