Luận án Tiến sĩ Đào Văn Trí: Sinh sản & Công nghệ giống tôm Litopenaeus vannamei
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản nhân tạo và công nghệ sản xuất giống tôm he chân trắng (Litopenaeus vannamei).
Nuôi thủy sản nước mặn, lợ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu sinh học sinh sản tôm chân trắng vannamei
Tài liệu tập trung nghiên cứu sâu về các đặc điểm sinh học sinh sản của tôm chân trắng (Litopenaeus vannamei). Các khía cạnh quan trọng bao gồm sự phát triển buồng trứng, sức sinh sản, và các giai đoạn biến thái của ấu thể tôm. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình sinh sản tự nhiên và nhân tạo, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất giống. Hiểu rõ sinh lý sinh sản là nền tảng để phát triển các kỹ thuật nuôi vỗ tôm bố mẹ hiệu quả, đảm bảo nguồn giống chất lượng cao. Dữ liệu từ nghiên cứu hỗ trợ việc quản lý nguồn giống bền vững và nâng cao hiệu quả sản xuất giống tôm chân trắng. Các thông tin này rất quan trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản.
1.1. Đặc điểm sinh học sinh sản tự nhiên của tôm
Phần này đi sâu vào các đặc điểm cơ bản về sinh học của tôm chân trắng, từ hệ thống phân loại đến hình thái, phân bố và tập tính sống. Đặc biệt, nghiên cứu khám phá tính ăn, nhu cầu dinh dưỡng, chu kỳ sinh trưởng và lột xác của loài tôm này. Hiểu biết về các yếu tố sinh học tự nhiên là cơ sở để mô phỏng và cải thiện điều kiện nuôi nhân tạo. Các đặc điểm về thành thục sinh dục và chu kỳ sinh sản tự nhiên của tôm được phân tích kỹ lưỡng, đặt nền móng cho các can thiệp sinh sản nhân tạo. Dữ liệu thu thập giúp xác định môi trường lý tưởng cho sự phát triển của tôm bố mẹ.
1.2. Phát triển buồng trứng sức sinh sản trong nuôi vỗ
Nghiên cứu đánh giá sự phát triển của buồng trứng và sức sinh sản của tôm chân trắng trong điều kiện nuôi vỗ. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thành thục sinh dục của tôm mẹ, bao gồm chế độ dinh dưỡng, mật độ nuôi và các yếu tố môi trường. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu để tôm bố mẹ đạt chất lượng cao, mang lại sức sinh sản tốt nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá để xây dựng quy trình nuôi vỗ tôm bố mẹ khoa học, nâng cao số lượng và chất lượng trứng. Việc này góp phần quan trọng vào hiệu quả sản xuất giống tôm.
1.3. Biến thái ấu thể kích thước tôm mẹ sinh sản
Luận án mô tả chi tiết quá trình phát triển phôi của trứng và các giai đoạn biến thái ấu thể của tôm chân trắng. Từ trứng nở, qua các giai đoạn nauplius, zoea, mysis đến hậu ấu trùng (PL). Nghiên cứu còn xác định kích thước tối ưu của tôm chân trắng mẹ khi tham gia sinh sản lần đầu, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng trứng. Những thông tin này giúp người nuôi nhận diện và quản lý các giai đoạn phát triển quan trọng của tôm, từ đó cải thiện tỷ lệ sống và chất lượng hậu ấu trùng sản xuất. Hiểu biết về kỹ thuật ương nuôi ấu trùng được nâng cao.
II.Kỹ thuật sản xuất giống tôm chân trắng nhân tạo
Phần này tập trung vào các kỹ thuật tiên tiến trong sản xuất giống tôm chân trắng nhân tạo, từ nuôi vỗ bố mẹ đến ương nuôi ấu trùng. Nghiên cứu cung cấp một quy trình toàn diện nhằm đạt được hiệu quả sản xuất giống cao. Các phương pháp được thử nghiệm và đánh giá để tối ưu hóa từng bước, đảm bảo chất lượng hậu ấu trùng và giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu chính là phát triển các công nghệ sản xuất giống bền vững, đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc áp dụng các kỹ thuật này góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành nuôi trồng thủy sản tôm chân trắng tại Việt Nam và trên thế giới. Đây là trọng tâm của luận án.
2.1. Quy trình nuôi vỗ tôm bố mẹ thành thục nhân tạo
Nghiên cứu xây dựng và thử nghiệm quy trình nuôi vỗ tôm chân trắng bố mẹ đạt thành thục sinh dục trong điều kiện nhân tạo. Quy trình bao gồm việc lựa chọn tôm bố mẹ chất lượng, quản lý dinh dưỡng đặc biệt, kiểm soát môi trường nuôi (nhiệt độ, độ mặn, ánh sáng). Mục tiêu là kích thích tôm cái đẻ trứng và tôm đực sản xuất tinh trùng với chất lượng cao nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể để tối ưu hóa quá trình sinh sản nhân tạo, đảm bảo nguồn trứng dồi dào và có tỷ lệ nở cao. Các yếu tố như nguồn thức ăn, quản lý giống và sức khỏe bố mẹ được đặc biệt chú trọng.
2.2. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng tôm chân trắng hiệu quả
Luận án trình bày chi tiết các kỹ thuật ương nuôi ấu trùng tôm chân trắng từ giai đoạn nauplius đến hậu ấu trùng. Các yếu tố như chất lượng nước, chế độ cho ăn, mật độ ương và quản lý dịch bệnh được nghiên cứu và tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ sống cao nhất cho ấu trùng và sản xuất hậu ấu trùng khỏe mạnh, đồng đều về kích thước. Nghiên cứu cũng khảo sát các loại thức ăn phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của ấu trùng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất giống. Kết quả cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho các trại giống để cải thiện năng suất và chất lượng tôm giống.
III.Phát triển đàn tôm bố mẹ sạch bệnh chất lượng
Một phần quan trọng của nghiên cứu là phát triển đàn tôm chân trắng bố mẹ F1-VN có nguồn gốc từ Hawaii, được đảm bảo sạch bệnh và chất lượng cao. Điều này bao gồm việc kiểm soát nghiêm ngặt các mầm bệnh nguy hiểm như TSV, IHHNV, WSSV, YHV và BP. Việc tạo ra nguồn tôm bố mẹ sạch bệnh là yếu tố then chốt để sản xuất tôm giống khỏe mạnh, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu cung cấp phương pháp và kết quả cụ thể trong việc quản lý và kiểm tra sức khỏe đàn tôm bố mẹ, đảm bảo an toàn sinh học cho toàn bộ quy trình sản xuất. Đây là tiền đề cho ngành công nghệ sản xuất giống tôm chân trắng.
3.1. Nghiên cứu tạo nguồn tôm bố mẹ F1 VN sạch bệnh
Nghiên cứu tập trung vào quy trình tạo ra nguồn tôm chân trắng bố mẹ F1-VN (Việt Nam) có nguồn gốc từ Hawaii. Đàn tôm này được kiểm tra và chứng nhận sạch bệnh đối với các mầm bệnh nguy hiểm như TSV (Taura Syndrome Virus), IHHNV (Infectious Hypodermal and Hematopoietic Necrosis Virus), WSSV (White Spot Syndrome Virus), YHV (Yellow Head Virus) và BP (Baculo Virus Penaei). Mục tiêu là cung cấp nguồn tôm bố mẹ chất lượng cao, không mang mầm bệnh, làm nền tảng cho việc sản xuất tôm giống khỏe mạnh. Quy trình này đòi hỏi các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt và công nghệ sinh học tiên tiến trong quản lý giống.
3.2. Đánh giá chất lượng tôm bố mẹ và các mầm bệnh nguy hiểm
Luận án đánh giá chi tiết chất lượng của tôm chân trắng bố mẹ, bao gồm các chỉ số sinh lý, sinh sản và đặc biệt là tình trạng sức khỏe. Các phương pháp chẩn đoán tiên tiến được sử dụng để phát hiện và loại trừ các mầm bệnh nguy hiểm. Việc giám sát định kỳ và liên tục đảm bảo đàn tôm bố mẹ duy trì tình trạng sạch bệnh. Kết quả này là cơ sở để xác định và loại bỏ những cá thể mang bệnh, góp phần bảo vệ toàn bộ quần thể nuôi. Nguồn tôm bố mẹ chất lượng tốt là yếu tố quyết định năng suất tôm và hiệu quả sản xuất giống trong tương lai.
IV.Ảnh hưởng môi trường đến hậu ấu trùng tôm giống
Nghiên cứu đánh giá ngưỡng chịu đựng của hậu ấu trùng tôm chân trắng đối với các yếu tố môi trường quan trọng như độ mặn và pH. Hiểu biết về khả năng thích nghi của tôm giống với biến động môi trường là cần thiết để tối ưu hóa điều kiện ương nuôi và vận chuyển. Kết quả giúp xác định giới hạn an toàn cho việc thả nuôi và di chuyển tôm giống, giảm thiểu stress và tỷ lệ chết. Đây là thông tin quan trọng cho việc quản lý môi trường nuôi và phát triển các quy trình kỹ thuật ương nuôi phù hợp. Việc nắm vững các thông số này góp phần đáng kể vào phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản tôm chân trắng.
4.1. Ngưỡng chịu đựng độ mặn của hậu ấu trùng tôm
Nghiên cứu khảo sát ngưỡng chịu đựng độ mặn của hậu ấu trùng tôm chân trắng ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Thí nghiệm được thực hiện để xác định phạm vi độ mặn tối ưu và giới hạn chịu đựng của tôm giống. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh độ mặn trong các ao ương và ao nuôi thương phẩm, đặc biệt khi chuyển từ nước lợ sang nước mặn hoặc ngược lại. Việc điều chỉnh độ mặn phù hợp giúp giảm thiểu căng thẳng cho tôm, nâng cao tỷ lệ sống và phát triển của tôm giống. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất tôm khi nuôi thương phẩm.
4.2. Khả năng thích nghi với biến động pH của tôm giống
Luận án nghiên cứu khả năng thích nghi của hậu ấu trùng tôm chân trắng với sự biến động của pH trong môi trường nước. Các thí nghiệm được thiết kế để xác định giới hạn pH an toàn và mức độ chịu đựng của tôm giống đối với sự thay đổi pH đột ngột. Kết quả cung cấp thông tin cần thiết để quản lý chất lượng nước trong các trại giống và ao nuôi, tránh những biến động pH gây stress hoặc tử vong cho tôm. Việc duy trì pH ổn định là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển tối ưu của tôm giống, nâng cao hiệu quả sản xuất giống.
V.Tổng quan nuôi tôm chân trắng và quản lý bệnh
Tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiện trạng nuôi tôm chân trắng (Litopenaeus vannamei) trên thế giới và tại Việt Nam. Nó cũng đi sâu vào các nghiên cứu về bệnh ở tôm chân trắng, một thách thức lớn đối với ngành nuôi trồng thủy sản. Việc hiểu rõ các dịch bệnh phổ biến và các biện pháp quản lý bệnh là tối quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tổng hợp các thông tin về các mầm bệnh, phương pháp phòng ngừa và điều trị, giúp người nuôi đưa ra quyết định thông minh. Các biện pháp an toàn sinh học và kiểm soát bệnh được nhấn mạnh để bảo vệ năng suất tôm và lợi nhuận.
5.1. Hiện trạng nuôi tôm chân trắng toàn cầu tại Việt Nam
Phần này tóm tắt tình hình phát triển của ngành nuôi tôm chân trắng trên thế giới và đặc biệt là tại Việt Nam. Nó phân tích các xu hướng, thách thức và cơ hội trong sản xuất tôm thương phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất tôm và tính bền vững của ngành được thảo luận. Thông tin này giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về tầm quan trọng kinh tế của tôm chân trắng và vai trò của công nghệ sản xuất giống trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường. Luận án cũng đánh giá các chính sách và quy hoạch phát triển vùng nuôi tôm.
5.2. Các nghiên cứu về bệnh tôm chân trắng phổ biến
Luận án tổng hợp các nghiên cứu về các bệnh phổ biến và nguy hiểm trên tôm chân trắng cả ở cấp độ quốc tế và tại Việt Nam. Các bệnh như đốm trắng (WSSV), đầu vàng (YHV), hoại tử gan tụy cấp (AHPND) và các bệnh do vi khuẩn, ký sinh trùng được đề cập. Phần này phân tích nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp quản lý bệnh. Mục tiêu là cung cấp kiến thức cần thiết để phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh, giảm thiểu thiệt hại cho người nuôi. Việc phát triển bền vững ngành tôm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các mối đe dọa từ bệnh dịch và các giải pháp hiệu quả.
VI.Chương trình chọn giống tôm chân trắng quốc tế
Nghiên cứu tổng hợp các chương trình chọn giống tôm chân trắng hàng đầu trên thế giới, bao gồm các nỗ lực tại Viện Hải Dương Hawaii (OI) và SyAqua (Mỹ). Việc chọn giống đóng vai trò thiết yếu trong việc cải thiện đặc tính di truyền, nâng cao sức đề kháng bệnh và tăng trưởng của tôm. Luận án cũng đề cập đến quản lý nguồn giống theo tiêu chuẩn của Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) và việc sản xuất tôm sạch bệnh tại các trung tâm giống quốc tế. Thông tin này cung cấp cái nhìn về các chiến lược toàn cầu nhằm tạo ra tôm bố mẹ chất lượng cao, góp phần vào phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.
6.1. Các chương trình chọn giống tôm chân trắng hàng đầu
Phần này trình bày các chương trình chọn giống tôm chân trắng nổi bật trên thế giới. Bao gồm chương trình tại Viện Hải Dương Hawaii (OI), nơi đã phát triển các dòng tôm có khả năng tăng trưởng nhanh và đề kháng bệnh tốt. Chương trình của SyAqua (Mỹ) cũng được phân tích, tập trung vào việc tạo ra các dòng tôm chất lượng cao. Các phương pháp chọn giống di truyền, như chọn lọc quần thể, chọn lọc gia đình và chọn lọc có hỗ trợ dấu chuẩn, được xem xét. Mục tiêu là tạo ra tôm bố mẹ chất lượng với các đặc tính mong muốn, nâng cao năng suất tôm và khả năng chống chịu bệnh tật.
6.2. Quản lý nguồn giống tôm theo tiêu chuẩn quốc tế
Luận án nghiên cứu các tiêu chuẩn và quy trình quản lý nguồn giống tôm của Tổ chức Thú y Thế giới (OIE). Các tiêu chuẩn này đảm bảo tôm bố mẹ và tôm giống được sản xuất theo quy định nghiêm ngặt về an toàn sinh học và sức khỏe. Nghiên cứu cũng khảo sát chương trình sản xuất tôm chân trắng sạch bệnh tại Trung tâm giống Vannamei (VBC) ở Indonesia, một ví dụ về việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc tuân thủ các quy định này giúp ngăn chặn sự lây lan của các mầm bệnh nguy hiểm, bảo vệ ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu và đảm bảo phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ----------oOo---------- ĐÀO VĂN TRÍ NGHIEÂN CÖÙU MOÄT SOÁ ÑAËC ÑIEÅM SINH HOÏC SINH SAÛN NHAÂN TAÏO VAØ COÂNG NGHEÄ SAÛN XUAÁT GIOÁNG TOÂM HE CHAÂN TRAÉNG LITOPENAEUS VANNAMEI (BOONE, 1931) Chuyên ngành: Nuôi thủy sản nƣớc mặn, lợ Mã số: 62 62 70 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN XUÂN LÝ 2.TS ĐỖ THỊ HÒA NHA TRANG – 2012 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình do tôi nghiên cứu. Một phần số liệu sử dụng trong luận án đƣợc tập hợp từ 02 đề tài cấp Bộ Thủy sản và 01 đề tài cấp cơ sở Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III. Cả 3 đề tài này đều do tôi làm chủ nhiệm. Đề tài cấp Bộ: “Nghiên cứu áp dụng quy trình sản xuất giống và cơ sở khoa học phục vụ quy hoạch vùng nuôi tôm chân trắng Litopenaeus vannamei (Boone, 1931)” năm 2003-2004.
Đề tài đã đƣợc nghiệm thu cấp Bộ năm 2005. Đề tài cấp Bộ: ”Đánh giá và phân tích cơ sở khoa học của phát triển nuôi bền vững tôm chân trắng Litopenaeus vannamei (Boone, 1931) ở Việt Nam” năm 2004-2005. Đề tài đã đƣợc nghiệm thu cấp Bộ năm 2006. Đề tài cấp cơ sở: ”Nghiên cứu sản xuất tôm chân trắng Litopenaeus vannamei (Boone, 1931) bố mẹ chất lƣợng và sạch bệnh có nguồn gốc nhập từ Hawaii phục vụ sản xuất giống nhân tạo” năm 2009.
Đề tài đã đƣợc nghiệm thu cấp Viện năm 2010. Các số liệu trong luận án là trung thực, nội dung trích dẫn đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Những kết luận khoa học trong luận án chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Đào Văn Trí iii LỜI CẢM ƠN Xin gửi lời biết ơn chân thành đến PGS.TS Nguyễn Xuân Lý và PGS.TS Đỗ Thị Hòa đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn và truyền đạt cho tôi những kiến thức quí báu để hoàn thành bản luận án này.
Xin bày tỏ lòng biết ơn đến: PGS.TS Lại Văn Hùng - Khoa NTTS - Đại học Nha Trang PGS.TS Nguyễn Đình Mão - Khoa Tại chức - Đại học Nha Trang đã tận tình giúp đỡ, động viên và truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quí báu, giúp tôi chỉnh sửa những thiếu sót trong luận án. Đến tất cả các những người thân trong gia đình: Ba mẹ, anh chị và người vợ hiền; và các bạn đồng nghiệp những lời cảm ơn sâu sắc nhất. Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III, Trung tâm Quốc gia giống hải sản Miền Trung, Trung tâm tư vấn, sản xuất và dịch vụ khoa học công nghệ Thủy sản đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi, và cho sử dụng các trang thiết bị sẵn có của đơn vị để tôi triển khai nội dung luận án. Các cán bộ thuộc Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III- những người đã phối hợp làm việc nhiệt tình và đầy trách nhiệm.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến những sự giúp đỡ quí báu đó. Tác giả luận án Đào Văn Trí iv MỤC LỤC trang Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn.
iii Mục lục. iv Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. viii Danh mục các bảng. ix Danh mục các hình.
xii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA TÔM CHÂN TRẮNG 1.1 Hệ thống phân loại .2 Đặc điểm hình thái.3 Đặc điểm phân bố .4 Tập tính sống .5 Tính ăn và nhu cầu dinh dƣỡng .6 Sinh trƣởng và lột xác .7 Đặc điểm sinh sản. HIỆN TRẠNG NUÔI TÔM CHÂN TRẮNG THƢƠNG PHẨM TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM .1 Trên thế giới.2 Tại Việt Nam.
MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ SINH SẢN NHÂN TẠO TÔM CHÂN TRẮNG .1 Nghiên cứu liên quan đến nuôi thành thục tôm chân trắng bố mẹ .2 Nghiên cứu liên quan đến sản xuất giống nhân tạo tôm chân trắng. NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH Ở TÔM CHÂN TRẮNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM .1 Trên thế giới.2 Tại Việt Nam. NGHIÊN CỨU VỀ CHỌN GIỐNG TÔM CHÂN TRẮNG .1 Chƣơng trình nghiên cứu chọn giống tôm chân trắng tại Viện Hải Dƣơng Hawaii (OI) .2 Chƣơng trình nghiên cứu chọn giống tôm chân trắng của SyAqua (Mỹ) .3 Chƣơng trình quản lý nguồn giống tôm của tổ chức thú y thế giới (OIE) .4 Nghiên cứu sản xuất tôm chân trắng sạch bệnh tại Trung tâm giống Vannamei (VBC)-Indonesia. 38 Chƣơng 2 - VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
SƠ ĐỒ KHỐI NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản của tôm chân trắng trong điều kiện nuôi nhân tạo. Nghiên cứu kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo tôm chân trắng.
Nghiên cứu tạo nguồn tôm chân trắng bố mẹ F1-VN có nguồn gốc từ Hawaii, không mang các mầm bệnh nguy hiểm: TSV, IHHNV, WSSV, YHV, BP. Phƣơng pháp thu thập và xử lý số liệu. 58 Chƣơng 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN NHÂN TẠO CỦA TÔM CHÂN TRẮNG.
Sự phát triển buồng trứng và sức sinh sản của tôm chân trắng trong điều kiện nuôi vỗ. Sự phát triển phôi của trứng và biến thái của ấu thể tôm chân trắng. Kích thƣớc tôm chân trắng mẹ tham gia sinh sản lần đầu. KỸ THUẬT SẢN XUẤT GIỐNG NHÂN TẠO TÔM CHÂN TRẮNG.
Kỹ thuật nuôi vỗ thành thục tôm chân trắng trong điều kiện nuôi nhân tạo. Kết quả nghiên cứu ƣơng nuôi ấu trùng tôm chân trắng. Kết quả nghiên cứu ngƣỡng chịu đựng độ mặn và pH của hậu ấu trùng tôm chân trắng. KẾT QUẢ TẠO ĐÀN TÔM CHÂN TRẮNG BỐ MẸ F1-VN CÓ NGUỒN GỐC TỪ HAWAII KHÔNG MANG CÁC MẦM BỆNH NGUY HIỂM: TSV, IHHNV, WSSV, YHV, BP.
Kết quả nuôi tạo đàn bố mẹ hậu bị F1-VN từ nguồn tôm Hawaii. Đánh giá khả năng sinh sản của tôm chân trắng mẹ F1-VN tạo đƣợc từ nguồn tôm Hawaii. Đánh giá chất lƣợng tôm chân trắng bố mẹ F1-VN qua sự tăng trƣởng, tỷ lệ sống và năng suất nuôi thƣơng phẩm của hậu ấu trùng sản xuất đƣợc từ nguồn tôm bố mẹ F1-VN. 101 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT Ý KIẾN.
105 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. xiv viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BP – Baculovirus Penaei: Virus gây bệnh còi trên tôm chân trắng CFU- Colony Forming Units: Đơn vị khuẩn lạc FCR: Hệ số chuyển đổi thức ăn F1-VN: Thế hệ tôm chân trắng thứ nhất tại Việt Nam, nuôi từ giai đoạn ấu trùng đến tôm bố mẹ, đƣợc tạo từ nguồn tôm bố mẹ Hawaii nhập vào Việt Nam. IHHNV–Infectious hypodermal and haematopoietic necrosis: Bệnh hoại tử biểu mô và cơ quan tạo máu do nhiễm trùng M, M1, M3: Mysis, Mysis 1, Mysis 3 MBV- Monodon Baculovirus: Bệnh vi rút gây còi trên tôm sú MĐ TN: Mật độ thí nghiệm N: Nauplii, Nauplius N/L: Nauplii/Lít NN&PTNT: Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NTTS: Nuôi trồng thủy sản OIE – World organisation for Animal Health: Tổ chức thú y thế giới PL, PL1, PL8, PL12: Postlarvae, Postlarvae 1, Postlarvae 8, Postlarvae 12 Trung tâm QGGHS MT: Trung tâm Quốc gia Giống hải sản Miền Trung TSV-Taura Syndrome Virus: Hội chứng Taura TT TV, SX và DV KHCN TS : Trung tâm Tƣ vấn, Sản xuất và Dịch vụ Khoa học Công nghệ Thủy sản Viện NCNTTS III: Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III YHV : Yellow head virus: Vi rút gây bệnh đầu vàng Z, Z1, Z3 – Zoea, Zoea 1, Zoea 3 WSSV- White Spot Syndrome Virus: Vi rút gây hội chứng đốm trắng ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Sản lƣợng tôm chân trắng nuôi, đánh bắt tự nhiên trên thế giới (tấn) Bảng 1.2: Sản lƣợng tôm toàn cầu năm 2009, 2010 Bảng 1.3: Tình hình nuôi tôm chân trắng đến tháng 12/2009 Bảng 1.4: Các acid béo chọn ra từ thành phần acid béo buồng trứng thành thục tự nhiên ở giai đoạn IV của tôm chân trắng (tính theo % acid béo tổng số) Bảng 2.1: Chế độ cho ăn của ấu trùng tôm chân trắng nuôi trong bể composit 300 lít với các nghiệm thức thức ăn khác nhau Bảng 2.2: Chế độ cho ăn của ấu trùng tôm chân trắng nuôi trong bể xi-măng 5,8 m3 với loại thức ăn thích hợp Bảng 2.3: Chế độ cho ăn ấu trùng tôm chân trắng Bảng 2.4: Chế độ siphon và thay nƣớc ấu trùng tôm chân trắng Bảng 3.1: Sức sinh sản thực tế của tôm chân trắng ở các nhóm kích thƣớc khác nhau Bảng 3.2: Thời gian phát triển phôi của trứng tôm chân trắng Bảng 3.3: Sự phát triển buồng trứng của tôm chân trắng theo nhóm khối lƣợng Bảng 3.4: Ảnh hƣởng của thức ăn đến sự thành thục, giao vĩ và đẻ trứng của tôm chân trắng Bảng 3.5: Ảnh hƣởng của việc cắt mắt đến khả năng thành thục của tôm trên các nhóm kích thƣớc khác nhau Bảng 3.6: Ảnh hƣởng của nhiệt độ nƣớc đến sự giao vĩ và tỷ lệ nở của trứng Bảng 3.7: Ảnh hƣởng của độ mặn đến sự giao vĩ, đẻ trứng và tỷ lệ nở của trứng Bảng 3.8: Hiệu quả sinh sản của tôm chân trắng ở các nhóm kích thƣớc khác nhau Bảng 3.9: Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến sự phát triển ấu trùng tôm chân trắng x Bảng 3.10: Ảnh hƣởng của độ mặn đến sự phát triển ấu trùng tôm chân trắng Bảng 3.11: Ảnh hƣởng của một số loại thức ăn đến sinh trƣởng và tỷ lệ sống của ấu trùng tôm chân trắng Bảng 3.12: Ảnh hƣởng của loại thức ăn thích hợp (Tảo tƣơi + thức ăn tổng hợp Lansy và Frippak) đến sinh trƣởng và tỷ lệ sống của ấu trùng tôm chân trắng Bảng 3.13: Sự tăng trƣởng của tôm chân trắng khi ƣơng trong bể lớn (5,8 m3) theo nghiệm thức thức ăn thích hợp (Tảo tƣơi + thức ăn tổng hợp Lansy và Frippak) Bảng 3.14: Ảnh hƣởng của mật độ nuôi khác nhau đến tăng trƣởng về kích thƣớc của ấu trùng tôm chân trắng Bảng 3.15: Ảnh hƣởng của mật độ nuôi khác nhau đến tăng trƣởng về khối lƣợng của ấu trùng tôm chân trắng Bảng 3.16: Tăng trƣởng về chiều dài của ấu trùng tôm chân trắng ở mật độ nuôi thích hợp Bảng 3.17: Tăng trƣởng về khối lƣợng và tỷ lệ sống của ấu trùng tôm chân trắng ở mật độ nuôi thích hợp Bảng 3.18: Kết quả thử nghiệm sản xuất giống nhân tạo tôm chân trắng Bảng 3.19: Ngƣỡng độ mặn LC-50 dƣới (khoảng rộng-đột ngột) Bảng 3.20: Ngƣỡng độ mặn LC-50 dƣới (khoảng hẹp-đột ngột) Bảng 3.21: Ngƣỡng độ mặn LC-50 dƣới Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh học sinh sản & công nghệ giống tôm chân trắng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản nhân tạo và công nghệ sản xuất giống tôm he chân trắng (Litopenaeus vannamei).
Luận án "Nghiên cứu sinh học sinh sản & công nghệ giống tôm chân trắng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học nha trang. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu sinh học sinh sản & công nghệ giống tôm chân trắng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh học sinh sản & công nghệ giống tôm chân trắng" thuộc chuyên ngành Nuôi thủy sản nước mặn, lợ. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Nghiên cứu sinh học sinh sản & công nghệ giống tôm chân trắng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh học sinh sản & công nghệ giống tôm chân trắng" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh học sinh sản & công nghệ giống tôm chân trắng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.