Tổng quan về luận án

Công nghệ tách khí bằng màng polymer đóng vai trò chiến lược trong việc giải quyết thách thức kép: thu giữ khí nhà kính (CO2) và tinh chế nhiên liệu sạch (H2) phục vụ pin nhiên liệu (fuel cells). Nghiên cứu của tác giả Jin Huang (2007) dưới sự hướng dẫn của Giáo sư W. Winston Ho tại Đại học Bang Ohio (The Ohio State University, Khoa Kỹ thuật Hóa học) đã tạo ra bước đột phá trong việc khắc phục giới hạn đánh đổi (trade-off) giữa độ thấm (permeability) và độ chọn lọc (selectivity) vốn tồn tại dai dẳng trên các màng polymer truyền thống tuân theo cơ chế hòa tan - khuếch tán thuần túy (Robeson, 1991).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở việc các màng polymer thông thường (như polyimide, polysulfone, cellulose acetate) có độ thấm CO2 rất thấp và không thể tách hiệu quả CO2 khỏi H2 do kích thước động học phân tử của H2 (2,89 Å) nhỏ hơn CO2 (3,30 Å). Đồng thời, sự hiện diện của khí độc H2S dù ở nồng độ vết (> 10 ppb) cũng làm vô hiệu hóa xúc tác anode của pin nhiên liệu. Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi và giả thuyết khoa học cốt lõi:

  1. Giả thuyết H1: Việc tích hợp đồng thời chất mang cố định (fixed carrier - polyallylamine) và chất mang linh động (mobile carrier - muối kali 2-aminoisobutyric acid / AIBA-K) vào mạng lưới polymer ưa nước poly(vinyl alcohol) (PVA) khâu mạch sẽ tạo ra cơ chế vận chuyển tạo thuận kép (dual facilitated transport), cho phép vượt qua giới hạn Robeson upper bound.
  2. Giả thuyết H2: Khí mang tính axit mạnh hơn như H2S sẽ có tốc độ phản ứng trao đổi proton nhanh hơn và ion sản phẩm kích thước nhỏ hơn (HS-), dẫn đến độ thấm và độ chọn lọc vượt trội hơn so với CO2.
  3. Giả thuyết H3: Cấu trúc màng composite màng mỏng (TFC) với lớp chọn lọc siêu mỏng trên nền xốp polysulfone/PTFE sẽ giải phóng hoàn toàn trở lực truyền khối, tăng thông lượng thấm ở dải áp suất cao (lên đến 500 psia).
  4. Giả thuyết H4: Tích hợp màng chọn lọc CO2 vào lò phản ứng chuyển dịch nước - khí (Water-Gas-Shift - WGS) dạng sợi rỗng (hollow fiber) vận hành ngược chiều (countercurrent) sẽ phá vỡ cân bằng nhiệt động học Le Chatelier, hạ nồng độ CO xuống dưới 10 ppm và nâng độ thu hồi H2 lên trên 97%.

Về mặt định lượng, công trình đạt được những thông số thực nghiệm vượt bậc: độ thấm CO2 đạt 6.196 Barrers tại 110°C, duy trì trên 2.000 Barrers tại 100–150°C; độ chọn lọc CO2/H2 > 40 (đạt đỉnh 270 tại 110°C); độ chọn lọc CO2/N2 > 200 (đạt đỉnh 493); độ thu hồi H2S từ 50 ppm xuống < 100 ppb ở tốc độ không gian GHSV ~ 5.800 hr⁻¹; và nồng độ CO dòng ra của lò phản ứng WGS giảm xuống dưới 10 ppm, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn khắt khe của màng điện phân polymer (PEMFC).

Literature Review và Positioning

Lịch sử phát triển của màng tách khí ghi nhận các mốc tiến hóa quan trọng từ cơ chế thẩm thấu cổ điển của Fick và Graham thế kỷ 19, bước ngoặt màng bất đối xứng qua quá trình đảo pha của Loeb và Sourirajan (1962, 1964), đến công nghệ phủ màng composite của Ward et al. (1976) và Henis & Tripodi (1980) mở đường cho hệ thống thương mại PRISM®. Tuy nhiên, trong lĩnh vực loại bỏ khí axit, các công nghệ hấp thụ hóa học truyền thống bằng dung dịch alkanolamine (MEA, DEA, MDEA) (Kohl & Riesenfeld, 1979) hoặc hấp thụ vật lý (Rectisol®, Selexol®) đòi hỏi tháp cồng kềnh, chi phí tái sinh nhiệt khổng lồ và tiêu hao nhiều năng lượng nén lại dòng khí.

Trong y văn màng vận chuyển tạo thuận (Facilitated Transport Membrane - FTM), tồn tại hai trường phái đối lập rõ rệt:

  • Trường phái màng chất lỏng cố định (Immobilized Liquid Membranes - ILM) do Sirkar và cộng sự (Chen et al., 2000; Kovvali & Sirkar, 2001) đại diện: Sử dụng dung môi amine hoặc muối carbonate cố định trong chất nền vi xốp (PVDF, Celgard). Ưu điểm là độ khuếch tán phản ứng cao, nhưng nhược điểm chí mạng là chất mang dễ bị rửa trôi (washout) và màng bị khô kiệt (dry-out) khi vận hành trên 80°C hoặc chênh áp cao.
  • Trường phái màng chất mang cố định (Fixed Carrier Membranes) do Cussler et al. (1989), Noble (1990), và Matsuyama et al. (1994, 1999) phát triển: Gắn amine trực tiếp vào mạch polymer bằng phản ứng ghép nhánh plasma hoặc tổng hợp copolymer (như polyethylenimine, polyvinylamine). Dù độ bền cơ nhiệt cao nhưng thông lượng thấm thường thấp do chất mang bị giới hạn chuyển động dọc theo mạch polymer (chế độ chuyền vị trí "Tarzan swing").

Nghiên cứu của tác giả định vị chính xác vào điểm giao thoa: phát triển hệ màng hydrogel polymer ưa nước PVA khâu mạch acetal hóa bằng formaldehyde, phối trộn đồng thời polyallylamine (chất mang cố định) và muối kali của axit amin bị cản trở không gian (AIBA-K - chất mang linh động). Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế cùng thời kỳ như màng polyvinylamine khâu mạch của Kim et al. (2004) (độ truyền qua 0,014 m³(STP)/m²·bar·h, CO2/CH4 > 1.000 ở áp suất 1–4 bar) hay màng vô cơ sol-gel gắn amine của Xomeritakis et al. (2005), màng polymer composite của Jin Huang chứng minh sự vượt trội toàn diện về khả năng chịu nhiệt (100–150°C), chịu áp suất cao (500 psia) và duy trì độ chọn lọc CO2/H2 cực cao trong điều kiện thực tế của khí cải hóa tự nhiệt.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và hợp nhất ba nền tảng lý thuyết phản ứng - truyền khối kinh điển:

  1. Mở rộng lý thuyết tương tác Amin - Khí axit: Vận dụng cơ chế Zwitterion (Caplow, 1968; Danckwerts, 1979) kết hợp hiệu ứng cản trở không gian (steric hindrance) của Sartori & Savage (1983). Bằng việc sử dụng AIBA-K, nhóm amino liên kết với carbon bậc bốn làm giảm hằng số bền carbamate ($K_c$), thúc đẩy phản ứng thủy phân tạo ion bicarbonate ($HCO_3^-$), nâng tải trọng hấp thụ lý thuyết từ 0,5 mol CO2/mol amine lên 1,0 mol CO2/mol amine theo phương trình: $$CO_2 + RNH_2 + H_2O \rightleftharpoons RNH_3^+ + HCO_3^-$$
  2. Lý thuyết vận chuyển "Tarzan swing" và Percolation: Bổ sung cơ chế chất mang lai (hybrid carrier matrix). Khí CO2 và H2S không chỉ chuyền qua các nút amine cố định trên mạch polyallylamine theo lý thuyết ngưỡng thấm của Cussler et al. (1989) và Noble (1990), mà còn được vận chuyển song song bởi các ion AIBA-K và $K_2CO_3/KHCO_3$ di động trong pha nước liên tục của ma trận PVA.
  3. Định luật truyền khối khí axit H2S: Xác lập rằng phản ứng của H2S với amine là phản ứng chuyển proton tức thời: $$H_2S + RR'NH \rightleftharpoons HS^- + RR'NH_2^+$$ Do kích thước ion bisulfide ($HS^-$) nhỏ hơn đáng kể so với carbamate/bicarbonate và hằng số tốc độ proton hóa cực nhanh, độ thấm H2S và độ chọn lọc H2S/H2 luôn cao gấp ~3 lần so với CO2 ở mọi dải nhiệt độ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp mô hình vận chuyển phi tuyến ba chiều:

  • Thành phần 1: Khuếch tán phân tử tuân theo định luật Fick và định luật Henry ($P_{SD} = D_i \times S_i$).
  • Thành phần 2: Vận chuyển tạo thuận của phức hợp khí - chất mang dựa trên cân bằng hóa học cục bộ và động học phản ứng hữu hạn.
  • Thành phần 3: Trở lực màng tổng quát ($R_t = R_m + R_{sub} + R_{bl}$), định lượng chính xác sự suy giảm trở lực truyền khối khi giảm chiều dày lớp chọn lọc xuống thang micromet trong cấu trúc TFC.
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Nước đóng vai trò môi chất xúc tác và chất dẻo hóa; độ ẩm màng được duy trì liên tục bằng việc bão hòa hơi nước trong dòng cấp và dòng quét, giới hạn vùng vận hành tối ưu ở 100–120°C dưới áp suất tuyệt đối từ 1 đến 34 atm.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên triết lý thực chứng luận (positivism) nghiêm ngặt kết hợp mô hình hóa toán lý dựa trên định luật bảo toàn. Thiết kế đa mức (multi-level design) bao gồm:

  • Cấp độ phân tử/vật liệu: Tổng hợp polymer, biến tính hóa học, khâu mạch kiểm soát bậc acetal.
  • Cấp độ màng và truyền khối: Đánh giá thông lượng và độ chọn lọc trên cell phẳng trong các điều kiện nhiệt độ (100–170°C), áp suất cấp (15–500 psia) và áp suất thấm biến thiên.
  • Cấp độ module và lò phản ứng: Chế tạo module sợi rỗng và thiết lập hệ phương trình vi phân phi đẳng nhiệt mô tả quá trình phản ứng đồng thời với phân tách.

Mẫu nghiên cứu màng có thành phần tối ưu hóa chuẩn xác: 50 wt.% PVA khâu mạch (khâu mạch 60% nhóm -OH bằng formaldehyde với xúc tác KOH), 20 wt.% polyallylamine tự do, 20 wt.% muối kali của axit 2-aminoisobutyric (AIBA-K), và 10 wt.% KOH (tự động chuyển hóa thành hệ đệm $KHCO_3-K_2CO_3$ khi tiếp xúc CO2).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chế tạo và thực nghiệm tuân thủ các bước chuẩn hóa:

  1. Tổng hợp dung dịch màng: PVA (MW 89.000–98.000, độ thủy phân 99+%) phản ứng với formaldehyde ở 80°C trong 20 giờ. Khử muối poly(allylamine hydrochloride) bằng KOH trong methanol qua đêm. Phối trộn AIBA với KOH tỷ lệ hợp thức trong nước 30 phút. Ly tâm khử bọt khí tuyệt đối.
  2. Tạo màng composite: Kéo màng bằng dao gạt thép không gỉ (Paul N. Gardner) trên đế xốp PTFE (dày 60 µm, cỡ lỗ 0,2 µm, độ xốp 80%) hoặc đế polysulfone GE E500A (dày 160 µm, cỡ lỗ 0,05 µm). Sấy bay hơi tại nhiệt độ phòng qua đêm và đóng rắn nhiệt (curing) tại 120°C trong 6 giờ trong tủ sấy.
  3. Đặc trưng hình thái: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường XL-30 ESEM (FEI Company), mẫu được bẻ gãy đông lạnh trong nitơ lỏng, sấy chân không và phủ vàng nano.
  4. Đo đạc truyền khối: Khí cấp đa cấu tử gồm hỗn hợp mẫu 1 (20% CO2, 40% H2, 40% N2) và hỗn hợp mô phỏng syngas cải hóa tự nhiệt (1% CO, 17% CO2, 45% H2, 37% N2 có bổ sung 50 ppm H2S). Bơm cấp nước khử ion siêu sạch D.I. water (Varian Prostar 210) ở lưu lượng 0,03 ml/min để tạo ẩm. Van điều áp Tescom 44-2362-24 kiểm soát áp suất lên tới 500 psia. Bộ điều nhiệt Bemco FTU4.6 kiểm soát nhiệt độ buồng thử.

Data và phân tích

Phân tích định lượng được thực hiện qua hệ thống sắc ký khí (GC) Agilent 6890N trang bị:

  • Cột vi nhồi Carboxen-1004 (Supelco, 80/100 mesh) kết hợp đầu dò độ dẫn nhiệt (TCD) để phân tích CO2, H2, N2, CO, CH4.
  • Đầu dò hóa phát quang lưu huỳnh chuyên dụng (Sulfur Chemiluminescence Detector - SCD, Antek Instruments) với ngưỡng phát hiện cực nhạy từ 5 ppb đến 50 ppm để định lượng H2S.
  • Mô hình hóa toán học: Mô hình 1D phi đẳng nhiệt cho lò phản ứng màng sợi rỗng WGS ghép nối hệ phương trình vi phân mô tả tốc độ phản ứng động học bậc một thuận nghịch, phương trình truyền nhiệt đối lưu - dẫn nhiệt (qua các số vô thứ nguyên Nusselt $Nu$, Reynolds $Re$, Prandtl $Pr$) và phương trình truyền khối (Sherwood $Sh$, Schmidt $Sc$). Kiểm tra tính vững (robustness checks) bằng cách đối chứng nghiệm giải số với dữ liệu thực nghiệm đo đạc trên lò phản ứng màng thực tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Vượt đỉnh hiệu năng nhiệt độ: Màng đạt độ thấm CO2 cực đại 6.196 Barrers, độ chọn lọc CO2/H2 đạt 270 và CO2/N2 đạt 493 tại 110°C. Khi nhiệt độ vượt quá 120°C lên 170°C, độ thấm duy trì > 2.000 Barrers dù hàm lượng nước giảm, khẳng định tính ổn định nhiệt vượt bậc của mạng PVA khâu mạch acetal.
  2. Ưu thế vượt trội của tách H2S: Độ thấm H2S và độ chọn lọc H2S/H2 luôn cao gấp ~3 lần so với CO2. Thực nghiệm tại 120°C cho thấy màng phẳng diện tích 45,6 cm² đã làm sạch nồng độ H2S từ 50 ppm xuống dưới 100 ppb ở tốc độ không gian GHSV ~ 5.800 hr⁻¹.
  3. Độ bền tách khí ở áp suất cao 500 psia: Trong phân tách CO2/CH4 cho khí thiên nhiên, màng duy trì độ thấm và độ chọn lọc cao ở 500 psia, giải quyết dứt điểm hiện tượng hóa dẻo màng (plasticization) thường gặp ở màng glassy polyimide.
  4. Hiệu ứng màng mỏng TFC: Phân tích trở lực $R_t$ theo chiều dày màng ($l$) khẳng định trở lực màng giảm tuyến tính theo chiều dày lớp chọn lọc, cho phép đẩy thông lượng CO2 lên mức kỷ lục khi thu nhỏ lớp phủ xuống 20 µm trên đế polysulfone 80 µm.
  5. Phá vỡ giới hạn cân bằng WGS: Lò phản ứng màng WGS vận hành ngược chiều loại bỏ liên tục CO2, đẩy phản ứng chuyển dịch về phía tạo sản phẩm, giảm nồng độ CO từ 1% xuống < 10 ppm và đạt độ thu hồi H2 > 97%, tạo ra dòng nhiên liệu siêu sạch trực tiếp cho pin PEMFC.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Minh chứng tính khả thi của việc kết hợp chất mang amine cản trở không gian với chất mang đa amine trong môi trường hydrogel khâu mạch, tạo tiền đề cho lý thuyết vận chuyển đa cấu tử đồng thời (CO2 và H2S).
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình chế tạo màng TFC ưa nước có khả năng chịu ẩm - nhiệt cao và mô hình mô phỏng 1D phi đẳng nhiệt có độ chuẩn xác cao, áp dụng được cho nhiều hệ phản ứng màng xúc tác khác.
  • Về ứng dụng thực tiễn: Loại bỏ sự cần thiết của các tháp hấp thụ amine cồng kềnh và các tầng phản ứng WGS nhiệt độ thấp (LTS) đắt tiền, giảm 40–60% thể tích và trọng lượng của hệ thống xử lý nhiên liệu hydro.
  • Về chính sách và môi trường: Cung cấp giải pháp công nghệ khả thi để hiện thực hóa lộ trình kinh tế hydro (Hydrogen Economy) và giảm phát thải ròng carbon (Net Zero) trong xử lý khí thải công nghiệp và khí tự nhiên.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, nghiên cứu thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:

  1. Phụ thuộc vào độ ẩm: Cơ chế vận chuyển tạo thuận đòi hỏi sự hiện diện liên tục của hơi nước để kích hoạt phản ứng hydrat hóa CO2 và duy trì độ linh động của chuỗi polymer. Màng sẽ suy giảm hiệu năng nghiêm trọng nếu dòng khí bị khô hoàn toàn.
  2. Giới hạn nhiệt độ trên 170°C: Khi vượt quá 170°C, tốc độ bay hơi nước quá nhanh làm khô màng, đồng thời độ bền nhiệt của liên kết amine bậc thấp bắt đầu bị đe dọa.
  3. Hiện tượng ngộ độc bởi khí mang tính axit mạnh khác: Tác động lâu dài của các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ phức tạp (mercaptan, COS) và NOx chưa được khảo sát đầy đủ.

Chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:

  • Tích hợp mạng lưới nano-silica vô cơ vào pha polymer hữu cơ (màng lai hybrid inorganic-organic) để tăng khả năng giữ nước ở nhiệt độ > 180°C.
  • Phát triển dòng màng block copolyimide phân tách vi pha (microphase-separated) kết hợp đoạn mềm polyether và đoạn cứng polyimide nhằm tăng cường độ bền cơ học ở áp suất > 1.000 psia.
  • Chế tạo module màng quấn xoắn ốc (spiral-wound) tích hợp xúc tác WGS quy mô pilot công nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Đặt nền móng cho hàng trăm công trình nghiên cứu tiếp theo về màng vận chuyển tạo thuận gốc amine và màng bao bọc CO2 của nhóm nghiên cứu W. S. Winston Ho, ước tính mang lại hàng nghìn lượt trích dẫn khoa học trong các tạp chí đầu ngành như Journal of Membrane Science, Industrial & Engineering Chemistry Research.
  • Chuyển đổi công nghiệp: Mở đường cho các tập đoàn năng lượng và lọc hóa dầu ứng dụng màng xử lý khí tự nhiên tại miệng giếng (wellhead sweetening) và khử CO2 từ khí thải ống khói (flue gas) với chi phí vốn (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX) thấp hơn 30–50% so với công nghệ dung môi lỏng.
  • Xã hội và Toàn cầu: Thúc đẩy thương mại hóa pin nhiên liệu chạy hydro cho giao thông vận tải không phát thải, đóng góp trực tiếp vào nỗ lực toàn cầu về chống biến đổi khí hậu theo các cam kết quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh / Tiến sĩ ngành Hóa - Vật liệu: Tiếp cận chi tiết các phương pháp tổng hợp polymer màng composite, kỹ thuật đo sắc ký GC-TCD-SCD và phương pháp giải phương trình vi phân mô hình lò phản ứng màng.
  • Giáo sư và Nhà nghiên cứu cao cấp: Nắm bắt khung lý thuyết nâng cao về động học phản ứng của amine cản trở không gian kết hợp vận chuyển ion qua màng hydrogel.
  • Kỹ sư R&D công nghiệp: Ứng dụng ngay các thông số tối ưu về tỷ lệ dòng quét (sweep-to-feed ratio), nhiệt độ vận hành (110–120°C) và cấu hình dòng ngược chiều để thiết kế module thu hồi CO2 và H2S.
  • Nhà hoạch định chính sách năng lượng: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy để thẩm định tính khả thi kinh tế - kỹ thuật của các dự án thu giữ carbon (CCUS) và hạ tầng hydro sạch.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Đó là sự mở rộng lý thuyết phản ứng amine của Sartori & Savage (1983) vào cơ chế vận chuyển tạo thuận hai pha (fixed & mobile carrier) trong nền hydrogel PVA khâu mạch. Việc sử dụng AIBA-K cản trở không gian giúp hạ thấp độ bền carbamate, chuyển hướng phản ứng tạo thành bicarbonate với hiệu suất nạp 1:1, kết hợp cùng ion đệm $CO_3^{2-}/HCO_3^-$ và polyallylamine cố định, phá vỡ hoàn toàn giới hạn Robeson upper bound.

  2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
    So với các nghiên cứu màng chất lỏng cố định (ILM) của Sirkar et al. (dễ bị rửa trôi và khô kiệt) và màng ghép nhánh bức xạ plasma của Matsuyama et al. (thông lượng thấp, chuẩn bị phức tạp), nghiên cứu này đã hoàn thiện phương pháp đúc màng dung dịch polymer hòa tan trong nước thân thiện môi trường, đóng rắn nhiệt tạo liên kết acetal bền vững trên nền xốp polysulfone/PTFE, tạo ra màng TFC có độ dày lớp chọn lọc chỉ 20 µm với độ bền nhiệt - áp suất vượt trội.

  3. Phát hiện thực nghiệm gây ngạc nhiên nhất là gì?
    Khả năng tách vượt trội của H2S so với CO2: độ thấm H2S và độ chọn lọc H2S/H2 đều cao gấp ~3 lần CO2 ở mọi dải nhiệt độ, và màng có thể khử sạch H2S từ 50 ppm xuống dưới mức phát hiện 100 ppb ở tốc độ không gian cực cao GHSV ~ 5.800 hr⁻¹, biến màng trở thành tấm chắn bảo vệ hoàn hảo cho xúc tác pin nhiên liệu.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) đầy đủ không?
    Hoàn toàn đầy đủ và chi tiết: từ mã hiệu hóa chất, tỷ lệ phần trăm khối lượng chính xác (50% PVA / 20% polyallylamine / 20% AIBA-K / 10% KOH), thời gian - nhiệt độ khâu mạch (80°C - 20h và 120°C - 6h), cấu số module thử nghiệm, cấu hình sắc ký GC-TCD-SCD đến hệ phương trình toán học 1D của lò phản ứng.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
    Luận án định hình lộ trình phát triển màng lai hữu cơ - vô cơ silica chịu nhiệt siêu cao, copolymer hóa polyimide phân tách vi pha chịu áp suất > 1.000 psia và kỹ thuật chế tạo module quấn xoắn ốc công nghiệp quy mô lớn tích hợp trực tiếp vào chuỗi cung ứng hydro toàn cầu.

Kết luận

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Jin Huang (2007) đã mang lại 5 đóng góp mang tính bước ngoặt:

  1. Tổng hợp thành công màng hydrogel polymer composite PVA/polyallylamine/AIBA-K có cơ chế vận chuyển tạo thuận kép với độ thấm CO2 đạt đỉnh 6.196 Barrers và độ chọn lọc CO2/H2 lên tới 270.
  2. Khám phá và chứng minh thực nghiệm cơ chế vận chuyển siêu tốc của khí độc H2S với độ chọn lọc và độ thấm cao gấp 3 lần CO2, khử H2S xuống dưới 100 ppb.
  3. Chế tạo thành công cấu trúc màng composite màng mỏng (TFC) giải phóng trở lực truyền khối, vận hành ổn định ở áp suất khí thiên nhiên 500 psia mà không bị hóa dẻo.
  4. Phát triển thành công mô hình toán học 1D phi đẳng nhiệt mô phỏng chính xác quá trình phản ứng - tách màng đồng thời trong lò phản ứng WGS dạng sợi rỗng.
  5. Kiểm chứng thực nghiệm lò phản ứng màng WGS, hạ nồng độ CO xuống < 10 ppm và nâng độ thu hồi H2 > 97%, tạo ra bước tiến quyết định cho công nghệ năng lượng sạch pin nhiên liệu thế kỷ 21.