Luận án nghiên cứu điều chế nano TiO2 và ứng dụng xử lý ô nhiễm
Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng ilmenit, phương pháp, quy trình, ứng dụng, hiệu quả cao.
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ inmenit Bình Định
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Tấn Lâm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ inmenit Bình Định
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp nano TiO2 và TiO2 biến tính lưu huỳnh (S-TiO2) từ nguồn tinh quặng inmenit có sẵn tại Bình Định. Mục tiêu chính là phát triển các vật liệu xúc tác quang phân hủy hiệu quả cho hợp chất hữu cơ ô nhiễm trong môi trường nước. Quá trình này giải quyết vấn đề ô nhiễm nước và tận dụng nguồn tài nguyên khoáng sản. Vật liệu nano TiO2 được xem xét vì tính chất quang xúc tác vượt trội. Việc biến tính bằng lưu huỳnh nhằm cải thiện hoạt tính xúc tác, đặc biệt dưới ánh sáng khả kiến. Phương pháp điều chế vật liệu nano từ nguồn quặng tự nhiên mang lại ý nghĩa kinh tế và môi trường lớn. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực hóa môi trường, hướng tới giải pháp bền vững cho xử lý nước thải. Đánh giá chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điều chế là trọng tâm. Tính chất của các vật liệu sau điều chế được khảo sát kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất.
1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu là tổng hợp nano TiO2 và S-TiO2 từ tinh quặng inmenit Bình Định. Vật liệu này được dùng làm xúc tác quang để phân hủy các hợp chất hữu cơ ô nhiễm trong nước. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ tình trạng ô nhiễm nước gia tăng và nhu cầu tìm kiếm vật liệu xử lý hiệu quả, thân thiện môi trường. Việc sử dụng tinh quặng titan trong nước giảm chi phí sản xuất, tăng tính khả thi ứng dụng. Công nghệ nano TiO2 là giải pháp tiềm năng, giải quyết nhiều thách thức môi trường. Tối ưu hóa quy trình điều chế vật liệu nano là một trọng tâm, giúp đạt được hiệu suất cao nhất.
1.2. Tổng quan về tinh quặng inmenit
Tinh quặng inmenit là khoáng vật chứa titan (FeTiO3), nguồn nguyên liệu chính để sản xuất titan dioxide. Việt Nam có trữ lượng inmenit đáng kể, đặc biệt tại Bình Định. Việc khai thác và xử lý inmenit đòi hỏi các quy trình phức tạp để tách titan từ sắt. Tinh quặng titan này cần được phân giải để thu hồi các hợp chất titan. Hiểu rõ thành phần hóa học, cấu trúc pha của tinh quặng inmenit rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình tách titan từ inmenit và khử sắt inmenit, đảm bảo hiệu suất cao cho bước tổng hợp nano TiO2 tiếp theo.
II.Các phương pháp tách titan từ tinh quặng inmenit
Quá trình tách titan từ tinh quặng inmenit là bước khởi đầu quan trọng. Nhiều phương pháp phân giải tinh quặng đã được nghiên cứu và ứng dụng. Các phương pháp này thường dựa trên việc sử dụng axit để hòa tan các oxit kim loại. Mục tiêu là tách Fe và các tạp chất khác khỏi TiO2. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào thành phần quặng và yêu cầu về chất lượng sản phẩm. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất. Nâng cao hiệu suất phân giải giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững cho quy trình. Điều này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của tiền chất titan, quyết định đến quá trình tổng hợp nano TiO2 sau này.
2.1. Phân giải tinh quặng bằng axit
Tinh quặng inmenit được phân giải bằng nhiều loại axit khác nhau. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng axit sunfuric, axit clohydric, axit flohydric, và amoni florua. Mỗi loại axit có ưu nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến hiệu suất tách titan và độ tinh khiết của sản phẩm. Phương pháp axit sunfuric thường được dùng trong công nghiệp. Phương pháp axit clohydric cũng được quan tâm vì khả năng thu hồi sắt. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này bao gồm nồng độ axit, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Mục tiêu là đạt hiệu suất hòa tan titan cao nhất, đồng thời loại bỏ tối đa tạp chất sắt.
2.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng hiệu suất
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân giải tinh quặng inmenit. Kích thước hạt quặng là một yếu tố quan trọng, hạt nhỏ tăng diện tích tiếp xúc, cải thiện phản ứng. Nhiệt độ phản ứng cũng đóng vai trò quyết định, nhiệt độ cao thường đẩy nhanh tốc độ phân giải. Nồng độ và loại axit sử dụng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tách titan. Quá trình khử sắt inmenit cần được kiểm soát chặt chẽ. Khảo sát thực nghiệm giúp xác định điều kiện tối ưu cho từng loại tinh quặng. Việc này đảm bảo hiệu suất hòa tách titan tối đa và thu hồi TiO2 hiệu quả, làm tiền đề cho điều chế vật liệu nano.
III.Quy trình tổng hợp vật liệu nano TiO2 và S TiO2
Sau khi tách titan từ inmenit, bước tiếp theo là tổng hợp nano TiO2. Quá trình này thường bắt đầu từ các tiền chất titan tinh khiết. Các phương pháp điều chế vật liệu nano cần được lựa chọn kỹ lưỡng để kiểm soát kích thước và hình thái hạt. Phổ biến là phương pháp thủy nhiệt và phương pháp sol-gel. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc biến tính TiO2 bằng lưu huỳnh (S-TiO2). Vật liệu S-TiO2 thường cho thấy hoạt tính xúc tác quang được tăng cường. Điều này đặc biệt có lợi dưới ánh sáng khả kiến. Quy trình tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp là thiết yếu. Mục đích là đạt được vật liệu có cấu trúc tinh thể anatase mong muốn và diện tích bề mặt lớn. Việc kiểm soát các tham số này là chìa khóa để đảm bảo chất lượng và hiệu suất ứng dụng của titan dioxide nano.
3.1. Điều chế nano TiO2 từ tiền chất
Quy trình điều chế nano TiO2 thường bắt đầu từ tiền chất như K2TiF6 hoặc Ti(OH)4. Ti(OH)4 có thể được thủy phân từ K2TiF6. Các yếu tố như nhiệt độ thủy phân K2TiF6 và nhiệt độ nung Ti(OH)4 ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và tính chất của nano TiO2. Ảnh hưởng của tác nhân bazơ khác nhau trong quá trình thủy phân cũng được khảo sát. Điều này giúp kiểm soát kích thước hạt, độ tinh thể và hình thái của vật liệu. Mục tiêu là đạt được cấu trúc tinh thể anatase ưu việt cho hoạt tính quang xúc tác. Các phương pháp điều chế vật liệu nano cần được tinh chỉnh để tạo ra sản phẩm đồng nhất và hiệu quả cao.
3.2. Điều chế vật liệu TiO2 biến tính Lưu Huỳnh
Để cải thiện hoạt tính xúc tác quang của titan dioxide nano, vật liệu được biến tính bằng lưu huỳnh (S-TiO2). Quy trình điều chế S-TiO2 liên quan đến việc đưa các nguyên tố lưu huỳnh vào mạng tinh thể TiO2. Điều này thường được thực hiện thông qua các tiền chất chứa lưu huỳnh trong quá trình tổng hợp hoặc nung. Khảo sát các điều kiện thích hợp để điều chế S-TiO2 là rất quan trọng. Điều này bao gồm tỷ lệ tiền chất, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Mục tiêu là tạo ra S-TiO2 có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến tốt hơn và hoạt tính quang xúc tác cao hơn so với TiO2 nguyên chất. Sự biến tính này mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu.
IV.Đặc trưng cấu trúc tính chất của vật liệu nano TiO2
Việc đặc trưng hóa vật liệu nano TiO2 và S-TiO2 là bước quan trọng để hiểu rõ cấu trúc và tính chất của chúng. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để đánh giá hình thái, cấu trúc pha, thành phần hóa học và diện tích bề mặt. Điều này giúp xác nhận sự hình thành của titan dioxide nano và ảnh hưởng của biến tính lưu huỳnh. Phân tích này cũng cung cấp thông tin chi tiết về kích thước hạt, độ tinh thể và trạng thái bề mặt. Thông tin thu được là cơ sở để tối ưu hóa quy trình điều chế và dự đoán hoạt tính xúc tác. Cấu trúc tinh thể anatase được đặc biệt chú ý vì hoạt tính quang xúc tác cao của nó. Các tính chất quang học cũng được đánh giá để hiểu khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu.
4.1. Phân tích hình thái và cấu trúc pha
Các phương pháp như nhiễu xạ tia Rơnghen (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được dùng để phân tích hình thái và cấu trúc pha. XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể anatase, kích thước tinh thể và độ tinh khiết pha. SEM và TEM tiết lộ hình thái, kích thước hạt và sự phân bố của vật liệu nano. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) được sử dụng để xác định thành phần nguyên tố. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp thông tin về trạng thái hóa trị của các nguyên tố. Nghiên cứu hình thái, cấu trúc pha của vật liệu sợi nano TiO2 cũng là một phần trọng tâm. Các phân tích này rất quan trọng để xác nhận quá trình điều chế vật liệu nano thành công.
4.2. Đánh giá tính chất quang học hấp phụ
Các tính chất quang học và hấp phụ của vật liệu nano TiO2 được đánh giá bằng phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis) và phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (UV-Vis-DRS). Các kỹ thuật này giúp xác định vùng hấp thụ ánh sáng và năng lượng vùng cấm của vật liệu. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET) ở 77K được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ xốp và kích thước lỗ xốp. Phổ hồng ngoại (IR) và phân tích nhiệt (TG-DTA) cung cấp thông tin bổ sung về các nhóm chức bề mặt và độ bền nhiệt. Các dữ liệu này rất quan trọng để đánh giá tiềm năng quang xúc tác và khả năng tương tác với các chất ô nhiễm. Đặc biệt là titan dioxide nano biến tính lưu huỳnh.
V.Hoạt tính xúc tác quang và ứng dụng xử lý nước
Ứng dụng chính của vật liệu nano TiO2 và S-TiO2 là trong xử lý ô nhiễm nước thông qua quang xúc tác. Hoạt tính xúc tác quang của vật liệu được khảo sát kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả phân hủy các hợp chất hữu cơ. Phenol và xanh metylen là những chất ô nhiễm điển hình được chọn làm mô hình. Khảo sát này giúp xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình xử lý, bao gồm liều lượng xúc tác, pH và cường độ ánh sáng. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn của titan dioxide nano trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Đặc biệt là trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học. Việc so sánh hoạt tính giữa TiO2 nguyên chất và S-TiO2 cũng được thực hiện để làm nổi bật hiệu quả của việc biến tính. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng rộng rãi vật liệu nano trong xử lý nước thải.
5.1. Khảo sát hiệu suất phân hủy phenol
Hoạt tính xúc tác quang của vật liệu TiO2 và S-TiO2 được khảo sát thông qua quá trình phân hủy phenol. Phenol là một chất ô nhiễm hữu cơ phổ biến và độc hại trong nước thải. Hiệu suất phân hủy được đánh giá bằng cách theo dõi sự giảm nồng độ phenol theo thời gian dưới tác động của ánh sáng và xúc tác. Các điều kiện khảo sát bao gồm nồng độ phenol ban đầu, lượng xúc tác sử dụng và thời gian chiếu sáng. So sánh hiệu suất giữa titan dioxide nano và S-TiO2 cho thấy vật liệu biến tính lưu huỳnh có khả năng phân hủy phenol tốt hơn. Đặc biệt là dưới nguồn sáng rộng hơn, bao gồm ánh sáng khả kiến. Kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong xử lý nước.
5.2. Tiềm năng xử lý ô nhiễm hợp chất hữu cơ
Ngoài phenol, khả năng ứng dụng của vật liệu nano TiO2 và S-TiO2 trong việc xử lý các hợp chất hữu cơ ô nhiễm khác cũng được đánh giá. Các chất như xanh metylen là mục tiêu tiềm năng. Nghiên cứu chứng minh rằng vật liệu có thể quang phân hủy hiệu quả nhiều loại hợp chất hữu cơ khác nhau. Điều này cho thấy tiềm năng rộng lớn của chúng trong xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Hoạt tính xúc tác cao, khả năng tái sử dụng và tính ổn định của vật liệu là những yếu tố quan trọng. Ứng dụng này cung cấp một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước, góp phần bảo vệ môi trường. Các vật liệu điều chế vật liệu nano từ tinh quặng inmenit mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường đáng kể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TẤN LÂM NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ NANO TiO2 VÀ TiO2 BIẾN TÍNH LƯU HUỲNH TỪ TINH QUẶNG INMENIT BÌNH ĐỊNH NHẰM ỨNG DỤNG LÀM VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG PHÂN HỦY MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ Ô NHIỄM TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TẤN LÂM NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ NANO TiO2 VÀ TiO2 BIẾN TÍNH LƯU HUỲNH TỪ TINH QUẶNG INMENIT BÌNH ĐỊNH NHẰM ỨNG DỤNG LÀM VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG PHÂN HỦY MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ Ô NHIỄM TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành : Hóa môi trường Mã số : 62.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA MÔI TRƯỜNG CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Văn Nội PGS. Nguyễn Thị Diệu Cẩm Hà Nội, 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Nội và PGS.
Nguyễn Thị Diệu Cẩm. Tất cả các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tấn Lâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Văn Nội và PGS.
Nguyễn Thị Diệu Cẩm đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực nghiệm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Hóa của trường ĐHKHTN Hà Nội và Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi được thực hiện và hoàn thành kế hoạch nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô giáo, quý anh chị em và các bạn đồng nghiệp đang công tác tại Khoa Hóa của trường ĐHKTN Hà Nội và trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm thực nghiệm nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người thân trong gia đình đã nhiệt tình động viên, tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án này.
Hà Nội, tháng 5 năm 2018 Tác giả Nguyễn Tấn Lâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG. 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
8 MỞ ĐẦU 11 CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÁC NGUỒN KHOÁNG VẬT CHỨA TITAN. Quặng titan trên thế giới. Quặng titan ở Việt Nam.
MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ TiO2 TỪ TINH QUẶNG INMENIT. Phương pháp phân giải tinh quặng inmenit bằng axit sunfuric. Phương pháp phân giải tinh quặng inmenit bằng axit clohyđric. Phương pháp phân giải tinh quặng inmenit bằng khí clo.
Phương pháp phân giải tinh quặng inmenit bằng amoni florua. Phương pháp phân giải tinh quặng inmenit bằng axit flohydric. Phương pháp phân giải tinh quặng inmenit bằng KOH. Một số công nghệ sản xuất TiO2 trong công nghiệp hiện nay.
VẬT LIỆU TiO2 VÀ TiO2 BIẾN TÍNH. Vật liệu nano TiO2. Vật liệu TiO2 biến tính. TỔNG QUAN VỀ SỰ Ô NHIỄM NƯỚC BỞI MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ VÀ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ.
33 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giới thiệu chung về sự ô nhiễm nước bởi các chất hữu cơ và phương pháp xử lý. Tổng quan về xanh metylen. Tổng quan về phenol.
ĐIỀU CHẾ TiO2 TỪ TINH QUẶNG INMENIT. Quy trình điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit Bình Định. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân giải tinh quặng. Khảo sát hiệu suất hòa tách titan và thu hồi TiO2 từ tinh quặng.
CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp nhiễu xạ tia Rơnghen (XRD). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM).
Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở 77K (BET). Phương pháp phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis).
Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (UV-Vis- DRS). Phương pháp phân tích nhiệt (TG-DTA). Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS). NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI, CẤU TRÚC PHA CỦA VẬT LIỆU TiO2 ĐIỀU CHẾ TỪ K2TiF6.
Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ tan K2TiF6 trong nước. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ thủy phân K2TiF6. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung Ti(OH)4. Khảo sát ảnh hưởng của tác nhân bazơ khác nhau trong quá trình thủy phân K2TiF6.
Khảo sát hình thái, cấu trúc pha của vật liệu sợi nano TiO2. 53 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. ĐIỀU CHẾ VẬT LIỆU TiO2 BIẾN TÍNH LƯU HUỲNH (S-TiO2). Quy trình điều chế vật liệu S-TiO2.
Khảo sát các điều kiện thích hợp để điều chế vật liệu S-TiO2. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XÚC TÁC QUANG CỦA VẬT LIỆU VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ XỬ LÝ PHENOL. Khảo sát hoạt tính xúc tác quang của vật liệu TiO2 và S-TiO2. Ứng dụng vật liệu TiO2 và S-TiO2 để xử lý phenol.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU SUẤT PHÂN GIẢI TINH QUẶNG INMENIT BÌNH ĐỊNH. Thành phần hóa học và cấu trúc pha của tinh quặng inmenit. Hiệu suất phân giải tinh quặng inmenit theo kích thước hạt.
Hiệu suất phân giải tinh quặng inmenit theo thời gian. Hiệu suất phân giải tinh quặng inmenit theo nồng độ dung dịch HF. Hiệu suất phân giải tinh quặng inmenit theo tỉ lệ lỏng/rắn. KHẢO SÁT MỘT SỐ ĐIỀU KIỆN THỦY PHÂN K2TiF6 TRONG DUNG DỊCH NH3.
Đặc trưng về thành phần hóa học và cấu trúc pha của K2TiF6. Độ tan của K2TiF6 trong nước theo nhiệt độ. Ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ dung dịch NH3 đến tốc độ thủy phân K2TiF6. Điều chế nano TiO2 theo phương pháp thủy phân K2TiF6 trong dung dịch NH3.
Hiệu suất hòa tách titan và thu hồi TiO2 từ tinh quặng inmenit. KHẢO SÁT HÌNH THÁI HỌC VÀ CẤU TRÚC PHA CỦA VẬT LIỆU TiO2 ĐIỀU CHẾ TỪ K2TiF6. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của tác nhân bazơ khác nhau.
Hình thái học và cấu trúc pha của vật liệu sợi nano TiO2. 87 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. HOẠT TÍNH XÚC TÁC QUANG CỦA VẬT LIỆU TiO2. Khảo sát về thời gian cân bằng hấp phụ MB trên vật liệu nano TiO2.
Khảo sát hoạt tính xúc tác quang phân hủy MB của vật liệu TiO2. ĐIỀU CHẾ, NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VÀ HOẠT TÍNH XÚC TÁC QUANG CỦA VẬT LIỆU S-TiO2. Khảo sát một số điều kiện tối ưu để điều chế vật liệu S-TiO2. Nghiên cứu đặc trưng vật liệu S-TiO2.
Khảo sát hoạt tính xúc tác quang của vật liệu S-TiO2. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU TiO2 VÀ S-TiO2 ĐỂ XỬ LÝ PHENOL. Ứng dụng vật liệu TiO2 để xử lý phenol. Ứng dụng vật liệu S-TiO2 để xử lý phenol.
122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu và từ Chú thích Tiếng anh Chú thích Tiếng việt viết tắt ASMT - Ánh sáng mặt trời Đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp BET Brunauer-Emmett-Teller phụ N2 ở 77K DTA Differential thermal analysis Phân tích nhiệt vi sai EDX Energy-dispersive X-ray Tán xạ năng lượng tia X Eg Band gap energy Năng lượng vùng cấm MB Methylene Blue Xanh methylen IR Infrared Hồng ngoại Vật liệu mao quản trung bình SBA-15 Santa Barbara Amorphous có những lỗ xốp hình trụ sắp xếp trật tự theo dạng lục lăng SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét Vật liệu TiO2 biến tính lưu S-TiO2 - huỳnh Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền TEM Microscopy qua TGA Thermogravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lượng UV-Vis Ultraviolet – Visible Tử ngoại - khả kiến Ultraviolet – Visible Diffuse Phổ phản xạ khuếch tán tử UV-Vis-DRS Reflectance Spectroscopy ngoại – khả kiến X-ray photoelectron XPS Phổ quang điện tử tia X Spectroscopy XRD X – ray Diffraction Nhiễu xạ tia X 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Một số khoáng vật chứa titan có giá trị công nghiệp.
Đặc điểm của các công nghệ sản xuất TiO2 trong công nghiệp. Một số tính chất vật lý của TiO2 ở dạng anata và rutin. Các dạng hợp chất hữu cơ điển hình gây ô nhiễm nước. Nguồn phát thải phenol từ các ngành công nghiệp.
Hóa chất, dụng cụ và thiết bị thực nghiệm nghiên cứu. Thành phần hóa học của mẫu tinh quặng inmenit Bình Định. Thành phần cấp hạt của mẫu tinh quặng inmenit Bình Định. Hiệu suất phân giải tinh quặng theo thời gian.
Hiệu suất phân giải tinh quặng theo nồng độ HF. Hiệu suất phân giải tinh quặng theo tỉ lệ lỏng/rắn. Thành phần hóa học các nguyên tố trong mẫu K2TiF6. Độ tan của K2TiF6 trong nước ở các nhiệt độ khác nhau.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ của dung dịch NH3 đến sự thủy phân K2TiF6. Thành phần hóa học của mẫu TiO2 điều chế từ K2TiF6. Hiệu suất phân giải, hòa tách titan và thu hồi TiO2 từ quặng inmenit. Kích thước hạt trung bình và thành phần pha tinh thể của mẫu TiO2 nung ở nhiệt độ khác nhau.
Dung lượng hấp phụ MB của vật liệu TiO2 theo thời gian. Độ chuyển hóa MB theo tỷ lệ % mol S/TiO2 trong dung dịch thủy phân. Độ chuyển hóa MB của mẫu vật liệu S-TiO2-25 ứng với thời gian nung khác nhau. Độ chuyển hóa MB của mẫu vật liệu S-TiO2 theo nhiệt độ nung.
Dung lượng hấp phụ MB của vật liệu S-TiO2-25 theo thời gian. Kết quả xử lý MB trên xúc tác S-TiO2-25 .112 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả xác định dung lượng hấp phụ phenol của vật liệu TiO2. Dung lượng hấp phụ phenol của vật liệu S-TiO2-25 theo thời gian .117 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.
Cấu trúc tinh thể anata và rutin. Giản đồ năng lượng của anata và rutin. Cơ chế quá trình xúc tác quang trên vật liệu TiO2. Cơ chế chuyển điện tích của vật liệu TiO2 biến tính S.
Mô hình cơ chế phân hủy RhB trên vật liệu Ag-TiO2/SBA-15. Cơ chế đề xuất chuyển hóa phenol trên xúc tác TiO2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tấn Lâm (2018). Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-dieu-che-nano-tio2-tu-tinh-quang-inmenit
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng ilmenit, phương pháp, quy trình, ứng dụng, hiệu quả cao.
Luận án "Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều chế nano TiO2 từ tinh quặng inmenit" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.