Luận án tiến sĩ: Sản xuất bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập trắng (Carcharhinus dussumieri) bằng enzyme protease - ĐH Nha Trang
Luận án tiến sĩ sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease, ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan bột đạm thủy phân từ sụn cá mập
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nha Trang
- Chuyên ngành:
- Công nghệ chế biến thủy sản
- Tác giả:
- Đinh Hữu Đông
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan bột đạm thủy phân từ sụn cá mập
Nghiên cứu tập trung vào sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng, giàu protein và các hợp chất sinh học quý giá. Mục tiêu chính là tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng từ phụ phẩm thủy sản. Bột đạm này chứa chondroitin sulfate, một chất có nhiều ứng dụng trong y học và thực phẩm chức năng. Quá trình thủy phân protein sụn cá bằng enzyme protease giúp giải phóng các peptide và chondroitin sulfate dễ hấp thu. Sản phẩm cuối cùng mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể, hỗ trợ phát triển các sản phẩm bền vững.
1.1. Giới thiệu tiềm năng sụn cá mập trắng
Sụn cá mập trắng (Carcharhinus dussumieri) là nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào. Nó chứa hàm lượng lớn protein và glycosaminoglycan. Tiềm năng này mở ra cơ hội sản xuất các sản phẩm có giá trị cao. Việc tận dụng sụn cá mập cũng góp phần giảm thiểu chất thải trong ngành chế biến thủy sản. Đây là bước đi quan trọng trong chuỗi giá trị tuần hoàn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu bột đạm thủy phân
Mục tiêu là phát triển quy trình sản xuất bột đạm thủy phân chất lượng. Sản phẩm này cần chứa hàm lượng chondroitin sulfate đáng kể. Enzyme protease được sử dụng để tối ưu hóa quá trình phân cắt protein. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra một quy trình chế biến hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn cao về dinh dưỡng và sinh học.
1.3. Lợi ích từ chondroitin sulfate sụn cá
Chondroitin sulfate là một glycosaminoglycan quan trọng. Chất này nổi tiếng với khả năng hỗ trợ tái tạo sụn khớp. Nó cũng giúp giảm viêm và đau khớp. Sản phẩm từ sụn cá mập mang lại nguồn chondroitin sulfate tự nhiên. Hợp chất này có giá trị cao trong sản xuất dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe con người.
II.Chọn lọc enzyme protease tối ưu thủy phân sụn cá
Việc lựa chọn enzyme protease phù hợp là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của quá trình thủy phân protein sụn cá. Các enzyme khác nhau có hoạt tính và tính đặc hiệu khác nhau. Nghiên cứu đã đánh giá nhiều loại enzyme protease. Mục tiêu là tìm ra enzyme hoặc hỗn hợp enzyme cho hiệu suất phân cắt protein tốt nhất. Điều này đảm bảo độ thủy phân DH cao và giải phóng tối đa các peptide có lợi cùng chondroitin sulfate. Việc tối ưu hóa enzyme giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế.
2.1. Phân tích thành phần sụn cá mập
Trước khi thủy phân, sụn cá mập trắng được phân tích thành phần cơ bản. Hàm lượng protein, lipid, khoáng chất được xác định. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về nguyên liệu. Đây là cơ sở để thiết lập các điều kiện thủy phân protein sụn cá phù hợp. Đảm bảo hiệu quả tối đa cho quá trình chế biến tiếp theo.
2.2. Đánh giá hiệu quả các enzyme protease
Nghiên cứu đã đánh giá các enzyme protease phổ biến. Các enzyme như Alcalase, Flavourzyme, Papain được thử nghiệm. Mục tiêu là xác định enzyme có hoạt tính cao nhất. Enzyme phải có khả năng phá vỡ liên kết peptide hiệu quả. Việc chọn lọc enzyme phù hợp giúp tối ưu hóa quá trình thủy phân protein sụn cá, tăng độ thủy phân DH.
2.3. Tối ưu hỗn hợp enzyme alcalase papain
Hỗn hợp enzyme Alcalase và Papain cho thấy hiệu quả vượt trội. Sự kết hợp này mang lại hoạt tính hiệp đồng. Nghiên cứu đã tối ưu tỷ lệ Alcalase/Papain. Mục tiêu là đạt được hiệu suất thủy phân cao nhất. Việc này nâng cao độ thủy phân DH của protein và giải phóng chondroitin sulfate. Đồng thời, sản phẩm cũng có hàm lượng collagen peptide từ sụn cá mập phong phú.
III.Tối ưu điều kiện thủy phân protein sụn cá mập
Việc tối ưu hóa điều kiện thủy phân là rất quan trọng. Các yếu tố như tỷ lệ enzyme trên cơ chất (E/S), pH, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ nước bổ sung đều ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát chi tiết từng yếu tố. Mục tiêu là đạt được độ thủy phân DH cao nhất. Đồng thời, quá trình này phải đảm bảo duy trì hoạt tính sinh học của chondroitin sulfate. Việc tối ưu hóa điều kiện thủy phân giúp sản xuất bột đạm thủy phân chất lượng ổn định. Nó cũng tối ưu hóa chi phí sản xuất.
3.1. Xác định tỉ lệ enzyme trên cơ chất
Tỷ lệ enzyme trên cơ chất (E/S) ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu quả phản ứng. Nghiên cứu xác định tỉ lệ E/S tối ưu. Điều này đảm bảo quá trình phân cắt protein diễn ra hiệu quả nhất. Đồng thời, nó giúp kiểm soát chi phí enzyme. Tỉ lệ E/S phù hợp sẽ nâng cao độ thủy phân DH và chất lượng dịch thủy phân.
3.2. Tối ưu pH và nhiệt độ thủy phân
pH và nhiệt độ là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme. Tối ưu hóa pH và nhiệt độ tối thích giúp Alcalase và Papain hoạt động hiệu quả nhất. Các điều kiện này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục đích là để đạt được độ thủy phân DH mong muốn. Đồng thời, nó bảo toàn các thành phần quý giá trong sụn cá mập.
3.3. Thời gian và tỉ lệ nước thủy phân
Thời gian thủy phân cần được xác định để phản ứng hoàn tất. Tỉ lệ nước bổ sung cũng đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến nồng độ cơ chất và hiệu suất thủy phân. Tối ưu hóa các thông số này giúp đạt được hiệu suất cao. Đồng thời, nó đảm bảo chất lượng dịch thủy phân ổn định trước khi chuyển sang các bước tiếp theo.
IV.Chất lượng dịch thủy phân chondroitin sulfate
Đánh giá chất lượng dịch thủy phân là bước quan trọng sau quá trình enzyme. Các chỉ số như hàm lượng nitơ amin, độ thủy phân DH được kiểm tra. Việc này xác nhận hiệu quả của quá trình thủy phân protein sụn cá. Đặc biệt, phân tích cấu trúc chondroitin sulfate có trong dịch thủy phân là cần thiết. Nó chứng minh sự hiện diện và đặc tính của hợp chất quý này. Các collagen peptide từ sụn cá mập cũng được xác định, bổ sung giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm. Tất cả nhằm đảm bảo dịch thủy phân đạt chất lượng cao, sẵn sàng cho bước sấy phun.
4.1. Đánh giá chất lượng dịch thủy phân
Dịch thủy phân sụn cá mập được đánh giá kỹ lưỡng. Hàm lượng nitơ acid amin và độ thủy phân DH được đo lường. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả của quá trình phân cắt protein. Đảm bảo chất lượng sản phẩm trung gian. Đây là tiền đề cho bước chế biến tiếp theo để tạo ra bột đạm thủy phân.
4.2. Phân tích cấu trúc chondroitin sulfate
Phân tích cấu trúc của chondroitin sulfate trong dịch thủy phân được thực hiện. Các phương pháp như FT-IR (Fourier-transform infrared spectroscopy) và HPLC (High-performance liquid chromatography) được sử dụng. Mục đích là xác định đặc tính và độ tinh khiết của chondroitin sulfate. Việc này chứng minh sự hiện diện của hợp chất có giá trị sinh học cao.
4.3. Collagen peptide từ sụn cá mập
Quá trình thủy phân protein sụn cá tạo ra các collagen peptide. Những peptide này có giá trị sinh học cao. Chúng có thể có các tác dụng như chống oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe da. Sự hiện diện của collagen peptide nâng cao giá trị dinh dưỡng. Nó cũng tăng cường tiềm năng ứng dụng của bột đạm thủy phân từ sụn cá mập.
V.Quy trình sấy phun tạo bột đạm thủy phân sụn cá
Sấy phun là bước cuối cùng để chuyển dịch thủy phân thành bột đạm. Quá trình này yêu cầu tối ưu hóa nhiều thông số. Việc lựa chọn chất mang và tỉ lệ chất mang phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng hòa tan, độ bền và chất lượng của bột. Các thông số sấy phun như nhiệt độ buồng sấy, tốc độ bơm và áp suất cũng cần được tối ưu. Mục tiêu là tạo ra bột đạm thủy phân chứa chondroitin sulfate với chất lượng cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu tổn thất dưỡng chất và tối đa hóa hiệu suất thu hồi.
5.1. Chọn chất mang và tỉ lệ phù hợp
Chất mang đóng vai trò quan trọng trong quá trình sấy phun. Nó bảo vệ các thành phần hoạt tính và cải thiện đặc tính bột. Các loại chất mang như maltodextrin, gum arabic được xem xét. Nghiên cứu đã xác định tỉ lệ chất mang thích hợp. Đảm bảo bột đạm thủy phân có độ hòa tan tốt và khả năng bảo quản lâu dài.
5.2. Tối ưu hóa thông số sấy phun
Các thông số sấy phun bao gồm nhiệt độ không khí buồng sấy, tốc độ bơm nhập liệu và áp suất. Việc tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Nó giúp sản phẩm bột đạm thủy phân đạt chất lượng cao nhất. Đồng thời, nó giảm thiểu tổn thất dưỡng chất và tối ưu hóa hiệu suất sấy.
5.3. Đề xuất quy trình sản xuất bột đạm
Một quy trình sản xuất hoàn chỉnh đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước từ nguyên liệu sụn cá mập đến bột đạm thủy phân cuối cùng. Sản phẩm chứa chondroitin sulfate và collagen peptide. Quy trình được thiết kế để đảm bảo tính khả thi công nghiệp và hiệu quả kinh tế. Đây là nền tảng cho việc phát triển sản phẩm thương mại.
VI.Tiềm năng và ứng dụng bột đạm sụn cá mập trắng
Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra sản phẩm bột đạm thủy phân giá trị. Sản phẩm này chứa hàm lượng cao chondroitin sulfate và collagen peptide. Đây là kết quả của quá trình thủy phân protein sụn cá một cách hiệu quả. Bột đạm này không chỉ là một sản phẩm dinh dưỡng. Nó còn là một thành phần chức năng tiềm năng. Sản phẩm mở ra nhiều hướng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc tận dụng phụ phẩm sụn cá mập góp phần vào phát triển kinh tế tuần hoàn và bền vững.
6.1. Hiệu quả của phương pháp thủy phân
Phương pháp thủy phân bằng enzyme protease đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp tận dụng tối đa nguồn phụ phẩm sụn cá mập. Từ đó tạo ra bột đạm chất lượng cao. Sản phẩm giàu chondroitin sulfate và các peptide có lợi. Đây là một giải pháp bền vững. Nó góp phần vào việc giảm thiểu lãng phí và tạo ra giá trị mới.
6.2. Ứng dụng của chondroitin sulfate
Chondroitin sulfate từ sụn cá mập có nhiều ứng dụng tiềm năng. Nó được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng hỗ trợ xương khớp. Ngoài ra, nó cũng có thể được ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm. Giá trị kinh tế của hợp chất này rất lớn. Nó mang lại lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp.
6.3. Hướng phát triển sản phẩm bột đạm
Sản phẩm bột đạm thủy phân này có thể dùng làm nguyên liệu. Nó được sử dụng để phát triển các loại thực phẩm bổ sung. Hoặc là thành phần trong thức ăn chăn nuôi. Hướng tới việc thương mại hóa sản phẩm. Nó mở rộng thị trường ứng dụng. Đồng thời, nó tạo ra giá trị kinh tế bền vững từ nguồn nguyên liệu sẵn có.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ---------------------------- ĐINH HỮU ĐÔNG NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT BỘT ĐẠM THỦY PHÂN CHỨA CHONDROITIN SULFATE TỪ SỤN CÁ MẬP TRẮNG (CARCHARHINUS DUSSUMIERI) BẰNG ENZYME PROTEASE LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ------------ ĐINH HỮU ĐÔNG NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT BỘT ĐẠM THỦY PHÂN CHỨA CHONDROITIN SULFATE TỪ SỤN CÁ MẬP TRẮNG (CARCHARHINUS DUSSUMIERI) BẰNG ENZYME PROTEASE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành : Công nghệ Chế biến Thủy sản Mã số : 9540105 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Ngọc Bội PGS. Nguyễn Anh Tuấn KHÁNH HÒA - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu, kết qủa nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào trước đó.
Đinh Hữu Đông luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này Trước hết tôi xin gửi tới Ban Giám hiệu, Lãnh đạo phòng Đào tạo Sau đại học và Ban Chủ nhiệm Khoa Công nghệ Thực phẩm sự kính trọng, niềm tự hào được học tập và nghiên cứu tại Trường trong những năm qua. Sự biết ơn sâu sắc nhất tôi xin được giành cho PGS. Vũ Ngọc Bội - Trưởng Khoa Công nghệ Thực phẩm - Trường Đại học Nha Trang và PGS. Nguyễn Anh Tuấn - Bộ môn Công nghệ Chế biến Thủy sản đã hết lòng hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Xin chân thành cám ơn các thầy cô phản biện đã góp ý và cho những lời khuyên quý báu để luận án hoàn thành với chất lượng cao Xin cám ơn Lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm - TP. Hồ Chí Minh đã cho tôi đi học và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin gửi lời cám ơn các thầy cô giáo trong Khoa Công nghệ Thực phẩm đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại trường. Đặc biệt, xin ghi nhớ và tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã quan tâm, chia sẻ khó khăn và động viên tôi để tôi hoàn thành luận án.
luan an MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH .vi TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. xii MỞ ĐẦU. GIỚI THIỆU VỀ CHONDROITIN SULFATE VÀ ỨNG DỤNG.
TÌNH HÌNH KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG SỤN CÁ MẬP. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ THỦY PHÂN SỤN CÁ MẬP. GIỚI THIỆU VỀ KỸ THUẬT SẤY PHUN. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NGUYÊN VẬT LIỆU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phương pháp nghiên cứu protease và chondroitin sulfate. Các phương pháp phân tích hóa học.
Các phương pháp phân tích cấu trúc. Phương pháp định lượng vi sinh vật. PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM. Phương pháp tiếp cận các nội dung nghiên cứu.
Bố trí thí nghiệm xác định các thông số của quá trình nghiên cứu. HÓA CHẤT VÀ CÁC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM CHỦ YẾU ĐÃ SỬ DỤNG. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU .42 i luan an CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
NGHIÊN CỨU THỦY PHÂN SỤN CÁ MẬP (C. DUSSUMIERI) BẰNG ENZYME PROTEASE. Phân tích thành phần cơ bản của sụn cá mập trắng. Xác định loại enzyme protease thích hợp cho quá trình thủy phân.
Xác định tỷ lệ enzyme alcalase/papain thích hợp cho quá trình thủy phân. Xác định nồng độ hỗn hợp enzyme alcalase - papain thích hợp cho quá trình thủy phân. Xác định tỷ lệ nước bổ sung thích hợp cho quá trình thủy phân. Xác định pH thích hợp cho quá trình thủy phân.
Xác định nhiệt độ thích hợp cho quá trình thủy phân. Xác định thời gian thích hợp cho quá trình thủy phân. Tối ưu hóa quá trình thủy phân sụn cá mập bằng hỗn hợp enzyme alcalase-papain87 3. Đề xuất quy trình thủy phân sụn cá mập bằng hỗn hợp enzyme alcalase papain.
ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH THỦY PHÂN SỤN CÁ MẬP BẰNG HỖN HỢP ENZYME ALCALASE - PAPAIN VÀ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC CỦA CHONDROITIN SULFATE. Đánh giá chất lượng dịch thủy phân sụn cá mập. Phân tích cấu trúc chondroitin sulfate có trong dịch thủy phân sụn cá mập. NGHIÊN CỨU SẤY PHUN TẠO BỘT ĐẠM THỦY PHÂN CHỨA CHONDROITIN SULFATE.
Xác định chất mang thích hợp cho quá trình sấy phun. Xác định tỉ lệ chất mang thích hợp cho quá trình sấy phun. Xác định nhiệt độ không khí buồng sấy thích hợp. Xác định tốc độ bơm nhập liệu.
Xác định áp suất buồng sấy. Tối ưu hóa quá trình sấy phun tạo bột đạm chứa chondroitin sulfate từ dịch thủy phân sụn cá mập .133 ii luan an 3. Đề xuất quy trình sản xuất và đánh giá chất lượng bột đạm chứa chondroitin sulfate từ sụn cá mập .139 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT Ý KIẾN.143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. iii luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Naa : Hàm lượng nitơ acid amin NNH3 : Nitơ NH3.
NTS : Nitơ tổng số pHopt : pH thích hợp. topt : Nhiệt độ thích hợp V : Thể tích. E : Enzyme [E] : Nồng độ enzyme GAG : Glycosaminoglycan GalNAc : N-acetyl-D- galactosamine GlcA : D-glucuronic acid CS : Chondroitin sulfate CTAB : Cetyltrimethylamnonium bromide CS4 : Chondroitin-4-sulphate (dermatant sulphate) CS6 : Chondroitin-6-sulphate CPC : Cetylpyridium chloride HPLC : (High Performance Liquid Chromatography) Sắc ký lỏng hiệu năng cao FT-IR : (Fourrier Transformation InfraRed) Quang phổ hồng ngoại COSY : (Correlation Spectroscopy) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 chiều COSY HSQC :(Heteronuclear Single Quantum Cohenrence) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 chiều HSQC : (Heteronuclear Muntiple-Bond Correlation) Phổ cộng hưởng HMBC từ hạt nhân 2 chiều HMBC : (Nuclear Magnetic Resonance) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR 1 chiều NMR iv luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại chondroitin sulfate.
Hàm lượng chondroitin sulfate của một số loại sụn động vật. Mã hóa biến nồng độ enzyme, nhiệt độ, thời gian thủy phân và các mức độ khảo sát. Mã hóa biến nhiệt độ buồng sấy, tỷ lệ maltodextrin bổ sung, tốc độ nhập liệu và các mức độ khảo sát. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu hóa học cơ bản của sụn cá mập trắng.
Bảng ma trận thực nghiệm ảnh hưởng của biến mã hóa tới hiệu suất thủy phân tạo chondroitin sulfate. Kết quả phân tích phương sai và hệ số tuyến tính, tương tác và bình phương của các phương trình hồi quy để dự đoán mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thủy phân đến hàm mục tiêu. Thành phần hóa học và năng lượng của dịch thủy phân sụn cá mập. Trạng thái cảm quan của dịch thủy phân.
Kết quả phân tích một số chỉ tiêu vi sinh của dịch thủy phân sụn cá mập. Bảng gắn các tín hiệu dị nhân proton H/C trên phổ HSQC. Bố trí thí nghiệm và kết quả qui hoạch trực tâm quay (RCCD) của hàm mục tiêu Y (hiệu suất thu chondroitin sulfate) theo biến nhiệt độ buồng sấy (X4), tỷ lệ maltodextrin (X5) và tốc độ nhập liệu (X6). Kết quả phân tích phương sai và hệ số tuyến tính, tương tác và bình phương của các phương trình hồi quy để dự đoán mức độ ảnh hưởng của các nhân tố sấy đến hàm mục tiêu.
Kết quả tối ưu hóa hiệu suất thu chondroitin sulfate theo biến X4, X5, X6. Giá trị tối ưu của hàm mục tiêu hiệu suất thu chondroitin sulfate theo nhiệt độ, tỷ lệ maltodextrin và tốc độ nhập liệu tìm được từ mô hình dự đoán. Kết quả một số chỉ tiêu hóa học của bột đạm thủy phân. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu vi sinh của bột đạm chứa chondroitin sulfate.
141 v luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc hoá học của một đơn vị trong chuỗi chondroitin sulfate. Cấu trúc mạch của các chondroitin sulfate. Cấu trúc một đơn vị của chondroitin sulfate A.
Cấu trúc của chondroitin sulfate B. Cấu trúc của chondroitin sulfate - C (GlcA-GalNAc-6S ) - CS6. Hình ảnh về một số sản phẩm từ sụn cá mập. Hình ảnh sụn cá mập trước và sau khi xử lý.
Sơ đồ cách tiếp cận các nội dung nghiên cứu. Sơ đồ thí nghiệm lựa chọn loại enzyme proetase thích hợp cho quá trình thủy phân sụn cá mập. Sơ đồ thí nghiệm lựa chọn tỷ lệ hỗn hợp enzyme thích hợp cho quá trình thủy phân sụn cá mập. Sơ đồ thí nghiệm xác định nồng độ hỗn hợp enzyme protease thích hợp cho quá trình thủy phân sụn cá mập.
Sơ đồ thí nghiệm xác định tỉ lệ nước bổ sung thích hợp cho quá trình thủy phân sụn cá mập. Sơ đồ thí nghiệm xác định pH thích hợp cho quá trình thủy phân sụn cá mập. Sơ đồ thí nghiệm xác định nhiệt độ thích hợp cho quá trình thủy phân sụn cá mập. Sơ đồ thí nghiệm xác định biên thời gian thích hợp cho quá trình thủy phân sụn cá mập.
Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định loại chất mang phù hợp. Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định tỉ lệ chất mang bổ sung. Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định nhiệt độ buồng sấy thích hợp. Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định áp suất buồng sấy thích hợp.
Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định tốc độ nhập liệu thích hợp. Sự thay đổi của hàm lượng protein theo thời gian thủy phân và loại enzyme vi luan an protease. Sự thay đổi của hàm lượng peptid theo thời gian thủy phân và loại enzyme protease. Sự thay đổi của hàm lượng Naa theo thời gian thủy phân và loại enzyme protease.
Sự thay đổi của hàm lượng chondroitin sulfate theo thời gian thủy phân và loại enzyme protease. Sự thay đổi của hàm lượng NNH3 theo thời gian thủy phân và loại enzyme protease. Ảnh hưởng của thời gian thủy phân và tỷ lệ alcalase/papain đến hàm lượng protein tạo thành trong dịch thủy phân sụn cá mập. Ảnh hưởng của thời gian thủy phân và tỷ lệ alcalase/papain đến hàm lượng peptid tạo thành trong dịch thủy phân sụn cá mập.
Ảnh hưởng của thời gian thủy phân và tỷ lệ alcalase/papain đến hàm lượng Naa tạo thành trong dịch thủy phân sụn cá mập. Ảnh hưởng của thời gian thủy phân và tỷ lệ alcalase/papain đến hàm lượng chondroitin sulfate tạo thành trong dịch thủy phân sụn cá mập. Ảnh hưởng của thời gian thủy phân và tỷ lệ alcalase/papain đến hàm lượng NNH3 tạo thành trong dịch thủy phân sụn cá mập .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Hữu Đông (2021). Sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-thuc-pham/protease
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease, ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến.
Luận án "Sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease" thuộc chuyên ngành Công nghệ Chế biến Thủy sản. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.
Luận án "Sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sản xuất bột đạm thủy phân từ sụn cá mập trắng bằng enzyme protease" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.