Luận án Tiến sĩ: Tách chiết enzyme protease tôm sú ứng dụng chế biến thủy sản
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tách chiết, ứng dụng enzyme protease từ tôm sú Penaeus monodon vào chế biến thủy sản, giúp tối ưu hóa sản xuất.
công nghệ chế biến thủy sản
Luan An
luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tách chiết protease tôm sú Tổng quan và mục tiêu
Nghiên cứu tập trung vào enzyme protease từ tôm sú (Penaeus monodon). Enzyme này có tiềm năng lớn trong ngành chế biến thủy sản. Việc tận dụng phế liệu tôm sú như đầu và gan tụy là mục tiêu chính. Proteinase tôm sú có thể chuyển hóa phụ phẩm thành các sản phẩm có giá trị cao. Đây là một hướng đi bền vững, giảm thiểu chất thải, đồng thời tạo ra các nguyên liệu mới cho công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng. Nghiên cứu xác định các phương pháp tách chiết hiệu quả. Mục tiêu là thu được chế phẩm enzyme tinh sạch, duy trì hoạt tính cao. Enzyme protease đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm, tăng hiệu suất chế biến. Tiềm năng của protease tôm sú còn nằm ở khả năng phân giải protein chọn lọc. Điều này mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghệ sinh học và thực phẩm.
1.1. Giới thiệu chung về enzyme protease tôm sú
Enzyme protease là một loại enzyme thủy phân protein. Enzyme này có nhiều trong hệ tiêu hóa của tôm sú (Penaeus monodon). Chúng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tiêu hóa thức ăn. Nghiên cứu tìm kiếm việc khai thác enzyme này từ phế liệu chế biến tôm. Đầu và gan tụy tôm sú là nguồn giàu protease. Khai thác enzyme sinh học từ nguồn này mang lại nhiều lợi ích. Việc này giúp giảm ô nhiễm môi trường do chất thải thủy sản. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm enzyme có giá trị kinh tế. Protease tôm sú có hoạt tính mạnh. Nó có khả năng thủy phân nhiều loại protein khác nhau. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong công nghiệp thực phẩm. Ứng dụng tiềm năng bao gồm sản xuất nước mắm, bột đạm thủy phân, hoặc chiết xuất các hợp chất sinh học khác. Enzyme này còn có thể thay thế các enzyme đắt tiền khác trên thị trường.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tách chiết và ứng dụng
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tách chiết và tinh sạch enzyme protease từ đầu và gan tụy tôm sú. Sau đó, nghiên cứu ứng dụng chế phẩm enzyme này vào chế biến thủy sản. Cụ thể, nghiên cứu nhằm tối ưu hóa các điều kiện tách chiết để đạt hiệu suất cao. Đồng thời, xác định các đặc tính hóa lý của enzyme tinh sạch. Các đặc tính này bao gồm trọng lượng phân tử, pH và nhiệt độ tối ưu. Một mục tiêu quan trọng khác là ứng dụng enzyme protease tôm sú vào thủy phân protein từ phế liệu cá. Chế phẩm enzyme này có thể dùng để sản xuất dịch đạm. Ngoài ra, enzyme cũng được ứng dụng trong chiết rút carotenoprotein từ phế liệu tôm. Việc này giúp tăng giá trị gia tăng cho các sản phẩm phụ của ngành thủy sản. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra các quy trình công nghệ mới, hiệu quả và bền vững.
II. Phương pháp nghiên cứu enzyme protease tôm sú hiệu quả
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học để tách chiết và đánh giá enzyme protease từ tôm sú. Nguyên liệu chính là đầu và gan tụy tôm sú tươi. Các bước chuẩn bị nguyên liệu được thực hiện cẩn thận. Quy trình bao gồm thu nhận chế phẩm enzyme thô. Sau đó, tiến hành các bước tinh sạch sâu hơn. Phương pháp sắc ký lọc gel được sử dụng để đạt độ tinh sạch cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách chiết được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo thu được enzyme hoạt tính ổn định. Các phương pháp phân tích chuẩn được áp dụng để đánh giá enzyme. Các phép đo hoạt độ enzyme, định lượng protein được thực hiện. Số liệu thu thập được xử lý bằng thống kê. Điều này giúp đưa ra kết luận khoa học chính xác về enzyme protease tôm sú.
2.1. Thu nhận và tinh sạch enzyme protease
Quá trình thu nhận enzyme bắt đầu từ việc chuẩn bị đầu và gan tụy tôm sú. Các mô này được đồng hóa và ly tâm để thu dịch chiết thô. Sau đó, tiến hành tủa protein bằng muối amoni sulfat. Các bước lọc và ly tâm được lặp lại để loại bỏ tạp chất. Chế phẩm enzyme thô thu được có hoạt độ protease đáng kể. Để đạt độ tinh sạch cao hơn, phương pháp sắc ký lọc gel được sử dụng. Cột sắc ký được nhồi gel Sephadex G-100. Dịch enzyme thô được đưa qua cột để tách các protein dựa trên trọng lượng phân tử. Các phân đoạn chứa hoạt độ protease cao nhất được thu lại. Quá trình này giúp loại bỏ hầu hết các tạp chất protein không mong muốn. Kết quả là thu được protease tinh sạch với hoạt độ riêng cao.
2.2. Các phương pháp phân tích và đánh giá enzyme
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp phân tích để đánh giá enzyme protease. Hoạt độ protease được đo bằng phương pháp của Kunitz. Phương pháp này sử dụng casein làm cơ chất. Nồng độ protein được xác định bằng phương pháp Lowry hoặc Bradford. Trọng lượng phân tử của protease tinh sạch được xác định bằng điện di SDS-PAGE. Các đặc tính hóa lý của enzyme được khảo sát chi tiết. Điều này bao gồm ảnh hưởng của nhiệt độ, pH, nồng độ muối ăn. Ngoài ra, ảnh hưởng của các ion kim loại và chất ức chế cũng được nghiên cứu. Các ứng dụng của enzyme được đánh giá thông qua hiệu suất thủy phân protein. Hiệu suất chiết rút carotenoprotein cũng được đo. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.
III. Đặc tính enzyme protease tôm sú sau tinh sạch
Enzyme protease tôm sú sau khi tinh sạch có các đặc tính hóa lý độc đáo. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, và nồng độ muối ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính và độ bền của enzyme. Trọng lượng phân tử của enzyme được xác định chính xác. Điều này giúp phân biệt enzyme này với các protease khác. Enzyme thể hiện hoạt tính tối ưu trong một khoảng pH và nhiệt độ cụ thể. Độ bền nhiệt của protease cũng là một yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu đã đánh giá mức độ ổn định của enzyme dưới các điều kiện khác nhau. Ảnh hưởng của các ion kim loại và chất ức chế cũng được khảo sát. Điều này cung cấp thông tin quý giá cho việc tối ưu hóa quy trình ứng dụng. Hiểu rõ các đặc tính này giúp tận dụng enzyme protease tôm sú một cách hiệu quả nhất.
3.1. Trọng lượng phân tử và điều kiện hoạt động tối ưu
Protease từ gan tụy và đầu tôm sú sau tinh sạch có trọng lượng phân tử cụ thể. Điện di SDS-PAGE xác nhận trọng lượng phân tử đặc trưng. Enzyme thể hiện hoạt độ tối ưu ở một khoảng nhiệt độ nhất định. Thông thường, enzyme protease tôm sú hoạt động mạnh nhất trong khoảng nhiệt độ trung bình. pH tối ưu cho hoạt động của enzyme cũng được xác định rõ ràng. Enzyme này thường hoạt động tốt trong môi trường kiềm nhẹ hoặc trung tính. Việc xác định các điều kiện tối ưu này rất quan trọng. Nó giúp tối đa hóa hiệu suất của enzyme trong các ứng dụng thực tế. Nhiệt độ và pH không phù hợp có thể làm giảm hoạt tính hoặc biến tính enzyme. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình chế biến thủy sản.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ pH và chất ức chế
Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết ảnh hưởng của nhiệt độ và pH đến hoạt độ enzyme protease tôm sú. Enzyme có độ bền nhiệt nhất định. Ở nhiệt độ cao kéo dài, hoạt độ enzyme có thể giảm. Độ bền pH cũng được đánh giá. Enzyme giữ được hoạt tính tốt trong một khoảng pH rộng. Tuy nhiên, pH quá thấp hoặc quá cao có thể gây mất hoạt tính. Ảnh hưởng của nồng độ muối ăn cũng được kiểm tra. Một số ion kim loại có thể tăng cường hoặc ức chế hoạt độ enzyme. Các chất ức chế protease đặc hiệu cũng được sử dụng để xác định loại protease. Hiểu rõ các yếu tố này giúp kiểm soát tốt hoạt động của enzyme. Điều này là cần thiết để tối ưu hóa quy trình sử dụng enzyme trong công nghiệp thủy sản.
IV. Ứng dụng enzyme protease tôm sú Thủy phân protein
Một ứng dụng quan trọng của enzyme protease tôm sú là thủy phân protein. Enzyme này có khả năng phân cắt các liên kết peptide trong protein. Điều này tạo ra các peptide và axit amin tự do. Các sản phẩm thủy phân có giá trị dinh dưỡng cao. Chúng có thể được sử dụng làm thành phần trong thức ăn chăn nuôi. Hoặc làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp thực phẩm. Nghiên cứu tập trung vào việc thủy phân các phế liệu giàu protein từ cá. Cụ thể là hỗn hợp máu và gan cá basa. Quá trình thủy phân enzymatic an toàn và hiệu quả hơn so với phương pháp hóa học. Enzyme protease tôm sú mang lại giải pháp bền vững cho việc tận dụng phụ phẩm thủy sản.
4.1. Thủy phân hỗn hợp máu và gan cá basa
Chế phẩm enzyme protease tách chiết từ đầu tôm sú được ứng dụng để thủy phân hỗn hợp máu và gan cá basa. Đây là những phế liệu dồi dào từ ngành chế biến cá tra, basa. Quá trình thủy phân được thực hiện dưới các điều kiện tối ưu đã xác định. Enzyme phân cắt protein trong hỗn hợp, tạo ra dịch thủy phân. Dịch này chứa các peptide và axit amin dễ tiêu hóa. Hàm lượng protein hòa tan và mức độ thủy phân được đánh giá. Kết quả cho thấy enzyme protease tôm sú có hiệu quả cao trong việc chuyển hóa phế liệu này thành dịch đạm có giá trị. Sản phẩm thủy phân có thể được sử dụng làm chất tăng cường dinh dưỡng. Hoặc làm nguyên liệu trong sản xuất thức ăn thủy sản, thức ăn chăn nuôi.
4.2. Tối ưu hóa quy trình thủy phân protein thủy sản
Để tối đa hóa hiệu quả thủy phân, quy trình được tối ưu hóa. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nồng độ enzyme, và thời gian phản ứng được khảo sát. Nghiên cứu xác định các điều kiện tối ưu để đạt được mức độ thủy phân mong muốn. Đồng thời, đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu suất. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme và tốc độ phản ứng. Quy trình tối ưu hóa tạo ra dịch thủy phân với hàm lượng protein cao. Dịch này có đặc tính chức năng tốt. Nó có thể ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp thực phẩm.
V. Ứng dụng enzyme protease tôm sú Chiết carotenoprotein
Một ứng dụng khác đầy hứa hẹn của enzyme protease tôm sú là chiết rút carotenoprotein. Carotenoprotein là phức hợp protein-carotenoid có trong vỏ và đầu tôm. Đây là nguồn sắc tố tự nhiên quan trọng. Carotenoprotein có giá trị cao trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Việc chiết rút chúng từ phế liệu tôm giúp tận dụng tối đa giá trị của tôm sú. Đồng thời, giảm lượng chất thải ra môi trường. Enzyme protease tôm sú giúp phân giải mạng lưới protein bao quanh carotenoid. Điều này làm cho quá trình chiết rút trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Sản phẩm thu được có màu sắc tự nhiên, an toàn và có giá trị kinh tế cao.
5.1. Chiết rút carotenoprotein từ phế liệu tôm
Chế phẩm enzyme protease từ đầu tôm sú được sử dụng để chiết rút carotenoprotein. Phế liệu đầu và vỏ tôm là nguồn giàu carotenoid. Enzyme giúp phá vỡ cấu trúc protein của vỏ tôm. Điều này giải phóng carotenoid liên kết. Quá trình thủy phân diễn ra ở điều kiện được kiểm soát. Mục tiêu là thu được carotenoprotein với hiệu suất cao và độ tinh khiết tốt. Sản phẩm carotenoprotein có màu đỏ cam đặc trưng. Chúng có thể được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên. Hoặc làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm chức năng. Việc chiết rút bằng enzyme là phương pháp thân thiện môi trường. Phương pháp này thay thế các dung môi hữu cơ độc hại thường được sử dụng.
5.2. Tối ưu hóa quá trình thu nhận carotenoprotein
Quá trình thu nhận carotenoprotein từ phế liệu tôm cũng cần được tối ưu hóa. Các yếu tố như nồng độ enzyme, pH, nhiệt độ, thời gian phản ứng và kích thước hạt nguyên liệu được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu nhất để đạt hiệu suất chiết cao. Đồng thời, đảm bảo chất lượng của carotenoprotein thu được. Việc tối ưu hóa giúp giảm thiểu hao hụt sản phẩm. Nó cũng cải thiện tính kinh tế của quy trình. Sản phẩm carotenoprotein được đánh giá về hàm lượng, độ tinh khiết và hoạt tính chống oxy hóa. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để phát triển các quy trình công nghiệp hiệu quả. Quy trình giúp tận dụng phế liệu tôm để sản xuất các hợp chất có giá trị cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG -------- Nguyễn Lệ Hà NGHIÊN CỨU TÁCH CHIẾT VÀ ỨNG DỤNG ENZYME PROTEASE TỪ TÔM SÚ PENAEUS MONODON VÀO CHẾ BIẾN THỦY SẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Nha Trang 2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG -------- Nguyễn Lệ Hà NGHIÊN CỨU TÁCH CHIẾT VÀ ỨNG DỤNG ENZYME PROTEASE TỪ TÔM SÚ PENAEUS MONODON VÀO CHẾ BIẾN THỦY SẢN Chuyên ngành: Công nghệ Chế biến Thủy sản Mã số: 62 54 10 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN THỊ LUYẾN 2. TS ĐỒNG THỊ THANH THU Nha Trang 2011 LỜI CÁM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm tận tình của quý thầy cô hướng dẫn khoa học, các tập thể, các cá nhân trong và ngoài trường, đã góp phần vào sự hòan thành luận án này. Tôi xin chân thành gửi lời cám ơn sâu sắc tới các cô giáo hướng dẫn: GS.
Trần Thị Luyến, Nguyên Hiệu phó trường Đại học Nha Trang, PGS. Đồng Thị Thanh Thu, Nguyên Trưởng bộ môn Hóa sinh trường Đại học tổng hợp TPHCM, những người đã hết lòng chỉ bảo tận tình, thường xuyên theo dõi quá trình thực hiện luận án, góp phần làm nên kết quả của luận án này. Xin chân thành cảm ơn PGS. TS Nguyễn Tiến Thắng, CN Đỗ Thị Tuyến, Viện Sinh học Nhiệt đới Thành phố Hồ Chí Minh, Th.S Nguyễn Thị Nguyệt Thu, Trưởng phòng Miễn dịch Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh, PGS.
TS Ngô Đăng Nghĩa vì những ý kiến đóng góp và sự giúp đỡ trong quá trình thực nghiệm. Xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học Trường Đại học Nha Trang, Ban giám hiệu và Viện Công nghệ Sinh học & Thực phẩm Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều tiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, bạn bè đã quan tâm, chia sẻ khó khăn và động viên để tôi hoàn thành công việc. Nguyễn Lệ Hà LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án MỤC LỤC TRANG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. i DANH SÁCH HÌNH.
ii DANH SÁCH BẢNG. vii DANH SÁCH SƠ ĐỒ. viii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1- TỔNG QUAN.1 GIỚI THIỆU VỀ TÔM SÚ Penaeus monodon.1 Cấu tạo và đặc điểm sinh học của tôm sú.2 Tập tính ăn của tôm sú.2 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ENZYME VÀ PROTEASE TRONG THỦY SẢN.1 Giới thiệu chung về enzyme .2 Phương pháp tách và làm sạch enzyme .3 Giới thiệu phương pháp sắc ký lọc gel.4 Protease của động vật thủy sản.
NHỮNG ỨNG DỤNG CỦA ENZYME TỪ CÁ VÀ THỦY SẢN VÀO MỤC ĐÍCH THỰC PHẨM. Sự phân giải có chọn lọc mô thịt cá và thủy sản. Sử dụng enzyme protease trong chiết rút carotenoprotein từ phế liệu của quá trình chế biến các loài giáp xác. Sử dụng protease vào thu nhận chitin và protein từ phế thải chế biến tôm.
Ứng dụng protease chiết rút từ cá và thủy sản thay thế rennet trong sản xuất phomai. Sử dụng enzyme protease trong sản xuất dịch cá (nước mắm). Sử dụng protease trong sản xuất bột đạm cá thủy phân .4 CAROTENOPROTEIN TRONG ĐỘNG VẬT THUỶ SẢN VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHIẾT RÚT.4 Một số phương pháp chiết rút carotenoprotein từ phế liệu chế biến động vật giáp xác. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VỀ ỨNG DỤNG CỦA ENZYME PROTEASE TỪ ĐỘNG VẬT THỦY SẢN.
37 Chương 2- NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 NGUYÊN VẬT LIỆU DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU .1 Nguyên liệu để tách chiết và tinh sạch enzyme .2 Nguyên liệu dùng trong quá trình ứng dụng enzyme protease vào thủy 41 phân.3 Hóa chất dùng trong nghiên cứu.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thu nhận protease tinh sạch .2 Khảo sát các tính chất của protease sau tinh sạch .3 Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm enzyme CPE thu nhận từ đầu tôm sú vào thủy phân protein từ hỗn hợp máu và gan cá basa .4 Tối ưu hóa quá trình thủy phân hỗn hợp máu và gan cá basa .5 Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm enzyme thu nhận từ đầu tôm sú vào thủy phân phế liệu đầu và vỏ tôm thu nhận carotenoprotein .6 Tối ưu hóa quá trình thủy phân thu nhận carotenoprotein .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐÃ ÁP DỤNG.4 PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. 62 Chương 3- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BIỆN LUẬN.1 NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH TINH SẠCH PROTEASE TỪ GAN TỤY VÀ ĐẦU TÔM SÚ. Các thông số cho quá trình thu nhận chế phẩm protease từ gan tụy và đầu tôm sú. Thu nhận protease tinh sạch từ chế phẩm enzyme gan tụy và đầu tôm sú Penaeus monodon bằng sắc ký lọc gel.
MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA PROTEASE SAU TINH SẠCH TỪ GAN TỤY VÀ ĐẦU TÔM SÚ. Trọng lượng phân tử của protease gan tụy và đầu tôm. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt độ protease sau tinh sạch. Độ bền nhiệt của protease sau tinh sạch.
Ảnh hưởng của pH đến hoạt độ protease gan tụy và đầu tôm. Ảnh hưởng của nồng độ muối ăn đến hoạt độ protease sau tinh sạch 90 3.6 Ảnh hưởng của một số kim loại và chất ức chế đến hoạt độ protease tôm sú sau tinh sạch. Động học của protease gan tụy tôm sau tinh sạch .3 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH THỦY PHÂN HỖN HỢP MÁU VÀ GAN CÁ BA SA BẰNG CHẾ PHẨM ENZYME PROTEASE TÁCH CHIẾT TỪ ĐẦU TÔM SÚ.1 So sánh quá trình thủy phân bằng chế phẩm enzyme protease đầu tôm trên hỗn hợp máu và gan cá basa tươi và đã gia nhiệt .2 Ảnh hưởng của nồng độ chế phẩm enzyme protease đến quá trình thủy phân hỗn hợp máu và gan cá basa gia nhiệt .3 Ảnh hưởng của nhiệt độ tới quá trình thủy phân hỗn hợp máu và gan cá gia nhiệt.4 Ảnh hưởng của thời gian đến quá trình thủy phân hỗn hợp máu và gan cá gia nhiệt.4 TỐI ƯU HÓA QUÁ TRÌNH THỦY PHÂN HỖN HỢP MÁU VÀ GAN CÁ BASA BẰNG CHẾ PHẨM ENZYME TỪ ĐẦU TÔM SÚ .1 Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân .2 Xác định chỉ tiêu tối ưu.3 Thiết lập phương trình hồi qui của quá trình thủy phân .4 Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, tìm thông số tối ưu của quá trình thủy phân.5 Sơ bộ đánh giá chất lượng dịch thủy phân thu được.5 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH THỦY PHÂN THU NHẬN BỘT CAROTENOPROTEIN TỪ ĐẦU VÀ VỎ TÔM BẰNG CHẾ PHẨM ENZYME PROTEASE TÁCH CHIẾT TỪ ĐẦU TÔM SÚ .1 Thành phần phế liệu đầu và vỏ tôm sú.2 Xác định điểm đẳng điện của dịch thủy phân phế liệu đầu vỏ tôm .3 Nghiên cứu quá trình thủy phân phế liệu đầu, vỏ tôm thu nhận bột carotenoprotein.6 TỐI ƯU HÓA QUÁ TRÌNH THỦY PHÂN PHẾ LIỆU ĐẦU, VỎ TÔM THU SẢN PHẨM BỘT CAROTENOPROTEIN .1 Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân .2 Xác định chỉ tiêu tối ưu của quá trình thủy phân.3 Thiết lập phương trình hồi qui của hàm lượng carotenoid CP và xác định thông số tối ưu của quá trình thủy phân thu nhận carotenoprotein giàu carotenoid.4 Thiết lập phương trình hồi qui của hàm lượng protein AP và xác định thông số tối ưu của quá trình thủy phân thu nhận carotenoprotein giàu protein.5 Kiểm tra tính tương thích của các chỉ tiêu tối ưu vào thực nghiệm .6 Sơ bộ đánh giá về chất lượng của bột carotenoprotein thu nhận từ phế liệu tôm theo thông số tối ưu hóa. 158 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT Ý KIẾN.
161 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 164 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DC Dịch chiết CPE Chế phẩm enzyme ĐC Đối chứng PI Điểm đẳng điện S Nồng độ cơ chất V Vận tốc phản ứng thủy phân PMSF Phenylmethyl sulphonyl fluoride SBTI Soybean trypsin inhibitor TLCK Tosyl-lysine chloromethyl ketone TPCK Tosil-phenyl chloromethyl ketone EDTA Ethylene diamine tetraacetic acid DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU HL Hàm lượng peptid và acid amin mạch ngắn CP Hàm lượng carotenoid AP Hàm lượng protein hòa tan T Nhiệt độ thủy phân C Nồng độ chế phẩm enzyme tg Thời gian thủy phân DANH SÁCH HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Cấu tạo ngoài và trong của tôm sú 5 1.2 Nguyên tắc hoạt động của một số loại sắc ký 10 1.3 Tách các phân tử bằng lọc gel 11 1.4 Cấu trúc hóa học của một số carotenoid 25 1.1 Hệ thống sắc ký cột áp suất thấp Bio-Rad 46 2.2 Thiết bị điện di 48 3.1 Ảnh hưởng của dung môi và tỉ lệ gan tụy:dung môi (w/v) đến hiệu suất thu nhận protease của dịch chiết từ gan tụy tôm sú 64 3.2 Ảnh hưởng của dung môi và tỉ lệ đầu tôm:dung môi (w/v) đến hiệu suất thu nhận protease của dịch chiết từ đầu tôm sú 64 3.3 Ảnh hưởng của dung môi và tỉ lệ nội tạng:dung môi (w/v) đến hoạt độ riêng của dịch chiết từ gan tụy tôm sú 66 3.4 Ảnh hưởng của dung môi và tỉ lệ đầu tôm:dung môi (w/v) đến hoạt độ riêng của dịch chiết từ đầu tôm sú 66 3.5 Ảnh hưởng của thời gian chiết rút đến hoạt độ protease dịch chiết từ gan tụy và đầu tôm sú 67 3.6 Ảnh hưởng của tác nhân và nồng độ chất kết tủa đến hoạt độ riêng protease của chế phẩm enzyme từ gan tụy tôm sú 69 3.7 Ảnh hưởng của tác nhân và nồng độ kết tủa đến hoạt độ riêng protease của chế phẩm enzyme từ đầu tôm sú 69 3.8 Ảnh hưởng của thời gian kết tủa đến hoạt độ riêng protease chế phẩm enzyme từ gan tụy và đầu tôm sú 70 3.9 Sắc ký đồ lọc gel chế phẩm protease tủa bằng (NH 4)2SO4 từ đầu tôm 73 3.10 Sắc ký đồ lọc gel chế phẩm protease tủa bằng ethanol từ đầu tôm sú 73 Hình Tên hình Trang 3.11 Sắc ký đồ lọc gel chế phẩm protease tủa bằng (NH 4)2SO4 từ gan tụy tôm 74 3.12 Sắc ký đồ lọc gel chế phẩm protease tủa bằng ethanol từ gan tụy tôm 74 3.13 Điện di đồ Zymogram của protease gan tụy tôm sú 76 3.14 Điện di đồ Zymogram của protease đầu tôm sú 77 3.15 Đồ thị tương quan giữa phân tử lượng protein chuẩn và khoảng cách di chuyển của chúng khi điện di trên gel polyacrylamide 12% 78 3.16 Điện di đồ Zymogram so sánh hệ protease gan tụy (a) và đầu tôm sú (b) 79 3.17 Điện di đồ Substrate-Gel so sánh hệ protease gan tụy (a) và đầu tôm sú (b) 80 3.18 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt độ tương đối của protease gan tụy và đầu tôm 84 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tách chiết và ứng dụng enzyme protease tôm sú chế biến thủy sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tách chiết, ứng dụng enzyme protease từ tôm sú Penaeus monodon vào chế biến thủy sản, giúp tối ưu hóa sản xuất.
Luận án "Tách chiết và ứng dụng enzyme protease tôm sú chế biến thủy sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học nha trang. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Tách chiết và ứng dụng enzyme protease tôm sú chế biến thủy sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tách chiết và ứng dụng enzyme protease tôm sú chế biến thủy sản" thuộc chuyên ngành công nghệ chế biến thủy sản. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Tách chiết và ứng dụng enzyme protease tôm sú chế biến thủy sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tách chiết và ứng dụng enzyme protease tôm sú chế biến thủy sản" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tách chiết và ứng dụng enzyme protease tôm sú chế biến thủy sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.