Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý và đề xuất biện pháp

Tài liệu: Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý và đề xuất biện pháp nâng cao chất lượng cá cơm săng spratelloides gracillis sấy hồng ngoại

Chuyên ngành

Công nghệ chế biến thủy sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao chất lượng cá cơm sấy hồng ngoại xuất khẩu

Ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Cá cơm săng (Spratelloides gracilis) là nguyên liệu quan trọng. Sản phẩm cá cơm khô truyền thống thường có chất lượng chưa ổn định. Nhu cầu nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh quốc tế rất lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện chất lượng cá cơm săng sấy, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu. Mục tiêu chính là ứng dụng công nghệ sấy hồng ngoại (IR) để tạo ra sản phẩm cá cơm khô an toàn, chất lượng cao. Công nghệ sấy IR được đánh giá có tiềm năng lớn. Nó giúp rút ngắn thời gian sấy, tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, công nghệ này duy trì tốt hơn các thành phần dinh dưỡng, cảm quan của sản phẩm. Việc nghiên cứu toàn diện các biến đổi hóa học, vật lý trong quá trình sấy IR là cần thiết. Đề xuất một quy trình công nghệ tối ưu sẽ góp phần đáng kể vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến cá cơm. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của nhiệt bức xạ hồng ngoại. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất cá cơm sấy chất lượng cao.

1.1. Hiện trạng chế biến cá cơm khô tại Việt Nam

Việt Nam có năng lực chế biến thủy sản lớn. Sản phẩm cá cơm khô chiếm một phần đáng kể. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm chưa đồng đều. Các phương pháp sấy truyền thống như phơi nắng tiềm ẩn nhiều rủi ro vệ sinh an toàn thực phẩm. Sấy không khí nóng gặp vấn đề về tiêu hao năng lượng. Thị trường xuất khẩu đòi hỏi sản phẩm sạch, đạt chuẩn. Điều này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các công nghệ sấy tiên tiến. Cần một giải pháp nâng cao giá trị gia tăng cho cá cơm. Đây là một thách thức lớn cho các doanh nghiệp chế biến.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu cá cơm sấy hồng ngoại

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá sự biến đổi thành phần hóa học và tính chất vật lý của cá cơm săng khi sấy bằng hồng ngoại. Tìm kiếm các thông số tối ưu cho quá trình sấy IR. Mục tiêu phụ bao gồm so sánh chất lượng sản phẩm sấy IR với các phương pháp khác. Từ đó, đề xuất một quy trình công nghệ chuẩn hóa. Quy trình này hướng đến nâng cao chất lượng cá cơm sấy. Nó giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Nghiên cứu còn mong muốn góp phần vào sự phát triển công nghệ chế biến thủy sản hiện đại.

II.Khám phá công nghệ sấy hồng ngoại cho cá cơm săng

Công nghệ sấy hồng ngoại (IR) đang thu hút sự chú ý trong công nghiệp thực phẩm. Đặc biệt, nó có tiềm năng lớn trong chế biến thủy sản. Bức xạ IR là một dạng năng lượng điện từ. Nó có khả năng truyền nhiệt trực tiếp vào vật liệu. Điều này giúp quá trình sấy diễn ra nhanh hơn. Nhiệt được tạo ra bên trong sản phẩm, không chỉ ở bề mặt. Ưu điểm này giúp giữ nguyên vẹn cấu trúc và dinh dưỡng. Sấy IR còn có khả năng khử hoạt tính enzyme và vi sinh vật. Điều này cải thiện đáng kể vệ sinh an toàn thực phẩm. Các nguồn phát IR đa dạng. Lựa chọn nguồn phù hợp giúp tối ưu hiệu suất sấy. Nghiên cứu này ứng dụng bức xạ hồng ngoại chọn lọc. Mục đích là để sấy cá cơm săng. Đánh giá ảnh hưởng của IR đến các thành phần quan trọng trong cá. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của IR là chìa khóa. Nó giúp tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ này. Công nghệ IR hứa hẹn mang lại sản phẩm cá cơm khô chất lượng vượt trội. Đây là bước tiến quan trọng trong ngành chế biến thủy sản.

2.1. Đặc điểm và lợi ích sấy hồng ngoại IR

Tia hồng ngoại có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy. Chúng truyền nhiệt bằng bức xạ. Nhiệt lượng được hấp thụ trực tiếp bởi sản phẩm. Điều này giúp giảm thời gian sấy đáng kể. Năng lượng tiêu thụ cũng được tối ưu. Sấy IR duy trì nhiệt độ đồng đều trong sản phẩm. Nó hạn chế hiện tượng cháy khô bề mặt. Các thành phần dinh dưỡng như protein, lipid ít bị biến đổi hơn. Màu sắc, mùi vị của cá cơm được bảo toàn tốt. Ngoài ra, bức xạ IR còn có khả năng ức chế vi sinh vật. Nó giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Đây là một ưu điểm vượt trội so với sấy truyền thống.

2.2. Ứng dụng IR trong công nghiệp thực phẩm

Bức xạ hồng ngoại đã được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực phẩm. Chúng ứng dụng từ sấy nông sản, ngũ cốc đến thịt và hải sản. Trong chế biến thủy sản, IR dùng để sấy khô cá, tôm, mực. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của IR trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó giúp tăng cường an toàn vệ sinh thực phẩm. Giảm thiểu chi phí sản xuất. Công nghệ này còn cho phép kiểm soát tốt hơn các thông số sấy. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Ứng dụng IR trong sấy cá cơm săng là một bước đi chiến lược. Nó giúp nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

III.Phân tích biến đổi hóa lý cá cơm sấy hồng ngoại

Nghiên cứu tiến hành phân tích chi tiết thành phần hóa học và tính chất vật lý của cá cơm săng. Điều này bao gồm cả nguyên liệu tươi và sản phẩm sau sấy hồng ngoại. Các chỉ tiêu quan trọng như hàm lượng protein, lipid, axit amin, axit béo không no đa nối đôi (PUFA) được theo dõi. Sự biến đổi cấu trúc cơ thịt và khả năng hút nước trở lại cũng được đánh giá. Đặc biệt, luận án tập trung vào các chỉ tiêu liên quan đến an toàn thực phẩm. Ví dụ, hàm lượng histamin và NH3. Đây là các chỉ tiêu quan trọng đối với sản phẩm thủy sản xuất khẩu. Đồng thời, chất lượng cảm quan của cá cơm sấy IR cũng được đánh giá. Các thay đổi về màu sắc, mùi vị, độ dai được ghi nhận. Việc phân tích vi sinh vật giúp khẳng định tính an toàn của sản phẩm. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của sấy IR. Nó cho thấy khả năng duy trì chất lượng cao của cá cơm sấy.

3.1. Thành phần hóa học cá cơm nguyên liệu

Cá cơm săng tươi được phân tích kỹ lưỡng. Hàm lượng protein tổng số, lipid tổng số, độ ẩm được xác định. Các chỉ số này làm cơ sở so sánh. Kết quả cho thấy cá cơm săng có giá trị dinh dưỡng cao. Nó chứa nhiều protein và axit béo thiết yếu. Cấu trúc cơ thịt nguyên liệu cũng được khảo sát. Các chỉ tiêu vi sinh vật ban đầu được đánh giá. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về chất lượng ban đầu của nguyên liệu. Nó cũng là yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.2. Biến đổi chất lượng cá cơm khi sấy IR

Quá trình sấy hồng ngoại gây ra nhiều biến đổi. Thời gian sấy được rút ngắn đáng kể. Cấu trúc cơ thịt của cá cơm giữ được độ đàn hồi. Khả năng hút nước trở lại của sản phẩm sấy IR tốt hơn. Hàm lượng protein tổng số và axit amin ít bị suy giảm. Hàm lượng lipid và PUFA được bảo toàn hiệu quả. Đặc biệt, hàm lượng NH3 và histamin được kiểm soát ở mức thấp. Điều này đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Các kết quả này chứng minh ưu điểm vượt trội của sấy hồng ngoại. Công nghệ giúp duy trì giá trị dinh dưỡng và độ tươi ngon của cá cơm.

3.3. Chất lượng cảm quan và vi sinh vật cá cơm

Chất lượng cảm quan của cá cơm sấy IR được đánh giá cao. Sản phẩm có màu sắc tự nhiên, mùi thơm đặc trưng. Độ dai, giòn của cá được duy trì tốt. Đây là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người tiêu dùng. Về mặt vi sinh vật, số lượng vi khuẩn tổng số giảm đáng kể. Các vi sinh vật gây bệnh được ức chế hiệu quả. Điều này khẳng định tính an toàn vệ sinh thực phẩm của sản phẩm. Kết quả này rất quan trọng đối với sản phẩm xuất khẩu. Nó đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm quốc tế.

IV.Tối ưu hóa quy trình sấy cá cơm xuất khẩu hiệu quả

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm cá cơm sấy hồng ngoại tối ưu, việc tối ưu hóa quy trình là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm để xác định các thông số sấy phù hợp nhất. Các yếu tố như cường độ bức xạ hồng ngoại, nhiệt độ sấy, và thời gian sấy được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được sản phẩm có chất lượng cao nhất. Đồng thời, tối ưu hóa cũng nhằm giảm thiểu chi phí năng lượng. Một quy trình công nghệ sấy cá cơm bằng bức xạ IR chọn lọc đã được đề xuất. Quy trình này tích hợp các bước từ chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ. Đề xuất quy trình không chỉ tập trung vào hiệu quả kỹ thuật. Nó còn tính đến yếu tố kinh tế và môi trường. Quy trình này là nền tảng vững chắc cho sản xuất công nghiệp. Nó giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Việc tuân thủ quy trình chuẩn hóa là chìa khóa để đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.

4.1. Các thông số tối ưu hóa sấy hồng ngoại

Các thí nghiệm tối ưu hóa được thực hiện dựa trên phương pháp thống kê. Các thông số quan trọng như công suất IR, khoảng cách nguồn IR đến sản phẩm, thời gian sấy được khảo sát. Mục tiêu là đạt được độ ẩm mong muốn trong thời gian ngắn nhất. Đồng thời, các chỉ tiêu chất lượng (protein, lipid, histamin, cảm quan) phải được bảo toàn tốt nhất. Kết quả tối ưu hóa cho thấy có một dải thông số lý tưởng. Dải này mang lại hiệu quả cao về năng lượng. Nó cũng duy trì chất lượng sản phẩm ở mức xuất sắc. Việc xác định các thông số này là cơ sở để xây dựng quy trình công nghệ.

4.2. Quy trình công nghệ sấy cá cơm bằng IR

Một quy trình công nghệ chi tiết đã được đề xuất. Quy trình bao gồm các bước: tiếp nhận và phân loại nguyên liệu, rửa sạch, sơ chế (ví dụ: luộc sơ), làm ráo, sấy hồng ngoại, làm nguội và đóng gói. Mỗi bước đều có các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Ví dụ, nhiệt độ và thời gian luộc sơ. Cường độ bức xạ và thời gian sấy IR. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo hiệu suất cao. Nó cũng nhằm duy trì tối đa chất lượng dinh dưỡng và cảm quan của cá cơm. Quy trình này cũng tập trung vào việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất.

V.So sánh chất lượng cá cơm sấy các phương pháp khác

Để chứng minh ưu việt của công nghệ sấy hồng ngoại, nghiên cứu đã tiến hành so sánh chất lượng cá cơm sấy IR với các phương pháp phổ biến khác. Các phương pháp bao gồm sấy không khí nóng (KKN) và phơi nắng (PN). Các chỉ tiêu so sánh rất đa dạng. Nó bao gồm thành phần hóa học cơ bản, tính chất vật lý, chất lượng cảm quan, và số lượng vi sinh vật. Kết quả cho thấy sấy hồng ngoại mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Sản phẩm cá cơm sấy IR có chất lượng ổn định hơn. Nó ít bị suy giảm dinh dưỡng. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm cũng được giải quyết tốt hơn. Việc so sánh này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó khẳng định giá trị thực tiễn của công nghệ IR. Đây là cơ sở để khuyến nghị ứng dụng rộng rãi công nghệ này trong sản xuất công nghiệp. Việc lựa chọn phương pháp sấy phù hợp là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng và khả năng cạnh tranh.

5.1. Đánh giá chất lượng sấy IR so với sấy KKN

Sản phẩm cá cơm sấy bằng hồng ngoại cho thấy ưu điểm rõ rệt so với sấy không khí nóng. Thời gian sấy IR ngắn hơn. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Về mặt hóa học, cá cơm sấy IR giữ được hàm lượng protein và lipid cao hơn. Các axit amin thiết yếu ít bị phân hủy. Chất lượng cảm quan của sấy IR cũng tốt hơn. Màu sắc tự nhiên, ít bị oxy hóa. Cấu trúc cơ thịt giữ được độ dai. Sấy KKN thường làm bề mặt sản phẩm khô cứng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tái cấp nước. Ngược lại, cá cơm sấy IR có khả năng hút nước trở lại tốt hơn. Điều này quan trọng cho các ứng dụng chế biến sâu.

5.2. Ưu điểm sấy hồng ngoại so với phơi nắng

Phơi nắng là phương pháp truyền thống. Nó gặp nhiều hạn chế về vệ sinh an toàn thực phẩm. Sản phẩm dễ bị nhiễm bụi bẩn, côn trùng. Chất lượng sản phẩm không đồng đều. Thời gian phơi phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Sấy hồng ngoại giải quyết triệt để các vấn đề này. Môi trường sấy được kiểm soát. Sản phẩm được bảo vệ khỏi các tác nhân gây ô nhiễm. Chất lượng sản phẩm ổn định, đồng nhất. Số lượng vi sinh vật trong cá cơm sấy IR thấp hơn đáng kể so với phơi nắng. Hàm lượng histamin được kiểm soát chặt chẽ. Sấy IR mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Nó giảm thiểu rủi ro sản xuất và tăng giá trị sản phẩm xuất khẩu.

VI.Triển vọng phát triển cá cơm sấy hồng ngoại bền vững

Nghiên cứu về sự biến đổi thành phần hóa học, tính chất vật lý của cá cơm săng sấy hồng ngoại mở ra nhiều triển vọng. Nó không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. Công nghệ sấy hồng ngoại đã chứng tỏ tính hiệu quả, an toàn và kinh tế. Ứng dụng rộng rãi công nghệ này sẽ giúp Việt Nam nâng cao vị thế trên thị trường xuất khẩu thủy sản. Việc đề xuất quy trình công nghệ chuẩn hóa là bước đệm quan trọng. Nó giúp các doanh nghiệp sản xuất cá cơm khô đạt tiêu chuẩn quốc tế. Hạch toán kinh tế sơ bộ cũng cho thấy tiềm năng sinh lời. Điều này khuyến khích đầu tư vào công nghệ IR. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng. Nó bao gồm giữa hiệu quả kinh tế, an toàn môi trường và trách nhiệm xã hội. Công nghệ IR đáp ứng tốt các yêu cầu này. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng.

6.1. Tiềm năng ứng dụng công nghệ IR trong thủy sản

Công nghệ bức xạ hồng ngoại có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng cho nhiều loại thủy sản khác. Ví dụ như tôm, mực, cá thu. Công nghệ này giúp nâng cao giá trị gia tăng cho các sản phẩm. Nó tạo ra các sản phẩm chế biến mới. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển IR là cần thiết. Nó giúp đa dạng hóa sản phẩm. Công nghệ IR cũng góp phần vào việc giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Nó cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng. Đây là một hướng đi chiến lược cho ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam. Nó hướng tới thị trường toàn cầu với các sản phẩm chất lượng cao.

6.2. Hạch toán kinh tế và triển vọng xuất khẩu

Sơ bộ hạch toán giá thành cho thấy sấy hồng ngoại có tính cạnh tranh. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn. Nhưng hiệu quả năng lượng và chất lượng sản phẩm vượt trội bù đắp lại. Sản phẩm cá cơm sấy hồng ngoại đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính. Ví dụ như Nhật Bản, EU, Mỹ. Tiềm năng xuất khẩu là rất lớn. Nó mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Việc phát triển công nghệ IR giúp tạo ra thương hiệu sản phẩm chất lượng cao. Nó góp phần xây dựng ngành công nghiệp chế biến thủy sản vững mạnh. Đây là một đóng góp thiết thực cho nền kinh tế quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý và đề xuất biện pháp nâng cao chất lượng cá cơm săng spratelloides gracillis sấy hồng ngoại xuất khẩu luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ĐÀO TRỌNG HIẾU NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI THÀNH PHẦN HOÁ HỌC, TÍNH CHẤT VẬT LÝ VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CÁ CƠM SĂNG (Spratelloides gracilis) SẤY HỒNG NGOẠI XUẤT KHẨU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT KHÁNH HÒA - 2012 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG ĐÀO TRỌNG HIẾU NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI THÀNH PHẦN HOÁ HỌC, TÍNH CHẤT VẬT LÝ VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CÁ CƠM SĂNG (Spratelloides gracilis) SẤY HỒNG NGOẠI XUẤT KHẨU Chuyên ngành: Công nghệ chế biến thủy sản Mã số: 62 54 10 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Luyến 2. Ngô Đăng Nghĩa KHÁNH HÒA - 2012 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào trước đó.

Khánh Hòa, năm 2012 Tác giả luận án Đào Trọng Hiếu ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được rất nhiều sự động viên, giúp đỡ quý báu của các tổ chức và cá nhân. Qua đây tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: 1. Trần Thị Luyến và PGS. Ngô Đăng Nghĩa đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án này.

Ban giám hiệu nhà trường, Viện Công nghệ sinh học và môi trường, Khoa Công nghệ thực phẩm, Bộ môn Kỹ thuật nhiệt lạnh, Khoa Đào tạo Sau đại học trường Đại học Nha Trang; Viện Nghiên cứu Hải sản; Cục Chế biến, Thương mại Nông lâm thủy sản và Nghề muối. Phạm Đức Việt - Viện Cơ điện nông nghiệp sau thu hoạch; ThS. Nguyễn Thị Bích Thủy, ThS Lê Thanh Long - Trường Đại học Nông lâm Huế; TSKH. Lê Văn Hoàng - Đại học Đà Nẵng; TS.

Vũ Hồng Sơn - Đại học Bách khoa Hà Nội; ThS. Bùi Văn Tú - Đại học Sao Đỏ, ThS. Nguyễn Hương Thảo - Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản II,… 4. Công Ty TNHH Đại Thuận Phát – Hải Phòng, Doanh nghiệp tư nhân Chín Tuy – Nha Trang.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với toàn thể gia đình tôi, đây là nguồn động viên mãnh liệt nhất, giúp đỡ tôi cả về vật chất và tinh thần, giúp tôi khắc phục và vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Khánh Hòa, năm 2012 Tác giả luận án Đào Trọng Hiếu iii MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. HIỆN TRẠNG CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM. Số lượng cơ sở và năng lực chế biến thủy sản.

Chế biến, tiêu thụ thủy sản khô. NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM CÁ CƠM KHÔ. Hiện trạng chế biến và tiêu thụ cá cơm khô. ỨNG DỤNG BỨC XẠ HỒNG NGOẠI TRONG CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM.

Đặc điểm, tính chất của tia hồng ngoại. Ảnh hưởng của bức xạ IR đến các thành phần có trong thực phẩm. Khả năng khử hoạt tính của enzym, vi sinh vật bởi IR. Các nguồn phát bức xạ IR.

Nhiệt bức xạ hồng ngoại chọn lọc. Những biến đổi về chất lượng và cảm quan của thực phẩm bởi nhiệt bức xạ IR. Một số nghiên cứu ứng dụng nhiệt bức xạ IR trong công nghiệp chế biến thực phẩm. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thu mẫu và bảo quản mẫu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp thu nhận và xử lý mẫu thí nghiệm. Các phương pháp phân tích. Phương pháp xử lý số liệu. SƠ ĐỒ BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM.

Sơ đồ nghiên cứu tổng quát. Bố trí thí nghiệm phân tích nguyên liệu cá cơm săng. Bố trí thí nghiệm nghiên cứu sự biến đổi chất lượng cá cơm sấy bằng bức xạ IR chọn lọc. Thực nghiệm tối ưu hóa các thông số kỹ thuật trong quá trình sấy cá cơm săng bằng IR chọn lọc.

Quy trình công nghệ sấy cá cơm bằng không khí nóng (KKN). Quy trình công nghệ phơi cá cơm. Bố trí thí nghiệm đánh giá, so sánh chất lượng cá cơm săng làm khô bằng các phương pháp khác nhau (IR, KKN, PN). THIẾT BỊ, HÓA CHẤT PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH MỘT SỐ THÀNH PHẦN HÓA HỌC, TÍNH CHẤT VẬT LÝ VÀ VI SINH VẬT CỦA NGUYÊN LIỆU CÁ CƠM SĂNG. Kết quả phân tích một số thành phần hóa học cơ bản của nguyên liệu cá cơm săng. Kết quả phân tích cấu trúc cơ thịt của nguyên liệu cá cơm săng.

Kết quả phân tích một số chỉ tiêu vi sinh vật của nguyên liệu cá cơm săng. BIẾN ĐỔI MỘT SỐ THÀNH PHẦN HÓA HỌC, TÍNH CHẤT VẬT LÝ, CẢM QUAN VÀ VI SINH CỦA CÁ CƠM SĂNG KHI SẤY IR CHỌN LỌC. Biến đổi về thời gian sấy cá cơm bằng IR chọn lọc (Y1). Biến đổi kết cấu cơ thịt (Y2).

Biến đổi khả năng hút nước trở lại (Y3). Biến đổi hàm lượng protein tổng số (Y4). Biến đổi hàm lượng axit amin tổng số (Y5). Biến đổi hàm lượng lipit tổng số (Y6).

Biến đổi hàm lượng axit béo không no bậc cao (PUFA) (Y7). Biến đổi hàm lượng NH3 (Y8). Biến đổi hàm lượng histamin (Y9). Biến đổi chất lượng cảm quan (Y10).

Biến đổi vi sinh vật (Y11). TỐI ƯU HÓA CÔNG ĐOẠN SẤY CÁ CƠM SĂNG SẤY BẰNG BỨC XẠ IR CHỌN LỌC. ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẤY CÁ CƠM BẰNG BỨC XẠ IR CHỌN LỌC. SO SÁNH CHẤT LƯỢNG CÁ CƠM SĂNG ĐƯỢC LÀM KHÔ BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP KHÁC NHAU.

Một số chỉ tiêu hóa học cơ bản. Một số chỉ tiêu vật lý. Chất lượng cảm quan. Số lượng và chủng loại vi sinh vật.

SƠ BỘ HẠCH TOÁN GIÁ THÀNH CHO 1KG SẢN PHẨM CÁ CƠM SĂNG SẤY IR. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM CÁ CƠM KHÔ.134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ANOVA ANalysis Of Variance: Phân tích phương sai ASEAN Association of Southeast Asian Nations: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BXHN Bức xạ hồng ngoại CBTS Chế biến thủy sản CFU Colony-Forming Unit: Số đơn vị khuẩn lạc Chế độ sấy Bao gồm các thông số kỹ thuật trong công đoạn sấy: Khoảng cách chiếu bức xạ, nhiệt độ sấy và tốc độ gió. CLCQ Chất lượng cảm quan CS Cộng sự DF Degree of Freedom: Số bậc tự do F Giá trị F (kiểm định Fisher), có độ tin cậy 95% FA Fatty Acid: Axit béo FIR Far Infrared: Hồng ngoại sóng dài (xa) GDP Gross Domestic Product: Tổng sản phẩm quốc nội HPLC High-performance liquid chromatography: Sắc ký lỏng hiệu năng cao IR Infrared: Bức xạ hồng ngoại k Khoảng cách chiếu bức xạ hồng ngoại (cm) KKN Không khí nóng mg/100g Số mg chất trong 100g mẫu thử MIR Middle Infrared: Hồng ngoại sóng trung MS Mean of Square: Phương sai hay số bình quân củ tổng bình phương sai lệch (SS) MUFA Mono-Unsaturated Fatty Acid: Axit béo có một nối đôi N Số thí nghiệm NIR Near Infrared: Hồng ngoại sóng ngắn (gần) P Giá trị P: xác suất để t > t-stat, dùng để kiểm định độ tin cậy về mặt vii khoa học (thống kê) của mối liên hệ giữa X và Y PN Phơi nắng PUFA Poly Unsaturated Fatty Acids: Axit béo không bão hòa nhiều nối đôi Q2 Hệ số đánh giá mức độ dự đoán trước kết quả Y của mô hình hồi quy R2 Hệ số xác định: trong 100% sự biến động của biến phụ thuộc Y thì có bao nhiêu % sự biến động là do biến độc lập X ảnh hưởng, còn lại là do sai số ngẫu nhiên Regression Sai số do hồi quy Residual Sai số do ngẫu nhiên SFA Saturated Fatty Acid: Axit béo no (bão hòa) SS Sum of Square: Tổng bình phương của mức động (sai lệch) giữa các giá trị quan sát của Y (ký hiệu là Yi) và giá trị bình quân của chúng t Nhiệt độ sấy (oC) TCVN Tiêu chuẩn quốc gia TN Thí nghiệm Total Tổng cộng t-stat Tiêu chuẩn t dùng làm căn cứ để kiểm định độ tin cậy về mặt khoa học(thống kê) của mối liên hệ giữa X và Y v Tốc độ gió (m/s) VASEP Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers: Hiệp hội chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam vck Vật chất khô VKHK Vi khuẩn hiếu khí VSV Vi sinh vật X1 Biến mã Khoảng cách chiếu IR X2 Biến mã Nhiệt độ sấy X3 Biến mã Tốc độ gió Yi Với (i = 1 ÷ 11): Các hàm mục tiêu viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Thành phần hóa học của cá cơm săng nguyên liệu. Thành phần của các axit amin của cá cơm săng.

Dải bước sóng hấp thụ IR của các nhóm chất và thành phần trong thực phẩm. Sự khử hoạt tính các vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm bằng nhiệt bức xạ IR. Độ sâu thâm nhập của NIR (0,75 – 1,4 µm) vào trong sản phẩm thực phẩm. Ảnh hưởng của IR đến chất lượng dinh dưỡng của các sản phẩm thực phẩm.

Điều kiện thí nghiệm được chọn. Ma trận quy hoạch thực nghiệm và số lượng thí nghiệm sấy cá cơm săng bằng IR chọn lọc. Một số thành phần hóa học của nguyên liệu cá cơm săng. Thành phần, hàm lượng axit béo của nguyên liệu cá cơm săng.

Hàm lượng và tỷ lệ các axit amin của nguyên liệu cá cơm săng. Một số chỉ tiêu vi sinh vật của nguyên liệu cá cơm săng. Thời gian sấy cá cơm săng bằng IR chọn lọc để đạt độ ẩm 20±2% ở các chế độ sấy khác nhau. Ảnh hưởng của các biến độc lập đến thời gian sấy cá cơm săng khô sấy bằng IR chọn lọc.

Kết quả phân tích phương sai ANOVA Thời gian sấy. Tỷ lệ hút nước trở lại của cá cơm săng khô theo các chế độ sấy. Ảnh hưởng của các biến độc lập đến tỷ lệ nước hút trở lại của sản phẩm cá cơm săng khô sấy bằng IR chọn lọc. Kết quả phân tích phương sai ANOVA của tỷ lệ nước hút trở lại sản phẩm cá cơm săng sấy IR chọn lọc.

Kết quả phân tích hàm lượng protein tổng số của sản phẩm cá cơm khô ở các thí nghiệm sấy khác nhau. Ảnh hưởng của các biến độc lập đến hàm lượng protein tổng số của sản phẩm cá cơm săng khô sấy bằng IR chọn lọc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý và đề xuất biện pháp nâng cao chất lượng cá cơm săng spratelloides gracillis sấy hồng ngoại

Luận án "Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý v" thuộc chuyên ngành Công nghệ chế biến thủy sản. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý v" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sự biến đổi thành phần hóa học tính chất vật lý v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter