Luận án TS Bùi Tấn Nghĩa: Nano CoFe2O4 từ tính làm xúc tác ghép đôi carbon-carbon
Nghiên cứu tiến sĩ: Ứng dụng vật liệu nano từ tính CoFe2O4 làm chất mang xúc tác, tối ưu phản ứng Knoevenagel, Sonogashira, Suzuki, Heck.
Công Nghệ Hóa Học Các Chất Hữu Cơ
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính Tổng quan vật liệu
Nghiên cứu tập trung vào xúc tác nano CoFe2O4 từ tính. Vật liệu Coban ferit (CoFe2O4) này là một xúc tác dị thể quan trọng. Cấu trúc spinel của CoFe2O4 mang lại tính chất độc đáo. Các hạt nano siêu thuận từ được phát triển. Mục tiêu chính là ứng dụng vật liệu này làm chất mang xúc tác hiệu quả. Từ tính của CoFe2O4 cho phép tách xúc tác từ tính dễ dàng. Điều này giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả quá trình tổng hợp hữu cơ. Khả năng tái sử dụng xúc tác là một ưu điểm lớn. Phát triển xúc tác nano từ tính là xu hướng trong hóa học xanh. Xúc tác này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học. Đặc biệt là các phản ứng ghép đôi C-C. Công trình nghiên cứu này mở ra hướng mới cho tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Việc sử dụng xúc tác nano CoFe2O4 từ tính hứa hẹn nhiều tiềm năng. Nó cải thiện hiệu suất và tính bền vững của các quy trình hóa học.
1.1. Giới thiệu Coban ferit siêu thuận từ
Coban ferit (CoFe2O4) là một vật liệu spinel từ tính nổi bật. Các hạt nano CoFe2O4 thể hiện tính siêu thuận từ. Đặc tính này cho phép vật liệu phản ứng mạnh với từ trường. Tuy nhiên, không giữ từ tính sau khi loại bỏ từ trường. Kích thước nano mang lại diện tích bề mặt lớn. Điều này tối ưu hóa vị trí hoạt động của xúc tác. CoFe2O4 được sử dụng làm chất mang xúc tác. Khả năng tương thích sinh học và độ bền hóa học là những điểm cộng. Vật liệu này đang được nghiên cứu rộng rãi. Ứng dụng của nó rất đa dạng, từ y sinh đến xúc tác. Trong lĩnh vực xúc tác, tính từ tính là một lợi thế quyết định.
1.2. Vai trò xúc tác nano từ tính
Xúc tác nano từ tính giải quyết nhiều thách thức trong xúc tác dị thể. Sau phản ứng, xúc tác được tách khỏi hỗn hợp sản phẩm bằng từ trường. Quy trình tách này đơn giản và nhanh chóng. Không cần các bước lọc hay ly tâm phức tạp. Điều này giảm đáng kể chi phí vận hành. Nó cũng giảm lượng chất thải. Vật liệu nano từ tính tăng cường tính chọn lọc của phản ứng. Đồng thời, cải thiện tốc độ phản ứng. Các hạt nano Coban ferit cung cấp một nền tảng ổn định. Chúng hỗ trợ các trung tâm hoạt động xúc tác. Xúc tác nano từ tính là một công cụ mạnh mẽ. Nó thúc đẩy các phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Đặc biệt, nó hữu ích cho các phản ứng ghép đôi C-C.
1.3. Ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ
Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính có tiềm năng lớn trong tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng làm chất mang cho các kim loại chuyển tiếp. Palladium là một ví dụ điển hình. Sự kết hợp này tạo ra một hệ xúc tác hiệu quả. Hệ thống này thúc đẩy các phản ứng C-C. Các phản ứng ghép đôi carbon-carbon rất quan trọng. Chúng tạo ra các liên kết carbon-carbon mới. Liên kết này là cơ sở để tổng hợp các phân tử phức tạp. Các ví dụ bao gồm dược phẩm và vật liệu tiên tiến. Nền tảng nano từ tính giúp xúc tác hoạt động ổn định. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của xúc tác. Điều này làm cho xúc tác nano CoFe2O4 trở thành một lựa chọn hấp dẫn. Nó phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ khác nhau.
II. Phương pháp tổng hợp và đặc trưng xúc tác nano CoFe2O4
Việc tổng hợp và đặc trưng xúc tác nano CoFe2O4 là bước cốt lõi. Chất xúc tác được tổng hợp thông qua phương pháp vi nhũ. Kỹ thuật này tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều. Sau đó, xúc tác được biến tính để tăng cường hoạt tính. Palladium acetate được kết hợp với ligand trên bề mặt nano CoFe2O4. Điều này hình thành phức xúc tác Pd(II)-CoFe2O4. Hàm lượng palladium được kiểm soát chặt chẽ (0.30 mmol/g). Quá trình biến tính này tạo ra các trung tâm hoạt động hiệu quả. Chúng là chìa khóa cho các phản ứng ghép đôi C-C. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng để xác định đặc tính vật liệu. Điều này đảm bảo hiểu rõ cấu trúc và tính chất của xúc tác. Kết quả đặc trưng cung cấp bằng chứng cho sự hình thành thành công xúc tác. Nó cũng xác nhận các đặc tính từ tính và cấu trúc mong muốn.
2.1. Quy trình tổng hợp CoFe2O4 nano
Hạt nano siêu thuận từ CoFe2O4 được tổng hợp bằng phương pháp vi nhũ. Phương pháp này nổi tiếng về khả năng kiểm soát kích thước hạt. Nó tạo ra các hạt nano đồng đều và nhỏ. Quy trình vi nhũ bao gồm việc trộn các pha không hòa tan. Chất hoạt động bề mặt được sử dụng để ổn định các giọt nhỏ. Điều này tạo ra một môi trường phản ứng cục bộ. Các tiền chất của Coban và Sắt phản ứng trong các giọt này. Quá trình này dẫn đến sự hình thành hạt nano CoFe2O4. Sản phẩm thu được có tính từ tính mạnh. Kích thước hạt nano tối ưu cho hoạt động xúc tác và tách từ tính.
2.2. Biến tính xúc tác bằng Pd II
Sau khi tổng hợp CoFe2O4 nano, vật liệu được biến tính. Mục tiêu là gắn các trung tâm hoạt động palladium (Pd(II)). Ligand được sử dụng để liên kết palladium acetate lên bề mặt hạt nano. Quá trình này tạo thành xúc tác phức Pd(II)-CoFe2O4. Hàm lượng palladium được định lượng chính xác. Palladium là một kim loại chuyển tiếp quan trọng. Nó là xúc tác hiệu quả cho nhiều phản ứng ghép đôi C-C. Việc cố định Pd(II) trên nền CoFe2O4 từ tính mang lại nhiều lợi ích. Nó ngăn chặn sự rửa trôi kim loại. Nó cũng cho phép tái sử dụng xúc tác nhiều lần. Điều này là đặc tính quan trọng của xúc tác dị thể.
2.3. Các kỹ thuật phân tích vật liệu
Xúc tác được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) quan sát hình thái và kích thước hạt. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt. Từ kế mẫu rung (VSM) đo lường tính chất từ. Biến đổi Fourier hồng ngoại (FT-IR) phân tích các nhóm chức bề mặt. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) xác định hàm lượng palladium. Phân tích hấp phụ nitơ đánh giá diện tích bề mặt. Các kết quả này cung cấp thông tin toàn diện. Chúng xác nhận sự hình thành và đặc tính của xúc tác nano CoFe2O4 từ tính.
III. Ứng dụng xúc tác CoFe2O4 trong phản ứng ghép đôi C C
Xúc tác nano Pd(II)-CoFe2O4 từ tính là một xúc tác hiệu quả. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các phản ứng ghép đôi carbon-carbon. Các phản ứng này bao gồm Suzuki, Sonogashira và Heck. Xúc tác hoạt động tốt dưới điều kiện gia nhiệt thông thường. Nó cũng thể hiện hiệu quả cao khi có sự hỗ trợ của vi sóng. Độ chuyển hóa của phản ứng được đánh giá bằng sắc ký khí. Kết quả cho thấy hiệu suất chuyển hóa cao. Điều này chứng minh tiềm năng của xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Khả năng hoạt động dưới các điều kiện khác nhau mở rộng phạm vi ứng dụng. Xúc tác nano này mang lại giải pháp hiệu quả cho tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Việc sử dụng nó thúc đẩy sự phát triển của hóa học tổng hợp bền vững.
3.1. Hiệu suất cao trong ghép đôi Suzuki
Phản ứng ghép đôi Suzuki là một phản ứng C-C quan trọng. Xúc tác Pd(II)-CoFe2O4 thể hiện hiệu suất cao trong phản ứng này. Cụ thể, nó xúc tác hiệu quả phản ứng giữa 4’-bromoacetophenone và phenylboronic acid. Độ chuyển hóa sản phẩm được xác định chính xác. Kết quả cho thấy hoạt tính xúc tác vượt trội. Xúc tác này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành liên kết carbon-carbon mới. Điều này rất quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Tính siêu thuận từ của CoFe2O4 giúp tách xúc tác dễ dàng. Đây là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa quy trình.
3.2. Phản ứng Sonogashira hiệu quả
Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính cũng chứng minh hiệu quả. Nó được sử dụng trong phản ứng ghép đôi Sonogashira. Phản ứng này là sự kết hợp của aryl halide với terminal alkyne. Ví dụ điển hình là phản ứng giữa 4’-bromoacetophenone với phenylacetylene. Xúc tác Pd(II)-CoFe2O4 thúc đẩy phản ứng này. Nó đạt được độ chuyển hóa đáng kể. Phản ứng Sonogashira rất hữu ích trong tổng hợp các hợp chất có liên kết carbon-carbon ba. Các hợp chất này có ứng dụng trong quang điện tử và vật liệu polyme. Hiệu quả của xúc tác này góp phần vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp bền vững hơn.
3.3. Xúc tác cho phản ứng Heck
Phản ứng Heck cũng được xúc tác thành công bởi Pd(II)-CoFe2O4. Phản ứng này liên quan đến ghép đôi aryl halide với alkene. Ví dụ là phản ứng giữa 4’-bromoacetophenone với styrene. Xúc tác thể hiện hoạt tính tốt. Phản ứng diễn ra dưới điều kiện gia nhiệt thông thường. Nó cũng hoạt động hiệu quả khi có hỗ trợ vi sóng. Điều này cho thấy tính linh hoạt của xúc tác. Phản ứng Heck tạo ra các liên kết carbon-carbon mới. Chúng là trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Khả năng kiểm soát điều kiện phản ứng với xúc tác này là một lợi thế. Điều này giúp tối ưu hóa sản lượng và độ chọn lọc.
IV. Ưu điểm nổi bật của xúc tác dị thể CoFe2O4 từ tính
Xúc tác dị thể CoFe2O4 từ tính mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Ưu điểm chính là khả năng tách xúc tác từ tính dễ dàng. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình hậu xử lý. Nó cũng giảm chi phí sản xuất. Một lợi ích quan trọng khác là khả năng tái sử dụng xúc tác nhiều lần. Hoạt tính xúc tác không bị suy giảm đáng kể sau nhiều chu kỳ. Điều này làm cho xúc tác trở nên kinh tế và bền vững. Việc sử dụng vật liệu spinel từ tính này góp phần vào hóa học xanh. Nó giảm lượng chất thải và tăng hiệu quả năng lượng. Xúc tác nano CoFe2O4 là một giải pháp hứa hẹn. Nó giải quyết các thách thức về môi trường và kinh tế trong tổng hợp hữu cơ. Các tính chất siêu thuận từ đóng vai trò then chốt trong các ưu điểm này.
4.1. Tách xúc tác từ tính dễ dàng
Tính từ tính của CoFe2O4 cho phép tách xúc tác nhanh chóng. Sau phản ứng, chỉ cần đặt nam châm gần bình phản ứng. Các hạt xúc tác sẽ tập trung lại. Dung dịch sản phẩm được đổ ra dễ dàng. Quá trình này loại bỏ nhu cầu lọc hoặc ly tâm tốn thời gian. Nó cũng giảm thiểu thất thoát xúc tác. Tách xúc tác từ tính là một lợi thế lớn. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng công nghiệp. Nó đơn giản hóa quy trình sản xuất và tiết kiệm năng lượng. Đây là một đặc tính quan trọng của xúc tác dị thể.
4.2. Khả năng tái sử dụng xúc tác cao
Một trong những lợi ích quan trọng nhất là khả năng tái sử dụng xúc tác. Xúc tác Pd(II)-CoFe2O4 có thể được tái sử dụng nhiều lần. Hoạt tính xúc tác không giảm đáng kể sau mỗi chu kỳ. Điều này được kiểm chứng qua các thí nghiệm lặp lại. Khả năng tái sử dụng giúp giảm chi phí vật liệu xúc tác. Nó cũng làm cho quy trình tổng hợp trở nên bền vững hơn. Tính ổn định của vật liệu spinel CoFe2O4 hỗ trợ khả năng này. Nó giữ cho các trung tâm palladium hoạt động hiệu quả qua nhiều lần sử dụng. Đây là một yếu tố then chốt cho các ứng dụng công nghiệp.
4.3. Tiềm năng cho hóa học xanh
Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính đóng góp vào hóa học xanh. Khả năng tách xúc tác từ tính giúp giảm chất thải. Nó cũng giảm tiêu thụ dung môi. Việc tái sử dụng xúc tác làm giảm tác động môi trường. Nó cũng giảm nhu cầu tổng hợp vật liệu mới. Hệ thống xúc tác dị thể này hiệu quả về năng lượng. Nó cho phép phản ứng diễn ra trong điều kiện nhẹ nhàng hơn. Các phản ứng có thể được thực hiện dưới sự hỗ trợ vi sóng. Điều này rút ngắn thời gian phản ứng. Việc phát triển xúc tác từ tính bền vững là mục tiêu hàng đầu. Nó hướng tới các quy trình hóa học thân thiện hơn với môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HOC QUOC GIA TP. HO CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA p BUI TAN NGHIA NGHIÊN CỨU SỬ DUNG VAT LIEU NANO TỪ TÍNH CoFe,0, LAM CHAT MANG XUC TAC CHO PHAN UNG KNOEVENAGEL, SONOGASHIRA, SUZUKI, HECK LUAN AN TIEN SI KY THUAT SCOPES TP. HO CHI MINH NAM 2013 cổ Gv 6 mướn" ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA BÙI TẤN NGHĨA NGHIÊN CỨU SỬ DUNG VAT LIEU NANO TỪ TÍNH CoFe,0, LÀM CHÁT MANG XÚC TÁC CHO PHÁN ỨNG KNOEVENAGEL, SONOGASHIRA, SUZUKI, HECK Chuyên ngành: CONG NGHỆ HOA HOC CAC CHAT HỮU CƠ Mã số chuyên ngành: 62527505 Phản biện độc lập 1: GS.
Dinh Thị Ngọ Phản biện độc lập 2: PGS. Nguyễn Thị Dung Phản biện 1: PGS. Nguyễn Thị Phương Phong Phản biện 2: PGS. Đặng Mậu Chiến Phản biện 3: PGS.
Nguyễn Ngọc Hạnh NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC 1. Phan Thanh Sơn Nam 2. Lê Thị Hồng Nhan LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của bản thân tác gia. Các két quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bat kỳ một nguồn nào và dưới bat kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguôn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tải liệu tham khảo đúng theo yêu cầu. Tác giả luận án Bui Tan Nghia TÓM TAT LUẬN AN Hat nano siêu thuận từ CoFe;Ox được tổng hợp bằng phương pháp vi nhũ va biến tính bằng cách kết hợp ligand và palladium acetate để hình thành xúc tác phức với hàm lượng palladium 0,30 mmol/g. Đặc tính xúc tác được xác định băng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD), kính hién vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), từ kế mẫu rung (VSM), biến đổi Fourier hồng ngoại (FT-IR), quang phố hap thụ nguyên tử (AAS), phân tích hàm lượng nito. Kết quả chứng minh rang hạt nano từ tính Pd(II)-CoFezO¿ là một xúc tác hiệu quả cho phản ứng ghép đôi carbon-carbon như phản ứng Suzuki giữa 4’-bromoacetophenone với phenylboronic acid, phan ứng Sonogashira giữa 4’-bromoacetophenone với phenylacetylene, và phan ứng Heck giữa 4’-bromoacetophenone với styrene dưới điều kiện gia nhiệt thông thường và có sự hỗ trợ vi sóng.
Hiệu quả xúc tác được đánh giá qua độ chuyền hóa và xác định bằng sắc ký khí. Xúc tác có thé được tái sử dụng nhiều lần mà hoạt tính không giảm. li ABSTRACT Cobalt superparamagnetic (CoFe,O,) nanoparticles were synthesized following a microemulsion method and functionalized by using the supported ligand and palladium acetate to form the immobilized palladium complex catalyst with a palladium loading of 0. The catalyst was characterized by X-ray powder diffraction (XRD), scanning electron microscopy (SEM), transmission electron microscopy (TEM), thermogravimetric analysis (TGA), vibrating sample magnetometry (VSM), Fourier transform infrared (FT-IR), atomic absorption spectrophotometry (AAS), and nitrogen physisorption measurements.
The results proved that the Pd(II)-CoFe.0, magnetic nanoparticles were as an efficient catalyst for several carbon-carbon couplings including for the Suzuki reaction between 4’- bromoacetophenone with phenylboronic acid, and the Sonogashira reaction between 4’-bromoacetophenone with phenylacetylene, and the Heck reaction between 4’- bromoacetophenone with styrene under conventional and microwave irradiation conditions. Efficiency of catalysts in reactions was evaluated by conversion which was determined by gas chromatography. The catalysts could be reused several times without significant degradation in catalytic activity. 1H LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng gởi lời cắm ơn sâu sắc đến, Thay PGS.
Phan Thanh Sơn Nam, người thay kính mén đã dẫn đường khoa học xuyên suốt cho luận án nà). Lê Thị Hong Nhan, cô giáo tận tụy đã dành rất nhiêu thời gian và tâm huyết để hướng dẫn khoa học cho nghiên cứu này. Pham Thành Quân, cô PGS. Nguyễn Ngọc Hanh, thay TS.
Tổng Thanh Danh và tập thể can bộ giảng viên bộ môn Kỹ thuật Hữu cơ, Khoa Kỹ thuật Hóa hoc, Đại học Bách Khoa Tp.HCM đã chân thành góp ý và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận an nay. Có những lúc khó khăn tưởng chừng không thé vượt qua-vợ tôi- người dong hành cùng tôi vượt qua mọi khó khăn trở ngại để hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng con xin cảm ơn ba, má và gia đình đã tạo nhiễu động lực, nguồn cảm hứng cho con học tap, nghién cứu. IV MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HINH ẢNHH.
--- E2 E+E*E*EEE SE SE SEEEEEk kg ng re viii DANH MỤC BANG BIEU oueieeccccsccesessssssscsccescevscscseeevevscsesecsssvscsesetsvavacsseseevavacaes xvii DANH MỤC CÁC TU VIET TAT .oecccccccccscscscesescesscseseesevacscsesvevavacsessseseeseess xviii GIỚI THIEU wo. ceeeeececcccecescscsescesescecacscsceceevavscscsssesavscesesvevecscssestevavacisssesvanscseeteveeaeen | CHƯƠNG 1: TONG QUAN. --- - - St SE 51519111 1111 11111 TT T1 1111110111111 11111111 TT He 3 1. Phan ứng ghép đôi carbon-carbon trên xúc tac palladium được mang trên chất MAN POLYMEL 0000070707.
Phản ứng ghép đôi carbon-carbon trên xúc tac palladium được mang trên chất 058053100 6ễ.ồ-ồồ”ồồÕồÕồồÕ3. Phan ứng ghép đôi carbon-carbon trên xúc tac nano palladium. Phan ứng ghép đôi carbon-carbon trên xúc tac palladium được mang trên chat mang nano từ HM. Vật liệu nano từ tÍnh.
---- - - + - - c + + c1 S31 213 1111 1v Y kh nh cv, 27 1. Vật liệu nano từ tính ứng dụng làm chất mang xúc tác .----- -: 28 CHUONG 2: THỰC NGHIIỆM. Nguyên vật liệu và trang thiẾt bị. -- - «xxx k1 11g ng ng 37 2.
Nguyên vật lIỆu. Trang thiẾt bị. c1 11T HT TH TT HT TT TH ng go 39 2. Tổng hop hat nano từ tính CoFezO¿ (CoFezOx MNP8S).
Làm giàu -OH trên bề mặt hat nano từ tính CoFezÒ¿.- -cccc se sss sa 39 2. Gắn nhóm chức amino lên hat nano từ tính CoFe,O, đã làm giàu —OH. Gan nhóm base Schiff lên hạt nano từ tính được amine hoá IN-MNPs, 2N- MNPSs va mi IÀàẳaầaặaắẳố. Cô định palladium trên hat nano từ tính ColFezÖ¿.
Khao sát hoạt tính XÚC tac. ccc- C22132 11 11011 vY ng nh cv ca 41 2. Phan ứng KnoevenageÌ. Phản ứng Sonogash1ra.
Phản ứng SuZuKI. - «<< + + + 1 1010111010110 101111 3 1 vn vn KT. Phan Ung Heck. Xử lý kết quả phân tích GC.
-- - < sx St Sv SE SE 111v vn ng ro 45 CHƯƠNG 3: KET QUA VA BAN LUẬN. G2 2k1 kx kề ks sksrrksee 47 3.-- - cv TH TT HT TH TT HT TH TT TH HT rkg 47 3. Kết quả thực hiện phan ứng Knoevenagel. ---¿-s xsE+x*x ve csrseeeree 58 3.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của loại dung môi.-- 5 + s+ss+xce se 59 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhóm thế trên vòng benzene của benzaldehyde 0207575. Kết quả khảo sát tinh di thé của xúc tC.
Kết quả khảo sát kha năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác. Kết quả khảo sát các tính chất đặc trưng của xúc tác sau thu hồi và tái sử 3001722225. Kết quả thực hiện phản ứng Sonogashira.-- + - 6s SE EsEse£sEseeeree 68 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của loại base.-- - sec se sxss£sesecxe 69 3.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ và cường độ chiếu xạ vi sóng. Kết quả khảo sát anh hưởng của hàm lượng xúc tác. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng đồng xúc tác Cul. Kết quả khảo sát tỷ lệ mol phenylacetylene: 4°-bromoacetophenone.
Kết quả khảo sát tỷ lệ mol KạPOx:4°-bromoacetophenone. Kết qua khảo sát anh hưởng của nhóm thé halogen trên vòng benzene của Peo] (0) 0) 013010) | 500085788. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của vị tri nhóm thé Br- trên vòng benzene của Peo] (0) 0) 013010) | 500085788. Két qua khảo sát anh hưởng của các nhóm thê trên vòng benzene cua bromobenzZ€fG.
- - - - - << - -c + 2s E006 306053 660 6055 6103 605 KH KH vn ve 85 3. Kết quả so sánh hoạt tính xúc tác Pd-IN-MNPs, Pd-2N-MNPs và Pd-3N- MNPS. Kết quả khảo sát tinh di thé của xúc tác. -¿-¿- + xxx k sex svseseeeree 91 3.
Kết quả khảo sát kha năng thu hồi va tái sử dụng xúc tac. Kết quả thực hiện phản ứng Suzuki. ¿s6 xxx EE SE rvcke 94 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của loại base.-- - se sess£sesecxe 95 3.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ. 5 + + se +x£s£sesx xe 97 vi 3. Kết quả khảo sát anh hưởng của hàm lượng xúc tác. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của ty lệ mol phenylboronic acid: 4'- [DU T8109/09)19)510)1SNNNG.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của vị trí nhóm thế Br- trên vòng benzene của 5I9919)9))19010))1SƯƯỔỐỔỐ. Kết quả khảo sát anh hưởng của nhóm thỂ. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhóm thế halogen trên vòng benzene của 5I9919)9))19010))1SƯƯỔỐỔỐ. Kết quả so sánh hoạt tính xúc tác Pd-IN-MNPs, Pd-2N-MNPs và Pd-3N- 0/011.
Kết quả khảo sát tính dị thé của xúc tÁc. ¿se se cxcsesxcke 110 3. Kết quả khảo sát kha năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác. Kết quả thực hiện phản ứng Heck.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của loại base. Kết quả khảo sát anh hưởng của ham lượng xúc tác. Kết quả khảo sát anh hưởng của nhiệt độ. -- + + xe cs£sesxcxe 120 3.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol styrene: 4’-bromoacetophenone 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của ty lệ mol base: 4’-bromoacetophenone. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của các nhóm thế trên vòng benzene của bromobenZ€n€. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhóm thế halogen trên vòng benzene của 5I9919)9))19010))1SƯƯỔỐỔỐ.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của vị trí nhóm thế Br- trên vòng benzene của 5I9919)9))19010))1SƯƯỔỐỔỐ. Kết quả khảo sát tinh di thé của xúc tÁc. Kết quả so sánh hoạt tính xúc tác Pd-IN-MNPs, Pd-2N-MNPs và Pd-3N- MNPS. Kết quả khảo sát khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác.
133 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,. -G- c1 E3 E11 11T cưng ng ngu 135 CÁC TAI LIEU CONG BO CUA TÁC GIẢ.- 2 5 1S EES SE EEErekrrre 138 TÀI LIEU THAM KHHẢO.-- - c + 2323 E E3 11112818 5151111 115 111111111 1111111 re 139 Vil DANH MỤC CÁC HINH ANH Hình 1. Phản ứng Heck giữa các dẫn xuất aryl halide va styrene. Phản ứng Suzuki giữa các dẫn xuất aryl halide và phenylboronic acid.
Phản ứng Sonogashira giữa các dẫn xuất aryl halide và phenylacetylene. So đồ tông hợp phức Palladium(II) trên các chất mang polysiloxane [37]. Sơ đồ tổng hop xúc tác phức palladium trên chất mang ghép poly(N- vinylpyrrolidone) — silica [3Ø ]L. So đồ tổng hợp xúc tac Pd — PHEMA/CMK-1[41].---- 55s xe £es4 9 Hình 1.
So đồ tông hợp xúc tac Hydrogel — Pd(II) [42],. Xúc tác palladium trên chất mang Click ionic copolymer [46]. Cấu trúc của các polyamic acid [50] .- -c- xxx ceceEseceesrsees 11 Hình 1. Cơ chế của phản ứng Sonogashira sử dung xúc tac [Cu'Pd'PA][BF,]; [50] ¬—.
Sơ đồ tổng hợp xúc tác phức Pd(II)_PPhz-PMO(Et) [52]. Sơ đồ tổng hợp phức PA-NHC được mang trên Silica [53]. Sơ đồ tổng hợp phức Pd-NHC ghép hợp chat silica hữu co [54]. So đồ tổng hợp phức palladium-phosphine cô định trên chất mang silica BMRXA:- dd.
Sơ đỗ tổng hop xúc tác phức palladium trên chất mang 3-mercaptopropyl hep silica 2051107 —. Xúc tác phức palladium trên chất mang silica gel [57].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính cho phản ứng ghép đôi C-C" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ: Ứng dụng vật liệu nano từ tính CoFe2O4 làm chất mang xúc tác, tối ưu phản ứng Knoevenagel, Sonogashira, Suzuki, Heck.
Luận án "Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính cho phản ứng ghép đôi C-C" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính cho phản ứng ghép đôi C-C" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính cho phản ứng ghép đôi C-C" thuộc chuyên ngành Công Nghệ Hóa Học Các Chất Hữu Cơ. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính cho phản ứng ghép đôi C-C" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính cho phản ứng ghép đôi C-C" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác nano CoFe2O4 từ tính cho phản ứng ghép đôi C-C" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.