Luận án: Tinh bột biến tính nâng cao độ dẻo, dai, bền đông kết surimi cá hố

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dùng tinh bột biến tính. Mục tiêu: nâng cao độ dẻo, dai, bền đông kết của surimi tôm cá hố, cải thiện chất lượng sản phẩm.

Chuyên ngành

Công nghệ Thực phẩm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu Surimi Nền tảng và Ứng dụng Sản phẩm Tôm Surimi Cá Hố

Surimi là một sản phẩm thịt cá rửa sạch, nghiền nhỏ. Nó có độ tinh khiết cao, cấu trúc protein ổn định. Surimi được dùng làm nguyên liệu cơ bản cho nhiều sản phẩm mô phỏng. Các sản phẩm này bao gồm tôm, cua, sò điệp. Surimi cá hố là một loại surimi tiềm năng. Cá hố là nguồn nguyên liệu dồi dào. Việc sản xuất surimi từ cá hố giúp tận dụng nguồn lợi thủy sản. Nó cũng tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng. Surimi cá hố có thể cải thiện kết cấu, độ đàn hồi của sản phẩm cuối. Quá trình sản xuất surimi yêu cầu kiểm soát chặt chẽ. Từ khâu rửa thịt cá đến nghiền trộn phụ gia đều quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng gel surimi. Độ dẻo, độ dai và độ bền đông kết là các chỉ tiêu chính. Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao các chỉ tiêu này. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm tôm surimi chất lượng cao.

1.1. Khái niệm và tiềm năng của surimi cá hố.

Surimi là thịt cá đã tách xương, rửa sạch. Nó loại bỏ mỡ, máu, tạp chất. Quá trình này giữ lại protein myofibrillar. Đây là protein chính tạo gel. Cá hố là loài cá phổ biến, có giá trị kinh tế. Sử dụng cá hố làm surimi mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp đa dạng hóa sản phẩm thủy sản. Đồng thời, nó tăng giá trị kinh tế cho nguyên liệu. Tiềm năng của surimi cá hố rất lớn. Nó có thể đáp ứng nhu cầu thị trường về thực phẩm tiện lợi. Surimi cá hố có thể trở thành nguyên liệu chính. Nó dùng cho các sản phẩm mô phỏng cao cấp. Công nghệ sản xuất surimi từ cá hố cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản xuất.

1.2. Vai trò của surimi trong sản phẩm mô phỏng tôm.

Surimi là thành phần chính của sản phẩm mô phỏng tôm. Nó cung cấp cấu trúc và độ đàn hồi cần thiết. Surimi tạo nền tảng cho kết cấu sản phẩm. Protein trong surimi có khả năng tạo gel mạnh. Khả năng này giúp sản phẩm giữ hình dạng. Nó cũng tạo độ dai, độ dẻo mong muốn. Các sản phẩm mô phỏng tôm cần có cảm quan giống tôm thật. Điều này bao gồm màu sắc, mùi vị, kết cấu. Surimi giúp tạo ra sự nhất quán về chất lượng. Nó cũng giảm chi phí so với tôm tươi. Việc bổ sung hương liệu và phụ gia khác hoàn thiện sản phẩm. Tinh bột biến tính đóng vai trò quan trọng. Nó cải thiện đáng kể các tính chất vật lý của surimi.

1.3. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng chất lượng.

Nhiều yếu tố công nghệ ảnh hưởng chất lượng surimi. Công đoạn rửa thịt cá là rất quan trọng. Nó loại bỏ các chất không mong muốn. Điều này giúp tăng nồng độ protein tạo gel. Nhiệt độ và thời gian rửa cần được kiểm soát. Quá trình nghiền trộn phụ gia cũng then chốt. Phụ gia có thể là muối, đường, tinh bột. Chúng ảnh hưởng đến độ dẻo, độ dai và độ bền đông kết. Sự hình thành gel protein cần điều kiện thích hợp. Nhiệt độ và pH là các yếu tố quyết định. Lực ép tách nước cũng ảnh hưởng đến độ ẩm. Tất cả các bước này đều cần được nghiên cứu kỹ. Mục tiêu là tối ưu hóa chất lượng surimi cá hố.

II. Tinh Bột Biến Tính Giải pháp Nâng cao Chất lượng Surimi Cá Hố

Tinh bột biến tính là một phụ gia quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm. Đặc biệt, nó có vai trò lớn trong sản xuất surimi. Tinh bột biến tính cải thiện các tính chất vật lý của sản phẩm. Nó làm tăng độ dẻo, độ dai và độ bền đông kết. Các loại tinh bột thông thường có thể bị thoái hóa. Chúng bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ và acid. Tinh bột biến tính khắc phục những nhược điểm này. Nó có khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Độ ổn định của nó cao hơn trong môi trường acid. Khi được bổ sung vào surimi, nó tương tác với protein cá. Sự tương tác này tạo ra một mạng lưới gel vững chắc. Mạng lưới gel này tăng cường độ chắc và đàn hồi cho sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định. Nó tìm ra loại tinh bột biến tính phù hợp nhất. Tỷ lệ bổ sung tinh bột cũng được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được chất lượng surimi cá hố tốt nhất. Đồng thời, nó duy trì hương vị tự nhiên của sản phẩm.

2.1. Tinh bột biến tính bản chất và ứng dụng.

Tinh bột biến tính là tinh bột đã được xử lý hóa học hoặc vật lý. Quá trình này thay đổi cấu trúc phân tử của tinh bột. Mục đích là cải thiện các tính chất chức năng. Các tính chất này bao gồm khả năng tạo gel, giữ nước, ổn định. Tinh bột biến tính có nhiều loại khác nhau. Ví dụ: tinh bột acetyl hóa, tinh bột oxy hóa. Mỗi loại có đặc tính riêng. Chúng phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Trong thực phẩm, tinh bột biến tính là chất làm đặc. Nó là chất ổn định, chất tạo kết cấu. Nó được dùng trong bánh kẹo, đồ uống, sản phẩm chế biến. Trong surimi, nó đóng vai trò chất độn. Nó cũng là chất cải thiện kết cấu sản phẩm.

2.2. Cơ chế cải thiện độ dẻo dai bền đông kết.

Tinh bột biến tính cải thiện chất lượng surimi. Nó tương tác với protein myofibrillar của cá. Khi tinh bột hồ hóa, nó tạo thành mạng lưới. Mạng lưới này đan xen với mạng lưới protein. Sự kết hợp này làm tăng độ chắc của gel. Nó cũng cải thiện khả năng giữ nước. Điều này giúp surimi có độ dẻo, độ dai tốt hơn. Đồng thời, nó giảm thất thoát nước khi rã đông. Điều này tăng độ bền đông kết. Cấu trúc gel hỗn hợp của protein và tinh bột ổn định hơn. Nó chịu được các tác động cơ học và nhiệt độ. Điều này rất quan trọng trong quá trình chế biến và bảo quản.

2.3. Lợi ích khi sử dụng trong surimi cá hố.

Sử dụng tinh bột biến tính mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp nâng cao giá trị cảm quan của surimi cá hố. Sản phẩm có độ đàn hồi tốt hơn. Nó có độ dẻo dai đặc trưng của surimi chất lượng cao. Tinh bột biến tính cũng cải thiện khả năng bảo quản. Nó giảm hiện tượng thoái hóa protein khi đông lạnh. Điều này giúp duy trì chất lượng sản phẩm lâu hơn. Việc tối ưu hóa tinh bột biến tính giúp giảm chi phí. Nó cũng tăng hiệu quả sử dụng nguyên liệu cá hố. Đây là một giải pháp công nghệ hiệu quả. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành surimi.

III. Quy trình Nghiên cứu Tối ưu hóa Surimi Tôm từ Cá Hố

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm surimi cá hố chất lượng cao. Sản phẩm này có khả năng mô phỏng tôm. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng một cách toàn diện. Từ thu và xử lý mẫu nguyên liệu ban đầu. Đến phân tích các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm cuối cùng. Cá hố tươi được chọn làm nguyên liệu chính. Các phụ gia thực phẩm khác cũng được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng bao gồm tinh bột biến tính, đường, muối, polyphosphate. Phương pháp tổng thể được sử dụng để thiết kế thí nghiệm. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm cảm quan, hóa học, vi sinh vật. Đặc biệt, các tính chất lưu biến của surimi cũng được phân tích. Sơ đồ bố trí thí nghiệm được xây dựng chi tiết. Nó giúp xác định ảnh hưởng của từng yếu tố công nghệ. Các yếu tố này bao gồm chế độ rửa, lực ép tách nước. Nó cũng bao gồm tỷ lệ phối trộn phụ gia và hương tôm.

3.1. Phương pháp nghiên cứu và vật liệu sử dụng.

Nghiên cứu sử dụng cá hố tươi làm nguyên liệu chính. Các phụ gia như tinh bột biến tính, đường, muối được chuẩn bị. Phương pháp tổng thể được áp dụng. Nó bao gồm thu và xử lý mẫu theo quy trình nghiêm ngặt. Mẫu được lấy một cách đại diện. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Đánh giá chất lượng cảm quan được thực hiện bởi hội đồng chuyên gia. Các chỉ tiêu hóa học như protein, ẩm độ được phân tích. Phân tích vi sinh vật đảm bảo an toàn thực phẩm. Các tính chất lưu biến của surimi được đo đạc. Điều này xác định độ dẻo, độ dai, độ bền gel. Phương pháp xử lý số liệu thống kê được sử dụng. Nó giúp rút ra kết luận khoa học và đáng tin cậy.

3.2. Tối ưu hóa công đoạn rửa thịt cá hố.

Công đoạn rửa thịt cá hố rất quan trọng. Nó loại bỏ các tạp chất và protein không tạo gel. Nước rửa có thể được bổ sung cồn hoặc acid acetic. Nghiên cứu đã xác định chế độ rửa lần một tối ưu. Nó so sánh hiệu quả của dung dịch cồn và acid acetic. Kết quả cho thấy dung dịch cồn có thể mang lại hiệu quả tốt. Sau đó, lực ép tách nước cũng được nghiên cứu. Lực ép phù hợp giúp loại bỏ nước hiệu quả. Đồng thời, nó không làm mất đi protein quan trọng. Điều này đảm bảo surimi có nồng độ protein cao. Đây là yếu tố quyết định chất lượng gel.

3.3. Xác định tỷ lệ phụ gia và hương tôm.

Tỷ lệ phối trộn phụ gia ảnh hưởng lớn đến chất lượng. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ tối ưu của tinh bột biến tính. Nó cũng xác định các phụ gia khác như đường, muối. Mục tiêu là nâng cao độ dẻo, dai và bền đông kết. Tỷ lệ hương tôm bổ sung cũng được xác định. Nó đảm bảo sản phẩm có hương vị tôm tự nhiên. Đồng thời, nó không gây ra mùi lạ. Các thử nghiệm được tiến hành theo sơ đồ cụ thể. Điều này giúp đánh giá ảnh hưởng của từng thành phần. Kết quả cho phép đề xuất công thức phối trộn tối ưu. Công thức này tạo ra sản phẩm tôm surimi cá hố chất lượng cao.

IV. Đánh giá Chất lượng và Ứng dụng Tinh bột Biến tính trong Sản xuất Tôm Surimi Cá Hố

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng. Nó đánh giá surimi cá hố được sản xuất. Đặc biệt là khi sử dụng tinh bột biến tính. Các thành phần khối lượng và hóa học cơ bản của cá hố được phân tích. Điều này làm cơ sở cho quá trình chế biến. Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ được đánh giá chi tiết. Từ công đoạn rửa thịt cá đến việc bổ sung phụ gia. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của tinh bột biến tính. Nó giúp nâng cao độ dẻo, độ dai và độ bền đông kết. Surimi cá hố sản xuất theo quy trình đề xuất có chất lượng vượt trội. Nó được so sánh với các quy trình tham khảo. Các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý đều đạt yêu cầu. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của tinh bột biến tính. Nó là giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng sản phẩm. Sản phẩm tôm surimi cá hố có thể đạt tiêu chuẩn cao.

4.1. Phân tích thành phần hóa học và cảm quan.

Phân tích thành phần hóa học cơ bản của cá hố được thực hiện. Các chỉ tiêu như protein, lipid, ẩm độ đều được xác định. Điều này cung cấp thông tin về chất lượng nguyên liệu. Nó cũng giúp điều chỉnh quy trình chế biến. Đánh giá cảm quan của surimi cá hố rất quan trọng. Nó bao gồm màu sắc, mùi vị, độ đàn hồi. Hội đồng thử nếm đã thực hiện đánh giá. Kết quả cho thấy surimi có màu sắc tự nhiên. Mùi vị đặc trưng của cá hố được duy trì. Độ dẻo, độ dai cũng đạt yêu cầu cao.

4.2. So sánh chất lượng surimi với quy trình chuẩn.

Chất lượng surimi cá hố sản xuất theo quy trình đề xuất. Nó được so sánh với surimi từ quy trình tham khảo. Quy trình đề xuất bao gồm việc tối ưu hóa các công đoạn. Đặc biệt là việc sử dụng tinh bột biến tính. Kết quả cho thấy surimi từ quy trình đề xuất có chất lượng tốt hơn. Độ dẻo, độ dai và độ bền đông kết được cải thiện đáng kể. Điều này khẳng định hiệu quả của các yếu tố tối ưu hóa. Việc sử dụng tinh bột biến tính đóng vai trò then chốt. Nó mang lại những cải tiến rõ rệt về cấu trúc.

4.3. Đề xuất quy trình sản xuất surimi cá hố tối ưu.

Dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết. Một quy trình sản xuất surimi cá hố tối ưu đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể. Từ việc lựa chọn nguyên liệu đến các công đoạn chế biến. Nó nhấn mạnh vào chế độ rửa thịt cá hiệu quả. Nó cũng chú trọng vào tỷ lệ phối trộn phụ gia thích hợp. Đặc biệt, việc sử dụng tinh bột biến tính được tích hợp. Quy trình này đảm bảo chất lượng surimi cao nhất. Nó cũng đảm bảo tính kinh tế và khả thi trong sản xuất. Quy trình này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó dùng để phát triển các sản phẩm mô phỏng từ surimi.

V. Phát triển Sản phẩm Tôm Surimi Cá Hố Công thức và Bảo quản

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở surimi cơ bản. Nó tiếp tục phát triển sản phẩm tôm surimi cá hố. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm mô phỏng hoàn chỉnh. Việc xác định công thức phối trộn phụ gia rất quan trọng. Nó bao gồm tỷ lệ tinh bột biến tính và các thành phần khác. Tỷ lệ hương tôm bổ sung cũng được nghiên cứu kỹ. Điều này nhằm đạt được hương vị tôm tự nhiên. Đồng thời, nó duy trì độ dẻo, dai và bền đông kết. Thời gian nghiền trộn cũng được tối ưu hóa. Nó đảm bảo các thành phần được phân tán đều. Quy trình sản xuất sản phẩm tôm surimi cá hố được đề xuất. Nó bao gồm các bước chế biến và đánh giá chất lượng. Ảnh hưởng của thời gian bảo quản đông được khảo sát. Nó đánh giá chất lượng sản phẩm theo thời gian. Các chỉ tiêu về cấu trúc và cảm quan được theo dõi. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó dùng để sản xuất sản phẩm tôm surimi cá hố chất lượng cao. Sản phẩm này có khả năng cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ phụ gia đến chất lượng tôm surimi.

Tỷ lệ phụ gia phối trộn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng. Các phụ gia bao gồm tinh bột biến tính, đường, muối, polyphosphate. Chúng tác động đến độ dẻo, độ dai và độ bền gel. Nghiên cứu đã xác định công thức phối trộn thích hợp. Công thức này giúp nâng cao các tính chất vật lý của sản phẩm. Sự cân bằng giữa các loại phụ gia là cần thiết. Nó đảm bảo sản phẩm có kết cấu tối ưu. Đồng thời, nó không làm ảnh hưởng đến hương vị. Tinh bột biến tính đóng vai trò chính. Nó tăng cường độ chắc và khả năng giữ nước.

5.2. Tối ưu hóa hương vị và cấu trúc sản phẩm.

Việc tối ưu hóa hương vị là một phần quan trọng. Nó giúp sản phẩm tôm surimi cá hố giống tôm thật. Tỷ lệ hương tôm bổ sung được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được hương vị tự nhiên và hấp dẫn. Thời gian nghiền trộn cũng được tối ưu hóa. Nó đảm bảo phụ gia và hương tôm được phân tán đều. Quá trình hấp sản phẩm cũng ảnh hưởng đến cấu trúc. Chế độ hấp thích hợp tạo ra độ dai, dẻo mong muốn. Các yếu tố này kết hợp tạo nên sản phẩm hoàn chỉnh. Sản phẩm có cấu trúc và hương vị đạt chuẩn.

5.3. Đánh giá chất lượng trong bảo quản đông lạnh.

Chất lượng sản phẩm tôm surimi cá hố cần được đánh giá. Nó được đánh giá theo thời gian bảo quản đông lạnh. Các chỉ tiêu như độ dẻo, độ dai, độ bền đông kết được theo dõi. Sự thay đổi về cảm quan cũng được ghi nhận. Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của chế độ hấp. Nó cũng đánh giá ảnh hưởng của tinh bột biến tính. Kết quả cho thấy sản phẩm duy trì chất lượng tốt. Nó ổn định trong suốt thời gian bảo quản. Điều này khẳng định khả năng thương mại hóa. Sản phẩm có thể được lưu trữ và vận chuyển hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sử dụng tinh bột biến tính nhằm nâng cao độ dẻo độ dai và độ bền đông kết của sản phẩm tôm surimi cá hố luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình khoa học trong luận án là của chính mình. Các số liệu và kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Thái Văn Đức ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này Trước hết tôi xin gửi tới Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Sau đại học và Ban Chủ nhiệm Khoa Công nghệ Thực phẩm sự kính trọng, niềm tự hào được học tập và nghiên cứu tại Trường trong những năm qua. Sự biết ơn sâu sắc nhất xin được giành cho Cô GS.

Trần Thị Luyến - nguyên Phó Hiệu trưởng - Trường Đại học Nha Trang và TS. Vũ Ngọc Bội - Trưởng khoa Công nghệ Thực phẩm đã tận tình hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cám ơn: GS.TSKH Nguyễn Trọng Cẩn – Nguyên Hiệu trưởng – Trường Đại học Nha Trang, PGS. Trang Sỹ Trung - Phó Hiệu trưởng - Trường Đại học Nha Trang, TS.

Đỗ Văn Ninh - Phó Hiệu trưởng - Trường Đại học Thái Bình Dương, PGS. Ngô Đăng Nghĩa - Giám đốc - Viện Công nghệ Sinh học và Môi trường, TS. Nguyễn Anh Tuấn - Bộ môn Công nghệ Chế biến Thủy sản và các thầy cô phản biện đã cho tôi những lời khuyên quí báu để công trình nghiên cứu được hoàn thành có chất lượng. Xin cám ơn quý thầy cô giáo trong khoa Công nghệ Thực phẩm và các cán bộ - Phòng thí nghiệm Công nghệ Thực phẩm đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này.

Đặc biệt, xin được ghi nhớ tình cảm, sự giúp đỡ, động viên của gia đình và bạn bè luôn luôn chia sẻ cùng tôi trong quá trình nghiên cứu. iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT SURIMI VÀ SẢN PHẨM TÔM SURIMI. Giới thiệu chung về surimi.

Giới thiệu chung về sản phẩm mô phỏng từ surimi. Nguyên liệu sản xuất surimi và sản phẩm mô phỏng. NHỮNG CÔNG ĐOẠN QUAN TRỌNG VÀ CÁC YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG SURIMI. Công đoạn rửa thịt cá.

Quá trình bổ sung và nghiền trộn phụ gia. Sự hình thành, điều kiện và cơ chế tạo gel. TỔNG QUAN VỀ TINH BỘT VÀ TINH BỘT BIẾN TÍNH. Khái quát về tinh bột.

KHÁI QUÁT VỀ ĐỘ DẺO, ĐỘ DAI VÀ ĐỘ BỀN ĐÔNG KẾT CỦA SURIMI VÀ SẢN PHẨM TÔM SURIMI. Khái quát về độ dẻo, độ dai. Khái quát về độ bền đông kết. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ SURIMI VÀ SẢN PHẨM MÔ PHỎNG.

Các nghiên cứu về công đoạn rửa thịt cá trong sản xuất surimi. Các nghiên cứu sử dụng tinh bột, tinh bột biến tính làm chất hỗ trợ kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng surimi và sản phẩm mô phỏng .40 CHƯƠNG II.: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU. Nguyên liệu chính.

Chất phụ gia thực phẩm. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tổng thể. Thu và xử lý mẫu.

Phương pháp lấy mẫu. Phương pháp đánh giá chất lượng cảm quan. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu hóa học. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu vi sinh vật.

Phương pháp đánh giá một số tính chất lưu biến của surimi. SƠ ĐỒ BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát. Sơ đồ bố trí thu và xử lý mẫu.

Xác định chế độ rửa lần một. Xác định lực ép tách nước thịt cá hố sau khi rửa bằng dung dịch cồn. Xác định tỷ lệ phối trộn phụ gia thích hợp. Xác định tỷ lệ phụ gia tối ưu trong sản xuất sản phẩm tôm surimi cá hố.

Xác định tỷ lệ hương tôm bổ sung. Ảnh hưởng của tinh bột biến tính đến chất lượng sản phẩm tôm surimi cá hố theo thời gian bảo quản đông. Ảnh hưởng của công đoạn hấp đến chất lượng sản phẩm tôm surimi cá hố bổ sung tinh bột biến tính theo thời gian bảo quản đông. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU .65 CHƯƠNG III.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. XÁC ĐỊNH MỘT SỐ THÀNH PHẦN KHỐI LƯỢNG VÀ HÓA HỌC CƠ BẢN CỦA ĐỐI TƯỢNG CÁ HỐ. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN ĐỘ DẺO, ĐỘ DAI (ĐỘ UỐN LÁT) VÀ ĐỘ BỀN ĐÔNG KẾT CỦA SURIMI CÁ HỐ. Nghiên cứu công đoạn rửa thịt cá hố lần một bằng dung dịch cồn.

So sánh chất lượng surimi cá hố rửa lần một bằng dung dịch cồn với chất lượng surimi cá hố rửa lần một bằng dung dịch acid acetic. Ảnh hưởng của chế độ ép tách nước đến chất lượng surimi cá hố. Nghiên cứu sử dụng tinh bột biến tính làm phụ gia nâng cao độ dẻo, độ dai (độ uốn lát) và độ bền đông kết surimi cá hố. Kết quả so sánh chất lượng surimi cá hố giữa qui trình đề xuất và qui trình tham khảo.

Đề xuất quy trình sản xuất surimi cá hố. Đánh giá chất lượng surimi cá hố sản xuất theo qui trình đề xuất. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TỶ LỆ PHỐI TRỘN PHỤ GIA ĐẾN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TÔM SURIMI CÁ HỐ. Xác định công thức phối trộn phụ gia thích hợp nhằm nâng cao độ dẻo, dai (độ uốn lát) và độ bền đông kết sản phẩm tôm surimi cá hố.

Xác định thời gian nghiền trộn thích hợp trong sản xuất sản phẩm tôm surimi cá hố. Ảnh hưởng của tỷ lệ hương tôm đến chất lượng cảm quan của sản phẩm tôm surimi cá hố. Đề xuất qui trình sản xuất sản phẩm tôm surimi cá hố. Đánh giá chất lượng sản phẩm tôm surimi cá hố sản xuất theo qui trình đề xuất.

ẢNH HƯỞNG CỦA THỜI GIAN BẢO QUẢN ĐÔNG ĐẾN MỘT SỐ CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TÔM SURIMI CÁ HỐ. Ảnh hưởng của thời gian bảo quản đông đến độ bền đông kết sản phẩm tôm surimi cá hố. Ảnh hưởng của thời gian bảo quản đông đến chất lượng cảm quan của sản phẩm tôm surimi cá hố. Ảnh hưởng của thời gian bảo quản đông đến lượng dịch thoát ra sau rã đông của sản phẩm tôm surimi cá hố.

Ảnh hưởng của công đoạn hấp đến chất lượng cảm quan và hiệu suất thu hồi của sản phẩm tôm surimi cá hố. Đánh giá tổng hợp sự biến đổi các chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm tôm surimi cá hố theo thời gian bảo quản (xử lý số liệu đa biến) .123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.125 TÀI LIỆU THAM KHẢO .128 PHẦN PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1 .30 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADI Acceptable Daily Intake: Lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được, mg/kg thể trọng, không gây hại ANOVA Analysis Of Variance: Phân tích phương sai BHA Butyl Hydroxy Anizon BTTN Bố trí thí nghiệm CAS Chemical Abstracts Service: Chuỗi số định danh các hóa chất do hiệp hội hóa chất Mỹ xây dựng CFU Colony-Forming Unit: Số đơn vị khuẩn lạc CLCQ Chất lượng cảm quan dd Dung dịch DF Degree of Freedom: Số bậc tự do ĐBĐK Độ bền đông kết INS International Numbering System: Hệ thống chỉ số đánh số cho mỗi chất phụ gia do Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế xây dựng F Giá trị F (kiểm định Fisher), có độ tin cậy 95% FAO Food and Agriculture Organization: Tổ chức nông lương thế giới N Số thí nghiệm QCVN Qui chuẩn quốc gia SP Sản phẩm SX Sản xuất TCVN Tiêu chuẩn quốc gia VKHK Vi khuẩn hiếu khí VSV Vi sinh vật viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần hóa học của surimi (%). Điều kiện thí nghiệm cho quá trình rửa thịt cá hố lần một.

Ma trận qui hoạch thực nghiệm và số lượng thí nghiệm rửa thịt cá hố lần một bằng dung dịch cồn. Điều kiện thí nghiệm lựa chọn tỷ lệ phối trộn phụ gia sản xuất surimi cá hố. Ma trận qui hoạch thực nghiệm thí nghiệm phối trộn phụ gia có bổ sung tinh bột biến tính sản xuất surimi cá hố. Điều kiện thí nghiệm xác định công thức phối trộn phụ gia được chọn trong sản xuất sản phẩm tôm surimi cá hố.

Ma trận bố trí thí nghiệm phối trộn phụ gia trong sản xuất sản phẩm tôm surimi cá hố theo mô hình Box_Behnken. Thành phần khối lượng cơ bản của đối tượng cá hố. Thành phần hóa học cơ bản của đối tượng cá hố. Xác định độ bền đông kết của surimi cá hố ở các chế độ rửa thịt cá lần một bằng dung dịch cồn.

Phân tích ANOVA độ bền đông kết surimi cá hố theo chế độ rửa thịt cá lần một đã chọn. Kiểm chứng số liệu từ thực nghiệm và phương trình hồi qui theo chế độ rửa thịt cá đã chọn. Ảnh hưởng của nồng độ cồn trong dung dịch rửa đến độ uốn lát và chất lượng cảm quan surimi cá hố. Ảnh hưởng của lực ép tách nước tới độ uốn lát của surimi cá hố.

Kết quả xác định độ bền đông kết của surimi cá hố theo tỷ lệ phối trộn phụ gia có bổ sung tinh bột biến tính sản xuất surimi. Kết quả phân tích ANOVA về độ bền đông kết surimi cá hố theo tỷ lệ phối trộn phụ gia đã chọn. Kết quả tối ưu hóa tỷ lệ phụ gia bổ sung vào surimi theo phương trình hồi qui và kết quả thực nghiệm kiểm chứng số liệu tối ưu hóa. Ảnh hưởng của tỷ lệ tinh bột biến tính xung quanh điểm tối ưu đến độ uốn lát và chất lượng cảm quan surimi cá hố.

Các chỉ tiêu chất lượng surimi cá hố SX theo quy trình đề xuất. Chỉ tiêu vi sinh vật của surimi cá hố sản xuất thử nghiệm. Xác định độ bền đông kết của sản phẩm tôm surimi cá hố theo các tỷ lệ phối trộn phụ gia. Phân tích ANOVA độ bền đông kết của sản phẩm tôm surimi cá hố.

Kiểm chứng số liệu thực nghiệm và phương trình hồi qui theo tỷ lệ phối trộn phụ gia sản xuất sản phẩm tôm surimi cá hố đã chọn. Ảnh hưởng của tinh bột biến tính đến độ uốn lát và chất lượng cảm quan sản phẩm tôm surimi cá hố. Các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm tôm surimi cá hố sản xuất theo quy trình đề xuất. Kết quả kiểm tra các chỉ tiêu vi sinh của sản phẩm tôm surimi cá hố.114 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Sơ đồ qui trình công nghệ tổng quát sản xuất surimi. Sơ đồ công nghệ sản xuất sản phẩm tôm surimi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tinh bột biến tính nâng cao chất lượng tôm surimi cá hố" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dùng tinh bột biến tính. Mục tiêu: nâng cao độ dẻo, dai, bền đông kết của surimi tôm cá hố, cải thiện chất lượng sản phẩm.

Luận án "Tinh bột biến tính nâng cao chất lượng tôm surimi cá hố" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang.

Luận án "Tinh bột biến tính nâng cao chất lượng tôm surimi cá hố" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tinh bột biến tính nâng cao chất lượng tôm surimi cá hố" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Tinh bột biến tính nâng cao chất lượng tôm surimi cá hố" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tinh bột biến tính nâng cao chất lượng tôm surimi cá hố" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tinh bột biến tính nâng cao chất lượng tôm surimi cá hố" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter